Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Contact Us
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
Close
| Number | Part (lot) code | Medicine Code | Active name | Technical criteria group | Concentration or content | Usage | Dosing form | Unit | Quantity | Unit price (VND) | Total value (VND) | Estimated price of each lot (VND) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
1
|
PP2600191514
|
GE001
|
Acetazolamid
|
Nhóm 4
|
250mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
100
|
1,092
|
109,200
|
|
|
2
|
PP2600191515
|
GE002
|
Acetyl leucin
|
Nhóm 4
|
100mg/ml;10ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch
|
3,000
|
24,200
|
72,600,000
|
|
|
3
|
PP2600191516
|
GE003
|
Acetylsalicylic acid
|
Nhóm 2
|
81mg
|
Uống
|
Viên bao tan ở ruột
|
Viên
|
12,000
|
357
|
4,284,000
|
|
|
4
|
PP2600191517
|
GE004
|
Acetylsalicylic acid
|
Nhóm 4
|
81mg
|
Uống
|
Viên bao tan ở ruột
|
Viên
|
6,000
|
255
|
1,530,000
|
|
|
5
|
PP2600191518
|
GE005
|
Aciclovir
|
Nhóm 4
|
200mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
20,000
|
945
|
18,900,000
|
|
|
6
|
PP2600191519
|
GE006
|
Aciclovir
|
Nhóm 4
|
800mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
20,000
|
998
|
19,960,000
|
|
|
7
|
PP2600191520
|
GE007
|
Acid amin
|
Nhóm 4
|
10%;200ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch
|
50
|
63,000
|
3,150,000
|
|
|
8
|
PP2600191521
|
GE008
|
Acid ascorbic (Vitamin C)
|
Nhóm 4
|
500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
20,000
|
231
|
4,620,000
|
|
|
9
|
PP2600191522
|
GE009
|
Adenosin
|
Nhóm 4
|
3mg/ml;2ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch
|
50
|
800,000
|
40,000,000
|
|
|
10
|
PP2600191523
|
GE010
|
Adrenalin (Epinephrin)
|
Nhóm 4
|
1mg/ml;1ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch
|
1,000
|
1,284
|
1,284,000
|
|
|
11
|
PP2600191524
|
GE011
|
Adrenalin (Epinephrin)
|
Nhóm 4
|
1mg/ml;5ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch
|
300
|
25,000
|
7,500,000
|
|
|
12
|
PP2600191525
|
GE012
|
Alimemazin
|
Nhóm 4
|
2,5mg/5ml;5ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Gói/Túi/Chai/Lọ/Ống/Bịch
|
10,000
|
2,620
|
26,200,000
|
|
|
13
|
PP2600191526
|
GE013
|
Allopurinol
|
Nhóm 1
|
300mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
5,000
|
3,370
|
16,850,000
|
|
|
14
|
PP2600191527
|
GE014
|
Alteplase
|
Nhóm 1
|
50mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch
|
10
|
10,830,000
|
108,300,000
|
|
|
15
|
PP2600191528
|
GE015
|
Ambroxol
|
Nhóm 4
|
3mg/ml;10ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Gói/Túi/Chai/Lọ/Ống/Bịch
|
20,000
|
3,500
|
70,000,000
|
|
|
16
|
PP2600191529
|
GE016
|
Aminophylin
|
Nhóm 1
|
240mg/5ml (4,8%);5ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch
|
1,000
|
18,155
|
18,155,000
|
|
|
17
|
PP2600191530
|
GE017
|
Aminophylin
|
Nhóm 4
|
240mg/5ml (4,8%);5ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch
|
3,000
|
10,500
|
31,500,000
|
|
|
18
|
PP2600191531
|
GE018
|
Amlodipin
|
Nhóm 4
|
5mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
100,000
|
420
|
42,000,000
|
|
|
19
|
PP2600191532
|
GE019
|
Amlodipin + lisinopril
|
Nhóm 3
|
5mg+10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
30,000
|
3,550
|
106,500,000
|
|
|
20
|
PP2600191533
|
GE020
|
Amoxicilin
|
Nhóm 1
|
500mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
50,000
|
2,380
|
119,000,000
|
|
|
21
|
PP2600191534
|
GE021
|
Amoxicilin
|
Nhóm 4
|
500mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
80,000
|
700
|
56,000,000
|
|
|
22
|
PP2600191535
|
GE022
|
Amoxicilin + Acid clavulanic
|
Nhóm 2
|
500mg+62,5mg
|
Uống
|
Viên hòa tan nhanh
|
Viên
|
10,000
|
9,450
|
94,500,000
|
|
|
23
|
PP2600191536
|
GE023
|
Amoxicilin + Acid clavulanic
|
Nhóm 3
|
875mg+125mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
50,000
|
4,700
|
235,000,000
|
|
|
24
|
PP2600191537
|
GE024
|
Ampicilin + sulbactam
|
Nhóm 4
|
1g+0,5g
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch
|
3,000
|
29,000
|
87,000,000
|
|
|
25
|
PP2600191538
|
GE025
|
Atracurium
|
Nhóm 1
|
10mg/ml;2,5ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch
|
500
|
45,000
|
22,500,000
|
|
|
26
|
PP2600191539
|
GE026
|
Atropin sulfat
|
Nhóm 4
|
0,25mg/ml;1ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch
|
2,000
|
800
|
1,600,000
|
|
|
27
|
PP2600191540
|
GE027
|
Bambuterol
|
Nhóm 2
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
5,000
|
1,580
|
7,900,000
|
|
|
28
|
PP2600191541
|
GE028
|
Betamethasone (Betamethasone dipropionate) + Betamethasone (Betamethasone disodium phosphate)
|
Nhóm 1
|
5mg/ml + 2mg/ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch
|
600
|
75,244
|
45,146,400
|
|
|
29
|
PP2600191542
|
GE029
|
Bisoprolol
|
Nhóm 2
|
2,5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
15,000
|
549
|
8,235,000
|
|
|
30
|
PP2600191543
|
GE030
|
Bisoprolol
|
Nhóm 3
|
2,5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
15,000
|
425
|
6,375,000
|
|
|
31
|
PP2600191544
|
GE031
|
Bromhexin hydroclorid
|
Nhóm 4
|
4mg/5ml;5ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Gói/Túi/Chai/Lọ/Ống/Bịch
|
30,000
|
1,680
|
50,400,000
|
|
|
32
|
PP2600191545
|
GE032
|
Bromhexin hydroclorid
|
Nhóm 4
|
16mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
100,000
|
630
|
63,000,000
|
|
|
33
|
PP2600191546
|
GE033
|
Budesonid
|
Nhóm 4
|
64 mcg/liều xịt x 150 liều
|
Xịt mũi
|
Thuốc xịt mũi
|
Bình/Hộp/Chai/Lọ/Ống/Tuýp
|
3,000
|
90,000
|
270,000,000
|
|
|
34
|
PP2600191547
|
GE034
|
Bupivacain hydroclorid
|
Nhóm 1
|
5mg/ml (0,5%);4ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch
|
1,000
|
41,600
|
41,600,000
|
|
|
35
|
PP2600191548
|
GE035
|
Bupivacain hydroclorid
|
Nhóm 2
|
5mg/ml (0,5%);4ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch
|
500
|
19,000
|
9,500,000
|
|
|
36
|
PP2600191549
|
GE036
|
Calci carbonat + vitamin D3
|
Nhóm 1
|
1.250mg (tương đương 500mg Calci nguyên tố)+400IU (tương đương 0,01mg)
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
30,000
|
3,400
|
102,000,000
|
|
|
37
|
PP2600191550
|
GE037
|
Calci clorid
|
Nhóm 4
|
100mg/ml;5ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch
|
1,000
|
868
|
868,000
|
|
|
38
|
PP2600191551
|
GE038
|
Calci gluconat
|
Nhóm 2
|
95,5mg/ml (10%);10ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch
|
500
|
14,600
|
7,300,000
|
|
|
39
|
PP2600191552
|
GE039
|
Calci lactat
|
Nhóm 4
|
500mg/10ml; 10ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Gói/Túi/Chai/Lọ/Ống/Bịch
|
30,000
|
3,400
|
102,000,000
|
|
|
40
|
PP2600191553
|
GE040
|
Carbetocin
|
Nhóm 1
|
100mcg/ml;1ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch
|
30
|
358,233
|
10,746,990
|
|
|
41
|
PP2600191554
|
GE041
|
Carbocistein
|
Nhóm 4
|
375mg
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói/Túi/Chai/Lọ/Ống
|
10,000
|
4,650
|
46,500,000
|
|
|
42
|
PP2600191555
|
GE042
|
Cefalexin
|
Nhóm 3
|
250mg
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói/Túi/Chai/Lọ/Ống
|
10,000
|
2,814
|
28,140,000
|
|
|
43
|
PP2600191556
|
GE043
|
Cefixim
|
Nhóm 2
|
100mg
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói/Túi/Chai/Lọ/Ống
|
10,000
|
6,825
|
68,250,000
|
|
|
44
|
PP2600191557
|
GE044
|
Cefoperazon
|
Nhóm 4
|
2g
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch
|
3,000
|
65,100
|
195,300,000
|
|
|
45
|
PP2600191558
|
GE045
|
Cefoxitin
|
Nhóm 2
|
1g
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch
|
3,000
|
67,800
|
203,400,000
|
|
|
46
|
PP2600191559
|
GE046
|
Cefpodoxim
|
Nhóm 4
|
100mg
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói/Túi/Chai/Lọ/Ống
|
20,000
|
1,500
|
30,000,000
|
|
|
47
|
PP2600191560
|
GE047
|
Cefpodoxim
|
Nhóm 2
|
200mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
10,000
|
5,628
|
56,280,000
|
|
|
48
|
PP2600191561
|
GE048
|
Ceftriaxon
|
Nhóm 4
|
1g
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch
|
15,000
|
5,689
|
85,335,000
|
|
|
49
|
PP2600191562
|
GE049
|
Chlorpheniramin
|
Nhóm 4
|
4mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
80,000
|
77
|
6,160,000
|
|
|
50
|
PP2600191563
|
GE050
|
Cinnarizin
|
Nhóm 1
|
25mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
40,000
|
700
|
28,000,000
|
|
|
51
|
PP2600191564
|
GE051
|
Ciprofloxacin
|
Nhóm 1
|
3mg/ml (0,3%);5ml
|
Nhỏ mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Chai/Lọ/Ống/Tuýp
|
500
|
68,250
|
34,125,000
|
|
|
52
|
PP2600191565
|
GE052
|
Ciprofloxacin
|
Nhóm 1
|
0,2%;0,25ml
|
Nhỏ tai
|
Thuốc nhỏ tai
|
Chai/Lọ/Ống/Tuýp
|
1,000
|
8,600
|
8,600,000
|
|
|
53
|
PP2600191566
|
GE053
|
Ciprofloxacin
|
Nhóm 4
|
2mg/ml;200ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch
|
10,000
|
51,000
|
510,000,000
|
|
|
54
|
PP2600191567
|
GE054
|
Clarithromycin
|
Nhóm 2
|
250mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
10,000
|
2,180
|
21,800,000
|
|
|
55
|
PP2600191568
|
GE055
|
Clobetasol
|
Nhóm 4
|
0,05%;15g
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Chai/Lọ/Bịch/Túi/Ống/Tuýp
|
500
|
9,500
|
4,750,000
|
|
|
56
|
PP2600191569
|
GE056
|
Clopidogrel
|
Nhóm 4
|
75mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
40,000
|
264
|
10,560,000
|
|
|
57
|
PP2600191570
|
GE057
|
Clopidogrel
|
Nhóm 3
|
75mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
40,000
|
1,030
|
41,200,000
|
|
|
58
|
PP2600191571
|
GE058
|
Clotrimazol
|
Nhóm 4
|
100mg
|
Đặt âm đạo
|
Viên đặt âm đạo
|
Viên
|
1,500
|
1,150
|
1,725,000
|
|
|
59
|
PP2600191572
|
GE059
|
Colchicin
|
Nhóm 2
|
1mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
6,000
|
800
|
4,800,000
|
|
|
60
|
PP2600191573
|
GE060
|
Dexamethason
|
Nhóm 1
|
4mg/ml;1ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch
|
1,000
|
24,000
|
24,000,000
|
|
|
61
|
PP2600191574
|
GE061
|
Dexamethason
|
Nhóm 4
|
4mg/ml;1ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch
|
7,000
|
710
|
4,970,000
|
|
|
62
|
PP2600191575
|
GE062
|
Diacerein
|
Nhóm 3
|
50mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
2,000
|
1,300
|
2,600,000
|
|
|
63
|
PP2600191576
|
GE063
|
Diazepam
|
Nhóm 1
|
5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
3,000
|
1,932
|
5,796,000
|
|
|
64
|
PP2600191577
|
GE064
|
Diazepam
|
Nhóm 4
|
5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
3,000
|
550
|
1,650,000
|
|
|
65
|
PP2600191578
|
GE065
|
Diazepam
|
Nhóm 1
|
5mg/ml;2ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch
|
500
|
17,950
|
8,975,000
|
|
|
66
|
PP2600191579
|
GE066
|
Diazepam
|
Nhóm 4
|
5mg/ml;2ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch
|
500
|
8,000
|
4,000,000
|
|
|
67
|
PP2600191580
|
GE067
|
Diclofenac
|
Nhóm 2
|
50mg
|
Uống
|
Viên bao tan ở ruột
|
Viên
|
20,000
|
190
|
3,800,000
|
|
|
68
|
PP2600191581
|
GE068
|
Diclofenac
|
Nhóm 1
|
25mg/ml;3ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch
|
3,000
|
18,066
|
54,198,000
|
|
|
69
|
PP2600191582
|
GE069
|
Diclofenac
|
Nhóm 4
|
25mg/ml;3ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch
|
9,000
|
1,323
|
11,907,000
|
|
|
70
|
PP2600191583
|
GE070
|
Digoxin
|
Nhóm 4
|
0,25mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
2,000
|
650
|
1,300,000
|
|
|
71
|
PP2600191584
|
GE071
|
Digoxin
|
Nhóm 4
|
0,25mg/ml;1ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch
|
100
|
16,000
|
1,600,000
|
|
|
72
|
PP2600191585
|
GE072
|
Digoxin
|
Nhóm 1
|
0,25mg/ml;2ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch
|
100
|
30,000
|
3,000,000
|
|
|
73
|
PP2600191586
|
GE073
|
Diltiazem
|
Nhóm 1
|
60mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
3,000
|
2,150
|
6,450,000
|
|
|
74
|
PP2600191587
|
GE074
|
Diosmectit
|
Nhóm 1
|
3g
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói/Túi/Chai/Lọ/Ống
|
20,000
|
4,082
|
81,640,000
|
|
|
75
|
PP2600191588
|
GE075
|
Diosmectit
|
Nhóm 4
|
3g
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói/Túi/Chai/Lọ/Ống
|
20,000
|
2,100
|
42,000,000
|
|
|
76
|
PP2600191589
|
GE076
|
Diosmin
|
Nhóm 1
|
600mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
10,000
|
6,816
|
68,160,000
|
|
|
77
|
PP2600191590
|
GE077
|
Diphenhydramin
|
Nhóm 4
|
10mg/ml; 1ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch
|
5,000
|
893
|
4,465,000
|
|
|
78
|
PP2600191591
|
GE078
|
Dobutamin
|
Nhóm 1
|
12,5mg/ml;20ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch
|
50
|
90,000
|
4,500,000
|
|
|
79
|
PP2600191592
|
GE079
|
Dobutamin
|
Nhóm 4
|
50mg/ml;5ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch
|
50
|
55,000
|
2,750,000
|
|
|
80
|
PP2600191593
|
GE080
|
Domperidon
|
Nhóm 1
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
10,000
|
1,200
|
12,000,000
|
|
|
81
|
PP2600191594
|
GE081
|
Doxazosin
|
Nhóm 2
|
2mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
10,000
|
4,400
|
44,000,000
|
|
|
82
|
PP2600191595
|
GE082
|
Doxycyclin
|
Nhóm 1
|
100mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
5,000
|
1,500
|
7,500,000
|
|
|
83
|
PP2600191596
|
GE083
|
Dutasterid
|
Nhóm 2
|
0,5mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
5,000
|
10,680
|
53,400,000
|
|
|
84
|
PP2600191597
|
GE084
|
Dydrogesteron
|
Nhóm 1
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
5,000
|
8,888
|
44,440,000
|
|
|
85
|
PP2600191598
|
GE085
|
Enalapril
|
Nhóm 4
|
5mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
30,000
|
530
|
15,900,000
|
|
|
86
|
PP2600191599
|
GE086
|
Ephedrin
|
Nhóm 1
|
3mg/ml;10ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch
|
400
|
87,150
|
34,860,000
|
|
|
87
|
PP2600191600
|
GE087
|
Esomeprazol
|
Nhóm 4
|
20mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
50,000
|
260
|
13,000,000
|
|
|
88
|
PP2600191601
|
GE088
|
Esomeprazol
|
Nhóm 4
|
40mg
|
Uống
|
Viên bao tan ở ruột
|
Viên
|
100,000
|
608
|
60,800,000
|
|
|
89
|
PP2600191602
|
GE089
|
Esomeprazol
|
Nhóm 4
|
40mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm đông khô
|
Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch
|
10,000
|
8,470
|
84,700,000
|
|
|
90
|
PP2600191603
|
GE090
|
Fenofibrat
|
Nhóm 2
|
200mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
10,000
|
2,583
|
25,830,000
|
|
|
91
|
PP2600191604
|
GE091
|
Fentanyl
|
Nhóm 1
|
0,05mg/ml;2ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch
|
1,200
|
28,413
|
34,095,600
|
|
|
92
|
PP2600191605
|
GE092
|
Furosemid
|
Nhóm 1
|
10mg/ml;2ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch
|
2,000
|
5,600
|
11,200,000
|
|
|
93
|
PP2600191606
|
GE093
|
Furosemid
|
Nhóm 4
|
10mg/ml;2ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch
|
4,000
|
719
|
2,876,000
|
|
|
94
|
PP2600191607
|
GE094
|
Furosemid
|
Nhóm 1
|
40mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
2,000
|
2,800
|
5,600,000
|
|
|
95
|
PP2600191608
|
GE095
|
Fusidic acid
|
Nhóm 4
|
100mg/5g (2%);5g
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Chai/Lọ/Bịch/Túi/Ống/Tuýp
|
500
|
11,550
|
5,775,000
|
|
|
96
|
PP2600191609
|
GE096
|
Gabapentin
|
Nhóm 1
|
300mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
2,000
|
5,000
|
10,000,000
|
|
|
97
|
PP2600191610
|
GE097
|
Gabapentin
|
Nhóm 2
|
300mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
5,000
|
960
|
4,800,000
|
|
|
98
|
PP2600191611
|
GE098
|
Gelatin succinyl + natri clorid + natri hydroxyd
|
Nhóm 5
|
(20g+3,505g+0,68g)/500ml;500ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch
|
40
|
116,000
|
4,640,000
|
|
|
99
|
PP2600191612
|
GE099
|
Gentamicin
|
Nhóm 4
|
40mg/ml;2ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch
|
40,000
|
1,020
|
40,800,000
|
|
|
100
|
PP2600191613
|
GE100
|
Gliclazid + Metformin
|
Nhóm 5
|
80mg+500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
100,000
|
3,200
|
320,000,000
|
|
|
101
|
PP2600191614
|
GE101
|
Glucosamin
|
Nhóm 1
|
500mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
30,000
|
3,987
|
119,610,000
|
|
|
102
|
PP2600191615
|
GE102
|
Glucose
|
Nhóm 1
|
5%;500ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch
|
1,000
|
20,000
|
20,000,000
|
|
|
103
|
PP2600191616
|
GE103
|
Glucose
|
Nhóm 4
|
5%;500ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch
|
6,000
|
8,925
|
53,550,000
|
|
|
104
|
PP2600191617
|
GE104
|
Glucose
|
Nhóm 1
|
10%;500ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch
|
1,000
|
27,500
|
27,500,000
|
|
|
105
|
PP2600191618
|
GE105
|
Glucose
|
Nhóm 4
|
10%;500ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch
|
3,000
|
12,000
|
36,000,000
|
|
|
106
|
PP2600191619
|
GE106
|
Glucose khan + Natri clorid + Kali clorid + natri citrat
|
Nhóm 4
|
20g+3,5g+1,5g+2,545g
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói/Túi/Chai/Lọ/Ống
|
10,000
|
1,575
|
15,750,000
|
|
|
107
|
PP2600191620
|
GE107
|
Glycerol
|
Nhóm 4
|
2,25g/3g;9g
|
Thụt hậu môn/Trực tràng
|
Thuốc thụt hậu môn/trực tràng
|
Chai/Lọ/Bịch/Túi/Ống/Tuýp
|
1,000
|
6,930
|
6,930,000
|
|
|
108
|
PP2600191621
|
GE108
|
Glyceryl trinitrat (nitroglycerin)
|
Nhóm 4
|
0,3mg
|
Đặt dưới lưỡi
|
Viên đặt dưới lưỡi
|
Viên
|
1,000
|
1,600
|
1,600,000
|
|
|
109
|
PP2600191622
|
GE109
|
Glyceryl trinitrat (nitroglycerin)
|
Nhóm 1
|
0,08g/10g
|
Xịt dưới lưỡi
|
Thuốc hít định liều/phun mù định liều
|
Chai/Lọ/Bịch/Túi/Ống/Tuýp
|
10
|
164,700
|
1,647,000
|
|
|
110
|
PP2600191623
|
GE110
|
Glyceryl trinitrat (nitroglycerin)
|
Nhóm 4
|
1mg/ml;5ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch
|
10
|
49,980
|
499,800
|
|
|
111
|
PP2600191624
|
GE111
|
Glyceryl trinitrat (nitroglycerin)
|
Nhóm 1
|
1mg/ml;10ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch
|
10
|
80,283
|
802,830
|
|
|
112
|
PP2600191625
|
GE112
|
Huyết thanh kháng nọc rắn hổ đất
|
Nhóm 4
|
1.000LD50
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch
|
20
|
507,014
|
10,140,280
|
|
|
113
|
PP2600191626
|
GE113
|
Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre
|
Nhóm 4
|
1.000LD50
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch
|
200
|
507,014
|
101,402,800
|
|
|
114
|
PP2600191627
|
GE114
|
Huyết thanh kháng uốn ván
|
Nhóm 4
|
1.500IU/ml;1ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch
|
800
|
34,852
|
27,881,600
|
|
|
115
|
PP2600191628
|
GE115
|
Hydrocortison
|
Nhóm 4
|
1%;15g
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Chai/Lọ/Bịch/Túi/Ống/Tuýp
|
100
|
28,950
|
2,895,000
|
|
|
116
|
PP2600191629
|
GE116
|
Hyoscin butylbromid
|
Nhóm 2
|
20mg/ml;1ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch
|
2,000
|
6,200
|
12,400,000
|
|
|
117
|
PP2600191630
|
GE117
|
Hyoscin butylbromid
|
Nhóm 4
|
20mg/ml;1ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch
|
4,000
|
3,150
|
12,600,000
|
|
|
118
|
PP2600191631
|
GE118
|
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
|
Nhóm 2
|
100IU/ml;3ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm đóng sẵn trong dụng cụ tiêm
|
Bơm tiêm/Bút tiêm
|
600
|
222,000
|
133,200,000
|
|
|
119
|
PP2600191632
|
GE119
|
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
|
Nhóm 1
|
40IU/ml, 10ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch
|
100
|
104,000
|
10,400,000
|
|
|
120
|
PP2600191633
|
GE120
|
Iopromid acid
|
Nhóm 1
|
623,40mg/ml; 50ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch
|
40
|
254,678
|
10,187,120
|
|
|
121
|
PP2600191634
|
GE121
|
Irbesartan + Hydroclorothiazid
|
Nhóm 2
|
150mg+12,5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
50,000
|
1,890
|
94,500,000
|
|
|
122
|
PP2600191635
|
GE122
|
Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
|
Nhóm 3
|
30mg
|
Uống
|
Viên giải phóng có kiểm soát
|
Viên
|
3,000
|
2,553
|
7,659,000
|
|
|
123
|
PP2600191636
|
GE123
|
Kali clorid
|
Nhóm 1
|
1g/10ml (10%);10ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch
|
100
|
5,500
|
550,000
|
|
|
124
|
PP2600191637
|
GE124
|
Kali clorid
|
Nhóm 4
|
1g/10ml (10%);10ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch
|
100
|
2,180
|
218,000
|
|
|
125
|
PP2600191638
|
GE125
|
Kali clorid
|
Nhóm 1
|
500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
2,000
|
1,800
|
3,600,000
|
|
|
126
|
PP2600191639
|
GE126
|
Kẽm gluconat
|
Nhóm 4
|
70mg (tương đương 10mg Kẽm)/5ml;5ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Gói/Túi/Chai/Lọ/Ống/Bịch
|
10,000
|
1,764
|
17,640,000
|
|
|
127
|
PP2600191640
|
GE127
|
Ketamin
|
Nhóm 1
|
50mg/ml;10ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch
|
50
|
65,360
|
3,268,000
|
|
|
128
|
PP2600191641
|
GE128
|
Ketoconazol
|
Nhóm 4
|
2%;5g
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Chai/Lọ/Bịch/Túi/Ống/Tuýp
|
500
|
3,150
|
1,575,000
|
|
|
129
|
PP2600191642
|
GE129
|
Lactobacillus acidophilus
|
Nhóm 4
|
>= 10^8 CFU
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
60,000
|
1,449
|
86,940,000
|
|
|
130
|
PP2600191643
|
GE130
|
Levofloxacin
|
Nhóm 4
|
5mg/ml;100ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch
|
1,000
|
15,750
|
15,750,000
|
|
|
131
|
PP2600191644
|
GE131
|
Levothyroxin (muối natri)
|
Nhóm 1
|
100mcg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
10,000
|
720
|
7,200,000
|
|
|
132
|
PP2600191645
|
GE132
|
Levothyroxin (muối natri)
|
Nhóm 4
|
100mcg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
10,000
|
294
|
2,940,000
|
|
|
133
|
PP2600191646
|
GE133
|
Lidocain hydroclodrid
|
Nhóm 4
|
2%;10g
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Chai/Lọ/Bịch/Túi/Ống/Tuýp
|
50
|
40,000
|
2,000,000
|
|
|
134
|
PP2600191647
|
GE134
|
Lidocain hydroclodrid
|
Nhóm 1
|
2%;30g
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Chai/Lọ/Bịch/Túi/Ống/Tuýp
|
50
|
66,720
|
3,336,000
|
|
|
135
|
PP2600191648
|
GE135
|
Lidocain hydroclodrid
|
Nhóm 1
|
10%;38g
|
Dùng ngoài
|
Thuốc xịt ngoài da
|
Chai/Lọ/Bịch/Túi/Ống/Tuýp
|
10
|
175,000
|
1,750,000
|
|
|
136
|
PP2600191649
|
GE136
|
Lidocain hydroclodrid
|
Nhóm 4
|
20mg/ml (2%);2ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch
|
8,000
|
525
|
4,200,000
|
|
|
137
|
PP2600191650
|
GE137
|
Losartan + hydroclorothiazid
|
Nhóm 4
|
100mg+12,5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
50,000
|
1,995
|
99,750,000
|
|
|
138
|
PP2600191651
|
GE138
|
Lovastatin
|
Nhóm 4
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
50,000
|
1,092
|
54,600,000
|
|
|
139
|
PP2600191652
|
GE139
|
Loxoprofen
|
Nhóm 3
|
60mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
25,000
|
1,900
|
47,500,000
|
|
|
140
|
PP2600191653
|
GE140
|
Macrogol
|
Nhóm 1
|
10g
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói/Túi/Chai/Lọ/Ống
|
10,000
|
5,119
|
51,190,000
|
|
|
141
|
PP2600191654
|
GE141
|
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
|
Nhóm 4
|
800,4mg+611,76mg
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Gói/Túi/Chai/Lọ/Ống/Bịch
|
50,000
|
2,940
|
147,000,000
|
|
|
142
|
PP2600191655
|
GE142
|
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
|
Nhóm 4
|
800,4mg+611,76mg+80mg
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Gói/Túi/Chai/Lọ/Ống/Bịch
|
50,000
|
2,940
|
147,000,000
|
|
|
143
|
PP2600191656
|
GE143
|
Magnesi sulfat
|
Nhóm 4
|
1,5g/10ml (15%);10ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch
|
300
|
2,900
|
870,000
|
|
|
144
|
PP2600191657
|
GE144
|
Manitol
|
Nhóm 4
|
20%;250ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch
|
500
|
21,000
|
10,500,000
|
|
|
145
|
PP2600191658
|
GE145
|
Meloxicam
|
Nhóm 3
|
15mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
10,000
|
392
|
3,920,000
|
|
|
146
|
PP2600191659
|
GE146
|
Metformin
|
Nhóm 2
|
500mg
|
Uống
|
Viên giải phóng có kiểm soát
|
Viên
|
50,000
|
1,200
|
60,000,000
|
|
|
147
|
PP2600191660
|
GE147
|
Metformin
|
Nhóm 2
|
750mg
|
Uống
|
Viên giải phóng có kiểm soát
|
Viên
|
50,000
|
1,700
|
85,000,000
|
|
|
148
|
PP2600191661
|
GE148
|
Methocarbamol
|
Nhóm 4
|
1g
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
5,000
|
2,499
|
12,495,000
|
|
|
149
|
PP2600191662
|
GE149
|
Methyl prednisolon
|
Nhóm 4
|
16mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
10,000
|
615
|
6,150,000
|
|
|
150
|
PP2600191663
|
GE150
|
Methyl prednisolon
|
Nhóm 1
|
40mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm đông khô
|
Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch
|
2,000
|
34,288
|
68,576,000
|
|
|
151
|
PP2600191664
|
GE151
|
Methyl prednisolon acetat
|
Nhóm 1
|
40mg/ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/Lọ/Ống
|
600
|
34,670
|
20,802,000
|
|
|
152
|
PP2600191665
|
GE152
|
Metoclopramid
|
Nhóm 1
|
5mg/ml;2ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch
|
1,000
|
14,200
|
14,200,000
|
|
|
153
|
PP2600191666
|
GE153
|
Metoclopramid
|
Nhóm 4
|
5mg/ml;2ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch
|
5,000
|
1,360
|
6,800,000
|
|
|
154
|
PP2600191667
|
GE154
|
Metronidazol
|
Nhóm 1
|
250mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
20,000
|
1,850
|
37,000,000
|
|
|
155
|
PP2600191668
|
GE155
|
Metronidazol
|
Nhóm 4
|
5mg/ml;100ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch
|
10,000
|
7,944
|
79,440,000
|
|
|
156
|
PP2600191669
|
GE156
|
Metronidazol + Neomycin + Nystatin
|
Nhóm 1
|
500mg+65.000IU+100.000IU
|
Đặt âm đạo
|
Viên đặt âm đạo
|
Viên
|
3,000
|
11,880
|
35,640,000
|
|
|
157
|
PP2600191670
|
GE157
|
Midazolam
|
Nhóm 1
|
5mg/ml;1ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch
|
1,000
|
29,500
|
29,500,000
|
|
|
158
|
PP2600191671
|
GE158
|
Misoprostol
|
Nhóm 4
|
200mcg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
6,000
|
3,950
|
23,700,000
|
|
|
159
|
PP2600191672
|
GE159
|
Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat
|
Nhóm 1
|
(19g+7g)/118ml;133ml
|
Thụt hậu môn/trực tràng
|
Thuốc thụt hậu môn/trực tràng
|
Chai/Lọ/Bịch/Túi/Ống/Tuýp
|
200
|
59,000
|
11,800,000
|
|
|
160
|
PP2600191673
|
GE160
|
Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat
|
Nhóm 4
|
(19g+7g)/118ml;133ml
|
Thụt hậu môn/trực tràng
|
Thuốc thụt hậu môn/trực tràng
|
Chai/Lọ/Bịch/Túi/Ống/Tuýp
|
200
|
51,975
|
10,395,000
|
|
|
161
|
PP2600191674
|
GE161
|
Morphin
|
Nhóm 4
|
30mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
1,000
|
10,000
|
10,000,000
|
|
|
162
|
PP2600191675
|
GE162
|
Mupirocin
|
Nhóm 2
|
2%;5g
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Chai/Lọ/Bịch/Túi/Ống/Tuýp
|
100
|
37,000
|
3,700,000
|
|
|
163
|
PP2600191676
|
GE163
|
Naloxon hydroclorid
|
Nhóm 4
|
0,4mg/ml;1ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch
|
10
|
29,400
|
294,000
|
|
|
164
|
PP2600191677
|
GE164
|
Natri Clorid
|
Nhóm 2
|
0,9%;100ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch
|
1,000
|
10,500
|
10,500,000
|
|
|
165
|
PP2600191678
|
GE165
|
Natri Clorid
|
Nhóm 4
|
0,9%;100ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch
|
1,000
|
5,100
|
5,100,000
|
|
|
166
|
PP2600191679
|
GE166
|
Natri Clorid
|
Nhóm 2
|
0,9%;500ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch
|
3,000
|
12,495
|
37,485,000
|
|
|
167
|
PP2600191680
|
GE167
|
Natri clorid
|
Nhóm 4
|
0,9%;500ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch
|
9,000
|
8,100
|
72,900,000
|
|
|
168
|
PP2600191681
|
GE168
|
Natri clorid + dextrose/glucose
|
Nhóm 4
|
(0,45%+5%);500ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch
|
1,000
|
10,500
|
10,500,000
|
|
|
169
|
PP2600191682
|
GE169
|
Natri hydrocarbonat
|
Nhóm 4
|
1,4%;250ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch
|
20
|
32,000
|
640,000
|
|
|
170
|
PP2600191683
|
GE170
|
Natri hydrocarbonat
|
Nhóm 1
|
4,2%;250ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch
|
20
|
96,900
|
1,938,000
|
|
|
171
|
PP2600191684
|
GE171
|
Natri montelukast
|
Nhóm 2
|
5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
1,000
|
950
|
950,000
|
|
|
172
|
PP2600191685
|
GE172
|
Nefopam
|
Nhóm 1
|
10mg/ml;2ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch
|
300
|
23,980
|
7,194,000
|
|
|
173
|
PP2600191686
|
GE173
|
Neostigmin metylsulfat
|
Nhóm 1
|
0,5mg/ml;1ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch
|
100
|
15,975
|
1,597,500
|
|
|
174
|
PP2600191687
|
GE174
|
Neostigmin metylsulfat
|
Nhóm 4
|
0,5mg/ml;1ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch
|
100
|
4,900
|
490,000
|
|
|
175
|
PP2600191688
|
GE175
|
Nhũ dịch lipid
|
Nhóm 1
|
20%;100ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch
|
50
|
176,000
|
8,800,000
|
|
|
176
|
PP2600191689
|
GE176
|
Nicardipin
|
Nhóm 1
|
1mg/ml;10ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch
|
100
|
125,000
|
12,500,000
|
|
|
177
|
PP2600191690
|
GE177
|
Nicardipin
|
Nhóm 4
|
1mg/ml;10ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch
|
100
|
84,000
|
8,400,000
|
|
|
178
|
PP2600191691
|
GE178
|
Nicorandil
|
Nhóm 4
|
5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
10,000
|
1,995
|
19,950,000
|
|
|
179
|
PP2600191692
|
GE179
|
Nifedipin
|
Nhóm 1
|
30mg
|
Uống
|
Viên giải phóng có kiểm soát
|
Viên
|
2,000
|
3,325
|
6,650,000
|
|
|
180
|
PP2600191693
|
GE180
|
Nor-epinephrin/ Nor- adrenalin
|
Nhóm 4
|
1mg/ml;1ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch
|
500
|
14,400
|
7,200,000
|
|
|
181
|
PP2600191694
|
GE181
|
Nor-epinephrin/ Nor- adrenalin
|
Nhóm 1
|
1mg/ml;4ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch
|
300
|
49,000
|
14,700,000
|
|
|
182
|
PP2600191695
|
GE182
|
Nước cất pha tiêm
|
Nhóm 4
|
5ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch
|
50,000
|
525
|
26,250,000
|
|
|
183
|
PP2600191696
|
GE183
|
Nước cất pha tiêm
|
Nhóm 4
|
10ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch
|
100,000
|
710
|
71,000,000
|
|
|
184
|
PP2600191697
|
GE184
|
Nước oxy già
|
Nhóm 4
|
1,2g/20ml (3%);60ml
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Chai/Lọ/Bịch/Túi/Ống/Tuýp
|
2,000
|
3,000
|
6,000,000
|
|
|
185
|
PP2600191698
|
GE185
|
Nystatin + neomycin + polymyxin B
|
Nhóm 1
|
100.000IU+35.000IU+35.000IU
|
Đặt âm đạo
|
Viên đặt âm đạo
|
Viên
|
2,000
|
9,500
|
19,000,000
|
|
|
186
|
PP2600191699
|
GE186
|
Ofloxacin
|
Nhóm 4
|
3mg/ml (0,3%);5ml
|
Nhỏ mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Chai/Lọ/Ống/Tuýp
|
2,000
|
9,500
|
19,000,000
|
|
|
187
|
PP2600191700
|
GE187
|
Oxytocin
|
Nhóm 1
|
10IU/ml;1ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch
|
3,000
|
14,000
|
42,000,000
|
|
|
188
|
PP2600191701
|
GE188
|
Oxytocin
|
Nhóm 1
|
5IU/1ml;1ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch
|
4,000
|
12,500
|
50,000,000
|
|
|
189
|
PP2600191702
|
GE189
|
Papaverin hydroclorid
|
Nhóm 4
|
20mg/ml;2ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch
|
3,000
|
3,465
|
10,395,000
|
|
|
190
|
PP2600191703
|
GE190
|
Paracetamol
|
Nhóm 3
|
150mg
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống hòa tan nhanh
|
Gói/Túi/Chai/Lọ/Ống
|
30,000
|
730
|
21,900,000
|
|
|
191
|
PP2600191704
|
GE191
|
Paracetamol
|
Nhóm 1
|
80mg
|
Đặt hậu môn
|
Thuốc đặt hậu môn/ trực tràng
|
Viên
|
1,000
|
2,025
|
2,025,000
|
|
|
192
|
PP2600191705
|
GE192
|
Paracetamol
|
Nhóm 1
|
150mg
|
Đặt hậu môn
|
Thuốc đặt hậu môn/trực tràng
|
Viên
|
1,000
|
2,420
|
2,420,000
|
|
|
193
|
PP2600191706
|
GE193
|
Paracetamol
|
Nhóm 2
|
250mg
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói/Túi/Chai/Lọ/Ống
|
15,000
|
1,689
|
25,335,000
|
|
|
194
|
PP2600191707
|
GE194
|
Paracetamol
|
Nhóm 1
|
500mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
200,000
|
950
|
190,000,000
|
|
|
195
|
PP2600191708
|
GE195
|
Paracetamol
|
Nhóm 2
|
500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
300,000
|
270
|
81,000,000
|
|
|
196
|
PP2600191709
|
GE196
|
Paracetamol
|
Nhóm 4
|
10mg/ml;100ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch
|
12,000
|
9,000
|
108,000,000
|
|
|
197
|
PP2600191710
|
GE197
|
Paracetamol
|
Nhóm 1
|
1g/6,7ml;6,7ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch
|
1,000
|
44,499
|
44,499,000
|
|
|
198
|
PP2600191711
|
GE198
|
Paracetamol + codein
|
Nhóm 4
|
500mg+15mg
|
Uống
|
Viên sủi
|
Viên
|
15,000
|
2,500
|
37,500,000
|
|
|
199
|
PP2600191712
|
GE199
|
Pethidin hydroclorid
|
Nhóm 1
|
50mg/ml;2ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch
|
500
|
33,000
|
16,500,000
|
|
|
200
|
PP2600191713
|
GE200
|
Phenobarbital
|
Nhóm 2
|
100mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
2,000
|
315
|
630,000
|
|
|
201
|
PP2600191714
|
GE201
|
Phytomenadion (Vitamin K1)
|
Nhóm 2
|
10mg/ml;1ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch
|
1,500
|
12,320
|
18,480,000
|
|
|
202
|
PP2600191715
|
GE202
|
Phytomenadion (Vitamin K1)
|
Nhóm 4
|
10mg/ml;1ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch
|
2,000
|
3,800
|
7,600,000
|
|
|
203
|
PP2600191716
|
GE203
|
Piracetam
|
Nhóm 3
|
800mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
40,000
|
420
|
16,800,000
|
|
|
204
|
PP2600191717
|
GE204
|
Piracetam
|
Nhóm 4
|
12g/60ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch
|
500
|
48,000
|
24,000,000
|
|
|
205
|
PP2600191718
|
GE205
|
Povidon iod
|
Nhóm 4
|
10%;125ml
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Chai/Lọ/Bịch/Túi/Ống/Tuýp
|
2,000
|
15,645
|
31,290,000
|
|
|
206
|
PP2600191719
|
GE206
|
Povidon iod
|
Nhóm 4
|
10%;140ml
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Chai/Lọ/Bịch/Túi/Ống/Tuýp
|
2,000
|
26,880
|
53,760,000
|
|
|
207
|
PP2600191720
|
GE207
|
Pralidoxim
|
Nhóm 2
|
25mg/ml;20ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch
|
50
|
79,000
|
3,950,000
|
|
|
208
|
PP2600191721
|
GE208
|
Prednisolon acetat
|
Nhóm 4
|
5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
40,000
|
85
|
3,400,000
|
|
|
209
|
PP2600191722
|
GE209
|
Prednisolon acetat
|
Nhóm 4
|
5mg
|
Uống
|
Viên bao tan ở ruột
|
Viên
|
10,000
|
1,890
|
18,900,000
|
|
|
210
|
PP2600191723
|
GE210
|
Pregabalin
|
Nhóm 3
|
75mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
10,000
|
2,880
|
28,800,000
|
|
|
211
|
PP2600191724
|
GE211
|
Progesteron
|
Nhóm 1
|
200mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
2,500
|
14,000
|
35,000,000
|
|
|
212
|
PP2600191725
|
GE212
|
Propofol
|
Nhóm 2
|
10mg/ml (1%);20ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch
|
500
|
23,670
|
11,835,000
|
|
|
213
|
PP2600191726
|
GE213
|
Racecadotril
|
Nhóm 4
|
30mg
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói/Túi/Chai/Lọ/Ống
|
20,000
|
1,200
|
24,000,000
|
|
|
214
|
PP2600191727
|
GE214
|
Ringer Lactat
|
Nhóm 1
|
500ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch
|
2,000
|
21,000
|
42,000,000
|
|
|
215
|
PP2600191728
|
GE215
|
Ringer Lactat
|
Nhóm 4
|
500ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch
|
10,000
|
12,500
|
125,000,000
|
|
|
216
|
PP2600191729
|
GE216
|
Rivaroxaban
|
Nhóm 2
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
2,000
|
6,050
|
12,100,000
|
|
|
217
|
PP2600191730
|
GE217
|
Rivaroxaban
|
Nhóm 4
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
2,000
|
4,725
|
9,450,000
|
|
|
218
|
PP2600191731
|
GE218
|
Rocuronium
|
Nhóm 4
|
10mg/ml;5ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch
|
500
|
57,950
|
28,975,000
|
|
|
219
|
PP2600191732
|
GE219
|
Salbutamol
|
Nhóm 5
|
4mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
18,000
|
700
|
12,600,000
|
|
|
220
|
PP2600191733
|
GE220
|
Salbutamol
|
Nhóm 1
|
100mcg/liều x 200 liều
|
Đường hô hấp
|
Thuốc hít định liều/phun mù định liều
|
Bình/Hộp/Chai/Lọ/Ống/Tuýp
|
1,000
|
50,300
|
50,300,000
|
|
|
221
|
PP2600191734
|
GE221
|
Salbutamol
|
Nhóm 4
|
2mg/5ml;5ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Gói/Túi/Chai/Lọ/Ống/Bịch
|
10,000
|
4,000
|
40,000,000
|
|
|
222
|
PP2600191735
|
GE222
|
Salbutamol
|
Nhóm 4
|
2,5mg/2,5ml
|
Đường hô hấp
|
Dung dịch/hỗn dịch khí dung
|
Bình/Hộp/Chai/Lọ/Ống/Tuýp
|
8,000
|
4,410
|
35,280,000
|
|
|
223
|
PP2600191736
|
GE223
|
Salbutamol + ipratropium
|
Nhóm 1
|
(2,5mg+0,5mg)/2,5ml;2,5ml
|
Khí dung
|
Dung dịch/hỗn dịch khí dung
|
Bình/Hộp/Chai/Lọ/Ống/Tuýp
|
5,000
|
16,074
|
80,370,000
|
|
|
224
|
PP2600191737
|
GE224
|
Salbutamol + ipratropium
|
Nhóm 4
|
(2,5mg+0,5mg)/2,5ml;2,5ml
|
Khí dung
|
Dung dịch/hỗn dịch khí dung
|
Bình/Hộp/Chai/Lọ/Ống/Tuýp
|
5,000
|
12,600
|
63,000,000
|
|
|
225
|
PP2600191738
|
GE225
|
Salicylic acid + betamethason dipropionat
|
Nhóm 4
|
(3%+0,064%);15g
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Chai/Lọ/Bịch/Túi/Ống/Tuýp
|
400
|
14,200
|
5,680,000
|
|
|
226
|
PP2600191739
|
GE226
|
Sắt fumarat + acid folic
|
Nhóm 1
|
310mg+0,35mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
20,000
|
3,000
|
60,000,000
|
|
|
227
|
PP2600191740
|
GE227
|
Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat
|
Nhóm 4
|
(399mg+10,77mg+5mg)/10ml;10ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Gói/Túi/Chai/Lọ/Ống/Bịch
|
20,000
|
3,297
|
65,940,000
|
|
|
228
|
PP2600191741
|
GE228
|
Sevofluran
|
Nhóm 1
|
100% w/w;250ml
|
Đường hô hấp
|
Thuốc gây mê đường hô hấp
|
Bình/Hộp/Chai/Lọ/Ống/Tuýp
|
120
|
1,552,000
|
186,240,000
|
|
|
229
|
PP2600191742
|
GE229
|
Simethicon
|
Nhóm 1
|
40mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
50,000
|
879
|
43,950,000
|
|
|
230
|
PP2600191743
|
GE230
|
Sorbitol
|
Nhóm 2
|
5g
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói/Túi/Chai/Lọ/Ống
|
8,000
|
2,625
|
21,000,000
|
|
|
231
|
PP2600191744
|
GE231
|
Spiramycin
|
Nhóm 3
|
3MIU
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
15,000
|
7,000
|
105,000,000
|
|
|
232
|
PP2600191745
|
GE232
|
Spironolacton
|
Nhóm 2
|
25mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
2,000
|
1,575
|
3,150,000
|
|
|
233
|
PP2600191746
|
GE233
|
Spironolacton
|
Nhóm 1
|
50mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
2,000
|
4,935
|
9,870,000
|
|
|
234
|
PP2600191747
|
GE234
|
Sufentanil
|
Nhóm 1
|
50mcg/ml;1ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch
|
300
|
78,958
|
23,687,400
|
|
|
235
|
PP2600191748
|
GE235
|
Sulfadiazin bạc
|
Nhóm 4
|
1%;20g
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Chai/Lọ/Bịch/Túi/Ống/Tuýp
|
200
|
26,000
|
5,200,000
|
|
|
236
|
PP2600191749
|
GE236
|
Sulfamethoxazol + Trimethoprim
|
Nhóm 4
|
800mg+160mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
10,000
|
420
|
4,200,000
|
|
|
237
|
PP2600191750
|
GE237
|
Telmisartan
|
Nhóm 3
|
40mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
50,000
|
1,255
|
62,750,000
|
|
|
238
|
PP2600191751
|
GE238
|
Terbutalin
|
Nhóm 4
|
0,5mg/ml;1ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch
|
4,000
|
5,300
|
21,200,000
|
|
|
239
|
PP2600191752
|
GE239
|
Tetracain
|
Nhóm 4
|
0,5%(50mg);10ml
|
Nhỏ mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Chai/Lọ/Ống/Tuýp
|
50
|
15,015
|
750,750
|
|
|
240
|
PP2600191753
|
GE240
|
Than hoạt + sorbitol
|
Nhóm 4
|
25g + 48g; 120ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Gói/Túi/Chai/Lọ/Ống/Bịch
|
100
|
88,000
|
8,800,000
|
|
|
241
|
PP2600191754
|
GE241
|
Thiamazol
|
Nhóm 1
|
5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
10,000
|
1,904
|
19,040,000
|
|
|
242
|
PP2600191755
|
GE242
|
Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch)
|
Nhóm 1
|
6%/500ml (HES 130/0,4)
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch
|
100
|
117,000
|
11,700,000
|
|
|
243
|
PP2600191756
|
GE243
|
Tinidazol
|
Nhóm 4
|
5mg/ml;100ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch
|
5,000
|
14,486
|
72,430,000
|
|
|
244
|
PP2600191757
|
GE244
|
Tobramycin
|
Nhóm 2
|
3mg/ml (0,3%);5ml
|
Nhỏ mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Chai/Lọ/Ống/Tuýp
|
2,000
|
27,993
|
55,986,000
|
|
|
245
|
PP2600191758
|
GE245
|
Tobramycin + dexamethason
|
Nhóm 1
|
(0,3%+0,1%);5ml
|
Nhỏ mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Chai/Lọ/Ống/Tuýp
|
500
|
51,450
|
25,725,000
|
|
|
246
|
PP2600191759
|
GE246
|
Tobramycin + dexamethason
|
Nhóm 4
|
(0,3%+0,1%);5ml
|
Nhỏ mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Chai/Lọ/Ống/Tuýp
|
1,000
|
6,720
|
6,720,000
|
|
|
247
|
PP2600191760
|
GE247
|
Tranexamic acid
|
Nhóm 1
|
500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
2,000
|
3,850
|
7,700,000
|
|
|
248
|
PP2600191761
|
GE248
|
Tranexamic acid
|
Nhóm 1
|
50mg/ml (5%);5ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch
|
1,000
|
12,197
|
12,197,000
|
|
|
249
|
PP2600191762
|
GE249
|
Tranexamic acid
|
Nhóm 4
|
50mg/ml (5%);5ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch
|
2,000
|
1,435
|
2,870,000
|
|
|
250
|
PP2600191763
|
GE250
|
Tranexamic acid
|
Nhóm 1
|
100mg/ml (10%);5ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch
|
1,000
|
26,500
|
26,500,000
|
|
|
251
|
PP2600191764
|
GE251
|
Tranexamic acid
|
Nhóm 4
|
100mg/ml (10%);5ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch
|
2,000
|
4,025
|
8,050,000
|
|
|
252
|
PP2600191765
|
GE252
|
Tricalcium phosphat
|
Nhóm 4
|
1,65g
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói/Túi/Chai/Lọ/Ống
|
10,000
|
3,150
|
31,500,000
|
|
|
253
|
PP2600191766
|
GE253
|
Trimebutin maleat
|
Nhóm 1
|
100mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
2,000
|
2,906
|
5,812,000
|
|
|
254
|
PP2600191767
|
GE254
|
Trimetazidin
|
Nhóm 4
|
35mg
|
Uống
|
Viên giải phóng có kiểm soát
|
Viên
|
40,000
|
420
|
16,800,000
|
|
|
255
|
PP2600191768
|
GE255
|
Trimetazidin
|
Nhóm 1
|
35mg
|
Uống
|
Viên giải phóng có kiểm soát
|
Viên
|
20,000
|
2,750
|
55,000,000
|
|
|
256
|
PP2600191769
|
GE256
|
Valproat natri + valproic acid
|
Nhóm 1
|
333mg+145mg
|
Uống
|
Viên giải phóng có kiểm soát
|
Viên
|
7,000
|
6,972
|
48,804,000
|
|
|
257
|
PP2600191770
|
GE257
|
Vitamin A + D2
|
Nhóm 4
|
2.000IU+400IU
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
30,000
|
576
|
17,280,000
|
|
|
258
|
PP2600191771
|
GE258
|
Vitamin A + D3
|
Nhóm 4
|
4.000IU+400IU
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
30,000
|
599
|
17,970,000
|
|
|
259
|
PP2600191772
|
GE259
|
Vitamin B1 + B6 + B12
|
Nhóm 1
|
(100mg+100mg+1mg)/2ml;2ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch
|
3,000
|
25,410
|
76,230,000
|
|
|
260
|
PP2600191773
|
GE260
|
Vitamin B6 + magnesi
|
Nhóm 4
|
10mg+470mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
40,000
|
975
|
39,000,000
|
|
|
261
|
PP2600191774
|
GE261
|
Vitamin E
|
Nhóm 2
|
400mg (400IU)
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
4,000
|
2,200
|
8,800,000
|
|
|
262
|
PP2600191775
|
GE262
|
Xylometazolin
|
Nhóm 1
|
5mg/10ml (0,05%);10ml
|
Nhỏ mũi
|
Thuốc nhỏ mũi
|
Chai/Lọ/Ống/Tuýp
|
10
|
38,500
|
385,000
|
Utilities for you:
If you are still not our member, please sign up.You can use your account on DauThau.info to log in to Dauthau.Net, and vice versa!
Only 5 minutes and absolutely free! Your account can be use on all over our ecosystem, including DauThau.info and DauThau.Net.
Detailed instructions on how to deposit money and redeem points on DauThau.info
When does contract negotiation fail?
[VIDEO] Guide for bid solicitors to Extend the Bid Submission Deadline
[VIDEO] Guide to Evaluating Bid Documents on the New National Bidding Network System
[VIDEO] Guide to Posting Tender Notices for PPP Projects
[VIDEO] Guide to Posting Prequalification Notices for PPP Projects
[VIDEO] Guide to Responding to Clarification Requests for e-HSMST (E-Prequalification Invitation Documents) of PPP Projects on the New National Bidding Network System
[VIDEO] Guide to Uploading the Shortlist for PPP Projects