Generics in 2026

        Watching
Tender ID
Views
15
Contractor selection plan ID
Bidding package name
Generics in 2026
Bidding method
Online bidding
Tender value
9.400.716.270 VND
Publication date
18:51 31/07/2026
Contract Type
Fixed unit price
Domestic/ International
Domestic
Contractor Selection Method
Single Stage Single Envelope
Fields
Goods
Approval ID
247/QĐ-BV
Approval Documents

Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register

Files with this icon are not supported by the public procurement system for direct download in normal mode. Visit DauThau.info and select Quick Download mode to download the file if you do not use Windows with Agent. DauThau.info supports downloading on most modern browsers and devices!
In case it is discovered that the BMT does not fully attach the E-HSMT file and design documents, the contractor is requested to immediately notify the Investor or the Authorized Person at the address specified in Chapter II-Data Table in E- Application form and report to the Procurement News hotline: 02437.686.611
Decision-making agency
Regional General Hospital 333
Approval date
31/07/2026
Tendering result
There is a winning contractor
List of successful bidders
Number Business Registration ID ( on new Public Procuring System) Tax ID Contractor's name Winning price Total lot price (VND) Number of winning items Action
1
vn0109874415
0109874415
187.744.200
194.254.200
5
See details
2
vn0300483319
0300483319
817.772.400
853.817.400
23
See details
3
vn1400460395
1400460395
83.810.000
89.284.000
2
See details
4
vn6000449389
6000449389
182.742.000
209.991.000
11
See details
5
vn4200562765
4200562765
117.410.000
155.890.000
7
See details
6
vn6000371421
6000371421
696.951.750
751.951.750
30
See details
7
vn0104089394
0104089394
87.974.000
96.449.000
8
See details
8
vn0600337774
0600337774
479.170.000
675.050.000
5
See details
9
vn0100108536
0100108536
14.946.000
14.946.000
4
See details
10
vn0316417470
0316417470
320.854.000
343.400.990
11
See details
11
vn1801675824
1801675824
333.500.000
333.500.000
3
See details
12
vn1801612912
1801612912
119.000.000
119.000.000
1
See details
13
vn1400384433
1400384433
162.750.000
162.750.000
2
See details
14
vn0305458789
0305458789
210.000.000
235.000.000
1
See details
15
vn6000460086
6000460086
101.040.000
106.800.000
3
See details
16
vn0302975997
0302975997
49.000.000
75.900.000
2
See details
17
vn1800156801
1800156801
191.870.000
219.015.000
7
See details
18
vn0301140748
0301140748
386.734.000
422.734.000
7
See details
19
vn0314024996
0314024996
9.529.000
20.335.000
2
See details
20
vn0303923529
0303923529
111.098.000
111.275.000
4
See details
21
vn0313369758
0313369758
57.120.000
68.040.000
2
See details
22
vn0101400572
0101400572
270.000.000
270.000.000
1
See details
23
vn0302597576
0302597576
246.367.120
248.561.120
10
See details
24
vn0309829522
0309829522
292.239.000
368.935.000
12
See details
25
vn0303207412
0303207412
69.500.000
70.500.000
2
See details
26
vn0401763658
0401763658
28.140.000
28.140.000
1
See details
27
vn4100259564
4100259564
536.130.000
537.970.000
7
See details
28
vn0303646106
0303646106
27.720.000
28.000.000
1
See details
29
vn0301329486
0301329486
18.000.000
21.000.000
1
See details
30
vn0317750435
0317750435
44.000.000
44.000.000
1
See details
31
vn6100100009
6100100009
2.894.000
2.895.000
1
See details
32
vn6000706406
6000706406
69.500.000
69.500.000
2
See details
33
vn0304153199
0304153199
139.424.680
139.424.680
3
See details
34
vn0318053324
0318053324
72.176.000
72.176.000
2
See details
35
vn6001509993
6001509993
15.200.000
15.750.000
1
See details
36
vn0109035096
0109035096
19.740.000
22.890.000
2
See details
37
vnz000019802
3600275957
341.250.000
341.500.000
3
See details
38
vn0318296503
0318296503
42.000.000
42.000.000
1
See details
39
vn1300382591
1300382591
105.986.000
105.986.000
2
See details
40
vn5901198393
5901198393
18.800.000
18.900.000
1
See details
41
vn0317640390
0317640390
35.000.000
35.000.000
1
See details
42
vn6001510163
6001510163
35.280.000
35.280.000
1
See details
43
vn0316948792
0316948792
26.500.000
26.500.000
1
See details
44
vn0318281200
0318281200
76.230.000
76.230.000
1
See details
Total: 44 contractors
7.253.092.150
7.880.521.140
198
List of goods
STT Lot code Medicine Code Drug name/Ingredient name Active name Concentration, concentration GDKLH or GPNK Usage Dosing form Factory Name Country of manufacture Packaging Calculation Unit Amount Price/Winning bid price/Bidding price (VND) into money Successful bidder Drug group Hạn dùng (tuổi thọ) Provisioning schedule Số quyết định trúng thầu Ngày quyết định trúng thầu Tên bệnh viện/ sở y tế Action
1
PP2600191718
GE205
Povidone
Povidon iod
10%;125ml
893100041923 (SĐK cũ: VD-17882-12)
Dùng ngoài
Dung dịch dùng ngoài
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sảnxuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Chai 125 ml
Chai
2,000
14,070
28,140,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
247/QĐ-BV
31/07/2026
Regional General Hospital 333
2
PP2600191569
GE056
Tunadimet
Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfat)
75mg
893110288623
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
40,000
264
10,560,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
247/QĐ-BV
31/07/2026
Regional General Hospital 333
3
PP2600191542
GE029
Contisor 2.5
Bisoprolol
2,5mg
893110199323
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
15,000
339
5,085,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
247/QĐ-BV
31/07/2026
Regional General Hospital 333
4
PP2600191561
GE048
Ceftrione 1g
Ceftriaxon (dưới dạng Ceftriaxon natri)
1g
893110122825 (VD-28233-17)
Tiêm
Bột pha tiêm
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
15,000
5,586
83,790,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
247/QĐ-BV
31/07/2026
Regional General Hospital 333
5
PP2600191737
GE224
Vinsalpium
Salbutamol + ipratropium
(2,5mg+0,5mg)/2,5ml;2,5ml
893115604024
Khí dung
Dung dịch khí dung
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 05 ống x 2,5ml
Ống
5,000
12,600
63,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
247/QĐ-BV
31/07/2026
Regional General Hospital 333
6
PP2600191515
GE002
Atileucine inj
Acetyl leucin
100mg/ml;10ml
893110058324 (VD-25645-16)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 10 ml
Ống
3,000
24,200
72,600,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
247/QĐ-BV
31/07/2026
Regional General Hospital 333
7
PP2600191773
GE260
Usamagsium Fort
Vitamin B6 + magnesi
10mg+470mg
893100066700 (VD-20663-14)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
40,000
975
39,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
247/QĐ-BV
31/07/2026
Regional General Hospital 333
8
PP2600191717
GE204
Piracetam 12g/60ml
Piracetam
12g/60ml
893110094900
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 60ml
Lọ
500
46,000
23,000,000
CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
247/QĐ-BV
31/07/2026
Regional General Hospital 333
9
PP2600191768
GE255
Vastarel MR
Trimetazidine dihydrochloride
35mg
VN-17735-14
Uống
viên nén bao phim giải phóng có kiểm soát
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
Hộp 2 vỉ x 30 viên
Viên
20,000
2,750
55,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
247/QĐ-BV
31/07/2026
Regional General Hospital 333
10
PP2600191548
GE035
Bupitroy heavy
Bupivacaine HCl 21,12mg tương đương bupivacaine HCl khan
20mg/4ml
890114083223
Tiêm
Dung dịch thuốc tiêm
Troikaa Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
Hộp 5 ống x 4ml
Ống
500
16,800
8,400,000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
247/QĐ-BV
31/07/2026
Regional General Hospital 333
11
PP2600191762
GE249
Cammic
Tranexamic acid
50mg/ml (5%);5ml
893110306123
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml
Ống
2,000
1,210
2,420,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
247/QĐ-BV
31/07/2026
Regional General Hospital 333
12
PP2600191538
GE025
Aubein 25mg/2.5ml solution for injection/infusion
Atracurium besilate
25mg/2,5ml
858114126424
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm/truyền
Cơ sở sản xuất, đóng gói, kiểm nghiệm: HBM Pharma S.R.O. ; Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company “Kalceks”
Sản xuất, đóng gói, kiểm nghiệm: Slovakia ; Xuất xưởng: Latvia
Hộp 5 ống x 2,5ml
Ống
500
45,000
22,500,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
247/QĐ-BV
31/07/2026
Regional General Hospital 333
13
PP2600191581
GE068
Elaria
Diclofenac
25mg/ml;3ml
VN-16829-13
Tiêm
Dung dịch tiêm
Medochemie Ltd - Ampoule Injectable Facility
Cyprus
Hộp chứa 2 vỉ x 5 ống
Ống
3,000
9,900
29,700,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
247/QĐ-BV
31/07/2026
Regional General Hospital 333
14
PP2600191664
GE151
Depo-Medrol
Mỗi ml chứa: Methylprednisolon acetat
40mg
540110991924
Tiêm
Hỗn dịch tiêm
Pfizer Manufacturing Belgium NV
Belgium
Hộp 1 lọ 1ml
Lọ
600
34,670
20,802,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
247/QĐ-BV
31/07/2026
Regional General Hospital 333
15
PP2600191714
GE201
Vik 1 inj.
Phytomenadion (Vitamin K1)
10mg/ml;1ml
880110792024 (VN-21634-18)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Dai Han Pharm. Co., Ltd.
Korea
Hộp 10 ống x 1ml
Ống
1,500
12,300
18,450,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
247/QĐ-BV
31/07/2026
Regional General Hospital 333
16
PP2600191579
GE066
Diazepam 10mg/2ml
Diazepam
10mg/ 2ml
893112683724
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha
Việt Nam
Hộp 10 ống x 2ml
Ống
500
8,000
4,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
247/QĐ-BV
31/07/2026
Regional General Hospital 333
17
PP2600191758
GE245
Tobradex
Tobramycin + Dexamethasone
(3mg + 1mg)/1ml
VN-20587-17
Nhỏ mắt
Hỗn dịch nhỏ mắt
Novartis Manufacturing NV
Bỉ
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
500
51,450
25,725,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
247/QĐ-BV
31/07/2026
Regional General Hospital 333
18
PP2600191553
GE040
Duratocin
Carbetocin
100mcg/1ml
VN-19945-16
Tiêm
Dung dịch tiêm
Ferring GmbH
Đức
Hộp 5 lọ x 1ml
Lọ
30
259,000
7,770,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
247/QĐ-BV
31/07/2026
Regional General Hospital 333
19
PP2600191596
GE083
Tenricy
Dutasteride
0,5mg
893110179425
Uống
Viên nang mềm
Công ty TNHH Phil Inter Pharma
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
5,000
5,300
26,500,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
247/QĐ-BV
31/07/2026
Regional General Hospital 333
20
PP2600191708
GE195
Hapacol Caplet 500
Acetaminophen (Paracetamol)
500mg
VD-20564-14
uống
viên nén
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
300,000
230
69,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
Nhóm 2
36 tháng CV 16376/QLD-ĐK ngày 24/8/2016
12 tháng
247/QĐ-BV
31/07/2026
Regional General Hospital 333
21
PP2600191600
GE087
Esomeprazol 20mg
Esomeprazol (dạng vi hạt bao tan trong ruột chứa Esomeprazole magnesium (dưới dạng Esomeprazole magnesium trihydrate) 22,5%)
20mg
893110810424
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 1000 viên
Viên
50,000
260
13,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
247/QĐ-BV
31/07/2026
Regional General Hospital 333
22
PP2600191719
GE206
Povidone Iodine 10%
Povidon iod
10%;140ml
893100135325 (VD-32828-19)
Dùng ngoài
Dung dịch dùng ngoài
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 1 chai x 140ml
Chai
2,000
25,800
51,600,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
247/QĐ-BV
31/07/2026
Regional General Hospital 333
23
PP2600191715
GE202
Vinphyton 10mg
Phytomenadion (Vitamin K1)
10mg/ml;1ml
893110078124
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml
Ống
2,000
2,060
4,120,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
247/QĐ-BV
31/07/2026
Regional General Hospital 333
24
PP2600191764
GE251
Tranexamic acid 500mg/5ml
Tranexamic acid
500mg
893110485324
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 50 ống x 5ml
Ống
2,000
2,945
5,890,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
247/QĐ-BV
31/07/2026
Regional General Hospital 333
25
PP2600191543
GE030
SaViProlol 2,5
Bisoprolol
2,5mg
893110355423
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
15,000
420
6,300,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng
247/QĐ-BV
31/07/2026
Regional General Hospital 333
26
PP2600191616
GE103
Glucose 5%
Glucose
5%;500ml
893110118123
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
Thùng 20 chai x 500ml
Chai
6,000
8,330
49,980,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
247/QĐ-BV
31/07/2026
Regional General Hospital 333
27
PP2600191703
GE190
Hapacol 150
Paracetamol
150mg
893100040923
uống
thuốc bột sủi bọt
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 24 gói x 0,9g
Gói
30,000
710
21,300,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng
247/QĐ-BV
31/07/2026
Regional General Hospital 333
28
PP2600191639
GE126
A.T Zinc siro
Kẽm gluconat
70mg (tương đương 10mg Kẽm)/5ml;5ml
893110202224
Uống
Dung dịch uống
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 30 ống x 5ml
Ống
10,000
1,680
16,800,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
247/QĐ-BV
31/07/2026
Regional General Hospital 333
29
PP2600191704
GE191
Efferalgan
Paracetamol
80mg
VN-20952-18
Đặt hậu môn
Viên đạn
CSSX, ĐG: UPSA SAS (CSXX: UPSA SAS - Pháp)
Pháp
Hộp 2 vỉ x 5 viên
Viên
1,000
2,025
2,025,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
247/QĐ-BV
31/07/2026
Regional General Hospital 333
30
PP2600191702
GE189
Paparin
Papaverin hydroclorid
20mg/ml;2ml
893110375423
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2ml
Ống
3,000
1,900
5,700,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
247/QĐ-BV
31/07/2026
Regional General Hospital 333
31
PP2600191559
GE046
Cefodomid 100
Cefpodoxim (dạng Cefpodoxim proxetil)
100mg
893110138125 (VD-23595-15)
Uống
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 10 gói x 1,4g
Gói
20,000
1,450
29,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
247/QĐ-BV
31/07/2026
Regional General Hospital 333
32
PP2600191735
GE222
Atisaltolin 2,5mg/2,5ml
Salbutamol
2,5mg/2,5ml
893115025324
Đường hô hấp
Dung dịch khí dung
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 5 ống x 2,5ml
Ống
8,000
4,410
35,280,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AHT
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
247/QĐ-BV
31/07/2026
Regional General Hospital 333
33
PP2600191577
GE064
Diazepam Vidipha 5
Diazepam
5mg
893112102100
Uống
Viên nén
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
3,000
550
1,650,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
247/QĐ-BV
31/07/2026
Regional General Hospital 333
34
PP2600191537
GE024
Aupisin 1,5g
Ampicilin (dưới dạng Ampicilin natri) 1g; Sulbactam(dưới dạng sulbactam natri) 500mg
1g; 500mg
893110176024 (VD-29320-18)
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty cổ phần hóa dược phẩm Mekophar
Việt Nam
Hộp 1lọ, hộp 10 lọ
Lọ
3,000
28,940
86,820,000
Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
247/QĐ-BV
31/07/2026
Regional General Hospital 333
35
PP2600191552
GE039
Fucalmax
Calci lactat
500mg/10ml; 10ml
893100069700 (VD-26877-17)
Uống
Dung dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 20 ống x 10 ml
Ống
30,000
3,400
102,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
247/QĐ-BV
31/07/2026
Regional General Hospital 333
36
PP2600191532
GE019
Amlosali
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate 6,93mg) + Lisinopril (dưới dạng Lisinopril dihydrate 10,89mg)
5mg+10mg
893110487825
Uống
Viên nén
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
30,000
3,550
106,500,000
CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC SỨC KHỎE VÀNG FPL
Nhóm 3
24 tháng
12 tháng
247/QĐ-BV
31/07/2026
Regional General Hospital 333
37
PP2600191608
GE095
Bifudin
Fusidic acid
20mg/1g
893110145123
Dùng ngoài
Kem
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 5g.
Tuýp
500
11,130
5,565,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
247/QĐ-BV
31/07/2026
Regional General Hospital 333
38
PP2600191674
GE161
Morphin 30 mg
Morphin
30mg
VD-19031-13
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 7 viên
Viên
1,000
9,996
9,996,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
247/QĐ-BV
31/07/2026
Regional General Hospital 333
39
PP2600191670
GE157
Zodamid 5mg/1ml solution for injection/infusion
Midazolam
5mg/ml;1ml
VN-23229-22
Tiêm
Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền
HBM Pharma s.r.o
Slovakia
Hộp 10 ống x 1ml
Ống
1,000
27,500
27,500,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
Nhóm 1
48 tháng
12 tháng
247/QĐ-BV
31/07/2026
Regional General Hospital 333
40
PP2600191545
GE032
Agi-Bromhexine 16
Bromhexin hydroclorid
16mg
893110200724 (VD-30270-18)
Uống
Viên nang cứng
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
100,000
630
63,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
247/QĐ-BV
31/07/2026
Regional General Hospital 333
41
PP2600191722
GE209
Predni Hera Dr 5
Prednisolone 5mg
5mg
893110375724
Uống
Viên nén bao tan trong ruột
Hera
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
10,000
1,880
18,800,000
CÔNG TY CỔ PHẦN CASSANA PHARMA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
247/QĐ-BV
31/07/2026
Regional General Hospital 333
42
PP2600191651
GE138
Lovastatin 10
Lovastatin
10mg
893110010826
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 50 vỉ x 10 viên
Viên
50,000
750
37,500,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
247/QĐ-BV
31/07/2026
Regional General Hospital 333
43
PP2600191738
GE225
Qbisalic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
(3%+0,064%);15g
893110162124 (VD-27020-17)
Dùng ngoài
Mỡ bôi da
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 15 gam
Tuýp
400
14,100
5,640,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
247/QĐ-BV
31/07/2026
Regional General Hospital 333
44
PP2600191546
GE033
Benita
Mỗi liều xịt 0,05ml chứa: Budesonide
64mcg/0,05ml - Lọ 150 liều
893100314323 (VD-23879-15)
Xịt mũi
Hỗn dịch xịt mũi
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 150 liều
Lọ
3,000
90,000
270,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
247/QĐ-BV
31/07/2026
Regional General Hospital 333
45
PP2600191637
GE124
Kali clorid 10%
Kali clorid
1g/10ml (10%);10ml
893110375223
Tiêm
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 10ml
Ống
100
2,180
218,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
247/QĐ-BV
31/07/2026
Regional General Hospital 333
46
PP2600191729
GE216
Lamedxan 10
Rivaroxaban
10mg
893110270624
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 12 vỉ x 10 viên, Hộp 15 vỉ x 10 viên, Hộp 20 vỉ x 10 viên
Viên
2,000
2,222
4,444,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
247/QĐ-BV
31/07/2026
Regional General Hospital 333
47
PP2600191759
GE246
Tobcol - Dex
Tobramycin + dexamethason
(0,3%+0,1%);5ml
893110361323 (VD-26086-17)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2
Việt Nam
Hộp 1 chai 5ml
Chai
1,000
6,720
6,720,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
247/QĐ-BV
31/07/2026
Regional General Hospital 333
48
PP2600191641
GE128
Ketoconazol
Ketoconazol
2%;5g
893100355023 (VD-23197-15)
Dùng ngoài
Kem bôi da
Công ty cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 5 gam
Tuýp
500
3,150
1,575,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
247/QĐ-BV
31/07/2026
Regional General Hospital 333
49
PP2600191734
GE221
Salbuvin
Salbutamol
2mg/5ml;5ml
893115282424
Uống
Siro
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 30 gói x 5ml
Gói
10,000
4,000
40,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
247/QĐ-BV
31/07/2026
Regional General Hospital 333
50
PP2600191677
GE164
Sodium Chloride Injection
Natri Clorid
0,9%;100ml
690110784224 (VN-21747-19)
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Sichuan Kelun Pharmaceutical Co., Ltd.
China
Chai nhựa 100ml
Chai
1,000
10,500
10,500,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
247/QĐ-BV
31/07/2026
Regional General Hospital 333
51
PP2600191673
GE160
Agatop
Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat
(19g+7g)/118ml;133ml
893100216224 (VD-30001-18)
Thụt trực tràng
Dung dịch thụt trực tràng
Công ty cổ phần tập đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 1 chai x 133ml
Chai
200
51,450
10,290,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
247/QĐ-BV
31/07/2026
Regional General Hospital 333
52
PP2600191544
GE031
Bromhexine A.T
Bromhexin hydroclorid
4mg/5ml;5ml
893100210000
Uống
Dung dịch uống
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 30 gói x 5ml
Gói
30,000
1,344
40,320,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
247/QĐ-BV
31/07/2026
Regional General Hospital 333
53
PP2600191535
GE022
Biocemet DT 500mg/62,5mg
Amoxicilin + Acid clavulanic
500mg+62,5mg
893110415724
Uống
Viên nén phân tán
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 7 viên
Viên
10,000
9,450
94,500,000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
247/QĐ-BV
31/07/2026
Regional General Hospital 333
54
PP2600191669
GE156
Neo-Tergynan
Metronidazol + Neomycin + Nystatin
500mg+65.000IU+100.000IU
300115082323 (SĐK cũ: VN-18967-15)
Đặt âm đạo
Viên nén đặt âm đạo
Sophartex
France
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
3,000
11,880
35,640,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
247/QĐ-BV
31/07/2026
Regional General Hospital 333
55
PP2600191698
GE185
Polygynax
Nystatin + neomycin + polymyxin B
100.000IU+35.000IU+35.000IU
300110010524 (VN-21788-19)
Đặt âm đạo
Viên nang mềm đặt âm đạo
CSSX bán thành phẩm: Catalent France Beinheim S.A/ CS đóng gói, kiểm soát chất lượng và xuất xưởng: Innothera Chouzy
France
H/2 vỉ x 6 viên
Viên
2,000
9,500
19,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
247/QĐ-BV
31/07/2026
Regional General Hospital 333
56
PP2600191693
GE180
Linanrex
Noradrenalin (dưới dạng Noradrenalin acid tartrat)
1mg/1ml
VD-31225-18
Tiêm
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 2
Việt Nam
Hộp 10 ống x 1ml
Ống
500
5,400
2,700,000
Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
247/QĐ-BV
31/07/2026
Regional General Hospital 333
57
PP2600191772
GE259
Milgamma N
Vitamin B1 + B6 + B12
(100mg+100mg+1mg)/2ml;2ml
400100083323
Tiêm
Dung dịch tiêm
Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH
Đức
Hộp 5 ống x 2ml
Ống
3,000
25,410
76,230,000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ THĂNG LONG SÀI GÒN
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
247/QĐ-BV
31/07/2026
Regional General Hospital 333
58
PP2600191754
GE241
Thyrozol 5mg
Thiamazole
5mg
400110194200
Uống
Viên nén bao phim
Merck Healthcare KGaA
Đức
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
10,000
1,904
19,040,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
247/QĐ-BV
31/07/2026
Regional General Hospital 333
59
PP2600191594
GE081
Freranox 2
Doxazosin mesylate (tương đương 2mg Doxazosin)
2,43mg
893110242425
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Fremed
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, (Vỉ Alu – PVC/PVdC trắng sữa hoặc Vỉ Alu – Alu)
Viên
10,000
4,400
44,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH THỊNH PHÁT
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
247/QĐ-BV
31/07/2026
Regional General Hospital 333
60
PP2600191617
GE104
Dextrose 10%
Glucose
10%;500ml
520110414525 (VN-22249-19)
Tiêm truyền
Dung dịch truyền
Vioser S.A Parenteral Solutions Industry
Hy Lạp
Chai 500ml
Chai
1,000
27,500
27,500,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
247/QĐ-BV
31/07/2026
Regional General Hospital 333
61
PP2600191747
GE234
Sufentanil-hameln 50mcg/ml
Sufentanil
50mcg/ml;1ml
VN-20250-17
Tiêm
Dung dịch tiêm
Siegfried Hameln GmbH
Germany
Hộp 10 ống x 1ml
Ống
300
78,958
23,687,400
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
247/QĐ-BV
31/07/2026
Regional General Hospital 333
62
PP2600191699
GE186
Ofloxacin 0,3%
Ofloxacin
15mg/ 5ml
893115219000
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 20 lọ x 5ml
Lọ
2,000
2,450
4,900,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
247/QĐ-BV
31/07/2026
Regional General Hospital 333
63
PP2600191748
GE235
Sulfadiazin bạc
Sulfadiazin bạc
1%;20g
893100130725 (VD-28280-17)
Dùng ngoài
Kem bôi da
Công ty cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 20 gam
Tuýp
200
26,000
5,200,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
247/QĐ-BV
31/07/2026
Regional General Hospital 333
64
PP2600191534
GE021
Amoxicilin 500mg
Amoxicilin
500mg
893110284523 (VD-28952-18)
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
80,000
690
55,200,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
247/QĐ-BV
31/07/2026
Regional General Hospital 333
65
PP2600191705
GE192
Efferalgan
Paracetamol
150mg
300100523924
Đặt hậu môn
Thuốc đạn
UPSA SAS (CSXX: UPSA SAS - Pháp)
Pháp
Hộp 2 vỉ x 5 viên
Viên
1,000
2,420
2,420,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
247/QĐ-BV
31/07/2026
Regional General Hospital 333
66
PP2600191648
GE135
Lidocain
Lidocain hydroclodrid
10%;38g
599110011924 (SĐK cũ: VN-20499-17)
Dùng ngoài
Thuốc phun mù
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company
Hungary
Hộp 1 Lọ x 38 gam
Lọ
10
175,000
1,750,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
247/QĐ-BV
31/07/2026
Regional General Hospital 333
67
PP2600191663
GE150
Methylprednisolone Normon 40 mg Powder for injectable solution
Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolon hydrogen succinat 50,68mg) 40mg
40mg
840110444723
Tiêm bắp/Tiêm tĩnh mạch
Bột đông khô pha tiêm
Laboratorios Normon, S.A.
Tây Ban Nha
Hộp 1 lọ
Lọ
2,000
34,288
68,576,000
Công ty TNHH Dược phẩm Nufamed
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
247/QĐ-BV
31/07/2026
Regional General Hospital 333
68
PP2600191763
GE250
Acido Tranexamico Bioindustria L.I.M
Acid tranexamic 500mg
500mg/5ml
VN-20980-18
Tiêm tĩnh mạch hoặc uống
Dung dịch tiêm tĩnh mạch hoặc uống
Bioindustria L.I.M (Laboratorio Italiano Medicinali) S.p.A
Ý
Hộp 5 ống 5ml
Ống
1,000
26,500
26,500,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN
Nhóm 1
Hộp 5 ống 5ml
12 tháng
247/QĐ-BV
31/07/2026
Regional General Hospital 333
69
PP2600191576
GE063
Seduxen 5mg
Diazepam
5 mg
599112027923
Uống
Viên nén
Gedeon Richter Plc.
Hungary
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
3,000
1,932
5,796,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
Nhóm 1
60 tháng
12 tháng
247/QĐ-BV
31/07/2026
Regional General Hospital 333
70
PP2600191660
GE147
Glucofine XR 750 mg
Metformin hydroclorid
750mg
893110104825
Uống
Viên nén phóng thích kéo dài
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
50,000
1,615
80,750,000
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
247/QĐ-BV
31/07/2026
Regional General Hospital 333
71
PP2600191667
GE154
Metronidazol Arena 250mg tablets
Metronidazole
250mg
594115184900
Uống
Viên nén
Arena Group S.A.
Romania
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
20,000
1,850
37,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC SỨC KHỎE VÀNG FPL
Nhóm 1
48 tháng
12 tháng
247/QĐ-BV
31/07/2026
Regional General Hospital 333
72
PP2600191694
GE181
Noradrenaline Base Aguettant 1mg/ml
Noradrenalin base (dưới dạng noradrenalin tartrat)
4mg/4ml
VN-20000-16
Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc để tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch sau khi pha loãng
Laboratoire Aguettant
Pháp
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 4ml, ống thủy tinh
Ống
300
35,000
10,500,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
18 tháng
12 tháng
247/QĐ-BV
31/07/2026
Regional General Hospital 333
73
PP2600191649
GE136
Lidocain
Lidocain hydroclodrid
20mg/ml (2%);2ml
893110688924
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 100 ống x 2ml
Ống
8,000
520
4,160,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
247/QĐ-BV
31/07/2026
Regional General Hospital 333
74
PP2600191744
GE231
Infecin 3 M.I.U
Spiramycin
3MIU
893110243600 (VD-22297-15)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ Phần S.P.M
Việt Nam
Hộp 20 vỉ x 5 viên
Viên
15,000
7,000
105,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng
247/QĐ-BV
31/07/2026
Regional General Hospital 333
75
PP2600191524
GE011
Adrenaline-BFS 5mg
Adrenalin (Epinephrin)
1mg/ml;5ml
893110150724 (VD-27817-17)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 lọ x 5ml
Lọ
300
25,000
7,500,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
247/QĐ-BV
31/07/2026
Regional General Hospital 333
76
PP2600191570
GE057
DogrelSaVi
Clopidogrel
75mg
893110393724
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
40,000
1,030
41,200,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng
247/QĐ-BV
31/07/2026
Regional General Hospital 333
77
PP2600191757
GE244
Philtobax Eye Drops
Tobramycin
15mg/5ml
880110038525 (VN-19519-15)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Hanlim Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
Hộp 1 lọ x 5ml
Lọ
2,000
27,993
55,986,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
247/QĐ-BV
31/07/2026
Regional General Hospital 333
78
PP2600191605
GE092
Furosemidum Polpharma
Furosemid
10mg/ml;2ml
VN-18406-14
Tiêm
Dung dịch tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch
Pharmaceutical Works Polpharma S.A.
Poland
Hộp 50 ống
Ống
2,000
5,600
11,200,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
247/QĐ-BV
31/07/2026
Regional General Hospital 333
79
PP2600191631
GE118
Insunova -G Pen
Insulin Glargine (rDNA origin)
100IU/ml
QLSP-907-15
Tiêm
Dung dịch tiêm
Biocon Biologics Limited
India
Hộp chứa 01 bút tiêm nạp sẵn chứa 03ml dung dịch thuốc
Bút tiêm
600
222,000
133,200,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
247/QĐ-BV
31/07/2026
Regional General Hospital 333
80
PP2600191741
GE228
Seaoflura
Sevofluran
100% w/w;250ml
001114017424
Đường hô hấp
Dung dịch gây mê đường hô hấp
Piramal Critical Care, Inc
USA
Hộp 1 chai x 250ml
Chai
120
1,537,200
184,464,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
Nhóm 1
60 tháng
12 tháng
247/QĐ-BV
31/07/2026
Regional General Hospital 333
81
PP2600191565
GE052
Cetraxal
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydrochloride)
0,2% (w/v)
840115525624
Nhỏ tai
Dung dịch nhỏ tai
Laboratorios Salvat, S.A
Tây Ban Nha
Hộp 1 gói x 15 ống x 0,25ml
Ống
1,000
8,600
8,600,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
247/QĐ-BV
31/07/2026
Regional General Hospital 333
82
PP2600191701
GE188
Oxytocin
Oxytocin
5IU/1ml
VN-20167-16
Tiêm
Dung dịch tiêm
Gedeon Richter Plc
Hungary
Hộp 20 vỉ x 5 ống 1 ml
Ống
4,000
12,500
50,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
247/QĐ-BV
31/07/2026
Regional General Hospital 333
83
PP2600191634
GE121
Irbis Htz - 150/12.5
Hydrochlorothiazide; Irbesartan
12,5mg; 150mg
890110331725
Uống
viên nén bao phim
Hetero Labs Limited
Ấn độ
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
50,000
1,170
58,500,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
247/QĐ-BV
31/07/2026
Regional General Hospital 333
84
PP2600191770
GE257
Vina-AD
Vitamin A + D2
2.000IU+400IU
VD-19369-13
Uống
Viên nang mềm
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
30,000
576
17,280,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
247/QĐ-BV
31/07/2026
Regional General Hospital 333
85
PP2600191533
GE020
Moxilen 500mg
Amoxicillin trihydrate 574mg tương đương với Amoxicillin 500mg
500mg
529110030523
Uống
Viên nang cứng
Medochemie Ltd - Factory B
Cyprus
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
50,000
2,380
119,000,000
CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
247/QĐ-BV
31/07/2026
Regional General Hospital 333
86
PP2600191563
GE050
Cinnarizine Sopharma 25mg
Cinnarizin
25mg
380110009623
Uống
Viên nén
Sopharma AD
Bungary
Hộp 1 vỉ x 50 viên
Viên
40,000
693
27,720,000
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM
Nhóm 1
60 tháng
12 tháng
247/QĐ-BV
31/07/2026
Regional General Hospital 333
87
PP2600191643
GE130
Sunfloxacin 500mg/100ml
Levofloxacin
5mg/ml;100ml
893115615424 (VD-32459-19)
Thuốc tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Công ty TNHH dược phẩm Allomed
Việt Nam
Hộp 1 túi 100ml
Túi
1,000
15,200
15,200,000
CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
247/QĐ-BV
31/07/2026
Regional General Hospital 333
88
PP2600191672
GE159
Fleet Enema
Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat
(19g+7g)/118ml;133ml
VN-21175-18
Thụt trực tràng
Dung dịch thụt trực tràng
C.B Fleet Company Inc.
USA
Hộp 1 chai 133ml
Chai
200
59,000
11,800,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
247/QĐ-BV
31/07/2026
Regional General Hospital 333
89
PP2600191526
GE013
Milurit
Allopurinol
300mg
VN-21853-19
Uống
Viên nén
Egis Pharmaceuticals PLC
Hungary
Hộp 1 lọ 30 viên
Viên
5,000
2,875
14,375,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
247/QĐ-BV
31/07/2026
Regional General Hospital 333
90
PP2600191525
GE012
Atilene
Alimemazin
2,5mg/5ml;5ml
893100203024 (VD-26754-17)
Uống
Dung dịch uống
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 30 ống x 5ml
Ống
10,000
2,450
24,500,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
247/QĐ-BV
31/07/2026
Regional General Hospital 333
91
PP2600191766
GE253
Debridat
Trimebutine maleate
100mg
300110522924
Uống
Viên nén bao phim
Farmea
France
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Viên
2,000
2,906
5,812,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
247/QĐ-BV
31/07/2026
Regional General Hospital 333
92
PP2600191656
GE143
Magnesi Sulfat Kabi 15%
Magnesi sulfat
1,5g/10ml
VD-19567-13
Tiêm hoặc truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Hộp 50 ống x 10ml
Ống
300
2,900
870,000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
247/QĐ-BV
31/07/2026
Regional General Hospital 333
93
PP2600191618
GE105
Glucose 10%
Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat )
25g/250ml
893110402324
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 20 chai 500ml
Chai
3,000
11,500
34,500,000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
247/QĐ-BV
31/07/2026
Regional General Hospital 333
94
PP2600191589
GE076
Phlebodia
Diosmin
600mg
300110025223 (VN-18867-15)
Uống
Viên nén bao phim
Innothera Chouzy
France
H/2 vỉ x 15 viên
Viên
10,000
6,816
68,160,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
Nhóm 1
60 tháng
12 tháng
247/QĐ-BV
31/07/2026
Regional General Hospital 333
95
PP2600191765
GE252
OSCALAGI
Tricalcium phosphat
1,65g
VD-22789-15
Uống
Thuốc bột uống
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 10 gói,20 gói,30 gói,50 gói,60 gói,100 gói 1,75g
Gói
10,000
1,260
12,600,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
247/QĐ-BV
31/07/2026
Regional General Hospital 333
96
PP2600191602
GE089
Vinxium
Esomeprazol
40mg
VD-22552-15
Tiêm
Thuốc tiêm đông khô
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 lọ + 5 ống dung môi NaCl 0.9% 5ml
Lọ
10,000
7,900
79,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
247/QĐ-BV
31/07/2026
Regional General Hospital 333
97
PP2600191671
GE158
Mifetone 200 MCG
Misoprostol
200mcg
893110156325 (SĐK cũ: VD-33218-19)
Uống
Viên nén
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
6,000
3,950
23,700,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
247/QĐ-BV
31/07/2026
Regional General Hospital 333
98
PP2600191567
GE054
Clabact 250
Clarithromycin
250mg
893110309224
Uống
viên nén bao phim
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
10,000
2,140
21,400,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
247/QĐ-BV
31/07/2026
Regional General Hospital 333
99
PP2600191742
GE229
Espumisan Capsules
Simethicone
40mg
400100083623
Uống
Viên nang mềm
CSSX: Catalent Germany Eberbach GmbH; CSĐG và xuất xưởng: Berlin Chemie AG
CSSX: Đức; CSĐG và xuất xưởng: Đức
Hộp 2 vỉ x 25 viên
Viên
50,000
879
43,950,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
247/QĐ-BV
31/07/2026
Regional General Hospital 333
100
PP2600191654
GE141
Varogel S
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
800,4mg+611,76mg
893100860924
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo
Việt Nam
Hộp 20 gói 10ml
Gói
50,000
2,940
147,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
247/QĐ-BV
31/07/2026
Regional General Hospital 333
101
PP2600191572
GE059
Colchicine
Colchicin
1mg
893115882324
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
6,000
800
4,800,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
247/QĐ-BV
31/07/2026
Regional General Hospital 333
102
PP2600191730
GE217
Spiamib 10
Rivaroxaban
10mg
893110288724
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ Phần S.P.M
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
2,000
1,000
2,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
247/QĐ-BV
31/07/2026
Regional General Hospital 333
103
PP2600191740
GE227
Bifehema
Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat
(399mg+10,77mg+5mg)/10ml;10ml
893100353523 (VD-29300-18)
Uống
Dung dịch uống
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 20 ống x 10ml
Ống
20,000
3,297
65,940,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
247/QĐ-BV
31/07/2026
Regional General Hospital 333
104
PP2600191642
GE129
Lacbiosyn
Lactobacillus acidophilus
10^8 CFU
893400251223 (QLSP-939-16)
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
60,000
1,449
86,940,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
247/QĐ-BV
31/07/2026
Regional General Hospital 333
105
PP2600191549
GE036
Ideos
Calci carbonat + vitamin D3
1.250mg (tương đương 500mg Calci nguyên tố)+400IU (tương đương 0,01mg)
VN-19910-16
Uống
Viên nhai
Innothera Chouzy
France
H/2 tuýp, 4 tuýp x 15 viên
Viên
30,000
3,400
102,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
247/QĐ-BV
31/07/2026
Regional General Hospital 333
106
PP2600191560
GE047
Nifin 200 Tabs
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil)
200mg
893110270323
Uống
viên nén bao phim
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
10,000
5,000
50,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
Nhóm 2
36 tháng CV số 41771e/QLD-ĐK ngày 17/12/2025
12 tháng
247/QĐ-BV
31/07/2026
Regional General Hospital 333
107
PP2600191627
GE114
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT)
Globulin kháng độc tố uốn ván
1.500IU/ml
893410250823(QLSP-1037-17)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC)
Việt Nam
Hộp 20 ống, hai vỉ x 1.500 đvqt
Ống
800
34,852
27,881,600
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC THIỆN
Nhóm 4
24 tháng, kể từ ngày cơ sở sản xuất thực hiện thử nghiệm công hiệu cho kết quả có giá trị
12 tháng
247/QĐ-BV
31/07/2026
Regional General Hospital 333
108
PP2600191745
GE232
Hadulacton 25
Spironolacton
25mg
893110152100
Uống
Viên nén
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
2,000
1,575
3,150,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
247/QĐ-BV
31/07/2026
Regional General Hospital 333
109
PP2600191706
GE193
Hapacol 250 Granule
Paracetamol
250mg
893100937324
Uống
thuốc cốm sủi bọt
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 24 gói x 1g
Gói
15,000
1,470
22,050,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
247/QĐ-BV
31/07/2026
Regional General Hospital 333
110
PP2600191521
GE008
Vitamin C
Acid Ascorbic
500mg
893110416324
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 200 viên
Viên
20,000
205
4,100,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
247/QĐ-BV
31/07/2026
Regional General Hospital 333
111
PP2600191755
GE242
Volulyte 6%
Poly-(O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4); Natri acetat trihydrat; Natri clorid; Kali clorid; Magnesi clorid hexahydrat
(30g; 2,315g; 3,01g; 0,15g; 0,15g)/500ml
VN-19956-16
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Fresenius Kabi Deutschland GmbH
Đức
Thùng 20 túi 500ml
Túi
100
117,000
11,700,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
247/QĐ-BV
31/07/2026
Regional General Hospital 333
112
PP2600191731
GE218
Rocuronium-BFS
Rocuronium
10mg/ml;5ml
893114281823
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 5 ống x 5ml
Ống
500
41,000
20,500,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
247/QĐ-BV
31/07/2026
Regional General Hospital 333
113
PP2600191650
GE137
Agilosart - H 100/12,5
Losartan + hydroclorothiazid
100mg+12,5mg
893110015100 (VD-32775-19)
Uống
Viên nén bao phim
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
50,000
1,890
94,500,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
247/QĐ-BV
31/07/2026
Regional General Hospital 333
114
PP2600191659
GE146
Fordia MR
Metformin Hydrochloride
500mg
893110063600
Uống
Viên nén bao phim phóng thích có kiểm soát
Công ty TNHH United International Pharma
Việt Nam
Hộp 06 vỉ x 10 viên
Viên
50,000
1,000
50,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
247/QĐ-BV
31/07/2026
Regional General Hospital 333
115
PP2600191645
GE132
Disthyrox
Levothyroxin (muối natri)
100mcg
VD-21846-14
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 20 viên
Viên
10,000
294
2,940,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
247/QĐ-BV
31/07/2026
Regional General Hospital 333
116
PP2600191721
GE208
Prednisolon
Prednisolon acetat
5mg
893110375523
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 50 vỉ x 20 viên
Viên
40,000
85
3,400,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
247/QĐ-BV
31/07/2026
Regional General Hospital 333
117
PP2600191597
GE084
Duphaston
Dydrogesterone
10mg
870110067423
Uống
Viên nén bao phim
Abbott Biologicals B.V
Hà Lan
Hộp 1 vỉ x 20 viên
Viên
5,000
8,888
44,440,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
60 tháng
12 tháng
247/QĐ-BV
31/07/2026
Regional General Hospital 333
118
PP2600191739
GE226
Folihem
Sắt fumarat + acid folic
310mg+0,35mg
VN-19441-15
Uống
Viên nén bao phim
REMEDICA LTD
Cyprus
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
20,000
3,000
60,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
247/QĐ-BV
31/07/2026
Regional General Hospital 333
119
PP2600191606
GE093
Vinzix
Furosemid
10mg/ml;2ml
893110305923
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2ml
Ống
4,000
610
2,440,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
247/QĐ-BV
31/07/2026
Regional General Hospital 333
120
PP2600191610
GE097
Gacopen 300
Gabapentin
300mg
893110211823
Uống
viên nang cứng
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
5,000
664
3,320,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
247/QĐ-BV
31/07/2026
Regional General Hospital 333
121
PP2600191536
GE023
"Auclanityl 875/125mg"
Amoxicilin + Acid clavulanic
875mg+125mg
893110394324 (VD-27058-17)
Uống
Viên nén dài bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên; hộp 6 vỉ x 10 viên; hộp 2 vỉ x 7 viên;
Viên
50,000
4,200
210,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng
247/QĐ-BV
31/07/2026
Regional General Hospital 333
122
PP2600191520
GE007
Amiparen 10%
Acid amin
10%;200ml
893110453623
Tiêm/Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam
Việt Nam
Thùng 20 túi x 200ml
Túi
50
63,000
3,150,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
247/QĐ-BV
31/07/2026
Regional General Hospital 333
123
PP2600191726
GE213
Racedagim 30
Racecadotril
30mg
893110259123 (SĐK cũ: VD-24712-16)
Uống
Thuốc cốm
Chi nhánh công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất Dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 10 gói, 15 gói, 20 gói, 25 gói, 28 gói, 30 gói, 40 gói, 50 gói 3g
Gói
20,000
1,118
22,360,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
247/QĐ-BV
31/07/2026
Regional General Hospital 333
124
PP2600191666
GE153
Metoclopramid Kabi 10mg
Metoclopramid hydroclorid
10mg/2ml
893110310123
Tiêm tĩnh mạch - Tiêm bắp
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Hộp 12 ống x 2ml
Ống
5,000
1,360
6,800,000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
247/QĐ-BV
31/07/2026
Regional General Hospital 333
125
PP2600191756
GE243
Tinidazol
Tinidazol
500mg/100ml
VD-34615-20
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Thùng 48 chai x 100ml
Chai
5,000
14,469
72,345,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
247/QĐ-BV
31/07/2026
Regional General Hospital 333
126
PP2600191646
GE133
Lidogel 2%
Lidocain hydroclorid
2%;10g
893100546224 (VD-32933-19)
Bôi niêm mạc
Gel bôi niêm mạc
Công ty cổ phần dược phẩm VCP
Việt Nam
Hộp 1 tuýp x 10g
Tuýp
50
40,000
2,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
247/QĐ-BV
31/07/2026
Regional General Hospital 333
127
PP2600191556
GE043
Imexime 100
Cefixim
100mg
893110136025
Uống
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Chi nhánh Công ty CPDP Imexpharm-Nhà máy công nghệ cao Bình Dương
Việt Nam
Hộp 12 gói x 2g
Gói
10,000
6,825
68,250,000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
247/QĐ-BV
31/07/2026
Regional General Hospital 333
128
PP2600191680
GE167
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
0,9g/100ml
893110039623
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 20 chai nhựa 500ml
Chai
9,000
6,847
61,623,000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
247/QĐ-BV
31/07/2026
Regional General Hospital 333
129
PP2600191685
GE172
ACUPAN
Nefopam hydroclorid 20mg
20mg
VN-18589-15
Tiêm
Dung dịch tiêm
Delpharm Tours
Pháp
Hộp 5 ống 2ml
Ống
300
23,500
7,050,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
247/QĐ-BV
31/07/2026
Regional General Hospital 333
130
PP2600191724
GE211
Progesterone 200mg
Progesteron
200mg
840110168400
Uống/Đặt âm đạo
Viên nang mềm
Laboratorios Leon Farma S.A
Spain
Hộp 1 vỉ x 15 viên
Viên
2,500
14,000
35,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SHIBA
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
247/QĐ-BV
31/07/2026
Regional General Hospital 333
131
PP2600191690
GE177
BFS-Nicardipin
Nicardipin
1mg/ml;10ml
893110151024 (VD-28873-18)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 20 lọ. Lọ 10ml
Lọ
100
84,000
8,400,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
247/QĐ-BV
31/07/2026
Regional General Hospital 333
132
PP2600191592
GE079
Dobutamin - BFS
Dobutamin
50mg/ml;5ml
893110845924 (VD-26125-17)
Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc để tiêm truyền tĩnh mạch
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 ống × 5ml
Ống
50
55,000
2,750,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
247/QĐ-BV
31/07/2026
Regional General Hospital 333
133
PP2600191601
GE088
Esomeprazol 40mg
Esomeprazole (dưới dạng Esomeprazole magnesium pellets (dưới dạng esomeprazole magnesium trihydrate) 22,5%
40mg
893110354123
Uống
Viên nang cứng chứa pellet bao tan trong ruột
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 1000 viên, chai nhựa HDPE
Viên
100,000
430
43,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
247/QĐ-BV
31/07/2026
Regional General Hospital 333
134
PP2600191584
GE071
Digoxin-BFS
Digoxin
0,25mg/ml;1ml
893110288900 (VD-31618-19)
Truyền tĩnh mạch chậm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 lọ 1ml
Lọ
100
16,000
1,600,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
247/QĐ-BV
31/07/2026
Regional General Hospital 333
135
PP2600191566
GE053
Ciprofloxacin 400mg/200ml
Ciprofloxacin (dạng ciprofloxacin hydroclorid)
400mg/200ml
893115246625
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 30 lọ x 200ml
Lọ
10,000
33,150
331,500,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
247/QĐ-BV
31/07/2026
Regional General Hospital 333
136
PP2600191675
GE162
Bacterocin Oint
Mupirocin
2%;5g
880100989824
Dùng ngoài
Thuốc mỡ
Genuone Sciences Inc.
Korea
Hộp 1 tuýp 5g
Tuýp
100
35,000
3,500,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
247/QĐ-BV
31/07/2026
Regional General Hospital 333
137
PP2600191700
GE187
Oxytocin injection BP 10 Units
Oxytocin
10IU/ml;1ml
400114074223 (VN-20612-17)
Tiêm
Dung dịch tiêm/truyền tĩnh mạch
Panpharma GmbH
Germany
Hộp 10 ống 1ml
Ống
3,000
14,000
42,000,000
CÔNG TY TNHH TM DƯỢC ZETA HEALTH
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
247/QĐ-BV
31/07/2026
Regional General Hospital 333
138
PP2600191626
GE113
Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre tinh chế (SAV)
Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre tinh chế
1.000LD50
893410323925 (QLSP-0777- 14)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC)
Việt Nam
Hộp 10 lọ x 1.000 LD50/lọ
Lọ
200
507,014
101,402,800
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC THIỆN
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
247/QĐ-BV
31/07/2026
Regional General Hospital 333
139
PP2600191638
GE125
Kalium chloratum biomedica
Kali clorid
500mg
VN-14110-11
Uống
Viên nén bao phim
Biomedica, spol.s.r.o
Cộng hòa Séc
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
2,000
1,800
3,600,000
Công ty TNHH Dược phẩm Nufamed
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
247/QĐ-BV
31/07/2026
Regional General Hospital 333
140
PP2600191527
GE014
Actilyse
Alteplase
50mg
QLSP-948-16
Tiêm truyền
Bột đông khô và dung môi để pha dung dịch tiêm truyền
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG
Đức
Hộp gồm 1 lọ bột đông khô + 1 lọ nước cất pha tiêm
Lọ
10
10,830,000
108,300,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
247/QĐ-BV
31/07/2026
Regional General Hospital 333
141
PP2600191751
GE238
Vinterlin
Terbutalin
0,5mg/ml;1ml
VD-20895-14
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml
Ống
4,000
5,300
21,200,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
247/QĐ-BV
31/07/2026
Regional General Hospital 333
142
PP2600191652
GE139
Loxfen
Loxoprofen
60mg
VD-21502-14
Uống
Viên nén
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
25,000
1,890
47,250,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng
247/QĐ-BV
31/07/2026
Regional General Hospital 333
143
PP2600191554
GE041
Desalmux
Carbocistein
375mg
893100864224 (VD-28433-17)
Uống
Thuốc bột uống
Chi nhánh Resantis Việt Nam - Công ty TNHH một thành viên Dược Sài Gòn
Việt Nam
Hộp 12gói x 3g
Gói
10,000
4,650
46,500,000
CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
247/QĐ-BV
31/07/2026
Regional General Hospital 333
144
PP2600191695
GE182
Nước cất pha tiêm 5ml
Nước cất pha tiêm
5ml
893110124925 (VD-31299-18)
Tiêm
Dung môi pha tiêm
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 50 ống x 5ml
Ống
50,000
525
26,250,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 4
48 tháng
12 tháng
247/QĐ-BV
31/07/2026
Regional General Hospital 333
145
PP2600191761
GE248
Medsamic 250mg/5ml
Tranexamic acid
50mg/ml (5%);5ml
VN-20801-17
Tiêm
Dung dịch tiêm
Medochemie LTD - Ampoule Injectable Facility
Cyprus
Hộp chứa 2 vỉ x 5 ống dung dịch tiêm
Ống
1,000
12,197
12,197,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ
Nhóm 1
60 tháng
12 tháng
247/QĐ-BV
31/07/2026
Regional General Hospital 333
146
PP2600191736
GE223
Ipramol Teva
Ipratropium bromide (dưới dạng monohydrate) + Salbutamol (dưới dạng sulphate)
(0,5mg + 2,5mg)/2,5ml
500115959624
Đường hô hấp
Dung dịch khí dung
Norton Healthcare Limited T/A Ivax Pharmaceuticals UK
Anh
Hộp 4 vỉ x 5 ống 2,5ml
Ống
5,000
15,000
75,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
247/QĐ-BV
31/07/2026
Regional General Hospital 333
147
PP2600191769
GE256
Depakine Chrono
Natri valproate; Acid valproic
333,00mg; 145,00mg
VN-16477-13
Uống
Viên nén bao phim phóng thích kéo dài
SANOFI WINTHROP INDUSTRIE
Pháp
Hộp 1 lọ 30 viên
Viên
7,000
6,972
48,804,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
247/QĐ-BV
31/07/2026
Regional General Hospital 333
148
PP2600191620
GE107
Stiprol
Glycerol
2,25g/3g;9g
893100092424
Thụt trực tràng
Gel thụt trực tràng
Công ty Cổ phần Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
Hộp 6 tuýp x 9g
Tuýp
1,000
6,930
6,930,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
247/QĐ-BV
31/07/2026
Regional General Hospital 333
149
PP2600191583
GE070
DigoxineQualy
Digoxin
0,25mg
893110428024 (VD-31550-19)
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 30 viên
Viên
2,000
650
1,300,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
247/QĐ-BV
31/07/2026
Regional General Hospital 333
150
PP2600191540
GE027
Baburex
Bambuterol hydroclorid
10mg
893110378624
uống
viên nén
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
5,000
960
4,800,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
Nhóm 2
36 tháng CV số 6970/QLD-ĐK ngày 16/4/2018
12 tháng
247/QĐ-BV
31/07/2026
Regional General Hospital 333
151
PP2600191679
GE166
Sodium Chloride Injection
Natri Clorid
0,9%;500ml
690110784224 (VN-21747-19)
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Sichuan Kelun Pharmaceutical Co., Ltd.
China
Chai nhựa 500ml
Chai
3,000
12,495
37,485,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
247/QĐ-BV
31/07/2026
Regional General Hospital 333
152
PP2600191625
GE112
Huyết thanh kháng nọc rắn hổ đất tinh chế (SAV)
Huyết thanh kháng nọc rắn hổ đất tinh chế
1.000LD50
893410323825 (QLSP-0776- 14)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC)
Việt Nam
Hộp 10 lọ x 1.000 LD50/lọ
Lọ
20
507,014
10,140,280
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC THIỆN
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
247/QĐ-BV
31/07/2026
Regional General Hospital 333
153
PP2600191514
GE001
Acetazolamid DWP 250mg
Acetazolamid
250mg
893110030424
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
100
1,092
109,200
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
247/QĐ-BV
31/07/2026
Regional General Hospital 333
154
PP2600191518
GE005
Aciclovir Cap DWP 200mg
Aciclovir
200mg
893110235623
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
20,000
945
18,900,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
247/QĐ-BV
31/07/2026
Regional General Hospital 333
155
PP2600191523
GE010
Hadunalin 1 mg/ml
Adrenalin (Epinephrin)
1mg/ml;1ml
893110151100
Tiêm
Dung dịch thuốc tiêm
Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Hộp 10 ống; Hộp 20 ống; Hộp 50 ống
Ống
1,000
1,100
1,100,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
247/QĐ-BV
31/07/2026
Regional General Hospital 333
156
PP2600191516
GE003
Doaspin 81 mg
Acid acetylsalicylic
81mg
893110318423
Uống
Viên nén bao phim tan trong ruột
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai 100 viên
Viên
12,000
255
3,060,000
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
247/QĐ-BV
31/07/2026
Regional General Hospital 333
157
PP2600191684
GE171
SaVi Montelukast 5
Natri montelukast
5mg
893110165024
Uống
Viên nén nhai
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
1,000
848
848,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
247/QĐ-BV
31/07/2026
Regional General Hospital 333
158
PP2600191612
GE099
Gentamicin 80mg
Gentamicin
40mg/ml;2ml
893110175124 (SĐK cũ: VD-25858-16)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Hộp 10 ống; Hộp 20 ống; Hộp 50 ống; Hộp 100 ống
Ống
40,000
1,020
40,800,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
247/QĐ-BV
31/07/2026
Regional General Hospital 333
159
PP2600191557
GE044
Bifopezon 2g
Cefoperazon (dưới dạng Cefoperazon natri)
2g
VD-35406-21
Tiêm
Bột pha tiêm
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
3,000
65,100
195,300,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
247/QĐ-BV
31/07/2026
Regional General Hospital 333
160
PP2600191743
GE230
Sorbitol STELLA 5 g
Sorbitol
5g
893100336923
Uống
thuốc bột uống
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 20 gói x 5g
Gói
8,000
2,250
18,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
247/QĐ-BV
31/07/2026
Regional General Hospital 333
161
PP2600191588
GE075
Cezmeta
Diosmectit
3g
VD-22280-15
Uống
Thuốc bột uống
Công ty cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
Hộp 30 gói x 3,76g
Gói
20,000
882
17,640,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
247/QĐ-BV
31/07/2026
Regional General Hospital 333
162
PP2600191688
GE175
SMOFlipid 20%
Dầu đậu nành tinh chế; triglycerid mạch trung bình; dầu oliu tinh chế; dầu cá tinh chế
(6g; 6g; 5g; 3g)/100ml
VN-19955-16
Truyền tĩnh mạch ngoại vi hoặc tĩnh mạch trung tâm
Nhũ tương tiêm truyền
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
Thùng 10 chai 100 ml
Chai
50
135,000
6,750,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
18 tháng
12 tháng
247/QĐ-BV
31/07/2026
Regional General Hospital 333
163
PP2600191571
GE058
Clotrimazol
Clotrimazol
100mg
893100359323 (VD-17187-12)
Đặt âm đạo
Viên nén đặt âm đạo
Công ty cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 6 viên
Viên
1,500
1,050
1,575,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
247/QĐ-BV
31/07/2026
Regional General Hospital 333
164
PP2600191633
GE120
Ultravist 300
Iopromide
623,4mg/ml (tương ứng với 300mg Iod), 50ml
400110021024
Tiêm tĩnh mạch
Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền
Bayer AG
Đức
Hộp 10 lọ dung tích 50ml
Lọ
40
254,678
10,187,120
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
247/QĐ-BV
31/07/2026
Regional General Hospital 333
165
PP2600191555
GE042
Firstlexin
Cefalexin
250mg
VD-15813-11
Uống
Bột pha hỗn dịch uống
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 10 gói x 1,5g bột pha hỗn dịch uống
Gói
10,000
2,814
28,140,000
CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC TRÍ TÍN HẢI
Nhóm 3
24 tháng
12 tháng
247/QĐ-BV
31/07/2026
Regional General Hospital 333
166
PP2600191662
GE149
Kapredin
Methylprednisolone
16mg
893110154323
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 1000 viên
Viên
10,000
605
6,050,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
247/QĐ-BV
31/07/2026
Regional General Hospital 333
167
PP2600191622
GE109
Nitromint
Glyceryl trinitrat (nitroglycerin)
0,08g/10g
VN-20270-17
Xịt dưới lưỡi
Thuốc phun mù
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company
Hungary
Hộp 1 chai x 10g
Chai
10
164,700
1,647,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
247/QĐ-BV
31/07/2026
Regional General Hospital 333
168
PP2600191725
GE212
Dipventin 20
Propofol
10mg/ml
890114426525
Tiêm/Tiêm truyền
Nhũ tương tiêm hoặc truyền tĩnh mạch
Naprod Life Sciences Pvt. Ltd.
Ấn Độ
Hộp 1 lọ thủy tinh loại I dung tích 20ml với nút cao su và nắpnhôm
Lọ
500
23,500
11,750,000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
247/QĐ-BV
31/07/2026
Regional General Hospital 333
169
PP2600191547
GE034
Marcaine Spinal Heavy
Bupivacaine hydrochloride (tương đương với Bupivacaine hydrochloride monohydrate)
5mg/ml
300114001824
tiêm
Dung dịch tiêm tủy sống
Cenexi
Pháp
Hộp 5 ống x 4ml
Ống
1,000
41,600
41,600,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
247/QĐ-BV
31/07/2026
Regional General Hospital 333
170
PP2600191707
GE194
Partamol 500 Cap
Paracetamol
500mg
893100166923
Uống
Viên nang cứng
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
200,000
950
190,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC SỨC KHỎE VÀNG FPL
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
247/QĐ-BV
31/07/2026
Regional General Hospital 333
171
PP2600191657
GE144
Mannitol
D-Mannitol
20g/100ml
VD-23168-15
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 30 chai x 250ml
Chai
500
21,000
10,500,000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
247/QĐ-BV
31/07/2026
Regional General Hospital 333
172
PP2600191562
GE049
Clorpheniramin KP 4mg
Chlorpheniramine maleate
4mg
893100204325
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 1000 viên
Viên
80,000
40
3,200,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
247/QĐ-BV
31/07/2026
Regional General Hospital 333
173
PP2600191676
GE163
BFS-Naloxone
Naloxon hydroclorid
0,4mg/ml;1ml
893110017800
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 ống x 1ml
Ống
10
29,400
294,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
247/QĐ-BV
31/07/2026
Regional General Hospital 333
174
PP2600191691
GE178
Eroraldin 5
Nicorandil
5mg
893110282025
Uống
Viên nén
Công ty TNHH MTV dược phẩm 150 Cophavina
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm/nhôm
Viên
10,000
1,680
16,800,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
247/QĐ-BV
31/07/2026
Regional General Hospital 333
175
PP2600191587
GE074
Smecta
Diosmectite
3 gam
VN-19485-15
Uống
Bột pha hỗn dịch uống
Mayoly Industrie
Pháp
Hộp 10 gói (mỗi gói 3,76g); Hộp 12 gói (mỗi gói 3,76g); Hộp 30 gói (mỗi gói 3,76g)
Gói
20,000
4,082
81,640,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
247/QĐ-BV
31/07/2026
Regional General Hospital 333
176
PP2600191681
GE168
Dextrose - Natri
Glucose khan; Natri clorid
(25g; 2,25g)/500ml
VD-20309-13
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Chai nhựa 500ml; Thùng 20 chai x 500ml
Chai
1,000
10,500
10,500,000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
247/QĐ-BV
31/07/2026
Regional General Hospital 333
177
PP2600191628
GE115
Forsancort
Hydrocortison
1%;15g
893110200725(VD-32290-19)
Dùng ngoài
Kem bôi ngoài da
Công ty cổ phần Dược Medipharco
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 15g
Tuýp
100
28,940
2,894,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM
Nhóm 4
48 tháng
12 tháng
247/QĐ-BV
31/07/2026
Regional General Hospital 333
178
PP2600191655
GE142
Varogel
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
800,4mg+611,76mg+80mg
893100219224
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo
Việt Nam
Hộp 20 gói 10ml
Gói
50,000
2,940
147,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
247/QĐ-BV
31/07/2026
Regional General Hospital 333
179
PP2600191522
GE009
BFS-Adenosin
Adenosin
3mg/ml;2ml
893110433024 (VD-31612-19)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 lọ 2ml
Lọ
50
800,000
40,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
247/QĐ-BV
31/07/2026
Regional General Hospital 333
180
PP2600191678
GE165
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
0,9g/100ml
893110039623
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 80 chai nhựa 100ml
Chai
1,000
4,996
4,996,000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
247/QĐ-BV
31/07/2026
Regional General Hospital 333
181
PP2600191574
GE061
Dexamethasone
Dexamethason
4mg/ml;1ml
893110172124
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml
Ống
7,000
674
4,718,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
247/QĐ-BV
31/07/2026
Regional General Hospital 333
182
PP2600191732
GE219
Salbutamol 4mg
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat)
4mg
893115074624 (VD-18647-13)
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 2
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
18,000
640
11,520,000
Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên
Nhóm 5
36 tháng
12 tháng
247/QĐ-BV
31/07/2026
Regional General Hospital 333
183
PP2600191692
GE179
Nifehexal 30 LA
Nifedipin 30mg
30mg
383110000500
Uống
Viên nén bao phim tác dụng kéo dài
Lek Pharmaceuticals d.d.
Slovenia
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
2,000
3,325
6,650,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
247/QĐ-BV
31/07/2026
Regional General Hospital 333
184
PP2600191728
GE215
Ringer lactate
Calci clorid.2H2O; Kali clorid; Natri clorid; Natri lactat
(0,135g; 0,2g; 3g; 1,6g)/500ml
893110829424
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 20 chai nhựa 500ml
Chai
10,000
7,090
70,900,000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
247/QĐ-BV
31/07/2026
Regional General Hospital 333
185
PP2600191689
GE176
Nicardipine Aguettant 10mg/10ml
Nicardipin hydrochlorid
10mg/10ml
300110029523
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Laboratoire Aguettant
Pháp
Hộp 10 ống x 10ml
Ống
100
125,000
12,500,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
247/QĐ-BV
31/07/2026
Regional General Hospital 333
186
PP2600191687
GE174
Neostigmin Kabi
Neostigmin methylsulfat
0,5mg/1ml
893114038600
Tiêm bắp- tiêm tĩnh mạch- tiêm dưới da
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Hộp 10 ống x 1ml
Ống
100
4,000
400,000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
247/QĐ-BV
31/07/2026
Regional General Hospital 333
187
PP2600191771
GE258
Vitamin AD
Vitamin A + D3
4.000IU+400IU
893100174025 (VD-29467-18)
Uống
Viên nang mềm
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
30,000
599
17,970,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
247/QĐ-BV
31/07/2026
Regional General Hospital 333
188
PP2600191653
GE140
Forlax
Macrogol 4000 10gam
10gam
VN-16801-13
Uống
Bột pha dung dịch uống
Mayoly Industrie
Pháp
Hộp 20 gói
Gói
10,000
5,119
51,190,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
247/QĐ-BV
31/07/2026
Regional General Hospital 333
189
PP2600191752
GE239
Tetracain 0,5%
Tetracain
0,5%(50mg);10ml
893110014900 (VD-31558-19)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2
Việt Nam
Hộp 1 chai x 10ml
Chai
50
15,015
750,750
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
247/QĐ-BV
31/07/2026
Regional General Hospital 333
190
PP2600191668
GE155
Metronidazol Kabi
Metronidazol
500mg/100ml
VD-26377-17
Truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Hộp 48 chai nhựa x 100ml
Chai
10,000
7,100
71,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
247/QĐ-BV
31/07/2026
Regional General Hospital 333
191
PP2600191750
GE237
SaVi Telmisartan 40
Telmisartan
40mg
VD-23008-15
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
50,000
1,255
62,750,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng
247/QĐ-BV
31/07/2026
Regional General Hospital 333
192
PP2600191582
GE069
Diclofenac
Diclofenac
25mg/ml;3ml
893110304023
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 3ml
Ống
9,000
732
6,588,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
247/QĐ-BV
31/07/2026
Regional General Hospital 333
193
PP2600191709
GE196
Paracetamol 1g/100ml
Paracetamol
1000mg/100ml
893110069625
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 20 lọ x 100ml
Lọ
12,000
8,990
107,880,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
247/QĐ-BV
31/07/2026
Regional General Hospital 333
194
PP2600191661
GE148
Robamol 1000
Methocarbamol
1g
893110234025
Uống
Viên nén bao phim
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm– Bình Hòa
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
5,000
2,247
11,235,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
247/QĐ-BV
31/07/2026
Regional General Hospital 333
195
PP2600191727
GE214
Ringer's Lactate
Sodium Chloride + Sodium Lactate + Potassium Chloride + Calcium Chloride Dihydrate ( tương đương Calcium chloride 0,08g)
(3g + 1,55g + 0,15g + 0,1g)/ 500ml
VD-36022-22
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam
Việt Nam
Thùng 20 túi 500ml
Túi
2,000
21,000
42,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
247/QĐ-BV
31/07/2026
Regional General Hospital 333
196
PP2600191517
GE004
Aspirin 81
Acetylsalicylic acid
81mg
893110257523 (SĐK cũ: VD-29659-18)
Uống
Viên nén bao tan trong ruột
Chi nhánh công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất Dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 20 vỉ x 10 viên
Viên
6,000
105
630,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
247/QĐ-BV
31/07/2026
Regional General Hospital 333
197
PP2600191530
GE017
Vinphylin
Aminophylin
240mg/5ml (4,8%);5ml
893110448424
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 5ml, Hộp 4 vỉ x 5 ống x 5ml, Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml
Ống
3,000
10,500
31,500,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
247/QĐ-BV
31/07/2026
Regional General Hospital 333
198
PP2600191603
GE090
SaViFibrat 200M
Fenofibrat
200mg
893110893524 (VD-29839-18)
Uống
Viên nang cứng
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
10,000
2,400
24,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
247/QĐ-BV
31/07/2026
Regional General Hospital 333
You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second