Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2400048592 | Cà gai leo | vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 60 | 23.232.030 | 90 | 5.250.000 | 5.250.000 | 0 |
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 60 | 14.081.484 | 90 | 5.550.000 | 5.550.000 | 0 | |||
| 2 | PP2400048594 | Cỏ nhọ nồi (Cỏ mực) | vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 60 | 23.232.030 | 90 | 30.240.000 | 30.240.000 | 0 |
| vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 60 | 30.666.084 | 90 | 36.288.000 | 36.288.000 | 0 | |||
| vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 60 | 19.879.800 | 90 | 33.600.000 | 33.600.000 | 0 | |||
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 60 | 14.081.484 | 90 | 27.840.000 | 27.840.000 | 0 | |||
| 3 | PP2400048597 | Đại hồi | vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 60 | 23.232.030 | 90 | 5.250.000 | 5.250.000 | 0 |
| 4 | PP2400048601 | Diếp cá (Ngư tinh thảo) | vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 60 | 14.081.484 | 90 | 8.100.000 | 8.100.000 | 0 |
| 5 | PP2400048607 | Huyết giác | vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 60 | 23.232.030 | 90 | 4.987.500 | 4.987.500 | 0 |
| 6 | PP2400048608 | Khiên ngưu (Hắc sửu) | vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 60 | 19.879.800 | 90 | 7.560.000 | 7.560.000 | 0 |
| 7 | PP2400048611 | Liên kiều | vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 60 | 23.232.030 | 90 | 165.375.000 | 165.375.000 | 0 |
| vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 60 | 30.666.084 | 90 | 173.250.000 | 173.250.000 | 0 | |||
| 8 | PP2400048612 | Lức (Sài hồ nam) | vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 60 | 14.081.484 | 90 | 9.000.000 | 9.000.000 | 0 |
| 9 | PP2400048615 | Mẫu đơn bì | vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 60 | 14.081.484 | 90 | 492.000.000 | 492.000.000 | 0 |
| 10 | PP2400048618 | Nhân sâm (Hồng sâm) | vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 60 | 23.232.030 | 90 | 53.550.000 | 53.550.000 | 0 |
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 60 | 14.081.484 | 90 | 41.925.000 | 41.925.000 | 0 | |||
| 11 | PP2400048619 | Nhân trần tía | vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 60 | 14.081.484 | 90 | 13.700.000 | 13.700.000 | 0 |
| 12 | PP2400048622 | Phù bình | vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 60 | 14.081.484 | 90 | 3.885.000 | 3.885.000 | 0 |
| 13 | PP2400048629 | Sâm đại hành | vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 60 | 30.666.084 | 90 | 1.911.000 | 1.911.000 | 0 |
| 14 | PP2400048632 | Tang ký sinh | vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 60 | 23.232.030 | 90 | 199.920.000 | 199.920.000 | 0 |
| vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 60 | 30.666.084 | 90 | 242.760.000 | 242.760.000 | 0 | |||
| vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 60 | 19.879.800 | 90 | 196.350.000 | 196.350.000 | 0 | |||
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 60 | 14.081.484 | 90 | 185.300.000 | 185.300.000 | 0 | |||
| 15 | PP2400048634 | Táo nhân | vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 60 | 23.232.030 | 90 | 1.039.500.000 | 1.039.500.000 | 0 |
| vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 60 | 30.666.084 | 90 | 1.093.050.000 | 1.093.050.000 | 0 | |||
| vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 60 | 19.879.800 | 90 | 1.149.750.000 | 1.149.750.000 | 0 | |||
| 16 | PP2400048635 | Tế tân | vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 60 | 30.666.084 | 90 | 449.064.000 | 449.064.000 | 0 |
| 17 | PP2400048638 | Thiên hoa phấn | vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 60 | 14.081.484 | 90 | 30.900.000 | 30.900.000 | 0 |
| 18 | PP2400048643 | Trinh nữ (Xấu hổ) | vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 60 | 23.232.030 | 90 | 28.875.000 | 28.875.000 | 0 |
| 19 | PP2400048644 | Trinh nữ hoàng cung | vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 60 | 30.666.084 | 90 | 15.120.000 | 15.120.000 | 0 |
| vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 60 | 19.879.800 | 90 | 14.700.000 | 14.700.000 | 0 | |||
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 60 | 14.081.484 | 90 | 12.400.000 | 12.400.000 | 0 | |||
| 20 | PP2400048649 | Tỳ giải | vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 60 | 23.232.030 | 90 | 3.780.000 | 3.780.000 | 0 |
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 60 | 14.081.484 | 90 | 3.780.000 | 3.780.000 | 0 | |||
| 21 | PP2400048650 | Uất kim | vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 60 | 23.232.030 | 90 | 6.300.000 | 6.300.000 | 0 |
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 60 | 14.081.484 | 90 | 6.030.000 | 6.030.000 | 0 | |||
| 22 | PP2400048652 | Xạ can (Rẻ quạt) | vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 60 | 23.232.030 | 90 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 |
| vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 60 | 30.666.084 | 90 | 133.560.000 | 133.560.000 | 0 | |||
| vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 60 | 19.879.800 | 90 | 155.400.000 | 155.400.000 | 0 | |||
| 23 | PP2400048655 | Xa tiền tử | vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 60 | 30.666.084 | 90 | 19.782.000 | 19.782.000 | 0 |
1. PP2400048592 - Cà gai leo
2. PP2400048594 - Cỏ nhọ nồi (Cỏ mực)
3. PP2400048597 - Đại hồi
4. PP2400048607 - Huyết giác
5. PP2400048611 - Liên kiều
6. PP2400048618 - Nhân sâm (Hồng sâm)
7. PP2400048632 - Tang ký sinh
8. PP2400048634 - Táo nhân
9. PP2400048643 - Trinh nữ (Xấu hổ)
10. PP2400048649 - Tỳ giải
11. PP2400048650 - Uất kim
12. PP2400048652 - Xạ can (Rẻ quạt)
1. PP2400048594 - Cỏ nhọ nồi (Cỏ mực)
2. PP2400048611 - Liên kiều
3. PP2400048629 - Sâm đại hành
4. PP2400048632 - Tang ký sinh
5. PP2400048634 - Táo nhân
6. PP2400048635 - Tế tân
7. PP2400048644 - Trinh nữ hoàng cung
8. PP2400048652 - Xạ can (Rẻ quạt)
9. PP2400048655 - Xa tiền tử
1. PP2400048594 - Cỏ nhọ nồi (Cỏ mực)
2. PP2400048608 - Khiên ngưu (Hắc sửu)
3. PP2400048632 - Tang ký sinh
4. PP2400048634 - Táo nhân
5. PP2400048644 - Trinh nữ hoàng cung
6. PP2400048652 - Xạ can (Rẻ quạt)
1. PP2400048592 - Cà gai leo
2. PP2400048594 - Cỏ nhọ nồi (Cỏ mực)
3. PP2400048601 - Diếp cá (Ngư tinh thảo)
4. PP2400048612 - Lức (Sài hồ nam)
5. PP2400048615 - Mẫu đơn bì
6. PP2400048618 - Nhân sâm (Hồng sâm)
7. PP2400048619 - Nhân trần tía
8. PP2400048622 - Phù bình
9. PP2400048632 - Tang ký sinh
10. PP2400048638 - Thiên hoa phấn
11. PP2400048644 - Trinh nữ hoàng cung
12. PP2400048649 - Tỳ giải
13. PP2400048650 - Uất kim