Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500213303 | Khớp háng bán phần không xi măng loại có 2 offset | vn0313296806 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ TVT | 180 | 73.065.000 | 210 | 225.000.000 | 225.000.000 | 0 |
| vn0309917592 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ KI TA PI DA | 180 | 174.854.000 | 210 | 200.000.000 | 200.000.000 | 0 | |||
| 2 | PP2500213304 | Băng ép cầm máu mạch quay | vn0312572806 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT XUẤT NHẬP KHẨU HUY HOÀNG | 180 | 199.314.000 | 210 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 |
| 3 | PP2500213305 | Bình chứa huyết khối | vn0316453052 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ CHĂM SÓC SỨC KHOẺ PT | 180 | 77.407.000 | 210 | 8.000.000 | 8.000.000 | 0 |
| 4 | PP2500213306 | Bộ 1 nẹp tròn vá sọ, 6 vít | vn0313041685 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG MINH | 180 | 257.833.420 | 210 | 118.908.000 | 118.908.000 | 0 |
| 5 | PP2500213307 | Bộ 3 nẹp kèm 6 vít tiệt trùng sẵn | vn0313041685 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG MINH | 180 | 257.833.420 | 210 | 118.908.000 | 118.908.000 | 0 |
| 6 | PP2500213308 | Bộ chỉ thép có chốt, chất liệu Ti6Al4V | vn0302221358 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN THÀNH | 180 | 214.440.000 | 210 | 35.000.000 | 35.000.000 | 0 |
| 7 | PP2500213311 | Bộ điều khiển cắt coil điện tử | vn0315805833 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PT | 180 | 240.408.000 | 210 | 25.000.000 | 25.000.000 | 0 |
| 8 | PP2500213312 | Bộ đinh đầu trên xương đùi, chất liệu Ti6Al4V | vn0302221358 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN THÀNH | 180 | 214.440.000 | 210 | 328.000.000 | 328.000.000 | 0 |
| vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 180 | 182.276.800 | 220 | 115.000.000 | 115.000.000 | 0 | |||
| 9 | PP2500213313 | Bộ đinh nội tủy xương chày chất liệu Titanium | vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 180 | 182.276.800 | 220 | 40.300.000 | 40.300.000 | 0 |
| 10 | PP2500213314 | Bộ dụng cụ bơm bóng áp lực cao với áp lực tối đa 40 atm, thể tích bơm tiêm 25 ml | vn0310471834 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN | 180 | 105.296.000 | 210 | 110.000.000 | 110.000.000 | 0 |
| vn0312572806 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT XUẤT NHẬP KHẨU HUY HOÀNG | 180 | 199.314.000 | 210 | 110.000.000 | 110.000.000 | 0 | |||
| 11 | PP2500213315 | Bộ dụng cụ bơm bóng áp lực cao với áp lực tối đa 40 atm, thể tích bơm tiêm 30ml | vn0313499066 | CÔNG TY TNHH DK MEDICAL | 180 | 66.289.000 | 210 | 94.500.000 | 94.500.000 | 0 |
| vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 180 | 9.310.000 | 210 | 95.403.000 | 95.403.000 | 0 | |||
| 12 | PP2500213316 | Bộ dụng cụ bơm Xi măng thân đốt sống | vn0302204137 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S | 180 | 185.958.000 | 210 | 315.000.000 | 315.000.000 | 0 |
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 139.350.000 | 210 | 315.000.000 | 315.000.000 | 0 | |||
| 13 | PP2500213318 | Bộ dụng cụ lấy huyết khối trong lòng mạch máu các loại, các cỡ | vn0312146808 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI VINH | 180 | 11.460.000 | 210 | 297.000.000 | 297.000.000 | 0 |
| 14 | PP2500213319 | Bộ dụng cụ mở đường động mạch đùi dài 11cm các cỡ | vn0312572806 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT XUẤT NHẬP KHẨU HUY HOÀNG | 180 | 199.314.000 | 210 | 430.000.000 | 430.000.000 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 232.000.000 | 220 | 265.000.000 | 265.000.000 | 0 | |||
| 15 | PP2500213320 | Bộ dụng cụ mở đường động mạch quay xa các cỡ | vn0312572806 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT XUẤT NHẬP KHẨU HUY HOÀNG | 180 | 199.314.000 | 210 | 54.600.000 | 54.600.000 | 0 |
| 16 | PP2500213321 | Bộ dụng cụ mở đường vào động mạch quay có công nghệ thành siêu mỏng | vn0316329087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ANH HUY | 180 | 285.178.000 | 210 | 87.500.000 | 87.500.000 | 0 |
| 17 | PP2500213322 | Bộ dụng cụ vít cố định khung giá đỡ động mạch chủ | vn0106202888 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP VẬT TƯ Y TẾ | 180 | 79.000.000 | 210 | 140.000.000 | 140.000.000 | 0 |
| 18 | PP2500213323 | Bộ hút huyết khối mạch vành kèm dây cứng | vn0310471834 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN | 180 | 105.296.000 | 210 | 143.400.000 | 143.400.000 | 0 |
| 19 | PP2500213324 | Bộ hút huyết khối mạch vành với ống hút 4F , tương thích ống thông dẫn đường 6F | vn0312572806 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT XUẤT NHẬP KHẨU HUY HOÀNG | 180 | 199.314.000 | 210 | 336.000.000 | 336.000.000 | 0 |
| 20 | PP2500213325 | Bộ kết nối 3 cổng | vn0312572806 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT XUẤT NHẬP KHẨU HUY HOÀNG | 180 | 199.314.000 | 210 | 262.500.000 | 262.500.000 | 0 |
| 21 | PP2500213326 | Bộ kết nối chữ Y dùng trong truyền thuốc, truyền dịch các loại, các cỡ | vn0402257301 | CÔNG TY TNHH NTB SÔNG HÀN | 180 | 10.330.000 | 210 | 16.800.000 | 16.800.000 | 0 |
| vn0315805833 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PT | 180 | 240.408.000 | 210 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 | |||
| 22 | PP2500213327 | Bộ kim và kẹp thu chỉ | vn0107610311 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT - SING MEDICAL | 180 | 269.513.700 | 210 | 187.500.000 | 187.500.000 | 0 |
| 23 | PP2500213328 | Bộ Kit gồm vi ống thông can thiệp mạch máu tạng và mạch máu ngoại biên, TACE (tiết niệu, sinh dục, gan, lách, thận) kèm vi dây dẫn | vn0313296806 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ TVT | 180 | 73.065.000 | 210 | 510.000.000 | 510.000.000 | 0 |
| 24 | PP2500213329 | Bộ máy tạo nhịp 1 buồng có đáp ứng tương thích MRI toàn thân 1.5T và 3T, quản lý tạo nhịp thất, có chức năng gợi ý các thông số lập trình. | vn0106827713 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN TMT VIỆT NAM | 180 | 122.020.000 | 210 | 500.000.000 | 500.000.000 | 0 |
| 25 | PP2500213330 | Bộ máy tạo nhịp 1 buồng đáp ứng nhịp, tương thích MRI | vn0304918401 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TÂM THU | 180 | 87.580.000 | 210 | 792.000.000 | 792.000.000 | 0 |
| 26 | PP2500213331 | Bộ máy tạo nhịp 2 buồng có đáp ứng nhịp thay đổi theo nhu cầu cảm xúc, tương thích MRI | vn0304918401 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TÂM THU | 180 | 87.580.000 | 210 | 910.000.000 | 910.000.000 | 0 |
| 27 | PP2500213332 | Bộ máy tạo nhịp 2 buồng có đáp ứng nhịp theo vận động, với tương thích MRI toàn thân 3T | vn0106827713 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN TMT VIỆT NAM | 180 | 122.020.000 | 210 | 784.000.000 | 784.000.000 | 0 |
| vn0304918401 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TÂM THU | 180 | 87.580.000 | 210 | 768.000.000 | 768.000.000 | 0 | |||
| 28 | PP2500213333 | Bộ máy tạo nhịp không phá rung 3 buồng, tương thích MRI, thất trái 4 cực | vn0304918401 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TÂM THU | 180 | 87.580.000 | 210 | 257.000.000 | 257.000.000 | 0 |
| 29 | PP2500213334 | Bộ nẹp khóa mâm chày cắt xương chày chỉnh trục khớp gối theo phương pháp cắt xương định hướng | vn0302221358 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN THÀNH | 180 | 214.440.000 | 210 | 395.000.000 | 395.000.000 | 0 |
| 30 | PP2500213335 | Bộ nẹp khóa xương đùi cắt xương chỉnh trục khớp gối, chất liệu Ti6Al4V | vn0302221358 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN THÀNH | 180 | 214.440.000 | 210 | 158.000.000 | 158.000.000 | 0 |
| 31 | PP2500213336 | Bộ trộn và phân phối xi măng đóng gói tiệt trùng sẵn | vn0303649788 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT VIỆT TƯỜNG | 180 | 234.071.000 | 210 | 114.000.000 | 114.000.000 | 0 |
| 32 | PP2500213337 | Bộ vi ống thông kèm dây dẫn can thiệp toce, đầu tip 2.6F | vn0316453052 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ CHĂM SÓC SỨC KHOẺ PT | 180 | 77.407.000 | 210 | 350.000.000 | 350.000.000 | 0 |
| 33 | PP2500213338 | Bộ Vít chân cung cột sống lưng đa trục rỗng ruột kèm ốc khóa trong | vn0302221358 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN THÀNH | 180 | 214.440.000 | 210 | 135.000.000 | 135.000.000 | 0 |
| vn0303649788 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT VIỆT TƯỜNG | 180 | 234.071.000 | 210 | 301.500.000 | 301.500.000 | 0 | |||
| 34 | PP2500213339 | Bộ vít cột sống lưng đa trục kèm ốc khóa trong | vn0302221358 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN THÀNH | 180 | 214.440.000 | 210 | 474.000.000 | 474.000.000 | 0 |
| vn0101384017 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VÀ THƯƠNG MẠI HOA CẨM CHƯỚNG | 180 | 72.150.000 | 210 | 552.000.000 | 552.000.000 | 0 | |||
| vn0309917592 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ KI TA PI DA | 180 | 174.854.000 | 210 | 480.000.000 | 480.000.000 | 0 | |||
| vn0303224087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LỘC M.E | 180 | 112.020.800 | 210 | 550.560.000 | 550.560.000 | 0 | |||
| 35 | PP2500213340 | Bộ vít cột sống lưng đơn trục kèm ốc khóa trong | vn0101384017 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VÀ THƯƠNG MẠI HOA CẨM CHƯỚNG | 180 | 72.150.000 | 210 | 225.000.000 | 225.000.000 | 0 |
| vn0303224087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LỘC M.E | 180 | 112.020.800 | 210 | 218.750.000 | 218.750.000 | 0 | |||
| 36 | PP2500213341 | Bộ xi măng tạo hình thân đốt sống có cốt nâng | vn0302221358 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN THÀNH | 180 | 214.440.000 | 210 | 1.072.500.000 | 1.072.500.000 | 0 |
| 37 | PP2500213342 | Bơm áp lực cao trong chụp buồng tim mạch các loại, các cỡ | vn0312572806 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT XUẤT NHẬP KHẨU HUY HOÀNG | 180 | 199.314.000 | 210 | 1.243.000.000 | 1.243.000.000 | 0 |
| vn0313922612 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ 2T | 180 | 56.340.000 | 210 | 549.780.000 | 549.780.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 232.000.000 | 220 | 514.800.000 | 514.800.000 | 0 | |||
| 38 | PP2500213343 | Bóng cắt nong mạch vành chống trượt Áp lực cao | vn0312215177 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT HỢP NHẤT | 180 | 45.200.000 | 210 | 315.000.000 | 315.000.000 | 0 |
| 39 | PP2500213344 | Bóng cứng nong mạch vành | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 268.015.600 | 210 | 280.000.000 | 280.000.000 | 0 |
| vn0316713141 | CÔNG TY CP THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC NGỌC | 180 | 29.400.000 | 210 | 720.000.000 | 720.000.000 | 0 | |||
| 40 | PP2500213346 | Bóng đối xung động mạch chủ 7.5Fr các cỡ | vn0312593757 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT GIA | 180 | 7.320.000 | 210 | 366.000.000 | 366.000.000 | 0 |
| 41 | PP2500213348 | Bóng mềm nong mạch vành | vn0316713141 | CÔNG TY CP THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC NGỌC | 180 | 29.400.000 | 210 | 750.000.000 | 750.000.000 | 0 |
| 42 | PP2500213349 | Bóng nong áp lực cao với đường kính 2.0mm-5.0mm | vn0103808261 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC KIM HÒA PHÁT | 180 | 138.784.000 | 210 | 800.000.000 | 800.000.000 | 0 |
| 43 | PP2500213350 | Bóng nong áp lực thường với đường kính 1.25mm - 4.0mm | vn0103808261 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC KIM HÒA PHÁT | 180 | 138.784.000 | 210 | 552.000.000 | 552.000.000 | 0 |
| 44 | PP2500213351 | Bóng nong can thiệp mạch máu ngoại biên cho chậu đùi và dưới gối, đường kính 2.0mm đến 10.0mm, chiều dài 10mm đến 220mm, có 2 dạng: Monorail và Over-the-wire | vn0314650295 | Công Ty TNHH Alexia | 180 | 500.650.000 | 210 | 74.900.000 | 74.900.000 | 0 |
| 45 | PP2500213352 | Bóng nong điều trị hẹp động mạch cảnh và mạch ngoại biên loại monorail | vn0315805833 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PT | 180 | 240.408.000 | 210 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 |
| vn0106119693 | CÔNG TY CỔ PHẦN MECENTA | 180 | 20.320.000 | 210 | 78.000.000 | 78.000.000 | 0 | |||
| 46 | PP2500213353 | Bóng nong điều trị hẹp mạch máu não nội sọ | vn0316453052 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ CHĂM SÓC SỨC KHOẺ PT | 180 | 77.407.000 | 210 | 630.000.000 | 630.000.000 | 0 |
| 47 | PP2500213354 | Bóng nong động mạch và mạch máu 2 nếp gấp | vn0313041685 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG MINH | 180 | 257.833.420 | 210 | 254.000.000 | 254.000.000 | 0 |
| 48 | PP2500213355 | Bóng nong động mạch và mạch máu 3 nếp gấp, bán đàn hồi phủ thuốc Paclitaxel | vn0313041685 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG MINH | 180 | 257.833.420 | 210 | 930.000.000 | 930.000.000 | 0 |
| 49 | PP2500213356 | Bóng nong động mạch và mạch máu bán đàn hồi 3 nếp gấp | vn0313041685 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG MINH | 180 | 257.833.420 | 210 | 825.500.000 | 825.500.000 | 0 |
| 50 | PP2500213357 | Bóng nong động mạch vành áp lực cao có vai bóng ngắn | vn0316329087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ANH HUY | 180 | 285.178.000 | 210 | 472.000.000 | 472.000.000 | 0 |
| 51 | PP2500213358 | Bóng nong động mạch vành bán đàn hồi | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 177.000.000 | 210 | 656.000.000 | 656.000.000 | 0 |
| 52 | PP2500213359 | Bóng nong động mạch vành có kích thước cho sang thương CTO | vn0314493412 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT CAO HỢP LỰC | 180 | 72.892.694 | 210 | 209.984.670 | 209.984.670 | 0 |
| 53 | PP2500213361 | Bóng nong động mạch vành siêu nhỏ đáp ứng được các tổn thương phức tạp | vn0316329087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ANH HUY | 180 | 285.178.000 | 210 | 354.000.000 | 354.000.000 | 0 |
| 54 | PP2500213363 | Bóng nong dùng can thiệp mạch máu dưới gối, đường kính từ 1.5mm đến 4.0mm | vn0314650295 | Công Ty TNHH Alexia | 180 | 500.650.000 | 210 | 79.000.000 | 79.000.000 | 0 |
| 55 | PP2500213364 | Bóng nong mạch máu ngoại biên có phủ thuốc tương thích dây dẫn 0.014'' | vn0313499066 | CÔNG TY TNHH DK MEDICAL | 180 | 66.289.000 | 210 | 720.000.000 | 720.000.000 | 0 |
| vn0314493412 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT CAO HỢP LỰC | 180 | 72.892.694 | 210 | 825.000.000 | 825.000.000 | 0 | |||
| 56 | PP2500213365 | Bóng nong mạch máu ngoại biên có phủ thuốc tương thích dây dẫn 0.035'' | vn0313499066 | CÔNG TY TNHH DK MEDICAL | 180 | 66.289.000 | 210 | 720.000.000 | 720.000.000 | 0 |
| vn0314493412 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT CAO HỢP LỰC | 180 | 72.892.694 | 210 | 705.000.000 | 705.000.000 | 0 | |||
| 57 | PP2500213366 | Bóng nong mạch máu ngoại biên có phủ thuốc tương thích dây dẫn 0.035'', áp lực cao | vn0313499066 | CÔNG TY TNHH DK MEDICAL | 180 | 66.289.000 | 210 | 282.000.000 | 282.000.000 | 0 |
| 58 | PP2500213367 | Bóng nong mạch máu ngoại biên áp lực cao 24atm, đường kính 3mm đến 12mm, chiều dài 20mm đến 200mm | vn0314650295 | Công Ty TNHH Alexia | 180 | 500.650.000 | 210 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 |
| 59 | PP2500213368 | Bóng nong mạch máu ngoại biên phủ thuốc Paclitaxel, mật độ phủ ≤ 2µg/mm2 | vn0314650295 | Công Ty TNHH Alexia | 180 | 500.650.000 | 210 | 250.000.000 | 250.000.000 | 0 |
| 60 | PP2500213369 | Bóng nong mạch máu ngoại biên sử dụng dây dẫn 0.018" | vn0313499066 | CÔNG TY TNHH DK MEDICAL | 180 | 66.289.000 | 210 | 246.000.000 | 246.000.000 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 268.015.600 | 210 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 232.000.000 | 220 | 189.000.000 | 189.000.000 | 0 | |||
| 61 | PP2500213371 | Bóng nong mạch vành áp lực cao 26 atm | vn0315805833 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PT | 180 | 240.408.000 | 210 | 632.000.000 | 632.000.000 | 0 |
| 62 | PP2500213372 | Bóng nong mạch vành áp lực cao có 3 nếp gấp đường kính đến 5mm | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 177.000.000 | 210 | 576.000.000 | 576.000.000 | 0 |
| 63 | PP2500213373 | Bóng nong mạch vành áp lực cao có điểm đánh dấu bằng Platinum | vn0314650295 | Công Ty TNHH Alexia | 180 | 500.650.000 | 210 | 800.000.000 | 800.000.000 | 0 |
| 64 | PP2500213374 | Bóng nong mạch vành áp lực cao không đàn hồi 3 nếp gấp các cỡ | vn0313041685 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG MINH | 180 | 257.833.420 | 210 | 1.524.000.000 | 1.524.000.000 | 0 |
| 65 | PP2500213375 | Bóng nong mạch vành áp lực cao không đàn hồi kính 1.5->5.0 mm | vn0312572806 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT XUẤT NHẬP KHẨU HUY HOÀNG | 180 | 199.314.000 | 210 | 189.000.000 | 189.000.000 | 0 |
| 66 | PP2500213376 | Bóng nong mạch vành áp lực cao không giãn nở | vn0310471834 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN | 180 | 105.296.000 | 210 | 493.600.000 | 493.600.000 | 0 |
| 67 | PP2500213377 | Bóng nong mạch vành áp lực cao NC | vn0304471508 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ AN PHA | 180 | 77.602.500 | 210 | 320.000.000 | 320.000.000 | 0 |
| vn0312215177 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT HỢP NHẤT | 180 | 45.200.000 | 210 | 367.500.000 | 367.500.000 | 0 | |||
| 68 | PP2500213378 | Bóng nong mạch vành áp lực thông thường | vn0312215177 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT HỢP NHẤT | 180 | 45.200.000 | 210 | 367.500.000 | 367.500.000 | 0 |
| 69 | PP2500213379 | Bóng nong mạch vành áp lực thông thường | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 268.015.600 | 210 | 88.800.000 | 88.800.000 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 232.000.000 | 220 | 88.800.000 | 88.800.000 | 0 | |||
| 70 | PP2500213381 | Bóng nong mạch vành bán đàn hồi | vn0316641497 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ NTR | 180 | 96.624.000 | 220 | 195.720.000 | 195.720.000 | 0 |
| 71 | PP2500213382 | Bóng nong mạch vành bán đàn hồi các cỡ | vn0313554398 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HẠNH NGUYÊN | 180 | 162.920.000 | 210 | 523.000.000 | 523.000.000 | 0 |
| 72 | PP2500213383 | Bóng nong mạch vành bán đàn hồi đường kính 1.25-> 2.0 mm | vn0312572806 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT XUẤT NHẬP KHẨU HUY HOÀNG | 180 | 199.314.000 | 210 | 189.000.000 | 189.000.000 | 0 |
| 73 | PP2500213384 | Bóng nong mạch vành có dao cắt | vn0314650295 | Công Ty TNHH Alexia | 180 | 500.650.000 | 210 | 1.320.000.000 | 1.320.000.000 | 0 |
| 74 | PP2500213385 | Bóng nong mạch vành có giãn nở đường kính nhỏ nhất 1.2mm | vn0314650295 | Công Ty TNHH Alexia | 180 | 500.650.000 | 210 | 639.200.000 | 639.200.000 | 0 |
| 75 | PP2500213386 | Bóng nong mạch vành có tẩm thuốc 3 nếp gấp các cỡ | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 177.000.000 | 210 | 1.440.000.000 | 1.440.000.000 | 0 |
| 76 | PP2500213387 | Bóng nong mạch vành dây dẫn kép | vn0315805833 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PT | 180 | 240.408.000 | 210 | 700.000.000 | 700.000.000 | 0 |
| 77 | PP2500213389 | Bóng nong mạch vành không đàn hồi có phủ thuốc Paclitaxel | vn0313041685 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG MINH | 180 | 257.833.420 | 210 | 262.500.000 | 262.500.000 | 0 |
| 78 | PP2500213390 | Bóng nong mạch vành không đàn hồi, công nghệ 2 lớp, các cỡ | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 268.015.600 | 210 | 224.000.000 | 224.000.000 | 0 |
| vn0313554398 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HẠNH NGUYÊN | 180 | 162.920.000 | 210 | 418.400.000 | 418.400.000 | 0 | |||
| 79 | PP2500213391 | Bóng nong mạch vành không giãn nở dùng cho CTO | vn0310471834 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN | 180 | 105.296.000 | 210 | 345.500.000 | 345.500.000 | 0 |
| vn0304471508 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ AN PHA | 180 | 77.602.500 | 210 | 365.000.000 | 365.000.000 | 0 | |||
| 80 | PP2500213392 | Bóng nong mạch vành phủ thuốc Sirolimus bằng công nghệ Nano | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 180 | 54.000.000 | 210 | 250.000.000 | 250.000.000 | 0 |
| 81 | PP2500213393 | Bóng nong mạch vành siêu áp lực cao 35 bar thành bóng 2 lớp | vn0310471834 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN | 180 | 105.296.000 | 210 | 495.000.000 | 495.000.000 | 0 |
| 82 | PP2500213394 | Bóng nong mạch vành phủ thuốc Sirolimus | vn0101479798 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ VIỆT THẮNG | 180 | 11.600.000 | 210 | 580.000.000 | 580.000.000 | 0 |
| 83 | PP2500213395 | Cannulla dùng trong phẫu thuật nội soi khớp | vn0314972937 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MY TÂM | 180 | 187.132.000 | 210 | 29.400.000 | 29.400.000 | 0 |
| 84 | PP2500213396 | Cây đẩy chỉ giúp đẩy và luồn chỉ với 3 tùy chọn khâu. | vn0107898996 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TOPLINE | 180 | 64.120.000 | 210 | 186.000.000 | 186.000.000 | 0 |
| vn0107610311 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT - SING MEDICAL | 180 | 269.513.700 | 210 | 195.000.000 | 195.000.000 | 0 | |||
| 85 | PP2500213397 | Chỉ dùng trong nội soi khớp | vn0107898996 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TOPLINE | 180 | 64.120.000 | 210 | 110.000.000 | 110.000.000 | 0 |
| vn0302204137 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S | 180 | 185.958.000 | 210 | 100.000.000 | 100.000.000 | 0 | |||
| vn0313727379 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ CAO MINH | 180 | 190.011.000 | 210 | 86.000.000 | 86.000.000 | 0 | |||
| vn0314972937 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MY TÂM | 180 | 187.132.000 | 210 | 99.000.000 | 99.000.000 | 0 | |||
| 86 | PP2500213398 | Chỉ khâu chỉnh hình siêu bền kèm kim chất liệu polyethylene | vn0107898996 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TOPLINE | 180 | 64.120.000 | 210 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 |
| vn0107610311 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT - SING MEDICAL | 180 | 269.513.700 | 210 | 75.000.000 | 75.000.000 | 0 | |||
| vn0313727379 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ CAO MINH | 180 | 190.011.000 | 210 | 44.850.000 | 44.850.000 | 0 | |||
| vn0314972937 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MY TÂM | 180 | 187.132.000 | 210 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 | |||
| vn0101147344 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ | 180 | 47.600.000 | 210 | 50.000.000 | 50.000.000 | 0 | |||
| vn0312894426 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HẢI ĐĂNG VÀNG | 180 | 129.514.000 | 210 | 54.750.000 | 54.750.000 | 0 | |||
| 87 | PP2500213399 | Chỉ không tiêu các loại | vn0302204137 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S | 180 | 185.958.000 | 210 | 70.000.000 | 70.000.000 | 0 |
| vn0107610311 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT - SING MEDICAL | 180 | 269.513.700 | 210 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 | |||
| 88 | PP2500213401 | Chốt neo cố định dây chằng các cỡ | vn0302204137 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S | 180 | 185.958.000 | 210 | 476.000.000 | 476.000.000 | 0 |
| vn0107610311 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT - SING MEDICAL | 180 | 269.513.700 | 210 | 534.450.000 | 534.450.000 | 0 | |||
| 89 | PP2500213404 | Đầu dò siêu âm nội mạch vành | vn0314650295 | Công Ty TNHH Alexia | 180 | 500.650.000 | 210 | 2.310.000.000 | 2.310.000.000 | 0 |
| 90 | PP2500213405 | Dây bơm nước dùng trong nội soi chạy bằng máy sử dụng trong nội soi 2 cổng | vn0107898996 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TOPLINE | 180 | 64.120.000 | 210 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 |
| vn0313727379 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ CAO MINH | 180 | 190.011.000 | 210 | 19.000.000 | 19.000.000 | 0 | |||
| vn0314972937 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MY TÂM | 180 | 187.132.000 | 210 | 16.000.000 | 16.000.000 | 0 | |||
| 91 | PP2500213406 | Dây bơm thuốc cản quang đo áp lực cao | vn0312572806 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT XUẤT NHẬP KHẨU HUY HOÀNG | 180 | 199.314.000 | 210 | 337.500.000 | 337.500.000 | 0 |
| vn0402257301 | CÔNG TY TNHH NTB SÔNG HÀN | 180 | 10.330.000 | 210 | 252.000.000 | 252.000.000 | 0 | |||
| 92 | PP2500213407 | Dây dẫn ái nước có trợ lực xoay | vn0312572806 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT XUẤT NHẬP KHẨU HUY HOÀNG | 180 | 199.314.000 | 210 | 340.000.000 | 340.000.000 | 0 |
| 93 | PP2500213408 | Dây dẫn can thiệp chẩn đoán mạch đường kính 0.018", chiều dài các cỡ | vn0313296806 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ TVT | 180 | 73.065.000 | 210 | 185.500.000 | 185.500.000 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 268.015.600 | 210 | 129.500.000 | 129.500.000 | 0 | |||
| 94 | PP2500213409 | Dây dẫn can thiệp chẩn đoán mạch máu phủ lớp ái nước đường kính: 0.035", chiều dài: 45cm - 180cm. | vn0313296806 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ TVT | 180 | 73.065.000 | 210 | 146.000.000 | 146.000.000 | 0 |
| vn0402257301 | CÔNG TY TNHH NTB SÔNG HÀN | 180 | 10.330.000 | 210 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 | |||
| 95 | PP2500213410 | Chốt titan thắt chỉ cấy ghép vĩnh viễn trong cơ thể | vn0102921627 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIETMEDIC | 180 | 282.000 | 210 | 14.100.000 | 14.100.000 | 0 |
| 96 | PP2500213411 | Dây dẫn can thiệp mạch vành có phủ ái nước | vn0312572806 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT XUẤT NHẬP KHẨU HUY HOÀNG | 180 | 199.314.000 | 210 | 48.800.000 | 48.800.000 | 0 |
| 97 | PP2500213412 | Dây dẫn can thiệp mạch vành mềm | vn0312572806 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT XUẤT NHẬP KHẨU HUY HOÀNG | 180 | 199.314.000 | 210 | 366.000.000 | 366.000.000 | 0 |
| 98 | PP2500213413 | Dây dẫn can thiệp mạch vành mềm lõi Durasteel dành cho sang thương CTO | vn0312572806 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT XUẤT NHẬP KHẨU HUY HOÀNG | 180 | 199.314.000 | 210 | 168.000.000 | 168.000.000 | 0 |
| 99 | PP2500213414 | Dây dẫn can thiệp mạch vành mềm, có phủ hydrophilic | vn0316329087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ANH HUY | 180 | 285.178.000 | 210 | 480.000.000 | 480.000.000 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 232.000.000 | 220 | 299.000.000 | 299.000.000 | 0 | |||
| 100 | PP2500213415 | Dây dẫn can thiệp mạch vành phủ lớp ái nước chiều dài lên đến 190cm | vn0312572806 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT XUẤT NHẬP KHẨU HUY HOÀNG | 180 | 199.314.000 | 210 | 315.000.000 | 315.000.000 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 232.000.000 | 220 | 224.250.000 | 224.250.000 | 0 | |||
| 101 | PP2500213416 | Dây dẫn cho đầu mũi khoan bào mảng xơ vữa | vn0314650295 | Công Ty TNHH Alexia | 180 | 500.650.000 | 210 | 147.500.000 | 147.500.000 | 0 |
| 102 | PP2500213417 | Dây dẫn chuẩn đoán mạch vành lõi thép không gỉ các cỡ | vn0312572806 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT XUẤT NHẬP KHẨU HUY HOÀNG | 180 | 199.314.000 | 210 | 435.000.000 | 435.000.000 | 0 |
| 103 | PP2500213418 | Dây dẫn dịch dùng 1 lần cho máy thế hệ cũ | vn0302204137 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S | 180 | 185.958.000 | 210 | 50.000.000 | 50.000.000 | 0 |
| vn0314972937 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MY TÂM | 180 | 187.132.000 | 210 | 67.500.000 | 67.500.000 | 0 | |||
| 104 | PP2500213419 | Dây dẫn dịch tưới hoạt dịch ổ khớp | vn0107610311 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT - SING MEDICAL | 180 | 269.513.700 | 210 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 |
| vn0313727379 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ CAO MINH | 180 | 190.011.000 | 210 | 59.500.000 | 59.500.000 | 0 | |||
| vn0314972937 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MY TÂM | 180 | 187.132.000 | 210 | 77.500.000 | 77.500.000 | 0 | |||
| vn0312894426 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HẢI ĐĂNG VÀNG | 180 | 129.514.000 | 210 | 75.000.000 | 75.000.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 139.350.000 | 210 | 72.500.000 | 72.500.000 | 0 | |||
| 105 | PP2500213420 | Dây dẫn dịch tưới hoạt dịch ổ khớp cho chạy máy | vn0107610311 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT - SING MEDICAL | 180 | 269.513.700 | 210 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 |
| vn0101147344 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ | 180 | 47.600.000 | 210 | 75.000.000 | 75.000.000 | 0 | |||
| 106 | PP2500213421 | Dây dẫn đường có lớp ái nước, dài 150 cm | vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 180 | 42.209.800 | 210 | 367.500.000 | 367.500.000 | 0 |
| vn0316329087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ANH HUY | 180 | 285.178.000 | 210 | 520.000.000 | 520.000.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 268.015.600 | 210 | 316.800.000 | 316.800.000 | 0 | |||
| vn0107512970 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ VIỆT ĐỨC | 180 | 43.380.000 | 210 | 490.000.000 | 490.000.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 232.000.000 | 220 | 380.000.000 | 380.000.000 | 0 | |||
| 107 | PP2500213422 | Dây dẫn đường có lớp ái nước, dài 260 cm | vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 180 | 42.209.800 | 210 | 199.900.000 | 199.900.000 | 0 |
| vn0316329087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ANH HUY | 180 | 285.178.000 | 210 | 345.000.000 | 345.000.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 268.015.600 | 210 | 191.500.000 | 191.500.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 232.000.000 | 220 | 272.500.000 | 272.500.000 | 0 | |||
| 108 | PP2500213423 | Dây dẫn đường với phần cuộn vàng (Gold coil) ở đầu xa, lõi nitinol, lớp ngoài polyurethane và lớp phủ ái nước | vn0316329087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ANH HUY | 180 | 285.178.000 | 210 | 175.000.000 | 175.000.000 | 0 |
| 109 | PP2500213424 | Dây dẫn nước nội soi dùng một lần cho máy bơm nước | vn0302204137 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S | 180 | 185.958.000 | 210 | 28.500.000 | 28.500.000 | 0 |
| vn0313727379 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ CAO MINH | 180 | 190.011.000 | 210 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 | |||
| vn0314972937 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MY TÂM | 180 | 187.132.000 | 210 | 19.800.000 | 19.800.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 139.350.000 | 210 | 40.500.000 | 40.500.000 | 0 | |||
| 110 | PP2500213425 | Dây điện cực có bóng dùng cho máy tạo nhịp tạm thời | vn0302314309 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ H.T.L | 180 | 10.995.600 | 210 | 549.780.000 | 549.780.000 | 0 |
| 111 | PP2500213426 | Dây nối với ống hút huyết khối | vn0316453052 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ CHĂM SÓC SỨC KHOẺ PT | 180 | 77.407.000 | 210 | 23.000.000 | 23.000.000 | 0 |
| 112 | PP2500213428 | Đinh chốt nội tủy Titanium chống xoay xương chày. | vn0401340331 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI VÂN THÔNG | 180 | 102.961.000 | 210 | 37.500.000 | 37.500.000 | 0 |
| 113 | PP2500213429 | Đinh chốt nội tủy Titanium chống xoay xương đùi. | vn0401340331 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI VÂN THÔNG | 180 | 102.961.000 | 210 | 40.000.000 | 40.000.000 | 0 |
| vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 180 | 182.276.800 | 220 | 34.500.000 | 34.500.000 | 0 | |||
| 114 | PP2500213430 | Đinh chốt titan cẳng chân các cỡ | vn0303735317 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀO NAM | 180 | 118.500.000 | 212 | 37.500.000 | 37.500.000 | 0 |
| 115 | PP2500213431 | Đinh chốt Titanium thế hệ mới, dùng cho thân xương đùi và đầu trên xương đùi. | vn0305920259 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ TƯ VẤN MÔI TRƯỜNG TÂM THY | 180 | 88.360.000 | 210 | 82.500.000 | 82.500.000 | 0 |
| 116 | PP2500213432 | Đinh chốt Titanium thế hệ mới, dùng cho xương chày. | vn0305920259 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ TƯ VẤN MÔI TRƯỜNG TÂM THY | 180 | 88.360.000 | 210 | 82.500.000 | 82.500.000 | 0 |
| 117 | PP2500213433 | Đinh đàn hồi Titan kết hợp xương Nhi | vn0401340331 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI VÂN THÔNG | 180 | 102.961.000 | 210 | 28.000.000 | 28.000.000 | 0 |
| vn0303224087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LỘC M.E | 180 | 112.020.800 | 210 | 28.000.000 | 28.000.000 | 0 | |||
| 118 | PP2500213434 | Đinh dẻo Elastic dùng cho Nhi | vn0401340331 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI VÂN THÔNG | 180 | 102.961.000 | 210 | 28.000.000 | 28.000.000 | 0 |
| vn0303224087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LỘC M.E | 180 | 112.020.800 | 210 | 28.000.000 | 28.000.000 | 0 | |||
| 119 | PP2500213435 | Đinh nội tủy xương đùi, loại dài 300mm | vn0303649788 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT VIỆT TƯỜNG | 180 | 234.071.000 | 210 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 |
| 120 | PP2500213436 | Đinh nội tủy xương đùi, loại ngắn 180mm | vn0303649788 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT VIỆT TƯỜNG | 180 | 234.071.000 | 210 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 |
| 121 | PP2500213438 | Dù dạng lưới kim loại tự nở thế hệ mới loại 2 cánh, để bít các đường rò bất thường - Amplatzer Vascular Plug II | vn0313296806 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ TVT | 180 | 73.065.000 | 210 | 172.000.000 | 172.000.000 | 0 |
| 122 | PP2500213445 | Dụng cụ cắt coil điện | vn0309380798 | CÔNG TY TNHH SANG THU | 180 | 61.134.100 | 210 | 35.000.000 | 35.000.000 | 0 |
| 123 | PP2500213446 | Dụng cụ cố định mạch vành trong phẫu thuật bắc cầu động mạch vành | vn0312268965 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 180 | 17.906.200 | 210 | 250.000.000 | 250.000.000 | 0 |
| 124 | PP2500213447 | Dụng cụ cố định mỏm tim trong phẫu thuật mạch vành | vn0312268965 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 180 | 17.906.200 | 210 | 56.620.000 | 56.620.000 | 0 |
| 125 | PP2500213448 | Dụng cụ đẩy lắp sẵn ống thông có mũi khoan | vn0314650295 | Công Ty TNHH Alexia | 180 | 500.650.000 | 210 | 1.275.000.000 | 1.275.000.000 | 0 |
| 126 | PP2500213449 | Dụng cụ dẫn lưu lòng động mạch vành mổ bắc cầu động mạch vành | vn0312268965 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 180 | 17.906.200 | 210 | 10.920.000 | 10.920.000 | 0 |
| 127 | PP2500213450 | Dụng cụ đóng mạch bằng chỉ ngoại khoa | vn0313296806 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ TVT | 180 | 73.065.000 | 210 | 450.000.000 | 450.000.000 | 0 |
| 128 | PP2500213451 | Dụng cụ đóng mạch với khả năng tự tiêu và cơ chế cầm máu kép | vn0316329087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ANH HUY | 180 | 285.178.000 | 210 | 661.500.000 | 661.500.000 | 0 |
| 129 | PP2500213452 | Dụng cụ khâu (cây đẩy chỉ) | vn0107610311 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT - SING MEDICAL | 180 | 269.513.700 | 210 | 195.000.000 | 195.000.000 | 0 |
| 130 | PP2500213453 | Dụng cụ hỗ trợ nối mạch máu trong phẫu thuật bắc cầu động mạch vành | vn0312268965 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 180 | 17.906.200 | 210 | 90.720.000 | 90.720.000 | 0 |
| 131 | PP2500213454 | Dụng cụ lấy huyết khối dạng stent | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 268.015.600 | 210 | 1.020.000.000 | 1.020.000.000 | 0 |
| vn0304471508 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ AN PHA | 180 | 77.602.500 | 210 | 1.350.000.000 | 1.350.000.000 | 0 | |||
| vn0315805833 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PT | 180 | 240.408.000 | 210 | 1.410.000.000 | 1.410.000.000 | 0 | |||
| vn0309380798 | CÔNG TY TNHH SANG THU | 180 | 61.134.100 | 210 | 1.410.000.000 | 1.410.000.000 | 0 | |||
| 132 | PP2500213455 | Dụng cụ lấy huyết khối mạch máu não dạng stent có thể điều chỉnh độ bung | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 268.015.600 | 210 | 680.000.000 | 680.000.000 | 0 |
| vn0103672941 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐẠI DƯƠNG | 180 | 20.220.000 | 210 | 810.600.000 | 810.600.000 | 0 | |||
| 133 | PP2500213456 | Dụng cụ mở đường quay | vn0312572806 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT XUẤT NHẬP KHẨU HUY HOÀNG | 180 | 199.314.000 | 210 | 780.000.000 | 780.000.000 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 232.000.000 | 220 | 645.000.000 | 645.000.000 | 0 | |||
| 134 | PP2500213457 | Dụng cụ mở đường vào động mạch có van cầm máu | vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 180 | 42.209.800 | 210 | 254.100.000 | 254.100.000 | 0 |
| vn0316329087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ANH HUY | 180 | 285.178.000 | 210 | 569.800.000 | 569.800.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 268.015.600 | 210 | 504.900.000 | 504.900.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 232.000.000 | 220 | 291.500.000 | 291.500.000 | 0 | |||
| 135 | PP2500213458 | Dụng cụ mở đường vào động mạch có van cầm máu kiểu Cross-cut, dài 25cm | vn0316329087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ANH HUY | 180 | 285.178.000 | 210 | 69.000.000 | 69.000.000 | 0 |
| 136 | PP2500213459 | Dụng cụ lấy huyết khối các cỡ | vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 180 | 9.310.000 | 210 | 257.176.500 | 257.176.500 | 0 |
| vn0316329087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ANH HUY | 180 | 285.178.000 | 210 | 346.500.000 | 346.500.000 | 0 | |||
| 137 | PP2500213461 | Dung dịch bôi trơn trong can thiệp bào mảng xơ vữa | vn0314650295 | Công Ty TNHH Alexia | 180 | 500.650.000 | 210 | 70.500.000 | 70.500.000 | 0 |
| 138 | PP2500213462 | Giá đỡ (Stent) can thiệp mạch vành thành mỏng phủ thuốc Sirolimus | vn0313554398 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HẠNH NGUYÊN | 180 | 162.920.000 | 210 | 6.732.000.000 | 6.732.000.000 | 0 |
| 139 | PP2500213463 | Dung dịch liệt tim túi | vn0101147552 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ DỊCH VỤ CÔNG NGHỆ CAO NGỌC MỸ | 180 | 16.638.000 | 210 | 831.900.000 | 831.900.000 | 0 |
| 140 | PP2500213464 | Giá đỡ động mạch và mạch máu chất liệu CoCr, phủ thuốc Sirolimus và polymer tự tiêu | vn0313041685 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG MINH | 180 | 257.833.420 | 210 | 5.670.000.000 | 5.670.000.000 | 0 |
| 141 | PP2500213465 | Giá đỡ mạch cảnh các cỡ cấu trúc đóng (close-cell) | vn0314650295 | Công Ty TNHH Alexia | 180 | 500.650.000 | 210 | 273.000.000 | 273.000.000 | 0 |
| 142 | PP2500213466 | Giá đỡ mạch cảnh cấu trúc Open- cell | vn0312268965 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 180 | 17.906.200 | 210 | 265.000.000 | 265.000.000 | 0 |
| 143 | PP2500213467 | Giá đỡ mạch máu ngoại biên tự bung sử dụng dây dẫn 0.035" loại 12 marker | vn0313499066 | CÔNG TY TNHH DK MEDICAL | 180 | 66.289.000 | 210 | 310.000.000 | 310.000.000 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 268.015.600 | 210 | 220.000.000 | 220.000.000 | 0 | |||
| 144 | PP2500213468 | Giá đỡ mạch vành phủ thuốc Amphilimus | vn0316641497 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ NTR | 180 | 96.624.000 | 220 | 4.596.000.000 | 4.596.000.000 | 0 |
| 145 | PP2500213469 | Giá đỡ mạch vành phủ thuốc Everolimus, độ mở rộng đường kính đạt tối đa 5.5mm | vn0312572806 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT XUẤT NHẬP KHẨU HUY HOÀNG | 180 | 199.314.000 | 210 | 1.305.000.000 | 1.305.000.000 | 0 |
| 146 | PP2500213470 | Giá đỡ mạch vành phủ thuốc với lớp phủ kép | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 177.000.000 | 210 | 5.274.000.000 | 5.274.000.000 | 0 |
| 147 | PP2500213472 | Hạt nhựa nút mạch kích thước 40 µm-1.300 µm | vn0304471508 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ AN PHA | 180 | 77.602.500 | 210 | 110.000.000 | 110.000.000 | 0 |
| 148 | PP2500213473 | Hạt nút mạch điều trị ung thư gan | vn0304471508 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ AN PHA | 180 | 77.602.500 | 210 | 312.000.000 | 312.000.000 | 0 |
| 149 | PP2500213474 | Hạt nút mạch không tải thuốc có kích thước hạt từ 45µm-1180µm | vn0314650295 | Công Ty TNHH Alexia | 180 | 500.650.000 | 210 | 104.000.000 | 104.000.000 | 0 |
| vn0105290017 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀ THÀNH | 180 | 15.590.000 | 210 | 103.500.000 | 103.500.000 | 0 | |||
| 150 | PP2500213475 | Hạt vi cầu nút mạch tắc tạm thời chất liệu gelatin cỡ 100-900 µm | vn0316453052 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ CHĂM SÓC SỨC KHOẺ PT | 180 | 77.407.000 | 210 | 98.750.000 | 98.750.000 | 0 |
| 151 | PP2500213476 | Hạt vi cầu nút mạch tải thuốc, vật liệu PEG ái nước với độ nén và đàn hồi, hiệu chuẩn kích cỡ chặt chẽ | vn0316329087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ANH HUY | 180 | 285.178.000 | 210 | 629.600.000 | 629.600.000 | 0 |
| 152 | PP2500213477 | Keo nút mạch | vn0101178800 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ VIỆT NHẬT | 180 | 29.486.800 | 210 | 125.000.000 | 125.000.000 | 0 |
| 153 | PP2500213478 | Keo sinh học cầm máu có thành phần gelatin và thrombin | vn0311930350 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ IPS | 180 | 4.422.400 | 210 | 42.350.000 | 42.350.000 | 0 |
| 154 | PP2500213479 | Kẹp da 5.4mm x 3.6mm | vn0316155962 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y TẾ LINK | 180 | 62.880.000 | 210 | 28.000.000 | 28.000.000 | 0 |
| vn0401340331 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI VÂN THÔNG | 180 | 102.961.000 | 210 | 28.000.000 | 28.000.000 | 0 | |||
| 155 | PP2500213480 | Kẹp kim bấm da | vn0401340331 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI VÂN THÔNG | 180 | 102.961.000 | 210 | 28.000.000 | 28.000.000 | 0 |
| 156 | PP2500213481 | Khớp gối toàn phần có xi măng bảo tồn dây chằng chéo sau | vn0313296806 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ TVT | 180 | 73.065.000 | 210 | 307.500.000 | 307.500.000 | 0 |
| vn0107610311 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT - SING MEDICAL | 180 | 269.513.700 | 210 | 285.600.000 | 285.600.000 | 0 | |||
| vn0316155962 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y TẾ LINK | 180 | 62.880.000 | 210 | 265.000.000 | 265.000.000 | 0 | |||
| 157 | PP2500213482 | Khớp gối toàn phần di động có xi măng | vn0303649788 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT VIỆT TƯỜNG | 180 | 234.071.000 | 210 | 1.035.000.000 | 1.035.000.000 | 0 |
| vn0309917592 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ KI TA PI DA | 180 | 174.854.000 | 210 | 900.000.000 | 900.000.000 | 0 | |||
| 158 | PP2500213483 | Khớp gối toàn phần di động có xi măng, thiết kế bảo tồn xương. | vn0313970662 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT ANN | 180 | 54.230.000 | 210 | 344.000.000 | 344.000.000 | 0 |
| vn0309917592 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ KI TA PI DA | 180 | 174.854.000 | 210 | 325.000.000 | 325.000.000 | 0 | |||
| 159 | PP2500213484 | Khớp gối toàn phần gập gối tối đa 160 độ | vn0107610311 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT - SING MEDICAL | 180 | 269.513.700 | 210 | 285.600.000 | 285.600.000 | 0 |
| vn0314868277 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ D.T.D | 180 | 16.800.000 | 210 | 350.000.000 | 350.000.000 | 0 | |||
| vn0108784046 | CÔNG TY CỔ PHẦN TM VIỆT CƯỜNG | 180 | 60.300.000 | 210 | 290.000.000 | 290.000.000 | 0 | |||
| vn0311829625 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ THÀNH ÂN | 180 | 86.790.000 | 210 | 262.500.000 | 262.500.000 | 0 | |||
| vn0309917592 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ KI TA PI DA | 180 | 174.854.000 | 210 | 300.000.000 | 300.000.000 | 0 | |||
| 160 | PP2500213485 | Khớp gối toàn phần tùy chỉnh | vn0314972937 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MY TÂM | 180 | 187.132.000 | 210 | 745.000.000 | 745.000.000 | 0 |
| vn0108784046 | CÔNG TY CỔ PHẦN TM VIỆT CƯỜNG | 180 | 60.300.000 | 210 | 290.000.000 | 290.000.000 | 0 | |||
| vn0301445732 | CÔNG TY TNHH Y TẾ VIỆT TIẾN | 180 | 38.212.000 | 210 | 242.500.000 | 242.500.000 | 0 | |||
| vn0107610311 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT - SING MEDICAL | 180 | 269.513.700 | 210 | 285.600.000 | 285.600.000 | 0 | |||
| 161 | PP2500213486 | Khớp háng bán phần không xi măng, góc cổ chuôi 129 | vn0314972937 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MY TÂM | 180 | 187.132.000 | 210 | 190.000.000 | 190.000.000 | 0 |
| 162 | PP2500213488 | Khớp háng bán phần có xi măng góc cổ chuôi 135 độ | vn0107610311 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT - SING MEDICAL | 180 | 269.513.700 | 210 | 192.250.000 | 192.250.000 | 0 |
| vn0303649788 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT VIỆT TƯỜNG | 180 | 234.071.000 | 210 | 187.500.000 | 187.500.000 | 0 | |||
| 163 | PP2500213489 | Khớp háng bán phần không xi măng | vn0107610311 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT - SING MEDICAL | 180 | 269.513.700 | 210 | 771.200.000 | 771.200.000 | 0 |
| vn0313727379 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ CAO MINH | 180 | 190.011.000 | 210 | 820.000.000 | 820.000.000 | 0 | |||
| vn0305920259 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ TƯ VẤN MÔI TRƯỜNG TÂM THY | 180 | 88.360.000 | 210 | 800.000.000 | 800.000.000 | 0 | |||
| vn0303649788 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT VIỆT TƯỜNG | 180 | 234.071.000 | 210 | 906.000.000 | 906.000.000 | 0 | |||
| vn0311829625 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ THÀNH ÂN | 180 | 86.790.000 | 210 | 760.000.000 | 760.000.000 | 0 | |||
| vn0309917592 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ KI TA PI DA | 180 | 174.854.000 | 210 | 800.000.000 | 800.000.000 | 0 | |||
| 164 | PP2500213490 | Khớp háng bán phần không xi măng cánh và rãnh chống xoay | vn0313970662 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT ANN | 180 | 54.230.000 | 210 | 440.000.000 | 440.000.000 | 0 |
| vn0301445732 | CÔNG TY TNHH Y TẾ VIỆT TIẾN | 180 | 38.212.000 | 210 | 305.000.000 | 305.000.000 | 0 | |||
| vn0314868277 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ D.T.D | 180 | 16.800.000 | 210 | 430.000.000 | 430.000.000 | 0 | |||
| vn0108784046 | CÔNG TY CỔ PHẦN TM VIỆT CƯỜNG | 180 | 60.300.000 | 210 | 397.900.000 | 397.900.000 | 0 | |||
| vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 180 | 182.276.800 | 220 | 278.000.000 | 278.000.000 | 0 | |||
| vn0309917592 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ KI TA PI DA | 180 | 174.854.000 | 210 | 400.000.000 | 400.000.000 | 0 | |||
| 165 | PP2500213491 | Khớp háng bán phần không xi măng chuôi dài, thiết kế bảo tồn xương. | vn0313970662 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT ANN | 180 | 54.230.000 | 210 | 280.000.000 | 280.000.000 | 0 |
| vn0107610311 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT - SING MEDICAL | 180 | 269.513.700 | 210 | 303.000.000 | 303.000.000 | 0 | |||
| 166 | PP2500213492 | Khớp háng bán phần không xi măng phủ TPS | vn0316155962 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y TẾ LINK | 180 | 62.880.000 | 210 | 470.000.000 | 470.000.000 | 0 |
| vn0108784046 | CÔNG TY CỔ PHẦN TM VIỆT CƯỜNG | 180 | 60.300.000 | 210 | 397.900.000 | 397.900.000 | 0 | |||
| vn0311829625 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ THÀNH ÂN | 180 | 86.790.000 | 210 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 | |||
| vn0309917592 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ KI TA PI DA | 180 | 174.854.000 | 210 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 | |||
| vn0109307039 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ DƯƠNG SINH | 180 | 24.100.000 | 210 | 410.000.000 | 410.000.000 | 0 | |||
| 167 | PP2500213493 | Khớp háng bán phần không xi măng, ổ cối lưỡng cực | vn0301445732 | CÔNG TY TNHH Y TẾ VIỆT TIẾN | 180 | 38.212.000 | 210 | 305.000.000 | 305.000.000 | 0 |
| vn0107610311 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT - SING MEDICAL | 180 | 269.513.700 | 210 | 464.800.000 | 464.800.000 | 0 | |||
| vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 180 | 182.276.800 | 220 | 278.000.000 | 278.000.000 | 0 | |||
| vn0309917592 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ KI TA PI DA | 180 | 174.854.000 | 210 | 370.000.000 | 370.000.000 | 0 | |||
| 168 | PP2500213494 | Khớp háng bán phần không xi măng, thiết kế bảo tồn xương | vn0313970662 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT ANN | 180 | 54.230.000 | 210 | 440.000.000 | 440.000.000 | 0 |
| vn0302204137 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S | 180 | 185.958.000 | 210 | 425.000.000 | 425.000.000 | 0 | |||
| vn0316155962 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y TẾ LINK | 180 | 62.880.000 | 210 | 450.000.000 | 450.000.000 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 75.150.000 | 210 | 440.000.000 | 440.000.000 | 0 | |||
| vn0309917592 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ KI TA PI DA | 180 | 174.854.000 | 210 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 | |||
| 169 | PP2500213495 | Khớp háng bán phần tự định vị tâm xoay có xi măng chuôi dài | vn0316155962 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y TẾ LINK | 180 | 62.880.000 | 210 | 285.000.000 | 285.000.000 | 0 |
| 170 | PP2500213496 | Khớp háng bán phần tự định vị tâm xoay không xi măng chuôi dài | vn0316155962 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y TẾ LINK | 180 | 62.880.000 | 210 | 275.000.000 | 275.000.000 | 0 |
| vn0108784046 | CÔNG TY CỔ PHẦN TM VIỆT CƯỜNG | 180 | 60.300.000 | 210 | 291.450.000 | 291.450.000 | 0 | |||
| 171 | PP2500213497 | Khớp háng chuyển động đôi toàn phần không xi măng | vn0313727379 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ CAO MINH | 180 | 190.011.000 | 210 | 549.000.000 | 549.000.000 | 0 |
| vn0303649788 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT VIỆT TƯỜNG | 180 | 234.071.000 | 210 | 653.500.000 | 653.500.000 | 0 | |||
| 172 | PP2500213498 | Khớp háng chuyển động đôi toàn phần không xi măng, chỏm ceramic | vn0313727379 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ CAO MINH | 180 | 190.011.000 | 210 | 324.500.000 | 324.500.000 | 0 |
| vn0314972937 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MY TÂM | 180 | 187.132.000 | 210 | 350.000.000 | 350.000.000 | 0 | |||
| vn0303649788 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT VIỆT TƯỜNG | 180 | 234.071.000 | 210 | 375.000.000 | 375.000.000 | 0 | |||
| 173 | PP2500213499 | Khớp háng toàn phần chuyển động đôi, không xi măng, chén in 3 chiều nguyên khối chất liệu CoCrMo | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 139.350.000 | 210 | 375.000.000 | 375.000.000 | 0 |
| vn0311829625 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ THÀNH ÂN | 180 | 86.790.000 | 210 | 312.500.000 | 312.500.000 | 0 | |||
| 174 | PP2500213500 | Khớp háng toàn phần không xi măng | vn0301445732 | CÔNG TY TNHH Y TẾ VIỆT TIẾN | 180 | 38.212.000 | 210 | 220.000.000 | 220.000.000 | 0 |
| vn0107610311 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT - SING MEDICAL | 180 | 269.513.700 | 210 | 264.450.000 | 264.450.000 | 0 | |||
| vn0313727379 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ CAO MINH | 180 | 190.011.000 | 210 | 258.350.000 | 258.350.000 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 75.150.000 | 210 | 285.000.000 | 285.000.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 139.350.000 | 210 | 300.000.000 | 300.000.000 | 0 | |||
| vn0311829625 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ THÀNH ÂN | 180 | 86.790.000 | 210 | 270.000.000 | 270.000.000 | 0 | |||
| vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 180 | 182.276.800 | 220 | 204.000.000 | 204.000.000 | 0 | |||
| vn0309917592 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ KI TA PI DA | 180 | 174.854.000 | 210 | 250.000.000 | 250.000.000 | 0 | |||
| vn0109307039 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ DƯƠNG SINH | 180 | 24.100.000 | 210 | 280.000.000 | 280.000.000 | 0 | |||
| 175 | PP2500213501 | Khớp háng toàn phần không xi măng Ceramic on Ceramic, thiết kế bảo tồn xương. | vn0313970662 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT ANN | 180 | 54.230.000 | 210 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 |
| vn0302204137 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S | 180 | 185.958.000 | 210 | 400.000.000 | 400.000.000 | 0 | |||
| vn0316155962 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y TẾ LINK | 180 | 62.880.000 | 210 | 400.000.000 | 400.000.000 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 75.150.000 | 210 | 425.000.000 | 425.000.000 | 0 | |||
| vn0309917592 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ KI TA PI DA | 180 | 174.854.000 | 210 | 375.000.000 | 375.000.000 | 0 | |||
| 176 | PP2500213502 | Khớp háng toàn phần không xi măng Ceramic on Poly, thiết kế bảo tồn xương. | vn0313970662 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT ANN | 180 | 54.230.000 | 210 | 354.000.000 | 354.000.000 | 0 |
| vn0302204137 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S | 180 | 185.958.000 | 210 | 302.500.000 | 302.500.000 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 75.150.000 | 210 | 325.000.000 | 325.000.000 | 0 | |||
| vn0309917592 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ KI TA PI DA | 180 | 174.854.000 | 210 | 325.000.000 | 325.000.000 | 0 | |||
| 177 | PP2500213505 | Khớp háng toàn phần không xi măng chuyển động đôi, góc cổ chuôi 129 độ | vn0314972937 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MY TÂM | 180 | 187.132.000 | 210 | 287.500.000 | 287.500.000 | 0 |
| 178 | PP2500213506 | Khớp háng toàn phần không xi măng chuyển động đôi, góc cổ chuôi 137 độ, taper 10/12. | vn0305920259 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ TƯ VẤN MÔI TRƯỜNG TÂM THY | 180 | 88.360.000 | 210 | 315.000.000 | 315.000.000 | 0 |
| 179 | PP2500213507 | Khớp háng toàn phần không xi măng chuyển động kép Ceramic, góc cổ chuôi 129 độ | vn0314972937 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MY TÂM | 180 | 187.132.000 | 210 | 307.500.000 | 307.500.000 | 0 |
| 180 | PP2500213508 | Khớp háng toàn phần không xi măng chuyển động kép chuôi làm bằng Titanium alumninium Vanadium , góc cổ chuôi 135º | vn0313296806 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ TVT | 180 | 73.065.000 | 210 | 580.000.000 | 580.000.000 | 0 |
| 181 | PP2500213509 | Khớp háng toàn phần không xi măng góc cổ chuôi 129 độ | vn0314972937 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MY TÂM | 180 | 187.132.000 | 210 | 240.000.000 | 240.000.000 | 0 |
| 182 | PP2500213510 | Khớp háng toàn phần không xi măng góc cỗ chuôi 135 độ Ceramic on Ceramic | vn0313727379 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ CAO MINH | 180 | 190.011.000 | 210 | 339.500.000 | 339.500.000 | 0 |
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 139.350.000 | 210 | 425.000.000 | 425.000.000 | 0 | |||
| vn0311829625 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ THÀNH ÂN | 180 | 86.790.000 | 210 | 397.500.000 | 397.500.000 | 0 | |||
| vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 180 | 182.276.800 | 220 | 339.000.000 | 339.000.000 | 0 | |||
| vn0309917592 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ KI TA PI DA | 180 | 174.854.000 | 210 | 375.000.000 | 375.000.000 | 0 | |||
| 183 | PP2500213511 | Khớp háng toàn phần không xi măng tùy chỉnh ceramic | vn0313727379 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ CAO MINH | 180 | 190.011.000 | 210 | 288.450.000 | 288.450.000 | 0 |
| vn0314972937 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MY TÂM | 180 | 187.132.000 | 210 | 645.000.000 | 645.000.000 | 0 | |||
| vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 180 | 182.276.800 | 220 | 339.000.000 | 339.000.000 | 0 | |||
| 184 | PP2500213512 | Khớp háng toàn phần không xi măng, Ceramic On PoLy | vn0313727379 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ CAO MINH | 180 | 190.011.000 | 210 | 283.950.000 | 283.950.000 | 0 |
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 139.350.000 | 210 | 365.000.000 | 365.000.000 | 0 | |||
| vn0311829625 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ THÀNH ÂN | 180 | 86.790.000 | 210 | 305.000.000 | 305.000.000 | 0 | |||
| vn0309917592 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ KI TA PI DA | 180 | 174.854.000 | 210 | 325.000.000 | 325.000.000 | 0 | |||
| vn0109307039 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ DƯƠNG SINH | 180 | 24.100.000 | 210 | 350.000.000 | 350.000.000 | 0 | |||
| 185 | PP2500213513 | Khớp háng toàn phần không xi măng, chuôi dài. | vn0309917592 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ KI TA PI DA | 180 | 174.854.000 | 210 | 100.000.000 | 100.000.000 | 0 |
| 186 | PP2500213514 | Khớp háng toàn phần không xi măng, Metal on Poly (MOP) | vn0303649788 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT VIỆT TƯỜNG | 180 | 234.071.000 | 210 | 653.500.000 | 653.500.000 | 0 |
| 187 | PP2500213515 | Khớp háng toàn phần không xi măng, thiết kế bảo tồn xương. | vn0313970662 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT ANN | 180 | 54.230.000 | 210 | 310.000.000 | 310.000.000 | 0 |
| vn0302204137 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S | 180 | 185.958.000 | 210 | 267.500.000 | 267.500.000 | 0 | |||
| vn0316155962 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y TẾ LINK | 180 | 62.880.000 | 210 | 300.000.000 | 300.000.000 | 0 | |||
| vn0309917592 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ KI TA PI DA | 180 | 174.854.000 | 210 | 275.000.000 | 275.000.000 | 0 | |||
| 188 | PP2500213516 | Khớp háng toàn phần nhân tạo chuyển động đôi không xi măng QUATTRO PNP, Ceramic on Poly (COP) | vn0303649788 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT VIỆT TƯỜNG | 180 | 234.071.000 | 210 | 375.000.000 | 375.000.000 | 0 |
| 189 | PP2500213517 | Khớp háng toàn phần nhân tạo không xi măng phủ ha | vn0107610311 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT - SING MEDICAL | 180 | 269.513.700 | 210 | 528.900.000 | 528.900.000 | 0 |
| vn0108784046 | CÔNG TY CỔ PHẦN TM VIỆT CƯỜNG | 180 | 60.300.000 | 210 | 550.000.000 | 550.000.000 | 0 | |||
| vn0311829625 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ THÀNH ÂN | 180 | 86.790.000 | 210 | 525.000.000 | 525.000.000 | 0 | |||
| vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 180 | 182.276.800 | 220 | 408.000.000 | 408.000.000 | 0 | |||
| vn0309917592 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ KI TA PI DA | 180 | 174.854.000 | 210 | 500.000.000 | 500.000.000 | 0 | |||
| 190 | PP2500213520 | Khung cố định ngoài cẳng chân | vn0314994190 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ 2A | 180 | 1.390.925 | 210 | 10.175.000 | 10.175.000 | 0 |
| 191 | PP2500213521 | Khung cố định ngoài chữ T | vn0314994190 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ 2A | 180 | 1.390.925 | 210 | 19.605.000 | 19.605.000 | 0 |
| 192 | PP2500213522 | Khung cố định ngoài gần khớp | vn0314994190 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ 2A | 180 | 1.390.925 | 210 | 8.060.000 | 8.060.000 | 0 |
| 193 | PP2500213523 | Khung cố định ngoài khung chậu | vn0314994190 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ 2A | 180 | 1.390.925 | 210 | 6.695.000 | 6.695.000 | 0 |
| 194 | PP2500213524 | Khung cố định ngoài qua gối | vn0314994190 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ 2A | 180 | 1.390.925 | 210 | 7.610.000 | 7.610.000 | 0 |
| 195 | PP2500213525 | Khung cố định ngoài thẳng | vn0314994190 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ 2A | 180 | 1.390.925 | 210 | 11.290.000 | 11.290.000 | 0 |
| 196 | PP2500213526 | Khung giá đỡ (stent) động mạch chậu bung bằng bóng, đường kính 5mm đến 10mm, chiều dài 17mm đến 57mm, áp suất tối đa: 12 atm. | vn0313499066 | CÔNG TY TNHH DK MEDICAL | 180 | 66.289.000 | 210 | 600.000.000 | 600.000.000 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 268.015.600 | 210 | 170.000.000 | 170.000.000 | 0 | |||
| vn0314650295 | Công Ty TNHH Alexia | 180 | 500.650.000 | 210 | 231.000.000 | 231.000.000 | 0 | |||
| vn0106119693 | CÔNG TY CỔ PHẦN MECENTA | 180 | 20.320.000 | 210 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 | |||
| 197 | PP2500213527 | Khung giá đỡ cho động mạch chủ ngực miếng phụ | vn0106202888 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP VẬT TƯ Y TẾ | 180 | 79.000.000 | 210 | 390.000.000 | 390.000.000 | 0 |
| 198 | PP2500213528 | Khung giá đỡ động mạch chủ bụng miếng chính | vn0106202888 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP VẬT TƯ Y TẾ | 180 | 79.000.000 | 210 | 1.640.000.000 | 1.640.000.000 | 0 |
| 199 | PP2500213529 | Khung giá đỡ động mạch chủ bụng miếng phụ | vn0106202888 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP VẬT TƯ Y TẾ | 180 | 79.000.000 | 210 | 390.000.000 | 390.000.000 | 0 |
| 200 | PP2500213530 | Khung giá đỡ động mạch chủ ngực miếng chính | vn0106202888 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP VẬT TƯ Y TẾ | 180 | 79.000.000 | 210 | 1.390.000.000 | 1.390.000.000 | 0 |
| 201 | PP2500213531 | Khung giá đỡ động mạch ngoại biên loại tự nở, chất liệu Nitinol dạng sợi đan, uốn theo đường đi của động mạch Supera | vn0313296806 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ TVT | 180 | 73.065.000 | 210 | 155.000.000 | 155.000.000 | 0 |
| 202 | PP2500213532 | Khung giá đỡ động mạch thận | vn0313296806 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ TVT | 180 | 73.065.000 | 210 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 |
| vn0106119693 | CÔNG TY CỔ PHẦN MECENTA | 180 | 20.320.000 | 210 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 | |||
| 203 | PP2500213533 | Khung giá đỡ hẹp mạch nội sọ các cỡ | vn0316453052 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ CHĂM SÓC SỨC KHOẺ PT | 180 | 77.407.000 | 210 | 355.000.000 | 355.000.000 | 0 |
| 204 | PP2500213534 | Khung giá đỡ mạch vành phủ thuốc Sirolimus, polymer tự tiêu | vn0316329087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ANH HUY | 180 | 285.178.000 | 210 | 4.067.800.000 | 4.067.800.000 | 0 |
| 205 | PP2500213535 | Khung giá đỡ mạch vành phủ thuốc Sirolimus, polymer tự tiêu áp thành, độ nở vượt định mức đến 6.25mm | vn0316329087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ANH HUY | 180 | 285.178.000 | 210 | 840.000.000 | 840.000.000 | 0 |
| 206 | PP2500213536 | Khung giá đỡ mạch vành phủ thuốc với lớp phủ polymer tự tiêu | vn0106827713 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN TMT VIỆT NAM | 180 | 122.020.000 | 210 | 4.807.000.000 | 4.807.000.000 | 0 |
| 207 | PP2500213537 | Kim chọc dò đốt sống dùng để bơm xi măng vào thân đốt sống | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 139.350.000 | 210 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 |
| 208 | PP2500213539 | Kim lưỡi gà khâu chóp xoay | vn0107610311 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT - SING MEDICAL | 180 | 269.513.700 | 210 | 187.500.000 | 187.500.000 | 0 |
| vn0101147344 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ | 180 | 47.600.000 | 210 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 | |||
| 209 | PP2500213540 | Long đền đệm vít xốp | vn0401340331 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI VÂN THÔNG | 180 | 102.961.000 | 210 | 3.000.000 | 3.000.000 | 0 |
| vn0303224087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LỘC M.E | 180 | 112.020.800 | 210 | 6.950.000 | 6.950.000 | 0 | |||
| 210 | PP2500213542 | Lưỡi bào các cỡ | vn0302204137 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S | 180 | 185.958.000 | 210 | 111.000.000 | 111.000.000 | 0 |
| vn0107610311 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT - SING MEDICAL | 180 | 269.513.700 | 210 | 136.500.000 | 136.500.000 | 0 | |||
| 211 | PP2500213543 | Lưỡi bào ngược chiều dùng trong kỷ thuật all inside | vn0314972937 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MY TÂM | 180 | 187.132.000 | 210 | 119.700.000 | 119.700.000 | 0 |
| 212 | PP2500213544 | Lưỡi bào ổ khớp | vn0314972937 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MY TÂM | 180 | 187.132.000 | 210 | 97.500.000 | 97.500.000 | 0 |
| 213 | PP2500213545 | Lưỡi bào ổ khớp chức năng kép | vn0302204137 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S | 180 | 185.958.000 | 210 | 114.000.000 | 114.000.000 | 0 |
| 214 | PP2500213546 | Lưỡi bào ổ khớp đường kính 4.5mm lưỡi bén 2 bên | vn0302204137 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S | 180 | 185.958.000 | 210 | 109.500.000 | 109.500.000 | 0 |
| vn0314972937 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MY TÂM | 180 | 187.132.000 | 210 | 174.000.000 | 174.000.000 | 0 | |||
| 215 | PP2500213547 | Lưỡi bào ổ khớp đường kính 4.5mm răng nhọn 1 bên | vn0302204137 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S | 180 | 185.958.000 | 210 | 109.500.000 | 109.500.000 | 0 |
| vn0314972937 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MY TÂM | 180 | 187.132.000 | 210 | 112.500.000 | 112.500.000 | 0 | |||
| 216 | PP2500213548 | Lưỡi bào ổ khớp đường kính 5.5mm răng nhọn 1 bên | vn0302204137 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S | 180 | 185.958.000 | 210 | 109.500.000 | 109.500.000 | 0 |
| vn0314972937 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MY TÂM | 180 | 187.132.000 | 210 | 113.700.000 | 113.700.000 | 0 | |||
| 217 | PP2500213549 | Lưỡi bào ổ khớp Wave cutter | vn0302204137 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S | 180 | 185.958.000 | 210 | 114.000.000 | 114.000.000 | 0 |
| 218 | PP2500213550 | Lưỡi bào dạng thẳng các cỡ | vn0302204137 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S | 180 | 185.958.000 | 210 | 111.000.000 | 111.000.000 | 0 |
| vn0107610311 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT - SING MEDICAL | 180 | 269.513.700 | 210 | 136.500.000 | 136.500.000 | 0 | |||
| vn0313727379 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ CAO MINH | 180 | 190.011.000 | 210 | 113.700.000 | 113.700.000 | 0 | |||
| 219 | PP2500213551 | Lưỡi bào xương dùng trong nội soi khớp | vn0107898996 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TOPLINE | 180 | 64.120.000 | 210 | 135.000.000 | 135.000.000 | 0 |
| vn0302204137 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S | 180 | 185.958.000 | 210 | 111.000.000 | 111.000.000 | 0 | |||
| vn0107610311 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT - SING MEDICAL | 180 | 269.513.700 | 210 | 136.500.000 | 136.500.000 | 0 | |||
| vn0313727379 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ CAO MINH | 180 | 190.011.000 | 210 | 110.100.000 | 110.100.000 | 0 | |||
| vn0314972937 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MY TÂM | 180 | 187.132.000 | 210 | 108.000.000 | 108.000.000 | 0 | |||
| vn0101147344 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ | 180 | 47.600.000 | 210 | 114.000.000 | 114.000.000 | 0 | |||
| vn0312894426 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HẢI ĐĂNG VÀNG | 180 | 129.514.000 | 210 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 | |||
| 220 | PP2500213552 | Lưỡi bào xương ngược chiều rỗng nòng | vn0302204137 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S | 180 | 185.958.000 | 210 | 135.000.000 | 135.000.000 | 0 |
| vn0107610311 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT - SING MEDICAL | 180 | 269.513.700 | 210 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 | |||
| 221 | PP2500213553 | Lưỡi cắt bào, luồn mô khớp vai | vn0313727379 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ CAO MINH | 180 | 190.011.000 | 210 | 63.340.000 | 63.340.000 | 0 |
| vn0314972937 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MY TÂM | 180 | 187.132.000 | 210 | 129.400.000 | 129.400.000 | 0 | |||
| 222 | PP2500213554 | Lưỡi cắt bào, luồn mô khớp vai | vn0313727379 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ CAO MINH | 180 | 190.011.000 | 210 | 59.000.000 | 59.000.000 | 0 |
| vn0314972937 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MY TÂM | 180 | 187.132.000 | 210 | 110.000.000 | 110.000.000 | 0 | |||
| 223 | PP2500213555 | Lưỡi cắt đốt bằng sóng cao tần plasma, đầu lưỡi đốt uốn được dùng trong phẫu thuật nội soi cột sống hai cổng | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 139.350.000 | 210 | 125.000.000 | 125.000.000 | 0 |
| 224 | PP2500213556 | Lưỡi cắt đốt bằng sóng radio | vn0302204137 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S | 180 | 185.958.000 | 210 | 174.000.000 | 174.000.000 | 0 |
| vn0107610311 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT - SING MEDICAL | 180 | 269.513.700 | 210 | 190.500.000 | 190.500.000 | 0 | |||
| vn0314972937 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MY TÂM | 180 | 187.132.000 | 210 | 162.000.000 | 162.000.000 | 0 | |||
| 225 | PP2500213557 | Lưỡi cắt đốt đơn cực | vn0313727379 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ CAO MINH | 180 | 190.011.000 | 210 | 153.000.000 | 153.000.000 | 0 |
| vn0314972937 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MY TÂM | 180 | 187.132.000 | 210 | 160.500.000 | 160.500.000 | 0 | |||
| 226 | PP2500213558 | Lưỡi cắt đốt đơn cực loại cong 90 ° | vn0313727379 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ CAO MINH | 180 | 190.011.000 | 210 | 155.400.000 | 155.400.000 | 0 |
| vn0314972937 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MY TÂM | 180 | 187.132.000 | 210 | 185.400.000 | 185.400.000 | 0 | |||
| 227 | PP2500213559 | Lưỡi cắt đốt mô bằng sóng radio cao tần đường kính mũi 5.25mm | vn0302204137 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S | 180 | 185.958.000 | 210 | 174.000.000 | 174.000.000 | 0 |
| vn0107610311 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT - SING MEDICAL | 180 | 269.513.700 | 210 | 190.500.000 | 190.500.000 | 0 | |||
| 228 | PP2500213560 | Lưỡi cắt đốt mô bằng sóng radio cao tần đường kính mũi 5.5mm | vn0302204137 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S | 180 | 185.958.000 | 210 | 232.000.000 | 232.000.000 | 0 |
| vn0107610311 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT - SING MEDICAL | 180 | 269.513.700 | 210 | 314.000.000 | 314.000.000 | 0 | |||
| 229 | PP2500213561 | Lưỡi cắt đốt sóng cao tần Plasma đầu lưỡi cong 90 độ, đường kính đầu đốt 3.8 mm | vn0302204137 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S | 180 | 185.958.000 | 210 | 110.000.000 | 110.000.000 | 0 |
| 230 | PP2500213562 | Lưỡi cắt đốt sóng cao tần Plasma đầu lưỡi cong 90 độ, đường kính đầu đốt 4.0mm | vn0302204137 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S | 180 | 185.958.000 | 210 | 110.000.000 | 110.000.000 | 0 |
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 139.350.000 | 210 | 110.000.000 | 110.000.000 | 0 | |||
| 231 | PP2500213563 | Lưỡi cắt đốt sóng cao tần Plasma dùng bên ngoài ống tủy sống trong phẫu thuật nội soi cột sống 2 cổng | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 139.350.000 | 210 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 |
| 232 | PP2500213564 | Lưỡi cắt đốt sóng cao tần tạo Plasma | vn0107898996 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TOPLINE | 180 | 64.120.000 | 210 | 154.000.000 | 154.000.000 | 0 |
| vn0302204137 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S | 180 | 185.958.000 | 210 | 110.000.000 | 110.000.000 | 0 | |||
| vn0101147344 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ | 180 | 47.600.000 | 210 | 124.000.000 | 124.000.000 | 0 | |||
| vn0312894426 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HẢI ĐĂNG VÀNG | 180 | 129.514.000 | 210 | 124.000.000 | 124.000.000 | 0 | |||
| 233 | PP2500213565 | Lưỡi gà dùng cho súng bắn chỉ chóp xoay khớp vai | vn0107610311 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT - SING MEDICAL | 180 | 269.513.700 | 210 | 37.500.000 | 37.500.000 | 0 |
| 234 | PP2500213567 | Lưỡi mài kim cương tròn, loại nhám nhiều dùng trong nội soi cột sống 2 cổng | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 139.350.000 | 210 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 |
| 235 | PP2500213568 | Lưỡi mài ổ khớp các cỡ | vn0107898996 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TOPLINE | 180 | 64.120.000 | 210 | 104.000.000 | 104.000.000 | 0 |
| vn0302204137 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S | 180 | 185.958.000 | 210 | 78.000.000 | 78.000.000 | 0 | |||
| vn0107610311 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT - SING MEDICAL | 180 | 269.513.700 | 210 | 91.000.000 | 91.000.000 | 0 | |||
| vn0314972937 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MY TÂM | 180 | 187.132.000 | 210 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 | |||
| vn0101147344 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ | 180 | 47.600.000 | 210 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 | |||
| vn0312894426 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HẢI ĐĂNG VÀNG | 180 | 129.514.000 | 210 | 80.000.000 | 80.000.000 | 0 | |||
| 236 | PP2500213569 | Máy tạo nhịp 1 buồng vĩnh viễn có đáp ứng nhịp, tương thích MRI | vn0304918401 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TÂM THU | 180 | 87.580.000 | 210 | 301.000.000 | 301.000.000 | 0 |
| 237 | PP2500213570 | Máy tạo nhịp 2 buồng có đáp ứng nhịp, tương thích MRI | vn0304918401 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TÂM THU | 180 | 87.580.000 | 210 | 584.000.000 | 584.000.000 | 0 |
| 238 | PP2500213571 | Máy tạo nhịp có phá rung 1 buồng tương thích MRI | vn0304918401 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TÂM THU | 180 | 87.580.000 | 210 | 610.000.000 | 610.000.000 | 0 |
| 239 | PP2500213572 | Miếng ghép đĩa đệm cột sống cổ có xương ghép sẵn | vn0303649788 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT VIỆT TƯỜNG | 180 | 234.071.000 | 210 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 |
| 240 | PP2500213573 | Miếng ghép đĩa đệm lưng, loại cong | vn0107610311 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT - SING MEDICAL | 180 | 269.513.700 | 210 | 510.000.000 | 510.000.000 | 0 |
| 241 | PP2500213574 | Miếng ghép sọ não sinh học tự tiêu các loại | vn0311930350 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ IPS | 180 | 4.422.400 | 210 | 178.770.000 | 178.770.000 | 0 |
| 242 | PP2500213575 | Miếng vá khuyết sọ các cỡ | vn0313041685 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG MINH | 180 | 257.833.420 | 210 | 234.900.000 | 234.900.000 | 0 |
| 243 | PP2500213576 | Miếng vá mạch máu nhân tạo phủ PTFE hình chữ nhật | vn0313499066 | CÔNG TY TNHH DK MEDICAL | 180 | 66.289.000 | 210 | 54.450.000 | 54.450.000 | 0 |
| 244 | PP2500213577 | Miếng vá tái tạo màng cứng Poly-L-lactic, tự tiêu các kích cỡ | vn0313041685 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG MINH | 180 | 257.833.420 | 210 | 27.850.000 | 27.850.000 | 0 |
| 245 | PP2500213578 | Mũi khoan ngược chiều rỗng nòng kỹ thuật All inside | vn0107898996 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TOPLINE | 180 | 64.120.000 | 210 | 135.000.000 | 135.000.000 | 0 |
| vn0107610311 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT - SING MEDICAL | 180 | 269.513.700 | 210 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 | |||
| vn0314972937 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MY TÂM | 180 | 187.132.000 | 210 | 119.700.000 | 119.700.000 | 0 | |||
| 246 | PP2500213580 | Ống thổi dùng trong mổ bắc cầu động mạch vành | vn0312268965 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 180 | 17.906.200 | 210 | 15.250.000 | 15.250.000 | 0 |
| 247 | PP2500213581 | Nẹp bất động cẳng chân | vn0303735317 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀO NAM | 180 | 118.500.000 | 212 | 172.000.000 | 172.000.000 | 0 |
| 248 | PP2500213582 | Nẹp bất động đùi | vn0303735317 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀO NAM | 180 | 118.500.000 | 212 | 86.000.000 | 86.000.000 | 0 |
| 249 | PP2500213583 | Nẹp cố định dây chằng hình chữ U, các cỡ | vn0314972937 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MY TÂM | 180 | 187.132.000 | 210 | 92.000.000 | 92.000.000 | 0 |
| 250 | PP2500213584 | Nẹp cột sống cổ lối trước 1 tầng, các cỡ | vn0107610311 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT - SING MEDICAL | 180 | 269.513.700 | 210 | 8.890.000 | 8.890.000 | 0 |
| 251 | PP2500213585 | Nẹp cột sống cổ lối trước 2 tầng, các cỡ | vn0107610311 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT - SING MEDICAL | 180 | 269.513.700 | 210 | 44.625.000 | 44.625.000 | 0 |
| 252 | PP2500213586 | Nẹp cột sống cổ lối trước 3 tầng, các cỡ | vn0107610311 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT - SING MEDICAL | 180 | 269.513.700 | 210 | 11.220.000 | 11.220.000 | 0 |
| 253 | PP2500213587 | Nẹp dọc cột sống cổ lối sau đường kính 3.3mm các cỡ | vn0303649788 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT VIỆT TƯỜNG | 180 | 234.071.000 | 210 | 2.600.000 | 2.600.000 | 0 |
| 254 | PP2500213588 | Nẹp dọc cột sống lưng thẳng 5.5mm các cỡ | vn0107610311 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT - SING MEDICAL | 180 | 269.513.700 | 210 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 |
| vn0309917592 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ KI TA PI DA | 180 | 174.854.000 | 210 | 48.000.000 | 48.000.000 | 0 | |||
| vn0303224087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LỘC M.E | 180 | 112.020.800 | 210 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 | |||
| 255 | PP2500213589 | Nẹp dọc cột sống thắt lưng các cỡ | vn0302221358 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN THÀNH | 180 | 214.440.000 | 210 | 100.000.000 | 100.000.000 | 0 |
| vn0303649788 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT VIỆT TƯỜNG | 180 | 234.071.000 | 210 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 | |||
| vn0101384017 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VÀ THƯƠNG MẠI HOA CẨM CHƯỚNG | 180 | 72.150.000 | 210 | 130.000.000 | 130.000.000 | 0 | |||
| 256 | PP2500213590 | Nẹp dọc cột sống thắt lưng tương thích với Vít đa trục can thiệp tối thiểu qua da | vn0302221358 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN THÀNH | 180 | 214.440.000 | 210 | 35.000.000 | 35.000.000 | 0 |
| vn0303649788 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT VIỆT TƯỜNG | 180 | 234.071.000 | 210 | 35.000.000 | 35.000.000 | 0 | |||
| vn0309917592 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ KI TA PI DA | 180 | 174.854.000 | 210 | 25.000.000 | 25.000.000 | 0 | |||
| 257 | PP2500213591 | Nẹp khóa 2.9, chất liệu Pure Titanium | vn0302221358 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN THÀNH | 180 | 214.440.000 | 210 | 270.000.000 | 270.000.000 | 0 |
| 258 | PP2500213592 | Nẹp khóa bao quanh chuôi xương đùi | vn0303649788 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT VIỆT TƯỜNG | 180 | 234.071.000 | 210 | 275.000.000 | 275.000.000 | 0 |
| 259 | PP2500213593 | Nẹp khóa bao quanh ổ khớp (gối) đầu dưới xương đùi | vn0303649788 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT VIỆT TƯỜNG | 180 | 234.071.000 | 210 | 26.000.000 | 26.000.000 | 0 |
| 260 | PP2500213594 | Nẹp khóa chữ S thân xương đòn chất liệu Pure Titanium | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 268.015.600 | 210 | 155.800.000 | 155.800.000 | 0 |
| vn0312894426 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HẢI ĐĂNG VÀNG | 180 | 129.514.000 | 210 | 296.160.000 | 296.160.000 | 0 | |||
| vn0302221358 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN THÀNH | 180 | 214.440.000 | 210 | 660.000.000 | 660.000.000 | 0 | |||
| vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 180 | 182.276.800 | 220 | 216.000.000 | 216.000.000 | 0 | |||
| 261 | PP2500213595 | Nẹp khóa chữ T các cỡ | vn0303735317 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀO NAM | 180 | 118.500.000 | 212 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 |
| vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 180 | 182.276.800 | 220 | 53.000.000 | 53.000.000 | 0 | |||
| 262 | PP2500213596 | Nẹp khóa đa hướng cẳng chân các cỡ | vn0303735317 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀO NAM | 180 | 118.500.000 | 212 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 |
| 263 | PP2500213597 | Nẹp khóa đa hướng cẳng tay các cỡ | vn0303735317 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀO NAM | 180 | 118.500.000 | 212 | 280.000.000 | 280.000.000 | 0 |
| vn0101384017 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VÀ THƯƠNG MẠI HOA CẨM CHƯỚNG | 180 | 72.150.000 | 210 | 228.000.000 | 228.000.000 | 0 | |||
| 264 | PP2500213598 | Nẹp khóa đa hướng cánh tay các cỡ | vn0303735317 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀO NAM | 180 | 118.500.000 | 212 | 112.500.000 | 112.500.000 | 0 |
| vn0312894426 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HẢI ĐĂNG VÀNG | 180 | 129.514.000 | 210 | 111.060.000 | 111.060.000 | 0 | |||
| 265 | PP2500213599 | Nẹp khóa đa hướng chữ Y cánh tay (trái, phải) các cỡ | vn0303735317 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀO NAM | 180 | 118.500.000 | 212 | 168.000.000 | 168.000.000 | 0 |
| 266 | PP2500213600 | Nẹp khóa đa hướng đầu dưới cẳng chân (trái, phải) các cỡ | vn0303735317 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀO NAM | 180 | 118.500.000 | 212 | 172.500.000 | 172.500.000 | 0 |
| vn0312894426 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HẢI ĐĂNG VÀNG | 180 | 129.514.000 | 210 | 127.500.000 | 127.500.000 | 0 | |||
| 267 | PP2500213601 | Nẹp khóa đa hướng đầu dưới xương mác các cỡ | vn0303735317 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀO NAM | 180 | 118.500.000 | 212 | 190.000.000 | 190.000.000 | 0 |
| vn0312894426 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HẢI ĐĂNG VÀNG | 180 | 129.514.000 | 210 | 136.000.000 | 136.000.000 | 0 | |||
| 268 | PP2500213602 | Nẹp khóa đa hướng đầu trên mâm chày (trái, phải) các cỡ | vn0303735317 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀO NAM | 180 | 118.500.000 | 212 | 230.000.000 | 230.000.000 | 0 |
| 269 | PP2500213603 | Nẹp khóa đa hướng đầu trên xương cánh tay các cỡ | vn0303735317 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀO NAM | 180 | 118.500.000 | 212 | 172.500.000 | 172.500.000 | 0 |
| vn0312894426 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HẢI ĐĂNG VÀNG | 180 | 129.514.000 | 210 | 140.250.000 | 140.250.000 | 0 | |||
| 270 | PP2500213604 | Nẹp khóa đa hướng đầu xa xương đòn (trái, phải) các cỡ | vn0303735317 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀO NAM | 180 | 118.500.000 | 212 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 |
| vn0312894426 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HẢI ĐĂNG VÀNG | 180 | 129.514.000 | 210 | 148.080.000 | 148.080.000 | 0 | |||
| 271 | PP2500213605 | Nẹp khóa đa hướng đùi đầu rắn các cỡ | vn0303735317 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀO NAM | 180 | 118.500.000 | 212 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 |
| 272 | PP2500213606 | Nẹp khóa đa hướng gót chân IV các cỡ | vn0303735317 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀO NAM | 180 | 118.500.000 | 212 | 172.500.000 | 172.500.000 | 0 |
| 273 | PP2500213607 | Nẹp khóa đa hướng khớp cùng đòn (trái, phải) các cỡ | vn0303735317 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀO NAM | 180 | 118.500.000 | 212 | 160.000.000 | 160.000.000 | 0 |
| 274 | PP2500213608 | Nẹp khóa đa hướng L nâng đỡ (trái, phải) các cỡ | vn0303735317 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀO NAM | 180 | 118.500.000 | 212 | 190.000.000 | 190.000.000 | 0 |
| 275 | PP2500213609 | Nẹp khóa đa hướng lồi cầu ngoài cánh tay (trái, phải) các cỡ | vn0303735317 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀO NAM | 180 | 118.500.000 | 212 | 135.000.000 | 135.000.000 | 0 |
| vn0312894426 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HẢI ĐĂNG VÀNG | 180 | 129.514.000 | 210 | 80.750.000 | 80.750.000 | 0 | |||
| 276 | PP2500213610 | Nẹp khóa đa hướng lồi cầu trong (trái, phải) cánh tay các cỡ | vn0303735317 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀO NAM | 180 | 118.500.000 | 212 | 135.000.000 | 135.000.000 | 0 |
| vn0312894426 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HẢI ĐĂNG VÀNG | 180 | 129.514.000 | 210 | 80.750.000 | 80.750.000 | 0 | |||
| 277 | PP2500213611 | Nẹp khóa đa hướng lồi cầu trong cánh tay (trái, phải) các cỡ | vn0303735317 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀO NAM | 180 | 118.500.000 | 212 | 135.000.000 | 135.000.000 | 0 |
| 278 | PP2500213612 | Nẹp khóa đa hướng mắc xích các cỡ | vn0303735317 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀO NAM | 180 | 118.500.000 | 212 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 |
| 279 | PP2500213613 | Nẹp khóa đa hướng mỏm khuỷu (trái, phải) các cỡ | vn0303735317 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀO NAM | 180 | 118.500.000 | 212 | 98.000.000 | 98.000.000 | 0 |
| vn0312894426 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HẢI ĐĂNG VÀNG | 180 | 129.514.000 | 210 | 74.040.000 | 74.040.000 | 0 | |||
| 280 | PP2500213614 | Nẹp khóa đa hướng ốp lồi cầu đùi (trái, phải) các cỡ | vn0303735317 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀO NAM | 180 | 118.500.000 | 212 | 172.500.000 | 172.500.000 | 0 |
| vn0312894426 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HẢI ĐĂNG VÀNG | 180 | 129.514.000 | 210 | 140.250.000 | 140.250.000 | 0 | |||
| 281 | PP2500213615 | Nẹp khóa đa hướng T nâng đỡ các cỡ | vn0303735317 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀO NAM | 180 | 118.500.000 | 212 | 190.000.000 | 190.000.000 | 0 |
| vn0312894426 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HẢI ĐĂNG VÀNG | 180 | 129.514.000 | 210 | 170.000.000 | 170.000.000 | 0 | |||
| 282 | PP2500213616 | Nẹp khóa đa hướng T nhỏ các cỡ | vn0303735317 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀO NAM | 180 | 118.500.000 | 212 | 166.000.000 | 166.000.000 | 0 |
| 283 | PP2500213617 | Nẹp khóa đa hướng thân xương đùi các cỡ | vn0303735317 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀO NAM | 180 | 118.500.000 | 212 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| 284 | PP2500213618 | Nẹp khóa đa hướng Titan đầu dưới xương quay 2.4 và 2.7mm. | vn0401340331 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI VÂN THÔNG | 180 | 102.961.000 | 210 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 |
| vn0303224087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LỘC M.E | 180 | 112.020.800 | 210 | 190.680.000 | 190.680.000 | 0 | |||
| 285 | PP2500213619 | Nẹp khóa đa hướng Titan đầu dưới xương quay mặt lưng 2.4 và 2.7mm | vn0401340331 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI VÂN THÔNG | 180 | 102.961.000 | 210 | 70.000.000 | 70.000.000 | 0 |
| 286 | PP2500213620 | Nẹp khóa đa hướng xương đòn S (trái, phải) các cỡ | vn0303735317 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀO NAM | 180 | 118.500.000 | 212 | 280.000.000 | 280.000.000 | 0 |
| 287 | PP2500213621 | Nẹp khóa đầu trên xương chày chữ T | vn0101384017 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VÀ THƯƠNG MẠI HOA CẨM CHƯỚNG | 180 | 72.150.000 | 210 | 52.000.000 | 52.000.000 | 0 |
| vn0303224087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LỘC M.E | 180 | 112.020.800 | 210 | 26.000.000 | 26.000.000 | 0 | |||
| 288 | PP2500213622 | Nẹp khóa đầu dưới mặt ngoài xương cánh tay | vn0101384017 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VÀ THƯƠNG MẠI HOA CẨM CHƯỚNG | 180 | 72.150.000 | 210 | 34.000.000 | 34.000.000 | 0 |
| 289 | PP2500213623 | Nẹp khóa đầu dưới mặt trong xương cánh tay | vn0101384017 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VÀ THƯƠNG MẠI HOA CẨM CHƯỚNG | 180 | 72.150.000 | 210 | 34.000.000 | 34.000.000 | 0 |
| 290 | PP2500213624 | Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay hình chữ Y | vn0303649788 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT VIỆT TƯỜNG | 180 | 234.071.000 | 210 | 56.250.000 | 56.250.000 | 0 |
| 291 | PP2500213625 | Nẹp khóa đầu dưới xương chày, chiều dài 130mm-190mm | vn0303649788 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT VIỆT TƯỜNG | 180 | 234.071.000 | 210 | 131.000.000 | 131.000.000 | 0 |
| 292 | PP2500213626 | Nẹp khóa đầu dưới xương chày, dài 250mm | vn0303649788 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT VIỆT TƯỜNG | 180 | 234.071.000 | 210 | 73.250.000 | 73.250.000 | 0 |
| 293 | PP2500213627 | Nẹp khóa đầu dưới xương đùi | vn0101384017 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VÀ THƯƠNG MẠI HOA CẨM CHƯỚNG | 180 | 72.150.000 | 210 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 |
| 294 | PP2500213628 | Nẹp khóa đầu dưới xương mác | vn0401340331 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI VÂN THÔNG | 180 | 102.961.000 | 210 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 |
| 295 | PP2500213629 | Nẹp khóa đầu dưới xương mác các cỡ | vn0303649788 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT VIỆT TƯỜNG | 180 | 234.071.000 | 210 | 201.600.000 | 201.600.000 | 0 |
| 296 | PP2500213630 | Nẹp khoá đầu dưới xương quay (trái, phải) loại 5 lỗ, 7 lỗ | vn0302221358 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN THÀNH | 180 | 214.440.000 | 210 | 315.000.000 | 315.000.000 | 0 |
| vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 180 | 182.276.800 | 220 | 211.200.000 | 211.200.000 | 0 | |||
| 297 | PP2500213631 | Nẹp khoá đầu dưới xương quay (trái, phải) loại 9 lỗ, 12 lỗ | vn0302221358 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN THÀNH | 180 | 214.440.000 | 210 | 62.500.000 | 62.500.000 | 0 |
| vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 180 | 182.276.800 | 220 | 35.200.000 | 35.200.000 | 0 | |||
| 298 | PP2500213632 | Nẹp khóa đầu dưới xương quay bàn tay (6 lỗ đầu) | vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 180 | 182.276.800 | 220 | 140.800.000 | 140.800.000 | 0 |
| vn0101384017 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VÀ THƯƠNG MẠI HOA CẨM CHƯỚNG | 180 | 72.150.000 | 210 | 131.000.000 | 131.000.000 | 0 | |||
| 299 | PP2500213633 | Nẹp khóa đầu dưới xương quay, dài 50mm | vn0303649788 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT VIỆT TƯỜNG | 180 | 234.071.000 | 210 | 195.600.000 | 195.600.000 | 0 |
| 300 | PP2500213634 | Nẹp khóa đầu dưới xương quay, dài 86mm | vn0303649788 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT VIỆT TƯỜNG | 180 | 234.071.000 | 210 | 118.500.000 | 118.500.000 | 0 |
| 301 | PP2500213636 | Nẹp khóa đầu dưới, giữa xương cánh tay (Nẹp khóa đầu dưới, hỏm khuỷu mặt trong xương cánh tay) | vn0303649788 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT VIỆT TƯỜNG | 180 | 234.071.000 | 210 | 122.000.000 | 122.000.000 | 0 |
| 302 | PP2500213637 | Nẹp khóa đầu dưới, phía bên xương cánh tay (Nẹp khóa đầu dưới, hỏm khuỷu mặt bên xương cánh tay) | vn0303649788 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT VIỆT TƯỜNG | 180 | 234.071.000 | 210 | 122.000.000 | 122.000.000 | 0 |
| 303 | PP2500213638 | Nẹp khóa đầu gần xương cánh tay, đầu mặt khớp 9 lỗ, vít 3.5mm, chất liệu Ti6Al4V | vn0302221358 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN THÀNH | 180 | 214.440.000 | 210 | 185.000.000 | 185.000.000 | 0 |
| vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 180 | 182.276.800 | 220 | 58.000.000 | 58.000.000 | 0 | |||
| 304 | PP2500213639 | Nẹp khóa đầu gần xương trụ có móc, vít 3.5mm, chất liệu Ti6Al4V | vn0302221358 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN THÀNH | 180 | 214.440.000 | 210 | 247.500.000 | 247.500.000 | 0 |
| 305 | PP2500213640 | Nẹp khóa đầu ngoài xương đòn | vn0401340331 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI VÂN THÔNG | 180 | 102.961.000 | 210 | 55.000.000 | 55.000.000 | 0 |
| vn0101384017 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VÀ THƯƠNG MẠI HOA CẨM CHƯỚNG | 180 | 72.150.000 | 210 | 68.000.000 | 68.000.000 | 0 | |||
| 306 | PP2500213641 | Nẹp khóa đầu rắn xương đòn | vn0302221358 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN THÀNH | 180 | 214.440.000 | 210 | 290.000.000 | 290.000.000 | 0 |
| vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 180 | 182.276.800 | 220 | 103.000.000 | 103.000.000 | 0 | |||
| 307 | PP2500213642 | Nẹp khóa đầu trên mặt ngoài xương chày (bản rộng) | vn0101384017 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VÀ THƯƠNG MẠI HOA CẨM CHƯỚNG | 180 | 72.150.000 | 210 | 70.000.000 | 70.000.000 | 0 |
| 308 | PP2500213643 | Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay | vn0101384017 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VÀ THƯƠNG MẠI HOA CẨM CHƯỚNG | 180 | 72.150.000 | 210 | 65.000.000 | 65.000.000 | 0 |
| vn0303224087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LỘC M.E | 180 | 112.020.800 | 210 | 65.000.000 | 65.000.000 | 0 | |||
| 309 | PP2500213644 | Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay các cỡ | vn0303649788 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT VIỆT TƯỜNG | 180 | 234.071.000 | 210 | 142.500.000 | 142.500.000 | 0 |
| 310 | PP2500213645 | Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay dạng móc | vn0303649788 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT VIỆT TƯỜNG | 180 | 234.071.000 | 210 | 80.000.000 | 80.000.000 | 0 |
| 311 | PP2500213647 | Nẹp khóa đầu trên xương chày (Nẹp khóa đầu trên mặt ngoài xương chày) | vn0303649788 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT VIỆT TƯỜNG | 180 | 234.071.000 | 210 | 283.500.000 | 283.500.000 | 0 |
| 312 | PP2500213648 | Nẹp khóa đầu trên xương chày các cỡ | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 268.015.600 | 210 | 88.500.000 | 88.500.000 | 0 |
| 313 | PP2500213649 | Nẹp khóa đầu trên xương đùi | vn0101384017 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VÀ THƯƠNG MẠI HOA CẨM CHƯỚNG | 180 | 72.150.000 | 210 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 |
| vn0303224087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LỘC M.E | 180 | 112.020.800 | 210 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 | |||
| 314 | PP2500213651 | Nẹp khóa đầu trên, phía bên xương chày các cỡ | vn0303649788 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT VIỆT TƯỜNG | 180 | 234.071.000 | 210 | 208.050.000 | 208.050.000 | 0 |
| 315 | PP2500213652 | Nẹp khóa đầu xa hai xương cẳng tay (trái, phải) các cỡ | vn0303735317 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀO NAM | 180 | 118.500.000 | 212 | 168.000.000 | 168.000.000 | 0 |
| 316 | PP2500213653 | Nẹp khóa đầu xa xương cánh tay, Chất liệu Pure Titanium | vn0302221358 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN THÀNH | 180 | 214.440.000 | 210 | 75.000.000 | 75.000.000 | 0 |
| 317 | PP2500213654 | Nẹp khóa đầu xa xương đùi, lỗ vít trên thân nẹp có ren khóa đôi gia cố chống vít bật ra ngoài, chất liệu Pure Titanium. | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 268.015.600 | 210 | 75.000.000 | 75.000.000 | 0 |
| 318 | PP2500213655 | Nẹp khóa đầu xa xương quay đa hướng, lỗ vít trên thân nẹp có ren khóa đôi (double lead) gia cố chống vít bật ra ngoài, chất liệu Pure Titanium. | vn0401340331 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI VÂN THÔNG | 180 | 102.961.000 | 210 | 140.000.000 | 140.000.000 | 0 |
| 319 | PP2500213656 | Nẹp khóa đầu xa xương quay đầu khớp có móc, 3 móc ở đầu mặt khớp để cố định những mảnh vỡ, chất liệu Ti6Al4V | vn0302221358 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN THÀNH | 180 | 214.440.000 | 210 | 195.000.000 | 195.000.000 | 0 |
| 320 | PP2500213657 | Nẹp khóa DHS các cỡ | vn0303735317 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀO NAM | 180 | 118.500.000 | 212 | 83.000.000 | 83.000.000 | 0 |
| vn0303224087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LỘC M.E | 180 | 112.020.800 | 210 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 | |||
| 321 | PP2500213658 | Nẹp khóa đỡ chữ L | vn0101384017 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VÀ THƯƠNG MẠI HOA CẨM CHƯỚNG | 180 | 72.150.000 | 210 | 52.000.000 | 52.000.000 | 0 |
| vn0303224087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LỘC M.E | 180 | 112.020.800 | 210 | 27.730.000 | 27.730.000 | 0 | |||
| 322 | PP2500213659 | Nẹp khóa gót chân | vn0101384017 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VÀ THƯƠNG MẠI HOA CẨM CHƯỚNG | 180 | 72.150.000 | 210 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 |
| 323 | PP2500213661 | Nẹp khóa gót chân, vít 3.5mm, thân nẹp có lỗ trống để ghép xương, chất liệu Ti6Al4V | vn0302221358 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN THÀNH | 180 | 214.440.000 | 210 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 |
| 324 | PP2500213662 | Nẹp khóa khớp cùng xương đòn có móc, thiết kế móc giải phẫu 100º | vn0312894426 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HẢI ĐĂNG VÀNG | 180 | 129.514.000 | 210 | 74.040.000 | 74.040.000 | 0 |
| vn0302221358 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN THÀNH | 180 | 214.440.000 | 210 | 145.000.000 | 145.000.000 | 0 | |||
| vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 180 | 182.276.800 | 220 | 54.000.000 | 54.000.000 | 0 | |||
| 325 | PP2500213663 | Nẹp khóa lòng máng | vn0101384017 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VÀ THƯƠNG MẠI HOA CẨM CHƯỚNG | 180 | 72.150.000 | 210 | 47.000.000 | 47.000.000 | 0 |
| vn0303224087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LỘC M.E | 180 | 112.020.800 | 210 | 27.730.000 | 27.730.000 | 0 | |||
| 326 | PP2500213665 | Nẹp khóa mâm chày chữ L, chất liệu Ti6Al4V | vn0302221358 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN THÀNH | 180 | 214.440.000 | 210 | 322.500.000 | 322.500.000 | 0 |
| vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 180 | 182.276.800 | 220 | 87.000.000 | 87.000.000 | 0 | |||
| 327 | PP2500213666 | Nẹp khóa mâm chày chữ T, chất liệu Ti6Al4V | vn0302221358 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN THÀNH | 180 | 214.440.000 | 210 | 298.500.000 | 298.500.000 | 0 |
| vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 180 | 182.276.800 | 220 | 87.000.000 | 87.000.000 | 0 | |||
| 328 | PP2500213667 | Nẹp khóa mâm chày ngoài, có ren khóa đôi, chất liệu Pure Titanium. | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 268.015.600 | 210 | 93.000.000 | 93.000.000 | 0 |
| 329 | PP2500213668 | Nẹp khóa mặt bên đầu xa xương chày, đầu mặt khớp 4 lỗ, vít 3.5mm và 5.0mm, chất liệu Ti6Al4V | vn0302221358 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN THÀNH | 180 | 214.440.000 | 210 | 99.500.000 | 99.500.000 | 0 |
| 330 | PP2500213669 | Nẹp khóa mắt cá ngoài, đầu mặt khớp 7 lỗ, vít khóa 2.4mm và 3.5mm, đầu nẹp có 2 móc , chất liệu Ti6Al4V | vn0302221358 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN THÀNH | 180 | 214.440.000 | 210 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 |
| vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 180 | 182.276.800 | 220 | 56.000.000 | 56.000.000 | 0 | |||
| 331 | PP2500213670 | Nẹp khóa mắt cá trong, đầu mặt khớp 9 lỗ, vít khóa 3.5mm và 5.0mm, chất liệu Ti6Al4V | vn0302221358 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN THÀNH | 180 | 214.440.000 | 210 | 97.500.000 | 97.500.000 | 0 |
| vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 180 | 182.276.800 | 220 | 34.750.000 | 34.750.000 | 0 | |||
| vn0101384017 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VÀ THƯƠNG MẠI HOA CẨM CHƯỚNG | 180 | 72.150.000 | 210 | 39.000.000 | 39.000.000 | 0 | |||
| 332 | PP2500213671 | Nẹp khóa mặt sau đầu trên xương chày, vít 3.5mm, chất liệu Ti6Al4V | vn0302221358 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN THÀNH | 180 | 214.440.000 | 210 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 |
| 333 | PP2500213672 | Nẹp khóa mắt xích | vn0401340331 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI VÂN THÔNG | 180 | 102.961.000 | 210 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 |
| vn0312894426 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HẢI ĐĂNG VÀNG | 180 | 129.514.000 | 210 | 72.250.000 | 72.250.000 | 0 | |||
| vn0302221358 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN THÀNH | 180 | 214.440.000 | 210 | 130.000.000 | 130.000.000 | 0 | |||
| vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 180 | 182.276.800 | 220 | 35.000.000 | 35.000.000 | 0 | |||
| 334 | PP2500213673 | Nẹp khóa Mini | vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 180 | 182.276.800 | 220 | 79.500.000 | 79.500.000 | 0 |
| vn0101384017 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VÀ THƯƠNG MẠI HOA CẨM CHƯỚNG | 180 | 72.150.000 | 210 | 91.500.000 | 91.500.000 | 0 | |||
| vn0303224087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LỘC M.E | 180 | 112.020.800 | 210 | 79.740.000 | 79.740.000 | 0 | |||
| 335 | PP2500213674 | Nẹp khóa mini 1.5mm, góc vít đa hướng, chất liệu Ti6Al4V | vn0302221358 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN THÀNH | 180 | 214.440.000 | 210 | 360.000.000 | 360.000.000 | 0 |
| 336 | PP2500213675 | Nẹp khóa mini 2.0mm, góc vít đa hướng, chất liệu Ti6Al4V | vn0302221358 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN THÀNH | 180 | 214.440.000 | 210 | 390.000.000 | 390.000.000 | 0 |
| 337 | PP2500213676 | Nẹp khóa mỏm khuỷu | vn0101384017 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VÀ THƯƠNG MẠI HOA CẨM CHƯỚNG | 180 | 72.150.000 | 210 | 28.000.000 | 28.000.000 | 0 |
| 338 | PP2500213678 | Nẹp khóa nén ép 3.5 mm, chất liệu Ti6Al4V | vn0302221358 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN THÀNH | 180 | 214.440.000 | 210 | 220.000.000 | 220.000.000 | 0 |
| vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 180 | 182.276.800 | 220 | 73.200.000 | 73.200.000 | 0 | |||
| vn0101384017 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VÀ THƯƠNG MẠI HOA CẨM CHƯỚNG | 180 | 72.150.000 | 210 | 116.000.000 | 116.000.000 | 0 | |||
| 339 | PP2500213679 | Nẹp khóa nén ép bản hẹp | vn0101384017 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VÀ THƯƠNG MẠI HOA CẨM CHƯỚNG | 180 | 72.150.000 | 210 | 55.000.000 | 55.000.000 | 0 |
| vn0303224087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LỘC M.E | 180 | 112.020.800 | 210 | 41.600.000 | 41.600.000 | 0 | |||
| 340 | PP2500213680 | Nẹp khóa nén ép bản rộng | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 268.015.600 | 210 | 41.000.000 | 41.000.000 | 0 |
| vn0101384017 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VÀ THƯƠNG MẠI HOA CẨM CHƯỚNG | 180 | 72.150.000 | 210 | 58.000.000 | 58.000.000 | 0 | |||
| vn0303224087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LỘC M.E | 180 | 112.020.800 | 210 | 57.020.000 | 57.020.000 | 0 | |||
| 341 | PP2500213681 | Nẹp khóa nén ép đa hướng đầu dưới xương quay mặt lưng 2.4/2.7mm | vn0401340331 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI VÂN THÔNG | 180 | 102.961.000 | 210 | 70.000.000 | 70.000.000 | 0 |
| 342 | PP2500213682 | Nẹp khóa nén ép đầu dưới xương chày 3.5mm | vn0401340331 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI VÂN THÔNG | 180 | 102.961.000 | 210 | 65.000.000 | 65.000.000 | 0 |
| vn0303224087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LỘC M.E | 180 | 112.020.800 | 210 | 66.000.000 | 66.000.000 | 0 | |||
| 343 | PP2500213683 | Nẹp khóa nén ép đầu dưới xương quay đa hướng mặt lòng 2.4/2.7mm | vn0401340331 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI VÂN THÔNG | 180 | 102.961.000 | 210 | 140.000.000 | 140.000.000 | 0 |
| vn0303224087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LỘC M.E | 180 | 112.020.800 | 210 | 127.120.000 | 127.120.000 | 0 | |||
| 344 | PP2500213684 | Nẹp khóa nén ép đầu trên cánh tay 3.5mm. | vn0401340331 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI VÂN THÔNG | 180 | 102.961.000 | 210 | 72.500.000 | 72.500.000 | 0 |
| vn0303224087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LỘC M.E | 180 | 112.020.800 | 210 | 73.960.000 | 73.960.000 | 0 | |||
| 345 | PP2500213685 | Nẹp khóa nén ép đầu trên xương chày 3.5mm | vn0401340331 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI VÂN THÔNG | 180 | 102.961.000 | 210 | 65.000.000 | 65.000.000 | 0 |
| 346 | PP2500213686 | Nẹp khóa nén ép đầu xương đòn có móc. | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 268.015.600 | 210 | 43.000.000 | 43.000.000 | 0 |
| vn0401340331 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI VÂN THÔNG | 180 | 102.961.000 | 210 | 55.000.000 | 55.000.000 | 0 | |||
| vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 180 | 182.276.800 | 220 | 54.000.000 | 54.000.000 | 0 | |||
| 347 | PP2500213687 | Nẹp khóa nén ép thân xương đòn 3.5mm. | vn0401340331 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI VÂN THÔNG | 180 | 102.961.000 | 210 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| 348 | PP2500213688 | Nẹp khóa nén ép Titan đầu dưới xương chày mặt ngoài 3.5mm | vn0401340331 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI VÂN THÔNG | 180 | 102.961.000 | 210 | 132.000.000 | 132.000.000 | 0 |
| vn0303224087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LỘC M.E | 180 | 112.020.800 | 210 | 132.000.000 | 132.000.000 | 0 | |||
| 349 | PP2500213689 | Nẹp khóa nén ép Titan bản hẹp. | vn0401340331 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI VÂN THÔNG | 180 | 102.961.000 | 210 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 |
| 350 | PP2500213690 | Nẹp khóa nén ép Titan bản nhỏ 3.5mm. | vn0401340331 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI VÂN THÔNG | 180 | 102.961.000 | 210 | 52.500.000 | 52.500.000 | 0 |
| vn0303224087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LỘC M.E | 180 | 112.020.800 | 210 | 38.130.000 | 38.130.000 | 0 | |||
| 351 | PP2500213691 | Nẹp khóa nén ép Titan bản rộng 5.0mm. | vn0401340331 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI VÂN THÔNG | 180 | 102.961.000 | 210 | 50.000.000 | 50.000.000 | 0 |
| 352 | PP2500213692 | Nẹp khóa nén ép Titan cổ xương đùi 5.0mm. | vn0401340331 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI VÂN THÔNG | 180 | 102.961.000 | 210 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 |
| 353 | PP2500213693 | Nẹp khóa nén ép Titan đầu dưới xương cánh tay . | vn0401340331 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI VÂN THÔNG | 180 | 102.961.000 | 210 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 |
| vn0303224087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LỘC M.E | 180 | 112.020.800 | 210 | 65.000.000 | 65.000.000 | 0 | |||
| 354 | PP2500213694 | Nẹp khóa nén ép Titan đầu dưới xương cánh tay mặt ngoài. | vn0401340331 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI VÂN THÔNG | 180 | 102.961.000 | 210 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 |
| vn0303224087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LỘC M.E | 180 | 112.020.800 | 210 | 65.000.000 | 65.000.000 | 0 | |||
| 355 | PP2500213695 | Nẹp khóa nén ép Titan đầu dưới xương cánh tay mặt trong. | vn0401340331 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI VÂN THÔNG | 180 | 102.961.000 | 210 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 |
| vn0303224087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LỘC M.E | 180 | 112.020.800 | 210 | 65.000.000 | 65.000.000 | 0 | |||
| 356 | PP2500213696 | Nẹp khóa nén ép Titan đầu dưới xương đùi 5.0mm. | vn0401340331 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI VÂN THÔNG | 180 | 102.961.000 | 210 | 72.500.000 | 72.500.000 | 0 |
| vn0303224087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LỘC M.E | 180 | 112.020.800 | 210 | 76.000.000 | 76.000.000 | 0 | |||
| 357 | PP2500213697 | Nẹp khóa nén ép Titan đầu dưới xương mác 2.7 và 3.5mm | vn0401340331 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI VÂN THÔNG | 180 | 102.961.000 | 210 | 82.500.000 | 82.500.000 | 0 |
| 358 | PP2500213698 | Nẹp khóa nén ép Titan đầu dưới xương quay 2.4 và 2.7mm. | vn0401340331 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI VÂN THÔNG | 180 | 102.961.000 | 210 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 |
| 359 | PP2500213699 | Nẹp khóa nén ép Titan đầu dưới xương quay T 2.4 và 2.7mm. | vn0401340331 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI VÂN THÔNG | 180 | 102.961.000 | 210 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 |
| 360 | PP2500213700 | Nẹp khóa nén ép Titan đầu ngoài xương đòn. | vn0401340331 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI VÂN THÔNG | 180 | 102.961.000 | 210 | 110.000.000 | 110.000.000 | 0 |
| 361 | PP2500213701 | Nẹp khóa nén ép Titan đầu trên xương cánh tay 3.5mm. | vn0401340331 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI VÂN THÔNG | 180 | 102.961.000 | 210 | 72.500.000 | 72.500.000 | 0 |
| vn0303224087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LỘC M.E | 180 | 112.020.800 | 210 | 73.960.000 | 73.960.000 | 0 | |||
| 362 | PP2500213702 | Nẹp khóa nén ép Titan đầu trên xương chày mặt ngoài 5.0mm. | vn0401340331 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI VÂN THÔNG | 180 | 102.961.000 | 210 | 72.500.000 | 72.500.000 | 0 |
| vn0303224087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LỘC M.E | 180 | 112.020.800 | 210 | 75.000.000 | 75.000.000 | 0 | |||
| 363 | PP2500213703 | Nẹp khóa nén ép Titan đầu xương trụ. | vn0401340331 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI VÂN THÔNG | 180 | 102.961.000 | 210 | 62.000.000 | 62.000.000 | 0 |
| 364 | PP2500213704 | Nẹp khóa mỏm khuỷu, đầu trên xương trụ dạng chữ L | vn0303649788 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT VIỆT TƯỜNG | 180 | 234.071.000 | 210 | 110.500.000 | 110.500.000 | 0 |
| 365 | PP2500213706 | Nẹp khóa tái tạo (mắt xích) | vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 180 | 182.276.800 | 220 | 35.000.000 | 35.000.000 | 0 |
| vn0101384017 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VÀ THƯƠNG MẠI HOA CẨM CHƯỚNG | 180 | 72.150.000 | 210 | 51.000.000 | 51.000.000 | 0 | |||
| vn0303224087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LỘC M.E | 180 | 112.020.800 | 210 | 41.600.000 | 41.600.000 | 0 | |||
| 366 | PP2500213707 | Nẹp khóa thân xương cánh tay (Nẹp khóa bao quanh chuôi đầu trên xương cánh tay) | vn0303649788 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT VIỆT TƯỜNG | 180 | 234.071.000 | 210 | 78.500.000 | 78.500.000 | 0 |
| 367 | PP2500213708 | Nẹp khóa thân xương đùi ACP | vn0303649788 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT VIỆT TƯỜNG | 180 | 234.071.000 | 210 | 130.000.000 | 130.000.000 | 0 |
| 368 | PP2500213710 | Nẹp khóa thẳng xương cẳng tay, xương trụ-quay, ACP | vn0303649788 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT VIỆT TƯỜNG | 180 | 234.071.000 | 210 | 317.100.000 | 317.100.000 | 0 |
| 369 | PP2500213711 | Nẹp khóa tiệt trùng LC-LCP chất liệu Titanium thế hệ mới bản hẹp vít khóa 3.5mm. | vn0305920259 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ TƯ VẤN MÔI TRƯỜNG TÂM THY | 180 | 88.360.000 | 210 | 110.000.000 | 110.000.000 | 0 |
| 370 | PP2500213712 | Nẹp khóa tiệt trùng LC-LCP chất liệu Titanium thế hệ mới bản hẹp vít khóa 5.0mm. | vn0305920259 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ TƯ VẤN MÔI TRƯỜNG TÂM THY | 180 | 88.360.000 | 210 | 115.000.000 | 115.000.000 | 0 |
| 371 | PP2500213713 | Nẹp khóa tiệt trùng LC-LCP chất liệu Titanium thế hệ mới bản rộng | vn0305920259 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ TƯ VẤN MÔI TRƯỜNG TÂM THY | 180 | 88.360.000 | 210 | 125.000.000 | 125.000.000 | 0 |
| 372 | PP2500213714 | Nẹp khóa tiệt trùng LCP chất liệu Titanium thế hệ mới đầu dưới xương chày mặt trong, trái/ phải. | vn0305920259 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ TƯ VẤN MÔI TRƯỜNG TÂM THY | 180 | 88.360.000 | 210 | 125.000.000 | 125.000.000 | 0 |
| 373 | PP2500213715 | Nẹp khóa tiệt trùng LCP chất liệu Titanium thế hệ mới đầu dưới xương đùi, trái/ phải. | vn0305920259 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ TƯ VẤN MÔI TRƯỜNG TÂM THY | 180 | 88.360.000 | 210 | 62.500.000 | 62.500.000 | 0 |
| 374 | PP2500213716 | Nẹp khóa tiệt trùng LCP chất liệu Titanium thế hệ mới đầu dưới xương mác, trái/phải. | vn0305920259 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ TƯ VẤN MÔI TRƯỜNG TÂM THY | 180 | 88.360.000 | 210 | 125.000.000 | 125.000.000 | 0 |
| 375 | PP2500213717 | Nẹp khóa tiệt trùng LCP chất liệu Titanium thế hệ mới đầu dưới xương quay đa hướng. | vn0305920259 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ TƯ VẤN MÔI TRƯỜNG TÂM THY | 180 | 88.360.000 | 210 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 |
| 376 | PP2500213718 | Nẹp khóa tiệt trùng LCP chất liệu Titanium thế hệ mới đầu trên xương cánh tay. | vn0305920259 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ TƯ VẤN MÔI TRƯỜNG TÂM THY | 180 | 88.360.000 | 210 | 62.500.000 | 62.500.000 | 0 |
| 377 | PP2500213719 | Nẹp khóa tiệt trùng LCP chất liệu Titanium thế hệ mới đầu trên xương chày mặt ngoài, trái/ phải. | vn0305920259 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ TƯ VẤN MÔI TRƯỜNG TÂM THY | 180 | 88.360.000 | 210 | 187.500.000 | 187.500.000 | 0 |
| 378 | PP2500213720 | Nẹp khóa tiệt trùng LCP chất liệu Titanium thế hệ mới đầu trên xương chày mặt trong chữ T, trái/ phải. | vn0305920259 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ TƯ VẤN MÔI TRƯỜNG TÂM THY | 180 | 88.360.000 | 210 | 187.500.000 | 187.500.000 | 0 |
| 379 | PP2500213721 | Nẹp khóa tiệt trùng LCP chất liệu Titanium thế hệ mới đầu trên xương đùi, trái/ phải. | vn0305920259 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ TƯ VẤN MÔI TRƯỜNG TÂM THY | 180 | 88.360.000 | 210 | 62.500.000 | 62.500.000 | 0 |
| 380 | PP2500213722 | Nẹp khóa tiệt trùng LCP chất liệu Titanium thế hệ mới mặt ngoài lồi cầu cánh tay, trái/ phải. | vn0305920259 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ TƯ VẤN MÔI TRƯỜNG TÂM THY | 180 | 88.360.000 | 210 | 62.500.000 | 62.500.000 | 0 |
| 381 | PP2500213723 | Nẹp khóa tiệt trùng LCP chất liệu Titanium thế hệ mới mặt trong lồi cầu cánh tay, trái/ phải. | vn0305920259 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ TƯ VẤN MÔI TRƯỜNG TÂM THY | 180 | 88.360.000 | 210 | 62.500.000 | 62.500.000 | 0 |
| 382 | PP2500213724 | Nẹp khóa tiệt trùng LCP chất liệu Titanium thế hệ mới mắt xích thẳng. | vn0305920259 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ TƯ VẤN MÔI TRƯỜNG TÂM THY | 180 | 88.360.000 | 210 | 115.000.000 | 115.000.000 | 0 |
| 383 | PP2500213725 | Nẹp khóa tiệt trùng LCP chất liệu Titanium thế hệ mới mỏm khuỷu, trái/ phải. | vn0305920259 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ TƯ VẤN MÔI TRƯỜNG TÂM THY | 180 | 88.360.000 | 210 | 125.000.000 | 125.000.000 | 0 |
| 384 | PP2500213726 | Nẹp khóa tiệt trùng LCP chất liệu Titanium thế hệ mới xương đòn có móc, trái/ phải. | vn0305920259 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ TƯ VẤN MÔI TRƯỜNG TÂM THY | 180 | 88.360.000 | 210 | 157.500.000 | 157.500.000 | 0 |
| 385 | PP2500213727 | Nẹp khóa Titan đầu dưới mặt bên xương mác | vn0101384017 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VÀ THƯƠNG MẠI HOA CẨM CHƯỚNG | 180 | 72.150.000 | 210 | 66.000.000 | 66.000.000 | 0 |
| 386 | PP2500213728 | Nẹp khóa Titan mắt xich tái cấu trúc. | vn0401340331 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI VÂN THÔNG | 180 | 102.961.000 | 210 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 |
| vn0303224087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LỘC M.E | 180 | 112.020.800 | 210 | 41.600.000 | 41.600.000 | 0 | |||
| 387 | PP2500213729 | Nẹp khóa đầu dưới xương quay | vn0303649788 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT VIỆT TƯỜNG | 180 | 234.071.000 | 210 | 203.800.000 | 203.800.000 | 0 |
| 388 | PP2500213730 | Nẹp khóa xương chày và xương cánh tay có ron vis. | vn0303649788 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT VIỆT TƯỜNG | 180 | 234.071.000 | 210 | 228.000.000 | 228.000.000 | 0 |
| 389 | PP2500213731 | Nẹp khóa xương đòn chữ S | vn0303649788 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT VIỆT TƯỜNG | 180 | 234.071.000 | 210 | 655.000.000 | 655.000.000 | 0 |
| 390 | PP2500213732 | Nẹp khóa xương đòn chữ S loại dài | vn0101384017 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VÀ THƯƠNG MẠI HOA CẨM CHƯỚNG | 180 | 72.150.000 | 210 | 124.000.000 | 124.000.000 | 0 |
| 391 | PP2500213733 | Nẹp khóa xương đòn dạng móc | vn0303649788 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT VIỆT TƯỜNG | 180 | 234.071.000 | 210 | 211.400.000 | 211.400.000 | 0 |
| 392 | PP2500213734 | Nẹp khóa xương gót | vn0303649788 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT VIỆT TƯỜNG | 180 | 234.071.000 | 210 | 100.800.000 | 100.800.000 | 0 |
| 393 | PP2500213735 | Nẹp liền miếng ghép đĩa đệm cột sống cổ , kèm 2 vít | vn0107610311 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT - SING MEDICAL | 180 | 269.513.700 | 210 | 122.500.000 | 122.500.000 | 0 |
| 394 | PP2500213736 | Nẹp nối ngang cột sống điều chỉnh được độ dài, các cỡ | vn0107610311 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT - SING MEDICAL | 180 | 269.513.700 | 210 | 140.000.000 | 140.000.000 | 0 |
| vn0303224087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LỘC M.E | 180 | 112.020.800 | 210 | 87.500.000 | 87.500.000 | 0 | |||
| 395 | PP2500213737 | Nẹp sọ não thẳng | vn0101841390 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THIÊN Y | 180 | 6.574.000 | 210 | 58.500.000 | 58.500.000 | 0 |
| vn0313041685 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG MINH | 180 | 257.833.420 | 210 | 56.862.000 | 56.862.000 | 0 | |||
| 396 | PP2500213738 | Nút tắt mạch platinum túi phình mạch máu não | vn0315805833 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PT | 180 | 240.408.000 | 210 | 192.000.000 | 192.000.000 | 0 |
| 397 | PP2500213739 | Ốc khóa trong cho vít cột sống cổ đa trục lối sau | vn0303649788 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT VIỆT TƯỜNG | 180 | 234.071.000 | 210 | 4.000.000 | 4.000.000 | 0 |
| 398 | PP2500213740 | Ốc khóa trong cho vít cột sống lưng đơn, đa, vít trượt sử dụng kỹ thuật hai bước khóa | vn0107610311 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT - SING MEDICAL | 180 | 269.513.700 | 210 | 96.600.000 | 96.600.000 | 0 |
| vn0303649788 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT VIỆT TƯỜNG | 180 | 234.071.000 | 210 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 | |||
| 399 | PP2500213741 | Ốc khóa trong cột sống thắt lưng tương thích với vít cột sống lưng đơn, đa trục 2 loại ren | vn0303649788 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT VIỆT TƯỜNG | 180 | 234.071.000 | 210 | 33.000.000 | 33.000.000 | 0 |
| 400 | PP2500213742 | Ốc khóa trong cột sống thắt lưng tương thích với vít đa trục khóa đôi can thiệp tối thiểu qua da | vn0303649788 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT VIỆT TƯỜNG | 180 | 234.071.000 | 210 | 14.000.000 | 14.000.000 | 0 |
| 401 | PP2500213743 | Ống canunal (trocar) nhựa | vn0107610311 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT - SING MEDICAL | 180 | 269.513.700 | 210 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 |
| 402 | PP2500213744 | Ống nối, dây nối, chạc nối (adapter), bộ phân phối (manifold) và cổng chia (stopcock) dùng trong thủ thuật, phẫu thuật, chăm sóc người bệnh các loại, các cỡ | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 268.015.600 | 210 | 15.000.000 | 15.000.000 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 232.000.000 | 220 | 11.600.000 | 11.600.000 | 0 | |||
| vn0315805833 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PT | 180 | 240.408.000 | 210 | 28.600.000 | 28.600.000 | 0 | |||
| 403 | PP2500213745 | Ống soi sử dụng trong nội soi cột sống 2 cổng, sử dụng 1 lần | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 139.350.000 | 210 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 |
| 404 | PP2500213746 | Ống thông chẩn đoán mạch máu công nghệ chống đông máu, lớp phủ giúp di chuyển dễ dàng. Kích cỡ 4-5F, dài 40-125cm. Áp suất tối đa 1200psi | vn0315805833 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PT | 180 | 240.408.000 | 210 | 9.300.000 | 9.300.000 | 0 |
| 405 | PP2500213747 | Ống thông 2 nòng trong tim mạch can thiệp | vn0315805833 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PT | 180 | 240.408.000 | 210 | 360.000.000 | 360.000.000 | 0 |
| 406 | PP2500213748 | Ống thông ái nước chụp mạch tạng qua động mạch quay có lớp bện kép thép không gỉ và lớp trong giàu nylon; kiểu đầu MG1, MG2 | vn0316329087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ANH HUY | 180 | 285.178.000 | 210 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 |
| 407 | PP2500213749 | Ống thông can thiệp không gắn bóng cỡ 6F | vn0309380798 | CÔNG TY TNHH SANG THU | 180 | 61.134.100 | 210 | 103.000.000 | 103.000.000 | 0 |
| 408 | PP2500213750 | Ống thông can thiệp chẩn đoán chuyên can thiệp mạch máu tạng, phế quản, phổi | vn0313296806 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ TVT | 180 | 73.065.000 | 210 | 158.000.000 | 158.000.000 | 0 |
| 409 | PP2500213751 | Ống thông can thiệp chẩn đoán mạch máu não, mạch máu tạng và ngoại biên các cỡ | vn0313296806 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ TVT | 180 | 73.065.000 | 210 | 110.000.000 | 110.000.000 | 0 |
| 410 | PP2500213752 | Ống thông can thiệp đầu siêu mềm không gắn bóng | vn0315805833 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PT | 180 | 240.408.000 | 210 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 |
| 411 | PP2500213753 | Ống thông can thiệp mạch vành , cỡ 5->8Fr | vn0103808261 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC KIM HÒA PHÁT | 180 | 138.784.000 | 210 | 1.168.200.000 | 1.168.200.000 | 0 |
| 412 | PP2500213754 | Ống thông can thiệp mạch vành với thân ống thông bao các loại, các cỡ | vn0316329087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ANH HUY | 180 | 285.178.000 | 210 | 480.000.000 | 480.000.000 | 0 |
| 413 | PP2500213755 | Ống thông can thiệp tim mạch các loại, các cỡ | vn0315805833 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PT | 180 | 240.408.000 | 210 | 690.000.000 | 690.000.000 | 0 |
| 414 | PP2500213756 | Ống thông chẩn đoán buồng tim các cỡ | vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 180 | 42.209.800 | 210 | 99.960.000 | 99.960.000 | 0 |
| vn0316329087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ANH HUY | 180 | 285.178.000 | 210 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 | |||
| 415 | PP2500213758 | Ống thông hỗ trợ can thiệp mạch máu ngoại biên, đường kính: 0.014", 0.018", 0.035", chiều dài: 65cm, 90cm, 135cm, 150 cm | vn0313499066 | CÔNG TY TNHH DK MEDICAL | 180 | 66.289.000 | 210 | 108.000.000 | 108.000.000 | 0 |
| vn0314650295 | Công Ty TNHH Alexia | 180 | 500.650.000 | 210 | 65.800.000 | 65.800.000 | 0 | |||
| 416 | PP2500213759 | Ống thông chẩn đoán mạch quay đa năng chụp được trái và phải | vn0316329087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ANH HUY | 180 | 285.178.000 | 210 | 1.035.000.000 | 1.035.000.000 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 268.015.600 | 210 | 885.000.000 | 885.000.000 | 0 | |||
| vn0313922612 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ 2T | 180 | 56.340.000 | 210 | 551.250.000 | 551.250.000 | 0 | |||
| 417 | PP2500213760 | Ống thông chẩn đoán mạch vành 1 bên các loại, các cỡ | vn0312572806 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT XUẤT NHẬP KHẨU HUY HOÀNG | 180 | 199.314.000 | 210 | 256.800.000 | 256.800.000 | 0 |
| 418 | PP2500213761 | Ống thông chẩn đoán mạch vành 2 bên | vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 180 | 42.209.800 | 210 | 199.920.000 | 199.920.000 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 268.015.600 | 210 | 236.000.000 | 236.000.000 | 0 | |||
| vn0312572806 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT XUẤT NHẬP KHẨU HUY HOÀNG | 180 | 199.314.000 | 210 | 192.000.000 | 192.000.000 | 0 | |||
| vn0315805833 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PT | 180 | 240.408.000 | 210 | 236.000.000 | 236.000.000 | 0 | |||
| vn0312146808 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI VINH | 180 | 11.460.000 | 210 | 276.000.000 | 276.000.000 | 0 | |||
| 419 | PP2500213762 | Ống thông chẩn đoán mạch vành có bện sợi thép không gỉ các cỡ | vn0316329087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ANH HUY | 180 | 285.178.000 | 210 | 517.000.000 | 517.000.000 | 0 |
| vn0313922612 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ 2T | 180 | 56.340.000 | 210 | 404.250.000 | 404.250.000 | 0 | |||
| 420 | PP2500213763 | Ống thông chụp buồng tim các cỡ | vn0316329087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ANH HUY | 180 | 285.178.000 | 210 | 94.500.000 | 94.500.000 | 0 |
| 421 | PP2500213764 | Ống thông chụp chẩn đoán tạng có cấu tạo 3 lớp, đường kính 5Fr (đường kính trong 1.10mm), chiều dài 70cm, 100cm. | vn0316329087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ANH HUY | 180 | 285.178.000 | 210 | 70.000.000 | 70.000.000 | 0 |
| 422 | PP2500213765 | Ống thông dẫn đường (guiding catheter) các loại, các cỡ | vn0313554398 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HẠNH NGUYÊN | 180 | 162.920.000 | 210 | 460.000.000 | 460.000.000 | 0 |
| 423 | PP2500213766 | Ông thông dẫn đường nối dài hỗ trợ can thiệp tổn thương khó mạch vành và mạch máu ngoại biên. | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 180 | 54.000.000 | 210 | 179.850.000 | 179.850.000 | 0 |
| 424 | PP2500213767 | Ống thông hỗ trợ can thiệp | vn0315805833 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PT | 180 | 240.408.000 | 210 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| 425 | PP2500213768 | Ống thông hỗ trợ can thiệp mạch vành | vn0314650295 | Công Ty TNHH Alexia | 180 | 500.650.000 | 210 | 369.000.000 | 369.000.000 | 0 |
| 426 | PP2500213769 | Ống thông hỗ trợ can thiệp mạch vành | vn0312215177 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT HỢP NHẤT | 180 | 45.200.000 | 210 | 787.500.000 | 787.500.000 | 0 |
| 427 | PP2500213770 | Ống thông trợ giúp can thiệp mạch vành lòng rộng, hỗ trợ thụ động với lớp phủ ái nước chọn lọc và đầu vào mềm mại | vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 180 | 42.209.800 | 210 | 299.250.000 | 299.250.000 | 0 |
| vn0316329087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ANH HUY | 180 | 285.178.000 | 210 | 315.000.000 | 315.000.000 | 0 | |||
| 428 | PP2500213771 | Ống thông trung gian cho can thiệp mạch não | vn0316453052 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ CHĂM SÓC SỨC KHOẺ PT | 180 | 77.407.000 | 210 | 67.500.000 | 67.500.000 | 0 |
| 429 | PP2500213772 | Stent (khung giá đỡ) mạch vành phủ thuốc Sirolimus có polymer tự tiêu dưới 60 ngày | vn3301605981 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ DƯỢC PHẨM MINH LONG | 180 | 17.400.000 | 210 | 800.000.000 | 800.000.000 | 0 |
| 430 | PP2500213773 | Stent bắc cầu tạm thời cho túi phình mạch não cổ rộng | vn0103672941 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐẠI DƯƠNG | 180 | 20.220.000 | 210 | 111.000.000 | 111.000.000 | 0 |
| 431 | PP2500213774 | Stent can thiệp mạch máu ngoại biên | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 268.015.600 | 210 | 220.000.000 | 220.000.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 177.000.000 | 210 | 185.000.000 | 185.000.000 | 0 | |||
| vn0106119693 | CÔNG TY CỔ PHẦN MECENTA | 180 | 20.320.000 | 210 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 | |||
| 432 | PP2500213775 | Stent can thiệp túi phình mạch não | vn0316453052 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ CHĂM SÓC SỨC KHOẺ PT | 180 | 77.407.000 | 210 | 163.350.000 | 163.350.000 | 0 |
| 433 | PP2500213776 | Stent có màng bọc chữa túi phình mạch vành các cỡ | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 177.000.000 | 210 | 595.000.000 | 595.000.000 | 0 |
| 434 | PP2500213777 | Stent graft bổ sung động mạch chủ bụng các loại, có đầu gần có stent chống gập gãy và hạn chế sự gấp nếp. | vn0309110047 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT PHÚC TÍN | 180 | 108.100.000 | 210 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 |
| 435 | PP2500213778 | Stent động mạch thận các cỡ | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 177.000.000 | 210 | 92.500.000 | 92.500.000 | 0 |
| 436 | PP2500213779 | Stent động mạch vành Cobalt Chrome phủ thuốc Sirolimus, không polyme, thanh chống mỏng | vn0314493412 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT CAO HỢP LỰC | 180 | 72.892.694 | 210 | 1.399.650.000 | 1.399.650.000 | 0 |
| 437 | PP2500213781 | Stent graft động mạch chậu các loại, các cỡ có đầu gần có stent chống gập gãy và hạn chế sự gấp nếp. | vn0309110047 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT PHÚC TÍN | 180 | 108.100.000 | 210 | 600.000.000 | 600.000.000 | 0 |
| 438 | PP2500213782 | Stent graft động mạch chủ bụng các loại, các cỡ có đầu gần có stent chống gập gãy và hạn chế sự gấp nếp. | vn0309110047 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT PHÚC TÍN | 180 | 108.100.000 | 210 | 1.450.000.000 | 1.450.000.000 | 0 |
| 439 | PP2500213783 | Stent graft động mạch chủ ngực các loại, các cỡ với 2 thiết kế khác nhau | vn0309110047 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT PHÚC TÍN | 180 | 108.100.000 | 210 | 1.325.000.000 | 1.325.000.000 | 0 |
| 440 | PP2500213784 | Stent mạch vành phủ thuốc Everolimus, thiết kế tối ưu cho mạch máu lớn | vn0314650295 | Công Ty TNHH Alexia | 180 | 500.650.000 | 210 | 1.200.000.000 | 1.200.000.000 | 0 |
| 441 | PP2500213785 | Stent mạch vành phủ thuốc lõi kép Zotarolimus, các cỡ | vn0103808261 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC KIM HÒA PHÁT | 180 | 138.784.000 | 210 | 4.419.000.000 | 4.419.000.000 | 0 |
| 442 | PP2500213786 | Stent mạch vành phủ thuốc Rapamycin, phủ polymer tự tiêu sinh học | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 232.000.000 | 220 | 895.800.000 | 895.800.000 | 0 |
| 443 | PP2500213787 | Stent mạch vành phủ thuốc Sirolimus, đường kính hai đầu khác nhau, đầu lớn đầu nhỏ | vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 75.150.000 | 210 | 2.160.000.000 | 2.160.000.000 | 0 |
| 444 | PP2500213788 | Stent mạch vành phủ thuốc tự tiêu đường kính 2.0 - 4.0mm | vn0310471834 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN | 180 | 105.296.000 | 210 | 3.275.000.000 | 3.275.000.000 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 268.015.600 | 210 | 3.400.000.000 | 3.400.000.000 | 0 | |||
| 445 | PP2500213789 | Stent mạch vành phủ thuốc tự tiêu sinh học | vn0311680037 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN NGUYÊN PHƯƠNG | 180 | 32.000.000 | 210 | 1.600.000.000 | 1.600.000.000 | 0 |
| 446 | PP2500213790 | Stent mạch vành phủ thuốc, không polymer, khung Cobalt Chromium | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 180 | 54.000.000 | 210 | 1.470.000.000 | 1.470.000.000 | 0 |
| 447 | PP2500213791 | Stent mạch vành phủ thuốc, polymer tự tiêu sinh học, khung Cobalt Chromium. | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 180 | 54.000.000 | 210 | 800.000.000 | 800.000.000 | 0 |
| 448 | PP2500213792 | Stent mạch vành PtCr, phủ polymer tự tiêu, thiết kế mắt mở | vn0314650295 | Công Ty TNHH Alexia | 180 | 500.650.000 | 210 | 10.010.000.000 | 10.010.000.000 | 0 |
| 449 | PP2500213793 | Stent sinh học phủ thuốc điều trị kép | vn0315805833 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PT | 180 | 240.408.000 | 210 | 3.950.000.000 | 3.950.000.000 | 0 |
| 450 | PP2500213794 | Thanh nâng ngực các loại các cỡ (kèm ốc/vít) | vn0305245621 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MAI PHƯƠNG PHÁT | 180 | 8.100.000 | 210 | 336.000.000 | 336.000.000 | 0 |
| 451 | PP2500213795 | Thanh nâng ngực các loại các cỡ không kèm vít | vn0305245621 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MAI PHƯƠNG PHÁT | 180 | 8.100.000 | 210 | 69.000.000 | 69.000.000 | 0 |
| 452 | PP2500213796 | Thanh trượt dùng cho dụng cụ siêu âm lòng mạch | vn0314650295 | Công Ty TNHH Alexia | 180 | 500.650.000 | 210 | 96.000.000 | 96.000.000 | 0 |
| 453 | PP2500213797 | Thủy tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu | vn0302657715 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI BÁCH QUANG | 180 | 41.780.000 | 210 | 1.184.000.000 | 1.184.000.000 | 0 |
| vn0106739217 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC KỸ THUẬT HỢP LỰC | 180 | 65.640.000 | 210 | 1.400.000.000 | 1.400.000.000 | 0 | |||
| 454 | PP2500213798 | Thủy tinh thể nhân tạo mềm, đơn tiêu cự, lọc tia UV và ánh sáng xanh, một mảnh | vn0310441075 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH NHI | 180 | 13.280.000 | 210 | 300.000.000 | 300.000.000 | 0 |
| vn0302657715 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI BÁCH QUANG | 180 | 41.780.000 | 210 | 388.600.000 | 388.600.000 | 0 | |||
| vn0102148238 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT LONG | 180 | 13.280.000 | 210 | 660.000.000 | 660.000.000 | 0 | |||
| 455 | PP2500213799 | Thủy tinh thể nhân tạo mềm, đơn tiêu, chất liệu không ngậm nước, 4 càng | vn0312920901 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y KHOA TÂM AN | 180 | 18.000.000 | 210 | 889.500.000 | 889.500.000 | 0 |
| 456 | PP2500213800 | Thủy tinh thể nhân tạo mềm, đơn tiêu, chất liệu không ngậm nước, càng chữ C | vn0106739217 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC KỸ THUẬT HỢP LỰC | 180 | 65.640.000 | 210 | 1.500.000.000 | 1.500.000.000 | 0 |
| 457 | PP2500213801 | Thủy tinh thể nhân tạo mềm, một mảnh, ba tiêu, ngậm nước | vn0106739217 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC KỸ THUẬT HỢP LỰC | 180 | 65.640.000 | 210 | 330.000.000 | 330.000.000 | 0 |
| 458 | PP2500213802 | Troca nhựa tích hợp khóa 3 lớp | vn0107898996 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TOPLINE | 180 | 64.120.000 | 210 | 34.500.000 | 34.500.000 | 0 |
| 459 | PP2500213803 | Van cầm máu dạng chữ Y loại đóng mở bằng lò xo, và van kép chất liệu Polycarbonate | vn0312572806 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT XUẤT NHẬP KHẨU HUY HOÀNG | 180 | 199.314.000 | 210 | 664.000.000 | 664.000.000 | 0 |
| 460 | PP2500213804 | Van động mạch chủ sinh học các cỡ thời gian thoái hóa lâu | vn0309110047 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT PHÚC TÍN | 180 | 108.100.000 | 210 | 430.000.000 | 430.000.000 | 0 |
| vn0314493412 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT CAO HỢP LỰC | 180 | 72.892.694 | 210 | 250.000.000 | 250.000.000 | 0 | |||
| 461 | PP2500213805 | Van hai lá cơ học gờ nổi các cỡ | vn0312268965 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 180 | 17.906.200 | 210 | 61.000.000 | 61.000.000 | 0 |
| 462 | PP2500213806 | Van hai lá sinh học các cỡ thời gian thoái hóa lâu | vn0309110047 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT PHÚC TÍN | 180 | 108.100.000 | 210 | 430.000.000 | 430.000.000 | 0 |
| 463 | PP2500213807 | Van tim cơ học động mạch chủ | vn0312268965 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 180 | 17.906.200 | 210 | 70.000.000 | 70.000.000 | 0 |
| 464 | PP2500213808 | Van tim cơ học động mạch chủ loại INR thấp | vn0304471508 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ AN PHA | 180 | 77.602.500 | 210 | 517.500.000 | 517.500.000 | 0 |
| 465 | PP2500213809 | Van tim hai lá INR thấp | vn0304471508 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ AN PHA | 180 | 77.602.500 | 210 | 690.000.000 | 690.000.000 | 0 |
| 466 | PP2500213810 | Vật liệu gây nút mạch | vn0309380798 | CÔNG TY TNHH SANG THU | 180 | 61.134.100 | 210 | 87.250.000 | 87.250.000 | 0 |
| 467 | PP2500213811 | Vật liệu nút mạch điều trị ung thư gan | vn0105290017 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀ THÀNH | 180 | 15.590.000 | 210 | 672.000.000 | 672.000.000 | 0 |
| 468 | PP2500213812 | Vật liệu nút mạch tắc tạm thời chất liệu gelatin cỡ 150-3500 µm | vn0316453052 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ CHĂM SÓC SỨC KHOẺ PT | 180 | 77.407.000 | 210 | 125.000.000 | 125.000.000 | 0 |
| 469 | PP2500213813 | Vật liệu nút mạch tải thuốc điều trị ung thư gan có kích thước hạt từ 70µm-500µm | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 232.000.000 | 220 | 3.725.000.000 | 3.725.000.000 | 0 |
| vn0314650295 | Công Ty TNHH Alexia | 180 | 500.650.000 | 210 | 3.900.000.000 | 3.900.000.000 | 0 | |||
| 470 | PP2500213814 | Vật liệu nút mạch tạm thời có nguồn gốc từ gelatin, kích thước hạt từ 50µm-4000µm | vn0314650295 | Công Ty TNHH Alexia | 180 | 500.650.000 | 210 | 201.600.000 | 201.600.000 | 0 |
| 471 | PP2500213815 | Vi dây dẫn can thiệp chẩn đoán mạch máu đường kính: 0.014" | vn0313296806 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ TVT | 180 | 73.065.000 | 210 | 124.250.000 | 124.250.000 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 268.015.600 | 210 | 86.380.000 | 86.380.000 | 0 | |||
| 472 | PP2500213816 | Vi dây dẫn can thiệp đa lõi | vn0315805833 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PT | 180 | 240.408.000 | 210 | 550.000.000 | 550.000.000 | 0 |
| 473 | PP2500213817 | Vi dây dẫn can thiệp đơn lõi | vn0315805833 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PT | 180 | 240.408.000 | 210 | 550.000.000 | 550.000.000 | 0 |
| 474 | PP2500213818 | Vi dây dẫn can thiệp mạch máu não 300cm | vn0309380798 | CÔNG TY TNHH SANG THU | 180 | 61.134.100 | 210 | 128.205.000 | 128.205.000 | 0 |
| 475 | PP2500213819 | Vi dây dẫn can thiệp mạch máu não loại 0.014'' | vn0109869479 | CÔNG TY TNHH VINACATECH | 180 | 1.800.000 | 210 | 87.225.000 | 87.225.000 | 0 |
| vn0101178800 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ VIỆT NHẬT | 180 | 29.486.800 | 210 | 87.750.000 | 87.750.000 | 0 | |||
| vn0315805833 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PT | 180 | 240.408.000 | 210 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 | |||
| 476 | PP2500213820 | Vi dây dẫn can thiệp mạch máu não siêu nhỏ | vn0309380798 | CÔNG TY TNHH SANG THU | 180 | 61.134.100 | 210 | 316.000.000 | 316.000.000 | 0 |
| 477 | PP2500213821 | Vi dây dẫn can thiệp mạch tạng vùng bụng | vn0313041685 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG MINH | 180 | 257.833.420 | 210 | 442.500.000 | 442.500.000 | 0 |
| 478 | PP2500213822 | Vi dây dẫn can thiệp mềm với cấu trúc vòng xoắn kép | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 232.000.000 | 220 | 1.046.500.000 | 1.046.500.000 | 0 |
| vn0315805833 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PT | 180 | 240.408.000 | 210 | 1.610.000.000 | 1.610.000.000 | 0 | |||
| 479 | PP2500213823 | Vi dây dẫn can thiệp ngoại biên 0.014" và 0.018" với cấu trúc vòng xoắn kép, tip load 1 - 40 gf | vn0315805833 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PT | 180 | 240.408.000 | 210 | 137.500.000 | 137.500.000 | 0 |
| 480 | PP2500213825 | Vi ống thông can thiệp 2.4Fr loại đồng trục có dây dẫn đi kèm, cấu trúc 3 lớp với cuộn tungsten xoắn ốc, phủ ái nước hydrophilic M coat, đầu xa dây dẫn có cuộn vàng | vn0316329087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ANH HUY | 180 | 285.178.000 | 210 | 475.000.000 | 475.000.000 | 0 |
| 481 | PP2500213826 | Vi ống thông can thiệp CTO cấu trúc lõi lớp bện kép thép không gỉ | vn0316329087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ANH HUY | 180 | 285.178.000 | 210 | 345.000.000 | 345.000.000 | 0 |
| 482 | PP2500213827 | Vi ống thông can thiệp mạch máu não siêu nhỏ | vn0309380798 | CÔNG TY TNHH SANG THU | 180 | 61.134.100 | 210 | 540.000.000 | 540.000.000 | 0 |
| 483 | PP2500213828 | Vi ống thông can thiệp mạch máu tạng và mạch máu ngoại biên | vn0313296806 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ TVT | 180 | 73.065.000 | 210 | 425.000.000 | 425.000.000 | 0 |
| 484 | PP2500213829 | Vi ống thông can thiệp mạch thần kinh 0.021" | vn0101178800 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ VIỆT NHẬT | 180 | 29.486.800 | 210 | 287.400.000 | 287.400.000 | 0 |
| vn0316453052 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ CHĂM SÓC SỨC KHOẺ PT | 180 | 77.407.000 | 210 | 299.400.000 | 299.400.000 | 0 | |||
| 485 | PP2500213831 | Vi ống thông can thiệp tim mạch | vn0315805833 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PT | 180 | 240.408.000 | 210 | 465.000.000 | 465.000.000 | 0 |
| 486 | PP2500213832 | Vi ống thông can thiệp toce 1.9F/2.6F | vn0316453052 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ CHĂM SÓC SỨC KHOẺ PT | 180 | 77.407.000 | 210 | 315.000.000 | 315.000.000 | 0 |
| 487 | PP2500213833 | Vi ống thông can thiệp toce 2.4F | vn0314650295 | Công Ty TNHH Alexia | 180 | 500.650.000 | 210 | 495.000.000 | 495.000.000 | 0 |
| 488 | PP2500213834 | Vi ống thông can thiệp TOCE đầu tip 1.7F, tương thích dây dẫn 0.016 inch | vn0316453052 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ CHĂM SÓC SỨC KHOẺ PT | 180 | 77.407.000 | 210 | 357.000.000 | 357.000.000 | 0 |
| 489 | PP2500213835 | Vi ống thông hút huyết khối mạch não cỡ lớn | vn0101178800 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ VIỆT NHẬT | 180 | 29.486.800 | 210 | 710.500.000 | 710.500.000 | 0 |
| vn0316453052 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ CHĂM SÓC SỨC KHOẺ PT | 180 | 77.407.000 | 210 | 910.000.000 | 910.000.000 | 0 | |||
| 490 | PP2500213836 | Vi ống thông hút huyết khối mạch não đường kính trong nhỏ | vn0316453052 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ CHĂM SÓC SỨC KHOẺ PT | 180 | 77.407.000 | 210 | 59.100.000 | 59.100.000 | 0 |
| 491 | PP2500213837 | Vi ống thông kèm bóng thuyên tắc nút mạch, phủ ái nước với đầu vào 1.8Fr và 02 đoạn đánh dấu cản quang ở đầu xa và đầu gần của bóng | vn0316329087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ANH HUY | 180 | 285.178.000 | 210 | 1.180.000.000 | 1.180.000.000 | 0 |
| 492 | PP2500213838 | Vi ống thông loại đầu típ thuôn can thiệp mạch tạng, các cỡ | vn0313041685 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG MINH | 180 | 257.833.420 | 210 | 1.290.000.000 | 1.290.000.000 | 0 |
| 493 | PP2500213841 | Vít chân cung rỗng đa trục cột sống lưng đầu nắn trượt ren đôi kèm vít khóa trong, vít tự taro | vn0302221358 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN THÀNH | 180 | 214.440.000 | 210 | 330.000.000 | 330.000.000 | 0 |
| 494 | PP2500213842 | Vít chỉ khâu chóp xoay, sử dụng kỹ thuật khâu hai hàng | vn0107610311 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT - SING MEDICAL | 180 | 269.513.700 | 210 | 320.700.000 | 320.700.000 | 0 |
| vn0312894426 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HẢI ĐĂNG VÀNG | 180 | 129.514.000 | 210 | 315.000.000 | 315.000.000 | 0 | |||
| 495 | PP2500213843 | Vít chỉ khâu sụn chêm kỹ thuật khâu all inside | vn0107610311 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT - SING MEDICAL | 180 | 269.513.700 | 210 | 264.000.000 | 264.000.000 | 0 |
| vn0101147344 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ | 180 | 47.600.000 | 210 | 263.960.000 | 263.960.000 | 0 | |||
| 496 | PP2500213844 | Vít chỉ khâu sụn chêm | vn0107610311 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT - SING MEDICAL | 180 | 269.513.700 | 210 | 194.000.000 | 194.000.000 | 0 |
| 497 | PP2500213845 | Vít chỉ neo đôi khâu chóp xoay khớp vai | vn0107610311 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT - SING MEDICAL | 180 | 269.513.700 | 210 | 167.700.000 | 167.700.000 | 0 |
| 498 | PP2500213846 | Vít chỉ neo đôi, tự tiêu, khâu chóp xoay | vn0107610311 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT - SING MEDICAL | 180 | 269.513.700 | 210 | 167.700.000 | 167.700.000 | 0 |
| 499 | PP2500213847 | Vít chỉ neo | vn0107610311 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT - SING MEDICAL | 180 | 269.513.700 | 210 | 320.700.000 | 320.700.000 | 0 |
| 500 | PP2500213848 | Vít chỉ tự tiêu khâu sụn viền đường kính 2.9mm có phủ HA, kèm 2 sợi chỉ Ultra | vn0107610311 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT - SING MEDICAL | 180 | 269.513.700 | 210 | 275.400.000 | 275.400.000 | 0 |
| 501 | PP2500213849 | Vít cố định dây chằng chéo chất liệu sinh học tự tiêu phủ Ha, các cỡ | vn0107610311 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT - SING MEDICAL | 180 | 269.513.700 | 210 | 267.750.000 | 267.750.000 | 0 |
| 502 | PP2500213850 | Vít cố định dây chằng chéo tự tiêu, các cỡ | vn0107898996 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TOPLINE | 180 | 64.120.000 | 210 | 476.000.000 | 476.000.000 | 0 |
| vn0101147344 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ | 180 | 47.600.000 | 210 | 287.000.000 | 287.000.000 | 0 | |||
| 503 | PP2500213851 | Vít cố định dây chằng đường kính từ 7->11mm | vn0313727379 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ CAO MINH | 180 | 190.011.000 | 210 | 307.300.000 | 307.300.000 | 0 |
| vn0314972937 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MY TÂM | 180 | 187.132.000 | 210 | 392.000.000 | 392.000.000 | 0 | |||
| 504 | PP2500213852 | Vít cố định dây chằng HA, các cỡ | vn0107610311 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT - SING MEDICAL | 180 | 269.513.700 | 210 | 267.750.000 | 267.750.000 | 0 |
| 505 | PP2500213853 | Vít cột sống cổ đa trục lối sau | vn0303649788 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT VIỆT TƯỜNG | 180 | 234.071.000 | 210 | 35.000.000 | 35.000.000 | 0 |
| 506 | PP2500213854 | Vít cột sống cổ lối trước, các cỡ, tương thích với nẹp cột sống cổ lối trước 1, 2, 3 tầng | vn0107610311 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT - SING MEDICAL | 180 | 269.513.700 | 210 | 9.750.000 | 9.750.000 | 0 |
| 507 | PP2500213855 | Vít cột sống lưng đa trục 2 loại ren | vn0302204137 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S | 180 | 185.958.000 | 210 | 270.000.000 | 270.000.000 | 0 |
| vn0303649788 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT VIỆT TƯỜNG | 180 | 234.071.000 | 210 | 237.000.000 | 237.000.000 | 0 | |||
| vn0309917592 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ KI TA PI DA | 180 | 174.854.000 | 210 | 240.000.000 | 240.000.000 | 0 | |||
| vn0303224087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LỘC M.E | 180 | 112.020.800 | 210 | 275.280.000 | 275.280.000 | 0 | |||
| 508 | PP2500213856 | Vít cột sống lưng đa trục hai bước khóa, các cỡ | vn0107610311 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT - SING MEDICAL | 180 | 269.513.700 | 210 | 179.600.000 | 179.600.000 | 0 |
| vn0309917592 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ KI TA PI DA | 180 | 174.854.000 | 210 | 160.000.000 | 160.000.000 | 0 | |||
| 509 | PP2500213857 | Vít cột sống lưng đơn trục 2 loại ren | vn0302221358 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN THÀNH | 180 | 214.440.000 | 210 | 133.500.000 | 133.500.000 | 0 |
| 510 | PP2500213858 | Vít cột sống lưng đơn trục đuôi dài 2 loại ren | vn0303649788 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT VIỆT TƯỜNG | 180 | 234.071.000 | 210 | 97.500.000 | 97.500.000 | 0 |
| 511 | PP2500213859 | Vít đa trục khóa đôi can thiệp tối thiểu qua da | vn0303649788 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT VIỆT TƯỜNG | 180 | 234.071.000 | 210 | 160.000.000 | 160.000.000 | 0 |
| 512 | PP2500213860 | Vít khâu sụn chêm | vn0107610311 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT - SING MEDICAL | 180 | 269.513.700 | 210 | 97.000.000 | 97.000.000 | 0 |
| 513 | PP2500213861 | Vít khâu sụn chêm | vn0314972937 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MY TÂM | 180 | 187.132.000 | 210 | 127.000.000 | 127.000.000 | 0 |
| 514 | PP2500213862 | Vít khóa (Ti) đường kính 2.7mm | vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 180 | 182.276.800 | 220 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 |
| vn0101384017 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VÀ THƯƠNG MẠI HOA CẨM CHƯỚNG | 180 | 72.150.000 | 210 | 80.000.000 | 80.000.000 | 0 | |||
| 515 | PP2500213863 | Vít khóa (Ti) đường kính 3.5mm | vn0401340331 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI VÂN THÔNG | 180 | 102.961.000 | 210 | 86.000.000 | 86.000.000 | 0 |
| vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 180 | 182.276.800 | 220 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 | |||
| vn0101384017 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VÀ THƯƠNG MẠI HOA CẨM CHƯỚNG | 180 | 72.150.000 | 210 | 80.000.000 | 80.000.000 | 0 | |||
| 516 | PP2500213864 | Vít khóa (Ti) đường kính 5.0mm | vn0101384017 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VÀ THƯƠNG MẠI HOA CẨM CHƯỚNG | 180 | 72.150.000 | 210 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 |
| 517 | PP2500213865 | Vít khóa (Ti) tự taro đường kính 1.5mm | vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 180 | 182.276.800 | 220 | 38.000.000 | 38.000.000 | 0 |
| vn0101384017 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VÀ THƯƠNG MẠI HOA CẨM CHƯỚNG | 180 | 72.150.000 | 210 | 102.000.000 | 102.000.000 | 0 | |||
| 518 | PP2500213866 | Vít khóa (Ti) tự taro đường kính 2.0mm | vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 180 | 182.276.800 | 220 | 37.000.000 | 37.000.000 | 0 |
| vn0101384017 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VÀ THƯƠNG MẠI HOA CẨM CHƯỚNG | 180 | 72.150.000 | 210 | 102.000.000 | 102.000.000 | 0 | |||
| vn0303224087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LỘC M.E | 180 | 112.020.800 | 210 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 | |||
| 519 | PP2500213867 | Vít khóa (Ti) tự taro đường kính 2.4mm | vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 180 | 182.276.800 | 220 | 54.000.000 | 54.000.000 | 0 |
| vn0101384017 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VÀ THƯƠNG MẠI HOA CẨM CHƯỚNG | 180 | 72.150.000 | 210 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 | |||
| 520 | PP2500213868 | Vít khóa 2.0 các cỡ | vn0303735317 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀO NAM | 180 | 118.500.000 | 212 | 35.000.000 | 35.000.000 | 0 |
| 521 | PP2500213870 | Vít khóa 2.7 các cỡ | vn0303735317 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀO NAM | 180 | 118.500.000 | 212 | 52.500.000 | 52.500.000 | 0 |
| vn0401340331 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI VÂN THÔNG | 180 | 102.961.000 | 210 | 64.500.000 | 64.500.000 | 0 | |||
| vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 180 | 182.276.800 | 220 | 54.000.000 | 54.000.000 | 0 | |||
| vn0303224087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LỘC M.E | 180 | 112.020.800 | 210 | 67.500.000 | 67.500.000 | 0 | |||
| 522 | PP2500213871 | Vít khóa 2.9 các cỡ, chất liệu Ti6Al4V | vn0302221358 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN THÀNH | 180 | 214.440.000 | 210 | 70.000.000 | 70.000.000 | 0 |
| 523 | PP2500213873 | Vít khóa 3.5mm, tự tạo ren | vn0401340331 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI VÂN THÔNG | 180 | 102.961.000 | 210 | 86.000.000 | 86.000.000 | 0 |
| vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 180 | 182.276.800 | 220 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 | |||
| vn0303224087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LỘC M.E | 180 | 112.020.800 | 210 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 | |||
| 524 | PP2500213874 | Vít khóa 4.0 các cỡ | vn0303735317 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀO NAM | 180 | 118.500.000 | 212 | 70.000.000 | 70.000.000 | 0 |
| 525 | PP2500213875 | Vít khóa 4.0 mm các cỡ | vn0303735317 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀO NAM | 180 | 118.500.000 | 212 | 70.000.000 | 70.000.000 | 0 |
| 526 | PP2500213876 | Vít khóa 5.0 các cỡ | vn0303735317 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀO NAM | 180 | 118.500.000 | 212 | 80.000.000 | 80.000.000 | 0 |
| vn0401340331 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI VÂN THÔNG | 180 | 102.961.000 | 210 | 98.000.000 | 98.000.000 | 0 | |||
| vn0303224087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LỘC M.E | 180 | 112.020.800 | 210 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 | |||
| 527 | PP2500213877 | Vít khóa 5.0mm các cỡ tự taro | vn0303224087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LỘC M.E | 180 | 112.020.800 | 210 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 |
| 528 | PP2500213879 | Vít khóa 5.0mm, tự tạo ren | vn0303735317 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀO NAM | 180 | 118.500.000 | 212 | 100.000.000 | 100.000.000 | 0 |
| vn0401340331 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI VÂN THÔNG | 180 | 102.961.000 | 210 | 122.500.000 | 122.500.000 | 0 | |||
| vn0312894426 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HẢI ĐĂNG VÀNG | 180 | 129.514.000 | 210 | 127.500.000 | 127.500.000 | 0 | |||
| vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 180 | 182.276.800 | 220 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 | |||
| vn0303224087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LỘC M.E | 180 | 112.020.800 | 210 | 112.500.000 | 112.500.000 | 0 | |||
| 529 | PP2500213880 | Vít khóa 6.5 các cỡ | vn0303735317 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀO NAM | 180 | 118.500.000 | 212 | 80.000.000 | 80.000.000 | 0 |
| vn0303224087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LỘC M.E | 180 | 112.020.800 | 210 | 97.100.000 | 97.100.000 | 0 | |||
| 530 | PP2500213881 | Vít khóa 6.5mm các cỡ | vn0303735317 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀO NAM | 180 | 118.500.000 | 212 | 80.000.000 | 80.000.000 | 0 |
| vn0303224087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LỘC M.E | 180 | 112.020.800 | 210 | 97.100.000 | 97.100.000 | 0 | |||
| 531 | PP2500213882 | Vít khóa 7.3 các cỡ | vn0303735317 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀO NAM | 180 | 118.500.000 | 212 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 |
| vn0303224087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LỘC M.E | 180 | 112.020.800 | 210 | 52.000.000 | 52.000.000 | 0 | |||
| 532 | PP2500213883 | Vít khóa 7.3mm các cỡ | vn0303735317 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀO NAM | 180 | 118.500.000 | 212 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 268.015.600 | 210 | 40.000.000 | 40.000.000 | 0 | |||
| vn0303224087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LỘC M.E | 180 | 112.020.800 | 210 | 52.000.000 | 52.000.000 | 0 | |||
| 533 | PP2500213884 | Vít khóa đa hướng 2.4/2.7mm, tự tạo ren | vn0401340331 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI VÂN THÔNG | 180 | 102.961.000 | 210 | 110.000.000 | 110.000.000 | 0 |
| vn0312894426 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HẢI ĐĂNG VÀNG | 180 | 129.514.000 | 210 | 93.600.000 | 93.600.000 | 0 | |||
| vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 180 | 182.276.800 | 220 | 100.000.000 | 100.000.000 | 0 | |||
| 534 | PP2500213885 | Vít khóa đa hướng Titan 2.4 và 2.7mm đầu ngôi sao, tự tạo ren. | vn0401340331 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI VÂN THÔNG | 180 | 102.961.000 | 210 | 82.500.000 | 82.500.000 | 0 |
| vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 180 | 182.276.800 | 220 | 75.000.000 | 75.000.000 | 0 | |||
| 535 | PP2500213886 | Vít khóa đa hướng titanium Alloy Grade 5 loại 2.5mm. | vn0305920259 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ TƯ VẤN MÔI TRƯỜNG TÂM THY | 180 | 88.360.000 | 210 | 121.500.000 | 121.500.000 | 0 |
| 536 | PP2500213887 | Vít khóa động tự taro 2.4mm các cỡ, chất liệu Ti6Al4V | vn0302221358 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN THÀNH | 180 | 214.440.000 | 210 | 140.000.000 | 140.000.000 | 0 |
| 537 | PP2500213888 | Vít khóa động tự taro 3.5mm các cỡ, chất liệu Ti6Al4V | vn0312894426 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HẢI ĐĂNG VÀNG | 180 | 129.514.000 | 210 | 140.400.000 | 140.400.000 | 0 |
| vn0302221358 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN THÀNH | 180 | 214.440.000 | 210 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 | |||
| vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 180 | 182.276.800 | 220 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 | |||
| 538 | PP2500213889 | Vít khóa động tự taro 5.0 các cỡ, chất liệu Ti6Al4V | vn0302221358 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN THÀNH | 180 | 214.440.000 | 210 | 237.500.000 | 237.500.000 | 0 |
| vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 180 | 182.276.800 | 220 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 | |||
| 539 | PP2500213890 | Vít khóa động tự taro đường kính 2.4mm các cỡ | vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 180 | 182.276.800 | 220 | 54.000.000 | 54.000.000 | 0 |
| 540 | PP2500213891 | Vít khóa động tự taro đường kính 3.5mm các cỡ | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 268.015.600 | 210 | 70.000.000 | 70.000.000 | 0 |
| vn0401340331 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI VÂN THÔNG | 180 | 102.961.000 | 210 | 86.000.000 | 86.000.000 | 0 | |||
| vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 180 | 182.276.800 | 220 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 | |||
| 541 | PP2500213892 | Vít khóa động tự taro đường kính 5.0 các cỡ | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 268.015.600 | 210 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 |
| vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 180 | 182.276.800 | 220 | 96.000.000 | 96.000.000 | 0 | |||
| 542 | PP2500213893 | Vít khóa đường kính 2.5mm | vn0303649788 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT VIỆT TƯỜNG | 180 | 234.071.000 | 210 | 220.000.000 | 220.000.000 | 0 |
| 543 | PP2500213894 | Vít khóa đường kính 3.5mm | vn0303649788 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT VIỆT TƯỜNG | 180 | 234.071.000 | 210 | 360.000.000 | 360.000.000 | 0 |
| 544 | PP2500213895 | Vít khóa đường kính 5.0mm | vn0303649788 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT VIỆT TƯỜNG | 180 | 234.071.000 | 210 | 580.000.000 | 580.000.000 | 0 |
| 545 | PP2500213896 | Vít khóa mini tự taro 1.5mm các cỡ, chất liệu Ti6Al4V | vn0302221358 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN THÀNH | 180 | 214.440.000 | 210 | 112.000.000 | 112.000.000 | 0 |
| 546 | PP2500213897 | Vít khóa mini tự taro 2.0mm các cỡ, chất liệu Ti6Al4V | vn0302221358 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN THÀNH | 180 | 214.440.000 | 210 | 112.000.000 | 112.000.000 | 0 |
| 547 | PP2500213899 | Vít khóa mini tự taro đường kính 2.0mm các cỡ | vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 180 | 182.276.800 | 220 | 37.000.000 | 37.000.000 | 0 |
| vn0303224087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LỘC M.E | 180 | 112.020.800 | 210 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 | |||
| 548 | PP2500213900 | Vít khóa Titan 2.4 và 2.7mm đầu ngôi sao, tự tạo ren. | vn0401340331 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI VÂN THÔNG | 180 | 102.961.000 | 210 | 86.000.000 | 86.000.000 | 0 |
| vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 180 | 182.276.800 | 220 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 | |||
| vn0303224087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LỘC M.E | 180 | 112.020.800 | 210 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 | |||
| 549 | PP2500213901 | Vít khóa Titan 3.5mm đầu ngôi sao, tự tạo ren. | vn0401340331 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI VÂN THÔNG | 180 | 102.961.000 | 210 | 129.000.000 | 129.000.000 | 0 |
| vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 180 | 182.276.800 | 220 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 | |||
| 550 | PP2500213902 | Vít khóa Titan 5.0mm đầu ngôi sao, tự tạo ren. | vn0401340331 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI VÂN THÔNG | 180 | 102.961.000 | 210 | 147.000.000 | 147.000.000 | 0 |
| vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 180 | 182.276.800 | 220 | 144.000.000 | 144.000.000 | 0 | |||
| 551 | PP2500213903 | Vít khóa titanium Alloy Grade 5 loại 2.7mm, tự taro. | vn0305920259 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ TƯ VẤN MÔI TRƯỜNG TÂM THY | 180 | 88.360.000 | 210 | 162.000.000 | 162.000.000 | 0 |
| 552 | PP2500213904 | Vít khóa titanium Alloy Grade 5 loại 3.5 mm, tự taro. | vn0305920259 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ TƯ VẤN MÔI TRƯỜNG TÂM THY | 180 | 88.360.000 | 210 | 243.000.000 | 243.000.000 | 0 |
| 553 | PP2500213905 | Vít khóa titanium Alloy Grade 5 loại 5.0 mm, tự taro. | vn0305920259 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ TƯ VẤN MÔI TRƯỜNG TÂM THY | 180 | 88.360.000 | 210 | 202.500.000 | 202.500.000 | 0 |
| 554 | PP2500213906 | Vít khóa titanium Alloy Grade 5 loại 6.5 mm, tự taro. | vn0305920259 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ TƯ VẤN MÔI TRƯỜNG TÂM THY | 180 | 88.360.000 | 210 | 162.000.000 | 162.000.000 | 0 |
| 555 | PP2500213907 | Vít khóa tự taro đường kính 1.5mm | vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 180 | 182.276.800 | 220 | 38.000.000 | 38.000.000 | 0 |
| 556 | PP2500213908 | Vít khóa tự taro đường kính 2.0mm | vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 180 | 182.276.800 | 220 | 55.500.000 | 55.500.000 | 0 |
| 557 | PP2500213909 | Vít khóa tự taro đường kính 2.4mm | vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 180 | 182.276.800 | 220 | 54.000.000 | 54.000.000 | 0 |
| 558 | PP2500213910 | Vít khóa xốp (Ti) đường kính 3.5mm | vn0101384017 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VÀ THƯƠNG MẠI HOA CẨM CHƯỚNG | 180 | 72.150.000 | 210 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 |
| 559 | PP2500213911 | Vít khóa xốp (Ti) đường kính 5.0mm | vn0101384017 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VÀ THƯƠNG MẠI HOA CẨM CHƯỚNG | 180 | 72.150.000 | 210 | 75.000.000 | 75.000.000 | 0 |
| 560 | PP2500213914 | Vít nén ép Titan 2.4 và 2.7mm, đầu ngôi sao tự tạo ren. | vn0401340331 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI VÂN THÔNG | 180 | 102.961.000 | 210 | 44.000.000 | 44.000.000 | 0 |
| 561 | PP2500213915 | Vít nén ép Titan 3.5mm, đầu ngôi sao tự tạo ren. | vn0401340331 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI VÂN THÔNG | 180 | 102.961.000 | 210 | 44.000.000 | 44.000.000 | 0 |
| 562 | PP2500213916 | Vít nén ép Titan 4.5mm, đầu ngôi sao tự tạo ren. | vn0401340331 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI VÂN THÔNG | 180 | 102.961.000 | 210 | 44.000.000 | 44.000.000 | 0 |
| 563 | PP2500213917 | Vít neo cố định dây chằng các cỡ | vn0313727379 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ CAO MINH | 180 | 190.011.000 | 210 | 339.500.000 | 339.500.000 | 0 |
| vn0314972937 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MY TÂM | 180 | 187.132.000 | 210 | 352.500.000 | 352.500.000 | 0 | |||
| vn0312894426 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HẢI ĐĂNG VÀNG | 180 | 129.514.000 | 210 | 350.000.000 | 350.000.000 | 0 | |||
| 564 | PP2500213918 | Vít neo cố định dây chằng chéo | vn0302204137 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S | 180 | 185.958.000 | 210 | 347.500.000 | 347.500.000 | 0 |
| vn0107610311 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT - SING MEDICAL | 180 | 269.513.700 | 210 | 381.750.000 | 381.750.000 | 0 | |||
| vn0313727379 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ CAO MINH | 180 | 190.011.000 | 210 | 344.950.000 | 344.950.000 | 0 | |||
| 565 | PP2500213919 | Vít neo cố định dây chằng chéo | vn0302204137 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S | 180 | 185.958.000 | 210 | 207.000.000 | 207.000.000 | 0 |
| vn0313727379 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ CAO MINH | 180 | 190.011.000 | 210 | 215.070.000 | 215.070.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 139.350.000 | 210 | 223.500.000 | 223.500.000 | 0 | |||
| 566 | PP2500213920 | Vít neo cố định dây chằng chéo tự điều chỉnh độ dài dây treo | vn0302204137 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S | 180 | 185.958.000 | 210 | 219.000.000 | 219.000.000 | 0 |
| vn0313727379 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ CAO MINH | 180 | 190.011.000 | 210 | 240.000.000 | 240.000.000 | 0 | |||
| vn0101147344 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ | 180 | 47.600.000 | 210 | 247.500.000 | 247.500.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 139.350.000 | 210 | 270.000.000 | 270.000.000 | 0 | |||
| 567 | PP2500213921 | Vít neo cố định dây chằng tự điều chỉnh | vn0302204137 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S | 180 | 185.958.000 | 210 | 216.000.000 | 216.000.000 | 0 |
| vn0313727379 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ CAO MINH | 180 | 190.011.000 | 210 | 215.700.000 | 215.700.000 | 0 | |||
| vn0314972937 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MY TÂM | 180 | 187.132.000 | 210 | 138.000.000 | 138.000.000 | 0 | |||
| 568 | PP2500213922 | Vít neo cố định dây chằng tự điều chỉnh kích cỡ vòng treo số 6 | vn0302204137 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S | 180 | 185.958.000 | 210 | 357.500.000 | 357.500.000 | 0 |
| vn0313727379 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ CAO MINH | 180 | 190.011.000 | 210 | 408.800.000 | 408.800.000 | 0 | |||
| vn0314972937 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MY TÂM | 180 | 187.132.000 | 210 | 499.500.000 | 499.500.000 | 0 | |||
| 569 | PP2500213923 | Vít neo cố định dây chằng tự điều chỉnh kích cỡ vòng treo số 7 | vn0302204137 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S | 180 | 185.958.000 | 210 | 486.500.000 | 486.500.000 | 0 |
| vn0313727379 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ CAO MINH | 180 | 190.011.000 | 210 | 499.800.000 | 499.800.000 | 0 | |||
| vn0314972937 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MY TÂM | 180 | 187.132.000 | 210 | 522.900.000 | 522.900.000 | 0 | |||
| 570 | PP2500213924 | Vít neo cố định dây chằng, điều chỉnh được độ dài. | vn0107898996 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TOPLINE | 180 | 64.120.000 | 210 | 805.000.000 | 805.000.000 | 0 |
| vn0107610311 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT - SING MEDICAL | 180 | 269.513.700 | 210 | 822.500.000 | 822.500.000 | 0 | |||
| vn0312894426 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HẢI ĐĂNG VÀNG | 180 | 129.514.000 | 210 | 665.000.000 | 665.000.000 | 0 | |||
| 571 | PP2500213925 | Vít neo khâu chóp xoay khớp vai loại kèm 02 sợi chỉ, đường kính 5.5 mm | vn0302204137 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S | 180 | 185.958.000 | 210 | 255.000.000 | 255.000.000 | 0 |
| vn0313727379 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ CAO MINH | 180 | 190.011.000 | 210 | 270.000.000 | 270.000.000 | 0 | |||
| vn0314972937 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MY TÂM | 180 | 187.132.000 | 210 | 273.000.000 | 273.000.000 | 0 | |||
| vn0101147344 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ | 180 | 47.600.000 | 210 | 231.000.000 | 231.000.000 | 0 | |||
| 572 | PP2500213926 | Vít neo không buộc chỉ | vn0107610311 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT - SING MEDICAL | 180 | 269.513.700 | 210 | 382.500.000 | 382.500.000 | 0 |
| vn0313727379 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ CAO MINH | 180 | 190.011.000 | 210 | 276.000.000 | 276.000.000 | 0 | |||
| 573 | PP2500213927 | Vít neo không buộc chỉ có chốt bên trong khóa chỉ | vn0107610311 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT - SING MEDICAL | 180 | 269.513.700 | 210 | 255.000.000 | 255.000.000 | 0 |
| vn0101147344 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ | 180 | 47.600.000 | 210 | 219.000.000 | 219.000.000 | 0 | |||
| 574 | PP2500213928 | Vít neo khớp vai chất liệu UHMWPE | vn0107898996 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TOPLINE | 180 | 64.120.000 | 210 | 258.000.000 | 258.000.000 | 0 |
| vn0313727379 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ CAO MINH | 180 | 190.011.000 | 210 | 258.000.000 | 258.000.000 | 0 | |||
| vn0314972937 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MY TÂM | 180 | 187.132.000 | 210 | 273.000.000 | 273.000.000 | 0 | |||
| 575 | PP2500213929 | Vít neo khớp vai đường kính 2.9mm kèm hai sợi chỉ | vn0314972937 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MY TÂM | 180 | 187.132.000 | 210 | 170.000.000 | 170.000.000 | 0 |
| 576 | PP2500213930 | Vít neo khớp vai đường kính 3.5mm và c 4.5mm | vn0313727379 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ CAO MINH | 180 | 190.011.000 | 210 | 92.000.000 | 92.000.000 | 0 |
| vn0314972937 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MY TÂM | 180 | 187.132.000 | 210 | 95.000.000 | 95.000.000 | 0 | |||
| vn0101147344 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ | 180 | 47.600.000 | 210 | 77.000.000 | 77.000.000 | 0 | |||
| 577 | PP2500213931 | Vít neo khớp vai đường kính 3.5mm và 4.5mm kèm hai sợi chỉ | vn0314972937 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MY TÂM | 180 | 187.132.000 | 210 | 85.000.000 | 85.000.000 | 0 |
| 578 | PP2500213932 | Vít neo khớp vai đường kính 4.5mm | vn0302204137 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S | 180 | 185.958.000 | 210 | 89.000.000 | 89.000.000 | 0 |
| vn0313727379 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ CAO MINH | 180 | 190.011.000 | 210 | 92.790.000 | 92.790.000 | 0 | |||
| vn0314972937 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MY TÂM | 180 | 187.132.000 | 210 | 95.000.000 | 95.000.000 | 0 | |||
| vn0312894426 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HẢI ĐĂNG VÀNG | 180 | 129.514.000 | 210 | 95.000.000 | 95.000.000 | 0 | |||
| 579 | PP2500213933 | Vít neo khớp vai đường kính từ 2.0mm-3.0mm | vn0107898996 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TOPLINE | 180 | 64.120.000 | 210 | 89.000.000 | 89.000.000 | 0 |
| vn0313727379 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ CAO MINH | 180 | 190.011.000 | 210 | 86.000.000 | 86.000.000 | 0 | |||
| 580 | PP2500213934 | Vít neo khớp vai tự tiêu, đường kính 2.9mm chất liệu PLLA phủ Ha, kèm 2 sợi chỉ Ultra | vn0107610311 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT - SING MEDICAL | 180 | 269.513.700 | 210 | 183.600.000 | 183.600.000 | 0 |
| 581 | PP2500213935 | Vít neo ngang cố định dây chằng điều chỉnh được độ dài | vn0107610311 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT - SING MEDICAL | 180 | 269.513.700 | 210 | 587.500.000 | 587.500.000 | 0 |
| 582 | PP2500213936 | Vít neo tự tiêu khâu chóp xoay | vn0107898996 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TOPLINE | 180 | 64.120.000 | 210 | 268.000.000 | 268.000.000 | 0 |
| vn0302204137 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S | 180 | 185.958.000 | 210 | 190.000.000 | 190.000.000 | 0 | |||
| vn0313727379 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ CAO MINH | 180 | 190.011.000 | 210 | 178.000.000 | 178.000.000 | 0 | |||
| vn0312894426 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HẢI ĐĂNG VÀNG | 180 | 129.514.000 | 210 | 220.000.000 | 220.000.000 | 0 | |||
| 583 | PP2500213937 | Vít neo tự tiêu khâu chóp xoay đường kính 5.5mm | vn0107898996 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TOPLINE | 180 | 64.120.000 | 210 | 268.000.000 | 268.000.000 | 0 |
| vn0313727379 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ CAO MINH | 180 | 190.011.000 | 210 | 178.000.000 | 178.000.000 | 0 | |||
| vn0314972937 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MY TÂM | 180 | 187.132.000 | 210 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 | |||
| vn0312894426 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HẢI ĐĂNG VÀNG | 180 | 129.514.000 | 210 | 260.000.000 | 260.000.000 | 0 | |||
| 584 | PP2500213938 | Vít rỗng nén ép Titan không đầu. | vn0401340331 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI VÂN THÔNG | 180 | 102.961.000 | 210 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 |
| 585 | PP2500213939 | Vít rỗng Titan 7.0mm, dùng cho nẹp khóa. | vn0401340331 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI VÂN THÔNG | 180 | 102.961.000 | 210 | 55.000.000 | 55.000.000 | 0 |
| vn0303224087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LỘC M.E | 180 | 112.020.800 | 210 | 52.000.000 | 52.000.000 | 0 | |||
| 586 | PP2500213940 | Vít rỗng Titan nén ép không đầu | vn0401340331 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI VÂN THÔNG | 180 | 102.961.000 | 210 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 |
| vn0312894426 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HẢI ĐĂNG VÀNG | 180 | 129.514.000 | 210 | 29.750.000 | 29.750.000 | 0 | |||
| 587 | PP2500213941 | Vít rỗng tự nén ép 2.8mm các cỡ, chất liệu Ti6Al4V | vn0302221358 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN THÀNH | 180 | 214.440.000 | 210 | 50.000.000 | 50.000.000 | 0 |
| 588 | PP2500213942 | Vít rỗng tự nén ép 3.6mm các cỡ, chất liệu Ti6Al4V | vn0302221358 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN THÀNH | 180 | 214.440.000 | 210 | 55.000.000 | 55.000.000 | 0 |
| 589 | PP2500213943 | Vít rỗng tự nén ép 4.1mm các cỡ, chất liệu Ti6Al4V | vn0302221358 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN THÀNH | 180 | 214.440.000 | 210 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 |
| 590 | PP2500213944 | Vít rỗng tự nén ép 5.5mm các cỡ, chất liệu Ti6Al4V | vn0302221358 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN THÀNH | 180 | 214.440.000 | 210 | 75.000.000 | 75.000.000 | 0 |
| 591 | PP2500213945 | Vít sọ tự khoan, tự taro | vn0313041685 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG MINH | 180 | 257.833.420 | 210 | 30.780.000 | 30.780.000 | 0 |
| 592 | PP2500213946 | Vít trượt cột sống lưng đa trục cơ chế khoá kép, các cỡ | vn0302221358 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN THÀNH | 180 | 214.440.000 | 210 | 92.000.000 | 92.000.000 | 0 |
| vn0303224087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LỘC M.E | 180 | 112.020.800 | 210 | 106.260.000 | 106.260.000 | 0 | |||
| 593 | PP2500213948 | Vít tự tiêu cố định dây chằng chéo, loại đầu phẳng | vn0314972937 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MY TÂM | 180 | 187.132.000 | 210 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 |
| 594 | PP2500213949 | Vít tự tiêu cố định dây chằng chéo, loại đầu tròn | vn0302204137 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S | 180 | 185.958.000 | 210 | 185.000.000 | 185.000.000 | 0 |
| vn0314972937 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MY TÂM | 180 | 187.132.000 | 210 | 207.500.000 | 207.500.000 | 0 | |||
| 595 | PP2500213950 | Vít tự tiêu tự gia cường cố định dây chằng cho vai, khuỷu và cổ chân, bàn tay, … các cỡ | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 139.350.000 | 210 | 100.000.000 | 100.000.000 | 0 |
| 596 | PP2500213951 | Vít tự tiêu tự gia cường cố định dây chằng chéo khớp gối các cỡ | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 139.350.000 | 210 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 |
| 597 | PP2500213952 | Vít vỏ (titanium) 2.0 các cỡ | vn0303735317 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀO NAM | 180 | 118.500.000 | 212 | 12.500.000 | 12.500.000 | 0 |
| 598 | PP2500213953 | Vít vỏ 2.7 các cỡ | vn0303735317 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀO NAM | 180 | 118.500.000 | 212 | 25.000.000 | 25.000.000 | 0 |
| vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 180 | 182.276.800 | 220 | 31.000.000 | 31.000.000 | 0 | |||
| vn0303224087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LỘC M.E | 180 | 112.020.800 | 210 | 35.000.000 | 35.000.000 | 0 | |||
| 599 | PP2500213954 | Vít vỏ 2.9 các cỡ, chất liệu Ti6Al4V | vn0302221358 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN THÀNH | 180 | 214.440.000 | 210 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 |
| 600 | PP2500213956 | Vít vỏ 3.5mm chất liệu thép không gỉ/ titanium | vn0303224087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LỘC M.E | 180 | 112.020.800 | 210 | 9.600.000 | 9.600.000 | 0 |
| 601 | PP2500213957 | Vít vỏ 4.0 các cỡ | vn0303735317 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀO NAM | 180 | 118.500.000 | 212 | 37.500.000 | 37.500.000 | 0 |
| 602 | PP2500213960 | Vít vỏ 5.0 các cỡ | vn0303735317 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀO NAM | 180 | 118.500.000 | 212 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 |
| 603 | PP2500213961 | Vít vỏ 5.0 mm các cỡ | vn0303735317 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀO NAM | 180 | 118.500.000 | 212 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 |
| 604 | PP2500213962 | Vít vỏ động tự taro 3.5mm các cỡ | vn0302221358 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN THÀNH | 180 | 214.440.000 | 210 | 140.000.000 | 140.000.000 | 0 |
| 605 | PP2500213963 | Vít vỏ động tự taro 4.5mm các cỡ | vn0312894426 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HẢI ĐĂNG VÀNG | 180 | 129.514.000 | 210 | 78.200.000 | 78.200.000 | 0 |
| vn0302221358 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN THÀNH | 180 | 214.440.000 | 210 | 154.000.000 | 154.000.000 | 0 | |||
| 606 | PP2500213964 | Vít vỏ mini 2.0mm các cỡ, chất liệu Ti6Al4V | vn0101841390 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THIÊN Y | 180 | 6.574.000 | 210 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 |
| vn0302221358 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN THÀNH | 180 | 214.440.000 | 210 | 56.000.000 | 56.000.000 | 0 | |||
| vn0303224087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LỘC M.E | 180 | 112.020.800 | 210 | 43.300.000 | 43.300.000 | 0 | |||
| 607 | PP2500213965 | Vít vỏ titanium Alloy Grade 5 loại 2.5 mm. | vn0305920259 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ TƯ VẤN MÔI TRƯỜNG TÂM THY | 180 | 88.360.000 | 210 | 82.000.000 | 82.000.000 | 0 |
| 608 | PP2500213966 | Vít vỏ titanium Alloy Grade 5 loại 3.5 mm. | vn0305920259 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ TƯ VẤN MÔI TRƯỜNG TÂM THY | 180 | 88.360.000 | 210 | 82.000.000 | 82.000.000 | 0 |
| 609 | PP2500213967 | Vít vỏ titanium Alloy Grade 5 loại 4.5 mm. | vn0305920259 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ TƯ VẤN MÔI TRƯỜNG TÂM THY | 180 | 88.360.000 | 210 | 82.000.000 | 82.000.000 | 0 |
| 610 | PP2500213968 | Vít vỏ tự taro 2.4 các cỡ | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 268.015.600 | 210 | 56.000.000 | 56.000.000 | 0 |
| vn0312894426 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HẢI ĐĂNG VÀNG | 180 | 129.514.000 | 210 | 76.600.000 | 76.600.000 | 0 | |||
| vn0302221358 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN THÀNH | 180 | 214.440.000 | 210 | 140.000.000 | 140.000.000 | 0 | |||
| vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 180 | 182.276.800 | 220 | 62.000.000 | 62.000.000 | 0 | |||
| vn0303224087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LỘC M.E | 180 | 112.020.800 | 210 | 86.600.000 | 86.600.000 | 0 | |||
| 611 | PP2500213969 | Vít vỏ xương | vn0401340331 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI VÂN THÔNG | 180 | 102.961.000 | 210 | 55.000.000 | 55.000.000 | 0 |
| vn0303649788 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT VIỆT TƯỜNG | 180 | 234.071.000 | 210 | 275.000.000 | 275.000.000 | 0 | |||
| vn0303224087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LỘC M.E | 180 | 112.020.800 | 210 | 57.750.000 | 57.750.000 | 0 | |||
| 612 | PP2500213970 | Vít vỏ xương 3.5mm | vn0401340331 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI VÂN THÔNG | 180 | 102.961.000 | 210 | 7.800.000 | 7.800.000 | 0 |
| vn0303649788 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT VIỆT TƯỜNG | 180 | 234.071.000 | 210 | 220.000.000 | 220.000.000 | 0 | |||
| vn0303224087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LỘC M.E | 180 | 112.020.800 | 210 | 12.800.000 | 12.800.000 | 0 | |||
| 613 | PP2500213971 | Vít vỏ xương 4.5mm | vn0401340331 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI VÂN THÔNG | 180 | 102.961.000 | 210 | 7.800.000 | 7.800.000 | 0 |
| vn0303224087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LỘC M.E | 180 | 112.020.800 | 210 | 17.400.000 | 17.400.000 | 0 | |||
| 614 | PP2500213972 | Vít xốp 4.0mm tự taro các cỡ | vn0312894426 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HẢI ĐĂNG VÀNG | 180 | 129.514.000 | 210 | 58.650.000 | 58.650.000 | 0 |
| vn0302221358 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN THÀNH | 180 | 214.440.000 | 210 | 135.000.000 | 135.000.000 | 0 | |||
| vn0303224087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LỘC M.E | 180 | 112.020.800 | 210 | 52.050.000 | 52.050.000 | 0 | |||
| 615 | PP2500213973 | Vít xốp 6.5mm tự taro các cỡ, chất liệu Ti6Al4V | vn0302221358 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN THÀNH | 180 | 214.440.000 | 210 | 100.000.000 | 100.000.000 | 0 |
| 616 | PP2500213974 | Vít xốp rỗng 4.5 các cỡ | vn0303735317 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀO NAM | 180 | 118.500.000 | 212 | 70.000.000 | 70.000.000 | 0 |
| 617 | PP2500213975 | Vít xốp rỗng 7.3 các cỡ | vn0303735317 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀO NAM | 180 | 118.500.000 | 212 | 80.000.000 | 80.000.000 | 0 |
| vn0401340331 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI VÂN THÔNG | 180 | 102.961.000 | 210 | 80.000.000 | 80.000.000 | 0 | |||
| 618 | PP2500213976 | Vít xốp rỗng Titan bán phần ren. | vn0401340331 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI VÂN THÔNG | 180 | 102.961.000 | 210 | 195.000.000 | 195.000.000 | 0 |
| 619 | PP2500213977 | Vít xương cứng (Ti) đường kính 3.5 mm | vn0101384017 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VÀ THƯƠNG MẠI HOA CẨM CHƯỚNG | 180 | 72.150.000 | 210 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 |
| vn0303224087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LỘC M.E | 180 | 112.020.800 | 210 | 34.650.000 | 34.650.000 | 0 | |||
| 620 | PP2500213978 | Vít xương cứng (Ti) đường kính 4.5mm | vn0101384017 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VÀ THƯƠNG MẠI HOA CẨM CHƯỚNG | 180 | 72.150.000 | 210 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 |
| vn0303224087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LỘC M.E | 180 | 112.020.800 | 210 | 39.000.000 | 39.000.000 | 0 | |||
| 621 | PP2500213979 | Vít xương cứng 2.4/2.7mm dùng cho nẹp khóa | vn0401340331 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI VÂN THÔNG | 180 | 102.961.000 | 210 | 33.000.000 | 33.000.000 | 0 |
| 622 | PP2500213980 | Vít xương cứng đường kính 3.5 mm | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 268.015.600 | 210 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 |
| vn0312894426 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HẢI ĐĂNG VÀNG | 180 | 129.514.000 | 210 | 61.200.000 | 61.200.000 | 0 | |||
| vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 180 | 182.276.800 | 220 | 62.000.000 | 62.000.000 | 0 | |||
| vn0303224087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LỘC M.E | 180 | 112.020.800 | 210 | 46.200.000 | 46.200.000 | 0 | |||
| 623 | PP2500213981 | Vít xương cứng đường kính 4.5mm | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 268.015.600 | 210 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 |
| vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 180 | 182.276.800 | 220 | 62.000.000 | 62.000.000 | 0 | |||
| vn0303224087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LỘC M.E | 180 | 112.020.800 | 210 | 52.000.000 | 52.000.000 | 0 | |||
| 624 | PP2500213983 | Vít xương xốp 4.0mm | vn0401340331 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI VÂN THÔNG | 180 | 102.961.000 | 210 | 22.000.000 | 22.000.000 | 0 |
| 625 | PP2500213984 | Vit xương xốp 4.0mm dùng cho nẹp khóa. | vn0401340331 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI VÂN THÔNG | 180 | 102.961.000 | 210 | 22.000.000 | 22.000.000 | 0 |
| 626 | PP2500213985 | Vít xương xốp 6.5mm dùng cho nẹp khóa. | vn0401340331 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI VÂN THÔNG | 180 | 102.961.000 | 210 | 25.000.000 | 25.000.000 | 0 |
| vn0303224087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LỘC M.E | 180 | 112.020.800 | 210 | 40.400.000 | 40.400.000 | 0 | |||
| 627 | PP2500213986 | Vít xương xốp đường kính 4.0mm | vn0101384017 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VÀ THƯƠNG MẠI HOA CẨM CHƯỚNG | 180 | 72.150.000 | 210 | 49.000.000 | 49.000.000 | 0 |
| vn0303224087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LỘC M.E | 180 | 112.020.800 | 210 | 34.700.000 | 34.700.000 | 0 | |||
| 628 | PP2500213987 | Vít xương xốp đường kính 6.5mm, ren 32mm | vn0101384017 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VÀ THƯƠNG MẠI HOA CẨM CHƯỚNG | 180 | 72.150.000 | 210 | 56.000.000 | 56.000.000 | 0 |
| vn0303224087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LỘC M.E | 180 | 112.020.800 | 210 | 40.400.000 | 40.400.000 | 0 | |||
| 629 | PP2500213988 | Vit xương xốp Titan 4.0mm đầu ngôi sao. | vn0401340331 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI VÂN THÔNG | 180 | 102.961.000 | 210 | 22.000.000 | 22.000.000 | 0 |
| 630 | PP2500213989 | Vit xương xốp Titan 6.5mm đầu ngôi sao. | vn0401340331 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI VÂN THÔNG | 180 | 102.961.000 | 210 | 25.000.000 | 25.000.000 | 0 |
| 631 | PP2500213990 | Vòng van 2 lá hoặc 3 lá loại mềm | vn0312268965 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 180 | 17.906.200 | 210 | 30.800.000 | 30.800.000 | 0 |
| 632 | PP2500213991 | Vòng van ba lá 3D | vn0309110047 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT PHÚC TÍN | 180 | 108.100.000 | 210 | 500.000.000 | 500.000.000 | 0 |
| 633 | PP2500213992 | Vòng van ba lá hở loại bán cứng | vn0312268965 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 180 | 17.906.200 | 210 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 |
| 634 | PP2500213993 | Vòng van 2 lá hình yên ngựa, lõi cứng phần trước, mềm phần sau, cỡ 24-40mm | vn0309110047 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT PHÚC TÍN | 180 | 108.100.000 | 210 | 250.000.000 | 250.000.000 | 0 |
| 635 | PP2500213994 | Vòng xoắn kim loại gây tắc mạch có thể thu lại coil | vn0314650295 | Công Ty TNHH Alexia | 180 | 500.650.000 | 210 | 616.500.000 | 616.500.000 | 0 |
| 636 | PP2500213995 | Vòng xoắn kim loại siêu mềm điều trị túi phình mạch não | vn0309380798 | CÔNG TY TNHH SANG THU | 180 | 61.134.100 | 210 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 |
| 637 | PP2500213996 | Xi măng sinh học cột sống kèm dung dịch pha | vn0302204137 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S | 180 | 185.958.000 | 210 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 |
| vn0302221358 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN THÀNH | 180 | 214.440.000 | 210 | 270.000.000 | 270.000.000 | 0 | |||
| 638 | PP2500213997 | Xi măng xương có kháng sinh | vn0302204137 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S | 180 | 185.958.000 | 210 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 |
| vn0107610311 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT - SING MEDICAL | 180 | 269.513.700 | 210 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 139.350.000 | 210 | 44.925.000 | 44.925.000 | 0 | |||
| 639 | PP2500213998 | Xi măng xương không kháng sinh | vn0107610311 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT - SING MEDICAL | 180 | 269.513.700 | 210 | 10.000.000 | 10.000.000 | 0 |
| 640 | PP2500213999 | Xương nhân tạo dạng hạt các cỡ | vn0302221358 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN THÀNH | 180 | 214.440.000 | 210 | 82.500.000 | 82.500.000 | 0 |
| 641 | PP2500214001 | Xương nhân tạo dạng khối các cỡ | vn0302221358 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN THÀNH | 180 | 214.440.000 | 210 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 |
| 642 | PP2500214002 | Ống thông dẫn đường can thiệp các loại | vn0316453052 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ CHĂM SÓC SỨC KHOẺ PT | 180 | 77.407.000 | 210 | 109.250.000 | 109.250.000 | 0 |
| 643 | PP2500214004 | Mũi khoan sọ não tự dừng, sử dụng 1 lần | vn0101841390 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THIÊN Y | 180 | 6.574.000 | 210 | 480.000.000 | 480.000.000 | 0 |
| vn0302422840 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - Y TẾ ĐỊNH GIANG | 180 | 4.284.000 | 210 | 211.050.000 | 211.050.000 | 0 |
1. PP2500213315 - Bộ dụng cụ bơm bóng áp lực cao với áp lực tối đa 40 atm, thể tích bơm tiêm 30ml
2. PP2500213364 - Bóng nong mạch máu ngoại biên có phủ thuốc tương thích dây dẫn 0.014''
3. PP2500213365 - Bóng nong mạch máu ngoại biên có phủ thuốc tương thích dây dẫn 0.035''
4. PP2500213366 - Bóng nong mạch máu ngoại biên có phủ thuốc tương thích dây dẫn 0.035'', áp lực cao
5. PP2500213369 - Bóng nong mạch máu ngoại biên sử dụng dây dẫn 0.018"
6. PP2500213467 - Giá đỡ mạch máu ngoại biên tự bung sử dụng dây dẫn 0.035" loại 12 marker
7. PP2500213526 - Khung giá đỡ (stent) động mạch chậu bung bằng bóng, đường kính 5mm đến 10mm, chiều dài 17mm đến 57mm, áp suất tối đa: 12 atm.
8. PP2500213576 - Miếng vá mạch máu nhân tạo phủ PTFE hình chữ nhật
9. PP2500213758 - Ống thông hỗ trợ can thiệp mạch máu ngoại biên, đường kính: 0.014", 0.018", 0.035", chiều dài: 65cm, 90cm, 135cm, 150 cm
1. PP2500213794 - Thanh nâng ngực các loại các cỡ (kèm ốc/vít)
2. PP2500213795 - Thanh nâng ngực các loại các cỡ không kèm vít
1. PP2500213819 - Vi dây dẫn can thiệp mạch máu não loại 0.014''
1. PP2500213346 - Bóng đối xung động mạch chủ 7.5Fr các cỡ
1. PP2500213737 - Nẹp sọ não thẳng
2. PP2500213964 - Vít vỏ mini 2.0mm các cỡ, chất liệu Ti6Al4V
3. PP2500214004 - Mũi khoan sọ não tự dừng, sử dụng 1 lần
1. PP2500213349 - Bóng nong áp lực cao với đường kính 2.0mm-5.0mm
2. PP2500213350 - Bóng nong áp lực thường với đường kính 1.25mm - 4.0mm
3. PP2500213753 - Ống thông can thiệp mạch vành , cỡ 5->8Fr
4. PP2500213785 - Stent mạch vành phủ thuốc lõi kép Zotarolimus, các cỡ
1. PP2500213789 - Stent mạch vành phủ thuốc tự tiêu sinh học
1. PP2500213430 - Đinh chốt titan cẳng chân các cỡ
2. PP2500213581 - Nẹp bất động cẳng chân
3. PP2500213582 - Nẹp bất động đùi
4. PP2500213595 - Nẹp khóa chữ T các cỡ
5. PP2500213596 - Nẹp khóa đa hướng cẳng chân các cỡ
6. PP2500213597 - Nẹp khóa đa hướng cẳng tay các cỡ
7. PP2500213598 - Nẹp khóa đa hướng cánh tay các cỡ
8. PP2500213599 - Nẹp khóa đa hướng chữ Y cánh tay (trái, phải) các cỡ
9. PP2500213600 - Nẹp khóa đa hướng đầu dưới cẳng chân (trái, phải) các cỡ
10. PP2500213601 - Nẹp khóa đa hướng đầu dưới xương mác các cỡ
11. PP2500213602 - Nẹp khóa đa hướng đầu trên mâm chày (trái, phải) các cỡ
12. PP2500213603 - Nẹp khóa đa hướng đầu trên xương cánh tay các cỡ
13. PP2500213604 - Nẹp khóa đa hướng đầu xa xương đòn (trái, phải) các cỡ
14. PP2500213605 - Nẹp khóa đa hướng đùi đầu rắn các cỡ
15. PP2500213606 - Nẹp khóa đa hướng gót chân IV các cỡ
16. PP2500213607 - Nẹp khóa đa hướng khớp cùng đòn (trái, phải) các cỡ
17. PP2500213608 - Nẹp khóa đa hướng L nâng đỡ (trái, phải) các cỡ
18. PP2500213609 - Nẹp khóa đa hướng lồi cầu ngoài cánh tay (trái, phải) các cỡ
19. PP2500213610 - Nẹp khóa đa hướng lồi cầu trong (trái, phải) cánh tay các cỡ
20. PP2500213611 - Nẹp khóa đa hướng lồi cầu trong cánh tay (trái, phải) các cỡ
21. PP2500213612 - Nẹp khóa đa hướng mắc xích các cỡ
22. PP2500213613 - Nẹp khóa đa hướng mỏm khuỷu (trái, phải) các cỡ
23. PP2500213614 - Nẹp khóa đa hướng ốp lồi cầu đùi (trái, phải) các cỡ
24. PP2500213615 - Nẹp khóa đa hướng T nâng đỡ các cỡ
25. PP2500213616 - Nẹp khóa đa hướng T nhỏ các cỡ
26. PP2500213617 - Nẹp khóa đa hướng thân xương đùi các cỡ
27. PP2500213620 - Nẹp khóa đa hướng xương đòn S (trái, phải) các cỡ
28. PP2500213652 - Nẹp khóa đầu xa hai xương cẳng tay (trái, phải) các cỡ
29. PP2500213657 - Nẹp khóa DHS các cỡ
30. PP2500213868 - Vít khóa 2.0 các cỡ
31. PP2500213870 - Vít khóa 2.7 các cỡ
32. PP2500213874 - Vít khóa 4.0 các cỡ
33. PP2500213875 - Vít khóa 4.0 mm các cỡ
34. PP2500213876 - Vít khóa 5.0 các cỡ
35. PP2500213879 - Vít khóa 5.0mm, tự tạo ren
36. PP2500213880 - Vít khóa 6.5 các cỡ
37. PP2500213881 - Vít khóa 6.5mm các cỡ
38. PP2500213882 - Vít khóa 7.3 các cỡ
39. PP2500213883 - Vít khóa 7.3mm các cỡ
40. PP2500213952 - Vít vỏ (titanium) 2.0 các cỡ
41. PP2500213953 - Vít vỏ 2.7 các cỡ
42. PP2500213957 - Vít vỏ 4.0 các cỡ
43. PP2500213960 - Vít vỏ 5.0 các cỡ
44. PP2500213961 - Vít vỏ 5.0 mm các cỡ
45. PP2500213974 - Vít xốp rỗng 4.5 các cỡ
46. PP2500213975 - Vít xốp rỗng 7.3 các cỡ
1. PP2500213396 - Cây đẩy chỉ giúp đẩy và luồn chỉ với 3 tùy chọn khâu.
2. PP2500213397 - Chỉ dùng trong nội soi khớp
3. PP2500213398 - Chỉ khâu chỉnh hình siêu bền kèm kim chất liệu polyethylene
4. PP2500213405 - Dây bơm nước dùng trong nội soi chạy bằng máy sử dụng trong nội soi 2 cổng
5. PP2500213551 - Lưỡi bào xương dùng trong nội soi khớp
6. PP2500213564 - Lưỡi cắt đốt sóng cao tần tạo Plasma
7. PP2500213568 - Lưỡi mài ổ khớp các cỡ
8. PP2500213578 - Mũi khoan ngược chiều rỗng nòng kỹ thuật All inside
9. PP2500213802 - Troca nhựa tích hợp khóa 3 lớp
10. PP2500213850 - Vít cố định dây chằng chéo tự tiêu, các cỡ
11. PP2500213924 - Vít neo cố định dây chằng, điều chỉnh được độ dài.
12. PP2500213928 - Vít neo khớp vai chất liệu UHMWPE
13. PP2500213933 - Vít neo khớp vai đường kính từ 2.0mm-3.0mm
14. PP2500213936 - Vít neo tự tiêu khâu chóp xoay
15. PP2500213937 - Vít neo tự tiêu khâu chóp xoay đường kính 5.5mm
1. PP2500213483 - Khớp gối toàn phần di động có xi măng, thiết kế bảo tồn xương.
2. PP2500213490 - Khớp háng bán phần không xi măng cánh và rãnh chống xoay
3. PP2500213491 - Khớp háng bán phần không xi măng chuôi dài, thiết kế bảo tồn xương.
4. PP2500213494 - Khớp háng bán phần không xi măng, thiết kế bảo tồn xương
5. PP2500213501 - Khớp háng toàn phần không xi măng Ceramic on Ceramic, thiết kế bảo tồn xương.
6. PP2500213502 - Khớp háng toàn phần không xi măng Ceramic on Poly, thiết kế bảo tồn xương.
7. PP2500213515 - Khớp háng toàn phần không xi măng, thiết kế bảo tồn xương.
1. PP2500213410 - Chốt titan thắt chỉ cấy ghép vĩnh viễn trong cơ thể
1. PP2500213425 - Dây điện cực có bóng dùng cho máy tạo nhịp tạm thời
1. PP2500213315 - Bộ dụng cụ bơm bóng áp lực cao với áp lực tối đa 40 atm, thể tích bơm tiêm 30ml
2. PP2500213459 - Dụng cụ lấy huyết khối các cỡ
1. PP2500213798 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm, đơn tiêu cự, lọc tia UV và ánh sáng xanh, một mảnh
1. PP2500213306 - Bộ 1 nẹp tròn vá sọ, 6 vít
2. PP2500213307 - Bộ 3 nẹp kèm 6 vít tiệt trùng sẵn
3. PP2500213354 - Bóng nong động mạch và mạch máu 2 nếp gấp
4. PP2500213355 - Bóng nong động mạch và mạch máu 3 nếp gấp, bán đàn hồi phủ thuốc Paclitaxel
5. PP2500213356 - Bóng nong động mạch và mạch máu bán đàn hồi 3 nếp gấp
6. PP2500213374 - Bóng nong mạch vành áp lực cao không đàn hồi 3 nếp gấp các cỡ
7. PP2500213389 - Bóng nong mạch vành không đàn hồi có phủ thuốc Paclitaxel
8. PP2500213464 - Giá đỡ động mạch và mạch máu chất liệu CoCr, phủ thuốc Sirolimus và polymer tự tiêu
9. PP2500213575 - Miếng vá khuyết sọ các cỡ
10. PP2500213577 - Miếng vá tái tạo màng cứng Poly-L-lactic, tự tiêu các kích cỡ
11. PP2500213737 - Nẹp sọ não thẳng
12. PP2500213821 - Vi dây dẫn can thiệp mạch tạng vùng bụng
13. PP2500213838 - Vi ống thông loại đầu típ thuôn can thiệp mạch tạng, các cỡ
14. PP2500213945 - Vít sọ tự khoan, tự taro
1. PP2500213777 - Stent graft bổ sung động mạch chủ bụng các loại, có đầu gần có stent chống gập gãy và hạn chế sự gấp nếp.
2. PP2500213781 - Stent graft động mạch chậu các loại, các cỡ có đầu gần có stent chống gập gãy và hạn chế sự gấp nếp.
3. PP2500213782 - Stent graft động mạch chủ bụng các loại, các cỡ có đầu gần có stent chống gập gãy và hạn chế sự gấp nếp.
4. PP2500213783 - Stent graft động mạch chủ ngực các loại, các cỡ với 2 thiết kế khác nhau
5. PP2500213804 - Van động mạch chủ sinh học các cỡ thời gian thoái hóa lâu
6. PP2500213806 - Van hai lá sinh học các cỡ thời gian thoái hóa lâu
7. PP2500213991 - Vòng van ba lá 3D
8. PP2500213993 - Vòng van 2 lá hình yên ngựa, lõi cứng phần trước, mềm phần sau, cỡ 24-40mm
1. PP2500213421 - Dây dẫn đường có lớp ái nước, dài 150 cm
2. PP2500213422 - Dây dẫn đường có lớp ái nước, dài 260 cm
3. PP2500213457 - Dụng cụ mở đường vào động mạch có van cầm máu
4. PP2500213756 - Ống thông chẩn đoán buồng tim các cỡ
5. PP2500213761 - Ống thông chẩn đoán mạch vành 2 bên
6. PP2500213770 - Ống thông trợ giúp can thiệp mạch vành lòng rộng, hỗ trợ thụ động với lớp phủ ái nước chọn lọc và đầu vào mềm mại
1. PP2500213321 - Bộ dụng cụ mở đường vào động mạch quay có công nghệ thành siêu mỏng
2. PP2500213357 - Bóng nong động mạch vành áp lực cao có vai bóng ngắn
3. PP2500213361 - Bóng nong động mạch vành siêu nhỏ đáp ứng được các tổn thương phức tạp
4. PP2500213414 - Dây dẫn can thiệp mạch vành mềm, có phủ hydrophilic
5. PP2500213421 - Dây dẫn đường có lớp ái nước, dài 150 cm
6. PP2500213422 - Dây dẫn đường có lớp ái nước, dài 260 cm
7. PP2500213423 - Dây dẫn đường với phần cuộn vàng (Gold coil) ở đầu xa, lõi nitinol, lớp ngoài polyurethane và lớp phủ ái nước
8. PP2500213451 - Dụng cụ đóng mạch với khả năng tự tiêu và cơ chế cầm máu kép
9. PP2500213457 - Dụng cụ mở đường vào động mạch có van cầm máu
10. PP2500213458 - Dụng cụ mở đường vào động mạch có van cầm máu kiểu Cross-cut, dài 25cm
11. PP2500213459 - Dụng cụ lấy huyết khối các cỡ
12. PP2500213476 - Hạt vi cầu nút mạch tải thuốc, vật liệu PEG ái nước với độ nén và đàn hồi, hiệu chuẩn kích cỡ chặt chẽ
13. PP2500213534 - Khung giá đỡ mạch vành phủ thuốc Sirolimus, polymer tự tiêu
14. PP2500213535 - Khung giá đỡ mạch vành phủ thuốc Sirolimus, polymer tự tiêu áp thành, độ nở vượt định mức đến 6.25mm
15. PP2500213748 - Ống thông ái nước chụp mạch tạng qua động mạch quay có lớp bện kép thép không gỉ và lớp trong giàu nylon; kiểu đầu MG1, MG2
16. PP2500213754 - Ống thông can thiệp mạch vành với thân ống thông bao các loại, các cỡ
17. PP2500213756 - Ống thông chẩn đoán buồng tim các cỡ
18. PP2500213759 - Ống thông chẩn đoán mạch quay đa năng chụp được trái và phải
19. PP2500213762 - Ống thông chẩn đoán mạch vành có bện sợi thép không gỉ các cỡ
20. PP2500213763 - Ống thông chụp buồng tim các cỡ
21. PP2500213764 - Ống thông chụp chẩn đoán tạng có cấu tạo 3 lớp, đường kính 5Fr (đường kính trong 1.10mm), chiều dài 70cm, 100cm.
22. PP2500213770 - Ống thông trợ giúp can thiệp mạch vành lòng rộng, hỗ trợ thụ động với lớp phủ ái nước chọn lọc và đầu vào mềm mại
23. PP2500213825 - Vi ống thông can thiệp 2.4Fr loại đồng trục có dây dẫn đi kèm, cấu trúc 3 lớp với cuộn tungsten xoắn ốc, phủ ái nước hydrophilic M coat, đầu xa dây dẫn có cuộn vàng
24. PP2500213826 - Vi ống thông can thiệp CTO cấu trúc lõi lớp bện kép thép không gỉ
25. PP2500213837 - Vi ống thông kèm bóng thuyên tắc nút mạch, phủ ái nước với đầu vào 1.8Fr và 02 đoạn đánh dấu cản quang ở đầu xa và đầu gần của bóng
1. PP2500213477 - Keo nút mạch
2. PP2500213819 - Vi dây dẫn can thiệp mạch máu não loại 0.014''
3. PP2500213829 - Vi ống thông can thiệp mạch thần kinh 0.021"
4. PP2500213835 - Vi ống thông hút huyết khối mạch não cỡ lớn
1. PP2500213772 - Stent (khung giá đỡ) mạch vành phủ thuốc Sirolimus có polymer tự tiêu dưới 60 ngày
1. PP2500213359 - Bóng nong động mạch vành có kích thước cho sang thương CTO
2. PP2500213364 - Bóng nong mạch máu ngoại biên có phủ thuốc tương thích dây dẫn 0.014''
3. PP2500213365 - Bóng nong mạch máu ngoại biên có phủ thuốc tương thích dây dẫn 0.035''
4. PP2500213779 - Stent động mạch vành Cobalt Chrome phủ thuốc Sirolimus, không polyme, thanh chống mỏng
5. PP2500213804 - Van động mạch chủ sinh học các cỡ thời gian thoái hóa lâu
1. PP2500213316 - Bộ dụng cụ bơm Xi măng thân đốt sống
2. PP2500213397 - Chỉ dùng trong nội soi khớp
3. PP2500213399 - Chỉ không tiêu các loại
4. PP2500213401 - Chốt neo cố định dây chằng các cỡ
5. PP2500213418 - Dây dẫn dịch dùng 1 lần cho máy thế hệ cũ
6. PP2500213424 - Dây dẫn nước nội soi dùng một lần cho máy bơm nước
7. PP2500213494 - Khớp háng bán phần không xi măng, thiết kế bảo tồn xương
8. PP2500213501 - Khớp háng toàn phần không xi măng Ceramic on Ceramic, thiết kế bảo tồn xương.
9. PP2500213502 - Khớp háng toàn phần không xi măng Ceramic on Poly, thiết kế bảo tồn xương.
10. PP2500213515 - Khớp háng toàn phần không xi măng, thiết kế bảo tồn xương.
11. PP2500213542 - Lưỡi bào các cỡ
12. PP2500213545 - Lưỡi bào ổ khớp chức năng kép
13. PP2500213546 - Lưỡi bào ổ khớp đường kính 4.5mm lưỡi bén 2 bên
14. PP2500213547 - Lưỡi bào ổ khớp đường kính 4.5mm răng nhọn 1 bên
15. PP2500213548 - Lưỡi bào ổ khớp đường kính 5.5mm răng nhọn 1 bên
16. PP2500213549 - Lưỡi bào ổ khớp Wave cutter
17. PP2500213550 - Lưỡi bào dạng thẳng các cỡ
18. PP2500213551 - Lưỡi bào xương dùng trong nội soi khớp
19. PP2500213552 - Lưỡi bào xương ngược chiều rỗng nòng
20. PP2500213556 - Lưỡi cắt đốt bằng sóng radio
21. PP2500213559 - Lưỡi cắt đốt mô bằng sóng radio cao tần đường kính mũi 5.25mm
22. PP2500213560 - Lưỡi cắt đốt mô bằng sóng radio cao tần đường kính mũi 5.5mm
23. PP2500213561 - Lưỡi cắt đốt sóng cao tần Plasma đầu lưỡi cong 90 độ, đường kính đầu đốt 3.8 mm
24. PP2500213562 - Lưỡi cắt đốt sóng cao tần Plasma đầu lưỡi cong 90 độ, đường kính đầu đốt 4.0mm
25. PP2500213564 - Lưỡi cắt đốt sóng cao tần tạo Plasma
26. PP2500213568 - Lưỡi mài ổ khớp các cỡ
27. PP2500213855 - Vít cột sống lưng đa trục 2 loại ren
28. PP2500213918 - Vít neo cố định dây chằng chéo
29. PP2500213919 - Vít neo cố định dây chằng chéo
30. PP2500213920 - Vít neo cố định dây chằng chéo tự điều chỉnh độ dài dây treo
31. PP2500213921 - Vít neo cố định dây chằng tự điều chỉnh
32. PP2500213922 - Vít neo cố định dây chằng tự điều chỉnh kích cỡ vòng treo số 6
33. PP2500213923 - Vít neo cố định dây chằng tự điều chỉnh kích cỡ vòng treo số 7
34. PP2500213925 - Vít neo khâu chóp xoay khớp vai loại kèm 02 sợi chỉ, đường kính 5.5 mm
35. PP2500213932 - Vít neo khớp vai đường kính 4.5mm
36. PP2500213936 - Vít neo tự tiêu khâu chóp xoay
37. PP2500213949 - Vít tự tiêu cố định dây chằng chéo, loại đầu tròn
38. PP2500213996 - Xi măng sinh học cột sống kèm dung dịch pha
39. PP2500213997 - Xi măng xương có kháng sinh
1. PP2500213303 - Khớp háng bán phần không xi măng loại có 2 offset
2. PP2500213328 - Bộ Kit gồm vi ống thông can thiệp mạch máu tạng và mạch máu ngoại biên, TACE (tiết niệu, sinh dục, gan, lách, thận) kèm vi dây dẫn
3. PP2500213408 - Dây dẫn can thiệp chẩn đoán mạch đường kính 0.018", chiều dài các cỡ
4. PP2500213409 - Dây dẫn can thiệp chẩn đoán mạch máu phủ lớp ái nước đường kính: 0.035", chiều dài: 45cm - 180cm.
5. PP2500213438 - Dù dạng lưới kim loại tự nở thế hệ mới loại 2 cánh, để bít các đường rò bất thường - Amplatzer Vascular Plug II
6. PP2500213450 - Dụng cụ đóng mạch bằng chỉ ngoại khoa
7. PP2500213481 - Khớp gối toàn phần có xi măng bảo tồn dây chằng chéo sau
8. PP2500213508 - Khớp háng toàn phần không xi măng chuyển động kép chuôi làm bằng Titanium alumninium Vanadium , góc cổ chuôi 135º
9. PP2500213531 - Khung giá đỡ động mạch ngoại biên loại tự nở, chất liệu Nitinol dạng sợi đan, uốn theo đường đi của động mạch Supera
10. PP2500213532 - Khung giá đỡ động mạch thận
11. PP2500213750 - Ống thông can thiệp chẩn đoán chuyên can thiệp mạch máu tạng, phế quản, phổi
12. PP2500213751 - Ống thông can thiệp chẩn đoán mạch máu não, mạch máu tạng và ngoại biên các cỡ
13. PP2500213815 - Vi dây dẫn can thiệp chẩn đoán mạch máu đường kính: 0.014"
14. PP2500213828 - Vi ống thông can thiệp mạch máu tạng và mạch máu ngoại biên
1. PP2500213485 - Khớp gối toàn phần tùy chỉnh
2. PP2500213490 - Khớp háng bán phần không xi măng cánh và rãnh chống xoay
3. PP2500213493 - Khớp háng bán phần không xi măng, ổ cối lưỡng cực
4. PP2500213500 - Khớp háng toàn phần không xi măng
1. PP2500213446 - Dụng cụ cố định mạch vành trong phẫu thuật bắc cầu động mạch vành
2. PP2500213447 - Dụng cụ cố định mỏm tim trong phẫu thuật mạch vành
3. PP2500213449 - Dụng cụ dẫn lưu lòng động mạch vành mổ bắc cầu động mạch vành
4. PP2500213453 - Dụng cụ hỗ trợ nối mạch máu trong phẫu thuật bắc cầu động mạch vành
5. PP2500213466 - Giá đỡ mạch cảnh cấu trúc Open- cell
6. PP2500213580 - Ống thổi dùng trong mổ bắc cầu động mạch vành
7. PP2500213805 - Van hai lá cơ học gờ nổi các cỡ
8. PP2500213807 - Van tim cơ học động mạch chủ
9. PP2500213990 - Vòng van 2 lá hoặc 3 lá loại mềm
10. PP2500213992 - Vòng van ba lá hở loại bán cứng
1. PP2500213329 - Bộ máy tạo nhịp 1 buồng có đáp ứng tương thích MRI toàn thân 1.5T và 3T, quản lý tạo nhịp thất, có chức năng gợi ý các thông số lập trình.
2. PP2500213332 - Bộ máy tạo nhịp 2 buồng có đáp ứng nhịp theo vận động, với tương thích MRI toàn thân 3T
3. PP2500213536 - Khung giá đỡ mạch vành phủ thuốc với lớp phủ polymer tự tiêu
1. PP2500213322 - Bộ dụng cụ vít cố định khung giá đỡ động mạch chủ
2. PP2500213527 - Khung giá đỡ cho động mạch chủ ngực miếng phụ
3. PP2500213528 - Khung giá đỡ động mạch chủ bụng miếng chính
4. PP2500213529 - Khung giá đỡ động mạch chủ bụng miếng phụ
5. PP2500213530 - Khung giá đỡ động mạch chủ ngực miếng chính
1. PP2500213799 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm, đơn tiêu, chất liệu không ngậm nước, 4 càng
1. PP2500213327 - Bộ kim và kẹp thu chỉ
2. PP2500213396 - Cây đẩy chỉ giúp đẩy và luồn chỉ với 3 tùy chọn khâu.
3. PP2500213398 - Chỉ khâu chỉnh hình siêu bền kèm kim chất liệu polyethylene
4. PP2500213399 - Chỉ không tiêu các loại
5. PP2500213401 - Chốt neo cố định dây chằng các cỡ
6. PP2500213419 - Dây dẫn dịch tưới hoạt dịch ổ khớp
7. PP2500213420 - Dây dẫn dịch tưới hoạt dịch ổ khớp cho chạy máy
8. PP2500213452 - Dụng cụ khâu (cây đẩy chỉ)
9. PP2500213481 - Khớp gối toàn phần có xi măng bảo tồn dây chằng chéo sau
10. PP2500213484 - Khớp gối toàn phần gập gối tối đa 160 độ
11. PP2500213485 - Khớp gối toàn phần tùy chỉnh
12. PP2500213488 - Khớp háng bán phần có xi măng góc cổ chuôi 135 độ
13. PP2500213489 - Khớp háng bán phần không xi măng
14. PP2500213491 - Khớp háng bán phần không xi măng chuôi dài, thiết kế bảo tồn xương.
15. PP2500213493 - Khớp háng bán phần không xi măng, ổ cối lưỡng cực
16. PP2500213500 - Khớp háng toàn phần không xi măng
17. PP2500213517 - Khớp háng toàn phần nhân tạo không xi măng phủ ha
18. PP2500213539 - Kim lưỡi gà khâu chóp xoay
19. PP2500213542 - Lưỡi bào các cỡ
20. PP2500213550 - Lưỡi bào dạng thẳng các cỡ
21. PP2500213551 - Lưỡi bào xương dùng trong nội soi khớp
22. PP2500213552 - Lưỡi bào xương ngược chiều rỗng nòng
23. PP2500213556 - Lưỡi cắt đốt bằng sóng radio
24. PP2500213559 - Lưỡi cắt đốt mô bằng sóng radio cao tần đường kính mũi 5.25mm
25. PP2500213560 - Lưỡi cắt đốt mô bằng sóng radio cao tần đường kính mũi 5.5mm
26. PP2500213565 - Lưỡi gà dùng cho súng bắn chỉ chóp xoay khớp vai
27. PP2500213568 - Lưỡi mài ổ khớp các cỡ
28. PP2500213573 - Miếng ghép đĩa đệm lưng, loại cong
29. PP2500213578 - Mũi khoan ngược chiều rỗng nòng kỹ thuật All inside
30. PP2500213584 - Nẹp cột sống cổ lối trước 1 tầng, các cỡ
31. PP2500213585 - Nẹp cột sống cổ lối trước 2 tầng, các cỡ
32. PP2500213586 - Nẹp cột sống cổ lối trước 3 tầng, các cỡ
33. PP2500213588 - Nẹp dọc cột sống lưng thẳng 5.5mm các cỡ
34. PP2500213735 - Nẹp liền miếng ghép đĩa đệm cột sống cổ , kèm 2 vít
35. PP2500213736 - Nẹp nối ngang cột sống điều chỉnh được độ dài, các cỡ
36. PP2500213740 - Ốc khóa trong cho vít cột sống lưng đơn, đa, vít trượt sử dụng kỹ thuật hai bước khóa
37. PP2500213743 - Ống canunal (trocar) nhựa
38. PP2500213842 - Vít chỉ khâu chóp xoay, sử dụng kỹ thuật khâu hai hàng
39. PP2500213843 - Vít chỉ khâu sụn chêm kỹ thuật khâu all inside
40. PP2500213844 - Vít chỉ khâu sụn chêm
41. PP2500213845 - Vít chỉ neo đôi khâu chóp xoay khớp vai
42. PP2500213846 - Vít chỉ neo đôi, tự tiêu, khâu chóp xoay
43. PP2500213847 - Vít chỉ neo
44. PP2500213848 - Vít chỉ tự tiêu khâu sụn viền đường kính 2.9mm có phủ HA, kèm 2 sợi chỉ Ultra
45. PP2500213849 - Vít cố định dây chằng chéo chất liệu sinh học tự tiêu phủ Ha, các cỡ
46. PP2500213852 - Vít cố định dây chằng HA, các cỡ
47. PP2500213854 - Vít cột sống cổ lối trước, các cỡ, tương thích với nẹp cột sống cổ lối trước 1, 2, 3 tầng
48. PP2500213856 - Vít cột sống lưng đa trục hai bước khóa, các cỡ
49. PP2500213860 - Vít khâu sụn chêm
50. PP2500213918 - Vít neo cố định dây chằng chéo
51. PP2500213924 - Vít neo cố định dây chằng, điều chỉnh được độ dài.
52. PP2500213926 - Vít neo không buộc chỉ
53. PP2500213927 - Vít neo không buộc chỉ có chốt bên trong khóa chỉ
54. PP2500213934 - Vít neo khớp vai tự tiêu, đường kính 2.9mm chất liệu PLLA phủ Ha, kèm 2 sợi chỉ Ultra
55. PP2500213935 - Vít neo ngang cố định dây chằng điều chỉnh được độ dài
56. PP2500213997 - Xi măng xương có kháng sinh
57. PP2500213998 - Xi măng xương không kháng sinh
1. PP2500213479 - Kẹp da 5.4mm x 3.6mm
2. PP2500213481 - Khớp gối toàn phần có xi măng bảo tồn dây chằng chéo sau
3. PP2500213492 - Khớp háng bán phần không xi măng phủ TPS
4. PP2500213494 - Khớp háng bán phần không xi măng, thiết kế bảo tồn xương
5. PP2500213495 - Khớp háng bán phần tự định vị tâm xoay có xi măng chuôi dài
6. PP2500213496 - Khớp háng bán phần tự định vị tâm xoay không xi măng chuôi dài
7. PP2500213501 - Khớp háng toàn phần không xi măng Ceramic on Ceramic, thiết kế bảo tồn xương.
8. PP2500213515 - Khớp háng toàn phần không xi măng, thiết kế bảo tồn xương.
1. PP2500213381 - Bóng nong mạch vành bán đàn hồi
2. PP2500213468 - Giá đỡ mạch vành phủ thuốc Amphilimus
1. PP2500213330 - Bộ máy tạo nhịp 1 buồng đáp ứng nhịp, tương thích MRI
2. PP2500213331 - Bộ máy tạo nhịp 2 buồng có đáp ứng nhịp thay đổi theo nhu cầu cảm xúc, tương thích MRI
3. PP2500213332 - Bộ máy tạo nhịp 2 buồng có đáp ứng nhịp theo vận động, với tương thích MRI toàn thân 3T
4. PP2500213333 - Bộ máy tạo nhịp không phá rung 3 buồng, tương thích MRI, thất trái 4 cực
5. PP2500213569 - Máy tạo nhịp 1 buồng vĩnh viễn có đáp ứng nhịp, tương thích MRI
6. PP2500213570 - Máy tạo nhịp 2 buồng có đáp ứng nhịp, tương thích MRI
7. PP2500213571 - Máy tạo nhịp có phá rung 1 buồng tương thích MRI
1. PP2500213314 - Bộ dụng cụ bơm bóng áp lực cao với áp lực tối đa 40 atm, thể tích bơm tiêm 25 ml
2. PP2500213323 - Bộ hút huyết khối mạch vành kèm dây cứng
3. PP2500213376 - Bóng nong mạch vành áp lực cao không giãn nở
4. PP2500213391 - Bóng nong mạch vành không giãn nở dùng cho CTO
5. PP2500213393 - Bóng nong mạch vành siêu áp lực cao 35 bar thành bóng 2 lớp
6. PP2500213788 - Stent mạch vành phủ thuốc tự tiêu đường kính 2.0 - 4.0mm
1. PP2500213797 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu
2. PP2500213798 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm, đơn tiêu cự, lọc tia UV và ánh sáng xanh, một mảnh
1. PP2500213397 - Chỉ dùng trong nội soi khớp
2. PP2500213398 - Chỉ khâu chỉnh hình siêu bền kèm kim chất liệu polyethylene
3. PP2500213405 - Dây bơm nước dùng trong nội soi chạy bằng máy sử dụng trong nội soi 2 cổng
4. PP2500213419 - Dây dẫn dịch tưới hoạt dịch ổ khớp
5. PP2500213424 - Dây dẫn nước nội soi dùng một lần cho máy bơm nước
6. PP2500213489 - Khớp háng bán phần không xi măng
7. PP2500213497 - Khớp háng chuyển động đôi toàn phần không xi măng
8. PP2500213498 - Khớp háng chuyển động đôi toàn phần không xi măng, chỏm ceramic
9. PP2500213500 - Khớp háng toàn phần không xi măng
10. PP2500213510 - Khớp háng toàn phần không xi măng góc cỗ chuôi 135 độ Ceramic on Ceramic
11. PP2500213511 - Khớp háng toàn phần không xi măng tùy chỉnh ceramic
12. PP2500213512 - Khớp háng toàn phần không xi măng, Ceramic On PoLy
13. PP2500213550 - Lưỡi bào dạng thẳng các cỡ
14. PP2500213551 - Lưỡi bào xương dùng trong nội soi khớp
15. PP2500213553 - Lưỡi cắt bào, luồn mô khớp vai
16. PP2500213554 - Lưỡi cắt bào, luồn mô khớp vai
17. PP2500213557 - Lưỡi cắt đốt đơn cực
18. PP2500213558 - Lưỡi cắt đốt đơn cực loại cong 90 °
19. PP2500213851 - Vít cố định dây chằng đường kính từ 7->11mm
20. PP2500213917 - Vít neo cố định dây chằng các cỡ
21. PP2500213918 - Vít neo cố định dây chằng chéo
22. PP2500213919 - Vít neo cố định dây chằng chéo
23. PP2500213920 - Vít neo cố định dây chằng chéo tự điều chỉnh độ dài dây treo
24. PP2500213921 - Vít neo cố định dây chằng tự điều chỉnh
25. PP2500213922 - Vít neo cố định dây chằng tự điều chỉnh kích cỡ vòng treo số 6
26. PP2500213923 - Vít neo cố định dây chằng tự điều chỉnh kích cỡ vòng treo số 7
27. PP2500213925 - Vít neo khâu chóp xoay khớp vai loại kèm 02 sợi chỉ, đường kính 5.5 mm
28. PP2500213926 - Vít neo không buộc chỉ
29. PP2500213928 - Vít neo khớp vai chất liệu UHMWPE
30. PP2500213930 - Vít neo khớp vai đường kính 3.5mm và c 4.5mm
31. PP2500213932 - Vít neo khớp vai đường kính 4.5mm
32. PP2500213933 - Vít neo khớp vai đường kính từ 2.0mm-3.0mm
33. PP2500213936 - Vít neo tự tiêu khâu chóp xoay
34. PP2500213937 - Vít neo tự tiêu khâu chóp xoay đường kính 5.5mm
1. PP2500213344 - Bóng cứng nong mạch vành
2. PP2500213369 - Bóng nong mạch máu ngoại biên sử dụng dây dẫn 0.018"
3. PP2500213379 - Bóng nong mạch vành áp lực thông thường
4. PP2500213390 - Bóng nong mạch vành không đàn hồi, công nghệ 2 lớp, các cỡ
5. PP2500213408 - Dây dẫn can thiệp chẩn đoán mạch đường kính 0.018", chiều dài các cỡ
6. PP2500213421 - Dây dẫn đường có lớp ái nước, dài 150 cm
7. PP2500213422 - Dây dẫn đường có lớp ái nước, dài 260 cm
8. PP2500213454 - Dụng cụ lấy huyết khối dạng stent
9. PP2500213455 - Dụng cụ lấy huyết khối mạch máu não dạng stent có thể điều chỉnh độ bung
10. PP2500213457 - Dụng cụ mở đường vào động mạch có van cầm máu
11. PP2500213467 - Giá đỡ mạch máu ngoại biên tự bung sử dụng dây dẫn 0.035" loại 12 marker
12. PP2500213526 - Khung giá đỡ (stent) động mạch chậu bung bằng bóng, đường kính 5mm đến 10mm, chiều dài 17mm đến 57mm, áp suất tối đa: 12 atm.
13. PP2500213594 - Nẹp khóa chữ S thân xương đòn chất liệu Pure Titanium
14. PP2500213648 - Nẹp khóa đầu trên xương chày các cỡ
15. PP2500213654 - Nẹp khóa đầu xa xương đùi, lỗ vít trên thân nẹp có ren khóa đôi gia cố chống vít bật ra ngoài, chất liệu Pure Titanium.
16. PP2500213667 - Nẹp khóa mâm chày ngoài, có ren khóa đôi, chất liệu Pure Titanium.
17. PP2500213680 - Nẹp khóa nén ép bản rộng
18. PP2500213686 - Nẹp khóa nén ép đầu xương đòn có móc.
19. PP2500213744 - Ống nối, dây nối, chạc nối (adapter), bộ phân phối (manifold) và cổng chia (stopcock) dùng trong thủ thuật, phẫu thuật, chăm sóc người bệnh các loại, các cỡ
20. PP2500213759 - Ống thông chẩn đoán mạch quay đa năng chụp được trái và phải
21. PP2500213761 - Ống thông chẩn đoán mạch vành 2 bên
22. PP2500213774 - Stent can thiệp mạch máu ngoại biên
23. PP2500213788 - Stent mạch vành phủ thuốc tự tiêu đường kính 2.0 - 4.0mm
24. PP2500213815 - Vi dây dẫn can thiệp chẩn đoán mạch máu đường kính: 0.014"
25. PP2500213883 - Vít khóa 7.3mm các cỡ
26. PP2500213891 - Vít khóa động tự taro đường kính 3.5mm các cỡ
27. PP2500213892 - Vít khóa động tự taro đường kính 5.0 các cỡ
28. PP2500213968 - Vít vỏ tự taro 2.4 các cỡ
29. PP2500213980 - Vít xương cứng đường kính 3.5 mm
30. PP2500213981 - Vít xương cứng đường kính 4.5mm
1. PP2500213431 - Đinh chốt Titanium thế hệ mới, dùng cho thân xương đùi và đầu trên xương đùi.
2. PP2500213432 - Đinh chốt Titanium thế hệ mới, dùng cho xương chày.
3. PP2500213489 - Khớp háng bán phần không xi măng
4. PP2500213506 - Khớp háng toàn phần không xi măng chuyển động đôi, góc cổ chuôi 137 độ, taper 10/12.
5. PP2500213711 - Nẹp khóa tiệt trùng LC-LCP chất liệu Titanium thế hệ mới bản hẹp vít khóa 3.5mm.
6. PP2500213712 - Nẹp khóa tiệt trùng LC-LCP chất liệu Titanium thế hệ mới bản hẹp vít khóa 5.0mm.
7. PP2500213713 - Nẹp khóa tiệt trùng LC-LCP chất liệu Titanium thế hệ mới bản rộng
8. PP2500213714 - Nẹp khóa tiệt trùng LCP chất liệu Titanium thế hệ mới đầu dưới xương chày mặt trong, trái/ phải.
9. PP2500213715 - Nẹp khóa tiệt trùng LCP chất liệu Titanium thế hệ mới đầu dưới xương đùi, trái/ phải.
10. PP2500213716 - Nẹp khóa tiệt trùng LCP chất liệu Titanium thế hệ mới đầu dưới xương mác, trái/phải.
11. PP2500213717 - Nẹp khóa tiệt trùng LCP chất liệu Titanium thế hệ mới đầu dưới xương quay đa hướng.
12. PP2500213718 - Nẹp khóa tiệt trùng LCP chất liệu Titanium thế hệ mới đầu trên xương cánh tay.
13. PP2500213719 - Nẹp khóa tiệt trùng LCP chất liệu Titanium thế hệ mới đầu trên xương chày mặt ngoài, trái/ phải.
14. PP2500213720 - Nẹp khóa tiệt trùng LCP chất liệu Titanium thế hệ mới đầu trên xương chày mặt trong chữ T, trái/ phải.
15. PP2500213721 - Nẹp khóa tiệt trùng LCP chất liệu Titanium thế hệ mới đầu trên xương đùi, trái/ phải.
16. PP2500213722 - Nẹp khóa tiệt trùng LCP chất liệu Titanium thế hệ mới mặt ngoài lồi cầu cánh tay, trái/ phải.
17. PP2500213723 - Nẹp khóa tiệt trùng LCP chất liệu Titanium thế hệ mới mặt trong lồi cầu cánh tay, trái/ phải.
18. PP2500213724 - Nẹp khóa tiệt trùng LCP chất liệu Titanium thế hệ mới mắt xích thẳng.
19. PP2500213725 - Nẹp khóa tiệt trùng LCP chất liệu Titanium thế hệ mới mỏm khuỷu, trái/ phải.
20. PP2500213726 - Nẹp khóa tiệt trùng LCP chất liệu Titanium thế hệ mới xương đòn có móc, trái/ phải.
21. PP2500213886 - Vít khóa đa hướng titanium Alloy Grade 5 loại 2.5mm.
22. PP2500213903 - Vít khóa titanium Alloy Grade 5 loại 2.7mm, tự taro.
23. PP2500213904 - Vít khóa titanium Alloy Grade 5 loại 3.5 mm, tự taro.
24. PP2500213905 - Vít khóa titanium Alloy Grade 5 loại 5.0 mm, tự taro.
25. PP2500213906 - Vít khóa titanium Alloy Grade 5 loại 6.5 mm, tự taro.
26. PP2500213965 - Vít vỏ titanium Alloy Grade 5 loại 2.5 mm.
27. PP2500213966 - Vít vỏ titanium Alloy Grade 5 loại 3.5 mm.
28. PP2500213967 - Vít vỏ titanium Alloy Grade 5 loại 4.5 mm.
1. PP2500213377 - Bóng nong mạch vành áp lực cao NC
2. PP2500213391 - Bóng nong mạch vành không giãn nở dùng cho CTO
3. PP2500213454 - Dụng cụ lấy huyết khối dạng stent
4. PP2500213472 - Hạt nhựa nút mạch kích thước 40 µm-1.300 µm
5. PP2500213473 - Hạt nút mạch điều trị ung thư gan
6. PP2500213808 - Van tim cơ học động mạch chủ loại INR thấp
7. PP2500213809 - Van tim hai lá INR thấp
1. PP2500213421 - Dây dẫn đường có lớp ái nước, dài 150 cm
1. PP2500213343 - Bóng cắt nong mạch vành chống trượt Áp lực cao
2. PP2500213377 - Bóng nong mạch vành áp lực cao NC
3. PP2500213378 - Bóng nong mạch vành áp lực thông thường
4. PP2500213769 - Ống thông hỗ trợ can thiệp mạch vành
1. PP2500214004 - Mũi khoan sọ não tự dừng, sử dụng 1 lần
1. PP2500213304 - Băng ép cầm máu mạch quay
2. PP2500213314 - Bộ dụng cụ bơm bóng áp lực cao với áp lực tối đa 40 atm, thể tích bơm tiêm 25 ml
3. PP2500213319 - Bộ dụng cụ mở đường động mạch đùi dài 11cm các cỡ
4. PP2500213320 - Bộ dụng cụ mở đường động mạch quay xa các cỡ
5. PP2500213324 - Bộ hút huyết khối mạch vành với ống hút 4F , tương thích ống thông dẫn đường 6F
6. PP2500213325 - Bộ kết nối 3 cổng
7. PP2500213342 - Bơm áp lực cao trong chụp buồng tim mạch các loại, các cỡ
8. PP2500213375 - Bóng nong mạch vành áp lực cao không đàn hồi kính 1.5->5.0 mm
9. PP2500213383 - Bóng nong mạch vành bán đàn hồi đường kính 1.25-> 2.0 mm
10. PP2500213406 - Dây bơm thuốc cản quang đo áp lực cao
11. PP2500213407 - Dây dẫn ái nước có trợ lực xoay
12. PP2500213411 - Dây dẫn can thiệp mạch vành có phủ ái nước
13. PP2500213412 - Dây dẫn can thiệp mạch vành mềm
14. PP2500213413 - Dây dẫn can thiệp mạch vành mềm lõi Durasteel dành cho sang thương CTO
15. PP2500213415 - Dây dẫn can thiệp mạch vành phủ lớp ái nước chiều dài lên đến 190cm
16. PP2500213417 - Dây dẫn chuẩn đoán mạch vành lõi thép không gỉ các cỡ
17. PP2500213456 - Dụng cụ mở đường quay
18. PP2500213469 - Giá đỡ mạch vành phủ thuốc Everolimus, độ mở rộng đường kính đạt tối đa 5.5mm
19. PP2500213760 - Ống thông chẩn đoán mạch vành 1 bên các loại, các cỡ
20. PP2500213761 - Ống thông chẩn đoán mạch vành 2 bên
21. PP2500213803 - Van cầm máu dạng chữ Y loại đóng mở bằng lò xo, và van kép chất liệu Polycarbonate
1. PP2500213382 - Bóng nong mạch vành bán đàn hồi các cỡ
2. PP2500213390 - Bóng nong mạch vành không đàn hồi, công nghệ 2 lớp, các cỡ
3. PP2500213462 - Giá đỡ (Stent) can thiệp mạch vành thành mỏng phủ thuốc Sirolimus
4. PP2500213765 - Ống thông dẫn đường (guiding catheter) các loại, các cỡ
1. PP2500213478 - Keo sinh học cầm máu có thành phần gelatin và thrombin
2. PP2500213574 - Miếng ghép sọ não sinh học tự tiêu các loại
1. PP2500213484 - Khớp gối toàn phần gập gối tối đa 160 độ
2. PP2500213490 - Khớp háng bán phần không xi măng cánh và rãnh chống xoay
1. PP2500213428 - Đinh chốt nội tủy Titanium chống xoay xương chày.
2. PP2500213429 - Đinh chốt nội tủy Titanium chống xoay xương đùi.
3. PP2500213433 - Đinh đàn hồi Titan kết hợp xương Nhi
4. PP2500213434 - Đinh dẻo Elastic dùng cho Nhi
5. PP2500213479 - Kẹp da 5.4mm x 3.6mm
6. PP2500213480 - Kẹp kim bấm da
7. PP2500213540 - Long đền đệm vít xốp
8. PP2500213618 - Nẹp khóa đa hướng Titan đầu dưới xương quay 2.4 và 2.7mm.
9. PP2500213619 - Nẹp khóa đa hướng Titan đầu dưới xương quay mặt lưng 2.4 và 2.7mm
10. PP2500213628 - Nẹp khóa đầu dưới xương mác
11. PP2500213640 - Nẹp khóa đầu ngoài xương đòn
12. PP2500213655 - Nẹp khóa đầu xa xương quay đa hướng, lỗ vít trên thân nẹp có ren khóa đôi (double lead) gia cố chống vít bật ra ngoài, chất liệu Pure Titanium.
13. PP2500213672 - Nẹp khóa mắt xích
14. PP2500213681 - Nẹp khóa nén ép đa hướng đầu dưới xương quay mặt lưng 2.4/2.7mm
15. PP2500213682 - Nẹp khóa nén ép đầu dưới xương chày 3.5mm
16. PP2500213683 - Nẹp khóa nén ép đầu dưới xương quay đa hướng mặt lòng 2.4/2.7mm
17. PP2500213684 - Nẹp khóa nén ép đầu trên cánh tay 3.5mm.
18. PP2500213685 - Nẹp khóa nén ép đầu trên xương chày 3.5mm
19. PP2500213686 - Nẹp khóa nén ép đầu xương đòn có móc.
20. PP2500213687 - Nẹp khóa nén ép thân xương đòn 3.5mm.
21. PP2500213688 - Nẹp khóa nén ép Titan đầu dưới xương chày mặt ngoài 3.5mm
22. PP2500213689 - Nẹp khóa nén ép Titan bản hẹp.
23. PP2500213690 - Nẹp khóa nén ép Titan bản nhỏ 3.5mm.
24. PP2500213691 - Nẹp khóa nén ép Titan bản rộng 5.0mm.
25. PP2500213692 - Nẹp khóa nén ép Titan cổ xương đùi 5.0mm.
26. PP2500213693 - Nẹp khóa nén ép Titan đầu dưới xương cánh tay .
27. PP2500213694 - Nẹp khóa nén ép Titan đầu dưới xương cánh tay mặt ngoài.
28. PP2500213695 - Nẹp khóa nén ép Titan đầu dưới xương cánh tay mặt trong.
29. PP2500213696 - Nẹp khóa nén ép Titan đầu dưới xương đùi 5.0mm.
30. PP2500213697 - Nẹp khóa nén ép Titan đầu dưới xương mác 2.7 và 3.5mm
31. PP2500213698 - Nẹp khóa nén ép Titan đầu dưới xương quay 2.4 và 2.7mm.
32. PP2500213699 - Nẹp khóa nén ép Titan đầu dưới xương quay T 2.4 và 2.7mm.
33. PP2500213700 - Nẹp khóa nén ép Titan đầu ngoài xương đòn.
34. PP2500213701 - Nẹp khóa nén ép Titan đầu trên xương cánh tay 3.5mm.
35. PP2500213702 - Nẹp khóa nén ép Titan đầu trên xương chày mặt ngoài 5.0mm.
36. PP2500213703 - Nẹp khóa nén ép Titan đầu xương trụ.
37. PP2500213728 - Nẹp khóa Titan mắt xich tái cấu trúc.
38. PP2500213863 - Vít khóa (Ti) đường kính 3.5mm
39. PP2500213870 - Vít khóa 2.7 các cỡ
40. PP2500213873 - Vít khóa 3.5mm, tự tạo ren
41. PP2500213876 - Vít khóa 5.0 các cỡ
42. PP2500213879 - Vít khóa 5.0mm, tự tạo ren
43. PP2500213884 - Vít khóa đa hướng 2.4/2.7mm, tự tạo ren
44. PP2500213885 - Vít khóa đa hướng Titan 2.4 và 2.7mm đầu ngôi sao, tự tạo ren.
45. PP2500213891 - Vít khóa động tự taro đường kính 3.5mm các cỡ
46. PP2500213900 - Vít khóa Titan 2.4 và 2.7mm đầu ngôi sao, tự tạo ren.
47. PP2500213901 - Vít khóa Titan 3.5mm đầu ngôi sao, tự tạo ren.
48. PP2500213902 - Vít khóa Titan 5.0mm đầu ngôi sao, tự tạo ren.
49. PP2500213914 - Vít nén ép Titan 2.4 và 2.7mm, đầu ngôi sao tự tạo ren.
50. PP2500213915 - Vít nén ép Titan 3.5mm, đầu ngôi sao tự tạo ren.
51. PP2500213916 - Vít nén ép Titan 4.5mm, đầu ngôi sao tự tạo ren.
52. PP2500213938 - Vít rỗng nén ép Titan không đầu.
53. PP2500213939 - Vít rỗng Titan 7.0mm, dùng cho nẹp khóa.
54. PP2500213940 - Vít rỗng Titan nén ép không đầu
55. PP2500213969 - Vít vỏ xương
56. PP2500213970 - Vít vỏ xương 3.5mm
57. PP2500213971 - Vít vỏ xương 4.5mm
58. PP2500213975 - Vít xốp rỗng 7.3 các cỡ
59. PP2500213976 - Vít xốp rỗng Titan bán phần ren.
60. PP2500213979 - Vít xương cứng 2.4/2.7mm dùng cho nẹp khóa
61. PP2500213983 - Vít xương xốp 4.0mm
62. PP2500213984 - Vit xương xốp 4.0mm dùng cho nẹp khóa.
63. PP2500213985 - Vít xương xốp 6.5mm dùng cho nẹp khóa.
64. PP2500213988 - Vit xương xốp Titan 4.0mm đầu ngôi sao.
65. PP2500213989 - Vit xương xốp Titan 6.5mm đầu ngôi sao.
1. PP2500213358 - Bóng nong động mạch vành bán đàn hồi
2. PP2500213372 - Bóng nong mạch vành áp lực cao có 3 nếp gấp đường kính đến 5mm
3. PP2500213386 - Bóng nong mạch vành có tẩm thuốc 3 nếp gấp các cỡ
4. PP2500213470 - Giá đỡ mạch vành phủ thuốc với lớp phủ kép
5. PP2500213774 - Stent can thiệp mạch máu ngoại biên
6. PP2500213776 - Stent có màng bọc chữa túi phình mạch vành các cỡ
7. PP2500213778 - Stent động mạch thận các cỡ
1. PP2500213494 - Khớp háng bán phần không xi măng, thiết kế bảo tồn xương
2. PP2500213500 - Khớp háng toàn phần không xi măng
3. PP2500213501 - Khớp háng toàn phần không xi măng Ceramic on Ceramic, thiết kế bảo tồn xương.
4. PP2500213502 - Khớp háng toàn phần không xi măng Ceramic on Poly, thiết kế bảo tồn xương.
5. PP2500213787 - Stent mạch vành phủ thuốc Sirolimus, đường kính hai đầu khác nhau, đầu lớn đầu nhỏ
1. PP2500213395 - Cannulla dùng trong phẫu thuật nội soi khớp
2. PP2500213397 - Chỉ dùng trong nội soi khớp
3. PP2500213398 - Chỉ khâu chỉnh hình siêu bền kèm kim chất liệu polyethylene
4. PP2500213405 - Dây bơm nước dùng trong nội soi chạy bằng máy sử dụng trong nội soi 2 cổng
5. PP2500213418 - Dây dẫn dịch dùng 1 lần cho máy thế hệ cũ
6. PP2500213419 - Dây dẫn dịch tưới hoạt dịch ổ khớp
7. PP2500213424 - Dây dẫn nước nội soi dùng một lần cho máy bơm nước
8. PP2500213485 - Khớp gối toàn phần tùy chỉnh
9. PP2500213486 - Khớp háng bán phần không xi măng, góc cổ chuôi 129
10. PP2500213498 - Khớp háng chuyển động đôi toàn phần không xi măng, chỏm ceramic
11. PP2500213505 - Khớp háng toàn phần không xi măng chuyển động đôi, góc cổ chuôi 129 độ
12. PP2500213507 - Khớp háng toàn phần không xi măng chuyển động kép Ceramic, góc cổ chuôi 129 độ
13. PP2500213509 - Khớp háng toàn phần không xi măng góc cổ chuôi 129 độ
14. PP2500213511 - Khớp háng toàn phần không xi măng tùy chỉnh ceramic
15. PP2500213543 - Lưỡi bào ngược chiều dùng trong kỷ thuật all inside
16. PP2500213544 - Lưỡi bào ổ khớp
17. PP2500213546 - Lưỡi bào ổ khớp đường kính 4.5mm lưỡi bén 2 bên
18. PP2500213547 - Lưỡi bào ổ khớp đường kính 4.5mm răng nhọn 1 bên
19. PP2500213548 - Lưỡi bào ổ khớp đường kính 5.5mm răng nhọn 1 bên
20. PP2500213551 - Lưỡi bào xương dùng trong nội soi khớp
21. PP2500213553 - Lưỡi cắt bào, luồn mô khớp vai
22. PP2500213554 - Lưỡi cắt bào, luồn mô khớp vai
23. PP2500213556 - Lưỡi cắt đốt bằng sóng radio
24. PP2500213557 - Lưỡi cắt đốt đơn cực
25. PP2500213558 - Lưỡi cắt đốt đơn cực loại cong 90 °
26. PP2500213568 - Lưỡi mài ổ khớp các cỡ
27. PP2500213578 - Mũi khoan ngược chiều rỗng nòng kỹ thuật All inside
28. PP2500213583 - Nẹp cố định dây chằng hình chữ U, các cỡ
29. PP2500213851 - Vít cố định dây chằng đường kính từ 7->11mm
30. PP2500213861 - Vít khâu sụn chêm
31. PP2500213917 - Vít neo cố định dây chằng các cỡ
32. PP2500213921 - Vít neo cố định dây chằng tự điều chỉnh
33. PP2500213922 - Vít neo cố định dây chằng tự điều chỉnh kích cỡ vòng treo số 6
34. PP2500213923 - Vít neo cố định dây chằng tự điều chỉnh kích cỡ vòng treo số 7
35. PP2500213925 - Vít neo khâu chóp xoay khớp vai loại kèm 02 sợi chỉ, đường kính 5.5 mm
36. PP2500213928 - Vít neo khớp vai chất liệu UHMWPE
37. PP2500213929 - Vít neo khớp vai đường kính 2.9mm kèm hai sợi chỉ
38. PP2500213930 - Vít neo khớp vai đường kính 3.5mm và c 4.5mm
39. PP2500213931 - Vít neo khớp vai đường kính 3.5mm và 4.5mm kèm hai sợi chỉ
40. PP2500213932 - Vít neo khớp vai đường kính 4.5mm
41. PP2500213937 - Vít neo tự tiêu khâu chóp xoay đường kính 5.5mm
42. PP2500213948 - Vít tự tiêu cố định dây chằng chéo, loại đầu phẳng
43. PP2500213949 - Vít tự tiêu cố định dây chằng chéo, loại đầu tròn
1. PP2500213398 - Chỉ khâu chỉnh hình siêu bền kèm kim chất liệu polyethylene
2. PP2500213420 - Dây dẫn dịch tưới hoạt dịch ổ khớp cho chạy máy
3. PP2500213539 - Kim lưỡi gà khâu chóp xoay
4. PP2500213551 - Lưỡi bào xương dùng trong nội soi khớp
5. PP2500213564 - Lưỡi cắt đốt sóng cao tần tạo Plasma
6. PP2500213568 - Lưỡi mài ổ khớp các cỡ
7. PP2500213843 - Vít chỉ khâu sụn chêm kỹ thuật khâu all inside
8. PP2500213850 - Vít cố định dây chằng chéo tự tiêu, các cỡ
9. PP2500213920 - Vít neo cố định dây chằng chéo tự điều chỉnh độ dài dây treo
10. PP2500213925 - Vít neo khâu chóp xoay khớp vai loại kèm 02 sợi chỉ, đường kính 5.5 mm
11. PP2500213927 - Vít neo không buộc chỉ có chốt bên trong khóa chỉ
12. PP2500213930 - Vít neo khớp vai đường kính 3.5mm và c 4.5mm
1. PP2500213398 - Chỉ khâu chỉnh hình siêu bền kèm kim chất liệu polyethylene
2. PP2500213419 - Dây dẫn dịch tưới hoạt dịch ổ khớp
3. PP2500213551 - Lưỡi bào xương dùng trong nội soi khớp
4. PP2500213564 - Lưỡi cắt đốt sóng cao tần tạo Plasma
5. PP2500213568 - Lưỡi mài ổ khớp các cỡ
6. PP2500213594 - Nẹp khóa chữ S thân xương đòn chất liệu Pure Titanium
7. PP2500213598 - Nẹp khóa đa hướng cánh tay các cỡ
8. PP2500213600 - Nẹp khóa đa hướng đầu dưới cẳng chân (trái, phải) các cỡ
9. PP2500213601 - Nẹp khóa đa hướng đầu dưới xương mác các cỡ
10. PP2500213603 - Nẹp khóa đa hướng đầu trên xương cánh tay các cỡ
11. PP2500213604 - Nẹp khóa đa hướng đầu xa xương đòn (trái, phải) các cỡ
12. PP2500213609 - Nẹp khóa đa hướng lồi cầu ngoài cánh tay (trái, phải) các cỡ
13. PP2500213610 - Nẹp khóa đa hướng lồi cầu trong (trái, phải) cánh tay các cỡ
14. PP2500213613 - Nẹp khóa đa hướng mỏm khuỷu (trái, phải) các cỡ
15. PP2500213614 - Nẹp khóa đa hướng ốp lồi cầu đùi (trái, phải) các cỡ
16. PP2500213615 - Nẹp khóa đa hướng T nâng đỡ các cỡ
17. PP2500213662 - Nẹp khóa khớp cùng xương đòn có móc, thiết kế móc giải phẫu 100º
18. PP2500213672 - Nẹp khóa mắt xích
19. PP2500213842 - Vít chỉ khâu chóp xoay, sử dụng kỹ thuật khâu hai hàng
20. PP2500213879 - Vít khóa 5.0mm, tự tạo ren
21. PP2500213884 - Vít khóa đa hướng 2.4/2.7mm, tự tạo ren
22. PP2500213888 - Vít khóa động tự taro 3.5mm các cỡ, chất liệu Ti6Al4V
23. PP2500213917 - Vít neo cố định dây chằng các cỡ
24. PP2500213924 - Vít neo cố định dây chằng, điều chỉnh được độ dài.
25. PP2500213932 - Vít neo khớp vai đường kính 4.5mm
26. PP2500213936 - Vít neo tự tiêu khâu chóp xoay
27. PP2500213937 - Vít neo tự tiêu khâu chóp xoay đường kính 5.5mm
28. PP2500213940 - Vít rỗng Titan nén ép không đầu
29. PP2500213963 - Vít vỏ động tự taro 4.5mm các cỡ
30. PP2500213968 - Vít vỏ tự taro 2.4 các cỡ
31. PP2500213972 - Vít xốp 4.0mm tự taro các cỡ
32. PP2500213980 - Vít xương cứng đường kính 3.5 mm
1. PP2500213342 - Bơm áp lực cao trong chụp buồng tim mạch các loại, các cỡ
2. PP2500213759 - Ống thông chẩn đoán mạch quay đa năng chụp được trái và phải
3. PP2500213762 - Ống thông chẩn đoán mạch vành có bện sợi thép không gỉ các cỡ
1. PP2500213798 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm, đơn tiêu cự, lọc tia UV và ánh sáng xanh, một mảnh
1. PP2500213326 - Bộ kết nối chữ Y dùng trong truyền thuốc, truyền dịch các loại, các cỡ
2. PP2500213406 - Dây bơm thuốc cản quang đo áp lực cao
3. PP2500213409 - Dây dẫn can thiệp chẩn đoán mạch máu phủ lớp ái nước đường kính: 0.035", chiều dài: 45cm - 180cm.
1. PP2500213392 - Bóng nong mạch vành phủ thuốc Sirolimus bằng công nghệ Nano
2. PP2500213766 - Ông thông dẫn đường nối dài hỗ trợ can thiệp tổn thương khó mạch vành và mạch máu ngoại biên.
3. PP2500213790 - Stent mạch vành phủ thuốc, không polymer, khung Cobalt Chromium
4. PP2500213791 - Stent mạch vành phủ thuốc, polymer tự tiêu sinh học, khung Cobalt Chromium.
1. PP2500213520 - Khung cố định ngoài cẳng chân
2. PP2500213521 - Khung cố định ngoài chữ T
3. PP2500213522 - Khung cố định ngoài gần khớp
4. PP2500213523 - Khung cố định ngoài khung chậu
5. PP2500213524 - Khung cố định ngoài qua gối
6. PP2500213525 - Khung cố định ngoài thẳng
1. PP2500213319 - Bộ dụng cụ mở đường động mạch đùi dài 11cm các cỡ
2. PP2500213342 - Bơm áp lực cao trong chụp buồng tim mạch các loại, các cỡ
3. PP2500213369 - Bóng nong mạch máu ngoại biên sử dụng dây dẫn 0.018"
4. PP2500213379 - Bóng nong mạch vành áp lực thông thường
5. PP2500213414 - Dây dẫn can thiệp mạch vành mềm, có phủ hydrophilic
6. PP2500213415 - Dây dẫn can thiệp mạch vành phủ lớp ái nước chiều dài lên đến 190cm
7. PP2500213421 - Dây dẫn đường có lớp ái nước, dài 150 cm
8. PP2500213422 - Dây dẫn đường có lớp ái nước, dài 260 cm
9. PP2500213456 - Dụng cụ mở đường quay
10. PP2500213457 - Dụng cụ mở đường vào động mạch có van cầm máu
11. PP2500213744 - Ống nối, dây nối, chạc nối (adapter), bộ phân phối (manifold) và cổng chia (stopcock) dùng trong thủ thuật, phẫu thuật, chăm sóc người bệnh các loại, các cỡ
12. PP2500213786 - Stent mạch vành phủ thuốc Rapamycin, phủ polymer tự tiêu sinh học
13. PP2500213813 - Vật liệu nút mạch tải thuốc điều trị ung thư gan có kích thước hạt từ 70µm-500µm
14. PP2500213822 - Vi dây dẫn can thiệp mềm với cấu trúc vòng xoắn kép
1. PP2500213308 - Bộ chỉ thép có chốt, chất liệu Ti6Al4V
2. PP2500213312 - Bộ đinh đầu trên xương đùi, chất liệu Ti6Al4V
3. PP2500213334 - Bộ nẹp khóa mâm chày cắt xương chày chỉnh trục khớp gối theo phương pháp cắt xương định hướng
4. PP2500213335 - Bộ nẹp khóa xương đùi cắt xương chỉnh trục khớp gối, chất liệu Ti6Al4V
5. PP2500213338 - Bộ Vít chân cung cột sống lưng đa trục rỗng ruột kèm ốc khóa trong
6. PP2500213339 - Bộ vít cột sống lưng đa trục kèm ốc khóa trong
7. PP2500213341 - Bộ xi măng tạo hình thân đốt sống có cốt nâng
8. PP2500213589 - Nẹp dọc cột sống thắt lưng các cỡ
9. PP2500213590 - Nẹp dọc cột sống thắt lưng tương thích với Vít đa trục can thiệp tối thiểu qua da
10. PP2500213591 - Nẹp khóa 2.9, chất liệu Pure Titanium
11. PP2500213594 - Nẹp khóa chữ S thân xương đòn chất liệu Pure Titanium
12. PP2500213630 - Nẹp khoá đầu dưới xương quay (trái, phải) loại 5 lỗ, 7 lỗ
13. PP2500213631 - Nẹp khoá đầu dưới xương quay (trái, phải) loại 9 lỗ, 12 lỗ
14. PP2500213638 - Nẹp khóa đầu gần xương cánh tay, đầu mặt khớp 9 lỗ, vít 3.5mm, chất liệu Ti6Al4V
15. PP2500213639 - Nẹp khóa đầu gần xương trụ có móc, vít 3.5mm, chất liệu Ti6Al4V
16. PP2500213641 - Nẹp khóa đầu rắn xương đòn
17. PP2500213653 - Nẹp khóa đầu xa xương cánh tay, Chất liệu Pure Titanium
18. PP2500213656 - Nẹp khóa đầu xa xương quay đầu khớp có móc, 3 móc ở đầu mặt khớp để cố định những mảnh vỡ, chất liệu Ti6Al4V
19. PP2500213661 - Nẹp khóa gót chân, vít 3.5mm, thân nẹp có lỗ trống để ghép xương, chất liệu Ti6Al4V
20. PP2500213662 - Nẹp khóa khớp cùng xương đòn có móc, thiết kế móc giải phẫu 100º
21. PP2500213665 - Nẹp khóa mâm chày chữ L, chất liệu Ti6Al4V
22. PP2500213666 - Nẹp khóa mâm chày chữ T, chất liệu Ti6Al4V
23. PP2500213668 - Nẹp khóa mặt bên đầu xa xương chày, đầu mặt khớp 4 lỗ, vít 3.5mm và 5.0mm, chất liệu Ti6Al4V
24. PP2500213669 - Nẹp khóa mắt cá ngoài, đầu mặt khớp 7 lỗ, vít khóa 2.4mm và 3.5mm, đầu nẹp có 2 móc , chất liệu Ti6Al4V
25. PP2500213670 - Nẹp khóa mắt cá trong, đầu mặt khớp 9 lỗ, vít khóa 3.5mm và 5.0mm, chất liệu Ti6Al4V
26. PP2500213671 - Nẹp khóa mặt sau đầu trên xương chày, vít 3.5mm, chất liệu Ti6Al4V
27. PP2500213672 - Nẹp khóa mắt xích
28. PP2500213674 - Nẹp khóa mini 1.5mm, góc vít đa hướng, chất liệu Ti6Al4V
29. PP2500213675 - Nẹp khóa mini 2.0mm, góc vít đa hướng, chất liệu Ti6Al4V
30. PP2500213678 - Nẹp khóa nén ép 3.5 mm, chất liệu Ti6Al4V
31. PP2500213841 - Vít chân cung rỗng đa trục cột sống lưng đầu nắn trượt ren đôi kèm vít khóa trong, vít tự taro
32. PP2500213857 - Vít cột sống lưng đơn trục 2 loại ren
33. PP2500213871 - Vít khóa 2.9 các cỡ, chất liệu Ti6Al4V
34. PP2500213887 - Vít khóa động tự taro 2.4mm các cỡ, chất liệu Ti6Al4V
35. PP2500213888 - Vít khóa động tự taro 3.5mm các cỡ, chất liệu Ti6Al4V
36. PP2500213889 - Vít khóa động tự taro 5.0 các cỡ, chất liệu Ti6Al4V
37. PP2500213896 - Vít khóa mini tự taro 1.5mm các cỡ, chất liệu Ti6Al4V
38. PP2500213897 - Vít khóa mini tự taro 2.0mm các cỡ, chất liệu Ti6Al4V
39. PP2500213941 - Vít rỗng tự nén ép 2.8mm các cỡ, chất liệu Ti6Al4V
40. PP2500213942 - Vít rỗng tự nén ép 3.6mm các cỡ, chất liệu Ti6Al4V
41. PP2500213943 - Vít rỗng tự nén ép 4.1mm các cỡ, chất liệu Ti6Al4V
42. PP2500213944 - Vít rỗng tự nén ép 5.5mm các cỡ, chất liệu Ti6Al4V
43. PP2500213946 - Vít trượt cột sống lưng đa trục cơ chế khoá kép, các cỡ
44. PP2500213954 - Vít vỏ 2.9 các cỡ, chất liệu Ti6Al4V
45. PP2500213962 - Vít vỏ động tự taro 3.5mm các cỡ
46. PP2500213963 - Vít vỏ động tự taro 4.5mm các cỡ
47. PP2500213964 - Vít vỏ mini 2.0mm các cỡ, chất liệu Ti6Al4V
48. PP2500213968 - Vít vỏ tự taro 2.4 các cỡ
49. PP2500213972 - Vít xốp 4.0mm tự taro các cỡ
50. PP2500213973 - Vít xốp 6.5mm tự taro các cỡ, chất liệu Ti6Al4V
51. PP2500213996 - Xi măng sinh học cột sống kèm dung dịch pha
52. PP2500213999 - Xương nhân tạo dạng hạt các cỡ
53. PP2500214001 - Xương nhân tạo dạng khối các cỡ
1. PP2500213344 - Bóng cứng nong mạch vành
2. PP2500213348 - Bóng mềm nong mạch vành
1. PP2500213316 - Bộ dụng cụ bơm Xi măng thân đốt sống
2. PP2500213419 - Dây dẫn dịch tưới hoạt dịch ổ khớp
3. PP2500213424 - Dây dẫn nước nội soi dùng một lần cho máy bơm nước
4. PP2500213499 - Khớp háng toàn phần chuyển động đôi, không xi măng, chén in 3 chiều nguyên khối chất liệu CoCrMo
5. PP2500213500 - Khớp háng toàn phần không xi măng
6. PP2500213510 - Khớp háng toàn phần không xi măng góc cỗ chuôi 135 độ Ceramic on Ceramic
7. PP2500213512 - Khớp háng toàn phần không xi măng, Ceramic On PoLy
8. PP2500213537 - Kim chọc dò đốt sống dùng để bơm xi măng vào thân đốt sống
9. PP2500213555 - Lưỡi cắt đốt bằng sóng cao tần plasma, đầu lưỡi đốt uốn được dùng trong phẫu thuật nội soi cột sống hai cổng
10. PP2500213562 - Lưỡi cắt đốt sóng cao tần Plasma đầu lưỡi cong 90 độ, đường kính đầu đốt 4.0mm
11. PP2500213563 - Lưỡi cắt đốt sóng cao tần Plasma dùng bên ngoài ống tủy sống trong phẫu thuật nội soi cột sống 2 cổng
12. PP2500213567 - Lưỡi mài kim cương tròn, loại nhám nhiều dùng trong nội soi cột sống 2 cổng
13. PP2500213745 - Ống soi sử dụng trong nội soi cột sống 2 cổng, sử dụng 1 lần
14. PP2500213919 - Vít neo cố định dây chằng chéo
15. PP2500213920 - Vít neo cố định dây chằng chéo tự điều chỉnh độ dài dây treo
16. PP2500213950 - Vít tự tiêu tự gia cường cố định dây chằng cho vai, khuỷu và cổ chân, bàn tay, … các cỡ
17. PP2500213951 - Vít tự tiêu tự gia cường cố định dây chằng chéo khớp gối các cỡ
18. PP2500213997 - Xi măng xương có kháng sinh
1. PP2500213305 - Bình chứa huyết khối
2. PP2500213337 - Bộ vi ống thông kèm dây dẫn can thiệp toce, đầu tip 2.6F
3. PP2500213353 - Bóng nong điều trị hẹp mạch máu não nội sọ
4. PP2500213426 - Dây nối với ống hút huyết khối
5. PP2500213475 - Hạt vi cầu nút mạch tắc tạm thời chất liệu gelatin cỡ 100-900 µm
6. PP2500213533 - Khung giá đỡ hẹp mạch nội sọ các cỡ
7. PP2500213771 - Ống thông trung gian cho can thiệp mạch não
8. PP2500213775 - Stent can thiệp túi phình mạch não
9. PP2500213812 - Vật liệu nút mạch tắc tạm thời chất liệu gelatin cỡ 150-3500 µm
10. PP2500213829 - Vi ống thông can thiệp mạch thần kinh 0.021"
11. PP2500213832 - Vi ống thông can thiệp toce 1.9F/2.6F
12. PP2500213834 - Vi ống thông can thiệp TOCE đầu tip 1.7F, tương thích dây dẫn 0.016 inch
13. PP2500213835 - Vi ống thông hút huyết khối mạch não cỡ lớn
14. PP2500213836 - Vi ống thông hút huyết khối mạch não đường kính trong nhỏ
15. PP2500214002 - Ống thông dẫn đường can thiệp các loại
1. PP2500213484 - Khớp gối toàn phần gập gối tối đa 160 độ
2. PP2500213485 - Khớp gối toàn phần tùy chỉnh
3. PP2500213490 - Khớp háng bán phần không xi măng cánh và rãnh chống xoay
4. PP2500213492 - Khớp háng bán phần không xi măng phủ TPS
5. PP2500213496 - Khớp háng bán phần tự định vị tâm xoay không xi măng chuôi dài
6. PP2500213517 - Khớp háng toàn phần nhân tạo không xi măng phủ ha
1. PP2500213394 - Bóng nong mạch vành phủ thuốc Sirolimus
1. PP2500213336 - Bộ trộn và phân phối xi măng đóng gói tiệt trùng sẵn
2. PP2500213338 - Bộ Vít chân cung cột sống lưng đa trục rỗng ruột kèm ốc khóa trong
3. PP2500213435 - Đinh nội tủy xương đùi, loại dài 300mm
4. PP2500213436 - Đinh nội tủy xương đùi, loại ngắn 180mm
5. PP2500213482 - Khớp gối toàn phần di động có xi măng
6. PP2500213488 - Khớp háng bán phần có xi măng góc cổ chuôi 135 độ
7. PP2500213489 - Khớp háng bán phần không xi măng
8. PP2500213497 - Khớp háng chuyển động đôi toàn phần không xi măng
9. PP2500213498 - Khớp háng chuyển động đôi toàn phần không xi măng, chỏm ceramic
10. PP2500213514 - Khớp háng toàn phần không xi măng, Metal on Poly (MOP)
11. PP2500213516 - Khớp háng toàn phần nhân tạo chuyển động đôi không xi măng QUATTRO PNP, Ceramic on Poly (COP)
12. PP2500213572 - Miếng ghép đĩa đệm cột sống cổ có xương ghép sẵn
13. PP2500213587 - Nẹp dọc cột sống cổ lối sau đường kính 3.3mm các cỡ
14. PP2500213589 - Nẹp dọc cột sống thắt lưng các cỡ
15. PP2500213590 - Nẹp dọc cột sống thắt lưng tương thích với Vít đa trục can thiệp tối thiểu qua da
16. PP2500213592 - Nẹp khóa bao quanh chuôi xương đùi
17. PP2500213593 - Nẹp khóa bao quanh ổ khớp (gối) đầu dưới xương đùi
18. PP2500213624 - Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay hình chữ Y
19. PP2500213625 - Nẹp khóa đầu dưới xương chày, chiều dài 130mm-190mm
20. PP2500213626 - Nẹp khóa đầu dưới xương chày, dài 250mm
21. PP2500213629 - Nẹp khóa đầu dưới xương mác các cỡ
22. PP2500213633 - Nẹp khóa đầu dưới xương quay, dài 50mm
23. PP2500213634 - Nẹp khóa đầu dưới xương quay, dài 86mm
24. PP2500213636 - Nẹp khóa đầu dưới, giữa xương cánh tay (Nẹp khóa đầu dưới, hỏm khuỷu mặt trong xương cánh tay)
25. PP2500213637 - Nẹp khóa đầu dưới, phía bên xương cánh tay (Nẹp khóa đầu dưới, hỏm khuỷu mặt bên xương cánh tay)
26. PP2500213644 - Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay các cỡ
27. PP2500213645 - Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay dạng móc
28. PP2500213647 - Nẹp khóa đầu trên xương chày (Nẹp khóa đầu trên mặt ngoài xương chày)
29. PP2500213651 - Nẹp khóa đầu trên, phía bên xương chày các cỡ
30. PP2500213704 - Nẹp khóa mỏm khuỷu, đầu trên xương trụ dạng chữ L
31. PP2500213707 - Nẹp khóa thân xương cánh tay (Nẹp khóa bao quanh chuôi đầu trên xương cánh tay)
32. PP2500213708 - Nẹp khóa thân xương đùi ACP
33. PP2500213710 - Nẹp khóa thẳng xương cẳng tay, xương trụ-quay, ACP
34. PP2500213729 - Nẹp khóa đầu dưới xương quay
35. PP2500213730 - Nẹp khóa xương chày và xương cánh tay có ron vis.
36. PP2500213731 - Nẹp khóa xương đòn chữ S
37. PP2500213733 - Nẹp khóa xương đòn dạng móc
38. PP2500213734 - Nẹp khóa xương gót
39. PP2500213739 - Ốc khóa trong cho vít cột sống cổ đa trục lối sau
40. PP2500213740 - Ốc khóa trong cho vít cột sống lưng đơn, đa, vít trượt sử dụng kỹ thuật hai bước khóa
41. PP2500213741 - Ốc khóa trong cột sống thắt lưng tương thích với vít cột sống lưng đơn, đa trục 2 loại ren
42. PP2500213742 - Ốc khóa trong cột sống thắt lưng tương thích với vít đa trục khóa đôi can thiệp tối thiểu qua da
43. PP2500213853 - Vít cột sống cổ đa trục lối sau
44. PP2500213855 - Vít cột sống lưng đa trục 2 loại ren
45. PP2500213858 - Vít cột sống lưng đơn trục đuôi dài 2 loại ren
46. PP2500213859 - Vít đa trục khóa đôi can thiệp tối thiểu qua da
47. PP2500213893 - Vít khóa đường kính 2.5mm
48. PP2500213894 - Vít khóa đường kính 3.5mm
49. PP2500213895 - Vít khóa đường kính 5.0mm
50. PP2500213969 - Vít vỏ xương
51. PP2500213970 - Vít vỏ xương 3.5mm
1. PP2500213484 - Khớp gối toàn phần gập gối tối đa 160 độ
2. PP2500213489 - Khớp háng bán phần không xi măng
3. PP2500213492 - Khớp háng bán phần không xi măng phủ TPS
4. PP2500213499 - Khớp háng toàn phần chuyển động đôi, không xi măng, chén in 3 chiều nguyên khối chất liệu CoCrMo
5. PP2500213500 - Khớp háng toàn phần không xi măng
6. PP2500213510 - Khớp háng toàn phần không xi măng góc cỗ chuôi 135 độ Ceramic on Ceramic
7. PP2500213512 - Khớp háng toàn phần không xi măng, Ceramic On PoLy
8. PP2500213517 - Khớp háng toàn phần nhân tạo không xi măng phủ ha
1. PP2500213312 - Bộ đinh đầu trên xương đùi, chất liệu Ti6Al4V
2. PP2500213313 - Bộ đinh nội tủy xương chày chất liệu Titanium
3. PP2500213429 - Đinh chốt nội tủy Titanium chống xoay xương đùi.
4. PP2500213490 - Khớp háng bán phần không xi măng cánh và rãnh chống xoay
5. PP2500213493 - Khớp háng bán phần không xi măng, ổ cối lưỡng cực
6. PP2500213500 - Khớp háng toàn phần không xi măng
7. PP2500213510 - Khớp háng toàn phần không xi măng góc cỗ chuôi 135 độ Ceramic on Ceramic
8. PP2500213511 - Khớp háng toàn phần không xi măng tùy chỉnh ceramic
9. PP2500213517 - Khớp háng toàn phần nhân tạo không xi măng phủ ha
10. PP2500213594 - Nẹp khóa chữ S thân xương đòn chất liệu Pure Titanium
11. PP2500213595 - Nẹp khóa chữ T các cỡ
12. PP2500213630 - Nẹp khoá đầu dưới xương quay (trái, phải) loại 5 lỗ, 7 lỗ
13. PP2500213631 - Nẹp khoá đầu dưới xương quay (trái, phải) loại 9 lỗ, 12 lỗ
14. PP2500213632 - Nẹp khóa đầu dưới xương quay bàn tay (6 lỗ đầu)
15. PP2500213638 - Nẹp khóa đầu gần xương cánh tay, đầu mặt khớp 9 lỗ, vít 3.5mm, chất liệu Ti6Al4V
16. PP2500213641 - Nẹp khóa đầu rắn xương đòn
17. PP2500213662 - Nẹp khóa khớp cùng xương đòn có móc, thiết kế móc giải phẫu 100º
18. PP2500213665 - Nẹp khóa mâm chày chữ L, chất liệu Ti6Al4V
19. PP2500213666 - Nẹp khóa mâm chày chữ T, chất liệu Ti6Al4V
20. PP2500213669 - Nẹp khóa mắt cá ngoài, đầu mặt khớp 7 lỗ, vít khóa 2.4mm và 3.5mm, đầu nẹp có 2 móc , chất liệu Ti6Al4V
21. PP2500213670 - Nẹp khóa mắt cá trong, đầu mặt khớp 9 lỗ, vít khóa 3.5mm và 5.0mm, chất liệu Ti6Al4V
22. PP2500213672 - Nẹp khóa mắt xích
23. PP2500213673 - Nẹp khóa Mini
24. PP2500213678 - Nẹp khóa nén ép 3.5 mm, chất liệu Ti6Al4V
25. PP2500213686 - Nẹp khóa nén ép đầu xương đòn có móc.
26. PP2500213706 - Nẹp khóa tái tạo (mắt xích)
27. PP2500213862 - Vít khóa (Ti) đường kính 2.7mm
28. PP2500213863 - Vít khóa (Ti) đường kính 3.5mm
29. PP2500213865 - Vít khóa (Ti) tự taro đường kính 1.5mm
30. PP2500213866 - Vít khóa (Ti) tự taro đường kính 2.0mm
31. PP2500213867 - Vít khóa (Ti) tự taro đường kính 2.4mm
32. PP2500213870 - Vít khóa 2.7 các cỡ
33. PP2500213873 - Vít khóa 3.5mm, tự tạo ren
34. PP2500213879 - Vít khóa 5.0mm, tự tạo ren
35. PP2500213884 - Vít khóa đa hướng 2.4/2.7mm, tự tạo ren
36. PP2500213885 - Vít khóa đa hướng Titan 2.4 và 2.7mm đầu ngôi sao, tự tạo ren.
37. PP2500213888 - Vít khóa động tự taro 3.5mm các cỡ, chất liệu Ti6Al4V
38. PP2500213889 - Vít khóa động tự taro 5.0 các cỡ, chất liệu Ti6Al4V
39. PP2500213890 - Vít khóa động tự taro đường kính 2.4mm các cỡ
40. PP2500213891 - Vít khóa động tự taro đường kính 3.5mm các cỡ
41. PP2500213892 - Vít khóa động tự taro đường kính 5.0 các cỡ
42. PP2500213899 - Vít khóa mini tự taro đường kính 2.0mm các cỡ
43. PP2500213900 - Vít khóa Titan 2.4 và 2.7mm đầu ngôi sao, tự tạo ren.
44. PP2500213901 - Vít khóa Titan 3.5mm đầu ngôi sao, tự tạo ren.
45. PP2500213902 - Vít khóa Titan 5.0mm đầu ngôi sao, tự tạo ren.
46. PP2500213907 - Vít khóa tự taro đường kính 1.5mm
47. PP2500213908 - Vít khóa tự taro đường kính 2.0mm
48. PP2500213909 - Vít khóa tự taro đường kính 2.4mm
49. PP2500213953 - Vít vỏ 2.7 các cỡ
50. PP2500213968 - Vít vỏ tự taro 2.4 các cỡ
51. PP2500213980 - Vít xương cứng đường kính 3.5 mm
52. PP2500213981 - Vít xương cứng đường kính 4.5mm
1. PP2500213351 - Bóng nong can thiệp mạch máu ngoại biên cho chậu đùi và dưới gối, đường kính 2.0mm đến 10.0mm, chiều dài 10mm đến 220mm, có 2 dạng: Monorail và Over-the-wire
2. PP2500213363 - Bóng nong dùng can thiệp mạch máu dưới gối, đường kính từ 1.5mm đến 4.0mm
3. PP2500213367 - Bóng nong mạch máu ngoại biên áp lực cao 24atm, đường kính 3mm đến 12mm, chiều dài 20mm đến 200mm
4. PP2500213368 - Bóng nong mạch máu ngoại biên phủ thuốc Paclitaxel, mật độ phủ ≤ 2µg/mm2
5. PP2500213373 - Bóng nong mạch vành áp lực cao có điểm đánh dấu bằng Platinum
6. PP2500213384 - Bóng nong mạch vành có dao cắt
7. PP2500213385 - Bóng nong mạch vành có giãn nở đường kính nhỏ nhất 1.2mm
8. PP2500213404 - Đầu dò siêu âm nội mạch vành
9. PP2500213416 - Dây dẫn cho đầu mũi khoan bào mảng xơ vữa
10. PP2500213448 - Dụng cụ đẩy lắp sẵn ống thông có mũi khoan
11. PP2500213461 - Dung dịch bôi trơn trong can thiệp bào mảng xơ vữa
12. PP2500213465 - Giá đỡ mạch cảnh các cỡ cấu trúc đóng (close-cell)
13. PP2500213474 - Hạt nút mạch không tải thuốc có kích thước hạt từ 45µm-1180µm
14. PP2500213526 - Khung giá đỡ (stent) động mạch chậu bung bằng bóng, đường kính 5mm đến 10mm, chiều dài 17mm đến 57mm, áp suất tối đa: 12 atm.
15. PP2500213758 - Ống thông hỗ trợ can thiệp mạch máu ngoại biên, đường kính: 0.014", 0.018", 0.035", chiều dài: 65cm, 90cm, 135cm, 150 cm
16. PP2500213768 - Ống thông hỗ trợ can thiệp mạch vành
17. PP2500213784 - Stent mạch vành phủ thuốc Everolimus, thiết kế tối ưu cho mạch máu lớn
18. PP2500213792 - Stent mạch vành PtCr, phủ polymer tự tiêu, thiết kế mắt mở
19. PP2500213796 - Thanh trượt dùng cho dụng cụ siêu âm lòng mạch
20. PP2500213813 - Vật liệu nút mạch tải thuốc điều trị ung thư gan có kích thước hạt từ 70µm-500µm
21. PP2500213814 - Vật liệu nút mạch tạm thời có nguồn gốc từ gelatin, kích thước hạt từ 50µm-4000µm
22. PP2500213833 - Vi ống thông can thiệp toce 2.4F
23. PP2500213994 - Vòng xoắn kim loại gây tắc mạch có thể thu lại coil
1. PP2500213474 - Hạt nút mạch không tải thuốc có kích thước hạt từ 45µm-1180µm
2. PP2500213811 - Vật liệu nút mạch điều trị ung thư gan
1. PP2500213463 - Dung dịch liệt tim túi
1. PP2500213311 - Bộ điều khiển cắt coil điện tử
2. PP2500213326 - Bộ kết nối chữ Y dùng trong truyền thuốc, truyền dịch các loại, các cỡ
3. PP2500213352 - Bóng nong điều trị hẹp động mạch cảnh và mạch ngoại biên loại monorail
4. PP2500213371 - Bóng nong mạch vành áp lực cao 26 atm
5. PP2500213387 - Bóng nong mạch vành dây dẫn kép
6. PP2500213454 - Dụng cụ lấy huyết khối dạng stent
7. PP2500213738 - Nút tắt mạch platinum túi phình mạch máu não
8. PP2500213744 - Ống nối, dây nối, chạc nối (adapter), bộ phân phối (manifold) và cổng chia (stopcock) dùng trong thủ thuật, phẫu thuật, chăm sóc người bệnh các loại, các cỡ
9. PP2500213746 - Ống thông chẩn đoán mạch máu công nghệ chống đông máu, lớp phủ giúp di chuyển dễ dàng. Kích cỡ 4-5F, dài 40-125cm. Áp suất tối đa 1200psi
10. PP2500213747 - Ống thông 2 nòng trong tim mạch can thiệp
11. PP2500213752 - Ống thông can thiệp đầu siêu mềm không gắn bóng
12. PP2500213755 - Ống thông can thiệp tim mạch các loại, các cỡ
13. PP2500213761 - Ống thông chẩn đoán mạch vành 2 bên
14. PP2500213767 - Ống thông hỗ trợ can thiệp
15. PP2500213793 - Stent sinh học phủ thuốc điều trị kép
16. PP2500213816 - Vi dây dẫn can thiệp đa lõi
17. PP2500213817 - Vi dây dẫn can thiệp đơn lõi
18. PP2500213819 - Vi dây dẫn can thiệp mạch máu não loại 0.014''
19. PP2500213822 - Vi dây dẫn can thiệp mềm với cấu trúc vòng xoắn kép
20. PP2500213823 - Vi dây dẫn can thiệp ngoại biên 0.014" và 0.018" với cấu trúc vòng xoắn kép, tip load 1 - 40 gf
21. PP2500213831 - Vi ống thông can thiệp tim mạch
1. PP2500213445 - Dụng cụ cắt coil điện
2. PP2500213454 - Dụng cụ lấy huyết khối dạng stent
3. PP2500213749 - Ống thông can thiệp không gắn bóng cỡ 6F
4. PP2500213810 - Vật liệu gây nút mạch
5. PP2500213818 - Vi dây dẫn can thiệp mạch máu não 300cm
6. PP2500213820 - Vi dây dẫn can thiệp mạch máu não siêu nhỏ
7. PP2500213827 - Vi ống thông can thiệp mạch máu não siêu nhỏ
8. PP2500213995 - Vòng xoắn kim loại siêu mềm điều trị túi phình mạch não
1. PP2500213318 - Bộ dụng cụ lấy huyết khối trong lòng mạch máu các loại, các cỡ
2. PP2500213761 - Ống thông chẩn đoán mạch vành 2 bên
1. PP2500213339 - Bộ vít cột sống lưng đa trục kèm ốc khóa trong
2. PP2500213340 - Bộ vít cột sống lưng đơn trục kèm ốc khóa trong
3. PP2500213589 - Nẹp dọc cột sống thắt lưng các cỡ
4. PP2500213597 - Nẹp khóa đa hướng cẳng tay các cỡ
5. PP2500213621 - Nẹp khóa đầu trên xương chày chữ T
6. PP2500213622 - Nẹp khóa đầu dưới mặt ngoài xương cánh tay
7. PP2500213623 - Nẹp khóa đầu dưới mặt trong xương cánh tay
8. PP2500213627 - Nẹp khóa đầu dưới xương đùi
9. PP2500213632 - Nẹp khóa đầu dưới xương quay bàn tay (6 lỗ đầu)
10. PP2500213640 - Nẹp khóa đầu ngoài xương đòn
11. PP2500213642 - Nẹp khóa đầu trên mặt ngoài xương chày (bản rộng)
12. PP2500213643 - Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay
13. PP2500213649 - Nẹp khóa đầu trên xương đùi
14. PP2500213658 - Nẹp khóa đỡ chữ L
15. PP2500213659 - Nẹp khóa gót chân
16. PP2500213663 - Nẹp khóa lòng máng
17. PP2500213670 - Nẹp khóa mắt cá trong, đầu mặt khớp 9 lỗ, vít khóa 3.5mm và 5.0mm, chất liệu Ti6Al4V
18. PP2500213673 - Nẹp khóa Mini
19. PP2500213676 - Nẹp khóa mỏm khuỷu
20. PP2500213678 - Nẹp khóa nén ép 3.5 mm, chất liệu Ti6Al4V
21. PP2500213679 - Nẹp khóa nén ép bản hẹp
22. PP2500213680 - Nẹp khóa nén ép bản rộng
23. PP2500213706 - Nẹp khóa tái tạo (mắt xích)
24. PP2500213727 - Nẹp khóa Titan đầu dưới mặt bên xương mác
25. PP2500213732 - Nẹp khóa xương đòn chữ S loại dài
26. PP2500213862 - Vít khóa (Ti) đường kính 2.7mm
27. PP2500213863 - Vít khóa (Ti) đường kính 3.5mm
28. PP2500213864 - Vít khóa (Ti) đường kính 5.0mm
29. PP2500213865 - Vít khóa (Ti) tự taro đường kính 1.5mm
30. PP2500213866 - Vít khóa (Ti) tự taro đường kính 2.0mm
31. PP2500213867 - Vít khóa (Ti) tự taro đường kính 2.4mm
32. PP2500213910 - Vít khóa xốp (Ti) đường kính 3.5mm
33. PP2500213911 - Vít khóa xốp (Ti) đường kính 5.0mm
34. PP2500213977 - Vít xương cứng (Ti) đường kính 3.5 mm
35. PP2500213978 - Vít xương cứng (Ti) đường kính 4.5mm
36. PP2500213986 - Vít xương xốp đường kính 4.0mm
37. PP2500213987 - Vít xương xốp đường kính 6.5mm, ren 32mm
1. PP2500213303 - Khớp háng bán phần không xi măng loại có 2 offset
2. PP2500213339 - Bộ vít cột sống lưng đa trục kèm ốc khóa trong
3. PP2500213482 - Khớp gối toàn phần di động có xi măng
4. PP2500213483 - Khớp gối toàn phần di động có xi măng, thiết kế bảo tồn xương.
5. PP2500213484 - Khớp gối toàn phần gập gối tối đa 160 độ
6. PP2500213489 - Khớp háng bán phần không xi măng
7. PP2500213490 - Khớp háng bán phần không xi măng cánh và rãnh chống xoay
8. PP2500213492 - Khớp háng bán phần không xi măng phủ TPS
9. PP2500213493 - Khớp háng bán phần không xi măng, ổ cối lưỡng cực
10. PP2500213494 - Khớp háng bán phần không xi măng, thiết kế bảo tồn xương
11. PP2500213500 - Khớp háng toàn phần không xi măng
12. PP2500213501 - Khớp háng toàn phần không xi măng Ceramic on Ceramic, thiết kế bảo tồn xương.
13. PP2500213502 - Khớp háng toàn phần không xi măng Ceramic on Poly, thiết kế bảo tồn xương.
14. PP2500213510 - Khớp háng toàn phần không xi măng góc cỗ chuôi 135 độ Ceramic on Ceramic
15. PP2500213512 - Khớp háng toàn phần không xi măng, Ceramic On PoLy
16. PP2500213513 - Khớp háng toàn phần không xi măng, chuôi dài.
17. PP2500213515 - Khớp háng toàn phần không xi măng, thiết kế bảo tồn xương.
18. PP2500213517 - Khớp háng toàn phần nhân tạo không xi măng phủ ha
19. PP2500213588 - Nẹp dọc cột sống lưng thẳng 5.5mm các cỡ
20. PP2500213590 - Nẹp dọc cột sống thắt lưng tương thích với Vít đa trục can thiệp tối thiểu qua da
21. PP2500213855 - Vít cột sống lưng đa trục 2 loại ren
22. PP2500213856 - Vít cột sống lưng đa trục hai bước khóa, các cỡ
1. PP2500213455 - Dụng cụ lấy huyết khối mạch máu não dạng stent có thể điều chỉnh độ bung
2. PP2500213773 - Stent bắc cầu tạm thời cho túi phình mạch não cổ rộng
1. PP2500213492 - Khớp háng bán phần không xi măng phủ TPS
2. PP2500213500 - Khớp háng toàn phần không xi măng
3. PP2500213512 - Khớp háng toàn phần không xi măng, Ceramic On PoLy
1. PP2500213797 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu
2. PP2500213800 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm, đơn tiêu, chất liệu không ngậm nước, càng chữ C
3. PP2500213801 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm, một mảnh, ba tiêu, ngậm nước
1. PP2500213352 - Bóng nong điều trị hẹp động mạch cảnh và mạch ngoại biên loại monorail
2. PP2500213526 - Khung giá đỡ (stent) động mạch chậu bung bằng bóng, đường kính 5mm đến 10mm, chiều dài 17mm đến 57mm, áp suất tối đa: 12 atm.
3. PP2500213532 - Khung giá đỡ động mạch thận
4. PP2500213774 - Stent can thiệp mạch máu ngoại biên
1. PP2500213339 - Bộ vít cột sống lưng đa trục kèm ốc khóa trong
2. PP2500213340 - Bộ vít cột sống lưng đơn trục kèm ốc khóa trong
3. PP2500213433 - Đinh đàn hồi Titan kết hợp xương Nhi
4. PP2500213434 - Đinh dẻo Elastic dùng cho Nhi
5. PP2500213540 - Long đền đệm vít xốp
6. PP2500213588 - Nẹp dọc cột sống lưng thẳng 5.5mm các cỡ
7. PP2500213618 - Nẹp khóa đa hướng Titan đầu dưới xương quay 2.4 và 2.7mm.
8. PP2500213621 - Nẹp khóa đầu trên xương chày chữ T
9. PP2500213643 - Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay
10. PP2500213649 - Nẹp khóa đầu trên xương đùi
11. PP2500213657 - Nẹp khóa DHS các cỡ
12. PP2500213658 - Nẹp khóa đỡ chữ L
13. PP2500213663 - Nẹp khóa lòng máng
14. PP2500213673 - Nẹp khóa Mini
15. PP2500213679 - Nẹp khóa nén ép bản hẹp
16. PP2500213680 - Nẹp khóa nén ép bản rộng
17. PP2500213682 - Nẹp khóa nén ép đầu dưới xương chày 3.5mm
18. PP2500213683 - Nẹp khóa nén ép đầu dưới xương quay đa hướng mặt lòng 2.4/2.7mm
19. PP2500213684 - Nẹp khóa nén ép đầu trên cánh tay 3.5mm.
20. PP2500213688 - Nẹp khóa nén ép Titan đầu dưới xương chày mặt ngoài 3.5mm
21. PP2500213690 - Nẹp khóa nén ép Titan bản nhỏ 3.5mm.
22. PP2500213693 - Nẹp khóa nén ép Titan đầu dưới xương cánh tay .
23. PP2500213694 - Nẹp khóa nén ép Titan đầu dưới xương cánh tay mặt ngoài.
24. PP2500213695 - Nẹp khóa nén ép Titan đầu dưới xương cánh tay mặt trong.
25. PP2500213696 - Nẹp khóa nén ép Titan đầu dưới xương đùi 5.0mm.
26. PP2500213701 - Nẹp khóa nén ép Titan đầu trên xương cánh tay 3.5mm.
27. PP2500213702 - Nẹp khóa nén ép Titan đầu trên xương chày mặt ngoài 5.0mm.
28. PP2500213706 - Nẹp khóa tái tạo (mắt xích)
29. PP2500213728 - Nẹp khóa Titan mắt xich tái cấu trúc.
30. PP2500213736 - Nẹp nối ngang cột sống điều chỉnh được độ dài, các cỡ
31. PP2500213855 - Vít cột sống lưng đa trục 2 loại ren
32. PP2500213866 - Vít khóa (Ti) tự taro đường kính 2.0mm
33. PP2500213870 - Vít khóa 2.7 các cỡ
34. PP2500213873 - Vít khóa 3.5mm, tự tạo ren
35. PP2500213876 - Vít khóa 5.0 các cỡ
36. PP2500213877 - Vít khóa 5.0mm các cỡ tự taro
37. PP2500213879 - Vít khóa 5.0mm, tự tạo ren
38. PP2500213880 - Vít khóa 6.5 các cỡ
39. PP2500213881 - Vít khóa 6.5mm các cỡ
40. PP2500213882 - Vít khóa 7.3 các cỡ
41. PP2500213883 - Vít khóa 7.3mm các cỡ
42. PP2500213899 - Vít khóa mini tự taro đường kính 2.0mm các cỡ
43. PP2500213900 - Vít khóa Titan 2.4 và 2.7mm đầu ngôi sao, tự tạo ren.
44. PP2500213939 - Vít rỗng Titan 7.0mm, dùng cho nẹp khóa.
45. PP2500213946 - Vít trượt cột sống lưng đa trục cơ chế khoá kép, các cỡ
46. PP2500213953 - Vít vỏ 2.7 các cỡ
47. PP2500213956 - Vít vỏ 3.5mm chất liệu thép không gỉ/ titanium
48. PP2500213964 - Vít vỏ mini 2.0mm các cỡ, chất liệu Ti6Al4V
49. PP2500213968 - Vít vỏ tự taro 2.4 các cỡ
50. PP2500213969 - Vít vỏ xương
51. PP2500213970 - Vít vỏ xương 3.5mm
52. PP2500213971 - Vít vỏ xương 4.5mm
53. PP2500213972 - Vít xốp 4.0mm tự taro các cỡ
54. PP2500213977 - Vít xương cứng (Ti) đường kính 3.5 mm
55. PP2500213978 - Vít xương cứng (Ti) đường kính 4.5mm
56. PP2500213980 - Vít xương cứng đường kính 3.5 mm
57. PP2500213981 - Vít xương cứng đường kính 4.5mm
58. PP2500213985 - Vít xương xốp 6.5mm dùng cho nẹp khóa.
59. PP2500213986 - Vít xương xốp đường kính 4.0mm
60. PP2500213987 - Vít xương xốp đường kính 6.5mm, ren 32mm