Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Contact Us
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
Close
| Number | Part (lot) code | Part (lot) name | Estimated price of each lot | Estimated price of each lot (VND) | Contract execution period |
|---|---|---|---|---|---|
|
1
|
PP2500567091
|
Nhóm hóa chất xét nghiệm đông máu chạy trên Máy phân tích đông máu để bàn, tự động SYSMEX CS-2500 của bệnh viện
Yêu cầu: Xác nhận phương pháp xét nghiệm trên máy của BV đạt yêu cầu.
|
9,362,524,038
|
365 day
|
|
|
2
|
PP2500567092
|
Giếng đựng mẫu, hoá chất 4 ml
|
1,133,000
|
365 day
|
|
|
3
|
PP2500567093
|
Nhóm hóa chất chạy trên máy xét nghiệm huyết học tự động Sysmex XN-1000 của bệnh viện
|
6,343,400,772
|
365 day
|
|
|
4
|
PP2500567094
|
Giemsa
|
39,600,000
|
365 day
|
|
|
5
|
PP2500567095
|
Xanh Cresyl
|
4,400,000
|
365 day
|
|
|
6
|
PP2500567096
|
3,3',5,5'-Tetramethylbenzidine
|
3,350,000
|
365 day
|
|
|
7
|
PP2500567097
|
Test định tính phát hiện kháng nguyên P24 và kháng thể HIV-1 và HIV-2 trong huyết thanh, huyết tương hoặc máu toàn phần người
|
170,100,000
|
365 day
|
|
|
8
|
PP2500567098
|
Test nhanh HIV (Ag/Ab)
|
16,800,000
|
365 day
|
|
|
9
|
PP2500567099
|
Test nhanh HIV (Ab)
|
232,470,000
|
365 day
|
|
|
10
|
PP2500567100
|
Test nhanh HCV
|
193,500,000
|
365 day
|
|
|
11
|
PP2500567101
|
Test nhanh HBsAg
|
123,900,000
|
365 day
|
|
|
12
|
PP2500567102
|
Test nhanh HBeAg
|
2,460,000
|
365 day
|
|
|
13
|
PP2500567103
|
Hóa chất ngoại kiểm đông máu toàn phần
|
154,800,000
|
365 day
|
|
|
14
|
PP2500567104
|
Hóa chất ngoại kiểm huyết học hàng tháng
|
55,200,000
|
365 day
|
|
|
15
|
PP2500567105
|
Nhóm vật tư dùng trên hệ thống xét nghiệm sinh học phân tử, phù hợp với thiết bị của bệnh viện là máy reatime PCR
(model: QIAgility + Rotor Gene Q MDx) và hệ thống giải trình tự Pyrosequencing
(model: Pyromark Q24MDx)
|
30,604,800
|
365 day
|
|
|
16
|
PP2500567106
|
Test nhanh chẩn đoán cúm (Influenza virus A, B)
|
1,459,500,000
|
365 day
|
|
|
17
|
PP2500567107
|
Test nhanh Dengue IgG/IgM
|
97,560,000
|
365 day
|
|
|
18
|
PP2500567108
|
Test nhanh Dengue NS1 Ag
|
1,134,000,000
|
365 day
|
|
|
19
|
PP2500567109
|
Test nhanh chẩn đoán Rotavirus
|
14,400,000
|
365 day
|
|
|
20
|
PP2500567110
|
Test nhanh chẩn đoán RSV (Respirator Syncytial Virus)
|
80,000,000
|
365 day
|
|
|
21
|
PP2500567111
|
Test nhanh định tính phát hiện kháng nguyên SARS- CoV2
|
108,000,000
|
365 day
|
|
|
22
|
PP2500567112
|
Kháng thể kháng liên cầu O (ngưng kết latex)
|
3,150,000
|
365 day
|
|
|
23
|
PP2500567113
|
Test nhanh chẩn đoán Chlamydia
|
3,750,000
|
365 day
|
|
|
24
|
PP2500567114
|
Test nhanh phát hiện Rotavirus, Adenovirus và Norovirus
|
11,500,000
|
365 day
|
|
|
25
|
PP2500567115
|
Test nhanh EV-71
|
22,500,000
|
365 day
|
|
|
26
|
PP2500567116
|
Test nhanh phát hiện nhiễm nấm
|
190,720,000
|
365 day
|
|
|
27
|
PP2500567117
|
Test nhanh phát hiện và xác định enzyme carbapenemases
|
382,000,000
|
365 day
|
|
|
28
|
PP2500567118
|
Thanh/thẻ định danh thủ công vi khuẩn và nấm
|
180,394,150
|
365 day
|
|
|
29
|
PP2500567119
|
Chai cấy máu sử dụng cho hệ thống tự động yêu cầu thiết bị tương thích với hệ thống máy tại bệnh viện (BacT/ALERT)
|
1,134,000,000
|
365 day
|
|
|
30
|
PP2500567120
|
Khoanh giấy kháng sinh, Xuất Xứ: Thuộc các nước EU hoặc G7
|
70,183,500
|
365 day
|
|
|
31
|
PP2500567121
|
Đĩa môi trường nuôi cấy và định danh vi khuẩn, yêu cầu có kết quả kiểm định cho mỗi lô hàng
|
269,115,000
|
365 day
|
|
|
32
|
PP2500567122
|
Nhóm hóa chất định danh vi khuẩn và nấm thủ công. Xuất xứ thuộc các nước EU hoặc G7
|
443,670,080
|
365 day
|
|
|
33
|
PP2500567123
|
Nhóm hóa chất nhuộm Vi sinh
|
54,180,000
|
365 day
|
|
|
34
|
PP2500567124
|
Thanh tẩm kháng sinh xác định giá trị MIC
|
134,923,950
|
365 day
|
|
|
35
|
PP2500567125
|
Môi trường nuôi cấy và định danh vi khuẩn và kháng sinh đồ dạng bột
|
56,120,000
|
365 day
|
|
|
36
|
PP2500567126
|
Môi trường sinh màu định danh phân biệt vi sinh vật
|
454,188,000
|
365 day
|
|
|
37
|
PP2500567127
|
Ống lưu mẫu chịu nhiệt độ âm sâu 1.8ml
|
10,000,000
|
365 day
|
|
|
38
|
PP2500567128
|
Ống lưu chủng vi sinh vật có chứa hạt bi kết dính
|
13,893,120
|
365 day
|
|
|
39
|
PP2500567129
|
Thuốc thử oxidase
|
46,250,000
|
365 day
|
|
|
40
|
PP2500567130
|
Hoá chất xử lý mẫu bệnh phẩm
|
2,250,000
|
365 day
|
|
|
41
|
PP2500567131
|
Bộ kít Realtime PCR cho xét nghiệm vi khuẩn và ký sinh trùng gây nhiễm trùng đường tiêu hóa
|
800,000,000
|
365 day
|
|
|
42
|
PP2500567132
|
Bộ kít Real-time PCR phát hiện đa tác nhân vi khuẩn gây nhiễm trùng đường hô hấp
|
290,400,000
|
365 day
|
|
|
43
|
PP2500567133
|
Bộ kít Real-time PCR phát hiện lao và lao không điển hình
|
80,000,000
|
365 day
|
|
|
44
|
PP2500567134
|
Nhóm hóa chất dùng trên module miễn dịch E602 của hệ thống sinh hóa miễn dịch tự động COBAS 8000 của bệnh viện
|
16,325,224,470
|
365 day
|
|
|
45
|
PP2500567135
|
Nhóm hóa chất dùng trên hệ thống xét nghiệm sinh học phân tử, phù hợp với thiết bị của bệnh viện là máy reatime PCR
(model: QIAgility + Rotor Gene Q MDx) và hệ thống giải trình tự Pyrosequencing (model: Pyromark Q24MDx)
|
1,023,751,760
|
365 day
|
|
|
46
|
PP2500567136
|
Hóa chất nội kiểm miễn dịch mức 2
|
72,000,000
|
365 day
|
|
|
47
|
PP2500567137
|
Hóa chất nội kiểm miễn dịch mức 3
|
72,000,000
|
365 day
|
|
|
48
|
PP2500567138
|
Hóa chất nội kiểm tra xét nghiệm mỡ máu mức 2
|
6,075,000
|
365 day
|
|
|
49
|
PP2500567139
|
Hóa chất nội kiểm tra xét nghiệm mỡ máu mức 3
|
6,075,000
|
365 day
|
|
|
50
|
PP2500567140
|
Hóa chất nội kiểm xét nghiệm nước tiểu trên máy sinh hóa mức 3
|
4,830,000
|
365 day
|
|
|
51
|
PP2500567141
|
Hóa chất nội kiểm sinh hóa mức 2
|
56,400,000
|
365 day
|
|
|
52
|
PP2500567142
|
Hóa chất nội kiểm sinh hóa mức 3
|
56,400,000
|
365 day
|
|
|
53
|
PP2500567143
|
Hóa chất nội kiểm que thử nước tiểu mức 1
|
4,680,000
|
365 day
|
|
|
54
|
PP2500567144
|
Hóa chất nội kiểm que thử nước tiểu mức 2
|
4,680,000
|
365 day
|
|
|
55
|
PP2500567145
|
Hóa chất ngoại kiểm HbA1c
|
24,084,000
|
365 day
|
|
|
56
|
PP2500567146
|
Hóa chất ngoại kiểm miễn dịch đặc biệt
|
19,080,000
|
365 day
|
|
|
57
|
PP2500567147
|
Hóa chất ngoại kiểm hóa sinh
|
25,560,000
|
365 day
|
|
|
58
|
PP2500567148
|
Hóa chất ngoại kiểm miễn dịch thường quy
|
42,845,580
|
365 day
|
|
|
59
|
PP2500567149
|
Hóa chất ngoại kiểm nước tiểu
|
29,160,000
|
365 day
|
|
|
60
|
PP2500567150
|
Hóa chất ngoại kiểm xét nghiệm nước tiểu trên máy sinh hóa
|
25,300,008
|
365 day
|
|
|
61
|
PP2500567151
|
Hóa chất ngoại kiểm CYFRA 21-1
|
22,884,000
|
365 day
|
|
|
62
|
PP2500567152
|
Hóa chất ngoại kiểm Protein đặc biệt
|
19,800,000
|
365 day
|
|
|
63
|
PP2500567153
|
Nhóm hóa chất chạy trên Moudle điện giải ISE của hệ thống máy xét nghiệm sinh hóa - miễn dịch Cobas 8000
của bệnh viện
|
100,642,088
|
365 day
|
|
|
64
|
PP2500567154
|
Nhóm hóa chất dùng trên module sinh hóa C702 của hệ thống sinh hóa miễn dịch tự động COBAS 8000 của bệnh viện
|
1,963,709,326
|
365 day
|
|
|
65
|
PP2500567155
|
Kít thử test nhanh chất gây nghiện
|
53,991,000
|
365 day
|
|
|
66
|
PP2500567156
|
Test ma túy Methamphetamine
|
5,200,000
|
365 day
|
|
|
67
|
PP2500567157
|
Hóa chất ngoại kiểm cho xét nghiệm tim mạch, khí máu, ethanol và NH3
|
57,099,996
|
365 day
|
|
|
68
|
PP2500567158
|
Hóa chất sử dụng cho máy xét nghiệm khí máu Prime
|
1,360,000,000
|
365 day
|
|
|
69
|
PP2500567159
|
Dụng cụ lấy mẫu khí máu
|
285,000,000
|
365 day
|
|
|
70
|
PP2500567160
|
Que thử đông máu INR nhanh
|
7,144,200
|
365 day
|
Utilities for you:
If you are still not our member, please sign up.You can use your account on DauThau.info to log in to Dauthau.Net, and vice versa!
Only 5 minutes and absolutely free! Your account can be use on all over our ecosystem, including DauThau.info and DauThau.Net.
When does contract negotiation fail?
[VIDEO] Guide for bid solicitors to Extend the Bid Submission Deadline
[VIDEO] Guide to Evaluating Bid Documents on the New National Bidding Network System
[VIDEO] Guide to Posting Tender Notices for PPP Projects
[VIDEO] Guide to Posting Prequalification Notices for PPP Projects
[VIDEO] Guide to Responding to Clarification Requests for e-HSMST (E-Prequalification Invitation Documents) of PPP Projects on the New National Bidding Network System
[VIDEO] Guide to Uploading the Shortlist for PPP Projects
[VIDEO] Guide for Bid Solicitors to Extend the Prequalification Document Submission Date for PPP Projects