Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Contact Us
-- You will be rewarded if you detect false warnings! See instructions here!
- IB2500502292-02 - Change:Tender ID, Publication date, Tender documents submission start from (View changes)
- IB2500502292-01 - Change:Tender ID, Publication date, Tender documents submission start from (View changes)
- IB2500502292-00 Posted for the first time (View changes)
Bidding documents on the Public Procurement System may be infected with viruses or errors, some files require computers using Windows operating systems and need to install Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software) to be able to download. Using DauThau.info software, you can check all the above problems as well as preview the total size of the bidding documents to prevent missing files from downloading.
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files. To download, please Login or Register
Bidding documents on the Public Procurement System may be infected with viruses or errors, some files require computers using Windows operating systems and need to install Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software) to be able to download. Using DauThau.info software, you can check all the above problems as well as preview the total size of the bidding documents to prevent missing files from downloading.
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Name of each part/lot | Price per lot (VND) | Estimate (VND) | Guarantee amount (VND) | Execution time |
|---|---|---|---|---|---|
|
1
|
Lô 1. Hóa chất máy miễn dịch DxI 800
|
5.367.902.106
|
5.367.902.106
|
0
|
12 month
|
|
2
|
Lô 2. Hóa chất máy sinh hóa AU400, AU480, AU680
|
7.085.643.621
|
7.085.643.621
|
0
|
12 month
|
|
3
|
Lô 3. Hóa chất máy sinh hóa DxC 700 AU
|
3.497.264.226
|
3.497.264.226
|
0
|
12 month
|
|
4
|
Lô 4. Hóa chất máy huyết học DxH600
|
1.300.204.080
|
1.300.204.080
|
0
|
12 month
|
|
5
|
Lô 5. Hóa chất máy phân tích huyết học XN-1000
|
3.160.586.000
|
3.160.586.000
|
0
|
12 month
|
|
6
|
Lô 6. Hóa chất máy đông máu ACL TOP 350 CTS
|
1.992.177.180
|
1.992.177.180
|
0
|
12 month
|
|
7
|
Lô 7. Hóa chất máy phân tích Đông máu CA620; CN 3000
|
1.464.229.770
|
1.464.229.770
|
0
|
12 month
|
|
8
|
Lô 8. Hóa chất máy định nhóm máu Matrix Gel System
|
1.531.110.000
|
1.531.110.000
|
0
|
12 month
|
|
9
|
Lô 9. Hóa chất máy phân tích khí máu RAPIDPoint 500e
|
1.483.500.000
|
1.483.500.000
|
0
|
12 month
|
|
10
|
Lô 10. Hóa chất máy ADAMS LiteHA-8380V
|
1.515.347.800
|
1.515.347.800
|
0
|
12 month
|
|
11
|
Lô 11. Hóa chất máy điện giải Ilyte
|
304.618.700
|
304.618.700
|
0
|
12 month
|
|
12
|
Lô 12. Hóa chất, nguyên vật liệu dùng trong nha khoa_HC234.25
|
2.520.000
|
2.520.000
|
0
|
12 month
|
|
13
|
Lô 12. Hóa chất, nguyên vật liệu dùng trong nha khoa_HC235.25
|
8.400.000
|
8.400.000
|
0
|
12 month
|
|
14
|
Lô 12. Hóa chất, nguyên vật liệu dùng trong nha khoa_HC236.25
|
9.750.000
|
9.750.000
|
0
|
12 month
|
|
15
|
Lô 12. Hóa chất, nguyên vật liệu dùng trong nha khoa_HC237.25
|
375.000
|
375.000
|
0
|
12 month
|
|
16
|
Lô 12. Hóa chất, nguyên vật liệu dùng trong nha khoa_HC238.25
|
1.875.000
|
1.875.000
|
0
|
12 month
|
|
17
|
Lô 12. Hóa chất, nguyên vật liệu dùng trong nha khoa_HC239.25
|
5.100.000
|
5.100.000
|
0
|
12 month
|
|
18
|
Lô 12. Hóa chất, nguyên vật liệu dùng trong nha khoa_HC240.25
|
18.750.000
|
18.750.000
|
0
|
12 month
|
|
19
|
Lô 12. Hóa chất, nguyên vật liệu dùng trong nha khoa_HC241.25
|
3.525.000
|
3.525.000
|
0
|
12 month
|
|
20
|
Lô 12. Hóa chất, nguyên vật liệu dùng trong nha khoa_HC242.25
|
4.125.000
|
4.125.000
|
0
|
12 month
|
|
21
|
Lô 12. Hóa chất, nguyên vật liệu dùng trong nha khoa_HC243.25
|
1.875.000
|
1.875.000
|
0
|
12 month
|
|
22
|
Lô 12. Hóa chất, nguyên vật liệu dùng trong nha khoa_HC244.25
|
26.100.000
|
26.100.000
|
0
|
12 month
|
|
23
|
Lô 12. Hóa chất, nguyên vật liệu dùng trong nha khoa_HC245.25
|
21.300.000
|
21.300.000
|
0
|
12 month
|
|
24
|
Lô 12. Hóa chất, nguyên vật liệu dùng trong nha khoa_HC246.25
|
2.700.000
|
2.700.000
|
0
|
12 month
|
|
25
|
Lô 12. Hóa chất, nguyên vật liệu dùng trong nha khoa_HC247.25
|
3.300.000
|
3.300.000
|
0
|
12 month
|
|
26
|
Lô 12. Hóa chất, nguyên vật liệu dùng trong nha khoa_HC248.25
|
2.840.000
|
2.840.000
|
0
|
12 month
|
|
27
|
Lô 12. Hóa chất, nguyên vật liệu dùng trong nha khoa_HC249.25
|
5.200.000
|
5.200.000
|
0
|
12 month
|
|
28
|
Lô 12. Hóa chất, nguyên vật liệu dùng trong nha khoa_HC250.25
|
9.200.000
|
9.200.000
|
0
|
12 month
|
|
29
|
Lô 12. Hóa chất, nguyên vật liệu dùng trong nha khoa_HC251.25
|
5.200.000
|
5.200.000
|
0
|
12 month
|
|
30
|
Lô 12. Hóa chất, nguyên vật liệu dùng trong nha khoa_HC252.25
|
9.200.000
|
9.200.000
|
0
|
12 month
|
|
31
|
Lô 13. Hóa chất và dung dịch sát khuẩn, tẩy rửa_HC253.25
|
24.000.000
|
24.000.000
|
0
|
12 month
|
|
32
|
Lô 13. Hóa chất và dung dịch sát khuẩn, tẩy rửa_HC254.25
|
24.600.000
|
24.600.000
|
0
|
12 month
|
|
33
|
Lô 13. Hóa chất và dung dịch sát khuẩn, tẩy rửa_HC255.25
|
3.750.000
|
3.750.000
|
0
|
12 month
|
|
34
|
Lô 13. Hóa chất và dung dịch sát khuẩn, tẩy rửa_HC256.25
|
59.290.000
|
59.290.000
|
0
|
12 month
|
|
35
|
Lô 13. Hóa chất và dung dịch sát khuẩn, tẩy rửa_HC257.25
|
216.562.500
|
216.562.500
|
0
|
12 month
|
|
36
|
Lô 13. Hóa chất và dung dịch sát khuẩn, tẩy rửa_HC258.25
|
21.252.000
|
21.252.000
|
0
|
12 month
|
|
37
|
Lô 13. Hóa chất và dung dịch sát khuẩn, tẩy rửa_HC259.25
|
825.000
|
825.000
|
0
|
12 month
|
|
38
|
Lô 13. Hóa chất và dung dịch sát khuẩn, tẩy rửa_HC260.25
|
217.500
|
217.500
|
0
|
12 month
|
|
39
|
Lô 13. Hóa chất và dung dịch sát khuẩn, tẩy rửa_HC261.25
|
66.000.000
|
66.000.000
|
0
|
12 month
|
|
40
|
Lô 13. Hóa chất và dung dịch sát khuẩn, tẩy rửa_HC262.25
|
48.600.000
|
48.600.000
|
0
|
12 month
|
|
41
|
Lô 13. Hóa chất và dung dịch sát khuẩn, tẩy rửa_HC263.25
|
33.792.000
|
33.792.000
|
0
|
12 month
|
|
42
|
Lô 13. Hóa chất và dung dịch sát khuẩn, tẩy rửa_HC264.25
|
158.000.000
|
158.000.000
|
0
|
12 month
|
|
43
|
Lô 13. Hóa chất và dung dịch sát khuẩn, tẩy rửa_HC265.25
|
25.536.000
|
25.536.000
|
0
|
12 month
|
|
44
|
Lô 13. Hóa chất và dung dịch sát khuẩn, tẩy rửa_HC266.25
|
3.984.000
|
3.984.000
|
0
|
12 month
|
|
45
|
Lô 13. Hóa chất và dung dịch sát khuẩn, tẩy rửa_HC267.25
|
90.000.000
|
90.000.000
|
0
|
12 month
|
|
46
|
Lô 14. Các hóa chất, chất thử và dụng cụ khác _HC268.25
|
599.500
|
599.500
|
0
|
12 month
|
|
47
|
Lô 14. Các hóa chất, chất thử và dụng cụ khác _HC269.25
|
150.000
|
150.000
|
0
|
12 month
|
|
48
|
Lô 14. Các hóa chất, chất thử và dụng cụ khác _HC270.25
|
150.000
|
150.000
|
0
|
12 month
|
|
49
|
Lô 14. Các hóa chất, chất thử và dụng cụ khác _HC271.25
|
715.000
|
715.000
|
0
|
12 month
|
|
50
|
Lô 14. Các hóa chất, chất thử và dụng cụ khác _HC272.25
|
540.000
|
540.000
|
0
|
12 month
|
|
51
|
Lô 14. Các hóa chất, chất thử và dụng cụ khác _HC273.25
|
339.000.000
|
339.000.000
|
0
|
12 month
|
|
52
|
Lô 14. Các hóa chất, chất thử và dụng cụ khác _HC274.25
|
280.000
|
280.000
|
0
|
12 month
|
|
53
|
Lô 14. Các hóa chất, chất thử và dụng cụ khác _HC275.25
|
2.684.000
|
2.684.000
|
0
|
12 month
|
|
54
|
Lô 14. Các hóa chất, chất thử và dụng cụ khác _HC276.25
|
1.200.000
|
1.200.000
|
0
|
12 month
|
|
55
|
Lô 14. Các hóa chất, chất thử và dụng cụ khác _HC277.25
|
7.600.000
|
7.600.000
|
0
|
12 month
|
|
56
|
Lô 14. Các hóa chất, chất thử và dụng cụ khác _HC278.25
|
7.600.000
|
7.600.000
|
0
|
12 month
|
|
57
|
Lô 14. Các hóa chất, chất thử và dụng cụ khác _HC279.25
|
7.600.000
|
7.600.000
|
0
|
12 month
|
|
58
|
Lô 14. Các hóa chất, chất thử và dụng cụ khác _HC280.25
|
12.900.000
|
12.900.000
|
0
|
12 month
|
|
59
|
Lô 14. Các hóa chất, chất thử và dụng cụ khác _HC281.25
|
220.000.000
|
220.000.000
|
0
|
12 month
|
|
60
|
Lô 14. Các hóa chất, chất thử và dụng cụ khác _HC282.25
|
990.000
|
990.000
|
0
|
12 month
|
|
61
|
Lô 14. Các hóa chất, chất thử và dụng cụ khác _HC283.25
|
17.820.000
|
17.820.000
|
0
|
12 month
|
|
62
|
Lô 14. Các hóa chất, chất thử và dụng cụ khác _HC284.25
|
9.735.000
|
9.735.000
|
0
|
12 month
|
|
63
|
Lô 14. Các hóa chất, chất thử và dụng cụ khác _HC285.25
|
960.000
|
960.000
|
0
|
12 month
|
|
64
|
Lô 14. Các hóa chất, chất thử và dụng cụ khác _HC286.25
|
27.000.000
|
27.000.000
|
0
|
12 month
|
|
65
|
Lô 14. Các hóa chất, chất thử và dụng cụ khác _HC287.25
|
9.240.000
|
9.240.000
|
0
|
12 month
|
|
66
|
Lô 14. Các hóa chất, chất thử và dụng cụ khác _HC288.25
|
5.250.000
|
5.250.000
|
0
|
12 month
|
|
67
|
Lô 14. Các hóa chất, chất thử và dụng cụ khác _HC289.25
|
7.400.000
|
7.400.000
|
0
|
12 month
|
|
68
|
Lô 14. Các hóa chất, chất thử và dụng cụ khác _HC290.25
|
4.000.000
|
4.000.000
|
0
|
12 month
|
|
69
|
Lô 14. Các hóa chất, chất thử và dụng cụ khác _HC291.25
|
27.000.000
|
27.000.000
|
0
|
12 month
|
|
70
|
Lô 14. Các hóa chất, chất thử và dụng cụ khác _HC292.25
|
18.000.000
|
18.000.000
|
0
|
12 month
|
|
71
|
Lô 14. Các hóa chất, chất thử và dụng cụ khác _HC293.25
|
24.000.000
|
24.000.000
|
0
|
12 month
|
|
72
|
Lô 14. Các hóa chất, chất thử và dụng cụ khác _HC294.25
|
990.000
|
990.000
|
0
|
12 month
|
|
73
|
Lô 14. Các hóa chất, chất thử và dụng cụ khác _HC295.25
|
990.000
|
990.000
|
0
|
12 month
|
|
74
|
Lô 14. Các hóa chất, chất thử và dụng cụ khác _HC296.25
|
17.600.000
|
17.600.000
|
0
|
12 month
|
|
75
|
Lô 14. Các hóa chất, chất thử và dụng cụ khác _HC297.25
|
297.000
|
297.000
|
0
|
12 month
|
|
76
|
Lô 14. Các hóa chất, chất thử và dụng cụ khác _HC298.25
|
198.000
|
198.000
|
0
|
12 month
|
|
77
|
Lô 14. Các hóa chất, chất thử và dụng cụ khác _HC299.25
|
3.840.000
|
3.840.000
|
0
|
12 month
|
|
78
|
Lô 14. Các hóa chất, chất thử và dụng cụ khác _HC300.25
|
10.000.000
|
10.000.000
|
0
|
12 month
|
|
79
|
Lô 14. Các hóa chất, chất thử và dụng cụ khác _HC301.25
|
4.750.000
|
4.750.000
|
0
|
12 month
|
|
80
|
Lô 14. Các hóa chất, chất thử và dụng cụ khác _HC302.25
|
9.900.000
|
9.900.000
|
0
|
12 month
|
|
81
|
Lô 14. Các hóa chất, chất thử và dụng cụ khác _HC303.25
|
650.000
|
650.000
|
0
|
12 month
|
|
82
|
Lô 14. Các hóa chất, chất thử và dụng cụ khác _HC304.25
|
550.000
|
550.000
|
0
|
12 month
|
|
83
|
Lô 14. Các hóa chất, chất thử và dụng cụ khác _HC305.25
|
3.477.600
|
3.477.600
|
0
|
12 month
|
|
84
|
Lô 14. Các hóa chất, chất thử và dụng cụ khác _HC306.25
|
100.950.000
|
100.950.000
|
0
|
12 month
|
|
85
|
Lô 14. Các hóa chất, chất thử và dụng cụ khác _HC307.25
|
12.800.000
|
12.800.000
|
0
|
12 month
|
|
86
|
Lô 14. Các hóa chất, chất thử và dụng cụ khác _HC308.25
|
240.000
|
240.000
|
0
|
12 month
|
|
87
|
Lô 14. Các hóa chất, chất thử và dụng cụ khác _HC309.25
|
2.600.000
|
2.600.000
|
0
|
12 month
|
|
88
|
Lô 14. Các hóa chất, chất thử và dụng cụ khác _HC310.25
|
340.000
|
340.000
|
0
|
12 month
|
|
89
|
Lô 14. Các hóa chất, chất thử và dụng cụ khác _HC311.25
|
340.000
|
340.000
|
0
|
12 month
|
|
90
|
Lô 14. Các hóa chất, chất thử và dụng cụ khác _HC312.25
|
340.000
|
340.000
|
0
|
12 month
|
|
91
|
Lô 14. Các hóa chất, chất thử và dụng cụ khác _HC313.25
|
340.000
|
340.000
|
0
|
12 month
|
|
92
|
Lô 14. Các hóa chất, chất thử và dụng cụ khác _HC314.25
|
3.600.000
|
3.600.000
|
0
|
12 month
|
|
93
|
Lô 14. Các hóa chất, chất thử và dụng cụ khác _HC315.25
|
290.000
|
290.000
|
0
|
12 month
|
|
94
|
Lô 14. Các hóa chất, chất thử và dụng cụ khác _HC316.25
|
22.000.000
|
22.000.000
|
0
|
12 month
|
|
95
|
Lô 14. Các hóa chất, chất thử và dụng cụ khác _HC317.25
|
1.188.000
|
1.188.000
|
0
|
12 month
|
|
96
|
Lô 14. Các hóa chất, chất thử và dụng cụ khác _HC318.25
|
32.500.000
|
32.500.000
|
0
|
12 month
|
|
97
|
Lô 14. Các hóa chất, chất thử và dụng cụ khác _HC319.25
|
17.400.000
|
17.400.000
|
0
|
12 month
|
|
98
|
Lô 14. Các hóa chất, chất thử và dụng cụ khác _HC320.25
|
9.500.000
|
9.500.000
|
0
|
12 month
|
|
99
|
Lô 15. Thanh định danh vi khuẩn ETest và các hóa chất đi kèm_HC321.25
|
20.837.250
|
20.837.250
|
0
|
12 month
|
|
100
|
Lô 15. Thanh định danh vi khuẩn ETest và các hóa chất đi kèm_HC322.25
|
26.145.000
|
26.145.000
|
0
|
12 month
|
|
101
|
Lô 15. Thanh định danh vi khuẩn ETest và các hóa chất đi kèm_HC323.25
|
26.145.000
|
26.145.000
|
0
|
12 month
|
|
102
|
Lô 15. Thanh định danh vi khuẩn ETest và các hóa chất đi kèm_HC324.25
|
26.145.000
|
26.145.000
|
0
|
12 month
|
|
103
|
Lô 15. Thanh định danh vi khuẩn ETest và các hóa chất đi kèm_HC325.25
|
27.000.000
|
27.000.000
|
0
|
12 month
|
|
104
|
Lô 15. Thanh định danh vi khuẩn ETest và các hóa chất đi kèm_HC326.25
|
24.255.000
|
24.255.000
|
0
|
12 month
|
|
105
|
Lô 15. Thanh định danh vi khuẩn ETest và các hóa chất đi kèm_HC327.25
|
24.255.000
|
24.255.000
|
0
|
12 month
|
|
106
|
Lô 15. Thanh định danh vi khuẩn ETest và các hóa chất đi kèm_HC328.25
|
26.775.000
|
26.775.000
|
0
|
12 month
|
|
107
|
Lô 15. Thanh định danh vi khuẩn ETest và các hóa chất đi kèm_HC329.25
|
18.750.000
|
18.750.000
|
0
|
12 month
|
|
108
|
Lô 16. Hóa chất vi sinh vật và môi trường_HC330.25
|
7.507.500
|
7.507.500
|
0
|
12 month
|
|
109
|
Lô 16. Hóa chất vi sinh vật và môi trường_HC331.25
|
4.725.000
|
4.725.000
|
0
|
12 month
|
|
110
|
Lô 16. Hóa chất vi sinh vật và môi trường_HC332.25
|
5.000.000
|
5.000.000
|
0
|
12 month
|
|
111
|
Lô 16. Hóa chất vi sinh vật và môi trường_HC333.25
|
5.779.200
|
5.779.200
|
0
|
12 month
|
|
112
|
Lô 16. Hóa chất vi sinh vật và môi trường_HC334.25
|
2.100.000
|
2.100.000
|
0
|
12 month
|
|
113
|
Lô 16. Hóa chất vi sinh vật và môi trường_HC335.25
|
14.700.000
|
14.700.000
|
0
|
12 month
|
|
114
|
Lô 16. Hóa chất vi sinh vật và môi trường_HC336.25
|
2.037.000
|
2.037.000
|
0
|
12 month
|
|
115
|
Lô 16. Hóa chất vi sinh vật và môi trường_HC337.25
|
9.450.000
|
9.450.000
|
0
|
12 month
|
|
116
|
Lô 16. Hóa chất vi sinh vật và môi trường_HC338.25
|
2.310.000
|
2.310.000
|
0
|
12 month
|
|
117
|
Lô 16. Hóa chất vi sinh vật và môi trường_HC339.25
|
25.200.000
|
25.200.000
|
0
|
12 month
|
|
118
|
Lô 16. Hóa chất vi sinh vật và môi trường_HC340.25
|
2.100.000
|
2.100.000
|
0
|
12 month
|
|
119
|
Lô 16. Hóa chất vi sinh vật và môi trường_HC341.25
|
8.925.000
|
8.925.000
|
0
|
12 month
|
|
120
|
Lô 16. Hóa chất vi sinh vật và môi trường_HC342.25
|
1.680.000
|
1.680.000
|
0
|
12 month
|
|
121
|
Lô 16. Hóa chất vi sinh vật và môi trường_HC343.25
|
47.500.000
|
47.500.000
|
0
|
12 month
|
|
122
|
Lô 16. Hóa chất vi sinh vật và môi trường_HC344.25
|
39.931.500
|
39.931.500
|
0
|
12 month
|
|
123
|
Lô 16. Hóa chất vi sinh vật và môi trường_HC345.25
|
5.040.000
|
5.040.000
|
0
|
12 month
|
|
124
|
Lô 16. Hóa chất vi sinh vật và môi trường_HC346.25
|
28.350.000
|
28.350.000
|
0
|
12 month
|
|
125
|
Lô 16. Hóa chất vi sinh vật và môi trường_HC347.25
|
47.500.000
|
47.500.000
|
0
|
12 month
|
|
126
|
Lô 16. Hóa chất vi sinh vật và môi trường_HC348.25
|
37.800.000
|
37.800.000
|
0
|
12 month
|
|
127
|
Lô 16. Hóa chất vi sinh vật và môi trường_HC349.25
|
37.000.000
|
37.000.000
|
0
|
12 month
|
|
128
|
Lô 17. Khoanh giấy làm kháng sinh đồ đo vi khuẩn_HC350.25
|
3.250.000
|
3.250.000
|
0
|
12 month
|
|
129
|
Lô 17. Khoanh giấy làm kháng sinh đồ đo vi khuẩn_HC351.25
|
3.250.000
|
3.250.000
|
0
|
12 month
|
|
130
|
Lô 17. Khoanh giấy làm kháng sinh đồ đo vi khuẩn_HC352.25
|
3.225.000
|
3.225.000
|
0
|
12 month
|
|
131
|
Lô 17. Khoanh giấy làm kháng sinh đồ đo vi khuẩn_HC353.25
|
3.225.000
|
3.225.000
|
0
|
12 month
|
|
132
|
Lô 17. Khoanh giấy làm kháng sinh đồ đo vi khuẩn_HC354.25
|
3.225.000
|
3.225.000
|
0
|
12 month
|
|
133
|
Lô 17. Khoanh giấy làm kháng sinh đồ đo vi khuẩn_HC355.25
|
3.225.000
|
3.225.000
|
0
|
12 month
|
|
134
|
Lô 17. Khoanh giấy làm kháng sinh đồ đo vi khuẩn_HC356.25
|
3.225.000
|
3.225.000
|
0
|
12 month
|
|
135
|
Lô 17. Khoanh giấy làm kháng sinh đồ đo vi khuẩn_HC357.25
|
3.225.000
|
3.225.000
|
0
|
12 month
|
|
136
|
Lô 17. Khoanh giấy làm kháng sinh đồ đo vi khuẩn_HC358.25
|
3.225.000
|
3.225.000
|
0
|
12 month
|
|
137
|
Lô 17. Khoanh giấy làm kháng sinh đồ đo vi khuẩn_HC359.25
|
3.225.000
|
3.225.000
|
0
|
12 month
|
|
138
|
Lô 17. Khoanh giấy làm kháng sinh đồ đo vi khuẩn_HC360.25
|
3.225.000
|
3.225.000
|
0
|
12 month
|
|
139
|
Lô 17. Khoanh giấy làm kháng sinh đồ đo vi khuẩn_HC361.25
|
2.250.000
|
2.250.000
|
0
|
12 month
|
|
140
|
Lô 17. Khoanh giấy làm kháng sinh đồ đo vi khuẩn_HC362.25
|
3.225.000
|
3.225.000
|
0
|
12 month
|
|
141
|
Lô 17. Khoanh giấy làm kháng sinh đồ đo vi khuẩn_HC363.25
|
3.225.000
|
3.225.000
|
0
|
12 month
|
|
142
|
Lô 17. Khoanh giấy làm kháng sinh đồ đo vi khuẩn_HC364.25
|
3.225.000
|
3.225.000
|
0
|
12 month
|
|
143
|
Lô 17. Khoanh giấy làm kháng sinh đồ đo vi khuẩn_HC365.25
|
3.150.000
|
3.150.000
|
0
|
12 month
|
|
144
|
Lô 17. Khoanh giấy làm kháng sinh đồ đo vi khuẩn_HC366.25
|
3.225.000
|
3.225.000
|
0
|
12 month
|
|
145
|
Lô 17. Khoanh giấy làm kháng sinh đồ đo vi khuẩn_HC367.25
|
3.225.000
|
3.225.000
|
0
|
12 month
|
|
146
|
Lô 17. Khoanh giấy làm kháng sinh đồ đo vi khuẩn_HC368.25
|
6.500.000
|
6.500.000
|
0
|
12 month
|
|
147
|
Lô 17. Khoanh giấy làm kháng sinh đồ đo vi khuẩn_HC369.25
|
3.225.000
|
3.225.000
|
0
|
12 month
|
|
148
|
Lô 17. Khoanh giấy làm kháng sinh đồ đo vi khuẩn_HC370.25
|
3.225.000
|
3.225.000
|
0
|
12 month
|
|
149
|
Lô 17. Khoanh giấy làm kháng sinh đồ đo vi khuẩn_HC371.25
|
3.225.000
|
3.225.000
|
0
|
12 month
|
|
150
|
Lô 17. Khoanh giấy làm kháng sinh đồ đo vi khuẩn_HC372.25
|
3.225.000
|
3.225.000
|
0
|
12 month
|
|
151
|
Lô 17. Khoanh giấy làm kháng sinh đồ đo vi khuẩn_HC373.25
|
3.225.000
|
3.225.000
|
0
|
12 month
|
|
152
|
Lô 17. Khoanh giấy làm kháng sinh đồ đo vi khuẩn_HC374.25
|
3.225.000
|
3.225.000
|
0
|
12 month
|
|
153
|
Lô 17. Khoanh giấy làm kháng sinh đồ đo vi khuẩn_HC375.25
|
3.225.000
|
3.225.000
|
0
|
12 month
|
|
154
|
Lô 17. Khoanh giấy làm kháng sinh đồ đo vi khuẩn_HC376.25
|
3.250.000
|
3.250.000
|
0
|
12 month
|
|
155
|
Lô 17. Khoanh giấy làm kháng sinh đồ đo vi khuẩn_HC377.25
|
3.250.000
|
3.250.000
|
0
|
12 month
|
|
156
|
Lô 18. Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc
|
2.856.000.000
|
2.856.000.000
|
0
|
12 month
|
Costs related to contractors when conducting bidding on public procurement (Article 12 of Decree 24/2024/ND-CP)
If you are still not our member, please sign up.You can use your account on DauThau.info to log in to Dauthau.Net, and vice versa!
Only 5 minutes and absolutely free! Your account can be use on all over our ecosystem, including DauThau.info and DauThau.Net.
When does contract negotiation fail?
[VIDEO] Guide for bid solicitors to Extend the Bid Submission Deadline
[VIDEO] Guide to Evaluating Bid Documents on the New National Bidding Network System
[VIDEO] Guide to Posting Tender Notices for PPP Projects
[VIDEO] Guide to Posting Prequalification Notices for PPP Projects
[VIDEO] Guide to Responding to Clarification Requests for e-HSMST (E-Prequalification Invitation Documents) of PPP Projects on the New National Bidding Network System
[VIDEO] Guide to Uploading the Shortlist for PPP Projects
[VIDEO] Guide for Bid Solicitors to Extend the Prequalification Document Submission Date for PPP Projects
Are you sure you want to download cargo data? If yes, please wait for the system for a moment, so that the system can download the data to your device!
No goods data
Similar goods purchased by Bid solicitor :
No similar goods purchased by the soliciting party were found.
Similar goods purchased by other Bid solicitors excluding :
No similar goods have been found that other Bid solicitors have purchased.
Similar goods for which the bidding results of the Ministry of Health have been announced:
No similar goods have been found in the bidding results of the Ministry of Health.