Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500220277 | Albumin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 60 | 3.389.600 | 90 | 292.000.000 | 292.000.000 | 0 |
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 60 | 3.140.000 | 90 | 291.200.000 | 291.200.000 | 0 | |||
| 2 | PP2500220278 | Silymarin | vn0400577024 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẠI BẮC MIỀN TRUNG | 60 | 268.800 | 90 | 26.880.000 | 26.880.000 | 0 |
| 3 | PP2500220279 | Bupivacain hydroclorid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 60 | 3.389.600 | 90 | 24.960.000 | 24.960.000 | 0 |
| 4 | PP2500220280 | Kali clorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 60 | 2.194.660 | 90 | 10.900.000 | 10.900.000 | 0 |
| 5 | PP2500220281 | Povidon Iodin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 60 | 1.006.020 | 90 | 42.305.000 | 42.305.000 | 0 |
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 60 | 446.020 | 90 | 43.050.000 | 43.050.000 | 0 | |||
| 6 | PP2500220282 | Magnesi sulfat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 60 | 407.300 | 90 | 7.400.000 | 7.400.000 | 0 |
| 7 | PP2500220283 | Nicardipin | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 60 | 1.008.000 | 90 | 100.800.000 | 100.800.000 | 0 |
| 8 | PP2500220284 | Metronidazol | vn4300213253 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT | 60 | 4.343.600 | 90 | 32.460.000 | 32.460.000 | 0 |
| 9 | PP2500220285 | Levothyroxin (muối natri) | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 60 | 557.130 | 90 | 588.000 | 588.000 | 0 |
| 10 | PP2500220286 | Methyldopa | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 60 | 557.130 | 90 | 55.125.000 | 55.125.000 | 0 |
| 11 | PP2500220288 | Octreotid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 60 | 2.194.660 | 90 | 96.000.000 | 96.000.000 | 0 |
| 12 | PP2500220289 | Carbetocin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 60 | 2.194.660 | 90 | 103.800.000 | 103.800.000 | 0 |
| 13 | PP2500220290 | Calci clorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 60 | 2.194.660 | 90 | 1.640.000 | 1.640.000 | 0 |
| 14 | PP2500220291 | Lactulose | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 60 | 407.300 | 90 | 26.400.000 | 26.400.000 | 0 |
| 15 | PP2500220292 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 60 | 462.000 | 90 | 46.200.000 | 46.200.000 | 0 |
| 16 | PP2500220294 | Glycerol | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 60 | 407.300 | 90 | 6.930.000 | 6.930.000 | 0 |
| 17 | PP2500220296 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 60 | 1.006.020 | 90 | 43.000.000 | 43.000.000 | 0 |
| vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 60 | 560.000 | 90 | 55.860.000 | 55.860.000 | 0 | |||
| 18 | PP2500220297 | Natri clorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 60 | 4.018.900 | 90 | 114.210.000 | 114.210.000 | 0 |
| vn4300213253 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT | 60 | 4.343.600 | 90 | 115.390.000 | 115.390.000 | 0 | |||
| 19 | PP2500220299 | Acid amin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 60 | 1.890.000 | 90 | 189.000.000 | 189.000.000 | 0 |
| 20 | PP2500220300 | Natri clorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 60 | 4.018.900 | 90 | 206.586.000 | 206.586.000 | 0 |
| vn4300213253 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT | 60 | 4.343.600 | 90 | 206.540.000 | 206.540.000 | 0 | |||
| 21 | PP2500220301 | Drotaverin hydrochlorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 60 | 2.194.660 | 90 | 6.780.000 | 6.780.000 | 0 |
| 22 | PP2500220303 | Spironolacton | vn3301633273 | CÔNG TY TNHH DP-TBYT BẢO MINH | 60 | 937.500 | 90 | 85.050.000 | 85.050.000 | 0 |
1. PP2500220285 - Levothyroxin (muối natri)
2. PP2500220286 - Methyldopa
1. PP2500220278 - Silymarin
1. PP2500220282 - Magnesi sulfat
2. PP2500220291 - Lactulose
3. PP2500220294 - Glycerol
1. PP2500220292 - Calci carbonat + vitamin D3
1. PP2500220303 - Spironolacton
1. PP2500220281 - Povidon Iodin
2. PP2500220296 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
1. PP2500220297 - Natri clorid
2. PP2500220300 - Natri clorid
1. PP2500220296 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
1. PP2500220283 - Nicardipin
1. PP2500220277 - Albumin
2. PP2500220279 - Bupivacain hydroclorid
1. PP2500220280 - Kali clorid
2. PP2500220288 - Octreotid
3. PP2500220289 - Carbetocin
4. PP2500220290 - Calci clorid
5. PP2500220301 - Drotaverin hydrochlorid
1. PP2500220299 - Acid amin
1. PP2500220281 - Povidon Iodin
1. PP2500220277 - Albumin
1. PP2500220284 - Metronidazol
2. PP2500220297 - Natri clorid
3. PP2500220300 - Natri clorid