Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Contact Us
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
Close
| Number | Part (lot) code | Active ingredient name/ Drug ingredient name | Medicine Code | Concentration, concentration | Usage | Dosing form | Unit | Quantity | Plan price | into money | Estimated price of each lot (VND) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
1
|
PP2300580944
|
Ursodeoxycholic acid
|
1
|
200 mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
300
|
2,940
|
882,000
|
|
|
2
|
PP2300580945
|
Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)
|
2
|
100 mg
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống kháng dịch vị
|
Gói
|
500
|
2,500
|
1,250,000
|
|
|
3
|
PP2300580946
|
Acetylcystein
|
3
|
200mg
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói
|
9,000
|
422
|
3,798,000
|
|
|
4
|
PP2300580947
|
Aciclovir
|
4
|
25mg/ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
150
|
212,000
|
31,800,000
|
|
|
5
|
PP2300580948
|
Acid amin*
|
5
|
8.5% 250ml
|
Truyền tĩnh mạch
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
100
|
82,000
|
8,200,000
|
|
|
6
|
PP2300580949
|
Adenosin triphosphat
|
6
|
6mg/2ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/túi/ống
|
50
|
800,000
|
40,000,000
|
|
|
7
|
PP2300580950
|
Amiodaron hydroclorid
|
7
|
150 mg/3 ml
|
Tiêm tĩnh mạch
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/túi/ống
|
60
|
30,048
|
1,802,880
|
|
|
8
|
PP2300580951
|
Ampicilin + sulbactam
|
8
|
1000mg + 500mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/túi/ống
|
10,000
|
62,000
|
620,000,000
|
|
|
9
|
PP2300580952
|
Atropin sulfat
|
9
|
0.25mg/ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/túi/ống
|
2,000
|
504
|
1,008,000
|
|
|
10
|
PP2300580953
|
Bacillus subtilis
|
10
|
2 tỷ CFU/5ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Chai/lọ/túi/ống
|
80,000
|
5,250
|
420,000,000
|
|
|
11
|
PP2300580954
|
Bacillus clausii
|
11
|
2 tỷ bào tử/g
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói
|
10,000
|
3,500
|
35,000,000
|
|
|
12
|
PP2300580955
|
Bari sulfat
|
12
|
110g
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói
|
400
|
17,850
|
7,140,000
|
|
|
13
|
PP2300580956
|
Bromhexin hydroclorid
|
13
|
2mg/10ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Chai/lọ/túi/ống
|
20,000
|
3,990
|
79,800,000
|
|
|
14
|
PP2300580957
|
Budesonid
|
14
|
0.5mg/ 2ml
|
khí dung
|
Dung dịch/hỗn dịch khí dung
|
Chai/lọ/túi/ống
|
18,000
|
10,500
|
189,000,000
|
|
|
15
|
PP2300580958
|
Budesonid
|
15
|
0,5mg/2ml
|
Đường hô hấp
|
Dung dịch/hỗn dịch khí dung
|
Chai/lọ/túi/ống
|
18,000
|
13,834
|
249,012,000
|
|
|
16
|
PP2300580959
|
Cafein citrat
|
16
|
30mg/3ml tương đương 60mg cafein citrat/3ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/túi/ống
|
700
|
42,000
|
29,400,000
|
|
|
17
|
PP2300580960
|
Calci clorid
|
17
|
500mg/5ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/túi/ống
|
200
|
1,050
|
210,000
|
|
|
18
|
PP2300580961
|
Cefoperazon + sulbactam
|
18
|
1g; 1g
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/túi/ống
|
65,000
|
73,500
|
4,777,500,000
|
|
|
19
|
PP2300580962
|
Cefoperazon
|
19
|
1g
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/túi/ống
|
36,000
|
41,500
|
1,494,000,000
|
|
|
20
|
PP2300580963
|
Cefpodoxim
|
20
|
100mg
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói
|
11,000
|
8,000
|
88,000,000
|
|
|
21
|
PP2300580964
|
Colistin*
|
21
|
500.000 UI
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/túi/ống
|
300
|
210,000
|
63,000,000
|
|
|
22
|
PP2300580965
|
Clorpromazin
|
22
|
25mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/túi/ống
|
1,500
|
2,100
|
3,150,000
|
|
|
23
|
PP2300580966
|
Dexamethason
|
23
|
4mg/1ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/túi/ống
|
4,000
|
800
|
3,200,000
|
|
|
24
|
PP2300580967
|
Diazepam
|
24
|
5mg
|
Uống
|
Viên
|
viên
|
250
|
1,260
|
315,000
|
|
|
25
|
PP2300580968
|
Diazepam
|
25
|
10mg/2ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/túi/ống
|
150
|
8,800
|
1,320,000
|
|
|
26
|
PP2300580969
|
Digoxin
|
26
|
0.5mg/2ml
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/túi/ống
|
10
|
16,000
|
160,000
|
|
|
27
|
PP2300580970
|
Dioctahedral smectit
|
27
|
3g
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Gói
|
7,000
|
7,750
|
54,250,000
|
|
|
28
|
PP2300580971
|
Diphenhydramin
|
28
|
10mg/ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/túi/ống
|
6,000
|
540
|
3,240,000
|
|
|
29
|
PP2300580972
|
Domperidon
|
29
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
200
|
279
|
55,800
|
|
|
30
|
PP2300580973
|
Dopamin hydroclorid
|
30
|
200mg/5ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
1,200
|
19,000
|
22,800,000
|
|
|
31
|
PP2300580974
|
Deferipron
|
31
|
500mg
|
uống
|
Viên
|
viên
|
8,000
|
8,600
|
68,800,000
|
|
|
32
|
PP2300580975
|
Deferoxamin
|
32
|
500mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm đông khô
|
Chai/lọ/túi/ống
|
300
|
123,000
|
36,900,000
|
|
|
33
|
PP2300580976
|
Ephedrin
|
33
|
30mg/ml
|
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
30
|
57,750
|
1,732,500
|
|
|
34
|
PP2300580977
|
Fentanyl
|
34
|
0.1mg/2ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/túi/ống
|
5,000
|
13,650
|
68,250,000
|
|
|
35
|
PP2300580978
|
Calci gluconat
|
35
|
95.5 mg/ml
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/túi/ống
|
1,900
|
13,300
|
25,270,000
|
|
|
36
|
PP2300580979
|
Glucose
|
36
|
10%-500ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
3,000
|
9,499
|
28,497,000
|
|
|
37
|
PP2300580980
|
Glucose
|
37
|
10%, 500ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
4,000
|
27,000
|
108,000,000
|
|
|
38
|
PP2300580981
|
Glucose
|
38
|
5%-500ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
1,200
|
7,490
|
8,988,000
|
|
|
39
|
PP2300580982
|
Glucose
|
39
|
1,5g/5ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/túi/ống
|
20,000
|
1,050
|
21,000,000
|
|
|
40
|
PP2300580983
|
Glycerol
|
40
|
2.25g/3g Tuýp 9g
|
Thụt trực tràng
|
Thuốc thụt hậu môn/trực tràng
|
Tuýp
|
1,000
|
6,930
|
6,930,000
|
|
|
41
|
PP2300580984
|
Immune globulin
|
41
|
50mg/ml;50ml
|
Tiêm/
truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
150
|
6,037,500
|
905,625,000
|
|
|
42
|
PP2300580985
|
Iobitridol
|
42
|
65,81g/ 100ml - lọ 50ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/túi/ống
|
250
|
266,750
|
66,687,500
|
|
|
43
|
PP2300580986
|
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
|
43
|
40IU/ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/túi/ống
|
60
|
89,900
|
5,394,000
|
|
|
44
|
PP2300580987
|
Iloprost
|
44
|
20mcg/ml
|
Tiêm tĩnh mạch
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
40
|
623,700
|
24,948,000
|
|
|
45
|
PP2300580988
|
Kali clorid
|
45
|
500mg/5ml
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/túi/ống
|
10,000
|
1,350
|
13,500,000
|
|
|
46
|
PP2300580989
|
Kẽm gluconat
|
46
|
70mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
16,500
|
630
|
10,395,000
|
|
|
47
|
PP2300580990
|
Kẽm gluconat
|
47
|
70mg/10ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Chai/lọ/túi/ống
|
50,000
|
4,500
|
225,000,000
|
|
|
48
|
PP2300580991
|
Ketamin
|
48
|
500mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/túi/ống
|
160
|
60,800
|
9,728,000
|
|
|
49
|
PP2300580992
|
Natri clorid + natri lactat + kali clorid + calcium clorid + glucose (Ringer lactat + glucose)
|
49
|
500ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
12,000
|
11,025
|
132,300,000
|
|
|
50
|
PP2300580993
|
Lidocain hydroclodrid
|
50
|
10%-38g
|
Xịt
|
Thuốc hít định liều/phun mù định liều
|
Chai/lọ/túi/ống
|
30
|
159,000
|
4,770,000
|
|
|
51
|
PP2300580994
|
Linezolid*
|
51
|
600mg/300ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
200
|
195,000
|
39,000,000
|
|
|
52
|
PP2300580995
|
Magnesi sulfat
|
52
|
750mg/5ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/túi/ống
|
200
|
3,700
|
740,000
|
|
|
53
|
PP2300580996
|
Vitamin B6 + magnesi lactat
|
53
|
5mg+ 470mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
11,000
|
125
|
1,375,000
|
|
|
54
|
PP2300580997
|
Midazolam
|
54
|
5mg/1ml
|
Tiêm, truyền tĩnh mạch
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
4,000
|
18,900
|
75,600,000
|
|
|
55
|
PP2300580998
|
Morphin
|
55
|
10mg/ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/túi/ống
|
500
|
3,927
|
1,963,500
|
|
|
56
|
PP2300580999
|
Acid amin*
|
56
|
6.5%, 100ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
1,200
|
129,000
|
154,800,000
|
|
|
57
|
PP2300581000
|
Mycophenolat
|
57
|
250mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
4,000
|
23,659
|
94,636,000
|
|
|
58
|
PP2300581001
|
Tropicamid 50mg, Phenylephrin 50mg
|
58
|
50mg + 50mg
|
Nhỏ mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Chai/lọ/túi/ống
|
10
|
67,500
|
675,000
|
|
|
59
|
PP2300581002
|
Naloxon hydroclorid
|
59
|
0.4mg/ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/túi/ống
|
100
|
29,400
|
2,940,000
|
|
|
60
|
PP2300581003
|
Natri clorid + Natri citrat dihydrat + Kali clorid + Glucose khan + Kẽm
|
60
|
520mg + 580mg + 300mg + 2,7g + 5mg
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói
|
26,000
|
2,750
|
71,500,000
|
|
|
61
|
PP2300581004
|
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
|
61
|
10,5g/250ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
80
|
94,500
|
7,560,000
|
|
|
62
|
PP2300581005
|
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
|
62
|
0,84g/ 10ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
500
|
22,000
|
11,000,000
|
|
|
63
|
PP2300581006
|
Natri clorid
|
63
|
10% - 5ml
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/túi/ống
|
15,000
|
2,310
|
34,650,000
|
|
|
64
|
PP2300581007
|
Natri clorid
|
64
|
0.9%-500ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
8,000
|
7,438
|
59,504,000
|
|
|
65
|
PP2300581008
|
Natri clorid
|
65
|
0,9%, 500ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
26,000
|
19,500
|
507,000,000
|
|
|
66
|
PP2300581009
|
Nhũ dịch lipid
|
66
|
20%, 100ml
|
Truyền tĩnh mạch ngoại vi hoặc tĩnh mạch trung tâm
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
300
|
99,000
|
29,700,000
|
|
|
67
|
PP2300581010
|
Neostigmin metylsulfat (bromid)
|
67
|
0,5mg/ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/túi/ống
|
600
|
6,405
|
3,843,000
|
|
|
68
|
PP2300581011
|
Nicardipin
|
68
|
10mg/10ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/túi/ống
|
80
|
84,000
|
6,720,000
|
|
|
69
|
PP2300581012
|
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
|
69
|
1mg/1ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/túi/ống
|
800
|
28,000
|
22,400,000
|
|
|
70
|
PP2300581013
|
Nystatin
|
70
|
25000UI
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói
|
1,000
|
1,300
|
1,300,000
|
|
|
71
|
PP2300581014
|
Granisetron hydroclorid
|
71
|
1mg/1ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/túi/ống
|
500
|
42,000
|
21,000,000
|
|
|
72
|
PP2300581015
|
Oxacilin
|
72
|
1g
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/túi/ống
|
5,000
|
72,000
|
360,000,000
|
|
|
73
|
PP2300581016
|
Oseltamivir
|
73
|
75mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
1,500
|
44,877
|
67,315,500
|
|
|
74
|
PP2300581017
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
74
|
120mg
|
uống
|
Viên
|
viên
|
15,500
|
250
|
3,875,000
|
|
|
75
|
PP2300581018
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
75
|
150mg
|
Đặt hậu môn
|
thuốc đặt hậu môn/trực tràng
|
Viên
|
800
|
2,258
|
1,806,400
|
|
|
76
|
PP2300581019
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
76
|
300mg
|
Đặt hậu môn
|
thuốc đặt hậu môn/trực tràng
|
Viên
|
400
|
2,641
|
1,056,400
|
|
|
77
|
PP2300581020
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
77
|
80mg
|
Đặt hậu môn
|
thuốc đặt hậu môn/trực tràng
|
Viên
|
400
|
1,890
|
756,000
|
|
|
78
|
PP2300581021
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
78
|
500mg/50ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
7,000
|
37,400
|
261,800,000
|
|
|
79
|
PP2300581022
|
Piracetam
|
79
|
400mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
20,000
|
1,330
|
26,600,000
|
|
|
80
|
PP2300581023
|
Povidon iodin
|
80
|
10%-500ml
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Chai/lọ/túi/ống
|
750
|
35,000
|
26,250,000
|
|
|
81
|
PP2300581024
|
Propofol
|
81
|
5mg/ml
|
Tiêm hoặc tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
2,000
|
93,555
|
187,110,000
|
|
|
82
|
PP2300581025
|
Propofol
|
82
|
1%, 20ml
|
Tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch (IV)
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
3,000
|
25,290
|
75,870,000
|
|
|
83
|
PP2300581026
|
Ringer lactat
|
83
|
500ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
2,000
|
7,340
|
14,680,000
|
|
|
84
|
PP2300581027
|
Risperidon
|
84
|
1mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
5,000
|
2,600
|
13,000,000
|
|
|
85
|
PP2300581028
|
Rocuronium bromid
|
85
|
50mg/5ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/túi/ống
|
2,750
|
45,000
|
123,750,000
|
|
|
86
|
PP2300581029
|
Sắt (III) hydroxyd polymaltose
|
86
|
50mg/10ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Chai/lọ/túi/ống
|
6,500
|
7,500
|
48,750,000
|
|
|
87
|
PP2300581030
|
Salbutamol sulfat
|
87
|
5mg/2,5ml
|
Khí dung
|
Dung dịch/hỗn dịch khí dung
|
Chai/lọ/túi/ống
|
40,000
|
8,400
|
336,000,000
|
|
|
88
|
PP2300581031
|
Saccharomyces boulardii
|
88
|
100mg
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói
|
8,000
|
5,500
|
44,000,000
|
|
|
89
|
PP2300581032
|
Saccharomyces boulardii
|
89
|
2,5x109 tế bào/250mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
2,000
|
6,500
|
13,000,000
|
|
|
90
|
PP2300581033
|
Sevofluran
|
90
|
100%/250ml
|
Dạng hít
|
Thuốc gây mê đường hô hấp
|
Chai/lọ/túi/ống
|
250
|
1,552,000
|
388,000,000
|
|
|
91
|
PP2300581034
|
Sorbitol
|
91
|
5g
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói
|
400
|
416
|
166,400
|
|
|
92
|
PP2300581035
|
Sulfadiazin bạc
|
92
|
1%-20g
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Tuýp
|
1,000
|
19,000
|
19,000,000
|
|
|
93
|
PP2300581036
|
Surfactant (Phospholipid chiết xuất từ phổi lợn hoặc phổi bò; hoặc chất diện hoạt chiết xuất từ phổi bò (Bovine lung surfactant))
|
93
|
120mg/1,5ml
|
Bơm ống nội khí quản
|
Hỗn dịch dùng đường nội khí quản
|
Chai/lọ/túi/ống
|
200
|
13,990,000
|
2,798,000,000
|
|
|
94
|
PP2300581037
|
Topiramat
|
94
|
25mg
|
uống
|
Viên
|
viên
|
1,000
|
5,200
|
5,200,000
|
|
|
95
|
PP2300581038
|
Valproat natri
|
95
|
200 mg/ml × 40 ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Chai/lọ/túi/ống
|
1,100
|
80,696
|
88,765,600
|
|
|
96
|
PP2300581039
|
Valproat natri
|
96
|
200 mg
|
Uống
|
Viên bao tan ở ruột
|
Viên
|
50,000
|
2,479
|
123,950,000
|
|
|
97
|
PP2300581040
|
Vitamin C
|
97
|
100mg/10ml
|
uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Chai/lọ/túi/ống
|
5,200
|
4,998
|
25,989,600
|
|
|
98
|
PP2300581041
|
Vitamin E
|
98
|
400UI
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
2,200
|
500
|
1,100,000
|
|
|
99
|
PP2300581042
|
Phytomenadion (vitamin K1)
|
99
|
10mg/ml
|
Tiêm/
truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
1,500
|
1,650
|
2,475,000
|
|
|
100
|
PP2300581043
|
Xanh methylen
|
100
|
150mg/15ml
|
Thuốc dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Chai/lọ/túi/ống
|
1,000
|
2,500
|
2,500,000
|
|
|
101
|
PP2300581044
|
Gancyclovir*
|
101
|
500mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm đông khô
|
Chai/lọ/túi/ống
|
170
|
729,981
|
124,096,770
|
|
|
102
|
PP2300581045
|
Prostaglandin E1
|
102
|
0.5mg/1ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/túi/ống
|
20
|
2,800,000
|
56,000,000
|
|
|
103
|
PP2300581046
|
Yếu tố VIII
|
103
|
250 IU
|
Tiêm tĩnh mạch
|
Thuốc tiêm đông khô
|
Bộ
|
1,300
|
905,000
|
1,176,500,000
|
|
|
104
|
PP2300581047
|
Yếu tố IX
|
104
|
600 IU
|
Tiêm tĩnh mạch
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
30
|
4,788,000
|
143,640,000
|
|
|
105
|
PP2300581048
|
Etomidat
|
105
|
20mg/10ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/túi/ống
|
20
|
120,000
|
2,400,000
|
|
|
106
|
PP2300581049
|
Glucose
|
106
|
5%, 500ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
5,000
|
20,000
|
100,000,000
|
|
|
107
|
PP2300581050
|
Manitol
|
107
|
20%-250ml
|
Tiêm/ Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
250
|
19,845
|
4,961,250
|
|
|
108
|
PP2300581051
|
Milrinon
|
108
|
10mg/ 10ml
|
Tiêm, truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
40
|
980,000
|
39,200,000
|
|
|
109
|
PP2300581052
|
Nước cất pha tiêm
|
109
|
500ml
|
Tiêm/ Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
10,000
|
8,950
|
89,500,000
|
|
|
110
|
PP2300581053
|
Ringer lactat
|
110
|
500ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
4,000
|
19,950
|
79,800,000
|
|
|
111
|
PP2300581054
|
Triptorelin
|
111
|
3,75 mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/túi/ống
|
250
|
2,557,000
|
639,250,000
|
|
|
112
|
PP2300581055
|
Acid amin + điện giải (*)
|
112
|
10% 250ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
1,500
|
106,730
|
160,095,000
|
|
|
113
|
PP2300581056
|
Salbutamol sulfat
|
113
|
100mcg/liều
|
Đường hô hấp
|
Dung dịch/hỗn dịch khí dung
|
Bình
|
100
|
49,000
|
4,900,000
|
|
|
114
|
PP2300581057
|
Racecadotril
|
114
|
30mg
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói
|
7,000
|
5,354
|
37,478,000
|
|
|
115
|
PP2300581058
|
Morphin
|
115
|
10mg/ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/túi/ống
|
1,500
|
28,000
|
42,000,000
|
|
|
116
|
PP2300581059
|
Tobramycin
|
116
|
0.3%-5ml
|
Nhỏ mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Chai/lọ/túi/ống
|
500
|
34,200
|
17,100,000
|
|
|
117
|
PP2300581060
|
Cefamandol
|
117
|
1g
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/túi/ống
|
20,000
|
63,000
|
1,260,000,000
|
|
|
118
|
PP2300581061
|
Phenobarbital
|
118
|
10mg
|
uống
|
Viên
|
viên
|
8,000
|
140
|
1,120,000
|
|
|
119
|
PP2300581062
|
Phenobarbital
|
119
|
200mg/ml
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
1,000
|
14,868
|
14,868,000
|
|
|
120
|
PP2300581063
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
120
|
120mg/5ml x 60ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Chai/lọ/túi/ống
|
5,850
|
14,175
|
82,923,750
|
|
|
121
|
PP2300581064
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
121
|
250mg/5ml x 60ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Chai/lọ/túi/ống
|
5,450
|
19,950
|
108,727,500
|
|
|
122
|
PP2300581065
|
Fexofenadin
|
122
|
60mg
|
uống
|
Viên
|
viên
|
1,400
|
750
|
1,050,000
|
|
|
123
|
PP2300581066
|
Amoxicilin + acid clavulanic
|
123
|
250mg + 31,25mg
|
uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói
|
5,600
|
3,166
|
17,729,600
|
|
|
124
|
PP2300581067
|
Cefaclor
|
124
|
125mg/5ml X 50ml
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Chai/lọ/túi/ống
|
1,000
|
67,000
|
67,000,000
|
|
|
125
|
PP2300581068
|
Azithromycin
|
125
|
100 mg
|
uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói
|
6,000
|
1,500
|
9,000,000
|
|
|
126
|
PP2300581069
|
Fosfomycin*
|
126
|
500mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/túi/ống
|
400
|
42,000
|
16,800,000
|
|
|
127
|
PP2300581070
|
Fluconazol
|
127
|
2mg/ml túi 50ml
|
Thuốc tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
150
|
94,000
|
14,100,000
|
|
|
128
|
PP2300581071
|
Protamin sulfat
|
128
|
50mg
|
Tiêm/
Tiêm
truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
20
|
289,000
|
5,780,000
|
|
|
129
|
PP2300581072
|
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
|
129
|
800mg
+ 800,4mg;
0,08g
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Gói
|
4,500
|
3,700
|
16,650,000
|
|
|
130
|
PP2300581073
|
Sucralfat
|
130
|
2000mg
|
uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói
|
1,000
|
4,900
|
4,900,000
|
|
|
131
|
PP2300581074
|
Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat
|
131
|
10,63g +3,92g/66 ml
|
Thuốc thụt hậu môn/trực tràng
|
Thuốc thụt hậu môn/trực tràng
|
Tuýp
|
1,000
|
39,690
|
39,690,000
|
|
|
132
|
PP2300581075
|
Lactobacillus acidophilus
|
132
|
10mg
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói
|
14,800
|
1,700
|
25,160,000
|
|
|
133
|
PP2300581076
|
Natri montelukast
|
133
|
4mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
12,000
|
1,140
|
13,680,000
|
|
|
134
|
PP2300581077
|
Natri montelukast
|
134
|
5mg
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói
|
2,300
|
5,659
|
13,015,700
|
|
|
135
|
PP2300581078
|
Bromhexin hydroclorid
|
135
|
4mg
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói
|
7,000
|
3,150
|
22,050,000
|
|
|
136
|
PP2300581079
|
Bromhexin hydroclorid
|
136
|
8mg/5ml; 50ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Chai/lọ/túi/ống
|
4,200
|
49,980
|
209,916,000
|
|
|
137
|
PP2300581080
|
Natri clorid
|
137
|
0,9%,
100ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
6,000
|
15,000
|
90,000,000
|
|
|
138
|
PP2300581081
|
Ringerfundin
|
138
|
(3,3995g + 0,1492g + 0,18375g + 0,10165g + 1,633g + 0,3355g)/ 500ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
250
|
20,480
|
5,120,000
|
|
|
139
|
PP2300581082
|
Vitamin D3
|
139
|
400IU/0,4ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Chai/lọ/túi/ống
|
550
|
39,900
|
21,945,000
|
|
|
140
|
PP2300581083
|
Glucose
|
140
|
30%-250ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
200
|
12,850
|
2,570,000
|
|
|
141
|
PP2300581084
|
Levetiracetam
|
141
|
500mg
|
Uống
|
Viên
|
viên
|
2,000
|
14,280
|
28,560,000
|
|
|
142
|
PP2300581085
|
Oxcarbazepin
|
142
|
300mg
|
Uống
|
Viên
|
viên
|
2,000
|
4,200
|
8,400,000
|
|
|
143
|
PP2300581086
|
Hydrocortison
|
143
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
viên
|
1,000
|
4,999
|
4,999,000
|
|
|
144
|
PP2300581087
|
Levothyroxin (muối natri)
|
144
|
50mcg
|
Uống
|
Viên
|
viên
|
500
|
1,007
|
503,500
|
|
|
145
|
PP2300581088
|
Filgrastim
|
145
|
300 mcg
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/túi/ống
|
30
|
167,908
|
5,037,240
|
|
|
146
|
PP2300581089
|
Lidocain + epinephrin (adrenalin)
|
146
|
(36 mg+ 18,13 mcg)- 1,8ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/túi/ống
|
100
|
13,466
|
1,346,600
|
|
|
147
|
PP2300581090
|
Betamethason dipropionat, Clotrimazol , Gentamicin (dưới dạng Gentamicin sulfat).
|
147
|
(6,4mg + 100mg + 10mg)/10g
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Tuýp
|
200
|
5,145
|
1,029,000
|
|
|
148
|
PP2300581091
|
Betamethason
|
148
|
19,2 mg/ 30g
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Tuýp
|
50
|
31,500
|
1,575,000
|
|
|
149
|
PP2300581092
|
Clarithromycin
|
149
|
250mg
|
Uống
|
Viên
|
viên
|
3,000
|
2,550
|
7,650,000
|
|
|
150
|
PP2300581093
|
Ofloxacin
|
150
|
0,3%-3,5g
|
Tra mắt
|
Thuốc tra mắt
|
Tuýp
|
100
|
74,530
|
7,453,000
|
|
|
151
|
PP2300581094
|
Miconazol
|
151
|
2%; 15g
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Tuýp
|
100
|
21,000
|
2,100,000
|
|
|
152
|
PP2300581095
|
Desloratadin
|
152
|
2,5mg/5ml/chai 90ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Chai/lọ/túi/ống
|
1,000
|
68,000
|
68,000,000
|
|
|
153
|
PP2300581096
|
Desloratadin
|
153
|
5mg
|
Uống
|
Viên
|
viên
|
500
|
6,200
|
3,100,000
|
|
|
154
|
PP2300581097
|
Nước oxy già
|
154
|
3%; lọ 20ml
|
sát khuẩn
|
Thuốc dùng ngoài
|
Chai/lọ/túi/ống
|
50
|
1,400
|
70,000
|
|
|
155
|
PP2300581098
|
Phenoxy methylpenicilin
|
155
|
1000đv
|
viên
|
Viên
|
viên
|
5,000
|
525
|
2,625,000
|
|
|
156
|
PP2300581099
|
Aciclovir
|
156
|
3%/5g
|
Thuốc tra mắt
|
Thuốc tra mắt
|
Tuýp
|
100
|
49,350
|
4,935,000
|
|
|
157
|
PP2300581100
|
Salbutamol sulfat
|
157
|
2 mg/5 ml; 60ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Chai/lọ/túi/ống
|
2,000
|
19,635
|
39,270,000
|
|
|
158
|
PP2300581101
|
Diethyl phtalat
|
158
|
950mg/g x 10g
|
Bôi da
|
Thuốc dùng ngoài
|
Chai/lọ/túi/ống
|
100
|
8,000
|
800,000
|
|
|
159
|
PP2300581102
|
Calci carbonat + vitamin D3
|
159
|
750mg+ 200 IU
|
Uống
|
Viên
|
viên
|
1,000
|
998
|
998,000
|
|
|
160
|
PP2300581103
|
Vitamin A + D2/Vitamin A + D3
|
160
|
2000 IU + 250 IU
|
Uống
|
Viên nang
|
viên
|
1,000
|
560
|
560,000
|
|
|
161
|
PP2300581104
|
Fusidic acid
|
161
|
0,2g/10g
|
dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Tuýp
|
100
|
13,500
|
1,350,000
|
|
|
162
|
PP2300581105
|
Fusidic acid + hydrocortison
|
162
|
20mg/g + 10mg/g; 10g
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Tuýp
|
150
|
60,000
|
9,000,000
|
|
|
163
|
PP2300581106
|
Salicylic acid + betamethason dipropionat
|
163
|
30mg/g + 0,5mg/g
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Tuýp
|
50
|
95,000
|
4,750,000
|
|
|
164
|
PP2300581107
|
Albumin
|
164
|
25% x 50ml
|
Tiêm/ truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
3,600
|
850,000
|
3,060,000,000
|
|
|
165
|
PP2300581108
|
Zinc gluconat; Đồng gluconat; Mangan gluconat; Kali iodid; Natri selenid
|
165
|
6970mcg/10ml; 1428mcg/10ml; 40,52mcg/10ml; 13,08mcg/10ml;
43,81mcg/10ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
500
|
162,750
|
81,375,000
|
|
|
166
|
PP2300581109
|
Sugammadex
|
166
|
100mg/ml; 2ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/túi/ống
|
10
|
1,575,000
|
15,750,000
|
|
|
167
|
PP2300581110
|
Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch)
|
167
|
6%/ 500ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
30
|
89,250
|
2,677,500
|
Utilities for you:
If you are still not our member, please sign up.You can use your account on DauThau.info to log in to Dauthau.Net, and vice versa!
Only 5 minutes and absolutely free! Your account can be use on all over our ecosystem, including DauThau.info and DauThau.Net.
When does contract negotiation fail?
[VIDEO] Guide for bid solicitors to Extend the Bid Submission Deadline
[VIDEO] Guide to Evaluating Bid Documents on the New National Bidding Network System
[VIDEO] Guide to Posting Tender Notices for PPP Projects
[VIDEO] Guide to Posting Prequalification Notices for PPP Projects
[VIDEO] Guide to Responding to Clarification Requests for e-HSMST (E-Prequalification Invitation Documents) of PPP Projects on the New National Bidding Network System
[VIDEO] Guide to Uploading the Shortlist for PPP Projects
[VIDEO] Guide for Bid Solicitors to Extend the Prequalification Document Submission Date for PPP Projects