Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500201576 | Fentanyl | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 60 | 10.413.750 | 90 | 144.000.000 | 144.000.000 | 0 |
| 2 | PP2500201578 | Diazepam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 60 | 10.413.750 | 90 | 34.125.000 | 34.125.000 | 0 |
| 3 | PP2500201579 | Diazepam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 60 | 10.413.750 | 90 | 252.000.000 | 252.000.000 | 0 |
| 4 | PP2500201580 | Ephedrin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 60 | 10.413.750 | 90 | 202.125.000 | 202.125.000 | 0 |
| 5 | PP2500201582 | Morphin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 60 | 10.413.750 | 90 | 98.000.000 | 98.000.000 | 0 |
| 6 | PP2500201583 | Azithromycin | vn0102980502 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ T.N.T | 60 | 48.229.500 | 90 | 3.215.300.000 | 3.215.300.000 | 0 |
| 7 | PP2500201585 | Giải độc tố uốn ván hấp phụ | vn0102325568 | CÔNG TY TNHH VACXIN SINH PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 60 | 95.132.700 | 90 | 2.114.060.000 | 2.114.060.000 | 0 |
| 8 | PP2500201586 | Alanin; serin; glycin; threonin; phenylalanin; glutamin; leucin; valin; lycin hydroclorid; aspartic acid; tyrosin; isoleucin; cystein hydroclorid; histidin hydroclorid; prolin. | vn0107763798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | 60 | 15.112.500 | 90 | 1.007.500.000 | 1.007.500.000 | 0 |
| 9 | PP2500201587 | Bột rễ nhân sâm; Vitamin A; Vitamin E; Vitamin B1; Vitamin B2; Vitamin B6; Vitamin B12; Vitamin C; Vitamin D3; Vitamin PP; Rutin; Các vi lượng: Ca, K, Fe, Zn, Mn, Cu | vn0103761207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC TOÀN CẦU | 60 | 48.951.000 | 90 | 3.263.400.000 | 3.263.400.000 | 0 |
| 10 | PP2500201588 | Calci carbonat; Vitamin D3 | vn0101974714 | CÔNG TY CỔ PHẦN ỨNG DỤNG VÀ PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ Y HỌC SAO VIỆT | 60 | 51.822.015 | 90 | 1.905.981.000 | 1.905.981.000 | 0 |
| 11 | PP2500201589 | Glucosamin sulfat; Chondroitin sulfat | vn0107449729 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ASTT | 60 | 40.537.500 | 90 | 2.679.000.000 | 2.679.000.000 | 0 |
| 12 | PP2500201590 | Glucosamin sulfat kali clorid | vn0101974714 | CÔNG TY CỔ PHẦN ỨNG DỤNG VÀ PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ Y HỌC SAO VIỆT | 60 | 51.822.015 | 90 | 1.512.480.000 | 1.512.480.000 | 0 |
| 13 | PP2500201592 | Vitamin A; Vitamin B1; Vitamin B2; Vitamin B3; Vitamin B6; Vitamin B12; Vitamin D; Sắt Sulfat; Lisin HCl; Calci glycerolphosphat; Magnesi gluconat | vn0104121055 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM GIA TÂM | 60 | 26.796.000 | 90 | 1.784.000.000 | 1.784.000.000 | 0 |
| 14 | PP2500201593 | Vitamin E (DL-alphatocopheryl acetat); Acid folic; Sắt (II) fumarat; Calci gluconat | vn0102719770 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN ÂN | 60 | 9.600.000 | 90 | 640.000.000 | 640.000.000 | 0 |
| 15 | PP2500201594 | Ubidecarenon | vn0108550418 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THPHARMA | 60 | 47.250.000 | 100 | 3.150.000.000 | 3.150.000.000 | 0 |
| 16 | PP2500201595 | Nấm men khô chứa selen; Nấm men khô chứa crom; Acid ascorbic (vitamin C) | vn0101509499 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP | 60 | 17.640.000 | 90 | 1.176.000.000 | 1.176.000.000 | 0 |
| 17 | PP2500201596 | Selen (dưới dạng men khô); Crom (dưới dạng men khô); Acid ascorbic (vitamin C) | vn0901140267 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀ HƯƠNG | 60 | 16.200.000 | 90 | 1.080.000.000 | 1.080.000.000 | 0 |
| 18 | PP2500201597 | L-Arginin hydroclorid; Vitamin B1; Vitamin B6 | vn0108276691 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUANG CƯỜNG | 60 | 27.165.600 | 90 | 1.811.040.000 | 1.811.040.000 | 0 |
| 19 | PP2500201598 | L-Arginin hydroclorid | vn0108593563 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIETLIFE | 60 | 25.200.000 | 90 | 1.092.000.000 | 1.092.000.000 | 0 |
| vn0100108367 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ VIỆT NAM | 60 | 25.200.000 | 90 | 1.587.600.000 | 1.587.600.000 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 60 | 25.200.000 | 90 | 1.675.800.000 | 1.675.800.000 | 0 | |||
| 20 | PP2500201600 | L-Ornithin L-Aspartat | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 60 | 34.946.475 | 90 | 1.689.765.000 | 1.689.765.000 | 0 |
| 21 | PP2500201601 | Phospholipid đậu nành | vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 60 | 51.844.810 | 90 | 2.103.120.000 | 2.103.120.000 | 0 |
1. PP2500201598 - L-Arginin hydroclorid
1. PP2500201586 - Alanin; serin; glycin; threonin; phenylalanin; glutamin; leucin; valin; lycin hydroclorid; aspartic acid; tyrosin; isoleucin; cystein hydroclorid; histidin hydroclorid; prolin.
1. PP2500201596 - Selen (dưới dạng men khô); Crom (dưới dạng men khô); Acid ascorbic (vitamin C)
1. PP2500201597 - L-Arginin hydroclorid; Vitamin B1; Vitamin B6
1. PP2500201598 - L-Arginin hydroclorid
1. PP2500201598 - L-Arginin hydroclorid
1. PP2500201600 - L-Ornithin L-Aspartat
1. PP2500201589 - Glucosamin sulfat; Chondroitin sulfat
1. PP2500201594 - Ubidecarenon
1. PP2500201585 - Giải độc tố uốn ván hấp phụ
1. PP2500201583 - Azithromycin
1. PP2500201592 - Vitamin A; Vitamin B1; Vitamin B2; Vitamin B3; Vitamin B6; Vitamin B12; Vitamin D; Sắt Sulfat; Lisin HCl; Calci glycerolphosphat; Magnesi gluconat
1. PP2500201593 - Vitamin E (DL-alphatocopheryl acetat); Acid folic; Sắt (II) fumarat; Calci gluconat
1. PP2500201576 - Fentanyl
2. PP2500201578 - Diazepam
3. PP2500201579 - Diazepam
4. PP2500201580 - Ephedrin
5. PP2500201582 - Morphin
1. PP2500201595 - Nấm men khô chứa selen; Nấm men khô chứa crom; Acid ascorbic (vitamin C)
1. PP2500201587 - Bột rễ nhân sâm; Vitamin A; Vitamin E; Vitamin B1; Vitamin B2; Vitamin B6; Vitamin B12; Vitamin C; Vitamin D3; Vitamin PP; Rutin; Các vi lượng: Ca, K, Fe, Zn, Mn, Cu
1. PP2500201601 - Phospholipid đậu nành
1. PP2500201588 - Calci carbonat; Vitamin D3
2. PP2500201590 - Glucosamin sulfat kali clorid