Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
1 |
PP2300580944 |
1 |
Acid ursodeoxycholic 200 mg |
Acid ursodeoxycholic |
200mg |
VD-35381-21
|
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
300 |
2,940 |
882,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO |
Nhóm 4 |
30 tháng |
12 tháng |
248/QĐ-BVN |
04/03/2024 |
Thai Binh Children's Hospital |
|
2 |
PP2300580949 |
6 |
BFS-Adenosin |
Adenosin triphosphat |
6mg/2ml |
VD-31612-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ 2ml |
Lọ |
50 |
800,000 |
40,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
248/QĐ-BVN |
04/03/2024 |
Thai Binh Children's Hospital |
|
3 |
PP2300580950 |
7 |
Cordarone 150mg/3ml |
Amiodarone hydrochloride |
150 mg/3 ml |
VN-20734-17 (có Quyết định gia hạn số đăng ký) |
Tiêm tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm |
Sanofi Winthrop Industrie |
Pháp |
Hộp 6 ống x 3ml |
Ống |
60 |
30,048 |
1,802,880 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
248/QĐ-BVN |
04/03/2024 |
Thai Binh Children's Hospital |
|
4 |
PP2300580951 |
8 |
Ama-Power |
Ampicillin (dưới dạng ampicillin natri); Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri) |
1000mg + 500mg |
VN-19857-16 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
S.C.Antibiotice S.A. |
Rumani |
Hộp 50 lọ |
Lọ |
10,000 |
62,000 |
620,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THỊNH ĐỨC |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
248/QĐ-BVN |
04/03/2024 |
Thai Binh Children's Hospital |
|
5 |
PP2300580952 |
9 |
Atropin sulfat |
Atropin sulfat |
0,25mg/1ml |
VD-24897-16 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x1ml |
Ống |
2,000 |
504 |
1,008,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
248/QĐ-BVN |
04/03/2024 |
Thai Binh Children's Hospital |
|
6 |
PP2300580953 |
10 |
Domuvar |
Bacillus subtilis |
2 tỷ CFU/5ml |
893400090523 (QLSP-902-15) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 40 ống x 5ml |
Ống |
80,000 |
5,250 |
420,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
248/QĐ-BVN |
04/03/2024 |
Thai Binh Children's Hospital |
|
7 |
PP2300580954 |
11 |
Enterogran |
Bacillus clausii |
2 tỷ bào tử/g |
QLSP-954-16 |
Uống |
Thuốc bột |
Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 1g |
Gói |
10,000 |
3,360 |
33,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
248/QĐ-BVN |
04/03/2024 |
Thai Binh Children's Hospital |
|
8 |
PP2300580956 |
13 |
Brometic 2mg/10ml |
Bromhexin hydroclorid |
2mg/10ml |
VD-23326-15 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 10ml |
Ống |
20,000 |
3,990 |
79,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
248/QĐ-BVN |
04/03/2024 |
Thai Binh Children's Hospital |
|
9 |
PP2300580958 |
15 |
Budesonide Teva 0,5mg/2ml |
Budesonide |
0,5mg/2ml |
VN-15282-12 (Có QĐ gia hạn số 777/QĐ-QLD ngày 19/10/2023) |
Đường hô hấp |
Hỗn dịch khí dung |
Norton Healthcare Limited T/A Ivax Pharmaceuticals UK |
Anh |
Hộp 30 ống 2ml |
Ống |
18,000 |
12,000 |
216,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
248/QĐ-BVN |
04/03/2024 |
Thai Binh Children's Hospital |
|
10 |
PP2300580959 |
16 |
BFS-Cafein |
Cafein (citrat) |
30mg/3ml tương đương 60mg cafein citrat/3ml |
VD-24589-16 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 3ml |
Ống |
700 |
42,000 |
29,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
248/QĐ-BVN |
04/03/2024 |
Thai Binh Children's Hospital |
|
11 |
PP2300580960 |
17 |
Calci clorid |
Calci clorid dihydrat (dưới dạng Calci clorid hexahydrat) |
500mg/5ml |
VD-24898-16 (QĐ Gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml |
Ống |
200 |
1,050 |
210,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
248/QĐ-BVN |
04/03/2024 |
Thai Binh Children's Hospital |
|
12 |
PP2300580961 |
18 |
Bacsulfo 1g/1g |
Cefoperazon + sulbactam |
1g; 1g |
VD-32834-19 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, 10 lọ |
Chai/lọ/túi/ống |
65,000 |
73,500 |
4,777,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚ THÁI |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
248/QĐ-BVN |
04/03/2024 |
Thai Binh Children's Hospital |
|
13 |
PP2300580962 |
19 |
Cefopefast 1000 |
Cefoperazon |
1g |
VD-35037-21 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
36,000 |
41,500 |
1,494,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC ĐỨC GIANG |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
248/QĐ-BVN |
04/03/2024 |
Thai Binh Children's Hospital |
|
14 |
PP2300580964 |
21 |
Colistimed |
Colistin* |
500.000 UI |
VD-24642-16
|
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ |
Lọ |
300 |
210,000 |
63,000,000 |
CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
248/QĐ-BVN |
04/03/2024 |
Thai Binh Children's Hospital |
|
15 |
PP2300580966 |
23 |
Dexamethasone |
Dexamethason phosphat (dưới dạng Dexamethason natri phosphat) |
4mg/1ml |
VD-27152-17 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
4,000 |
800 |
3,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
248/QĐ-BVN |
04/03/2024 |
Thai Binh Children's Hospital |
|
16 |
PP2300580967 |
24 |
Seduxen 5mg |
Diazepam |
5mg |
599112027923
(VN-19162-15) |
Uống |
Viên nén |
Gedeon Richter Plc |
Hungary |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
250 |
1,260 |
315,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 1 |
60 tháng |
12 tháng |
248/QĐ-BVN |
04/03/2024 |
Thai Binh Children's Hospital |
|
17 |
PP2300580970 |
27 |
Grafort |
Dioctahedral smectite |
3g |
880100006823 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd |
Hàn Quốc |
Hộp 20 gói x 20ml |
Gói |
7,000 |
7,750 |
54,250,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
248/QĐ-BVN |
04/03/2024 |
Thai Binh Children's Hospital |
|
18 |
PP2300580971 |
28 |
Dimedrol |
Diphenhydramin hydroclorid |
10mg/ml |
VD-24899-16 (QĐ duy trì số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x 1ml |
Ống |
6,000 |
465 |
2,790,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
248/QĐ-BVN |
04/03/2024 |
Thai Binh Children's Hospital |
|
19 |
PP2300580972 |
29 |
Modom's |
Domperidon (dưới dạng Domperidon maleat) |
10mg |
VD-20579-14 CV gia hạn số 854/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 10 vỉ xé x 10 viên |
Viên |
200 |
257 |
51,400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
248/QĐ-BVN |
04/03/2024 |
Thai Binh Children's Hospital |
|
20 |
PP2300580975 |
32 |
Derikad |
Deferoxamine mesylate |
500mg |
VD-33405-19 |
Tiêm |
thuốc tiêm đông khô |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 5ml; Hộp 5 lọ + 5 ống nước cất pha tiêm 5ml; Hộp 5 lọ; Hộp 10 lọ |
Lọ |
300 |
123,000 |
36,900,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO |
Nhóm 5 |
36 tháng |
12 tháng |
248/QĐ-BVN |
04/03/2024 |
Thai Binh Children's Hospital |
|
21 |
PP2300580976 |
33 |
Ephedrine Aguettant 30mg/ml |
Ephedrin |
30mg/ml |
VN-19221-15; Gia hạn số: 185/QĐ-QLD ngày 19/04/2022 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 10 ống x 01ml |
Ống |
30 |
57,750 |
1,732,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
248/QĐ-BVN |
04/03/2024 |
Thai Binh Children's Hospital |
|
22 |
PP2300580977 |
34 |
Fentanyl B.Braun 0.1mg/2ml |
Fentanyl |
0.1mg/2ml |
VN-22494-20 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
B.Braun Melsungen AG |
Đức |
Hộp 10 ống thủy tinh 2ml |
Ống |
5,000 |
13,650 |
68,250,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
248/QĐ-BVN |
04/03/2024 |
Thai Binh Children's Hospital |
|
23 |
PP2300580979 |
36 |
Glucose 10% |
Glucose |
10%-500ml |
VD-25876-16 (Quyết định gia hạn GĐKLH số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty CP Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Chai 500ml |
Chai |
3,000 |
9,499 |
28,497,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
248/QĐ-BVN |
04/03/2024 |
Thai Binh Children's Hospital |
|
24 |
PP2300580980 |
37 |
Dextrose 10% |
Glucose |
10%, 500ml |
VN-22249-19 |
Tiêm truyền |
Dung dịch truyền |
Vioser S.A Parenteral Solutions Industry |
Hy Lạp |
Chai 500ml |
Chai |
4,000 |
27,000 |
108,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
248/QĐ-BVN |
04/03/2024 |
Thai Binh Children's Hospital |
|
25 |
PP2300580982 |
39 |
Glucose 30% |
Glucose (dưới dạng Glucose monohydrat) |
1,5g/5ml |
VD-24900-16 (QĐ Gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 5 ống |
Ống |
20,000 |
1,050 |
21,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
248/QĐ-BVN |
04/03/2024 |
Thai Binh Children's Hospital |
|
26 |
PP2300580983 |
40 |
Stiprol |
Glycerol |
2.25g/3g Tuýp 9g |
VD-21083-14 |
Thụt trực tràng |
Gel thụt trực tràng |
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh |
Việt Nam |
Hộp 6 tuýp x 9g |
Tuýp |
1,000 |
6,930 |
6,930,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
248/QĐ-BVN |
04/03/2024 |
Thai Binh Children's Hospital |
|
27 |
PP2300580986 |
43 |
Wosulin - R |
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn |
40IU/ml |
VN-13426-11 |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Wockhardt Ltd |
India |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
60 |
89,900 |
5,394,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN XỨNG |
Nhóm 5 |
24 tháng |
12 tháng |
248/QĐ-BVN |
04/03/2024 |
Thai Binh Children's Hospital |
|
28 |
PP2300580987 |
44 |
Ilomedin 20 |
Iloprost (dưới dạng Iloprost trometamol) |
20mcg/ml |
VN-19390-15 |
Tiêm truyền tĩnh mạch sau khi pha loãng |
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền |
Berlimed S.A |
Tây Ban Nha |
Hộp 5 ống x 1ml |
Ống |
40 |
623,700 |
24,948,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
48 tháng |
12 tháng |
248/QĐ-BVN |
04/03/2024 |
Thai Binh Children's Hospital |
|
29 |
PP2300580988 |
45 |
Kali clorid 10% |
Kali clorid |
500mg/5ml |
VD-25325-16 (QĐ Gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml |
Ống |
10,000 |
1,350 |
13,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
248/QĐ-BVN |
04/03/2024 |
Thai Binh Children's Hospital |
|
30 |
PP2300580989 |
46 |
Zinc |
Kẽm Gluconat |
70mg |
VD-21787-14 CV gia hạn số 574/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
16,500 |
630 |
10,395,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
248/QĐ-BVN |
04/03/2024 |
Thai Binh Children's Hospital |
|
31 |
PP2300580990 |
47 |
Conipa Pure |
Kẽm gluconat |
70mg/10ml |
VD-24551-16 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 10ml |
Ống |
50,000 |
4,500 |
225,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
248/QĐ-BVN |
04/03/2024 |
Thai Binh Children's Hospital |
|
32 |
PP2300580994 |
51 |
Inlezone 600 |
Linezolid |
600mg/300ml |
VD-32784-19 |
Tiêm truyền |
Dung dịch thuốc tiêm truyền |
Công ty cổ phần Dược phẩm Am Vi |
Việt Nam |
Hộp 1 túi 300ml |
Túi |
200 |
195,000 |
39,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
248/QĐ-BVN |
04/03/2024 |
Thai Binh Children's Hospital |
|
33 |
PP2300580995 |
52 |
Magnesi-BFS 15% |
Magnesi sulfat |
750mg/5ml |
VD-22694-15 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 50 ống x 5ml |
Ống |
200 |
3,700 |
740,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
248/QĐ-BVN |
04/03/2024 |
Thai Binh Children's Hospital |
|
34 |
PP2300581001 |
58 |
Mydrin-P |
Tropicamid + Phenylephrin hydroclorid |
50mg/ 10ml + 50mg/ 10ml |
VN-21339-18 (Có QĐ gia hạn số 777/QĐ-QLD ngày 19/10/2023) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Shiga |
Nhật |
Hộp 1 lọ x 10ml |
Lọ |
10 |
67,500 |
675,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
30 tháng |
12 tháng |
248/QĐ-BVN |
04/03/2024 |
Thai Binh Children's Hospital |
|
35 |
PP2300581002 |
59 |
BFS-Naloxone |
Naloxon hydroclorid |
0.4mg/ml |
VD-23379-15 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
100 |
29,400 |
2,940,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
248/QĐ-BVN |
04/03/2024 |
Thai Binh Children's Hospital |
|
36 |
PP2300581005 |
62 |
Sodium Bicarbonate Renaudin 8,4% |
Natri Bicarbonate |
0,84g/ 10ml |
VN-17173-13 |
Tiêm truyền |
dung dịch tiêm truyền |
Laboratoire Renaudin |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml |
Ống |
500 |
22,000 |
11,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO |
Nhóm 1 |
60 tháng |
12 tháng |
248/QĐ-BVN |
04/03/2024 |
Thai Binh Children's Hospital |
|
37 |
PP2300581006 |
63 |
Natri clorid 10% |
Natri clorid |
500mg/5ml |
893110349523 (VD-20890-14) (CV gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml |
Ống |
15,000 |
2,310 |
34,650,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
248/QĐ-BVN |
04/03/2024 |
Thai Binh Children's Hospital |
|
38 |
PP2300581007 |
64 |
Natri clorid 0,9% |
Natri clorid |
0.9%-500ml |
893110039623 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty CP Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Chai nhựa 500ml |
Chai |
8,000 |
6,400 |
51,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
248/QĐ-BVN |
04/03/2024 |
Thai Binh Children's Hospital |
|
39 |
PP2300581008 |
65 |
Sodium Chloride 0,9% |
Sodium Chloride |
0,9%, 500ml |
VD-35673-22 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 túi 500ml |
Túi |
26,000 |
19,500 |
507,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG |
Nhóm 1 |
30 tháng |
12 tháng |
248/QĐ-BVN |
04/03/2024 |
Thai Binh Children's Hospital |
|
40 |
PP2300581010 |
67 |
Neostigmin Kabi |
Neostigmin metylsulfat (bromid) |
0,5mg/ml |
VD-34331-20 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty CP Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
600 |
4,900 |
2,940,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
248/QĐ-BVN |
04/03/2024 |
Thai Binh Children's Hospital |
|
41 |
PP2300581011 |
68 |
Vincardipin |
Nicardipin hydroclorid |
10mg/10ml |
VD-32033-19 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml |
Ống |
80 |
84,000 |
6,720,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
248/QĐ-BVN |
04/03/2024 |
Thai Binh Children's Hospital |
|
42 |
PP2300581012 |
69 |
Norepinephrin Kabi 1mg/ml |
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) |
1mg/1ml |
VD-36179-22 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty CP Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
800 |
17,294 |
13,835,200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
248/QĐ-BVN |
04/03/2024 |
Thai Binh Children's Hospital |
|
43 |
PP2300581014 |
71 |
BFS- Grani (không chất bảo quản) |
Granisetron hydroclorid |
1mg/1ml |
VD-26122-17 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 1ml |
Lọ |
500 |
42,000 |
21,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
248/QĐ-BVN |
04/03/2024 |
Thai Binh Children's Hospital |
|
44 |
PP2300581015 |
72 |
Oxacilline Panpharma |
Oxacillin (dưới dạng Oxacillin Natri) |
1g |
VN-22319-19 |
Tiêm |
bột pha tiêm |
Panpharma |
Pháp |
Hộp 10, 25, 50 lọ |
Lọ |
5,000 |
72,000 |
360,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
248/QĐ-BVN |
04/03/2024 |
Thai Binh Children's Hospital |
|
45 |
PP2300581016 |
73 |
Tamiflu |
Oseltamivir (dưới dạng oseltamivir phosphat) |
75mg |
VN-22143-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
CSSX: Delpharm Milano s.r.l; đóng gói và xuất xưởng: F. Hoffmann La Roche Ltd |
CSSX: Ý; Đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ |
Hộp 1 vỉ x 10 viên nang cứng |
Viên |
1,500 |
44,877 |
67,315,500 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
48 tháng |
12 tháng |
248/QĐ-BVN |
04/03/2024 |
Thai Binh Children's Hospital |
|
46 |
PP2300581018 |
75 |
Efferalgan |
Paracetamol |
150mg |
VN-21850-19 |
Đặt hậu môn |
Thuốc đạn |
UPSA SAS (Cơ sở xuất xưởng: (Upsa SAS, đ/c: 979, Avenue des Pyrénées, 47520 Le Passage, France) |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Viên |
800 |
2,258 |
1,806,400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
248/QĐ-BVN |
04/03/2024 |
Thai Binh Children's Hospital |
|
47 |
PP2300581019 |
76 |
Efferalgan |
Paracetamol |
300mg |
VN-21217-18 (Có QĐ gia hạn số 528/QĐ-QLD ngày 24/07/2023) |
Đặt hậu môn |
Viên đạn |
UPSA SAS (Cơ sở xuất xưởng: (Upsa SAS, đ/c: 979, Avenue des Pyrénées, 47520 Le Passage, France) |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Viên |
400 |
2,641 |
1,056,400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
248/QĐ-BVN |
04/03/2024 |
Thai Binh Children's Hospital |
|
48 |
PP2300581020 |
77 |
Efferalgan |
Paracetamol |
80mg |
VN-20952-18 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Đặt hậu môn |
Viên đạn |
UPSA SAS (Cơ sở xuất xưởng: (Upsa SAS, đ/c: 979, Avenue des Pyrénées, 47520 Le Passage, France) |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 5 viên đạn |
Viên |
400 |
1,890 |
756,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
248/QĐ-BVN |
04/03/2024 |
Thai Binh Children's Hospital |
|
49 |
PP2300581021 |
78 |
Paracetamol Macopharma |
Paracetamol |
500mg/50ml |
VN -22243- 19 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Carelide |
France |
1 thùng chứa 50 túi x 50ml |
Túi |
7,000 |
37,400 |
261,800,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THỊNH ĐỨC |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
248/QĐ-BVN |
04/03/2024 |
Thai Binh Children's Hospital |
|
50 |
PP2300581022 |
79 |
Piracetam-Egis |
Piracetam |
400mg |
VN-16481-13 (QĐ: 62/QĐ-QLD, ngày 08/02/2023, V/v: Duy trì hiệu lực SĐK) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 1 lọ 60 viên |
Viên |
20,000 |
1,330 |
26,600,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
248/QĐ-BVN |
04/03/2024 |
Thai Binh Children's Hospital |
|
51 |
PP2300581024 |
81 |
Propofol - Lipuro 0.5% (5mg/ml) |
Propofol |
5mg/ml |
VN-22232-19 |
Tiêm hoặc tiêm truyền |
Nhũ tương |
B.Braun Melsungen AG |
Đức |
Hộp 05 ống thủy tinh 20ml |
Chai/lọ/túi/ống |
2,000 |
93,555 |
187,110,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚ THÁI |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
248/QĐ-BVN |
04/03/2024 |
Thai Binh Children's Hospital |
|
52 |
PP2300581025 |
82 |
Fresofol 1% Mct/Lct |
Propofol |
1%, 20ml |
VN-17438-13 |
Tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch (IV) |
Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Hộp 5 ống 20ml |
Ống |
3,000 |
25,290 |
75,870,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
248/QĐ-BVN |
04/03/2024 |
Thai Binh Children's Hospital |
|
53 |
PP2300581026 |
83 |
Ringer lactate |
Ringer lactat |
500ml |
VD-22591-15 (Quyết định gia hạn GĐKLH số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty CP Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Chai nhựa 500ml\ |
Chai |
2,000 |
7,298 |
14,596,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
248/QĐ-BVN |
04/03/2024 |
Thai Binh Children's Hospital |
|
54 |
PP2300581027 |
84 |
Rileptid |
Risperidone |
1mg |
VN-16749-13 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
2,600 |
13,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
Nhóm 1 |
48 tháng |
12 tháng |
248/QĐ-BVN |
04/03/2024 |
Thai Binh Children's Hospital |
|
55 |
PP2300581028 |
85 |
Rocuronium 50mg |
Rocuronium bromid |
50mg/5ml |
VD-35273-21 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ, 10 vỉ x 5 ống x 5ml |
Ống |
2,750 |
45,000 |
123,750,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
248/QĐ-BVN |
04/03/2024 |
Thai Binh Children's Hospital |
|
56 |
PP2300581030 |
87 |
Vinsalmol 5 |
Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat) |
5mg/2,5ml |
893115305623 (VD-30605-18) (CV gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023) |
Khí dung |
Dung dịch khí dung |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2,5ml |
Ống |
40,000 |
8,400 |
336,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
248/QĐ-BVN |
04/03/2024 |
Thai Binh Children's Hospital |
|
57 |
PP2300581031 |
88 |
Bioflora 100mg |
Saccharomyces boulardii CNCM I-745 |
100mg |
VN-16392-13 (Có QĐ gia hạn số 683/QĐ-QLD ngày 25/10/2022) |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Biocodex |
Pháp |
Hộp chứa 20 gói |
Gói |
8,000 |
5,500 |
44,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
248/QĐ-BVN |
04/03/2024 |
Thai Binh Children's Hospital |
|
58 |
PP2300581032 |
89 |
NORMAGUT |
Men Saccharomyces boulardii |
2,5x10^9 tế bào/250mg |
QLSP-823-14 kèm công văn 10227/QLD-ĐK ngày 5/6/2018 v/v đính chính dạng bào chế trong tờ hướng dẫn sử dụng và công văn số 805e/QLD-ĐK ngày 09/02/2021 V/v duy trì hiệu lực giấy phép lưu hành; Quyết định 317/QĐ-QLD ngày 17/6/2022 V/v gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam Đợt 44 (hiệu lực 5 năm kể từ ngày ký (17/6/2022)) |
Uống |
Viên nang cứng |
Ardeypharm GmbH |
Germany |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,000 |
6,500 |
13,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
248/QĐ-BVN |
04/03/2024 |
Thai Binh Children's Hospital |
|
59 |
PP2300581033 |
90 |
Sevoflurane |
Sevoflurane |
100% (tt/tt) |
VN-18162-14 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Dạng hít |
Chất lỏng dễ bay hơi dùng gây mê đường hô hấp |
Baxter Healthcare Corporation |
Mỹ |
Chai nhôm 250ml |
Chai |
250 |
1,552,000 |
388,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
248/QĐ-BVN |
04/03/2024 |
Thai Binh Children's Hospital |
|
60 |
PP2300581035 |
92 |
Sulfadiazin bạc |
Sulfadiazin bạc |
1%-20g |
VD-28280-17 (có CV duy trì) |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Cty CP Dược Medipharco |
Việt Nam |
H/1 tube 20g |
Tuýp |
1,000 |
19,000 |
19,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN SAO MAI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
248/QĐ-BVN |
04/03/2024 |
Thai Binh Children's Hospital |
|
61 |
PP2300581036 |
93 |
Curosurf |
Surfactant (Phospholipid chiết xuất từ phổi lợn hoặc phổi bò; hoặc chất diện hoạt chiết xuất từ phổi bò (Bovine lung surfactant)) |
120mg/1,5ml |
VN-18909-15; Gia hạn số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023; (TKHQ + Thẻ kho + Hóa đơn) |
Bơm ống nội khí quản |
Hỗn dịch bơm ống nội khí quản |
Chiesi Farmaceutici S.p.A |
Ý |
Hộp 1 lọ 1,5ml |
Lọ |
200 |
13,990,000 |
2,798,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 1 |
18 tháng |
12 tháng |
248/QĐ-BVN |
04/03/2024 |
Thai Binh Children's Hospital |
|
62 |
PP2300581037 |
94 |
pms-Topiramate 25mg |
Topiramate |
25mg |
VN-20596-17 (gia hạn đến 31/12/2024) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Pharmascience Inc. |
Canada |
Chai 100 viên |
Viên |
1,000 |
5,040 |
5,040,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
248/QĐ-BVN |
04/03/2024 |
Thai Binh Children's Hospital |
|
63 |
PP2300581039 |
96 |
Depakine 200mg |
Natri Valproat |
200 mg |
VN-21128-18 (có Quyết định gia hạn số đăng ký) |
Uống |
Viên nén kháng acid dạ dày |
Sanofi Aventis S.A. |
Tây Ban Nha |
Hộp 1 lọ 40 viên |
Viên |
50,000 |
2,479 |
123,950,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
248/QĐ-BVN |
04/03/2024 |
Thai Binh Children's Hospital |
|
64 |
PP2300581040 |
97 |
Bominity |
Vitamin C |
100mg/10ml |
VD-27500-17 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 10ml |
Ống |
5,200 |
4,998 |
25,989,600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
248/QĐ-BVN |
04/03/2024 |
Thai Binh Children's Hospital |
|
65 |
PP2300581041 |
98 |
Vinpha E |
Vitamin E (DL-Alphatocopheryl acetat) |
400UI |
VD3-186-22 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,200 |
500 |
1,100,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
248/QĐ-BVN |
04/03/2024 |
Thai Binh Children's Hospital |
|
66 |
PP2300581046 |
103 |
Advate |
Octocog alfa (recombinant human coagulation factor VIII (rFVIII)) |
250 IU |
QLSP-H03-1167-19 |
Tiêm tĩnh mạch |
Bột đông khô và dung môi pha dung dịch tiêm |
CSSX: Baxalta Manufacturing Sarl; Cơ sở xuất xưởng, dán nhãn, đóng gói và kiểm soát chất lượng: Baxalta Belgium Manufacturing S.A. ; Cơ sở sản xuất dung môi: Siegfried Hameln GmbH |
CSSX: Thụy Sỹ; Cơ sở xuất xưởng, dán nhãn, đóng gói và kiểm soát chất lượng: Bỉ; Cơ sở sản xuất dung môi: Đức |
Mỗi kít gồm 1 lọ bột đông khô, 1 lọ nước cất pha tiêm x 2ml và 1 bộ dụng cụ hoàn nguyên và tiêm truyền |
Bộ |
1,300 |
800,000 |
1,040,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
248/QĐ-BVN |
04/03/2024 |
Thai Binh Children's Hospital |
|
67 |
PP2300581047 |
104 |
Immunine 600 |
Human Coagulation Factor IX |
600 IU |
QLSP-1062-17 |
Tiêm tĩnh mạch |
Bột pha dung dịch tiêm hoặc truyền tĩnh mạch |
Takeda Manufacturing Austria AG |
Áo |
Mỗi kit chứa: 1 Iọ bột + 1 Iọ nước cất pha tiêm 5ml + 1 kit để pha loãng và tiêm |
Lọ |
30 |
4,788,000 |
143,640,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
248/QĐ-BVN |
04/03/2024 |
Thai Binh Children's Hospital |
|
68 |
PP2300581048 |
105 |
Etomidate-Lipuro |
Etomidate |
20mg/10ml |
VN-22231-19 |
Tiêm |
Nhũ tương tiêm |
B. Braun Melsungen AG |
Đức |
Hộp 10 ống thủy tinh 10ml |
Ống |
20 |
120,000 |
2,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
14 tháng |
12 tháng |
248/QĐ-BVN |
04/03/2024 |
Thai Binh Children's Hospital |
|
69 |
PP2300581049 |
106 |
Dextrose |
Glucose |
5%, 500ml |
VN-22248-19 |
Tiêm truyền |
Dung dịch truyền |
Vioser S.A Parenteral Solutions Industry |
Hy Lạp |
Chai 500ml |
Chai |
5,000 |
20,000 |
100,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
248/QĐ-BVN |
04/03/2024 |
Thai Binh Children's Hospital |
|
70 |
PP2300581050 |
107 |
Mannitol |
Manitol |
20%-250ml |
VD-23168-15 (Quyết định gia hạn GĐKLH số: 574/QĐ-QLD ngày 26/09/2022) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty CP Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Chai 250ml |
Chai |
250 |
19,845 |
4,961,250 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
248/QĐ-BVN |
04/03/2024 |
Thai Binh Children's Hospital |
|
71 |
PP2300581051 |
108 |
Priminol |
Milrinone |
10mg/10ml |
893110378023
(VD3-61-20) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 10 ml |
Ống |
40 |
890,000 |
35,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY |
Nhóm 4 |
48 tháng |
12 tháng |
248/QĐ-BVN |
04/03/2024 |
Thai Binh Children's Hospital |
|
72 |
PP2300581052 |
109 |
Nước cất pha tiêm |
Nước cất pha tiêm |
500ml |
VD-23172-15 (Quyết định gia hạn GĐKLH số: 574/QĐ-QLD ngày 26/09/2022) |
Tiêm truyền |
Dung môi pha tiêm |
Công ty CP Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Chai 500ml |
Chai |
10,000 |
7,980 |
79,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
248/QĐ-BVN |
04/03/2024 |
Thai Binh Children's Hospital |
|
73 |
PP2300581053 |
110 |
Lactated Ringer's Injections |
Ringer lactat |
500ml |
VN-22250-19 |
Tiêm truyền |
Dung dịch truyền |
Vioser S.A Parenteral Solutions Industry |
Hy Lạp |
Chai 500ml |
Chai |
4,000 |
19,950 |
79,800,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
248/QĐ-BVN |
04/03/2024 |
Thai Binh Children's Hospital |
|
74 |
PP2300581054 |
111 |
Diphereline P.R 3,75mg |
Triptorelin (dưới dạng Triptorelin acetat) |
3,75mg |
VN-19986-16 (Có QĐ gia hạn số 777/QĐ-QLD ngày 19/10/2023) |
Tiêm |
Thuốc bột pha hỗn dịch tiêm |
Ipsen Pharma Biotech |
Pháp |
Hộp 1 lọ bột + 1 ống dung môi 2ml + 1 bơm tiêm + 2 kim tiêm |
Lọ |
250 |
2,556,999 |
639,249,750 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
248/QĐ-BVN |
04/03/2024 |
Thai Binh Children's Hospital |
|
75 |
PP2300581055 |
112 |
Aminoplasmal B.Braun 10% E |
Isoleucine + Leucine + Lysine hydrochloride (tương đương với Lysine 1,7125gam) + Methionine + Phenylalanine + Threonine + Tryptophan + Valine + Arginine + Histidine + Alanine + Glycine + Aspartic acid + Glutamic Acid + Proline + Serine + Tyrosine + Sodium acetate trihydrate + Sodium hydroxide + Potassium acetate + Magnesium chloride hexahydrate + Disodium phosphate dodecahydrate |
(1,25gam + 2,225gam + 2,14gam + 1,10gam + 1,175gam + 1,05gam + 0,40gam + 1,55gam + 2,875gam + 0,75gam + 2,625gam + 3,00gam + 1,40gam + 1,80gam + 1,375gam + 0,575gam + 0,10gam + 0,7145gam + 0,09gam + 0,61325gam + 0,127gam + 0,89525gam)/250ml |
VN-18160-14 (Có QĐ gia hạn số 232/QĐ-QLD ngày 29/04/2022) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
B. Braun Melsungen AG |
Đức |
Hộp 10 chai 250ml |
Chai |
1,500 |
106,730 |
160,095,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
248/QĐ-BVN |
04/03/2024 |
Thai Binh Children's Hospital |
|
76 |
PP2300581056 |
113 |
Buto-Asma |
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol Sulfate) |
100mcg/liều |
VN-16442-13 (Có QĐ gia hạn số 226/QĐ-QLD ngày 03/04/2023) |
Đường hô hấp |
Khí dung đã chia liều |
Laboratorio Aldo-Unión SL. |
Tây Ban Nha |
Hộp 1 bình xịt chứa 200 liều (10ml) + đầu xịt định liều |
Bình |
100 |
49,000 |
4,900,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
248/QĐ-BVN |
04/03/2024 |
Thai Binh Children's Hospital |
|
77 |
PP2300581057 |
114 |
Hidrasec 30mg Children |
Racecadotril |
30mg |
VN-21165-18 |
Uống |
Bột uống |
Sophartex |
Pháp |
Hộp 30 gói |
Gói |
7,000 |
5,354 |
37,478,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
248/QĐ-BVN |
04/03/2024 |
Thai Binh Children's Hospital |
|
78 |
PP2300581060 |
117 |
Cefamandol 1g |
Cefamandol |
1g |
VD-31706-19 |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 1g |
Chai/lọ/túi/ống |
20,000 |
63,000 |
1,260,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI HOÀNG MINH TÂM |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
248/QĐ-BVN |
04/03/2024 |
Thai Binh Children's Hospital |
|
79 |
PP2300581063 |
120 |
Sara |
Paracetamol (acetaminophen) |
120mg/5ml x 60ml |
VD-29552-18 |
Uống |
Hỗn dịch |
Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 60 ml |
Chai/lọ/túi/ống |
5,850 |
12,180 |
71,253,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚ THÁI |
Nhóm 4 |
60 tháng |
12 tháng |
248/QĐ-BVN |
04/03/2024 |
Thai Binh Children's Hospital |
|
80 |
PP2300581064 |
121 |
Vinpamol |
Paracetamol |
250mg/5ml |
893100219723 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 chai x 60 ml |
Chai |
5,450 |
19,900 |
108,455,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
248/QĐ-BVN |
04/03/2024 |
Thai Binh Children's Hospital |
|
81 |
PP2300581065 |
122 |
Telfor 60 |
Fexofenadin HCL |
60mg |
VD-26604-17 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD |
uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 2 vỉ x 10 viên |
viên |
1,400 |
724 |
1,013,600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
248/QĐ-BVN |
04/03/2024 |
Thai Binh Children's Hospital |
|
82 |
PP2300581066 |
123 |
Klamentin 250/31.25 |
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat) + Acid clavulanic (dưới dạng Clavulanat kali) |
250mg + 31,25mg |
VD-24615-16 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD |
uống |
thuốc cốm pha hỗn dịch uống |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 24 gói x 1g |
Gói |
5,600 |
3,166 |
17,729,600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng |
248/QĐ-BVN |
04/03/2024 |
Thai Binh Children's Hospital |
|
83 |
PP2300581067 |
124 |
Mebifaclor |
Cefaclor |
125mg/5ml X 50ml |
VD-
34770-
20 |
Uống |
Bột pha
hỗn dịch
uống |
Công
ty cổ phần dược phẩm và sinh học y tế |
Việt
Nam |
Hộp 01 chai nhựa 50ml |
Chai/lọ/túi/ống |
1,000 |
67,000 |
67,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN SAO MAI |
Nhóm 4 |
36
tháng |
12 tháng |
248/QĐ-BVN |
04/03/2024 |
Thai Binh Children's Hospital |
|
84 |
PP2300581068 |
125 |
Zaromax 100 |
Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat) |
100 mg |
VD-27557-17 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD |
uống |
thuốc bột pha hỗn dịch uống |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 24 gói x 0,75g |
Gói |
6,000 |
1,500 |
9,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng |
248/QĐ-BVN |
04/03/2024 |
Thai Binh Children's Hospital |
|
85 |
PP2300581069 |
126 |
Fosfomed 500 |
Fosfomycin* |
500mg |
VD-28605-17 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, 10 lọ, 20 lọ |
Lọ |
400 |
42,000 |
16,800,000 |
CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
248/QĐ-BVN |
04/03/2024 |
Thai Binh Children's Hospital |
|
86 |
PP2300581070 |
127 |
Fluco-SB |
Fluconazol |
2mg/ml túi 50ml |
VD-35176-21 |
Truyền |
Dung dịch truyền |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Túi 50ml |
Túi |
150 |
94,000 |
14,100,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 5 |
30 tháng |
12 tháng |
248/QĐ-BVN |
04/03/2024 |
Thai Binh Children's Hospital |
|
87 |
PP2300581072 |
129 |
Becolugel-S |
Dried aluminium hydroxide gel (tương đương Aluminium oxide); Magnesium hydroxide; Simethicon (dưới dạng Simethicon emulsion) |
800mg+800,4mg+0,08g |
VD3-103-21 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bến Tre |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 10ml |
Gói |
4,500 |
3,700 |
16,650,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
248/QĐ-BVN |
04/03/2024 |
Thai Binh Children's Hospital |
|
88 |
PP2300581074 |
131 |
Golistin-enema for children |
Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat |
10,63g +3,92g/66 ml |
VD-24751-16 |
Thụt trực tràng |
Dung dịch thụt trực tràng |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 66ml |
Lọ |
1,000 |
39,690 |
39,690,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
60 tháng |
12 tháng |
248/QĐ-BVN |
04/03/2024 |
Thai Binh Children's Hospital |
|
89 |
PP2300581076 |
133 |
Molukat 4 |
Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) |
4mg |
VD-33303-19 |
Uống |
viên nén nhai |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
12,000 |
1,046 |
12,552,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
248/QĐ-BVN |
04/03/2024 |
Thai Binh Children's Hospital |
|
90 |
PP2300581078 |
135 |
Amtesius |
Bromhexine hydroclorid |
4mg |
VD-32241-19 |
Uống |
Thuốc cốm pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 3g |
Gói |
7,000 |
3,150 |
22,050,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
248/QĐ-BVN |
04/03/2024 |
Thai Binh Children's Hospital |
|
91 |
PP2300581079 |
136 |
Brosuvon 8mg |
Bromhexin hydroclorid |
8mg/5ml; 50ml |
VD-29284-18 |
Uống |
Siro |
Công ty CP Dược và VTYT Bình Thuận |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 50ml |
Chai/lọ/túi/ống |
4,200 |
49,980 |
209,916,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚ THÁI |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
248/QĐ-BVN |
04/03/2024 |
Thai Binh Children's Hospital |
|
92 |
PP2300581080 |
137 |
Sodium Chloride |
Natri chlorid |
0,9%,
100ml |
VN-22341-19 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Vioser S.A Parenteral Solutions Industry |
Hy Lạp |
Chai 100ml |
Chai |
6,000 |
15,000 |
90,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
248/QĐ-BVN |
04/03/2024 |
Thai Binh Children's Hospital |
|
93 |
PP2300581081 |
138 |
Ringerfundin |
Sodium chloride + Potassium chloride + Calcium chloride dihydrate + Magnesium chloride hexahydrate + Sodium acetate trihydrate + L-Malic acid |
(3.3995g + 0.1492g + 0.18375g + 0.10165g + 1.633g + 0.3355g)/500ml |
VN-18747-15 (Có QĐ gia hạn số 226/QĐ-QLD ngày 03/04/2023) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
B. Braun Melsungen AG |
Đức |
Hộp 10 chai x 500ml |
Chai |
250 |
20,480 |
5,120,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
248/QĐ-BVN |
04/03/2024 |
Thai Binh Children's Hospital |
|
94 |
PP2300581082 |
139 |
Babi B.O.N |
Vitamin D3 (Cholecalciferol) |
400IU/0.4ml - lọ 12ml |
VD-24822-16 (gia hạn đến 31/12/2024) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ 12ml |
Lọ |
550 |
39,900 |
21,945,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
248/QĐ-BVN |
04/03/2024 |
Thai Binh Children's Hospital |
|
95 |
PP2300581083 |
140 |
Glucose 30% |
Glucose |
30%-250ml |
VD-23167-15 (Quyết định gia hạn GĐKLH số: 201/QĐ-QLD ngày 20/04/2022) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty CP Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Chai 250ml |
Chai |
200 |
12,850 |
2,570,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
248/QĐ-BVN |
04/03/2024 |
Thai Binh Children's Hospital |
|
96 |
PP2300581084 |
141 |
Matever |
Levetiracetam |
500mg |
VN-19824-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Pharmathen S.A. |
Hy lạp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
2,000 |
13,000 |
26,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HACINCO VIỆT NAM |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
248/QĐ-BVN |
04/03/2024 |
Thai Binh Children's Hospital |
|
97 |
PP2300581087 |
144 |
Levothyrox |
Levothyroxine natri |
50mcg |
VN-17750-14 |
Uống |
Viên nén |
CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG và xuất xưởng: Merck S.A de C.V. |
CSSX: Đức, đóng gói và xuất xưởng: Mexico |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
500 |
1,007 |
503,500 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
248/QĐ-BVN |
04/03/2024 |
Thai Binh Children's Hospital |
|
98 |
PP2300581090 |
147 |
Gentameson
|
Betamethason dipropionat, Clotrimazol , Gentamicin (dưới dạng Gentamicin sulfat). |
(6,4mg + 100mg + 10mg)/10g |
VD-23819-15 có CV duy trì |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Cty CP Dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 01 tuýp 10g |
Tuýp |
200 |
5,000 |
1,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN SAO MAI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
248/QĐ-BVN |
04/03/2024 |
Thai Binh Children's Hospital |
|
99 |
PP2300581091 |
148 |
Betamethason
|
Betamethason |
19,2 mg/ 30g |
VD-28278-17 có CV duy trì |
Dùng ngoài |
Gel bôi ngoài |
Công ty cổ phần Dược Medipharco |
Việt Nam |
H/1 tube 30g |
Tuýp |
50 |
31,500 |
1,575,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN SAO MAI |
Nhóm 4 |
60 tháng |
12 tháng |
248/QĐ-BVN |
04/03/2024 |
Thai Binh Children's Hospital |
|
100 |
PP2300581092 |
149 |
Clabact 250 |
Clarithromycin |
250mg |
VD-27560-17 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 2 vỉ x 10 viên |
viên |
3,000 |
2,250 |
6,750,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
248/QĐ-BVN |
04/03/2024 |
Thai Binh Children's Hospital |
|
101 |
PP2300581093 |
150 |
Oflovid ophthalmic ointment |
Ofloxacin |
0,3% |
VN-18723-15 (Có QĐ gia hạn số 777/QĐ-QLD ngày 19/10/2023) |
Tra mắt |
Thuốc mỡ tra mắt |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Shiga |
Nhật |
Hộp 1 tuýp x 3,5g |
Tuýp |
100 |
74,530 |
7,453,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
248/QĐ-BVN |
04/03/2024 |
Thai Binh Children's Hospital |
|
102 |
PP2300581095 |
152 |
Deslohis |
Desloratadin |
0,5mg/ml |
VD-27736-17 |
Uống |
Siro |
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2 |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 90ml |
Chai |
1,000 |
68,000 |
68,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH QUÂN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
248/QĐ-BVN |
04/03/2024 |
Thai Binh Children's Hospital |
|
103 |
PP2300581096 |
153 |
Tadaritin
|
Desloratadin |
5mg |
VN-16644-13
|
Uống |
Viên nén bao phim
|
Neuraxpharm Pharmaceuticals, S.L.
|
Tây Ban Nha |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 12 vỉ x 10 viên
|
viên |
500 |
6,050 |
3,025,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH THẢO |
Nhóm 1 |
24 |
12 tháng |
248/QĐ-BVN |
04/03/2024 |
Thai Binh Children's Hospital |
|
104 |
PP2300581099 |
156 |
Mediclovir |
Aciclovir |
3%/5g |
VD-34095-20 |
Thuốc tra mắt |
Mỡ tra mắt |
Cty CP Dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 01 tuýp 5g |
Tuýp |
100 |
49,350 |
4,935,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN SAO MAI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
248/QĐ-BVN |
04/03/2024 |
Thai Binh Children's Hospital |
|
105 |
PP2300581100 |
157 |
Atisalbu |
Salbutamol sulfat |
2 mg/5 ml; 60ml |
VD-25647-16 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 60ml |
Chai/lọ/túi/ống |
2,000 |
19,635 |
39,270,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚ THÁI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
248/QĐ-BVN |
04/03/2024 |
Thai Binh Children's Hospital |
|
106 |
PP2300581108 |
165 |
Junimin |
Zinc gluconat + Đồng gluconat + Mangan gluconat + Kali iodid + Natri selenit |
(6970mcg + 1428mcg + 40,52mcg + 13,08mcg + 43,81mcg)/10ml |
VN-22653-20 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để tiêm truyền sau khi pha loãng |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 10 ống x 10ml |
Ống |
500 |
162,750 |
81,375,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
248/QĐ-BVN |
04/03/2024 |
Thai Binh Children's Hospital |
|
107 |
PP2300581109 |
166 |
Sugam-BFS |
Sugammadex |
100mg/ml; 2ml |
VD-34671-20 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 2ml |
Ống |
10 |
1,575,000 |
15,750,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
30 tháng |
12 tháng |
248/QĐ-BVN |
04/03/2024 |
Thai Binh Children's Hospital |