Invitation To Bid ( ITB, Tender Notice)

Bone fusion device 2026

    Watching    
Find: 17:57 23/04/2026
Notice Status
Published
Public procurement field
Goods
Name of project
Bone fusion device 2026
Bidding package name
Bone fusion device 2026
Contractor Selection Plan ID
Name of Contractor selection plan
Bone fusion device 2026
Spending category
Mandatory spending
Domestic/ International
Domestic
Capital source details
Revenue from health insurance fund, revenue from medical examination and treatment services and other legal sources of the hospital
Range
Within the scope of the Law on Bidding
Contractor selection method
Single Stage Single Envelope
Contract Type
Fixed unit price
Contract Period
To view full information, please Login or Register
Contractor selection methods
Open bidding
Package execution location
Phường Chợ Quán, City Hồ Chí Minh
Time of bid closing
10:00 12/05/2026
Validity of bid documents
120 days
Approval ID
455/QĐ-BVCTCH
Approval date
23/04/2026 17:53
Approval Authority
BỆNH VIỆN CHẤN THƯƠNG CHỈNH HÌNH
Approval Documents

Bidding documents on the Public Procurement System may be infected with viruses or errors, some files require computers using Windows operating systems and need to install Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software) to be able to download. Using DauThau.info software, you can check all the above problems as well as preview the total size of the bidding documents to prevent missing files from downloading.
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files. To download, please Login or Register

Files with this icon are not supported by the public procurement system for direct download in normal mode. Visit DauThau.info and select Quick Download mode to download the file if you do not use Windows with Agent. DauThau.info supports downloading on most modern browsers and devices!
In case it is discovered that the BMT does not fully attach the E-HSMT file and design documents, the contractor is requested to immediately notify the Investor or the Authorized Person at the address specified in Chapter II-Data Table in E- Application form and report to the Procurement News hotline: 02437.686.611

Participating in tenders

Bidding form
Online
Tender documents submission start from
17:54 23/04/2026
to
10:00 12/05/2026
Document Submission Fees
330.000 VND
Location for receiving E-Bids
To view full information, please Login or Register

Bid award

Bid opening time
10:00 12/05/2026
Bid opening location
https://muasamcong.mpi.gov.vn
Price Tender value
To view full information, please Login or Register
Amount in text format
To view full information, please Login or Register
Bid Opening Result
See details here . If you want to receive automatic bid opening notification via email, please upgrade your VIP1 account .
Bid award
No results. Upgrade to a VIP1 account to receive email notifications as soon as the results are posted.

Bid Security

Notice type
Guarantee letter or guarantee insurance certificate
Bid security amount
2.821.489.000 VND
Amount in words
Two billion eight hundred twenty one million four hundred eighty nine thousand dong

Tender Invitation Information

Bidding documents on the Public Procurement System may be infected with viruses or errors, some files require computers using Windows operating systems and need to install Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software) to be able to download. Using DauThau.info software, you can check all the above problems as well as preview the total size of the bidding documents to prevent missing files from downloading.
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register

Files with this icon are not supported by the public procurement system for direct download in normal mode. Visit DauThau.info and select Quick Download mode to download the file if you do not use Windows with Agent. DauThau.info supports downloading on most modern browsers and devices!
In case it is discovered that the BMT does not fully attach the E-HSMT file and design documents, the contractor is requested to immediately notify the Investor or the Authorized Person at the address specified in Chapter II-Data Table in E- Application form and report to the Procurement News hotline: 02437.686.611

Renewal information

# Time to Renew Successfully Old bid closing time Time of bid closing after extension Old bid opening time Bid opening time after extension Reason
1 08:41 07/05/2026 10:00 11/05/2026 10:00 12/05/2026 10:00 11/05/2026 10:00 12/05/2026 To answer clarification E-HSMT

Part/lot information

Number Name of each part/lot Price per lot (VND) Estimate (VND) Guarantee amount (VND) Execution time
1
Nẹp bất động bàn ngón - P1
172.000.000
172.000.000
0
12 month
2
Nẹp bất động chi trên - P2
172.000.000
172.000.000
0
12 month
3
Nẹp bất động cẳng chân - P3
860.000.000
860.000.000
0
12 month
4
Nẹp bất động đùi - P4
688.000.000
688.000.000
0
12 month
5
Khung cố định FK2 (Bất động ngoài AO) - P5
81.450.000
81.450.000
0
12 month
6
Khung cố định hai thanh - P6
390.000.000
390.000.000
0
12 month
7
Khung cố định đầu trên cẳng chân - P7
107.100.000
107.100.000
0
12 month
8
Khung cố định vòng tròn 2/3 - P8
380.630.000
380.630.000
0
12 month
9
Nẹp bất động đầu dưới xương quay - P9
172.000.000
172.000.000
0
12 month
10
Khung cố định qua gối - P10
150.000.000
150.000.000
0
12 month
11
Bình chứa dịch hút áp lực âm KCI 300ml/500ml - P11
650.000.000
650.000.000
0
12 month
12
Bình chứa dịch, kèm dây dẫn và đầu lọc vi khuẩn 1000ml - P12
30.000.000
30.000.000
0
12 month
13
Sản phẩm chứa dịch dùng trong điều trị các tổn thương bằng phương pháp áp lực âm - P13
64.800.000
64.800.000
0
12 month
14
Bộ V.A.C. tưới rửa cỡ lớn - P14
130.000.000
130.000.000
0
12 month
15
Bộ V.A.C. tưới rửa cỡ nhỏ - P15
105.000.000
105.000.000
0
12 month
16
Bộ V.A.C. tưới rửa cỡ trung - P16
200.000.000
200.000.000
0
12 month
17
Bộ xốp làm sạch và điều trị vết thương áp lực âm 3 lớp dạng tổ ong - cỡ trung - P17
65.000.000
65.000.000
0
12 month
18
Bộ xốp V.A.C. cỡ lớn - P18
150.000.000
150.000.000
0
12 month
19
Bộ xốp V.A.C. cỡ nhỏ - P19
60.000.000
60.000.000
0
12 month
20
Bộ xốp V.A.C. cỡ trung - P20
187.500.000
187.500.000
0
12 month
21
Bộ vật tư hút dịch VAC bọt có lỗ rỗng dạng lưới Polyurethane loại lớn - P21
20.000.000
20.000.000
0
12 month
22
Bộ vật tư hút dịch VAC bọt có lỗ rỗng dạng lưới Polyurethane loại trung bình - P22
18.000.000
18.000.000
0
12 month
23
Bộ vật tư hút dịch VAC bọt có lỗ rỗng dạng lưới Polyurethane loại nhỏ - P23
16.000.000
16.000.000
0
12 month
24
Vật liệu sử dụng trong điều trị các tổn thương bằng phương pháp hút áp lực âm size L, dùng với máy hút dịch áp lực âm chế độ liên tục và chu kỳ - P24
21.840.000
21.840.000
0
12 month
25
Vật liệu sử dụng trong điều trị các tổn thương bằng phương pháp hút áp lực âm size M, dùng với máy hút dịch áp lực âm chế độ liên tục và chu kỳ - P25
17.640.000
17.640.000
0
12 month
26
Vật liệu sử dụng trong điều trị các tổn thương bằng phương pháp hút áp lực âm size S, dùng với máy hút dịch áp lực âm chế độ liên tục và chu kỳ - P26
15.330.000
15.330.000
0
12 month
27
Bộ kit hút dịch vết thương phủ bạc tiệt trùng sẵn cỡ lớn - P27
45.000.000
45.000.000
0
12 month
28
Bộ kit hút dịch vết thương phủ bạc tiệt trùng sẵn cỡ nhỏ - P28
30.000.000
30.000.000
0
12 month
29
Bộ kit hút dịch vết thương phủ bạc tiệt trùng sẵn cỡ trung - P29
70.000.000
70.000.000
0
12 month
30
Bộ ống dẫn lưu nước rửa vết thương, có giá đỡ bình nước cất - P30
300.000.000
300.000.000
0
12 month
31
Bộ chỉ thép có chốt, chất liệu Ti6Al4V - P31
35.000.000
35.000.000
0
12 month
32
Bộ kim và khay thủ thuật sinh thiết xương - P32
425.000.000
425.000.000
0
12 month
33
Khóa thép với miếng đệm Titanium - P33
26.250.000
26.250.000
0
12 month
34
Loong đền các cỡ - P34
42.900.000
42.900.000
0
12 month
35
Vòng nối mạch máu vi phẫu - P35
285.000.000
285.000.000
0
12 month
36
Mũi khoan 2.5 - P36
46.200.000
46.200.000
0
12 month
37
Bộ Kit tách chiết huyết tương giàu tiểu cầu PRP - P37
135.000.000
135.000.000
0
12 month
38
Bộ kít tách chiết huyết tương giàu thrombin ATS - P38
120.000.000
120.000.000
0
12 month
39
Bộ Đinh nội tủy xương chày - P39
403.000.000
403.000.000
0
12 month
40
Bộ đinh xương chày - P40
210.000.000
210.000.000
0
12 month
41
Đinh chốt cẳng chân - P41
1.050.000.000
1.050.000.000
0
12 month
42
Đinh chốt Titanium thế hệ mới, dùng cho xương chày, đường kính 8-11mm, dài 260-420mm - P42
990.000.000
990.000.000
0
12 month
43
Đinh nội tủy chống xoay xương chày - P43
725.000.000
725.000.000
0
12 month
44
Đinh nội tủy rỗng nòng xương chày - P44
540.000.000
540.000.000
0
12 month
45
Đinh nội tủy xương chày rỗng nòng, chất liệu Titanium Alloy - P45
540.000.000
540.000.000
0
12 month
46
Đinh nội tủy xương chày, chất liệu Titanium Ti6Al4V Grade-5 - P46
575.000.000
575.000.000
0
12 month
47
Đinh xương chày (Cannulated) - P47
690.000.000
690.000.000
0
12 month
48
Bộ đinh nội tủy xương chày rỗng nòng đa hướng đường kính 8.5/ 9/ 10mm, titanium alloy - P48
1.040.000.000
1.040.000.000
0
12 month
49
Bộ Đinh nội tủy xương đùi, loại dài 240mm, 300mm kèm vít đầu xương (đầu gần) và vít thân xương (đầu xa) - P49
630.000.000
630.000.000
0
12 month
50
Bộ Đinh nội tủy xương đùi, loại ngắn 180mm kèm vít đầu xương (đầu gần) và vít thân xương (đầu xa) - P50
600.000.000
600.000.000
0
12 month
51
Bộ đinh xương đùi - P51
205.000.000
205.000.000
0
12 month
52
Đinh chốt đùi - P52
1.050.000.000
1.050.000.000
0
12 month
53
Đinh chốt Titanium thế hệ mới, dùng cho thân xương đùi và đầu trên xương đùi, đường kính đầu xa 09-12mm, dài 300-460mm - P53
825.000.000
825.000.000
0
12 month
54
Đinh nội tủy chống xoay xương đùi - P54
375.000.000
375.000.000
0
12 month
55
Đinh nội tủy rỗng nòng xương đùi - P55
450.000.000
450.000.000
0
12 month
56
Đinh nội tủy thân xương đùi, chất liệu Titanium Ti6Al4V Grade-5 - P56
345.000.000
345.000.000
0
12 month
57
Đinh nội tủy xương đùi rỗng nòng thế hệ II, chất liệu Titanium Alloy - P57
450.000.000
450.000.000
0
12 month
58
Đinh xương đùi có vít khóa - P58
575.000.000
575.000.000
0
12 month
59
Bộ đinh nội tủy xương đùi rỗng nòng đa hướng, đường kính 9.5/ 10/ 11mm, titanium alloy (gãy thân xương đùi) - P59
588.000.000
588.000.000
0
12 month
60
Đinh dẻo, titanium - P60
150.000.000
150.000.000
0
12 month
61
Bộ đinh nội tủy nhi (bao gồm nắp đinh), titanium - P61
300.000.000
300.000.000
0
12 month
62
Đinh nội tủy nhi - P62
700.000.000
700.000.000
0
12 month
63
Đinh nội tủy nhi - P63
300.000.000
300.000.000
0
12 month
64
Đinh Steinman - P64
23.400.000
23.400.000
0
12 month
65
Đinh Kirschner 1.5 , 1.6 , 1.8 , 2.0 - P65
129.000.000
129.000.000
0
12 month
66
Đinh Kirschner 1.5 , 1.6 , 1.8 , 2.0 - P66
300.000.000
300.000.000
0
12 month
67
Đinh Kirschner 1.5 , 2.0 , 2.5 - P67
154.000.000
154.000.000
0
12 month
68
Đinh Kirschner 2.4 - P68
334.400.000
334.400.000
0
12 month
69
Đinh Kirschner 2.2 , 2.5 , 3.0 - P69
150.000.000
150.000.000
0
12 month
70
Đinh kít ne đường kính 0.8 / 1.0 có ren chiều dài các cỡ - P70
99.000.000
99.000.000
0
12 month
71
Đinh Kirschner 1.25 có ren - P71
957.600.000
957.600.000
0
12 month
72
Bộ đinh chốt nội tủy xương đùi PFNA - P72
630.000.000
630.000.000
0
12 month
73
Bộ đinh đầu trên xương đùi, chất liệu Ti6Al4V - P73
656.000.000
656.000.000
0
12 month
74
Bộ đinh GAMMA dùng vít nén ép tích hợp đường kính 9/10/11/12mm, titanium - P74
540.000.000
540.000.000
0
12 month
75
Bộ đinh nội tủy GAMMA II (PFNA) đường kính 9.2/10/11mm, titanium - P75
1.560.000.000
1.560.000.000
0
12 month
76
Bộ Đinh nội tuỷ xương đùi ngắn - P76
230.000.000
230.000.000
0
12 month
77
Bộ Đinh nội tuỷ xương đùi dài - P77
397.500.000
397.500.000
0
12 month
78
Bộ đinh nội tủy xương đùi rỗng nòng đa hướng, đường kính 9.5/ 10/ 11mm, titanium alloy (gãy vùng liên mấu chuyển và thân xương đùi) - P78
279.000.000
279.000.000
0
12 month
79
Đinh chốt Titanium thế hệ mới đầu trên xương đùi, đường kính đầu xa 09-11mm, dài 170mm và 190mm - P79
1.170.000.000
1.170.000.000
0
12 month
80
Đinh đầu trên xương đùi khoá nén trượt tuyến tính, chống xoay - P80
500.000.000
500.000.000
0
12 month
81
Đinh đầu trên xương đùi vít chốt lag screw/ lưỡi chốt helical blade - P81
575.000.000
575.000.000
0
12 month
82
Đinh đầu trên xương đùi, rỗng (Đinh gamma) kèm vít nén ép và vít khóa tương ứng, chất liệu hợp kim Titanium (Ti6Al4V ELI) - P82
750.000.000
750.000.000
0
12 month
83
Đinh nội tủy chống xoay đầu trên xương đùi - P83
756.000.000
756.000.000
0
12 month
84
Đinh nội tủy đầu trên xương đùi, chất liệu Titanium Ti6Al4V Grade-5 - P84
675.000.000
675.000.000
0
12 month
85
Đinh nội tủy rỗng nòng đầu trên xương đùi chống xoay - P85
945.000.000
945.000.000
0
12 month
86
Đinh nội tủy xương đùi Gamma rỗng nòng (PFNA) thế hệ II; chất liệu Titanium Alloy - P86
1.080.000.000
1.080.000.000
0
12 month
87
Dụng cụ ghim bấm da dùng một lần - P87
320.000.000
320.000.000
0
12 month
88
Ghim khâu da (Stapler) - P88
531.000.000
531.000.000
0
12 month
89
Kẹp bấm da dùng 1 lần, tiệt trùng - P89
110.000.000
110.000.000
0
12 month
90
Kẹp da (Stapler) 5.4 x 3.6mm - P90
340.000.000
340.000.000
0
12 month
91
Dụng cụ tháo ghim khâu da (Tay cầm bằng thép không gỉ) - P91
36.000.000
36.000.000
0
12 month
92
Bộ nẹp khóa cắt xương chỉnh trục cánh tay, chất liệu Pure Titanium - P92
237.000.000
237.000.000
0
12 month
93
Bộ nẹp khóa cắt xương chỉnh trục cẳng tay, chất liệu Pure Titanium/Ti6Al4V - P93
237.000.000
237.000.000
0
12 month
94
Bộ nẹp khóa mâm chày cắt xương chày chỉnh trục khớp gối theo phương pháp cắt xương định hướng, chất liệu Ti6Al4V - P94
237.000.000
237.000.000
0
12 month
95
Bộ nẹp khóa xương đùi cắt xương chỉnh trục khớp gối, chất liệu Ti6Al4V - P95
237.000.000
237.000.000
0
12 month
96
Nẹp cánh tay - P96
35.350.000
35.350.000
0
12 month
97
Nẹp khóa cánh tay - P97
416.000.000
416.000.000
0
12 month
98
Nẹp khóa bản hẹp - P98
312.000.000
312.000.000
0
12 month
99
Nẹp khóa bản hẹp - P99
534.800.000
534.800.000
0
12 month
100
Nẹp khóa bản hẹp các cỡ - P100
326.000.000
326.000.000
0
12 month
101
Nẹp khóa bản hẹp, đơn trục, dùng cho vết gãy lớn, titan - P101
462.000.000
462.000.000
0
12 month
102
Nẹp khóa cánh tay - P102
290.000.000
290.000.000
0
12 month
103
Nẹp khóa đa hướng bản hẹp 4.5, chất liệu Ti6Al4V - P103
260.000.000
260.000.000
0
12 month
104
Nẹp khóa đa hướng cánh tay - P104
303.000.000
303.000.000
0
12 month
105
Nẹp khóa nén ép bản hẹp - P105
222.000.000
222.000.000
0
12 month
106
Nẹp khóa nén ép bản hẹp - P106
129.200.000
129.200.000
0
12 month
107
Nẹp khóa nén ép bản hẹp - P107
146.000.000
146.000.000
0
12 month
108
Nẹp khóa nén ép bản hẹp - P108
154.000.000
154.000.000
0
12 month
109
Nẹp khóa titanium thế hệ mới bản hẹp vít khóa 3.5mm, 4-12 lỗ, dài 59-163mm - P109
583.800.000
583.800.000
0
12 month
110
Nẹp khóa Titanium xương cánh tay - P110
201.200.000
201.200.000
0
12 month
111
Nẹp khóa Titanium xương cánh tay (bản hẹp) - P111
201.200.000
201.200.000
0
12 month
112
Nẹp khóa xương chày và xương cánh tay - P112
345.000.000
345.000.000
0
12 month
113
Nẹp khóa đa hướng thân xương cánh tay, chất liệu titanium tinh khiết nhóm 3 - P113
216.480.000
216.480.000
0
12 month
114
Nẹp cẳng tay - P114
525.690.000
525.690.000
0
12 month
115
3.5 mm Nẹp khóa bản nhỏ - P115
742.000.000
742.000.000
0
12 month
116
Nẹp khóa bản nhỏ - P116
567.700.000
567.700.000
0
12 month
117
Nẹp khóa bản nhỏ - P117
664.000.000
664.000.000
0
12 month
118
Nẹp khóa bản nhỏ - P118
764.000.000
764.000.000
0
12 month
119
Nẹp khóa bản nhỏ, đơn trục, dùng cho vết gãy nhỏ, titan - P119
760.000.000
760.000.000
0
12 month
120
Nẹp khóa cẳng tay - P120
560.000.000
560.000.000
0
12 month
121
Nẹp khóa cẳng tay - P121
664.000.000
664.000.000
0
12 month
122
Nẹp khóa cẳng tay 5-12 lỗ, titanium - P122
828.000.000
828.000.000
0
12 month
123
Nẹp khóa cẳng tay, vít 3.5mm, chất liệu titanium Ti6Al4V Grade-5, lỗ kết hợp, các cỡ - P123
436.000.000
436.000.000
0
12 month
124
Nẹp khóa đa hướng 3.5, chất liệu Ti6Al4V - P124
605.000.000
605.000.000
0
12 month
125
Nẹp khóa đa hướng cẳng tay - P125
768.000.000
768.000.000
0
12 month
126
Nẹp khóa nén ép 3.5, chất liệu Ti6Al4V - P126
402.500.000
402.500.000
0
12 month
127
Nẹp khóa nén ép bản nhỏ - P127
276.000.000
276.000.000
0
12 month
128
Nẹp khóa nén ép bản nhỏ - P128
816.000.000
816.000.000
0
12 month
129
Nẹp khóa nén ép bản nhỏ - P129
351.600.000
351.600.000
0
12 month
130
Nẹp khóa thẳng xương cẳng tay, xương trụ, xương quay, dài 79-145mm - P130
998.500.000
998.500.000
0
12 month
131
Nẹp khóa đa hướng cẳng tay, chất liệu titanium tinh khiết nhóm 3 - P131
270.600.000
270.600.000
0
12 month
132
Nẹp khóa đa hướng L nâng đỡ - P132
121.000.000
121.000.000
0
12 month
133
Nẹp khóa đa hướng mâm chày chữ L, chất liệu Ti6Al4V - P133
72.600.000
72.600.000
0
12 month
134
Nẹp khóa L nâng đỡ - P134
128.000.000
128.000.000
0
12 month
135
Nẹp khóa mâm chày chữ L, đầu mặt khớp 8 lỗ vít 3.5mm, thân vít 5.0mm, chất liệu Ti6Al4V - P135
149.200.000
149.200.000
0
12 month
136
Nẹp khóa Titanium nâng đỡ mâm chày chữ L - P136
95.600.000
95.600.000
0
12 month
137
Nẹp khóa đa hướng mâm chày chữ T, chất liệu Ti6Al4V - P137
181.500.000
181.500.000
0
12 month
138
Nẹp khóa đa hướng T nâng đỡ - P138
484.000.000
484.000.000
0
12 month
139
Nẹp khóa mâm chày chữ T, đầu mặt khớp 5 lỗ vít 3.5mm, thân vít 5.0mm, chất liệu Ti6Al4V - P139
564.800.000
564.800.000
0
12 month
140
Nẹp khóa mâm chày mặt trong chữ T 4-12 lỗ, titanium - P140
375.200.000
375.200.000
0
12 month
141
Nẹp khóa nâng đỡ mâm chày T/L các loại - P141
570.000.000
570.000.000
0
12 month
142
Nẹp khóa T nâng đỡ - P142
384.000.000
384.000.000
0
12 month
143
Nẹp khóa Titanium nâng đỡ mâm chày chữ T - P143
191.200.000
191.200.000
0
12 month
144
Nẹp khóa mini 1.5, góc vít đa hướng, chất liệu Ti6Al4V - P144
105.600.000
105.600.000
0
12 month
145
Nẹp khóa mini 2.0, góc vít đa hướng, chất liệu Ti6Al4V - P145
111.600.000
111.600.000
0
12 month
146
Nẹp khóa bàn ngón 1.5mm, titanium - P146
264.000.000
264.000.000
0
12 month
147
Nẹp khóa bàn ngón 2.0mm, titanium - P147
264.000.000
264.000.000
0
12 month
148
Nẹp khóa bàn ngón tay - P148
258.800.000
258.800.000
0
12 month
149
Nẹp khóa mini chữ Y 2.0mm, chất liệu titanium - P149
72.500.000
72.500.000
0
12 month
150
Nẹp khoá bàn ngón chữ T - P150
72.500.000
72.500.000
0
12 month
151
Nẹp khoá bàn ngón chữ Y - P151
72.500.000
72.500.000
0
12 month
152
Nẹp khoá bàn ngón thẳng - P152
72.500.000
72.500.000
0
12 month
153
Nẹp khóa mini chữ T 1.5mm, chất liệu titanium - P153
72.500.000
72.500.000
0
12 month
154
Nẹp khóa mini chữ T 2.0mm, chất liệu titanium - P154
72.500.000
72.500.000
0
12 month
155
Nẹp khóa mini chữ Y 1.5mm, chất liệu titanium - P155
72.500.000
72.500.000
0
12 month
156
Nẹp khóa mini thẳng 1.5mm, chất liệu titanium - P156
72.500.000
72.500.000
0
12 month
157
Nẹp khóa mini thẳng 2.0mm, chất liệu titanium - P157
72.500.000
72.500.000
0
12 month
158
Nẹp khóa mini chữ T - P158
71.900.000
71.900.000
0
12 month
159
Nẹp khóa mini chữ Y - P159
71.900.000
71.900.000
0
12 month
160
Nẹp khóa mini lồi cầu chữ Y - P160
71.900.000
71.900.000
0
12 month
161
Nẹp khóa thẳng - P161
71.900.000
71.900.000
0
12 month
162
Nẹp khóa chữ I - P162
62.000.000
62.000.000
0
12 month
163
Nẹp khóa chữ L - P163
62.000.000
62.000.000
0
12 month
164
Nẹp khóa chữ T - P164
62.000.000
62.000.000
0
12 month
165
Nẹp khóa mắt xích mini 2.4, chất liệu titanium tinh khiết nhóm 3 - P165
164.980.000
164.980.000
0
12 month
166
Nẹp khóa mini 2.4 chữ L, chất liệu titanium tinh khiết nhóm 3 - P166
82.490.000
82.490.000
0
12 month
167
Nẹp khóa mini 2.4 chữ T, đầu 2 lỗ, chất liệu titanium tinh khiết nhóm 3 - P167
91.850.000
91.850.000
0
12 month
168
Nẹp mini chữ L, phải/trái, titan - P168
79.875.000
79.875.000
0
12 month
169
Nẹp mini chữ T, titan - P169
164.400.000
164.400.000
0
12 month
170
Nẹp mini thẳng, titan - P170
164.400.000
164.400.000
0
12 month
171
Nẹp khóa mắt xích thẳng ngón tay - P171
163.000.000
163.000.000
0
12 month
172
Nẹp khóa nghiêng ngón tay - P172
163.000.000
163.000.000
0
12 month
173
Nẹp khóa thẳng ngón tay - P173
163.000.000
163.000.000
0
12 month
174
Nẹp khóa Mini 1.5mm - P174
114.000.000
114.000.000
0
12 month
175
Nẹp khóa Mini 2.0mm - P175
114.000.000
114.000.000
0
12 month
176
Nẹp khóa DHS - P176
479.400.000
479.400.000
0
12 month
177
Nẹp khóa DHS, chất liệu Titanium - P177
223.000.000
223.000.000
0
12 month
178
Nẹp khóa nén ép đầu trên xương đùi (nẹp khóa liên mấu chuyển), thế hệ III; chất liệu Titanium - P178
176.500.000
176.500.000
0
12 month
179
Nẹp khóa vít động đầu trên xương đùi - P179
116.500.000
116.500.000
0
12 month
180
Nẹp khóa đa hướng đầu xa xương cánh tay, chất liệu Ti6Al4V - P180
94.750.000
94.750.000
0
12 month
181
Nẹp khóa đầu xa xương cánh tay, Chất liệu Pure Titanium - P181
112.000.000
112.000.000
0
12 month
182
Nẹp khoá đa hướng đầu dưới xương cánh tay mặt ngoài (trái/phải), titanium - P182
332.600.000
332.600.000
0
12 month
183
Nẹp khoá đa hướng đầu dưới xương cánh tay mặt trong, (trái/phải), titanium - P183
332.600.000
332.600.000
0
12 month
184
Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay mặt trong/ngoài 3-13 lỗ, titanium - P184
262.600.000
262.600.000
0
12 month
185
Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay - P185
358.200.000
358.200.000
0
12 month
186
Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay (mặt ngoài) - P186
135.500.000
135.500.000
0
12 month
187
Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay mặt ngoài - P187
135.500.000
135.500.000
0
12 month
188
Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay (mặt trong) - P188
135.500.000
135.500.000
0
12 month
189
Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay mặt trong - P189
135.500.000
135.500.000
0
12 month
190
Nẹp khóa xương cánh tay đầu xa mặt ngoài - P190
130.200.000
130.200.000
0
12 month
191
Nẹp khóa xương cánh tay đầu xa mặt trong - P191
128.200.000
128.200.000
0
12 month
192
Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay, mặt ngoài, có tay đỡ, vít 2.7/3.5mm, chất liệu titanium Ti6Al4V Grade-5, lỗ kết hợp, các cỡ - P192
126.700.000
126.700.000
0
12 month
193
Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay, mặt trong, vít 2.7/3.5mm, chất liệu titanium Ti6Al4V Grade-5, lỗ kết hợp, các cỡ - P193
126.700.000
126.700.000
0
12 month
194
Nẹp khóa lồi cầu ngoài cánh tay - P194
404.250.000
404.250.000
0
12 month
195
Nẹp khóa lồi cầu trong cánh tay - P195
404.250.000
404.250.000
0
12 month
196
Nẹp khóa titanium thế hệ mới mặt ngoài lồi cầu cánh tay 3-14 lỗ, dài 65-208mm, trái/ phải - P196
333.450.000
333.450.000
0
12 month
197
Nẹp khóa titanium thế hệ mới mặt trong lồi cầu cánh tay 3-14 lỗ, dài 59-201mm, trái/ phải. - P197
333.450.000
333.450.000
0
12 month
198
Nẹp khóa đa hướng đầu dưới xương cánh tay - P198
148.500.000
148.500.000
0
12 month
199
Nẹp khóa đa hướng đầu dưới xương cánh tay - P199
214.880.000
214.880.000
0
12 month
200
Nẹp khóa đa hướng đầu dưới xương cánh tay - P200
214.880.000
214.880.000
0
12 month
201
Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay - P201
148.500.000
148.500.000
0
12 month
202
Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay - P202
242.600.000
242.600.000
0
12 month
203
Nẹp khóa đầu dưới, giữa xương cánh tay (Nẹp khóa đầu dưới, hỏm khuỷu mặt trong xương cánh tay) - P203
396.000.000
396.000.000
0
12 month
204
Nẹp khóa đầu dưới, phía bên xương cánh tay (Nẹp khóa đầu dưới, hỏm khuỷu mặt bên xương cánh tay) - P204
396.000.000
396.000.000
0
12 month
205
Nẹp khóa Titanium đầu dưới xương cánh tay - P205
223.000.000
223.000.000
0
12 month
206
Nẹp khóa Titanium đầu dưới xương cánh tay mặt ngoài - P206
233.000.000
233.000.000
0
12 month
207
Nẹp khóa Titanium đầu dưới xương cánh tay mặt trong - P207
226.800.000
226.800.000
0
12 month
208
Nẹp khóa đa hướng đầu dưới sau/ngoài xương cánh tay, chất liệu titanium tinh khiết nhóm 3 - P208
138.350.000
138.350.000
0
12 month
209
Nẹp khóa đa hướng đầu dưới trong xương cánh tay, chất liệu titanium tinh khiết nhóm 3 - P209
138.350.000
138.350.000
0
12 month
210
Nẹp khóa đa hướng đầu dưới cẳng chân II - P210
775.000.000
775.000.000
0
12 month
211
Nẹp khóa đa hướng mặt ngoài chằng chày - P211
465.000.000
465.000.000
0
12 month
212
Nẹp khóa đầu dưới cẳng chân II - P212
640.000.000
640.000.000
0
12 month
213
Nẹp khóa đầu dưới xương chày dài 130mm; 190mm - P213
546.000.000
546.000.000
0
12 month
214
Nẹp khóa đầu dưới xương chày dài 250mm - P214
144.250.000
144.250.000
0
12 month
215
Nẹp khóa đầu dưới xương chày mặt trước - P215
435.000.000
435.000.000
0
12 month
216
Nẹp khoá titanium đầu xa xương chày - P216
347.700.000
347.700.000
0
12 month
217
Nẹp khoá xương chày đầu xa mặt trước ngoài - P217
365.100.000
365.100.000
0
12 month
218
Nẹp khóa 3.5 đa hướng đầu dưới ngoài xương chày, chất liệu titanium tinh khiết nhóm 3 - P218
413.760.000
413.760.000
0
12 month
219
Nẹp khóa đầu dưới xương chày mặt ngoài 5-11 lỗ, titanium - P219
133.800.000
133.800.000
0
12 month
220
Nẹp khóa đầu dưới xương chày ngoài, đơn trục, phải/trái, titan - P220
296.200.000
296.200.000
0
12 month
221
Nẹp khóa đa hướng 3.5 đầu dưới trong xương chày, chất liệu titanium tinh khiết nhóm 3 - P221
413.760.000
413.760.000
0
12 month
222
Nẹp khóa đầu dưới xương chày (mặt trong) - P222
725.000.000
725.000.000
0
12 month
223
Nẹp khóa đầu dưới xương chày , mặt trong, đa trục, phải/trái, titan - P223
293.900.000
293.900.000
0
12 month
224
Nẹp khóa đầu dưới xương chày mặt trong - P224
725.000.000
725.000.000
0
12 month
225
Nẹp khóa đầu dưới xương chày mặt trong 4-14 lỗ, titanium - P225
934.400.000
934.400.000
0
12 month
226
Nẹp khóa đầu dưới xương chày, mặt trong, vít 3.5mm, chất liệu titaniumTi6Al4V Grade-5, lỗ kết hợp, các cỡ - P226
365.400.000
365.400.000
0
12 month
227
Nẹp khóa Titanium đầu dưới xương cẳng chân mặt trong - P227
118.400.000
118.400.000
0
12 month
228
Nẹp khoá xương chày đầu xa mặt trong - P228
365.100.000
365.100.000
0
12 month
229
Nẹp khóa đa hướng ốp lồi cầu đùi - P229
644.000.000
644.000.000
0
12 month
230
Nẹp khóa ốp lồi cầu đùi - P230
1.310.000.000
1.310.000.000
0
12 month
231
Nẹp khóa bao quanh ổ khớp (gối), đầu dưới xương đùi, chiều dài ≤ 327mm - P231
366.000.000
366.000.000
0
12 month
232
Nẹp khóa bao quanh ổ khớp (gối), đầu dưới xương đùi, chiều dài từ 139mm đến 254mm - P232
304.000.000
304.000.000
0
12 month
233
Nẹp khóa đa hướng đầu dưới ngoài xương đùi, chất liệu titanium tinh khiết nhóm 3 - P233
380.800.000
380.800.000
0
12 month
234
Nẹp khóa đa hướng đầu xa xương đùi, chất liệu Ti6Al4V - P234
202.000.000
202.000.000
0
12 month
235
Nẹp khóa đầu dưới xương đùi - P235
775.000.000
775.000.000
0
12 month
236
Nẹp khóa đầu dưới xương đùi - P236
620.000.000
620.000.000
0
12 month
237
Nẹp khóa đầu dưới xương đùi 5-13 lỗ, titanium - P237
802.800.000
802.800.000
0
12 month
238
Nẹp khoá đầu dưới xương đùi đa hướng (Trái/phải) 5-13 lỗ - P238
715.200.000
715.200.000
0
12 month
239
Nẹp khoá đầu dưới xương đùi mặt ngoài - P239
622.000.000
622.000.000
0
12 month
240
Nẹp khóa đầu dưới xương đùi, đơn trục, phải/trái, titan - P240
261.200.000
261.200.000
0
12 month
241
Nẹp khóa đầu dưới xương đùi, vít 4.5/5.0mm, chất liệu titanium Ti6Al4V Grade-5, lỗ kết hợp, các cỡ - P241
271.600.000
271.600.000
0
12 month
242
Nẹp khóa nén ép đầu dưới xương đùi - P242
390.000.000
390.000.000
0
12 month
243
Nẹp khóa nén ép đầu dưới xương đùi - P243
303.000.000
303.000.000
0
12 month
244
Nẹp khóa Titanium đầu dưới xương đùi - 244
533.600.000
533.600.000
0
12 month
245
Nẹp khóa titanium thế hệ mới đầu dưới xương đùi 5-13 lỗ, dài 155-315mm, trái/ phải - P245
856.800.000
856.800.000
0
12 month
246
Nẹp khoá xương đùi đầu xa - P246
250.200.000
250.200.000
0
12 month
247
Nẹp khóa đa hướng đầu dưới ngoài xương mác, chất liệu titanium tinh khiết nhóm 3 - P247
353.580.000
353.580.000
0
12 month
248
Nẹp khóa đa hướng đầu dưới xương mác - P248
1.148.000.000
1.148.000.000
0
12 month
249
Nẹp khoá đa hướng đầu dưới xương mác mặt sau ngoài, titanium - P249
829.000.000
829.000.000
0
12 month
250
Nẹp khóa đa hướng mắt cá ngoài, chất liệu Ti6Al4V - P250
188.500.000
188.500.000
0
12 month
251
Nẹp khóa đa hướng mắt cá trong, chất liệu Ti6Al4V - P251
188.500.000
188.500.000
0
12 month
252
Nẹp khoá đầu dưới xương mác - P252
575.000.000
575.000.000
0
12 month
253
Nẹp khóa đầu dưới xương mác - P253
1.145.000.000
1.145.000.000
0
12 month
254
Nẹp khóa đầu dưới xương mác - P254
285.000.000
285.000.000
0
12 month
255
Nẹp khóa đầu dưới xương mác - P255
453.000.000
453.000.000
0
12 month
256
Nẹp khóa đầu dưới xương mác - P256
451.500.000
451.500.000
0
12 month
257
Nẹp khóa đầu dưới xương mác - P257
1.274.000.000
1.274.000.000
0
12 month
258
Nẹp khóa đầu dưới xương mác, titanium - P258
569.000.000
569.000.000
0
12 month
259
Nẹp khóa mắt cá ngoài, đầu mặt khớp 7 lỗ vít 2.4mm, thân vít 3.5mm, đầu nẹp có 2 móc , chất liệu Ti6Al4V - P259
288.000.000
288.000.000
0
12 month
260
Nẹp khóa mắt cá trong, đầu mặt khớp 9 lỗ vít 3.5mm, thân vít 5.0mm, chất liệu Ti6Al4V - P260
297.400.000
297.400.000
0
12 month
261
Nẹp khóa Titanium đầu xa xương mác - P261
491.400.000
491.400.000
0
12 month
262
Nẹp khóa titanium thế hệ mới đầu dưới xương mác, 3-7 lỗ, dài 73-125mm, trái/phải - P262
666.900.000
666.900.000
0
12 month
263
Nẹp khoá titanium xương mác - P263
501.600.000
501.600.000
0
12 month
264
Nẹp khóa xương mác, đa trục, phải/trái, titan - P264
311.550.000
311.550.000
0
12 month
265
2.4 mm Nẹp khóa đỡ mặt lòng đầu dưới xương quay (Đầu 8 Lỗ) - P265
81.500.000
81.500.000
0
12 month
266
2.4 mm Nẹp khóa mặt lòng đầu dưới xương quay (Đầu 4 Lỗ) ngoài khớp - P266
41.000.000
41.000.000
0
12 month
267
Nẹp khóa đa hướng đầu dưới xương quay - P267
470.800.000
470.800.000
0
12 month
268
Nẹp khóa đa hướng đầu xa xương quay, chất liệu Ti6Al4V - P268
154.500.000
154.500.000
0
12 month
269
Nẹp khóa đa hướng T nhỏ - P269
702.000.000
702.000.000
0
12 month
270
Nẹp khóa đa hướng VA LCP đầu dưới xương quay - P270
721.200.000
721.200.000
0
12 month
271
Nẹp khóa đa hướng xương quay đầu xa mặt lòng bàn tay - P271
346.500.000
346.500.000
0
12 month
272
Nẹp khóa đầu dưới xương quay - P272
803.000.000
803.000.000
0
12 month
273
Nẹp khóa đầu dưới xương quay - P273
578.900.000
578.900.000
0
12 month
274
Nẹp khóa đầu dưới xương quay - P274
822.000.000
822.000.000
0
12 month
275
Nẹp khóa đầu dưới xương quay 3-12 lỗ, titanium - P275
435.600.000
435.600.000
0
12 month
276
Nẹp khoá đầu dưới xương quay chữ T mặt lưng (đa hướng) - P276
527.600.000
527.600.000
0
12 month
277
Nẹp khóa đầu dưới xương quay dài 48-53mm, đầu xương có 6-7 lỗ khóa - P277
602.700.000
602.700.000
0
12 month
278
Nẹp khóa đầu dưới xương quay dài 50mm - P278
590.400.000
590.400.000
0
12 month
279
Nẹp khóa đầu dưới xương quay dài 86mm - P279
652.500.000
652.500.000
0
12 month
280
Nẹp khóa đầu dưới xương quay đa hướng - P280
433.500.000
433.500.000
0
12 month
281
Nẹp khóa đầu dưới xương quay đa hướng - P281
433.500.000
433.500.000
0
12 month
282
Nẹp khóa đầu dưới xương quay đa hướng 3-8 lỗ đầu, titanium - P282
659.500.000
659.500.000
0
12 month
283
Nẹp khóa đầu dưới xương quay đa hướng, vít 2.4mm, chất liệu titanium Ti6Al4V Grade-5, lỗ kết hợp, các cỡ - P283
324.300.000
324.300.000
0
12 month
284
Nẹp khóa đầu dưới xương quay mặt lòng - P284
379.600.000
379.600.000
0
12 month
285
Nẹp khóa đầu dưới xương quay mặt lòng - P285
685.600.000
685.600.000
0
12 month
286
Nẹp khóa đầu dưới xương quay mặt lòng chữ T, chất liệu titanium - P286
336.000.000
336.000.000
0
12 month
287
Nẹp khoá đầu dưới xương quay mặt lưng, loại mặt bên - P287
382.800.000
382.800.000
0
12 month
288
Nẹp khóa đầu đưới xương quay 2 cột mặt lưng - P288
272.100.000
272.100.000
0
12 month
289
Nẹp khóa đầu đưới xương quay 2 cột mặt lưng - P289
388.410.000
388.410.000
0
12 month
290
Nẹp khóa đầu đưới xương quay 2 cột mặt lưng - P290
388.410.000
388.410.000
0
12 month
291
Nẹp khóa đầu đưới xương quay Đa Hướng - P291
189.800.000
189.800.000
0
12 month
292
Nẹp khóa đầu đưới xương quay Đa Hướng - P292
235.400.000
235.400.000
0
12 month
293
Nẹp khóa đầu xa xương quay đầu khớp có móc, 3 móc ở đầu mặt khớp để cố định những mảnh vỡ, chất liệu Ti6Al4V - P293
254.400.000
254.400.000
0
12 month
294
Nẹp khóa đầu xa xương quay, đầu mặt khớp 9 lỗ và 12 lỗ vít 2.4mm, thân vít 3.5, thiết kế hình quạt, chất liệu Ti6Al4V - P294
184.400.000
184.400.000
0
12 month
295
Nẹp khóa đầu xa xương quay, đầu mặt khớp 5 lỗ và 7 lỗ, vít 2.4mm, chất liệu Ti6Al4V - P295
164.400.000
164.400.000
0
12 month
296
Nẹp khoá ít xâm lấn đầu dưới xương quay mặt khớp, titanium - P296
467.400.000
467.400.000
0
12 month
297
Nẹp khóa móc đầu dưới xương quay mặt lưng 5-6 lỗ, titanium - P297
395.700.000
395.700.000
0
12 month
298
Nẹp khóa nén ép đầu dưới xương quay đa hướng 2.7 - II - P298
274.000.000
274.000.000
0
12 month
299
Nẹp khóa Titanium đầu dưới xương quay - P299
570.300.000
570.300.000
0
12 month
300
Nẹp khóa titanium thế hệ mới đầu dưới xương quay đa hướng, dài 48mm và 80mm - P300
695.600.000
695.600.000
0
12 month
301
Nẹp khóa xương quay đầu xa - P301
166.200.000
166.200.000
0
12 month
302
Nẹp khóa xương quay, đơn trục, phải/trái, titan - P302
424.500.000
424.500.000
0
12 month
303
Nẹp khóa đa hướng đầu dưới xương quay chữ T chéo, chất liệu titanium tinh khiết nhóm 3 - P303
96.870.000
96.870.000
0
12 month
304
Nẹp khóa đa hướng chữ T đầu 3 lỗ (nẹp khóa đầu dưới xương quay), chất liệu titanium tinh khiết nhóm 3 - P304
96.870.000
96.870.000
0
12 month
305
Nẹp khóa mini 2.4 đầu dưới xương quay, đầu 9 lỗ, chất liệu titanium tinh khiết nhóm 3 - P305
88.020.000
88.020.000
0
12 month
306
Nẹp khóa mini 2.4 đầu xương quay, chất liệu titanium tinh khiết nhóm 3 - P306
176.040.000
176.040.000
0
12 month
307
Nẹp khóa mini 2.4 đầu dưới xương trụ, chất liệu titanium tinh khiết nhóm 3 - P307
88.020.000
88.020.000
0
12 month
308
Nẹp khóa mini 2.4 chữ T, đầu 3 lỗ, chất liệu titanium tinh khiết nhóm 3 - P308
88.020.000
88.020.000
0
12 month
309
3.5 mm Nẹp khóa đầu dưới xương đòn (đầu ngoài) - P309
42.300.000
42.300.000
0
12 month
310
Nẹp khóa đa hướng đầu xa xương đòn - P310
113.200.000
113.200.000
0
12 month
311
Nẹp khóa đầu ngoài xương đòn - P311
44.450.000
44.450.000
0
12 month
312
Nẹp khóa đầu ngoài xương đòn - P312
80.080.000
80.080.000
0
12 month
313
Nẹp khóa đầu ngoài xương đòn - P313
44.950.000
44.950.000
0
12 month
314
Nẹp khóa đầu ngoài xương đòn - P314
69.750.000
69.750.000
0
12 month
315
Nẹp khóa đầu ngoài xương đòn 3-8 lỗ, titanium - P315
92.260.000
92.260.000
0
12 month
316
Nẹp khóa đầu ngoài xương đòn, chất liệu titanium grade 5, lỗ kết hợp, các cỡ - P316
60.950.000
60.950.000
0
12 month
317
Nẹp khóa bao quanh chuôi đầu trên xương cánh tay - P317
277.000.000
277.000.000
0
12 month
318
Nẹp khoá đa hướng đầu trên cánh tay 3-12 lỗ, titanium - P318
485.400.000
485.400.000
0
12 month
319
Nẹp khóa đa hướng đầu trên xương cánh tay - P319
454.500.000
454.500.000
0
12 month
320
Nẹp khóa đa hướng đầu trên xương cánh tay - P320
502.000.000
502.000.000
0
12 month
321
Nẹp khóa đa hướng đầu trên xương cánh tay - P321
251.000.000
251.000.000
0
12 month
322
Nẹp khóa đa hướng đầu trên xương cánh tay, chất liệu Ti6Al4V - P322
170.500.000
170.500.000
0
12 month
323
Nẹp khóa đầu gần xương cánh tay, đầu mặt khớp 9 lỗ, vít 3.5mm, chất liệu Ti6Al4V - P323
253.000.000
253.000.000
0
12 month
324
Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay - P324
494.000.000
494.000.000
0
12 month
325
Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay - P325
462.000.000
462.000.000
0
12 month
326
Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay - P326
334.800.000
334.800.000
0
12 month
327
Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay - P327
279.000.000
279.000.000
0
12 month
328
Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay - P328
471.600.000
471.600.000
0
12 month
329
Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay 3-12 lỗ, titanium - P329
477.200.000
477.200.000
0
12 month
330
Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay dạng móc - P330
580.000.000
580.000.000
0
12 month
331
Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay ôm sau - P331
577.500.000
577.500.000
0
12 month
332
Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay, các cỡ,titan thuần - P332
144.000.000
144.000.000
0
12 month
333
Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay, dài 180mm - P333
545.000.000
545.000.000
0
12 month
334
Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay, dài 82-125mm - P334
545.000.000
545.000.000
0
12 month
335
Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay, đa trục, LCP dài/LCP ngắn, titan - P335
748.800.000
748.800.000
0
12 month
336
Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay, đơn trục, titan - P336
259.200.000
259.200.000
0
12 month
337
Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay, vít 3.5mm, chất liệu titanium Ti6Al4V Grade-5, lỗ kết hợp, các cỡ - P337
233.800.000
233.800.000
0
12 month
338
Nẹp khóa Titanium đầu trên xương cánh tay - P338
541.600.000
541.600.000
0
12 month
339
Nẹp khóa titanium thế hệ mới đầu trên xương cánh tay 3-13 lỗ, dài 110-290mm - P339
618.300.000
618.300.000
0
12 month
340
Nẹp khóa xương cánh tay đầu gần - P340
105.600.000
105.600.000
0
12 month
341
Nẹp khóa đa hướng đầu trên ngoài xương cánh tay thế hệ II, chất liệu titanium tinh khiết nhóm 3 - P341
283.480.000
283.480.000
0
12 month
342
Nẹp khóa đa hướng mặt bên đầu xa xương chày, chất liệu Ti6Al4V - P342
84.500.000
84.500.000
0
12 month
343
Nẹp khóa mặt sau đầu trên xương chày, vít 3.5mm, chất liệu Ti6Al4VV- P343
136.000.000
136.000.000
0
12 month
344
Nẹp khoá đầu trên xương chày mặt sau 3.5mm, titanium - P344
359.400.000
359.400.000
0
12 month
345
Nẹp khoá đầu trên xương chày mặt ngoài 3.5mm, titanium - P345
304.600.000
304.600.000
0
12 month
346
Nẹp khóa đầu trên xương chày 3-13 lỗ, titanium - P346
742.800.000
742.800.000
0
12 month
347
Nẹp khoá đa hướng đầu trên xương chày mặt trong chữ T II 5.0mm (trái/phải), titanium - P347
458.400.000
458.400.000
0
12 month
348
Nẹp khoá đa hướng đầu trên xương chày mặt ngoài (trái/phải), titanium - P348
715.200.000
715.200.000
0
12 month
349
Nẹp khoá đa hướng đầu dưới xương chày mặt trong (trái/phải), titanium - P349
595.200.000
595.200.000
0
12 month
350
Nẹp khoá đầu dưới xương chày - P350
461.600.000
461.600.000
0
12 month
351
Nẹp khoá đầu trên xương chày mặt ngoài - P351
577.000.000
577.000.000
0
12 month
352
Nẹp khóa đầu trên xương chày mặt ngoài chữ L - P352
414.000.000
414.000.000
0
12 month
353
Nẹp khóa đầu trên xương chày mặt ngoài - P353
429.000.000
429.000.000
0
12 month
354
Nẹp khóa đầu trên xương chày mặt trong - P354
429.000.000
429.000.000
0
12 month
355
Nẹp khóa đầu trên xương chày mặt ngoài - P355
429.000.000
429.000.000
0
12 month
356
Nẹp khóa đầu trên xương chày mặt trong - P356
286.000.000
286.000.000
0
12 month
357
Nẹp khóa đầu trên xương chày mặt trong chữ T - P357
276.000.000
276.000.000
0
12 month
358
Nẹp khoá xương chày đầu gần mặt trong - P358
224.400.000
224.400.000
0
12 month
359
Nẹp khoá xương chày đầu gần mặt ngoài - P359
247.400.000
247.400.000
0
12 month
360
Nẹp khóa đầu trên xương chày, mặt ngoài, vít 4.5/5.0mm, chất liệu titanium Ti6Al4V Grade-5, lỗ kết hợp, các cỡ - P360
244.000.000
244.000.000
0
12 month
361
Nẹp khóa đầu trên xương chày, mặt trong, vít 3.5mm, chất liệu titanium Ti6Al4V Grade-5, lỗ kết hợp, các cỡ - P361
244.000.000
244.000.000
0
12 month
362
Nẹp khóa đầu trên mâm chày mặt ngoài - P362
984.000.000
984.000.000
0
12 month
363
Nẹp khóa đầu trên mâm chày mặt trong - P363
984.000.000
984.000.000
0
12 month
364
Nẹp khóa đa hướng đầu trên mâm chày - P364
1.071.000.000
1.071.000.000
0
12 month
365
Nẹp khóa đa hướng 4.5 đầu trên ngoài xương chày thế hệ II, chất liệu titanium tinh khiết nhóm 3 - P365
267.240.000
267.240.000
0
12 month
366
Nẹp khóa đa hướng 4.5 đầu trên trong xương chày (Nẹp khóa mâm chày chữ T), chất liệu titanium tinh khiết nhóm 3 - P366
267.240.000
267.240.000
0
12 month
367
Nẹp khóa đầu trên xương chày, mâm chày trong, đơn trục, phải/trái, titan - P367
391.500.000
391.500.000
0
12 month
368
Nẹp khóa đầu trên xương chày, mâm chày ngoài, đơn trục, phải/trái, titan - P368
391.500.000
391.500.000
0
12 month
369
Nẹp khóa titanium thế hệ mới đầu trên xương chày mặt ngoài, 3-13 lỗ, dài 105-305mm, trái/ phải - P369
594.000.000
594.000.000
0
12 month
370
Nẹp khóa titanium thế hệ mới đầu trên xương chày mặt trong chữ T, 4-8 lỗ, dài 60-108mm, trái/ phải - P370
594.000.000
594.000.000
0
12 month
371
Nẹp khóa titanium thế hệ mới đầu dưới xương chày mặt trong, 4-14 lỗ, dài 117-252mm, trái/ phải - P371
792.000.000
792.000.000
0
12 month
372
Nẹp khóa đầu trên xương chày mặt ngoài - P372
464.000.000
464.000.000
0
12 month
373
Nẹp khóa đầu trên xương chày mặt trong - P373
424.000.000
424.000.000
0
12 month
374
Nẹp khóa đầu dưới xương chày mặt trong - P374
318.000.000
318.000.000
0
12 month
375
Nẹp khóa đầu dưới xương chày mặt ngoài - P375
318.000.000
318.000.000
0
12 month
376
Nẹp khóa đầu trên, phía bên xương chày (Nẹp khóa đầu trên mặt bên xương chày) - P376
141.850.000
141.850.000
0
12 month
377
Nẹp khóa đầu trên xương chày (Nẹp khóa đầu trên mặt ngoài xương chày) - P377
668.000.000
668.000.000
0
12 month
378
Nẹp khoá titanium đầu trên xương chày mặt trong - P378
214.000.000
214.000.000
0
12 month
379
Nẹp khóa Titanium đầu trên xương chày - P379
199.000.000
199.000.000
0
12 month
380
Nẹp khóa bao quanh chuôi xương đùi ngắn - P380
197.500.000
197.500.000
0
12 month
381
Nẹp khóa bao quanh chuôi xương đùi dài - P381
212.000.000
212.000.000
0
12 month
382
Nẹp khóa đa hướng đùi đầu rắn - P382
158.000.000
158.000.000
0
12 month
383
Nẹp khóa đầu trên xương đùi - P383
153.000.000
153.000.000
0
12 month
384
Nẹp khóa đầu trên xương đùi - P384
191.000.000
191.000.000
0
12 month
385
Nẹp khóa đầu xa xương đùi, đầu mặt khớp 9 lỗ thiết kế mỏng, vít 5.0mm, chất liệu Ti6Al4V - P385
145.200.000
145.200.000
0
12 month
386
Nẹp khóa đùi đầu rắn - P386
126.000.000
126.000.000
0
12 month
387
Nẹp khóa Titanium đầu trên xương đùi - P387
162.500.000
162.500.000
0
12 month
388
Nẹp khóa titanium thế hệ mới đầu trên xương đùi 4-12 lỗ, dài 139-283mm, trái/ phải - P388
115.200.000
115.200.000
0
12 month
389
Nẹp khóa đầu trên xương đùi nhi - P389
111.500.000
111.500.000
0
12 month
390
Nẹp khóa Đầu trên xương đùi Nhi 2.7mm - P390
86.700.000
86.700.000
0
12 month
391
Nẹp khóa Đầu trên xương đùi Nhi 3.5mm - P391
85.500.000
85.500.000
0
12 month
392
Nẹp khóa chỏm quay - P392
365.600.000
365.600.000
0
12 month
393
Nẹp khóa đầu trên xương quay - P393
281.400.000
281.400.000
0
12 month
394
Nẹp khóa nhỏ chữ T (chỏm quay) - P394
202.000.000
202.000.000
0
12 month
395
Nẹp khóa Titanium đầu gần xương quay - P395
543.600.000
543.600.000
0
12 month
396
Nẹp khoá khung chậu thẳng lỗ vít kết hợp đồng trục 5-18 lỗ, titanium - P396
407.100.000
407.100.000
0
12 month
397
Nẹp khóa đa hướng lòng máng, chất liệu titanium tinh khiết nhóm 3 - P397
108.240.000
108.240.000
0
12 month
398
Nẹp khoá lòng máng - P398
83.000.000
83.000.000
0
12 month
399
Nẹp khóa lòng máng - P399
73.800.000
73.800.000
0
12 month
400
Nẹp khóa lòng máng 1/3, đơn trục, titan - P400
77.500.000
77.500.000
0
12 month
401
Nẹp khoá lòng máng 4-12 lỗ, titanium - P401
105.800.000
105.800.000
0
12 month
402
Nẹp khóa lòng máng tube 1/3 - P402
140.800.000
140.800.000
0
12 month
403
Nẹp khoá titanium lòng máng - P403
103.100.000
103.100.000
0
12 month
404
Nẹp lòng máng - P404
262.000.000
262.000.000
0
12 month
405
Nẹp lòng máng - P405
146.000.000
146.000.000
0
12 month
406
Nẹp khóa đa hướng mắc xích - P406
388.000.000
388.000.000
0
12 month
407
Nẹp khóa đa hướng tái cấu trúc 3.5, chất liệu Ti6Al4V - P407
121.500.000
121.500.000
0
12 month
408
Nẹp khóa mắc xích - P408
552.000.000
552.000.000
0
12 month
409
Nẹp khóa mắc xích - P409
314.800.000
314.800.000
0
12 month
410
Nẹp khóa mắc xích 6-12 lỗ, titanium - P410
340.000.000
340.000.000
0
12 month
411
Nẹp khóa mắt xích - P411
168.000.000
168.000.000
0
12 month
412
Nẹp khóa mắt xích - P412
164.000.000
164.000.000
0
12 month
413
Nẹp khóa mắt xích - P413
233.100.000
233.100.000
0
12 month
414
Nẹp khóa mắt xích - P414
170.600.000
170.600.000
0
12 month
415
Nẹp khóa mắt xích - P415
303.000.000
303.000.000
0
12 month
416
Nẹp khóa mắt xích 3.5, Chất liệu Pure Titanium - P416
179.000.000
179.000.000
0
12 month
417
Nẹp khóa mắt xích đa hướng 3.5mm (nẹp khóa tái thiết thẳng), chất liệu titanium tinh khiết nhóm 3 - P417
216.140.000
216.140.000
0
12 month
418
Nẹp khóa mắt xích, thẳng, đơn trục, titan - P418
579.000.000
579.000.000
0
12 month
419
Nẹp khóa mắt xích, vít 3.5mm, chất liệu titanium Ti6Al4V Grade-5, lỗ kết hợp, các cỡ - P419
372.800.000
372.800.000
0
12 month
420
Nẹp khóa tái cấu trúc (Nẹp khóa mắt xích) - P420
424.000.000
424.000.000
0
12 month
421
Nẹp khóa Titanium mắc xích - P421
362.400.000
362.400.000
0
12 month
422
Nẹp khóa titanium thế hệ mới mắt xích thẳng 4-22 lỗ, dài 56-308mm - P422
527.400.000
527.400.000
0
12 month
423
Nẹp tái tạo kết hợp chữ J đồng trục 3.5, titanium - P423
295.600.000
295.600.000
0
12 month
424
Nẹp tái tạo xương mu 2 lỗ đồng trục 3.5, titanium - P424
246.800.000
246.800.000
0
12 month
425
Nẹp khóa đa hướng đầu trên xương trụ (mỏm khuỷu) - P425
175.800.000
175.800.000
0
12 month
426
Nẹp khóa đa hướng đầu trên xương trụ (mỏm khuỷu) - P426
88.800.000
88.800.000
0
12 month
427
Nẹp khóa đa hướng mỏm khuỷu, chất liệu Ti6Al4V - P427
79.500.000
79.500.000
0
12 month
428
Nẹp khóa đầu trên xương trụ (mỏm khuỷu) 3-13 lỗ, titanium - P428
239.600.000
239.600.000
0
12 month
429
Nẹp khoá mõm khuỷu - P429
219.300.000
219.300.000
0
12 month
430
Nẹp khóa mỏm khuỷu - P430
210.000.000
210.000.000
0
12 month
431
Nẹp khóa mỏm khuỷu - P431
129.300.000
129.300.000
0
12 month
432
Nẹp khóa mỏm khuỷu - P432
129.000.000
129.000.000
0
12 month
433
Nẹp khóa mỏm khuỷu - P433
220.800.000
220.800.000
0
12 month
434
Nẹp khóa mỏm khuỷu, đầu trên xương trụ dạng chữ L - P434
228.500.000
228.500.000
0
12 month
435
Nẹp khóa mỏm khuỷu, titan - P435
186.200.000
186.200.000
0
12 month
436
Nẹp khóa mỏm khuỷu, vít 3.5mm, chất liệu titanium Ti6Al4V Grade-5, lỗ kết hợp, các cỡ - P436
109.200.000
109.200.000
0
12 month
437
Nẹp khóa Titanium mỏm khủyu - P437
201.200.000
201.200.000
0
12 month
438
Nẹp khóa Titanium mõm khuỷu có móc - P438
201.200.000
201.200.000
0
12 month
439
Nẹp khóa titanium thế hệ mới mỏm khuỷu 2-12 lỗ, dài 86-216mm, trái/ phải - P439
211.100.000
211.100.000
0
12 month
440
Nẹp khóa đa hướng đầu trên lưng xương trụ (nẹp khóa mỏm khuỷu), chất liệu titanium tinh khiết nhóm 3 - P440
108.240.000
108.240.000
0
12 month
441
3.5 mm Nẹp Khóa xương đòn chữ S - P441
361.000.000
361.000.000
0
12 month
442
Nẹp khóa đa hướng thân xương đòn - P442
321.000.000
321.000.000
0
12 month
443
Nẹp khóa đa hướng thân xương đòn - P443
856.000.000
856.000.000
0
12 month
444
Nẹp khóa đa hướng xương đòn chữ S, chất liệu Ti6Al4V - P444
141.000.000
141.000.000
0
12 month
445
Nẹp khóa đa hướng xương đòn S - P445
960.000.000
960.000.000
0
12 month
446
Nẹp khóa nén ép tái tạo thân xương đòn - P446
515.000.000
515.000.000
0
12 month
447
Nẹp khoá tinanium thân xương đòn có móc - P447
201.200.000
201.200.000
0
12 month
448
Nẹp khóa Titanium chữ S thân xương - P448
201.200.000
201.200.000
0
12 month
449
Nẹp khóa titanium thế hệ mới xương đòn chữ S từ 6-8 lỗ, dài 94-120mm, trái/ phải - P449
759.000.000
759.000.000
0
12 month
450
Nẹp khóa thân xương đòn - P450
924.000.000
924.000.000
0
12 month
451
Nẹp khóa thân xương đòn - P451
590.800.000
590.800.000
0
12 month
452
Nẹp khóa thân xương đòn chữ S - P452
672.000.000
672.000.000
0
12 month
453
Nẹp khóa thân xương đòn nén ép - P453
1.030.000.000
1.030.000.000
0
12 month
454
Nẹp khóa xương đòn - P454
536.200.000
536.200.000
0
12 month
455
Nẹp khóa xương đòn - P455
439.000.000
439.000.000
0
12 month
456
Nẹp khóa xương đòn 6-10 lỗ, titanium - P456
888.000.000
888.000.000
0
12 month
457
Nẹp khóa xương đòn chữ S - P457
1.135.000.000
1.135.000.000
0
12 month
458
Nẹp khóa xương đòn chữ S 3.5mm, titan - P458
1.402.000.000
1.402.000.000
0
12 month
459
Nẹp khóa xương đòn chữ S, chất liệu titanium grade 5, lỗ kết hợp, các cỡ - P459
536.000.000
536.000.000
0
12 month
460
Nẹp khóa xương đòn đầu rắn, đầu mặt khớp 8 lỗ vít 2.4, thân vít 3.5, chất liệu Ti6Al4V - P460
392.000.000
392.000.000
0
12 month
461
Nẹp khoá xương đòn mắt xích 6-12 lỗ (Trái/ phải), titanium - P461
1.008.000.000
1.008.000.000
0
12 month
462
Nẹp khóa xương đòn S - P462
990.000.000
990.000.000
0
12 month
463
Nẹp khóa xương đòn, Chất liệu Ti6Al4V - P463
215.000.000
215.000.000
0
12 month
464
Nẹp khóa xương đòn, đơn trục, cong, phải/trái, titan - P464
455.000.000
455.000.000
0
12 month
465
Nẹp khóa thân xương đòn - P465
279.000.000
279.000.000
0
12 month
466
Nẹp khóa đa hướng thân xương đòn chất liệu Titanium tinh khiết (nhóm 3) - P466
216.480.000
216.480.000
0
12 month
467
Nẹp xương đòn - P467
201.000.000
201.000.000
0
12 month
468
Nẹp xương đòn - P468
201.000.000
201.000.000
0
12 month
469
Nẹp khóa cẳng chân - P469
77.000.000
77.000.000
0
12 month
470
Nẹp khóa cẳng chân/ cánh tay 6-14 lỗ, titanium - P470
49.400.000
49.400.000
0
12 month
471
Nẹp khóa đa hướng cẳng chân - P471
52.000.000
52.000.000
0
12 month
472
Nẹp khoá titanium xương chày - P472
82.040.000
82.040.000
0
12 month
473
Nẹp khóa đa hướng khớp cùng đòn - P473
205.000.000
205.000.000
0
12 month
474
Nẹp khóa đa hướng móc cùng đòn, chất liệu Ti6Al4V - P474
119.500.000
119.500.000
0
12 month
475
Nẹp khóa khớp cùng xương đòn có móc, thiết kế móc giải phẫu 100º, chất liệu Ti6Al4V - P475
378.000.000
378.000.000
0
12 month
476
Nẹp khóa móc cùng đòn - P476
195.000.000
195.000.000
0
12 month
477
Nẹp khoá móc cùng đòn 4-7 lỗ, titanium - P477
471.500.000
471.500.000
0
12 month
478
Nẹp khóa móc cùng đòn, chất liệu Titanium - P478
292.500.000
292.500.000
0
12 month
479
Nẹp khóa móc đa hướng đầu ngoài xương đòn - P479
244.000.000
244.000.000
0
12 month
480
Nẹp khóa móc đầu ngoài xương đòn - P480
175.000.000
175.000.000
0
12 month
481
Nẹp khóa móc đầu ngoài xương đòn - P481
292.000.000
292.000.000
0
12 month
482
Nẹp khóa móc xương đòn - P482
169.400.000
169.400.000
0
12 month
483
Nẹp khóa móc xương đòn, đơn trục, độ sâu móc 21mm, phải/trái, titan - P483
495.500.000
495.500.000
0
12 month
484
Nẹp khoá tinanium thân xương đòn có móc - P484
192.300.000
192.300.000
0
12 month
485
Nẹp khóa titanium thế hệ mới xương đòn có móc 4-7 lỗ, chiều cao móc 15mm và 18mm, trái/ phải - P485
315.400.000
315.400.000
0
12 month
486
Nẹp khóa xương đòn có móc - P486
319.600.000
319.600.000
0
12 month
487
Nẹp khóa xương đòn có móc - P487
379.400.000
379.400.000
0
12 month
488
Nẹp khóa xương đòn có móc, chất liệu titanium grade 5, lỗ kết hợp, các cỡ - P488
204.600.000
204.600.000
0
12 month
489
Nẹp khóa móc xương đòn đa hướng (nẹp khóa khớp cùng đòn), chất liệu titanium tinh khiết nhóm 3 - P489
207.120.000
207.120.000
0
12 month
490
Nẹp khoá bản rộng - P490
111.670.000
111.670.000
0
12 month
491
Nẹp khóa bản rộng - P491
110.000.000
110.000.000
0
12 month
492
Nẹp khóa bản rộng - P492
110.000.000
110.000.000
0
12 month
493
Nẹp khóa bản rộng xương đùi, vít 4.5/5.0mm, titanium Ti6Al4V Grade-5, lỗ kết hợp, các cỡ - P493
97.100.000
97.100.000
0
12 month
494
Nẹp khóa bản rộng, đơn trục, dùng cho vết gãy lớn, titan - P494
169.500.000
169.500.000
0
12 month
495
Nẹp khóa đa hướng bản rộng 4.5, chất liệu Ti6Al4V - P495
71.500.000
71.500.000
0
12 month
496
Nẹp khóa đa hướng đùi - P496
114.000.000
114.000.000
0
12 month
497
Nẹp khóa đa hướng thân xương đùi, chất liệu titanium tinh khiết nhóm 3 - P497
205.530.000
205.530.000
0
12 month
498
Nẹp khóa đùi - P498
160.000.000
160.000.000
0
12 month
499
Nẹp khóa nén ép bản rộng - P499
92.000.000
92.000.000
0
12 month
500
Nẹp khóa nén ép bản rộng - P500
92.000.000
92.000.000
0
12 month
501
Nẹp khóa titanium thế hệ mới bản rộng 5-18 lỗ, dài 98-332mm - P501
189.900.000
189.900.000
0
12 month
502
Nẹp khóa Titanium xương đùi - P502
90.050.000
90.050.000
0
12 month
503
Nẹp khóa thân xương đùi ACP - P503
130.250.000
130.250.000
0
12 month
504
Nẹp khóa xương đùi 6-18 lỗ, titanium - P504
187.600.000
187.600.000
0
12 month
505
Nẹp xương đùi - P505
28.000.000
28.000.000
0
12 month
506
Nẹp khóa đa hướng gót chân IV - P506
291.000.000
291.000.000
0
12 month
507
Nẹp khóa đa hướng gót chân, chất liệu titanium tinh khiết nhóm 3 - P507
217.000.000
217.000.000
0
12 month
508
Nẹp khóa gót chân IV - P508
292.500.000
292.500.000
0
12 month
509
Nẹp khóa gót chân, vít 3.5mm, thân nẹp có lỗ trống để ghép xương, chất liệu Ti6Al4V - P509
265.000.000
265.000.000
0
12 month
510
Nẹp khóa xương gót - P510
267.000.000
267.000.000
0
12 month
511
Nẹp khóa xương gót - P511
104.900.000
104.900.000
0
12 month
512
Nẹp khóa xương gót (thế hệ III) - P512
116.500.000
116.500.000
0
12 month
513
Nẹp khóa xương gót 12 lỗ, titanium - P513
303.000.000
303.000.000
0
12 month
514
Nẹp khóa xương gót chân - P514
202.000.000
202.000.000
0
12 month
515
Nẹp khóa xương gót - P515
421.600.000
421.600.000
0
12 month
516
Nẹp khoá xương gót - P516
238.800.000
238.800.000
0
12 month
517
Nẹp khóa xương gót, đa trục, phải/trái, nhỏ, titan - P517
326.800.000
326.800.000
0
12 month
518
Nẹp khóa đầu dưới xương trụ - P518
48.500.000
48.500.000
0
12 month
519
Nẹp khóa đầu dưới xương trụ Y - P519
45.000.000
45.000.000
0
12 month
520
Nẹp khóa đầu gần xương trụ có móc, vít 3.5mm, chất liệu Ti6Al4V - P520
107.500.000
107.500.000
0
12 month
521
Nẹp khóa đầu trên xương trụ - P521
48.500.000
48.500.000
0
12 month
522
Nẹp khóa đầu xa xương trụ, vít 2.4mm đa hướng ở đầu mặt khớp có góc cố định liên kết chéo, chất liệu Ti6Al4V - P522
103.400.000
103.400.000
0
12 month
523
Bộ cố định thanh nâng lõm ngực - P523
135.000.000
135.000.000
0
12 month
524
Thanh nâng lõm ngực bẩm sinh dạng răng cưa - P524
444.000.000
444.000.000
0
12 month
525
Thanh nâng lõm ngực các cỡ có lỗ tương thích với miếng cố định - P525
74.000.000
74.000.000
0
12 month
526
Vít rỗng đầy ren không đầu 2.5 mm - P526
315.000.000
315.000.000
0
12 month
527
Vít rỗng nén ép chìm đầu các cỡ - P527
250.000.000
250.000.000
0
12 month
528
Vít rỗng nén ép không đầu đường kính 2.4mm - P528
60.000.000
60.000.000
0
12 month
529
Vít xương thuyền đường kính 2.5 mm - P529
160.000.000
160.000.000
0
12 month
530
Vít rỗng nén ép không đầu đường kính 6.5mm - P530
450.000.000
450.000.000
0
12 month
531
Vít rỗng nén ép không đầu - P531
300.000.000
300.000.000
0
12 month
532
Vít rỗng nén ép không đầu, titan - P532
300.000.000
300.000.000
0
12 month
533
Vít rỗng titan 3.0 các cỡ - P533
972.000.000
972.000.000
0
12 month
534
Vít rỗng tự nén ép 2.8 các cỡ, chất liệu Ti6Al4V - P534
150.000.000
150.000.000
0
12 month
535
Vít rỗng tự nén ép 3.6 các cỡ, chất liệu Ti6Al4V - P535
165.000.000
165.000.000
0
12 month
536
Vít rỗng tự nén ép 4.1 các cỡ, chất liệu Ti6Al4V - P536
120.000.000
120.000.000
0
12 month
537
Vít rỗng tự nén ép 5.5 các cỡ, chất liệu Ti6Al4V - P537
75.000.000
75.000.000
0
12 month
538
Vít rỗng nén ép không đầu, đường kính 2.4mm, chất liệu hợp kim Ti-6Al-4V - P538
148.750.000
148.750.000
0
12 month
539
Vít rỗng tự khoan, tự taro, kèm đệm vít các loại, các cỡ - P539
170.000.000
170.000.000
0
12 month
540
Vít xốp rỗng bán phần ren - P540
195.000.000
195.000.000
0
12 month
541
Vít xốp rỗng đường kính 3.5/4.5/7.3mm, chất liệu titanium - P541
170.000.000
170.000.000
0
12 month
542
Vít xốp rỗng nòng đường kính 3.5mm - P542
80.000.000
80.000.000
0
12 month
543
Vít xốp rỗng nòng đường kính 7.3mm - P543
60.000.000
60.000.000
0
12 month
544
Vít xốp rỗng, đường kính 3.5mm, chất liệu titanium. - P544
100.000.000
100.000.000
0
12 month
545
Vít xốp rỗng, đường kính 7.3mm, chất liệu titanium. - P545
60.000.000
60.000.000
0
12 month
546
Vít rỗng tự khoan, tự ta rô, chất liệu hợp kim Titanium (Ti6Al4V ELI) các cỡ - P546
119.000.000
119.000.000
0
12 month
547
Xi măng xương có kháng sinh gentamicin chứa 0.28g gentamicin/20g bột - P547
402.000.000
402.000.000
0
12 month
548
Xi măng xương có kháng sinh Gentamicin và Clindamycin chứa: 1,0g gentamicin và 1,0g clindamycin - P548
402.000.000
402.000.000
0
12 month
549
Xi măng xương không kháng sinh chứa (38-40)g Poly, (5-6)g zirconium dioxide, (0-1)g hydrous - P549
270.000.000
270.000.000
0
12 month
550
Sản phẩm sinh học thay thế xương có thể pha kháng sinh - P550
145.000.000
145.000.000
0
12 month
551
Sản phẩm sinh học thay thế xương Loại thủy tinh hoạt tính 2.5cc - P551
147.600.000
147.600.000
0
12 month
552
Sản phẩm sinh học thay thế xương Loại thủy tinh hoạt tính 5.0cc - P552
182.000.000
182.000.000
0
12 month
553
Sản phẩm sinh học thay thế xương Loại thủy tinh hoạt tính 10cc - P553
284.000.000
284.000.000
0
12 month
554
Sản phẩm sinh học thay thế xương, dạng hạt 10cc - P554
257.600.000
257.600.000
0
12 month
555
Sản phẩm sinh học thay thế xương, dạng hạt 30cc - P555
103.040.000
103.040.000
0
12 month
556
Vật liệu xương nhân tạo có yếu tố tăng trưởng loại 0.25mg - P556
220.500.000
220.500.000
0
12 month
557
Vật liệu xương nhân tạo có yếu tố tăng trưởng loại 0.5mg - P557
182.700.000
182.700.000
0
12 month
558
Vật liệu xương nhân tạo có yếu tố tăng trưởng loại 1mg - P558
273.000.000
273.000.000
0
12 month
559
Xương nhân tạo HA/TCP hoặc tương đương, dạng hạt Granules 1–4mm, 5cc - P559
60.000.000
60.000.000
0
12 month
560
Xương nhân tạo HA/TCP hoặc tương đương, dạng hạt Granules 1–4mm, 10cc - P560
120.000.000
120.000.000
0
12 month
561
Xương nhân tạo HA/TCP hoặc tương đương, dạng hạt Granules 1–4mm, 15cc - P561
135.000.000
135.000.000
0
12 month
562
Xương nhân tạo HA/TCP hoặc tương đương, dạng khối các cỡ - P562
135.000.000
135.000.000
0
12 month
563
Xương nhân tạo dạng bơm dễ định hình, 5cc - P563
135.000.000
135.000.000
0
12 month
564
Xương nhân tạo dạng hạt 5cc các cỡ - P564
55.000.000
55.000.000
0
12 month
565
Xương nhân tạo dạng khối 5cc các cỡ - P565
60.000.000
60.000.000
0
12 month
566
Vít xương xốp 4.0mm, thép không gỉ - P566
70.000.000
70.000.000
0
12 month
567
Vít xương xốp 4.0mm, thép không gỉ - P567
70.000.000
70.000.000
0
12 month
568
Vít xương xốp 4.0mm, thép không gỉ - P568
84.000.000
84.000.000
0
12 month
569
Vít xương xốp 6.5mm, thép không gỉ - P569
52.400.000
52.400.000
0
12 month

Utilities for you

Bidding information tracking
The Bid Tracking function helps you to quickly and promptly receive email notifications of changes to your bid package "Bone fusion device 2026". In addition, you will also receive notification of bidding results and contractor selection results when the results are posted to the system.
Receive similar invitation to bid by email
To be one of the first to be emailed to tender notices of similar packages: "Bone fusion device 2026" as soon as they are posted, sign up for DauThau.info's VIP 1 package .

Bidding cost calculator

Costs related to contractors when conducting bidding on public procurement (Article 12 of Decree 24/2024/ND-CP)

Cost type Calculation formula Applicable fees (VND)
Annual account maintenance cost
Bid submission cost
Bid submission cost
Bid winning cost
Electronic bid bond connection cost
Total estimated cost

To view bid costs

You need to Login or Register to view the bidding cost.
Support and Error reporting
Support
What support do you need?
Reporting
Is there an error in the data on the page? You will be rewarded if you discover that the bidding package and KHLCNT have not met the online bidding regulations but DauThau.info does not warn or warns incorrectly.
Views: 58

You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second