Shopping for replacement materials in 2025

      Watching  
Tender ID
Status
Tender opening completed
Bidding package name
Shopping for replacement materials in 2025
Fields
Hàng hóa
Bidding method
Online
Awarded at
Website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Bidding Procedure
Single Stage Single Envelope
Contractor Selection Plan ID
Contractor Selection Plan Name
Shopping for replacement materials in 2025
Contract execution period
12 day
Contractor selection methods
Competitive Bidding
Contract Type
According to fixed unit price
Award date
09:15 02/07/2025
Bid opening completion time
09:53 02/07/2025
Tender value
To view full information, please Login or Register
Total Number of Bidders
79
Technical Evaluation
Number Right Scoring (NR)
Information about the lot:
# Part/lot code Part/lot name Identifiers Contractor's name Validity of E-HSXKT (date) Bid security value (VND) Effectiveness of DTDT (date) Bid price Bid price after discount (if applicable) (VND) Discount rate (%)
1 PP2500213303 Khớp háng bán phần không xi măng loại có 2 offset vn0313296806 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ TVT 180 73.065.000 210 225.000.000 225.000.000 0
vn0309917592 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ KI TA PI DA 180 174.854.000 210 200.000.000 200.000.000 0
2 PP2500213304 Băng ép cầm máu mạch quay vn0312572806 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT XUẤT NHẬP KHẨU HUY HOÀNG 180 199.314.000 210 45.000.000 45.000.000 0
3 PP2500213305 Bình chứa huyết khối vn0316453052 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ CHĂM SÓC SỨC KHOẺ PT 180 77.407.000 210 8.000.000 8.000.000 0
4 PP2500213306 Bộ 1 nẹp tròn vá sọ, 6 vít vn0313041685 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG MINH 180 257.833.420 210 118.908.000 118.908.000 0
5 PP2500213307 Bộ 3 nẹp kèm 6 vít tiệt trùng sẵn vn0313041685 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG MINH 180 257.833.420 210 118.908.000 118.908.000 0
6 PP2500213308 Bộ chỉ thép có chốt, chất liệu Ti6Al4V vn0302221358 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN THÀNH 180 214.440.000 210 35.000.000 35.000.000 0
7 PP2500213311 Bộ điều khiển cắt coil điện tử vn0315805833 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PT 180 240.408.000 210 25.000.000 25.000.000 0
8 PP2500213312 Bộ đinh đầu trên xương đùi, chất liệu Ti6Al4V vn0302221358 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN THÀNH 180 214.440.000 210 328.000.000 328.000.000 0
vn0312587344 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN 180 182.276.800 220 115.000.000 115.000.000 0
9 PP2500213313 Bộ đinh nội tủy xương chày chất liệu Titanium vn0312587344 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN 180 182.276.800 220 40.300.000 40.300.000 0
10 PP2500213314 Bộ dụng cụ bơm bóng áp lực cao với áp lực tối đa 40 atm, thể tích bơm tiêm 25 ml vn0310471834 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN 180 105.296.000 210 110.000.000 110.000.000 0
vn0312572806 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT XUẤT NHẬP KHẨU HUY HOÀNG 180 199.314.000 210 110.000.000 110.000.000 0
11 PP2500213315 Bộ dụng cụ bơm bóng áp lực cao với áp lực tối đa 40 atm, thể tích bơm tiêm 30ml vn0313499066 CÔNG TY TNHH DK MEDICAL 180 66.289.000 210 94.500.000 94.500.000 0
vn0310688308 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG 180 9.310.000 210 95.403.000 95.403.000 0
12 PP2500213316 Bộ dụng cụ bơm Xi măng thân đốt sống vn0302204137 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S 180 185.958.000 210 315.000.000 315.000.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 139.350.000 210 315.000.000 315.000.000 0
13 PP2500213318 Bộ dụng cụ lấy huyết khối trong lòng mạch máu các loại, các cỡ vn0312146808 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI VINH 180 11.460.000 210 297.000.000 297.000.000 0
14 PP2500213319 Bộ dụng cụ mở đường động mạch đùi dài 11cm các cỡ vn0312572806 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT XUẤT NHẬP KHẨU HUY HOÀNG 180 199.314.000 210 430.000.000 430.000.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 232.000.000 220 265.000.000 265.000.000 0
15 PP2500213320 Bộ dụng cụ mở đường động mạch quay xa các cỡ vn0312572806 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT XUẤT NHẬP KHẨU HUY HOÀNG 180 199.314.000 210 54.600.000 54.600.000 0
16 PP2500213321 Bộ dụng cụ mở đường vào động mạch quay có công nghệ thành siêu mỏng vn0316329087 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ANH HUY 180 285.178.000 210 87.500.000 87.500.000 0
17 PP2500213322 Bộ dụng cụ vít cố định khung giá đỡ động mạch chủ vn0106202888 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP VẬT TƯ Y TẾ 180 79.000.000 210 140.000.000 140.000.000 0
18 PP2500213323 Bộ hút huyết khối mạch vành kèm dây cứng vn0310471834 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN 180 105.296.000 210 143.400.000 143.400.000 0
19 PP2500213324 Bộ hút huyết khối mạch vành với ống hút 4F , tương thích ống thông dẫn đường 6F vn0312572806 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT XUẤT NHẬP KHẨU HUY HOÀNG 180 199.314.000 210 336.000.000 336.000.000 0
20 PP2500213325 Bộ kết nối 3 cổng vn0312572806 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT XUẤT NHẬP KHẨU HUY HOÀNG 180 199.314.000 210 262.500.000 262.500.000 0
21 PP2500213326 Bộ kết nối chữ Y dùng trong truyền thuốc, truyền dịch các loại, các cỡ vn0402257301 CÔNG TY TNHH NTB SÔNG HÀN 180 10.330.000 210 16.800.000 16.800.000 0
vn0315805833 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PT 180 240.408.000 210 24.000.000 24.000.000 0
22 PP2500213327 Bộ kim và kẹp thu chỉ vn0107610311 CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT - SING MEDICAL 180 269.513.700 210 187.500.000 187.500.000 0
23 PP2500213328 Bộ Kit gồm vi ống thông can thiệp mạch máu tạng và mạch máu ngoại biên, TACE (tiết niệu, sinh dục, gan, lách, thận) kèm vi dây dẫn vn0313296806 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ TVT 180 73.065.000 210 510.000.000 510.000.000 0
24 PP2500213329 Bộ máy tạo nhịp 1 buồng có đáp ứng tương thích MRI toàn thân 1.5T và 3T, quản lý tạo nhịp thất, có chức năng gợi ý các thông số lập trình. vn0106827713 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN TMT VIỆT NAM 180 122.020.000 210 500.000.000 500.000.000 0
25 PP2500213330 Bộ máy tạo nhịp 1 buồng đáp ứng nhịp, tương thích MRI vn0304918401 CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TÂM THU 180 87.580.000 210 792.000.000 792.000.000 0
26 PP2500213331 Bộ máy tạo nhịp 2 buồng có đáp ứng nhịp thay đổi theo nhu cầu cảm xúc, tương thích MRI vn0304918401 CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TÂM THU 180 87.580.000 210 910.000.000 910.000.000 0
27 PP2500213332 Bộ máy tạo nhịp 2 buồng có đáp ứng nhịp theo vận động, với tương thích MRI toàn thân 3T vn0106827713 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN TMT VIỆT NAM 180 122.020.000 210 784.000.000 784.000.000 0
vn0304918401 CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TÂM THU 180 87.580.000 210 768.000.000 768.000.000 0
28 PP2500213333 Bộ máy tạo nhịp không phá rung 3 buồng, tương thích MRI, thất trái 4 cực vn0304918401 CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TÂM THU 180 87.580.000 210 257.000.000 257.000.000 0
29 PP2500213334 Bộ nẹp khóa mâm chày cắt xương chày chỉnh trục khớp gối theo phương pháp cắt xương định hướng vn0302221358 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN THÀNH 180 214.440.000 210 395.000.000 395.000.000 0
30 PP2500213335 Bộ nẹp khóa xương đùi cắt xương chỉnh trục khớp gối, chất liệu Ti6Al4V vn0302221358 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN THÀNH 180 214.440.000 210 158.000.000 158.000.000 0
31 PP2500213336 Bộ trộn và phân phối xi măng đóng gói tiệt trùng sẵn vn0303649788 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT VIỆT TƯỜNG 180 234.071.000 210 114.000.000 114.000.000 0
32 PP2500213337 Bộ vi ống thông kèm dây dẫn can thiệp toce, đầu tip 2.6F vn0316453052 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ CHĂM SÓC SỨC KHOẺ PT 180 77.407.000 210 350.000.000 350.000.000 0
33 PP2500213338 Bộ Vít chân cung cột sống lưng đa trục rỗng ruột kèm ốc khóa trong vn0302221358 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN THÀNH 180 214.440.000 210 135.000.000 135.000.000 0
vn0303649788 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT VIỆT TƯỜNG 180 234.071.000 210 301.500.000 301.500.000 0
34 PP2500213339 Bộ vít cột sống lưng đa trục kèm ốc khóa trong vn0302221358 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN THÀNH 180 214.440.000 210 474.000.000 474.000.000 0
vn0101384017 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VÀ THƯƠNG MẠI HOA CẨM CHƯỚNG 180 72.150.000 210 552.000.000 552.000.000 0
vn0309917592 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ KI TA PI DA 180 174.854.000 210 480.000.000 480.000.000 0
vn0303224087 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LỘC M.E 180 112.020.800 210 550.560.000 550.560.000 0
35 PP2500213340 Bộ vít cột sống lưng đơn trục kèm ốc khóa trong vn0101384017 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VÀ THƯƠNG MẠI HOA CẨM CHƯỚNG 180 72.150.000 210 225.000.000 225.000.000 0
vn0303224087 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LỘC M.E 180 112.020.800 210 218.750.000 218.750.000 0
36 PP2500213341 Bộ xi măng tạo hình thân đốt sống có cốt nâng vn0302221358 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN THÀNH 180 214.440.000 210 1.072.500.000 1.072.500.000 0
37 PP2500213342 Bơm áp lực cao trong chụp buồng tim mạch các loại, các cỡ vn0312572806 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT XUẤT NHẬP KHẨU HUY HOÀNG 180 199.314.000 210 1.243.000.000 1.243.000.000 0
vn0313922612 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ 2T 180 56.340.000 210 549.780.000 549.780.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 232.000.000 220 514.800.000 514.800.000 0
38 PP2500213343 Bóng cắt nong mạch vành chống trượt Áp lực cao vn0312215177 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT HỢP NHẤT 180 45.200.000 210 315.000.000 315.000.000 0
39 PP2500213344 Bóng cứng nong mạch vành vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 268.015.600 210 280.000.000 280.000.000 0
vn0316713141 CÔNG TY CP THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC NGỌC 180 29.400.000 210 720.000.000 720.000.000 0
40 PP2500213346 Bóng đối xung động mạch chủ 7.5Fr các cỡ vn0312593757 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT GIA 180 7.320.000 210 366.000.000 366.000.000 0
41 PP2500213348 Bóng mềm nong mạch vành vn0316713141 CÔNG TY CP THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC NGỌC 180 29.400.000 210 750.000.000 750.000.000 0
42 PP2500213349 Bóng nong áp lực cao với đường kính 2.0mm-5.0mm vn0103808261 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC KIM HÒA PHÁT 180 138.784.000 210 800.000.000 800.000.000 0
43 PP2500213350 Bóng nong áp lực thường với đường kính 1.25mm - 4.0mm vn0103808261 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC KIM HÒA PHÁT 180 138.784.000 210 552.000.000 552.000.000 0
44 PP2500213351 Bóng nong can thiệp mạch máu ngoại biên cho chậu đùi và dưới gối, đường kính 2.0mm đến 10.0mm, chiều dài 10mm đến 220mm, có 2 dạng: Monorail và Over-the-wire vn0314650295 Công Ty TNHH Alexia 180 500.650.000 210 74.900.000 74.900.000 0
45 PP2500213352 Bóng nong điều trị hẹp động mạch cảnh và mạch ngoại biên loại monorail vn0315805833 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PT 180 240.408.000 210 126.000.000 126.000.000 0
vn0106119693 CÔNG TY CỔ PHẦN MECENTA 180 20.320.000 210 78.000.000 78.000.000 0
46 PP2500213353 Bóng nong điều trị hẹp mạch máu não nội sọ vn0316453052 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ CHĂM SÓC SỨC KHOẺ PT 180 77.407.000 210 630.000.000 630.000.000 0
47 PP2500213354 Bóng nong động mạch và mạch máu 2 nếp gấp vn0313041685 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG MINH 180 257.833.420 210 254.000.000 254.000.000 0
48 PP2500213355 Bóng nong động mạch và mạch máu 3 nếp gấp, bán đàn hồi phủ thuốc Paclitaxel vn0313041685 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG MINH 180 257.833.420 210 930.000.000 930.000.000 0
49 PP2500213356 Bóng nong động mạch và mạch máu bán đàn hồi 3 nếp gấp vn0313041685 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG MINH 180 257.833.420 210 825.500.000 825.500.000 0
50 PP2500213357 Bóng nong động mạch vành áp lực cao có vai bóng ngắn vn0316329087 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ANH HUY 180 285.178.000 210 472.000.000 472.000.000 0
51 PP2500213358 Bóng nong động mạch vành bán đàn hồi vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 177.000.000 210 656.000.000 656.000.000 0
52 PP2500213359 Bóng nong động mạch vành có kích thước cho sang thương CTO vn0314493412 CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT CAO HỢP LỰC 180 72.892.694 210 209.984.670 209.984.670 0
53 PP2500213361 Bóng nong động mạch vành siêu nhỏ đáp ứng được các tổn thương phức tạp vn0316329087 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ANH HUY 180 285.178.000 210 354.000.000 354.000.000 0
54 PP2500213363 Bóng nong dùng can thiệp mạch máu dưới gối, đường kính từ 1.5mm đến 4.0mm vn0314650295 Công Ty TNHH Alexia 180 500.650.000 210 79.000.000 79.000.000 0
55 PP2500213364 Bóng nong mạch máu ngoại biên có phủ thuốc tương thích dây dẫn 0.014'' vn0313499066 CÔNG TY TNHH DK MEDICAL 180 66.289.000 210 720.000.000 720.000.000 0
vn0314493412 CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT CAO HỢP LỰC 180 72.892.694 210 825.000.000 825.000.000 0
56 PP2500213365 Bóng nong mạch máu ngoại biên có phủ thuốc tương thích dây dẫn 0.035'' vn0313499066 CÔNG TY TNHH DK MEDICAL 180 66.289.000 210 720.000.000 720.000.000 0
vn0314493412 CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT CAO HỢP LỰC 180 72.892.694 210 705.000.000 705.000.000 0
57 PP2500213366 Bóng nong mạch máu ngoại biên có phủ thuốc tương thích dây dẫn 0.035'', áp lực cao vn0313499066 CÔNG TY TNHH DK MEDICAL 180 66.289.000 210 282.000.000 282.000.000 0
58 PP2500213367 Bóng nong mạch máu ngoại biên áp lực cao 24atm, đường kính 3mm đến 12mm, chiều dài 20mm đến 200mm vn0314650295 Công Ty TNHH Alexia 180 500.650.000 210 84.000.000 84.000.000 0
59 PP2500213368 Bóng nong mạch máu ngoại biên phủ thuốc Paclitaxel, mật độ phủ ≤ 2µg/mm2 vn0314650295 Công Ty TNHH Alexia 180 500.650.000 210 250.000.000 250.000.000 0
60 PP2500213369 Bóng nong mạch máu ngoại biên sử dụng dây dẫn 0.018" vn0313499066 CÔNG TY TNHH DK MEDICAL 180 66.289.000 210 246.000.000 246.000.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 268.015.600 210 210.000.000 210.000.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 232.000.000 220 189.000.000 189.000.000 0
61 PP2500213371 Bóng nong mạch vành áp lực cao 26 atm vn0315805833 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PT 180 240.408.000 210 632.000.000 632.000.000 0
62 PP2500213372 Bóng nong mạch vành áp lực cao có 3 nếp gấp đường kính đến 5mm vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 177.000.000 210 576.000.000 576.000.000 0
63 PP2500213373 Bóng nong mạch vành áp lực cao có điểm đánh dấu bằng Platinum vn0314650295 Công Ty TNHH Alexia 180 500.650.000 210 800.000.000 800.000.000 0
64 PP2500213374 Bóng nong mạch vành áp lực cao không đàn hồi 3 nếp gấp các cỡ vn0313041685 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG MINH 180 257.833.420 210 1.524.000.000 1.524.000.000 0
65 PP2500213375 Bóng nong mạch vành áp lực cao không đàn hồi kính 1.5->5.0 mm vn0312572806 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT XUẤT NHẬP KHẨU HUY HOÀNG 180 199.314.000 210 189.000.000 189.000.000 0
66 PP2500213376 Bóng nong mạch vành áp lực cao không giãn nở vn0310471834 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN 180 105.296.000 210 493.600.000 493.600.000 0
67 PP2500213377 Bóng nong mạch vành áp lực cao NC vn0304471508 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ AN PHA 180 77.602.500 210 320.000.000 320.000.000 0
vn0312215177 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT HỢP NHẤT 180 45.200.000 210 367.500.000 367.500.000 0
68 PP2500213378 Bóng nong mạch vành áp lực thông thường vn0312215177 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT HỢP NHẤT 180 45.200.000 210 367.500.000 367.500.000 0
69 PP2500213379 Bóng nong mạch vành áp lực thông thường vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 268.015.600 210 88.800.000 88.800.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 232.000.000 220 88.800.000 88.800.000 0
70 PP2500213381 Bóng nong mạch vành bán đàn hồi vn0316641497 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ NTR 180 96.624.000 220 195.720.000 195.720.000 0
71 PP2500213382 Bóng nong mạch vành bán đàn hồi các cỡ vn0313554398 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HẠNH NGUYÊN 180 162.920.000 210 523.000.000 523.000.000 0
72 PP2500213383 Bóng nong mạch vành bán đàn hồi đường kính 1.25-> 2.0 mm vn0312572806 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT XUẤT NHẬP KHẨU HUY HOÀNG 180 199.314.000 210 189.000.000 189.000.000 0
73 PP2500213384 Bóng nong mạch vành có dao cắt vn0314650295 Công Ty TNHH Alexia 180 500.650.000 210 1.320.000.000 1.320.000.000 0
74 PP2500213385 Bóng nong mạch vành có giãn nở đường kính nhỏ nhất 1.2mm vn0314650295 Công Ty TNHH Alexia 180 500.650.000 210 639.200.000 639.200.000 0
75 PP2500213386 Bóng nong mạch vành có tẩm thuốc 3 nếp gấp các cỡ vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 177.000.000 210 1.440.000.000 1.440.000.000 0
76 PP2500213387 Bóng nong mạch vành dây dẫn kép vn0315805833 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PT 180 240.408.000 210 700.000.000 700.000.000 0
77 PP2500213389 Bóng nong mạch vành không đàn hồi có phủ thuốc Paclitaxel vn0313041685 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG MINH 180 257.833.420 210 262.500.000 262.500.000 0
78 PP2500213390 Bóng nong mạch vành không đàn hồi, công nghệ 2 lớp, các cỡ vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 268.015.600 210 224.000.000 224.000.000 0
vn0313554398 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HẠNH NGUYÊN 180 162.920.000 210 418.400.000 418.400.000 0
79 PP2500213391 Bóng nong mạch vành không giãn nở dùng cho CTO vn0310471834 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN 180 105.296.000 210 345.500.000 345.500.000 0
vn0304471508 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ AN PHA 180 77.602.500 210 365.000.000 365.000.000 0
80 PP2500213392 Bóng nong mạch vành phủ thuốc Sirolimus bằng công nghệ Nano vn0304528578 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH 180 54.000.000 210 250.000.000 250.000.000 0
81 PP2500213393 Bóng nong mạch vành siêu áp lực cao 35 bar thành bóng 2 lớp vn0310471834 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN 180 105.296.000 210 495.000.000 495.000.000 0
82 PP2500213394 Bóng nong mạch vành phủ thuốc Sirolimus vn0101479798 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ VIỆT THẮNG 180 11.600.000 210 580.000.000 580.000.000 0
83 PP2500213395 Cannulla dùng trong phẫu thuật nội soi khớp vn0314972937 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MY TÂM 180 187.132.000 210 29.400.000 29.400.000 0
84 PP2500213396 Cây đẩy chỉ giúp đẩy và luồn chỉ với 3 tùy chọn khâu. vn0107898996 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TOPLINE 180 64.120.000 210 186.000.000 186.000.000 0
vn0107610311 CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT - SING MEDICAL 180 269.513.700 210 195.000.000 195.000.000 0
85 PP2500213397 Chỉ dùng trong nội soi khớp vn0107898996 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TOPLINE 180 64.120.000 210 110.000.000 110.000.000 0
vn0302204137 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S 180 185.958.000 210 100.000.000 100.000.000 0
vn0313727379 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ CAO MINH 180 190.011.000 210 86.000.000 86.000.000 0
vn0314972937 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MY TÂM 180 187.132.000 210 99.000.000 99.000.000 0
86 PP2500213398 Chỉ khâu chỉnh hình siêu bền kèm kim chất liệu polyethylene vn0107898996 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TOPLINE 180 64.120.000 210 60.000.000 60.000.000 0
vn0107610311 CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT - SING MEDICAL 180 269.513.700 210 75.000.000 75.000.000 0
vn0313727379 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ CAO MINH 180 190.011.000 210 44.850.000 44.850.000 0
vn0314972937 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MY TÂM 180 187.132.000 210 60.000.000 60.000.000 0
vn0101147344 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ 180 47.600.000 210 50.000.000 50.000.000 0
vn0312894426 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HẢI ĐĂNG VÀNG 180 129.514.000 210 54.750.000 54.750.000 0
87 PP2500213399 Chỉ không tiêu các loại vn0302204137 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S 180 185.958.000 210 70.000.000 70.000.000 0
vn0107610311 CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT - SING MEDICAL 180 269.513.700 210 105.000.000 105.000.000 0
88 PP2500213401 Chốt neo cố định dây chằng các cỡ vn0302204137 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S 180 185.958.000 210 476.000.000 476.000.000 0
vn0107610311 CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT - SING MEDICAL 180 269.513.700 210 534.450.000 534.450.000 0
89 PP2500213404 Đầu dò siêu âm nội mạch vành vn0314650295 Công Ty TNHH Alexia 180 500.650.000 210 2.310.000.000 2.310.000.000 0
90 PP2500213405 Dây bơm nước dùng trong nội soi chạy bằng máy sử dụng trong nội soi 2 cổng vn0107898996 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TOPLINE 180 64.120.000 210 30.000.000 30.000.000 0
vn0313727379 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ CAO MINH 180 190.011.000 210 19.000.000 19.000.000 0
vn0314972937 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MY TÂM 180 187.132.000 210 16.000.000 16.000.000 0
91 PP2500213406 Dây bơm thuốc cản quang đo áp lực cao vn0312572806 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT XUẤT NHẬP KHẨU HUY HOÀNG 180 199.314.000 210 337.500.000 337.500.000 0
vn0402257301 CÔNG TY TNHH NTB SÔNG HÀN 180 10.330.000 210 252.000.000 252.000.000 0
92 PP2500213407 Dây dẫn ái nước có trợ lực xoay vn0312572806 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT XUẤT NHẬP KHẨU HUY HOÀNG 180 199.314.000 210 340.000.000 340.000.000 0
93 PP2500213408 Dây dẫn can thiệp chẩn đoán mạch đường kính 0.018", chiều dài các cỡ vn0313296806 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ TVT 180 73.065.000 210 185.500.000 185.500.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 268.015.600 210 129.500.000 129.500.000 0
94 PP2500213409 Dây dẫn can thiệp chẩn đoán mạch máu phủ lớp ái nước đường kính: 0.035", chiều dài: 45cm - 180cm. vn0313296806 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ TVT 180 73.065.000 210 146.000.000 146.000.000 0
vn0402257301 CÔNG TY TNHH NTB SÔNG HÀN 180 10.330.000 210 126.000.000 126.000.000 0
95 PP2500213410 Chốt titan thắt chỉ cấy ghép vĩnh viễn trong cơ thể vn0102921627 CÔNG TY CỔ PHẦN VIETMEDIC 180 282.000 210 14.100.000 14.100.000 0
96 PP2500213411 Dây dẫn can thiệp mạch vành có phủ ái nước vn0312572806 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT XUẤT NHẬP KHẨU HUY HOÀNG 180 199.314.000 210 48.800.000 48.800.000 0
97 PP2500213412 Dây dẫn can thiệp mạch vành mềm vn0312572806 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT XUẤT NHẬP KHẨU HUY HOÀNG 180 199.314.000 210 366.000.000 366.000.000 0
98 PP2500213413 Dây dẫn can thiệp mạch vành mềm lõi Durasteel dành cho sang thương CTO vn0312572806 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT XUẤT NHẬP KHẨU HUY HOÀNG 180 199.314.000 210 168.000.000 168.000.000 0
99 PP2500213414 Dây dẫn can thiệp mạch vành mềm, có phủ hydrophilic vn0316329087 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ANH HUY 180 285.178.000 210 480.000.000 480.000.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 232.000.000 220 299.000.000 299.000.000 0
100 PP2500213415 Dây dẫn can thiệp mạch vành phủ lớp ái nước chiều dài lên đến 190cm vn0312572806 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT XUẤT NHẬP KHẨU HUY HOÀNG 180 199.314.000 210 315.000.000 315.000.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 232.000.000 220 224.250.000 224.250.000 0
101 PP2500213416 Dây dẫn cho đầu mũi khoan bào mảng xơ vữa vn0314650295 Công Ty TNHH Alexia 180 500.650.000 210 147.500.000 147.500.000 0
102 PP2500213417 Dây dẫn chuẩn đoán mạch vành lõi thép không gỉ các cỡ vn0312572806 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT XUẤT NHẬP KHẨU HUY HOÀNG 180 199.314.000 210 435.000.000 435.000.000 0
103 PP2500213418 Dây dẫn dịch dùng 1 lần cho máy thế hệ cũ vn0302204137 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S 180 185.958.000 210 50.000.000 50.000.000 0
vn0314972937 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MY TÂM 180 187.132.000 210 67.500.000 67.500.000 0
104 PP2500213419 Dây dẫn dịch tưới hoạt dịch ổ khớp vn0107610311 CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT - SING MEDICAL 180 269.513.700 210 90.000.000 90.000.000 0
vn0313727379 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ CAO MINH 180 190.011.000 210 59.500.000 59.500.000 0
vn0314972937 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MY TÂM 180 187.132.000 210 77.500.000 77.500.000 0
vn0312894426 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HẢI ĐĂNG VÀNG 180 129.514.000 210 75.000.000 75.000.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 139.350.000 210 72.500.000 72.500.000 0
105 PP2500213420 Dây dẫn dịch tưới hoạt dịch ổ khớp cho chạy máy vn0107610311 CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT - SING MEDICAL 180 269.513.700 210 90.000.000 90.000.000 0
vn0101147344 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ 180 47.600.000 210 75.000.000 75.000.000 0
106 PP2500213421 Dây dẫn đường có lớp ái nước, dài 150 cm vn0312622006 CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 180 42.209.800 210 367.500.000 367.500.000 0
vn0316329087 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ANH HUY 180 285.178.000 210 520.000.000 520.000.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 268.015.600 210 316.800.000 316.800.000 0
vn0107512970 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ VIỆT ĐỨC 180 43.380.000 210 490.000.000 490.000.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 232.000.000 220 380.000.000 380.000.000 0
107 PP2500213422 Dây dẫn đường có lớp ái nước, dài 260 cm vn0312622006 CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 180 42.209.800 210 199.900.000 199.900.000 0
vn0316329087 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ANH HUY 180 285.178.000 210 345.000.000 345.000.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 268.015.600 210 191.500.000 191.500.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 232.000.000 220 272.500.000 272.500.000 0
108 PP2500213423 Dây dẫn đường với phần cuộn vàng (Gold coil) ở đầu xa, lõi nitinol, lớp ngoài polyurethane và lớp phủ ái nước vn0316329087 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ANH HUY 180 285.178.000 210 175.000.000 175.000.000 0
109 PP2500213424 Dây dẫn nước nội soi dùng một lần cho máy bơm nước vn0302204137 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S 180 185.958.000 210 28.500.000 28.500.000 0
vn0313727379 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ CAO MINH 180 190.011.000 210 30.000.000 30.000.000 0
vn0314972937 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MY TÂM 180 187.132.000 210 19.800.000 19.800.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 139.350.000 210 40.500.000 40.500.000 0
110 PP2500213425 Dây điện cực có bóng dùng cho máy tạo nhịp tạm thời vn0302314309 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ H.T.L 180 10.995.600 210 549.780.000 549.780.000 0
111 PP2500213426 Dây nối với ống hút huyết khối vn0316453052 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ CHĂM SÓC SỨC KHOẺ PT 180 77.407.000 210 23.000.000 23.000.000 0
112 PP2500213428 Đinh chốt nội tủy Titanium chống xoay xương chày. vn0401340331 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI VÂN THÔNG 180 102.961.000 210 37.500.000 37.500.000 0
113 PP2500213429 Đinh chốt nội tủy Titanium chống xoay xương đùi. vn0401340331 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI VÂN THÔNG 180 102.961.000 210 40.000.000 40.000.000 0
vn0312587344 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN 180 182.276.800 220 34.500.000 34.500.000 0
114 PP2500213430 Đinh chốt titan cẳng chân các cỡ vn0303735317 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀO NAM 180 118.500.000 212 37.500.000 37.500.000 0
115 PP2500213431 Đinh chốt Titanium thế hệ mới, dùng cho thân xương đùi và đầu trên xương đùi. vn0305920259 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ TƯ VẤN MÔI TRƯỜNG TÂM THY 180 88.360.000 210 82.500.000 82.500.000 0
116 PP2500213432 Đinh chốt Titanium thế hệ mới, dùng cho xương chày. vn0305920259 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ TƯ VẤN MÔI TRƯỜNG TÂM THY 180 88.360.000 210 82.500.000 82.500.000 0
117 PP2500213433 Đinh đàn hồi Titan kết hợp xương Nhi vn0401340331 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI VÂN THÔNG 180 102.961.000 210 28.000.000 28.000.000 0
vn0303224087 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LỘC M.E 180 112.020.800 210 28.000.000 28.000.000 0
118 PP2500213434 Đinh dẻo Elastic dùng cho Nhi vn0401340331 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI VÂN THÔNG 180 102.961.000 210 28.000.000 28.000.000 0
vn0303224087 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LỘC M.E 180 112.020.800 210 28.000.000 28.000.000 0
119 PP2500213435 Đinh nội tủy xương đùi, loại dài 300mm vn0303649788 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT VIỆT TƯỜNG 180 234.071.000 210 210.000.000 210.000.000 0
120 PP2500213436 Đinh nội tủy xương đùi, loại ngắn 180mm vn0303649788 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT VIỆT TƯỜNG 180 234.071.000 210 150.000.000 150.000.000 0
121 PP2500213438 Dù dạng lưới kim loại tự nở thế hệ mới loại 2 cánh, để bít các đường rò bất thường - Amplatzer Vascular Plug II vn0313296806 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ TVT 180 73.065.000 210 172.000.000 172.000.000 0
122 PP2500213445 Dụng cụ cắt coil điện vn0309380798 CÔNG TY TNHH SANG THU 180 61.134.100 210 35.000.000 35.000.000 0
123 PP2500213446 Dụng cụ cố định mạch vành trong phẫu thuật bắc cầu động mạch vành vn0312268965 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO 180 17.906.200 210 250.000.000 250.000.000 0
124 PP2500213447 Dụng cụ cố định mỏm tim trong phẫu thuật mạch vành vn0312268965 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO 180 17.906.200 210 56.620.000 56.620.000 0
125 PP2500213448 Dụng cụ đẩy lắp sẵn ống thông có mũi khoan vn0314650295 Công Ty TNHH Alexia 180 500.650.000 210 1.275.000.000 1.275.000.000 0
126 PP2500213449 Dụng cụ dẫn lưu lòng động mạch vành mổ bắc cầu động mạch vành vn0312268965 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO 180 17.906.200 210 10.920.000 10.920.000 0
127 PP2500213450 Dụng cụ đóng mạch bằng chỉ ngoại khoa vn0313296806 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ TVT 180 73.065.000 210 450.000.000 450.000.000 0
128 PP2500213451 Dụng cụ đóng mạch với khả năng tự tiêu và cơ chế cầm máu kép vn0316329087 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ANH HUY 180 285.178.000 210 661.500.000 661.500.000 0
129 PP2500213452 Dụng cụ khâu (cây đẩy chỉ) vn0107610311 CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT - SING MEDICAL 180 269.513.700 210 195.000.000 195.000.000 0
130 PP2500213453 Dụng cụ hỗ trợ nối mạch máu trong phẫu thuật bắc cầu động mạch vành vn0312268965 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO 180 17.906.200 210 90.720.000 90.720.000 0
131 PP2500213454 Dụng cụ lấy huyết khối dạng stent vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 268.015.600 210 1.020.000.000 1.020.000.000 0
vn0304471508 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ AN PHA 180 77.602.500 210 1.350.000.000 1.350.000.000 0
vn0315805833 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PT 180 240.408.000 210 1.410.000.000 1.410.000.000 0
vn0309380798 CÔNG TY TNHH SANG THU 180 61.134.100 210 1.410.000.000 1.410.000.000 0
132 PP2500213455 Dụng cụ lấy huyết khối mạch máu não dạng stent có thể điều chỉnh độ bung vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 268.015.600 210 680.000.000 680.000.000 0
vn0103672941 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐẠI DƯƠNG 180 20.220.000 210 810.600.000 810.600.000 0
133 PP2500213456 Dụng cụ mở đường quay vn0312572806 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT XUẤT NHẬP KHẨU HUY HOÀNG 180 199.314.000 210 780.000.000 780.000.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 232.000.000 220 645.000.000 645.000.000 0
134 PP2500213457 Dụng cụ mở đường vào động mạch có van cầm máu vn0312622006 CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 180 42.209.800 210 254.100.000 254.100.000 0
vn0316329087 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ANH HUY 180 285.178.000 210 569.800.000 569.800.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 268.015.600 210 504.900.000 504.900.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 232.000.000 220 291.500.000 291.500.000 0
135 PP2500213458 Dụng cụ mở đường vào động mạch có van cầm máu kiểu Cross-cut, dài 25cm vn0316329087 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ANH HUY 180 285.178.000 210 69.000.000 69.000.000 0
136 PP2500213459 Dụng cụ lấy huyết khối các cỡ vn0310688308 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG 180 9.310.000 210 257.176.500 257.176.500 0
vn0316329087 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ANH HUY 180 285.178.000 210 346.500.000 346.500.000 0
137 PP2500213461 Dung dịch bôi trơn trong can thiệp bào mảng xơ vữa vn0314650295 Công Ty TNHH Alexia 180 500.650.000 210 70.500.000 70.500.000 0
138 PP2500213462 Giá đỡ (Stent) can thiệp mạch vành thành mỏng phủ thuốc Sirolimus vn0313554398 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HẠNH NGUYÊN 180 162.920.000 210 6.732.000.000 6.732.000.000 0
139 PP2500213463 Dung dịch liệt tim túi vn0101147552 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ DỊCH VỤ CÔNG NGHỆ CAO NGỌC MỸ 180 16.638.000 210 831.900.000 831.900.000 0
140 PP2500213464 Giá đỡ động mạch và mạch máu chất liệu CoCr, phủ thuốc Sirolimus và polymer tự tiêu vn0313041685 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG MINH 180 257.833.420 210 5.670.000.000 5.670.000.000 0
141 PP2500213465 Giá đỡ mạch cảnh các cỡ cấu trúc đóng (close-cell) vn0314650295 Công Ty TNHH Alexia 180 500.650.000 210 273.000.000 273.000.000 0
142 PP2500213466 Giá đỡ mạch cảnh cấu trúc Open- cell vn0312268965 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO 180 17.906.200 210 265.000.000 265.000.000 0
143 PP2500213467 Giá đỡ mạch máu ngoại biên tự bung sử dụng dây dẫn 0.035" loại 12 marker vn0313499066 CÔNG TY TNHH DK MEDICAL 180 66.289.000 210 310.000.000 310.000.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 268.015.600 210 220.000.000 220.000.000 0
144 PP2500213468 Giá đỡ mạch vành phủ thuốc Amphilimus vn0316641497 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ NTR 180 96.624.000 220 4.596.000.000 4.596.000.000 0
145 PP2500213469 Giá đỡ mạch vành phủ thuốc Everolimus, độ mở rộng đường kính đạt tối đa 5.5mm vn0312572806 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT XUẤT NHẬP KHẨU HUY HOÀNG 180 199.314.000 210 1.305.000.000 1.305.000.000 0
146 PP2500213470 Giá đỡ mạch vành phủ thuốc với lớp phủ kép vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 177.000.000 210 5.274.000.000 5.274.000.000 0
147 PP2500213472 Hạt nhựa nút mạch kích thước 40 µm-1.300 µm vn0304471508 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ AN PHA 180 77.602.500 210 110.000.000 110.000.000 0
148 PP2500213473 Hạt nút mạch điều trị ung thư gan vn0304471508 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ AN PHA 180 77.602.500 210 312.000.000 312.000.000 0
149 PP2500213474 Hạt nút mạch không tải thuốc có kích thước hạt từ 45µm-1180µm vn0314650295 Công Ty TNHH Alexia 180 500.650.000 210 104.000.000 104.000.000 0
vn0105290017 CÔNG TY TNHH VẬT TƯ VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀ THÀNH 180 15.590.000 210 103.500.000 103.500.000 0
150 PP2500213475 Hạt vi cầu nút mạch tắc tạm thời chất liệu gelatin cỡ 100-900 µm vn0316453052 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ CHĂM SÓC SỨC KHOẺ PT 180 77.407.000 210 98.750.000 98.750.000 0
151 PP2500213476 Hạt vi cầu nút mạch tải thuốc, vật liệu PEG ái nước với độ nén và đàn hồi, hiệu chuẩn kích cỡ chặt chẽ vn0316329087 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ANH HUY 180 285.178.000 210 629.600.000 629.600.000 0
152 PP2500213477 Keo nút mạch vn0101178800 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ VIỆT NHẬT 180 29.486.800 210 125.000.000 125.000.000 0
153 PP2500213478 Keo sinh học cầm máu có thành phần gelatin và thrombin vn0311930350 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ IPS 180 4.422.400 210 42.350.000 42.350.000 0
154 PP2500213479 Kẹp da 5.4mm x 3.6mm vn0316155962 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y TẾ LINK 180 62.880.000 210 28.000.000 28.000.000 0
vn0401340331 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI VÂN THÔNG 180 102.961.000 210 28.000.000 28.000.000 0
155 PP2500213480 Kẹp kim bấm da vn0401340331 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI VÂN THÔNG 180 102.961.000 210 28.000.000 28.000.000 0
156 PP2500213481 Khớp gối toàn phần có xi măng bảo tồn dây chằng chéo sau vn0313296806 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ TVT 180 73.065.000 210 307.500.000 307.500.000 0
vn0107610311 CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT - SING MEDICAL 180 269.513.700 210 285.600.000 285.600.000 0
vn0316155962 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y TẾ LINK 180 62.880.000 210 265.000.000 265.000.000 0
157 PP2500213482 Khớp gối toàn phần di động có xi măng vn0303649788 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT VIỆT TƯỜNG 180 234.071.000 210 1.035.000.000 1.035.000.000 0
vn0309917592 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ KI TA PI DA 180 174.854.000 210 900.000.000 900.000.000 0
158 PP2500213483 Khớp gối toàn phần di động có xi măng, thiết kế bảo tồn xương. vn0313970662 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT ANN 180 54.230.000 210 344.000.000 344.000.000 0
vn0309917592 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ KI TA PI DA 180 174.854.000 210 325.000.000 325.000.000 0
159 PP2500213484 Khớp gối toàn phần gập gối tối đa 160 độ vn0107610311 CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT - SING MEDICAL 180 269.513.700 210 285.600.000 285.600.000 0
vn0314868277 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ D.T.D 180 16.800.000 210 350.000.000 350.000.000 0
vn0108784046 CÔNG TY CỔ PHẦN TM VIỆT CƯỜNG 180 60.300.000 210 290.000.000 290.000.000 0
vn0311829625 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ THÀNH ÂN 180 86.790.000 210 262.500.000 262.500.000 0
vn0309917592 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ KI TA PI DA 180 174.854.000 210 300.000.000 300.000.000 0
160 PP2500213485 Khớp gối toàn phần tùy chỉnh vn0314972937 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MY TÂM 180 187.132.000 210 745.000.000 745.000.000 0
vn0108784046 CÔNG TY CỔ PHẦN TM VIỆT CƯỜNG 180 60.300.000 210 290.000.000 290.000.000 0
vn0301445732 CÔNG TY TNHH Y TẾ VIỆT TIẾN 180 38.212.000 210 242.500.000 242.500.000 0
vn0107610311 CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT - SING MEDICAL 180 269.513.700 210 285.600.000 285.600.000 0
161 PP2500213486 Khớp háng bán phần không xi măng, góc cổ chuôi 129 vn0314972937 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MY TÂM 180 187.132.000 210 190.000.000 190.000.000 0
162 PP2500213488 Khớp háng bán phần có xi măng góc cổ chuôi 135 độ vn0107610311 CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT - SING MEDICAL 180 269.513.700 210 192.250.000 192.250.000 0
vn0303649788 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT VIỆT TƯỜNG 180 234.071.000 210 187.500.000 187.500.000 0
163 PP2500213489 Khớp háng bán phần không xi măng vn0107610311 CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT - SING MEDICAL 180 269.513.700 210 771.200.000 771.200.000 0
vn0313727379 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ CAO MINH 180 190.011.000 210 820.000.000 820.000.000 0
vn0305920259 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ TƯ VẤN MÔI TRƯỜNG TÂM THY 180 88.360.000 210 800.000.000 800.000.000 0
vn0303649788 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT VIỆT TƯỜNG 180 234.071.000 210 906.000.000 906.000.000 0
vn0311829625 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ THÀNH ÂN 180 86.790.000 210 760.000.000 760.000.000 0
vn0309917592 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ KI TA PI DA 180 174.854.000 210 800.000.000 800.000.000 0
164 PP2500213490 Khớp háng bán phần không xi măng cánh và rãnh chống xoay vn0313970662 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT ANN 180 54.230.000 210 440.000.000 440.000.000 0
vn0301445732 CÔNG TY TNHH Y TẾ VIỆT TIẾN 180 38.212.000 210 305.000.000 305.000.000 0
vn0314868277 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ D.T.D 180 16.800.000 210 430.000.000 430.000.000 0
vn0108784046 CÔNG TY CỔ PHẦN TM VIỆT CƯỜNG 180 60.300.000 210 397.900.000 397.900.000 0
vn0312587344 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN 180 182.276.800 220 278.000.000 278.000.000 0
vn0309917592 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ KI TA PI DA 180 174.854.000 210 400.000.000 400.000.000 0
165 PP2500213491 Khớp háng bán phần không xi măng chuôi dài, thiết kế bảo tồn xương. vn0313970662 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT ANN 180 54.230.000 210 280.000.000 280.000.000 0
vn0107610311 CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT - SING MEDICAL 180 269.513.700 210 303.000.000 303.000.000 0
166 PP2500213492 Khớp háng bán phần không xi măng phủ TPS vn0316155962 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y TẾ LINK 180 62.880.000 210 470.000.000 470.000.000 0
vn0108784046 CÔNG TY CỔ PHẦN TM VIỆT CƯỜNG 180 60.300.000 210 397.900.000 397.900.000 0
vn0311829625 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ THÀNH ÂN 180 86.790.000 210 420.000.000 420.000.000 0
vn0309917592 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ KI TA PI DA 180 174.854.000 210 420.000.000 420.000.000 0
vn0109307039 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ DƯƠNG SINH 180 24.100.000 210 410.000.000 410.000.000 0
167 PP2500213493 Khớp háng bán phần không xi măng, ổ cối lưỡng cực vn0301445732 CÔNG TY TNHH Y TẾ VIỆT TIẾN 180 38.212.000 210 305.000.000 305.000.000 0
vn0107610311 CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT - SING MEDICAL 180 269.513.700 210 464.800.000 464.800.000 0
vn0312587344 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN 180 182.276.800 220 278.000.000 278.000.000 0
vn0309917592 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ KI TA PI DA 180 174.854.000 210 370.000.000 370.000.000 0
168 PP2500213494 Khớp háng bán phần không xi măng, thiết kế bảo tồn xương vn0313970662 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT ANN 180 54.230.000 210 440.000.000 440.000.000 0
vn0302204137 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S 180 185.958.000 210 425.000.000 425.000.000 0
vn0316155962 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y TẾ LINK 180 62.880.000 210 450.000.000 450.000.000 0
vn0303445745 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG 180 75.150.000 210 440.000.000 440.000.000 0
vn0309917592 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ KI TA PI DA 180 174.854.000 210 420.000.000 420.000.000 0
169 PP2500213495 Khớp háng bán phần tự định vị tâm xoay có xi măng chuôi dài vn0316155962 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y TẾ LINK 180 62.880.000 210 285.000.000 285.000.000 0
170 PP2500213496 Khớp háng bán phần tự định vị tâm xoay không xi măng chuôi dài vn0316155962 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y TẾ LINK 180 62.880.000 210 275.000.000 275.000.000 0
vn0108784046 CÔNG TY CỔ PHẦN TM VIỆT CƯỜNG 180 60.300.000 210 291.450.000 291.450.000 0
171 PP2500213497 Khớp háng chuyển động đôi toàn phần không xi măng vn0313727379 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ CAO MINH 180 190.011.000 210 549.000.000 549.000.000 0
vn0303649788 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT VIỆT TƯỜNG 180 234.071.000 210 653.500.000 653.500.000 0
172 PP2500213498 Khớp háng chuyển động đôi toàn phần không xi măng, chỏm ceramic vn0313727379 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ CAO MINH 180 190.011.000 210 324.500.000 324.500.000 0
vn0314972937 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MY TÂM 180 187.132.000 210 350.000.000 350.000.000 0
vn0303649788 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT VIỆT TƯỜNG 180 234.071.000 210 375.000.000 375.000.000 0
173 PP2500213499 Khớp háng toàn phần chuyển động đôi, không xi măng, chén in 3 chiều nguyên khối chất liệu CoCrMo vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 139.350.000 210 375.000.000 375.000.000 0
vn0311829625 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ THÀNH ÂN 180 86.790.000 210 312.500.000 312.500.000 0
174 PP2500213500 Khớp háng toàn phần không xi măng vn0301445732 CÔNG TY TNHH Y TẾ VIỆT TIẾN 180 38.212.000 210 220.000.000 220.000.000 0
vn0107610311 CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT - SING MEDICAL 180 269.513.700 210 264.450.000 264.450.000 0
vn0313727379 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ CAO MINH 180 190.011.000 210 258.350.000 258.350.000 0
vn0303445745 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG 180 75.150.000 210 285.000.000 285.000.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 139.350.000 210 300.000.000 300.000.000 0
vn0311829625 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ THÀNH ÂN 180 86.790.000 210 270.000.000 270.000.000 0
vn0312587344 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN 180 182.276.800 220 204.000.000 204.000.000 0
vn0309917592 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ KI TA PI DA 180 174.854.000 210 250.000.000 250.000.000 0
vn0109307039 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ DƯƠNG SINH 180 24.100.000 210 280.000.000 280.000.000 0
175 PP2500213501 Khớp háng toàn phần không xi măng Ceramic on Ceramic, thiết kế bảo tồn xương. vn0313970662 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT ANN 180 54.230.000 210 420.000.000 420.000.000 0
vn0302204137 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S 180 185.958.000 210 400.000.000 400.000.000 0
vn0316155962 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y TẾ LINK 180 62.880.000 210 400.000.000 400.000.000 0
vn0303445745 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG 180 75.150.000 210 425.000.000 425.000.000 0
vn0309917592 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ KI TA PI DA 180 174.854.000 210 375.000.000 375.000.000 0
176 PP2500213502 Khớp háng toàn phần không xi măng Ceramic on Poly, thiết kế bảo tồn xương. vn0313970662 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT ANN 180 54.230.000 210 354.000.000 354.000.000 0
vn0302204137 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S 180 185.958.000 210 302.500.000 302.500.000 0
vn0303445745 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG 180 75.150.000 210 325.000.000 325.000.000 0
vn0309917592 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ KI TA PI DA 180 174.854.000 210 325.000.000 325.000.000 0
177 PP2500213505 Khớp háng toàn phần không xi măng chuyển động đôi, góc cổ chuôi 129 độ vn0314972937 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MY TÂM 180 187.132.000 210 287.500.000 287.500.000 0
178 PP2500213506 Khớp háng toàn phần không xi măng chuyển động đôi, góc cổ chuôi 137 độ, taper 10/12. vn0305920259 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ TƯ VẤN MÔI TRƯỜNG TÂM THY 180 88.360.000 210 315.000.000 315.000.000 0
179 PP2500213507 Khớp háng toàn phần không xi măng chuyển động kép Ceramic, góc cổ chuôi 129 độ vn0314972937 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MY TÂM 180 187.132.000 210 307.500.000 307.500.000 0
180 PP2500213508 Khớp háng toàn phần không xi măng chuyển động kép chuôi làm bằng Titanium alumninium Vanadium , góc cổ chuôi 135º vn0313296806 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ TVT 180 73.065.000 210 580.000.000 580.000.000 0
181 PP2500213509 Khớp háng toàn phần không xi măng góc cổ chuôi 129 độ vn0314972937 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MY TÂM 180 187.132.000 210 240.000.000 240.000.000 0
182 PP2500213510 Khớp háng toàn phần không xi măng góc cỗ chuôi 135 độ Ceramic on Ceramic vn0313727379 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ CAO MINH 180 190.011.000 210 339.500.000 339.500.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 139.350.000 210 425.000.000 425.000.000 0
vn0311829625 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ THÀNH ÂN 180 86.790.000 210 397.500.000 397.500.000 0
vn0312587344 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN 180 182.276.800 220 339.000.000 339.000.000 0
vn0309917592 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ KI TA PI DA 180 174.854.000 210 375.000.000 375.000.000 0
183 PP2500213511 Khớp háng toàn phần không xi măng tùy chỉnh ceramic vn0313727379 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ CAO MINH 180 190.011.000 210 288.450.000 288.450.000 0
vn0314972937 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MY TÂM 180 187.132.000 210 645.000.000 645.000.000 0
vn0312587344 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN 180 182.276.800 220 339.000.000 339.000.000 0
184 PP2500213512 Khớp háng toàn phần không xi măng, Ceramic On PoLy vn0313727379 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ CAO MINH 180 190.011.000 210 283.950.000 283.950.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 139.350.000 210 365.000.000 365.000.000 0
vn0311829625 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ THÀNH ÂN 180 86.790.000 210 305.000.000 305.000.000 0
vn0309917592 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ KI TA PI DA 180 174.854.000 210 325.000.000 325.000.000 0
vn0109307039 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ DƯƠNG SINH 180 24.100.000 210 350.000.000 350.000.000 0
185 PP2500213513 Khớp háng toàn phần không xi măng, chuôi dài. vn0309917592 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ KI TA PI DA 180 174.854.000 210 100.000.000 100.000.000 0
186 PP2500213514 Khớp háng toàn phần không xi măng, Metal on Poly (MOP) vn0303649788 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT VIỆT TƯỜNG 180 234.071.000 210 653.500.000 653.500.000 0
187 PP2500213515 Khớp háng toàn phần không xi măng, thiết kế bảo tồn xương. vn0313970662 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT ANN 180 54.230.000 210 310.000.000 310.000.000 0
vn0302204137 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S 180 185.958.000 210 267.500.000 267.500.000 0
vn0316155962 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y TẾ LINK 180 62.880.000 210 300.000.000 300.000.000 0
vn0309917592 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ KI TA PI DA 180 174.854.000 210 275.000.000 275.000.000 0
188 PP2500213516 Khớp háng toàn phần nhân tạo chuyển động đôi không xi măng QUATTRO PNP, Ceramic on Poly (COP) vn0303649788 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT VIỆT TƯỜNG 180 234.071.000 210 375.000.000 375.000.000 0
189 PP2500213517 Khớp háng toàn phần nhân tạo không xi măng phủ ha vn0107610311 CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT - SING MEDICAL 180 269.513.700 210 528.900.000 528.900.000 0
vn0108784046 CÔNG TY CỔ PHẦN TM VIỆT CƯỜNG 180 60.300.000 210 550.000.000 550.000.000 0
vn0311829625 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ THÀNH ÂN 180 86.790.000 210 525.000.000 525.000.000 0
vn0312587344 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN 180 182.276.800 220 408.000.000 408.000.000 0
vn0309917592 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ KI TA PI DA 180 174.854.000 210 500.000.000 500.000.000 0
190 PP2500213520 Khung cố định ngoài cẳng chân vn0314994190 CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ 2A 180 1.390.925 210 10.175.000 10.175.000 0
191 PP2500213521 Khung cố định ngoài chữ T vn0314994190 CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ 2A 180 1.390.925 210 19.605.000 19.605.000 0
192 PP2500213522 Khung cố định ngoài gần khớp vn0314994190 CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ 2A 180 1.390.925 210 8.060.000 8.060.000 0
193 PP2500213523 Khung cố định ngoài khung chậu vn0314994190 CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ 2A 180 1.390.925 210 6.695.000 6.695.000 0
194 PP2500213524 Khung cố định ngoài qua gối vn0314994190 CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ 2A 180 1.390.925 210 7.610.000 7.610.000 0
195 PP2500213525 Khung cố định ngoài thẳng vn0314994190 CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ 2A 180 1.390.925 210 11.290.000 11.290.000 0
196 PP2500213526 Khung giá đỡ (stent) động mạch chậu bung bằng bóng, đường kính 5mm đến 10mm, chiều dài 17mm đến 57mm, áp suất tối đa: 12 atm. vn0313499066 CÔNG TY TNHH DK MEDICAL 180 66.289.000 210 600.000.000 600.000.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 268.015.600 210 170.000.000 170.000.000 0
vn0314650295 Công Ty TNHH Alexia 180 500.650.000 210 231.000.000 231.000.000 0
vn0106119693 CÔNG TY CỔ PHẦN MECENTA 180 20.320.000 210 180.000.000 180.000.000 0
197 PP2500213527 Khung giá đỡ cho động mạch chủ ngực miếng phụ vn0106202888 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP VẬT TƯ Y TẾ 180 79.000.000 210 390.000.000 390.000.000 0
198 PP2500213528 Khung giá đỡ động mạch chủ bụng miếng chính vn0106202888 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP VẬT TƯ Y TẾ 180 79.000.000 210 1.640.000.000 1.640.000.000 0
199 PP2500213529 Khung giá đỡ động mạch chủ bụng miếng phụ vn0106202888 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP VẬT TƯ Y TẾ 180 79.000.000 210 390.000.000 390.000.000 0
200 PP2500213530 Khung giá đỡ động mạch chủ ngực miếng chính vn0106202888 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP VẬT TƯ Y TẾ 180 79.000.000 210 1.390.000.000 1.390.000.000 0
201 PP2500213531 Khung giá đỡ động mạch ngoại biên loại tự nở, chất liệu Nitinol dạng sợi đan, uốn theo đường đi của động mạch Supera vn0313296806 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ TVT 180 73.065.000 210 155.000.000 155.000.000 0
202 PP2500213532 Khung giá đỡ động mạch thận vn0313296806 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ TVT 180 73.065.000 210 105.000.000 105.000.000 0
vn0106119693 CÔNG TY CỔ PHẦN MECENTA 180 20.320.000 210 90.000.000 90.000.000 0
203 PP2500213533 Khung giá đỡ hẹp mạch nội sọ các cỡ vn0316453052 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ CHĂM SÓC SỨC KHOẺ PT 180 77.407.000 210 355.000.000 355.000.000 0
204 PP2500213534 Khung giá đỡ mạch vành phủ thuốc Sirolimus, polymer tự tiêu vn0316329087 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ANH HUY 180 285.178.000 210 4.067.800.000 4.067.800.000 0
205 PP2500213535 Khung giá đỡ mạch vành phủ thuốc Sirolimus, polymer tự tiêu áp thành, độ nở vượt định mức đến 6.25mm vn0316329087 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ANH HUY 180 285.178.000 210 840.000.000 840.000.000 0
206 PP2500213536 Khung giá đỡ mạch vành phủ thuốc với lớp phủ polymer tự tiêu vn0106827713 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN TMT VIỆT NAM 180 122.020.000 210 4.807.000.000 4.807.000.000 0
207 PP2500213537 Kim chọc dò đốt sống dùng để bơm xi măng vào thân đốt sống vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 139.350.000 210 60.000.000 60.000.000 0
208 PP2500213539 Kim lưỡi gà khâu chóp xoay vn0107610311 CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT - SING MEDICAL 180 269.513.700 210 187.500.000 187.500.000 0
vn0101147344 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ 180 47.600.000 210 150.000.000 150.000.000 0
209 PP2500213540 Long đền đệm vít xốp vn0401340331 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI VÂN THÔNG 180 102.961.000 210 3.000.000 3.000.000 0
vn0303224087 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LỘC M.E 180 112.020.800 210 6.950.000 6.950.000 0
210 PP2500213542 Lưỡi bào các cỡ vn0302204137 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S 180 185.958.000 210 111.000.000 111.000.000 0
vn0107610311 CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT - SING MEDICAL 180 269.513.700 210 136.500.000 136.500.000 0
211 PP2500213543 Lưỡi bào ngược chiều dùng trong kỷ thuật all inside vn0314972937 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MY TÂM 180 187.132.000 210 119.700.000 119.700.000 0
212 PP2500213544 Lưỡi bào ổ khớp vn0314972937 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MY TÂM 180 187.132.000 210 97.500.000 97.500.000 0
213 PP2500213545 Lưỡi bào ổ khớp chức năng kép vn0302204137 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S 180 185.958.000 210 114.000.000 114.000.000 0
214 PP2500213546 Lưỡi bào ổ khớp đường kính 4.5mm lưỡi bén 2 bên vn0302204137 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S 180 185.958.000 210 109.500.000 109.500.000 0
vn0314972937 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MY TÂM 180 187.132.000 210 174.000.000 174.000.000 0
215 PP2500213547 Lưỡi bào ổ khớp đường kính 4.5mm răng nhọn 1 bên vn0302204137 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S 180 185.958.000 210 109.500.000 109.500.000 0
vn0314972937 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MY TÂM 180 187.132.000 210 112.500.000 112.500.000 0
216 PP2500213548 Lưỡi bào ổ khớp đường kính 5.5mm răng nhọn 1 bên vn0302204137 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S 180 185.958.000 210 109.500.000 109.500.000 0
vn0314972937 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MY TÂM 180 187.132.000 210 113.700.000 113.700.000 0
217 PP2500213549 Lưỡi bào ổ khớp Wave cutter vn0302204137 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S 180 185.958.000 210 114.000.000 114.000.000 0
218 PP2500213550 Lưỡi bào dạng thẳng các cỡ vn0302204137 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S 180 185.958.000 210 111.000.000 111.000.000 0
vn0107610311 CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT - SING MEDICAL 180 269.513.700 210 136.500.000 136.500.000 0
vn0313727379 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ CAO MINH 180 190.011.000 210 113.700.000 113.700.000 0
219 PP2500213551 Lưỡi bào xương dùng trong nội soi khớp vn0107898996 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TOPLINE 180 64.120.000 210 135.000.000 135.000.000 0
vn0302204137 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S 180 185.958.000 210 111.000.000 111.000.000 0
vn0107610311 CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT - SING MEDICAL 180 269.513.700 210 136.500.000 136.500.000 0
vn0313727379 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ CAO MINH 180 190.011.000 210 110.100.000 110.100.000 0
vn0314972937 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MY TÂM 180 187.132.000 210 108.000.000 108.000.000 0
vn0101147344 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ 180 47.600.000 210 114.000.000 114.000.000 0
vn0312894426 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HẢI ĐĂNG VÀNG 180 129.514.000 210 120.000.000 120.000.000 0
220 PP2500213552 Lưỡi bào xương ngược chiều rỗng nòng vn0302204137 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S 180 185.958.000 210 135.000.000 135.000.000 0
vn0107610311 CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT - SING MEDICAL 180 269.513.700 210 150.000.000 150.000.000 0
221 PP2500213553 Lưỡi cắt bào, luồn mô khớp vai vn0313727379 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ CAO MINH 180 190.011.000 210 63.340.000 63.340.000 0
vn0314972937 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MY TÂM 180 187.132.000 210 129.400.000 129.400.000 0
222 PP2500213554 Lưỡi cắt bào, luồn mô khớp vai vn0313727379 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ CAO MINH 180 190.011.000 210 59.000.000 59.000.000 0
vn0314972937 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MY TÂM 180 187.132.000 210 110.000.000 110.000.000 0
223 PP2500213555 Lưỡi cắt đốt bằng sóng cao tần plasma, đầu lưỡi đốt uốn được dùng trong phẫu thuật nội soi cột sống hai cổng vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 139.350.000 210 125.000.000 125.000.000 0
224 PP2500213556 Lưỡi cắt đốt bằng sóng radio vn0302204137 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S 180 185.958.000 210 174.000.000 174.000.000 0
vn0107610311 CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT - SING MEDICAL 180 269.513.700 210 190.500.000 190.500.000 0
vn0314972937 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MY TÂM 180 187.132.000 210 162.000.000 162.000.000 0
225 PP2500213557 Lưỡi cắt đốt đơn cực vn0313727379 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ CAO MINH 180 190.011.000 210 153.000.000 153.000.000 0
vn0314972937 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MY TÂM 180 187.132.000 210 160.500.000 160.500.000 0
226 PP2500213558 Lưỡi cắt đốt đơn cực loại cong 90 ° vn0313727379 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ CAO MINH 180 190.011.000 210 155.400.000 155.400.000 0
vn0314972937 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MY TÂM 180 187.132.000 210 185.400.000 185.400.000 0
227 PP2500213559 Lưỡi cắt đốt mô bằng sóng radio cao tần đường kính mũi 5.25mm vn0302204137 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S 180 185.958.000 210 174.000.000 174.000.000 0
vn0107610311 CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT - SING MEDICAL 180 269.513.700 210 190.500.000 190.500.000 0
228 PP2500213560 Lưỡi cắt đốt mô bằng sóng radio cao tần đường kính mũi 5.5mm vn0302204137 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S 180 185.958.000 210 232.000.000 232.000.000 0
vn0107610311 CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT - SING MEDICAL 180 269.513.700 210 314.000.000 314.000.000 0
229 PP2500213561 Lưỡi cắt đốt sóng cao tần Plasma đầu lưỡi cong 90 độ, đường kính đầu đốt 3.8 mm vn0302204137 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S 180 185.958.000 210 110.000.000 110.000.000 0
230 PP2500213562 Lưỡi cắt đốt sóng cao tần Plasma đầu lưỡi cong 90 độ, đường kính đầu đốt 4.0mm vn0302204137 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S 180 185.958.000 210 110.000.000 110.000.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 139.350.000 210 110.000.000 110.000.000 0
231 PP2500213563 Lưỡi cắt đốt sóng cao tần Plasma dùng bên ngoài ống tủy sống trong phẫu thuật nội soi cột sống 2 cổng vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 139.350.000 210 105.000.000 105.000.000 0
232 PP2500213564 Lưỡi cắt đốt sóng cao tần tạo Plasma vn0107898996 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TOPLINE 180 64.120.000 210 154.000.000 154.000.000 0
vn0302204137 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S 180 185.958.000 210 110.000.000 110.000.000 0
vn0101147344 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ 180 47.600.000 210 124.000.000 124.000.000 0
vn0312894426 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HẢI ĐĂNG VÀNG 180 129.514.000 210 124.000.000 124.000.000 0
233 PP2500213565 Lưỡi gà dùng cho súng bắn chỉ chóp xoay khớp vai vn0107610311 CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT - SING MEDICAL 180 269.513.700 210 37.500.000 37.500.000 0
234 PP2500213567 Lưỡi mài kim cương tròn, loại nhám nhiều dùng trong nội soi cột sống 2 cổng vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 139.350.000 210 60.000.000 60.000.000 0
235 PP2500213568 Lưỡi mài ổ khớp các cỡ vn0107898996 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TOPLINE 180 64.120.000 210 104.000.000 104.000.000 0
vn0302204137 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S 180 185.958.000 210 78.000.000 78.000.000 0
vn0107610311 CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT - SING MEDICAL 180 269.513.700 210 91.000.000 91.000.000 0
vn0314972937 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MY TÂM 180 187.132.000 210 72.000.000 72.000.000 0
vn0101147344 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ 180 47.600.000 210 90.000.000 90.000.000 0
vn0312894426 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HẢI ĐĂNG VÀNG 180 129.514.000 210 80.000.000 80.000.000 0
236 PP2500213569 Máy tạo nhịp 1 buồng vĩnh viễn có đáp ứng nhịp, tương thích MRI vn0304918401 CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TÂM THU 180 87.580.000 210 301.000.000 301.000.000 0
237 PP2500213570 Máy tạo nhịp 2 buồng có đáp ứng nhịp, tương thích MRI vn0304918401 CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TÂM THU 180 87.580.000 210 584.000.000 584.000.000 0
238 PP2500213571 Máy tạo nhịp có phá rung 1 buồng tương thích MRI vn0304918401 CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TÂM THU 180 87.580.000 210 610.000.000 610.000.000 0
239 PP2500213572 Miếng ghép đĩa đệm cột sống cổ có xương ghép sẵn vn0303649788 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT VIỆT TƯỜNG 180 234.071.000 210 60.000.000 60.000.000 0
240 PP2500213573 Miếng ghép đĩa đệm lưng, loại cong vn0107610311 CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT - SING MEDICAL 180 269.513.700 210 510.000.000 510.000.000 0
241 PP2500213574 Miếng ghép sọ não sinh học tự tiêu các loại vn0311930350 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ IPS 180 4.422.400 210 178.770.000 178.770.000 0
242 PP2500213575 Miếng vá khuyết sọ các cỡ vn0313041685 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG MINH 180 257.833.420 210 234.900.000 234.900.000 0
243 PP2500213576 Miếng vá mạch máu nhân tạo phủ PTFE hình chữ nhật vn0313499066 CÔNG TY TNHH DK MEDICAL 180 66.289.000 210 54.450.000 54.450.000 0
244 PP2500213577 Miếng vá tái tạo màng cứng Poly-L-lactic, tự tiêu các kích cỡ vn0313041685 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG MINH 180 257.833.420 210 27.850.000 27.850.000 0
245 PP2500213578 Mũi khoan ngược chiều rỗng nòng kỹ thuật All inside vn0107898996 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TOPLINE 180 64.120.000 210 135.000.000 135.000.000 0
vn0107610311 CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT - SING MEDICAL 180 269.513.700 210 150.000.000 150.000.000 0
vn0314972937 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MY TÂM 180 187.132.000 210 119.700.000 119.700.000 0
246 PP2500213580 Ống thổi dùng trong mổ bắc cầu động mạch vành vn0312268965 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO 180 17.906.200 210 15.250.000 15.250.000 0
247 PP2500213581 Nẹp bất động cẳng chân vn0303735317 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀO NAM 180 118.500.000 212 172.000.000 172.000.000 0
248 PP2500213582 Nẹp bất động đùi vn0303735317 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀO NAM 180 118.500.000 212 86.000.000 86.000.000 0
249 PP2500213583 Nẹp cố định dây chằng hình chữ U, các cỡ vn0314972937 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MY TÂM 180 187.132.000 210 92.000.000 92.000.000 0
250 PP2500213584 Nẹp cột sống cổ lối trước 1 tầng, các cỡ vn0107610311 CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT - SING MEDICAL 180 269.513.700 210 8.890.000 8.890.000 0
251 PP2500213585 Nẹp cột sống cổ lối trước 2 tầng, các cỡ vn0107610311 CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT - SING MEDICAL 180 269.513.700 210 44.625.000 44.625.000 0
252 PP2500213586 Nẹp cột sống cổ lối trước 3 tầng, các cỡ vn0107610311 CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT - SING MEDICAL 180 269.513.700 210 11.220.000 11.220.000 0
253 PP2500213587 Nẹp dọc cột sống cổ lối sau đường kính 3.3mm các cỡ vn0303649788 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT VIỆT TƯỜNG 180 234.071.000 210 2.600.000 2.600.000 0
254 PP2500213588 Nẹp dọc cột sống lưng thẳng 5.5mm các cỡ vn0107610311 CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT - SING MEDICAL 180 269.513.700 210 60.000.000 60.000.000 0
vn0309917592 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ KI TA PI DA 180 174.854.000 210 48.000.000 48.000.000 0
vn0303224087 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LỘC M.E 180 112.020.800 210 60.000.000 60.000.000 0
255 PP2500213589 Nẹp dọc cột sống thắt lưng các cỡ vn0302221358 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN THÀNH 180 214.440.000 210 100.000.000 100.000.000 0
vn0303649788 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT VIỆT TƯỜNG 180 234.071.000 210 60.000.000 60.000.000 0
vn0101384017 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VÀ THƯƠNG MẠI HOA CẨM CHƯỚNG 180 72.150.000 210 130.000.000 130.000.000 0
256 PP2500213590 Nẹp dọc cột sống thắt lưng tương thích với Vít đa trục can thiệp tối thiểu qua da vn0302221358 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN THÀNH 180 214.440.000 210 35.000.000 35.000.000 0
vn0303649788 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT VIỆT TƯỜNG 180 234.071.000 210 35.000.000 35.000.000 0
vn0309917592 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ KI TA PI DA 180 174.854.000 210 25.000.000 25.000.000 0
257 PP2500213591 Nẹp khóa 2.9, chất liệu Pure Titanium vn0302221358 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN THÀNH 180 214.440.000 210 270.000.000 270.000.000 0
258 PP2500213592 Nẹp khóa bao quanh chuôi xương đùi vn0303649788 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT VIỆT TƯỜNG 180 234.071.000 210 275.000.000 275.000.000 0
259 PP2500213593 Nẹp khóa bao quanh ổ khớp (gối) đầu dưới xương đùi vn0303649788 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT VIỆT TƯỜNG 180 234.071.000 210 26.000.000 26.000.000 0
260 PP2500213594 Nẹp khóa chữ S thân xương đòn chất liệu Pure Titanium vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 268.015.600 210 155.800.000 155.800.000 0
vn0312894426 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HẢI ĐĂNG VÀNG 180 129.514.000 210 296.160.000 296.160.000 0
vn0302221358 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN THÀNH 180 214.440.000 210 660.000.000 660.000.000 0
vn0312587344 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN 180 182.276.800 220 216.000.000 216.000.000 0
261 PP2500213595 Nẹp khóa chữ T các cỡ vn0303735317 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀO NAM 180 118.500.000 212 84.000.000 84.000.000 0
vn0312587344 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN 180 182.276.800 220 53.000.000 53.000.000 0
262 PP2500213596 Nẹp khóa đa hướng cẳng chân các cỡ vn0303735317 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀO NAM 180 118.500.000 212 210.000.000 210.000.000 0
263 PP2500213597 Nẹp khóa đa hướng cẳng tay các cỡ vn0303735317 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀO NAM 180 118.500.000 212 280.000.000 280.000.000 0
vn0101384017 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VÀ THƯƠNG MẠI HOA CẨM CHƯỚNG 180 72.150.000 210 228.000.000 228.000.000 0
264 PP2500213598 Nẹp khóa đa hướng cánh tay các cỡ vn0303735317 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀO NAM 180 118.500.000 212 112.500.000 112.500.000 0
vn0312894426 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HẢI ĐĂNG VÀNG 180 129.514.000 210 111.060.000 111.060.000 0
265 PP2500213599 Nẹp khóa đa hướng chữ Y cánh tay (trái, phải) các cỡ vn0303735317 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀO NAM 180 118.500.000 212 168.000.000 168.000.000 0
266 PP2500213600 Nẹp khóa đa hướng đầu dưới cẳng chân (trái, phải) các cỡ vn0303735317 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀO NAM 180 118.500.000 212 172.500.000 172.500.000 0
vn0312894426 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HẢI ĐĂNG VÀNG 180 129.514.000 210 127.500.000 127.500.000 0
267 PP2500213601 Nẹp khóa đa hướng đầu dưới xương mác các cỡ vn0303735317 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀO NAM 180 118.500.000 212 190.000.000 190.000.000 0
vn0312894426 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HẢI ĐĂNG VÀNG 180 129.514.000 210 136.000.000 136.000.000 0
268 PP2500213602 Nẹp khóa đa hướng đầu trên mâm chày (trái, phải) các cỡ vn0303735317 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀO NAM 180 118.500.000 212 230.000.000 230.000.000 0
269 PP2500213603 Nẹp khóa đa hướng đầu trên xương cánh tay các cỡ vn0303735317 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀO NAM 180 118.500.000 212 172.500.000 172.500.000 0
vn0312894426 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HẢI ĐĂNG VÀNG 180 129.514.000 210 140.250.000 140.250.000 0
270 PP2500213604 Nẹp khóa đa hướng đầu xa xương đòn (trái, phải) các cỡ vn0303735317 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀO NAM 180 118.500.000 212 210.000.000 210.000.000 0
vn0312894426 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HẢI ĐĂNG VÀNG 180 129.514.000 210 148.080.000 148.080.000 0
271 PP2500213605 Nẹp khóa đa hướng đùi đầu rắn các cỡ vn0303735317 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀO NAM 180 118.500.000 212 180.000.000 180.000.000 0
272 PP2500213606 Nẹp khóa đa hướng gót chân IV các cỡ vn0303735317 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀO NAM 180 118.500.000 212 172.500.000 172.500.000 0
273 PP2500213607 Nẹp khóa đa hướng khớp cùng đòn (trái, phải) các cỡ vn0303735317 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀO NAM 180 118.500.000 212 160.000.000 160.000.000 0
274 PP2500213608 Nẹp khóa đa hướng L nâng đỡ (trái, phải) các cỡ vn0303735317 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀO NAM 180 118.500.000 212 190.000.000 190.000.000 0
275 PP2500213609 Nẹp khóa đa hướng lồi cầu ngoài cánh tay (trái, phải) các cỡ vn0303735317 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀO NAM 180 118.500.000 212 135.000.000 135.000.000 0
vn0312894426 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HẢI ĐĂNG VÀNG 180 129.514.000 210 80.750.000 80.750.000 0
276 PP2500213610 Nẹp khóa đa hướng lồi cầu trong (trái, phải) cánh tay các cỡ vn0303735317 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀO NAM 180 118.500.000 212 135.000.000 135.000.000 0
vn0312894426 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HẢI ĐĂNG VÀNG 180 129.514.000 210 80.750.000 80.750.000 0
277 PP2500213611 Nẹp khóa đa hướng lồi cầu trong cánh tay (trái, phải) các cỡ vn0303735317 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀO NAM 180 118.500.000 212 135.000.000 135.000.000 0
278 PP2500213612 Nẹp khóa đa hướng mắc xích các cỡ vn0303735317 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀO NAM 180 118.500.000 212 210.000.000 210.000.000 0
279 PP2500213613 Nẹp khóa đa hướng mỏm khuỷu (trái, phải) các cỡ vn0303735317 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀO NAM 180 118.500.000 212 98.000.000 98.000.000 0
vn0312894426 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HẢI ĐĂNG VÀNG 180 129.514.000 210 74.040.000 74.040.000 0
280 PP2500213614 Nẹp khóa đa hướng ốp lồi cầu đùi (trái, phải) các cỡ vn0303735317 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀO NAM 180 118.500.000 212 172.500.000 172.500.000 0
vn0312894426 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HẢI ĐĂNG VÀNG 180 129.514.000 210 140.250.000 140.250.000 0
281 PP2500213615 Nẹp khóa đa hướng T nâng đỡ các cỡ vn0303735317 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀO NAM 180 118.500.000 212 190.000.000 190.000.000 0
vn0312894426 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HẢI ĐĂNG VÀNG 180 129.514.000 210 170.000.000 170.000.000 0
282 PP2500213616 Nẹp khóa đa hướng T nhỏ các cỡ vn0303735317 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀO NAM 180 118.500.000 212 166.000.000 166.000.000 0
283 PP2500213617 Nẹp khóa đa hướng thân xương đùi các cỡ vn0303735317 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀO NAM 180 118.500.000 212 120.000.000 120.000.000 0
284 PP2500213618 Nẹp khóa đa hướng Titan đầu dưới xương quay 2.4 và 2.7mm. vn0401340331 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI VÂN THÔNG 180 102.961.000 210 210.000.000 210.000.000 0
vn0303224087 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LỘC M.E 180 112.020.800 210 190.680.000 190.680.000 0
285 PP2500213619 Nẹp khóa đa hướng Titan đầu dưới xương quay mặt lưng 2.4 và 2.7mm vn0401340331 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI VÂN THÔNG 180 102.961.000 210 70.000.000 70.000.000 0
286 PP2500213620 Nẹp khóa đa hướng xương đòn S (trái, phải) các cỡ vn0303735317 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀO NAM 180 118.500.000 212 280.000.000 280.000.000 0
287 PP2500213621 Nẹp khóa đầu trên xương chày chữ T vn0101384017 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VÀ THƯƠNG MẠI HOA CẨM CHƯỚNG 180 72.150.000 210 52.000.000 52.000.000 0
vn0303224087 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LỘC M.E 180 112.020.800 210 26.000.000 26.000.000 0
288 PP2500213622 Nẹp khóa đầu dưới mặt ngoài xương cánh tay vn0101384017 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VÀ THƯƠNG MẠI HOA CẨM CHƯỚNG 180 72.150.000 210 34.000.000 34.000.000 0
289 PP2500213623 Nẹp khóa đầu dưới mặt trong xương cánh tay vn0101384017 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VÀ THƯƠNG MẠI HOA CẨM CHƯỚNG 180 72.150.000 210 34.000.000 34.000.000 0
290 PP2500213624 Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay hình chữ Y vn0303649788 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT VIỆT TƯỜNG 180 234.071.000 210 56.250.000 56.250.000 0
291 PP2500213625 Nẹp khóa đầu dưới xương chày, chiều dài 130mm-190mm vn0303649788 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT VIỆT TƯỜNG 180 234.071.000 210 131.000.000 131.000.000 0
292 PP2500213626 Nẹp khóa đầu dưới xương chày, dài 250mm vn0303649788 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT VIỆT TƯỜNG 180 234.071.000 210 73.250.000 73.250.000 0
293 PP2500213627 Nẹp khóa đầu dưới xương đùi vn0101384017 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VÀ THƯƠNG MẠI HOA CẨM CHƯỚNG 180 72.150.000 210 72.000.000 72.000.000 0
294 PP2500213628 Nẹp khóa đầu dưới xương mác vn0401340331 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI VÂN THÔNG 180 102.961.000 210 42.000.000 42.000.000 0
295 PP2500213629 Nẹp khóa đầu dưới xương mác các cỡ vn0303649788 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT VIỆT TƯỜNG 180 234.071.000 210 201.600.000 201.600.000 0
296 PP2500213630 Nẹp khoá đầu dưới xương quay (trái, phải) loại 5 lỗ, 7 lỗ vn0302221358 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN THÀNH 180 214.440.000 210 315.000.000 315.000.000 0
vn0312587344 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN 180 182.276.800 220 211.200.000 211.200.000 0
297 PP2500213631 Nẹp khoá đầu dưới xương quay (trái, phải) loại 9 lỗ, 12 lỗ vn0302221358 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN THÀNH 180 214.440.000 210 62.500.000 62.500.000 0
vn0312587344 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN 180 182.276.800 220 35.200.000 35.200.000 0
298 PP2500213632 Nẹp khóa đầu dưới xương quay bàn tay (6 lỗ đầu) vn0312587344 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN 180 182.276.800 220 140.800.000 140.800.000 0
vn0101384017 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VÀ THƯƠNG MẠI HOA CẨM CHƯỚNG 180 72.150.000 210 131.000.000 131.000.000 0
299 PP2500213633 Nẹp khóa đầu dưới xương quay, dài 50mm vn0303649788 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT VIỆT TƯỜNG 180 234.071.000 210 195.600.000 195.600.000 0
300 PP2500213634 Nẹp khóa đầu dưới xương quay, dài 86mm vn0303649788 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT VIỆT TƯỜNG 180 234.071.000 210 118.500.000 118.500.000 0
301 PP2500213636 Nẹp khóa đầu dưới, giữa xương cánh tay (Nẹp khóa đầu dưới, hỏm khuỷu mặt trong xương cánh tay) vn0303649788 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT VIỆT TƯỜNG 180 234.071.000 210 122.000.000 122.000.000 0
302 PP2500213637 Nẹp khóa đầu dưới, phía bên xương cánh tay (Nẹp khóa đầu dưới, hỏm khuỷu mặt bên xương cánh tay) vn0303649788 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT VIỆT TƯỜNG 180 234.071.000 210 122.000.000 122.000.000 0
303 PP2500213638 Nẹp khóa đầu gần xương cánh tay, đầu mặt khớp 9 lỗ, vít 3.5mm, chất liệu Ti6Al4V vn0302221358 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN THÀNH 180 214.440.000 210 185.000.000 185.000.000 0
vn0312587344 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN 180 182.276.800 220 58.000.000 58.000.000 0
304 PP2500213639 Nẹp khóa đầu gần xương trụ có móc, vít 3.5mm, chất liệu Ti6Al4V vn0302221358 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN THÀNH 180 214.440.000 210 247.500.000 247.500.000 0
305 PP2500213640 Nẹp khóa đầu ngoài xương đòn vn0401340331 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI VÂN THÔNG 180 102.961.000 210 55.000.000 55.000.000 0
vn0101384017 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VÀ THƯƠNG MẠI HOA CẨM CHƯỚNG 180 72.150.000 210 68.000.000 68.000.000 0
306 PP2500213641 Nẹp khóa đầu rắn xương đòn vn0302221358 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN THÀNH 180 214.440.000 210 290.000.000 290.000.000 0
vn0312587344 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN 180 182.276.800 220 103.000.000 103.000.000 0
307 PP2500213642 Nẹp khóa đầu trên mặt ngoài xương chày (bản rộng) vn0101384017 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VÀ THƯƠNG MẠI HOA CẨM CHƯỚNG 180 72.150.000 210 70.000.000 70.000.000 0
308 PP2500213643 Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay vn0101384017 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VÀ THƯƠNG MẠI HOA CẨM CHƯỚNG 180 72.150.000 210 65.000.000 65.000.000 0
vn0303224087 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LỘC M.E 180 112.020.800 210 65.000.000 65.000.000 0
309 PP2500213644 Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay các cỡ vn0303649788 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT VIỆT TƯỜNG 180 234.071.000 210 142.500.000 142.500.000 0
310 PP2500213645 Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay dạng móc vn0303649788 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT VIỆT TƯỜNG 180 234.071.000 210 80.000.000 80.000.000 0
311 PP2500213647 Nẹp khóa đầu trên xương chày (Nẹp khóa đầu trên mặt ngoài xương chày) vn0303649788 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT VIỆT TƯỜNG 180 234.071.000 210 283.500.000 283.500.000 0
312 PP2500213648 Nẹp khóa đầu trên xương chày các cỡ vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 268.015.600 210 88.500.000 88.500.000 0
313 PP2500213649 Nẹp khóa đầu trên xương đùi vn0101384017 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VÀ THƯƠNG MẠI HOA CẨM CHƯỚNG 180 72.150.000 210 36.000.000 36.000.000 0
vn0303224087 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LỘC M.E 180 112.020.800 210 36.000.000 36.000.000 0
314 PP2500213651 Nẹp khóa đầu trên, phía bên xương chày các cỡ vn0303649788 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT VIỆT TƯỜNG 180 234.071.000 210 208.050.000 208.050.000 0
315 PP2500213652 Nẹp khóa đầu xa hai xương cẳng tay (trái, phải) các cỡ vn0303735317 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀO NAM 180 118.500.000 212 168.000.000 168.000.000 0
316 PP2500213653 Nẹp khóa đầu xa xương cánh tay, Chất liệu Pure Titanium vn0302221358 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN THÀNH 180 214.440.000 210 75.000.000 75.000.000 0
317 PP2500213654 Nẹp khóa đầu xa xương đùi, lỗ vít trên thân nẹp có ren khóa đôi gia cố chống vít bật ra ngoài, chất liệu Pure Titanium. vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 268.015.600 210 75.000.000 75.000.000 0
318 PP2500213655 Nẹp khóa đầu xa xương quay đa hướng, lỗ vít trên thân nẹp có ren khóa đôi (double lead) gia cố chống vít bật ra ngoài, chất liệu Pure Titanium. vn0401340331 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI VÂN THÔNG 180 102.961.000 210 140.000.000 140.000.000 0
319 PP2500213656 Nẹp khóa đầu xa xương quay đầu khớp có móc, 3 móc ở đầu mặt khớp để cố định những mảnh vỡ, chất liệu Ti6Al4V vn0302221358 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN THÀNH 180 214.440.000 210 195.000.000 195.000.000 0
320 PP2500213657 Nẹp khóa DHS các cỡ vn0303735317 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀO NAM 180 118.500.000 212 83.000.000 83.000.000 0
vn0303224087 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LỘC M.E 180 112.020.800 210 72.000.000 72.000.000 0
321 PP2500213658 Nẹp khóa đỡ chữ L vn0101384017 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VÀ THƯƠNG MẠI HOA CẨM CHƯỚNG 180 72.150.000 210 52.000.000 52.000.000 0
vn0303224087 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LỘC M.E 180 112.020.800 210 27.730.000 27.730.000 0
322 PP2500213659 Nẹp khóa gót chân vn0101384017 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VÀ THƯƠNG MẠI HOA CẨM CHƯỚNG 180 72.150.000 210 30.000.000 30.000.000 0
323 PP2500213661 Nẹp khóa gót chân, vít 3.5mm, thân nẹp có lỗ trống để ghép xương, chất liệu Ti6Al4V vn0302221358 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN THÀNH 180 214.440.000 210 105.000.000 105.000.000 0
324 PP2500213662 Nẹp khóa khớp cùng xương đòn có móc, thiết kế móc giải phẫu 100º vn0312894426 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HẢI ĐĂNG VÀNG 180 129.514.000 210 74.040.000 74.040.000 0
vn0302221358 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN THÀNH 180 214.440.000 210 145.000.000 145.000.000 0
vn0312587344 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN 180 182.276.800 220 54.000.000 54.000.000 0
325 PP2500213663 Nẹp khóa lòng máng vn0101384017 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VÀ THƯƠNG MẠI HOA CẨM CHƯỚNG 180 72.150.000 210 47.000.000 47.000.000 0
vn0303224087 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LỘC M.E 180 112.020.800 210 27.730.000 27.730.000 0
326 PP2500213665 Nẹp khóa mâm chày chữ L, chất liệu Ti6Al4V vn0302221358 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN THÀNH 180 214.440.000 210 322.500.000 322.500.000 0
vn0312587344 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN 180 182.276.800 220 87.000.000 87.000.000 0
327 PP2500213666 Nẹp khóa mâm chày chữ T, chất liệu Ti6Al4V vn0302221358 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN THÀNH 180 214.440.000 210 298.500.000 298.500.000 0
vn0312587344 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN 180 182.276.800 220 87.000.000 87.000.000 0
328 PP2500213667 Nẹp khóa mâm chày ngoài, có ren khóa đôi, chất liệu Pure Titanium. vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 268.015.600 210 93.000.000 93.000.000 0
329 PP2500213668 Nẹp khóa mặt bên đầu xa xương chày, đầu mặt khớp 4 lỗ, vít 3.5mm và 5.0mm, chất liệu Ti6Al4V vn0302221358 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN THÀNH 180 214.440.000 210 99.500.000 99.500.000 0
330 PP2500213669 Nẹp khóa mắt cá ngoài, đầu mặt khớp 7 lỗ, vít khóa 2.4mm và 3.5mm, đầu nẹp có 2 móc , chất liệu Ti6Al4V vn0302221358 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN THÀNH 180 214.440.000 210 210.000.000 210.000.000 0
vn0312587344 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN 180 182.276.800 220 56.000.000 56.000.000 0
331 PP2500213670 Nẹp khóa mắt cá trong, đầu mặt khớp 9 lỗ, vít khóa 3.5mm và 5.0mm, chất liệu Ti6Al4V vn0302221358 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN THÀNH 180 214.440.000 210 97.500.000 97.500.000 0
vn0312587344 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN 180 182.276.800 220 34.750.000 34.750.000 0
vn0101384017 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VÀ THƯƠNG MẠI HOA CẨM CHƯỚNG 180 72.150.000 210 39.000.000 39.000.000 0
332 PP2500213671 Nẹp khóa mặt sau đầu trên xương chày, vít 3.5mm, chất liệu Ti6Al4V vn0302221358 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN THÀNH 180 214.440.000 210 210.000.000 210.000.000 0
333 PP2500213672 Nẹp khóa mắt xích vn0401340331 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI VÂN THÔNG 180 102.961.000 210 45.000.000 45.000.000 0
vn0312894426 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HẢI ĐĂNG VÀNG 180 129.514.000 210 72.250.000 72.250.000 0
vn0302221358 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN THÀNH 180 214.440.000 210 130.000.000 130.000.000 0
vn0312587344 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN 180 182.276.800 220 35.000.000 35.000.000 0
334 PP2500213673 Nẹp khóa Mini vn0312587344 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN 180 182.276.800 220 79.500.000 79.500.000 0
vn0101384017 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VÀ THƯƠNG MẠI HOA CẨM CHƯỚNG 180 72.150.000 210 91.500.000 91.500.000 0
vn0303224087 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LỘC M.E 180 112.020.800 210 79.740.000 79.740.000 0
335 PP2500213674 Nẹp khóa mini 1.5mm, góc vít đa hướng, chất liệu Ti6Al4V vn0302221358 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN THÀNH 180 214.440.000 210 360.000.000 360.000.000 0
336 PP2500213675 Nẹp khóa mini 2.0mm, góc vít đa hướng, chất liệu Ti6Al4V vn0302221358 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN THÀNH 180 214.440.000 210 390.000.000 390.000.000 0
337 PP2500213676 Nẹp khóa mỏm khuỷu vn0101384017 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VÀ THƯƠNG MẠI HOA CẨM CHƯỚNG 180 72.150.000 210 28.000.000 28.000.000 0
338 PP2500213678 Nẹp khóa nén ép 3.5 mm, chất liệu Ti6Al4V vn0302221358 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN THÀNH 180 214.440.000 210 220.000.000 220.000.000 0
vn0312587344 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN 180 182.276.800 220 73.200.000 73.200.000 0
vn0101384017 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VÀ THƯƠNG MẠI HOA CẨM CHƯỚNG 180 72.150.000 210 116.000.000 116.000.000 0
339 PP2500213679 Nẹp khóa nén ép bản hẹp vn0101384017 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VÀ THƯƠNG MẠI HOA CẨM CHƯỚNG 180 72.150.000 210 55.000.000 55.000.000 0
vn0303224087 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LỘC M.E 180 112.020.800 210 41.600.000 41.600.000 0
340 PP2500213680 Nẹp khóa nén ép bản rộng vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 268.015.600 210 41.000.000 41.000.000 0
vn0101384017 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VÀ THƯƠNG MẠI HOA CẨM CHƯỚNG 180 72.150.000 210 58.000.000 58.000.000 0
vn0303224087 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LỘC M.E 180 112.020.800 210 57.020.000 57.020.000 0
341 PP2500213681 Nẹp khóa nén ép đa hướng đầu dưới xương quay mặt lưng 2.4/2.7mm vn0401340331 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI VÂN THÔNG 180 102.961.000 210 70.000.000 70.000.000 0
342 PP2500213682 Nẹp khóa nén ép đầu dưới xương chày 3.5mm vn0401340331 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI VÂN THÔNG 180 102.961.000 210 65.000.000 65.000.000 0
vn0303224087 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LỘC M.E 180 112.020.800 210 66.000.000 66.000.000 0
343 PP2500213683 Nẹp khóa nén ép đầu dưới xương quay đa hướng mặt lòng 2.4/2.7mm vn0401340331 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI VÂN THÔNG 180 102.961.000 210 140.000.000 140.000.000 0
vn0303224087 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LỘC M.E 180 112.020.800 210 127.120.000 127.120.000 0
344 PP2500213684 Nẹp khóa nén ép đầu trên cánh tay 3.5mm. vn0401340331 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI VÂN THÔNG 180 102.961.000 210 72.500.000 72.500.000 0
vn0303224087 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LỘC M.E 180 112.020.800 210 73.960.000 73.960.000 0
345 PP2500213685 Nẹp khóa nén ép đầu trên xương chày 3.5mm vn0401340331 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI VÂN THÔNG 180 102.961.000 210 65.000.000 65.000.000 0
346 PP2500213686 Nẹp khóa nén ép đầu xương đòn có móc. vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 268.015.600 210 43.000.000 43.000.000 0
vn0401340331 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI VÂN THÔNG 180 102.961.000 210 55.000.000 55.000.000 0
vn0312587344 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN 180 182.276.800 220 54.000.000 54.000.000 0
347 PP2500213687 Nẹp khóa nén ép thân xương đòn 3.5mm. vn0401340331 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI VÂN THÔNG 180 102.961.000 210 120.000.000 120.000.000 0
348 PP2500213688 Nẹp khóa nén ép Titan đầu dưới xương chày mặt ngoài 3.5mm vn0401340331 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI VÂN THÔNG 180 102.961.000 210 132.000.000 132.000.000 0
vn0303224087 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LỘC M.E 180 112.020.800 210 132.000.000 132.000.000 0
349 PP2500213689 Nẹp khóa nén ép Titan bản hẹp. vn0401340331 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI VÂN THÔNG 180 102.961.000 210 60.000.000 60.000.000 0
350 PP2500213690 Nẹp khóa nén ép Titan bản nhỏ 3.5mm. vn0401340331 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI VÂN THÔNG 180 102.961.000 210 52.500.000 52.500.000 0
vn0303224087 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LỘC M.E 180 112.020.800 210 38.130.000 38.130.000 0
351 PP2500213691 Nẹp khóa nén ép Titan bản rộng 5.0mm. vn0401340331 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI VÂN THÔNG 180 102.961.000 210 50.000.000 50.000.000 0
352 PP2500213692 Nẹp khóa nén ép Titan cổ xương đùi 5.0mm. vn0401340331 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI VÂN THÔNG 180 102.961.000 210 30.000.000 30.000.000 0
353 PP2500213693 Nẹp khóa nén ép Titan đầu dưới xương cánh tay . vn0401340331 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI VÂN THÔNG 180 102.961.000 210 63.000.000 63.000.000 0
vn0303224087 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LỘC M.E 180 112.020.800 210 65.000.000 65.000.000 0
354 PP2500213694 Nẹp khóa nén ép Titan đầu dưới xương cánh tay mặt ngoài. vn0401340331 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI VÂN THÔNG 180 102.961.000 210 63.000.000 63.000.000 0
vn0303224087 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LỘC M.E 180 112.020.800 210 65.000.000 65.000.000 0
355 PP2500213695 Nẹp khóa nén ép Titan đầu dưới xương cánh tay mặt trong. vn0401340331 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI VÂN THÔNG 180 102.961.000 210 63.000.000 63.000.000 0
vn0303224087 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LỘC M.E 180 112.020.800 210 65.000.000 65.000.000 0
356 PP2500213696 Nẹp khóa nén ép Titan đầu dưới xương đùi 5.0mm. vn0401340331 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI VÂN THÔNG 180 102.961.000 210 72.500.000 72.500.000 0
vn0303224087 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LỘC M.E 180 112.020.800 210 76.000.000 76.000.000 0
357 PP2500213697 Nẹp khóa nén ép Titan đầu dưới xương mác 2.7 và 3.5mm vn0401340331 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI VÂN THÔNG 180 102.961.000 210 82.500.000 82.500.000 0
358 PP2500213698 Nẹp khóa nén ép Titan đầu dưới xương quay 2.4 và 2.7mm. vn0401340331 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI VÂN THÔNG 180 102.961.000 210 84.000.000 84.000.000 0
359 PP2500213699 Nẹp khóa nén ép Titan đầu dưới xương quay T 2.4 và 2.7mm. vn0401340331 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI VÂN THÔNG 180 102.961.000 210 84.000.000 84.000.000 0
360 PP2500213700 Nẹp khóa nén ép Titan đầu ngoài xương đòn. vn0401340331 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI VÂN THÔNG 180 102.961.000 210 110.000.000 110.000.000 0
361 PP2500213701 Nẹp khóa nén ép Titan đầu trên xương cánh tay 3.5mm. vn0401340331 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI VÂN THÔNG 180 102.961.000 210 72.500.000 72.500.000 0
vn0303224087 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LỘC M.E 180 112.020.800 210 73.960.000 73.960.000 0
362 PP2500213702 Nẹp khóa nén ép Titan đầu trên xương chày mặt ngoài 5.0mm. vn0401340331 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI VÂN THÔNG 180 102.961.000 210 72.500.000 72.500.000 0
vn0303224087 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LỘC M.E 180 112.020.800 210 75.000.000 75.000.000 0
363 PP2500213703 Nẹp khóa nén ép Titan đầu xương trụ. vn0401340331 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI VÂN THÔNG 180 102.961.000 210 62.000.000 62.000.000 0
364 PP2500213704 Nẹp khóa mỏm khuỷu, đầu trên xương trụ dạng chữ L vn0303649788 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT VIỆT TƯỜNG 180 234.071.000 210 110.500.000 110.500.000 0
365 PP2500213706 Nẹp khóa tái tạo (mắt xích) vn0312587344 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN 180 182.276.800 220 35.000.000 35.000.000 0
vn0101384017 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VÀ THƯƠNG MẠI HOA CẨM CHƯỚNG 180 72.150.000 210 51.000.000 51.000.000 0
vn0303224087 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LỘC M.E 180 112.020.800 210 41.600.000 41.600.000 0
366 PP2500213707 Nẹp khóa thân xương cánh tay (Nẹp khóa bao quanh chuôi đầu trên xương cánh tay) vn0303649788 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT VIỆT TƯỜNG 180 234.071.000 210 78.500.000 78.500.000 0
367 PP2500213708 Nẹp khóa thân xương đùi ACP vn0303649788 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT VIỆT TƯỜNG 180 234.071.000 210 130.000.000 130.000.000 0
368 PP2500213710 Nẹp khóa thẳng xương cẳng tay, xương trụ-quay, ACP vn0303649788 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT VIỆT TƯỜNG 180 234.071.000 210 317.100.000 317.100.000 0
369 PP2500213711 Nẹp khóa tiệt trùng LC-LCP chất liệu Titanium thế hệ mới bản hẹp vít khóa 3.5mm. vn0305920259 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ TƯ VẤN MÔI TRƯỜNG TÂM THY 180 88.360.000 210 110.000.000 110.000.000 0
370 PP2500213712 Nẹp khóa tiệt trùng LC-LCP chất liệu Titanium thế hệ mới bản hẹp vít khóa 5.0mm. vn0305920259 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ TƯ VẤN MÔI TRƯỜNG TÂM THY 180 88.360.000 210 115.000.000 115.000.000 0
371 PP2500213713 Nẹp khóa tiệt trùng LC-LCP chất liệu Titanium thế hệ mới bản rộng vn0305920259 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ TƯ VẤN MÔI TRƯỜNG TÂM THY 180 88.360.000 210 125.000.000 125.000.000 0
372 PP2500213714 Nẹp khóa tiệt trùng LCP chất liệu Titanium thế hệ mới đầu dưới xương chày mặt trong, trái/ phải. vn0305920259 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ TƯ VẤN MÔI TRƯỜNG TÂM THY 180 88.360.000 210 125.000.000 125.000.000 0
373 PP2500213715 Nẹp khóa tiệt trùng LCP chất liệu Titanium thế hệ mới đầu dưới xương đùi, trái/ phải. vn0305920259 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ TƯ VẤN MÔI TRƯỜNG TÂM THY 180 88.360.000 210 62.500.000 62.500.000 0
374 PP2500213716 Nẹp khóa tiệt trùng LCP chất liệu Titanium thế hệ mới đầu dưới xương mác, trái/phải. vn0305920259 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ TƯ VẤN MÔI TRƯỜNG TÂM THY 180 88.360.000 210 125.000.000 125.000.000 0
375 PP2500213717 Nẹp khóa tiệt trùng LCP chất liệu Titanium thế hệ mới đầu dưới xương quay đa hướng. vn0305920259 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ TƯ VẤN MÔI TRƯỜNG TÂM THY 180 88.360.000 210 210.000.000 210.000.000 0
376 PP2500213718 Nẹp khóa tiệt trùng LCP chất liệu Titanium thế hệ mới đầu trên xương cánh tay. vn0305920259 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ TƯ VẤN MÔI TRƯỜNG TÂM THY 180 88.360.000 210 62.500.000 62.500.000 0
377 PP2500213719 Nẹp khóa tiệt trùng LCP chất liệu Titanium thế hệ mới đầu trên xương chày mặt ngoài, trái/ phải. vn0305920259 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ TƯ VẤN MÔI TRƯỜNG TÂM THY 180 88.360.000 210 187.500.000 187.500.000 0
378 PP2500213720 Nẹp khóa tiệt trùng LCP chất liệu Titanium thế hệ mới đầu trên xương chày mặt trong chữ T, trái/ phải. vn0305920259 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ TƯ VẤN MÔI TRƯỜNG TÂM THY 180 88.360.000 210 187.500.000 187.500.000 0
379 PP2500213721 Nẹp khóa tiệt trùng LCP chất liệu Titanium thế hệ mới đầu trên xương đùi, trái/ phải. vn0305920259 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ TƯ VẤN MÔI TRƯỜNG TÂM THY 180 88.360.000 210 62.500.000 62.500.000 0
380 PP2500213722 Nẹp khóa tiệt trùng LCP chất liệu Titanium thế hệ mới mặt ngoài lồi cầu cánh tay, trái/ phải. vn0305920259 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ TƯ VẤN MÔI TRƯỜNG TÂM THY 180 88.360.000 210 62.500.000 62.500.000 0
381 PP2500213723 Nẹp khóa tiệt trùng LCP chất liệu Titanium thế hệ mới mặt trong lồi cầu cánh tay, trái/ phải. vn0305920259 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ TƯ VẤN MÔI TRƯỜNG TÂM THY 180 88.360.000 210 62.500.000 62.500.000 0
382 PP2500213724 Nẹp khóa tiệt trùng LCP chất liệu Titanium thế hệ mới mắt xích thẳng. vn0305920259 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ TƯ VẤN MÔI TRƯỜNG TÂM THY 180 88.360.000 210 115.000.000 115.000.000 0
383 PP2500213725 Nẹp khóa tiệt trùng LCP chất liệu Titanium thế hệ mới mỏm khuỷu, trái/ phải. vn0305920259 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ TƯ VẤN MÔI TRƯỜNG TÂM THY 180 88.360.000 210 125.000.000 125.000.000 0
384 PP2500213726 Nẹp khóa tiệt trùng LCP chất liệu Titanium thế hệ mới xương đòn có móc, trái/ phải. vn0305920259 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ TƯ VẤN MÔI TRƯỜNG TÂM THY 180 88.360.000 210 157.500.000 157.500.000 0
385 PP2500213727 Nẹp khóa Titan đầu dưới mặt bên xương mác vn0101384017 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VÀ THƯƠNG MẠI HOA CẨM CHƯỚNG 180 72.150.000 210 66.000.000 66.000.000 0
386 PP2500213728 Nẹp khóa Titan mắt xich tái cấu trúc. vn0401340331 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI VÂN THÔNG 180 102.961.000 210 45.000.000 45.000.000 0
vn0303224087 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LỘC M.E 180 112.020.800 210 41.600.000 41.600.000 0
387 PP2500213729 Nẹp khóa đầu dưới xương quay vn0303649788 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT VIỆT TƯỜNG 180 234.071.000 210 203.800.000 203.800.000 0
388 PP2500213730 Nẹp khóa xương chày và xương cánh tay có ron vis. vn0303649788 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT VIỆT TƯỜNG 180 234.071.000 210 228.000.000 228.000.000 0
389 PP2500213731 Nẹp khóa xương đòn chữ S vn0303649788 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT VIỆT TƯỜNG 180 234.071.000 210 655.000.000 655.000.000 0
390 PP2500213732 Nẹp khóa xương đòn chữ S loại dài vn0101384017 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VÀ THƯƠNG MẠI HOA CẨM CHƯỚNG 180 72.150.000 210 124.000.000 124.000.000 0
391 PP2500213733 Nẹp khóa xương đòn dạng móc vn0303649788 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT VIỆT TƯỜNG 180 234.071.000 210 211.400.000 211.400.000 0
392 PP2500213734 Nẹp khóa xương gót vn0303649788 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT VIỆT TƯỜNG 180 234.071.000 210 100.800.000 100.800.000 0
393 PP2500213735 Nẹp liền miếng ghép đĩa đệm cột sống cổ , kèm 2 vít vn0107610311 CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT - SING MEDICAL 180 269.513.700 210 122.500.000 122.500.000 0
394 PP2500213736 Nẹp nối ngang cột sống điều chỉnh được độ dài, các cỡ vn0107610311 CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT - SING MEDICAL 180 269.513.700 210 140.000.000 140.000.000 0
vn0303224087 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LỘC M.E 180 112.020.800 210 87.500.000 87.500.000 0
395 PP2500213737 Nẹp sọ não thẳng vn0101841390 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THIÊN Y 180 6.574.000 210 58.500.000 58.500.000 0
vn0313041685 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG MINH 180 257.833.420 210 56.862.000 56.862.000 0
396 PP2500213738 Nút tắt mạch platinum túi phình mạch máu não vn0315805833 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PT 180 240.408.000 210 192.000.000 192.000.000 0
397 PP2500213739 Ốc khóa trong cho vít cột sống cổ đa trục lối sau vn0303649788 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT VIỆT TƯỜNG 180 234.071.000 210 4.000.000 4.000.000 0
398 PP2500213740 Ốc khóa trong cho vít cột sống lưng đơn, đa, vít trượt sử dụng kỹ thuật hai bước khóa vn0107610311 CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT - SING MEDICAL 180 269.513.700 210 96.600.000 96.600.000 0
vn0303649788 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT VIỆT TƯỜNG 180 234.071.000 210 126.000.000 126.000.000 0
399 PP2500213741 Ốc khóa trong cột sống thắt lưng tương thích với vít cột sống lưng đơn, đa trục 2 loại ren vn0303649788 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT VIỆT TƯỜNG 180 234.071.000 210 33.000.000 33.000.000 0
400 PP2500213742 Ốc khóa trong cột sống thắt lưng tương thích với vít đa trục khóa đôi can thiệp tối thiểu qua da vn0303649788 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT VIỆT TƯỜNG 180 234.071.000 210 14.000.000 14.000.000 0
401 PP2500213743 Ống canunal (trocar) nhựa vn0107610311 CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT - SING MEDICAL 180 269.513.700 210 45.000.000 45.000.000 0
402 PP2500213744 Ống nối, dây nối, chạc nối (adapter), bộ phân phối (manifold) và cổng chia (stopcock) dùng trong thủ thuật, phẫu thuật, chăm sóc người bệnh các loại, các cỡ vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 268.015.600 210 15.000.000 15.000.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 232.000.000 220 11.600.000 11.600.000 0
vn0315805833 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PT 180 240.408.000 210 28.600.000 28.600.000 0
403 PP2500213745 Ống soi sử dụng trong nội soi cột sống 2 cổng, sử dụng 1 lần vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 139.350.000 210 180.000.000 180.000.000 0
404 PP2500213746 Ống thông chẩn đoán mạch máu công nghệ chống đông máu, lớp phủ giúp di chuyển dễ dàng. Kích cỡ 4-5F, dài 40-125cm. Áp suất tối đa 1200psi vn0315805833 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PT 180 240.408.000 210 9.300.000 9.300.000 0
405 PP2500213747 Ống thông 2 nòng trong tim mạch can thiệp vn0315805833 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PT 180 240.408.000 210 360.000.000 360.000.000 0
406 PP2500213748 Ống thông ái nước chụp mạch tạng qua động mạch quay có lớp bện kép thép không gỉ và lớp trong giàu nylon; kiểu đầu MG1, MG2 vn0316329087 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ANH HUY 180 285.178.000 210 45.000.000 45.000.000 0
407 PP2500213749 Ống thông can thiệp không gắn bóng cỡ 6F vn0309380798 CÔNG TY TNHH SANG THU 180 61.134.100 210 103.000.000 103.000.000 0
408 PP2500213750 Ống thông can thiệp chẩn đoán chuyên can thiệp mạch máu tạng, phế quản, phổi vn0313296806 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ TVT 180 73.065.000 210 158.000.000 158.000.000 0
409 PP2500213751 Ống thông can thiệp chẩn đoán mạch máu não, mạch máu tạng và ngoại biên các cỡ vn0313296806 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ TVT 180 73.065.000 210 110.000.000 110.000.000 0
410 PP2500213752 Ống thông can thiệp đầu siêu mềm không gắn bóng vn0315805833 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PT 180 240.408.000 210 60.000.000 60.000.000 0
411 PP2500213753 Ống thông can thiệp mạch vành , cỡ 5->8Fr vn0103808261 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC KIM HÒA PHÁT 180 138.784.000 210 1.168.200.000 1.168.200.000 0
412 PP2500213754 Ống thông can thiệp mạch vành với thân ống thông bao các loại, các cỡ vn0316329087 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ANH HUY 180 285.178.000 210 480.000.000 480.000.000 0
413 PP2500213755 Ống thông can thiệp tim mạch các loại, các cỡ vn0315805833 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PT 180 240.408.000 210 690.000.000 690.000.000 0
414 PP2500213756 Ống thông chẩn đoán buồng tim các cỡ vn0312622006 CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 180 42.209.800 210 99.960.000 99.960.000 0
vn0316329087 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ANH HUY 180 285.178.000 210 126.000.000 126.000.000 0
415 PP2500213758 Ống thông hỗ trợ can thiệp mạch máu ngoại biên, đường kính: 0.014", 0.018", 0.035", chiều dài: 65cm, 90cm, 135cm, 150 cm vn0313499066 CÔNG TY TNHH DK MEDICAL 180 66.289.000 210 108.000.000 108.000.000 0
vn0314650295 Công Ty TNHH Alexia 180 500.650.000 210 65.800.000 65.800.000 0
416 PP2500213759 Ống thông chẩn đoán mạch quay đa năng chụp được trái và phải vn0316329087 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ANH HUY 180 285.178.000 210 1.035.000.000 1.035.000.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 268.015.600 210 885.000.000 885.000.000 0
vn0313922612 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ 2T 180 56.340.000 210 551.250.000 551.250.000 0
417 PP2500213760 Ống thông chẩn đoán mạch vành 1 bên các loại, các cỡ vn0312572806 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT XUẤT NHẬP KHẨU HUY HOÀNG 180 199.314.000 210 256.800.000 256.800.000 0
418 PP2500213761 Ống thông chẩn đoán mạch vành 2 bên vn0312622006 CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 180 42.209.800 210 199.920.000 199.920.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 268.015.600 210 236.000.000 236.000.000 0
vn0312572806 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT XUẤT NHẬP KHẨU HUY HOÀNG 180 199.314.000 210 192.000.000 192.000.000 0
vn0315805833 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PT 180 240.408.000 210 236.000.000 236.000.000 0
vn0312146808 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI VINH 180 11.460.000 210 276.000.000 276.000.000 0
419 PP2500213762 Ống thông chẩn đoán mạch vành có bện sợi thép không gỉ các cỡ vn0316329087 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ANH HUY 180 285.178.000 210 517.000.000 517.000.000 0
vn0313922612 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ 2T 180 56.340.000 210 404.250.000 404.250.000 0
420 PP2500213763 Ống thông chụp buồng tim các cỡ vn0316329087 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ANH HUY 180 285.178.000 210 94.500.000 94.500.000 0
421 PP2500213764 Ống thông chụp chẩn đoán tạng có cấu tạo 3 lớp, đường kính 5Fr (đường kính trong 1.10mm), chiều dài 70cm, 100cm. vn0316329087 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ANH HUY 180 285.178.000 210 70.000.000 70.000.000 0
422 PP2500213765 Ống thông dẫn đường (guiding catheter) các loại, các cỡ vn0313554398 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HẠNH NGUYÊN 180 162.920.000 210 460.000.000 460.000.000 0
423 PP2500213766 Ông thông dẫn đường nối dài hỗ trợ can thiệp tổn thương khó mạch vành và mạch máu ngoại biên. vn0304528578 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH 180 54.000.000 210 179.850.000 179.850.000 0
424 PP2500213767 Ống thông hỗ trợ can thiệp vn0315805833 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PT 180 240.408.000 210 120.000.000 120.000.000 0
425 PP2500213768 Ống thông hỗ trợ can thiệp mạch vành vn0314650295 Công Ty TNHH Alexia 180 500.650.000 210 369.000.000 369.000.000 0
426 PP2500213769 Ống thông hỗ trợ can thiệp mạch vành vn0312215177 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT HỢP NHẤT 180 45.200.000 210 787.500.000 787.500.000 0
427 PP2500213770 Ống thông trợ giúp can thiệp mạch vành lòng rộng, hỗ trợ thụ động với lớp phủ ái nước chọn lọc và đầu vào mềm mại vn0312622006 CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 180 42.209.800 210 299.250.000 299.250.000 0
vn0316329087 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ANH HUY 180 285.178.000 210 315.000.000 315.000.000 0
428 PP2500213771 Ống thông trung gian cho can thiệp mạch não vn0316453052 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ CHĂM SÓC SỨC KHOẺ PT 180 77.407.000 210 67.500.000 67.500.000 0
429 PP2500213772 Stent (khung giá đỡ) mạch vành phủ thuốc Sirolimus có polymer tự tiêu dưới 60 ngày vn3301605981 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ DƯỢC PHẨM MINH LONG 180 17.400.000 210 800.000.000 800.000.000 0
430 PP2500213773 Stent bắc cầu tạm thời cho túi phình mạch não cổ rộng vn0103672941 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐẠI DƯƠNG 180 20.220.000 210 111.000.000 111.000.000 0
431 PP2500213774 Stent can thiệp mạch máu ngoại biên vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 268.015.600 210 220.000.000 220.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 177.000.000 210 185.000.000 185.000.000 0
vn0106119693 CÔNG TY CỔ PHẦN MECENTA 180 20.320.000 210 180.000.000 180.000.000 0
432 PP2500213775 Stent can thiệp túi phình mạch não vn0316453052 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ CHĂM SÓC SỨC KHOẺ PT 180 77.407.000 210 163.350.000 163.350.000 0
433 PP2500213776 Stent có màng bọc chữa túi phình mạch vành các cỡ vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 177.000.000 210 595.000.000 595.000.000 0
434 PP2500213777 Stent graft bổ sung động mạch chủ bụng các loại, có đầu gần có stent chống gập gãy và hạn chế sự gấp nếp. vn0309110047 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT PHÚC TÍN 180 108.100.000 210 420.000.000 420.000.000 0
435 PP2500213778 Stent động mạch thận các cỡ vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 177.000.000 210 92.500.000 92.500.000 0
436 PP2500213779 Stent động mạch vành Cobalt Chrome phủ thuốc Sirolimus, không polyme, thanh chống mỏng vn0314493412 CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT CAO HỢP LỰC 180 72.892.694 210 1.399.650.000 1.399.650.000 0
437 PP2500213781 Stent graft động mạch chậu các loại, các cỡ có đầu gần có stent chống gập gãy và hạn chế sự gấp nếp. vn0309110047 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT PHÚC TÍN 180 108.100.000 210 600.000.000 600.000.000 0
438 PP2500213782 Stent graft động mạch chủ bụng các loại, các cỡ có đầu gần có stent chống gập gãy và hạn chế sự gấp nếp. vn0309110047 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT PHÚC TÍN 180 108.100.000 210 1.450.000.000 1.450.000.000 0
439 PP2500213783 Stent graft động mạch chủ ngực các loại, các cỡ với 2 thiết kế khác nhau vn0309110047 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT PHÚC TÍN 180 108.100.000 210 1.325.000.000 1.325.000.000 0
440 PP2500213784 Stent mạch vành phủ thuốc Everolimus, thiết kế tối ưu cho mạch máu lớn vn0314650295 Công Ty TNHH Alexia 180 500.650.000 210 1.200.000.000 1.200.000.000 0
441 PP2500213785 Stent mạch vành phủ thuốc lõi kép Zotarolimus, các cỡ vn0103808261 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC KIM HÒA PHÁT 180 138.784.000 210 4.419.000.000 4.419.000.000 0
442 PP2500213786 Stent mạch vành phủ thuốc Rapamycin, phủ polymer tự tiêu sinh học vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 232.000.000 220 895.800.000 895.800.000 0
443 PP2500213787 Stent mạch vành phủ thuốc Sirolimus, đường kính hai đầu khác nhau, đầu lớn đầu nhỏ vn0303445745 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG 180 75.150.000 210 2.160.000.000 2.160.000.000 0
444 PP2500213788 Stent mạch vành phủ thuốc tự tiêu đường kính 2.0 - 4.0mm vn0310471834 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN 180 105.296.000 210 3.275.000.000 3.275.000.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 268.015.600 210 3.400.000.000 3.400.000.000 0
445 PP2500213789 Stent mạch vành phủ thuốc tự tiêu sinh học vn0311680037 CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN NGUYÊN PHƯƠNG 180 32.000.000 210 1.600.000.000 1.600.000.000 0
446 PP2500213790 Stent mạch vành phủ thuốc, không polymer, khung Cobalt Chromium vn0304528578 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH 180 54.000.000 210 1.470.000.000 1.470.000.000 0
447 PP2500213791 Stent mạch vành phủ thuốc, polymer tự tiêu sinh học, khung Cobalt Chromium. vn0304528578 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH 180 54.000.000 210 800.000.000 800.000.000 0
448 PP2500213792 Stent mạch vành PtCr, phủ polymer tự tiêu, thiết kế mắt mở vn0314650295 Công Ty TNHH Alexia 180 500.650.000 210 10.010.000.000 10.010.000.000 0
449 PP2500213793 Stent sinh học phủ thuốc điều trị kép vn0315805833 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PT 180 240.408.000 210 3.950.000.000 3.950.000.000 0
450 PP2500213794 Thanh nâng ngực các loại các cỡ (kèm ốc/vít) vn0305245621 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MAI PHƯƠNG PHÁT 180 8.100.000 210 336.000.000 336.000.000 0
451 PP2500213795 Thanh nâng ngực các loại các cỡ không kèm vít vn0305245621 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MAI PHƯƠNG PHÁT 180 8.100.000 210 69.000.000 69.000.000 0
452 PP2500213796 Thanh trượt dùng cho dụng cụ siêu âm lòng mạch vn0314650295 Công Ty TNHH Alexia 180 500.650.000 210 96.000.000 96.000.000 0
453 PP2500213797 Thủy tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu vn0302657715 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI BÁCH QUANG 180 41.780.000 210 1.184.000.000 1.184.000.000 0
vn0106739217 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC KỸ THUẬT HỢP LỰC 180 65.640.000 210 1.400.000.000 1.400.000.000 0
454 PP2500213798 Thủy tinh thể nhân tạo mềm, đơn tiêu cự, lọc tia UV và ánh sáng xanh, một mảnh vn0310441075 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH NHI 180 13.280.000 210 300.000.000 300.000.000 0
vn0302657715 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI BÁCH QUANG 180 41.780.000 210 388.600.000 388.600.000 0
vn0102148238 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT LONG 180 13.280.000 210 660.000.000 660.000.000 0
455 PP2500213799 Thủy tinh thể nhân tạo mềm, đơn tiêu, chất liệu không ngậm nước, 4 càng vn0312920901 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y KHOA TÂM AN 180 18.000.000 210 889.500.000 889.500.000 0
456 PP2500213800 Thủy tinh thể nhân tạo mềm, đơn tiêu, chất liệu không ngậm nước, càng chữ C vn0106739217 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC KỸ THUẬT HỢP LỰC 180 65.640.000 210 1.500.000.000 1.500.000.000 0
457 PP2500213801 Thủy tinh thể nhân tạo mềm, một mảnh, ba tiêu, ngậm nước vn0106739217 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC KỸ THUẬT HỢP LỰC 180 65.640.000 210 330.000.000 330.000.000 0
458 PP2500213802 Troca nhựa tích hợp khóa 3 lớp vn0107898996 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TOPLINE 180 64.120.000 210 34.500.000 34.500.000 0
459 PP2500213803 Van cầm máu dạng chữ Y loại đóng mở bằng lò xo, và van kép chất liệu Polycarbonate vn0312572806 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT XUẤT NHẬP KHẨU HUY HOÀNG 180 199.314.000 210 664.000.000 664.000.000 0
460 PP2500213804 Van động mạch chủ sinh học các cỡ thời gian thoái hóa lâu vn0309110047 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT PHÚC TÍN 180 108.100.000 210 430.000.000 430.000.000 0
vn0314493412 CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT CAO HỢP LỰC 180 72.892.694 210 250.000.000 250.000.000 0
461 PP2500213805 Van hai lá cơ học gờ nổi các cỡ vn0312268965 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO 180 17.906.200 210 61.000.000 61.000.000 0
462 PP2500213806 Van hai lá sinh học các cỡ thời gian thoái hóa lâu vn0309110047 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT PHÚC TÍN 180 108.100.000 210 430.000.000 430.000.000 0
463 PP2500213807 Van tim cơ học động mạch chủ vn0312268965 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO 180 17.906.200 210 70.000.000 70.000.000 0
464 PP2500213808 Van tim cơ học động mạch chủ loại INR thấp vn0304471508 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ AN PHA 180 77.602.500 210 517.500.000 517.500.000 0
465 PP2500213809 Van tim hai lá INR thấp vn0304471508 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ AN PHA 180 77.602.500 210 690.000.000 690.000.000 0
466 PP2500213810 Vật liệu gây nút mạch vn0309380798 CÔNG TY TNHH SANG THU 180 61.134.100 210 87.250.000 87.250.000 0
467 PP2500213811 Vật liệu nút mạch điều trị ung thư gan vn0105290017 CÔNG TY TNHH VẬT TƯ VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀ THÀNH 180 15.590.000 210 672.000.000 672.000.000 0
468 PP2500213812 Vật liệu nút mạch tắc tạm thời chất liệu gelatin cỡ 150-3500 µm vn0316453052 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ CHĂM SÓC SỨC KHOẺ PT 180 77.407.000 210 125.000.000 125.000.000 0
469 PP2500213813 Vật liệu nút mạch tải thuốc điều trị ung thư gan có kích thước hạt từ 70µm-500µm vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 232.000.000 220 3.725.000.000 3.725.000.000 0
vn0314650295 Công Ty TNHH Alexia 180 500.650.000 210 3.900.000.000 3.900.000.000 0
470 PP2500213814 Vật liệu nút mạch tạm thời có nguồn gốc từ gelatin, kích thước hạt từ 50µm-4000µm vn0314650295 Công Ty TNHH Alexia 180 500.650.000 210 201.600.000 201.600.000 0
471 PP2500213815 Vi dây dẫn can thiệp chẩn đoán mạch máu đường kính: 0.014" vn0313296806 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ TVT 180 73.065.000 210 124.250.000 124.250.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 268.015.600 210 86.380.000 86.380.000 0
472 PP2500213816 Vi dây dẫn can thiệp đa lõi vn0315805833 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PT 180 240.408.000 210 550.000.000 550.000.000 0
473 PP2500213817 Vi dây dẫn can thiệp đơn lõi vn0315805833 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PT 180 240.408.000 210 550.000.000 550.000.000 0
474 PP2500213818 Vi dây dẫn can thiệp mạch máu não 300cm vn0309380798 CÔNG TY TNHH SANG THU 180 61.134.100 210 128.205.000 128.205.000 0
475 PP2500213819 Vi dây dẫn can thiệp mạch máu não loại 0.014'' vn0109869479 CÔNG TY TNHH VINACATECH 180 1.800.000 210 87.225.000 87.225.000 0
vn0101178800 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ VIỆT NHẬT 180 29.486.800 210 87.750.000 87.750.000 0
vn0315805833 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PT 180 240.408.000 210 90.000.000 90.000.000 0
476 PP2500213820 Vi dây dẫn can thiệp mạch máu não siêu nhỏ vn0309380798 CÔNG TY TNHH SANG THU 180 61.134.100 210 316.000.000 316.000.000 0
477 PP2500213821 Vi dây dẫn can thiệp mạch tạng vùng bụng vn0313041685 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG MINH 180 257.833.420 210 442.500.000 442.500.000 0
478 PP2500213822 Vi dây dẫn can thiệp mềm với cấu trúc vòng xoắn kép vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 180 232.000.000 220 1.046.500.000 1.046.500.000 0
vn0315805833 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PT 180 240.408.000 210 1.610.000.000 1.610.000.000 0
479 PP2500213823 Vi dây dẫn can thiệp ngoại biên 0.014" và 0.018" với cấu trúc vòng xoắn kép, tip load 1 - 40 gf vn0315805833 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PT 180 240.408.000 210 137.500.000 137.500.000 0
480 PP2500213825 Vi ống thông can thiệp 2.4Fr loại đồng trục có dây dẫn đi kèm, cấu trúc 3 lớp với cuộn tungsten xoắn ốc, phủ ái nước hydrophilic M coat, đầu xa dây dẫn có cuộn vàng vn0316329087 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ANH HUY 180 285.178.000 210 475.000.000 475.000.000 0
481 PP2500213826 Vi ống thông can thiệp CTO cấu trúc lõi lớp bện kép thép không gỉ vn0316329087 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ANH HUY 180 285.178.000 210 345.000.000 345.000.000 0
482 PP2500213827 Vi ống thông can thiệp mạch máu não siêu nhỏ vn0309380798 CÔNG TY TNHH SANG THU 180 61.134.100 210 540.000.000 540.000.000 0
483 PP2500213828 Vi ống thông can thiệp mạch máu tạng và mạch máu ngoại biên vn0313296806 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ TVT 180 73.065.000 210 425.000.000 425.000.000 0
484 PP2500213829 Vi ống thông can thiệp mạch thần kinh 0.021" vn0101178800 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ VIỆT NHẬT 180 29.486.800 210 287.400.000 287.400.000 0
vn0316453052 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ CHĂM SÓC SỨC KHOẺ PT 180 77.407.000 210 299.400.000 299.400.000 0
485 PP2500213831 Vi ống thông can thiệp tim mạch vn0315805833 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PT 180 240.408.000 210 465.000.000 465.000.000 0
486 PP2500213832 Vi ống thông can thiệp toce 1.9F/2.6F vn0316453052 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ CHĂM SÓC SỨC KHOẺ PT 180 77.407.000 210 315.000.000 315.000.000 0
487 PP2500213833 Vi ống thông can thiệp toce 2.4F vn0314650295 Công Ty TNHH Alexia 180 500.650.000 210 495.000.000 495.000.000 0
488 PP2500213834 Vi ống thông can thiệp TOCE đầu tip 1.7F, tương thích dây dẫn 0.016 inch vn0316453052 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ CHĂM SÓC SỨC KHOẺ PT 180 77.407.000 210 357.000.000 357.000.000 0
489 PP2500213835 Vi ống thông hút huyết khối mạch não cỡ lớn vn0101178800 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ VIỆT NHẬT 180 29.486.800 210 710.500.000 710.500.000 0
vn0316453052 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ CHĂM SÓC SỨC KHOẺ PT 180 77.407.000 210 910.000.000 910.000.000 0
490 PP2500213836 Vi ống thông hút huyết khối mạch não đường kính trong nhỏ vn0316453052 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ CHĂM SÓC SỨC KHOẺ PT 180 77.407.000 210 59.100.000 59.100.000 0
491 PP2500213837 Vi ống thông kèm bóng thuyên tắc nút mạch, phủ ái nước với đầu vào 1.8Fr và 02 đoạn đánh dấu cản quang ở đầu xa và đầu gần của bóng vn0316329087 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ANH HUY 180 285.178.000 210 1.180.000.000 1.180.000.000 0
492 PP2500213838 Vi ống thông loại đầu típ thuôn can thiệp mạch tạng, các cỡ vn0313041685 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG MINH 180 257.833.420 210 1.290.000.000 1.290.000.000 0
493 PP2500213841 Vít chân cung rỗng đa trục cột sống lưng đầu nắn trượt ren đôi kèm vít khóa trong, vít tự taro vn0302221358 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN THÀNH 180 214.440.000 210 330.000.000 330.000.000 0
494 PP2500213842 Vít chỉ khâu chóp xoay, sử dụng kỹ thuật khâu hai hàng vn0107610311 CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT - SING MEDICAL 180 269.513.700 210 320.700.000 320.700.000 0
vn0312894426 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HẢI ĐĂNG VÀNG 180 129.514.000 210 315.000.000 315.000.000 0
495 PP2500213843 Vít chỉ khâu sụn chêm kỹ thuật khâu all inside vn0107610311 CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT - SING MEDICAL 180 269.513.700 210 264.000.000 264.000.000 0
vn0101147344 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ 180 47.600.000 210 263.960.000 263.960.000 0
496 PP2500213844 Vít chỉ khâu sụn chêm vn0107610311 CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT - SING MEDICAL 180 269.513.700 210 194.000.000 194.000.000 0
497 PP2500213845 Vít chỉ neo đôi khâu chóp xoay khớp vai vn0107610311 CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT - SING MEDICAL 180 269.513.700 210 167.700.000 167.700.000 0
498 PP2500213846 Vít chỉ neo đôi, tự tiêu, khâu chóp xoay vn0107610311 CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT - SING MEDICAL 180 269.513.700 210 167.700.000 167.700.000 0
499 PP2500213847 Vít chỉ neo vn0107610311 CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT - SING MEDICAL 180 269.513.700 210 320.700.000 320.700.000 0
500 PP2500213848 Vít chỉ tự tiêu khâu sụn viền đường kính 2.9mm có phủ HA, kèm 2 sợi chỉ Ultra vn0107610311 CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT - SING MEDICAL 180 269.513.700 210 275.400.000 275.400.000 0
501 PP2500213849 Vít cố định dây chằng chéo chất liệu sinh học tự tiêu phủ Ha, các cỡ vn0107610311 CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT - SING MEDICAL 180 269.513.700 210 267.750.000 267.750.000 0
502 PP2500213850 Vít cố định dây chằng chéo tự tiêu, các cỡ vn0107898996 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TOPLINE 180 64.120.000 210 476.000.000 476.000.000 0
vn0101147344 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ 180 47.600.000 210 287.000.000 287.000.000 0
503 PP2500213851 Vít cố định dây chằng đường kính từ 7->11mm vn0313727379 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ CAO MINH 180 190.011.000 210 307.300.000 307.300.000 0
vn0314972937 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MY TÂM 180 187.132.000 210 392.000.000 392.000.000 0
504 PP2500213852 Vít cố định dây chằng HA, các cỡ vn0107610311 CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT - SING MEDICAL 180 269.513.700 210 267.750.000 267.750.000 0
505 PP2500213853 Vít cột sống cổ đa trục lối sau vn0303649788 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT VIỆT TƯỜNG 180 234.071.000 210 35.000.000 35.000.000 0
506 PP2500213854 Vít cột sống cổ lối trước, các cỡ, tương thích với nẹp cột sống cổ lối trước 1, 2, 3 tầng vn0107610311 CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT - SING MEDICAL 180 269.513.700 210 9.750.000 9.750.000 0
507 PP2500213855 Vít cột sống lưng đa trục 2 loại ren vn0302204137 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S 180 185.958.000 210 270.000.000 270.000.000 0
vn0303649788 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT VIỆT TƯỜNG 180 234.071.000 210 237.000.000 237.000.000 0
vn0309917592 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ KI TA PI DA 180 174.854.000 210 240.000.000 240.000.000 0
vn0303224087 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LỘC M.E 180 112.020.800 210 275.280.000 275.280.000 0
508 PP2500213856 Vít cột sống lưng đa trục hai bước khóa, các cỡ vn0107610311 CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT - SING MEDICAL 180 269.513.700 210 179.600.000 179.600.000 0
vn0309917592 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ KI TA PI DA 180 174.854.000 210 160.000.000 160.000.000 0
509 PP2500213857 Vít cột sống lưng đơn trục 2 loại ren vn0302221358 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN THÀNH 180 214.440.000 210 133.500.000 133.500.000 0
510 PP2500213858 Vít cột sống lưng đơn trục đuôi dài 2 loại ren vn0303649788 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT VIỆT TƯỜNG 180 234.071.000 210 97.500.000 97.500.000 0
511 PP2500213859 Vít đa trục khóa đôi can thiệp tối thiểu qua da vn0303649788 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT VIỆT TƯỜNG 180 234.071.000 210 160.000.000 160.000.000 0
512 PP2500213860 Vít khâu sụn chêm vn0107610311 CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT - SING MEDICAL 180 269.513.700 210 97.000.000 97.000.000 0
513 PP2500213861 Vít khâu sụn chêm vn0314972937 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MY TÂM 180 187.132.000 210 127.000.000 127.000.000 0
514 PP2500213862 Vít khóa (Ti) đường kính 2.7mm vn0312587344 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN 180 182.276.800 220 72.000.000 72.000.000 0
vn0101384017 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VÀ THƯƠNG MẠI HOA CẨM CHƯỚNG 180 72.150.000 210 80.000.000 80.000.000 0
515 PP2500213863 Vít khóa (Ti) đường kính 3.5mm vn0401340331 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI VÂN THÔNG 180 102.961.000 210 86.000.000 86.000.000 0
vn0312587344 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN 180 182.276.800 220 84.000.000 84.000.000 0
vn0101384017 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VÀ THƯƠNG MẠI HOA CẨM CHƯỚNG 180 72.150.000 210 80.000.000 80.000.000 0
516 PP2500213864 Vít khóa (Ti) đường kính 5.0mm vn0101384017 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VÀ THƯƠNG MẠI HOA CẨM CHƯỚNG 180 72.150.000 210 63.000.000 63.000.000 0
517 PP2500213865 Vít khóa (Ti) tự taro đường kính 1.5mm vn0312587344 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN 180 182.276.800 220 38.000.000 38.000.000 0
vn0101384017 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VÀ THƯƠNG MẠI HOA CẨM CHƯỚNG 180 72.150.000 210 102.000.000 102.000.000 0
518 PP2500213866 Vít khóa (Ti) tự taro đường kính 2.0mm vn0312587344 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN 180 182.276.800 220 37.000.000 37.000.000 0
vn0101384017 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VÀ THƯƠNG MẠI HOA CẨM CHƯỚNG 180 72.150.000 210 102.000.000 102.000.000 0
vn0303224087 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LỘC M.E 180 112.020.800 210 45.000.000 45.000.000 0
519 PP2500213867 Vít khóa (Ti) tự taro đường kính 2.4mm vn0312587344 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN 180 182.276.800 220 54.000.000 54.000.000 0
vn0101384017 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VÀ THƯƠNG MẠI HOA CẨM CHƯỚNG 180 72.150.000 210 60.000.000 60.000.000 0
520 PP2500213868 Vít khóa 2.0 các cỡ vn0303735317 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀO NAM 180 118.500.000 212 35.000.000 35.000.000 0
521 PP2500213870 Vít khóa 2.7 các cỡ vn0303735317 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀO NAM 180 118.500.000 212 52.500.000 52.500.000 0
vn0401340331 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI VÂN THÔNG 180 102.961.000 210 64.500.000 64.500.000 0
vn0312587344 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN 180 182.276.800 220 54.000.000 54.000.000 0
vn0303224087 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LỘC M.E 180 112.020.800 210 67.500.000 67.500.000 0
522 PP2500213871 Vít khóa 2.9 các cỡ, chất liệu Ti6Al4V vn0302221358 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN THÀNH 180 214.440.000 210 70.000.000 70.000.000 0
523 PP2500213873 Vít khóa 3.5mm, tự tạo ren vn0401340331 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI VÂN THÔNG 180 102.961.000 210 86.000.000 86.000.000 0
vn0312587344 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN 180 182.276.800 220 84.000.000 84.000.000 0
vn0303224087 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LỘC M.E 180 112.020.800 210 90.000.000 90.000.000 0
524 PP2500213874 Vít khóa 4.0 các cỡ vn0303735317 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀO NAM 180 118.500.000 212 70.000.000 70.000.000 0
525 PP2500213875 Vít khóa 4.0 mm các cỡ vn0303735317 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀO NAM 180 118.500.000 212 70.000.000 70.000.000 0
526 PP2500213876 Vít khóa 5.0 các cỡ vn0303735317 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀO NAM 180 118.500.000 212 80.000.000 80.000.000 0
vn0401340331 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI VÂN THÔNG 180 102.961.000 210 98.000.000 98.000.000 0
vn0303224087 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LỘC M.E 180 112.020.800 210 90.000.000 90.000.000 0
527 PP2500213877 Vít khóa 5.0mm các cỡ tự taro vn0303224087 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LỘC M.E 180 112.020.800 210 90.000.000 90.000.000 0
528 PP2500213879 Vít khóa 5.0mm, tự tạo ren vn0303735317 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀO NAM 180 118.500.000 212 100.000.000 100.000.000 0
vn0401340331 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI VÂN THÔNG 180 102.961.000 210 122.500.000 122.500.000 0
vn0312894426 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HẢI ĐĂNG VÀNG 180 129.514.000 210 127.500.000 127.500.000 0
vn0312587344 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN 180 182.276.800 220 120.000.000 120.000.000 0
vn0303224087 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LỘC M.E 180 112.020.800 210 112.500.000 112.500.000 0
529 PP2500213880 Vít khóa 6.5 các cỡ vn0303735317 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀO NAM 180 118.500.000 212 80.000.000 80.000.000 0
vn0303224087 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LỘC M.E 180 112.020.800 210 97.100.000 97.100.000 0
530 PP2500213881 Vít khóa 6.5mm các cỡ vn0303735317 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀO NAM 180 118.500.000 212 80.000.000 80.000.000 0
vn0303224087 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LỘC M.E 180 112.020.800 210 97.100.000 97.100.000 0
531 PP2500213882 Vít khóa 7.3 các cỡ vn0303735317 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀO NAM 180 118.500.000 212 45.000.000 45.000.000 0
vn0303224087 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LỘC M.E 180 112.020.800 210 52.000.000 52.000.000 0
532 PP2500213883 Vít khóa 7.3mm các cỡ vn0303735317 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀO NAM 180 118.500.000 212 45.000.000 45.000.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 268.015.600 210 40.000.000 40.000.000 0
vn0303224087 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LỘC M.E 180 112.020.800 210 52.000.000 52.000.000 0
533 PP2500213884 Vít khóa đa hướng 2.4/2.7mm, tự tạo ren vn0401340331 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI VÂN THÔNG 180 102.961.000 210 110.000.000 110.000.000 0
vn0312894426 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HẢI ĐĂNG VÀNG 180 129.514.000 210 93.600.000 93.600.000 0
vn0312587344 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN 180 182.276.800 220 100.000.000 100.000.000 0
534 PP2500213885 Vít khóa đa hướng Titan 2.4 và 2.7mm đầu ngôi sao, tự tạo ren. vn0401340331 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI VÂN THÔNG 180 102.961.000 210 82.500.000 82.500.000 0
vn0312587344 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN 180 182.276.800 220 75.000.000 75.000.000 0
535 PP2500213886 Vít khóa đa hướng titanium Alloy Grade 5 loại 2.5mm. vn0305920259 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ TƯ VẤN MÔI TRƯỜNG TÂM THY 180 88.360.000 210 121.500.000 121.500.000 0
536 PP2500213887 Vít khóa động tự taro 2.4mm các cỡ, chất liệu Ti6Al4V vn0302221358 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN THÀNH 180 214.440.000 210 140.000.000 140.000.000 0
537 PP2500213888 Vít khóa động tự taro 3.5mm các cỡ, chất liệu Ti6Al4V vn0312894426 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HẢI ĐĂNG VÀNG 180 129.514.000 210 140.400.000 140.400.000 0
vn0302221358 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN THÀNH 180 214.440.000 210 180.000.000 180.000.000 0
vn0312587344 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN 180 182.276.800 220 126.000.000 126.000.000 0
538 PP2500213889 Vít khóa động tự taro 5.0 các cỡ, chất liệu Ti6Al4V vn0302221358 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN THÀNH 180 214.440.000 210 237.500.000 237.500.000 0
vn0312587344 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN 180 182.276.800 220 120.000.000 120.000.000 0
539 PP2500213890 Vít khóa động tự taro đường kính 2.4mm các cỡ vn0312587344 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN 180 182.276.800 220 54.000.000 54.000.000 0
540 PP2500213891 Vít khóa động tự taro đường kính 3.5mm các cỡ vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 268.015.600 210 70.000.000 70.000.000 0
vn0401340331 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI VÂN THÔNG 180 102.961.000 210 86.000.000 86.000.000 0
vn0312587344 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN 180 182.276.800 220 84.000.000 84.000.000 0
541 PP2500213892 Vít khóa động tự taro đường kính 5.0 các cỡ vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 268.015.600 210 72.000.000 72.000.000 0
vn0312587344 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN 180 182.276.800 220 96.000.000 96.000.000 0
542 PP2500213893 Vít khóa đường kính 2.5mm vn0303649788 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT VIỆT TƯỜNG 180 234.071.000 210 220.000.000 220.000.000 0
543 PP2500213894 Vít khóa đường kính 3.5mm vn0303649788 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT VIỆT TƯỜNG 180 234.071.000 210 360.000.000 360.000.000 0
544 PP2500213895 Vít khóa đường kính 5.0mm vn0303649788 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT VIỆT TƯỜNG 180 234.071.000 210 580.000.000 580.000.000 0
545 PP2500213896 Vít khóa mini tự taro 1.5mm các cỡ, chất liệu Ti6Al4V vn0302221358 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN THÀNH 180 214.440.000 210 112.000.000 112.000.000 0
546 PP2500213897 Vít khóa mini tự taro 2.0mm các cỡ, chất liệu Ti6Al4V vn0302221358 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN THÀNH 180 214.440.000 210 112.000.000 112.000.000 0
547 PP2500213899 Vít khóa mini tự taro đường kính 2.0mm các cỡ vn0312587344 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN 180 182.276.800 220 37.000.000 37.000.000 0
vn0303224087 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LỘC M.E 180 112.020.800 210 45.000.000 45.000.000 0
548 PP2500213900 Vít khóa Titan 2.4 và 2.7mm đầu ngôi sao, tự tạo ren. vn0401340331 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI VÂN THÔNG 180 102.961.000 210 86.000.000 86.000.000 0
vn0312587344 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN 180 182.276.800 220 72.000.000 72.000.000 0
vn0303224087 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LỘC M.E 180 112.020.800 210 90.000.000 90.000.000 0
549 PP2500213901 Vít khóa Titan 3.5mm đầu ngôi sao, tự tạo ren. vn0401340331 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI VÂN THÔNG 180 102.961.000 210 129.000.000 129.000.000 0
vn0312587344 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN 180 182.276.800 220 126.000.000 126.000.000 0
550 PP2500213902 Vít khóa Titan 5.0mm đầu ngôi sao, tự tạo ren. vn0401340331 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI VÂN THÔNG 180 102.961.000 210 147.000.000 147.000.000 0
vn0312587344 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN 180 182.276.800 220 144.000.000 144.000.000 0
551 PP2500213903 Vít khóa titanium Alloy Grade 5 loại 2.7mm, tự taro. vn0305920259 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ TƯ VẤN MÔI TRƯỜNG TÂM THY 180 88.360.000 210 162.000.000 162.000.000 0
552 PP2500213904 Vít khóa titanium Alloy Grade 5 loại 3.5 mm, tự taro. vn0305920259 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ TƯ VẤN MÔI TRƯỜNG TÂM THY 180 88.360.000 210 243.000.000 243.000.000 0
553 PP2500213905 Vít khóa titanium Alloy Grade 5 loại 5.0 mm, tự taro. vn0305920259 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ TƯ VẤN MÔI TRƯỜNG TÂM THY 180 88.360.000 210 202.500.000 202.500.000 0
554 PP2500213906 Vít khóa titanium Alloy Grade 5 loại 6.5 mm, tự taro. vn0305920259 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ TƯ VẤN MÔI TRƯỜNG TÂM THY 180 88.360.000 210 162.000.000 162.000.000 0
555 PP2500213907 Vít khóa tự taro đường kính 1.5mm vn0312587344 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN 180 182.276.800 220 38.000.000 38.000.000 0
556 PP2500213908 Vít khóa tự taro đường kính 2.0mm vn0312587344 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN 180 182.276.800 220 55.500.000 55.500.000 0
557 PP2500213909 Vít khóa tự taro đường kính 2.4mm vn0312587344 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN 180 182.276.800 220 54.000.000 54.000.000 0
558 PP2500213910 Vít khóa xốp (Ti) đường kính 3.5mm vn0101384017 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VÀ THƯƠNG MẠI HOA CẨM CHƯỚNG 180 72.150.000 210 150.000.000 150.000.000 0
559 PP2500213911 Vít khóa xốp (Ti) đường kính 5.0mm vn0101384017 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VÀ THƯƠNG MẠI HOA CẨM CHƯỚNG 180 72.150.000 210 75.000.000 75.000.000 0
560 PP2500213914 Vít nén ép Titan 2.4 và 2.7mm, đầu ngôi sao tự tạo ren. vn0401340331 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI VÂN THÔNG 180 102.961.000 210 44.000.000 44.000.000 0
561 PP2500213915 Vít nén ép Titan 3.5mm, đầu ngôi sao tự tạo ren. vn0401340331 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI VÂN THÔNG 180 102.961.000 210 44.000.000 44.000.000 0
562 PP2500213916 Vít nén ép Titan 4.5mm, đầu ngôi sao tự tạo ren. vn0401340331 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI VÂN THÔNG 180 102.961.000 210 44.000.000 44.000.000 0
563 PP2500213917 Vít neo cố định dây chằng các cỡ vn0313727379 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ CAO MINH 180 190.011.000 210 339.500.000 339.500.000 0
vn0314972937 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MY TÂM 180 187.132.000 210 352.500.000 352.500.000 0
vn0312894426 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HẢI ĐĂNG VÀNG 180 129.514.000 210 350.000.000 350.000.000 0
564 PP2500213918 Vít neo cố định dây chằng chéo vn0302204137 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S 180 185.958.000 210 347.500.000 347.500.000 0
vn0107610311 CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT - SING MEDICAL 180 269.513.700 210 381.750.000 381.750.000 0
vn0313727379 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ CAO MINH 180 190.011.000 210 344.950.000 344.950.000 0
565 PP2500213919 Vít neo cố định dây chằng chéo vn0302204137 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S 180 185.958.000 210 207.000.000 207.000.000 0
vn0313727379 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ CAO MINH 180 190.011.000 210 215.070.000 215.070.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 139.350.000 210 223.500.000 223.500.000 0
566 PP2500213920 Vít neo cố định dây chằng chéo tự điều chỉnh độ dài dây treo vn0302204137 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S 180 185.958.000 210 219.000.000 219.000.000 0
vn0313727379 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ CAO MINH 180 190.011.000 210 240.000.000 240.000.000 0
vn0101147344 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ 180 47.600.000 210 247.500.000 247.500.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 139.350.000 210 270.000.000 270.000.000 0
567 PP2500213921 Vít neo cố định dây chằng tự điều chỉnh vn0302204137 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S 180 185.958.000 210 216.000.000 216.000.000 0
vn0313727379 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ CAO MINH 180 190.011.000 210 215.700.000 215.700.000 0
vn0314972937 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MY TÂM 180 187.132.000 210 138.000.000 138.000.000 0
568 PP2500213922 Vít neo cố định dây chằng tự điều chỉnh kích cỡ vòng treo số 6 vn0302204137 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S 180 185.958.000 210 357.500.000 357.500.000 0
vn0313727379 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ CAO MINH 180 190.011.000 210 408.800.000 408.800.000 0
vn0314972937 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MY TÂM 180 187.132.000 210 499.500.000 499.500.000 0
569 PP2500213923 Vít neo cố định dây chằng tự điều chỉnh kích cỡ vòng treo số 7 vn0302204137 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S 180 185.958.000 210 486.500.000 486.500.000 0
vn0313727379 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ CAO MINH 180 190.011.000 210 499.800.000 499.800.000 0
vn0314972937 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MY TÂM 180 187.132.000 210 522.900.000 522.900.000 0
570 PP2500213924 Vít neo cố định dây chằng, điều chỉnh được độ dài. vn0107898996 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TOPLINE 180 64.120.000 210 805.000.000 805.000.000 0
vn0107610311 CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT - SING MEDICAL 180 269.513.700 210 822.500.000 822.500.000 0
vn0312894426 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HẢI ĐĂNG VÀNG 180 129.514.000 210 665.000.000 665.000.000 0
571 PP2500213925 Vít neo khâu chóp xoay khớp vai loại kèm 02 sợi chỉ, đường kính 5.5 mm vn0302204137 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S 180 185.958.000 210 255.000.000 255.000.000 0
vn0313727379 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ CAO MINH 180 190.011.000 210 270.000.000 270.000.000 0
vn0314972937 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MY TÂM 180 187.132.000 210 273.000.000 273.000.000 0
vn0101147344 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ 180 47.600.000 210 231.000.000 231.000.000 0
572 PP2500213926 Vít neo không buộc chỉ vn0107610311 CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT - SING MEDICAL 180 269.513.700 210 382.500.000 382.500.000 0
vn0313727379 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ CAO MINH 180 190.011.000 210 276.000.000 276.000.000 0
573 PP2500213927 Vít neo không buộc chỉ có chốt bên trong khóa chỉ vn0107610311 CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT - SING MEDICAL 180 269.513.700 210 255.000.000 255.000.000 0
vn0101147344 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ 180 47.600.000 210 219.000.000 219.000.000 0
574 PP2500213928 Vít neo khớp vai chất liệu UHMWPE vn0107898996 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TOPLINE 180 64.120.000 210 258.000.000 258.000.000 0
vn0313727379 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ CAO MINH 180 190.011.000 210 258.000.000 258.000.000 0
vn0314972937 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MY TÂM 180 187.132.000 210 273.000.000 273.000.000 0
575 PP2500213929 Vít neo khớp vai đường kính 2.9mm kèm hai sợi chỉ vn0314972937 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MY TÂM 180 187.132.000 210 170.000.000 170.000.000 0
576 PP2500213930 Vít neo khớp vai đường kính 3.5mm và c 4.5mm vn0313727379 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ CAO MINH 180 190.011.000 210 92.000.000 92.000.000 0
vn0314972937 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MY TÂM 180 187.132.000 210 95.000.000 95.000.000 0
vn0101147344 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ 180 47.600.000 210 77.000.000 77.000.000 0
577 PP2500213931 Vít neo khớp vai đường kính 3.5mm và 4.5mm kèm hai sợi chỉ vn0314972937 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MY TÂM 180 187.132.000 210 85.000.000 85.000.000 0
578 PP2500213932 Vít neo khớp vai đường kính 4.5mm vn0302204137 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S 180 185.958.000 210 89.000.000 89.000.000 0
vn0313727379 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ CAO MINH 180 190.011.000 210 92.790.000 92.790.000 0
vn0314972937 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MY TÂM 180 187.132.000 210 95.000.000 95.000.000 0
vn0312894426 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HẢI ĐĂNG VÀNG 180 129.514.000 210 95.000.000 95.000.000 0
579 PP2500213933 Vít neo khớp vai đường kính từ 2.0mm-3.0mm vn0107898996 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TOPLINE 180 64.120.000 210 89.000.000 89.000.000 0
vn0313727379 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ CAO MINH 180 190.011.000 210 86.000.000 86.000.000 0
580 PP2500213934 Vít neo khớp vai tự tiêu, đường kính 2.9mm chất liệu PLLA phủ Ha, kèm 2 sợi chỉ Ultra vn0107610311 CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT - SING MEDICAL 180 269.513.700 210 183.600.000 183.600.000 0
581 PP2500213935 Vít neo ngang cố định dây chằng điều chỉnh được độ dài vn0107610311 CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT - SING MEDICAL 180 269.513.700 210 587.500.000 587.500.000 0
582 PP2500213936 Vít neo tự tiêu khâu chóp xoay vn0107898996 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TOPLINE 180 64.120.000 210 268.000.000 268.000.000 0
vn0302204137 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S 180 185.958.000 210 190.000.000 190.000.000 0
vn0313727379 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ CAO MINH 180 190.011.000 210 178.000.000 178.000.000 0
vn0312894426 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HẢI ĐĂNG VÀNG 180 129.514.000 210 220.000.000 220.000.000 0
583 PP2500213937 Vít neo tự tiêu khâu chóp xoay đường kính 5.5mm vn0107898996 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TOPLINE 180 64.120.000 210 268.000.000 268.000.000 0
vn0313727379 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ CAO MINH 180 190.011.000 210 178.000.000 178.000.000 0
vn0314972937 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MY TÂM 180 187.132.000 210 120.000.000 120.000.000 0
vn0312894426 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HẢI ĐĂNG VÀNG 180 129.514.000 210 260.000.000 260.000.000 0
584 PP2500213938 Vít rỗng nén ép Titan không đầu. vn0401340331 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI VÂN THÔNG 180 102.961.000 210 90.000.000 90.000.000 0
585 PP2500213939 Vít rỗng Titan 7.0mm, dùng cho nẹp khóa. vn0401340331 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI VÂN THÔNG 180 102.961.000 210 55.000.000 55.000.000 0
vn0303224087 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LỘC M.E 180 112.020.800 210 52.000.000 52.000.000 0
586 PP2500213940 Vít rỗng Titan nén ép không đầu vn0401340331 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI VÂN THÔNG 180 102.961.000 210 30.000.000 30.000.000 0
vn0312894426 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HẢI ĐĂNG VÀNG 180 129.514.000 210 29.750.000 29.750.000 0
587 PP2500213941 Vít rỗng tự nén ép 2.8mm các cỡ, chất liệu Ti6Al4V vn0302221358 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN THÀNH 180 214.440.000 210 50.000.000 50.000.000 0
588 PP2500213942 Vít rỗng tự nén ép 3.6mm các cỡ, chất liệu Ti6Al4V vn0302221358 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN THÀNH 180 214.440.000 210 55.000.000 55.000.000 0
589 PP2500213943 Vít rỗng tự nén ép 4.1mm các cỡ, chất liệu Ti6Al4V vn0302221358 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN THÀNH 180 214.440.000 210 60.000.000 60.000.000 0
590 PP2500213944 Vít rỗng tự nén ép 5.5mm các cỡ, chất liệu Ti6Al4V vn0302221358 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN THÀNH 180 214.440.000 210 75.000.000 75.000.000 0
591 PP2500213945 Vít sọ tự khoan, tự taro vn0313041685 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG MINH 180 257.833.420 210 30.780.000 30.780.000 0
592 PP2500213946 Vít trượt cột sống lưng đa trục cơ chế khoá kép, các cỡ vn0302221358 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN THÀNH 180 214.440.000 210 92.000.000 92.000.000 0
vn0303224087 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LỘC M.E 180 112.020.800 210 106.260.000 106.260.000 0
593 PP2500213948 Vít tự tiêu cố định dây chằng chéo, loại đầu phẳng vn0314972937 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MY TÂM 180 187.132.000 210 180.000.000 180.000.000 0
594 PP2500213949 Vít tự tiêu cố định dây chằng chéo, loại đầu tròn vn0302204137 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S 180 185.958.000 210 185.000.000 185.000.000 0
vn0314972937 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MY TÂM 180 187.132.000 210 207.500.000 207.500.000 0
595 PP2500213950 Vít tự tiêu tự gia cường cố định dây chằng cho vai, khuỷu và cổ chân, bàn tay, … các cỡ vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 139.350.000 210 100.000.000 100.000.000 0
596 PP2500213951 Vít tự tiêu tự gia cường cố định dây chằng chéo khớp gối các cỡ vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 139.350.000 210 150.000.000 150.000.000 0
597 PP2500213952 Vít vỏ (titanium) 2.0 các cỡ vn0303735317 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀO NAM 180 118.500.000 212 12.500.000 12.500.000 0
598 PP2500213953 Vít vỏ 2.7 các cỡ vn0303735317 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀO NAM 180 118.500.000 212 25.000.000 25.000.000 0
vn0312587344 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN 180 182.276.800 220 31.000.000 31.000.000 0
vn0303224087 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LỘC M.E 180 112.020.800 210 35.000.000 35.000.000 0
599 PP2500213954 Vít vỏ 2.9 các cỡ, chất liệu Ti6Al4V vn0302221358 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN THÀNH 180 214.440.000 210 36.000.000 36.000.000 0
600 PP2500213956 Vít vỏ 3.5mm chất liệu thép không gỉ/ titanium vn0303224087 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LỘC M.E 180 112.020.800 210 9.600.000 9.600.000 0
601 PP2500213957 Vít vỏ 4.0 các cỡ vn0303735317 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀO NAM 180 118.500.000 212 37.500.000 37.500.000 0
602 PP2500213960 Vít vỏ 5.0 các cỡ vn0303735317 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀO NAM 180 118.500.000 212 30.000.000 30.000.000 0
603 PP2500213961 Vít vỏ 5.0 mm các cỡ vn0303735317 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀO NAM 180 118.500.000 212 30.000.000 30.000.000 0
604 PP2500213962 Vít vỏ động tự taro 3.5mm các cỡ vn0302221358 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN THÀNH 180 214.440.000 210 140.000.000 140.000.000 0
605 PP2500213963 Vít vỏ động tự taro 4.5mm các cỡ vn0312894426 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HẢI ĐĂNG VÀNG 180 129.514.000 210 78.200.000 78.200.000 0
vn0302221358 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN THÀNH 180 214.440.000 210 154.000.000 154.000.000 0
606 PP2500213964 Vít vỏ mini 2.0mm các cỡ, chất liệu Ti6Al4V vn0101841390 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THIÊN Y 180 6.574.000 210 42.000.000 42.000.000 0
vn0302221358 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN THÀNH 180 214.440.000 210 56.000.000 56.000.000 0
vn0303224087 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LỘC M.E 180 112.020.800 210 43.300.000 43.300.000 0
607 PP2500213965 Vít vỏ titanium Alloy Grade 5 loại 2.5 mm. vn0305920259 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ TƯ VẤN MÔI TRƯỜNG TÂM THY 180 88.360.000 210 82.000.000 82.000.000 0
608 PP2500213966 Vít vỏ titanium Alloy Grade 5 loại 3.5 mm. vn0305920259 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ TƯ VẤN MÔI TRƯỜNG TÂM THY 180 88.360.000 210 82.000.000 82.000.000 0
609 PP2500213967 Vít vỏ titanium Alloy Grade 5 loại 4.5 mm. vn0305920259 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ TƯ VẤN MÔI TRƯỜNG TÂM THY 180 88.360.000 210 82.000.000 82.000.000 0
610 PP2500213968 Vít vỏ tự taro 2.4 các cỡ vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 268.015.600 210 56.000.000 56.000.000 0
vn0312894426 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HẢI ĐĂNG VÀNG 180 129.514.000 210 76.600.000 76.600.000 0
vn0302221358 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN THÀNH 180 214.440.000 210 140.000.000 140.000.000 0
vn0312587344 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN 180 182.276.800 220 62.000.000 62.000.000 0
vn0303224087 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LỘC M.E 180 112.020.800 210 86.600.000 86.600.000 0
611 PP2500213969 Vít vỏ xương vn0401340331 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI VÂN THÔNG 180 102.961.000 210 55.000.000 55.000.000 0
vn0303649788 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT VIỆT TƯỜNG 180 234.071.000 210 275.000.000 275.000.000 0
vn0303224087 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LỘC M.E 180 112.020.800 210 57.750.000 57.750.000 0
612 PP2500213970 Vít vỏ xương 3.5mm vn0401340331 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI VÂN THÔNG 180 102.961.000 210 7.800.000 7.800.000 0
vn0303649788 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT VIỆT TƯỜNG 180 234.071.000 210 220.000.000 220.000.000 0
vn0303224087 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LỘC M.E 180 112.020.800 210 12.800.000 12.800.000 0
613 PP2500213971 Vít vỏ xương 4.5mm vn0401340331 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI VÂN THÔNG 180 102.961.000 210 7.800.000 7.800.000 0
vn0303224087 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LỘC M.E 180 112.020.800 210 17.400.000 17.400.000 0
614 PP2500213972 Vít xốp 4.0mm tự taro các cỡ vn0312894426 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HẢI ĐĂNG VÀNG 180 129.514.000 210 58.650.000 58.650.000 0
vn0302221358 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN THÀNH 180 214.440.000 210 135.000.000 135.000.000 0
vn0303224087 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LỘC M.E 180 112.020.800 210 52.050.000 52.050.000 0
615 PP2500213973 Vít xốp 6.5mm tự taro các cỡ, chất liệu Ti6Al4V vn0302221358 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN THÀNH 180 214.440.000 210 100.000.000 100.000.000 0
616 PP2500213974 Vít xốp rỗng 4.5 các cỡ vn0303735317 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀO NAM 180 118.500.000 212 70.000.000 70.000.000 0
617 PP2500213975 Vít xốp rỗng 7.3 các cỡ vn0303735317 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀO NAM 180 118.500.000 212 80.000.000 80.000.000 0
vn0401340331 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI VÂN THÔNG 180 102.961.000 210 80.000.000 80.000.000 0
618 PP2500213976 Vít xốp rỗng Titan bán phần ren. vn0401340331 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI VÂN THÔNG 180 102.961.000 210 195.000.000 195.000.000 0
619 PP2500213977 Vít xương cứng (Ti) đường kính 3.5 mm vn0101384017 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VÀ THƯƠNG MẠI HOA CẨM CHƯỚNG 180 72.150.000 210 42.000.000 42.000.000 0
vn0303224087 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LỘC M.E 180 112.020.800 210 34.650.000 34.650.000 0
620 PP2500213978 Vít xương cứng (Ti) đường kính 4.5mm vn0101384017 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VÀ THƯƠNG MẠI HOA CẨM CHƯỚNG 180 72.150.000 210 42.000.000 42.000.000 0
vn0303224087 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LỘC M.E 180 112.020.800 210 39.000.000 39.000.000 0
621 PP2500213979 Vít xương cứng 2.4/2.7mm dùng cho nẹp khóa vn0401340331 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI VÂN THÔNG 180 102.961.000 210 33.000.000 33.000.000 0
622 PP2500213980 Vít xương cứng đường kính 3.5 mm vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 268.015.600 210 60.000.000 60.000.000 0
vn0312894426 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HẢI ĐĂNG VÀNG 180 129.514.000 210 61.200.000 61.200.000 0
vn0312587344 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN 180 182.276.800 220 62.000.000 62.000.000 0
vn0303224087 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LỘC M.E 180 112.020.800 210 46.200.000 46.200.000 0
623 PP2500213981 Vít xương cứng đường kính 4.5mm vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 268.015.600 210 60.000.000 60.000.000 0
vn0312587344 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN 180 182.276.800 220 62.000.000 62.000.000 0
vn0303224087 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LỘC M.E 180 112.020.800 210 52.000.000 52.000.000 0
624 PP2500213983 Vít xương xốp 4.0mm vn0401340331 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI VÂN THÔNG 180 102.961.000 210 22.000.000 22.000.000 0
625 PP2500213984 Vit xương xốp 4.0mm dùng cho nẹp khóa. vn0401340331 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI VÂN THÔNG 180 102.961.000 210 22.000.000 22.000.000 0
626 PP2500213985 Vít xương xốp 6.5mm dùng cho nẹp khóa. vn0401340331 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI VÂN THÔNG 180 102.961.000 210 25.000.000 25.000.000 0
vn0303224087 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LỘC M.E 180 112.020.800 210 40.400.000 40.400.000 0
627 PP2500213986 Vít xương xốp đường kính 4.0mm vn0101384017 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VÀ THƯƠNG MẠI HOA CẨM CHƯỚNG 180 72.150.000 210 49.000.000 49.000.000 0
vn0303224087 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LỘC M.E 180 112.020.800 210 34.700.000 34.700.000 0
628 PP2500213987 Vít xương xốp đường kính 6.5mm, ren 32mm vn0101384017 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VÀ THƯƠNG MẠI HOA CẨM CHƯỚNG 180 72.150.000 210 56.000.000 56.000.000 0
vn0303224087 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LỘC M.E 180 112.020.800 210 40.400.000 40.400.000 0
629 PP2500213988 Vit xương xốp Titan 4.0mm đầu ngôi sao. vn0401340331 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI VÂN THÔNG 180 102.961.000 210 22.000.000 22.000.000 0
630 PP2500213989 Vit xương xốp Titan 6.5mm đầu ngôi sao. vn0401340331 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI VÂN THÔNG 180 102.961.000 210 25.000.000 25.000.000 0
631 PP2500213990 Vòng van 2 lá hoặc 3 lá loại mềm vn0312268965 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO 180 17.906.200 210 30.800.000 30.800.000 0
632 PP2500213991 Vòng van ba lá 3D vn0309110047 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT PHÚC TÍN 180 108.100.000 210 500.000.000 500.000.000 0
633 PP2500213992 Vòng van ba lá hở loại bán cứng vn0312268965 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO 180 17.906.200 210 45.000.000 45.000.000 0
634 PP2500213993 Vòng van 2 lá hình yên ngựa, lõi cứng phần trước, mềm phần sau, cỡ 24-40mm vn0309110047 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT PHÚC TÍN 180 108.100.000 210 250.000.000 250.000.000 0
635 PP2500213994 Vòng xoắn kim loại gây tắc mạch có thể thu lại coil vn0314650295 Công Ty TNHH Alexia 180 500.650.000 210 616.500.000 616.500.000 0
636 PP2500213995 Vòng xoắn kim loại siêu mềm điều trị túi phình mạch não vn0309380798 CÔNG TY TNHH SANG THU 180 61.134.100 210 420.000.000 420.000.000 0
637 PP2500213996 Xi măng sinh học cột sống kèm dung dịch pha vn0302204137 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S 180 185.958.000 210 90.000.000 90.000.000 0
vn0302221358 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN THÀNH 180 214.440.000 210 270.000.000 270.000.000 0
638 PP2500213997 Xi măng xương có kháng sinh vn0302204137 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S 180 185.958.000 210 45.000.000 45.000.000 0
vn0107610311 CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT - SING MEDICAL 180 269.513.700 210 45.000.000 45.000.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 139.350.000 210 44.925.000 44.925.000 0
639 PP2500213998 Xi măng xương không kháng sinh vn0107610311 CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT - SING MEDICAL 180 269.513.700 210 10.000.000 10.000.000 0
640 PP2500213999 Xương nhân tạo dạng hạt các cỡ vn0302221358 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN THÀNH 180 214.440.000 210 82.500.000 82.500.000 0
641 PP2500214001 Xương nhân tạo dạng khối các cỡ vn0302221358 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN THÀNH 180 214.440.000 210 30.000.000 30.000.000 0
642 PP2500214002 Ống thông dẫn đường can thiệp các loại vn0316453052 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ CHĂM SÓC SỨC KHOẺ PT 180 77.407.000 210 109.250.000 109.250.000 0
643 PP2500214004 Mũi khoan sọ não tự dừng, sử dụng 1 lần vn0101841390 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THIÊN Y 180 6.574.000 210 480.000.000 480.000.000 0
vn0302422840 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - Y TẾ ĐỊNH GIANG 180 4.284.000 210 211.050.000 211.050.000 0
Information of participating contractors:
Total Number of Bidders: 79
Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0313499066
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 9

1. PP2500213315 - Bộ dụng cụ bơm bóng áp lực cao với áp lực tối đa 40 atm, thể tích bơm tiêm 30ml

2. PP2500213364 - Bóng nong mạch máu ngoại biên có phủ thuốc tương thích dây dẫn 0.014''

3. PP2500213365 - Bóng nong mạch máu ngoại biên có phủ thuốc tương thích dây dẫn 0.035''

4. PP2500213366 - Bóng nong mạch máu ngoại biên có phủ thuốc tương thích dây dẫn 0.035'', áp lực cao

5. PP2500213369 - Bóng nong mạch máu ngoại biên sử dụng dây dẫn 0.018"

6. PP2500213467 - Giá đỡ mạch máu ngoại biên tự bung sử dụng dây dẫn 0.035" loại 12 marker

7. PP2500213526 - Khung giá đỡ (stent) động mạch chậu bung bằng bóng, đường kính 5mm đến 10mm, chiều dài 17mm đến 57mm, áp suất tối đa: 12 atm.

8. PP2500213576 - Miếng vá mạch máu nhân tạo phủ PTFE hình chữ nhật

9. PP2500213758 - Ống thông hỗ trợ can thiệp mạch máu ngoại biên, đường kính: 0.014", 0.018", 0.035", chiều dài: 65cm, 90cm, 135cm, 150 cm

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0305245621
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 2

1. PP2500213794 - Thanh nâng ngực các loại các cỡ (kèm ốc/vít)

2. PP2500213795 - Thanh nâng ngực các loại các cỡ không kèm vít

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0109869479
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2500213819 - Vi dây dẫn can thiệp mạch máu não loại 0.014''

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0312593757
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2500213346 - Bóng đối xung động mạch chủ 7.5Fr các cỡ

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0101841390
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 3

1. PP2500213737 - Nẹp sọ não thẳng

2. PP2500213964 - Vít vỏ mini 2.0mm các cỡ, chất liệu Ti6Al4V

3. PP2500214004 - Mũi khoan sọ não tự dừng, sử dụng 1 lần

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0103808261
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 4

1. PP2500213349 - Bóng nong áp lực cao với đường kính 2.0mm-5.0mm

2. PP2500213350 - Bóng nong áp lực thường với đường kính 1.25mm - 4.0mm

3. PP2500213753 - Ống thông can thiệp mạch vành , cỡ 5->8Fr

4. PP2500213785 - Stent mạch vành phủ thuốc lõi kép Zotarolimus, các cỡ

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0311680037
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2500213789 - Stent mạch vành phủ thuốc tự tiêu sinh học

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0303735317
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
212 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 46

1. PP2500213430 - Đinh chốt titan cẳng chân các cỡ

2. PP2500213581 - Nẹp bất động cẳng chân

3. PP2500213582 - Nẹp bất động đùi

4. PP2500213595 - Nẹp khóa chữ T các cỡ

5. PP2500213596 - Nẹp khóa đa hướng cẳng chân các cỡ

6. PP2500213597 - Nẹp khóa đa hướng cẳng tay các cỡ

7. PP2500213598 - Nẹp khóa đa hướng cánh tay các cỡ

8. PP2500213599 - Nẹp khóa đa hướng chữ Y cánh tay (trái, phải) các cỡ

9. PP2500213600 - Nẹp khóa đa hướng đầu dưới cẳng chân (trái, phải) các cỡ

10. PP2500213601 - Nẹp khóa đa hướng đầu dưới xương mác các cỡ

11. PP2500213602 - Nẹp khóa đa hướng đầu trên mâm chày (trái, phải) các cỡ

12. PP2500213603 - Nẹp khóa đa hướng đầu trên xương cánh tay các cỡ

13. PP2500213604 - Nẹp khóa đa hướng đầu xa xương đòn (trái, phải) các cỡ

14. PP2500213605 - Nẹp khóa đa hướng đùi đầu rắn các cỡ

15. PP2500213606 - Nẹp khóa đa hướng gót chân IV các cỡ

16. PP2500213607 - Nẹp khóa đa hướng khớp cùng đòn (trái, phải) các cỡ

17. PP2500213608 - Nẹp khóa đa hướng L nâng đỡ (trái, phải) các cỡ

18. PP2500213609 - Nẹp khóa đa hướng lồi cầu ngoài cánh tay (trái, phải) các cỡ

19. PP2500213610 - Nẹp khóa đa hướng lồi cầu trong (trái, phải) cánh tay các cỡ

20. PP2500213611 - Nẹp khóa đa hướng lồi cầu trong cánh tay (trái, phải) các cỡ

21. PP2500213612 - Nẹp khóa đa hướng mắc xích các cỡ

22. PP2500213613 - Nẹp khóa đa hướng mỏm khuỷu (trái, phải) các cỡ

23. PP2500213614 - Nẹp khóa đa hướng ốp lồi cầu đùi (trái, phải) các cỡ

24. PP2500213615 - Nẹp khóa đa hướng T nâng đỡ các cỡ

25. PP2500213616 - Nẹp khóa đa hướng T nhỏ các cỡ

26. PP2500213617 - Nẹp khóa đa hướng thân xương đùi các cỡ

27. PP2500213620 - Nẹp khóa đa hướng xương đòn S (trái, phải) các cỡ

28. PP2500213652 - Nẹp khóa đầu xa hai xương cẳng tay (trái, phải) các cỡ

29. PP2500213657 - Nẹp khóa DHS các cỡ

30. PP2500213868 - Vít khóa 2.0 các cỡ

31. PP2500213870 - Vít khóa 2.7 các cỡ

32. PP2500213874 - Vít khóa 4.0 các cỡ

33. PP2500213875 - Vít khóa 4.0 mm các cỡ

34. PP2500213876 - Vít khóa 5.0 các cỡ

35. PP2500213879 - Vít khóa 5.0mm, tự tạo ren

36. PP2500213880 - Vít khóa 6.5 các cỡ

37. PP2500213881 - Vít khóa 6.5mm các cỡ

38. PP2500213882 - Vít khóa 7.3 các cỡ

39. PP2500213883 - Vít khóa 7.3mm các cỡ

40. PP2500213952 - Vít vỏ (titanium) 2.0 các cỡ

41. PP2500213953 - Vít vỏ 2.7 các cỡ

42. PP2500213957 - Vít vỏ 4.0 các cỡ

43. PP2500213960 - Vít vỏ 5.0 các cỡ

44. PP2500213961 - Vít vỏ 5.0 mm các cỡ

45. PP2500213974 - Vít xốp rỗng 4.5 các cỡ

46. PP2500213975 - Vít xốp rỗng 7.3 các cỡ

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0107898996
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 15

1. PP2500213396 - Cây đẩy chỉ giúp đẩy và luồn chỉ với 3 tùy chọn khâu.

2. PP2500213397 - Chỉ dùng trong nội soi khớp

3. PP2500213398 - Chỉ khâu chỉnh hình siêu bền kèm kim chất liệu polyethylene

4. PP2500213405 - Dây bơm nước dùng trong nội soi chạy bằng máy sử dụng trong nội soi 2 cổng

5. PP2500213551 - Lưỡi bào xương dùng trong nội soi khớp

6. PP2500213564 - Lưỡi cắt đốt sóng cao tần tạo Plasma

7. PP2500213568 - Lưỡi mài ổ khớp các cỡ

8. PP2500213578 - Mũi khoan ngược chiều rỗng nòng kỹ thuật All inside

9. PP2500213802 - Troca nhựa tích hợp khóa 3 lớp

10. PP2500213850 - Vít cố định dây chằng chéo tự tiêu, các cỡ

11. PP2500213924 - Vít neo cố định dây chằng, điều chỉnh được độ dài.

12. PP2500213928 - Vít neo khớp vai chất liệu UHMWPE

13. PP2500213933 - Vít neo khớp vai đường kính từ 2.0mm-3.0mm

14. PP2500213936 - Vít neo tự tiêu khâu chóp xoay

15. PP2500213937 - Vít neo tự tiêu khâu chóp xoay đường kính 5.5mm

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0313970662
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 7

1. PP2500213483 - Khớp gối toàn phần di động có xi măng, thiết kế bảo tồn xương.

2. PP2500213490 - Khớp háng bán phần không xi măng cánh và rãnh chống xoay

3. PP2500213491 - Khớp háng bán phần không xi măng chuôi dài, thiết kế bảo tồn xương.

4. PP2500213494 - Khớp háng bán phần không xi măng, thiết kế bảo tồn xương

5. PP2500213501 - Khớp háng toàn phần không xi măng Ceramic on Ceramic, thiết kế bảo tồn xương.

6. PP2500213502 - Khớp háng toàn phần không xi măng Ceramic on Poly, thiết kế bảo tồn xương.

7. PP2500213515 - Khớp háng toàn phần không xi măng, thiết kế bảo tồn xương.

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0102921627
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2500213410 - Chốt titan thắt chỉ cấy ghép vĩnh viễn trong cơ thể

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0302314309
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2500213425 - Dây điện cực có bóng dùng cho máy tạo nhịp tạm thời

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0310688308
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 2

1. PP2500213315 - Bộ dụng cụ bơm bóng áp lực cao với áp lực tối đa 40 atm, thể tích bơm tiêm 30ml

2. PP2500213459 - Dụng cụ lấy huyết khối các cỡ

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0310441075
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2500213798 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm, đơn tiêu cự, lọc tia UV và ánh sáng xanh, một mảnh

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0313041685
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 14

1. PP2500213306 - Bộ 1 nẹp tròn vá sọ, 6 vít

2. PP2500213307 - Bộ 3 nẹp kèm 6 vít tiệt trùng sẵn

3. PP2500213354 - Bóng nong động mạch và mạch máu 2 nếp gấp

4. PP2500213355 - Bóng nong động mạch và mạch máu 3 nếp gấp, bán đàn hồi phủ thuốc Paclitaxel

5. PP2500213356 - Bóng nong động mạch và mạch máu bán đàn hồi 3 nếp gấp

6. PP2500213374 - Bóng nong mạch vành áp lực cao không đàn hồi 3 nếp gấp các cỡ

7. PP2500213389 - Bóng nong mạch vành không đàn hồi có phủ thuốc Paclitaxel

8. PP2500213464 - Giá đỡ động mạch và mạch máu chất liệu CoCr, phủ thuốc Sirolimus và polymer tự tiêu

9. PP2500213575 - Miếng vá khuyết sọ các cỡ

10. PP2500213577 - Miếng vá tái tạo màng cứng Poly-L-lactic, tự tiêu các kích cỡ

11. PP2500213737 - Nẹp sọ não thẳng

12. PP2500213821 - Vi dây dẫn can thiệp mạch tạng vùng bụng

13. PP2500213838 - Vi ống thông loại đầu típ thuôn can thiệp mạch tạng, các cỡ

14. PP2500213945 - Vít sọ tự khoan, tự taro

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0309110047
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 8

1. PP2500213777 - Stent graft bổ sung động mạch chủ bụng các loại, có đầu gần có stent chống gập gãy và hạn chế sự gấp nếp.

2. PP2500213781 - Stent graft động mạch chậu các loại, các cỡ có đầu gần có stent chống gập gãy và hạn chế sự gấp nếp.

3. PP2500213782 - Stent graft động mạch chủ bụng các loại, các cỡ có đầu gần có stent chống gập gãy và hạn chế sự gấp nếp.

4. PP2500213783 - Stent graft động mạch chủ ngực các loại, các cỡ với 2 thiết kế khác nhau

5. PP2500213804 - Van động mạch chủ sinh học các cỡ thời gian thoái hóa lâu

6. PP2500213806 - Van hai lá sinh học các cỡ thời gian thoái hóa lâu

7. PP2500213991 - Vòng van ba lá 3D

8. PP2500213993 - Vòng van 2 lá hình yên ngựa, lõi cứng phần trước, mềm phần sau, cỡ 24-40mm

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0312622006
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 6

1. PP2500213421 - Dây dẫn đường có lớp ái nước, dài 150 cm

2. PP2500213422 - Dây dẫn đường có lớp ái nước, dài 260 cm

3. PP2500213457 - Dụng cụ mở đường vào động mạch có van cầm máu

4. PP2500213756 - Ống thông chẩn đoán buồng tim các cỡ

5. PP2500213761 - Ống thông chẩn đoán mạch vành 2 bên

6. PP2500213770 - Ống thông trợ giúp can thiệp mạch vành lòng rộng, hỗ trợ thụ động với lớp phủ ái nước chọn lọc và đầu vào mềm mại

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0316329087
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 25

1. PP2500213321 - Bộ dụng cụ mở đường vào động mạch quay có công nghệ thành siêu mỏng

2. PP2500213357 - Bóng nong động mạch vành áp lực cao có vai bóng ngắn

3. PP2500213361 - Bóng nong động mạch vành siêu nhỏ đáp ứng được các tổn thương phức tạp

4. PP2500213414 - Dây dẫn can thiệp mạch vành mềm, có phủ hydrophilic

5. PP2500213421 - Dây dẫn đường có lớp ái nước, dài 150 cm

6. PP2500213422 - Dây dẫn đường có lớp ái nước, dài 260 cm

7. PP2500213423 - Dây dẫn đường với phần cuộn vàng (Gold coil) ở đầu xa, lõi nitinol, lớp ngoài polyurethane và lớp phủ ái nước

8. PP2500213451 - Dụng cụ đóng mạch với khả năng tự tiêu và cơ chế cầm máu kép

9. PP2500213457 - Dụng cụ mở đường vào động mạch có van cầm máu

10. PP2500213458 - Dụng cụ mở đường vào động mạch có van cầm máu kiểu Cross-cut, dài 25cm

11. PP2500213459 - Dụng cụ lấy huyết khối các cỡ

12. PP2500213476 - Hạt vi cầu nút mạch tải thuốc, vật liệu PEG ái nước với độ nén và đàn hồi, hiệu chuẩn kích cỡ chặt chẽ

13. PP2500213534 - Khung giá đỡ mạch vành phủ thuốc Sirolimus, polymer tự tiêu

14. PP2500213535 - Khung giá đỡ mạch vành phủ thuốc Sirolimus, polymer tự tiêu áp thành, độ nở vượt định mức đến 6.25mm

15. PP2500213748 - Ống thông ái nước chụp mạch tạng qua động mạch quay có lớp bện kép thép không gỉ và lớp trong giàu nylon; kiểu đầu MG1, MG2

16. PP2500213754 - Ống thông can thiệp mạch vành với thân ống thông bao các loại, các cỡ

17. PP2500213756 - Ống thông chẩn đoán buồng tim các cỡ

18. PP2500213759 - Ống thông chẩn đoán mạch quay đa năng chụp được trái và phải

19. PP2500213762 - Ống thông chẩn đoán mạch vành có bện sợi thép không gỉ các cỡ

20. PP2500213763 - Ống thông chụp buồng tim các cỡ

21. PP2500213764 - Ống thông chụp chẩn đoán tạng có cấu tạo 3 lớp, đường kính 5Fr (đường kính trong 1.10mm), chiều dài 70cm, 100cm.

22. PP2500213770 - Ống thông trợ giúp can thiệp mạch vành lòng rộng, hỗ trợ thụ động với lớp phủ ái nước chọn lọc và đầu vào mềm mại

23. PP2500213825 - Vi ống thông can thiệp 2.4Fr loại đồng trục có dây dẫn đi kèm, cấu trúc 3 lớp với cuộn tungsten xoắn ốc, phủ ái nước hydrophilic M coat, đầu xa dây dẫn có cuộn vàng

24. PP2500213826 - Vi ống thông can thiệp CTO cấu trúc lõi lớp bện kép thép không gỉ

25. PP2500213837 - Vi ống thông kèm bóng thuyên tắc nút mạch, phủ ái nước với đầu vào 1.8Fr và 02 đoạn đánh dấu cản quang ở đầu xa và đầu gần của bóng

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0101178800
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 4

1. PP2500213477 - Keo nút mạch

2. PP2500213819 - Vi dây dẫn can thiệp mạch máu não loại 0.014''

3. PP2500213829 - Vi ống thông can thiệp mạch thần kinh 0.021"

4. PP2500213835 - Vi ống thông hút huyết khối mạch não cỡ lớn

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn3301605981
Province/City
Huế
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2500213772 - Stent (khung giá đỡ) mạch vành phủ thuốc Sirolimus có polymer tự tiêu dưới 60 ngày

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0314493412
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 5

1. PP2500213359 - Bóng nong động mạch vành có kích thước cho sang thương CTO

2. PP2500213364 - Bóng nong mạch máu ngoại biên có phủ thuốc tương thích dây dẫn 0.014''

3. PP2500213365 - Bóng nong mạch máu ngoại biên có phủ thuốc tương thích dây dẫn 0.035''

4. PP2500213779 - Stent động mạch vành Cobalt Chrome phủ thuốc Sirolimus, không polyme, thanh chống mỏng

5. PP2500213804 - Van động mạch chủ sinh học các cỡ thời gian thoái hóa lâu

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0302204137
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 39

1. PP2500213316 - Bộ dụng cụ bơm Xi măng thân đốt sống

2. PP2500213397 - Chỉ dùng trong nội soi khớp

3. PP2500213399 - Chỉ không tiêu các loại

4. PP2500213401 - Chốt neo cố định dây chằng các cỡ

5. PP2500213418 - Dây dẫn dịch dùng 1 lần cho máy thế hệ cũ

6. PP2500213424 - Dây dẫn nước nội soi dùng một lần cho máy bơm nước

7. PP2500213494 - Khớp háng bán phần không xi măng, thiết kế bảo tồn xương

8. PP2500213501 - Khớp háng toàn phần không xi măng Ceramic on Ceramic, thiết kế bảo tồn xương.

9. PP2500213502 - Khớp háng toàn phần không xi măng Ceramic on Poly, thiết kế bảo tồn xương.

10. PP2500213515 - Khớp háng toàn phần không xi măng, thiết kế bảo tồn xương.

11. PP2500213542 - Lưỡi bào các cỡ

12. PP2500213545 - Lưỡi bào ổ khớp chức năng kép

13. PP2500213546 - Lưỡi bào ổ khớp đường kính 4.5mm lưỡi bén 2 bên

14. PP2500213547 - Lưỡi bào ổ khớp đường kính 4.5mm răng nhọn 1 bên

15. PP2500213548 - Lưỡi bào ổ khớp đường kính 5.5mm răng nhọn 1 bên

16. PP2500213549 - Lưỡi bào ổ khớp Wave cutter

17. PP2500213550 - Lưỡi bào dạng thẳng các cỡ

18. PP2500213551 - Lưỡi bào xương dùng trong nội soi khớp

19. PP2500213552 - Lưỡi bào xương ngược chiều rỗng nòng

20. PP2500213556 - Lưỡi cắt đốt bằng sóng radio

21. PP2500213559 - Lưỡi cắt đốt mô bằng sóng radio cao tần đường kính mũi 5.25mm

22. PP2500213560 - Lưỡi cắt đốt mô bằng sóng radio cao tần đường kính mũi 5.5mm

23. PP2500213561 - Lưỡi cắt đốt sóng cao tần Plasma đầu lưỡi cong 90 độ, đường kính đầu đốt 3.8 mm

24. PP2500213562 - Lưỡi cắt đốt sóng cao tần Plasma đầu lưỡi cong 90 độ, đường kính đầu đốt 4.0mm

25. PP2500213564 - Lưỡi cắt đốt sóng cao tần tạo Plasma

26. PP2500213568 - Lưỡi mài ổ khớp các cỡ

27. PP2500213855 - Vít cột sống lưng đa trục 2 loại ren

28. PP2500213918 - Vít neo cố định dây chằng chéo

29. PP2500213919 - Vít neo cố định dây chằng chéo

30. PP2500213920 - Vít neo cố định dây chằng chéo tự điều chỉnh độ dài dây treo

31. PP2500213921 - Vít neo cố định dây chằng tự điều chỉnh

32. PP2500213922 - Vít neo cố định dây chằng tự điều chỉnh kích cỡ vòng treo số 6

33. PP2500213923 - Vít neo cố định dây chằng tự điều chỉnh kích cỡ vòng treo số 7

34. PP2500213925 - Vít neo khâu chóp xoay khớp vai loại kèm 02 sợi chỉ, đường kính 5.5 mm

35. PP2500213932 - Vít neo khớp vai đường kính 4.5mm

36. PP2500213936 - Vít neo tự tiêu khâu chóp xoay

37. PP2500213949 - Vít tự tiêu cố định dây chằng chéo, loại đầu tròn

38. PP2500213996 - Xi măng sinh học cột sống kèm dung dịch pha

39. PP2500213997 - Xi măng xương có kháng sinh

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0313296806
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 14

1. PP2500213303 - Khớp háng bán phần không xi măng loại có 2 offset

2. PP2500213328 - Bộ Kit gồm vi ống thông can thiệp mạch máu tạng và mạch máu ngoại biên, TACE (tiết niệu, sinh dục, gan, lách, thận) kèm vi dây dẫn

3. PP2500213408 - Dây dẫn can thiệp chẩn đoán mạch đường kính 0.018", chiều dài các cỡ

4. PP2500213409 - Dây dẫn can thiệp chẩn đoán mạch máu phủ lớp ái nước đường kính: 0.035", chiều dài: 45cm - 180cm.

5. PP2500213438 - Dù dạng lưới kim loại tự nở thế hệ mới loại 2 cánh, để bít các đường rò bất thường - Amplatzer Vascular Plug II

6. PP2500213450 - Dụng cụ đóng mạch bằng chỉ ngoại khoa

7. PP2500213481 - Khớp gối toàn phần có xi măng bảo tồn dây chằng chéo sau

8. PP2500213508 - Khớp háng toàn phần không xi măng chuyển động kép chuôi làm bằng Titanium alumninium Vanadium , góc cổ chuôi 135º

9. PP2500213531 - Khung giá đỡ động mạch ngoại biên loại tự nở, chất liệu Nitinol dạng sợi đan, uốn theo đường đi của động mạch Supera

10. PP2500213532 - Khung giá đỡ động mạch thận

11. PP2500213750 - Ống thông can thiệp chẩn đoán chuyên can thiệp mạch máu tạng, phế quản, phổi

12. PP2500213751 - Ống thông can thiệp chẩn đoán mạch máu não, mạch máu tạng và ngoại biên các cỡ

13. PP2500213815 - Vi dây dẫn can thiệp chẩn đoán mạch máu đường kính: 0.014"

14. PP2500213828 - Vi ống thông can thiệp mạch máu tạng và mạch máu ngoại biên

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0301445732
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 4

1. PP2500213485 - Khớp gối toàn phần tùy chỉnh

2. PP2500213490 - Khớp háng bán phần không xi măng cánh và rãnh chống xoay

3. PP2500213493 - Khớp háng bán phần không xi măng, ổ cối lưỡng cực

4. PP2500213500 - Khớp háng toàn phần không xi măng

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0312268965
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 10

1. PP2500213446 - Dụng cụ cố định mạch vành trong phẫu thuật bắc cầu động mạch vành

2. PP2500213447 - Dụng cụ cố định mỏm tim trong phẫu thuật mạch vành

3. PP2500213449 - Dụng cụ dẫn lưu lòng động mạch vành mổ bắc cầu động mạch vành

4. PP2500213453 - Dụng cụ hỗ trợ nối mạch máu trong phẫu thuật bắc cầu động mạch vành

5. PP2500213466 - Giá đỡ mạch cảnh cấu trúc Open- cell

6. PP2500213580 - Ống thổi dùng trong mổ bắc cầu động mạch vành

7. PP2500213805 - Van hai lá cơ học gờ nổi các cỡ

8. PP2500213807 - Van tim cơ học động mạch chủ

9. PP2500213990 - Vòng van 2 lá hoặc 3 lá loại mềm

10. PP2500213992 - Vòng van ba lá hở loại bán cứng

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0106827713
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 3

1. PP2500213329 - Bộ máy tạo nhịp 1 buồng có đáp ứng tương thích MRI toàn thân 1.5T và 3T, quản lý tạo nhịp thất, có chức năng gợi ý các thông số lập trình.

2. PP2500213332 - Bộ máy tạo nhịp 2 buồng có đáp ứng nhịp theo vận động, với tương thích MRI toàn thân 3T

3. PP2500213536 - Khung giá đỡ mạch vành phủ thuốc với lớp phủ polymer tự tiêu

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0106202888
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 5

1. PP2500213322 - Bộ dụng cụ vít cố định khung giá đỡ động mạch chủ

2. PP2500213527 - Khung giá đỡ cho động mạch chủ ngực miếng phụ

3. PP2500213528 - Khung giá đỡ động mạch chủ bụng miếng chính

4. PP2500213529 - Khung giá đỡ động mạch chủ bụng miếng phụ

5. PP2500213530 - Khung giá đỡ động mạch chủ ngực miếng chính

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0312920901
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2500213799 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm, đơn tiêu, chất liệu không ngậm nước, 4 càng

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0107610311
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 57

1. PP2500213327 - Bộ kim và kẹp thu chỉ

2. PP2500213396 - Cây đẩy chỉ giúp đẩy và luồn chỉ với 3 tùy chọn khâu.

3. PP2500213398 - Chỉ khâu chỉnh hình siêu bền kèm kim chất liệu polyethylene

4. PP2500213399 - Chỉ không tiêu các loại

5. PP2500213401 - Chốt neo cố định dây chằng các cỡ

6. PP2500213419 - Dây dẫn dịch tưới hoạt dịch ổ khớp

7. PP2500213420 - Dây dẫn dịch tưới hoạt dịch ổ khớp cho chạy máy

8. PP2500213452 - Dụng cụ khâu (cây đẩy chỉ)

9. PP2500213481 - Khớp gối toàn phần có xi măng bảo tồn dây chằng chéo sau

10. PP2500213484 - Khớp gối toàn phần gập gối tối đa 160 độ

11. PP2500213485 - Khớp gối toàn phần tùy chỉnh

12. PP2500213488 - Khớp háng bán phần có xi măng góc cổ chuôi 135 độ

13. PP2500213489 - Khớp háng bán phần không xi măng

14. PP2500213491 - Khớp háng bán phần không xi măng chuôi dài, thiết kế bảo tồn xương.

15. PP2500213493 - Khớp háng bán phần không xi măng, ổ cối lưỡng cực

16. PP2500213500 - Khớp háng toàn phần không xi măng

17. PP2500213517 - Khớp háng toàn phần nhân tạo không xi măng phủ ha

18. PP2500213539 - Kim lưỡi gà khâu chóp xoay

19. PP2500213542 - Lưỡi bào các cỡ

20. PP2500213550 - Lưỡi bào dạng thẳng các cỡ

21. PP2500213551 - Lưỡi bào xương dùng trong nội soi khớp

22. PP2500213552 - Lưỡi bào xương ngược chiều rỗng nòng

23. PP2500213556 - Lưỡi cắt đốt bằng sóng radio

24. PP2500213559 - Lưỡi cắt đốt mô bằng sóng radio cao tần đường kính mũi 5.25mm

25. PP2500213560 - Lưỡi cắt đốt mô bằng sóng radio cao tần đường kính mũi 5.5mm

26. PP2500213565 - Lưỡi gà dùng cho súng bắn chỉ chóp xoay khớp vai

27. PP2500213568 - Lưỡi mài ổ khớp các cỡ

28. PP2500213573 - Miếng ghép đĩa đệm lưng, loại cong

29. PP2500213578 - Mũi khoan ngược chiều rỗng nòng kỹ thuật All inside

30. PP2500213584 - Nẹp cột sống cổ lối trước 1 tầng, các cỡ

31. PP2500213585 - Nẹp cột sống cổ lối trước 2 tầng, các cỡ

32. PP2500213586 - Nẹp cột sống cổ lối trước 3 tầng, các cỡ

33. PP2500213588 - Nẹp dọc cột sống lưng thẳng 5.5mm các cỡ

34. PP2500213735 - Nẹp liền miếng ghép đĩa đệm cột sống cổ , kèm 2 vít

35. PP2500213736 - Nẹp nối ngang cột sống điều chỉnh được độ dài, các cỡ

36. PP2500213740 - Ốc khóa trong cho vít cột sống lưng đơn, đa, vít trượt sử dụng kỹ thuật hai bước khóa

37. PP2500213743 - Ống canunal (trocar) nhựa

38. PP2500213842 - Vít chỉ khâu chóp xoay, sử dụng kỹ thuật khâu hai hàng

39. PP2500213843 - Vít chỉ khâu sụn chêm kỹ thuật khâu all inside

40. PP2500213844 - Vít chỉ khâu sụn chêm

41. PP2500213845 - Vít chỉ neo đôi khâu chóp xoay khớp vai

42. PP2500213846 - Vít chỉ neo đôi, tự tiêu, khâu chóp xoay

43. PP2500213847 - Vít chỉ neo

44. PP2500213848 - Vít chỉ tự tiêu khâu sụn viền đường kính 2.9mm có phủ HA, kèm 2 sợi chỉ Ultra

45. PP2500213849 - Vít cố định dây chằng chéo chất liệu sinh học tự tiêu phủ Ha, các cỡ

46. PP2500213852 - Vít cố định dây chằng HA, các cỡ

47. PP2500213854 - Vít cột sống cổ lối trước, các cỡ, tương thích với nẹp cột sống cổ lối trước 1, 2, 3 tầng

48. PP2500213856 - Vít cột sống lưng đa trục hai bước khóa, các cỡ

49. PP2500213860 - Vít khâu sụn chêm

50. PP2500213918 - Vít neo cố định dây chằng chéo

51. PP2500213924 - Vít neo cố định dây chằng, điều chỉnh được độ dài.

52. PP2500213926 - Vít neo không buộc chỉ

53. PP2500213927 - Vít neo không buộc chỉ có chốt bên trong khóa chỉ

54. PP2500213934 - Vít neo khớp vai tự tiêu, đường kính 2.9mm chất liệu PLLA phủ Ha, kèm 2 sợi chỉ Ultra

55. PP2500213935 - Vít neo ngang cố định dây chằng điều chỉnh được độ dài

56. PP2500213997 - Xi măng xương có kháng sinh

57. PP2500213998 - Xi măng xương không kháng sinh

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0316155962
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 8

1. PP2500213479 - Kẹp da 5.4mm x 3.6mm

2. PP2500213481 - Khớp gối toàn phần có xi măng bảo tồn dây chằng chéo sau

3. PP2500213492 - Khớp háng bán phần không xi măng phủ TPS

4. PP2500213494 - Khớp háng bán phần không xi măng, thiết kế bảo tồn xương

5. PP2500213495 - Khớp háng bán phần tự định vị tâm xoay có xi măng chuôi dài

6. PP2500213496 - Khớp háng bán phần tự định vị tâm xoay không xi măng chuôi dài

7. PP2500213501 - Khớp háng toàn phần không xi măng Ceramic on Ceramic, thiết kế bảo tồn xương.

8. PP2500213515 - Khớp háng toàn phần không xi măng, thiết kế bảo tồn xương.

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0316641497
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
220 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 2

1. PP2500213381 - Bóng nong mạch vành bán đàn hồi

2. PP2500213468 - Giá đỡ mạch vành phủ thuốc Amphilimus

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0304918401
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 7

1. PP2500213330 - Bộ máy tạo nhịp 1 buồng đáp ứng nhịp, tương thích MRI

2. PP2500213331 - Bộ máy tạo nhịp 2 buồng có đáp ứng nhịp thay đổi theo nhu cầu cảm xúc, tương thích MRI

3. PP2500213332 - Bộ máy tạo nhịp 2 buồng có đáp ứng nhịp theo vận động, với tương thích MRI toàn thân 3T

4. PP2500213333 - Bộ máy tạo nhịp không phá rung 3 buồng, tương thích MRI, thất trái 4 cực

5. PP2500213569 - Máy tạo nhịp 1 buồng vĩnh viễn có đáp ứng nhịp, tương thích MRI

6. PP2500213570 - Máy tạo nhịp 2 buồng có đáp ứng nhịp, tương thích MRI

7. PP2500213571 - Máy tạo nhịp có phá rung 1 buồng tương thích MRI

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0310471834
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 6

1. PP2500213314 - Bộ dụng cụ bơm bóng áp lực cao với áp lực tối đa 40 atm, thể tích bơm tiêm 25 ml

2. PP2500213323 - Bộ hút huyết khối mạch vành kèm dây cứng

3. PP2500213376 - Bóng nong mạch vành áp lực cao không giãn nở

4. PP2500213391 - Bóng nong mạch vành không giãn nở dùng cho CTO

5. PP2500213393 - Bóng nong mạch vành siêu áp lực cao 35 bar thành bóng 2 lớp

6. PP2500213788 - Stent mạch vành phủ thuốc tự tiêu đường kính 2.0 - 4.0mm

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0302657715
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 2

1. PP2500213797 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu

2. PP2500213798 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm, đơn tiêu cự, lọc tia UV và ánh sáng xanh, một mảnh

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0313727379
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 34

1. PP2500213397 - Chỉ dùng trong nội soi khớp

2. PP2500213398 - Chỉ khâu chỉnh hình siêu bền kèm kim chất liệu polyethylene

3. PP2500213405 - Dây bơm nước dùng trong nội soi chạy bằng máy sử dụng trong nội soi 2 cổng

4. PP2500213419 - Dây dẫn dịch tưới hoạt dịch ổ khớp

5. PP2500213424 - Dây dẫn nước nội soi dùng một lần cho máy bơm nước

6. PP2500213489 - Khớp háng bán phần không xi măng

7. PP2500213497 - Khớp háng chuyển động đôi toàn phần không xi măng

8. PP2500213498 - Khớp háng chuyển động đôi toàn phần không xi măng, chỏm ceramic

9. PP2500213500 - Khớp háng toàn phần không xi măng

10. PP2500213510 - Khớp háng toàn phần không xi măng góc cỗ chuôi 135 độ Ceramic on Ceramic

11. PP2500213511 - Khớp háng toàn phần không xi măng tùy chỉnh ceramic

12. PP2500213512 - Khớp háng toàn phần không xi măng, Ceramic On PoLy

13. PP2500213550 - Lưỡi bào dạng thẳng các cỡ

14. PP2500213551 - Lưỡi bào xương dùng trong nội soi khớp

15. PP2500213553 - Lưỡi cắt bào, luồn mô khớp vai

16. PP2500213554 - Lưỡi cắt bào, luồn mô khớp vai

17. PP2500213557 - Lưỡi cắt đốt đơn cực

18. PP2500213558 - Lưỡi cắt đốt đơn cực loại cong 90 °

19. PP2500213851 - Vít cố định dây chằng đường kính từ 7->11mm

20. PP2500213917 - Vít neo cố định dây chằng các cỡ

21. PP2500213918 - Vít neo cố định dây chằng chéo

22. PP2500213919 - Vít neo cố định dây chằng chéo

23. PP2500213920 - Vít neo cố định dây chằng chéo tự điều chỉnh độ dài dây treo

24. PP2500213921 - Vít neo cố định dây chằng tự điều chỉnh

25. PP2500213922 - Vít neo cố định dây chằng tự điều chỉnh kích cỡ vòng treo số 6

26. PP2500213923 - Vít neo cố định dây chằng tự điều chỉnh kích cỡ vòng treo số 7

27. PP2500213925 - Vít neo khâu chóp xoay khớp vai loại kèm 02 sợi chỉ, đường kính 5.5 mm

28. PP2500213926 - Vít neo không buộc chỉ

29. PP2500213928 - Vít neo khớp vai chất liệu UHMWPE

30. PP2500213930 - Vít neo khớp vai đường kính 3.5mm và c 4.5mm

31. PP2500213932 - Vít neo khớp vai đường kính 4.5mm

32. PP2500213933 - Vít neo khớp vai đường kính từ 2.0mm-3.0mm

33. PP2500213936 - Vít neo tự tiêu khâu chóp xoay

34. PP2500213937 - Vít neo tự tiêu khâu chóp xoay đường kính 5.5mm

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0300483319
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 30

1. PP2500213344 - Bóng cứng nong mạch vành

2. PP2500213369 - Bóng nong mạch máu ngoại biên sử dụng dây dẫn 0.018"

3. PP2500213379 - Bóng nong mạch vành áp lực thông thường

4. PP2500213390 - Bóng nong mạch vành không đàn hồi, công nghệ 2 lớp, các cỡ

5. PP2500213408 - Dây dẫn can thiệp chẩn đoán mạch đường kính 0.018", chiều dài các cỡ

6. PP2500213421 - Dây dẫn đường có lớp ái nước, dài 150 cm

7. PP2500213422 - Dây dẫn đường có lớp ái nước, dài 260 cm

8. PP2500213454 - Dụng cụ lấy huyết khối dạng stent

9. PP2500213455 - Dụng cụ lấy huyết khối mạch máu não dạng stent có thể điều chỉnh độ bung

10. PP2500213457 - Dụng cụ mở đường vào động mạch có van cầm máu

11. PP2500213467 - Giá đỡ mạch máu ngoại biên tự bung sử dụng dây dẫn 0.035" loại 12 marker

12. PP2500213526 - Khung giá đỡ (stent) động mạch chậu bung bằng bóng, đường kính 5mm đến 10mm, chiều dài 17mm đến 57mm, áp suất tối đa: 12 atm.

13. PP2500213594 - Nẹp khóa chữ S thân xương đòn chất liệu Pure Titanium

14. PP2500213648 - Nẹp khóa đầu trên xương chày các cỡ

15. PP2500213654 - Nẹp khóa đầu xa xương đùi, lỗ vít trên thân nẹp có ren khóa đôi gia cố chống vít bật ra ngoài, chất liệu Pure Titanium.

16. PP2500213667 - Nẹp khóa mâm chày ngoài, có ren khóa đôi, chất liệu Pure Titanium.

17. PP2500213680 - Nẹp khóa nén ép bản rộng

18. PP2500213686 - Nẹp khóa nén ép đầu xương đòn có móc.

19. PP2500213744 - Ống nối, dây nối, chạc nối (adapter), bộ phân phối (manifold) và cổng chia (stopcock) dùng trong thủ thuật, phẫu thuật, chăm sóc người bệnh các loại, các cỡ

20. PP2500213759 - Ống thông chẩn đoán mạch quay đa năng chụp được trái và phải

21. PP2500213761 - Ống thông chẩn đoán mạch vành 2 bên

22. PP2500213774 - Stent can thiệp mạch máu ngoại biên

23. PP2500213788 - Stent mạch vành phủ thuốc tự tiêu đường kính 2.0 - 4.0mm

24. PP2500213815 - Vi dây dẫn can thiệp chẩn đoán mạch máu đường kính: 0.014"

25. PP2500213883 - Vít khóa 7.3mm các cỡ

26. PP2500213891 - Vít khóa động tự taro đường kính 3.5mm các cỡ

27. PP2500213892 - Vít khóa động tự taro đường kính 5.0 các cỡ

28. PP2500213968 - Vít vỏ tự taro 2.4 các cỡ

29. PP2500213980 - Vít xương cứng đường kính 3.5 mm

30. PP2500213981 - Vít xương cứng đường kính 4.5mm

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0305920259
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 28

1. PP2500213431 - Đinh chốt Titanium thế hệ mới, dùng cho thân xương đùi và đầu trên xương đùi.

2. PP2500213432 - Đinh chốt Titanium thế hệ mới, dùng cho xương chày.

3. PP2500213489 - Khớp háng bán phần không xi măng

4. PP2500213506 - Khớp háng toàn phần không xi măng chuyển động đôi, góc cổ chuôi 137 độ, taper 10/12.

5. PP2500213711 - Nẹp khóa tiệt trùng LC-LCP chất liệu Titanium thế hệ mới bản hẹp vít khóa 3.5mm.

6. PP2500213712 - Nẹp khóa tiệt trùng LC-LCP chất liệu Titanium thế hệ mới bản hẹp vít khóa 5.0mm.

7. PP2500213713 - Nẹp khóa tiệt trùng LC-LCP chất liệu Titanium thế hệ mới bản rộng

8. PP2500213714 - Nẹp khóa tiệt trùng LCP chất liệu Titanium thế hệ mới đầu dưới xương chày mặt trong, trái/ phải.

9. PP2500213715 - Nẹp khóa tiệt trùng LCP chất liệu Titanium thế hệ mới đầu dưới xương đùi, trái/ phải.

10. PP2500213716 - Nẹp khóa tiệt trùng LCP chất liệu Titanium thế hệ mới đầu dưới xương mác, trái/phải.

11. PP2500213717 - Nẹp khóa tiệt trùng LCP chất liệu Titanium thế hệ mới đầu dưới xương quay đa hướng.

12. PP2500213718 - Nẹp khóa tiệt trùng LCP chất liệu Titanium thế hệ mới đầu trên xương cánh tay.

13. PP2500213719 - Nẹp khóa tiệt trùng LCP chất liệu Titanium thế hệ mới đầu trên xương chày mặt ngoài, trái/ phải.

14. PP2500213720 - Nẹp khóa tiệt trùng LCP chất liệu Titanium thế hệ mới đầu trên xương chày mặt trong chữ T, trái/ phải.

15. PP2500213721 - Nẹp khóa tiệt trùng LCP chất liệu Titanium thế hệ mới đầu trên xương đùi, trái/ phải.

16. PP2500213722 - Nẹp khóa tiệt trùng LCP chất liệu Titanium thế hệ mới mặt ngoài lồi cầu cánh tay, trái/ phải.

17. PP2500213723 - Nẹp khóa tiệt trùng LCP chất liệu Titanium thế hệ mới mặt trong lồi cầu cánh tay, trái/ phải.

18. PP2500213724 - Nẹp khóa tiệt trùng LCP chất liệu Titanium thế hệ mới mắt xích thẳng.

19. PP2500213725 - Nẹp khóa tiệt trùng LCP chất liệu Titanium thế hệ mới mỏm khuỷu, trái/ phải.

20. PP2500213726 - Nẹp khóa tiệt trùng LCP chất liệu Titanium thế hệ mới xương đòn có móc, trái/ phải.

21. PP2500213886 - Vít khóa đa hướng titanium Alloy Grade 5 loại 2.5mm.

22. PP2500213903 - Vít khóa titanium Alloy Grade 5 loại 2.7mm, tự taro.

23. PP2500213904 - Vít khóa titanium Alloy Grade 5 loại 3.5 mm, tự taro.

24. PP2500213905 - Vít khóa titanium Alloy Grade 5 loại 5.0 mm, tự taro.

25. PP2500213906 - Vít khóa titanium Alloy Grade 5 loại 6.5 mm, tự taro.

26. PP2500213965 - Vít vỏ titanium Alloy Grade 5 loại 2.5 mm.

27. PP2500213966 - Vít vỏ titanium Alloy Grade 5 loại 3.5 mm.

28. PP2500213967 - Vít vỏ titanium Alloy Grade 5 loại 4.5 mm.

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0304471508
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 7

1. PP2500213377 - Bóng nong mạch vành áp lực cao NC

2. PP2500213391 - Bóng nong mạch vành không giãn nở dùng cho CTO

3. PP2500213454 - Dụng cụ lấy huyết khối dạng stent

4. PP2500213472 - Hạt nhựa nút mạch kích thước 40 µm-1.300 µm

5. PP2500213473 - Hạt nút mạch điều trị ung thư gan

6. PP2500213808 - Van tim cơ học động mạch chủ loại INR thấp

7. PP2500213809 - Van tim hai lá INR thấp

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0107512970
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2500213421 - Dây dẫn đường có lớp ái nước, dài 150 cm

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0312215177
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 4

1. PP2500213343 - Bóng cắt nong mạch vành chống trượt Áp lực cao

2. PP2500213377 - Bóng nong mạch vành áp lực cao NC

3. PP2500213378 - Bóng nong mạch vành áp lực thông thường

4. PP2500213769 - Ống thông hỗ trợ can thiệp mạch vành

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0302422840
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2500214004 - Mũi khoan sọ não tự dừng, sử dụng 1 lần

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0312572806
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 21

1. PP2500213304 - Băng ép cầm máu mạch quay

2. PP2500213314 - Bộ dụng cụ bơm bóng áp lực cao với áp lực tối đa 40 atm, thể tích bơm tiêm 25 ml

3. PP2500213319 - Bộ dụng cụ mở đường động mạch đùi dài 11cm các cỡ

4. PP2500213320 - Bộ dụng cụ mở đường động mạch quay xa các cỡ

5. PP2500213324 - Bộ hút huyết khối mạch vành với ống hút 4F , tương thích ống thông dẫn đường 6F

6. PP2500213325 - Bộ kết nối 3 cổng

7. PP2500213342 - Bơm áp lực cao trong chụp buồng tim mạch các loại, các cỡ

8. PP2500213375 - Bóng nong mạch vành áp lực cao không đàn hồi kính 1.5->5.0 mm

9. PP2500213383 - Bóng nong mạch vành bán đàn hồi đường kính 1.25-> 2.0 mm

10. PP2500213406 - Dây bơm thuốc cản quang đo áp lực cao

11. PP2500213407 - Dây dẫn ái nước có trợ lực xoay

12. PP2500213411 - Dây dẫn can thiệp mạch vành có phủ ái nước

13. PP2500213412 - Dây dẫn can thiệp mạch vành mềm

14. PP2500213413 - Dây dẫn can thiệp mạch vành mềm lõi Durasteel dành cho sang thương CTO

15. PP2500213415 - Dây dẫn can thiệp mạch vành phủ lớp ái nước chiều dài lên đến 190cm

16. PP2500213417 - Dây dẫn chuẩn đoán mạch vành lõi thép không gỉ các cỡ

17. PP2500213456 - Dụng cụ mở đường quay

18. PP2500213469 - Giá đỡ mạch vành phủ thuốc Everolimus, độ mở rộng đường kính đạt tối đa 5.5mm

19. PP2500213760 - Ống thông chẩn đoán mạch vành 1 bên các loại, các cỡ

20. PP2500213761 - Ống thông chẩn đoán mạch vành 2 bên

21. PP2500213803 - Van cầm máu dạng chữ Y loại đóng mở bằng lò xo, và van kép chất liệu Polycarbonate

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0313554398
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 4

1. PP2500213382 - Bóng nong mạch vành bán đàn hồi các cỡ

2. PP2500213390 - Bóng nong mạch vành không đàn hồi, công nghệ 2 lớp, các cỡ

3. PP2500213462 - Giá đỡ (Stent) can thiệp mạch vành thành mỏng phủ thuốc Sirolimus

4. PP2500213765 - Ống thông dẫn đường (guiding catheter) các loại, các cỡ

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0311930350
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 2

1. PP2500213478 - Keo sinh học cầm máu có thành phần gelatin và thrombin

2. PP2500213574 - Miếng ghép sọ não sinh học tự tiêu các loại

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0314868277
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 2

1. PP2500213484 - Khớp gối toàn phần gập gối tối đa 160 độ

2. PP2500213490 - Khớp háng bán phần không xi măng cánh và rãnh chống xoay

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0401340331
Province/City
Đà Nẵng
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 65

1. PP2500213428 - Đinh chốt nội tủy Titanium chống xoay xương chày.

2. PP2500213429 - Đinh chốt nội tủy Titanium chống xoay xương đùi.

3. PP2500213433 - Đinh đàn hồi Titan kết hợp xương Nhi

4. PP2500213434 - Đinh dẻo Elastic dùng cho Nhi

5. PP2500213479 - Kẹp da 5.4mm x 3.6mm

6. PP2500213480 - Kẹp kim bấm da

7. PP2500213540 - Long đền đệm vít xốp

8. PP2500213618 - Nẹp khóa đa hướng Titan đầu dưới xương quay 2.4 và 2.7mm.

9. PP2500213619 - Nẹp khóa đa hướng Titan đầu dưới xương quay mặt lưng 2.4 và 2.7mm

10. PP2500213628 - Nẹp khóa đầu dưới xương mác

11. PP2500213640 - Nẹp khóa đầu ngoài xương đòn

12. PP2500213655 - Nẹp khóa đầu xa xương quay đa hướng, lỗ vít trên thân nẹp có ren khóa đôi (double lead) gia cố chống vít bật ra ngoài, chất liệu Pure Titanium.

13. PP2500213672 - Nẹp khóa mắt xích

14. PP2500213681 - Nẹp khóa nén ép đa hướng đầu dưới xương quay mặt lưng 2.4/2.7mm

15. PP2500213682 - Nẹp khóa nén ép đầu dưới xương chày 3.5mm

16. PP2500213683 - Nẹp khóa nén ép đầu dưới xương quay đa hướng mặt lòng 2.4/2.7mm

17. PP2500213684 - Nẹp khóa nén ép đầu trên cánh tay 3.5mm.

18. PP2500213685 - Nẹp khóa nén ép đầu trên xương chày 3.5mm

19. PP2500213686 - Nẹp khóa nén ép đầu xương đòn có móc.

20. PP2500213687 - Nẹp khóa nén ép thân xương đòn 3.5mm.

21. PP2500213688 - Nẹp khóa nén ép Titan đầu dưới xương chày mặt ngoài 3.5mm

22. PP2500213689 - Nẹp khóa nén ép Titan bản hẹp.

23. PP2500213690 - Nẹp khóa nén ép Titan bản nhỏ 3.5mm.

24. PP2500213691 - Nẹp khóa nén ép Titan bản rộng 5.0mm.

25. PP2500213692 - Nẹp khóa nén ép Titan cổ xương đùi 5.0mm.

26. PP2500213693 - Nẹp khóa nén ép Titan đầu dưới xương cánh tay .

27. PP2500213694 - Nẹp khóa nén ép Titan đầu dưới xương cánh tay mặt ngoài.

28. PP2500213695 - Nẹp khóa nén ép Titan đầu dưới xương cánh tay mặt trong.

29. PP2500213696 - Nẹp khóa nén ép Titan đầu dưới xương đùi 5.0mm.

30. PP2500213697 - Nẹp khóa nén ép Titan đầu dưới xương mác 2.7 và 3.5mm

31. PP2500213698 - Nẹp khóa nén ép Titan đầu dưới xương quay 2.4 và 2.7mm.

32. PP2500213699 - Nẹp khóa nén ép Titan đầu dưới xương quay T 2.4 và 2.7mm.

33. PP2500213700 - Nẹp khóa nén ép Titan đầu ngoài xương đòn.

34. PP2500213701 - Nẹp khóa nén ép Titan đầu trên xương cánh tay 3.5mm.

35. PP2500213702 - Nẹp khóa nén ép Titan đầu trên xương chày mặt ngoài 5.0mm.

36. PP2500213703 - Nẹp khóa nén ép Titan đầu xương trụ.

37. PP2500213728 - Nẹp khóa Titan mắt xich tái cấu trúc.

38. PP2500213863 - Vít khóa (Ti) đường kính 3.5mm

39. PP2500213870 - Vít khóa 2.7 các cỡ

40. PP2500213873 - Vít khóa 3.5mm, tự tạo ren

41. PP2500213876 - Vít khóa 5.0 các cỡ

42. PP2500213879 - Vít khóa 5.0mm, tự tạo ren

43. PP2500213884 - Vít khóa đa hướng 2.4/2.7mm, tự tạo ren

44. PP2500213885 - Vít khóa đa hướng Titan 2.4 và 2.7mm đầu ngôi sao, tự tạo ren.

45. PP2500213891 - Vít khóa động tự taro đường kính 3.5mm các cỡ

46. PP2500213900 - Vít khóa Titan 2.4 và 2.7mm đầu ngôi sao, tự tạo ren.

47. PP2500213901 - Vít khóa Titan 3.5mm đầu ngôi sao, tự tạo ren.

48. PP2500213902 - Vít khóa Titan 5.0mm đầu ngôi sao, tự tạo ren.

49. PP2500213914 - Vít nén ép Titan 2.4 và 2.7mm, đầu ngôi sao tự tạo ren.

50. PP2500213915 - Vít nén ép Titan 3.5mm, đầu ngôi sao tự tạo ren.

51. PP2500213916 - Vít nén ép Titan 4.5mm, đầu ngôi sao tự tạo ren.

52. PP2500213938 - Vít rỗng nén ép Titan không đầu.

53. PP2500213939 - Vít rỗng Titan 7.0mm, dùng cho nẹp khóa.

54. PP2500213940 - Vít rỗng Titan nén ép không đầu

55. PP2500213969 - Vít vỏ xương

56. PP2500213970 - Vít vỏ xương 3.5mm

57. PP2500213971 - Vít vỏ xương 4.5mm

58. PP2500213975 - Vít xốp rỗng 7.3 các cỡ

59. PP2500213976 - Vít xốp rỗng Titan bán phần ren.

60. PP2500213979 - Vít xương cứng 2.4/2.7mm dùng cho nẹp khóa

61. PP2500213983 - Vít xương xốp 4.0mm

62. PP2500213984 - Vit xương xốp 4.0mm dùng cho nẹp khóa.

63. PP2500213985 - Vít xương xốp 6.5mm dùng cho nẹp khóa.

64. PP2500213988 - Vit xương xốp Titan 4.0mm đầu ngôi sao.

65. PP2500213989 - Vit xương xốp Titan 6.5mm đầu ngôi sao.

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0301140748
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 7

1. PP2500213358 - Bóng nong động mạch vành bán đàn hồi

2. PP2500213372 - Bóng nong mạch vành áp lực cao có 3 nếp gấp đường kính đến 5mm

3. PP2500213386 - Bóng nong mạch vành có tẩm thuốc 3 nếp gấp các cỡ

4. PP2500213470 - Giá đỡ mạch vành phủ thuốc với lớp phủ kép

5. PP2500213774 - Stent can thiệp mạch máu ngoại biên

6. PP2500213776 - Stent có màng bọc chữa túi phình mạch vành các cỡ

7. PP2500213778 - Stent động mạch thận các cỡ

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0303445745
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 5

1. PP2500213494 - Khớp háng bán phần không xi măng, thiết kế bảo tồn xương

2. PP2500213500 - Khớp háng toàn phần không xi măng

3. PP2500213501 - Khớp háng toàn phần không xi măng Ceramic on Ceramic, thiết kế bảo tồn xương.

4. PP2500213502 - Khớp háng toàn phần không xi măng Ceramic on Poly, thiết kế bảo tồn xương.

5. PP2500213787 - Stent mạch vành phủ thuốc Sirolimus, đường kính hai đầu khác nhau, đầu lớn đầu nhỏ

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0314972937
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 43

1. PP2500213395 - Cannulla dùng trong phẫu thuật nội soi khớp

2. PP2500213397 - Chỉ dùng trong nội soi khớp

3. PP2500213398 - Chỉ khâu chỉnh hình siêu bền kèm kim chất liệu polyethylene

4. PP2500213405 - Dây bơm nước dùng trong nội soi chạy bằng máy sử dụng trong nội soi 2 cổng

5. PP2500213418 - Dây dẫn dịch dùng 1 lần cho máy thế hệ cũ

6. PP2500213419 - Dây dẫn dịch tưới hoạt dịch ổ khớp

7. PP2500213424 - Dây dẫn nước nội soi dùng một lần cho máy bơm nước

8. PP2500213485 - Khớp gối toàn phần tùy chỉnh

9. PP2500213486 - Khớp háng bán phần không xi măng, góc cổ chuôi 129

10. PP2500213498 - Khớp háng chuyển động đôi toàn phần không xi măng, chỏm ceramic

11. PP2500213505 - Khớp háng toàn phần không xi măng chuyển động đôi, góc cổ chuôi 129 độ

12. PP2500213507 - Khớp háng toàn phần không xi măng chuyển động kép Ceramic, góc cổ chuôi 129 độ

13. PP2500213509 - Khớp háng toàn phần không xi măng góc cổ chuôi 129 độ

14. PP2500213511 - Khớp háng toàn phần không xi măng tùy chỉnh ceramic

15. PP2500213543 - Lưỡi bào ngược chiều dùng trong kỷ thuật all inside

16. PP2500213544 - Lưỡi bào ổ khớp

17. PP2500213546 - Lưỡi bào ổ khớp đường kính 4.5mm lưỡi bén 2 bên

18. PP2500213547 - Lưỡi bào ổ khớp đường kính 4.5mm răng nhọn 1 bên

19. PP2500213548 - Lưỡi bào ổ khớp đường kính 5.5mm răng nhọn 1 bên

20. PP2500213551 - Lưỡi bào xương dùng trong nội soi khớp

21. PP2500213553 - Lưỡi cắt bào, luồn mô khớp vai

22. PP2500213554 - Lưỡi cắt bào, luồn mô khớp vai

23. PP2500213556 - Lưỡi cắt đốt bằng sóng radio

24. PP2500213557 - Lưỡi cắt đốt đơn cực

25. PP2500213558 - Lưỡi cắt đốt đơn cực loại cong 90 °

26. PP2500213568 - Lưỡi mài ổ khớp các cỡ

27. PP2500213578 - Mũi khoan ngược chiều rỗng nòng kỹ thuật All inside

28. PP2500213583 - Nẹp cố định dây chằng hình chữ U, các cỡ

29. PP2500213851 - Vít cố định dây chằng đường kính từ 7->11mm

30. PP2500213861 - Vít khâu sụn chêm

31. PP2500213917 - Vít neo cố định dây chằng các cỡ

32. PP2500213921 - Vít neo cố định dây chằng tự điều chỉnh

33. PP2500213922 - Vít neo cố định dây chằng tự điều chỉnh kích cỡ vòng treo số 6

34. PP2500213923 - Vít neo cố định dây chằng tự điều chỉnh kích cỡ vòng treo số 7

35. PP2500213925 - Vít neo khâu chóp xoay khớp vai loại kèm 02 sợi chỉ, đường kính 5.5 mm

36. PP2500213928 - Vít neo khớp vai chất liệu UHMWPE

37. PP2500213929 - Vít neo khớp vai đường kính 2.9mm kèm hai sợi chỉ

38. PP2500213930 - Vít neo khớp vai đường kính 3.5mm và c 4.5mm

39. PP2500213931 - Vít neo khớp vai đường kính 3.5mm và 4.5mm kèm hai sợi chỉ

40. PP2500213932 - Vít neo khớp vai đường kính 4.5mm

41. PP2500213937 - Vít neo tự tiêu khâu chóp xoay đường kính 5.5mm

42. PP2500213948 - Vít tự tiêu cố định dây chằng chéo, loại đầu phẳng

43. PP2500213949 - Vít tự tiêu cố định dây chằng chéo, loại đầu tròn

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0101147344
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 12

1. PP2500213398 - Chỉ khâu chỉnh hình siêu bền kèm kim chất liệu polyethylene

2. PP2500213420 - Dây dẫn dịch tưới hoạt dịch ổ khớp cho chạy máy

3. PP2500213539 - Kim lưỡi gà khâu chóp xoay

4. PP2500213551 - Lưỡi bào xương dùng trong nội soi khớp

5. PP2500213564 - Lưỡi cắt đốt sóng cao tần tạo Plasma

6. PP2500213568 - Lưỡi mài ổ khớp các cỡ

7. PP2500213843 - Vít chỉ khâu sụn chêm kỹ thuật khâu all inside

8. PP2500213850 - Vít cố định dây chằng chéo tự tiêu, các cỡ

9. PP2500213920 - Vít neo cố định dây chằng chéo tự điều chỉnh độ dài dây treo

10. PP2500213925 - Vít neo khâu chóp xoay khớp vai loại kèm 02 sợi chỉ, đường kính 5.5 mm

11. PP2500213927 - Vít neo không buộc chỉ có chốt bên trong khóa chỉ

12. PP2500213930 - Vít neo khớp vai đường kính 3.5mm và c 4.5mm

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0312894426
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 32

1. PP2500213398 - Chỉ khâu chỉnh hình siêu bền kèm kim chất liệu polyethylene

2. PP2500213419 - Dây dẫn dịch tưới hoạt dịch ổ khớp

3. PP2500213551 - Lưỡi bào xương dùng trong nội soi khớp

4. PP2500213564 - Lưỡi cắt đốt sóng cao tần tạo Plasma

5. PP2500213568 - Lưỡi mài ổ khớp các cỡ

6. PP2500213594 - Nẹp khóa chữ S thân xương đòn chất liệu Pure Titanium

7. PP2500213598 - Nẹp khóa đa hướng cánh tay các cỡ

8. PP2500213600 - Nẹp khóa đa hướng đầu dưới cẳng chân (trái, phải) các cỡ

9. PP2500213601 - Nẹp khóa đa hướng đầu dưới xương mác các cỡ

10. PP2500213603 - Nẹp khóa đa hướng đầu trên xương cánh tay các cỡ

11. PP2500213604 - Nẹp khóa đa hướng đầu xa xương đòn (trái, phải) các cỡ

12. PP2500213609 - Nẹp khóa đa hướng lồi cầu ngoài cánh tay (trái, phải) các cỡ

13. PP2500213610 - Nẹp khóa đa hướng lồi cầu trong (trái, phải) cánh tay các cỡ

14. PP2500213613 - Nẹp khóa đa hướng mỏm khuỷu (trái, phải) các cỡ

15. PP2500213614 - Nẹp khóa đa hướng ốp lồi cầu đùi (trái, phải) các cỡ

16. PP2500213615 - Nẹp khóa đa hướng T nâng đỡ các cỡ

17. PP2500213662 - Nẹp khóa khớp cùng xương đòn có móc, thiết kế móc giải phẫu 100º

18. PP2500213672 - Nẹp khóa mắt xích

19. PP2500213842 - Vít chỉ khâu chóp xoay, sử dụng kỹ thuật khâu hai hàng

20. PP2500213879 - Vít khóa 5.0mm, tự tạo ren

21. PP2500213884 - Vít khóa đa hướng 2.4/2.7mm, tự tạo ren

22. PP2500213888 - Vít khóa động tự taro 3.5mm các cỡ, chất liệu Ti6Al4V

23. PP2500213917 - Vít neo cố định dây chằng các cỡ

24. PP2500213924 - Vít neo cố định dây chằng, điều chỉnh được độ dài.

25. PP2500213932 - Vít neo khớp vai đường kính 4.5mm

26. PP2500213936 - Vít neo tự tiêu khâu chóp xoay

27. PP2500213937 - Vít neo tự tiêu khâu chóp xoay đường kính 5.5mm

28. PP2500213940 - Vít rỗng Titan nén ép không đầu

29. PP2500213963 - Vít vỏ động tự taro 4.5mm các cỡ

30. PP2500213968 - Vít vỏ tự taro 2.4 các cỡ

31. PP2500213972 - Vít xốp 4.0mm tự taro các cỡ

32. PP2500213980 - Vít xương cứng đường kính 3.5 mm

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0313922612
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 3

1. PP2500213342 - Bơm áp lực cao trong chụp buồng tim mạch các loại, các cỡ

2. PP2500213759 - Ống thông chẩn đoán mạch quay đa năng chụp được trái và phải

3. PP2500213762 - Ống thông chẩn đoán mạch vành có bện sợi thép không gỉ các cỡ

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0102148238
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2500213798 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm, đơn tiêu cự, lọc tia UV và ánh sáng xanh, một mảnh

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0402257301
Province/City
Đà Nẵng
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 3

1. PP2500213326 - Bộ kết nối chữ Y dùng trong truyền thuốc, truyền dịch các loại, các cỡ

2. PP2500213406 - Dây bơm thuốc cản quang đo áp lực cao

3. PP2500213409 - Dây dẫn can thiệp chẩn đoán mạch máu phủ lớp ái nước đường kính: 0.035", chiều dài: 45cm - 180cm.

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0304528578
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 4

1. PP2500213392 - Bóng nong mạch vành phủ thuốc Sirolimus bằng công nghệ Nano

2. PP2500213766 - Ông thông dẫn đường nối dài hỗ trợ can thiệp tổn thương khó mạch vành và mạch máu ngoại biên.

3. PP2500213790 - Stent mạch vành phủ thuốc, không polymer, khung Cobalt Chromium

4. PP2500213791 - Stent mạch vành phủ thuốc, polymer tự tiêu sinh học, khung Cobalt Chromium.

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0314994190
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 6

1. PP2500213520 - Khung cố định ngoài cẳng chân

2. PP2500213521 - Khung cố định ngoài chữ T

3. PP2500213522 - Khung cố định ngoài gần khớp

4. PP2500213523 - Khung cố định ngoài khung chậu

5. PP2500213524 - Khung cố định ngoài qua gối

6. PP2500213525 - Khung cố định ngoài thẳng

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0400101404
Province/City
Đà Nẵng
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
220 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 14

1. PP2500213319 - Bộ dụng cụ mở đường động mạch đùi dài 11cm các cỡ

2. PP2500213342 - Bơm áp lực cao trong chụp buồng tim mạch các loại, các cỡ

3. PP2500213369 - Bóng nong mạch máu ngoại biên sử dụng dây dẫn 0.018"

4. PP2500213379 - Bóng nong mạch vành áp lực thông thường

5. PP2500213414 - Dây dẫn can thiệp mạch vành mềm, có phủ hydrophilic

6. PP2500213415 - Dây dẫn can thiệp mạch vành phủ lớp ái nước chiều dài lên đến 190cm

7. PP2500213421 - Dây dẫn đường có lớp ái nước, dài 150 cm

8. PP2500213422 - Dây dẫn đường có lớp ái nước, dài 260 cm

9. PP2500213456 - Dụng cụ mở đường quay

10. PP2500213457 - Dụng cụ mở đường vào động mạch có van cầm máu

11. PP2500213744 - Ống nối, dây nối, chạc nối (adapter), bộ phân phối (manifold) và cổng chia (stopcock) dùng trong thủ thuật, phẫu thuật, chăm sóc người bệnh các loại, các cỡ

12. PP2500213786 - Stent mạch vành phủ thuốc Rapamycin, phủ polymer tự tiêu sinh học

13. PP2500213813 - Vật liệu nút mạch tải thuốc điều trị ung thư gan có kích thước hạt từ 70µm-500µm

14. PP2500213822 - Vi dây dẫn can thiệp mềm với cấu trúc vòng xoắn kép

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0302221358
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 53

1. PP2500213308 - Bộ chỉ thép có chốt, chất liệu Ti6Al4V

2. PP2500213312 - Bộ đinh đầu trên xương đùi, chất liệu Ti6Al4V

3. PP2500213334 - Bộ nẹp khóa mâm chày cắt xương chày chỉnh trục khớp gối theo phương pháp cắt xương định hướng

4. PP2500213335 - Bộ nẹp khóa xương đùi cắt xương chỉnh trục khớp gối, chất liệu Ti6Al4V

5. PP2500213338 - Bộ Vít chân cung cột sống lưng đa trục rỗng ruột kèm ốc khóa trong

6. PP2500213339 - Bộ vít cột sống lưng đa trục kèm ốc khóa trong

7. PP2500213341 - Bộ xi măng tạo hình thân đốt sống có cốt nâng

8. PP2500213589 - Nẹp dọc cột sống thắt lưng các cỡ

9. PP2500213590 - Nẹp dọc cột sống thắt lưng tương thích với Vít đa trục can thiệp tối thiểu qua da

10. PP2500213591 - Nẹp khóa 2.9, chất liệu Pure Titanium

11. PP2500213594 - Nẹp khóa chữ S thân xương đòn chất liệu Pure Titanium

12. PP2500213630 - Nẹp khoá đầu dưới xương quay (trái, phải) loại 5 lỗ, 7 lỗ

13. PP2500213631 - Nẹp khoá đầu dưới xương quay (trái, phải) loại 9 lỗ, 12 lỗ

14. PP2500213638 - Nẹp khóa đầu gần xương cánh tay, đầu mặt khớp 9 lỗ, vít 3.5mm, chất liệu Ti6Al4V

15. PP2500213639 - Nẹp khóa đầu gần xương trụ có móc, vít 3.5mm, chất liệu Ti6Al4V

16. PP2500213641 - Nẹp khóa đầu rắn xương đòn

17. PP2500213653 - Nẹp khóa đầu xa xương cánh tay, Chất liệu Pure Titanium

18. PP2500213656 - Nẹp khóa đầu xa xương quay đầu khớp có móc, 3 móc ở đầu mặt khớp để cố định những mảnh vỡ, chất liệu Ti6Al4V

19. PP2500213661 - Nẹp khóa gót chân, vít 3.5mm, thân nẹp có lỗ trống để ghép xương, chất liệu Ti6Al4V

20. PP2500213662 - Nẹp khóa khớp cùng xương đòn có móc, thiết kế móc giải phẫu 100º

21. PP2500213665 - Nẹp khóa mâm chày chữ L, chất liệu Ti6Al4V

22. PP2500213666 - Nẹp khóa mâm chày chữ T, chất liệu Ti6Al4V

23. PP2500213668 - Nẹp khóa mặt bên đầu xa xương chày, đầu mặt khớp 4 lỗ, vít 3.5mm và 5.0mm, chất liệu Ti6Al4V

24. PP2500213669 - Nẹp khóa mắt cá ngoài, đầu mặt khớp 7 lỗ, vít khóa 2.4mm và 3.5mm, đầu nẹp có 2 móc , chất liệu Ti6Al4V

25. PP2500213670 - Nẹp khóa mắt cá trong, đầu mặt khớp 9 lỗ, vít khóa 3.5mm và 5.0mm, chất liệu Ti6Al4V

26. PP2500213671 - Nẹp khóa mặt sau đầu trên xương chày, vít 3.5mm, chất liệu Ti6Al4V

27. PP2500213672 - Nẹp khóa mắt xích

28. PP2500213674 - Nẹp khóa mini 1.5mm, góc vít đa hướng, chất liệu Ti6Al4V

29. PP2500213675 - Nẹp khóa mini 2.0mm, góc vít đa hướng, chất liệu Ti6Al4V

30. PP2500213678 - Nẹp khóa nén ép 3.5 mm, chất liệu Ti6Al4V

31. PP2500213841 - Vít chân cung rỗng đa trục cột sống lưng đầu nắn trượt ren đôi kèm vít khóa trong, vít tự taro

32. PP2500213857 - Vít cột sống lưng đơn trục 2 loại ren

33. PP2500213871 - Vít khóa 2.9 các cỡ, chất liệu Ti6Al4V

34. PP2500213887 - Vít khóa động tự taro 2.4mm các cỡ, chất liệu Ti6Al4V

35. PP2500213888 - Vít khóa động tự taro 3.5mm các cỡ, chất liệu Ti6Al4V

36. PP2500213889 - Vít khóa động tự taro 5.0 các cỡ, chất liệu Ti6Al4V

37. PP2500213896 - Vít khóa mini tự taro 1.5mm các cỡ, chất liệu Ti6Al4V

38. PP2500213897 - Vít khóa mini tự taro 2.0mm các cỡ, chất liệu Ti6Al4V

39. PP2500213941 - Vít rỗng tự nén ép 2.8mm các cỡ, chất liệu Ti6Al4V

40. PP2500213942 - Vít rỗng tự nén ép 3.6mm các cỡ, chất liệu Ti6Al4V

41. PP2500213943 - Vít rỗng tự nén ép 4.1mm các cỡ, chất liệu Ti6Al4V

42. PP2500213944 - Vít rỗng tự nén ép 5.5mm các cỡ, chất liệu Ti6Al4V

43. PP2500213946 - Vít trượt cột sống lưng đa trục cơ chế khoá kép, các cỡ

44. PP2500213954 - Vít vỏ 2.9 các cỡ, chất liệu Ti6Al4V

45. PP2500213962 - Vít vỏ động tự taro 3.5mm các cỡ

46. PP2500213963 - Vít vỏ động tự taro 4.5mm các cỡ

47. PP2500213964 - Vít vỏ mini 2.0mm các cỡ, chất liệu Ti6Al4V

48. PP2500213968 - Vít vỏ tự taro 2.4 các cỡ

49. PP2500213972 - Vít xốp 4.0mm tự taro các cỡ

50. PP2500213973 - Vít xốp 6.5mm tự taro các cỡ, chất liệu Ti6Al4V

51. PP2500213996 - Xi măng sinh học cột sống kèm dung dịch pha

52. PP2500213999 - Xương nhân tạo dạng hạt các cỡ

53. PP2500214001 - Xương nhân tạo dạng khối các cỡ

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0316713141
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 2

1. PP2500213344 - Bóng cứng nong mạch vành

2. PP2500213348 - Bóng mềm nong mạch vành

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0100108536
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 18

1. PP2500213316 - Bộ dụng cụ bơm Xi măng thân đốt sống

2. PP2500213419 - Dây dẫn dịch tưới hoạt dịch ổ khớp

3. PP2500213424 - Dây dẫn nước nội soi dùng một lần cho máy bơm nước

4. PP2500213499 - Khớp háng toàn phần chuyển động đôi, không xi măng, chén in 3 chiều nguyên khối chất liệu CoCrMo

5. PP2500213500 - Khớp háng toàn phần không xi măng

6. PP2500213510 - Khớp háng toàn phần không xi măng góc cỗ chuôi 135 độ Ceramic on Ceramic

7. PP2500213512 - Khớp háng toàn phần không xi măng, Ceramic On PoLy

8. PP2500213537 - Kim chọc dò đốt sống dùng để bơm xi măng vào thân đốt sống

9. PP2500213555 - Lưỡi cắt đốt bằng sóng cao tần plasma, đầu lưỡi đốt uốn được dùng trong phẫu thuật nội soi cột sống hai cổng

10. PP2500213562 - Lưỡi cắt đốt sóng cao tần Plasma đầu lưỡi cong 90 độ, đường kính đầu đốt 4.0mm

11. PP2500213563 - Lưỡi cắt đốt sóng cao tần Plasma dùng bên ngoài ống tủy sống trong phẫu thuật nội soi cột sống 2 cổng

12. PP2500213567 - Lưỡi mài kim cương tròn, loại nhám nhiều dùng trong nội soi cột sống 2 cổng

13. PP2500213745 - Ống soi sử dụng trong nội soi cột sống 2 cổng, sử dụng 1 lần

14. PP2500213919 - Vít neo cố định dây chằng chéo

15. PP2500213920 - Vít neo cố định dây chằng chéo tự điều chỉnh độ dài dây treo

16. PP2500213950 - Vít tự tiêu tự gia cường cố định dây chằng cho vai, khuỷu và cổ chân, bàn tay, … các cỡ

17. PP2500213951 - Vít tự tiêu tự gia cường cố định dây chằng chéo khớp gối các cỡ

18. PP2500213997 - Xi măng xương có kháng sinh

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0316453052
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 15

1. PP2500213305 - Bình chứa huyết khối

2. PP2500213337 - Bộ vi ống thông kèm dây dẫn can thiệp toce, đầu tip 2.6F

3. PP2500213353 - Bóng nong điều trị hẹp mạch máu não nội sọ

4. PP2500213426 - Dây nối với ống hút huyết khối

5. PP2500213475 - Hạt vi cầu nút mạch tắc tạm thời chất liệu gelatin cỡ 100-900 µm

6. PP2500213533 - Khung giá đỡ hẹp mạch nội sọ các cỡ

7. PP2500213771 - Ống thông trung gian cho can thiệp mạch não

8. PP2500213775 - Stent can thiệp túi phình mạch não

9. PP2500213812 - Vật liệu nút mạch tắc tạm thời chất liệu gelatin cỡ 150-3500 µm

10. PP2500213829 - Vi ống thông can thiệp mạch thần kinh 0.021"

11. PP2500213832 - Vi ống thông can thiệp toce 1.9F/2.6F

12. PP2500213834 - Vi ống thông can thiệp TOCE đầu tip 1.7F, tương thích dây dẫn 0.016 inch

13. PP2500213835 - Vi ống thông hút huyết khối mạch não cỡ lớn

14. PP2500213836 - Vi ống thông hút huyết khối mạch não đường kính trong nhỏ

15. PP2500214002 - Ống thông dẫn đường can thiệp các loại

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0108784046
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 6

1. PP2500213484 - Khớp gối toàn phần gập gối tối đa 160 độ

2. PP2500213485 - Khớp gối toàn phần tùy chỉnh

3. PP2500213490 - Khớp háng bán phần không xi măng cánh và rãnh chống xoay

4. PP2500213492 - Khớp háng bán phần không xi măng phủ TPS

5. PP2500213496 - Khớp háng bán phần tự định vị tâm xoay không xi măng chuôi dài

6. PP2500213517 - Khớp háng toàn phần nhân tạo không xi măng phủ ha

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0101479798
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2500213394 - Bóng nong mạch vành phủ thuốc Sirolimus

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0303649788
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 51

1. PP2500213336 - Bộ trộn và phân phối xi măng đóng gói tiệt trùng sẵn

2. PP2500213338 - Bộ Vít chân cung cột sống lưng đa trục rỗng ruột kèm ốc khóa trong

3. PP2500213435 - Đinh nội tủy xương đùi, loại dài 300mm

4. PP2500213436 - Đinh nội tủy xương đùi, loại ngắn 180mm

5. PP2500213482 - Khớp gối toàn phần di động có xi măng

6. PP2500213488 - Khớp háng bán phần có xi măng góc cổ chuôi 135 độ

7. PP2500213489 - Khớp háng bán phần không xi măng

8. PP2500213497 - Khớp háng chuyển động đôi toàn phần không xi măng

9. PP2500213498 - Khớp háng chuyển động đôi toàn phần không xi măng, chỏm ceramic

10. PP2500213514 - Khớp háng toàn phần không xi măng, Metal on Poly (MOP)

11. PP2500213516 - Khớp háng toàn phần nhân tạo chuyển động đôi không xi măng QUATTRO PNP, Ceramic on Poly (COP)

12. PP2500213572 - Miếng ghép đĩa đệm cột sống cổ có xương ghép sẵn

13. PP2500213587 - Nẹp dọc cột sống cổ lối sau đường kính 3.3mm các cỡ

14. PP2500213589 - Nẹp dọc cột sống thắt lưng các cỡ

15. PP2500213590 - Nẹp dọc cột sống thắt lưng tương thích với Vít đa trục can thiệp tối thiểu qua da

16. PP2500213592 - Nẹp khóa bao quanh chuôi xương đùi

17. PP2500213593 - Nẹp khóa bao quanh ổ khớp (gối) đầu dưới xương đùi

18. PP2500213624 - Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay hình chữ Y

19. PP2500213625 - Nẹp khóa đầu dưới xương chày, chiều dài 130mm-190mm

20. PP2500213626 - Nẹp khóa đầu dưới xương chày, dài 250mm

21. PP2500213629 - Nẹp khóa đầu dưới xương mác các cỡ

22. PP2500213633 - Nẹp khóa đầu dưới xương quay, dài 50mm

23. PP2500213634 - Nẹp khóa đầu dưới xương quay, dài 86mm

24. PP2500213636 - Nẹp khóa đầu dưới, giữa xương cánh tay (Nẹp khóa đầu dưới, hỏm khuỷu mặt trong xương cánh tay)

25. PP2500213637 - Nẹp khóa đầu dưới, phía bên xương cánh tay (Nẹp khóa đầu dưới, hỏm khuỷu mặt bên xương cánh tay)

26. PP2500213644 - Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay các cỡ

27. PP2500213645 - Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay dạng móc

28. PP2500213647 - Nẹp khóa đầu trên xương chày (Nẹp khóa đầu trên mặt ngoài xương chày)

29. PP2500213651 - Nẹp khóa đầu trên, phía bên xương chày các cỡ

30. PP2500213704 - Nẹp khóa mỏm khuỷu, đầu trên xương trụ dạng chữ L

31. PP2500213707 - Nẹp khóa thân xương cánh tay (Nẹp khóa bao quanh chuôi đầu trên xương cánh tay)

32. PP2500213708 - Nẹp khóa thân xương đùi ACP

33. PP2500213710 - Nẹp khóa thẳng xương cẳng tay, xương trụ-quay, ACP

34. PP2500213729 - Nẹp khóa đầu dưới xương quay

35. PP2500213730 - Nẹp khóa xương chày và xương cánh tay có ron vis.

36. PP2500213731 - Nẹp khóa xương đòn chữ S

37. PP2500213733 - Nẹp khóa xương đòn dạng móc

38. PP2500213734 - Nẹp khóa xương gót

39. PP2500213739 - Ốc khóa trong cho vít cột sống cổ đa trục lối sau

40. PP2500213740 - Ốc khóa trong cho vít cột sống lưng đơn, đa, vít trượt sử dụng kỹ thuật hai bước khóa

41. PP2500213741 - Ốc khóa trong cột sống thắt lưng tương thích với vít cột sống lưng đơn, đa trục 2 loại ren

42. PP2500213742 - Ốc khóa trong cột sống thắt lưng tương thích với vít đa trục khóa đôi can thiệp tối thiểu qua da

43. PP2500213853 - Vít cột sống cổ đa trục lối sau

44. PP2500213855 - Vít cột sống lưng đa trục 2 loại ren

45. PP2500213858 - Vít cột sống lưng đơn trục đuôi dài 2 loại ren

46. PP2500213859 - Vít đa trục khóa đôi can thiệp tối thiểu qua da

47. PP2500213893 - Vít khóa đường kính 2.5mm

48. PP2500213894 - Vít khóa đường kính 3.5mm

49. PP2500213895 - Vít khóa đường kính 5.0mm

50. PP2500213969 - Vít vỏ xương

51. PP2500213970 - Vít vỏ xương 3.5mm

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0311829625
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 8

1. PP2500213484 - Khớp gối toàn phần gập gối tối đa 160 độ

2. PP2500213489 - Khớp háng bán phần không xi măng

3. PP2500213492 - Khớp háng bán phần không xi măng phủ TPS

4. PP2500213499 - Khớp háng toàn phần chuyển động đôi, không xi măng, chén in 3 chiều nguyên khối chất liệu CoCrMo

5. PP2500213500 - Khớp háng toàn phần không xi măng

6. PP2500213510 - Khớp háng toàn phần không xi măng góc cỗ chuôi 135 độ Ceramic on Ceramic

7. PP2500213512 - Khớp háng toàn phần không xi măng, Ceramic On PoLy

8. PP2500213517 - Khớp háng toàn phần nhân tạo không xi măng phủ ha

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0312587344
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
220 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 52

1. PP2500213312 - Bộ đinh đầu trên xương đùi, chất liệu Ti6Al4V

2. PP2500213313 - Bộ đinh nội tủy xương chày chất liệu Titanium

3. PP2500213429 - Đinh chốt nội tủy Titanium chống xoay xương đùi.

4. PP2500213490 - Khớp háng bán phần không xi măng cánh và rãnh chống xoay

5. PP2500213493 - Khớp háng bán phần không xi măng, ổ cối lưỡng cực

6. PP2500213500 - Khớp háng toàn phần không xi măng

7. PP2500213510 - Khớp háng toàn phần không xi măng góc cỗ chuôi 135 độ Ceramic on Ceramic

8. PP2500213511 - Khớp háng toàn phần không xi măng tùy chỉnh ceramic

9. PP2500213517 - Khớp háng toàn phần nhân tạo không xi măng phủ ha

10. PP2500213594 - Nẹp khóa chữ S thân xương đòn chất liệu Pure Titanium

11. PP2500213595 - Nẹp khóa chữ T các cỡ

12. PP2500213630 - Nẹp khoá đầu dưới xương quay (trái, phải) loại 5 lỗ, 7 lỗ

13. PP2500213631 - Nẹp khoá đầu dưới xương quay (trái, phải) loại 9 lỗ, 12 lỗ

14. PP2500213632 - Nẹp khóa đầu dưới xương quay bàn tay (6 lỗ đầu)

15. PP2500213638 - Nẹp khóa đầu gần xương cánh tay, đầu mặt khớp 9 lỗ, vít 3.5mm, chất liệu Ti6Al4V

16. PP2500213641 - Nẹp khóa đầu rắn xương đòn

17. PP2500213662 - Nẹp khóa khớp cùng xương đòn có móc, thiết kế móc giải phẫu 100º

18. PP2500213665 - Nẹp khóa mâm chày chữ L, chất liệu Ti6Al4V

19. PP2500213666 - Nẹp khóa mâm chày chữ T, chất liệu Ti6Al4V

20. PP2500213669 - Nẹp khóa mắt cá ngoài, đầu mặt khớp 7 lỗ, vít khóa 2.4mm và 3.5mm, đầu nẹp có 2 móc , chất liệu Ti6Al4V

21. PP2500213670 - Nẹp khóa mắt cá trong, đầu mặt khớp 9 lỗ, vít khóa 3.5mm và 5.0mm, chất liệu Ti6Al4V

22. PP2500213672 - Nẹp khóa mắt xích

23. PP2500213673 - Nẹp khóa Mini

24. PP2500213678 - Nẹp khóa nén ép 3.5 mm, chất liệu Ti6Al4V

25. PP2500213686 - Nẹp khóa nén ép đầu xương đòn có móc.

26. PP2500213706 - Nẹp khóa tái tạo (mắt xích)

27. PP2500213862 - Vít khóa (Ti) đường kính 2.7mm

28. PP2500213863 - Vít khóa (Ti) đường kính 3.5mm

29. PP2500213865 - Vít khóa (Ti) tự taro đường kính 1.5mm

30. PP2500213866 - Vít khóa (Ti) tự taro đường kính 2.0mm

31. PP2500213867 - Vít khóa (Ti) tự taro đường kính 2.4mm

32. PP2500213870 - Vít khóa 2.7 các cỡ

33. PP2500213873 - Vít khóa 3.5mm, tự tạo ren

34. PP2500213879 - Vít khóa 5.0mm, tự tạo ren

35. PP2500213884 - Vít khóa đa hướng 2.4/2.7mm, tự tạo ren

36. PP2500213885 - Vít khóa đa hướng Titan 2.4 và 2.7mm đầu ngôi sao, tự tạo ren.

37. PP2500213888 - Vít khóa động tự taro 3.5mm các cỡ, chất liệu Ti6Al4V

38. PP2500213889 - Vít khóa động tự taro 5.0 các cỡ, chất liệu Ti6Al4V

39. PP2500213890 - Vít khóa động tự taro đường kính 2.4mm các cỡ

40. PP2500213891 - Vít khóa động tự taro đường kính 3.5mm các cỡ

41. PP2500213892 - Vít khóa động tự taro đường kính 5.0 các cỡ

42. PP2500213899 - Vít khóa mini tự taro đường kính 2.0mm các cỡ

43. PP2500213900 - Vít khóa Titan 2.4 và 2.7mm đầu ngôi sao, tự tạo ren.

44. PP2500213901 - Vít khóa Titan 3.5mm đầu ngôi sao, tự tạo ren.

45. PP2500213902 - Vít khóa Titan 5.0mm đầu ngôi sao, tự tạo ren.

46. PP2500213907 - Vít khóa tự taro đường kính 1.5mm

47. PP2500213908 - Vít khóa tự taro đường kính 2.0mm

48. PP2500213909 - Vít khóa tự taro đường kính 2.4mm

49. PP2500213953 - Vít vỏ 2.7 các cỡ

50. PP2500213968 - Vít vỏ tự taro 2.4 các cỡ

51. PP2500213980 - Vít xương cứng đường kính 3.5 mm

52. PP2500213981 - Vít xương cứng đường kính 4.5mm

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0314650295
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 23

1. PP2500213351 - Bóng nong can thiệp mạch máu ngoại biên cho chậu đùi và dưới gối, đường kính 2.0mm đến 10.0mm, chiều dài 10mm đến 220mm, có 2 dạng: Monorail và Over-the-wire

2. PP2500213363 - Bóng nong dùng can thiệp mạch máu dưới gối, đường kính từ 1.5mm đến 4.0mm

3. PP2500213367 - Bóng nong mạch máu ngoại biên áp lực cao 24atm, đường kính 3mm đến 12mm, chiều dài 20mm đến 200mm

4. PP2500213368 - Bóng nong mạch máu ngoại biên phủ thuốc Paclitaxel, mật độ phủ ≤ 2µg/mm2

5. PP2500213373 - Bóng nong mạch vành áp lực cao có điểm đánh dấu bằng Platinum

6. PP2500213384 - Bóng nong mạch vành có dao cắt

7. PP2500213385 - Bóng nong mạch vành có giãn nở đường kính nhỏ nhất 1.2mm

8. PP2500213404 - Đầu dò siêu âm nội mạch vành

9. PP2500213416 - Dây dẫn cho đầu mũi khoan bào mảng xơ vữa

10. PP2500213448 - Dụng cụ đẩy lắp sẵn ống thông có mũi khoan

11. PP2500213461 - Dung dịch bôi trơn trong can thiệp bào mảng xơ vữa

12. PP2500213465 - Giá đỡ mạch cảnh các cỡ cấu trúc đóng (close-cell)

13. PP2500213474 - Hạt nút mạch không tải thuốc có kích thước hạt từ 45µm-1180µm

14. PP2500213526 - Khung giá đỡ (stent) động mạch chậu bung bằng bóng, đường kính 5mm đến 10mm, chiều dài 17mm đến 57mm, áp suất tối đa: 12 atm.

15. PP2500213758 - Ống thông hỗ trợ can thiệp mạch máu ngoại biên, đường kính: 0.014", 0.018", 0.035", chiều dài: 65cm, 90cm, 135cm, 150 cm

16. PP2500213768 - Ống thông hỗ trợ can thiệp mạch vành

17. PP2500213784 - Stent mạch vành phủ thuốc Everolimus, thiết kế tối ưu cho mạch máu lớn

18. PP2500213792 - Stent mạch vành PtCr, phủ polymer tự tiêu, thiết kế mắt mở

19. PP2500213796 - Thanh trượt dùng cho dụng cụ siêu âm lòng mạch

20. PP2500213813 - Vật liệu nút mạch tải thuốc điều trị ung thư gan có kích thước hạt từ 70µm-500µm

21. PP2500213814 - Vật liệu nút mạch tạm thời có nguồn gốc từ gelatin, kích thước hạt từ 50µm-4000µm

22. PP2500213833 - Vi ống thông can thiệp toce 2.4F

23. PP2500213994 - Vòng xoắn kim loại gây tắc mạch có thể thu lại coil

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0105290017
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 2

1. PP2500213474 - Hạt nút mạch không tải thuốc có kích thước hạt từ 45µm-1180µm

2. PP2500213811 - Vật liệu nút mạch điều trị ung thư gan

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0101147552
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2500213463 - Dung dịch liệt tim túi

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0315805833
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 21

1. PP2500213311 - Bộ điều khiển cắt coil điện tử

2. PP2500213326 - Bộ kết nối chữ Y dùng trong truyền thuốc, truyền dịch các loại, các cỡ

3. PP2500213352 - Bóng nong điều trị hẹp động mạch cảnh và mạch ngoại biên loại monorail

4. PP2500213371 - Bóng nong mạch vành áp lực cao 26 atm

5. PP2500213387 - Bóng nong mạch vành dây dẫn kép

6. PP2500213454 - Dụng cụ lấy huyết khối dạng stent

7. PP2500213738 - Nút tắt mạch platinum túi phình mạch máu não

8. PP2500213744 - Ống nối, dây nối, chạc nối (adapter), bộ phân phối (manifold) và cổng chia (stopcock) dùng trong thủ thuật, phẫu thuật, chăm sóc người bệnh các loại, các cỡ

9. PP2500213746 - Ống thông chẩn đoán mạch máu công nghệ chống đông máu, lớp phủ giúp di chuyển dễ dàng. Kích cỡ 4-5F, dài 40-125cm. Áp suất tối đa 1200psi

10. PP2500213747 - Ống thông 2 nòng trong tim mạch can thiệp

11. PP2500213752 - Ống thông can thiệp đầu siêu mềm không gắn bóng

12. PP2500213755 - Ống thông can thiệp tim mạch các loại, các cỡ

13. PP2500213761 - Ống thông chẩn đoán mạch vành 2 bên

14. PP2500213767 - Ống thông hỗ trợ can thiệp

15. PP2500213793 - Stent sinh học phủ thuốc điều trị kép

16. PP2500213816 - Vi dây dẫn can thiệp đa lõi

17. PP2500213817 - Vi dây dẫn can thiệp đơn lõi

18. PP2500213819 - Vi dây dẫn can thiệp mạch máu não loại 0.014''

19. PP2500213822 - Vi dây dẫn can thiệp mềm với cấu trúc vòng xoắn kép

20. PP2500213823 - Vi dây dẫn can thiệp ngoại biên 0.014" và 0.018" với cấu trúc vòng xoắn kép, tip load 1 - 40 gf

21. PP2500213831 - Vi ống thông can thiệp tim mạch

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0309380798
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 8

1. PP2500213445 - Dụng cụ cắt coil điện

2. PP2500213454 - Dụng cụ lấy huyết khối dạng stent

3. PP2500213749 - Ống thông can thiệp không gắn bóng cỡ 6F

4. PP2500213810 - Vật liệu gây nút mạch

5. PP2500213818 - Vi dây dẫn can thiệp mạch máu não 300cm

6. PP2500213820 - Vi dây dẫn can thiệp mạch máu não siêu nhỏ

7. PP2500213827 - Vi ống thông can thiệp mạch máu não siêu nhỏ

8. PP2500213995 - Vòng xoắn kim loại siêu mềm điều trị túi phình mạch não

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0312146808
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 2

1. PP2500213318 - Bộ dụng cụ lấy huyết khối trong lòng mạch máu các loại, các cỡ

2. PP2500213761 - Ống thông chẩn đoán mạch vành 2 bên

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0101384017
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 37

1. PP2500213339 - Bộ vít cột sống lưng đa trục kèm ốc khóa trong

2. PP2500213340 - Bộ vít cột sống lưng đơn trục kèm ốc khóa trong

3. PP2500213589 - Nẹp dọc cột sống thắt lưng các cỡ

4. PP2500213597 - Nẹp khóa đa hướng cẳng tay các cỡ

5. PP2500213621 - Nẹp khóa đầu trên xương chày chữ T

6. PP2500213622 - Nẹp khóa đầu dưới mặt ngoài xương cánh tay

7. PP2500213623 - Nẹp khóa đầu dưới mặt trong xương cánh tay

8. PP2500213627 - Nẹp khóa đầu dưới xương đùi

9. PP2500213632 - Nẹp khóa đầu dưới xương quay bàn tay (6 lỗ đầu)

10. PP2500213640 - Nẹp khóa đầu ngoài xương đòn

11. PP2500213642 - Nẹp khóa đầu trên mặt ngoài xương chày (bản rộng)

12. PP2500213643 - Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay

13. PP2500213649 - Nẹp khóa đầu trên xương đùi

14. PP2500213658 - Nẹp khóa đỡ chữ L

15. PP2500213659 - Nẹp khóa gót chân

16. PP2500213663 - Nẹp khóa lòng máng

17. PP2500213670 - Nẹp khóa mắt cá trong, đầu mặt khớp 9 lỗ, vít khóa 3.5mm và 5.0mm, chất liệu Ti6Al4V

18. PP2500213673 - Nẹp khóa Mini

19. PP2500213676 - Nẹp khóa mỏm khuỷu

20. PP2500213678 - Nẹp khóa nén ép 3.5 mm, chất liệu Ti6Al4V

21. PP2500213679 - Nẹp khóa nén ép bản hẹp

22. PP2500213680 - Nẹp khóa nén ép bản rộng

23. PP2500213706 - Nẹp khóa tái tạo (mắt xích)

24. PP2500213727 - Nẹp khóa Titan đầu dưới mặt bên xương mác

25. PP2500213732 - Nẹp khóa xương đòn chữ S loại dài

26. PP2500213862 - Vít khóa (Ti) đường kính 2.7mm

27. PP2500213863 - Vít khóa (Ti) đường kính 3.5mm

28. PP2500213864 - Vít khóa (Ti) đường kính 5.0mm

29. PP2500213865 - Vít khóa (Ti) tự taro đường kính 1.5mm

30. PP2500213866 - Vít khóa (Ti) tự taro đường kính 2.0mm

31. PP2500213867 - Vít khóa (Ti) tự taro đường kính 2.4mm

32. PP2500213910 - Vít khóa xốp (Ti) đường kính 3.5mm

33. PP2500213911 - Vít khóa xốp (Ti) đường kính 5.0mm

34. PP2500213977 - Vít xương cứng (Ti) đường kính 3.5 mm

35. PP2500213978 - Vít xương cứng (Ti) đường kính 4.5mm

36. PP2500213986 - Vít xương xốp đường kính 4.0mm

37. PP2500213987 - Vít xương xốp đường kính 6.5mm, ren 32mm

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0309917592
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 22

1. PP2500213303 - Khớp háng bán phần không xi măng loại có 2 offset

2. PP2500213339 - Bộ vít cột sống lưng đa trục kèm ốc khóa trong

3. PP2500213482 - Khớp gối toàn phần di động có xi măng

4. PP2500213483 - Khớp gối toàn phần di động có xi măng, thiết kế bảo tồn xương.

5. PP2500213484 - Khớp gối toàn phần gập gối tối đa 160 độ

6. PP2500213489 - Khớp háng bán phần không xi măng

7. PP2500213490 - Khớp háng bán phần không xi măng cánh và rãnh chống xoay

8. PP2500213492 - Khớp háng bán phần không xi măng phủ TPS

9. PP2500213493 - Khớp háng bán phần không xi măng, ổ cối lưỡng cực

10. PP2500213494 - Khớp háng bán phần không xi măng, thiết kế bảo tồn xương

11. PP2500213500 - Khớp háng toàn phần không xi măng

12. PP2500213501 - Khớp háng toàn phần không xi măng Ceramic on Ceramic, thiết kế bảo tồn xương.

13. PP2500213502 - Khớp háng toàn phần không xi măng Ceramic on Poly, thiết kế bảo tồn xương.

14. PP2500213510 - Khớp háng toàn phần không xi măng góc cỗ chuôi 135 độ Ceramic on Ceramic

15. PP2500213512 - Khớp háng toàn phần không xi măng, Ceramic On PoLy

16. PP2500213513 - Khớp háng toàn phần không xi măng, chuôi dài.

17. PP2500213515 - Khớp háng toàn phần không xi măng, thiết kế bảo tồn xương.

18. PP2500213517 - Khớp háng toàn phần nhân tạo không xi măng phủ ha

19. PP2500213588 - Nẹp dọc cột sống lưng thẳng 5.5mm các cỡ

20. PP2500213590 - Nẹp dọc cột sống thắt lưng tương thích với Vít đa trục can thiệp tối thiểu qua da

21. PP2500213855 - Vít cột sống lưng đa trục 2 loại ren

22. PP2500213856 - Vít cột sống lưng đa trục hai bước khóa, các cỡ

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0103672941
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 2

1. PP2500213455 - Dụng cụ lấy huyết khối mạch máu não dạng stent có thể điều chỉnh độ bung

2. PP2500213773 - Stent bắc cầu tạm thời cho túi phình mạch não cổ rộng

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0109307039
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 3

1. PP2500213492 - Khớp háng bán phần không xi măng phủ TPS

2. PP2500213500 - Khớp háng toàn phần không xi măng

3. PP2500213512 - Khớp háng toàn phần không xi măng, Ceramic On PoLy

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0106739217
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 3

1. PP2500213797 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu

2. PP2500213800 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm, đơn tiêu, chất liệu không ngậm nước, càng chữ C

3. PP2500213801 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm, một mảnh, ba tiêu, ngậm nước

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0106119693
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 4

1. PP2500213352 - Bóng nong điều trị hẹp động mạch cảnh và mạch ngoại biên loại monorail

2. PP2500213526 - Khung giá đỡ (stent) động mạch chậu bung bằng bóng, đường kính 5mm đến 10mm, chiều dài 17mm đến 57mm, áp suất tối đa: 12 atm.

3. PP2500213532 - Khung giá đỡ động mạch thận

4. PP2500213774 - Stent can thiệp mạch máu ngoại biên

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0303224087
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 60

1. PP2500213339 - Bộ vít cột sống lưng đa trục kèm ốc khóa trong

2. PP2500213340 - Bộ vít cột sống lưng đơn trục kèm ốc khóa trong

3. PP2500213433 - Đinh đàn hồi Titan kết hợp xương Nhi

4. PP2500213434 - Đinh dẻo Elastic dùng cho Nhi

5. PP2500213540 - Long đền đệm vít xốp

6. PP2500213588 - Nẹp dọc cột sống lưng thẳng 5.5mm các cỡ

7. PP2500213618 - Nẹp khóa đa hướng Titan đầu dưới xương quay 2.4 và 2.7mm.

8. PP2500213621 - Nẹp khóa đầu trên xương chày chữ T

9. PP2500213643 - Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay

10. PP2500213649 - Nẹp khóa đầu trên xương đùi

11. PP2500213657 - Nẹp khóa DHS các cỡ

12. PP2500213658 - Nẹp khóa đỡ chữ L

13. PP2500213663 - Nẹp khóa lòng máng

14. PP2500213673 - Nẹp khóa Mini

15. PP2500213679 - Nẹp khóa nén ép bản hẹp

16. PP2500213680 - Nẹp khóa nén ép bản rộng

17. PP2500213682 - Nẹp khóa nén ép đầu dưới xương chày 3.5mm

18. PP2500213683 - Nẹp khóa nén ép đầu dưới xương quay đa hướng mặt lòng 2.4/2.7mm

19. PP2500213684 - Nẹp khóa nén ép đầu trên cánh tay 3.5mm.

20. PP2500213688 - Nẹp khóa nén ép Titan đầu dưới xương chày mặt ngoài 3.5mm

21. PP2500213690 - Nẹp khóa nén ép Titan bản nhỏ 3.5mm.

22. PP2500213693 - Nẹp khóa nén ép Titan đầu dưới xương cánh tay .

23. PP2500213694 - Nẹp khóa nén ép Titan đầu dưới xương cánh tay mặt ngoài.

24. PP2500213695 - Nẹp khóa nén ép Titan đầu dưới xương cánh tay mặt trong.

25. PP2500213696 - Nẹp khóa nén ép Titan đầu dưới xương đùi 5.0mm.

26. PP2500213701 - Nẹp khóa nén ép Titan đầu trên xương cánh tay 3.5mm.

27. PP2500213702 - Nẹp khóa nén ép Titan đầu trên xương chày mặt ngoài 5.0mm.

28. PP2500213706 - Nẹp khóa tái tạo (mắt xích)

29. PP2500213728 - Nẹp khóa Titan mắt xich tái cấu trúc.

30. PP2500213736 - Nẹp nối ngang cột sống điều chỉnh được độ dài, các cỡ

31. PP2500213855 - Vít cột sống lưng đa trục 2 loại ren

32. PP2500213866 - Vít khóa (Ti) tự taro đường kính 2.0mm

33. PP2500213870 - Vít khóa 2.7 các cỡ

34. PP2500213873 - Vít khóa 3.5mm, tự tạo ren

35. PP2500213876 - Vít khóa 5.0 các cỡ

36. PP2500213877 - Vít khóa 5.0mm các cỡ tự taro

37. PP2500213879 - Vít khóa 5.0mm, tự tạo ren

38. PP2500213880 - Vít khóa 6.5 các cỡ

39. PP2500213881 - Vít khóa 6.5mm các cỡ

40. PP2500213882 - Vít khóa 7.3 các cỡ

41. PP2500213883 - Vít khóa 7.3mm các cỡ

42. PP2500213899 - Vít khóa mini tự taro đường kính 2.0mm các cỡ

43. PP2500213900 - Vít khóa Titan 2.4 và 2.7mm đầu ngôi sao, tự tạo ren.

44. PP2500213939 - Vít rỗng Titan 7.0mm, dùng cho nẹp khóa.

45. PP2500213946 - Vít trượt cột sống lưng đa trục cơ chế khoá kép, các cỡ

46. PP2500213953 - Vít vỏ 2.7 các cỡ

47. PP2500213956 - Vít vỏ 3.5mm chất liệu thép không gỉ/ titanium

48. PP2500213964 - Vít vỏ mini 2.0mm các cỡ, chất liệu Ti6Al4V

49. PP2500213968 - Vít vỏ tự taro 2.4 các cỡ

50. PP2500213969 - Vít vỏ xương

51. PP2500213970 - Vít vỏ xương 3.5mm

52. PP2500213971 - Vít vỏ xương 4.5mm

53. PP2500213972 - Vít xốp 4.0mm tự taro các cỡ

54. PP2500213977 - Vít xương cứng (Ti) đường kính 3.5 mm

55. PP2500213978 - Vít xương cứng (Ti) đường kính 4.5mm

56. PP2500213980 - Vít xương cứng đường kính 3.5 mm

57. PP2500213981 - Vít xương cứng đường kính 4.5mm

58. PP2500213985 - Vít xương xốp 6.5mm dùng cho nẹp khóa.

59. PP2500213986 - Vít xương xốp đường kính 4.0mm

60. PP2500213987 - Vít xương xốp đường kính 6.5mm, ren 32mm

Views: 25
You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second