Package number 1: Assorted screws and nails

        Watching
Tender ID
Views
0
Contractor selection plan ID
Bidding package name
Package number 1: Assorted screws and nails
Bidding method
Online bidding
Tender value
8.138.831.000 VND
Publication date
11:09 27/08/2026
Contract Type
Fixed unit price
Domestic/ International
Domestic
Contractor Selection Method
Single Stage Single Envelope
Fields
Goods
Approval ID
090/QĐ-BVCHPHCNTPHCM
Approval Documents

Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register

Files with this icon are not supported by the public procurement system for direct download in normal mode. Visit DauThau.info and select Quick Download mode to download the file if you do not use Windows with Agent. DauThau.info supports downloading on most modern browsers and devices!
In case it is discovered that the BMT does not fully attach the E-HSMT file and design documents, the contractor is requested to immediately notify the Investor or the Authorized Person at the address specified in Chapter II-Data Table in E- Application form and report to the Procurement News hotline: 02437.686.611
Decision-making agency
Ho Chi Minh City Orthopedics and Rehabilitation Hospital
Approval date
27/08/2026
Tendering result
There is a winning contractor
List of successful bidders
Number Business Registration ID ( on new Public Procuring System) Tax ID Contractor's name Winning price Total lot price (VND) Number of winning items Action
1
vn0107815164
0107815164
193.607.000
222.871.000
8
See details
2
vn0314994190
0314994190
29.500.000
32.800.000
5
See details
3
vn0303418205
0303418205
4.832.000.000
4.836.000.000
24
See details
4
vn0300483319
0300483319
2.083.850.000
2.083.850.000
12
See details
5
vn0101372043
0101372043
190.260.000
242.100.000
2
See details
Total: 5 contractors
7.329.217.000
7.417.621.000
51
List of goods
Number Menu of goods Goods code Amount Calculation Unit Description Origin Price/Winning bid price/Bidding price (VND) Note
1
Nẹp khóa cẳng tay 4-12 lỗ
34-2-3, 34-2-4, 34-2-5, 34-2-6, 34-2-7, 34-2-8, 34-2-9, 34-2-10, 34-2-11, 34-2-12, 34-2-13, 34-2-14, 34-2-15, 34-2-16
20
Cái
Pakistan
3,000,000
2
Bộ nẹp khóa cẳng tay 4-12 lỗ
B00400046 → B00400051, B00400392 → B00400394; B00200059 → B00200083; B00000269 → B00000295
40
Bộ
Trung Quốc
7,500,000
3
Vít xốp rỗng nòng cỡ nhỏ dùng cho xương xốp
B00100012 → B00100020; B00100021 → B00100030
20
Cái
Trung Quốc
2,000,000
4
Đinh nội tủy xương đùi rỗng nòng thế hệ II, chất liệu Titanium Alloy.
B00500132 → B00500161; B00500171 → B00500180; B00500115 → B00500127;
60
Bộ
Trung Quốc
9,000,000
5
Bộ nẹp khóa thân xương đùi chất liệu Titanium
B00400203 → B00400209, B00400398 → B00400400; B00200085 → B00200113; B00000303 → B00000335, B00000362, B00000363
10
Bộ
Trung Quốc
10,500,000
6
Bộ nẹp khóa mỏm khuỷu các cỡ
- Nẹp khóa mỏm khuỷu: 122240102 --> 122240212; - Vít khóa 3.5mm: 132214010 --> 132214090; - Vít xương cứng 3.5mm: 132112012 -> 132112050
5
Bộ
Trung Quốc
11,050,000
7
Bộ nẹp khóa nén ép đầu dưới xương đùi mặt ngoài, chất liệu Titanium
- Nẹp khóa đầu dưới xương đùi mặt ngoài: 123230105 --> 123230213; 123421105 --> 123421213; - Vít khóa 5.0mm: 133202014 --> 133202100; - Vít xương cứng 4.5mm: 133112016 --> 133112060
10
Bộ
Trung Quốc
11,550,000
8
Bộ cố định ngoài cẳng chân
CDN-CK1.4
5
Bộ
Việt Nam
1,129,000
9
Bộ nẹp khóa đầu dưới xương mác các cỡ
- Nẹp khóa đầu dưới xương mác: 122242103 --> 122242207 Vít khóa 2.4/2.7/3.5mm: 132201008 --> 132201030/ 132202008 --> 132202060/ 132214010 --> 132214090 - Vít xương cứng 3.5mm 132112012 --> 132112050
20
Bộ
Trung Quốc
9,150,000
10
Bộ nẹp khoá đầu dưới xương mác 4-16 lỗ, titanium
B00400172 → B00400187; B00200059 → B00200083; B00000269 → B00000295
30
Bộ
Trung Quốc
12,500,000
11
Bộ nẹp đòn S 6-10 lỗ, chất liệu titanium
B00300368 → B00300373, B00300706 → B00300709; B00000164 → B00000179
20
Bộ
Trung Quốc
3,300,000
12
Bộ nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay các cỡ
- Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay: 122243103 -->122243214; 122245103 --> 122245214 122263007 --> 122263015 - Vít xương cứng 3.5mm: 132112012 --> 132112050 - Vít khóa 2.4/2.7/3.5mm: 132201008 --> 132201030; 132202008 --> 132202060; 132214010 --> 132214090
15
Bộ
Trung Quốc
10,150,000
13
Bộ nẹp khóa mắc xích các cỡ
- Nẹp khóa mắc xích: 122224004 --> 122224022; - Vít khóa 3.5mm: 132214010 --> 132214090; - Vít xương cứng 3.5mm: 132112012 -> 132112050
20
Bộ
Trung Quốc
8,100,000
14
Đinh nội tủy xương chày rỗng nòng, chất liệu Titanium Alloy.
B00600014 → B00600034, B00600100; B00600090 → B00600098; B00500115 → B00500127;
100
Bộ
Trung Quốc
9,000,000
15
Vít khóa xương 5.0mm ren toàn phần chất liệu titanium
50-1-2-14, 50-1-2-16, 50-1-2-18, 50-1-2-20, 50-1-2-22, 50-1-2-24, 50-1-2-26, 50-1-2-28, 50-1-2-30, 50-1-2-32, 50-1-2-34, 50-1-2-36, 50-1-2-38, 50-1-2-40, 50-1-2-42, 50-1-2-44, 50-1-2-46, 50-1-2-48, 50-1-2-50, 50-1-2-55, 50-1-2-60, 50-1-2-65, 50-1-2-70, 50-1-2-75, 50-1-2-80, 50-1-2-85, 50-1-2-90, 50-1-2-95, 50-1-2-100, 50-1-2-105, 50-1-2-110, 50-1-2-115, 50-1-2-120
64
Cái
Pakistan
280,000
16
Vít xương cứng 3.5mm bước ren 1.75 chất liệu titanium
35-8-4-10, 35-8-4-12, 35-8-4-14, 35-8-4-16, 35-8-4-18, 35-8-4-20, 35-8-4-22, 35-8-4-24, 35-8-4-26, 35-8-4-28, 35-8-4-30, 35-8-4-32, 35-8-4-34, 35-8-4-36, 35-8-4-38, 35-8-4-40, 35-8-4-42, 35-8-4-44, 35-8-4-46, 35-8-4-48, 35-8-4-50, 35-8-4-55, 35-8-4-60, 35-8-4-65, 35-8-4-70, 35-8-4-75, 35-8-4-80, 35-8-4-85, 35-8-4-90, 35-8-4-95, 35-8-4-100
50
Cái
Pakistan
220,000
17
Nẹp bản hẹp nén ép 2-14 lỗ, chất liệu thép không rỉ
75-1-2, 75-1-3, 75-1-4, 75-1-5, 75-1-6, 75-1-7, 75-1-8, 75-1-9, 75-1-10, 75-1-12, 75-1-14, 75-1-16, 75-1-18, 75-1-20
5
Cái
Pakistan
420,000
18
Bộ nẹp khóa đỡ mặt lòng đầu dưới xương quay (đầu 9 Lỗ)
B00401589 → B00401596; B00200014 → B00200031; B00000251 → B00000268
25
Bộ
Trung Quốc
10,000,000
19
Vít xương cứng đường kính 2.0mm, tự taro, chất liệu titanium
B00000391 → B00000403
10
Cái
Trung Quốc
250,000
20
Nẹp mặt thẳng 16 lỗ
20-ST-016-R
120
Cái
Hàn Quốc
678,000
21
Bộ nẹp khóa đầu trên xương chày mặt ngoài các cỡ
- Nẹp khóa đầu trên xương chày mặt ngoài: 123233103 --> 123233213 123420105 --> 123420213; - Vít xương cứng 4.5mm: 133112016 --> 133112060; - Vít khóa 5.0mm: 133202014 --> 133202100
40
Bộ
Trung Quốc
11,000,000
22
Bộ nẹp khóa đầu ngoài xương đòn các cỡ
B00400148 → B00400157; B00200059 → B00200083; B00000269 → B00000295
15
Bộ
Trung Quốc
10,000,000
23
Bộ nẹp mắc xích 4-16 lỗ, chất liệu titanium
B00300300 → B00300309; B00000164 → B00000179
30
Bộ
Trung Quốc
3,500,000
24
Bộ cố định ngoài gần khớp
CDN-CK3.4
5
Bộ
Việt Nam
1,612,000
25
Vít khóa đường kính 2.0mm, tự taro, chất liệu titanium
B00200252 → B00200264
10
Cái
Trung Quốc
500,000
26
Bộ nẹp khóa đầu dưới xương chày các cỡ
- Nẹp khóa đầu dưới xương chày: 122267104 --> 122267214; 122235105 --> 122235221; - Vít khóa 3.5mm: 132214010 --> 132214090 - Vít xương cứng 3.5mm: 132112012 -> 132112050
6
Bộ
Trung Quốc
11,100,000
27
Bộ nẹp khóa đầu dưới xương đùi nén ép trái/phải, 6-14 lỗ, chất liệu titanium
B00400320 → B00400329; B00200085 → B00200113; B00000303 → B00000335, B00000362, B00000363
20
Bộ
Trung Quốc
15,000,000
28
Vít mini 2.0, tự taro
20-MN-004, 20-MN-005, 20-MN-006, 20-MN-008, 20-MN-010, 20-MN-012, 20-MN-014, 20-MN-016, 20-MN-018, 20-MN-020
900
Cái
Hàn Quốc
121,000
29
Bộ nẹp khóa thân xương đòn các cỡ
B00401070 → B00401075; B00200059 → B00200083; B00000269 → B00000295
10
Bộ
Trung Quốc
10,500,000
30
Vít rỗng đầu chìm các cỡ
134713008 --> 134713030; 134623010 --> 134623030; 134823016 --> 134823030; 134923016 --> 134923034; 134223020 --> 134223050; 134023025 --> 134023060; 134323340 --> 134323420
10
Cái
Trung Quốc
2,500,000
31
Bộ nẹp khóa mini thẳng, chữ T/Y 1.5/2.0; chất liệu Titanium
B00400901 → B00400903, B00400905, B00400907; B00400827, B00400828; B00400910; B00400540 → B00400548; B00400524 → B00400530; B00400549 → B00400554; B00200274, B00200276, B00200278, B00200280, B00200282, B00200284 → B00200288; B00200252 → B00200264; B00000459, B00000461, B00000463, B00000465, B00000467, B00000469 → B00000473; B00000391 → B00000403
5
Bộ
Trung Quốc
7,500,000
32
Nẹp đầu dưới xương quay chữ T 3-5 lỗ, chất liệu thép không gỉ
87-1-3, 87-1-4, 87-1-5,, 87-2-3, 87-2-4, 87-2-5
3
Cái
Pakistan
549,000
33
Bộ nẹp khóa mini thẳng, chữ T/Y 1.5/2.0; chất liệu Titanium
B00400901 → B00400903, B00400905, B00400907; B00400827, B00400828; B00400910; B00400540 → B00400548; B00400524 → B00400530; B00400549 → B00400554; B00200274, B00200276, B00200278, B00200280, B00200282, B00200284 → B00200288; B00200252 → B00200264; B00000459, B00000461, B00000463, B00000465, B00000467, B00000469 → B00000473; B00000391 → B00000403
10
Bộ
Trung Quốc
7,500,000
34
Đinh Kirschner có ren các cỡ, thép không rỉ
014.08.150; 014.10.150; 014.15.150; 014.15.225; 014.25.150.
50
Cái
Cộng hòa Ấn Độ
60,000
35
Bộ nẹp khóa bản hẹp các cỡ
B00400198 → B00400202, B00400395 → B00400397; B00200085 → B00200113; B00000303 → B00000335, B00000362, B00000363
20
Bộ
Trung Quốc
10,500,000
36
Vít xốp đường kính 6.5mm, chất liệu titanium các cỡ
B00000336 → B00000350, B00000386, B00000387
20
Cái
Trung Quốc
300,000
37
Bộ cố định ngoài chữ T
CDN-CK2.4
5
Bộ
Việt Nam
1,037,000
38
Vít xương cứng 4.5mm đường kính ren 1.75 chất liệu titanium
45-1-2-14, 45-1-2-16, 45-1-2-18, 45-1-2-20, 45-1-2-22, 45-1-2-24, 45-1-2-26, 45-1-2-28, 45-1-2-30, 45-1-2-32, 45-1-2-34, 45-1-2-36, 45-1-2-38, 45-1-2-40, 45-1-2-42, 45-1-2-44, 45-1-2-46, 45-1-2-48, 45-1-2-50, 45-1-2-55, 45-1-2-60, 45-1-2-65, 45-1-2-70, 45-1-2-75, 45-1-2-80, 45-1-2-85, 45-1-2-90, 45-1-2-95, 45-1-2-100, 45-1-2-105, 45-1-2-110, 45-1-2-115, 45-1-2-120
35
Cái
Pakistan
220,000
39
Bộ Đinh đầu trên xương đùi các cỡ
Đinh ngắn: 135406517 --> 135406924/ Đinh dài: 135403530 --> 135404742. Lưỡi chốt: 135400375 -> 135400320. Vít khóa: 135400020 -> 135400080. Nắp: 135400110 -> 135400112
30
Bộ
Trung Quốc
11,500,000
40
Vít xốp rỗng cổ xương đùi kèm long đen, đường kính 7.3mm
B00100031 → B00100043
30
Cái
Trung Quốc
2,000,000
41
Bộ nẹp khóa đầu trên xương cánh tay, (trái/phải) 3-17 lỗ, chất liệu titanium
B00400086 → B00400093; B00200059 → B00200083; B00000269 → B00000295
10
Bộ
Trung Quốc
13,500,000
42
Vít khóa cứng 3.5mm tự taro chất liệu titanium
35-3-2-10, 35-3-2-12, 35-3-2-14, 35-3-2-16, 35-3-2-18, 35-3-2-20, 35-3-2-22, 35-3-2-24, 35-3-2-26, 35-3-2-28, 35-3-2-30, 35-3-2-32, 35-3-2-34, 35-3-2-36, 35-3-2-38, 35-3-2-40, 35-3-2-42, 35-3-2-44, 35-3-2-46, 35-3-2-48, 35-3-2-50, 35-3-2-55, 35-3-2-60, 35-3-2-65, 35-3-2-70, 35-3-2-75, 35-3-2-80, 35-3-2-85, 35-3-2-90, 35-3-2-95, 35-3-2-100
218
Cái
Pakistan
280,000
43
Bộ nẹp khóa đầu trên xương cánh tay các cỡ
- Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay: 122238103 --> 122238114; 122238003 --> 122238013; 122533102 --> 122533216 - Vít xương cứng 3.5mm: 132112012 --> 132112050- Vít khóa 3.5mm: 132214010 --> 132214090
20
bộ
Trung Quốc
11,350,000
44
Bộ nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay các cỡ
- Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay: 122243103 -->122243214; 122245103 --> 122245214 122263007 --> 122263015 - Vít xương cứng 3.5mm: 132112012 --> 132112050 - Vít khóa 2.4/2.7/3.5mm: 132201008 --> 132201030; 132202008 --> 132202060; 132214010 --> 132214090
15
Bộ
Trung Quốc
10,150,000
45
Xương nhân tạo HA/TCP, kích thước hạt xương 1 - 4mm, dung tích ≥ 10ml
01000100
40
Hộp
Thụy Sĩ
4,000,000
46
Bộ nẹp khóa đầu dưới xương chày 6-14 lỗ, chất liệu titanium
B00400270 → B00400279; B00200059 → B00200083; B00000269 → B00000295
10
Bộ
Trung Quốc
13,000,000
47
Nẹp khóa bản hẹp các cỡ
33-2-2, 33-2-3, 33-2-4, 33-2-5, 33-2-6, 33-2-7, 33-2-8, 33-2-9, 33-2-10, 33-2-11, 33-2-12, 33-2-13, 33-2-14, 33-2-15, 33-2-16, 33-2-17
10
Cái
Pakistan
3,220,000
48
Bộ nẹp khóa nén ép đầu dưới xương cánh tay mặt trong
B00400118 → B00400129; B00200014 → B00200031; B00200059 → B00200083; B00000269 → B00000295
30
Bộ
Trung Quốc
12,000,000
49
Bộ cố định ngoài qua gối
CDN-CK4.4
5
Bộ
Việt Nam
1,522,000
50
Bộ nẹp khóa thân xương đòn chữ S; chất liệu Titanium.
B00400158 → B00400163, B00400813 → B00400816; B00200059 → B00200083; B00000269 → B00000295
30
Bộ
Trung Quốc
10,500,000
51
Bộ nẹp khóa đỡ mặt lòng đầu dưới xương quay (đầu 9 Lỗ)
B00401589 → B00401596; B00200014 → B00200031; B00000251 → B00000268
20
Bộ
Trung Quốc
13,000,000
You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second