Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
The bid price of MEDCOMTECH JOINT STOCK COMPANY is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of NDK DEVELOPMENT TECHNOLOGY COMPANY LIMITED is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of VIET ANH SCIENTIFIC INSTRUMENTS COMPANY LIMITED is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of GEN GROUP CO., LTD is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of VIETLAB SCIENTIFIC TECHNICAL COMPANY LIMITED is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of HOANG DAT TECHNICAL TECHNOLOGY INVEST LIMITED COMPANY is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of MITALAB COMPANY LIMITED exceeds the approved limit and does not meet the award conditions (Law on Bidding 2023).
The bid price of THIEN LUONG TRADING JOINT STOCK COMPANY is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG PHÚC THỊNH is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500567091 | Nhóm hóa chất xét nghiệm đông máu chạy trên Máy phân tích đông máu để bàn, tự động SYSMEX CS-2500 của bệnh viện Yêu cầu: Xác nhận phương pháp xét nghiệm trên máy của BV đạt yêu cầu. | vn0107627957 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 150.017.000 | 180 | 9.346.170.540 | 9.346.170.540 | 0 |
| 2 | PP2500567092 | Giếng đựng mẫu, hoá chất 4 ml | vn0107627957 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 150.017.000 | 180 | 1.123.500 | 1.123.500 | 0 |
| 3 | PP2500567093 | Nhóm hóa chất chạy trên máy xét nghiệm huyết học tự động Sysmex XN-1000 của bệnh viện | vn0103657372 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HAMEMY | 150 | 100.000.000 | 180 | 6.285.762.000 | 6.285.762.000 | 0 |
| 4 | PP2500567097 | Test định tính phát hiện kháng nguyên P24 và kháng thể HIV-1 và HIV-2 trong huyết thanh, huyết tương hoặc máu toàn phần người | vn0301020722 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT LỤC TỈNH | 150 | 2.600.000 | 180 | 170.100.000 | 170.100.000 | 0 |
| 5 | PP2500567098 | Test nhanh HIV (Ag/Ab) | vn0107671392 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ NDK | 150 | 24.860.000 | 180 | 9.800.000 | 9.800.000 | 0 |
| vn0103637859 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG PHÚC THỊNH | 150 | 45.000.000 | 180 | 9.450.000 | 9.450.000 | 0 | |||
| 6 | PP2500567099 | Test nhanh HIV (Ab) | vn0107353343 | CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP Y TẾ VÀ KHOA HỌC SURAN | 150 | 24.900.000 | 180 | 227.850.000 | 227.850.000 | 0 |
| vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 150 | 29.660.000 | 180 | 82.600.000 | 82.600.000 | 0 | |||
| 7 | PP2500567100 | Test nhanh HCV | vn0107353343 | CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP Y TẾ VÀ KHOA HỌC SURAN | 150 | 24.900.000 | 180 | 189.630.000 | 189.630.000 | 0 |
| 8 | PP2500567101 | Test nhanh HBsAg | vn0107353343 | CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP Y TẾ VÀ KHOA HỌC SURAN | 150 | 24.900.000 | 180 | 122.010.000 | 122.010.000 | 0 |
| vn0110070842 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN Y TẾ HC | 150 | 3.950.000 | 180 | 90.993.000 | 90.993.000 | 0 | |||
| vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 150 | 29.660.000 | 180 | 31.150.000 | 31.150.000 | 0 | |||
| 9 | PP2500567102 | Test nhanh HBeAg | vn0103637859 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG PHÚC THỊNH | 150 | 45.000.000 | 180 | 2.370.000 | 2.370.000 | 0 |
| 10 | PP2500567103 | Hóa chất ngoại kiểm đông máu toàn phần | vn0105960180 | CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP Y TẾ GS | 150 | 10.700.000 | 180 | 153.600.000 | 153.600.000 | 0 |
| 11 | PP2500567104 | Hóa chất ngoại kiểm huyết học hàng tháng | vn0105960180 | CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP Y TẾ GS | 150 | 10.700.000 | 180 | 54.000.000 | 54.000.000 | 0 |
| 12 | PP2500567105 | Nhóm vật tư dùng trên hệ thống xét nghiệm sinh học phân tử, phù hợp với thiết bị của bệnh viện là máy reatime PCR (model: QIAgility + Rotor Gene Q MDx) và hệ thống giải trình tự Pyrosequencing (model: Pyromark Q24MDx) | vn0107353343 | CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP Y TẾ VÀ KHOA HỌC SURAN | 150 | 24.900.000 | 180 | 29.712.000 | 29.712.000 | 0 |
| vn0102800460 | Công ty TNHH khoa học kỹ thuật VIETLAB | 150 | 47.720.000 | 180 | 22.608.000 | 22.608.000 | 0 | |||
| 13 | PP2500567106 | Test nhanh chẩn đoán cúm (Influenza virus A, B) | vn0106223574 | CÔNG TY CỔ PHẦN MEDCOMTECH | 150 | 26.500.000 | 180 | 1.170.750.000 | 1.170.750.000 | 0 |
| vn0107671392 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ NDK | 150 | 24.860.000 | 180 | 662.500.000 | 662.500.000 | 0 | |||
| vn0108594528 | CÔNG TY TNHH GEN GROUP | 150 | 22.000.000 | 180 | 750.000.000 | 750.000.000 | 0 | |||
| vn0102800460 | Công ty TNHH khoa học kỹ thuật VIETLAB | 150 | 47.720.000 | 180 | 450.000.000 | 450.000.000 | 0 | |||
| vn0107456902 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ KỸ NGHỆ HOÀNG ĐẠT | 150 | 24.600.000 | 180 | 475.000.000 | 475.000.000 | 0 | |||
| vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 150 | 29.660.000 | 180 | 740.000.000 | 740.000.000 | 0 | |||
| vn0103637859 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG PHÚC THỊNH | 150 | 45.000.000 | 180 | 662.500.000 | 662.500.000 | 0 | |||
| 14 | PP2500567107 | Test nhanh Dengue IgG/IgM | vn0102800460 | Công ty TNHH khoa học kỹ thuật VIETLAB | 150 | 47.720.000 | 180 | 94.140.000 | 94.140.000 | 0 |
| vn0101483642 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI THIÊN LƯƠNG | 150 | 21.420.000 | 180 | 90.720.000 | 90.720.000 | 0 | |||
| vn0103637859 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG PHÚC THỊNH | 150 | 45.000.000 | 180 | 94.500.000 | 94.500.000 | 0 | |||
| 15 | PP2500567108 | Test nhanh Dengue NS1 Ag | vn0102800460 | Công ty TNHH khoa học kỹ thuật VIETLAB | 150 | 47.720.000 | 180 | 555.120.000 | 555.120.000 | 0 |
| vn0101483642 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI THIÊN LƯƠNG | 150 | 21.420.000 | 180 | 467.775.000 | 467.775.000 | 0 | |||
| vn0103637859 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG PHÚC THỊNH | 150 | 45.000.000 | 180 | 486.000.000 | 486.000.000 | 0 | |||
| 16 | PP2500567109 | Test nhanh chẩn đoán Rotavirus | vn0101483642 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI THIÊN LƯƠNG | 150 | 21.420.000 | 180 | 14.040.000 | 14.040.000 | 0 |
| 17 | PP2500567110 | Test nhanh chẩn đoán RSV (Respirator Syncytial Virus) | vn0102800460 | Công ty TNHH khoa học kỹ thuật VIETLAB | 150 | 47.720.000 | 180 | 70.400.000 | 70.400.000 | 0 |
| vn0104090569 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐĂNG PHÁT VN | 150 | 4.310.000 | 180 | 65.625.000 | 65.625.000 | 0 | |||
| vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 150 | 29.660.000 | 180 | 64.500.000 | 64.500.000 | 0 | |||
| vn0103637859 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG PHÚC THỊNH | 150 | 45.000.000 | 180 | 78.750.000 | 78.750.000 | 0 | |||
| 18 | PP2500567111 | Test nhanh định tính phát hiện kháng nguyên SARS- CoV2 | vn0107671392 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ NDK | 150 | 24.860.000 | 180 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| vn0107456902 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ KỸ NGHỆ HOÀNG ĐẠT | 150 | 24.600.000 | 180 | 102.000.000 | 102.000.000 | 0 | |||
| vn0104090569 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐĂNG PHÁT VN | 150 | 4.310.000 | 180 | 116.400.000 | 116.400.000 | 0 | |||
| vn0101483642 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI THIÊN LƯƠNG | 150 | 21.420.000 | 180 | 93.870.000 | 93.870.000 | 0 | |||
| vn0110070842 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN Y TẾ HC | 150 | 3.950.000 | 180 | 96.390.000 | 96.390.000 | 0 | |||
| vn0103637859 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG PHÚC THỊNH | 150 | 45.000.000 | 180 | 94.500.000 | 94.500.000 | 0 | |||
| 19 | PP2500567112 | Kháng thể kháng liên cầu O (ngưng kết latex) | vn0103637859 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG PHÚC THỊNH | 150 | 45.000.000 | 180 | 3.000.000 | 3.000.000 | 0 |
| 20 | PP2500567113 | Test nhanh chẩn đoán Chlamydia | vn0104090569 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐĂNG PHÁT VN | 150 | 4.310.000 | 180 | 3.449.250 | 3.449.250 | 0 |
| vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 150 | 29.660.000 | 180 | 2.940.000 | 2.940.000 | 0 | |||
| vn0103637859 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG PHÚC THỊNH | 150 | 45.000.000 | 180 | 2.998.500 | 2.998.500 | 0 | |||
| 21 | PP2500567115 | Test nhanh EV-71 | vn0104090569 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐĂNG PHÁT VN | 150 | 4.310.000 | 180 | 21.250.000 | 21.250.000 | 0 |
| vn0110070842 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN Y TẾ HC | 150 | 3.950.000 | 180 | 19.995.000 | 19.995.000 | 0 | |||
| vn0106312633 | CÔNG TY TNHH QA-LAB VIỆT NAM | 150 | 350.000 | 180 | 22.500.000 | 22.500.000 | 0 | |||
| 22 | PP2500567116 | Test nhanh phát hiện nhiễm nấm | vn0101101276 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH | 150 | 36.100.000 | 180 | 174.000.000 | 174.000.000 | 0 |
| 23 | PP2500567117 | Test nhanh phát hiện và xác định enzyme carbapenemases | vn0101101276 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH | 150 | 36.100.000 | 180 | 381.000.000 | 381.000.000 | 0 |
| 24 | PP2500567118 | Thanh/thẻ định danh thủ công vi khuẩn và nấm | vn0101148323 | CÔNG TY TNHH DEKA | 150 | 28.160.000 | 180 | 180.311.250 | 180.311.250 | 0 |
| 25 | PP2500567119 | Chai cấy máu sử dụng cho hệ thống tự động yêu cầu thiết bị tương thích với hệ thống máy tại bệnh viện (BacT/ALERT) | vn0101148323 | CÔNG TY TNHH DEKA | 150 | 28.160.000 | 180 | 1.134.000.000 | 1.134.000.000 | 0 |
| 26 | PP2500567120 | Khoanh giấy kháng sinh, Xuất Xứ: Thuộc các nước EU hoặc G7 | vn0101101276 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH | 150 | 36.100.000 | 180 | 69.580.000 | 69.580.000 | 0 |
| vn0102800460 | Công ty TNHH khoa học kỹ thuật VIETLAB | 150 | 47.720.000 | 180 | 65.972.500 | 65.972.500 | 0 | |||
| 27 | PP2500567121 | Đĩa môi trường nuôi cấy và định danh vi khuẩn, yêu cầu có kết quả kiểm định cho mỗi lô hàng | vn0101101276 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH | 150 | 36.100.000 | 180 | 178.250.000 | 178.250.000 | 0 |
| vn0101148323 | CÔNG TY TNHH DEKA | 150 | 28.160.000 | 180 | 228.658.500 | 228.658.500 | 0 | |||
| 28 | PP2500567122 | Nhóm hóa chất định danh vi khuẩn và nấm thủ công. Xuất xứ thuộc các nước EU hoặc G7 | vn0101101276 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH | 150 | 36.100.000 | 180 | 423.780.000 | 423.780.000 | 0 |
| 29 | PP2500567123 | Nhóm hóa chất nhuộm Vi sinh | vn0101101276 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH | 150 | 36.100.000 | 180 | 32.940.000 | 32.940.000 | 0 |
| vn0101148323 | CÔNG TY TNHH DEKA | 150 | 28.160.000 | 180 | 48.510.000 | 48.510.000 | 0 | |||
| 30 | PP2500567124 | Thanh tẩm kháng sinh xác định giá trị MIC | vn0102800460 | Công ty TNHH khoa học kỹ thuật VIETLAB | 150 | 47.720.000 | 180 | 107.978.400 | 107.978.400 | 0 |
| vn0101148323 | CÔNG TY TNHH DEKA | 150 | 28.160.000 | 180 | 131.659.290 | 131.659.290 | 0 | |||
| 31 | PP2500567125 | Môi trường nuôi cấy và định danh vi khuẩn và kháng sinh đồ dạng bột | vn0101101276 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH | 150 | 36.100.000 | 180 | 55.530.000 | 55.530.000 | 0 |
| vn0102800460 | Công ty TNHH khoa học kỹ thuật VIETLAB | 150 | 47.720.000 | 180 | 44.200.000 | 44.200.000 | 0 | |||
| 32 | PP2500567126 | Môi trường sinh màu định danh phân biệt vi sinh vật | vn0304702378 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT TOÀN CẦU | 150 | 6.900.000 | 180 | 454.188.000 | 454.188.000 | 0 |
| 33 | PP2500567127 | Ống lưu mẫu chịu nhiệt độ âm sâu 1.8ml | vn0102800460 | Công ty TNHH khoa học kỹ thuật VIETLAB | 150 | 47.720.000 | 180 | 13.000.000 | 13.000.000 | 0 |
| 34 | PP2500567128 | Ống lưu chủng vi sinh vật có chứa hạt bi kết dính | vn0102800460 | Công ty TNHH khoa học kỹ thuật VIETLAB | 150 | 47.720.000 | 180 | 12.422.400 | 12.422.400 | 0 |
| vn0101148323 | CÔNG TY TNHH DEKA | 150 | 28.160.000 | 180 | 13.824.000 | 13.824.000 | 0 | |||
| 35 | PP2500567129 | Thuốc thử oxidase | vn0101101276 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH | 150 | 36.100.000 | 180 | 46.250.000 | 46.250.000 | 0 |
| 36 | PP2500567131 | Bộ kít Realtime PCR cho xét nghiệm vi khuẩn và ký sinh trùng gây nhiễm trùng đường tiêu hóa | vn0101101276 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH | 150 | 36.100.000 | 180 | 445.000.000 | 445.000.000 | 0 |
| 37 | PP2500567132 | Bộ kít Real-time PCR phát hiện đa tác nhân vi khuẩn gây nhiễm trùng đường hô hấp | vn0101088272 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | 150 | 7.200.000 | 180 | 290.400.000 | 290.400.000 | 0 |
| 38 | PP2500567133 | Bộ kít Real-time PCR phát hiện lao và lao không điển hình | vn0101088272 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | 150 | 7.200.000 | 180 | 80.000.000 | 80.000.000 | 0 |
| 39 | PP2500567134 | Nhóm hóa chất dùng trên module miễn dịch E602 của hệ thống sinh hóa miễn dịch tự động COBAS 8000 của bệnh viện | vn0101242005 | CÔNG TY CỔ PHẦN LIÊN HIỆP ĐẦU TƯ XÂY DỰNG NÔNG THÔN VIỆT NAM | 150 | 299.020.000 | 180 | 16.325.224.470 | 16.325.224.470 | 0 |
| 40 | PP2500567135 | Nhóm hóa chất dùng trên hệ thống xét nghiệm sinh học phân tử, phù hợp với thiết bị của bệnh viện là máy reatime PCR (model: QIAgility + Rotor Gene Q MDx) và hệ thống giải trình tự Pyrosequencing (model: Pyromark Q24MDx) | vn0107353343 | CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP Y TẾ VÀ KHOA HỌC SURAN | 150 | 24.900.000 | 180 | 1.023.727.160 | 1.023.727.160 | 0 |
| 41 | PP2500567136 | Hóa chất nội kiểm miễn dịch mức 2 | vn0105960180 | CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP Y TẾ GS | 150 | 10.700.000 | 180 | 71.280.000 | 71.280.000 | 0 |
| 42 | PP2500567137 | Hóa chất nội kiểm miễn dịch mức 3 | vn0105960180 | CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP Y TẾ GS | 150 | 10.700.000 | 180 | 71.280.000 | 71.280.000 | 0 |
| 43 | PP2500567138 | Hóa chất nội kiểm tra xét nghiệm mỡ máu mức 2 | vn0101088272 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | 150 | 7.200.000 | 180 | 6.075.000 | 6.075.000 | 0 |
| 44 | PP2500567139 | Hóa chất nội kiểm tra xét nghiệm mỡ máu mức 3 | vn0101088272 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | 150 | 7.200.000 | 180 | 6.075.000 | 6.075.000 | 0 |
| 45 | PP2500567140 | Hóa chất nội kiểm xét nghiệm nước tiểu trên máy sinh hóa mức 3 | vn0101088272 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | 150 | 7.200.000 | 180 | 4.830.000 | 4.830.000 | 0 |
| 46 | PP2500567141 | Hóa chất nội kiểm sinh hóa mức 2 | vn0105960180 | CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP Y TẾ GS | 150 | 10.700.000 | 180 | 54.000.000 | 54.000.000 | 0 |
| vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 150 | 900.000 | 180 | 65.394.000 | 65.394.000 | 0 | |||
| 47 | PP2500567142 | Hóa chất nội kiểm sinh hóa mức 3 | vn0105960180 | CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP Y TẾ GS | 150 | 10.700.000 | 180 | 54.000.000 | 54.000.000 | 0 |
| 48 | PP2500567143 | Hóa chất nội kiểm que thử nước tiểu mức 1 | vn0101088272 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | 150 | 7.200.000 | 180 | 4.680.000 | 4.680.000 | 0 |
| 49 | PP2500567144 | Hóa chất nội kiểm que thử nước tiểu mức 2 | vn0101088272 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | 150 | 7.200.000 | 180 | 4.680.000 | 4.680.000 | 0 |
| 50 | PP2500567145 | Hóa chất ngoại kiểm HbA1c | vn0105960180 | CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP Y TẾ GS | 150 | 10.700.000 | 180 | 23.940.000 | 23.940.000 | 0 |
| 51 | PP2500567146 | Hóa chất ngoại kiểm miễn dịch đặc biệt | vn0105960180 | CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP Y TẾ GS | 150 | 10.700.000 | 180 | 27.000.000 | 27.000.000 | 0 |
| 52 | PP2500567147 | Hóa chất ngoại kiểm hóa sinh | vn0105960180 | CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP Y TẾ GS | 150 | 10.700.000 | 180 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 |
| 53 | PP2500567148 | Hóa chất ngoại kiểm miễn dịch thường quy | vn0105960180 | CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP Y TẾ GS | 150 | 10.700.000 | 180 | 42.660.000 | 42.660.000 | 0 |
| 54 | PP2500567149 | Hóa chất ngoại kiểm nước tiểu | vn0105960180 | CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP Y TẾ GS | 150 | 10.700.000 | 180 | 28.980.000 | 28.980.000 | 0 |
| 55 | PP2500567150 | Hóa chất ngoại kiểm xét nghiệm nước tiểu trên máy sinh hóa | vn0105960180 | CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP Y TẾ GS | 150 | 10.700.000 | 180 | 25.296.000 | 25.296.000 | 0 |
| 56 | PP2500567151 | Hóa chất ngoại kiểm CYFRA 21-1 | vn0105960180 | CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP Y TẾ GS | 150 | 10.700.000 | 180 | 22.800.000 | 22.800.000 | 0 |
| 57 | PP2500567152 | Hóa chất ngoại kiểm Protein đặc biệt | vn0105960180 | CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP Y TẾ GS | 150 | 10.700.000 | 180 | 19.800.000 | 19.800.000 | 0 |
| 58 | PP2500567153 | Nhóm hóa chất chạy trên Moudle điện giải ISE của hệ thống máy xét nghiệm sinh hóa - miễn dịch Cobas 8000 của bệnh viện | vn0101242005 | CÔNG TY CỔ PHẦN LIÊN HIỆP ĐẦU TƯ XÂY DỰNG NÔNG THÔN VIỆT NAM | 150 | 299.020.000 | 180 | 100.642.088 | 100.642.088 | 0 |
| 59 | PP2500567154 | Nhóm hóa chất dùng trên module sinh hóa C702 của hệ thống sinh hóa miễn dịch tự động COBAS 8000 của bệnh viện | vn0101242005 | CÔNG TY CỔ PHẦN LIÊN HIỆP ĐẦU TƯ XÂY DỰNG NÔNG THÔN VIỆT NAM | 150 | 299.020.000 | 180 | 1.963.709.326 | 1.963.709.326 | 0 |
| 60 | PP2500567155 | Kít thử test nhanh chất gây nghiện | vn0107671392 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ NDK | 150 | 24.860.000 | 180 | 30.750.000 | 30.750.000 | 0 |
| vn0107456902 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ KỸ NGHỆ HOÀNG ĐẠT | 150 | 24.600.000 | 180 | 33.000.000 | 33.000.000 | 0 | |||
| vn0104090569 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐĂNG PHÁT VN | 150 | 4.310.000 | 180 | 27.900.000 | 27.900.000 | 0 | |||
| vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 150 | 29.660.000 | 180 | 29.400.000 | 29.400.000 | 0 | |||
| 61 | PP2500567156 | Test ma túy Methamphetamine | vn0103637859 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG PHÚC THỊNH | 150 | 45.000.000 | 180 | 5.200.000 | 5.200.000 | 0 |
| 62 | PP2500567157 | Hóa chất ngoại kiểm cho xét nghiệm tim mạch, khí máu, ethanol và NH3 | vn0101088272 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | 150 | 7.200.000 | 180 | 57.099.996 | 57.099.996 | 0 |
| 63 | PP2500567158 | Hóa chất sử dụng cho máy xét nghiệm khí máu Prime | vn0103100616 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂM LONG | 150 | 21.000.000 | 180 | 1.360.000.000 | 1.360.000.000 | 0 |
| 64 | PP2500567159 | Dụng cụ lấy mẫu khí máu | vn0101999821 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ KỸ THUẬT BÌNH MINH | 150 | 4.500.000 | 180 | 232.500.000 | 232.500.000 | 0 |
| vn0106223574 | CÔNG TY CỔ PHẦN MEDCOMTECH | 150 | 26.500.000 | 180 | 202.860.000 | 202.860.000 | 0 | |||
| 65 | PP2500567160 | Que thử đông máu INR nhanh | vn0101242005 | CÔNG TY CỔ PHẦN LIÊN HIỆP ĐẦU TƯ XÂY DỰNG NÔNG THÔN VIỆT NAM | 150 | 299.020.000 | 180 | 7.144.200 | 7.144.200 | 0 |
1. PP2500567134 - Nhóm hóa chất dùng trên module miễn dịch E602 của hệ thống sinh hóa miễn dịch tự động COBAS 8000 của bệnh viện
2. PP2500567153 - Nhóm hóa chất chạy trên Moudle điện giải ISE của hệ thống máy xét nghiệm sinh hóa - miễn dịch Cobas 8000 của bệnh viện
3. PP2500567154 - Nhóm hóa chất dùng trên module sinh hóa C702 của hệ thống sinh hóa miễn dịch tự động COBAS 8000 của bệnh viện
4. PP2500567160 - Que thử đông máu INR nhanh
1. PP2500567159 - Dụng cụ lấy mẫu khí máu
1. PP2500567106 - Test nhanh chẩn đoán cúm (Influenza virus A, B)
2. PP2500567159 - Dụng cụ lấy mẫu khí máu
1. PP2500567098 - Test nhanh HIV (Ag/Ab)
2. PP2500567106 - Test nhanh chẩn đoán cúm (Influenza virus A, B)
3. PP2500567111 - Test nhanh định tính phát hiện kháng nguyên SARS- CoV2
4. PP2500567155 - Kít thử test nhanh chất gây nghiện
1. PP2500567091 - Nhóm hóa chất xét nghiệm đông máu chạy trên Máy phân tích đông máu để bàn, tự động SYSMEX CS-2500 của bệnh viện Yêu cầu: Xác nhận phương pháp xét nghiệm trên máy của BV đạt yêu cầu.
2. PP2500567092 - Giếng đựng mẫu, hoá chất 4 ml
1. PP2500567116 - Test nhanh phát hiện nhiễm nấm
2. PP2500567117 - Test nhanh phát hiện và xác định enzyme carbapenemases
3. PP2500567120 - Khoanh giấy kháng sinh, Xuất Xứ: Thuộc các nước EU hoặc G7
4. PP2500567121 - Đĩa môi trường nuôi cấy và định danh vi khuẩn, yêu cầu có kết quả kiểm định cho mỗi lô hàng
5. PP2500567122 - Nhóm hóa chất định danh vi khuẩn và nấm thủ công. Xuất xứ thuộc các nước EU hoặc G7
6. PP2500567123 - Nhóm hóa chất nhuộm Vi sinh
7. PP2500567125 - Môi trường nuôi cấy và định danh vi khuẩn và kháng sinh đồ dạng bột
8. PP2500567129 - Thuốc thử oxidase
9. PP2500567131 - Bộ kít Realtime PCR cho xét nghiệm vi khuẩn và ký sinh trùng gây nhiễm trùng đường tiêu hóa
1. PP2500567106 - Test nhanh chẩn đoán cúm (Influenza virus A, B)
1. PP2500567103 - Hóa chất ngoại kiểm đông máu toàn phần
2. PP2500567104 - Hóa chất ngoại kiểm huyết học hàng tháng
3. PP2500567136 - Hóa chất nội kiểm miễn dịch mức 2
4. PP2500567137 - Hóa chất nội kiểm miễn dịch mức 3
5. PP2500567141 - Hóa chất nội kiểm sinh hóa mức 2
6. PP2500567142 - Hóa chất nội kiểm sinh hóa mức 3
7. PP2500567145 - Hóa chất ngoại kiểm HbA1c
8. PP2500567146 - Hóa chất ngoại kiểm miễn dịch đặc biệt
9. PP2500567147 - Hóa chất ngoại kiểm hóa sinh
10. PP2500567148 - Hóa chất ngoại kiểm miễn dịch thường quy
11. PP2500567149 - Hóa chất ngoại kiểm nước tiểu
12. PP2500567150 - Hóa chất ngoại kiểm xét nghiệm nước tiểu trên máy sinh hóa
13. PP2500567151 - Hóa chất ngoại kiểm CYFRA 21-1
14. PP2500567152 - Hóa chất ngoại kiểm Protein đặc biệt
1. PP2500567099 - Test nhanh HIV (Ab)
2. PP2500567100 - Test nhanh HCV
3. PP2500567101 - Test nhanh HBsAg
4. PP2500567105 - Nhóm vật tư dùng trên hệ thống xét nghiệm sinh học phân tử, phù hợp với thiết bị của bệnh viện là máy reatime PCR (model: QIAgility + Rotor Gene Q MDx) và hệ thống giải trình tự Pyrosequencing (model: Pyromark Q24MDx)
5. PP2500567135 - Nhóm hóa chất dùng trên hệ thống xét nghiệm sinh học phân tử, phù hợp với thiết bị của bệnh viện là máy reatime PCR (model: QIAgility + Rotor Gene Q MDx) và hệ thống giải trình tự Pyrosequencing (model: Pyromark Q24MDx)
1. PP2500567105 - Nhóm vật tư dùng trên hệ thống xét nghiệm sinh học phân tử, phù hợp với thiết bị của bệnh viện là máy reatime PCR (model: QIAgility + Rotor Gene Q MDx) và hệ thống giải trình tự Pyrosequencing (model: Pyromark Q24MDx)
2. PP2500567106 - Test nhanh chẩn đoán cúm (Influenza virus A, B)
3. PP2500567107 - Test nhanh Dengue IgG/IgM
4. PP2500567108 - Test nhanh Dengue NS1 Ag
5. PP2500567110 - Test nhanh chẩn đoán RSV (Respirator Syncytial Virus)
6. PP2500567120 - Khoanh giấy kháng sinh, Xuất Xứ: Thuộc các nước EU hoặc G7
7. PP2500567124 - Thanh tẩm kháng sinh xác định giá trị MIC
8. PP2500567125 - Môi trường nuôi cấy và định danh vi khuẩn và kháng sinh đồ dạng bột
9. PP2500567127 - Ống lưu mẫu chịu nhiệt độ âm sâu 1.8ml
10. PP2500567128 - Ống lưu chủng vi sinh vật có chứa hạt bi kết dính
1. PP2500567097 - Test định tính phát hiện kháng nguyên P24 và kháng thể HIV-1 và HIV-2 trong huyết thanh, huyết tương hoặc máu toàn phần người
1. PP2500567106 - Test nhanh chẩn đoán cúm (Influenza virus A, B)
2. PP2500567111 - Test nhanh định tính phát hiện kháng nguyên SARS- CoV2
3. PP2500567155 - Kít thử test nhanh chất gây nghiện
1. PP2500567132 - Bộ kít Real-time PCR phát hiện đa tác nhân vi khuẩn gây nhiễm trùng đường hô hấp
2. PP2500567133 - Bộ kít Real-time PCR phát hiện lao và lao không điển hình
3. PP2500567138 - Hóa chất nội kiểm tra xét nghiệm mỡ máu mức 2
4. PP2500567139 - Hóa chất nội kiểm tra xét nghiệm mỡ máu mức 3
5. PP2500567140 - Hóa chất nội kiểm xét nghiệm nước tiểu trên máy sinh hóa mức 3
6. PP2500567143 - Hóa chất nội kiểm que thử nước tiểu mức 1
7. PP2500567144 - Hóa chất nội kiểm que thử nước tiểu mức 2
8. PP2500567157 - Hóa chất ngoại kiểm cho xét nghiệm tim mạch, khí máu, ethanol và NH3
1. PP2500567126 - Môi trường sinh màu định danh phân biệt vi sinh vật
1. PP2500567110 - Test nhanh chẩn đoán RSV (Respirator Syncytial Virus)
2. PP2500567111 - Test nhanh định tính phát hiện kháng nguyên SARS- CoV2
3. PP2500567113 - Test nhanh chẩn đoán Chlamydia
4. PP2500567115 - Test nhanh EV-71
5. PP2500567155 - Kít thử test nhanh chất gây nghiện
1. PP2500567141 - Hóa chất nội kiểm sinh hóa mức 2
1. PP2500567107 - Test nhanh Dengue IgG/IgM
2. PP2500567108 - Test nhanh Dengue NS1 Ag
3. PP2500567109 - Test nhanh chẩn đoán Rotavirus
4. PP2500567111 - Test nhanh định tính phát hiện kháng nguyên SARS- CoV2
1. PP2500567101 - Test nhanh HBsAg
2. PP2500567111 - Test nhanh định tính phát hiện kháng nguyên SARS- CoV2
3. PP2500567115 - Test nhanh EV-71
1. PP2500567158 - Hóa chất sử dụng cho máy xét nghiệm khí máu Prime
1. PP2500567115 - Test nhanh EV-71
1. PP2500567093 - Nhóm hóa chất chạy trên máy xét nghiệm huyết học tự động Sysmex XN-1000 của bệnh viện
1. PP2500567118 - Thanh/thẻ định danh thủ công vi khuẩn và nấm
2. PP2500567119 - Chai cấy máu sử dụng cho hệ thống tự động yêu cầu thiết bị tương thích với hệ thống máy tại bệnh viện (BacT/ALERT)
3. PP2500567121 - Đĩa môi trường nuôi cấy và định danh vi khuẩn, yêu cầu có kết quả kiểm định cho mỗi lô hàng
4. PP2500567123 - Nhóm hóa chất nhuộm Vi sinh
5. PP2500567124 - Thanh tẩm kháng sinh xác định giá trị MIC
6. PP2500567128 - Ống lưu chủng vi sinh vật có chứa hạt bi kết dính
1. PP2500567099 - Test nhanh HIV (Ab)
2. PP2500567101 - Test nhanh HBsAg
3. PP2500567106 - Test nhanh chẩn đoán cúm (Influenza virus A, B)
4. PP2500567110 - Test nhanh chẩn đoán RSV (Respirator Syncytial Virus)
5. PP2500567113 - Test nhanh chẩn đoán Chlamydia
6. PP2500567155 - Kít thử test nhanh chất gây nghiện
1. PP2500567098 - Test nhanh HIV (Ag/Ab)
2. PP2500567102 - Test nhanh HBeAg
3. PP2500567106 - Test nhanh chẩn đoán cúm (Influenza virus A, B)
4. PP2500567107 - Test nhanh Dengue IgG/IgM
5. PP2500567108 - Test nhanh Dengue NS1 Ag
6. PP2500567110 - Test nhanh chẩn đoán RSV (Respirator Syncytial Virus)
7. PP2500567111 - Test nhanh định tính phát hiện kháng nguyên SARS- CoV2
8. PP2500567112 - Kháng thể kháng liên cầu O (ngưng kết latex)
9. PP2500567113 - Test nhanh chẩn đoán Chlamydia
10. PP2500567156 - Test ma túy Methamphetamine