Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Contact Us
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
Close
| Number | Part (lot) code | Part (lot) name | Estimated price of each lot | Estimated price of each lot (VND) | Contract execution period |
|---|---|---|---|---|---|
|
1
|
PP2600118874
|
Nẹp bất động bàn ngón - P1
|
172,000,000
|
12 month
|
|
|
2
|
PP2600118875
|
Nẹp bất động chi trên - P2
|
172,000,000
|
12 month
|
|
|
3
|
PP2600118876
|
Nẹp bất động cẳng chân - P3
|
860,000,000
|
12 month
|
|
|
4
|
PP2600118877
|
Nẹp bất động đùi - P4
|
688,000,000
|
12 month
|
|
|
5
|
PP2600118878
|
Khung cố định FK2 (Bất động ngoài AO) - P5
|
81,450,000
|
12 month
|
|
|
6
|
PP2600118879
|
Khung cố định hai thanh - P6
|
390,000,000
|
12 month
|
|
|
7
|
PP2600118880
|
Khung cố định đầu trên cẳng chân - P7
|
107,100,000
|
12 month
|
|
|
8
|
PP2600118881
|
Khung cố định vòng tròn 2/3 - P8
|
380,630,000
|
12 month
|
|
|
9
|
PP2600118882
|
Nẹp bất động đầu dưới xương quay - P9
|
172,000,000
|
12 month
|
|
|
10
|
PP2600118883
|
Khung cố định qua gối - P10
|
150,000,000
|
12 month
|
|
|
11
|
PP2600118884
|
Bình chứa dịch hút áp lực âm KCI 300ml/500ml - P11
|
650,000,000
|
12 month
|
|
|
12
|
PP2600118885
|
Bình chứa dịch, kèm dây dẫn và đầu lọc vi khuẩn 1000ml - P12
|
30,000,000
|
12 month
|
|
|
13
|
PP2600118886
|
Sản phẩm chứa dịch dùng trong điều trị các tổn thương bằng phương pháp áp lực âm - P13
|
64,800,000
|
12 month
|
|
|
14
|
PP2600118887
|
Bộ V.A.C. tưới rửa cỡ lớn - P14
|
130,000,000
|
12 month
|
|
|
15
|
PP2600118888
|
Bộ V.A.C. tưới rửa cỡ nhỏ - P15
|
105,000,000
|
12 month
|
|
|
16
|
PP2600118889
|
Bộ V.A.C. tưới rửa cỡ trung - P16
|
200,000,000
|
12 month
|
|
|
17
|
PP2600118890
|
Bộ xốp làm sạch và điều trị vết thương áp lực âm 3 lớp dạng tổ ong - cỡ trung - P17
|
65,000,000
|
12 month
|
|
|
18
|
PP2600118891
|
Bộ xốp V.A.C. cỡ lớn - P18
|
150,000,000
|
12 month
|
|
|
19
|
PP2600118892
|
Bộ xốp V.A.C. cỡ nhỏ - P19
|
60,000,000
|
12 month
|
|
|
20
|
PP2600118893
|
Bộ xốp V.A.C. cỡ trung - P20
|
187,500,000
|
12 month
|
|
|
21
|
PP2600118894
|
Bộ vật tư hút dịch VAC bọt có lỗ rỗng dạng lưới Polyurethane loại lớn - P21
|
20,000,000
|
12 month
|
|
|
22
|
PP2600118895
|
Bộ vật tư hút dịch VAC bọt có lỗ rỗng dạng lưới Polyurethane loại trung bình - P22
|
18,000,000
|
12 month
|
|
|
23
|
PP2600118896
|
Bộ vật tư hút dịch VAC bọt có lỗ rỗng dạng lưới Polyurethane loại nhỏ - P23
|
16,000,000
|
12 month
|
|
|
24
|
PP2600118897
|
Vật liệu sử dụng trong điều trị các tổn thương bằng phương pháp hút áp lực âm size L, dùng với máy hút dịch áp lực âm chế độ liên tục và chu kỳ - P24
|
21,840,000
|
12 month
|
|
|
25
|
PP2600118898
|
Vật liệu sử dụng trong điều trị các tổn thương bằng phương pháp hút áp lực âm size M, dùng với máy hút dịch áp lực âm chế độ liên tục và chu kỳ - P25
|
17,640,000
|
12 month
|
|
|
26
|
PP2600118899
|
Vật liệu sử dụng trong điều trị các tổn thương bằng phương pháp hút áp lực âm size S, dùng với máy hút dịch áp lực âm chế độ liên tục và chu kỳ - P26
|
15,330,000
|
12 month
|
|
|
27
|
PP2600118900
|
Bộ kit hút dịch vết thương phủ bạc tiệt trùng sẵn cỡ lớn - P27
|
45,000,000
|
12 month
|
|
|
28
|
PP2600118901
|
Bộ kit hút dịch vết thương phủ bạc tiệt trùng sẵn cỡ nhỏ - P28
|
30,000,000
|
12 month
|
|
|
29
|
PP2600118902
|
Bộ kit hút dịch vết thương phủ bạc tiệt trùng sẵn cỡ trung - P29
|
70,000,000
|
12 month
|
|
|
30
|
PP2600118903
|
Bộ ống dẫn lưu nước rửa vết thương, có giá đỡ bình nước cất - P30
|
300,000,000
|
12 month
|
|
|
31
|
PP2600118904
|
Bộ chỉ thép có chốt, chất liệu Ti6Al4V - P31
|
35,000,000
|
12 month
|
|
|
32
|
PP2600118905
|
Bộ kim và khay thủ thuật sinh thiết xương - P32
|
425,000,000
|
12 month
|
|
|
33
|
PP2600118906
|
Khóa thép với miếng đệm Titanium - P33
|
26,250,000
|
12 month
|
|
|
34
|
PP2600118907
|
Loong đền các cỡ - P34
|
42,900,000
|
12 month
|
|
|
35
|
PP2600118908
|
Vòng nối mạch máu vi phẫu - P35
|
285,000,000
|
12 month
|
|
|
36
|
PP2600118909
|
Mũi khoan 2.5 - P36
|
46,200,000
|
12 month
|
|
|
37
|
PP2600118910
|
Bộ Kit tách chiết huyết tương giàu tiểu cầu PRP - P37
|
135,000,000
|
12 month
|
|
|
38
|
PP2600118911
|
Bộ kít tách chiết huyết tương giàu thrombin ATS - P38
|
120,000,000
|
12 month
|
|
|
39
|
PP2600118912
|
Bộ Đinh nội tủy xương chày - P39
|
403,000,000
|
12 month
|
|
|
40
|
PP2600118913
|
Bộ đinh xương chày - P40
|
210,000,000
|
12 month
|
|
|
41
|
PP2600118914
|
Đinh chốt cẳng chân - P41
|
1,050,000,000
|
12 month
|
|
|
42
|
PP2600118915
|
Đinh chốt Titanium thế hệ mới, dùng cho xương chày, đường kính 8-11mm, dài 260-420mm - P42
|
990,000,000
|
12 month
|
|
|
43
|
PP2600118916
|
Đinh nội tủy chống xoay xương chày - P43
|
725,000,000
|
12 month
|
|
|
44
|
PP2600118917
|
Đinh nội tủy rỗng nòng xương chày - P44
|
540,000,000
|
12 month
|
|
|
45
|
PP2600118918
|
Đinh nội tủy xương chày rỗng nòng, chất liệu Titanium Alloy - P45
|
540,000,000
|
12 month
|
|
|
46
|
PP2600118919
|
Đinh nội tủy xương chày, chất liệu Titanium Ti6Al4V Grade-5 - P46
|
575,000,000
|
12 month
|
|
|
47
|
PP2600118920
|
Đinh xương chày (Cannulated) - P47
|
690,000,000
|
12 month
|
|
|
48
|
PP2600118921
|
Bộ đinh nội tủy xương chày rỗng nòng đa hướng đường kính 8.5/ 9/ 10mm, titanium alloy - P48
|
1,040,000,000
|
12 month
|
|
|
49
|
PP2600118922
|
Bộ Đinh nội tủy xương đùi, loại dài 240mm, 300mm kèm vít đầu xương (đầu gần) và vít thân xương (đầu xa) - P49
|
630,000,000
|
12 month
|
|
|
50
|
PP2600118923
|
Bộ Đinh nội tủy xương đùi, loại ngắn 180mm kèm vít đầu xương (đầu gần) và vít thân xương (đầu xa) - P50
|
600,000,000
|
12 month
|
|
|
51
|
PP2600118924
|
Bộ đinh xương đùi - P51
|
205,000,000
|
12 month
|
|
|
52
|
PP2600118925
|
Đinh chốt đùi - P52
|
1,050,000,000
|
12 month
|
|
|
53
|
PP2600118926
|
Đinh chốt Titanium thế hệ mới, dùng cho thân xương đùi và đầu trên xương đùi, đường kính đầu xa 09-12mm, dài 300-460mm - P53
|
825,000,000
|
12 month
|
|
|
54
|
PP2600118927
|
Đinh nội tủy chống xoay xương đùi - P54
|
375,000,000
|
12 month
|
|
|
55
|
PP2600118928
|
Đinh nội tủy rỗng nòng xương đùi - P55
|
450,000,000
|
12 month
|
|
|
56
|
PP2600118929
|
Đinh nội tủy thân xương đùi, chất liệu Titanium Ti6Al4V Grade-5 - P56
|
345,000,000
|
12 month
|
|
|
57
|
PP2600118930
|
Đinh nội tủy xương đùi rỗng nòng thế hệ II, chất liệu Titanium Alloy - P57
|
450,000,000
|
12 month
|
|
|
58
|
PP2600118931
|
Đinh xương đùi có vít khóa - P58
|
575,000,000
|
12 month
|
|
|
59
|
PP2600118932
|
Bộ đinh nội tủy xương đùi rỗng nòng đa hướng, đường kính 9.5/ 10/ 11mm, titanium alloy (gãy thân xương đùi) - P59
|
588,000,000
|
12 month
|
|
|
60
|
PP2600118933
|
Đinh dẻo, titanium - P60
|
150,000,000
|
12 month
|
|
|
61
|
PP2600118934
|
Bộ đinh nội tủy nhi (bao gồm nắp đinh), titanium - P61
|
300,000,000
|
12 month
|
|
|
62
|
PP2600118935
|
Đinh nội tủy nhi - P62
|
700,000,000
|
12 month
|
|
|
63
|
PP2600118936
|
Đinh nội tủy nhi - P63
|
300,000,000
|
12 month
|
|
|
64
|
PP2600118937
|
Đinh Steinman - P64
|
23,400,000
|
12 month
|
|
|
65
|
PP2600118938
|
Đinh Kirschner 1.5 , 1.6 , 1.8 , 2.0 - P65
|
129,000,000
|
12 month
|
|
|
66
|
PP2600118939
|
Đinh Kirschner 1.5 , 1.6 , 1.8 , 2.0 - P66
|
300,000,000
|
12 month
|
|
|
67
|
PP2600118940
|
Đinh Kirschner 1.5 , 2.0 , 2.5 - P67
|
154,000,000
|
12 month
|
|
|
68
|
PP2600118941
|
Đinh Kirschner 2.4 - P68
|
334,400,000
|
12 month
|
|
|
69
|
PP2600118942
|
Đinh Kirschner 2.2 , 2.5 , 3.0 - P69
|
150,000,000
|
12 month
|
|
|
70
|
PP2600118943
|
Đinh kít ne đường kính 0.8 / 1.0 có ren chiều dài các cỡ - P70
|
99,000,000
|
12 month
|
|
|
71
|
PP2600118944
|
Đinh Kirschner 1.25 có ren - P71
|
957,600,000
|
12 month
|
|
|
72
|
PP2600118945
|
Bộ đinh chốt nội tủy xương đùi PFNA - P72
|
630,000,000
|
12 month
|
|
|
73
|
PP2600118946
|
Bộ đinh đầu trên xương đùi, chất liệu Ti6Al4V - P73
|
656,000,000
|
12 month
|
|
|
74
|
PP2600118947
|
Bộ đinh GAMMA dùng vít nén ép tích hợp đường kính 9/10/11/12mm, titanium - P74
|
540,000,000
|
12 month
|
|
|
75
|
PP2600118948
|
Bộ đinh nội tủy GAMMA II (PFNA) đường kính 9.2/10/11mm, titanium - P75
|
1,560,000,000
|
12 month
|
|
|
76
|
PP2600118949
|
Bộ Đinh nội tuỷ xương đùi ngắn - P76
|
230,000,000
|
12 month
|
|
|
77
|
PP2600118950
|
Bộ Đinh nội tuỷ xương đùi dài - P77
|
397,500,000
|
12 month
|
|
|
78
|
PP2600118951
|
Bộ đinh nội tủy xương đùi rỗng nòng đa hướng, đường kính 9.5/ 10/ 11mm, titanium alloy (gãy vùng liên mấu chuyển và thân xương đùi) - P78
|
279,000,000
|
12 month
|
|
|
79
|
PP2600118952
|
Đinh chốt Titanium thế hệ mới đầu trên xương đùi, đường kính đầu xa 09-11mm, dài 170mm và 190mm - P79
|
1,170,000,000
|
12 month
|
|
|
80
|
PP2600118953
|
Đinh đầu trên xương đùi khoá nén trượt tuyến tính, chống xoay - P80
|
500,000,000
|
12 month
|
|
|
81
|
PP2600118954
|
Đinh đầu trên xương đùi vít chốt lag screw/ lưỡi chốt helical blade - P81
|
575,000,000
|
12 month
|
|
|
82
|
PP2600118955
|
Đinh đầu trên xương đùi, rỗng (Đinh gamma) kèm vít nén ép và vít khóa tương ứng, chất liệu hợp kim Titanium (Ti6Al4V ELI) - P82
|
750,000,000
|
12 month
|
|
|
83
|
PP2600118956
|
Đinh nội tủy chống xoay đầu trên xương đùi - P83
|
756,000,000
|
12 month
|
|
|
84
|
PP2600118957
|
Đinh nội tủy đầu trên xương đùi, chất liệu Titanium Ti6Al4V Grade-5 - P84
|
675,000,000
|
12 month
|
|
|
85
|
PP2600118958
|
Đinh nội tủy rỗng nòng đầu trên xương đùi chống xoay - P85
|
945,000,000
|
12 month
|
|
|
86
|
PP2600118959
|
Đinh nội tủy xương đùi Gamma rỗng nòng (PFNA) thế hệ II; chất liệu Titanium Alloy - P86
|
1,080,000,000
|
12 month
|
|
|
87
|
PP2600118960
|
Dụng cụ ghim bấm da dùng một lần - P87
|
320,000,000
|
12 month
|
|
|
88
|
PP2600118961
|
Ghim khâu da (Stapler) - P88
|
531,000,000
|
12 month
|
|
|
89
|
PP2600118962
|
Kẹp bấm da dùng 1 lần, tiệt trùng - P89
|
110,000,000
|
12 month
|
|
|
90
|
PP2600118963
|
Kẹp da (Stapler) 5.4 x 3.6mm - P90
|
340,000,000
|
12 month
|
|
|
91
|
PP2600118964
|
Dụng cụ tháo ghim khâu da (Tay cầm bằng thép không gỉ) - P91
|
36,000,000
|
12 month
|
|
|
92
|
PP2600118965
|
Bộ nẹp khóa cắt xương chỉnh trục cánh tay, chất liệu Pure Titanium - P92
|
237,000,000
|
12 month
|
|
|
93
|
PP2600118966
|
Bộ nẹp khóa cắt xương chỉnh trục cẳng tay, chất liệu Pure Titanium/Ti6Al4V - P93
|
237,000,000
|
12 month
|
|
|
94
|
PP2600118967
|
Bộ nẹp khóa mâm chày cắt xương chày chỉnh trục khớp gối theo phương pháp cắt xương định hướng, chất liệu Ti6Al4V - P94
|
237,000,000
|
12 month
|
|
|
95
|
PP2600118968
|
Bộ nẹp khóa xương đùi cắt xương chỉnh trục khớp gối, chất liệu Ti6Al4V - P95
|
237,000,000
|
12 month
|
|
|
96
|
PP2600118969
|
Nẹp cánh tay - P96
|
35,350,000
|
12 month
|
|
|
97
|
PP2600118970
|
Nẹp khóa cánh tay - P97
|
416,000,000
|
12 month
|
|
|
98
|
PP2600118971
|
Nẹp khóa bản hẹp - P98
|
312,000,000
|
12 month
|
|
|
99
|
PP2600118972
|
Nẹp khóa bản hẹp - P99
|
534,800,000
|
12 month
|
|
|
100
|
PP2600118973
|
Nẹp khóa bản hẹp các cỡ - P100
|
326,000,000
|
12 month
|
|
|
101
|
PP2600118974
|
Nẹp khóa bản hẹp, đơn trục, dùng cho vết gãy lớn, titan - P101
|
462,000,000
|
12 month
|
|
|
102
|
PP2600118975
|
Nẹp khóa cánh tay - P102
|
290,000,000
|
12 month
|
|
|
103
|
PP2600118976
|
Nẹp khóa đa hướng bản hẹp 4.5, chất liệu Ti6Al4V - P103
|
260,000,000
|
12 month
|
|
|
104
|
PP2600118977
|
Nẹp khóa đa hướng cánh tay - P104
|
303,000,000
|
12 month
|
|
|
105
|
PP2600118978
|
Nẹp khóa nén ép bản hẹp - P105
|
222,000,000
|
12 month
|
|
|
106
|
PP2600118979
|
Nẹp khóa nén ép bản hẹp - P106
|
129,200,000
|
12 month
|
|
|
107
|
PP2600118980
|
Nẹp khóa nén ép bản hẹp - P107
|
146,000,000
|
12 month
|
|
|
108
|
PP2600118981
|
Nẹp khóa nén ép bản hẹp - P108
|
154,000,000
|
12 month
|
|
|
109
|
PP2600118982
|
Nẹp khóa titanium thế hệ mới bản hẹp vít khóa 3.5mm, 4-12 lỗ, dài 59-163mm - P109
|
583,800,000
|
12 month
|
|
|
110
|
PP2600118983
|
Nẹp khóa Titanium xương cánh tay - P110
|
201,200,000
|
12 month
|
|
|
111
|
PP2600118984
|
Nẹp khóa Titanium xương cánh tay (bản hẹp) - P111
|
201,200,000
|
12 month
|
|
|
112
|
PP2600118985
|
Nẹp khóa xương chày và xương cánh tay - P112
|
345,000,000
|
12 month
|
|
|
113
|
PP2600118986
|
Nẹp khóa đa hướng thân xương cánh tay, chất liệu titanium tinh khiết nhóm 3 - P113
|
216,480,000
|
12 month
|
|
|
114
|
PP2600118987
|
Nẹp cẳng tay - P114
|
525,690,000
|
12 month
|
|
|
115
|
PP2600118988
|
3.5 mm Nẹp khóa bản nhỏ - P115
|
742,000,000
|
12 month
|
|
|
116
|
PP2600118989
|
Nẹp khóa bản nhỏ - P116
|
567,700,000
|
12 month
|
|
|
117
|
PP2600118990
|
Nẹp khóa bản nhỏ - P117
|
664,000,000
|
12 month
|
|
|
118
|
PP2600118991
|
Nẹp khóa bản nhỏ - P118
|
764,000,000
|
12 month
|
|
|
119
|
PP2600118992
|
Nẹp khóa bản nhỏ, đơn trục, dùng cho vết gãy nhỏ, titan - P119
|
760,000,000
|
12 month
|
|
|
120
|
PP2600118993
|
Nẹp khóa cẳng tay - P120
|
560,000,000
|
12 month
|
|
|
121
|
PP2600118994
|
Nẹp khóa cẳng tay - P121
|
664,000,000
|
12 month
|
|
|
122
|
PP2600118995
|
Nẹp khóa cẳng tay 5-12 lỗ, titanium - P122
|
828,000,000
|
12 month
|
|
|
123
|
PP2600118996
|
Nẹp khóa cẳng tay, vít 3.5mm, chất liệu titanium Ti6Al4V Grade-5, lỗ kết hợp, các cỡ - P123
|
436,000,000
|
12 month
|
|
|
124
|
PP2600118997
|
Nẹp khóa đa hướng 3.5, chất liệu Ti6Al4V - P124
|
605,000,000
|
12 month
|
|
|
125
|
PP2600118998
|
Nẹp khóa đa hướng cẳng tay - P125
|
768,000,000
|
12 month
|
|
|
126
|
PP2600118999
|
Nẹp khóa nén ép 3.5, chất liệu Ti6Al4V - P126
|
402,500,000
|
12 month
|
|
|
127
|
PP2600119000
|
Nẹp khóa nén ép bản nhỏ - P127
|
276,000,000
|
12 month
|
|
|
128
|
PP2600119001
|
Nẹp khóa nén ép bản nhỏ - P128
|
816,000,000
|
12 month
|
|
|
129
|
PP2600119002
|
Nẹp khóa nén ép bản nhỏ - P129
|
351,600,000
|
12 month
|
|
|
130
|
PP2600119003
|
Nẹp khóa thẳng xương cẳng tay, xương trụ, xương quay, dài 79-145mm - P130
|
998,500,000
|
12 month
|
|
|
131
|
PP2600119004
|
Nẹp khóa đa hướng cẳng tay, chất liệu titanium tinh khiết nhóm 3 - P131
|
270,600,000
|
12 month
|
|
|
132
|
PP2600119005
|
Nẹp khóa đa hướng L nâng đỡ - P132
|
121,000,000
|
12 month
|
|
|
133
|
PP2600119006
|
Nẹp khóa đa hướng mâm chày chữ L, chất liệu Ti6Al4V - P133
|
72,600,000
|
12 month
|
|
|
134
|
PP2600119007
|
Nẹp khóa L nâng đỡ - P134
|
128,000,000
|
12 month
|
|
|
135
|
PP2600119008
|
Nẹp khóa mâm chày chữ L, đầu mặt khớp 8 lỗ vít 3.5mm, thân vít 5.0mm, chất liệu Ti6Al4V - P135
|
149,200,000
|
12 month
|
|
|
136
|
PP2600119009
|
Nẹp khóa Titanium nâng đỡ mâm chày chữ L - P136
|
95,600,000
|
12 month
|
|
|
137
|
PP2600119010
|
Nẹp khóa đa hướng mâm chày chữ T, chất liệu Ti6Al4V - P137
|
181,500,000
|
12 month
|
|
|
138
|
PP2600119011
|
Nẹp khóa đa hướng T nâng đỡ - P138
|
484,000,000
|
12 month
|
|
|
139
|
PP2600119012
|
Nẹp khóa mâm chày chữ T, đầu mặt khớp 5 lỗ vít 3.5mm, thân vít 5.0mm, chất liệu Ti6Al4V - P139
|
564,800,000
|
12 month
|
|
|
140
|
PP2600119013
|
Nẹp khóa mâm chày mặt trong chữ T 4-12 lỗ, titanium - P140
|
375,200,000
|
12 month
|
|
|
141
|
PP2600119014
|
Nẹp khóa nâng đỡ mâm chày T/L các loại - P141
|
570,000,000
|
12 month
|
|
|
142
|
PP2600119015
|
Nẹp khóa T nâng đỡ - P142
|
384,000,000
|
12 month
|
|
|
143
|
PP2600119016
|
Nẹp khóa Titanium nâng đỡ mâm chày chữ T - P143
|
191,200,000
|
12 month
|
|
|
144
|
PP2600119017
|
Nẹp khóa mini 1.5, góc vít đa hướng, chất liệu Ti6Al4V - P144
|
105,600,000
|
12 month
|
|
|
145
|
PP2600119018
|
Nẹp khóa mini 2.0, góc vít đa hướng, chất liệu Ti6Al4V - P145
|
111,600,000
|
12 month
|
|
|
146
|
PP2600119019
|
Nẹp khóa bàn ngón 1.5mm, titanium - P146
|
264,000,000
|
12 month
|
|
|
147
|
PP2600119020
|
Nẹp khóa bàn ngón 2.0mm, titanium - P147
|
264,000,000
|
12 month
|
|
|
148
|
PP2600119021
|
Nẹp khóa bàn ngón tay - P148
|
258,800,000
|
12 month
|
|
|
149
|
PP2600119022
|
Nẹp khóa mini chữ Y 2.0mm, chất liệu titanium - P149
|
72,500,000
|
12 month
|
|
|
150
|
PP2600119023
|
Nẹp khoá bàn ngón chữ T - P150
|
72,500,000
|
12 month
|
|
|
151
|
PP2600119024
|
Nẹp khoá bàn ngón chữ Y - P151
|
72,500,000
|
12 month
|
|
|
152
|
PP2600119025
|
Nẹp khoá bàn ngón thẳng - P152
|
72,500,000
|
12 month
|
|
|
153
|
PP2600119026
|
Nẹp khóa mini chữ T 1.5mm, chất liệu titanium - P153
|
72,500,000
|
12 month
|
|
|
154
|
PP2600119027
|
Nẹp khóa mini chữ T 2.0mm, chất liệu titanium - P154
|
72,500,000
|
12 month
|
|
|
155
|
PP2600119028
|
Nẹp khóa mini chữ Y 1.5mm, chất liệu titanium - P155
|
72,500,000
|
12 month
|
|
|
156
|
PP2600119029
|
Nẹp khóa mini thẳng 1.5mm, chất liệu titanium - P156
|
72,500,000
|
12 month
|
|
|
157
|
PP2600119030
|
Nẹp khóa mini thẳng 2.0mm, chất liệu titanium - P157
|
72,500,000
|
12 month
|
|
|
158
|
PP2600119031
|
Nẹp khóa mini chữ T - P158
|
71,900,000
|
12 month
|
|
|
159
|
PP2600119032
|
Nẹp khóa mini chữ Y - P159
|
71,900,000
|
12 month
|
|
|
160
|
PP2600119033
|
Nẹp khóa mini lồi cầu chữ Y - P160
|
71,900,000
|
12 month
|
|
|
161
|
PP2600119034
|
Nẹp khóa thẳng - P161
|
71,900,000
|
12 month
|
|
|
162
|
PP2600119035
|
Nẹp khóa chữ I - P162
|
62,000,000
|
12 month
|
|
|
163
|
PP2600119036
|
Nẹp khóa chữ L - P163
|
62,000,000
|
12 month
|
|
|
164
|
PP2600119037
|
Nẹp khóa chữ T - P164
|
62,000,000
|
12 month
|
|
|
165
|
PP2600119038
|
Nẹp khóa mắt xích mini 2.4, chất liệu titanium tinh khiết nhóm 3 - P165
|
164,980,000
|
12 month
|
|
|
166
|
PP2600119039
|
Nẹp khóa mini 2.4 chữ L, chất liệu titanium tinh khiết nhóm 3 - P166
|
82,490,000
|
12 month
|
|
|
167
|
PP2600119040
|
Nẹp khóa mini 2.4 chữ T, đầu 2 lỗ, chất liệu titanium tinh khiết nhóm 3 - P167
|
91,850,000
|
12 month
|
|
|
168
|
PP2600119041
|
Nẹp mini chữ L, phải/trái, titan - P168
|
79,875,000
|
12 month
|
|
|
169
|
PP2600119042
|
Nẹp mini chữ T, titan - P169
|
164,400,000
|
12 month
|
|
|
170
|
PP2600119043
|
Nẹp mini thẳng, titan - P170
|
164,400,000
|
12 month
|
|
|
171
|
PP2600119044
|
Nẹp khóa mắt xích thẳng ngón tay - P171
|
163,000,000
|
12 month
|
|
|
172
|
PP2600119045
|
Nẹp khóa nghiêng ngón tay - P172
|
163,000,000
|
12 month
|
|
|
173
|
PP2600119046
|
Nẹp khóa thẳng ngón tay - P173
|
163,000,000
|
12 month
|
|
|
174
|
PP2600119047
|
Nẹp khóa Mini 1.5mm - P174
|
114,000,000
|
12 month
|
|
|
175
|
PP2600119048
|
Nẹp khóa Mini 2.0mm - P175
|
114,000,000
|
12 month
|
|
|
176
|
PP2600119049
|
Nẹp khóa DHS - P176
|
479,400,000
|
12 month
|
|
|
177
|
PP2600119050
|
Nẹp khóa DHS, chất liệu Titanium - P177
|
223,000,000
|
12 month
|
|
|
178
|
PP2600119051
|
Nẹp khóa nén ép đầu trên xương đùi (nẹp khóa liên mấu chuyển), thế hệ III; chất liệu Titanium - P178
|
176,500,000
|
12 month
|
|
|
179
|
PP2600119052
|
Nẹp khóa vít động đầu trên xương đùi - P179
|
116,500,000
|
12 month
|
|
|
180
|
PP2600119053
|
Nẹp khóa đa hướng đầu xa xương cánh tay, chất liệu Ti6Al4V - P180
|
94,750,000
|
12 month
|
|
|
181
|
PP2600119054
|
Nẹp khóa đầu xa xương cánh tay, Chất liệu Pure Titanium - P181
|
112,000,000
|
12 month
|
|
|
182
|
PP2600119055
|
Nẹp khoá đa hướng đầu dưới xương cánh tay mặt ngoài (trái/phải), titanium - P182
|
332,600,000
|
12 month
|
|
|
183
|
PP2600119056
|
Nẹp khoá đa hướng đầu dưới xương cánh tay mặt trong, (trái/phải), titanium - P183
|
332,600,000
|
12 month
|
|
|
184
|
PP2600119057
|
Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay mặt trong/ngoài 3-13 lỗ, titanium - P184
|
262,600,000
|
12 month
|
|
|
185
|
PP2600119058
|
Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay - P185
|
358,200,000
|
12 month
|
|
|
186
|
PP2600119059
|
Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay (mặt ngoài) - P186
|
135,500,000
|
12 month
|
|
|
187
|
PP2600119060
|
Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay mặt ngoài - P187
|
135,500,000
|
12 month
|
|
|
188
|
PP2600119061
|
Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay (mặt trong) - P188
|
135,500,000
|
12 month
|
|
|
189
|
PP2600119062
|
Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay mặt trong - P189
|
135,500,000
|
12 month
|
|
|
190
|
PP2600119063
|
Nẹp khóa xương cánh tay đầu xa mặt ngoài - P190
|
130,200,000
|
12 month
|
|
|
191
|
PP2600119064
|
Nẹp khóa xương cánh tay đầu xa mặt trong - P191
|
128,200,000
|
12 month
|
|
|
192
|
PP2600119065
|
Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay, mặt ngoài, có tay đỡ, vít 2.7/3.5mm, chất liệu titanium Ti6Al4V Grade-5, lỗ kết hợp, các cỡ - P192
|
126,700,000
|
12 month
|
|
|
193
|
PP2600119066
|
Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay, mặt trong, vít 2.7/3.5mm, chất liệu titanium Ti6Al4V Grade-5, lỗ kết hợp, các cỡ - P193
|
126,700,000
|
12 month
|
|
|
194
|
PP2600119067
|
Nẹp khóa lồi cầu ngoài cánh tay - P194
|
404,250,000
|
12 month
|
|
|
195
|
PP2600119068
|
Nẹp khóa lồi cầu trong cánh tay - P195
|
404,250,000
|
12 month
|
|
|
196
|
PP2600119069
|
Nẹp khóa titanium thế hệ mới mặt ngoài lồi cầu cánh tay 3-14 lỗ, dài 65-208mm, trái/ phải - P196
|
333,450,000
|
12 month
|
|
|
197
|
PP2600119070
|
Nẹp khóa titanium thế hệ mới mặt trong lồi cầu cánh tay 3-14 lỗ, dài 59-201mm, trái/ phải. - P197
|
333,450,000
|
12 month
|
|
|
198
|
PP2600119071
|
Nẹp khóa đa hướng đầu dưới xương cánh tay - P198
|
148,500,000
|
12 month
|
|
|
199
|
PP2600119072
|
Nẹp khóa đa hướng đầu dưới xương cánh tay - P199
|
214,880,000
|
12 month
|
|
|
200
|
PP2600119073
|
Nẹp khóa đa hướng đầu dưới xương cánh tay - P200
|
214,880,000
|
12 month
|
|
|
201
|
PP2600119074
|
Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay - P201
|
148,500,000
|
12 month
|
|
|
202
|
PP2600119075
|
Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay - P202
|
242,600,000
|
12 month
|
|
|
203
|
PP2600119076
|
Nẹp khóa đầu dưới, giữa xương cánh tay (Nẹp khóa đầu dưới, hỏm khuỷu mặt trong xương cánh tay) - P203
|
396,000,000
|
12 month
|
|
|
204
|
PP2600119077
|
Nẹp khóa đầu dưới, phía bên xương cánh tay (Nẹp khóa đầu dưới, hỏm khuỷu mặt bên xương cánh tay) - P204
|
396,000,000
|
12 month
|
|
|
205
|
PP2600119078
|
Nẹp khóa Titanium đầu dưới xương cánh tay - P205
|
223,000,000
|
12 month
|
|
|
206
|
PP2600119079
|
Nẹp khóa Titanium đầu dưới xương cánh tay mặt ngoài - P206
|
233,000,000
|
12 month
|
|
|
207
|
PP2600119080
|
Nẹp khóa Titanium đầu dưới xương cánh tay mặt trong - P207
|
226,800,000
|
12 month
|
|
|
208
|
PP2600119081
|
Nẹp khóa đa hướng đầu dưới sau/ngoài xương cánh tay, chất liệu titanium tinh khiết nhóm 3 - P208
|
138,350,000
|
12 month
|
|
|
209
|
PP2600119082
|
Nẹp khóa đa hướng đầu dưới trong xương cánh tay, chất liệu titanium tinh khiết nhóm 3 - P209
|
138,350,000
|
12 month
|
|
|
210
|
PP2600119083
|
Nẹp khóa đa hướng đầu dưới cẳng chân II - P210
|
775,000,000
|
12 month
|
|
|
211
|
PP2600119084
|
Nẹp khóa đa hướng mặt ngoài chằng chày - P211
|
465,000,000
|
12 month
|
|
|
212
|
PP2600119085
|
Nẹp khóa đầu dưới cẳng chân II - P212
|
640,000,000
|
12 month
|
|
|
213
|
PP2600119086
|
Nẹp khóa đầu dưới xương chày dài 130mm; 190mm - P213
|
546,000,000
|
12 month
|
|
|
214
|
PP2600119087
|
Nẹp khóa đầu dưới xương chày dài 250mm - P214
|
144,250,000
|
12 month
|
|
|
215
|
PP2600119088
|
Nẹp khóa đầu dưới xương chày mặt trước - P215
|
435,000,000
|
12 month
|
|
|
216
|
PP2600119089
|
Nẹp khoá titanium đầu xa xương chày - P216
|
347,700,000
|
12 month
|
|
|
217
|
PP2600119090
|
Nẹp khoá xương chày đầu xa mặt trước ngoài - P217
|
365,100,000
|
12 month
|
|
|
218
|
PP2600119091
|
Nẹp khóa 3.5 đa hướng đầu dưới ngoài xương chày, chất liệu titanium tinh khiết nhóm 3 - P218
|
413,760,000
|
12 month
|
|
|
219
|
PP2600119092
|
Nẹp khóa đầu dưới xương chày mặt ngoài 5-11 lỗ, titanium - P219
|
133,800,000
|
12 month
|
|
|
220
|
PP2600119093
|
Nẹp khóa đầu dưới xương chày ngoài, đơn trục, phải/trái, titan - P220
|
296,200,000
|
12 month
|
|
|
221
|
PP2600119094
|
Nẹp khóa đa hướng 3.5 đầu dưới trong xương chày, chất liệu titanium tinh khiết nhóm 3 - P221
|
413,760,000
|
12 month
|
|
|
222
|
PP2600119095
|
Nẹp khóa đầu dưới xương chày (mặt trong) - P222
|
725,000,000
|
12 month
|
|
|
223
|
PP2600119096
|
Nẹp khóa đầu dưới xương chày , mặt trong, đa trục, phải/trái, titan - P223
|
293,900,000
|
12 month
|
|
|
224
|
PP2600119097
|
Nẹp khóa đầu dưới xương chày mặt trong - P224
|
725,000,000
|
12 month
|
|
|
225
|
PP2600119098
|
Nẹp khóa đầu dưới xương chày mặt trong 4-14 lỗ, titanium - P225
|
934,400,000
|
12 month
|
|
|
226
|
PP2600119099
|
Nẹp khóa đầu dưới xương chày, mặt trong, vít 3.5mm, chất liệu titaniumTi6Al4V Grade-5, lỗ kết hợp, các cỡ - P226
|
365,400,000
|
12 month
|
|
|
227
|
PP2600119100
|
Nẹp khóa Titanium đầu dưới xương cẳng chân mặt trong - P227
|
118,400,000
|
12 month
|
|
|
228
|
PP2600119101
|
Nẹp khoá xương chày đầu xa mặt trong - P228
|
365,100,000
|
12 month
|
|
|
229
|
PP2600119102
|
Nẹp khóa đa hướng ốp lồi cầu đùi - P229
|
644,000,000
|
12 month
|
|
|
230
|
PP2600119103
|
Nẹp khóa ốp lồi cầu đùi - P230
|
1,310,000,000
|
12 month
|
|
|
231
|
PP2600119104
|
Nẹp khóa bao quanh ổ khớp (gối), đầu dưới xương đùi, chiều dài ≤ 327mm - P231
|
366,000,000
|
12 month
|
|
|
232
|
PP2600119105
|
Nẹp khóa bao quanh ổ khớp (gối), đầu dưới xương đùi, chiều dài từ 139mm đến 254mm - P232
|
304,000,000
|
12 month
|
|
|
233
|
PP2600119106
|
Nẹp khóa đa hướng đầu dưới ngoài xương đùi, chất liệu titanium tinh khiết nhóm 3 - P233
|
380,800,000
|
12 month
|
|
|
234
|
PP2600119107
|
Nẹp khóa đa hướng đầu xa xương đùi, chất liệu Ti6Al4V - P234
|
202,000,000
|
12 month
|
|
|
235
|
PP2600119108
|
Nẹp khóa đầu dưới xương đùi - P235
|
775,000,000
|
12 month
|
|
|
236
|
PP2600119109
|
Nẹp khóa đầu dưới xương đùi - P236
|
620,000,000
|
12 month
|
|
|
237
|
PP2600119110
|
Nẹp khóa đầu dưới xương đùi 5-13 lỗ, titanium - P237
|
802,800,000
|
12 month
|
|
|
238
|
PP2600119111
|
Nẹp khoá đầu dưới xương đùi đa hướng (Trái/phải) 5-13 lỗ - P238
|
715,200,000
|
12 month
|
|
|
239
|
PP2600119112
|
Nẹp khoá đầu dưới xương đùi mặt ngoài - P239
|
622,000,000
|
12 month
|
|
|
240
|
PP2600119113
|
Nẹp khóa đầu dưới xương đùi, đơn trục, phải/trái, titan - P240
|
261,200,000
|
12 month
|
|
|
241
|
PP2600119114
|
Nẹp khóa đầu dưới xương đùi, vít 4.5/5.0mm, chất liệu titanium Ti6Al4V Grade-5, lỗ kết hợp, các cỡ - P241
|
271,600,000
|
12 month
|
|
|
242
|
PP2600119115
|
Nẹp khóa nén ép đầu dưới xương đùi - P242
|
390,000,000
|
12 month
|
|
|
243
|
PP2600119116
|
Nẹp khóa nén ép đầu dưới xương đùi - P243
|
303,000,000
|
12 month
|
|
|
244
|
PP2600119117
|
Nẹp khóa Titanium đầu dưới xương đùi - 244
|
533,600,000
|
12 month
|
|
|
245
|
PP2600119118
|
Nẹp khóa titanium thế hệ mới đầu dưới xương đùi 5-13 lỗ, dài 155-315mm, trái/ phải - P245
|
856,800,000
|
12 month
|
|
|
246
|
PP2600119119
|
Nẹp khoá xương đùi đầu xa - P246
|
250,200,000
|
12 month
|
|
|
247
|
PP2600119120
|
Nẹp khóa đa hướng đầu dưới ngoài xương mác, chất liệu titanium tinh khiết nhóm 3 - P247
|
353,580,000
|
12 month
|
|
|
248
|
PP2600119121
|
Nẹp khóa đa hướng đầu dưới xương mác - P248
|
1,148,000,000
|
12 month
|
|
|
249
|
PP2600119122
|
Nẹp khoá đa hướng đầu dưới xương mác mặt sau ngoài, titanium - P249
|
829,000,000
|
12 month
|
|
|
250
|
PP2600119123
|
Nẹp khóa đa hướng mắt cá ngoài, chất liệu Ti6Al4V - P250
|
188,500,000
|
12 month
|
|
|
251
|
PP2600119124
|
Nẹp khóa đa hướng mắt cá trong, chất liệu Ti6Al4V - P251
|
188,500,000
|
12 month
|
|
|
252
|
PP2600119125
|
Nẹp khoá đầu dưới xương mác - P252
|
575,000,000
|
12 month
|
|
|
253
|
PP2600119126
|
Nẹp khóa đầu dưới xương mác - P253
|
1,145,000,000
|
12 month
|
|
|
254
|
PP2600119127
|
Nẹp khóa đầu dưới xương mác - P254
|
285,000,000
|
12 month
|
|
|
255
|
PP2600119128
|
Nẹp khóa đầu dưới xương mác - P255
|
453,000,000
|
12 month
|
|
|
256
|
PP2600119129
|
Nẹp khóa đầu dưới xương mác - P256
|
451,500,000
|
12 month
|
|
|
257
|
PP2600119130
|
Nẹp khóa đầu dưới xương mác - P257
|
1,274,000,000
|
12 month
|
|
|
258
|
PP2600119131
|
Nẹp khóa đầu dưới xương mác, titanium - P258
|
569,000,000
|
12 month
|
|
|
259
|
PP2600119132
|
Nẹp khóa mắt cá ngoài, đầu mặt khớp 7 lỗ vít 2.4mm, thân vít 3.5mm, đầu nẹp có 2 móc , chất liệu Ti6Al4V - P259
|
288,000,000
|
12 month
|
|
|
260
|
PP2600119133
|
Nẹp khóa mắt cá trong, đầu mặt khớp 9 lỗ vít 3.5mm, thân vít 5.0mm, chất liệu Ti6Al4V - P260
|
297,400,000
|
12 month
|
|
|
261
|
PP2600119134
|
Nẹp khóa Titanium đầu xa xương mác - P261
|
491,400,000
|
12 month
|
|
|
262
|
PP2600119135
|
Nẹp khóa titanium thế hệ mới đầu dưới xương mác, 3-7 lỗ, dài 73-125mm, trái/phải - P262
|
666,900,000
|
12 month
|
|
|
263
|
PP2600119136
|
Nẹp khoá titanium xương mác - P263
|
501,600,000
|
12 month
|
|
|
264
|
PP2600119137
|
Nẹp khóa xương mác, đa trục, phải/trái, titan - P264
|
311,550,000
|
12 month
|
|
|
265
|
PP2600119138
|
2.4 mm Nẹp khóa đỡ mặt lòng đầu dưới xương quay (Đầu 8 Lỗ) - P265
|
81,500,000
|
12 month
|
|
|
266
|
PP2600119139
|
2.4 mm Nẹp khóa mặt lòng đầu dưới xương quay (Đầu 4 Lỗ) ngoài khớp - P266
|
41,000,000
|
12 month
|
|
|
267
|
PP2600119140
|
Nẹp khóa đa hướng đầu dưới xương quay - P267
|
470,800,000
|
12 month
|
|
|
268
|
PP2600119141
|
Nẹp khóa đa hướng đầu xa xương quay, chất liệu Ti6Al4V - P268
|
154,500,000
|
12 month
|
|
|
269
|
PP2600119142
|
Nẹp khóa đa hướng T nhỏ - P269
|
702,000,000
|
12 month
|
|
|
270
|
PP2600119143
|
Nẹp khóa đa hướng VA LCP đầu dưới xương quay - P270
|
721,200,000
|
12 month
|
|
|
271
|
PP2600119144
|
Nẹp khóa đa hướng xương quay đầu xa mặt lòng bàn tay - P271
|
346,500,000
|
12 month
|
|
|
272
|
PP2600119145
|
Nẹp khóa đầu dưới xương quay - P272
|
803,000,000
|
12 month
|
|
|
273
|
PP2600119146
|
Nẹp khóa đầu dưới xương quay - P273
|
578,900,000
|
12 month
|
|
|
274
|
PP2600119147
|
Nẹp khóa đầu dưới xương quay - P274
|
822,000,000
|
12 month
|
|
|
275
|
PP2600119148
|
Nẹp khóa đầu dưới xương quay 3-12 lỗ, titanium - P275
|
435,600,000
|
12 month
|
|
|
276
|
PP2600119149
|
Nẹp khoá đầu dưới xương quay chữ T mặt lưng (đa hướng) - P276
|
527,600,000
|
12 month
|
|
|
277
|
PP2600119150
|
Nẹp khóa đầu dưới xương quay dài 48-53mm, đầu xương có 6-7 lỗ khóa - P277
|
602,700,000
|
12 month
|
|
|
278
|
PP2600119151
|
Nẹp khóa đầu dưới xương quay dài 50mm - P278
|
590,400,000
|
12 month
|
|
|
279
|
PP2600119152
|
Nẹp khóa đầu dưới xương quay dài 86mm - P279
|
652,500,000
|
12 month
|
|
|
280
|
PP2600119153
|
Nẹp khóa đầu dưới xương quay đa hướng - P280
|
433,500,000
|
12 month
|
|
|
281
|
PP2600119154
|
Nẹp khóa đầu dưới xương quay đa hướng - P281
|
433,500,000
|
12 month
|
|
|
282
|
PP2600119155
|
Nẹp khóa đầu dưới xương quay đa hướng 3-8 lỗ đầu, titanium - P282
|
659,500,000
|
12 month
|
|
|
283
|
PP2600119156
|
Nẹp khóa đầu dưới xương quay đa hướng, vít 2.4mm, chất liệu titanium Ti6Al4V Grade-5, lỗ kết hợp, các cỡ - P283
|
324,300,000
|
12 month
|
|
|
284
|
PP2600119157
|
Nẹp khóa đầu dưới xương quay mặt lòng - P284
|
379,600,000
|
12 month
|
|
|
285
|
PP2600119158
|
Nẹp khóa đầu dưới xương quay mặt lòng - P285
|
685,600,000
|
12 month
|
|
|
286
|
PP2600119159
|
Nẹp khóa đầu dưới xương quay mặt lòng chữ T, chất liệu titanium - P286
|
336,000,000
|
12 month
|
|
|
287
|
PP2600119160
|
Nẹp khoá đầu dưới xương quay mặt lưng, loại mặt bên - P287
|
382,800,000
|
12 month
|
|
|
288
|
PP2600119161
|
Nẹp khóa đầu đưới xương quay 2 cột mặt lưng - P288
|
272,100,000
|
12 month
|
|
|
289
|
PP2600119162
|
Nẹp khóa đầu đưới xương quay 2 cột mặt lưng - P289
|
388,410,000
|
12 month
|
|
|
290
|
PP2600119163
|
Nẹp khóa đầu đưới xương quay 2 cột mặt lưng - P290
|
388,410,000
|
12 month
|
|
|
291
|
PP2600119164
|
Nẹp khóa đầu đưới xương quay Đa Hướng - P291
|
189,800,000
|
12 month
|
|
|
292
|
PP2600119165
|
Nẹp khóa đầu đưới xương quay Đa Hướng - P292
|
235,400,000
|
12 month
|
|
|
293
|
PP2600119166
|
Nẹp khóa đầu xa xương quay đầu khớp có móc, 3 móc ở đầu mặt khớp để cố định những mảnh vỡ, chất liệu Ti6Al4V - P293
|
254,400,000
|
12 month
|
|
|
294
|
PP2600119167
|
Nẹp khóa đầu xa xương quay, đầu mặt khớp 9 lỗ và 12 lỗ vít 2.4mm, thân vít 3.5, thiết kế hình quạt, chất liệu Ti6Al4V - P294
|
184,400,000
|
12 month
|
|
|
295
|
PP2600119168
|
Nẹp khóa đầu xa xương quay, đầu mặt khớp 5 lỗ và 7 lỗ, vít 2.4mm, chất liệu Ti6Al4V - P295
|
164,400,000
|
12 month
|
|
|
296
|
PP2600119169
|
Nẹp khoá ít xâm lấn đầu dưới xương quay mặt khớp, titanium - P296
|
467,400,000
|
12 month
|
|
|
297
|
PP2600119170
|
Nẹp khóa móc đầu dưới xương quay mặt lưng 5-6 lỗ, titanium - P297
|
395,700,000
|
12 month
|
|
|
298
|
PP2600119171
|
Nẹp khóa nén ép đầu dưới xương quay đa hướng 2.7 - II - P298
|
274,000,000
|
12 month
|
|
|
299
|
PP2600119172
|
Nẹp khóa Titanium đầu dưới xương quay - P299
|
570,300,000
|
12 month
|
|
|
300
|
PP2600119173
|
Nẹp khóa titanium thế hệ mới đầu dưới xương quay đa hướng, dài 48mm và 80mm - P300
|
695,600,000
|
12 month
|
|
|
301
|
PP2600119174
|
Nẹp khóa xương quay đầu xa - P301
|
166,200,000
|
12 month
|
|
|
302
|
PP2600119175
|
Nẹp khóa xương quay, đơn trục, phải/trái, titan - P302
|
424,500,000
|
12 month
|
|
|
303
|
PP2600119176
|
Nẹp khóa đa hướng đầu dưới xương quay chữ T chéo, chất liệu titanium tinh khiết nhóm 3 - P303
|
96,870,000
|
12 month
|
|
|
304
|
PP2600119177
|
Nẹp khóa đa hướng chữ T đầu 3 lỗ (nẹp khóa đầu dưới xương quay), chất liệu titanium tinh khiết nhóm 3 - P304
|
96,870,000
|
12 month
|
|
|
305
|
PP2600119178
|
Nẹp khóa mini 2.4 đầu dưới xương quay, đầu 9 lỗ, chất liệu titanium tinh khiết nhóm 3 - P305
|
88,020,000
|
12 month
|
|
|
306
|
PP2600119179
|
Nẹp khóa mini 2.4 đầu xương quay, chất liệu titanium tinh khiết nhóm 3 - P306
|
176,040,000
|
12 month
|
|
|
307
|
PP2600119180
|
Nẹp khóa mini 2.4 đầu dưới xương trụ, chất liệu titanium tinh khiết nhóm 3 - P307
|
88,020,000
|
12 month
|
|
|
308
|
PP2600119181
|
Nẹp khóa mini 2.4 chữ T, đầu 3 lỗ, chất liệu titanium tinh khiết nhóm 3 - P308
|
88,020,000
|
12 month
|
|
|
309
|
PP2600119182
|
3.5 mm Nẹp khóa đầu dưới xương đòn (đầu ngoài) - P309
|
42,300,000
|
12 month
|
|
|
310
|
PP2600119183
|
Nẹp khóa đa hướng đầu xa xương đòn - P310
|
113,200,000
|
12 month
|
|
|
311
|
PP2600119184
|
Nẹp khóa đầu ngoài xương đòn - P311
|
44,450,000
|
12 month
|
|
|
312
|
PP2600119185
|
Nẹp khóa đầu ngoài xương đòn - P312
|
80,080,000
|
12 month
|
|
|
313
|
PP2600119186
|
Nẹp khóa đầu ngoài xương đòn - P313
|
44,950,000
|
12 month
|
|
|
314
|
PP2600119187
|
Nẹp khóa đầu ngoài xương đòn - P314
|
69,750,000
|
12 month
|
|
|
315
|
PP2600119188
|
Nẹp khóa đầu ngoài xương đòn 3-8 lỗ, titanium - P315
|
92,260,000
|
12 month
|
|
|
316
|
PP2600119189
|
Nẹp khóa đầu ngoài xương đòn, chất liệu titanium grade 5, lỗ kết hợp, các cỡ - P316
|
60,950,000
|
12 month
|
|
|
317
|
PP2600119190
|
Nẹp khóa bao quanh chuôi đầu trên xương cánh tay - P317
|
277,000,000
|
12 month
|
|
|
318
|
PP2600119191
|
Nẹp khoá đa hướng đầu trên cánh tay 3-12 lỗ, titanium - P318
|
485,400,000
|
12 month
|
|
|
319
|
PP2600119192
|
Nẹp khóa đa hướng đầu trên xương cánh tay - P319
|
454,500,000
|
12 month
|
|
|
320
|
PP2600119193
|
Nẹp khóa đa hướng đầu trên xương cánh tay - P320
|
502,000,000
|
12 month
|
|
|
321
|
PP2600119194
|
Nẹp khóa đa hướng đầu trên xương cánh tay - P321
|
251,000,000
|
12 month
|
|
|
322
|
PP2600119195
|
Nẹp khóa đa hướng đầu trên xương cánh tay, chất liệu Ti6Al4V - P322
|
170,500,000
|
12 month
|
|
|
323
|
PP2600119196
|
Nẹp khóa đầu gần xương cánh tay, đầu mặt khớp 9 lỗ, vít 3.5mm, chất liệu Ti6Al4V - P323
|
253,000,000
|
12 month
|
|
|
324
|
PP2600119197
|
Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay - P324
|
494,000,000
|
12 month
|
|
|
325
|
PP2600119198
|
Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay - P325
|
462,000,000
|
12 month
|
|
|
326
|
PP2600119199
|
Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay - P326
|
334,800,000
|
12 month
|
|
|
327
|
PP2600119200
|
Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay - P327
|
279,000,000
|
12 month
|
|
|
328
|
PP2600119201
|
Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay - P328
|
471,600,000
|
12 month
|
|
|
329
|
PP2600119202
|
Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay 3-12 lỗ, titanium - P329
|
477,200,000
|
12 month
|
|
|
330
|
PP2600119203
|
Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay dạng móc - P330
|
580,000,000
|
12 month
|
|
|
331
|
PP2600119204
|
Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay ôm sau - P331
|
577,500,000
|
12 month
|
|
|
332
|
PP2600119205
|
Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay, các cỡ,titan thuần - P332
|
144,000,000
|
12 month
|
|
|
333
|
PP2600119206
|
Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay, dài 180mm - P333
|
545,000,000
|
12 month
|
|
|
334
|
PP2600119207
|
Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay, dài 82-125mm - P334
|
545,000,000
|
12 month
|
|
|
335
|
PP2600119208
|
Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay, đa trục, LCP dài/LCP ngắn, titan - P335
|
748,800,000
|
12 month
|
|
|
336
|
PP2600119209
|
Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay, đơn trục, titan - P336
|
259,200,000
|
12 month
|
|
|
337
|
PP2600119210
|
Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay, vít 3.5mm, chất liệu titanium Ti6Al4V Grade-5, lỗ kết hợp, các cỡ - P337
|
233,800,000
|
12 month
|
|
|
338
|
PP2600119211
|
Nẹp khóa Titanium đầu trên xương cánh tay - P338
|
541,600,000
|
12 month
|
|
|
339
|
PP2600119212
|
Nẹp khóa titanium thế hệ mới đầu trên xương cánh tay 3-13 lỗ, dài 110-290mm - P339
|
618,300,000
|
12 month
|
|
|
340
|
PP2600119213
|
Nẹp khóa xương cánh tay đầu gần - P340
|
105,600,000
|
12 month
|
|
|
341
|
PP2600119214
|
Nẹp khóa đa hướng đầu trên ngoài xương cánh tay thế hệ II, chất liệu titanium tinh khiết nhóm 3 - P341
|
283,480,000
|
12 month
|
|
|
342
|
PP2600119215
|
Nẹp khóa đa hướng mặt bên đầu xa xương chày, chất liệu Ti6Al4V - P342
|
84,500,000
|
12 month
|
|
|
343
|
PP2600119216
|
Nẹp khóa mặt sau đầu trên xương chày, vít 3.5mm, chất liệu Ti6Al4VV- P343
|
136,000,000
|
12 month
|
|
|
344
|
PP2600119217
|
Nẹp khoá đầu trên xương chày mặt sau 3.5mm, titanium - P344
|
359,400,000
|
12 month
|
|
|
345
|
PP2600119218
|
Nẹp khoá đầu trên xương chày mặt ngoài 3.5mm, titanium - P345
|
304,600,000
|
12 month
|
|
|
346
|
PP2600119219
|
Nẹp khóa đầu trên xương chày 3-13 lỗ, titanium - P346
|
742,800,000
|
12 month
|
|
|
347
|
PP2600119220
|
Nẹp khoá đa hướng đầu trên xương chày mặt trong chữ T II 5.0mm (trái/phải), titanium - P347
|
458,400,000
|
12 month
|
|
|
348
|
PP2600119221
|
Nẹp khoá đa hướng đầu trên xương chày mặt ngoài (trái/phải), titanium - P348
|
715,200,000
|
12 month
|
|
|
349
|
PP2600119222
|
Nẹp khoá đa hướng đầu dưới xương chày mặt trong (trái/phải), titanium - P349
|
595,200,000
|
12 month
|
|
|
350
|
PP2600119223
|
Nẹp khoá đầu dưới xương chày - P350
|
461,600,000
|
12 month
|
|
|
351
|
PP2600119224
|
Nẹp khoá đầu trên xương chày mặt ngoài - P351
|
577,000,000
|
12 month
|
|
|
352
|
PP2600119225
|
Nẹp khóa đầu trên xương chày mặt ngoài chữ L - P352
|
414,000,000
|
12 month
|
|
|
353
|
PP2600119226
|
Nẹp khóa đầu trên xương chày mặt ngoài - P353
|
429,000,000
|
12 month
|
|
|
354
|
PP2600119227
|
Nẹp khóa đầu trên xương chày mặt trong - P354
|
429,000,000
|
12 month
|
|
|
355
|
PP2600119228
|
Nẹp khóa đầu trên xương chày mặt ngoài - P355
|
429,000,000
|
12 month
|
|
|
356
|
PP2600119229
|
Nẹp khóa đầu trên xương chày mặt trong - P356
|
286,000,000
|
12 month
|
|
|
357
|
PP2600119230
|
Nẹp khóa đầu trên xương chày mặt trong chữ T - P357
|
276,000,000
|
12 month
|
|
|
358
|
PP2600119231
|
Nẹp khoá xương chày đầu gần mặt trong - P358
|
224,400,000
|
12 month
|
|
|
359
|
PP2600119232
|
Nẹp khoá xương chày đầu gần mặt ngoài - P359
|
247,400,000
|
12 month
|
|
|
360
|
PP2600119233
|
Nẹp khóa đầu trên xương chày, mặt ngoài, vít 4.5/5.0mm, chất liệu titanium Ti6Al4V Grade-5, lỗ kết hợp, các cỡ - P360
|
244,000,000
|
12 month
|
|
|
361
|
PP2600119234
|
Nẹp khóa đầu trên xương chày, mặt trong, vít 3.5mm, chất liệu titanium Ti6Al4V Grade-5, lỗ kết hợp, các cỡ - P361
|
244,000,000
|
12 month
|
|
|
362
|
PP2600119235
|
Nẹp khóa đầu trên mâm chày mặt ngoài - P362
|
984,000,000
|
12 month
|
|
|
363
|
PP2600119236
|
Nẹp khóa đầu trên mâm chày mặt trong - P363
|
984,000,000
|
12 month
|
|
|
364
|
PP2600119237
|
Nẹp khóa đa hướng đầu trên mâm chày - P364
|
1,071,000,000
|
12 month
|
|
|
365
|
PP2600119238
|
Nẹp khóa đa hướng 4.5 đầu trên ngoài xương chày thế hệ II, chất liệu titanium tinh khiết nhóm 3 - P365
|
267,240,000
|
12 month
|
|
|
366
|
PP2600119239
|
Nẹp khóa đa hướng 4.5 đầu trên trong xương chày (Nẹp khóa mâm chày chữ T), chất liệu titanium tinh khiết nhóm 3 - P366
|
267,240,000
|
12 month
|
|
|
367
|
PP2600119240
|
Nẹp khóa đầu trên xương chày, mâm chày trong, đơn trục, phải/trái, titan - P367
|
391,500,000
|
12 month
|
|
|
368
|
PP2600119241
|
Nẹp khóa đầu trên xương chày, mâm chày ngoài, đơn trục, phải/trái, titan - P368
|
391,500,000
|
12 month
|
|
|
369
|
PP2600119242
|
Nẹp khóa titanium thế hệ mới đầu trên xương chày mặt ngoài, 3-13 lỗ, dài 105-305mm, trái/ phải - P369
|
594,000,000
|
12 month
|
|
|
370
|
PP2600119243
|
Nẹp khóa titanium thế hệ mới đầu trên xương chày mặt trong chữ T, 4-8 lỗ, dài 60-108mm, trái/ phải - P370
|
594,000,000
|
12 month
|
|
|
371
|
PP2600119244
|
Nẹp khóa titanium thế hệ mới đầu dưới xương chày mặt trong, 4-14 lỗ, dài 117-252mm, trái/ phải - P371
|
792,000,000
|
12 month
|
|
|
372
|
PP2600119245
|
Nẹp khóa đầu trên xương chày mặt ngoài - P372
|
464,000,000
|
12 month
|
|
|
373
|
PP2600119246
|
Nẹp khóa đầu trên xương chày mặt trong - P373
|
424,000,000
|
12 month
|
|
|
374
|
PP2600119247
|
Nẹp khóa đầu dưới xương chày mặt trong - P374
|
318,000,000
|
12 month
|
|
|
375
|
PP2600119248
|
Nẹp khóa đầu dưới xương chày mặt ngoài - P375
|
318,000,000
|
12 month
|
|
|
376
|
PP2600119249
|
Nẹp khóa đầu trên, phía bên xương chày (Nẹp khóa đầu trên mặt bên xương chày) - P376
|
141,850,000
|
12 month
|
|
|
377
|
PP2600119250
|
Nẹp khóa đầu trên xương chày (Nẹp khóa đầu trên mặt ngoài xương chày) - P377
|
668,000,000
|
12 month
|
|
|
378
|
PP2600119251
|
Nẹp khoá titanium đầu trên xương chày mặt trong - P378
|
214,000,000
|
12 month
|
|
|
379
|
PP2600119252
|
Nẹp khóa Titanium đầu trên xương chày - P379
|
199,000,000
|
12 month
|
|
|
380
|
PP2600119253
|
Nẹp khóa bao quanh chuôi xương đùi ngắn - P380
|
197,500,000
|
12 month
|
|
|
381
|
PP2600119254
|
Nẹp khóa bao quanh chuôi xương đùi dài - P381
|
212,000,000
|
12 month
|
|
|
382
|
PP2600119255
|
Nẹp khóa đa hướng đùi đầu rắn - P382
|
158,000,000
|
12 month
|
|
|
383
|
PP2600119256
|
Nẹp khóa đầu trên xương đùi - P383
|
153,000,000
|
12 month
|
|
|
384
|
PP2600119257
|
Nẹp khóa đầu trên xương đùi - P384
|
191,000,000
|
12 month
|
|
|
385
|
PP2600119258
|
Nẹp khóa đầu xa xương đùi, đầu mặt khớp 9 lỗ thiết kế mỏng, vít 5.0mm, chất liệu Ti6Al4V - P385
|
145,200,000
|
12 month
|
|
|
386
|
PP2600119259
|
Nẹp khóa đùi đầu rắn - P386
|
126,000,000
|
12 month
|
|
|
387
|
PP2600119260
|
Nẹp khóa Titanium đầu trên xương đùi - P387
|
162,500,000
|
12 month
|
|
|
388
|
PP2600119261
|
Nẹp khóa titanium thế hệ mới đầu trên xương đùi 4-12 lỗ, dài 139-283mm, trái/ phải - P388
|
115,200,000
|
12 month
|
|
|
389
|
PP2600119262
|
Nẹp khóa đầu trên xương đùi nhi - P389
|
111,500,000
|
12 month
|
|
|
390
|
PP2600119263
|
Nẹp khóa Đầu trên xương đùi Nhi 2.7mm - P390
|
86,700,000
|
12 month
|
|
|
391
|
PP2600119264
|
Nẹp khóa Đầu trên xương đùi Nhi 3.5mm - P391
|
85,500,000
|
12 month
|
|
|
392
|
PP2600119265
|
Nẹp khóa chỏm quay - P392
|
365,600,000
|
12 month
|
|
|
393
|
PP2600119266
|
Nẹp khóa đầu trên xương quay - P393
|
281,400,000
|
12 month
|
|
|
394
|
PP2600119267
|
Nẹp khóa nhỏ chữ T (chỏm quay) - P394
|
202,000,000
|
12 month
|
|
|
395
|
PP2600119268
|
Nẹp khóa Titanium đầu gần xương quay - P395
|
543,600,000
|
12 month
|
|
|
396
|
PP2600119269
|
Nẹp khoá khung chậu thẳng lỗ vít kết hợp đồng trục 5-18 lỗ, titanium - P396
|
407,100,000
|
12 month
|
|
|
397
|
PP2600119270
|
Nẹp khóa đa hướng lòng máng, chất liệu titanium tinh khiết nhóm 3 - P397
|
108,240,000
|
12 month
|
|
|
398
|
PP2600119271
|
Nẹp khoá lòng máng - P398
|
83,000,000
|
12 month
|
|
|
399
|
PP2600119272
|
Nẹp khóa lòng máng - P399
|
73,800,000
|
12 month
|
|
|
400
|
PP2600119273
|
Nẹp khóa lòng máng 1/3, đơn trục, titan - P400
|
77,500,000
|
12 month
|
|
|
401
|
PP2600119274
|
Nẹp khoá lòng máng 4-12 lỗ, titanium - P401
|
105,800,000
|
12 month
|
|
|
402
|
PP2600119275
|
Nẹp khóa lòng máng tube 1/3 - P402
|
140,800,000
|
12 month
|
|
|
403
|
PP2600119276
|
Nẹp khoá titanium lòng máng - P403
|
103,100,000
|
12 month
|
|
|
404
|
PP2600119277
|
Nẹp lòng máng - P404
|
262,000,000
|
12 month
|
|
|
405
|
PP2600119278
|
Nẹp lòng máng - P405
|
146,000,000
|
12 month
|
|
|
406
|
PP2600119279
|
Nẹp khóa đa hướng mắc xích - P406
|
388,000,000
|
12 month
|
|
|
407
|
PP2600119280
|
Nẹp khóa đa hướng tái cấu trúc 3.5, chất liệu Ti6Al4V - P407
|
121,500,000
|
12 month
|
|
|
408
|
PP2600119281
|
Nẹp khóa mắc xích - P408
|
552,000,000
|
12 month
|
|
|
409
|
PP2600119282
|
Nẹp khóa mắc xích - P409
|
314,800,000
|
12 month
|
|
|
410
|
PP2600119283
|
Nẹp khóa mắc xích 6-12 lỗ, titanium - P410
|
340,000,000
|
12 month
|
|
|
411
|
PP2600119284
|
Nẹp khóa mắt xích - P411
|
168,000,000
|
12 month
|
|
|
412
|
PP2600119285
|
Nẹp khóa mắt xích - P412
|
164,000,000
|
12 month
|
|
|
413
|
PP2600119286
|
Nẹp khóa mắt xích - P413
|
233,100,000
|
12 month
|
|
|
414
|
PP2600119287
|
Nẹp khóa mắt xích - P414
|
170,600,000
|
12 month
|
|
|
415
|
PP2600119288
|
Nẹp khóa mắt xích - P415
|
303,000,000
|
12 month
|
|
|
416
|
PP2600119289
|
Nẹp khóa mắt xích 3.5, Chất liệu Pure Titanium - P416
|
179,000,000
|
12 month
|
|
|
417
|
PP2600119290
|
Nẹp khóa mắt xích đa hướng 3.5mm (nẹp khóa tái thiết thẳng), chất liệu titanium tinh khiết nhóm 3 - P417
|
216,140,000
|
12 month
|
|
|
418
|
PP2600119291
|
Nẹp khóa mắt xích, thẳng, đơn trục, titan - P418
|
579,000,000
|
12 month
|
|
|
419
|
PP2600119292
|
Nẹp khóa mắt xích, vít 3.5mm, chất liệu titanium Ti6Al4V Grade-5, lỗ kết hợp, các cỡ - P419
|
372,800,000
|
12 month
|
|
|
420
|
PP2600119293
|
Nẹp khóa tái cấu trúc (Nẹp khóa mắt xích) - P420
|
424,000,000
|
12 month
|
|
|
421
|
PP2600119294
|
Nẹp khóa Titanium mắc xích - P421
|
362,400,000
|
12 month
|
|
|
422
|
PP2600119295
|
Nẹp khóa titanium thế hệ mới mắt xích thẳng 4-22 lỗ, dài 56-308mm - P422
|
527,400,000
|
12 month
|
|
|
423
|
PP2600119296
|
Nẹp tái tạo kết hợp chữ J đồng trục 3.5, titanium - P423
|
295,600,000
|
12 month
|
|
|
424
|
PP2600119297
|
Nẹp tái tạo xương mu 2 lỗ đồng trục 3.5, titanium - P424
|
246,800,000
|
12 month
|
|
|
425
|
PP2600119298
|
Nẹp khóa đa hướng đầu trên xương trụ (mỏm khuỷu) - P425
|
175,800,000
|
12 month
|
|
|
426
|
PP2600119299
|
Nẹp khóa đa hướng đầu trên xương trụ (mỏm khuỷu) - P426
|
88,800,000
|
12 month
|
|
|
427
|
PP2600119300
|
Nẹp khóa đa hướng mỏm khuỷu, chất liệu Ti6Al4V - P427
|
79,500,000
|
12 month
|
|
|
428
|
PP2600119301
|
Nẹp khóa đầu trên xương trụ (mỏm khuỷu) 3-13 lỗ, titanium - P428
|
239,600,000
|
12 month
|
|
|
429
|
PP2600119302
|
Nẹp khoá mõm khuỷu - P429
|
219,300,000
|
12 month
|
|
|
430
|
PP2600119303
|
Nẹp khóa mỏm khuỷu - P430
|
210,000,000
|
12 month
|
|
|
431
|
PP2600119304
|
Nẹp khóa mỏm khuỷu - P431
|
129,300,000
|
12 month
|
|
|
432
|
PP2600119305
|
Nẹp khóa mỏm khuỷu - P432
|
129,000,000
|
12 month
|
|
|
433
|
PP2600119306
|
Nẹp khóa mỏm khuỷu - P433
|
220,800,000
|
12 month
|
|
|
434
|
PP2600119307
|
Nẹp khóa mỏm khuỷu, đầu trên xương trụ dạng chữ L - P434
|
228,500,000
|
12 month
|
|
|
435
|
PP2600119308
|
Nẹp khóa mỏm khuỷu, titan - P435
|
186,200,000
|
12 month
|
|
|
436
|
PP2600119309
|
Nẹp khóa mỏm khuỷu, vít 3.5mm, chất liệu titanium Ti6Al4V Grade-5, lỗ kết hợp, các cỡ - P436
|
109,200,000
|
12 month
|
|
|
437
|
PP2600119310
|
Nẹp khóa Titanium mỏm khủyu - P437
|
201,200,000
|
12 month
|
|
|
438
|
PP2600119311
|
Nẹp khóa Titanium mõm khuỷu có móc - P438
|
201,200,000
|
12 month
|
|
|
439
|
PP2600119312
|
Nẹp khóa titanium thế hệ mới mỏm khuỷu 2-12 lỗ, dài 86-216mm, trái/ phải - P439
|
211,100,000
|
12 month
|
|
|
440
|
PP2600119313
|
Nẹp khóa đa hướng đầu trên lưng xương trụ (nẹp khóa mỏm khuỷu), chất liệu titanium tinh khiết nhóm 3 - P440
|
108,240,000
|
12 month
|
|
|
441
|
PP2600119314
|
3.5 mm Nẹp Khóa xương đòn chữ S - P441
|
361,000,000
|
12 month
|
|
|
442
|
PP2600119315
|
Nẹp khóa đa hướng thân xương đòn - P442
|
321,000,000
|
12 month
|
|
|
443
|
PP2600119316
|
Nẹp khóa đa hướng thân xương đòn - P443
|
856,000,000
|
12 month
|
|
|
444
|
PP2600119317
|
Nẹp khóa đa hướng xương đòn chữ S, chất liệu Ti6Al4V - P444
|
141,000,000
|
12 month
|
|
|
445
|
PP2600119318
|
Nẹp khóa đa hướng xương đòn S - P445
|
960,000,000
|
12 month
|
|
|
446
|
PP2600119319
|
Nẹp khóa nén ép tái tạo thân xương đòn - P446
|
515,000,000
|
12 month
|
|
|
447
|
PP2600119320
|
Nẹp khoá tinanium thân xương đòn có móc - P447
|
201,200,000
|
12 month
|
|
|
448
|
PP2600119321
|
Nẹp khóa Titanium chữ S thân xương - P448
|
201,200,000
|
12 month
|
|
|
449
|
PP2600119322
|
Nẹp khóa titanium thế hệ mới xương đòn chữ S từ 6-8 lỗ, dài 94-120mm, trái/ phải - P449
|
759,000,000
|
12 month
|
|
|
450
|
PP2600119323
|
Nẹp khóa thân xương đòn - P450
|
924,000,000
|
12 month
|
|
|
451
|
PP2600119324
|
Nẹp khóa thân xương đòn - P451
|
590,800,000
|
12 month
|
|
|
452
|
PP2600119325
|
Nẹp khóa thân xương đòn chữ S - P452
|
672,000,000
|
12 month
|
|
|
453
|
PP2600119326
|
Nẹp khóa thân xương đòn nén ép - P453
|
1,030,000,000
|
12 month
|
|
|
454
|
PP2600119327
|
Nẹp khóa xương đòn - P454
|
536,200,000
|
12 month
|
|
|
455
|
PP2600119328
|
Nẹp khóa xương đòn - P455
|
439,000,000
|
12 month
|
|
|
456
|
PP2600119329
|
Nẹp khóa xương đòn 6-10 lỗ, titanium - P456
|
888,000,000
|
12 month
|
|
|
457
|
PP2600119330
|
Nẹp khóa xương đòn chữ S - P457
|
1,135,000,000
|
12 month
|
|
|
458
|
PP2600119331
|
Nẹp khóa xương đòn chữ S 3.5mm, titan - P458
|
1,402,000,000
|
12 month
|
|
|
459
|
PP2600119332
|
Nẹp khóa xương đòn chữ S, chất liệu titanium grade 5, lỗ kết hợp, các cỡ - P459
|
536,000,000
|
12 month
|
|
|
460
|
PP2600119333
|
Nẹp khóa xương đòn đầu rắn, đầu mặt khớp 8 lỗ vít 2.4, thân vít 3.5, chất liệu Ti6Al4V - P460
|
392,000,000
|
12 month
|
|
|
461
|
PP2600119334
|
Nẹp khoá xương đòn mắt xích 6-12 lỗ (Trái/ phải), titanium - P461
|
1,008,000,000
|
12 month
|
|
|
462
|
PP2600119335
|
Nẹp khóa xương đòn S - P462
|
990,000,000
|
12 month
|
|
|
463
|
PP2600119336
|
Nẹp khóa xương đòn, Chất liệu Ti6Al4V - P463
|
215,000,000
|
12 month
|
|
|
464
|
PP2600119337
|
Nẹp khóa xương đòn, đơn trục, cong, phải/trái, titan - P464
|
455,000,000
|
12 month
|
|
|
465
|
PP2600119338
|
Nẹp khóa thân xương đòn - P465
|
279,000,000
|
12 month
|
|
|
466
|
PP2600119339
|
Nẹp khóa đa hướng thân xương đòn chất liệu Titanium tinh khiết (nhóm 3) - P466
|
216,480,000
|
12 month
|
|
|
467
|
PP2600119340
|
Nẹp xương đòn - P467
|
201,000,000
|
12 month
|
|
|
468
|
PP2600119341
|
Nẹp xương đòn - P468
|
201,000,000
|
12 month
|
|
|
469
|
PP2600119342
|
Nẹp khóa cẳng chân - P469
|
77,000,000
|
12 month
|
|
|
470
|
PP2600119343
|
Nẹp khóa cẳng chân/ cánh tay 6-14 lỗ, titanium - P470
|
49,400,000
|
12 month
|
|
|
471
|
PP2600119344
|
Nẹp khóa đa hướng cẳng chân - P471
|
52,000,000
|
12 month
|
|
|
472
|
PP2600119345
|
Nẹp khoá titanium xương chày - P472
|
82,040,000
|
12 month
|
|
|
473
|
PP2600119346
|
Nẹp khóa đa hướng khớp cùng đòn - P473
|
205,000,000
|
12 month
|
|
|
474
|
PP2600119347
|
Nẹp khóa đa hướng móc cùng đòn, chất liệu Ti6Al4V - P474
|
119,500,000
|
12 month
|
|
|
475
|
PP2600119348
|
Nẹp khóa khớp cùng xương đòn có móc, thiết kế móc giải phẫu 100º, chất liệu Ti6Al4V - P475
|
378,000,000
|
12 month
|
|
|
476
|
PP2600119349
|
Nẹp khóa móc cùng đòn - P476
|
195,000,000
|
12 month
|
|
|
477
|
PP2600119350
|
Nẹp khoá móc cùng đòn 4-7 lỗ, titanium - P477
|
471,500,000
|
12 month
|
|
|
478
|
PP2600119351
|
Nẹp khóa móc cùng đòn, chất liệu Titanium - P478
|
292,500,000
|
12 month
|
|
|
479
|
PP2600119352
|
Nẹp khóa móc đa hướng đầu ngoài xương đòn - P479
|
244,000,000
|
12 month
|
|
|
480
|
PP2600119353
|
Nẹp khóa móc đầu ngoài xương đòn - P480
|
175,000,000
|
12 month
|
|
|
481
|
PP2600119354
|
Nẹp khóa móc đầu ngoài xương đòn - P481
|
292,000,000
|
12 month
|
|
|
482
|
PP2600119355
|
Nẹp khóa móc xương đòn - P482
|
169,400,000
|
12 month
|
|
|
483
|
PP2600119356
|
Nẹp khóa móc xương đòn, đơn trục, độ sâu móc 21mm, phải/trái, titan - P483
|
495,500,000
|
12 month
|
|
|
484
|
PP2600119357
|
Nẹp khoá tinanium thân xương đòn có móc - P484
|
192,300,000
|
12 month
|
|
|
485
|
PP2600119358
|
Nẹp khóa titanium thế hệ mới xương đòn có móc 4-7 lỗ, chiều cao móc 15mm và 18mm, trái/ phải - P485
|
315,400,000
|
12 month
|
|
|
486
|
PP2600119359
|
Nẹp khóa xương đòn có móc - P486
|
319,600,000
|
12 month
|
|
|
487
|
PP2600119360
|
Nẹp khóa xương đòn có móc - P487
|
379,400,000
|
12 month
|
|
|
488
|
PP2600119361
|
Nẹp khóa xương đòn có móc, chất liệu titanium grade 5, lỗ kết hợp, các cỡ - P488
|
204,600,000
|
12 month
|
|
|
489
|
PP2600119362
|
Nẹp khóa móc xương đòn đa hướng (nẹp khóa khớp cùng đòn), chất liệu titanium tinh khiết nhóm 3 - P489
|
207,120,000
|
12 month
|
|
|
490
|
PP2600119363
|
Nẹp khoá bản rộng - P490
|
111,670,000
|
12 month
|
|
|
491
|
PP2600119364
|
Nẹp khóa bản rộng - P491
|
110,000,000
|
12 month
|
|
|
492
|
PP2600119365
|
Nẹp khóa bản rộng - P492
|
110,000,000
|
12 month
|
|
|
493
|
PP2600119366
|
Nẹp khóa bản rộng xương đùi, vít 4.5/5.0mm, titanium Ti6Al4V Grade-5, lỗ kết hợp, các cỡ - P493
|
97,100,000
|
12 month
|
|
|
494
|
PP2600119367
|
Nẹp khóa bản rộng, đơn trục, dùng cho vết gãy lớn, titan - P494
|
169,500,000
|
12 month
|
|
|
495
|
PP2600119368
|
Nẹp khóa đa hướng bản rộng 4.5, chất liệu Ti6Al4V - P495
|
71,500,000
|
12 month
|
|
|
496
|
PP2600119369
|
Nẹp khóa đa hướng đùi - P496
|
114,000,000
|
12 month
|
|
|
497
|
PP2600119370
|
Nẹp khóa đa hướng thân xương đùi, chất liệu titanium tinh khiết nhóm 3 - P497
|
205,530,000
|
12 month
|
|
|
498
|
PP2600119371
|
Nẹp khóa đùi - P498
|
160,000,000
|
12 month
|
|
|
499
|
PP2600119372
|
Nẹp khóa nén ép bản rộng - P499
|
92,000,000
|
12 month
|
|
|
500
|
PP2600119373
|
Nẹp khóa nén ép bản rộng - P500
|
92,000,000
|
12 month
|
|
|
501
|
PP2600119374
|
Nẹp khóa titanium thế hệ mới bản rộng 5-18 lỗ, dài 98-332mm - P501
|
189,900,000
|
12 month
|
|
|
502
|
PP2600119375
|
Nẹp khóa Titanium xương đùi - P502
|
90,050,000
|
12 month
|
|
|
503
|
PP2600119376
|
Nẹp khóa thân xương đùi ACP - P503
|
130,250,000
|
12 month
|
|
|
504
|
PP2600119377
|
Nẹp khóa xương đùi 6-18 lỗ, titanium - P504
|
187,600,000
|
12 month
|
|
|
505
|
PP2600119378
|
Nẹp xương đùi - P505
|
28,000,000
|
12 month
|
|
|
506
|
PP2600119379
|
Nẹp khóa đa hướng gót chân IV - P506
|
291,000,000
|
12 month
|
|
|
507
|
PP2600119380
|
Nẹp khóa đa hướng gót chân, chất liệu titanium tinh khiết nhóm 3 - P507
|
217,000,000
|
12 month
|
|
|
508
|
PP2600119381
|
Nẹp khóa gót chân IV - P508
|
292,500,000
|
12 month
|
|
|
509
|
PP2600119382
|
Nẹp khóa gót chân, vít 3.5mm, thân nẹp có lỗ trống để ghép xương, chất liệu Ti6Al4V - P509
|
265,000,000
|
12 month
|
|
|
510
|
PP2600119383
|
Nẹp khóa xương gót - P510
|
267,000,000
|
12 month
|
|
|
511
|
PP2600119384
|
Nẹp khóa xương gót - P511
|
104,900,000
|
12 month
|
|
|
512
|
PP2600119385
|
Nẹp khóa xương gót (thế hệ III) - P512
|
116,500,000
|
12 month
|
|
|
513
|
PP2600119386
|
Nẹp khóa xương gót 12 lỗ, titanium - P513
|
303,000,000
|
12 month
|
|
|
514
|
PP2600119387
|
Nẹp khóa xương gót chân - P514
|
202,000,000
|
12 month
|
|
|
515
|
PP2600119388
|
Nẹp khóa xương gót - P515
|
421,600,000
|
12 month
|
|
|
516
|
PP2600119389
|
Nẹp khoá xương gót - P516
|
238,800,000
|
12 month
|
|
|
517
|
PP2600119390
|
Nẹp khóa xương gót, đa trục, phải/trái, nhỏ, titan - P517
|
326,800,000
|
12 month
|
|
|
518
|
PP2600119391
|
Nẹp khóa đầu dưới xương trụ - P518
|
48,500,000
|
12 month
|
|
|
519
|
PP2600119392
|
Nẹp khóa đầu dưới xương trụ Y - P519
|
45,000,000
|
12 month
|
|
|
520
|
PP2600119393
|
Nẹp khóa đầu gần xương trụ có móc, vít 3.5mm, chất liệu Ti6Al4V - P520
|
107,500,000
|
12 month
|
|
|
521
|
PP2600119394
|
Nẹp khóa đầu trên xương trụ - P521
|
48,500,000
|
12 month
|
|
|
522
|
PP2600119395
|
Nẹp khóa đầu xa xương trụ, vít 2.4mm đa hướng ở đầu mặt khớp có góc cố định liên kết chéo, chất liệu Ti6Al4V - P522
|
103,400,000
|
12 month
|
|
|
523
|
PP2600119396
|
Bộ cố định thanh nâng lõm ngực - P523
|
135,000,000
|
12 month
|
|
|
524
|
PP2600119397
|
Thanh nâng lõm ngực bẩm sinh dạng răng cưa - P524
|
444,000,000
|
12 month
|
|
|
525
|
PP2600119398
|
Thanh nâng lõm ngực các cỡ có lỗ tương thích với miếng cố định - P525
|
74,000,000
|
12 month
|
|
|
526
|
PP2600119399
|
Vít rỗng đầy ren không đầu 2.5 mm - P526
|
315,000,000
|
12 month
|
|
|
527
|
PP2600119400
|
Vít rỗng nén ép chìm đầu các cỡ - P527
|
250,000,000
|
12 month
|
|
|
528
|
PP2600119401
|
Vít rỗng nén ép không đầu đường kính 2.4mm - P528
|
60,000,000
|
12 month
|
|
|
529
|
PP2600119402
|
Vít xương thuyền đường kính 2.5 mm
- P529
|
160,000,000
|
12 month
|
|
|
530
|
PP2600119403
|
Vít rỗng nén ép không đầu đường kính 6.5mm - P530
|
450,000,000
|
12 month
|
|
|
531
|
PP2600119404
|
Vít rỗng nén ép không đầu - P531
|
300,000,000
|
12 month
|
|
|
532
|
PP2600119405
|
Vít rỗng nén ép không đầu, titan - P532
|
300,000,000
|
12 month
|
|
|
533
|
PP2600119406
|
Vít rỗng titan 3.0 các cỡ - P533
|
972,000,000
|
12 month
|
|
|
534
|
PP2600119407
|
Vít rỗng tự nén ép 2.8 các cỡ, chất liệu Ti6Al4V - P534
|
150,000,000
|
12 month
|
|
|
535
|
PP2600119408
|
Vít rỗng tự nén ép 3.6 các cỡ, chất liệu Ti6Al4V - P535
|
165,000,000
|
12 month
|
|
|
536
|
PP2600119409
|
Vít rỗng tự nén ép 4.1 các cỡ, chất liệu Ti6Al4V - P536
|
120,000,000
|
12 month
|
|
|
537
|
PP2600119410
|
Vít rỗng tự nén ép 5.5 các cỡ, chất liệu Ti6Al4V - P537
|
75,000,000
|
12 month
|
|
|
538
|
PP2600119411
|
Vít rỗng nén ép không đầu, đường kính 2.4mm, chất liệu hợp kim Ti-6Al-4V - P538
|
148,750,000
|
12 month
|
|
|
539
|
PP2600119412
|
Vít rỗng tự khoan, tự taro, kèm đệm vít các loại, các cỡ - P539
|
170,000,000
|
12 month
|
|
|
540
|
PP2600119413
|
Vít xốp rỗng bán phần ren - P540
|
195,000,000
|
12 month
|
|
|
541
|
PP2600119414
|
Vít xốp rỗng đường kính 3.5/4.5/7.3mm, chất liệu titanium - P541
|
170,000,000
|
12 month
|
|
|
542
|
PP2600119415
|
Vít xốp rỗng nòng đường kính 3.5mm - P542
|
80,000,000
|
12 month
|
|
|
543
|
PP2600119416
|
Vít xốp rỗng nòng đường kính 7.3mm - P543
|
60,000,000
|
12 month
|
|
|
544
|
PP2600119417
|
Vít xốp rỗng, đường kính 3.5mm, chất liệu titanium. - P544
|
100,000,000
|
12 month
|
|
|
545
|
PP2600119418
|
Vít xốp rỗng, đường kính 7.3mm, chất liệu titanium. - P545
|
60,000,000
|
12 month
|
|
|
546
|
PP2600119419
|
Vít rỗng tự khoan, tự ta rô, chất liệu hợp kim Titanium (Ti6Al4V ELI) các cỡ - P546
|
119,000,000
|
12 month
|
|
|
547
|
PP2600119420
|
Xi măng xương có kháng sinh gentamicin chứa 0.28g gentamicin/20g bột - P547
|
402,000,000
|
12 month
|
|
|
548
|
PP2600119421
|
Xi măng xương có kháng sinh Gentamicin và Clindamycin chứa: 1,0g gentamicin và 1,0g clindamycin - P548
|
402,000,000
|
12 month
|
|
|
549
|
PP2600119422
|
Xi măng xương không kháng sinh chứa (38-40)g Poly, (5-6)g zirconium dioxide, (0-1)g hydrous - P549
|
270,000,000
|
12 month
|
|
|
550
|
PP2600119423
|
Sản phẩm sinh học thay thế xương có thể pha kháng sinh - P550
|
145,000,000
|
12 month
|
|
|
551
|
PP2600119424
|
Sản phẩm sinh học thay thế xương Loại thủy tinh hoạt tính 2.5cc - P551
|
147,600,000
|
12 month
|
|
|
552
|
PP2600119425
|
Sản phẩm sinh học thay thế xương Loại thủy tinh hoạt tính 5.0cc - P552
|
182,000,000
|
12 month
|
|
|
553
|
PP2600119426
|
Sản phẩm sinh học thay thế xương Loại thủy tinh hoạt tính 10cc - P553
|
284,000,000
|
12 month
|
|
|
554
|
PP2600119427
|
Sản phẩm sinh học thay thế xương, dạng hạt 10cc - P554
|
257,600,000
|
12 month
|
|
|
555
|
PP2600119428
|
Sản phẩm sinh học thay thế xương, dạng hạt 30cc - P555
|
103,040,000
|
12 month
|
|
|
556
|
PP2600119429
|
Vật liệu xương nhân tạo có yếu tố tăng trưởng loại 0.25mg - P556
|
220,500,000
|
12 month
|
|
|
557
|
PP2600119430
|
Vật liệu xương nhân tạo có yếu tố tăng trưởng loại 0.5mg - P557
|
182,700,000
|
12 month
|
|
|
558
|
PP2600119431
|
Vật liệu xương nhân tạo có yếu tố tăng trưởng loại 1mg - P558
|
273,000,000
|
12 month
|
|
|
559
|
PP2600119432
|
Xương nhân tạo HA/TCP hoặc tương đương, dạng hạt Granules 1–4mm, 5cc - P559
|
60,000,000
|
12 month
|
|
|
560
|
PP2600119433
|
Xương nhân tạo HA/TCP hoặc tương đương, dạng hạt Granules 1–4mm, 10cc - P560
|
120,000,000
|
12 month
|
|
|
561
|
PP2600119434
|
Xương nhân tạo HA/TCP hoặc tương đương, dạng hạt Granules 1–4mm, 15cc - P561
|
135,000,000
|
12 month
|
|
|
562
|
PP2600119435
|
Xương nhân tạo HA/TCP hoặc tương đương, dạng khối các cỡ - P562
|
135,000,000
|
12 month
|
|
|
563
|
PP2600119436
|
Xương nhân tạo dạng bơm dễ định hình, 5cc - P563
|
135,000,000
|
12 month
|
|
|
564
|
PP2600119437
|
Xương nhân tạo dạng hạt 5cc các cỡ - P564
|
55,000,000
|
12 month
|
|
|
565
|
PP2600119438
|
Xương nhân tạo dạng khối 5cc các cỡ - P565
|
60,000,000
|
12 month
|
|
|
566
|
PP2600119439
|
Vít xương xốp 4.0mm, thép không gỉ - P566
|
70,000,000
|
12 month
|
|
|
567
|
PP2600119440
|
Vít xương xốp 4.0mm, thép không gỉ - P567
|
70,000,000
|
12 month
|
|
|
568
|
PP2600119441
|
Vít xương xốp 4.0mm, thép không gỉ - P568
|
84,000,000
|
12 month
|
|
|
569
|
PP2600119442
|
Vít xương xốp 6.5mm, thép không gỉ - P569
|
52,400,000
|
12 month
|
Utilities for you:
If you are still not our member, please sign up.You can use your account on DauThau.info to log in to Dauthau.Net, and vice versa!
Only 5 minutes and absolutely free! Your account can be use on all over our ecosystem, including DauThau.info and DauThau.Net.
Detailed instructions on how to deposit money and redeem points on DauThau.info
When does contract negotiation fail?
[VIDEO] Guide for bid solicitors to Extend the Bid Submission Deadline
[VIDEO] Guide to Evaluating Bid Documents on the New National Bidding Network System
[VIDEO] Guide to Posting Tender Notices for PPP Projects
[VIDEO] Guide to Posting Prequalification Notices for PPP Projects
[VIDEO] Guide to Responding to Clarification Requests for e-HSMST (E-Prequalification Invitation Documents) of PPP Projects on the New National Bidding Network System
[VIDEO] Guide to Uploading the Shortlist for PPP Projects