Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2600186771 | Phần 2 :Nẹp đầu dưới xương quay chữ T 3-5 lỗ, chất liệu thép không gỉ | vn0107815164 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ THIẾT BỊ Y TẾ GIA AN | 180 | 2.897.323 | 210 | 1.647.000 | 1.647.000 | 0 |
| 2 | PP2600186772 | Phần 3 :Đinh Kirschner có ren các cỡ, thép không rỉ | vn0314994190 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ 2A | 180 | 572.650 | 210 | 3.000.000 | 3.000.000 | 0 |
| 3 | PP2600186773 | Phần 4 :Nẹp khóa chữ T | vn0303418205 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH | 180 | 65.300.000 | 212 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 |
| 4 | PP2600186774 | Phần 5 :Nẹp khóa chữ T | vn0303418205 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH | 180 | 65.300.000 | 212 | 75.000.000 | 75.000.000 | 0 |
| 5 | PP2600186775 | Phần 6 :Vít xốp rỗng nòng cỡ nhỏ dùng cho xương xốp | vn0303418205 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH | 180 | 65.300.000 | 212 | 40.000.000 | 40.000.000 | 0 |
| 6 | PP2600186776 | Phần 7 :Vít xốp rỗng cổ xương đùi kèm long đen, đường kính 7.3mm | vn0303418205 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH | 180 | 65.300.000 | 212 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 |
| 7 | PP2600186777 | Phần 8 :Đinh nội tủy xương đùi rỗng nòng thế hệ II, chất liệu Titanium Alloy. | vn0303418205 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH | 180 | 65.300.000 | 212 | 540.000.000 | 540.000.000 | 0 |
| 8 | PP2600186778 | Phần 9 :Đinh nội tủy xương chày rỗng nòng, chất liệu Titanium Alloy. | vn0303418205 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH | 180 | 65.300.000 | 212 | 900.000.000 | 900.000.000 | 0 |
| 9 | PP2600186779 | Phần 10 :Bộ nẹp khóa nén ép đầu trên xương đùi mặt ngoài, chất liệu Titanium. | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 35.137.050 | 210 | 115.500.000 | 115.500.000 | 0 |
| 10 | PP2600186780 | Phần 11 :Bộ nẹp khóa mỏm khuỷu các cỡ | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 35.137.050 | 210 | 55.250.000 | 55.250.000 | 0 |
| 11 | PP2600186781 | Phần 12 :Bộ nẹp khóa đầu dưới xương mác các cỡ | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 35.137.050 | 210 | 183.000.000 | 183.000.000 | 0 |
| 12 | PP2600186782 | Phần 13 :Bộ nẹp khóa đầu trên xương chày mặt ngoài các cỡ | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 35.137.050 | 210 | 440.000.000 | 440.000.000 | 0 |
| 13 | PP2600186783 | Phần 14 :Bộ nẹp khóa mắc xích các cỡ | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 35.137.050 | 210 | 162.000.000 | 162.000.000 | 0 |
| 14 | PP2600186784 | Phần 15 :Bộ Đinh đầu trên xương đùi các cỡ | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 35.137.050 | 210 | 345.000.000 | 345.000.000 | 0 |
| 15 | PP2600186785 | Phần 16 :Vít rỗng đầu chìm các cỡ | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 35.137.050 | 210 | 25.000.000 | 25.000.000 | 0 |
| 16 | PP2600186786 | Phần 17 :Nẹp bản hẹp nén ép 2-14 lỗ, chất liệu thép không rỉ | vn0107815164 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ THIẾT BỊ Y TẾ GIA AN | 180 | 2.897.323 | 210 | 2.100.000 | 2.100.000 | 0 |
| 17 | PP2600186787 | Phần 18 :Bộ nẹp khóa đầu trên xương cánh tay các cỡ | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 35.137.050 | 210 | 227.000.000 | 227.000.000 | 0 |
| 18 | PP2600186788 | Phần 19 :Nẹp khóa bản hẹp các cỡ | vn0107815164 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ THIẾT BỊ Y TẾ GIA AN | 180 | 2.897.323 | 210 | 32.200.000 | 32.200.000 | 0 |
| 19 | PP2600186789 | Phần 20 :Nẹp khóa cẳng tay 4-12 lỗ | vn0107815164 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ THIẾT BỊ Y TẾ GIA AN | 180 | 2.897.323 | 210 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 |
| 20 | PP2600186792 | Phần 23 :Bộ nẹp khóa đầu dưới xương chày các cỡ | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 35.137.050 | 210 | 66.600.000 | 66.600.000 | 0 |
| 21 | PP2600186794 | Phần 25 :Đinh Kirschner không ren các cỡ, thép không rỉ | vn0314994190 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ 2A | 180 | 572.650 | 210 | 5.850.000 | 5.850.000 | 0 |
| 22 | PP2600186795 | Phần 26 :Vít khóa xương 5.0mm ren toàn phần chất liệu titanium | vn0107815164 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ THIẾT BỊ Y TẾ GIA AN | 180 | 2.897.323 | 210 | 17.920.000 | 17.920.000 | 0 |
| 23 | PP2600186796 | Phần 27 :Vít xương cứng 4.5mm đường kính ren 1.75 chất liệu titanium | vn0107815164 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ THIẾT BỊ Y TẾ GIA AN | 180 | 2.897.323 | 210 | 7.700.000 | 7.700.000 | 0 |
| 24 | PP2600186797 | Phần 28 :Vít khóa cứng 3.5mm tự taro chất liệu titanium | vn0107815164 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ THIẾT BỊ Y TẾ GIA AN | 180 | 2.897.323 | 210 | 61.040.000 | 61.040.000 | 0 |
| 25 | PP2600186798 | Phần 29 :Vít xương cứng 3.5mm bước ren 1.75 chất liệu titanium | vn0107815164 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ THIẾT BỊ Y TẾ GIA AN | 180 | 2.897.323 | 210 | 11.000.000 | 11.000.000 | 0 |
| 26 | PP2600186800 | Phần 31 :Bộ nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay các cỡ | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 35.137.050 | 210 | 152.250.000 | 152.250.000 | 0 |
| 27 | PP2600186801 | Phần 32 :Bộ nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay các cỡ | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 35.137.050 | 210 | 152.250.000 | 152.250.000 | 0 |
| 28 | PP2600186802 | Phần 33 :Bộ nẹp khóa đầu dưới xương quay các cỡ | vn0303418205 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH | 180 | 65.300.000 | 212 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 |
| 29 | PP2600186803 | Phần 34 :Bộ cố định ngoài chữ T | vn0314994190 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ 2A | 180 | 572.650 | 210 | 5.185.000 | 5.185.000 | 0 |
| 30 | PP2600186804 | Phần 35 :Bộ cố định ngoài gần khớp | vn0314994190 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ 2A | 180 | 572.650 | 210 | 8.060.000 | 8.060.000 | 0 |
| 31 | PP2600186805 | Phần 36 :Bộ cố định ngoài qua gối | vn0314994190 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ 2A | 180 | 572.650 | 210 | 7.610.000 | 7.610.000 | 0 |
| 32 | PP2600186806 | Phần 37 :Bộ cố định ngoài cẳng chân | vn0314994190 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ 2A | 180 | 572.650 | 210 | 5.645.000 | 5.645.000 | 0 |
| 33 | PP2600186807 | Phần 38 :Bộ nẹp khóa nén ép đầu dưới xương cánh tay mặt trong | vn0303418205 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH | 180 | 65.300.000 | 212 | 360.000.000 | 360.000.000 | 0 |
| vn0101384017 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VÀ THƯƠNG MẠI HOA CẨM CHƯỚNG | 180 | 31.617.300 | 210 | 345.000.000 | 345.000.000 | 0 | |||
| 34 | PP2600186808 | Phần 39 :Bộ nẹp khoá đầu dưới xương mác 4-16 lỗ, titanium | vn0303418205 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH | 180 | 65.300.000 | 212 | 375.000.000 | 375.000.000 | 0 |
| vn0101384017 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VÀ THƯƠNG MẠI HOA CẨM CHƯỚNG | 180 | 31.617.300 | 210 | 345.000.000 | 345.000.000 | 0 | |||
| 35 | PP2600186809 | Phần 40 :Bộ nẹp khóa đỡ mặt lòng đầu dưới xương quay (đầu 9 Lỗ) | vn0303418205 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH | 180 | 65.300.000 | 212 | 260.000.000 | 260.000.000 | 0 |
| vn0101384017 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VÀ THƯƠNG MẠI HOA CẨM CHƯỚNG | 180 | 31.617.300 | 210 | 206.000.000 | 206.000.000 | 0 | |||
| 36 | PP2600186810 | Phần 41 :Bộ nẹp khóa thân xương đòn chữ S; chất liệu Titanium. | vn0303418205 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH | 180 | 65.300.000 | 212 | 315.000.000 | 315.000.000 | 0 |
| vn0101384017 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VÀ THƯƠNG MẠI HOA CẨM CHƯỚNG | 180 | 31.617.300 | 210 | 300.000.000 | 300.000.000 | 0 | |||
| 37 | PP2600186811 | Phần 42 :Bộ nẹp mắc xích 4-16 lỗ, chất liệu titanium | vn0303418205 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH | 180 | 65.300.000 | 212 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 |
| 38 | PP2600186812 | Phần 43 :Vít xốp đường kính 6.5mm, chất liệu titanium các cỡ | vn0303418205 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH | 180 | 65.300.000 | 212 | 6.000.000 | 6.000.000 | 0 |
| 39 | PP2600186813 | Phần 44 :Bộ nẹp đòn S 6-10 lỗ, chất liệu titanium | vn0303418205 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH | 180 | 65.300.000 | 212 | 66.000.000 | 66.000.000 | 0 |
| 40 | PP2600186814 | Phần 45 :Bộ nẹp khóa bản hẹp các cỡ | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 35.137.050 | 210 | 161.800.000 | 161.800.000 | 0 |
| vn0303418205 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH | 180 | 65.300.000 | 212 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 | |||
| vn0101384017 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VÀ THƯƠNG MẠI HOA CẨM CHƯỚNG | 180 | 31.617.300 | 210 | 204.000.000 | 204.000.000 | 0 | |||
| 41 | PP2600186815 | Phần 46 :Bộ nẹp khóa đầu ngoài xương đòn các cỡ | vn0303418205 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH | 180 | 65.300.000 | 212 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 |
| 42 | PP2600186816 | Phần 47 :Bộ nẹp khóa thân xương đòn các cỡ | vn0303418205 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH | 180 | 65.300.000 | 212 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 |
| 43 | PP2600186817 | Phần 48 :Bộ nẹp khóa thân xương đùi chất liệu Titanium | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 35.137.050 | 210 | 85.400.000 | 85.400.000 | 0 |
| vn0303418205 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH | 180 | 65.300.000 | 212 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 | |||
| vn0101384017 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VÀ THƯƠNG MẠI HOA CẨM CHƯỚNG | 180 | 31.617.300 | 210 | 103.000.000 | 103.000.000 | 0 | |||
| 44 | PP2600186818 | Phần 49 :Bộ nẹp khóa đầu dưới xương đùi nén ép trái/phải, 6-14 lỗ, chất liệu titanium | vn0303418205 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH | 180 | 65.300.000 | 212 | 300.000.000 | 300.000.000 | 0 |
| vn0101384017 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VÀ THƯƠNG MẠI HOA CẨM CHƯỚNG | 180 | 31.617.300 | 210 | 280.000.000 | 280.000.000 | 0 | |||
| 45 | PP2600186819 | Phần 50 :Vít khóa đường kính 2.0mm, tự taro, chất liệu titanium | vn0303418205 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH | 180 | 65.300.000 | 212 | 5.000.000 | 5.000.000 | 0 |
| 46 | PP2600186820 | Phần 51 :Vít xương cứng đường kính 2.0mm, tự taro, chất liệu titanium | vn0303418205 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH | 180 | 65.300.000 | 212 | 2.500.000 | 2.500.000 | 0 |
| 47 | PP2600186822 | Phần 53 :Nẹp mặt thẳng 16 lỗ | vn0304259413 | CÔNG TY TNHH Y NHA KHOA 3D | 180 | 3.147.300 | 210 | 84.960.000 | 84.960.000 | 0 |
| vn0101372043 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ | 180 | 3.147.300 | 210 | 81.360.000 | 81.360.000 | 0 | |||
| vn0101384017 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VÀ THƯƠNG MẠI HOA CẨM CHƯỚNG | 180 | 31.617.300 | 210 | 93.600.000 | 93.600.000 | 0 | |||
| 48 | PP2600186823 | Phần 54 :Vít mini 2.0, tự taro | vn0304259413 | CÔNG TY TNHH Y NHA KHOA 3D | 180 | 3.147.300 | 210 | 112.050.000 | 112.050.000 | 0 |
| vn0101372043 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ | 180 | 3.147.300 | 210 | 108.900.000 | 108.900.000 | 0 | |||
| vn0101384017 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VÀ THƯƠNG MẠI HOA CẨM CHƯỚNG | 180 | 31.617.300 | 210 | 148.500.000 | 148.500.000 | 0 | |||
| 49 | PP2600186824 | Phần 55 :Bộ nẹp khóa đầu dưới xương chày 6-14 lỗ, chất liệu titanium | vn0303418205 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH | 180 | 65.300.000 | 212 | 130.000.000 | 130.000.000 | 0 |
| vn0101384017 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VÀ THƯƠNG MẠI HOA CẨM CHƯỚNG | 180 | 31.617.300 | 210 | 125.000.000 | 125.000.000 | 0 | |||
| 50 | PP2600186825 | Phần 56 :Bộ nẹp khóa cẳng tay 4-12 lỗ | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 35.137.050 | 210 | 296.800.000 | 296.800.000 | 0 |
| vn0303418205 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH | 180 | 65.300.000 | 212 | 300.000.000 | 300.000.000 | 0 | |||
| 51 | PP2600186826 | Phần 57 :Bộ nẹp khóa đầu trên xương cánh tay, (trái/phải) 3-17 lỗ, chất liệu titanium | vn0303418205 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH | 180 | 65.300.000 | 212 | 135.000.000 | 135.000.000 | 0 |
| vn0101384017 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VÀ THƯƠNG MẠI HOA CẨM CHƯỚNG | 180 | 31.617.300 | 210 | 125.000.000 | 125.000.000 | 0 | |||
| 52 | PP2600186827 | Phần 58 :Xương nhân tạo HA/TCP, kích thước hạt xương 1 - 4mm, dung tích >= 10ml | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 35.137.050 | 210 | 160.000.000 | 160.000.000 | 0 |
| 53 | PP2600186828 | Phần 59 :Bộ nẹp khóa đỡ mặt lòng đầu dưới xương quay (đầu 9 Lỗ) | vn0303418205 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH | 180 | 65.300.000 | 212 | 250.000.000 | 250.000.000 | 0 |
| 54 | PP2600186829 | Phần 60 :Bộ nẹp khóa mini thẳng, chữ T/Y 1.5/2.0; chất liệu Titanium | vn0303418205 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH | 180 | 65.300.000 | 212 | 75.000.000 | 75.000.000 | 0 |
| 55 | PP2600186830 | Phần 61 :Bộ nẹp khóa mini thẳng, chữ T/Y 1.5/2.0; chất liệu Titanium | vn0303418205 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH | 180 | 65.300.000 | 212 | 37.500.000 | 37.500.000 | 0 |
1. PP2600186772 - Phần 3 :Đinh Kirschner có ren các cỡ, thép không rỉ
2. PP2600186794 - Phần 25 :Đinh Kirschner không ren các cỡ, thép không rỉ
3. PP2600186803 - Phần 34 :Bộ cố định ngoài chữ T
4. PP2600186804 - Phần 35 :Bộ cố định ngoài gần khớp
5. PP2600186805 - Phần 36 :Bộ cố định ngoài qua gối
6. PP2600186806 - Phần 37 :Bộ cố định ngoài cẳng chân
1. PP2600186822 - Phần 53 :Nẹp mặt thẳng 16 lỗ
2. PP2600186823 - Phần 54 :Vít mini 2.0, tự taro
1. PP2600186822 - Phần 53 :Nẹp mặt thẳng 16 lỗ
2. PP2600186823 - Phần 54 :Vít mini 2.0, tự taro
1. PP2600186779 - Phần 10 :Bộ nẹp khóa nén ép đầu trên xương đùi mặt ngoài, chất liệu Titanium.
2. PP2600186780 - Phần 11 :Bộ nẹp khóa mỏm khuỷu các cỡ
3. PP2600186781 - Phần 12 :Bộ nẹp khóa đầu dưới xương mác các cỡ
4. PP2600186782 - Phần 13 :Bộ nẹp khóa đầu trên xương chày mặt ngoài các cỡ
5. PP2600186783 - Phần 14 :Bộ nẹp khóa mắc xích các cỡ
6. PP2600186784 - Phần 15 :Bộ Đinh đầu trên xương đùi các cỡ
7. PP2600186785 - Phần 16 :Vít rỗng đầu chìm các cỡ
8. PP2600186787 - Phần 18 :Bộ nẹp khóa đầu trên xương cánh tay các cỡ
9. PP2600186792 - Phần 23 :Bộ nẹp khóa đầu dưới xương chày các cỡ
10. PP2600186800 - Phần 31 :Bộ nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay các cỡ
11. PP2600186801 - Phần 32 :Bộ nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay các cỡ
12. PP2600186814 - Phần 45 :Bộ nẹp khóa bản hẹp các cỡ
13. PP2600186817 - Phần 48 :Bộ nẹp khóa thân xương đùi chất liệu Titanium
14. PP2600186825 - Phần 56 :Bộ nẹp khóa cẳng tay 4-12 lỗ
15. PP2600186827 - Phần 58 :Xương nhân tạo HA/TCP, kích thước hạt xương 1 - 4mm, dung tích >= 10ml
1. PP2600186773 - Phần 4 :Nẹp khóa chữ T
2. PP2600186774 - Phần 5 :Nẹp khóa chữ T
3. PP2600186775 - Phần 6 :Vít xốp rỗng nòng cỡ nhỏ dùng cho xương xốp
4. PP2600186776 - Phần 7 :Vít xốp rỗng cổ xương đùi kèm long đen, đường kính 7.3mm
5. PP2600186777 - Phần 8 :Đinh nội tủy xương đùi rỗng nòng thế hệ II, chất liệu Titanium Alloy.
6. PP2600186778 - Phần 9 :Đinh nội tủy xương chày rỗng nòng, chất liệu Titanium Alloy.
7. PP2600186802 - Phần 33 :Bộ nẹp khóa đầu dưới xương quay các cỡ
8. PP2600186807 - Phần 38 :Bộ nẹp khóa nén ép đầu dưới xương cánh tay mặt trong
9. PP2600186808 - Phần 39 :Bộ nẹp khoá đầu dưới xương mác 4-16 lỗ, titanium
10. PP2600186809 - Phần 40 :Bộ nẹp khóa đỡ mặt lòng đầu dưới xương quay (đầu 9 Lỗ)
11. PP2600186810 - Phần 41 :Bộ nẹp khóa thân xương đòn chữ S; chất liệu Titanium.
12. PP2600186811 - Phần 42 :Bộ nẹp mắc xích 4-16 lỗ, chất liệu titanium
13. PP2600186812 - Phần 43 :Vít xốp đường kính 6.5mm, chất liệu titanium các cỡ
14. PP2600186813 - Phần 44 :Bộ nẹp đòn S 6-10 lỗ, chất liệu titanium
15. PP2600186814 - Phần 45 :Bộ nẹp khóa bản hẹp các cỡ
16. PP2600186815 - Phần 46 :Bộ nẹp khóa đầu ngoài xương đòn các cỡ
17. PP2600186816 - Phần 47 :Bộ nẹp khóa thân xương đòn các cỡ
18. PP2600186817 - Phần 48 :Bộ nẹp khóa thân xương đùi chất liệu Titanium
19. PP2600186818 - Phần 49 :Bộ nẹp khóa đầu dưới xương đùi nén ép trái/phải, 6-14 lỗ, chất liệu titanium
20. PP2600186819 - Phần 50 :Vít khóa đường kính 2.0mm, tự taro, chất liệu titanium
21. PP2600186820 - Phần 51 :Vít xương cứng đường kính 2.0mm, tự taro, chất liệu titanium
22. PP2600186824 - Phần 55 :Bộ nẹp khóa đầu dưới xương chày 6-14 lỗ, chất liệu titanium
23. PP2600186825 - Phần 56 :Bộ nẹp khóa cẳng tay 4-12 lỗ
24. PP2600186826 - Phần 57 :Bộ nẹp khóa đầu trên xương cánh tay, (trái/phải) 3-17 lỗ, chất liệu titanium
25. PP2600186828 - Phần 59 :Bộ nẹp khóa đỡ mặt lòng đầu dưới xương quay (đầu 9 Lỗ)
26. PP2600186829 - Phần 60 :Bộ nẹp khóa mini thẳng, chữ T/Y 1.5/2.0; chất liệu Titanium
27. PP2600186830 - Phần 61 :Bộ nẹp khóa mini thẳng, chữ T/Y 1.5/2.0; chất liệu Titanium
1. PP2600186807 - Phần 38 :Bộ nẹp khóa nén ép đầu dưới xương cánh tay mặt trong
2. PP2600186808 - Phần 39 :Bộ nẹp khoá đầu dưới xương mác 4-16 lỗ, titanium
3. PP2600186809 - Phần 40 :Bộ nẹp khóa đỡ mặt lòng đầu dưới xương quay (đầu 9 Lỗ)
4. PP2600186810 - Phần 41 :Bộ nẹp khóa thân xương đòn chữ S; chất liệu Titanium.
5. PP2600186814 - Phần 45 :Bộ nẹp khóa bản hẹp các cỡ
6. PP2600186817 - Phần 48 :Bộ nẹp khóa thân xương đùi chất liệu Titanium
7. PP2600186818 - Phần 49 :Bộ nẹp khóa đầu dưới xương đùi nén ép trái/phải, 6-14 lỗ, chất liệu titanium
8. PP2600186822 - Phần 53 :Nẹp mặt thẳng 16 lỗ
9. PP2600186823 - Phần 54 :Vít mini 2.0, tự taro
10. PP2600186824 - Phần 55 :Bộ nẹp khóa đầu dưới xương chày 6-14 lỗ, chất liệu titanium
11. PP2600186826 - Phần 57 :Bộ nẹp khóa đầu trên xương cánh tay, (trái/phải) 3-17 lỗ, chất liệu titanium
1. PP2600186771 - Phần 2 :Nẹp đầu dưới xương quay chữ T 3-5 lỗ, chất liệu thép không gỉ
2. PP2600186786 - Phần 17 :Nẹp bản hẹp nén ép 2-14 lỗ, chất liệu thép không rỉ
3. PP2600186788 - Phần 19 :Nẹp khóa bản hẹp các cỡ
4. PP2600186789 - Phần 20 :Nẹp khóa cẳng tay 4-12 lỗ
5. PP2600186795 - Phần 26 :Vít khóa xương 5.0mm ren toàn phần chất liệu titanium
6. PP2600186796 - Phần 27 :Vít xương cứng 4.5mm đường kính ren 1.75 chất liệu titanium
7. PP2600186797 - Phần 28 :Vít khóa cứng 3.5mm tự taro chất liệu titanium
8. PP2600186798 - Phần 29 :Vít xương cứng 3.5mm bước ren 1.75 chất liệu titanium