Invitation To Bid ( ITB, Tender Notice)

Tender package No 6: Chemicals testing

    Watching    
Find: 09:02 13/11/2025
Notice Status
Published
Public procurement field
Goods
Name of project
Supply of Medicines, Laboratory Chemicals, Medical Biological Products, Cotton Bandages, Medical Gas of Military Hospital 105 in the period of 2025-2026
Bidding package name
Tender package No 6: Chemicals testing
Contractor Selection Plan ID
Name of Contractor selection plan
Contractor selection plan, procurement estimate for Supply of Medicines, Laboratory Chemicals, Medical Biologicals, Cotton Bandages, Medical Gas of Military Hospital 105 in the period of 2025-2026
Spending category
Mandatory spending
Domestic/ International
Domestic
Capital source details
The hospital's self-financing source
Range
Within the scope of the Law on Bidding
Contractor selection method
Single Stage Single Envelope
Contract Type
Fixed unit price
Contract Period
To view full information, please Login or Register
Contractor selection methods
Open bidding
Contract Execution location
- Phường Sơn Tây, City Hà Nội
Related announcements
Time of bid closing
09:00 01/12/2025
Validity of bid documents
180 days
Approval ID
455/QĐ-BVQY
Approval date
13/11/2025 08:59
Approval Authority
Bệnh Viện Quân Y 105
Approval Documents

Bidding documents on the Public Procurement System may be infected with viruses or errors, some files require computers using Windows operating systems and need to install Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software) to be able to download. Using DauThau.info software, you can check all the above problems as well as preview the total size of the bidding documents to prevent missing files from downloading.
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files. To download, please Login or Register

Files with this icon are not supported by the public procurement system for direct download in normal mode. Visit DauThau.info and select Quick Download mode to download the file if you do not use Windows with Agent. DauThau.info supports downloading on most modern browsers and devices!
In case it is discovered that the BMT does not fully attach the E-HSMT file and design documents, the contractor is requested to immediately notify the Investor or the Authorized Person at the address specified in Chapter II-Data Table in E- Application form and report to the Procurement News hotline: 02437.686.611

Participating in tenders

Bidding form
Online
Tender documents submission start from
09:00 13/11/2025
to
09:00 01/12/2025
Document Submission Fees
330.000 VND
Location for receiving E-Bids
To view full information, please Login or Register

Bid award

Bid opening time
09:00 01/12/2025
Bid opening location
https://muasamcong.mpi.gov.vn
Price Tender value
To view full information, please Login or Register
Amount in text format
To view full information, please Login or Register
Bid Opening Result
See details here . If you want to receive automatic bid opening notification via email, please upgrade your VIP1 account .
Bid award
See details here . If you want to receive automatic contractor selection results via email, please upgrade your VIP1 account .

Bid Security

Notice type
Guarantee letter or guarantee insurance certificate
Bid security amount
1.024.019.368 VND
Amount in words
One billion twenty four million nineteen thousand three hundred sixty eight dong

Tender Invitation Information

Bidding documents on the Public Procurement System may be infected with viruses or errors, some files require computers using Windows operating systems and need to install Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software) to be able to download. Using DauThau.info software, you can check all the above problems as well as preview the total size of the bidding documents to prevent missing files from downloading.
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register

Files with this icon are not supported by the public procurement system for direct download in normal mode. Visit DauThau.info and select Quick Download mode to download the file if you do not use Windows with Agent. DauThau.info supports downloading on most modern browsers and devices!
In case it is discovered that the BMT does not fully attach the E-HSMT file and design documents, the contractor is requested to immediately notify the Investor or the Authorized Person at the address specified in Chapter II-Data Table in E- Application form and report to the Procurement News hotline: 02437.686.611

Part/lot information

Number Name of each part/lot Price per lot (VND) Estimate (VND) Guarantee amount (VND) Execution time
1
Lô 1. Hóa chất máy miễn dịch DxI 800
5.367.902.106
5.367.902.106
0
12 month
2
Lô 2. Hóa chất máy sinh hóa AU400, AU480, AU680
7.085.643.621
7.085.643.621
0
12 month
3
Lô 3. Hóa chất máy sinh hóa DxC 700 AU
3.497.264.226
3.497.264.226
0
12 month
4
Lô 4. Hóa chất máy huyết học DxH600
1.300.204.080
1.300.204.080
0
12 month
5
Lô 5. Hóa chất máy phân tích huyết học XN-1000
3.160.586.000
3.160.586.000
0
12 month
6
Lô 6. Hóa chất máy đông máu ACL TOP 350 CTS
1.992.177.180
1.992.177.180
0
12 month
7
Lô 7. Hóa chất máy phân tích Đông máu CA620; CN 3000
1.464.229.770
1.464.229.770
0
12 month
8
Lô 8. Hóa chất máy định nhóm máu Matrix Gel System
1.531.110.000
1.531.110.000
0
12 month
9
Lô 9. Hóa chất máy phân tích khí máu RAPIDPoint 500e
1.483.500.000
1.483.500.000
0
12 month
10
Lô 10. Hóa chất máy ADAMS LiteHA-8380V
1.515.347.800
1.515.347.800
0
12 month
11
Lô 11. Hóa chất máy điện giải Ilyte
304.618.700
304.618.700
0
12 month
12
Lô 12. Hóa chất, nguyên vật liệu dùng trong nha khoa_HC234.25
2.520.000
2.520.000
0
12 month
13
Lô 12. Hóa chất, nguyên vật liệu dùng trong nha khoa_HC235.25
8.400.000
8.400.000
0
12 month
14
Lô 12. Hóa chất, nguyên vật liệu dùng trong nha khoa_HC236.25
9.750.000
9.750.000
0
12 month
15
Lô 12. Hóa chất, nguyên vật liệu dùng trong nha khoa_HC237.25
375.000
375.000
0
12 month
16
Lô 12. Hóa chất, nguyên vật liệu dùng trong nha khoa_HC238.25
1.875.000
1.875.000
0
12 month
17
Lô 12. Hóa chất, nguyên vật liệu dùng trong nha khoa_HC239.25
5.100.000
5.100.000
0
12 month
18
Lô 12. Hóa chất, nguyên vật liệu dùng trong nha khoa_HC240.25
18.750.000
18.750.000
0
12 month
19
Lô 12. Hóa chất, nguyên vật liệu dùng trong nha khoa_HC241.25
3.525.000
3.525.000
0
12 month
20
Lô 12. Hóa chất, nguyên vật liệu dùng trong nha khoa_HC242.25
4.125.000
4.125.000
0
12 month
21
Lô 12. Hóa chất, nguyên vật liệu dùng trong nha khoa_HC243.25
1.875.000
1.875.000
0
12 month
22
Lô 12. Hóa chất, nguyên vật liệu dùng trong nha khoa_HC244.25
26.100.000
26.100.000
0
12 month
23
Lô 12. Hóa chất, nguyên vật liệu dùng trong nha khoa_HC245.25
21.300.000
21.300.000
0
12 month
24
Lô 12. Hóa chất, nguyên vật liệu dùng trong nha khoa_HC246.25
2.700.000
2.700.000
0
12 month
25
Lô 12. Hóa chất, nguyên vật liệu dùng trong nha khoa_HC247.25
3.300.000
3.300.000
0
12 month
26
Lô 12. Hóa chất, nguyên vật liệu dùng trong nha khoa_HC248.25
2.840.000
2.840.000
0
12 month
27
Lô 12. Hóa chất, nguyên vật liệu dùng trong nha khoa_HC249.25
5.200.000
5.200.000
0
12 month
28
Lô 12. Hóa chất, nguyên vật liệu dùng trong nha khoa_HC250.25
9.200.000
9.200.000
0
12 month
29
Lô 12. Hóa chất, nguyên vật liệu dùng trong nha khoa_HC251.25
5.200.000
5.200.000
0
12 month
30
Lô 12. Hóa chất, nguyên vật liệu dùng trong nha khoa_HC252.25
9.200.000
9.200.000
0
12 month
31
Lô 13. Hóa chất và dung dịch sát khuẩn, tẩy rửa_HC253.25
24.000.000
24.000.000
0
12 month
32
Lô 13. Hóa chất và dung dịch sát khuẩn, tẩy rửa_HC254.25
24.600.000
24.600.000
0
12 month
33
Lô 13. Hóa chất và dung dịch sát khuẩn, tẩy rửa_HC255.25
3.750.000
3.750.000
0
12 month
34
Lô 13. Hóa chất và dung dịch sát khuẩn, tẩy rửa_HC256.25
59.290.000
59.290.000
0
12 month
35
Lô 13. Hóa chất và dung dịch sát khuẩn, tẩy rửa_HC257.25
216.562.500
216.562.500
0
12 month
36
Lô 13. Hóa chất và dung dịch sát khuẩn, tẩy rửa_HC258.25
21.252.000
21.252.000
0
12 month
37
Lô 13. Hóa chất và dung dịch sát khuẩn, tẩy rửa_HC259.25
825.000
825.000
0
12 month
38
Lô 13. Hóa chất và dung dịch sát khuẩn, tẩy rửa_HC260.25
217.500
217.500
0
12 month
39
Lô 13. Hóa chất và dung dịch sát khuẩn, tẩy rửa_HC261.25
66.000.000
66.000.000
0
12 month
40
Lô 13. Hóa chất và dung dịch sát khuẩn, tẩy rửa_HC262.25
48.600.000
48.600.000
0
12 month
41
Lô 13. Hóa chất và dung dịch sát khuẩn, tẩy rửa_HC263.25
33.792.000
33.792.000
0
12 month
42
Lô 13. Hóa chất và dung dịch sát khuẩn, tẩy rửa_HC264.25
158.000.000
158.000.000
0
12 month
43
Lô 13. Hóa chất và dung dịch sát khuẩn, tẩy rửa_HC265.25
25.536.000
25.536.000
0
12 month
44
Lô 13. Hóa chất và dung dịch sát khuẩn, tẩy rửa_HC266.25
3.984.000
3.984.000
0
12 month
45
Lô 13. Hóa chất và dung dịch sát khuẩn, tẩy rửa_HC267.25
90.000.000
90.000.000
0
12 month
46
Lô 14. Các hóa chất, chất thử và dụng cụ khác _HC268.25
599.500
599.500
0
12 month
47
Lô 14. Các hóa chất, chất thử và dụng cụ khác _HC269.25
150.000
150.000
0
12 month
48
Lô 14. Các hóa chất, chất thử và dụng cụ khác _HC270.25
150.000
150.000
0
12 month
49
Lô 14. Các hóa chất, chất thử và dụng cụ khác _HC271.25
715.000
715.000
0
12 month
50
Lô 14. Các hóa chất, chất thử và dụng cụ khác _HC272.25
540.000
540.000
0
12 month
51
Lô 14. Các hóa chất, chất thử và dụng cụ khác _HC273.25
339.000.000
339.000.000
0
12 month
52
Lô 14. Các hóa chất, chất thử và dụng cụ khác _HC274.25
280.000
280.000
0
12 month
53
Lô 14. Các hóa chất, chất thử và dụng cụ khác _HC275.25
2.684.000
2.684.000
0
12 month
54
Lô 14. Các hóa chất, chất thử và dụng cụ khác _HC276.25
1.200.000
1.200.000
0
12 month
55
Lô 14. Các hóa chất, chất thử và dụng cụ khác _HC277.25
7.600.000
7.600.000
0
12 month
56
Lô 14. Các hóa chất, chất thử và dụng cụ khác _HC278.25
7.600.000
7.600.000
0
12 month
57
Lô 14. Các hóa chất, chất thử và dụng cụ khác _HC279.25
7.600.000
7.600.000
0
12 month
58
Lô 14. Các hóa chất, chất thử và dụng cụ khác _HC280.25
12.900.000
12.900.000
0
12 month
59
Lô 14. Các hóa chất, chất thử và dụng cụ khác _HC281.25
220.000.000
220.000.000
0
12 month
60
Lô 14. Các hóa chất, chất thử và dụng cụ khác _HC282.25
990.000
990.000
0
12 month
61
Lô 14. Các hóa chất, chất thử và dụng cụ khác _HC283.25
17.820.000
17.820.000
0
12 month
62
Lô 14. Các hóa chất, chất thử và dụng cụ khác _HC284.25
9.735.000
9.735.000
0
12 month
63
Lô 14. Các hóa chất, chất thử và dụng cụ khác _HC285.25
960.000
960.000
0
12 month
64
Lô 14. Các hóa chất, chất thử và dụng cụ khác _HC286.25
27.000.000
27.000.000
0
12 month
65
Lô 14. Các hóa chất, chất thử và dụng cụ khác _HC287.25
9.240.000
9.240.000
0
12 month
66
Lô 14. Các hóa chất, chất thử và dụng cụ khác _HC288.25
5.250.000
5.250.000
0
12 month
67
Lô 14. Các hóa chất, chất thử và dụng cụ khác _HC289.25
7.400.000
7.400.000
0
12 month
68
Lô 14. Các hóa chất, chất thử và dụng cụ khác _HC290.25
4.000.000
4.000.000
0
12 month
69
Lô 14. Các hóa chất, chất thử và dụng cụ khác _HC291.25
27.000.000
27.000.000
0
12 month
70
Lô 14. Các hóa chất, chất thử và dụng cụ khác _HC292.25
18.000.000
18.000.000
0
12 month
71
Lô 14. Các hóa chất, chất thử và dụng cụ khác _HC293.25
24.000.000
24.000.000
0
12 month
72
Lô 14. Các hóa chất, chất thử và dụng cụ khác _HC294.25
990.000
990.000
0
12 month
73
Lô 14. Các hóa chất, chất thử và dụng cụ khác _HC295.25
990.000
990.000
0
12 month
74
Lô 14. Các hóa chất, chất thử và dụng cụ khác _HC296.25
17.600.000
17.600.000
0
12 month
75
Lô 14. Các hóa chất, chất thử và dụng cụ khác _HC297.25
297.000
297.000
0
12 month
76
Lô 14. Các hóa chất, chất thử và dụng cụ khác _HC298.25
198.000
198.000
0
12 month
77
Lô 14. Các hóa chất, chất thử và dụng cụ khác _HC299.25
3.840.000
3.840.000
0
12 month
78
Lô 14. Các hóa chất, chất thử và dụng cụ khác _HC300.25
10.000.000
10.000.000
0
12 month
79
Lô 14. Các hóa chất, chất thử và dụng cụ khác _HC301.25
4.750.000
4.750.000
0
12 month
80
Lô 14. Các hóa chất, chất thử và dụng cụ khác _HC302.25
9.900.000
9.900.000
0
12 month
81
Lô 14. Các hóa chất, chất thử và dụng cụ khác _HC303.25
650.000
650.000
0
12 month
82
Lô 14. Các hóa chất, chất thử và dụng cụ khác _HC304.25
550.000
550.000
0
12 month
83
Lô 14. Các hóa chất, chất thử và dụng cụ khác _HC305.25
3.477.600
3.477.600
0
12 month
84
Lô 14. Các hóa chất, chất thử và dụng cụ khác _HC306.25
100.950.000
100.950.000
0
12 month
85
Lô 14. Các hóa chất, chất thử và dụng cụ khác _HC307.25
12.800.000
12.800.000
0
12 month
86
Lô 14. Các hóa chất, chất thử và dụng cụ khác _HC308.25
240.000
240.000
0
12 month
87
Lô 14. Các hóa chất, chất thử và dụng cụ khác _HC309.25
2.600.000
2.600.000
0
12 month
88
Lô 14. Các hóa chất, chất thử và dụng cụ khác _HC310.25
340.000
340.000
0
12 month
89
Lô 14. Các hóa chất, chất thử và dụng cụ khác _HC311.25
340.000
340.000
0
12 month
90
Lô 14. Các hóa chất, chất thử và dụng cụ khác _HC312.25
340.000
340.000
0
12 month
91
Lô 14. Các hóa chất, chất thử và dụng cụ khác _HC313.25
340.000
340.000
0
12 month
92
Lô 14. Các hóa chất, chất thử và dụng cụ khác _HC314.25
3.600.000
3.600.000
0
12 month
93
Lô 14. Các hóa chất, chất thử và dụng cụ khác _HC315.25
290.000
290.000
0
12 month
94
Lô 14. Các hóa chất, chất thử và dụng cụ khác _HC316.25
22.000.000
22.000.000
0
12 month
95
Lô 14. Các hóa chất, chất thử và dụng cụ khác _HC317.25
1.188.000
1.188.000
0
12 month
96
Lô 14. Các hóa chất, chất thử và dụng cụ khác _HC318.25
32.500.000
32.500.000
0
12 month
97
Lô 14. Các hóa chất, chất thử và dụng cụ khác _HC319.25
17.400.000
17.400.000
0
12 month
98
Lô 14. Các hóa chất, chất thử và dụng cụ khác _HC320.25
9.500.000
9.500.000
0
12 month
99
Lô 15. Thanh định danh vi khuẩn ETest và các hóa chất đi kèm_HC321.25
20.837.250
20.837.250
0
12 month
100
Lô 15. Thanh định danh vi khuẩn ETest và các hóa chất đi kèm_HC322.25
26.145.000
26.145.000
0
12 month
101
Lô 15. Thanh định danh vi khuẩn ETest và các hóa chất đi kèm_HC323.25
26.145.000
26.145.000
0
12 month
102
Lô 15. Thanh định danh vi khuẩn ETest và các hóa chất đi kèm_HC324.25
26.145.000
26.145.000
0
12 month
103
Lô 15. Thanh định danh vi khuẩn ETest và các hóa chất đi kèm_HC325.25
27.000.000
27.000.000
0
12 month
104
Lô 15. Thanh định danh vi khuẩn ETest và các hóa chất đi kèm_HC326.25
24.255.000
24.255.000
0
12 month
105
Lô 15. Thanh định danh vi khuẩn ETest và các hóa chất đi kèm_HC327.25
24.255.000
24.255.000
0
12 month
106
Lô 15. Thanh định danh vi khuẩn ETest và các hóa chất đi kèm_HC328.25
26.775.000
26.775.000
0
12 month
107
Lô 15. Thanh định danh vi khuẩn ETest và các hóa chất đi kèm_HC329.25
18.750.000
18.750.000
0
12 month
108
Lô 16. Hóa chất vi sinh vật và môi trường_HC330.25
7.507.500
7.507.500
0
12 month
109
Lô 16. Hóa chất vi sinh vật và môi trường_HC331.25
4.725.000
4.725.000
0
12 month
110
Lô 16. Hóa chất vi sinh vật và môi trường_HC332.25
5.000.000
5.000.000
0
12 month
111
Lô 16. Hóa chất vi sinh vật và môi trường_HC333.25
5.779.200
5.779.200
0
12 month
112
Lô 16. Hóa chất vi sinh vật và môi trường_HC334.25
2.100.000
2.100.000
0
12 month
113
Lô 16. Hóa chất vi sinh vật và môi trường_HC335.25
14.700.000
14.700.000
0
12 month
114
Lô 16. Hóa chất vi sinh vật và môi trường_HC336.25
2.037.000
2.037.000
0
12 month
115
Lô 16. Hóa chất vi sinh vật và môi trường_HC337.25
9.450.000
9.450.000
0
12 month
116
Lô 16. Hóa chất vi sinh vật và môi trường_HC338.25
2.310.000
2.310.000
0
12 month
117
Lô 16. Hóa chất vi sinh vật và môi trường_HC339.25
25.200.000
25.200.000
0
12 month
118
Lô 16. Hóa chất vi sinh vật và môi trường_HC340.25
2.100.000
2.100.000
0
12 month
119
Lô 16. Hóa chất vi sinh vật và môi trường_HC341.25
8.925.000
8.925.000
0
12 month
120
Lô 16. Hóa chất vi sinh vật và môi trường_HC342.25
1.680.000
1.680.000
0
12 month
121
Lô 16. Hóa chất vi sinh vật và môi trường_HC343.25
47.500.000
47.500.000
0
12 month
122
Lô 16. Hóa chất vi sinh vật và môi trường_HC344.25
39.931.500
39.931.500
0
12 month
123
Lô 16. Hóa chất vi sinh vật và môi trường_HC345.25
5.040.000
5.040.000
0
12 month
124
Lô 16. Hóa chất vi sinh vật và môi trường_HC346.25
28.350.000
28.350.000
0
12 month
125
Lô 16. Hóa chất vi sinh vật và môi trường_HC347.25
47.500.000
47.500.000
0
12 month
126
Lô 16. Hóa chất vi sinh vật và môi trường_HC348.25
37.800.000
37.800.000
0
12 month
127
Lô 16. Hóa chất vi sinh vật và môi trường_HC349.25
37.000.000
37.000.000
0
12 month
128
Lô 17. Khoanh giấy làm kháng sinh đồ đo vi khuẩn_HC350.25
3.250.000
3.250.000
0
12 month
129
Lô 17. Khoanh giấy làm kháng sinh đồ đo vi khuẩn_HC351.25
3.250.000
3.250.000
0
12 month
130
Lô 17. Khoanh giấy làm kháng sinh đồ đo vi khuẩn_HC352.25
3.225.000
3.225.000
0
12 month
131
Lô 17. Khoanh giấy làm kháng sinh đồ đo vi khuẩn_HC353.25
3.225.000
3.225.000
0
12 month
132
Lô 17. Khoanh giấy làm kháng sinh đồ đo vi khuẩn_HC354.25
3.225.000
3.225.000
0
12 month
133
Lô 17. Khoanh giấy làm kháng sinh đồ đo vi khuẩn_HC355.25
3.225.000
3.225.000
0
12 month
134
Lô 17. Khoanh giấy làm kháng sinh đồ đo vi khuẩn_HC356.25
3.225.000
3.225.000
0
12 month
135
Lô 17. Khoanh giấy làm kháng sinh đồ đo vi khuẩn_HC357.25
3.225.000
3.225.000
0
12 month
136
Lô 17. Khoanh giấy làm kháng sinh đồ đo vi khuẩn_HC358.25
3.225.000
3.225.000
0
12 month
137
Lô 17. Khoanh giấy làm kháng sinh đồ đo vi khuẩn_HC359.25
3.225.000
3.225.000
0
12 month
138
Lô 17. Khoanh giấy làm kháng sinh đồ đo vi khuẩn_HC360.25
3.225.000
3.225.000
0
12 month
139
Lô 17. Khoanh giấy làm kháng sinh đồ đo vi khuẩn_HC361.25
2.250.000
2.250.000
0
12 month
140
Lô 17. Khoanh giấy làm kháng sinh đồ đo vi khuẩn_HC362.25
3.225.000
3.225.000
0
12 month
141
Lô 17. Khoanh giấy làm kháng sinh đồ đo vi khuẩn_HC363.25
3.225.000
3.225.000
0
12 month
142
Lô 17. Khoanh giấy làm kháng sinh đồ đo vi khuẩn_HC364.25
3.225.000
3.225.000
0
12 month
143
Lô 17. Khoanh giấy làm kháng sinh đồ đo vi khuẩn_HC365.25
3.150.000
3.150.000
0
12 month
144
Lô 17. Khoanh giấy làm kháng sinh đồ đo vi khuẩn_HC366.25
3.225.000
3.225.000
0
12 month
145
Lô 17. Khoanh giấy làm kháng sinh đồ đo vi khuẩn_HC367.25
3.225.000
3.225.000
0
12 month
146
Lô 17. Khoanh giấy làm kháng sinh đồ đo vi khuẩn_HC368.25
6.500.000
6.500.000
0
12 month
147
Lô 17. Khoanh giấy làm kháng sinh đồ đo vi khuẩn_HC369.25
3.225.000
3.225.000
0
12 month
148
Lô 17. Khoanh giấy làm kháng sinh đồ đo vi khuẩn_HC370.25
3.225.000
3.225.000
0
12 month
149
Lô 17. Khoanh giấy làm kháng sinh đồ đo vi khuẩn_HC371.25
3.225.000
3.225.000
0
12 month
150
Lô 17. Khoanh giấy làm kháng sinh đồ đo vi khuẩn_HC372.25
3.225.000
3.225.000
0
12 month
151
Lô 17. Khoanh giấy làm kháng sinh đồ đo vi khuẩn_HC373.25
3.225.000
3.225.000
0
12 month
152
Lô 17. Khoanh giấy làm kháng sinh đồ đo vi khuẩn_HC374.25
3.225.000
3.225.000
0
12 month
153
Lô 17. Khoanh giấy làm kháng sinh đồ đo vi khuẩn_HC375.25
3.225.000
3.225.000
0
12 month
154
Lô 17. Khoanh giấy làm kháng sinh đồ đo vi khuẩn_HC376.25
3.250.000
3.250.000
0
12 month
155
Lô 17. Khoanh giấy làm kháng sinh đồ đo vi khuẩn_HC377.25
3.250.000
3.250.000
0
12 month
156
Lô 18. Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc
2.856.000.000
2.856.000.000
0
12 month

Utilities for you

Bidding information tracking
The Bid Tracking function helps you to quickly and promptly receive email notifications of changes to your bid package "Tender package No 6: Chemicals testing". In addition, you will also receive notification of bidding results and contractor selection results when the results are posted to the system.
Receive similar invitation to bid by email
To be one of the first to be emailed to tender notices of similar packages: "Tender package No 6: Chemicals testing" as soon as they are posted, sign up for DauThau.info's VIP 1 package .

Bidding cost calculator

Costs related to contractors when conducting bidding on public procurement (Article 12 of Decree 24/2024/ND-CP)

Cost type Calculation formula Applicable fees (VND)
Annual account maintenance cost
Bid submission cost
Bid submission cost
Bid winning cost
Electronic bid bond connection cost
Total estimated cost

To view bid costs

You need to Login or Register to view the bidding cost.
Support and Error reporting
Support
What support do you need?
Reporting
Is there an error in the data on the page? You will be rewarded if you discover that the bidding package and KHLCNT have not met the online bidding regulations but DauThau.info does not warn or warns incorrectly.
Views: 23

You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second