Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2600118874 | Nẹp bất động bàn ngón - P1 | vn0303735317 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀO NAM | 120 | 401.043.000 | 155 | 172.000.000 | 172.000.000 | 0 |
| 2 | PP2600118875 | Nẹp bất động chi trên - P2 | vn0303735317 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀO NAM | 120 | 401.043.000 | 155 | 172.000.000 | 172.000.000 | 0 |
| 3 | PP2600118876 | Nẹp bất động cẳng chân - P3 | vn0303735317 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀO NAM | 120 | 401.043.000 | 155 | 860.000.000 | 860.000.000 | 0 |
| 4 | PP2600118877 | Nẹp bất động đùi - P4 | vn0303735317 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀO NAM | 120 | 401.043.000 | 155 | 688.000.000 | 688.000.000 | 0 |
| 5 | PP2600118878 | Khung cố định FK2 (Bất động ngoài AO) - P5 | vn0314994190 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ 2A | 120 | 39.918.000 | 150 | 81.450.000 | 81.450.000 | 0 |
| 6 | PP2600118879 | Khung cố định hai thanh - P6 | vn0314994190 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ 2A | 120 | 39.918.000 | 150 | 375.000.000 | 375.000.000 | 0 |
| 7 | PP2600118880 | Khung cố định đầu trên cẳng chân - P7 | vn0314994190 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ 2A | 120 | 39.918.000 | 150 | 95.965.000 | 95.965.000 | 0 |
| 8 | PP2600118881 | Khung cố định vòng tròn 2/3 - P8 | vn0314994190 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ 2A | 120 | 39.918.000 | 150 | 362.950.000 | 362.950.000 | 0 |
| 9 | PP2600118882 | Nẹp bất động đầu dưới xương quay - P9 | vn0303735317 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀO NAM | 120 | 401.043.000 | 155 | 172.000.000 | 172.000.000 | 0 |
| 10 | PP2600118883 | Khung cố định qua gối - P10 | vn0303735317 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀO NAM | 120 | 401.043.000 | 155 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 |
| 11 | PP2600118884 | Bình chứa dịch hút áp lực âm KCI 300ml/500ml - P11 | vn0310073590 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT AN PHA | 120 | 258.040.000 | 160 | 650.000.000 | 650.000.000 | 0 |
| 12 | PP2600118885 | Bình chứa dịch, kèm dây dẫn và đầu lọc vi khuẩn 1000ml - P12 | vn0303418205 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH | 120 | 160.600.000 | 152 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 |
| 13 | PP2600118886 | Sản phẩm chứa dịch dùng trong điều trị các tổn thương bằng phương pháp áp lực âm - P13 | vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 120 | 318.021.000 | 160 | 60.898.500 | 60.898.500 | 0 |
| 14 | PP2600118887 | Bộ V.A.C. tưới rửa cỡ lớn - P14 | vn0310073590 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT AN PHA | 120 | 258.040.000 | 160 | 130.000.000 | 130.000.000 | 0 |
| 15 | PP2600118888 | Bộ V.A.C. tưới rửa cỡ nhỏ - P15 | vn0310073590 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT AN PHA | 120 | 258.040.000 | 160 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 |
| 16 | PP2600118889 | Bộ V.A.C. tưới rửa cỡ trung - P16 | vn0310073590 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT AN PHA | 120 | 258.040.000 | 160 | 200.000.000 | 200.000.000 | 0 |
| 17 | PP2600118890 | Bộ xốp làm sạch và điều trị vết thương áp lực âm 3 lớp dạng tổ ong - cỡ trung - P17 | vn0310073590 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT AN PHA | 120 | 258.040.000 | 160 | 65.000.000 | 65.000.000 | 0 |
| 18 | PP2600118891 | Bộ xốp V.A.C. cỡ lớn - P18 | vn0310073590 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT AN PHA | 120 | 258.040.000 | 160 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 |
| 19 | PP2600118892 | Bộ xốp V.A.C. cỡ nhỏ - P19 | vn0310073590 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT AN PHA | 120 | 258.040.000 | 160 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 |
| 20 | PP2600118893 | Bộ xốp V.A.C. cỡ trung - P20 | vn0310073590 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT AN PHA | 120 | 258.040.000 | 160 | 187.500.000 | 187.500.000 | 0 |
| 21 | PP2600118894 | Bộ vật tư hút dịch VAC bọt có lỗ rỗng dạng lưới Polyurethane loại lớn - P21 | vn0303418205 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH | 120 | 160.600.000 | 152 | 20.000.000 | 20.000.000 | 0 |
| 22 | PP2600118895 | Bộ vật tư hút dịch VAC bọt có lỗ rỗng dạng lưới Polyurethane loại trung bình - P22 | vn0303418205 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH | 120 | 160.600.000 | 152 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 |
| 23 | PP2600118896 | Bộ vật tư hút dịch VAC bọt có lỗ rỗng dạng lưới Polyurethane loại nhỏ - P23 | vn0303418205 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH | 120 | 160.600.000 | 152 | 16.000.000 | 16.000.000 | 0 |
| 24 | PP2600118897 | Vật liệu sử dụng trong điều trị các tổn thương bằng phương pháp hút áp lực âm size L, dùng với máy hút dịch áp lực âm chế độ liên tục và chu kỳ - P24 | vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 120 | 318.021.000 | 160 | 19.950.000 | 19.950.000 | 0 |
| 25 | PP2600118898 | Vật liệu sử dụng trong điều trị các tổn thương bằng phương pháp hút áp lực âm size M, dùng với máy hút dịch áp lực âm chế độ liên tục và chu kỳ - P25 | vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 120 | 318.021.000 | 160 | 16.800.000 | 16.800.000 | 0 |
| 26 | PP2600118899 | Vật liệu sử dụng trong điều trị các tổn thương bằng phương pháp hút áp lực âm size S, dùng với máy hút dịch áp lực âm chế độ liên tục và chu kỳ - P26 | vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 120 | 318.021.000 | 160 | 14.700.000 | 14.700.000 | 0 |
| 27 | PP2600118900 | Bộ kit hút dịch vết thương phủ bạc tiệt trùng sẵn cỡ lớn - P27 | vn0310073590 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT AN PHA | 120 | 258.040.000 | 160 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 |
| 28 | PP2600118901 | Bộ kit hút dịch vết thương phủ bạc tiệt trùng sẵn cỡ nhỏ - P28 | vn0310073590 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT AN PHA | 120 | 258.040.000 | 160 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 |
| 29 | PP2600118902 | Bộ kit hút dịch vết thương phủ bạc tiệt trùng sẵn cỡ trung - P29 | vn0310073590 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT AN PHA | 120 | 258.040.000 | 160 | 70.000.000 | 70.000.000 | 0 |
| 30 | PP2600118903 | Bộ ống dẫn lưu nước rửa vết thương, có giá đỡ bình nước cất - P30 | vn0310073590 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT AN PHA | 120 | 258.040.000 | 160 | 300.000.000 | 300.000.000 | 0 |
| 31 | PP2600118904 | Bộ chỉ thép có chốt, chất liệu Ti6Al4V - P31 | vn0302221358 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN THÀNH | 120 | 150.141.000 | 150 | 35.000.000 | 35.000.000 | 0 |
| 32 | PP2600118906 | Khóa thép với miếng đệm Titanium - P33 | vn0303649788 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT VIỆT TƯỜNG | 120 | 199.994.000 | 150 | 26.250.000 | 26.250.000 | 0 |
| 33 | PP2600118907 | Loong đền các cỡ - P34 | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 284.623.000 | 150 | 42.900.000 | 42.900.000 | 0 |
| 34 | PP2600118908 | Vòng nối mạch máu vi phẫu - P35 | vn0314666249 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NAM LÊ | 120 | 4.275.000 | 150 | 285.000.000 | 285.000.000 | 0 |
| 35 | PP2600118910 | Bộ Kit tách chiết huyết tương giàu tiểu cầu PRP - P37 | vn0310073590 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT AN PHA | 120 | 258.040.000 | 160 | 135.000.000 | 135.000.000 | 0 |
| vn0313581017 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY WEMBLEY MEDICAL | 120 | 3.825.000 | 150 | 96.000.000 | 96.000.000 | 0 | |||
| 36 | PP2600118911 | Bộ kít tách chiết huyết tương giàu thrombin ATS - P38 | vn0310073590 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT AN PHA | 120 | 258.040.000 | 160 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| vn0313581017 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY WEMBLEY MEDICAL | 120 | 3.825.000 | 150 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 | |||
| 37 | PP2600118912 | Bộ Đinh nội tủy xương chày - P39 | vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 120 | 318.021.000 | 160 | 395.000.000 | 395.000.000 | 0 |
| vn0303224087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LỘC M.E | 120 | 416.299.000 | 150 | 376.650.000 | 376.650.000 | 0 | |||
| 38 | PP2600118913 | Bộ đinh xương chày - P40 | vn0303649259 | CÔNG TY TNHH VIỆT Y | 120 | 128.859.000 | 150 | 189.000.000 | 189.000.000 | 0 |
| 39 | PP2600118914 | Đinh chốt cẳng chân - P41 | vn0303735317 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀO NAM | 120 | 401.043.000 | 155 | 1.050.000.000 | 1.050.000.000 | 0 |
| 40 | PP2600118915 | Đinh chốt Titanium thế hệ mới, dùng cho xương chày, đường kính 8-11mm, dài 260-420mm - P42 | vn0305920259 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ TƯ VẤN MÔI TRƯỜNG TÂM THY | 120 | 164.405.000 | 150 | 990.000.000 | 990.000.000 | 0 |
| 41 | PP2600118916 | Đinh nội tủy chống xoay xương chày - P43 | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 284.623.000 | 150 | 725.000.000 | 725.000.000 | 0 |
| 42 | PP2600118917 | Đinh nội tủy rỗng nòng xương chày - P44 | vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 120 | 318.021.000 | 160 | 474.000.000 | 474.000.000 | 0 |
| vn0313295030 | CÔNG TY TNHH MEDI GOLDEN | 120 | 633.000.000 | 152 | 540.000.000 | 540.000.000 | 0 | |||
| 43 | PP2600118918 | Đinh nội tủy xương chày rỗng nòng, chất liệu Titanium Alloy - P45 | vn0303418205 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH | 120 | 160.600.000 | 152 | 540.000.000 | 540.000.000 | 0 |
| 44 | PP2600118919 | Đinh nội tủy xương chày, chất liệu Titanium Ti6Al4V Grade-5 - P46 | vn0315885557 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ LINH CHÂU | 120 | 53.185.000 | 150 | 545.000.000 | 545.000.000 | 0 |
| vn0101147344 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ | 120 | 106.000.000 | 150 | 443.000.000 | 443.000.000 | 0 | |||
| vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 120 | 318.021.000 | 160 | 395.000.000 | 395.000.000 | 0 | |||
| vn0316541485 | CÔNG TY TNHH GEMS | 120 | 80.225.000 | 150 | 575.000.000 | 575.000.000 | 0 | |||
| 45 | PP2600118920 | Đinh xương chày (Cannulated) - P47 | vn0310073590 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT AN PHA | 120 | 258.040.000 | 160 | 690.000.000 | 690.000.000 | 0 |
| 46 | PP2600118921 | Bộ đinh nội tủy xương chày rỗng nòng đa hướng đường kính 8.5/ 9/ 10mm, titanium alloy - P48 | vn0314830241 | CÔNG TY TNHH AE MEDICAL | 120 | 370.020.000 | 160 | 1.040.000.000 | 1.040.000.000 | 0 |
| 47 | PP2600118922 | Bộ Đinh nội tủy xương đùi, loại dài 240mm, 300mm kèm vít đầu xương (đầu gần) và vít thân xương (đầu xa) - P49 | vn0303649788 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT VIỆT TƯỜNG | 120 | 199.994.000 | 150 | 630.000.000 | 630.000.000 | 0 |
| 48 | PP2600118923 | Bộ Đinh nội tủy xương đùi, loại ngắn 180mm kèm vít đầu xương (đầu gần) và vít thân xương (đầu xa) - P50 | vn0303649788 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT VIỆT TƯỜNG | 120 | 199.994.000 | 150 | 600.000.000 | 600.000.000 | 0 |
| 49 | PP2600118924 | Bộ đinh xương đùi - P51 | vn0303649259 | CÔNG TY TNHH VIỆT Y | 120 | 128.859.000 | 150 | 185.000.000 | 185.000.000 | 0 |
| 50 | PP2600118925 | Đinh chốt đùi - P52 | vn0303735317 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀO NAM | 120 | 401.043.000 | 155 | 1.050.000.000 | 1.050.000.000 | 0 |
| 51 | PP2600118926 | Đinh chốt Titanium thế hệ mới, dùng cho thân xương đùi và đầu trên xương đùi, đường kính đầu xa 09-12mm, dài 300-460mm - P53 | vn0305920259 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ TƯ VẤN MÔI TRƯỜNG TÂM THY | 120 | 164.405.000 | 150 | 825.000.000 | 825.000.000 | 0 |
| 52 | PP2600118927 | Đinh nội tủy chống xoay xương đùi - P54 | vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 120 | 318.021.000 | 160 | 375.000.000 | 375.000.000 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 284.623.000 | 150 | 375.000.000 | 375.000.000 | 0 | |||
| 53 | PP2600118928 | Đinh nội tủy rỗng nòng xương đùi - P55 | vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 120 | 318.021.000 | 160 | 375.000.000 | 375.000.000 | 0 |
| vn0313295030 | CÔNG TY TNHH MEDI GOLDEN | 120 | 633.000.000 | 152 | 450.000.000 | 450.000.000 | 0 | |||
| vn0303224087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LỘC M.E | 120 | 416.299.000 | 150 | 426.000.000 | 426.000.000 | 0 | |||
| 54 | PP2600118929 | Đinh nội tủy thân xương đùi, chất liệu Titanium Ti6Al4V Grade-5 - P56 | vn0315885557 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ LINH CHÂU | 120 | 53.185.000 | 150 | 342.000.000 | 342.000.000 | 0 |
| vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 120 | 318.021.000 | 160 | 225.000.000 | 225.000.000 | 0 | |||
| vn0316541485 | CÔNG TY TNHH GEMS | 120 | 80.225.000 | 150 | 345.000.000 | 345.000.000 | 0 | |||
| 55 | PP2600118930 | Đinh nội tủy xương đùi rỗng nòng thế hệ II, chất liệu Titanium Alloy - P57 | vn0303418205 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH | 120 | 160.600.000 | 152 | 450.000.000 | 450.000.000 | 0 |
| 56 | PP2600118931 | Đinh xương đùi có vít khóa - P58 | vn0310073590 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT AN PHA | 120 | 258.040.000 | 160 | 575.000.000 | 575.000.000 | 0 |
| 57 | PP2600118932 | Bộ đinh nội tủy xương đùi rỗng nòng đa hướng, đường kính 9.5/ 10/ 11mm, titanium alloy (gãy thân xương đùi) - P59 | vn0314830241 | CÔNG TY TNHH AE MEDICAL | 120 | 370.020.000 | 160 | 588.000.000 | 588.000.000 | 0 |
| 58 | PP2600118933 | Đinh dẻo, titanium - P60 | vn0314830241 | CÔNG TY TNHH AE MEDICAL | 120 | 370.020.000 | 160 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 |
| vn0314994190 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ 2A | 120 | 39.918.000 | 150 | 145.000.000 | 145.000.000 | 0 | |||
| 59 | PP2600118934 | Bộ đinh nội tủy nhi (bao gồm nắp đinh), titanium - P61 | vn0314830241 | CÔNG TY TNHH AE MEDICAL | 120 | 370.020.000 | 160 | 300.000.000 | 300.000.000 | 0 |
| 60 | PP2600118935 | Đinh nội tủy nhi - P62 | vn0313295030 | CÔNG TY TNHH MEDI GOLDEN | 120 | 633.000.000 | 152 | 700.000.000 | 700.000.000 | 0 |
| vn0401340331 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI VÂN THÔNG | 120 | 98.939.000 | 150 | 590.000.000 | 590.000.000 | 0 | |||
| vn0303224087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LỘC M.E | 120 | 416.299.000 | 150 | 600.000.000 | 600.000.000 | 0 | |||
| 61 | PP2600118936 | Đinh nội tủy nhi - P63 | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 284.623.000 | 150 | 295.000.000 | 295.000.000 | 0 |
| 62 | PP2600118937 | Đinh Steinman - P64 | vn0314830241 | CÔNG TY TNHH AE MEDICAL | 120 | 370.020.000 | 160 | 23.400.000 | 23.400.000 | 0 |
| vn0314994190 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ 2A | 120 | 39.918.000 | 150 | 19.032.000 | 19.032.000 | 0 | |||
| vn0401736580 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGUYÊN PHÚ VNM | 120 | 8.691.000 | 150 | 23.244.000 | 23.244.000 | 0 | |||
| 63 | PP2600118938 | Đinh Kirschner 1.5 , 1.6 , 1.8 , 2.0 - P65 | vn0314994190 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ 2A | 120 | 39.918.000 | 150 | 117.000.000 | 117.000.000 | 0 |
| 64 | PP2600118939 | Đinh Kirschner 1.5 , 1.6 , 1.8 , 2.0 - P66 | vn0101261375 | CÔNG TY CỔ PHẦN ALPHA | 120 | 39.206.000 | 150 | 279.000.000 | 279.000.000 | 0 |
| vn0314994190 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ 2A | 120 | 39.918.000 | 150 | 117.000.000 | 117.000.000 | 0 | |||
| 65 | PP2600118940 | Đinh Kirschner 1.5 , 2.0 , 2.5 - P67 | vn0314830241 | CÔNG TY TNHH AE MEDICAL | 120 | 370.020.000 | 160 | 154.000.000 | 154.000.000 | 0 |
| vn0314994190 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ 2A | 120 | 39.918.000 | 150 | 136.500.000 | 136.500.000 | 0 | |||
| vn0401736580 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGUYÊN PHÚ VNM | 120 | 8.691.000 | 150 | 119.000.000 | 119.000.000 | 0 | |||
| 66 | PP2600118941 | Đinh Kirschner 2.4 - P68 | vn0101261375 | CÔNG TY CỔ PHẦN ALPHA | 120 | 39.206.000 | 150 | 310.992.000 | 310.992.000 | 0 |
| 67 | PP2600118942 | Đinh Kirschner 2.2 , 2.5 , 3.0 - P69 | vn0101261375 | CÔNG TY CỔ PHẦN ALPHA | 120 | 39.206.000 | 150 | 139.500.000 | 139.500.000 | 0 |
| vn0314994190 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ 2A | 120 | 39.918.000 | 150 | 58.500.000 | 58.500.000 | 0 | |||
| 68 | PP2600118943 | Đinh kít ne đường kính 0.8 / 1.0 có ren chiều dài các cỡ - P70 | vn0314830241 | CÔNG TY TNHH AE MEDICAL | 120 | 370.020.000 | 160 | 99.000.000 | 99.000.000 | 0 |
| 69 | PP2600118944 | Đinh Kirschner 1.25 có ren - P71 | vn0101261375 | CÔNG TY CỔ PHẦN ALPHA | 120 | 39.206.000 | 150 | 940.500.000 | 940.500.000 | 0 |
| 70 | PP2600118945 | Bộ đinh chốt nội tủy xương đùi PFNA - P72 | vn0303649259 | CÔNG TY TNHH VIỆT Y | 120 | 128.859.000 | 150 | 567.000.000 | 567.000.000 | 0 |
| vn0303735317 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀO NAM | 120 | 401.043.000 | 155 | 405.000.000 | 405.000.000 | 0 | |||
| 71 | PP2600118946 | Bộ đinh đầu trên xương đùi, chất liệu Ti6Al4V - P73 | vn0302221358 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN THÀNH | 120 | 150.141.000 | 150 | 656.000.000 | 656.000.000 | 0 |
| 72 | PP2600118947 | Bộ đinh GAMMA dùng vít nén ép tích hợp đường kính 9/10/11/12mm, titanium - P74 | vn0314830241 | CÔNG TY TNHH AE MEDICAL | 120 | 370.020.000 | 160 | 540.000.000 | 540.000.000 | 0 |
| 73 | PP2600118948 | Bộ đinh nội tủy GAMMA II (PFNA) đường kính 9.2/10/11mm, titanium - P75 | vn0314830241 | CÔNG TY TNHH AE MEDICAL | 120 | 370.020.000 | 160 | 1.560.000.000 | 1.560.000.000 | 0 |
| 74 | PP2600118949 | Bộ Đinh nội tuỷ xương đùi ngắn - P76 | vn0101147344 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ | 120 | 106.000.000 | 150 | 257.000.000 | 257.000.000 | 0 |
| vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 120 | 318.021.000 | 160 | 212.000.000 | 212.000.000 | 0 | |||
| 75 | PP2600118950 | Bộ Đinh nội tuỷ xương đùi dài - P77 | vn0101147344 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ | 120 | 106.000.000 | 150 | 385.500.000 | 385.500.000 | 0 |
| vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 120 | 318.021.000 | 160 | 360.000.000 | 360.000.000 | 0 | |||
| 76 | PP2600118951 | Bộ đinh nội tủy xương đùi rỗng nòng đa hướng, đường kính 9.5/ 10/ 11mm, titanium alloy (gãy vùng liên mấu chuyển và thân xương đùi) - P78 | vn0314830241 | CÔNG TY TNHH AE MEDICAL | 120 | 370.020.000 | 160 | 279.000.000 | 279.000.000 | 0 |
| 77 | PP2600118952 | Đinh chốt Titanium thế hệ mới đầu trên xương đùi, đường kính đầu xa 09-11mm, dài 170mm và 190mm - P79 | vn0305920259 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ TƯ VẤN MÔI TRƯỜNG TÂM THY | 120 | 164.405.000 | 150 | 1.170.000.000 | 1.170.000.000 | 0 |
| 78 | PP2600118953 | Đinh đầu trên xương đùi khoá nén trượt tuyến tính, chống xoay - P80 | vn0315462632 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ SUNMEDICAL | 120 | 54.858.000 | 150 | 500.000.000 | 500.000.000 | 0 |
| 79 | PP2600118954 | Đinh đầu trên xương đùi vít chốt lag screw/ lưỡi chốt helical blade - P81 | vn0310073590 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT AN PHA | 120 | 258.040.000 | 160 | 575.000.000 | 575.000.000 | 0 |
| 80 | PP2600118955 | Đinh đầu trên xương đùi, rỗng (Đinh gamma) kèm vít nén ép và vít khóa tương ứng, chất liệu hợp kim Titanium (Ti6Al4V ELI) - P82 | vn0312894426 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HẢI ĐĂNG VÀNG | 120 | 96.214.000 | 150 | 750.000.000 | 750.000.000 | 0 |
| 81 | PP2600118956 | Đinh nội tủy chống xoay đầu trên xương đùi - P83 | vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 120 | 318.021.000 | 160 | 742.000.000 | 742.000.000 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 284.623.000 | 150 | 756.000.000 | 756.000.000 | 0 | |||
| 82 | PP2600118957 | Đinh nội tủy đầu trên xương đùi, chất liệu Titanium Ti6Al4V Grade-5 - P84 | vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 120 | 318.021.000 | 160 | 530.000.000 | 530.000.000 | 0 |
| vn0316541485 | CÔNG TY TNHH GEMS | 120 | 80.225.000 | 150 | 675.000.000 | 675.000.000 | 0 | |||
| 83 | PP2600118958 | Đinh nội tủy rỗng nòng đầu trên xương đùi chống xoay - P85 | vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 120 | 318.021.000 | 160 | 742.000.000 | 742.000.000 | 0 |
| vn0313295030 | CÔNG TY TNHH MEDI GOLDEN | 120 | 633.000.000 | 152 | 945.000.000 | 945.000.000 | 0 | |||
| vn0401340331 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI VÂN THÔNG | 120 | 98.939.000 | 150 | 756.000.000 | 756.000.000 | 0 | |||
| vn0303224087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LỘC M.E | 120 | 416.299.000 | 150 | 737.310.000 | 737.310.000 | 0 | |||
| 84 | PP2600118959 | Đinh nội tủy xương đùi Gamma rỗng nòng (PFNA) thế hệ II; chất liệu Titanium Alloy - P86 | vn0101147344 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ | 120 | 106.000.000 | 150 | 1.028.000.000 | 1.028.000.000 | 0 |
| vn0303418205 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH | 120 | 160.600.000 | 152 | 1.080.000.000 | 1.080.000.000 | 0 | |||
| 85 | PP2600118960 | Dụng cụ ghim bấm da dùng một lần - P87 | vn0310073590 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT AN PHA | 120 | 258.040.000 | 160 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 |
| vn0316155962 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y TẾ LINK | 120 | 10.440.000 | 150 | 270.000.000 | 270.000.000 | 0 | |||
| 86 | PP2600118961 | Ghim khâu da (Stapler) - P88 | vn0313296806 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ TVT | 120 | 8.505.000 | 150 | 414.000.000 | 414.000.000 | 0 |
| 87 | PP2600118962 | Kẹp bấm da dùng 1 lần, tiệt trùng - P89 | vn0303418205 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH | 120 | 160.600.000 | 152 | 110.000.000 | 110.000.000 | 0 |
| 88 | PP2600118963 | Kẹp da (Stapler) 5.4 x 3.6mm - P90 | vn0316155962 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y TẾ LINK | 120 | 10.440.000 | 150 | 280.000.000 | 280.000.000 | 0 |
| 89 | PP2600118964 | Dụng cụ tháo ghim khâu da (Tay cầm bằng thép không gỉ) - P91 | vn0316155962 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y TẾ LINK | 120 | 10.440.000 | 150 | 20.000.000 | 20.000.000 | 0 |
| vn0313296806 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ TVT | 120 | 8.505.000 | 150 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 | |||
| 90 | PP2600118965 | Bộ nẹp khóa cắt xương chỉnh trục cánh tay, chất liệu Pure Titanium - P92 | vn0302221358 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN THÀNH | 120 | 150.141.000 | 150 | 237.000.000 | 237.000.000 | 0 |
| 91 | PP2600118966 | Bộ nẹp khóa cắt xương chỉnh trục cẳng tay, chất liệu Pure Titanium/Ti6Al4V - P93 | vn0302221358 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN THÀNH | 120 | 150.141.000 | 150 | 237.000.000 | 237.000.000 | 0 |
| 92 | PP2600118967 | Bộ nẹp khóa mâm chày cắt xương chày chỉnh trục khớp gối theo phương pháp cắt xương định hướng, chất liệu Ti6Al4V - P94 | vn0302221358 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN THÀNH | 120 | 150.141.000 | 150 | 237.000.000 | 237.000.000 | 0 |
| 93 | PP2600118968 | Bộ nẹp khóa xương đùi cắt xương chỉnh trục khớp gối, chất liệu Ti6Al4V - P95 | vn0302221358 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN THÀNH | 120 | 150.141.000 | 150 | 237.000.000 | 237.000.000 | 0 |
| 94 | PP2600118969 | Nẹp cánh tay - P96 | vn0314994190 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ 2A | 120 | 39.918.000 | 150 | 22.855.000 | 22.855.000 | 0 |
| 95 | PP2600118970 | Nẹp khóa cánh tay - P97 | vn0303418205 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH | 120 | 160.600.000 | 152 | 416.000.000 | 416.000.000 | 0 |
| 96 | PP2600118971 | Nẹp khóa bản hẹp - P98 | vn0313295030 | CÔNG TY TNHH MEDI GOLDEN | 120 | 633.000.000 | 152 | 312.000.000 | 312.000.000 | 0 |
| 97 | PP2600118972 | Nẹp khóa bản hẹp - P99 | vn0310073590 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT AN PHA | 120 | 258.040.000 | 160 | 534.800.000 | 534.800.000 | 0 |
| 98 | PP2600118973 | Nẹp khóa bản hẹp các cỡ - P100 | vn0314972937 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MY TÂM | 120 | 18.263.000 | 150 | 326.000.000 | 326.000.000 | 0 |
| vn0303224087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LỘC M.E | 120 | 416.299.000 | 150 | 134.880.000 | 134.880.000 | 0 | |||
| 99 | PP2600118974 | Nẹp khóa bản hẹp, đơn trục, dùng cho vết gãy lớn, titan - P101 | vn0314745451 | CÔNG TY TNHH Y TẾ KHUÊ VIỆT | 120 | 130.513.000 | 150 | 462.000.000 | 462.000.000 | 0 |
| 100 | PP2600118975 | Nẹp khóa cánh tay - P102 | vn0303735317 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀO NAM | 120 | 401.043.000 | 155 | 290.000.000 | 290.000.000 | 0 |
| 101 | PP2600118976 | Nẹp khóa đa hướng bản hẹp 4.5, chất liệu Ti6Al4V - P103 | vn0302221358 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN THÀNH | 120 | 150.141.000 | 150 | 260.000.000 | 260.000.000 | 0 |
| vn0315462632 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ SUNMEDICAL | 120 | 54.858.000 | 150 | 212.000.000 | 212.000.000 | 0 | |||
| 102 | PP2600118977 | Nẹp khóa đa hướng cánh tay - P104 | vn0303735317 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀO NAM | 120 | 401.043.000 | 155 | 303.000.000 | 303.000.000 | 0 |
| 103 | PP2600118978 | Nẹp khóa nén ép bản hẹp - P105 | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 284.623.000 | 150 | 222.000.000 | 222.000.000 | 0 |
| 104 | PP2600118979 | Nẹp khóa nén ép bản hẹp - P106 | vn0401340331 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI VÂN THÔNG | 120 | 98.939.000 | 150 | 128.000.000 | 128.000.000 | 0 |
| 105 | PP2600118980 | Nẹp khóa nén ép bản hẹp - P107 | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 284.623.000 | 150 | 144.800.000 | 144.800.000 | 0 |
| 106 | PP2600118981 | Nẹp khóa nén ép bản hẹp - P108 | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 284.623.000 | 150 | 151.600.000 | 151.600.000 | 0 |
| 107 | PP2600118982 | Nẹp khóa titanium thế hệ mới bản hẹp vít khóa 3.5mm, 4-12 lỗ, dài 59-163mm - P109 | vn0305920259 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ TƯ VẤN MÔI TRƯỜNG TÂM THY | 120 | 164.405.000 | 150 | 583.800.000 | 583.800.000 | 0 |
| 108 | PP2600118983 | Nẹp khóa Titanium xương cánh tay - P110 | vn0303649259 | CÔNG TY TNHH VIỆT Y | 120 | 128.859.000 | 150 | 181.000.000 | 181.000.000 | 0 |
| 109 | PP2600118984 | Nẹp khóa Titanium xương cánh tay (bản hẹp) - P111 | vn0303649259 | CÔNG TY TNHH VIỆT Y | 120 | 128.859.000 | 150 | 179.000.000 | 179.000.000 | 0 |
| 110 | PP2600118985 | Nẹp khóa xương chày và xương cánh tay - P112 | vn0303649788 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT VIỆT TƯỜNG | 120 | 199.994.000 | 150 | 345.000.000 | 345.000.000 | 0 |
| 111 | PP2600118986 | Nẹp khóa đa hướng thân xương cánh tay, chất liệu titanium tinh khiết nhóm 3 - P113 | vn0312894426 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HẢI ĐĂNG VÀNG | 120 | 96.214.000 | 150 | 216.480.000 | 216.480.000 | 0 |
| 112 | PP2600118987 | Nẹp cẳng tay - P114 | vn0101261375 | CÔNG TY CỔ PHẦN ALPHA | 120 | 39.206.000 | 150 | 519.750.000 | 519.750.000 | 0 |
| vn0314994190 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ 2A | 120 | 39.918.000 | 150 | 186.219.000 | 186.219.000 | 0 | |||
| 113 | PP2600118988 | 3.5 mm Nẹp khóa bản nhỏ - P115 | vn0316974915 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KHOA VY | 120 | 18.403.000 | 150 | 470.400.000 | 470.400.000 | 0 |
| 114 | PP2600118989 | Nẹp khóa bản nhỏ - P116 | vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 120 | 318.021.000 | 160 | 476.000.000 | 476.000.000 | 0 |
| vn0303224087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LỘC M.E | 120 | 416.299.000 | 150 | 406.000.000 | 406.000.000 | 0 | |||
| vn0401321018 | CÔNG TY TNHH K.A.L.H.U | 120 | 18.809.000 | 150 | 557.200.000 | 557.200.000 | 0 | |||
| 115 | PP2600118990 | Nẹp khóa bản nhỏ - P117 | vn0303418205 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH | 120 | 160.600.000 | 152 | 664.000.000 | 664.000.000 | 0 |
| 116 | PP2600118991 | Nẹp khóa bản nhỏ - P118 | vn0310073590 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT AN PHA | 120 | 258.040.000 | 160 | 764.000.000 | 764.000.000 | 0 |
| 117 | PP2600118992 | Nẹp khóa bản nhỏ, đơn trục, dùng cho vết gãy nhỏ, titan - P119 | vn0314745451 | CÔNG TY TNHH Y TẾ KHUÊ VIỆT | 120 | 130.513.000 | 150 | 760.000.000 | 760.000.000 | 0 |
| 118 | PP2600118993 | Nẹp khóa cẳng tay - P120 | vn0303735317 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀO NAM | 120 | 401.043.000 | 155 | 560.000.000 | 560.000.000 | 0 |
| 119 | PP2600118994 | Nẹp khóa cẳng tay - P121 | vn0313295030 | CÔNG TY TNHH MEDI GOLDEN | 120 | 633.000.000 | 152 | 664.000.000 | 664.000.000 | 0 |
| 120 | PP2600118995 | Nẹp khóa cẳng tay 5-12 lỗ, titanium - P122 | vn0314830241 | CÔNG TY TNHH AE MEDICAL | 120 | 370.020.000 | 160 | 828.000.000 | 828.000.000 | 0 |
| 121 | PP2600118996 | Nẹp khóa cẳng tay, vít 3.5mm, chất liệu titanium Ti6Al4V Grade-5, lỗ kết hợp, các cỡ - P123 | vn0315885557 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ LINH CHÂU | 120 | 53.185.000 | 150 | 421.000.000 | 421.000.000 | 0 |
| vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 120 | 318.021.000 | 160 | 340.000.000 | 340.000.000 | 0 | |||
| vn0316541485 | CÔNG TY TNHH GEMS | 120 | 80.225.000 | 150 | 436.000.000 | 436.000.000 | 0 | |||
| vn0401321018 | CÔNG TY TNHH K.A.L.H.U | 120 | 18.809.000 | 150 | 418.000.000 | 418.000.000 | 0 | |||
| 122 | PP2600118997 | Nẹp khóa đa hướng 3.5, chất liệu Ti6Al4V - P124 | vn0302221358 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN THÀNH | 120 | 150.141.000 | 150 | 605.000.000 | 605.000.000 | 0 |
| vn0101147344 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ | 120 | 106.000.000 | 150 | 422.500.000 | 422.500.000 | 0 | |||
| vn0315462632 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ SUNMEDICAL | 120 | 54.858.000 | 150 | 530.000.000 | 530.000.000 | 0 | |||
| 123 | PP2600118998 | Nẹp khóa đa hướng cẳng tay - P125 | vn0303735317 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀO NAM | 120 | 401.043.000 | 155 | 768.000.000 | 768.000.000 | 0 |
| 124 | PP2600118999 | Nẹp khóa nén ép 3.5, chất liệu Ti6Al4V - P126 | vn0302221358 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN THÀNH | 120 | 150.141.000 | 150 | 402.500.000 | 402.500.000 | 0 |
| vn0314972937 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MY TÂM | 120 | 18.263.000 | 150 | 507.500.000 | 507.500.000 | 0 | |||
| vn0315462632 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ SUNMEDICAL | 120 | 54.858.000 | 150 | 265.000.000 | 265.000.000 | 0 | |||
| 125 | PP2600119000 | Nẹp khóa nén ép bản nhỏ - P127 | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 284.623.000 | 150 | 276.000.000 | 276.000.000 | 0 |
| 126 | PP2600119001 | Nẹp khóa nén ép bản nhỏ - P128 | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 284.623.000 | 150 | 816.000.000 | 816.000.000 | 0 |
| 127 | PP2600119002 | Nẹp khóa nén ép bản nhỏ - P129 | vn0401340331 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI VÂN THÔNG | 120 | 98.939.000 | 150 | 348.000.000 | 348.000.000 | 0 |
| 128 | PP2600119003 | Nẹp khóa thẳng xương cẳng tay, xương trụ, xương quay, dài 79-145mm - P130 | vn0303649788 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT VIỆT TƯỜNG | 120 | 199.994.000 | 150 | 998.500.000 | 998.500.000 | 0 |
| 129 | PP2600119004 | Nẹp khóa đa hướng cẳng tay, chất liệu titanium tinh khiết nhóm 3 - P131 | vn0312894426 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HẢI ĐĂNG VÀNG | 120 | 96.214.000 | 150 | 270.600.000 | 270.600.000 | 0 |
| 130 | PP2600119005 | Nẹp khóa đa hướng L nâng đỡ - P132 | vn0303735317 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀO NAM | 120 | 401.043.000 | 155 | 121.000.000 | 121.000.000 | 0 |
| 131 | PP2600119006 | Nẹp khóa đa hướng mâm chày chữ L, chất liệu Ti6Al4V - P133 | vn0302221358 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN THÀNH | 120 | 150.141.000 | 150 | 72.600.000 | 72.600.000 | 0 |
| 132 | PP2600119007 | Nẹp khóa L nâng đỡ - P134 | vn0303735317 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀO NAM | 120 | 401.043.000 | 155 | 128.000.000 | 128.000.000 | 0 |
| 133 | PP2600119008 | Nẹp khóa mâm chày chữ L, đầu mặt khớp 8 lỗ vít 3.5mm, thân vít 5.0mm, chất liệu Ti6Al4V - P135 | vn0302221358 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN THÀNH | 120 | 150.141.000 | 150 | 149.200.000 | 149.200.000 | 0 |
| 134 | PP2600119009 | Nẹp khóa Titanium nâng đỡ mâm chày chữ L - P136 | vn0303649259 | CÔNG TY TNHH VIỆT Y | 120 | 128.859.000 | 150 | 86.000.000 | 86.000.000 | 0 |
| 135 | PP2600119010 | Nẹp khóa đa hướng mâm chày chữ T, chất liệu Ti6Al4V - P137 | vn0302221358 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN THÀNH | 120 | 150.141.000 | 150 | 181.500.000 | 181.500.000 | 0 |
| 136 | PP2600119011 | Nẹp khóa đa hướng T nâng đỡ - P138 | vn0303735317 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀO NAM | 120 | 401.043.000 | 155 | 484.000.000 | 484.000.000 | 0 |
| 137 | PP2600119012 | Nẹp khóa mâm chày chữ T, đầu mặt khớp 5 lỗ vít 3.5mm, thân vít 5.0mm, chất liệu Ti6Al4V - P139 | vn0302221358 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN THÀNH | 120 | 150.141.000 | 150 | 564.800.000 | 564.800.000 | 0 |
| 138 | PP2600119013 | Nẹp khóa mâm chày mặt trong chữ T 4-12 lỗ, titanium - P140 | vn0314830241 | CÔNG TY TNHH AE MEDICAL | 120 | 370.020.000 | 160 | 375.200.000 | 375.200.000 | 0 |
| 139 | PP2600119014 | Nẹp khóa nâng đỡ mâm chày T/L các loại - P141 | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 284.623.000 | 150 | 564.000.000 | 564.000.000 | 0 |
| 140 | PP2600119015 | Nẹp khóa T nâng đỡ - P142 | vn0303735317 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀO NAM | 120 | 401.043.000 | 155 | 384.000.000 | 384.000.000 | 0 |
| 141 | PP2600119016 | Nẹp khóa Titanium nâng đỡ mâm chày chữ T - P143 | vn0303649259 | CÔNG TY TNHH VIỆT Y | 120 | 128.859.000 | 150 | 172.000.000 | 172.000.000 | 0 |
| vn0401340331 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI VÂN THÔNG | 120 | 98.939.000 | 150 | 98.800.000 | 98.800.000 | 0 | |||
| 142 | PP2600119017 | Nẹp khóa mini 1.5, góc vít đa hướng, chất liệu Ti6Al4V - P144 | vn0302221358 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN THÀNH | 120 | 150.141.000 | 150 | 105.600.000 | 105.600.000 | 0 |
| 143 | PP2600119018 | Nẹp khóa mini 2.0, góc vít đa hướng, chất liệu Ti6Al4V - P145 | vn0302221358 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN THÀNH | 120 | 150.141.000 | 150 | 111.600.000 | 111.600.000 | 0 |
| 144 | PP2600119019 | Nẹp khóa bàn ngón 1.5mm, titanium - P146 | vn0314830241 | CÔNG TY TNHH AE MEDICAL | 120 | 370.020.000 | 160 | 264.000.000 | 264.000.000 | 0 |
| 145 | PP2600119020 | Nẹp khóa bàn ngón 2.0mm, titanium - P147 | vn0314830241 | CÔNG TY TNHH AE MEDICAL | 120 | 370.020.000 | 160 | 228.000.000 | 228.000.000 | 0 |
| 146 | PP2600119021 | Nẹp khóa bàn ngón tay - P148 | vn0310073590 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT AN PHA | 120 | 258.040.000 | 160 | 258.800.000 | 258.800.000 | 0 |
| 147 | PP2600119022 | Nẹp khóa mini chữ Y 2.0mm, chất liệu titanium - P149 | vn0303418205 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH | 120 | 160.600.000 | 152 | 72.500.000 | 72.500.000 | 0 |
| 148 | PP2600119023 | Nẹp khoá bàn ngón chữ T - P150 | vn0313295030 | CÔNG TY TNHH MEDI GOLDEN | 120 | 633.000.000 | 152 | 72.500.000 | 72.500.000 | 0 |
| 149 | PP2600119024 | Nẹp khoá bàn ngón chữ Y - P151 | vn0313295030 | CÔNG TY TNHH MEDI GOLDEN | 120 | 633.000.000 | 152 | 72.500.000 | 72.500.000 | 0 |
| 150 | PP2600119025 | Nẹp khoá bàn ngón thẳng - P152 | vn0313295030 | CÔNG TY TNHH MEDI GOLDEN | 120 | 633.000.000 | 152 | 72.500.000 | 72.500.000 | 0 |
| 151 | PP2600119026 | Nẹp khóa mini chữ T 1.5mm, chất liệu titanium - P153 | vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 120 | 318.021.000 | 160 | 53.100.000 | 53.100.000 | 0 |
| vn0303418205 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH | 120 | 160.600.000 | 152 | 72.500.000 | 72.500.000 | 0 | |||
| 152 | PP2600119027 | Nẹp khóa mini chữ T 2.0mm, chất liệu titanium - P154 | vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 120 | 318.021.000 | 160 | 49.600.000 | 49.600.000 | 0 |
| vn0303418205 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH | 120 | 160.600.000 | 152 | 72.500.000 | 72.500.000 | 0 | |||
| 153 | PP2600119028 | Nẹp khóa mini chữ Y 1.5mm, chất liệu titanium - P155 | vn0303418205 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH | 120 | 160.600.000 | 152 | 72.500.000 | 72.500.000 | 0 |
| 154 | PP2600119029 | Nẹp khóa mini thẳng 1.5mm, chất liệu titanium - P156 | vn0303418205 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH | 120 | 160.600.000 | 152 | 72.500.000 | 72.500.000 | 0 |
| 155 | PP2600119030 | Nẹp khóa mini thẳng 2.0mm, chất liệu titanium - P157 | vn0303418205 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH | 120 | 160.600.000 | 152 | 72.500.000 | 72.500.000 | 0 |
| 156 | PP2600119031 | Nẹp khóa mini chữ T - P158 | vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 120 | 318.021.000 | 160 | 48.100.000 | 48.100.000 | 0 |
| vn0303224087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LỘC M.E | 120 | 416.299.000 | 150 | 51.790.000 | 51.790.000 | 0 | |||
| 157 | PP2600119032 | Nẹp khóa mini chữ Y - P159 | vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 120 | 318.021.000 | 160 | 48.100.000 | 48.100.000 | 0 |
| vn0303224087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LỘC M.E | 120 | 416.299.000 | 150 | 51.790.000 | 51.790.000 | 0 | |||
| 158 | PP2600119033 | Nẹp khóa mini lồi cầu chữ Y - P160 | vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 120 | 318.021.000 | 160 | 48.100.000 | 48.100.000 | 0 |
| vn0303224087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LỘC M.E | 120 | 416.299.000 | 150 | 51.790.000 | 51.790.000 | 0 | |||
| 159 | PP2600119034 | Nẹp khóa thẳng - P161 | vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 120 | 318.021.000 | 160 | 43.100.000 | 43.100.000 | 0 |
| vn0303224087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LỘC M.E | 120 | 416.299.000 | 150 | 54.640.000 | 54.640.000 | 0 | |||
| 160 | PP2600119035 | Nẹp khóa chữ I - P162 | vn0303735317 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀO NAM | 120 | 401.043.000 | 155 | 62.000.000 | 62.000.000 | 0 |
| vn0303224087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LỘC M.E | 120 | 416.299.000 | 150 | 50.360.000 | 50.360.000 | 0 | |||
| 161 | PP2600119036 | Nẹp khóa chữ L - P163 | vn0303735317 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀO NAM | 120 | 401.043.000 | 155 | 62.000.000 | 62.000.000 | 0 |
| vn0303224087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LỘC M.E | 120 | 416.299.000 | 150 | 50.360.000 | 50.360.000 | 0 | |||
| 162 | PP2600119037 | Nẹp khóa chữ T - P164 | vn0303735317 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀO NAM | 120 | 401.043.000 | 155 | 62.000.000 | 62.000.000 | 0 |
| vn0303224087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LỘC M.E | 120 | 416.299.000 | 150 | 50.360.000 | 50.360.000 | 0 | |||
| 163 | PP2600119038 | Nẹp khóa mắt xích mini 2.4, chất liệu titanium tinh khiết nhóm 3 - P165 | vn0312894426 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HẢI ĐĂNG VÀNG | 120 | 96.214.000 | 150 | 164.980.000 | 164.980.000 | 0 |
| 164 | PP2600119039 | Nẹp khóa mini 2.4 chữ L, chất liệu titanium tinh khiết nhóm 3 - P166 | vn0312894426 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HẢI ĐĂNG VÀNG | 120 | 96.214.000 | 150 | 82.490.000 | 82.490.000 | 0 |
| 165 | PP2600119040 | Nẹp khóa mini 2.4 chữ T, đầu 2 lỗ, chất liệu titanium tinh khiết nhóm 3 - P167 | vn0312894426 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HẢI ĐĂNG VÀNG | 120 | 96.214.000 | 150 | 91.850.000 | 91.850.000 | 0 |
| 166 | PP2600119041 | Nẹp mini chữ L, phải/trái, titan - P168 | vn0314745451 | CÔNG TY TNHH Y TẾ KHUÊ VIỆT | 120 | 130.513.000 | 150 | 79.875.000 | 79.875.000 | 0 |
| 167 | PP2600119042 | Nẹp mini chữ T, titan - P169 | vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 120 | 318.021.000 | 160 | 138.700.000 | 138.700.000 | 0 |
| vn0314745451 | CÔNG TY TNHH Y TẾ KHUÊ VIỆT | 120 | 130.513.000 | 150 | 164.400.000 | 164.400.000 | 0 | |||
| 168 | PP2600119043 | Nẹp mini thẳng, titan - P170 | vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 120 | 318.021.000 | 160 | 123.700.000 | 123.700.000 | 0 |
| vn0314745451 | CÔNG TY TNHH Y TẾ KHUÊ VIỆT | 120 | 130.513.000 | 150 | 164.400.000 | 164.400.000 | 0 | |||
| 169 | PP2600119044 | Nẹp khóa mắt xích thẳng ngón tay - P171 | vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 120 | 318.021.000 | 160 | 50.500.000 | 50.500.000 | 0 |
| vn0314972937 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MY TÂM | 120 | 18.263.000 | 150 | 163.000.000 | 163.000.000 | 0 | |||
| 170 | PP2600119045 | Nẹp khóa nghiêng ngón tay - P172 | vn0314972937 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MY TÂM | 120 | 18.263.000 | 150 | 163.000.000 | 163.000.000 | 0 |
| 171 | PP2600119046 | Nẹp khóa thẳng ngón tay - P173 | vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 120 | 318.021.000 | 160 | 50.500.000 | 50.500.000 | 0 |
| vn0314972937 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MY TÂM | 120 | 18.263.000 | 150 | 163.000.000 | 163.000.000 | 0 | |||
| 172 | PP2600119047 | Nẹp khóa Mini 1.5mm - P174 | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 284.623.000 | 150 | 114.000.000 | 114.000.000 | 0 |
| 173 | PP2600119048 | Nẹp khóa Mini 2.0mm - P175 | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 284.623.000 | 150 | 114.000.000 | 114.000.000 | 0 |
| 174 | PP2600119049 | Nẹp khóa DHS - P176 | vn0303735317 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀO NAM | 120 | 401.043.000 | 155 | 479.400.000 | 479.400.000 | 0 |
| 175 | PP2600119050 | Nẹp khóa DHS, chất liệu Titanium - P177 | vn0303418205 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH | 120 | 160.600.000 | 152 | 223.000.000 | 223.000.000 | 0 |
| 176 | PP2600119051 | Nẹp khóa nén ép đầu trên xương đùi (nẹp khóa liên mấu chuyển), thế hệ III; chất liệu Titanium - P178 | vn0303418205 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH | 120 | 160.600.000 | 152 | 176.500.000 | 176.500.000 | 0 |
| 177 | PP2600119052 | Nẹp khóa vít động đầu trên xương đùi - P179 | vn0313295030 | CÔNG TY TNHH MEDI GOLDEN | 120 | 633.000.000 | 152 | 112.500.000 | 112.500.000 | 0 |
| 178 | PP2600119053 | Nẹp khóa đa hướng đầu xa xương cánh tay, chất liệu Ti6Al4V - P180 | vn0302221358 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN THÀNH | 120 | 150.141.000 | 150 | 90.250.000 | 90.250.000 | 0 |
| 179 | PP2600119054 | Nẹp khóa đầu xa xương cánh tay, Chất liệu Pure Titanium - P181 | vn0302221358 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN THÀNH | 120 | 150.141.000 | 150 | 112.000.000 | 112.000.000 | 0 |
| 180 | PP2600119055 | Nẹp khoá đa hướng đầu dưới xương cánh tay mặt ngoài (trái/phải), titanium - P182 | vn0314830241 | CÔNG TY TNHH AE MEDICAL | 120 | 370.020.000 | 160 | 332.600.000 | 332.600.000 | 0 |
| 181 | PP2600119056 | Nẹp khoá đa hướng đầu dưới xương cánh tay mặt trong, (trái/phải), titanium - P183 | vn0314830241 | CÔNG TY TNHH AE MEDICAL | 120 | 370.020.000 | 160 | 332.600.000 | 332.600.000 | 0 |
| 182 | PP2600119057 | Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay mặt trong/ngoài 3-13 lỗ, titanium - P184 | vn0314830241 | CÔNG TY TNHH AE MEDICAL | 120 | 370.020.000 | 160 | 262.600.000 | 262.600.000 | 0 |
| 183 | PP2600119058 | Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay - P185 | vn0310073590 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT AN PHA | 120 | 258.040.000 | 160 | 358.200.000 | 358.200.000 | 0 |
| 184 | PP2600119059 | Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay (mặt ngoài) - P186 | vn0303418205 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH | 120 | 160.600.000 | 152 | 135.500.000 | 135.500.000 | 0 |
| 185 | PP2600119060 | Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay mặt ngoài - P187 | vn0313295030 | CÔNG TY TNHH MEDI GOLDEN | 120 | 633.000.000 | 152 | 135.500.000 | 135.500.000 | 0 |
| 186 | PP2600119061 | Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay (mặt trong) - P188 | vn0303418205 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH | 120 | 160.600.000 | 152 | 135.500.000 | 135.500.000 | 0 |
| 187 | PP2600119062 | Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay mặt trong - P189 | vn0313295030 | CÔNG TY TNHH MEDI GOLDEN | 120 | 633.000.000 | 152 | 135.500.000 | 135.500.000 | 0 |
| 188 | PP2600119063 | Nẹp khóa xương cánh tay đầu xa mặt ngoài - P190 | vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 120 | 318.021.000 | 160 | 114.200.000 | 114.200.000 | 0 |
| vn0303224087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LỘC M.E | 120 | 416.299.000 | 150 | 93.000.000 | 93.000.000 | 0 | |||
| 189 | PP2600119064 | Nẹp khóa xương cánh tay đầu xa mặt trong - P191 | vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 120 | 318.021.000 | 160 | 116.200.000 | 116.200.000 | 0 |
| 190 | PP2600119065 | Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay, mặt ngoài, có tay đỡ, vít 2.7/3.5mm, chất liệu titanium Ti6Al4V Grade-5, lỗ kết hợp, các cỡ - P192 | vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 120 | 318.021.000 | 160 | 114.200.000 | 114.200.000 | 0 |
| vn0316541485 | CÔNG TY TNHH GEMS | 120 | 80.225.000 | 150 | 126.700.000 | 126.700.000 | 0 | |||
| 191 | PP2600119066 | Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay, mặt trong, vít 2.7/3.5mm, chất liệu titanium Ti6Al4V Grade-5, lỗ kết hợp, các cỡ - P193 | vn0315885557 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ LINH CHÂU | 120 | 53.185.000 | 150 | 118.700.000 | 118.700.000 | 0 |
| vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 120 | 318.021.000 | 160 | 116.200.000 | 116.200.000 | 0 | |||
| vn0316541485 | CÔNG TY TNHH GEMS | 120 | 80.225.000 | 150 | 126.700.000 | 126.700.000 | 0 | |||
| 192 | PP2600119067 | Nẹp khóa lồi cầu ngoài cánh tay - P194 | vn0303735317 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀO NAM | 120 | 401.043.000 | 155 | 404.250.000 | 404.250.000 | 0 |
| 193 | PP2600119068 | Nẹp khóa lồi cầu trong cánh tay - P195 | vn0303735317 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀO NAM | 120 | 401.043.000 | 155 | 404.250.000 | 404.250.000 | 0 |
| 194 | PP2600119069 | Nẹp khóa titanium thế hệ mới mặt ngoài lồi cầu cánh tay 3-14 lỗ, dài 65-208mm, trái/ phải - P196 | vn0305920259 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ TƯ VẤN MÔI TRƯỜNG TÂM THY | 120 | 164.405.000 | 150 | 333.450.000 | 333.450.000 | 0 |
| 195 | PP2600119070 | Nẹp khóa titanium thế hệ mới mặt trong lồi cầu cánh tay 3-14 lỗ, dài 59-201mm, trái/ phải. - P197 | vn0305920259 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ TƯ VẤN MÔI TRƯỜNG TÂM THY | 120 | 164.405.000 | 150 | 333.450.000 | 333.450.000 | 0 |
| 196 | PP2600119071 | Nẹp khóa đa hướng đầu dưới xương cánh tay - P198 | vn0401340331 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI VÂN THÔNG | 120 | 98.939.000 | 150 | 147.000.000 | 147.000.000 | 0 |
| vn0303224087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LỘC M.E | 120 | 416.299.000 | 150 | 135.000.000 | 135.000.000 | 0 | |||
| 197 | PP2600119072 | Nẹp khóa đa hướng đầu dưới xương cánh tay - P199 | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 284.623.000 | 150 | 214.880.000 | 214.880.000 | 0 |
| 198 | PP2600119073 | Nẹp khóa đa hướng đầu dưới xương cánh tay - P200 | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 284.623.000 | 150 | 214.880.000 | 214.880.000 | 0 |
| 199 | PP2600119074 | Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay - P201 | vn0401340331 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI VÂN THÔNG | 120 | 98.939.000 | 150 | 147.000.000 | 147.000.000 | 0 |
| 200 | PP2600119075 | Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay - P202 | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 284.623.000 | 150 | 242.600.000 | 242.600.000 | 0 |
| 201 | PP2600119076 | Nẹp khóa đầu dưới, giữa xương cánh tay (Nẹp khóa đầu dưới, hỏm khuỷu mặt trong xương cánh tay) - P203 | vn0303649788 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT VIỆT TƯỜNG | 120 | 199.994.000 | 150 | 396.000.000 | 396.000.000 | 0 |
| 202 | PP2600119077 | Nẹp khóa đầu dưới, phía bên xương cánh tay (Nẹp khóa đầu dưới, hỏm khuỷu mặt bên xương cánh tay) - P204 | vn0303649788 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT VIỆT TƯỜNG | 120 | 199.994.000 | 150 | 396.000.000 | 396.000.000 | 0 |
| 203 | PP2600119078 | Nẹp khóa Titanium đầu dưới xương cánh tay - P205 | vn0303649259 | CÔNG TY TNHH VIỆT Y | 120 | 128.859.000 | 150 | 201.000.000 | 201.000.000 | 0 |
| 204 | PP2600119079 | Nẹp khóa Titanium đầu dưới xương cánh tay mặt ngoài - P206 | vn0303649259 | CÔNG TY TNHH VIỆT Y | 120 | 128.859.000 | 150 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 |
| 205 | PP2600119080 | Nẹp khóa Titanium đầu dưới xương cánh tay mặt trong - P207 | vn0303649259 | CÔNG TY TNHH VIỆT Y | 120 | 128.859.000 | 150 | 204.000.000 | 204.000.000 | 0 |
| 206 | PP2600119081 | Nẹp khóa đa hướng đầu dưới sau/ngoài xương cánh tay, chất liệu titanium tinh khiết nhóm 3 - P208 | vn0312894426 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HẢI ĐĂNG VÀNG | 120 | 96.214.000 | 150 | 138.350.000 | 138.350.000 | 0 |
| 207 | PP2600119082 | Nẹp khóa đa hướng đầu dưới trong xương cánh tay, chất liệu titanium tinh khiết nhóm 3 - P209 | vn0312894426 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HẢI ĐĂNG VÀNG | 120 | 96.214.000 | 150 | 138.350.000 | 138.350.000 | 0 |
| 208 | PP2600119083 | Nẹp khóa đa hướng đầu dưới cẳng chân II - P210 | vn0303735317 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀO NAM | 120 | 401.043.000 | 155 | 775.000.000 | 775.000.000 | 0 |
| 209 | PP2600119084 | Nẹp khóa đa hướng mặt ngoài chằng chày - P211 | vn0303735317 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀO NAM | 120 | 401.043.000 | 155 | 465.000.000 | 465.000.000 | 0 |
| 210 | PP2600119085 | Nẹp khóa đầu dưới cẳng chân II - P212 | vn0303735317 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀO NAM | 120 | 401.043.000 | 155 | 640.000.000 | 640.000.000 | 0 |
| 211 | PP2600119086 | Nẹp khóa đầu dưới xương chày dài 130mm; 190mm - P213 | vn0303649788 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT VIỆT TƯỜNG | 120 | 199.994.000 | 150 | 546.000.000 | 546.000.000 | 0 |
| 212 | PP2600119087 | Nẹp khóa đầu dưới xương chày dài 250mm - P214 | vn0303649788 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT VIỆT TƯỜNG | 120 | 199.994.000 | 150 | 144.250.000 | 144.250.000 | 0 |
| 213 | PP2600119088 | Nẹp khóa đầu dưới xương chày mặt trước - P215 | vn0313295030 | CÔNG TY TNHH MEDI GOLDEN | 120 | 633.000.000 | 152 | 435.000.000 | 435.000.000 | 0 |
| 214 | PP2600119089 | Nẹp khoá titanium đầu xa xương chày - P216 | vn0303649259 | CÔNG TY TNHH VIỆT Y | 120 | 128.859.000 | 150 | 316.500.000 | 316.500.000 | 0 |
| 215 | PP2600119090 | Nẹp khoá xương chày đầu xa mặt trước ngoài - P217 | vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 120 | 318.021.000 | 160 | 353.100.000 | 353.100.000 | 0 |
| vn0303224087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LỘC M.E | 120 | 416.299.000 | 150 | 246.000.000 | 246.000.000 | 0 | |||
| 216 | PP2600119091 | Nẹp khóa 3.5 đa hướng đầu dưới ngoài xương chày, chất liệu titanium tinh khiết nhóm 3 - P218 | vn0312894426 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HẢI ĐĂNG VÀNG | 120 | 96.214.000 | 150 | 413.760.000 | 413.760.000 | 0 |
| 217 | PP2600119092 | Nẹp khóa đầu dưới xương chày mặt ngoài 5-11 lỗ, titanium - P219 | vn0314830241 | CÔNG TY TNHH AE MEDICAL | 120 | 370.020.000 | 160 | 133.800.000 | 133.800.000 | 0 |
| 218 | PP2600119093 | Nẹp khóa đầu dưới xương chày ngoài, đơn trục, phải/trái, titan - P220 | vn0314745451 | CÔNG TY TNHH Y TẾ KHUÊ VIỆT | 120 | 130.513.000 | 150 | 296.200.000 | 296.200.000 | 0 |
| 219 | PP2600119094 | Nẹp khóa đa hướng 3.5 đầu dưới trong xương chày, chất liệu titanium tinh khiết nhóm 3 - P221 | vn0312894426 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HẢI ĐĂNG VÀNG | 120 | 96.214.000 | 150 | 413.760.000 | 413.760.000 | 0 |
| 220 | PP2600119095 | Nẹp khóa đầu dưới xương chày (mặt trong) - P222 | vn0303418205 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH | 120 | 160.600.000 | 152 | 725.000.000 | 725.000.000 | 0 |
| 221 | PP2600119096 | Nẹp khóa đầu dưới xương chày , mặt trong, đa trục, phải/trái, titan - P223 | vn0314745451 | CÔNG TY TNHH Y TẾ KHUÊ VIỆT | 120 | 130.513.000 | 150 | 293.900.000 | 293.900.000 | 0 |
| 222 | PP2600119097 | Nẹp khóa đầu dưới xương chày mặt trong - P224 | vn0313295030 | CÔNG TY TNHH MEDI GOLDEN | 120 | 633.000.000 | 152 | 725.000.000 | 725.000.000 | 0 |
| 223 | PP2600119098 | Nẹp khóa đầu dưới xương chày mặt trong 4-14 lỗ, titanium - P225 | vn0314830241 | CÔNG TY TNHH AE MEDICAL | 120 | 370.020.000 | 160 | 934.400.000 | 934.400.000 | 0 |
| 224 | PP2600119099 | Nẹp khóa đầu dưới xương chày, mặt trong, vít 3.5mm, chất liệu titaniumTi6Al4V Grade-5, lỗ kết hợp, các cỡ - P226 | vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 120 | 318.021.000 | 160 | 339.600.000 | 339.600.000 | 0 |
| vn0316541485 | CÔNG TY TNHH GEMS | 120 | 80.225.000 | 150 | 365.400.000 | 365.400.000 | 0 | |||
| 225 | PP2600119100 | Nẹp khóa Titanium đầu dưới xương cẳng chân mặt trong - P227 | vn0303649259 | CÔNG TY TNHH VIỆT Y | 120 | 128.859.000 | 150 | 106.500.000 | 106.500.000 | 0 |
| 226 | PP2600119101 | Nẹp khoá xương chày đầu xa mặt trong - P228 | vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 120 | 318.021.000 | 160 | 339.600.000 | 339.600.000 | 0 |
| vn0303224087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LỘC M.E | 120 | 416.299.000 | 150 | 246.000.000 | 246.000.000 | 0 | |||
| 227 | PP2600119102 | Nẹp khóa đa hướng ốp lồi cầu đùi - P229 | vn0303735317 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀO NAM | 120 | 401.043.000 | 155 | 644.000.000 | 644.000.000 | 0 |
| 228 | PP2600119103 | Nẹp khóa ốp lồi cầu đùi - P230 | vn0303735317 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀO NAM | 120 | 401.043.000 | 155 | 1.310.000.000 | 1.310.000.000 | 0 |
| 229 | PP2600119104 | Nẹp khóa bao quanh ổ khớp (gối), đầu dưới xương đùi, chiều dài ≤ 327mm - P231 | vn0303649788 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT VIỆT TƯỜNG | 120 | 199.994.000 | 150 | 366.000.000 | 366.000.000 | 0 |
| 230 | PP2600119105 | Nẹp khóa bao quanh ổ khớp (gối), đầu dưới xương đùi, chiều dài từ 139mm đến 254mm - P232 | vn0303649788 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT VIỆT TƯỜNG | 120 | 199.994.000 | 150 | 304.000.000 | 304.000.000 | 0 |
| 231 | PP2600119106 | Nẹp khóa đa hướng đầu dưới ngoài xương đùi, chất liệu titanium tinh khiết nhóm 3 - P233 | vn0312894426 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HẢI ĐĂNG VÀNG | 120 | 96.214.000 | 150 | 380.800.000 | 380.800.000 | 0 |
| 232 | PP2600119107 | Nẹp khóa đa hướng đầu xa xương đùi, chất liệu Ti6Al4V - P234 | vn0302221358 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN THÀNH | 120 | 150.141.000 | 150 | 202.000.000 | 202.000.000 | 0 |
| vn0101147344 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ | 120 | 106.000.000 | 150 | 144.400.000 | 144.400.000 | 0 | |||
| vn0315462632 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ SUNMEDICAL | 120 | 54.858.000 | 150 | 165.000.000 | 165.000.000 | 0 | |||
| 233 | PP2600119108 | Nẹp khóa đầu dưới xương đùi - P235 | vn0303418205 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH | 120 | 160.600.000 | 152 | 775.000.000 | 775.000.000 | 0 |
| 234 | PP2600119109 | Nẹp khóa đầu dưới xương đùi - P236 | vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 120 | 318.021.000 | 160 | 494.800.000 | 494.800.000 | 0 |
| vn0313295030 | CÔNG TY TNHH MEDI GOLDEN | 120 | 633.000.000 | 152 | 620.000.000 | 620.000.000 | 0 | |||
| 235 | PP2600119110 | Nẹp khóa đầu dưới xương đùi 5-13 lỗ, titanium - P237 | vn0314830241 | CÔNG TY TNHH AE MEDICAL | 120 | 370.020.000 | 160 | 802.800.000 | 802.800.000 | 0 |
| 236 | PP2600119111 | Nẹp khoá đầu dưới xương đùi đa hướng (Trái/phải) 5-13 lỗ - P238 | vn0314830241 | CÔNG TY TNHH AE MEDICAL | 120 | 370.020.000 | 160 | 715.200.000 | 715.200.000 | 0 |
| 237 | PP2600119112 | Nẹp khoá đầu dưới xương đùi mặt ngoài - P239 | vn0310073590 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT AN PHA | 120 | 258.040.000 | 160 | 622.000.000 | 622.000.000 | 0 |
| 238 | PP2600119113 | Nẹp khóa đầu dưới xương đùi, đơn trục, phải/trái, titan - P240 | vn0314745451 | CÔNG TY TNHH Y TẾ KHUÊ VIỆT | 120 | 130.513.000 | 150 | 261.200.000 | 261.200.000 | 0 |
| 239 | PP2600119114 | Nẹp khóa đầu dưới xương đùi, vít 4.5/5.0mm, chất liệu titanium Ti6Al4V Grade-5, lỗ kết hợp, các cỡ - P241 | vn0315885557 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ LINH CHÂU | 120 | 53.185.000 | 150 | 261.000.000 | 261.000.000 | 0 |
| vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 120 | 318.021.000 | 160 | 247.400.000 | 247.400.000 | 0 | |||
| vn0316541485 | CÔNG TY TNHH GEMS | 120 | 80.225.000 | 150 | 271.600.000 | 271.600.000 | 0 | |||
| 240 | PP2600119115 | Nẹp khóa nén ép đầu dưới xương đùi - P242 | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 284.623.000 | 150 | 384.000.000 | 384.000.000 | 0 |
| 241 | PP2600119116 | Nẹp khóa nén ép đầu dưới xương đùi - P243 | vn0401340331 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI VÂN THÔNG | 120 | 98.939.000 | 150 | 300.000.000 | 300.000.000 | 0 |
| 242 | PP2600119117 | Nẹp khóa Titanium đầu dưới xương đùi - 244 | vn0303649259 | CÔNG TY TNHH VIỆT Y | 120 | 128.859.000 | 150 | 480.000.000 | 480.000.000 | 0 |
| 243 | PP2600119118 | Nẹp khóa titanium thế hệ mới đầu dưới xương đùi 5-13 lỗ, dài 155-315mm, trái/ phải - P245 | vn0305920259 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ TƯ VẤN MÔI TRƯỜNG TÂM THY | 120 | 164.405.000 | 150 | 856.800.000 | 856.800.000 | 0 |
| 244 | PP2600119119 | Nẹp khoá xương đùi đầu xa - P246 | vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 120 | 318.021.000 | 160 | 250.200.000 | 250.200.000 | 0 |
| vn0303224087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LỘC M.E | 120 | 416.299.000 | 150 | 185.200.000 | 185.200.000 | 0 | |||
| vn0401321018 | CÔNG TY TNHH K.A.L.H.U | 120 | 18.809.000 | 150 | 249.000.000 | 249.000.000 | 0 | |||
| 245 | PP2600119120 | Nẹp khóa đa hướng đầu dưới ngoài xương mác, chất liệu titanium tinh khiết nhóm 3 - P247 | vn0312894426 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HẢI ĐĂNG VÀNG | 120 | 96.214.000 | 150 | 353.580.000 | 353.580.000 | 0 |
| 246 | PP2600119121 | Nẹp khóa đa hướng đầu dưới xương mác - P248 | vn0303735317 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀO NAM | 120 | 401.043.000 | 155 | 1.148.000.000 | 1.148.000.000 | 0 |
| 247 | PP2600119122 | Nẹp khoá đa hướng đầu dưới xương mác mặt sau ngoài, titanium - P249 | vn0314830241 | CÔNG TY TNHH AE MEDICAL | 120 | 370.020.000 | 160 | 829.000.000 | 829.000.000 | 0 |
| 248 | PP2600119123 | Nẹp khóa đa hướng mắt cá ngoài, chất liệu Ti6Al4V - P250 | vn0302221358 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN THÀNH | 120 | 150.141.000 | 150 | 188.500.000 | 188.500.000 | 0 |
| vn0101147344 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ | 120 | 106.000.000 | 150 | 133.500.000 | 133.500.000 | 0 | |||
| vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 120 | 318.021.000 | 160 | 112.900.000 | 112.900.000 | 0 | |||
| vn0315462632 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ SUNMEDICAL | 120 | 54.858.000 | 150 | 151.000.000 | 151.000.000 | 0 | |||
| 249 | PP2600119124 | Nẹp khóa đa hướng mắt cá trong, chất liệu Ti6Al4V - P251 | vn0302221358 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN THÀNH | 120 | 150.141.000 | 150 | 188.500.000 | 188.500.000 | 0 |
| vn0315462632 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ SUNMEDICAL | 120 | 54.858.000 | 150 | 156.000.000 | 156.000.000 | 0 | |||
| 250 | PP2600119125 | Nẹp khoá đầu dưới xương mác - P252 | vn0310073590 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT AN PHA | 120 | 258.040.000 | 160 | 575.000.000 | 575.000.000 | 0 |
| 251 | PP2600119126 | Nẹp khóa đầu dưới xương mác - P253 | vn0303735317 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀO NAM | 120 | 401.043.000 | 155 | 1.145.000.000 | 1.145.000.000 | 0 |
| 252 | PP2600119127 | Nẹp khóa đầu dưới xương mác - P254 | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 284.623.000 | 150 | 285.000.000 | 285.000.000 | 0 |
| 253 | PP2600119128 | Nẹp khóa đầu dưới xương mác - P255 | vn0303418205 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH | 120 | 160.600.000 | 152 | 453.000.000 | 453.000.000 | 0 |
| 254 | PP2600119129 | Nẹp khóa đầu dưới xương mác - P256 | vn0313295030 | CÔNG TY TNHH MEDI GOLDEN | 120 | 633.000.000 | 152 | 451.500.000 | 451.500.000 | 0 |
| 255 | PP2600119130 | Nẹp khóa đầu dưới xương mác - P257 | vn0303649788 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT VIỆT TƯỜNG | 120 | 199.994.000 | 150 | 1.274.000.000 | 1.274.000.000 | 0 |
| 256 | PP2600119131 | Nẹp khóa đầu dưới xương mác, titanium - P258 | vn0314830241 | CÔNG TY TNHH AE MEDICAL | 120 | 370.020.000 | 160 | 569.000.000 | 569.000.000 | 0 |
| 257 | PP2600119132 | Nẹp khóa mắt cá ngoài, đầu mặt khớp 7 lỗ vít 2.4mm, thân vít 3.5mm, đầu nẹp có 2 móc , chất liệu Ti6Al4V - P259 | vn0302221358 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN THÀNH | 120 | 150.141.000 | 150 | 288.000.000 | 288.000.000 | 0 |
| 258 | PP2600119133 | Nẹp khóa mắt cá trong, đầu mặt khớp 9 lỗ vít 3.5mm, thân vít 5.0mm, chất liệu Ti6Al4V - P260 | vn0302221358 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN THÀNH | 120 | 150.141.000 | 150 | 297.400.000 | 297.400.000 | 0 |
| 259 | PP2600119134 | Nẹp khóa Titanium đầu xa xương mác - P261 | vn0303649259 | CÔNG TY TNHH VIỆT Y | 120 | 128.859.000 | 150 | 442.000.000 | 442.000.000 | 0 |
| 260 | PP2600119135 | Nẹp khóa titanium thế hệ mới đầu dưới xương mác, 3-7 lỗ, dài 73-125mm, trái/phải - P262 | vn0305920259 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ TƯ VẤN MÔI TRƯỜNG TÂM THY | 120 | 164.405.000 | 150 | 666.900.000 | 666.900.000 | 0 |
| 261 | PP2600119136 | Nẹp khoá titanium xương mác - P263 | vn0303649259 | CÔNG TY TNHH VIỆT Y | 120 | 128.859.000 | 150 | 452.000.000 | 452.000.000 | 0 |
| 262 | PP2600119137 | Nẹp khóa xương mác, đa trục, phải/trái, titan - P264 | vn0314745451 | CÔNG TY TNHH Y TẾ KHUÊ VIỆT | 120 | 130.513.000 | 150 | 311.550.000 | 311.550.000 | 0 |
| 263 | PP2600119138 | 2.4 mm Nẹp khóa đỡ mặt lòng đầu dưới xương quay (Đầu 8 Lỗ) - P265 | vn0316974915 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KHOA VY | 120 | 18.403.000 | 150 | 81.500.000 | 81.500.000 | 0 |
| 264 | PP2600119140 | Nẹp khóa đa hướng đầu dưới xương quay - P267 | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 284.623.000 | 150 | 462.800.000 | 462.800.000 | 0 |
| 265 | PP2600119141 | Nẹp khóa đa hướng đầu xa xương quay, chất liệu Ti6Al4V - P268 | vn0302221358 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN THÀNH | 120 | 150.141.000 | 150 | 154.500.000 | 154.500.000 | 0 |
| vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 120 | 318.021.000 | 160 | 110.500.000 | 110.500.000 | 0 | |||
| vn0315462632 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ SUNMEDICAL | 120 | 54.858.000 | 150 | 136.500.000 | 136.500.000 | 0 | |||
| 266 | PP2600119142 | Nẹp khóa đa hướng T nhỏ - P269 | vn0303735317 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀO NAM | 120 | 401.043.000 | 155 | 702.000.000 | 702.000.000 | 0 |
| 267 | PP2600119143 | Nẹp khóa đa hướng VA LCP đầu dưới xương quay - P270 | vn0310073590 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT AN PHA | 120 | 258.040.000 | 160 | 721.200.000 | 721.200.000 | 0 |
| 268 | PP2600119144 | Nẹp khóa đa hướng xương quay đầu xa mặt lòng bàn tay - P271 | vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 120 | 318.021.000 | 160 | 316.500.000 | 316.500.000 | 0 |
| vn0401340331 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI VÂN THÔNG | 120 | 98.939.000 | 150 | 335.100.000 | 335.100.000 | 0 | |||
| 269 | PP2600119145 | Nẹp khóa đầu dưới xương quay - P272 | vn0303735317 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀO NAM | 120 | 401.043.000 | 155 | 803.000.000 | 803.000.000 | 0 |
| 270 | PP2600119146 | Nẹp khóa đầu dưới xương quay - P273 | vn0310073590 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT AN PHA | 120 | 258.040.000 | 160 | 578.900.000 | 578.900.000 | 0 |
| 271 | PP2600119147 | Nẹp khóa đầu dưới xương quay - P274 | vn0313295030 | CÔNG TY TNHH MEDI GOLDEN | 120 | 633.000.000 | 152 | 822.000.000 | 822.000.000 | 0 |
| 272 | PP2600119148 | Nẹp khóa đầu dưới xương quay 3-12 lỗ, titanium - P275 | vn0314830241 | CÔNG TY TNHH AE MEDICAL | 120 | 370.020.000 | 160 | 435.600.000 | 435.600.000 | 0 |
| 273 | PP2600119149 | Nẹp khoá đầu dưới xương quay chữ T mặt lưng (đa hướng) - P276 | vn0314830241 | CÔNG TY TNHH AE MEDICAL | 120 | 370.020.000 | 160 | 527.600.000 | 527.600.000 | 0 |
| 274 | PP2600119150 | Nẹp khóa đầu dưới xương quay dài 48-53mm, đầu xương có 6-7 lỗ khóa - P277 | vn0303649788 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT VIỆT TƯỜNG | 120 | 199.994.000 | 150 | 602.700.000 | 602.700.000 | 0 |
| 275 | PP2600119151 | Nẹp khóa đầu dưới xương quay dài 50mm - P278 | vn0303649788 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT VIỆT TƯỜNG | 120 | 199.994.000 | 150 | 590.400.000 | 590.400.000 | 0 |
| 276 | PP2600119152 | Nẹp khóa đầu dưới xương quay dài 86mm - P279 | vn0303649788 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT VIỆT TƯỜNG | 120 | 199.994.000 | 150 | 652.500.000 | 652.500.000 | 0 |
| 277 | PP2600119153 | Nẹp khóa đầu dưới xương quay đa hướng - P280 | vn0313295030 | CÔNG TY TNHH MEDI GOLDEN | 120 | 633.000.000 | 152 | 433.500.000 | 433.500.000 | 0 |
| vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 120 | 318.021.000 | 160 | 324.000.000 | 324.000.000 | 0 | |||
| 278 | PP2600119154 | Nẹp khóa đầu dưới xương quay đa hướng - P281 | vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 120 | 318.021.000 | 160 | 324.000.000 | 324.000.000 | 0 |
| vn0313295030 | CÔNG TY TNHH MEDI GOLDEN | 120 | 633.000.000 | 152 | 433.500.000 | 433.500.000 | 0 | |||
| 279 | PP2600119155 | Nẹp khóa đầu dưới xương quay đa hướng 3-8 lỗ đầu, titanium - P282 | vn0314830241 | CÔNG TY TNHH AE MEDICAL | 120 | 370.020.000 | 160 | 659.500.000 | 659.500.000 | 0 |
| 280 | PP2600119156 | Nẹp khóa đầu dưới xương quay đa hướng, vít 2.4mm, chất liệu titanium Ti6Al4V Grade-5, lỗ kết hợp, các cỡ - P283 | vn0315885557 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ LINH CHÂU | 120 | 53.185.000 | 150 | 300.900.000 | 300.900.000 | 0 |
| vn0316541485 | CÔNG TY TNHH GEMS | 120 | 80.225.000 | 150 | 324.300.000 | 324.300.000 | 0 | |||
| 281 | PP2600119157 | Nẹp khóa đầu dưới xương quay mặt lòng - P284 | vn0401340331 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI VÂN THÔNG | 120 | 98.939.000 | 150 | 376.000.000 | 376.000.000 | 0 |
| 282 | PP2600119158 | Nẹp khóa đầu dưới xương quay mặt lòng - P285 | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 284.623.000 | 150 | 685.600.000 | 685.600.000 | 0 |
| 283 | PP2600119159 | Nẹp khóa đầu dưới xương quay mặt lòng chữ T, chất liệu titanium - P286 | vn0303418205 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH | 120 | 160.600.000 | 152 | 336.000.000 | 336.000.000 | 0 |
| 284 | PP2600119160 | Nẹp khoá đầu dưới xương quay mặt lưng, loại mặt bên - P287 | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 284.623.000 | 150 | 382.800.000 | 382.800.000 | 0 |
| 285 | PP2600119161 | Nẹp khóa đầu đưới xương quay 2 cột mặt lưng - P288 | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 284.623.000 | 150 | 272.100.000 | 272.100.000 | 0 |
| 286 | PP2600119162 | Nẹp khóa đầu đưới xương quay 2 cột mặt lưng - P289 | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 284.623.000 | 150 | 381.810.000 | 381.810.000 | 0 |
| 287 | PP2600119163 | Nẹp khóa đầu đưới xương quay 2 cột mặt lưng - P290 | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 284.623.000 | 150 | 381.810.000 | 381.810.000 | 0 |
| 288 | PP2600119164 | Nẹp khóa đầu đưới xương quay Đa Hướng - P291 | vn0401340331 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI VÂN THÔNG | 120 | 98.939.000 | 150 | 188.000.000 | 188.000.000 | 0 |
| 289 | PP2600119165 | Nẹp khóa đầu đưới xương quay Đa Hướng - P292 | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 284.623.000 | 150 | 231.400.000 | 231.400.000 | 0 |
| 290 | PP2600119166 | Nẹp khóa đầu xa xương quay đầu khớp có móc, 3 móc ở đầu mặt khớp để cố định những mảnh vỡ, chất liệu Ti6Al4V - P293 | vn0302221358 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN THÀNH | 120 | 150.141.000 | 150 | 254.400.000 | 254.400.000 | 0 |
| 291 | PP2600119167 | Nẹp khóa đầu xa xương quay, đầu mặt khớp 9 lỗ và 12 lỗ vít 2.4mm, thân vít 3.5, thiết kế hình quạt, chất liệu Ti6Al4V - P294 | vn0302221358 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN THÀNH | 120 | 150.141.000 | 150 | 184.400.000 | 184.400.000 | 0 |
| 292 | PP2600119168 | Nẹp khóa đầu xa xương quay, đầu mặt khớp 5 lỗ và 7 lỗ, vít 2.4mm, chất liệu Ti6Al4V - P295 | vn0302221358 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN THÀNH | 120 | 150.141.000 | 150 | 164.400.000 | 164.400.000 | 0 |
| 293 | PP2600119169 | Nẹp khoá ít xâm lấn đầu dưới xương quay mặt khớp, titanium - P296 | vn0314830241 | CÔNG TY TNHH AE MEDICAL | 120 | 370.020.000 | 160 | 467.400.000 | 467.400.000 | 0 |
| 294 | PP2600119170 | Nẹp khóa móc đầu dưới xương quay mặt lưng 5-6 lỗ, titanium - P297 | vn0314830241 | CÔNG TY TNHH AE MEDICAL | 120 | 370.020.000 | 160 | 395.700.000 | 395.700.000 | 0 |
| 295 | PP2600119171 | Nẹp khóa nén ép đầu dưới xương quay đa hướng 2.7 - II - P298 | vn0303418205 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH | 120 | 160.600.000 | 152 | 274.000.000 | 274.000.000 | 0 |
| 296 | PP2600119172 | Nẹp khóa Titanium đầu dưới xương quay - P299 | vn0303649259 | CÔNG TY TNHH VIỆT Y | 120 | 128.859.000 | 150 | 513.000.000 | 513.000.000 | 0 |
| 297 | PP2600119173 | Nẹp khóa titanium thế hệ mới đầu dưới xương quay đa hướng, dài 48mm và 80mm - P300 | vn0305920259 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ TƯ VẤN MÔI TRƯỜNG TÂM THY | 120 | 164.405.000 | 150 | 695.600.000 | 695.600.000 | 0 |
| 298 | PP2600119174 | Nẹp khóa xương quay đầu xa - P301 | vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 120 | 318.021.000 | 160 | 158.600.000 | 158.600.000 | 0 |
| vn0401340331 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI VÂN THÔNG | 120 | 98.939.000 | 150 | 149.000.000 | 149.000.000 | 0 | |||
| 299 | PP2600119175 | Nẹp khóa xương quay, đơn trục, phải/trái, titan - P302 | vn0314745451 | CÔNG TY TNHH Y TẾ KHUÊ VIỆT | 120 | 130.513.000 | 150 | 424.500.000 | 424.500.000 | 0 |
| 300 | PP2600119176 | Nẹp khóa đa hướng đầu dưới xương quay chữ T chéo, chất liệu titanium tinh khiết nhóm 3 - P303 | vn0312894426 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HẢI ĐĂNG VÀNG | 120 | 96.214.000 | 150 | 96.870.000 | 96.870.000 | 0 |
| 301 | PP2600119177 | Nẹp khóa đa hướng chữ T đầu 3 lỗ (nẹp khóa đầu dưới xương quay), chất liệu titanium tinh khiết nhóm 3 - P304 | vn0312894426 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HẢI ĐĂNG VÀNG | 120 | 96.214.000 | 150 | 96.870.000 | 96.870.000 | 0 |
| 302 | PP2600119178 | Nẹp khóa mini 2.4 đầu dưới xương quay, đầu 9 lỗ, chất liệu titanium tinh khiết nhóm 3 - P305 | vn0312894426 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HẢI ĐĂNG VÀNG | 120 | 96.214.000 | 150 | 88.020.000 | 88.020.000 | 0 |
| 303 | PP2600119179 | Nẹp khóa mini 2.4 đầu xương quay, chất liệu titanium tinh khiết nhóm 3 - P306 | vn0312894426 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HẢI ĐĂNG VÀNG | 120 | 96.214.000 | 150 | 176.040.000 | 176.040.000 | 0 |
| 304 | PP2600119180 | Nẹp khóa mini 2.4 đầu dưới xương trụ, chất liệu titanium tinh khiết nhóm 3 - P307 | vn0312894426 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HẢI ĐĂNG VÀNG | 120 | 96.214.000 | 150 | 88.020.000 | 88.020.000 | 0 |
| 305 | PP2600119181 | Nẹp khóa mini 2.4 chữ T, đầu 3 lỗ, chất liệu titanium tinh khiết nhóm 3 - P308 | vn0312894426 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HẢI ĐĂNG VÀNG | 120 | 96.214.000 | 150 | 88.020.000 | 88.020.000 | 0 |
| 306 | PP2600119182 | 3.5 mm Nẹp khóa đầu dưới xương đòn (đầu ngoài) - P309 | vn0316974915 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KHOA VY | 120 | 18.403.000 | 150 | 42.300.000 | 42.300.000 | 0 |
| 307 | PP2600119183 | Nẹp khóa đa hướng đầu xa xương đòn - P310 | vn0303735317 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀO NAM | 120 | 401.043.000 | 155 | 113.200.000 | 113.200.000 | 0 |
| 308 | PP2600119184 | Nẹp khóa đầu ngoài xương đòn - P311 | vn0310073590 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT AN PHA | 120 | 258.040.000 | 160 | 44.450.000 | 44.450.000 | 0 |
| 309 | PP2600119185 | Nẹp khóa đầu ngoài xương đòn - P312 | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 284.623.000 | 150 | 80.080.000 | 80.080.000 | 0 |
| 310 | PP2600119186 | Nẹp khóa đầu ngoài xương đòn - P313 | vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 120 | 318.021.000 | 160 | 43.300.000 | 43.300.000 | 0 |
| vn0303224087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LỘC M.E | 120 | 416.299.000 | 150 | 34.000.000 | 34.000.000 | 0 | |||
| 311 | PP2600119187 | Nẹp khóa đầu ngoài xương đòn - P314 | vn0313295030 | CÔNG TY TNHH MEDI GOLDEN | 120 | 633.000.000 | 152 | 69.750.000 | 69.750.000 | 0 |
| 312 | PP2600119188 | Nẹp khóa đầu ngoài xương đòn 3-8 lỗ, titanium - P315 | vn0314830241 | CÔNG TY TNHH AE MEDICAL | 120 | 370.020.000 | 160 | 92.260.000 | 92.260.000 | 0 |
| 313 | PP2600119189 | Nẹp khóa đầu ngoài xương đòn, chất liệu titanium grade 5, lỗ kết hợp, các cỡ - P316 | vn0315885557 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ LINH CHÂU | 120 | 53.185.000 | 150 | 54.850.000 | 54.850.000 | 0 |
| vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 120 | 318.021.000 | 160 | 48.250.000 | 48.250.000 | 0 | |||
| vn0316541485 | CÔNG TY TNHH GEMS | 120 | 80.225.000 | 150 | 60.950.000 | 60.950.000 | 0 | |||
| 314 | PP2600119190 | Nẹp khóa bao quanh chuôi đầu trên xương cánh tay - P317 | vn0303649788 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT VIỆT TƯỜNG | 120 | 199.994.000 | 150 | 277.000.000 | 277.000.000 | 0 |
| 315 | PP2600119191 | Nẹp khoá đa hướng đầu trên cánh tay 3-12 lỗ, titanium - P318 | vn0314830241 | CÔNG TY TNHH AE MEDICAL | 120 | 370.020.000 | 160 | 485.400.000 | 485.400.000 | 0 |
| 316 | PP2600119192 | Nẹp khóa đa hướng đầu trên xương cánh tay - P319 | vn0303735317 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀO NAM | 120 | 401.043.000 | 155 | 454.500.000 | 454.500.000 | 0 |
| 317 | PP2600119193 | Nẹp khóa đa hướng đầu trên xương cánh tay - P320 | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 284.623.000 | 150 | 502.000.000 | 502.000.000 | 0 |
| 318 | PP2600119194 | Nẹp khóa đa hướng đầu trên xương cánh tay - P321 | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 284.623.000 | 150 | 251.000.000 | 251.000.000 | 0 |
| 319 | PP2600119195 | Nẹp khóa đa hướng đầu trên xương cánh tay, chất liệu Ti6Al4V - P322 | vn0302221358 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN THÀNH | 120 | 150.141.000 | 150 | 170.500.000 | 170.500.000 | 0 |
| 320 | PP2600119196 | Nẹp khóa đầu gần xương cánh tay, đầu mặt khớp 9 lỗ, vít 3.5mm, chất liệu Ti6Al4V - P323 | vn0302221358 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN THÀNH | 120 | 150.141.000 | 150 | 253.000.000 | 253.000.000 | 0 |
| vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 120 | 318.021.000 | 160 | 102.000.000 | 102.000.000 | 0 | |||
| 321 | PP2600119197 | Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay - P324 | vn0303735317 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀO NAM | 120 | 401.043.000 | 155 | 494.000.000 | 494.000.000 | 0 |
| 322 | PP2600119198 | Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay - P325 | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 284.623.000 | 150 | 462.000.000 | 462.000.000 | 0 |
| 323 | PP2600119199 | Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay - P326 | vn0303418205 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH | 120 | 160.600.000 | 152 | 334.800.000 | 334.800.000 | 0 |
| 324 | PP2600119200 | Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay - P327 | vn0313295030 | CÔNG TY TNHH MEDI GOLDEN | 120 | 633.000.000 | 152 | 279.000.000 | 279.000.000 | 0 |
| 325 | PP2600119201 | Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay - P328 | vn0310073590 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT AN PHA | 120 | 258.040.000 | 160 | 471.600.000 | 471.600.000 | 0 |
| 326 | PP2600119202 | Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay 3-12 lỗ, titanium - P329 | vn0314830241 | CÔNG TY TNHH AE MEDICAL | 120 | 370.020.000 | 160 | 477.200.000 | 477.200.000 | 0 |
| 327 | PP2600119203 | Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay dạng móc - P330 | vn0303649788 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT VIỆT TƯỜNG | 120 | 199.994.000 | 150 | 580.000.000 | 580.000.000 | 0 |
| 328 | PP2600119204 | Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay ôm sau - P331 | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 284.623.000 | 150 | 577.500.000 | 577.500.000 | 0 |
| 329 | PP2600119205 | Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay, các cỡ,titan thuần - P332 | vn0315885557 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ LINH CHÂU | 120 | 53.185.000 | 150 | 127.700.000 | 127.700.000 | 0 |
| 330 | PP2600119206 | Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay, dài 180mm - P333 | vn0303649788 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT VIỆT TƯỜNG | 120 | 199.994.000 | 150 | 545.000.000 | 545.000.000 | 0 |
| 331 | PP2600119207 | Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay, dài 82-125mm - P334 | vn0303649788 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT VIỆT TƯỜNG | 120 | 199.994.000 | 150 | 545.000.000 | 545.000.000 | 0 |
| 332 | PP2600119208 | Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay, đa trục, LCP dài/LCP ngắn, titan - P335 | vn0314745451 | CÔNG TY TNHH Y TẾ KHUÊ VIỆT | 120 | 130.513.000 | 150 | 748.800.000 | 748.800.000 | 0 |
| 333 | PP2600119209 | Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay, đơn trục, titan - P336 | vn0314745451 | CÔNG TY TNHH Y TẾ KHUÊ VIỆT | 120 | 130.513.000 | 150 | 259.200.000 | 259.200.000 | 0 |
| 334 | PP2600119210 | Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay, vít 3.5mm, chất liệu titanium Ti6Al4V Grade-5, lỗ kết hợp, các cỡ - P337 | vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 120 | 318.021.000 | 160 | 204.000.000 | 204.000.000 | 0 |
| vn0316541485 | CÔNG TY TNHH GEMS | 120 | 80.225.000 | 150 | 233.800.000 | 233.800.000 | 0 | |||
| 335 | PP2600119211 | Nẹp khóa Titanium đầu trên xương cánh tay - P338 | vn0303649259 | CÔNG TY TNHH VIỆT Y | 120 | 128.859.000 | 150 | 488.000.000 | 488.000.000 | 0 |
| 336 | PP2600119212 | Nẹp khóa titanium thế hệ mới đầu trên xương cánh tay 3-13 lỗ, dài 110-290mm - P339 | vn0305920259 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ TƯ VẤN MÔI TRƯỜNG TÂM THY | 120 | 164.405.000 | 150 | 618.300.000 | 618.300.000 | 0 |
| 337 | PP2600119213 | Nẹp khóa xương cánh tay đầu gần - P340 | vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 120 | 318.021.000 | 160 | 102.000.000 | 102.000.000 | 0 |
| 338 | PP2600119214 | Nẹp khóa đa hướng đầu trên ngoài xương cánh tay thế hệ II, chất liệu titanium tinh khiết nhóm 3 - P341 | vn0312894426 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HẢI ĐĂNG VÀNG | 120 | 96.214.000 | 150 | 283.480.000 | 283.480.000 | 0 |
| 339 | PP2600119215 | Nẹp khóa đa hướng mặt bên đầu xa xương chày, chất liệu Ti6Al4V - P342 | vn0302221358 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN THÀNH | 120 | 150.141.000 | 150 | 84.500.000 | 84.500.000 | 0 |
| 340 | PP2600119216 | Nẹp khóa mặt sau đầu trên xương chày, vít 3.5mm, chất liệu Ti6Al4VV- P343 | vn0302221358 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN THÀNH | 120 | 150.141.000 | 150 | 136.000.000 | 136.000.000 | 0 |
| 341 | PP2600119217 | Nẹp khoá đầu trên xương chày mặt sau 3.5mm, titanium - P344 | vn0314830241 | CÔNG TY TNHH AE MEDICAL | 120 | 370.020.000 | 160 | 359.400.000 | 359.400.000 | 0 |
| 342 | PP2600119218 | Nẹp khoá đầu trên xương chày mặt ngoài 3.5mm, titanium - P345 | vn0314830241 | CÔNG TY TNHH AE MEDICAL | 120 | 370.020.000 | 160 | 304.600.000 | 304.600.000 | 0 |
| 343 | PP2600119219 | Nẹp khóa đầu trên xương chày 3-13 lỗ, titanium - P346 | vn0314830241 | CÔNG TY TNHH AE MEDICAL | 120 | 370.020.000 | 160 | 742.800.000 | 742.800.000 | 0 |
| 344 | PP2600119220 | Nẹp khoá đa hướng đầu trên xương chày mặt trong chữ T II 5.0mm (trái/phải), titanium - P347 | vn0314830241 | CÔNG TY TNHH AE MEDICAL | 120 | 370.020.000 | 160 | 458.400.000 | 458.400.000 | 0 |
| 345 | PP2600119221 | Nẹp khoá đa hướng đầu trên xương chày mặt ngoài (trái/phải), titanium - P348 | vn0314830241 | CÔNG TY TNHH AE MEDICAL | 120 | 370.020.000 | 160 | 715.200.000 | 715.200.000 | 0 |
| 346 | PP2600119222 | Nẹp khoá đa hướng đầu dưới xương chày mặt trong (trái/phải), titanium - P349 | vn0314830241 | CÔNG TY TNHH AE MEDICAL | 120 | 370.020.000 | 160 | 595.200.000 | 595.200.000 | 0 |
| 347 | PP2600119223 | Nẹp khoá đầu dưới xương chày - P350 | vn0310073590 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT AN PHA | 120 | 258.040.000 | 160 | 461.600.000 | 461.600.000 | 0 |
| 348 | PP2600119224 | Nẹp khoá đầu trên xương chày mặt ngoài - P351 | vn0310073590 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT AN PHA | 120 | 258.040.000 | 160 | 577.000.000 | 577.000.000 | 0 |
| 349 | PP2600119225 | Nẹp khóa đầu trên xương chày mặt ngoài chữ L - P352 | vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 120 | 318.021.000 | 160 | 307.800.000 | 307.800.000 | 0 |
| vn0313295030 | CÔNG TY TNHH MEDI GOLDEN | 120 | 633.000.000 | 152 | 414.000.000 | 414.000.000 | 0 | |||
| 350 | PP2600119226 | Nẹp khóa đầu trên xương chày mặt ngoài - P353 | vn0303418205 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH | 120 | 160.600.000 | 152 | 429.000.000 | 429.000.000 | 0 |
| 351 | PP2600119227 | Nẹp khóa đầu trên xương chày mặt trong - P354 | vn0303418205 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH | 120 | 160.600.000 | 152 | 429.000.000 | 429.000.000 | 0 |
| 352 | PP2600119228 | Nẹp khóa đầu trên xương chày mặt ngoài - P355 | vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 120 | 318.021.000 | 160 | 342.300.000 | 342.300.000 | 0 |
| vn0313295030 | CÔNG TY TNHH MEDI GOLDEN | 120 | 633.000.000 | 152 | 429.000.000 | 429.000.000 | 0 | |||
| 353 | PP2600119229 | Nẹp khóa đầu trên xương chày mặt trong - P356 | vn0313295030 | CÔNG TY TNHH MEDI GOLDEN | 120 | 633.000.000 | 152 | 286.000.000 | 286.000.000 | 0 |
| 354 | PP2600119230 | Nẹp khóa đầu trên xương chày mặt trong chữ T - P357 | vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 120 | 318.021.000 | 160 | 205.200.000 | 205.200.000 | 0 |
| vn0313295030 | CÔNG TY TNHH MEDI GOLDEN | 120 | 633.000.000 | 152 | 276.000.000 | 276.000.000 | 0 | |||
| 355 | PP2600119231 | Nẹp khoá xương chày đầu gần mặt trong - P358 | vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 120 | 318.021.000 | 160 | 224.400.000 | 224.400.000 | 0 |
| 356 | PP2600119232 | Nẹp khoá xương chày đầu gần mặt ngoài - P359 | vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 120 | 318.021.000 | 160 | 242.400.000 | 242.400.000 | 0 |
| vn0303224087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LỘC M.E | 120 | 416.299.000 | 150 | 181.200.000 | 181.200.000 | 0 | |||
| 357 | PP2600119233 | Nẹp khóa đầu trên xương chày, mặt ngoài, vít 4.5/5.0mm, chất liệu titanium Ti6Al4V Grade-5, lỗ kết hợp, các cỡ - P360 | vn0315885557 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ LINH CHÂU | 120 | 53.185.000 | 150 | 229.200.000 | 229.200.000 | 0 |
| vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 120 | 318.021.000 | 160 | 223.200.000 | 223.200.000 | 0 | |||
| vn0316541485 | CÔNG TY TNHH GEMS | 120 | 80.225.000 | 150 | 244.000.000 | 244.000.000 | 0 | |||
| 358 | PP2600119234 | Nẹp khóa đầu trên xương chày, mặt trong, vít 3.5mm, chất liệu titanium Ti6Al4V Grade-5, lỗ kết hợp, các cỡ - P361 | vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 120 | 318.021.000 | 160 | 195.600.000 | 195.600.000 | 0 |
| vn0316541485 | CÔNG TY TNHH GEMS | 120 | 80.225.000 | 150 | 244.000.000 | 244.000.000 | 0 | |||
| 359 | PP2600119235 | Nẹp khóa đầu trên mâm chày mặt ngoài - P362 | vn0303735317 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀO NAM | 120 | 401.043.000 | 155 | 984.000.000 | 984.000.000 | 0 |
| 360 | PP2600119236 | Nẹp khóa đầu trên mâm chày mặt trong - P363 | vn0303735317 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀO NAM | 120 | 401.043.000 | 155 | 984.000.000 | 984.000.000 | 0 |
| 361 | PP2600119237 | Nẹp khóa đa hướng đầu trên mâm chày - P364 | vn0303735317 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀO NAM | 120 | 401.043.000 | 155 | 1.071.000.000 | 1.071.000.000 | 0 |
| 362 | PP2600119238 | Nẹp khóa đa hướng 4.5 đầu trên ngoài xương chày thế hệ II, chất liệu titanium tinh khiết nhóm 3 - P365 | vn0312894426 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HẢI ĐĂNG VÀNG | 120 | 96.214.000 | 150 | 267.240.000 | 267.240.000 | 0 |
| 363 | PP2600119239 | Nẹp khóa đa hướng 4.5 đầu trên trong xương chày (Nẹp khóa mâm chày chữ T), chất liệu titanium tinh khiết nhóm 3 - P366 | vn0312894426 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HẢI ĐĂNG VÀNG | 120 | 96.214.000 | 150 | 267.240.000 | 267.240.000 | 0 |
| 364 | PP2600119240 | Nẹp khóa đầu trên xương chày, mâm chày trong, đơn trục, phải/trái, titan - P367 | vn0314745451 | CÔNG TY TNHH Y TẾ KHUÊ VIỆT | 120 | 130.513.000 | 150 | 391.500.000 | 391.500.000 | 0 |
| 365 | PP2600119241 | Nẹp khóa đầu trên xương chày, mâm chày ngoài, đơn trục, phải/trái, titan - P368 | vn0314745451 | CÔNG TY TNHH Y TẾ KHUÊ VIỆT | 120 | 130.513.000 | 150 | 391.500.000 | 391.500.000 | 0 |
| 366 | PP2600119242 | Nẹp khóa titanium thế hệ mới đầu trên xương chày mặt ngoài, 3-13 lỗ, dài 105-305mm, trái/ phải - P369 | vn0305920259 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ TƯ VẤN MÔI TRƯỜNG TÂM THY | 120 | 164.405.000 | 150 | 594.000.000 | 594.000.000 | 0 |
| 367 | PP2600119243 | Nẹp khóa titanium thế hệ mới đầu trên xương chày mặt trong chữ T, 4-8 lỗ, dài 60-108mm, trái/ phải - P370 | vn0305920259 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ TƯ VẤN MÔI TRƯỜNG TÂM THY | 120 | 164.405.000 | 150 | 594.000.000 | 594.000.000 | 0 |
| 368 | PP2600119244 | Nẹp khóa titanium thế hệ mới đầu dưới xương chày mặt trong, 4-14 lỗ, dài 117-252mm, trái/ phải - P371 | vn0305920259 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ TƯ VẤN MÔI TRƯỜNG TÂM THY | 120 | 164.405.000 | 150 | 792.000.000 | 792.000.000 | 0 |
| 369 | PP2600119245 | Nẹp khóa đầu trên xương chày mặt ngoài - P372 | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 284.623.000 | 150 | 464.000.000 | 464.000.000 | 0 |
| 370 | PP2600119246 | Nẹp khóa đầu trên xương chày mặt trong - P373 | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 284.623.000 | 150 | 424.000.000 | 424.000.000 | 0 |
| 371 | PP2600119247 | Nẹp khóa đầu dưới xương chày mặt trong - P374 | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 284.623.000 | 150 | 318.000.000 | 318.000.000 | 0 |
| 372 | PP2600119248 | Nẹp khóa đầu dưới xương chày mặt ngoài - P375 | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 284.623.000 | 150 | 318.000.000 | 318.000.000 | 0 |
| 373 | PP2600119249 | Nẹp khóa đầu trên, phía bên xương chày (Nẹp khóa đầu trên mặt bên xương chày) - P376 | vn0303649788 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT VIỆT TƯỜNG | 120 | 199.994.000 | 150 | 141.850.000 | 141.850.000 | 0 |
| 374 | PP2600119250 | Nẹp khóa đầu trên xương chày (Nẹp khóa đầu trên mặt ngoài xương chày) - P377 | vn0303649788 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT VIỆT TƯỜNG | 120 | 199.994.000 | 150 | 668.000.000 | 668.000.000 | 0 |
| 375 | PP2600119251 | Nẹp khoá titanium đầu trên xương chày mặt trong - P378 | vn0303649259 | CÔNG TY TNHH VIỆT Y | 120 | 128.859.000 | 150 | 195.000.000 | 195.000.000 | 0 |
| 376 | PP2600119252 | Nẹp khóa Titanium đầu trên xương chày - P379 | vn0303649259 | CÔNG TY TNHH VIỆT Y | 120 | 128.859.000 | 150 | 179.000.000 | 179.000.000 | 0 |
| 377 | PP2600119253 | Nẹp khóa bao quanh chuôi xương đùi ngắn - P380 | vn0303649788 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT VIỆT TƯỜNG | 120 | 199.994.000 | 150 | 197.500.000 | 197.500.000 | 0 |
| 378 | PP2600119254 | Nẹp khóa bao quanh chuôi xương đùi dài - P381 | vn0303649788 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT VIỆT TƯỜNG | 120 | 199.994.000 | 150 | 212.000.000 | 212.000.000 | 0 |
| 379 | PP2600119255 | Nẹp khóa đa hướng đùi đầu rắn - P382 | vn0303735317 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀO NAM | 120 | 401.043.000 | 155 | 158.000.000 | 158.000.000 | 0 |
| 380 | PP2600119256 | Nẹp khóa đầu trên xương đùi - P383 | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 284.623.000 | 150 | 152.000.000 | 152.000.000 | 0 |
| 381 | PP2600119257 | Nẹp khóa đầu trên xương đùi - P384 | vn0313295030 | CÔNG TY TNHH MEDI GOLDEN | 120 | 633.000.000 | 152 | 191.000.000 | 191.000.000 | 0 |
| 382 | PP2600119258 | Nẹp khóa đầu xa xương đùi, đầu mặt khớp 9 lỗ thiết kế mỏng, vít 5.0mm, chất liệu Ti6Al4V - P385 | vn0302221358 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN THÀNH | 120 | 150.141.000 | 150 | 145.200.000 | 145.200.000 | 0 |
| vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 120 | 318.021.000 | 160 | 57.050.000 | 57.050.000 | 0 | |||
| 383 | PP2600119259 | Nẹp khóa đùi đầu rắn - P386 | vn0303735317 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀO NAM | 120 | 401.043.000 | 155 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 |
| 384 | PP2600119260 | Nẹp khóa Titanium đầu trên xương đùi - P387 | vn0303649259 | CÔNG TY TNHH VIỆT Y | 120 | 128.859.000 | 150 | 147.000.000 | 147.000.000 | 0 |
| 385 | PP2600119261 | Nẹp khóa titanium thế hệ mới đầu trên xương đùi 4-12 lỗ, dài 139-283mm, trái/ phải - P388 | vn0305920259 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ TƯ VẤN MÔI TRƯỜNG TÂM THY | 120 | 164.405.000 | 150 | 115.200.000 | 115.200.000 | 0 |
| 386 | PP2600119262 | Nẹp khóa đầu trên xương đùi nhi - P389 | vn0313295030 | CÔNG TY TNHH MEDI GOLDEN | 120 | 633.000.000 | 152 | 111.500.000 | 111.500.000 | 0 |
| 387 | PP2600119263 | Nẹp khóa Đầu trên xương đùi Nhi 2.7mm - P390 | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 284.623.000 | 150 | 86.700.000 | 86.700.000 | 0 |
| 388 | PP2600119264 | Nẹp khóa Đầu trên xương đùi Nhi 3.5mm - P391 | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 284.623.000 | 150 | 85.500.000 | 85.500.000 | 0 |
| 389 | PP2600119265 | Nẹp khóa chỏm quay - P392 | vn0310073590 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT AN PHA | 120 | 258.040.000 | 160 | 365.600.000 | 365.600.000 | 0 |
| 390 | PP2600119266 | Nẹp khóa đầu trên xương quay - P393 | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 284.623.000 | 150 | 281.400.000 | 281.400.000 | 0 |
| 391 | PP2600119267 | Nẹp khóa nhỏ chữ T (chỏm quay) - P394 | vn0313295030 | CÔNG TY TNHH MEDI GOLDEN | 120 | 633.000.000 | 152 | 202.000.000 | 202.000.000 | 0 |
| 392 | PP2600119268 | Nẹp khóa Titanium đầu gần xương quay - P395 | vn0303649259 | CÔNG TY TNHH VIỆT Y | 120 | 128.859.000 | 150 | 489.000.000 | 489.000.000 | 0 |
| 393 | PP2600119269 | Nẹp khoá khung chậu thẳng lỗ vít kết hợp đồng trục 5-18 lỗ, titanium - P396 | vn0314830241 | CÔNG TY TNHH AE MEDICAL | 120 | 370.020.000 | 160 | 407.100.000 | 407.100.000 | 0 |
| 394 | PP2600119270 | Nẹp khóa đa hướng lòng máng, chất liệu titanium tinh khiết nhóm 3 - P397 | vn0312894426 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HẢI ĐĂNG VÀNG | 120 | 96.214.000 | 150 | 108.240.000 | 108.240.000 | 0 |
| 395 | PP2600119271 | Nẹp khoá lòng máng - P398 | vn0313295030 | CÔNG TY TNHH MEDI GOLDEN | 120 | 633.000.000 | 152 | 83.000.000 | 83.000.000 | 0 |
| 396 | PP2600119272 | Nẹp khóa lòng máng - P399 | vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 120 | 318.021.000 | 160 | 71.400.000 | 71.400.000 | 0 |
| vn0303224087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LỘC M.E | 120 | 416.299.000 | 150 | 51.000.000 | 51.000.000 | 0 | |||
| 397 | PP2600119273 | Nẹp khóa lòng máng 1/3, đơn trục, titan - P400 | vn0314745451 | CÔNG TY TNHH Y TẾ KHUÊ VIỆT | 120 | 130.513.000 | 150 | 77.500.000 | 77.500.000 | 0 |
| 398 | PP2600119274 | Nẹp khoá lòng máng 4-12 lỗ, titanium - P401 | vn0314830241 | CÔNG TY TNHH AE MEDICAL | 120 | 370.020.000 | 160 | 105.800.000 | 105.800.000 | 0 |
| 399 | PP2600119275 | Nẹp khóa lòng máng tube 1/3 - P402 | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 284.623.000 | 150 | 140.800.000 | 140.800.000 | 0 |
| 400 | PP2600119276 | Nẹp khoá titanium lòng máng - P403 | vn0303649259 | CÔNG TY TNHH VIỆT Y | 120 | 128.859.000 | 150 | 94.500.000 | 94.500.000 | 0 |
| 401 | PP2600119277 | Nẹp lòng máng - P404 | vn0101261375 | CÔNG TY CỔ PHẦN ALPHA | 120 | 39.206.000 | 150 | 260.000.000 | 260.000.000 | 0 |
| 402 | PP2600119279 | Nẹp khóa đa hướng mắc xích - P406 | vn0303735317 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀO NAM | 120 | 401.043.000 | 155 | 388.000.000 | 388.000.000 | 0 |
| 403 | PP2600119280 | Nẹp khóa đa hướng tái cấu trúc 3.5, chất liệu Ti6Al4V - P407 | vn0302221358 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN THÀNH | 120 | 150.141.000 | 150 | 121.500.000 | 121.500.000 | 0 |
| vn0315462632 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ SUNMEDICAL | 120 | 54.858.000 | 150 | 109.500.000 | 109.500.000 | 0 | |||
| 404 | PP2600119281 | Nẹp khóa mắc xích - P408 | vn0303735317 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀO NAM | 120 | 401.043.000 | 155 | 552.000.000 | 552.000.000 | 0 |
| 405 | PP2600119282 | Nẹp khóa mắc xích - P409 | vn0310073590 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT AN PHA | 120 | 258.040.000 | 160 | 314.800.000 | 314.800.000 | 0 |
| 406 | PP2600119283 | Nẹp khóa mắc xích 6-12 lỗ, titanium - P410 | vn0314830241 | CÔNG TY TNHH AE MEDICAL | 120 | 370.020.000 | 160 | 340.000.000 | 340.000.000 | 0 |
| 407 | PP2600119284 | Nẹp khóa mắt xích - P411 | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 284.623.000 | 150 | 168.000.000 | 168.000.000 | 0 |
| 408 | PP2600119285 | Nẹp khóa mắt xích - P412 | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 284.623.000 | 150 | 164.000.000 | 164.000.000 | 0 |
| 409 | PP2600119286 | Nẹp khóa mắt xích - P413 | vn0401340331 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI VÂN THÔNG | 120 | 98.939.000 | 150 | 231.000.000 | 231.000.000 | 0 |
| vn0303224087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LỘC M.E | 120 | 416.299.000 | 150 | 175.500.000 | 175.500.000 | 0 | |||
| 410 | PP2600119287 | Nẹp khóa mắt xích - P414 | vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 120 | 318.021.000 | 160 | 155.000.000 | 155.000.000 | 0 |
| 411 | PP2600119288 | Nẹp khóa mắt xích - P415 | vn0313295030 | CÔNG TY TNHH MEDI GOLDEN | 120 | 633.000.000 | 152 | 303.000.000 | 303.000.000 | 0 |
| 412 | PP2600119289 | Nẹp khóa mắt xích 3.5, Chất liệu Pure Titanium - P416 | vn0302221358 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN THÀNH | 120 | 150.141.000 | 150 | 179.000.000 | 179.000.000 | 0 |
| vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 120 | 318.021.000 | 160 | 77.500.000 | 77.500.000 | 0 | |||
| vn0315462632 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ SUNMEDICAL | 120 | 54.858.000 | 150 | 109.500.000 | 109.500.000 | 0 | |||
| 413 | PP2600119290 | Nẹp khóa mắt xích đa hướng 3.5mm (nẹp khóa tái thiết thẳng), chất liệu titanium tinh khiết nhóm 3 - P417 | vn0312894426 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HẢI ĐĂNG VÀNG | 120 | 96.214.000 | 150 | 216.140.000 | 216.140.000 | 0 |
| 414 | PP2600119291 | Nẹp khóa mắt xích, thẳng, đơn trục, titan - P418 | vn0314745451 | CÔNG TY TNHH Y TẾ KHUÊ VIỆT | 120 | 130.513.000 | 150 | 579.000.000 | 579.000.000 | 0 |
| 415 | PP2600119292 | Nẹp khóa mắt xích, vít 3.5mm, chất liệu titanium Ti6Al4V Grade-5, lỗ kết hợp, các cỡ - P419 | vn0315885557 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ LINH CHÂU | 120 | 53.185.000 | 150 | 352.400.000 | 352.400.000 | 0 |
| vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 120 | 318.021.000 | 160 | 310.000.000 | 310.000.000 | 0 | |||
| vn0316541485 | CÔNG TY TNHH GEMS | 120 | 80.225.000 | 150 | 372.800.000 | 372.800.000 | 0 | |||
| 416 | PP2600119293 | Nẹp khóa tái cấu trúc (Nẹp khóa mắt xích) - P420 | vn0303418205 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH | 120 | 160.600.000 | 152 | 424.000.000 | 424.000.000 | 0 |
| 417 | PP2600119294 | Nẹp khóa Titanium mắc xích - P421 | vn0303649259 | CÔNG TY TNHH VIỆT Y | 120 | 128.859.000 | 150 | 326.000.000 | 326.000.000 | 0 |
| 418 | PP2600119295 | Nẹp khóa titanium thế hệ mới mắt xích thẳng 4-22 lỗ, dài 56-308mm - P422 | vn0305920259 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ TƯ VẤN MÔI TRƯỜNG TÂM THY | 120 | 164.405.000 | 150 | 527.400.000 | 527.400.000 | 0 |
| 419 | PP2600119296 | Nẹp tái tạo kết hợp chữ J đồng trục 3.5, titanium - P423 | vn0314830241 | CÔNG TY TNHH AE MEDICAL | 120 | 370.020.000 | 160 | 295.600.000 | 295.600.000 | 0 |
| 420 | PP2600119297 | Nẹp tái tạo xương mu 2 lỗ đồng trục 3.5, titanium - P424 | vn0314830241 | CÔNG TY TNHH AE MEDICAL | 120 | 370.020.000 | 160 | 246.800.000 | 246.800.000 | 0 |
| 421 | PP2600119298 | Nẹp khóa đa hướng đầu trên xương trụ (mỏm khuỷu) - P425 | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 284.623.000 | 150 | 175.800.000 | 175.800.000 | 0 |
| 422 | PP2600119299 | Nẹp khóa đa hướng đầu trên xương trụ (mỏm khuỷu) - P426 | vn0401340331 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI VÂN THÔNG | 120 | 98.939.000 | 150 | 88.000.000 | 88.000.000 | 0 |
| 423 | PP2600119300 | Nẹp khóa đa hướng mỏm khuỷu, chất liệu Ti6Al4V - P427 | vn0302221358 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN THÀNH | 120 | 150.141.000 | 150 | 79.500.000 | 79.500.000 | 0 |
| vn0101147344 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ | 120 | 106.000.000 | 150 | 64.500.000 | 64.500.000 | 0 | |||
| vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 120 | 318.021.000 | 160 | 55.500.000 | 55.500.000 | 0 | |||
| 424 | PP2600119301 | Nẹp khóa đầu trên xương trụ (mỏm khuỷu) 3-13 lỗ, titanium - P428 | vn0314830241 | CÔNG TY TNHH AE MEDICAL | 120 | 370.020.000 | 160 | 239.600.000 | 239.600.000 | 0 |
| 425 | PP2600119302 | Nẹp khoá mõm khuỷu - P429 | vn0313295030 | CÔNG TY TNHH MEDI GOLDEN | 120 | 633.000.000 | 152 | 219.300.000 | 219.300.000 | 0 |
| 426 | PP2600119303 | Nẹp khóa mỏm khuỷu - P430 | vn0303735317 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀO NAM | 120 | 401.043.000 | 155 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 |
| 427 | PP2600119304 | Nẹp khóa mỏm khuỷu - P431 | vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 120 | 318.021.000 | 160 | 114.900.000 | 114.900.000 | 0 |
| vn0303224087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LỘC M.E | 120 | 416.299.000 | 150 | 82.000.000 | 82.000.000 | 0 | |||
| 428 | PP2600119305 | Nẹp khóa mỏm khuỷu - P432 | vn0303418205 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH | 120 | 160.600.000 | 152 | 129.000.000 | 129.000.000 | 0 |
| 429 | PP2600119306 | Nẹp khóa mỏm khuỷu - P433 | vn0310073590 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT AN PHA | 120 | 258.040.000 | 160 | 220.800.000 | 220.800.000 | 0 |
| 430 | PP2600119307 | Nẹp khóa mỏm khuỷu, đầu trên xương trụ dạng chữ L - P434 | vn0303649788 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT VIỆT TƯỜNG | 120 | 199.994.000 | 150 | 228.500.000 | 228.500.000 | 0 |
| 431 | PP2600119308 | Nẹp khóa mỏm khuỷu, titan - P435 | vn0314745451 | CÔNG TY TNHH Y TẾ KHUÊ VIỆT | 120 | 130.513.000 | 150 | 186.200.000 | 186.200.000 | 0 |
| 432 | PP2600119309 | Nẹp khóa mỏm khuỷu, vít 3.5mm, chất liệu titanium Ti6Al4V Grade-5, lỗ kết hợp, các cỡ - P436 | vn0315885557 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ LINH CHÂU | 120 | 53.185.000 | 150 | 103.700.000 | 103.700.000 | 0 |
| vn0316541485 | CÔNG TY TNHH GEMS | 120 | 80.225.000 | 150 | 109.200.000 | 109.200.000 | 0 | |||
| 433 | PP2600119310 | Nẹp khóa Titanium mỏm khủyu - P437 | vn0303649259 | CÔNG TY TNHH VIỆT Y | 120 | 128.859.000 | 150 | 181.000.000 | 181.000.000 | 0 |
| 434 | PP2600119311 | Nẹp khóa Titanium mõm khuỷu có móc - P438 | vn0303649259 | CÔNG TY TNHH VIỆT Y | 120 | 128.859.000 | 150 | 181.000.000 | 181.000.000 | 0 |
| 435 | PP2600119313 | Nẹp khóa đa hướng đầu trên lưng xương trụ (nẹp khóa mỏm khuỷu), chất liệu titanium tinh khiết nhóm 3 - P440 | vn0312894426 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HẢI ĐĂNG VÀNG | 120 | 96.214.000 | 150 | 108.240.000 | 108.240.000 | 0 |
| 436 | PP2600119314 | 3.5 mm Nẹp Khóa xương đòn chữ S - P441 | vn0316974915 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KHOA VY | 120 | 18.403.000 | 150 | 361.000.000 | 361.000.000 | 0 |
| 437 | PP2600119315 | Nẹp khóa đa hướng thân xương đòn - P442 | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 284.623.000 | 150 | 321.000.000 | 321.000.000 | 0 |
| 438 | PP2600119316 | Nẹp khóa đa hướng thân xương đòn - P443 | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 284.623.000 | 150 | 856.000.000 | 856.000.000 | 0 |
| 439 | PP2600119317 | Nẹp khóa đa hướng xương đòn chữ S, chất liệu Ti6Al4V - P444 | vn0302221358 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN THÀNH | 120 | 150.141.000 | 150 | 141.000.000 | 141.000.000 | 0 |
| vn0101147344 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ | 120 | 106.000.000 | 150 | 112.000.000 | 112.000.000 | 0 | |||
| vn0315462632 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ SUNMEDICAL | 120 | 54.858.000 | 150 | 116.000.000 | 116.000.000 | 0 | |||
| 440 | PP2600119318 | Nẹp khóa đa hướng xương đòn S - P445 | vn0303735317 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀO NAM | 120 | 401.043.000 | 155 | 960.000.000 | 960.000.000 | 0 |
| 441 | PP2600119319 | Nẹp khóa nén ép tái tạo thân xương đòn - P446 | vn0303418205 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH | 120 | 160.600.000 | 152 | 515.000.000 | 515.000.000 | 0 |
| 442 | PP2600119320 | Nẹp khoá tinanium thân xương đòn có móc - P447 | vn0303649259 | CÔNG TY TNHH VIỆT Y | 120 | 128.859.000 | 150 | 179.000.000 | 179.000.000 | 0 |
| 443 | PP2600119321 | Nẹp khóa Titanium chữ S thân xương - P448 | vn0302221358 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN THÀNH | 120 | 150.141.000 | 150 | 141.000.000 | 141.000.000 | 0 |
| vn0303649259 | CÔNG TY TNHH VIỆT Y | 120 | 128.859.000 | 150 | 181.000.000 | 181.000.000 | 0 | |||
| 444 | PP2600119322 | Nẹp khóa titanium thế hệ mới xương đòn chữ S từ 6-8 lỗ, dài 94-120mm, trái/ phải - P449 | vn0305920259 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ TƯ VẤN MÔI TRƯỜNG TÂM THY | 120 | 164.405.000 | 150 | 759.000.000 | 759.000.000 | 0 |
| 445 | PP2600119323 | Nẹp khóa thân xương đòn - P450 | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 284.623.000 | 150 | 924.000.000 | 924.000.000 | 0 |
| 446 | PP2600119324 | Nẹp khóa thân xương đòn - P451 | vn0310073590 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT AN PHA | 120 | 258.040.000 | 160 | 590.800.000 | 590.800.000 | 0 |
| 447 | PP2600119325 | Nẹp khóa thân xương đòn chữ S - P452 | vn0313295030 | CÔNG TY TNHH MEDI GOLDEN | 120 | 633.000.000 | 152 | 672.000.000 | 672.000.000 | 0 |
| 448 | PP2600119326 | Nẹp khóa thân xương đòn nén ép - P453 | vn0313295030 | CÔNG TY TNHH MEDI GOLDEN | 120 | 633.000.000 | 152 | 1.030.000.000 | 1.030.000.000 | 0 |
| 449 | PP2600119327 | Nẹp khóa xương đòn - P454 | vn0401340331 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI VÂN THÔNG | 120 | 98.939.000 | 150 | 532.000.000 | 532.000.000 | 0 |
| vn0303224087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LỘC M.E | 120 | 416.299.000 | 150 | 441.000.000 | 441.000.000 | 0 | |||
| 450 | PP2600119328 | Nẹp khóa xương đòn - P455 | vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 120 | 318.021.000 | 160 | 412.000.000 | 412.000.000 | 0 |
| vn0401340331 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI VÂN THÔNG | 120 | 98.939.000 | 150 | 510.000.000 | 510.000.000 | 0 | |||
| 451 | PP2600119329 | Nẹp khóa xương đòn 6-10 lỗ, titanium - P456 | vn0314830241 | CÔNG TY TNHH AE MEDICAL | 120 | 370.020.000 | 160 | 888.000.000 | 888.000.000 | 0 |
| 452 | PP2600119330 | Nẹp khóa xương đòn chữ S - P457 | vn0303649788 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT VIỆT TƯỜNG | 120 | 199.994.000 | 150 | 1.135.000.000 | 1.135.000.000 | 0 |
| 453 | PP2600119331 | Nẹp khóa xương đòn chữ S 3.5mm, titan - P458 | vn0101147344 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ | 120 | 106.000.000 | 150 | 1.060.000.000 | 1.060.000.000 | 0 |
| vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 120 | 318.021.000 | 160 | 824.000.000 | 824.000.000 | 0 | |||
| vn0314745451 | CÔNG TY TNHH Y TẾ KHUÊ VIỆT | 120 | 130.513.000 | 150 | 1.402.000.000 | 1.402.000.000 | 0 | |||
| vn0303224087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LỘC M.E | 120 | 416.299.000 | 150 | 674.400.000 | 674.400.000 | 0 | |||
| 454 | PP2600119332 | Nẹp khóa xương đòn chữ S, chất liệu titanium grade 5, lỗ kết hợp, các cỡ - P459 | vn0315885557 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ LINH CHÂU | 120 | 53.185.000 | 150 | 493.500.000 | 493.500.000 | 0 |
| vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 120 | 318.021.000 | 160 | 412.000.000 | 412.000.000 | 0 | |||
| vn0401340331 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI VÂN THÔNG | 120 | 98.939.000 | 150 | 510.000.000 | 510.000.000 | 0 | |||
| vn0316541485 | CÔNG TY TNHH GEMS | 120 | 80.225.000 | 150 | 536.000.000 | 536.000.000 | 0 | |||
| 455 | PP2600119333 | Nẹp khóa xương đòn đầu rắn, đầu mặt khớp 8 lỗ vít 2.4, thân vít 3.5, chất liệu Ti6Al4V - P460 | vn0302221358 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN THÀNH | 120 | 150.141.000 | 150 | 392.000.000 | 392.000.000 | 0 |
| vn0315462632 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ SUNMEDICAL | 120 | 54.858.000 | 150 | 252.000.000 | 252.000.000 | 0 | |||
| 456 | PP2600119334 | Nẹp khoá xương đòn mắt xích 6-12 lỗ (Trái/ phải), titanium - P461 | vn0314830241 | CÔNG TY TNHH AE MEDICAL | 120 | 370.020.000 | 160 | 1.008.000.000 | 1.008.000.000 | 0 |
| 457 | PP2600119335 | Nẹp khóa xương đòn S - P462 | vn0303735317 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀO NAM | 120 | 401.043.000 | 155 | 990.000.000 | 990.000.000 | 0 |
| 458 | PP2600119336 | Nẹp khóa xương đòn, Chất liệu Ti6Al4V - P463 | vn0302221358 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN THÀNH | 120 | 150.141.000 | 150 | 215.000.000 | 215.000.000 | 0 |
| vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 120 | 318.021.000 | 160 | 82.400.000 | 82.400.000 | 0 | |||
| vn0315462632 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ SUNMEDICAL | 120 | 54.858.000 | 150 | 116.000.000 | 116.000.000 | 0 | |||
| 459 | PP2600119337 | Nẹp khóa xương đòn, đơn trục, cong, phải/trái, titan - P464 | vn0314745451 | CÔNG TY TNHH Y TẾ KHUÊ VIỆT | 120 | 130.513.000 | 150 | 455.000.000 | 455.000.000 | 0 |
| 460 | PP2600119338 | Nẹp khóa thân xương đòn - P465 | vn0303418205 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH | 120 | 160.600.000 | 152 | 279.000.000 | 279.000.000 | 0 |
| 461 | PP2600119339 | Nẹp khóa đa hướng thân xương đòn chất liệu Titanium tinh khiết (nhóm 3) - P466 | vn0312894426 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HẢI ĐĂNG VÀNG | 120 | 96.214.000 | 150 | 216.480.000 | 216.480.000 | 0 |
| 462 | PP2600119340 | Nẹp xương đòn - P467 | vn0401736580 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGUYÊN PHÚ VNM | 120 | 8.691.000 | 150 | 119.000.000 | 119.000.000 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 284.623.000 | 150 | 201.000.000 | 201.000.000 | 0 | |||
| 463 | PP2600119341 | Nẹp xương đòn - P468 | vn0301925136 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LIÊN NHA | 120 | 4.485.000 | 150 | 134.700.000 | 134.700.000 | 0 |
| vn0401736580 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGUYÊN PHÚ VNM | 120 | 8.691.000 | 150 | 119.000.000 | 119.000.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 284.623.000 | 150 | 201.000.000 | 201.000.000 | 0 | |||
| 464 | PP2600119342 | Nẹp khóa cẳng chân - P469 | vn0303735317 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀO NAM | 120 | 401.043.000 | 155 | 77.000.000 | 77.000.000 | 0 |
| 465 | PP2600119343 | Nẹp khóa cẳng chân/ cánh tay 6-14 lỗ, titanium - P470 | vn0314830241 | CÔNG TY TNHH AE MEDICAL | 120 | 370.020.000 | 160 | 49.400.000 | 49.400.000 | 0 |
| 466 | PP2600119344 | Nẹp khóa đa hướng cẳng chân - P471 | vn0303735317 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀO NAM | 120 | 401.043.000 | 155 | 52.000.000 | 52.000.000 | 0 |
| 467 | PP2600119345 | Nẹp khoá titanium xương chày - P472 | vn0303649259 | CÔNG TY TNHH VIỆT Y | 120 | 128.859.000 | 150 | 74.800.000 | 74.800.000 | 0 |
| 468 | PP2600119346 | Nẹp khóa đa hướng khớp cùng đòn - P473 | vn0303735317 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀO NAM | 120 | 401.043.000 | 155 | 205.000.000 | 205.000.000 | 0 |
| 469 | PP2600119347 | Nẹp khóa đa hướng móc cùng đòn, chất liệu Ti6Al4V - P474 | vn0302221358 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN THÀNH | 120 | 150.141.000 | 150 | 119.500.000 | 119.500.000 | 0 |
| 470 | PP2600119348 | Nẹp khóa khớp cùng xương đòn có móc, thiết kế móc giải phẫu 100º, chất liệu Ti6Al4V - P475 | vn0302221358 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN THÀNH | 120 | 150.141.000 | 150 | 378.000.000 | 378.000.000 | 0 |
| 471 | PP2600119349 | Nẹp khóa móc cùng đòn - P476 | vn0313295030 | CÔNG TY TNHH MEDI GOLDEN | 120 | 633.000.000 | 152 | 195.000.000 | 195.000.000 | 0 |
| 472 | PP2600119350 | Nẹp khoá móc cùng đòn 4-7 lỗ, titanium - P477 | vn0314830241 | CÔNG TY TNHH AE MEDICAL | 120 | 370.020.000 | 160 | 471.500.000 | 471.500.000 | 0 |
| 473 | PP2600119351 | Nẹp khóa móc cùng đòn, chất liệu Titanium - P478 | vn0303418205 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH | 120 | 160.600.000 | 152 | 292.500.000 | 292.500.000 | 0 |
| 474 | PP2600119352 | Nẹp khóa móc đa hướng đầu ngoài xương đòn - P479 | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 284.623.000 | 150 | 244.000.000 | 244.000.000 | 0 |
| 475 | PP2600119353 | Nẹp khóa móc đầu ngoài xương đòn - P480 | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 284.623.000 | 150 | 175.000.000 | 175.000.000 | 0 |
| 476 | PP2600119354 | Nẹp khóa móc đầu ngoài xương đòn - P481 | vn0401340331 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI VÂN THÔNG | 120 | 98.939.000 | 150 | 290.000.000 | 290.000.000 | 0 |
| vn0303224087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LỘC M.E | 120 | 416.299.000 | 150 | 248.000.000 | 248.000.000 | 0 | |||
| 477 | PP2600119355 | Nẹp khóa móc xương đòn - P482 | vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 120 | 318.021.000 | 160 | 158.600.000 | 158.600.000 | 0 |
| 478 | PP2600119356 | Nẹp khóa móc xương đòn, đơn trục, độ sâu móc 21mm, phải/trái, titan - P483 | vn0314745451 | CÔNG TY TNHH Y TẾ KHUÊ VIỆT | 120 | 130.513.000 | 150 | 495.500.000 | 495.500.000 | 0 |
| 479 | PP2600119357 | Nẹp khoá tinanium thân xương đòn có móc - P484 | vn0303649259 | CÔNG TY TNHH VIỆT Y | 120 | 128.859.000 | 150 | 171.000.000 | 171.000.000 | 0 |
| 480 | PP2600119358 | Nẹp khóa titanium thế hệ mới xương đòn có móc 4-7 lỗ, chiều cao móc 15mm và 18mm, trái/ phải - P485 | vn0305920259 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ TƯ VẤN MÔI TRƯỜNG TÂM THY | 120 | 164.405.000 | 150 | 315.400.000 | 315.400.000 | 0 |
| 481 | PP2600119359 | Nẹp khóa xương đòn có móc - P486 | vn0310073590 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT AN PHA | 120 | 258.040.000 | 160 | 319.600.000 | 319.600.000 | 0 |
| 482 | PP2600119360 | Nẹp khóa xương đòn có móc - P487 | vn0303649788 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT VIỆT TƯỜNG | 120 | 199.994.000 | 150 | 379.400.000 | 379.400.000 | 0 |
| 483 | PP2600119361 | Nẹp khóa xương đòn có móc, chất liệu titanium grade 5, lỗ kết hợp, các cỡ - P488 | vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 120 | 318.021.000 | 160 | 156.400.000 | 156.400.000 | 0 |
| vn0401340331 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI VÂN THÔNG | 120 | 98.939.000 | 150 | 175.000.000 | 175.000.000 | 0 | |||
| vn0316541485 | CÔNG TY TNHH GEMS | 120 | 80.225.000 | 150 | 204.600.000 | 204.600.000 | 0 | |||
| 484 | PP2600119362 | Nẹp khóa móc xương đòn đa hướng (nẹp khóa khớp cùng đòn), chất liệu titanium tinh khiết nhóm 3 - P489 | vn0312894426 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HẢI ĐĂNG VÀNG | 120 | 96.214.000 | 150 | 207.120.000 | 207.120.000 | 0 |
| 485 | PP2600119363 | Nẹp khoá bản rộng - P490 | vn0310073590 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT AN PHA | 120 | 258.040.000 | 160 | 111.670.000 | 111.670.000 | 0 |
| 486 | PP2600119364 | Nẹp khóa bản rộng - P491 | vn0303418205 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH | 120 | 160.600.000 | 152 | 110.000.000 | 110.000.000 | 0 |
| 487 | PP2600119365 | Nẹp khóa bản rộng - P492 | vn0313295030 | CÔNG TY TNHH MEDI GOLDEN | 120 | 633.000.000 | 152 | 110.000.000 | 110.000.000 | 0 |
| 488 | PP2600119366 | Nẹp khóa bản rộng xương đùi, vít 4.5/5.0mm, titanium Ti6Al4V Grade-5, lỗ kết hợp, các cỡ - P493 | vn0316541485 | CÔNG TY TNHH GEMS | 120 | 80.225.000 | 150 | 97.100.000 | 97.100.000 | 0 |
| 489 | PP2600119367 | Nẹp khóa bản rộng, đơn trục, dùng cho vết gãy lớn, titan - P494 | vn0314745451 | CÔNG TY TNHH Y TẾ KHUÊ VIỆT | 120 | 130.513.000 | 150 | 169.500.000 | 169.500.000 | 0 |
| 490 | PP2600119368 | Nẹp khóa đa hướng bản rộng 4.5, chất liệu Ti6Al4V - P495 | vn0302221358 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN THÀNH | 120 | 150.141.000 | 150 | 71.500.000 | 71.500.000 | 0 |
| 491 | PP2600119369 | Nẹp khóa đa hướng đùi - P496 | vn0303735317 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀO NAM | 120 | 401.043.000 | 155 | 114.000.000 | 114.000.000 | 0 |
| 492 | PP2600119370 | Nẹp khóa đa hướng thân xương đùi, chất liệu titanium tinh khiết nhóm 3 - P497 | vn0312894426 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HẢI ĐĂNG VÀNG | 120 | 96.214.000 | 150 | 205.530.000 | 205.530.000 | 0 |
| 493 | PP2600119371 | Nẹp khóa đùi - P498 | vn0303735317 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀO NAM | 120 | 401.043.000 | 155 | 160.000.000 | 160.000.000 | 0 |
| 494 | PP2600119372 | Nẹp khóa nén ép bản rộng - P499 | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 284.623.000 | 150 | 90.600.000 | 90.600.000 | 0 |
| 495 | PP2600119373 | Nẹp khóa nén ép bản rộng - P500 | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 284.623.000 | 150 | 90.600.000 | 90.600.000 | 0 |
| 496 | PP2600119374 | Nẹp khóa titanium thế hệ mới bản rộng 5-18 lỗ, dài 98-332mm - P501 | vn0305920259 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ TƯ VẤN MÔI TRƯỜNG TÂM THY | 120 | 164.405.000 | 150 | 189.900.000 | 189.900.000 | 0 |
| 497 | PP2600119375 | Nẹp khóa Titanium xương đùi - P502 | vn0303649259 | CÔNG TY TNHH VIỆT Y | 120 | 128.859.000 | 150 | 81.000.000 | 81.000.000 | 0 |
| 498 | PP2600119376 | Nẹp khóa thân xương đùi ACP - P503 | vn0303649788 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT VIỆT TƯỜNG | 120 | 199.994.000 | 150 | 130.250.000 | 130.250.000 | 0 |
| 499 | PP2600119377 | Nẹp khóa xương đùi 6-18 lỗ, titanium - P504 | vn0314830241 | CÔNG TY TNHH AE MEDICAL | 120 | 370.020.000 | 160 | 187.600.000 | 187.600.000 | 0 |
| 500 | PP2600119378 | Nẹp xương đùi - P505 | vn0301925136 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LIÊN NHA | 120 | 4.485.000 | 150 | 17.300.000 | 17.300.000 | 0 |
| vn0314994190 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ 2A | 120 | 39.918.000 | 150 | 16.500.000 | 16.500.000 | 0 | |||
| 501 | PP2600119379 | Nẹp khóa đa hướng gót chân IV - P506 | vn0303735317 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀO NAM | 120 | 401.043.000 | 155 | 291.000.000 | 291.000.000 | 0 |
| 502 | PP2600119380 | Nẹp khóa đa hướng gót chân, chất liệu titanium tinh khiết nhóm 3 - P507 | vn0312894426 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HẢI ĐĂNG VÀNG | 120 | 96.214.000 | 150 | 217.000.000 | 217.000.000 | 0 |
| 503 | PP2600119381 | Nẹp khóa gót chân IV - P508 | vn0303735317 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀO NAM | 120 | 401.043.000 | 155 | 292.500.000 | 292.500.000 | 0 |
| 504 | PP2600119382 | Nẹp khóa gót chân, vít 3.5mm, thân nẹp có lỗ trống để ghép xương, chất liệu Ti6Al4V - P509 | vn0302221358 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN THÀNH | 120 | 150.141.000 | 150 | 265.000.000 | 265.000.000 | 0 |
| 505 | PP2600119383 | Nẹp khóa xương gót - P510 | vn0313295030 | CÔNG TY TNHH MEDI GOLDEN | 120 | 633.000.000 | 152 | 267.000.000 | 267.000.000 | 0 |
| vn0401340331 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI VÂN THÔNG | 120 | 98.939.000 | 150 | 181.000.000 | 181.000.000 | 0 | |||
| 506 | PP2600119384 | Nẹp khóa xương gót - P511 | vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 120 | 318.021.000 | 160 | 92.700.000 | 92.700.000 | 0 |
| 507 | PP2600119385 | Nẹp khóa xương gót (thế hệ III) - P512 | vn0303418205 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH | 120 | 160.600.000 | 152 | 116.500.000 | 116.500.000 | 0 |
| 508 | PP2600119386 | Nẹp khóa xương gót 12 lỗ, titanium - P513 | vn0314830241 | CÔNG TY TNHH AE MEDICAL | 120 | 370.020.000 | 160 | 303.000.000 | 303.000.000 | 0 |
| 509 | PP2600119387 | Nẹp khóa xương gót chân - P514 | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 284.623.000 | 150 | 202.000.000 | 202.000.000 | 0 |
| 510 | PP2600119388 | Nẹp khóa xương gót - P515 | vn0303649788 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT VIỆT TƯỜNG | 120 | 199.994.000 | 150 | 421.600.000 | 421.600.000 | 0 |
| 511 | PP2600119389 | Nẹp khoá xương gót - P516 | vn0310073590 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT AN PHA | 120 | 258.040.000 | 160 | 238.800.000 | 238.800.000 | 0 |
| 512 | PP2600119390 | Nẹp khóa xương gót, đa trục, phải/trái, nhỏ, titan - P517 | vn0314745451 | CÔNG TY TNHH Y TẾ KHUÊ VIỆT | 120 | 130.513.000 | 150 | 326.800.000 | 326.800.000 | 0 |
| 513 | PP2600119391 | Nẹp khóa đầu dưới xương trụ - P518 | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 284.623.000 | 150 | 48.500.000 | 48.500.000 | 0 |
| 514 | PP2600119392 | Nẹp khóa đầu dưới xương trụ Y - P519 | vn0313295030 | CÔNG TY TNHH MEDI GOLDEN | 120 | 633.000.000 | 152 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 |
| 515 | PP2600119393 | Nẹp khóa đầu gần xương trụ có móc, vít 3.5mm, chất liệu Ti6Al4V - P520 | vn0302221358 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN THÀNH | 120 | 150.141.000 | 150 | 107.500.000 | 107.500.000 | 0 |
| vn0315462632 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ SUNMEDICAL | 120 | 54.858.000 | 150 | 60.500.000 | 60.500.000 | 0 | |||
| 516 | PP2600119394 | Nẹp khóa đầu trên xương trụ - P521 | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 284.623.000 | 150 | 48.500.000 | 48.500.000 | 0 |
| 517 | PP2600119395 | Nẹp khóa đầu xa xương trụ, vít 2.4mm đa hướng ở đầu mặt khớp có góc cố định liên kết chéo, chất liệu Ti6Al4V - P522 | vn0302221358 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN THÀNH | 120 | 150.141.000 | 150 | 103.400.000 | 103.400.000 | 0 |
| 518 | PP2600119396 | Bộ cố định thanh nâng lõm ngực - P523 | vn0101841390 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THIÊN Y | 120 | 9.795.000 | 150 | 135.000.000 | 135.000.000 | 0 |
| 519 | PP2600119397 | Thanh nâng lõm ngực bẩm sinh dạng răng cưa - P524 | vn0101841390 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THIÊN Y | 120 | 9.795.000 | 150 | 444.000.000 | 444.000.000 | 0 |
| 520 | PP2600119398 | Thanh nâng lõm ngực các cỡ có lỗ tương thích với miếng cố định - P525 | vn0101841390 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THIÊN Y | 120 | 9.795.000 | 150 | 74.000.000 | 74.000.000 | 0 |
| 521 | PP2600119399 | Vít rỗng đầy ren không đầu 2.5 mm - P526 | vn0303649259 | CÔNG TY TNHH VIỆT Y | 120 | 128.859.000 | 150 | 280.000.000 | 280.000.000 | 0 |
| vn0303418205 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH | 120 | 160.600.000 | 152 | 280.000.000 | 280.000.000 | 0 | |||
| 522 | PP2600119400 | Vít rỗng nén ép chìm đầu các cỡ - P527 | vn0310073590 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT AN PHA | 120 | 258.040.000 | 160 | 250.000.000 | 250.000.000 | 0 |
| 523 | PP2600119401 | Vít rỗng nén ép không đầu đường kính 2.4mm - P528 | vn0101147344 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ | 120 | 106.000.000 | 150 | 49.800.000 | 49.800.000 | 0 |
| vn0313295030 | CÔNG TY TNHH MEDI GOLDEN | 120 | 633.000.000 | 152 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 | |||
| 524 | PP2600119402 | Vít xương thuyền đường kính 2.5 mm - P529 | vn0303418205 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH | 120 | 160.600.000 | 152 | 160.000.000 | 160.000.000 | 0 |
| 525 | PP2600119403 | Vít rỗng nén ép không đầu đường kính 6.5mm - P530 | vn0313295030 | CÔNG TY TNHH MEDI GOLDEN | 120 | 633.000.000 | 152 | 450.000.000 | 450.000.000 | 0 |
| 526 | PP2600119404 | Vít rỗng nén ép không đầu - P531 | vn0101147344 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ | 120 | 106.000.000 | 150 | 249.000.000 | 249.000.000 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 284.623.000 | 150 | 300.000.000 | 300.000.000 | 0 | |||
| 527 | PP2600119405 | Vít rỗng nén ép không đầu, titan - P532 | vn0314830241 | CÔNG TY TNHH AE MEDICAL | 120 | 370.020.000 | 160 | 300.000.000 | 300.000.000 | 0 |
| 528 | PP2600119406 | Vít rỗng titan 3.0 các cỡ - P533 | vn0101147344 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ | 120 | 106.000.000 | 150 | 448.200.000 | 448.200.000 | 0 |
| vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 120 | 318.021.000 | 160 | 405.000.000 | 405.000.000 | 0 | |||
| vn0303735317 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀO NAM | 120 | 401.043.000 | 155 | 972.000.000 | 972.000.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 284.623.000 | 150 | 540.000.000 | 540.000.000 | 0 | |||
| vn0303224087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LỘC M.E | 120 | 416.299.000 | 150 | 630.000.000 | 630.000.000 | 0 | |||
| 529 | PP2600119407 | Vít rỗng tự nén ép 2.8 các cỡ, chất liệu Ti6Al4V - P534 | vn0302221358 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN THÀNH | 120 | 150.141.000 | 150 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 |
| 530 | PP2600119408 | Vít rỗng tự nén ép 3.6 các cỡ, chất liệu Ti6Al4V - P535 | vn0302221358 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN THÀNH | 120 | 150.141.000 | 150 | 165.000.000 | 165.000.000 | 0 |
| 531 | PP2600119409 | Vít rỗng tự nén ép 4.1 các cỡ, chất liệu Ti6Al4V - P536 | vn0302221358 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN THÀNH | 120 | 150.141.000 | 150 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| 532 | PP2600119410 | Vít rỗng tự nén ép 5.5 các cỡ, chất liệu Ti6Al4V - P537 | vn0302221358 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN THÀNH | 120 | 150.141.000 | 150 | 75.000.000 | 75.000.000 | 0 |
| 533 | PP2600119411 | Vít rỗng nén ép không đầu, đường kính 2.4mm, chất liệu hợp kim Ti-6Al-4V - P538 | vn0312894426 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HẢI ĐĂNG VÀNG | 120 | 96.214.000 | 150 | 148.750.000 | 148.750.000 | 0 |
| 534 | PP2600119412 | Vít rỗng tự khoan, tự taro, kèm đệm vít các loại, các cỡ - P539 | vn0310073590 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT AN PHA | 120 | 258.040.000 | 160 | 170.000.000 | 170.000.000 | 0 |
| 535 | PP2600119413 | Vít xốp rỗng bán phần ren - P540 | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 284.623.000 | 150 | 195.000.000 | 195.000.000 | 0 |
| vn0303224087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LỘC M.E | 120 | 416.299.000 | 150 | 175.000.000 | 175.000.000 | 0 | |||
| 536 | PP2600119414 | Vít xốp rỗng đường kính 3.5/4.5/7.3mm, chất liệu titanium - P541 | vn0314830241 | CÔNG TY TNHH AE MEDICAL | 120 | 370.020.000 | 160 | 170.000.000 | 170.000.000 | 0 |
| 537 | PP2600119415 | Vít xốp rỗng nòng đường kính 3.5mm - P542 | vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 120 | 318.021.000 | 160 | 44.000.000 | 44.000.000 | 0 |
| vn0313295030 | CÔNG TY TNHH MEDI GOLDEN | 120 | 633.000.000 | 152 | 80.000.000 | 80.000.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 284.623.000 | 150 | 78.000.000 | 78.000.000 | 0 | |||
| 538 | PP2600119416 | Vít xốp rỗng nòng đường kính 7.3mm - P543 | vn0313295030 | CÔNG TY TNHH MEDI GOLDEN | 120 | 633.000.000 | 152 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 284.623.000 | 150 | 58.500.000 | 58.500.000 | 0 | |||
| 539 | PP2600119417 | Vít xốp rỗng, đường kính 3.5mm, chất liệu titanium. - P544 | vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 120 | 318.021.000 | 160 | 55.000.000 | 55.000.000 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 284.623.000 | 150 | 97.500.000 | 97.500.000 | 0 | |||
| vn0303418205 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH | 120 | 160.600.000 | 152 | 100.000.000 | 100.000.000 | 0 | |||
| 540 | PP2600119418 | Vít xốp rỗng, đường kính 7.3mm, chất liệu titanium. - P545 | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 284.623.000 | 150 | 58.500.000 | 58.500.000 | 0 |
| vn0303418205 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH | 120 | 160.600.000 | 152 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 | |||
| 541 | PP2600119419 | Vít rỗng tự khoan, tự ta rô, chất liệu hợp kim Titanium (Ti6Al4V ELI) các cỡ - P546 | vn0312894426 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HẢI ĐĂNG VÀNG | 120 | 96.214.000 | 150 | 119.000.000 | 119.000.000 | 0 |
| 542 | PP2600119420 | Xi măng xương có kháng sinh gentamicin chứa 0.28g gentamicin/20g bột - P547 | vn0314830241 | CÔNG TY TNHH AE MEDICAL | 120 | 370.020.000 | 160 | 392.620.000 | 392.620.000 | 0 |
| vn0107610311 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT - SING MEDICAL | 120 | 16.110.000 | 150 | 402.000.000 | 402.000.000 | 0 | |||
| vn0302204137 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S | 120 | 8.205.000 | 150 | 402.000.000 | 402.000.000 | 0 | |||
| vn0103672941 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐẠI DƯƠNG | 120 | 20.644.000 | 150 | 268.000.000 | 268.000.000 | 0 | |||
| 543 | PP2600119421 | Xi măng xương có kháng sinh Gentamicin và Clindamycin chứa: 1,0g gentamicin và 1,0g clindamycin - P548 | vn0314830241 | CÔNG TY TNHH AE MEDICAL | 120 | 370.020.000 | 160 | 392.620.000 | 392.620.000 | 0 |
| vn0107610311 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT - SING MEDICAL | 120 | 16.110.000 | 150 | 402.000.000 | 402.000.000 | 0 | |||
| 544 | PP2600119422 | Xi măng xương không kháng sinh chứa (38-40)g Poly, (5-6)g zirconium dioxide, (0-1)g hydrous - P549 | vn0107610311 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT - SING MEDICAL | 120 | 16.110.000 | 150 | 270.000.000 | 270.000.000 | 0 |
| 545 | PP2600119423 | Sản phẩm sinh học thay thế xương có thể pha kháng sinh - P550 | vn0314830241 | CÔNG TY TNHH AE MEDICAL | 120 | 370.020.000 | 160 | 145.000.000 | 145.000.000 | 0 |
| vn0302204137 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S | 120 | 8.205.000 | 150 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 | |||
| 546 | PP2600119424 | Sản phẩm sinh học thay thế xương Loại thủy tinh hoạt tính 2.5cc - P551 | vn0314830241 | CÔNG TY TNHH AE MEDICAL | 120 | 370.020.000 | 160 | 145.600.000 | 145.600.000 | 0 |
| vn0103672941 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐẠI DƯƠNG | 120 | 20.644.000 | 150 | 142.000.000 | 142.000.000 | 0 | |||
| 547 | PP2600119425 | Sản phẩm sinh học thay thế xương Loại thủy tinh hoạt tính 5.0cc - P552 | vn0314830241 | CÔNG TY TNHH AE MEDICAL | 120 | 370.020.000 | 160 | 178.000.000 | 178.000.000 | 0 |
| vn0103672941 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐẠI DƯƠNG | 120 | 20.644.000 | 150 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 | |||
| 548 | PP2600119426 | Sản phẩm sinh học thay thế xương Loại thủy tinh hoạt tính 10cc - P553 | vn0314830241 | CÔNG TY TNHH AE MEDICAL | 120 | 370.020.000 | 160 | 279.600.000 | 279.600.000 | 0 |
| vn0103672941 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐẠI DƯƠNG | 120 | 20.644.000 | 150 | 280.000.000 | 280.000.000 | 0 | |||
| 549 | PP2600119427 | Sản phẩm sinh học thay thế xương, dạng hạt 10cc - P554 | vn0103672941 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐẠI DƯƠNG | 120 | 20.644.000 | 150 | 116.000.000 | 116.000.000 | 0 |
| 550 | PP2600119428 | Sản phẩm sinh học thay thế xương, dạng hạt 30cc - P555 | vn0103672941 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐẠI DƯƠNG | 120 | 20.644.000 | 150 | 116.000.000 | 116.000.000 | 0 |
| 551 | PP2600119429 | Vật liệu xương nhân tạo có yếu tố tăng trưởng loại 0.25mg - P556 | vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 120 | 318.021.000 | 160 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 |
| 552 | PP2600119430 | Vật liệu xương nhân tạo có yếu tố tăng trưởng loại 0.5mg - P557 | vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 120 | 318.021.000 | 160 | 131.000.000 | 131.000.000 | 0 |
| 553 | PP2600119431 | Vật liệu xương nhân tạo có yếu tố tăng trưởng loại 1mg - P558 | vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 120 | 318.021.000 | 160 | 229.000.000 | 229.000.000 | 0 |
| 554 | PP2600119432 | Xương nhân tạo HA/TCP hoặc tương đương, dạng hạt Granules 1–4mm, 5cc - P559 | vn0310073590 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT AN PHA | 120 | 258.040.000 | 160 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 |
| 555 | PP2600119433 | Xương nhân tạo HA/TCP hoặc tương đương, dạng hạt Granules 1–4mm, 10cc - P560 | vn0310073590 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT AN PHA | 120 | 258.040.000 | 160 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| 556 | PP2600119434 | Xương nhân tạo HA/TCP hoặc tương đương, dạng hạt Granules 1–4mm, 15cc - P561 | vn0310073590 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT AN PHA | 120 | 258.040.000 | 160 | 135.000.000 | 135.000.000 | 0 |
| 557 | PP2600119435 | Xương nhân tạo HA/TCP hoặc tương đương, dạng khối các cỡ - P562 | vn0310073590 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT AN PHA | 120 | 258.040.000 | 160 | 135.000.000 | 135.000.000 | 0 |
| 558 | PP2600119436 | Xương nhân tạo dạng bơm dễ định hình, 5cc - P563 | vn0310073590 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT AN PHA | 120 | 258.040.000 | 160 | 135.000.000 | 135.000.000 | 0 |
| 559 | PP2600119437 | Xương nhân tạo dạng hạt 5cc các cỡ - P564 | vn0302221358 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN THÀNH | 120 | 150.141.000 | 150 | 55.000.000 | 55.000.000 | 0 |
| 560 | PP2600119438 | Xương nhân tạo dạng khối 5cc các cỡ - P565 | vn0302221358 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN THÀNH | 120 | 150.141.000 | 150 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 |
| 561 | PP2600119439 | Vít xương xốp 4.0mm, thép không gỉ - P566 | vn0301925136 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LIÊN NHA | 120 | 4.485.000 | 150 | 59.500.000 | 59.500.000 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 284.623.000 | 150 | 52.500.000 | 52.500.000 | 0 | |||
| 562 | PP2600119440 | Vít xương xốp 4.0mm, thép không gỉ - P567 | vn0314994190 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ 2A | 120 | 39.918.000 | 150 | 54.600.000 | 54.600.000 | 0 |
| 563 | PP2600119441 | Vít xương xốp 4.0mm, thép không gỉ - P568 | vn0101261375 | CÔNG TY CỔ PHẦN ALPHA | 120 | 39.206.000 | 150 | 81.000.000 | 81.000.000 | 0 |
| vn0314994190 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ 2A | 120 | 39.918.000 | 150 | 46.800.000 | 46.800.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 284.623.000 | 150 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 | |||
| 564 | PP2600119442 | Vít xương xốp 6.5mm, thép không gỉ - P569 | vn0314994190 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ 2A | 120 | 39.918.000 | 150 | 49.780.000 | 49.780.000 | 0 |
1. PP2600118919 - Đinh nội tủy xương chày, chất liệu Titanium Ti6Al4V Grade-5 - P46
2. PP2600118929 - Đinh nội tủy thân xương đùi, chất liệu Titanium Ti6Al4V Grade-5 - P56
3. PP2600118996 - Nẹp khóa cẳng tay, vít 3.5mm, chất liệu titanium Ti6Al4V Grade-5, lỗ kết hợp, các cỡ - P123
4. PP2600119066 - Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay, mặt trong, vít 2.7/3.5mm, chất liệu titanium Ti6Al4V Grade-5, lỗ kết hợp, các cỡ - P193
5. PP2600119114 - Nẹp khóa đầu dưới xương đùi, vít 4.5/5.0mm, chất liệu titanium Ti6Al4V Grade-5, lỗ kết hợp, các cỡ - P241
6. PP2600119156 - Nẹp khóa đầu dưới xương quay đa hướng, vít 2.4mm, chất liệu titanium Ti6Al4V Grade-5, lỗ kết hợp, các cỡ - P283
7. PP2600119189 - Nẹp khóa đầu ngoài xương đòn, chất liệu titanium grade 5, lỗ kết hợp, các cỡ - P316
8. PP2600119205 - Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay, các cỡ,titan thuần - P332
9. PP2600119233 - Nẹp khóa đầu trên xương chày, mặt ngoài, vít 4.5/5.0mm, chất liệu titanium Ti6Al4V Grade-5, lỗ kết hợp, các cỡ - P360
10. PP2600119292 - Nẹp khóa mắt xích, vít 3.5mm, chất liệu titanium Ti6Al4V Grade-5, lỗ kết hợp, các cỡ - P419
11. PP2600119309 - Nẹp khóa mỏm khuỷu, vít 3.5mm, chất liệu titanium Ti6Al4V Grade-5, lỗ kết hợp, các cỡ - P436
12. PP2600119332 - Nẹp khóa xương đòn chữ S, chất liệu titanium grade 5, lỗ kết hợp, các cỡ - P459
1. PP2600118884 - Bình chứa dịch hút áp lực âm KCI 300ml/500ml - P11
2. PP2600118887 - Bộ V.A.C. tưới rửa cỡ lớn - P14
3. PP2600118888 - Bộ V.A.C. tưới rửa cỡ nhỏ - P15
4. PP2600118889 - Bộ V.A.C. tưới rửa cỡ trung - P16
5. PP2600118890 - Bộ xốp làm sạch và điều trị vết thương áp lực âm 3 lớp dạng tổ ong - cỡ trung - P17
6. PP2600118891 - Bộ xốp V.A.C. cỡ lớn - P18
7. PP2600118892 - Bộ xốp V.A.C. cỡ nhỏ - P19
8. PP2600118893 - Bộ xốp V.A.C. cỡ trung - P20
9. PP2600118900 - Bộ kit hút dịch vết thương phủ bạc tiệt trùng sẵn cỡ lớn - P27
10. PP2600118901 - Bộ kit hút dịch vết thương phủ bạc tiệt trùng sẵn cỡ nhỏ - P28
11. PP2600118902 - Bộ kit hút dịch vết thương phủ bạc tiệt trùng sẵn cỡ trung - P29
12. PP2600118903 - Bộ ống dẫn lưu nước rửa vết thương, có giá đỡ bình nước cất - P30
13. PP2600118910 - Bộ Kit tách chiết huyết tương giàu tiểu cầu PRP - P37
14. PP2600118911 - Bộ kít tách chiết huyết tương giàu thrombin ATS - P38
15. PP2600118920 - Đinh xương chày (Cannulated) - P47
16. PP2600118931 - Đinh xương đùi có vít khóa - P58
17. PP2600118954 - Đinh đầu trên xương đùi vít chốt lag screw/ lưỡi chốt helical blade - P81
18. PP2600118960 - Dụng cụ ghim bấm da dùng một lần - P87
19. PP2600118972 - Nẹp khóa bản hẹp - P99
20. PP2600118991 - Nẹp khóa bản nhỏ - P118
21. PP2600119021 - Nẹp khóa bàn ngón tay - P148
22. PP2600119058 - Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay - P185
23. PP2600119112 - Nẹp khoá đầu dưới xương đùi mặt ngoài - P239
24. PP2600119125 - Nẹp khoá đầu dưới xương mác - P252
25. PP2600119143 - Nẹp khóa đa hướng VA LCP đầu dưới xương quay - P270
26. PP2600119146 - Nẹp khóa đầu dưới xương quay - P273
27. PP2600119184 - Nẹp khóa đầu ngoài xương đòn - P311
28. PP2600119201 - Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay - P328
29. PP2600119223 - Nẹp khoá đầu dưới xương chày - P350
30. PP2600119224 - Nẹp khoá đầu trên xương chày mặt ngoài - P351
31. PP2600119265 - Nẹp khóa chỏm quay - P392
32. PP2600119282 - Nẹp khóa mắc xích - P409
33. PP2600119306 - Nẹp khóa mỏm khuỷu - P433
34. PP2600119324 - Nẹp khóa thân xương đòn - P451
35. PP2600119359 - Nẹp khóa xương đòn có móc - P486
36. PP2600119363 - Nẹp khoá bản rộng - P490
37. PP2600119389 - Nẹp khoá xương gót - P516
38. PP2600119400 - Vít rỗng nén ép chìm đầu các cỡ - P527
39. PP2600119412 - Vít rỗng tự khoan, tự taro, kèm đệm vít các loại, các cỡ - P539
40. PP2600119432 - Xương nhân tạo HA/TCP hoặc tương đương, dạng hạt Granules 1–4mm, 5cc - P559
41. PP2600119433 - Xương nhân tạo HA/TCP hoặc tương đương, dạng hạt Granules 1–4mm, 10cc - P560
42. PP2600119434 - Xương nhân tạo HA/TCP hoặc tương đương, dạng hạt Granules 1–4mm, 15cc - P561
43. PP2600119435 - Xương nhân tạo HA/TCP hoặc tương đương, dạng khối các cỡ - P562
44. PP2600119436 - Xương nhân tạo dạng bơm dễ định hình, 5cc - P563
1. PP2600118904 - Bộ chỉ thép có chốt, chất liệu Ti6Al4V - P31
2. PP2600118946 - Bộ đinh đầu trên xương đùi, chất liệu Ti6Al4V - P73
3. PP2600118965 - Bộ nẹp khóa cắt xương chỉnh trục cánh tay, chất liệu Pure Titanium - P92
4. PP2600118966 - Bộ nẹp khóa cắt xương chỉnh trục cẳng tay, chất liệu Pure Titanium/Ti6Al4V - P93
5. PP2600118967 - Bộ nẹp khóa mâm chày cắt xương chày chỉnh trục khớp gối theo phương pháp cắt xương định hướng, chất liệu Ti6Al4V - P94
6. PP2600118968 - Bộ nẹp khóa xương đùi cắt xương chỉnh trục khớp gối, chất liệu Ti6Al4V - P95
7. PP2600118976 - Nẹp khóa đa hướng bản hẹp 4.5, chất liệu Ti6Al4V - P103
8. PP2600118997 - Nẹp khóa đa hướng 3.5, chất liệu Ti6Al4V - P124
9. PP2600118999 - Nẹp khóa nén ép 3.5, chất liệu Ti6Al4V - P126
10. PP2600119006 - Nẹp khóa đa hướng mâm chày chữ L, chất liệu Ti6Al4V - P133
11. PP2600119008 - Nẹp khóa mâm chày chữ L, đầu mặt khớp 8 lỗ vít 3.5mm, thân vít 5.0mm, chất liệu Ti6Al4V - P135
12. PP2600119010 - Nẹp khóa đa hướng mâm chày chữ T, chất liệu Ti6Al4V - P137
13. PP2600119012 - Nẹp khóa mâm chày chữ T, đầu mặt khớp 5 lỗ vít 3.5mm, thân vít 5.0mm, chất liệu Ti6Al4V - P139
14. PP2600119017 - Nẹp khóa mini 1.5, góc vít đa hướng, chất liệu Ti6Al4V - P144
15. PP2600119018 - Nẹp khóa mini 2.0, góc vít đa hướng, chất liệu Ti6Al4V - P145
16. PP2600119053 - Nẹp khóa đa hướng đầu xa xương cánh tay, chất liệu Ti6Al4V - P180
17. PP2600119054 - Nẹp khóa đầu xa xương cánh tay, Chất liệu Pure Titanium - P181
18. PP2600119107 - Nẹp khóa đa hướng đầu xa xương đùi, chất liệu Ti6Al4V - P234
19. PP2600119123 - Nẹp khóa đa hướng mắt cá ngoài, chất liệu Ti6Al4V - P250
20. PP2600119124 - Nẹp khóa đa hướng mắt cá trong, chất liệu Ti6Al4V - P251
21. PP2600119132 - Nẹp khóa mắt cá ngoài, đầu mặt khớp 7 lỗ vít 2.4mm, thân vít 3.5mm, đầu nẹp có 2 móc , chất liệu Ti6Al4V - P259
22. PP2600119133 - Nẹp khóa mắt cá trong, đầu mặt khớp 9 lỗ vít 3.5mm, thân vít 5.0mm, chất liệu Ti6Al4V - P260
23. PP2600119141 - Nẹp khóa đa hướng đầu xa xương quay, chất liệu Ti6Al4V - P268
24. PP2600119166 - Nẹp khóa đầu xa xương quay đầu khớp có móc, 3 móc ở đầu mặt khớp để cố định những mảnh vỡ, chất liệu Ti6Al4V - P293
25. PP2600119167 - Nẹp khóa đầu xa xương quay, đầu mặt khớp 9 lỗ và 12 lỗ vít 2.4mm, thân vít 3.5, thiết kế hình quạt, chất liệu Ti6Al4V - P294
26. PP2600119168 - Nẹp khóa đầu xa xương quay, đầu mặt khớp 5 lỗ và 7 lỗ, vít 2.4mm, chất liệu Ti6Al4V - P295
27. PP2600119195 - Nẹp khóa đa hướng đầu trên xương cánh tay, chất liệu Ti6Al4V - P322
28. PP2600119196 - Nẹp khóa đầu gần xương cánh tay, đầu mặt khớp 9 lỗ, vít 3.5mm, chất liệu Ti6Al4V - P323
29. PP2600119215 - Nẹp khóa đa hướng mặt bên đầu xa xương chày, chất liệu Ti6Al4V - P342
30. PP2600119216 - Nẹp khóa mặt sau đầu trên xương chày, vít 3.5mm, chất liệu Ti6Al4VV- P343
31. PP2600119258 - Nẹp khóa đầu xa xương đùi, đầu mặt khớp 9 lỗ thiết kế mỏng, vít 5.0mm, chất liệu Ti6Al4V - P385
32. PP2600119280 - Nẹp khóa đa hướng tái cấu trúc 3.5, chất liệu Ti6Al4V - P407
33. PP2600119289 - Nẹp khóa mắt xích 3.5, Chất liệu Pure Titanium - P416
34. PP2600119300 - Nẹp khóa đa hướng mỏm khuỷu, chất liệu Ti6Al4V - P427
35. PP2600119317 - Nẹp khóa đa hướng xương đòn chữ S, chất liệu Ti6Al4V - P444
36. PP2600119321 - Nẹp khóa Titanium chữ S thân xương - P448
37. PP2600119333 - Nẹp khóa xương đòn đầu rắn, đầu mặt khớp 8 lỗ vít 2.4, thân vít 3.5, chất liệu Ti6Al4V - P460
38. PP2600119336 - Nẹp khóa xương đòn, Chất liệu Ti6Al4V - P463
39. PP2600119347 - Nẹp khóa đa hướng móc cùng đòn, chất liệu Ti6Al4V - P474
40. PP2600119348 - Nẹp khóa khớp cùng xương đòn có móc, thiết kế móc giải phẫu 100º, chất liệu Ti6Al4V - P475
41. PP2600119368 - Nẹp khóa đa hướng bản rộng 4.5, chất liệu Ti6Al4V - P495
42. PP2600119382 - Nẹp khóa gót chân, vít 3.5mm, thân nẹp có lỗ trống để ghép xương, chất liệu Ti6Al4V - P509
43. PP2600119393 - Nẹp khóa đầu gần xương trụ có móc, vít 3.5mm, chất liệu Ti6Al4V - P520
44. PP2600119395 - Nẹp khóa đầu xa xương trụ, vít 2.4mm đa hướng ở đầu mặt khớp có góc cố định liên kết chéo, chất liệu Ti6Al4V - P522
45. PP2600119407 - Vít rỗng tự nén ép 2.8 các cỡ, chất liệu Ti6Al4V - P534
46. PP2600119408 - Vít rỗng tự nén ép 3.6 các cỡ, chất liệu Ti6Al4V - P535
47. PP2600119409 - Vít rỗng tự nén ép 4.1 các cỡ, chất liệu Ti6Al4V - P536
48. PP2600119410 - Vít rỗng tự nén ép 5.5 các cỡ, chất liệu Ti6Al4V - P537
49. PP2600119437 - Xương nhân tạo dạng hạt 5cc các cỡ - P564
50. PP2600119438 - Xương nhân tạo dạng khối 5cc các cỡ - P565
1. PP2600118939 - Đinh Kirschner 1.5 , 1.6 , 1.8 , 2.0 - P66
2. PP2600118941 - Đinh Kirschner 2.4 - P68
3. PP2600118942 - Đinh Kirschner 2.2 , 2.5 , 3.0 - P69
4. PP2600118944 - Đinh Kirschner 1.25 có ren - P71
5. PP2600118987 - Nẹp cẳng tay - P114
6. PP2600119277 - Nẹp lòng máng - P404
7. PP2600119441 - Vít xương xốp 4.0mm, thép không gỉ - P568
1. PP2600118919 - Đinh nội tủy xương chày, chất liệu Titanium Ti6Al4V Grade-5 - P46
2. PP2600118949 - Bộ Đinh nội tuỷ xương đùi ngắn - P76
3. PP2600118950 - Bộ Đinh nội tuỷ xương đùi dài - P77
4. PP2600118959 - Đinh nội tủy xương đùi Gamma rỗng nòng (PFNA) thế hệ II; chất liệu Titanium Alloy - P86
5. PP2600118997 - Nẹp khóa đa hướng 3.5, chất liệu Ti6Al4V - P124
6. PP2600119107 - Nẹp khóa đa hướng đầu xa xương đùi, chất liệu Ti6Al4V - P234
7. PP2600119123 - Nẹp khóa đa hướng mắt cá ngoài, chất liệu Ti6Al4V - P250
8. PP2600119300 - Nẹp khóa đa hướng mỏm khuỷu, chất liệu Ti6Al4V - P427
9. PP2600119317 - Nẹp khóa đa hướng xương đòn chữ S, chất liệu Ti6Al4V - P444
10. PP2600119331 - Nẹp khóa xương đòn chữ S 3.5mm, titan - P458
11. PP2600119401 - Vít rỗng nén ép không đầu đường kính 2.4mm - P528
12. PP2600119404 - Vít rỗng nén ép không đầu - P531
13. PP2600119406 - Vít rỗng titan 3.0 các cỡ - P533
1. PP2600118913 - Bộ đinh xương chày - P40
2. PP2600118924 - Bộ đinh xương đùi - P51
3. PP2600118945 - Bộ đinh chốt nội tủy xương đùi PFNA - P72
4. PP2600118983 - Nẹp khóa Titanium xương cánh tay - P110
5. PP2600118984 - Nẹp khóa Titanium xương cánh tay (bản hẹp) - P111
6. PP2600119009 - Nẹp khóa Titanium nâng đỡ mâm chày chữ L - P136
7. PP2600119016 - Nẹp khóa Titanium nâng đỡ mâm chày chữ T - P143
8. PP2600119078 - Nẹp khóa Titanium đầu dưới xương cánh tay - P205
9. PP2600119079 - Nẹp khóa Titanium đầu dưới xương cánh tay mặt ngoài - P206
10. PP2600119080 - Nẹp khóa Titanium đầu dưới xương cánh tay mặt trong - P207
11. PP2600119089 - Nẹp khoá titanium đầu xa xương chày - P216
12. PP2600119100 - Nẹp khóa Titanium đầu dưới xương cẳng chân mặt trong - P227
13. PP2600119117 - Nẹp khóa Titanium đầu dưới xương đùi - 244
14. PP2600119134 - Nẹp khóa Titanium đầu xa xương mác - P261
15. PP2600119136 - Nẹp khoá titanium xương mác - P263
16. PP2600119172 - Nẹp khóa Titanium đầu dưới xương quay - P299
17. PP2600119211 - Nẹp khóa Titanium đầu trên xương cánh tay - P338
18. PP2600119251 - Nẹp khoá titanium đầu trên xương chày mặt trong - P378
19. PP2600119252 - Nẹp khóa Titanium đầu trên xương chày - P379
20. PP2600119260 - Nẹp khóa Titanium đầu trên xương đùi - P387
21. PP2600119268 - Nẹp khóa Titanium đầu gần xương quay - P395
22. PP2600119276 - Nẹp khoá titanium lòng máng - P403
23. PP2600119294 - Nẹp khóa Titanium mắc xích - P421
24. PP2600119310 - Nẹp khóa Titanium mỏm khủyu - P437
25. PP2600119311 - Nẹp khóa Titanium mõm khuỷu có móc - P438
26. PP2600119320 - Nẹp khoá tinanium thân xương đòn có móc - P447
27. PP2600119321 - Nẹp khóa Titanium chữ S thân xương - P448
28. PP2600119345 - Nẹp khoá titanium xương chày - P472
29. PP2600119357 - Nẹp khoá tinanium thân xương đòn có móc - P484
30. PP2600119375 - Nẹp khóa Titanium xương đùi - P502
31. PP2600119399 - Vít rỗng đầy ren không đầu 2.5 mm - P526
1. PP2600119341 - Nẹp xương đòn - P468
2. PP2600119378 - Nẹp xương đùi - P505
3. PP2600119439 - Vít xương xốp 4.0mm, thép không gỉ - P566
1. PP2600118921 - Bộ đinh nội tủy xương chày rỗng nòng đa hướng đường kính 8.5/ 9/ 10mm, titanium alloy - P48
2. PP2600118932 - Bộ đinh nội tủy xương đùi rỗng nòng đa hướng, đường kính 9.5/ 10/ 11mm, titanium alloy (gãy thân xương đùi) - P59
3. PP2600118933 - Đinh dẻo, titanium - P60
4. PP2600118934 - Bộ đinh nội tủy nhi (bao gồm nắp đinh), titanium - P61
5. PP2600118937 - Đinh Steinman - P64
6. PP2600118940 - Đinh Kirschner 1.5 , 2.0 , 2.5 - P67
7. PP2600118943 - Đinh kít ne đường kính 0.8 / 1.0 có ren chiều dài các cỡ - P70
8. PP2600118947 - Bộ đinh GAMMA dùng vít nén ép tích hợp đường kính 9/10/11/12mm, titanium - P74
9. PP2600118948 - Bộ đinh nội tủy GAMMA II (PFNA) đường kính 9.2/10/11mm, titanium - P75
10. PP2600118951 - Bộ đinh nội tủy xương đùi rỗng nòng đa hướng, đường kính 9.5/ 10/ 11mm, titanium alloy (gãy vùng liên mấu chuyển và thân xương đùi) - P78
11. PP2600118995 - Nẹp khóa cẳng tay 5-12 lỗ, titanium - P122
12. PP2600119013 - Nẹp khóa mâm chày mặt trong chữ T 4-12 lỗ, titanium - P140
13. PP2600119019 - Nẹp khóa bàn ngón 1.5mm, titanium - P146
14. PP2600119020 - Nẹp khóa bàn ngón 2.0mm, titanium - P147
15. PP2600119055 - Nẹp khoá đa hướng đầu dưới xương cánh tay mặt ngoài (trái/phải), titanium - P182
16. PP2600119056 - Nẹp khoá đa hướng đầu dưới xương cánh tay mặt trong, (trái/phải), titanium - P183
17. PP2600119057 - Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay mặt trong/ngoài 3-13 lỗ, titanium - P184
18. PP2600119092 - Nẹp khóa đầu dưới xương chày mặt ngoài 5-11 lỗ, titanium - P219
19. PP2600119098 - Nẹp khóa đầu dưới xương chày mặt trong 4-14 lỗ, titanium - P225
20. PP2600119110 - Nẹp khóa đầu dưới xương đùi 5-13 lỗ, titanium - P237
21. PP2600119111 - Nẹp khoá đầu dưới xương đùi đa hướng (Trái/phải) 5-13 lỗ - P238
22. PP2600119122 - Nẹp khoá đa hướng đầu dưới xương mác mặt sau ngoài, titanium - P249
23. PP2600119131 - Nẹp khóa đầu dưới xương mác, titanium - P258
24. PP2600119148 - Nẹp khóa đầu dưới xương quay 3-12 lỗ, titanium - P275
25. PP2600119149 - Nẹp khoá đầu dưới xương quay chữ T mặt lưng (đa hướng) - P276
26. PP2600119155 - Nẹp khóa đầu dưới xương quay đa hướng 3-8 lỗ đầu, titanium - P282
27. PP2600119169 - Nẹp khoá ít xâm lấn đầu dưới xương quay mặt khớp, titanium - P296
28. PP2600119170 - Nẹp khóa móc đầu dưới xương quay mặt lưng 5-6 lỗ, titanium - P297
29. PP2600119188 - Nẹp khóa đầu ngoài xương đòn 3-8 lỗ, titanium - P315
30. PP2600119191 - Nẹp khoá đa hướng đầu trên cánh tay 3-12 lỗ, titanium - P318
31. PP2600119202 - Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay 3-12 lỗ, titanium - P329
32. PP2600119217 - Nẹp khoá đầu trên xương chày mặt sau 3.5mm, titanium - P344
33. PP2600119218 - Nẹp khoá đầu trên xương chày mặt ngoài 3.5mm, titanium - P345
34. PP2600119219 - Nẹp khóa đầu trên xương chày 3-13 lỗ, titanium - P346
35. PP2600119220 - Nẹp khoá đa hướng đầu trên xương chày mặt trong chữ T II 5.0mm (trái/phải), titanium - P347
36. PP2600119221 - Nẹp khoá đa hướng đầu trên xương chày mặt ngoài (trái/phải), titanium - P348
37. PP2600119222 - Nẹp khoá đa hướng đầu dưới xương chày mặt trong (trái/phải), titanium - P349
38. PP2600119269 - Nẹp khoá khung chậu thẳng lỗ vít kết hợp đồng trục 5-18 lỗ, titanium - P396
39. PP2600119274 - Nẹp khoá lòng máng 4-12 lỗ, titanium - P401
40. PP2600119283 - Nẹp khóa mắc xích 6-12 lỗ, titanium - P410
41. PP2600119296 - Nẹp tái tạo kết hợp chữ J đồng trục 3.5, titanium - P423
42. PP2600119297 - Nẹp tái tạo xương mu 2 lỗ đồng trục 3.5, titanium - P424
43. PP2600119301 - Nẹp khóa đầu trên xương trụ (mỏm khuỷu) 3-13 lỗ, titanium - P428
44. PP2600119329 - Nẹp khóa xương đòn 6-10 lỗ, titanium - P456
45. PP2600119334 - Nẹp khoá xương đòn mắt xích 6-12 lỗ (Trái/ phải), titanium - P461
46. PP2600119343 - Nẹp khóa cẳng chân/ cánh tay 6-14 lỗ, titanium - P470
47. PP2600119350 - Nẹp khoá móc cùng đòn 4-7 lỗ, titanium - P477
48. PP2600119377 - Nẹp khóa xương đùi 6-18 lỗ, titanium - P504
49. PP2600119386 - Nẹp khóa xương gót 12 lỗ, titanium - P513
50. PP2600119405 - Vít rỗng nén ép không đầu, titan - P532
51. PP2600119414 - Vít xốp rỗng đường kính 3.5/4.5/7.3mm, chất liệu titanium - P541
52. PP2600119420 - Xi măng xương có kháng sinh gentamicin chứa 0.28g gentamicin/20g bột - P547
53. PP2600119421 - Xi măng xương có kháng sinh Gentamicin và Clindamycin chứa: 1,0g gentamicin và 1,0g clindamycin - P548
54. PP2600119423 - Sản phẩm sinh học thay thế xương có thể pha kháng sinh - P550
55. PP2600119424 - Sản phẩm sinh học thay thế xương Loại thủy tinh hoạt tính 2.5cc - P551
56. PP2600119425 - Sản phẩm sinh học thay thế xương Loại thủy tinh hoạt tính 5.0cc - P552
57. PP2600119426 - Sản phẩm sinh học thay thế xương Loại thủy tinh hoạt tính 10cc - P553
1. PP2600118878 - Khung cố định FK2 (Bất động ngoài AO) - P5
2. PP2600118879 - Khung cố định hai thanh - P6
3. PP2600118880 - Khung cố định đầu trên cẳng chân - P7
4. PP2600118881 - Khung cố định vòng tròn 2/3 - P8
5. PP2600118933 - Đinh dẻo, titanium - P60
6. PP2600118937 - Đinh Steinman - P64
7. PP2600118938 - Đinh Kirschner 1.5 , 1.6 , 1.8 , 2.0 - P65
8. PP2600118939 - Đinh Kirschner 1.5 , 1.6 , 1.8 , 2.0 - P66
9. PP2600118940 - Đinh Kirschner 1.5 , 2.0 , 2.5 - P67
10. PP2600118942 - Đinh Kirschner 2.2 , 2.5 , 3.0 - P69
11. PP2600118969 - Nẹp cánh tay - P96
12. PP2600118987 - Nẹp cẳng tay - P114
13. PP2600119378 - Nẹp xương đùi - P505
14. PP2600119440 - Vít xương xốp 4.0mm, thép không gỉ - P567
15. PP2600119441 - Vít xương xốp 4.0mm, thép không gỉ - P568
16. PP2600119442 - Vít xương xốp 6.5mm, thép không gỉ - P569
1. PP2600118937 - Đinh Steinman - P64
2. PP2600118940 - Đinh Kirschner 1.5 , 2.0 , 2.5 - P67
3. PP2600119340 - Nẹp xương đòn - P467
4. PP2600119341 - Nẹp xương đòn - P468
1. PP2600118886 - Sản phẩm chứa dịch dùng trong điều trị các tổn thương bằng phương pháp áp lực âm - P13
2. PP2600118897 - Vật liệu sử dụng trong điều trị các tổn thương bằng phương pháp hút áp lực âm size L, dùng với máy hút dịch áp lực âm chế độ liên tục và chu kỳ - P24
3. PP2600118898 - Vật liệu sử dụng trong điều trị các tổn thương bằng phương pháp hút áp lực âm size M, dùng với máy hút dịch áp lực âm chế độ liên tục và chu kỳ - P25
4. PP2600118899 - Vật liệu sử dụng trong điều trị các tổn thương bằng phương pháp hút áp lực âm size S, dùng với máy hút dịch áp lực âm chế độ liên tục và chu kỳ - P26
5. PP2600118912 - Bộ Đinh nội tủy xương chày - P39
6. PP2600118917 - Đinh nội tủy rỗng nòng xương chày - P44
7. PP2600118919 - Đinh nội tủy xương chày, chất liệu Titanium Ti6Al4V Grade-5 - P46
8. PP2600118927 - Đinh nội tủy chống xoay xương đùi - P54
9. PP2600118928 - Đinh nội tủy rỗng nòng xương đùi - P55
10. PP2600118929 - Đinh nội tủy thân xương đùi, chất liệu Titanium Ti6Al4V Grade-5 - P56
11. PP2600118949 - Bộ Đinh nội tuỷ xương đùi ngắn - P76
12. PP2600118950 - Bộ Đinh nội tuỷ xương đùi dài - P77
13. PP2600118956 - Đinh nội tủy chống xoay đầu trên xương đùi - P83
14. PP2600118957 - Đinh nội tủy đầu trên xương đùi, chất liệu Titanium Ti6Al4V Grade-5 - P84
15. PP2600118958 - Đinh nội tủy rỗng nòng đầu trên xương đùi chống xoay - P85
16. PP2600118989 - Nẹp khóa bản nhỏ - P116
17. PP2600118996 - Nẹp khóa cẳng tay, vít 3.5mm, chất liệu titanium Ti6Al4V Grade-5, lỗ kết hợp, các cỡ - P123
18. PP2600119026 - Nẹp khóa mini chữ T 1.5mm, chất liệu titanium - P153
19. PP2600119027 - Nẹp khóa mini chữ T 2.0mm, chất liệu titanium - P154
20. PP2600119031 - Nẹp khóa mini chữ T - P158
21. PP2600119032 - Nẹp khóa mini chữ Y - P159
22. PP2600119033 - Nẹp khóa mini lồi cầu chữ Y - P160
23. PP2600119034 - Nẹp khóa thẳng - P161
24. PP2600119042 - Nẹp mini chữ T, titan - P169
25. PP2600119043 - Nẹp mini thẳng, titan - P170
26. PP2600119044 - Nẹp khóa mắt xích thẳng ngón tay - P171
27. PP2600119046 - Nẹp khóa thẳng ngón tay - P173
28. PP2600119063 - Nẹp khóa xương cánh tay đầu xa mặt ngoài - P190
29. PP2600119064 - Nẹp khóa xương cánh tay đầu xa mặt trong - P191
30. PP2600119065 - Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay, mặt ngoài, có tay đỡ, vít 2.7/3.5mm, chất liệu titanium Ti6Al4V Grade-5, lỗ kết hợp, các cỡ - P192
31. PP2600119066 - Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay, mặt trong, vít 2.7/3.5mm, chất liệu titanium Ti6Al4V Grade-5, lỗ kết hợp, các cỡ - P193
32. PP2600119090 - Nẹp khoá xương chày đầu xa mặt trước ngoài - P217
33. PP2600119099 - Nẹp khóa đầu dưới xương chày, mặt trong, vít 3.5mm, chất liệu titaniumTi6Al4V Grade-5, lỗ kết hợp, các cỡ - P226
34. PP2600119101 - Nẹp khoá xương chày đầu xa mặt trong - P228
35. PP2600119109 - Nẹp khóa đầu dưới xương đùi - P236
36. PP2600119114 - Nẹp khóa đầu dưới xương đùi, vít 4.5/5.0mm, chất liệu titanium Ti6Al4V Grade-5, lỗ kết hợp, các cỡ - P241
37. PP2600119119 - Nẹp khoá xương đùi đầu xa - P246
38. PP2600119123 - Nẹp khóa đa hướng mắt cá ngoài, chất liệu Ti6Al4V - P250
39. PP2600119141 - Nẹp khóa đa hướng đầu xa xương quay, chất liệu Ti6Al4V - P268
40. PP2600119144 - Nẹp khóa đa hướng xương quay đầu xa mặt lòng bàn tay - P271
41. PP2600119153 - Nẹp khóa đầu dưới xương quay đa hướng - P280
42. PP2600119154 - Nẹp khóa đầu dưới xương quay đa hướng - P281
43. PP2600119174 - Nẹp khóa xương quay đầu xa - P301
44. PP2600119186 - Nẹp khóa đầu ngoài xương đòn - P313
45. PP2600119189 - Nẹp khóa đầu ngoài xương đòn, chất liệu titanium grade 5, lỗ kết hợp, các cỡ - P316
46. PP2600119196 - Nẹp khóa đầu gần xương cánh tay, đầu mặt khớp 9 lỗ, vít 3.5mm, chất liệu Ti6Al4V - P323
47. PP2600119210 - Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay, vít 3.5mm, chất liệu titanium Ti6Al4V Grade-5, lỗ kết hợp, các cỡ - P337
48. PP2600119213 - Nẹp khóa xương cánh tay đầu gần - P340
49. PP2600119225 - Nẹp khóa đầu trên xương chày mặt ngoài chữ L - P352
50. PP2600119228 - Nẹp khóa đầu trên xương chày mặt ngoài - P355
51. PP2600119230 - Nẹp khóa đầu trên xương chày mặt trong chữ T - P357
52. PP2600119231 - Nẹp khoá xương chày đầu gần mặt trong - P358
53. PP2600119232 - Nẹp khoá xương chày đầu gần mặt ngoài - P359
54. PP2600119233 - Nẹp khóa đầu trên xương chày, mặt ngoài, vít 4.5/5.0mm, chất liệu titanium Ti6Al4V Grade-5, lỗ kết hợp, các cỡ - P360
55. PP2600119234 - Nẹp khóa đầu trên xương chày, mặt trong, vít 3.5mm, chất liệu titanium Ti6Al4V Grade-5, lỗ kết hợp, các cỡ - P361
56. PP2600119258 - Nẹp khóa đầu xa xương đùi, đầu mặt khớp 9 lỗ thiết kế mỏng, vít 5.0mm, chất liệu Ti6Al4V - P385
57. PP2600119272 - Nẹp khóa lòng máng - P399
58. PP2600119287 - Nẹp khóa mắt xích - P414
59. PP2600119289 - Nẹp khóa mắt xích 3.5, Chất liệu Pure Titanium - P416
60. PP2600119292 - Nẹp khóa mắt xích, vít 3.5mm, chất liệu titanium Ti6Al4V Grade-5, lỗ kết hợp, các cỡ - P419
61. PP2600119300 - Nẹp khóa đa hướng mỏm khuỷu, chất liệu Ti6Al4V - P427
62. PP2600119304 - Nẹp khóa mỏm khuỷu - P431
63. PP2600119328 - Nẹp khóa xương đòn - P455
64. PP2600119331 - Nẹp khóa xương đòn chữ S 3.5mm, titan - P458
65. PP2600119332 - Nẹp khóa xương đòn chữ S, chất liệu titanium grade 5, lỗ kết hợp, các cỡ - P459
66. PP2600119336 - Nẹp khóa xương đòn, Chất liệu Ti6Al4V - P463
67. PP2600119355 - Nẹp khóa móc xương đòn - P482
68. PP2600119361 - Nẹp khóa xương đòn có móc, chất liệu titanium grade 5, lỗ kết hợp, các cỡ - P488
69. PP2600119384 - Nẹp khóa xương gót - P511
70. PP2600119406 - Vít rỗng titan 3.0 các cỡ - P533
71. PP2600119415 - Vít xốp rỗng nòng đường kính 3.5mm - P542
72. PP2600119417 - Vít xốp rỗng, đường kính 3.5mm, chất liệu titanium. - P544
73. PP2600119429 - Vật liệu xương nhân tạo có yếu tố tăng trưởng loại 0.25mg - P556
74. PP2600119430 - Vật liệu xương nhân tạo có yếu tố tăng trưởng loại 0.5mg - P557
75. PP2600119431 - Vật liệu xương nhân tạo có yếu tố tăng trưởng loại 1mg - P558
1. PP2600118917 - Đinh nội tủy rỗng nòng xương chày - P44
2. PP2600118928 - Đinh nội tủy rỗng nòng xương đùi - P55
3. PP2600118935 - Đinh nội tủy nhi - P62
4. PP2600118958 - Đinh nội tủy rỗng nòng đầu trên xương đùi chống xoay - P85
5. PP2600118971 - Nẹp khóa bản hẹp - P98
6. PP2600118994 - Nẹp khóa cẳng tay - P121
7. PP2600119023 - Nẹp khoá bàn ngón chữ T - P150
8. PP2600119024 - Nẹp khoá bàn ngón chữ Y - P151
9. PP2600119025 - Nẹp khoá bàn ngón thẳng - P152
10. PP2600119052 - Nẹp khóa vít động đầu trên xương đùi - P179
11. PP2600119060 - Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay mặt ngoài - P187
12. PP2600119062 - Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay mặt trong - P189
13. PP2600119088 - Nẹp khóa đầu dưới xương chày mặt trước - P215
14. PP2600119097 - Nẹp khóa đầu dưới xương chày mặt trong - P224
15. PP2600119109 - Nẹp khóa đầu dưới xương đùi - P236
16. PP2600119129 - Nẹp khóa đầu dưới xương mác - P256
17. PP2600119147 - Nẹp khóa đầu dưới xương quay - P274
18. PP2600119153 - Nẹp khóa đầu dưới xương quay đa hướng - P280
19. PP2600119154 - Nẹp khóa đầu dưới xương quay đa hướng - P281
20. PP2600119187 - Nẹp khóa đầu ngoài xương đòn - P314
21. PP2600119200 - Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay - P327
22. PP2600119225 - Nẹp khóa đầu trên xương chày mặt ngoài chữ L - P352
23. PP2600119228 - Nẹp khóa đầu trên xương chày mặt ngoài - P355
24. PP2600119229 - Nẹp khóa đầu trên xương chày mặt trong - P356
25. PP2600119230 - Nẹp khóa đầu trên xương chày mặt trong chữ T - P357
26. PP2600119257 - Nẹp khóa đầu trên xương đùi - P384
27. PP2600119262 - Nẹp khóa đầu trên xương đùi nhi - P389
28. PP2600119267 - Nẹp khóa nhỏ chữ T (chỏm quay) - P394
29. PP2600119271 - Nẹp khoá lòng máng - P398
30. PP2600119288 - Nẹp khóa mắt xích - P415
31. PP2600119302 - Nẹp khoá mõm khuỷu - P429
32. PP2600119325 - Nẹp khóa thân xương đòn chữ S - P452
33. PP2600119326 - Nẹp khóa thân xương đòn nén ép - P453
34. PP2600119349 - Nẹp khóa móc cùng đòn - P476
35. PP2600119365 - Nẹp khóa bản rộng - P492
36. PP2600119383 - Nẹp khóa xương gót - P510
37. PP2600119392 - Nẹp khóa đầu dưới xương trụ Y - P519
38. PP2600119401 - Vít rỗng nén ép không đầu đường kính 2.4mm - P528
39. PP2600119403 - Vít rỗng nén ép không đầu đường kính 6.5mm - P530
40. PP2600119415 - Vít xốp rỗng nòng đường kính 3.5mm - P542
41. PP2600119416 - Vít xốp rỗng nòng đường kính 7.3mm - P543
1. PP2600118874 - Nẹp bất động bàn ngón - P1
2. PP2600118875 - Nẹp bất động chi trên - P2
3. PP2600118876 - Nẹp bất động cẳng chân - P3
4. PP2600118877 - Nẹp bất động đùi - P4
5. PP2600118882 - Nẹp bất động đầu dưới xương quay - P9
6. PP2600118883 - Khung cố định qua gối - P10
7. PP2600118914 - Đinh chốt cẳng chân - P41
8. PP2600118925 - Đinh chốt đùi - P52
9. PP2600118945 - Bộ đinh chốt nội tủy xương đùi PFNA - P72
10. PP2600118975 - Nẹp khóa cánh tay - P102
11. PP2600118977 - Nẹp khóa đa hướng cánh tay - P104
12. PP2600118993 - Nẹp khóa cẳng tay - P120
13. PP2600118998 - Nẹp khóa đa hướng cẳng tay - P125
14. PP2600119005 - Nẹp khóa đa hướng L nâng đỡ - P132
15. PP2600119007 - Nẹp khóa L nâng đỡ - P134
16. PP2600119011 - Nẹp khóa đa hướng T nâng đỡ - P138
17. PP2600119015 - Nẹp khóa T nâng đỡ - P142
18. PP2600119035 - Nẹp khóa chữ I - P162
19. PP2600119036 - Nẹp khóa chữ L - P163
20. PP2600119037 - Nẹp khóa chữ T - P164
21. PP2600119049 - Nẹp khóa DHS - P176
22. PP2600119067 - Nẹp khóa lồi cầu ngoài cánh tay - P194
23. PP2600119068 - Nẹp khóa lồi cầu trong cánh tay - P195
24. PP2600119083 - Nẹp khóa đa hướng đầu dưới cẳng chân II - P210
25. PP2600119084 - Nẹp khóa đa hướng mặt ngoài chằng chày - P211
26. PP2600119085 - Nẹp khóa đầu dưới cẳng chân II - P212
27. PP2600119102 - Nẹp khóa đa hướng ốp lồi cầu đùi - P229
28. PP2600119103 - Nẹp khóa ốp lồi cầu đùi - P230
29. PP2600119121 - Nẹp khóa đa hướng đầu dưới xương mác - P248
30. PP2600119126 - Nẹp khóa đầu dưới xương mác - P253
31. PP2600119142 - Nẹp khóa đa hướng T nhỏ - P269
32. PP2600119145 - Nẹp khóa đầu dưới xương quay - P272
33. PP2600119183 - Nẹp khóa đa hướng đầu xa xương đòn - P310
34. PP2600119192 - Nẹp khóa đa hướng đầu trên xương cánh tay - P319
35. PP2600119197 - Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay - P324
36. PP2600119235 - Nẹp khóa đầu trên mâm chày mặt ngoài - P362
37. PP2600119236 - Nẹp khóa đầu trên mâm chày mặt trong - P363
38. PP2600119237 - Nẹp khóa đa hướng đầu trên mâm chày - P364
39. PP2600119255 - Nẹp khóa đa hướng đùi đầu rắn - P382
40. PP2600119259 - Nẹp khóa đùi đầu rắn - P386
41. PP2600119279 - Nẹp khóa đa hướng mắc xích - P406
42. PP2600119281 - Nẹp khóa mắc xích - P408
43. PP2600119303 - Nẹp khóa mỏm khuỷu - P430
44. PP2600119318 - Nẹp khóa đa hướng xương đòn S - P445
45. PP2600119335 - Nẹp khóa xương đòn S - P462
46. PP2600119342 - Nẹp khóa cẳng chân - P469
47. PP2600119344 - Nẹp khóa đa hướng cẳng chân - P471
48. PP2600119346 - Nẹp khóa đa hướng khớp cùng đòn - P473
49. PP2600119369 - Nẹp khóa đa hướng đùi - P496
50. PP2600119371 - Nẹp khóa đùi - P498
51. PP2600119379 - Nẹp khóa đa hướng gót chân IV - P506
52. PP2600119381 - Nẹp khóa gót chân IV - P508
53. PP2600119406 - Vít rỗng titan 3.0 các cỡ - P533
1. PP2600118960 - Dụng cụ ghim bấm da dùng một lần - P87
2. PP2600118963 - Kẹp da (Stapler) 5.4 x 3.6mm - P90
3. PP2600118964 - Dụng cụ tháo ghim khâu da (Tay cầm bằng thép không gỉ) - P91
1. PP2600119420 - Xi măng xương có kháng sinh gentamicin chứa 0.28g gentamicin/20g bột - P547
2. PP2600119421 - Xi măng xương có kháng sinh Gentamicin và Clindamycin chứa: 1,0g gentamicin và 1,0g clindamycin - P548
3. PP2600119422 - Xi măng xương không kháng sinh chứa (38-40)g Poly, (5-6)g zirconium dioxide, (0-1)g hydrous - P549
1. PP2600118907 - Loong đền các cỡ - P34
2. PP2600118916 - Đinh nội tủy chống xoay xương chày - P43
3. PP2600118927 - Đinh nội tủy chống xoay xương đùi - P54
4. PP2600118936 - Đinh nội tủy nhi - P63
5. PP2600118956 - Đinh nội tủy chống xoay đầu trên xương đùi - P83
6. PP2600118978 - Nẹp khóa nén ép bản hẹp - P105
7. PP2600118980 - Nẹp khóa nén ép bản hẹp - P107
8. PP2600118981 - Nẹp khóa nén ép bản hẹp - P108
9. PP2600119000 - Nẹp khóa nén ép bản nhỏ - P127
10. PP2600119001 - Nẹp khóa nén ép bản nhỏ - P128
11. PP2600119014 - Nẹp khóa nâng đỡ mâm chày T/L các loại - P141
12. PP2600119047 - Nẹp khóa Mini 1.5mm - P174
13. PP2600119048 - Nẹp khóa Mini 2.0mm - P175
14. PP2600119072 - Nẹp khóa đa hướng đầu dưới xương cánh tay - P199
15. PP2600119073 - Nẹp khóa đa hướng đầu dưới xương cánh tay - P200
16. PP2600119075 - Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay - P202
17. PP2600119115 - Nẹp khóa nén ép đầu dưới xương đùi - P242
18. PP2600119127 - Nẹp khóa đầu dưới xương mác - P254
19. PP2600119140 - Nẹp khóa đa hướng đầu dưới xương quay - P267
20. PP2600119158 - Nẹp khóa đầu dưới xương quay mặt lòng - P285
21. PP2600119160 - Nẹp khoá đầu dưới xương quay mặt lưng, loại mặt bên - P287
22. PP2600119161 - Nẹp khóa đầu đưới xương quay 2 cột mặt lưng - P288
23. PP2600119162 - Nẹp khóa đầu đưới xương quay 2 cột mặt lưng - P289
24. PP2600119163 - Nẹp khóa đầu đưới xương quay 2 cột mặt lưng - P290
25. PP2600119165 - Nẹp khóa đầu đưới xương quay Đa Hướng - P292
26. PP2600119185 - Nẹp khóa đầu ngoài xương đòn - P312
27. PP2600119193 - Nẹp khóa đa hướng đầu trên xương cánh tay - P320
28. PP2600119194 - Nẹp khóa đa hướng đầu trên xương cánh tay - P321
29. PP2600119198 - Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay - P325
30. PP2600119204 - Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay ôm sau - P331
31. PP2600119245 - Nẹp khóa đầu trên xương chày mặt ngoài - P372
32. PP2600119246 - Nẹp khóa đầu trên xương chày mặt trong - P373
33. PP2600119247 - Nẹp khóa đầu dưới xương chày mặt trong - P374
34. PP2600119248 - Nẹp khóa đầu dưới xương chày mặt ngoài - P375
35. PP2600119256 - Nẹp khóa đầu trên xương đùi - P383
36. PP2600119263 - Nẹp khóa Đầu trên xương đùi Nhi 2.7mm - P390
37. PP2600119264 - Nẹp khóa Đầu trên xương đùi Nhi 3.5mm - P391
38. PP2600119266 - Nẹp khóa đầu trên xương quay - P393
39. PP2600119275 - Nẹp khóa lòng máng tube 1/3 - P402
40. PP2600119284 - Nẹp khóa mắt xích - P411
41. PP2600119285 - Nẹp khóa mắt xích - P412
42. PP2600119298 - Nẹp khóa đa hướng đầu trên xương trụ (mỏm khuỷu) - P425
43. PP2600119315 - Nẹp khóa đa hướng thân xương đòn - P442
44. PP2600119316 - Nẹp khóa đa hướng thân xương đòn - P443
45. PP2600119323 - Nẹp khóa thân xương đòn - P450
46. PP2600119340 - Nẹp xương đòn - P467
47. PP2600119341 - Nẹp xương đòn - P468
48. PP2600119352 - Nẹp khóa móc đa hướng đầu ngoài xương đòn - P479
49. PP2600119353 - Nẹp khóa móc đầu ngoài xương đòn - P480
50. PP2600119372 - Nẹp khóa nén ép bản rộng - P499
51. PP2600119373 - Nẹp khóa nén ép bản rộng - P500
52. PP2600119387 - Nẹp khóa xương gót chân - P514
53. PP2600119391 - Nẹp khóa đầu dưới xương trụ - P518
54. PP2600119394 - Nẹp khóa đầu trên xương trụ - P521
55. PP2600119404 - Vít rỗng nén ép không đầu - P531
56. PP2600119406 - Vít rỗng titan 3.0 các cỡ - P533
57. PP2600119413 - Vít xốp rỗng bán phần ren - P540
58. PP2600119415 - Vít xốp rỗng nòng đường kính 3.5mm - P542
59. PP2600119416 - Vít xốp rỗng nòng đường kính 7.3mm - P543
60. PP2600119417 - Vít xốp rỗng, đường kính 3.5mm, chất liệu titanium. - P544
61. PP2600119418 - Vít xốp rỗng, đường kính 7.3mm, chất liệu titanium. - P545
62. PP2600119439 - Vít xương xốp 4.0mm, thép không gỉ - P566
63. PP2600119441 - Vít xương xốp 4.0mm, thép không gỉ - P568
1. PP2600119420 - Xi măng xương có kháng sinh gentamicin chứa 0.28g gentamicin/20g bột - P547
2. PP2600119423 - Sản phẩm sinh học thay thế xương có thể pha kháng sinh - P550
1. PP2600118973 - Nẹp khóa bản hẹp các cỡ - P100
2. PP2600118999 - Nẹp khóa nén ép 3.5, chất liệu Ti6Al4V - P126
3. PP2600119044 - Nẹp khóa mắt xích thẳng ngón tay - P171
4. PP2600119045 - Nẹp khóa nghiêng ngón tay - P172
5. PP2600119046 - Nẹp khóa thẳng ngón tay - P173
1. PP2600118953 - Đinh đầu trên xương đùi khoá nén trượt tuyến tính, chống xoay - P80
2. PP2600118976 - Nẹp khóa đa hướng bản hẹp 4.5, chất liệu Ti6Al4V - P103
3. PP2600118997 - Nẹp khóa đa hướng 3.5, chất liệu Ti6Al4V - P124
4. PP2600118999 - Nẹp khóa nén ép 3.5, chất liệu Ti6Al4V - P126
5. PP2600119107 - Nẹp khóa đa hướng đầu xa xương đùi, chất liệu Ti6Al4V - P234
6. PP2600119123 - Nẹp khóa đa hướng mắt cá ngoài, chất liệu Ti6Al4V - P250
7. PP2600119124 - Nẹp khóa đa hướng mắt cá trong, chất liệu Ti6Al4V - P251
8. PP2600119141 - Nẹp khóa đa hướng đầu xa xương quay, chất liệu Ti6Al4V - P268
9. PP2600119280 - Nẹp khóa đa hướng tái cấu trúc 3.5, chất liệu Ti6Al4V - P407
10. PP2600119289 - Nẹp khóa mắt xích 3.5, Chất liệu Pure Titanium - P416
11. PP2600119317 - Nẹp khóa đa hướng xương đòn chữ S, chất liệu Ti6Al4V - P444
12. PP2600119333 - Nẹp khóa xương đòn đầu rắn, đầu mặt khớp 8 lỗ vít 2.4, thân vít 3.5, chất liệu Ti6Al4V - P460
13. PP2600119336 - Nẹp khóa xương đòn, Chất liệu Ti6Al4V - P463
14. PP2600119393 - Nẹp khóa đầu gần xương trụ có móc, vít 3.5mm, chất liệu Ti6Al4V - P520
1. PP2600118935 - Đinh nội tủy nhi - P62
2. PP2600118958 - Đinh nội tủy rỗng nòng đầu trên xương đùi chống xoay - P85
3. PP2600118979 - Nẹp khóa nén ép bản hẹp - P106
4. PP2600119002 - Nẹp khóa nén ép bản nhỏ - P129
5. PP2600119016 - Nẹp khóa Titanium nâng đỡ mâm chày chữ T - P143
6. PP2600119071 - Nẹp khóa đa hướng đầu dưới xương cánh tay - P198
7. PP2600119074 - Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay - P201
8. PP2600119116 - Nẹp khóa nén ép đầu dưới xương đùi - P243
9. PP2600119144 - Nẹp khóa đa hướng xương quay đầu xa mặt lòng bàn tay - P271
10. PP2600119157 - Nẹp khóa đầu dưới xương quay mặt lòng - P284
11. PP2600119164 - Nẹp khóa đầu đưới xương quay Đa Hướng - P291
12. PP2600119174 - Nẹp khóa xương quay đầu xa - P301
13. PP2600119286 - Nẹp khóa mắt xích - P413
14. PP2600119299 - Nẹp khóa đa hướng đầu trên xương trụ (mỏm khuỷu) - P426
15. PP2600119327 - Nẹp khóa xương đòn - P454
16. PP2600119328 - Nẹp khóa xương đòn - P455
17. PP2600119332 - Nẹp khóa xương đòn chữ S, chất liệu titanium grade 5, lỗ kết hợp, các cỡ - P459
18. PP2600119354 - Nẹp khóa móc đầu ngoài xương đòn - P481
19. PP2600119361 - Nẹp khóa xương đòn có móc, chất liệu titanium grade 5, lỗ kết hợp, các cỡ - P488
20. PP2600119383 - Nẹp khóa xương gót - P510
1. PP2600119420 - Xi măng xương có kháng sinh gentamicin chứa 0.28g gentamicin/20g bột - P547
2. PP2600119424 - Sản phẩm sinh học thay thế xương Loại thủy tinh hoạt tính 2.5cc - P551
3. PP2600119425 - Sản phẩm sinh học thay thế xương Loại thủy tinh hoạt tính 5.0cc - P552
4. PP2600119426 - Sản phẩm sinh học thay thế xương Loại thủy tinh hoạt tính 10cc - P553
5. PP2600119427 - Sản phẩm sinh học thay thế xương, dạng hạt 10cc - P554
6. PP2600119428 - Sản phẩm sinh học thay thế xương, dạng hạt 30cc - P555
1. PP2600118906 - Khóa thép với miếng đệm Titanium - P33
2. PP2600118922 - Bộ Đinh nội tủy xương đùi, loại dài 240mm, 300mm kèm vít đầu xương (đầu gần) và vít thân xương (đầu xa) - P49
3. PP2600118923 - Bộ Đinh nội tủy xương đùi, loại ngắn 180mm kèm vít đầu xương (đầu gần) và vít thân xương (đầu xa) - P50
4. PP2600118985 - Nẹp khóa xương chày và xương cánh tay - P112
5. PP2600119003 - Nẹp khóa thẳng xương cẳng tay, xương trụ, xương quay, dài 79-145mm - P130
6. PP2600119076 - Nẹp khóa đầu dưới, giữa xương cánh tay (Nẹp khóa đầu dưới, hỏm khuỷu mặt trong xương cánh tay) - P203
7. PP2600119077 - Nẹp khóa đầu dưới, phía bên xương cánh tay (Nẹp khóa đầu dưới, hỏm khuỷu mặt bên xương cánh tay) - P204
8. PP2600119086 - Nẹp khóa đầu dưới xương chày dài 130mm; 190mm - P213
9. PP2600119087 - Nẹp khóa đầu dưới xương chày dài 250mm - P214
10. PP2600119104 - Nẹp khóa bao quanh ổ khớp (gối), đầu dưới xương đùi, chiều dài ≤ 327mm - P231
11. PP2600119105 - Nẹp khóa bao quanh ổ khớp (gối), đầu dưới xương đùi, chiều dài từ 139mm đến 254mm - P232
12. PP2600119130 - Nẹp khóa đầu dưới xương mác - P257
13. PP2600119150 - Nẹp khóa đầu dưới xương quay dài 48-53mm, đầu xương có 6-7 lỗ khóa - P277
14. PP2600119151 - Nẹp khóa đầu dưới xương quay dài 50mm - P278
15. PP2600119152 - Nẹp khóa đầu dưới xương quay dài 86mm - P279
16. PP2600119190 - Nẹp khóa bao quanh chuôi đầu trên xương cánh tay - P317
17. PP2600119203 - Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay dạng móc - P330
18. PP2600119206 - Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay, dài 180mm - P333
19. PP2600119207 - Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay, dài 82-125mm - P334
20. PP2600119249 - Nẹp khóa đầu trên, phía bên xương chày (Nẹp khóa đầu trên mặt bên xương chày) - P376
21. PP2600119250 - Nẹp khóa đầu trên xương chày (Nẹp khóa đầu trên mặt ngoài xương chày) - P377
22. PP2600119253 - Nẹp khóa bao quanh chuôi xương đùi ngắn - P380
23. PP2600119254 - Nẹp khóa bao quanh chuôi xương đùi dài - P381
24. PP2600119307 - Nẹp khóa mỏm khuỷu, đầu trên xương trụ dạng chữ L - P434
25. PP2600119330 - Nẹp khóa xương đòn chữ S - P457
26. PP2600119360 - Nẹp khóa xương đòn có móc - P487
27. PP2600119376 - Nẹp khóa thân xương đùi ACP - P503
28. PP2600119388 - Nẹp khóa xương gót - P515
1. PP2600118974 - Nẹp khóa bản hẹp, đơn trục, dùng cho vết gãy lớn, titan - P101
2. PP2600118992 - Nẹp khóa bản nhỏ, đơn trục, dùng cho vết gãy nhỏ, titan - P119
3. PP2600119041 - Nẹp mini chữ L, phải/trái, titan - P168
4. PP2600119042 - Nẹp mini chữ T, titan - P169
5. PP2600119043 - Nẹp mini thẳng, titan - P170
6. PP2600119093 - Nẹp khóa đầu dưới xương chày ngoài, đơn trục, phải/trái, titan - P220
7. PP2600119096 - Nẹp khóa đầu dưới xương chày , mặt trong, đa trục, phải/trái, titan - P223
8. PP2600119113 - Nẹp khóa đầu dưới xương đùi, đơn trục, phải/trái, titan - P240
9. PP2600119137 - Nẹp khóa xương mác, đa trục, phải/trái, titan - P264
10. PP2600119175 - Nẹp khóa xương quay, đơn trục, phải/trái, titan - P302
11. PP2600119208 - Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay, đa trục, LCP dài/LCP ngắn, titan - P335
12. PP2600119209 - Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay, đơn trục, titan - P336
13. PP2600119240 - Nẹp khóa đầu trên xương chày, mâm chày trong, đơn trục, phải/trái, titan - P367
14. PP2600119241 - Nẹp khóa đầu trên xương chày, mâm chày ngoài, đơn trục, phải/trái, titan - P368
15. PP2600119273 - Nẹp khóa lòng máng 1/3, đơn trục, titan - P400
16. PP2600119291 - Nẹp khóa mắt xích, thẳng, đơn trục, titan - P418
17. PP2600119308 - Nẹp khóa mỏm khuỷu, titan - P435
18. PP2600119331 - Nẹp khóa xương đòn chữ S 3.5mm, titan - P458
19. PP2600119337 - Nẹp khóa xương đòn, đơn trục, cong, phải/trái, titan - P464
20. PP2600119356 - Nẹp khóa móc xương đòn, đơn trục, độ sâu móc 21mm, phải/trái, titan - P483
21. PP2600119367 - Nẹp khóa bản rộng, đơn trục, dùng cho vết gãy lớn, titan - P494
22. PP2600119390 - Nẹp khóa xương gót, đa trục, phải/trái, nhỏ, titan - P517
1. PP2600118961 - Ghim khâu da (Stapler) - P88
2. PP2600118964 - Dụng cụ tháo ghim khâu da (Tay cầm bằng thép không gỉ) - P91
1. PP2600118885 - Bình chứa dịch, kèm dây dẫn và đầu lọc vi khuẩn 1000ml - P12
2. PP2600118894 - Bộ vật tư hút dịch VAC bọt có lỗ rỗng dạng lưới Polyurethane loại lớn - P21
3. PP2600118895 - Bộ vật tư hút dịch VAC bọt có lỗ rỗng dạng lưới Polyurethane loại trung bình - P22
4. PP2600118896 - Bộ vật tư hút dịch VAC bọt có lỗ rỗng dạng lưới Polyurethane loại nhỏ - P23
5. PP2600118918 - Đinh nội tủy xương chày rỗng nòng, chất liệu Titanium Alloy - P45
6. PP2600118930 - Đinh nội tủy xương đùi rỗng nòng thế hệ II, chất liệu Titanium Alloy - P57
7. PP2600118959 - Đinh nội tủy xương đùi Gamma rỗng nòng (PFNA) thế hệ II; chất liệu Titanium Alloy - P86
8. PP2600118962 - Kẹp bấm da dùng 1 lần, tiệt trùng - P89
9. PP2600118970 - Nẹp khóa cánh tay - P97
10. PP2600118990 - Nẹp khóa bản nhỏ - P117
11. PP2600119022 - Nẹp khóa mini chữ Y 2.0mm, chất liệu titanium - P149
12. PP2600119026 - Nẹp khóa mini chữ T 1.5mm, chất liệu titanium - P153
13. PP2600119027 - Nẹp khóa mini chữ T 2.0mm, chất liệu titanium - P154
14. PP2600119028 - Nẹp khóa mini chữ Y 1.5mm, chất liệu titanium - P155
15. PP2600119029 - Nẹp khóa mini thẳng 1.5mm, chất liệu titanium - P156
16. PP2600119030 - Nẹp khóa mini thẳng 2.0mm, chất liệu titanium - P157
17. PP2600119050 - Nẹp khóa DHS, chất liệu Titanium - P177
18. PP2600119051 - Nẹp khóa nén ép đầu trên xương đùi (nẹp khóa liên mấu chuyển), thế hệ III; chất liệu Titanium - P178
19. PP2600119059 - Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay (mặt ngoài) - P186
20. PP2600119061 - Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay (mặt trong) - P188
21. PP2600119095 - Nẹp khóa đầu dưới xương chày (mặt trong) - P222
22. PP2600119108 - Nẹp khóa đầu dưới xương đùi - P235
23. PP2600119128 - Nẹp khóa đầu dưới xương mác - P255
24. PP2600119159 - Nẹp khóa đầu dưới xương quay mặt lòng chữ T, chất liệu titanium - P286
25. PP2600119171 - Nẹp khóa nén ép đầu dưới xương quay đa hướng 2.7 - II - P298
26. PP2600119199 - Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay - P326
27. PP2600119226 - Nẹp khóa đầu trên xương chày mặt ngoài - P353
28. PP2600119227 - Nẹp khóa đầu trên xương chày mặt trong - P354
29. PP2600119293 - Nẹp khóa tái cấu trúc (Nẹp khóa mắt xích) - P420
30. PP2600119305 - Nẹp khóa mỏm khuỷu - P432
31. PP2600119319 - Nẹp khóa nén ép tái tạo thân xương đòn - P446
32. PP2600119338 - Nẹp khóa thân xương đòn - P465
33. PP2600119351 - Nẹp khóa móc cùng đòn, chất liệu Titanium - P478
34. PP2600119364 - Nẹp khóa bản rộng - P491
35. PP2600119385 - Nẹp khóa xương gót (thế hệ III) - P512
36. PP2600119399 - Vít rỗng đầy ren không đầu 2.5 mm - P526
37. PP2600119402 - Vít xương thuyền đường kính 2.5 mm - P529
38. PP2600119417 - Vít xốp rỗng, đường kính 3.5mm, chất liệu titanium. - P544
39. PP2600119418 - Vít xốp rỗng, đường kính 7.3mm, chất liệu titanium. - P545
1. PP2600118915 - Đinh chốt Titanium thế hệ mới, dùng cho xương chày, đường kính 8-11mm, dài 260-420mm - P42
2. PP2600118926 - Đinh chốt Titanium thế hệ mới, dùng cho thân xương đùi và đầu trên xương đùi, đường kính đầu xa 09-12mm, dài 300-460mm - P53
3. PP2600118952 - Đinh chốt Titanium thế hệ mới đầu trên xương đùi, đường kính đầu xa 09-11mm, dài 170mm và 190mm - P79
4. PP2600118982 - Nẹp khóa titanium thế hệ mới bản hẹp vít khóa 3.5mm, 4-12 lỗ, dài 59-163mm - P109
5. PP2600119069 - Nẹp khóa titanium thế hệ mới mặt ngoài lồi cầu cánh tay 3-14 lỗ, dài 65-208mm, trái/ phải - P196
6. PP2600119070 - Nẹp khóa titanium thế hệ mới mặt trong lồi cầu cánh tay 3-14 lỗ, dài 59-201mm, trái/ phải. - P197
7. PP2600119118 - Nẹp khóa titanium thế hệ mới đầu dưới xương đùi 5-13 lỗ, dài 155-315mm, trái/ phải - P245
8. PP2600119135 - Nẹp khóa titanium thế hệ mới đầu dưới xương mác, 3-7 lỗ, dài 73-125mm, trái/phải - P262
9. PP2600119173 - Nẹp khóa titanium thế hệ mới đầu dưới xương quay đa hướng, dài 48mm và 80mm - P300
10. PP2600119212 - Nẹp khóa titanium thế hệ mới đầu trên xương cánh tay 3-13 lỗ, dài 110-290mm - P339
11. PP2600119242 - Nẹp khóa titanium thế hệ mới đầu trên xương chày mặt ngoài, 3-13 lỗ, dài 105-305mm, trái/ phải - P369
12. PP2600119243 - Nẹp khóa titanium thế hệ mới đầu trên xương chày mặt trong chữ T, 4-8 lỗ, dài 60-108mm, trái/ phải - P370
13. PP2600119244 - Nẹp khóa titanium thế hệ mới đầu dưới xương chày mặt trong, 4-14 lỗ, dài 117-252mm, trái/ phải - P371
14. PP2600119261 - Nẹp khóa titanium thế hệ mới đầu trên xương đùi 4-12 lỗ, dài 139-283mm, trái/ phải - P388
15. PP2600119295 - Nẹp khóa titanium thế hệ mới mắt xích thẳng 4-22 lỗ, dài 56-308mm - P422
16. PP2600119322 - Nẹp khóa titanium thế hệ mới xương đòn chữ S từ 6-8 lỗ, dài 94-120mm, trái/ phải - P449
17. PP2600119358 - Nẹp khóa titanium thế hệ mới xương đòn có móc 4-7 lỗ, chiều cao móc 15mm và 18mm, trái/ phải - P485
18. PP2600119374 - Nẹp khóa titanium thế hệ mới bản rộng 5-18 lỗ, dài 98-332mm - P501
1. PP2600118919 - Đinh nội tủy xương chày, chất liệu Titanium Ti6Al4V Grade-5 - P46
2. PP2600118929 - Đinh nội tủy thân xương đùi, chất liệu Titanium Ti6Al4V Grade-5 - P56
3. PP2600118957 - Đinh nội tủy đầu trên xương đùi, chất liệu Titanium Ti6Al4V Grade-5 - P84
4. PP2600118996 - Nẹp khóa cẳng tay, vít 3.5mm, chất liệu titanium Ti6Al4V Grade-5, lỗ kết hợp, các cỡ - P123
5. PP2600119065 - Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay, mặt ngoài, có tay đỡ, vít 2.7/3.5mm, chất liệu titanium Ti6Al4V Grade-5, lỗ kết hợp, các cỡ - P192
6. PP2600119066 - Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay, mặt trong, vít 2.7/3.5mm, chất liệu titanium Ti6Al4V Grade-5, lỗ kết hợp, các cỡ - P193
7. PP2600119099 - Nẹp khóa đầu dưới xương chày, mặt trong, vít 3.5mm, chất liệu titaniumTi6Al4V Grade-5, lỗ kết hợp, các cỡ - P226
8. PP2600119114 - Nẹp khóa đầu dưới xương đùi, vít 4.5/5.0mm, chất liệu titanium Ti6Al4V Grade-5, lỗ kết hợp, các cỡ - P241
9. PP2600119156 - Nẹp khóa đầu dưới xương quay đa hướng, vít 2.4mm, chất liệu titanium Ti6Al4V Grade-5, lỗ kết hợp, các cỡ - P283
10. PP2600119189 - Nẹp khóa đầu ngoài xương đòn, chất liệu titanium grade 5, lỗ kết hợp, các cỡ - P316
11. PP2600119210 - Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay, vít 3.5mm, chất liệu titanium Ti6Al4V Grade-5, lỗ kết hợp, các cỡ - P337
12. PP2600119233 - Nẹp khóa đầu trên xương chày, mặt ngoài, vít 4.5/5.0mm, chất liệu titanium Ti6Al4V Grade-5, lỗ kết hợp, các cỡ - P360
13. PP2600119234 - Nẹp khóa đầu trên xương chày, mặt trong, vít 3.5mm, chất liệu titanium Ti6Al4V Grade-5, lỗ kết hợp, các cỡ - P361
14. PP2600119292 - Nẹp khóa mắt xích, vít 3.5mm, chất liệu titanium Ti6Al4V Grade-5, lỗ kết hợp, các cỡ - P419
15. PP2600119309 - Nẹp khóa mỏm khuỷu, vít 3.5mm, chất liệu titanium Ti6Al4V Grade-5, lỗ kết hợp, các cỡ - P436
16. PP2600119332 - Nẹp khóa xương đòn chữ S, chất liệu titanium grade 5, lỗ kết hợp, các cỡ - P459
17. PP2600119361 - Nẹp khóa xương đòn có móc, chất liệu titanium grade 5, lỗ kết hợp, các cỡ - P488
18. PP2600119366 - Nẹp khóa bản rộng xương đùi, vít 4.5/5.0mm, titanium Ti6Al4V Grade-5, lỗ kết hợp, các cỡ - P493
1. PP2600118912 - Bộ Đinh nội tủy xương chày - P39
2. PP2600118928 - Đinh nội tủy rỗng nòng xương đùi - P55
3. PP2600118935 - Đinh nội tủy nhi - P62
4. PP2600118958 - Đinh nội tủy rỗng nòng đầu trên xương đùi chống xoay - P85
5. PP2600118973 - Nẹp khóa bản hẹp các cỡ - P100
6. PP2600118989 - Nẹp khóa bản nhỏ - P116
7. PP2600119031 - Nẹp khóa mini chữ T - P158
8. PP2600119032 - Nẹp khóa mini chữ Y - P159
9. PP2600119033 - Nẹp khóa mini lồi cầu chữ Y - P160
10. PP2600119034 - Nẹp khóa thẳng - P161
11. PP2600119035 - Nẹp khóa chữ I - P162
12. PP2600119036 - Nẹp khóa chữ L - P163
13. PP2600119037 - Nẹp khóa chữ T - P164
14. PP2600119063 - Nẹp khóa xương cánh tay đầu xa mặt ngoài - P190
15. PP2600119071 - Nẹp khóa đa hướng đầu dưới xương cánh tay - P198
16. PP2600119090 - Nẹp khoá xương chày đầu xa mặt trước ngoài - P217
17. PP2600119101 - Nẹp khoá xương chày đầu xa mặt trong - P228
18. PP2600119119 - Nẹp khoá xương đùi đầu xa - P246
19. PP2600119186 - Nẹp khóa đầu ngoài xương đòn - P313
20. PP2600119232 - Nẹp khoá xương chày đầu gần mặt ngoài - P359
21. PP2600119272 - Nẹp khóa lòng máng - P399
22. PP2600119286 - Nẹp khóa mắt xích - P413
23. PP2600119304 - Nẹp khóa mỏm khuỷu - P431
24. PP2600119327 - Nẹp khóa xương đòn - P454
25. PP2600119331 - Nẹp khóa xương đòn chữ S 3.5mm, titan - P458
26. PP2600119354 - Nẹp khóa móc đầu ngoài xương đòn - P481
27. PP2600119406 - Vít rỗng titan 3.0 các cỡ - P533
28. PP2600119413 - Vít xốp rỗng bán phần ren - P540
1. PP2600118908 - Vòng nối mạch máu vi phẫu - P35
| # | Contractor's name | Role | Compare |
|---|---|---|---|
| 1 | KHOA VY TRADING COMPANY LIMITED | main consortium | Thêm so sánh |
| 2 | XUAN VY CO., LTD | sub-partnership | Thêm so sánh |
1. PP2600119396 - Bộ cố định thanh nâng lõm ngực - P523
2. PP2600119397 - Thanh nâng lõm ngực bẩm sinh dạng răng cưa - P524
3. PP2600119398 - Thanh nâng lõm ngực các cỡ có lỗ tương thích với miếng cố định - P525
1. PP2600118989 - Nẹp khóa bản nhỏ - P116
2. PP2600118996 - Nẹp khóa cẳng tay, vít 3.5mm, chất liệu titanium Ti6Al4V Grade-5, lỗ kết hợp, các cỡ - P123
3. PP2600119119 - Nẹp khoá xương đùi đầu xa - P246
1. PP2600118955 - Đinh đầu trên xương đùi, rỗng (Đinh gamma) kèm vít nén ép và vít khóa tương ứng, chất liệu hợp kim Titanium (Ti6Al4V ELI) - P82
2. PP2600118986 - Nẹp khóa đa hướng thân xương cánh tay, chất liệu titanium tinh khiết nhóm 3 - P113
3. PP2600119004 - Nẹp khóa đa hướng cẳng tay, chất liệu titanium tinh khiết nhóm 3 - P131
4. PP2600119038 - Nẹp khóa mắt xích mini 2.4, chất liệu titanium tinh khiết nhóm 3 - P165
5. PP2600119039 - Nẹp khóa mini 2.4 chữ L, chất liệu titanium tinh khiết nhóm 3 - P166
6. PP2600119040 - Nẹp khóa mini 2.4 chữ T, đầu 2 lỗ, chất liệu titanium tinh khiết nhóm 3 - P167
7. PP2600119081 - Nẹp khóa đa hướng đầu dưới sau/ngoài xương cánh tay, chất liệu titanium tinh khiết nhóm 3 - P208
8. PP2600119082 - Nẹp khóa đa hướng đầu dưới trong xương cánh tay, chất liệu titanium tinh khiết nhóm 3 - P209
9. PP2600119091 - Nẹp khóa 3.5 đa hướng đầu dưới ngoài xương chày, chất liệu titanium tinh khiết nhóm 3 - P218
10. PP2600119094 - Nẹp khóa đa hướng 3.5 đầu dưới trong xương chày, chất liệu titanium tinh khiết nhóm 3 - P221
11. PP2600119106 - Nẹp khóa đa hướng đầu dưới ngoài xương đùi, chất liệu titanium tinh khiết nhóm 3 - P233
12. PP2600119120 - Nẹp khóa đa hướng đầu dưới ngoài xương mác, chất liệu titanium tinh khiết nhóm 3 - P247
13. PP2600119176 - Nẹp khóa đa hướng đầu dưới xương quay chữ T chéo, chất liệu titanium tinh khiết nhóm 3 - P303
14. PP2600119177 - Nẹp khóa đa hướng chữ T đầu 3 lỗ (nẹp khóa đầu dưới xương quay), chất liệu titanium tinh khiết nhóm 3 - P304
15. PP2600119178 - Nẹp khóa mini 2.4 đầu dưới xương quay, đầu 9 lỗ, chất liệu titanium tinh khiết nhóm 3 - P305
16. PP2600119179 - Nẹp khóa mini 2.4 đầu xương quay, chất liệu titanium tinh khiết nhóm 3 - P306
17. PP2600119180 - Nẹp khóa mini 2.4 đầu dưới xương trụ, chất liệu titanium tinh khiết nhóm 3 - P307
18. PP2600119181 - Nẹp khóa mini 2.4 chữ T, đầu 3 lỗ, chất liệu titanium tinh khiết nhóm 3 - P308
19. PP2600119214 - Nẹp khóa đa hướng đầu trên ngoài xương cánh tay thế hệ II, chất liệu titanium tinh khiết nhóm 3 - P341
20. PP2600119238 - Nẹp khóa đa hướng 4.5 đầu trên ngoài xương chày thế hệ II, chất liệu titanium tinh khiết nhóm 3 - P365
21. PP2600119239 - Nẹp khóa đa hướng 4.5 đầu trên trong xương chày (Nẹp khóa mâm chày chữ T), chất liệu titanium tinh khiết nhóm 3 - P366
22. PP2600119270 - Nẹp khóa đa hướng lòng máng, chất liệu titanium tinh khiết nhóm 3 - P397
23. PP2600119290 - Nẹp khóa mắt xích đa hướng 3.5mm (nẹp khóa tái thiết thẳng), chất liệu titanium tinh khiết nhóm 3 - P417
24. PP2600119313 - Nẹp khóa đa hướng đầu trên lưng xương trụ (nẹp khóa mỏm khuỷu), chất liệu titanium tinh khiết nhóm 3 - P440
25. PP2600119339 - Nẹp khóa đa hướng thân xương đòn chất liệu Titanium tinh khiết (nhóm 3) - P466
26. PP2600119362 - Nẹp khóa móc xương đòn đa hướng (nẹp khóa khớp cùng đòn), chất liệu titanium tinh khiết nhóm 3 - P489
27. PP2600119370 - Nẹp khóa đa hướng thân xương đùi, chất liệu titanium tinh khiết nhóm 3 - P497
28. PP2600119380 - Nẹp khóa đa hướng gót chân, chất liệu titanium tinh khiết nhóm 3 - P507
29. PP2600119411 - Vít rỗng nén ép không đầu, đường kính 2.4mm, chất liệu hợp kim Ti-6Al-4V - P538
30. PP2600119419 - Vít rỗng tự khoan, tự ta rô, chất liệu hợp kim Titanium (Ti6Al4V ELI) các cỡ - P546
1. PP2600118910 - Bộ Kit tách chiết huyết tương giàu tiểu cầu PRP - P37
2. PP2600118911 - Bộ kít tách chiết huyết tương giàu thrombin ATS - P38