Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2400572503 | Acetyl leucin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 1.349.000 | 120 | 69.180.000 | 69.180.000 | 0 |
| 2 | PP2400572504 | Aescin | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 90 | 238.000 | 120 | 17.000.000 | 17.000.000 | 0 |
| 3 | PP2400572505 | Ambroxol | vn2500573637 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU | 90 | 565.000 | 120 | 40.362.000 | 40.362.000 | 0 |
| 4 | PP2400572507 | Aminophylin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 924.000 | 120 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 |
| 5 | PP2400572508 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0102712380 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT | 90 | 3.283.000 | 120 | 205.000.000 | 205.000.000 | 0 |
| 6 | PP2400572509 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn2800231948 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ | 90 | 12.511.000 | 120 | 47.500.000 | 47.500.000 | 0 |
| 7 | PP2400572510 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn2800772150 | CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂN LONG | 90 | 13.600.000 | 120 | 46.500.000 | 46.500.000 | 0 |
| 8 | PP2400572511 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn2802409087 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THUẬN PHÁT | 90 | 5.104.000 | 120 | 250.000.000 | 250.000.000 | 0 |
| 9 | PP2400572512 | Ampicilin + sulbactam | vn2801577723 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ĐỨC LỘC | 90 | 8.733.000 | 120 | 615.900.000 | 615.900.000 | 0 |
| 10 | PP2400572513 | Azithromycin | vn2802413277 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM | 90 | 6.005.000 | 120 | 28.500.000 | 28.500.000 | 0 |
| 11 | PP2400572514 | Azithromycin | vn0317215935 | CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA | 90 | 3.892.000 | 120 | 138.000.000 | 138.000.000 | 0 |
| 12 | PP2400572515 | Betamethasone + dexchlorpheniramin | vn2800772150 | CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂN LONG | 90 | 13.600.000 | 120 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 |
| 13 | PP2400572516 | Bromhexin hydroclorid | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 90 | 2.330.000 | 120 | 22.950.000 | 22.950.000 | 0 |
| 14 | PP2400572517 | Budesonid + formoterol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 1.187.000 | 120 | 4.380.000 | 4.380.000 | 0 |
| 15 | PP2400572519 | Cefixim | vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 90 | 19.191.000 | 120 | 112.500.000 | 112.500.000 | 0 |
| 16 | PP2400572520 | Cefixim | vn0102712380 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT | 90 | 3.283.000 | 120 | 29.500.000 | 29.500.000 | 0 |
| 17 | PP2400572521 | Cefoperazon | vn2802424695 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM - ASEAN | 90 | 16.038.000 | 120 | 80.000.000 | 80.000.000 | 0 |
| 18 | PP2400572522 | Cefoperazon | vn2802424695 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM - ASEAN | 90 | 16.038.000 | 120 | 330.000.000 | 330.000.000 | 0 |
| 19 | PP2400572523 | Cefoperazon | vn2802424695 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM - ASEAN | 90 | 16.038.000 | 120 | 250.000.000 | 250.000.000 | 0 |
| 20 | PP2400572524 | Cefoperazon + sulbactam | vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 90 | 19.191.000 | 120 | 375.000.000 | 375.000.000 | 0 |
| 21 | PP2400572525 | Cefoperazon + Sulbactam | vn0317215935 | CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA | 90 | 3.892.000 | 120 | 50.000.000 | 50.000.000 | 0 |
| 22 | PP2400572526 | Cefradin | vn0317215935 | CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA | 90 | 3.892.000 | 120 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 |
| 23 | PP2400572527 | Cilnidipin | vn0106637021 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY ĐỨC | 90 | 5.040.000 | 120 | 360.000.000 | 360.000.000 | 0 |
| 24 | PP2400572528 | Ciprofloxacin | vn2802413277 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM | 90 | 6.005.000 | 120 | 252.500.000 | 252.500.000 | 0 |
| 25 | PP2400572529 | Clopidogrel | vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 90 | 19.191.000 | 120 | 3.800.000 | 3.800.000 | 0 |
| 26 | PP2400572530 | Clorpromazin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 90 | 787.000 | 120 | 12.600.000 | 12.600.000 | 0 |
| 27 | PP2400572531 | Clotrimazol | vn2802409087 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THUẬN PHÁT | 90 | 5.104.000 | 120 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 |
| 28 | PP2400572532 | Cloxacilin | vn2800772150 | CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂN LONG | 90 | 13.600.000 | 120 | 780.000.000 | 780.000.000 | 0 |
| 29 | PP2400572533 | Desloratadin | vn2802409087 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THUẬN PHÁT | 90 | 5.104.000 | 120 | 4.635.000 | 4.635.000 | 0 |
| 30 | PP2400572534 | Desloratadin | vn2800803779 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CHÂU HOÀNG | 90 | 2.667.000 | 120 | 40.500.000 | 40.500.000 | 0 |
| 31 | PP2400572536 | Diazepam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 444.000 | 120 | 2.625.000 | 2.625.000 | 0 |
| 32 | PP2400572537 | Diclofenac | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 924.000 | 120 | 2.520.000 | 2.520.000 | 0 |
| 33 | PP2400572539 | Drotaverin clohydrat | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 90 | 176.000 | 120 | 12.600.000 | 12.600.000 | 0 |
| 34 | PP2400572540 | Enalapril + hydrochlorothiazid | vn2802424695 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM - ASEAN | 90 | 16.038.000 | 120 | 56.000.000 | 56.000.000 | 0 |
| 35 | PP2400572541 | Ephedrin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 444.000 | 120 | 11.550.000 | 11.550.000 | 0 |
| 36 | PP2400572542 | Etoricoxib | vn2801943708 | Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ Thanh Hoá | 90 | 1.931.000 | 120 | 15.596.000 | 15.596.000 | 0 |
| 37 | PP2400572543 | Famotidin | vn2800231948 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ | 90 | 12.511.000 | 120 | 127.000.000 | 127.000.000 | 0 |
| 38 | PP2400572544 | Famotidin | vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 90 | 19.191.000 | 120 | 272.000.000 | 272.000.000 | 0 |
| 39 | PP2400572545 | Felodipin | vn0104415182 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC | 90 | 592.000 | 120 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 |
| 40 | PP2400572546 | Fluvastatin | vn2800772150 | CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂN LONG | 90 | 13.600.000 | 120 | 35.000.000 | 35.000.000 | 0 |
| 41 | PP2400572547 | Glibenclamid + metformin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 90 | 1.470.000 | 120 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 |
| 42 | PP2400572548 | Glibenclamid + metformin | vn2801943708 | Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ Thanh Hoá | 90 | 1.931.000 | 120 | 115.500.000 | 115.500.000 | 0 |
| 43 | PP2400572549 | Glibenclamid + metformin | vn2802424695 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM - ASEAN | 90 | 16.038.000 | 120 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 |
| 44 | PP2400572550 | Gliclazid + metformin | vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 90 | 19.191.000 | 120 | 256.000.000 | 256.000.000 | 0 |
| 45 | PP2400572551 | Glimepirid + metformin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 4.578.000 | 120 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 |
| 46 | PP2400572552 | Glimepirid + metformin | vn2802424695 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM - ASEAN | 90 | 16.038.000 | 120 | 149.000.000 | 149.000.000 | 0 |
| 47 | PP2400572553 | Glimepirid + metformin | vn2800231948 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ | 90 | 12.511.000 | 120 | 124.500.000 | 124.500.000 | 0 |
| 48 | PP2400572554 | Glucose | vn2800231948 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ | 90 | 12.511.000 | 120 | 188.075.000 | 188.075.000 | 0 |
| vn2801804334 | Công ty Cổ phần Vinamed | 90 | 6.166.000 | 120 | 195.825.000 | 195.825.000 | 0 | |||
| 49 | PP2400572555 | Glucose | vn2800231948 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ | 90 | 12.511.000 | 120 | 1.932.000 | 1.932.000 | 0 |
| 50 | PP2400572556 | Glucose khan + Kali clorid + Kẽm gluconat + Natri citrat + Natri clorid | vn2800231948 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ | 90 | 12.511.000 | 120 | 27.500.000 | 27.500.000 | 0 |
| 51 | PP2400572557 | Ibuprofen | vn2802413277 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM | 90 | 6.005.000 | 120 | 12.500.000 | 12.500.000 | 0 |
| 52 | PP2400572558 | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir. Degludec) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 4.578.000 | 120 | 222.000.000 | 222.000.000 | 0 |
| 53 | PP2400572559 | Insulin người tác dụng nhanh, ngăn | vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 90 | 19.191.000 | 120 | 9.100.000 | 9.100.000 | 0 |
| 54 | PP2400572563 | Lisinopril | vn2802409087 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THUẬN PHÁT | 90 | 5.104.000 | 120 | 62.500.000 | 62.500.000 | 0 |
| 55 | PP2400572564 | Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon | vn2800231948 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ | 90 | 12.511.000 | 120 | 29.000.000 | 29.000.000 | 0 |
| 56 | PP2400572565 | Metformin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 1.187.000 | 120 | 21.750.000 | 21.750.000 | 0 |
| 57 | PP2400572566 | Metformin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 90 | 785.000 | 120 | 29.050.000 | 29.050.000 | 0 |
| 58 | PP2400572569 | Metronidazol | vn2800231948 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ | 90 | 12.511.000 | 120 | 141.500.000 | 141.500.000 | 0 |
| 59 | PP2400572571 | Morphin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 444.000 | 120 | 17.500.000 | 17.500.000 | 0 |
| 60 | PP2400572572 | Mupirocin | vn2801943708 | Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ Thanh Hoá | 90 | 1.931.000 | 120 | 6.400.000 | 6.400.000 | 0 |
| 61 | PP2400572573 | Natri hyaluronat | vn0100108656 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO | 90 | 70.000 | 120 | 5.000.000 | 5.000.000 | 0 |
| 62 | PP2400572574 | Natriclorid | vn2800231948 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ | 90 | 12.511.000 | 120 | 2.992.000 | 2.992.000 | 0 |
| vn2801804334 | Công ty Cổ phần Vinamed | 90 | 6.166.000 | 120 | 3.045.000 | 3.045.000 | 0 | |||
| 63 | PP2400572575 | Nicardipin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 1.349.000 | 120 | 12.500.000 | 12.500.000 | 0 |
| 64 | PP2400572577 | Nicorandil | vn2801804334 | Công ty Cổ phần Vinamed | 90 | 6.166.000 | 120 | 29.400.000 | 29.400.000 | 0 |
| 65 | PP2400572578 | Nicorandil | vn2800772150 | CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂN LONG | 90 | 13.600.000 | 120 | 38.600.000 | 38.600.000 | 0 |
| 66 | PP2400572579 | Noradrenalin | vn2800231948 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ | 90 | 12.511.000 | 120 | 2.840.000 | 2.840.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 924.000 | 120 | 1.300.000 | 1.300.000 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 4.847.000 | 120 | 1.500.000 | 1.500.000 | 0 | |||
| 67 | PP2400572580 | Nhũ dịch lipid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 1.187.000 | 120 | 5.000.000 | 5.000.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 1.349.000 | 120 | 7.250.000 | 7.250.000 | 0 | |||
| 68 | PP2400572581 | Nhũ dịch lipid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 1.187.000 | 120 | 5.000.000 | 5.000.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 1.349.000 | 120 | 7.497.000 | 7.497.000 | 0 | |||
| 69 | PP2400572582 | Olanzapin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 90 | 787.000 | 120 | 29.256.000 | 29.256.000 | 0 |
| 70 | PP2400572585 | Pantoprazole | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 90 | 2.330.000 | 120 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 |
| 71 | PP2400572586 | Paracetamol (acetaminophen) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 924.000 | 120 | 34.720.000 | 34.720.000 | 0 |
| 72 | PP2400572588 | Piracetam | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 90 | 790.000 | 120 | 53.450.000 | 53.450.000 | 0 |
| 73 | PP2400572589 | Polyethylen glycol + propylen glycol | vn2802413277 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM | 90 | 6.005.000 | 120 | 13.500.000 | 13.500.000 | 0 |
| 74 | PP2400572590 | Povidon iodin | vn2802413277 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM | 90 | 6.005.000 | 120 | 104.000.000 | 104.000.000 | 0 |
| vn2800803779 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CHÂU HOÀNG | 90 | 2.667.000 | 120 | 107.520.000 | 107.520.000 | 0 | |||
| vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 90 | 2.330.000 | 120 | 107.520.000 | 107.520.000 | 0 | |||
| 75 | PP2400572591 | Pravastatin | vn2802424695 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM - ASEAN | 90 | 16.038.000 | 120 | 15.500.000 | 15.500.000 | 0 |
| 76 | PP2400572592 | Phenobarbital | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 90 | 787.000 | 120 | 12.600.000 | 12.600.000 | 0 |
| 77 | PP2400572593 | Phenobarbital | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 90 | 787.000 | 120 | 1.764.000 | 1.764.000 | 0 |
| 78 | PP2400572594 | Phloroglucinol hydrat + trimethyl phloroglucinol | vn2802409087 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THUẬN PHÁT | 90 | 5.104.000 | 120 | 8.100.000 | 8.100.000 | 0 |
| 79 | PP2400572595 | Phytomenadion (Vitamin K1) | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 90 | 790.000 | 120 | 2.980.000 | 2.980.000 | 0 |
| 80 | PP2400572596 | Rifamycin | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 90 | 455.000 | 120 | 32.500.000 | 32.500.000 | 0 |
| 81 | PP2400572597 | Ringer lactate | vn2800231948 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ | 90 | 12.511.000 | 120 | 139.880.000 | 139.880.000 | 0 |
| vn2801804334 | Công ty Cổ phần Vinamed | 90 | 6.166.000 | 120 | 138.180.000 | 138.180.000 | 0 | |||
| 82 | PP2400572598 | Salbutamol + ipratropium | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 4.847.000 | 120 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 |
| 83 | PP2400572601 | Salbutamol sulfat | vn2802424695 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM - ASEAN | 90 | 16.038.000 | 120 | 196.000.000 | 196.000.000 | 0 |
| 84 | PP2400572602 | Salbutamol sulfat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 4.847.000 | 120 | 154.350.000 | 154.350.000 | 0 |
| 85 | PP2400572603 | Salbutamol sulfat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 4.847.000 | 120 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 |
| 86 | PP2400572604 | Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic | vn2802409087 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THUẬN PHÁT | 90 | 5.104.000 | 120 | 6.780.000 | 6.780.000 | 0 |
| 87 | PP2400572605 | Sắt fumarat + Acid folic | vn2802413277 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM | 90 | 6.005.000 | 120 | 4.410.000 | 4.410.000 | 0 |
| 88 | PP2400572606 | Sitagliptin | vn2800803779 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CHÂU HOÀNG | 90 | 2.667.000 | 120 | 32.000.000 | 32.000.000 | 0 |
| 89 | PP2400572607 | Sorbitol | vn2801577723 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ĐỨC LỘC | 90 | 8.733.000 | 120 | 7.875.000 | 7.875.000 | 0 |
| 90 | PP2400572609 | Tenofovir (TDF) | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 90 | 785.000 | 120 | 27.675.000 | 27.675.000 | 0 |
| 91 | PP2400572610 | Tenofovir (TDF) | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 90 | 612.000 | 120 | 43.740.000 | 43.740.000 | 0 |
| 92 | PP2400572611 | Ticarcillin + acid clavulanic | vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 90 | 19.191.000 | 120 | 334.400.000 | 334.400.000 | 0 |
| 93 | PP2400572612 | Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch) | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 1.187.000 | 120 | 44.000.000 | 44.000.000 | 0 |
| 94 | PP2400572613 | Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12 | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 90 | 2.352.000 | 120 | 168.000.000 | 168.000.000 | 0 |
| 95 | PP2400572614 | Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12 | vn2800231948 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ | 90 | 12.511.000 | 120 | 48.000.000 | 48.000.000 | 0 |
| 96 | PP2400572615 | Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12 | vn2801804334 | Công ty Cổ phần Vinamed | 90 | 6.166.000 | 120 | 67.500.000 | 67.500.000 | 0 |
| 97 | PP2400572616 | Vitamin B6 | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 924.000 | 120 | 3.575.000 | 3.575.000 | 0 |
1. PP2400572508 - Amoxicilin + acid clavulanic
2. PP2400572520 - Cefixim
1. PP2400572527 - Cilnidipin
1. PP2400572551 - Glimepirid + metformin
2. PP2400572558 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir. Degludec)
1. PP2400572509 - Amoxicilin + acid clavulanic
2. PP2400572543 - Famotidin
3. PP2400572553 - Glimepirid + metformin
4. PP2400572554 - Glucose
5. PP2400572555 - Glucose
6. PP2400572556 - Glucose khan + Kali clorid + Kẽm gluconat + Natri citrat + Natri clorid
7. PP2400572564 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon
8. PP2400572569 - Metronidazol
9. PP2400572574 - Natriclorid
10. PP2400572579 - Noradrenalin
11. PP2400572597 - Ringer lactate
12. PP2400572614 - Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12
1. PP2400572547 - Glibenclamid + metformin
1. PP2400572517 - Budesonid + formoterol
2. PP2400572565 - Metformin
3. PP2400572580 - Nhũ dịch lipid
4. PP2400572581 - Nhũ dịch lipid
5. PP2400572612 - Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch)
1. PP2400572536 - Diazepam
2. PP2400572541 - Ephedrin
3. PP2400572571 - Morphin
1. PP2400572507 - Aminophylin
2. PP2400572537 - Diclofenac
3. PP2400572579 - Noradrenalin
4. PP2400572586 - Paracetamol (acetaminophen)
5. PP2400572616 - Vitamin B6
1. PP2400572573 - Natri hyaluronat
1. PP2400572554 - Glucose
2. PP2400572574 - Natriclorid
3. PP2400572577 - Nicorandil
4. PP2400572597 - Ringer lactate
5. PP2400572615 - Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12
1. PP2400572613 - Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12
1. PP2400572521 - Cefoperazon
2. PP2400572522 - Cefoperazon
3. PP2400572523 - Cefoperazon
4. PP2400572540 - Enalapril + hydrochlorothiazid
5. PP2400572549 - Glibenclamid + metformin
6. PP2400572552 - Glimepirid + metformin
7. PP2400572591 - Pravastatin
8. PP2400572601 - Salbutamol sulfat
1. PP2400572545 - Felodipin
1. PP2400572579 - Noradrenalin
2. PP2400572598 - Salbutamol + ipratropium
3. PP2400572602 - Salbutamol sulfat
4. PP2400572603 - Salbutamol sulfat
1. PP2400572511 - Amoxicilin + acid clavulanic
2. PP2400572531 - Clotrimazol
3. PP2400572533 - Desloratadin
4. PP2400572563 - Lisinopril
5. PP2400572594 - Phloroglucinol hydrat + trimethyl phloroglucinol
6. PP2400572604 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic
1. PP2400572542 - Etoricoxib
2. PP2400572548 - Glibenclamid + metformin
3. PP2400572572 - Mupirocin
1. PP2400572503 - Acetyl leucin
2. PP2400572575 - Nicardipin
3. PP2400572580 - Nhũ dịch lipid
4. PP2400572581 - Nhũ dịch lipid
1. PP2400572512 - Ampicilin + sulbactam
2. PP2400572607 - Sorbitol
1. PP2400572530 - Clorpromazin
2. PP2400572582 - Olanzapin
3. PP2400572592 - Phenobarbital
4. PP2400572593 - Phenobarbital
1. PP2400572514 - Azithromycin
2. PP2400572525 - Cefoperazon + Sulbactam
3. PP2400572526 - Cefradin
1. PP2400572510 - Amoxicilin + acid clavulanic
2. PP2400572515 - Betamethasone + dexchlorpheniramin
3. PP2400572532 - Cloxacilin
4. PP2400572546 - Fluvastatin
5. PP2400572578 - Nicorandil
1. PP2400572610 - Tenofovir (TDF)
1. PP2400572596 - Rifamycin
1. PP2400572504 - Aescin
1. PP2400572513 - Azithromycin
2. PP2400572528 - Ciprofloxacin
3. PP2400572557 - Ibuprofen
4. PP2400572589 - Polyethylen glycol + propylen glycol
5. PP2400572590 - Povidon iodin
6. PP2400572605 - Sắt fumarat + Acid folic
1. PP2400572519 - Cefixim
2. PP2400572524 - Cefoperazon + sulbactam
3. PP2400572529 - Clopidogrel
4. PP2400572544 - Famotidin
5. PP2400572550 - Gliclazid + metformin
6. PP2400572559 - Insulin người tác dụng nhanh, ngăn
7. PP2400572611 - Ticarcillin + acid clavulanic
1. PP2400572539 - Drotaverin clohydrat
1. PP2400572534 - Desloratadin
2. PP2400572590 - Povidon iodin
3. PP2400572606 - Sitagliptin
1. PP2400572516 - Bromhexin hydroclorid
2. PP2400572585 - Pantoprazole
3. PP2400572590 - Povidon iodin
1. PP2400572566 - Metformin
2. PP2400572609 - Tenofovir (TDF)
1. PP2400572505 - Ambroxol
1. PP2400572588 - Piracetam
2. PP2400572595 - Phytomenadion (Vitamin K1)