Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Contact Us
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
- Change: Approval date, Approval ID, Publication date, Bidding package information (View changes)
Posted for the first time (View changes)
Close
| Number | Part (lot) code | Part (lot) name | Estimated price of each lot | Estimated price of each lot (VND) | Contract execution period |
|---|---|---|---|---|---|
|
1
|
PP2500299148
|
Băng keo lụa (2.5cm x 5m) ± 5%
|
1,064,000,000
|
365 day
|
|
|
2
|
PP2500299149
|
Gạc vaselin các cỡ
|
12,870,000
|
365 day
|
|
|
3
|
PP2500299150
|
Gạc tẩm cồn (4cm x 4cm) ± 10 % x 4 lớp
|
215,800,000
|
365 day
|
|
|
4
|
PP2500299151
|
Gạc lưới gạc hydrocolloid tẩm sucrose octasulfate (10cm x 10cm) (± 1cm)
|
75,000,000
|
365 day
|
|
|
5
|
PP2500299152
|
Gạc xốp thấm hút Hydrocolloid tẩm sucrose octasulfate (10cm x 10cm) (± 1cm)
|
118,200,000
|
365 day
|
|
|
6
|
PP2500299153
|
Băng gạc xốp thấm hút lưới polyester có tẩm các phân tử hydrocolloid (10cm x 10cm) (± 1cm)
|
7,820,000
|
365 day
|
|
|
7
|
PP2500299154
|
Gạc xốp TLC hơi dính, lớp gel lipidocolloid bám dính nhẹ, kích thước (10cm x 12cm) (± 1cm)
|
52,000,000
|
365 day
|
|
|
8
|
PP2500299155
|
Gạc lưới polyester có tẩm hydrocolloid có bạc sulphat (10cm x12cm) (± 1cm)
|
190,500,000
|
365 day
|
|
|
9
|
PP2500299156
|
Gạc thấm hút bằng polyurethane và lớp lưới polyester có tẩm các phân tử hydrocolloid cỡ (10cm x 12cm) (± 1cm)
|
936,000,000
|
365 day
|
|
|
10
|
PP2500299157
|
Gạc lưới polyester có tẩm hydrocolloid có bạc sulphat (15cm x 20cm) (± 1cm)
|
182,250,000
|
365 day
|
|
|
11
|
PP2500299158
|
Gạc thấm hút từ sợi polyacrylate và TLC Ag, ion Ag+ (10cm x 10cm) (± 1cm)
|
304,000,000
|
365 day
|
|
|
12
|
PP2500299159
|
Gạc lưới lipido-colloid co giãn linh hoạt, kích thước 10cm x 10cm
|
87,000,000
|
365 day
|
|
|
13
|
PP2500299160
|
Gạc lưới lipido-colloid co giãn linh hoạt, kích thước 15cm x 20cm
|
79,400,000
|
365 day
|
|
|
14
|
PP2500299161
|
Gạc thấm hút từ sợi polyacrylate và TLC Ag, ion Ag+ (15cm x 20cm) (± 1cm)
|
182,000,000
|
365 day
|
|
|
15
|
PP2500299162
|
Vật liệu cầm máu chất liệu Gelatin, kích thước 7cm x 5cm x 1cm
|
18,900,000
|
365 day
|
|
|
16
|
PP2500299163
|
Kim chích keo dạ dày
|
136,950,000
|
365 day
|
|
|
17
|
PP2500299164
|
Lancet lấy máu
|
1,400,000
|
365 day
|
|
|
18
|
PP2500299165
|
Kim chọc động mạch quay số 20G
|
30,000,000
|
365 day
|
|
|
19
|
PP2500299166
|
Kim chọc dò cản quang
|
20,000,000
|
365 day
|
|
|
20
|
PP2500299167
|
Kim chọc dò cho kim đốt sóng cao tần
|
775,000,000
|
365 day
|
|
|
21
|
PP2500299168
|
Kim sinh thiết tiền liệt tuyến dưới hướng dẫn siêu âm.
|
8,650,000
|
365 day
|
|
|
22
|
PP2500299169
|
Dụng cụ đốt laser nội mạch
|
662,280,000
|
365 day
|
|
|
23
|
PP2500299170
|
Dây truyền dịch 20giọt/ml có chức năng đuổi khí tự động và khóa dịch tự động, đầu khóa Luer lock
|
77,500,000
|
365 day
|
|
|
24
|
PP2500299171
|
Dây truyền dịch 60 giọt/ml có bầu pha thuốc 150ml
|
97,650,000
|
365 day
|
|
|
25
|
PP2500299172
|
Túi xả 7.000ml
|
5,544,000
|
365 day
|
|
|
26
|
PP2500299173
|
Hộp nhựa đựng kim chích các cỡ
|
661,000,000
|
365 day
|
|
|
27
|
PP2500299174
|
Nội khí quản lò xo các cỡ
|
21,105,000
|
365 day
|
|
|
28
|
PP2500299175
|
Nội khí quản chuyên dụng đặt đường mũi, có bóng, các cỡ
|
6,615,000
|
365 day
|
|
|
29
|
PP2500299176
|
Bộ nong tán sỏi có vỏ que nong vừa tán vừa hút
|
110,000,000
|
365 day
|
|
|
30
|
PP2500299177
|
Vỏ que nong 2 kênh dùng cho tán sỏi qua da
|
70,000,000
|
365 day
|
|
|
31
|
PP2500299178
|
Ống nong dẫn đường dùng trong phẫu thuật hút máu tụ, u não
|
360,000,000
|
365 day
|
|
|
32
|
PP2500299179
|
Ống thông ổ bụng cỡ số 28
|
42,000,000
|
365 day
|
|
|
33
|
PP2500299180
|
Thông Black more
|
56,000,000
|
365 day
|
|
|
34
|
PP2500299181
|
Bộ rửa dạ dày sử dụng một lần các loại, các cỡ
|
25,200,000
|
365 day
|
|
|
35
|
PP2500299182
|
Dây dẫn lưu (Penrose)
|
4,200,000
|
365 day
|
|
|
36
|
PP2500299183
|
Ống nối chữ Y dùng cho hệ thống ECMO , kích thước 1/4, có khóa
|
2,835,000
|
365 day
|
|
|
37
|
PP2500299184
|
Dây kết nối wire 0.014''
|
23,000,000
|
365 day
|
|
|
38
|
PP2500299185
|
Ống thông can thiệp mạch máu thần kinh
|
3,000,000,000
|
365 day
|
|
|
39
|
PP2500299186
|
Ống thông chẩn đoán Grafia Catheter mạch máu tạng và ngoại biên các cỡ
|
55,000,000
|
365 day
|
|
|
40
|
PP2500299187
|
Ống thông dẫn lưu màng phổi có nòng trocar các số
|
130,000,000
|
365 day
|
|
|
41
|
PP2500299188
|
Thông Pezzer cỡ số 24
|
20,000,000
|
365 day
|
|
|
42
|
PP2500299189
|
Catheter tĩnh mạch trung tâm ngoại vi 3 nòng 5F, dài tối thiểu 70cm
|
59,400,000
|
365 day
|
|
|
43
|
PP2500299190
|
Cathete tĩnh mạch trung tâm ngoại vi 2 nòng 5F, 6F dài tối thiểu 70cm
|
332,640,000
|
365 day
|
|
|
44
|
PP2500299191
|
Ống thông Mono J dùng mở thận ra da và chọc hút nang thận size 6F, 7F, 8F, 9F, 10F chiều dài từ 30cm đến 40cm
|
24,000,000
|
365 day
|
|
|
45
|
PP2500299192
|
Catheter lọc màng bụng đầu cong dài 63cm
|
288,000,000
|
365 day
|
|
|
46
|
PP2500299193
|
Ống thông JJ các cỡ
|
70,000,000
|
365 day
|
|
|
47
|
PP2500299194
|
Bộ ống thông mở bàng quang qua da
|
27,000,000
|
365 day
|
|
|
48
|
PP2500299195
|
Ống thông niệu đạo 2 vòi
|
12,500,000
|
365 day
|
|
|
49
|
PP2500299196
|
Ống thông Folley niệu đạo Silicon 3 vòi
|
14,950,000
|
365 day
|
|
|
50
|
PP2500299197
|
Bộ catheter lọc máu dài hạn có van khóa khí tự động, đầu catheter thiết kế xoắn Z-tip.
|
525,000,000
|
365 day
|
|
|
51
|
PP2500299198
|
Ống thông silicone nuôi ăn dạ dày-thành bụng, có bóng cố định
|
75,000,000
|
365 day
|
|
|
52
|
PP2500299199
|
Ống thông lấy huyết khối các cỡ 2F - 7F
|
38,400,000
|
365 day
|
|
|
53
|
PP2500299200
|
Ống thông chẩn đoán mạch vành từ đường động mạch đùi bằng thép không gỉ các cỡ 5F, 6F
|
118,000,000
|
365 day
|
|
|
54
|
PP2500299201
|
Ống thông chẩn đoán mạch vành từ đường động mạch đùi, các cỡ 5F
|
96,600,000
|
365 day
|
|
|
55
|
PP2500299202
|
Ống thông chẩn đoán mạch vành JI, JR, 4F đến 6F
|
44,100,000
|
365 day
|
|
|
56
|
PP2500299203
|
Ống thông chẩn đoán đường quay, chống xoắn, ái nước các cỡ
|
220,500,000
|
365 day
|
|
|
57
|
PP2500299204
|
Ống thông can thiệp, đường kính các cỡ
|
360,000,000
|
365 day
|
|
|
58
|
PP2500299205
|
Ống thông can thiệp mạch vành loại cứng, lõi đan dải kim loại 2 x 4
|
470,000,000
|
365 day
|
|
|
59
|
PP2500299206
|
Ống thông hỗ trợ can thiệp mạch vành các cỡ
|
246,000,000
|
365 day
|
|
|
60
|
PP2500299207
|
Ống thông hủy thần kinh giao cảm động mạch thận đa điện cực
|
1,250,000,000
|
365 day
|
|
|
61
|
PP2500299208
|
Ống thông chụp mạch máu dạng Pigtail
|
84,000,000
|
365 day
|
|
|
62
|
PP2500299209
|
Ống thông can thiệp động mạch vành có thân dệt lưới thép, có độ cong đặc biệt hỗ trợ cao, cỡ 5F đến 11F
|
1,680,000,000
|
365 day
|
|
|
63
|
PP2500299210
|
Ống thông đưa dây tạo nhịp đến bó His hoặc bó nhánh trái
|
180,000,000
|
365 day
|
|
|
64
|
PP2500299211
|
Vi ống thông mềm ái nước
|
675,000,000
|
365 day
|
|
|
65
|
PP2500299212
|
Vi ống thông mềm
|
998,000,000
|
365 day
|
|
|
66
|
PP2500299213
|
Vi ống thông can thiệp mạch máu não nhiều loại đường kính
|
4,900,000,000
|
365 day
|
|
|
67
|
PP2500299214
|
Vi ống thông dùng trong can thiệp mạch máu não 0.0165 inch, có 2 marker
|
2,205,000,000
|
365 day
|
|
|
68
|
PP2500299215
|
Vi ống thông sợi bện tổng hợp can thiệp Toce đầu tip 1.7Fr, tương thích dây dẫn 0.016 inch
|
204,000,000
|
365 day
|
|
|
69
|
PP2500299216
|
Vi ống thông hỗ trợ can thiệp động mạch vành sang thương dài ngoằn ngoèo
|
315,000,000
|
365 day
|
|
|
70
|
PP2500299217
|
Vi ống thông can thiệp động mạch vành, sang thương tắc mạn CTO
|
210,000,000
|
365 day
|
|
|
71
|
PP2500299218
|
Vi ống thông 2 nòng can thiệp động mạch vành, sang thương phân đôi
|
240,000,000
|
365 day
|
|
|
72
|
PP2500299219
|
Chỉ đặc biệt siêu bền
|
360,000,000
|
365 day
|
|
|
73
|
PP2500299220
|
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polypropylene số 4/0 , chiều dài tối thiểu 90cm, 2 kim tròn đầu nhọn 1/2C chiều dài 22mm (± 1mm)
|
52,500,000
|
365 day
|
|
|
74
|
PP2500299221
|
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 1, dài tối thiểu 100cm, kim đầu tù khâu gan dài 65mm (± 1mm), 3/8C
|
16,292,500
|
365 day
|
|
|
75
|
PP2500299222
|
Chỉ tan kháng khuẩn tổng hợp đa Sợi polyglactin 910 số 2/0, dài tối thiểu 70cm , kim tròn dài 26mm (± 1mm) 1/2C
|
387,058,500
|
365 day
|
|
|
76
|
PP2500299223
|
Chỉ tan kháng khuẩn đa sợi Polyglactin 910 số 4/0, chiều dài tối thiểu 70cm, kim tròn chiều dài 22mm (± 1 mm), 1/2C
|
193,024,500
|
365 day
|
|
|
77
|
PP2500299224
|
Chỉ tan đơn sợi Polydioxanone số 4/0, dài tối thiểu 75cm, kim tròn 1/2C dài 20mm (± 1mm)
|
60,291,000
|
365 day
|
|
|
78
|
PP2500299225
|
Chỉ thép khâu xương bánh chè
|
196,585,200
|
365 day
|
|
|
79
|
PP2500299226
|
Chỉ thép, đường kính từ 0.3mm đến 0.6mm Chiều dài 10m/cuộn
|
4,460,000
|
365 day
|
|
|
80
|
PP2500299227
|
Dao cắt kim các cỡ
|
98,000,000
|
365 day
|
|
|
81
|
PP2500299228
|
Bộ dao siêu âm không dây đầu cong bao gồm: 1 đầu máy không dây tạo xung động siêu âm, 02 pin sạc, 02 khay hỗ trợ lắp pin
|
4,950,000,000
|
365 day
|
|
|
82
|
PP2500299229
|
Lưỡi dao đốt dài
|
690,000
|
365 day
|
|
|
83
|
PP2500299230
|
Đầu đốt cao tần lưỡng cực mũi cầu, dài 275mm, đường kính 2.5mm
|
226,000,000
|
365 day
|
|
|
84
|
PP2500299231
|
Đầu đốt cao tần lưỡng cực mũi cầu, dài 320mm, đường kính 2.5mm
|
226,000,000
|
365 day
|
|
|
85
|
PP2500299232
|
Dao cắt cơ vòng 3 kênh (25mm - 30mm)
|
176,400,000
|
365 day
|
|
|
86
|
PP2500299233
|
Lưỡi cắt đốt dùng trong phẫu thuật cột sống
|
892,500,000
|
365 day
|
|
|
87
|
PP2500299234
|
Lưỡi mài xương kim cương
|
375,000,000
|
365 day
|
|
|
88
|
PP2500299235
|
Lưỡi bào xương dùng trong phẫu thuật nội soi cột sống
|
99,000,000
|
365 day
|
|
|
89
|
PP2500299236
|
Lưỡi cắt xương dùng trong phẫu thuật nội soi cột sống
|
90,000,000
|
365 day
|
|
|
90
|
PP2500299237
|
Lưỡi mài xương kim cương thô, dài 265mm, đường kính thân 4.5mm, mũi cầu 4.4mm
|
135,600,000
|
365 day
|
|
|
91
|
PP2500299238
|
Lưỡi mài xương kim cương thô, dài 320mm, đường kính thân 3.5mm, mũi cầu 3.4mm
|
135,600,000
|
365 day
|
|
|
92
|
PP2500299239
|
Lưỡi cắt, đốt bằng sóng radio dùng trong phẫu thuật nội soi cột sống
|
375,000,000
|
365 day
|
|
|
93
|
PP2500299240
|
Lưỡi cắt đốt bằng sóng Radio
|
1,962,500,000
|
365 day
|
|
|
94
|
PP2500299241
|
Dẫn lưu dịch não tủy trong loại tự động điều chỉnh áp lực (không dùng dụng cụ điều khiển bên ngoài)
|
1,441,000,000
|
365 day
|
|
|
95
|
PP2500299242
|
Dẫn lưu dịch não tủy não thất - ổ bụng áp lực cao, thấp, trung bình kèm catheter dẫn lưu
|
860,000,000
|
365 day
|
|
|
96
|
PP2500299243
|
Van động mạch chủ sinh học tự bung
|
3,000,000,000
|
365 day
|
|
|
97
|
PP2500299244
|
Van động mạch chủ sinh học nong bằng bóng
|
2,055,000,000
|
365 day
|
|
|
98
|
PP2500299245
|
Bộ van tim động mạch chủ sinh học thay qua da
|
1,800,000,000
|
365 day
|
|
|
99
|
PP2500299246
|
Stent mạch vành phủ thuốc sirolimus các cỡ
|
1,145,000,000
|
365 day
|
|
|
100
|
PP2500299247
|
Stent mạch vành cobalt chromium có bề mặt sinh học
|
4,539,600,000
|
365 day
|
|
|
101
|
PP2500299248
|
Stent mạch vành khung bằng hợp kim Magnesium tự tiêu sinh học
|
600,000,000
|
365 day
|
|
|
102
|
PP2500299249
|
Stent mạch vành chất liệu Cobalt Chromium có lớp phủ proBIO và BIOlute Poly-L-Lactide (PLLA) hấp thụ sinh học, tẩm thuốc Sirolimus
|
13,185,000,000
|
365 day
|
|
|
103
|
PP2500299250
|
Stent mạch vành chất liệu Platinum Chromium có tẩm thuốc Everolimus với polymer sinh học tự tiêu hoàn toàn
|
6,825,000,000
|
365 day
|
|
|
104
|
PP2500299251
|
Stent mạch vành có phủ thuốc Novolimus
|
5,979,000,000
|
365 day
|
|
|
105
|
PP2500299252
|
Giá đỡ động mạch chậu bung bằng bóng.
|
120,000,000
|
365 day
|
|
|
106
|
PP2500299253
|
Khung giá đỡ động mạch ngoại biên loại tự nở, chất liệu Nitinol dạng sợi đan, uốn theo đường đi của động mạch
|
155,000,000
|
365 day
|
|
|
107
|
PP2500299254
|
Giá đỡ mạch ngoại vi tự bung, làm bằng nitinol nhớ hình đường kính tối thiểu 5mm
|
110,000,000
|
365 day
|
|
|
108
|
PP2500299255
|
Stent ngoại vi tự bung, làm bằng nitinol nhớ hình, đường kính từ 6mm đến 10mm
|
1,325,000,000
|
365 day
|
|
|
109
|
PP2500299256
|
Stent ngoại vi bung bằng bóng
|
142,500,000
|
365 day
|
|
|
110
|
PP2500299257
|
Stent động mạch chậu chất liệu CoCr, thiết kế kiểu nhiều mối
|
185,000,000
|
365 day
|
|
|
111
|
PP2500299258
|
Khung giá đỡ động mạch cảnh
|
3,040,000,000
|
365 day
|
|
|
112
|
PP2500299259
|
Stent graft dùng cho điều trị phình và bóc tách động mạch chủ ngực, đường kính 22mm đến 46mm
|
834,000,000
|
365 day
|
|
|
113
|
PP2500299260
|
Stent graft động mạch chủ ngực loại bổ sung
|
234,000,000
|
365 day
|
|
|
114
|
PP2500299261
|
Stent graft bổ sung dùng cho điều trị phình và bóc tách động mạch chủ ngực, đường kính khung giá đỡ: 22mm đến 46mm
|
390,000,000
|
365 day
|
|
|
115
|
PP2500299262
|
Stent dùng cho can thiệp động mạch ngực, bụng, chậu, đùi và thận. Dùng cho chỉ định tạo hình và chữa trị các vấn đề phình, thủng, vỡ, rò động mạch
|
596,000,000
|
365 day
|
|
|
116
|
PP2500299263
|
Stent graft điều trị phình động mạch chủ bụng, đường kính từ 23mm đến 36mm
|
3,280,000,000
|
365 day
|
|
|
117
|
PP2500299264
|
Stent graft bổ sung dùng cho điều trị phình động mạch chủ bụng, đường kính từ 10mm đến 28mm
|
390,000,000
|
365 day
|
|
|
118
|
PP2500299265
|
Stent graft dùng cho điều trị phình động mạch chủ bụng, đường kính khung giá đỡ: đầu gần 16mm, đầu xa từ 10mm đến 28mm
|
390,000,000
|
365 day
|
|
|
119
|
PP2500299266
|
Bộ stent graft điều trị phình động mạch chủ bụng, đường kính stent chính trong khoảng 23mm đến 36mm
|
1,640,000,000
|
365 day
|
|
|
120
|
PP2500299267
|
Stent thay đổi dòng chảy P64 sợi nitinol
|
3,500,000,000
|
365 day
|
|
|
121
|
PP2500299268
|
Khung giá đỡ thay đổi dòng chảy
|
3,440,000,000
|
365 day
|
|
|
122
|
PP2500299269
|
Giá đỡ nội mạch (Stent) thay đổi dòng chảy mạch não 2 lớp.
|
3,500,000,000
|
365 day
|
|
|
123
|
PP2500299270
|
Stent lấy huyết khối mạch não thiết kế phân đoạn, đường kính tối thiểu 3mm, dài từ 10mm đến 55mm
|
2,350,000,000
|
365 day
|
|
|
124
|
PP2500299271
|
Stent điều trị phình mạch máu não cổ rộng, bóc tách mạch máu não và điều trị hẹp nội sọ
|
2,130,000,000
|
365 day
|
|
|
125
|
PP2500299272
|
Khung giá đỡ mạch máu não dùng tạo hình phình mạch cổ rộng trong sọ
|
1,420,000,000
|
365 day
|
|
|
126
|
PP2500299273
|
Stent lấy huyết khối mạch máu não dùng trong điều trị đột qụy não cấp
|
940,000,000
|
365 day
|
|
|
127
|
PP2500299274
|
Stent điều trị tắc hẹp mạch máu nội sọ và hỗ trợ thả coil
|
3,811,500,000
|
365 day
|
|
|
128
|
PP2500299275
|
Giá đỡ kéo huyết khối dạng chuỗi các khung lồng.
|
8,000,000,000
|
365 day
|
|
|
129
|
PP2500299276
|
Stent chặn cổ túi phình mạch máu não, thiết kế với cấu trúc mắt lưới đóng, có đánh dấu định vị stent
|
450,000,000
|
365 day
|
|
|
130
|
PP2500299277
|
Stent lấy huyết khối mạch não có thể điều chỉnh độ bung bằng tay cầm bên ngoài
|
2,026,500,000
|
365 day
|
|
|
131
|
PP2500299278
|
Stent lấy huyết khối mạch não có thể điều chỉnh độ bung bằng tay cầm bên ngoài loại siêu nhỏ
|
550,000,000
|
365 day
|
|
|
132
|
PP2500299279
|
Stent bắc cầu tạm thời cho túi phình mạch não cổ rộng
|
185,000,000
|
365 day
|
|
|
133
|
PP2500299280
|
Stent đường mật bằng kim loại các cỡ
|
1,262,500,000
|
365 day
|
|
|
134
|
PP2500299281
|
Stent kim loại đường mật các cỡ, Platinol
|
210,000,000
|
365 day
|
|
|
135
|
PP2500299282
|
Stent nhựa đường mật, các loại (thẳng và cong 2 đầu)
|
61,200,000
|
365 day
|
|
|
136
|
PP2500299283
|
Stent chữa túi phình mạch vành
|
900,000,000
|
365 day
|
|
|
137
|
PP2500299284
|
Đĩa đệm cột sống lưng vật liệu Peek, dạng thẳng, các cỡ
|
162,000,000
|
365 day
|
|
|
138
|
PP2500299285
|
Đĩa đệm cột sống cổ vật liệu Peek, kèm 2 vít titan tự taro
|
371,000,000
|
365 day
|
|
|
139
|
PP2500299286
|
Đĩa đệm cột sống cổ có sẵn xương ghép, 2 khoang nhồi xương
|
1,215,000,000
|
365 day
|
|
|
140
|
PP2500299287
|
Đĩa đệm cột sống thắt lưng lối bên, có độ nghiêng, chiều cao từ 7mm đến 16mm.
|
1,358,500,000
|
365 day
|
|
|
141
|
PP2500299288
|
Đĩa đệm động nhân tạo toàn phần cột sống cổ, phủ tăng độ cứng, nhân đệm PE
|
1,280,000,000
|
365 day
|
|
|
142
|
PP2500299289
|
Đĩa đệm nhân tạo cột sống cổ, chiều sâu từ 10mm đến 15mm, chiều cao từ 4mm đến 8mm).
|
140,000,000
|
365 day
|
|
|
143
|
PP2500299290
|
Đĩa đệm nhân tạo cột sống cổ có khoang xương ghép sẵn, chiều sâu 12mm đến 14mm và cao 4mm đến 8mm
|
675,000,000
|
365 day
|
|
|
144
|
PP2500299291
|
Đĩa đệm cột sống lưng loại thẳng, trên bề mặt có bước răng ngược và 1 khoang nhồi xương, các cỡ
|
225,000,000
|
365 day
|
|
|
145
|
PP2500299292
|
Nẹp gắn liền đĩa đệm cột sống cổ, (chiều dài nẹp tối thiểu 24mm, đĩa đệm cao chiều cao từ 4mm đến 8mm
|
280,000,000
|
365 day
|
|
|
146
|
PP2500299293
|
Nẹp gắn liền đĩa đệm cột sống cổ có xương ghép sẵn bên trong (chiều dài nẹp tối thiểu 24mm, chiều cao đĩa đệm từ 4mm đến 8mm
|
362,800,000
|
365 day
|
|
|
147
|
PP2500299294
|
Đĩa đệm cột sống lưng, loại cong, có khoang nhồi xương
|
448,000,000
|
365 day
|
|
|
148
|
PP2500299295
|
Đĩa đệm cột sống cổ, hình thang, góc nghiêng
|
290,000,000
|
365 day
|
|
|
149
|
PP2500299296
|
Đốt sống nhân tạo dạng lồng, đường kính tối thiểu 15mm, chiều dài tối thiểu 50mm
|
290,000,000
|
365 day
|
|
|
150
|
PP2500299297
|
Đĩa đệm cột sống lưng lối sau Peek-Optima, chiều rộng tối thiểu 11mm và chiều dài từ 25mm đến 35mm
|
1,320,000,000
|
365 day
|
|
|
151
|
PP2500299298
|
Đĩa đệm cột sống lưng cong hình hạt đậu, chất liệu Peek/TiPeek tương thích với vít đa/đơn trục
|
330,000,000
|
365 day
|
|
|
152
|
PP2500299299
|
Đĩa đệm cột sống lưng dạng cong vật liệu Peek bề mặt phủ Titan
|
330,000,000
|
365 day
|
|
|
153
|
PP2500299300
|
Đĩa đệm cột sống lưng dạng cong vật liệu Peek
|
306,000,000
|
365 day
|
|
|
154
|
PP2500299301
|
Đĩa đệm lưng chất liệu titan, chiều dài từ 25mm đến 33mm
|
418,500,000
|
365 day
|
|
|
155
|
PP2500299302
|
Miếng ghép cột sống lưng hình hạt đậu, bề mặt có răng các cỡ
|
330,000,000
|
365 day
|
|
|
156
|
PP2500299303
|
Miếng ghép cột sống lưng chất liệu PEEK Polyme, hình cong, đầu Peek nghiêng 5 độ, một đầu vát 15 độ, có răng chống trượt, các cỡ
|
306,000,000
|
365 day
|
|
|
157
|
PP2500299304
|
Đĩa đệm cột sống cổ lối trước, cong lồi, góc ưỡn 7 độ
|
240,000,000
|
365 day
|
|
|
158
|
PP2500299305
|
Đĩa đệm cột sống lưng thẳng T-PLIF/Peek
|
133,000,000
|
365 day
|
|
|
159
|
PP2500299306
|
Đĩa đệm cột sống lưng, ngực cong TLIF/PEEK
|
760,000,000
|
365 day
|
|
|
160
|
PP2500299307
|
Miếng ghép đĩa đệm cột sống lưng ngực dạng cong, phần đầu được bo tròn
|
1,100,000,000
|
365 day
|
|
|
161
|
PP2500299308
|
Đốt sống nhân tạo cột sống cổ điều chỉnh được độ cao
|
310,000,000
|
365 day
|
|
|
162
|
PP2500299309
|
Đốt sống nhân tạo cột sống cổ điều chỉnh được độ cao kèm vít cố định.
|
450,000,000
|
365 day
|
|
|
163
|
PP2500299310
|
Đốt sống nhân tạo cột sống ngực lưng điều chỉnh được độ cao
|
1,120,000,000
|
365 day
|
|
|
164
|
PP2500299311
|
Đĩa đệm cột sống cổ có răng bám nghiêng
|
180,000,000
|
365 day
|
|
|
165
|
PP2500299312
|
Khớp háng chuyển động đôi toàn phần không xi măng, không bắt vít bên trong ổ cối, vành ổ cối có đinh chống xoay, chỏm ceramic
|
1,960,500,000
|
365 day
|
|
|
166
|
PP2500299313
|
Khớp háng toàn phần revision, chuyển động đôi, có lưới ổ cối hình chữ thập (Phẫu thuật thay lại khớp háng, khi ổ cối bị thủng)
|
1,570,000,000
|
365 day
|
|
|
167
|
PP2500299314
|
Khớp háng toàn phần không xi măng Ceramic, lớp lót Polyethylene
|
3,190,000,000
|
365 day
|
|
|
168
|
PP2500299315
|
Khớp háng toàn phần không xi măng, cuống xương đùi: Hợp kim titan phủ Plasma, có gân dọc và rãnh dọc chống xoay
|
1,700,000,000
|
365 day
|
|
|
169
|
PP2500299316
|
Khớp háng toàn phần không xi măng, chuôi phủ Plasmapore, lớp đệm kết hợp Vitamin E
|
1,725,000,000
|
365 day
|
|
|
170
|
PP2500299317
|
Khớp háng toàn phần không xi măng, chuôi phủ Plasmapore, Ceramic On Poly Vitamin E
|
1,400,000,000
|
365 day
|
|
|
171
|
PP2500299318
|
Khớp háng toàn phần không xi măng, Metal on Poly
|
2,614,000,000
|
365 day
|
|
|
172
|
PP2500299319
|
Khớp háng toàn phần không xi măng
|
6,325,000,000
|
365 day
|
|
|
173
|
PP2500299320
|
Khớp gối toàn phần có xi măng có miếng ghép bù xương mâm chày hoặc lồi cầu đùi kèm Miếng ghép bù xương mâm chày và miếng ghép bù lồi cầu đùi
|
580,000,000
|
365 day
|
|
|
174
|
PP2500299321
|
Xương ghép nhân tạo, khử khoáng DBM, loại 1cc
|
600,000,000
|
365 day
|
|
|
175
|
PP2500299322
|
Xương nhân tạo 0.25cc đến 1.0cc dạng gel
|
90,000,000
|
365 day
|
|
|
176
|
PP2500299323
|
Miếng vá màng cứng loại tự dính, kích cỡ (7.5cm x 7.5cm) (± 0,2cm)
|
178,200,000
|
365 day
|
|
|
177
|
PP2500299324
|
Lưới vá sọ Titanium tối thiểu (90mm x 90mm) (± 2 mm), lỗ tam giác
|
142,560,000
|
365 day
|
|
|
178
|
PP2500299325
|
Keo sinh học vá mạch máu và màng não 5ml
|
912,000,000
|
365 day
|
|
|
179
|
PP2500299326
|
Keo sinh học cầm máu, hỗn hợp Gelatin, Thrombin, CaCl2, 5ml
|
6,776,000,000
|
365 day
|
|
|
180
|
PP2500299327
|
Bộ dụng cụ đo dự trữ lưu lượng động mạch vành (FFR) (tương thích bộ đo FFR có sẵn của BV)
|
870,000,000
|
365 day
|
|
|
181
|
PP2500299328
|
Chất bôi trơn hỗ trợ thủ thuật bào mảng xơ vữa lòng mạch
|
23,500,000
|
365 day
|
|
|
182
|
PP2500299329
|
Ống hút huyết khối trong lòng mạch máu não loại lớn
|
5,760,000,000
|
365 day
|
|
|
183
|
PP2500299330
|
Bộ dụng cụ hút huyết khối mạch vành
|
168,000,000
|
365 day
|
|
|
184
|
PP2500299331
|
Dụng cụ mở đường bằng coil kim loại, đường kính 6F, 7F dài 11cm
|
10,400,000
|
365 day
|
|
|
185
|
PP2500299332
|
Dụng cụ mở đường đùi Introducer Sheath chiều dài tối thiểu 20cm
|
88,200,000
|
365 day
|
|
|
186
|
PP2500299333
|
Catheter cắt đốt điện sinh lý độ cong 2 chiều
|
4,400,000,000
|
365 day
|
|
|
187
|
PP2500299334
|
Cáp catheter cắt đốt chiều dài từ 150cm đến 300cm
|
55,000,000
|
365 day
|
|
|
188
|
PP2500299335
|
Bộ dụng cụ bung dù còn ống động mạch loại có khẩu kính nén nhỏ
|
378,000,000
|
365 day
|
|
|
189
|
PP2500299336
|
Bộ dụng cụ bung dù đóng lỗ tiểu nhĩ loại có khẩu kính nén nhỏ (hoặc tương đương)
|
49,225,000
|
365 day
|
|
|
190
|
PP2500299337
|
Cannula ECMO động mạch 1 nòng
|
384,000,000
|
365 day
|
|
|
191
|
PP2500299338
|
Cảm biến đo oxy tại não/ mô người lớn dùng cho ECMO
|
138,600,000
|
365 day
|
|
|
192
|
PP2500299339
|
Bộ bơm bóng áp lực cao kèm van Y dạng bấm và xoay
|
1,682,100,000
|
365 day
|
|
|
193
|
PP2500299340
|
Bơm áp lực để bơm bóng nong động mạch vành
|
63,000,000
|
365 day
|
|
|
194
|
PP2500299341
|
Bộ bơm bóng dạng cò súng dùng cho can thiệp tim mạch
|
189,000,000
|
365 day
|
|
|
195
|
PP2500299342
|
Bộ bơm bóng áp lực cao có bộ dụng cụ nối Y-Adaptor, dụng cụ Torque và dụng cụ chèn. Áp lực tối đa 26ATM, dung tích 20ml
|
756,000,000
|
365 day
|
|
|
196
|
PP2500299343
|
Bộ bơm bóng áp lực siêu cao 40atm - 55atm
|
115,500,000
|
365 day
|
|
|
197
|
PP2500299344
|
Bóng nong mạch máu thần kinh chiều dài ống 160cm, tương thích dây dẫn 0.014''
|
575,000,000
|
365 day
|
|
|
198
|
PP2500299345
|
Bóng nong mạch máu ngoại vi áp lực cao, kích cỡ từ 4mm đến 12mm
|
42,000,000
|
365 day
|
|
|
199
|
PP2500299346
|
Bóng nong mạch máu các cỡ
|
840,000,000
|
365 day
|
|
|
200
|
PP2500299347
|
Bóng nong mạch máu ngoại biên đường kính từ 5mm đến 10mm
|
84,000,000
|
365 day
|
|
|
201
|
PP2500299348
|
Bóng nong đường mật, cơ vòng (bóng dài 5.5mm)
|
16,600,000
|
365 day
|
|
|
202
|
PP2500299349
|
Bóng nong dùng trong can thiệp ngoại biên
|
112,005,000
|
365 day
|
|
|
203
|
PP2500299350
|
Bóng nong ngoại biên phủ thuốc dưới gối
|
235,000,000
|
365 day
|
|
|
204
|
PP2500299351
|
Bóng nong ngoại biên dưới gối
|
168,000,000
|
365 day
|
|
|
205
|
PP2500299352
|
Bóng nong mạch vành hình dải lụa ái nước
|
735,000,000
|
365 day
|
|
|
206
|
PP2500299353
|
Bóng nong mạch vành không gấp nếp
|
690,000,000
|
365 day
|
|
|
207
|
PP2500299354
|
Bóng nong mạch vành áp lực cao không gấp nếp không đàn hồi
|
345,000,000
|
365 day
|
|
|
208
|
PP2500299355
|
Bóng nong động mạch đùi (tương thích guide wire đường kính 0,018” các cỡ)
|
42,000,000
|
365 day
|
|
|
209
|
PP2500299356
|
Bóng nong mạch vành siêu áp lực cao 35atm thành bóng 2 lớp
|
412,500,000
|
365 day
|
|
|
210
|
PP2500299357
|
Bóng nong mạch vành không đàn hồi ái nước dùng cho CTO đường kính 0.85mm và 1.1mm
|
235,500,000
|
365 day
|
|
|
211
|
PP2500299358
|
Bóng nong mạch vành phủ thuốc Paclitaxel hoặc Sirolimus
|
2,400,000,000
|
365 day
|
|
|
212
|
PP2500299359
|
Bóng nong van động mạch phổi chất liệu Thermoplastic đàn hồi (hoặc tương đương)
|
72,765,000
|
365 day
|
|
|
213
|
PP2500299360
|
Bóng nong van động mạch phổi chất liệu Thermoplastic đàn hồi cỡ lớn (hoặc tương đương)
|
72,765,000
|
365 day
|
|
|
214
|
PP2500299361
|
Bóng nong mạch máu ngoại biên (chậu và đùi nông, chi) có 5 nếp gấp
|
40,300,000
|
365 day
|
|
|
215
|
PP2500299362
|
Bóng nong động mạch dưới gối (tương thích guide đường kính 0,014” các cỡ)
|
42,000,000
|
365 day
|
|
|
216
|
PP2500299363
|
Bóng đối xung động mạch chủ các cỡ
|
610,000,000
|
365 day
|
|
|
217
|
PP2500299364
|
Dây dẫn đường guide titan đường kính 0.035", dài tối thiểu 150cm
|
114,999,000
|
365 day
|
|
|
218
|
PP2500299365
|
Dây dẫn đường dùng trong niệu quản lõi Nitinol chống gập khúc, đường kính 0.032" - 0.035''
|
33,480,000
|
365 day
|
|
|
219
|
PP2500299366
|
Dây dẫn hướng đường mật đường kính 0.025inch - 0.035inch phủ lớp ái nước
|
144,000,000
|
365 day
|
|
|
220
|
PP2500299367
|
Dây dẫn chẩn đoán mạch vành, lõi thép không gỉ
|
147,500,000
|
365 day
|
|
|
221
|
PP2500299368
|
Dây dẫn đường chẩn đoán đầu dạng chữ J, nhiều đường kính
|
157,500,000
|
365 day
|
|
|
222
|
PP2500299369
|
Dây dẫn can thiệp mạch máu loại cứng trung bình
|
136,500,000
|
365 day
|
|
|
223
|
PP2500299370
|
Dây dẫn can thiệp mạch vành có lõi cuộn trong đầu dây
|
230,000,000
|
365 day
|
|
|
224
|
PP2500299371
|
Dây dẫn đường cho catheter loại ái nước chống co thắt dài tối thiểu 260cm
|
1,380,000,000
|
365 day
|
|
|
225
|
PP2500299372
|
Dù bằng hợp kim nhớ hình dạng lưới nitinol
|
516,000,000
|
365 day
|
|
|
226
|
PP2500299373
|
Dù đóng còn ống động mạch
|
305,000,000
|
365 day
|
|
|
227
|
PP2500299374
|
Dù đóng lỗ bầu dục bằng hợp kim Nitinol bên trong có màng Polyester
|
1,332,000,000
|
365 day
|
|
|
228
|
PP2500299375
|
Dù đóng tiểu nhĩ trái
|
880,000,000
|
365 day
|
|
|
229
|
PP2500299376
|
Bộ mở khí quản Ultraperc các số
|
735,000,000
|
365 day
|
|
|
230
|
PP2500299377
|
Kìm cắt coil bằng tĩnh điện tích sẵn
|
70,000,000
|
365 day
|
|
|
231
|
PP2500299378
|
Keo dán mô, ống loại 0,5ml trở lên.
|
106,575,000
|
365 day
|
|
|
232
|
PP2500299379
|
Chất tắc mạch
|
524,820,000
|
365 day
|
|
|
233
|
PP2500299380
|
Lưới lọc tĩnh mạch các loại, các cỡ
|
119,962,500
|
365 day
|
|
|
234
|
PP2500299381
|
Dây điện cực tạo nhịp xoang vành tương thích với máy MRI và bộ phụ kiện xoang vành dùng cho máy tạo nhịp 3 buồng
|
140,000,000
|
365 day
|
|
|
235
|
PP2500299382
|
Hạt vi cầu tắc mạch PVA tải thuốc điều trị ung thư gan
|
936,000,000
|
365 day
|
|
|
236
|
PP2500299383
|
Vi dây dẫn cứng can thiệp động mạch vành tắc mạn CTO, tipload từ 0.3gf - 20gf
|
110,000,000
|
365 day
|
|
|
237
|
PP2500299384
|
Nút tắc mạch kim loại platinum tách điện i-ED COIL
|
2,560,000,000
|
365 day
|
|
|
238
|
PP2500299385
|
Vòng xoắn kim loại (coil) gây tắc mạch dạng interlock
|
274,000,000
|
365 day
|
|
|
239
|
PP2500299386
|
Vòng xoắn kim loại gây bít phình mạch máu các loại các cỡ
|
2,510,000,000
|
365 day
|
|
|
240
|
PP2500299387
|
Coil lông tắc mạch điều trị trong thuyên tắc mạch máu
|
270,000,000
|
365 day
|
|
|
241
|
PP2500299388
|
Vòng xoắn kim loại (coils) bít túi phình mạch não không phủ gel
|
5,020,000,000
|
365 day
|
|
|
242
|
PP2500299389
|
Vòng xoắn kim loại điều trị túi phình mạch máu não, đường kính ngoài 0.012 inch
|
3,100,000,000
|
365 day
|
|
|
243
|
PP2500299390
|
Bóng kéo sỏi 3 kênh (12mm-15mm)
|
45,000,000
|
365 day
|
|
|
244
|
PP2500299391
|
Bộ dây và màng lọc tách huyết tương 0,5m²
|
100,800,000
|
365 day
|
|
|
245
|
PP2500299392
|
Bộ quả lọc và dây máu để điều trị lọc tách huyết tương diện tích 0,6 m2
|
386,800,000
|
365 day
|
|
|
246
|
PP2500299393
|
Quả lọc hấp phụ điều trị ngộ độc cấp, kèm dây nối.
|
152,400,000
|
365 day
|
|
|
247
|
PP2500299394
|
Quả lọc máu hấp phụ
|
145,188,000
|
365 day
|
|
|
248
|
PP2500299395
|
Quả lọc máu hấp phụ, thể tích hấp phụ 280ml
|
126,000,000
|
365 day
|
|
|
249
|
PP2500299396
|
Quả lọc máu hấp phụ, thể tích hấp phụ 380ml
|
192,000,000
|
365 day
|
|
|
250
|
PP2500299397
|
Quả hấp phụ Bilirubin Thể tích 330ml
|
296,400,000
|
365 day
|
|
|
251
|
PP2500299398
|
Bộ quả lọc máu liên tục đào thải CO2 màng ngoài cơ thể
|
730,656,000
|
365 day
|
|
|
252
|
PP2500299399
|
Quả lọc máu kèm hệ thống dây dẫn máu trong lọc máu liên tục và hấp phụ 1,6m²
|
176,400,000
|
365 day
|
|
|
253
|
PP2500299400
|
Màng lọc thận Highflux ≥1,8m2
|
1,050,000,000
|
365 day
|
|
|
254
|
PP2500299401
|
Bộ Kit điện cực theo dõi trong mổ khối u cột sống
|
310,000,000
|
365 day
|
|
|
255
|
PP2500299402
|
Bộ Kit điện cực theo dõi kích thích cho đặt vít
|
292,000,000
|
365 day
|
|
|
256
|
PP2500299403
|
Bộ kit điện cực kích thích và theo dõi SEP, EMG, AEP dùng trong phẫu thuật can thiệp vào góc cầu tiểu não
|
450,000,000
|
365 day
|
|
|
257
|
PP2500299404
|
Bộ sợi laser điều trị trĩ
|
115,000,000
|
365 day
|
|
|
258
|
PP2500299405
|
Bộ sợi laser điều trị rò hậu môn
|
115,000,000
|
365 day
|
|
|
259
|
PP2500299406
|
Bộ mở dạ dày qua da cho nội soi
|
1,750,000,000
|
365 day
|
|
|
260
|
PP2500299407
|
Dụng cụ khâu nối vòng trong phẫu thuật ống tiêu hóa, công nghệ định hướng ghim dập đúng chiều, 32 ghim dập, chiều cao ghim 3.5mm đến 4,8mm, dùng cắt và khâu treo trĩ
|
2,280,000,000
|
365 day
|
|
|
261
|
PP2500299408
|
Dụng cụ khâu cắt nối vòng ống tiêu hóa, sử dụng pin, chiều cao các cỡ, kim mở tới 5.5mm, chất liệu ghim bằng hợp kim titanium
|
766,027,500
|
365 day
|
|
|
262
|
PP2500299409
|
Dụng cụ khâu cắt nối vòng ống tiêu hóa, chiều cao các cỡ, chất liệu ghim bằng hợp kim titanium
|
1,422,592,500
|
365 day
|
|
|
263
|
PP2500299410
|
Dụng cụ khâu cắt nối thẳng mổ mở cỡ 80mm, công nghệ Tri-Staple.
|
520,000,000
|
365 day
|
|
|
264
|
PP2500299411
|
Thòng lọng cắt polyp sử dụng một lần
|
457,500,000
|
365 day
|
|
|
265
|
PP2500299412
|
Thòng lọng cắt polyp sử dụng một lần sử dụng cắt lạnh
|
265,000,000
|
365 day
|
|
|
266
|
PP2500299413
|
Lưới thoát vị bẹn 3D bên trái
|
260,000,000
|
365 day
|
|
|
267
|
PP2500299414
|
Lưới thoát vị bẹn 3D bên phải
|
260,000,000
|
365 day
|
|
|
268
|
PP2500299415
|
Lưới thoát vị bụng, kích thước 15cm x 20cm (±1cm)
|
424,300,000
|
365 day
|
|
|
269
|
PP2500299416
|
Mảnh ghép điều trị thoát vị bẹn kích thước 7.5cm x 15cm
|
82,992,000
|
365 day
|
|
|
270
|
PP2500299417
|
Mảnh ghép điều trị thoát vị bẹn kích thước 10cm x 15cm
|
252,000,000
|
365 day
|
|
|
271
|
PP2500299418
|
Mảnh ghép điều trị thoát vị bẹn cấu trúc dạng vòm 3D kích thước 10cm x 15cm
|
94,762,500
|
365 day
|
|
|
272
|
PP2500299419
|
Rọ lấy sỏi 4 nhánh (độ mở 25mm đến 30mm)
|
219,999,000
|
365 day
|
|
|
273
|
PP2500299420
|
Rọ tán sỏi cơ học đường mật
|
49,000,000
|
365 day
|
|
|
274
|
PP2500299421
|
Rọ lấy sỏi độ mở 30mm - 60mm, sử dụng 1 lần
|
246,000,000
|
365 day
|
|
|
275
|
PP2500299422
|
Rọ lấy sỏi nhánh gan, độ mở 20mm - 25mm - 30mm, có ngã luồn dây dẫn chính tâm
|
36,750,000
|
365 day
|
|
|
276
|
PP2500299423
|
Băng đạn dùng cho dụng cụ cắt khâu nối thẳng mổ mở cỡ 80mm, công nghệ Tri-staple.
|
950,000,000
|
365 day
|
|
|
277
|
PP2500299424
|
Đinh Steinman (các cỡ)
|
49,200,000
|
365 day
|
|
|
278
|
PP2500299425
|
Đinh kuntscher xương đùi, các cỡ
|
20,000,000
|
365 day
|
|
|
279
|
PP2500299426
|
Bộ nẹp xương đòn (từ 6 lỗ đến 10 lỗ, trái/phải)
|
400,000,000
|
365 day
|
|
|
280
|
PP2500299427
|
Bộ nẹp đầu trên cánh tay (từ 3 lỗ đến 8 lỗ, trái/phải)
|
160,000,000
|
365 day
|
|
|
281
|
PP2500299428
|
Bộ nẹp mỏm khuỷu (từ 4 lỗ đến 8 lỗ, trái/phải)
|
106,500,000
|
365 day
|
|
|
282
|
PP2500299429
|
Bộ nẹp lồi cầu ngoài cánh tay (từ 12 lỗ đến 18 lỗ, trái/phải)
|
97,500,000
|
365 day
|
|
|
283
|
PP2500299430
|
Bộ nẹp lồi cầu trong cánh tay (từ 10 lỗ đến 16 lỗ)
|
97,500,000
|
365 day
|
|
|
284
|
PP2500299431
|
Bộ nẹp tạo hình (từ 6 lỗ đến 18 lỗ)
|
195,000,000
|
365 day
|
|
|
285
|
PP2500299432
|
Bộ nẹp chữ Y tạo hình cánh tay (từ 6 đến 10 lỗ)
|
97,500,000
|
365 day
|
|
|
286
|
PP2500299433
|
Bộ nẹp cẳng tay dày 3mm nén ép (từ 6 lỗ đến 12 lỗ)
|
420,000,000
|
365 day
|
|
|
287
|
PP2500299434
|
Bộ nẹp cẳng tay dày 2mm, nén ép (từ 6 lỗ đến 12 lỗ)
|
420,000,000
|
365 day
|
|
|
288
|
PP2500299435
|
Bộ nẹp T nhỏ 45 độ (từ 3 lỗ đến 8 lỗ)
|
78,000,000
|
365 day
|
|
|
289
|
PP2500299436
|
Bộ nẹp T nhỏ (từ 3 lỗ đến 8 lỗ)
|
78,000,000
|
365 day
|
|
|
290
|
PP2500299437
|
Bộ nẹp đầu dưới xương quay (từ 3 lỗ đến 8 lỗ)
|
156,000,000
|
365 day
|
|
|
291
|
PP2500299438
|
Bộ nẹp đùi đầu rắn (từ 4 lỗ đến 10 lỗ)
|
156,000,000
|
365 day
|
|
|
292
|
PP2500299439
|
Bộ nẹp DHS (từ 3 lỗ đến 12 lỗ)
|
270,000,000
|
365 day
|
|
|
293
|
PP2500299440
|
Bộ nẹp ốp lồi cầu đùi (từ 5 lỗ đến 11 lỗ, trái/phải)
|
285,000,000
|
365 day
|
|
|
294
|
PP2500299441
|
Bộ nẹp ốp đầu trên cẳng chân (từ 4 lỗ đến 13 lỗ, trái/phải)
|
276,000,000
|
365 day
|
|
|
295
|
PP2500299442
|
Bộ nẹp T mâm chày (từ 4 lỗ đến 8 lỗ)
|
129,000,000
|
365 day
|
|
|
296
|
PP2500299443
|
Bộ nẹp L mâm chày (từ 4 lỗ đến 8 lỗ, trái/phải)
|
129,000,000
|
365 day
|
|
|
297
|
PP2500299444
|
Bộ nẹp lòng máng (từ 6 lỗ đến 10 lỗ)
|
168,000,000
|
365 day
|
|
|
298
|
PP2500299445
|
Bộ nẹp ốp trong đầu dưới cẳng chân (từ 4 lỗ đến 13 lỗ, trái/phải)
|
138,000,000
|
365 day
|
|
|
299
|
PP2500299446
|
Bộ nẹp gót (từ 8 lỗ đến 15 lỗ)
|
70,000,000
|
365 day
|
|
|
300
|
PP2500299447
|
Bộ nẹp khóa đầu trên xương cánh tay đa hướng
|
765,000,000
|
365 day
|
|
|
301
|
PP2500299448
|
Bộ nẹp bất động cẳng chân
|
430,000,000
|
365 day
|
|
|
302
|
PP2500299449
|
Bộ nẹp bất động đùi
|
344,000,000
|
365 day
|
|
|
303
|
PP2500299450
|
Bộ nẹp bất động chữ T
|
172,000,000
|
365 day
|
|
|
304
|
PP2500299451
|
Bộ nẹp khóa xương đòn (từ 6 lỗ đến 10 lỗ, trái/phải)
|
378,000,000
|
365 day
|
|
|
305
|
PP2500299452
|
Bộ nẹp khóa khớp cùng đòn II (3 lỗ đến 5 lỗ, trái/phải)
|
126,000,000
|
365 day
|
|
|
306
|
PP2500299453
|
Bộ nẹp khóa đầu trên xương cánh tay (từ 3 lỗ đến 10 lỗ)
|
680,000,000
|
365 day
|
|
|
307
|
PP2500299454
|
Bộ nẹp khóa chi trên cánh tay (từ 4 lỗ đến 12 lỗ)
|
195,000,000
|
365 day
|
|
|
308
|
PP2500299455
|
Bộ nẹp khóa mỏm khuỷu (từ 4 lỗ đến 10 lỗ, trái/phải)
|
170,000,000
|
365 day
|
|
|
309
|
PP2500299456
|
Bộ nẹp khóa mắt xích cẳng tay (từ 4 lỗ đến 14 lỗ)
|
136,000,000
|
365 day
|
|
|
310
|
PP2500299457
|
Bộ nẹp khóa cẳng tay (từ 6 lỗ đến 12 lỗ)
|
120,000,000
|
365 day
|
|
|
311
|
PP2500299458
|
Bộ nẹp khóa đầu dưới xương quay T (từ 3 lỗ đến 8 lỗ)
|
275,000,000
|
365 day
|
|
|
312
|
PP2500299459
|
Bộ nẹp khóa đầu dưới xương quay 45 độ (từ 3 lỗ đến 8 lỗ, trái/phải)
|
165,000,000
|
365 day
|
|
|
313
|
PP2500299460
|
Bộ nẹp khóa đùi (từ 6 lỗ đến 14 lỗ)
|
170,000,000
|
365 day
|
|
|
314
|
PP2500299461
|
Bộ nẹp khóa đầu trên cẳng chân (từ 4 lỗ đến 11 lỗ, trái/phải)
|
720,000,000
|
365 day
|
|
|
315
|
PP2500299462
|
Bộ nẹp khóa mâm chày T (từ 4 lỗ đến 8 lỗ)
|
255,000,000
|
365 day
|
|
|
316
|
PP2500299463
|
Bộ nẹp khóa mâm chày L (từ 4 lỗ đến 8 lỗ, trái/phải)
|
270,000,000
|
365 day
|
|
|
317
|
PP2500299464
|
Bộ nẹp khóa cẳng chân (từ 6 lỗ đến 12 lỗ)
|
150,000,000
|
365 day
|
|
|
318
|
PP2500299465
|
Vít khóa đường kính 3.5mm (chiều dài từ 14mm)
|
325,000,000
|
365 day
|
|
|
319
|
PP2500299466
|
Vít khóa đường kính 4.0mm (chiều dài từ 14mm)
|
272,000,000
|
365 day
|
|
|
320
|
PP2500299467
|
Vít khóa đường kính 5.0mm (chiều dài từ 16mm)
|
442,500,000
|
365 day
|
|
|
321
|
PP2500299468
|
Vít vỏ xương đường kính 3.5mm (chiều dài tối thiểu 14mm)
|
150,000,000
|
365 day
|
|
|
322
|
PP2500299469
|
Vít vỏ xương đường kính 4.5mm (chiều dài từ 20mm đến 60mm)
|
180,000,000
|
365 day
|
|
|
323
|
PP2500299470
|
Bộ đinh chốt cẳng chân dài đường kính từ 8mm đến 9mm; chiều tối thiểu 240mm. Kèm 04 vít chốt đường kính 4.0mm.
|
776,000,000
|
365 day
|
|
|
324
|
PP2500299471
|
Bộ đinh chốt đùi đường kính 9mm, 10mm; dài tối thiểu 300mm. Kèm 04 vít chốt đường kính 4.0mm.
|
776,000,000
|
365 day
|
|
|
325
|
PP2500299472
|
Bộ đinh chốt đùi (2 lỗ vít chốt đầu gần hình tròn chéo 135 độ) đường kính từ 9mm đến 10mm; chiều dài tối thiểu 300mm. Kèm 02 vít chốt đường kính 4.0mm và 02 vít chốt đường kính 6.5mm.
|
77,600,000
|
365 day
|
|
|
326
|
PP2500299473
|
Vít chốt đường kính 4.0mm (các cỡ)
|
108,000,000
|
365 day
|
|
|
327
|
PP2500299474
|
Vít chốt đường kính 6.5mm ren một tầng, hiều dài tối thiểu 65mm (các cỡ)
|
5,600,000
|
365 day
|
|
|
328
|
PP2500299475
|
Bộ nẹp ngón tay (từ 2 lỗ đến 6 lỗ)
|
82,000,000
|
365 day
|
|
|
329
|
PP2500299476
|
Bộ nẹp T ngón tay (từ 2 đến 4 lỗ)
|
49,500,000
|
365 day
|
|
|
330
|
PP2500299477
|
Bộ nẹp T bàn tay (từ 2 lỗ đến 4 lỗ)
|
49,500,000
|
365 day
|
|
|
331
|
PP2500299478
|
Bộ nẹp L ngón tay (từ 2 lỗ đến 4 lỗ, trái/phải)
|
49,500,000
|
365 day
|
|
|
332
|
PP2500299479
|
Bộ nẹp L bàn tay (từ 2 lỗ đến 4 lỗ, trái/phải)
|
49,500,000
|
365 day
|
|
|
333
|
PP2500299480
|
Bộ nẹp L 45 độ ngón tay (từ 2 lỗ đến 4 lỗ, trái/phải)
|
33,000,000
|
365 day
|
|
|
334
|
PP2500299481
|
Bộ nẹp L 45 độ bàn tay (từ 2 lỗ đến 4 lỗ, trái/phải)
|
33,000,000
|
365 day
|
|
|
335
|
PP2500299482
|
Vít vỏ xương đường kính 2.0mm (chiều dài tối thiểu 6mm)
|
31,500,000
|
365 day
|
|
|
336
|
PP2500299483
|
Vít xốp đường kính 3.5mm (chiều dài tối thiểu 12mm)
|
32,640,000
|
365 day
|
|
|
337
|
PP2500299484
|
Vít xốp đường kính 4.5mm (chiều dài tối thiểu 28mm)
|
5,400,000
|
365 day
|
|
|
338
|
PP2500299485
|
Vít xương thuyền (rỗng) đường kính 3.0mm (các cỡ)
|
90,000,000
|
365 day
|
|
|
339
|
PP2500299486
|
Vít xốp rỗng đường kính 3.5mm (dài từ 34mm)
|
24,000,000
|
365 day
|
|
|
340
|
PP2500299487
|
Vít xốp rỗng đường kính 4.5mm (dài từ 34mm)
|
24,000,000
|
365 day
|
|
|
341
|
PP2500299488
|
Vít xốp rỗng đường kính.6.5mm (dài từ 60mm)
|
20,000,000
|
365 day
|
|
|
342
|
PP2500299489
|
Vít xốp rỗng đường kính 7.3mm (dài từ 60mm)
|
20,000,000
|
365 day
|
|
|
343
|
PP2500299490
|
Bộ nẹp khóa cẳng chân chất liệu titan (các cỡ)
|
110,000,000
|
365 day
|
|
|
344
|
PP2500299491
|
Bộ nẹp khóa cẳng tay chất liệu titan (các cỡ)
|
264,000,000
|
365 day
|
|
|
345
|
PP2500299492
|
Bộ nẹp khóa chi trên chất liệu titan (các cỡ)
|
176,000,000
|
365 day
|
|
|
346
|
PP2500299493
|
Bộ nẹp khóa cổ xương đùi chất liệu titan (các cỡ)
|
540,000,000
|
365 day
|
|
|
347
|
PP2500299494
|
Bộ nẹp khóa đầu dưới xương quay 45 độ chất liệu titan (trái/phải, các cỡ)
|
164,000,000
|
365 day
|
|
|
348
|
PP2500299495
|
Bộ nẹp khóa đầu dưới xương quay chất liệu titan (các cỡ)
|
165,660,000
|
365 day
|
|
|
349
|
PP2500299496
|
Bộ nẹp khóa đầu trên cánh tay chất liệu titan (các cỡ)
|
250,000,000
|
365 day
|
|
|
350
|
PP2500299497
|
Bộ nẹp khóa đùi chất liệu titan (các cỡ)
|
234,000,000
|
365 day
|
|
|
351
|
PP2500299498
|
Bộ nẹp khóa đầu dưới cánh tay chất liệu titan (trái/phải, các cỡ)
|
165,000,000
|
365 day
|
|
|
352
|
PP2500299499
|
Bộ nẹp khóa lồi cầu cánh tay (mặt trong/ngoài) chất liệu titan (trái/phải, các cỡ)
|
181,875,000
|
365 day
|
|
|
353
|
PP2500299500
|
Bộ nẹp khóa lồi cầu đùi chất liệu titan (trái/phải, các cỡ)
|
552,840,000
|
365 day
|
|
|
354
|
PP2500299501
|
Bộ nẹp khóa mắc xích chất liệu titan (các cỡ)
|
206,780,000
|
365 day
|
|
|
355
|
PP2500299502
|
Bộ nẹp khóa mâm chày chữ L chất liệu titan (trái/phải, các cỡ)
|
128,520,000
|
365 day
|
|
|
356
|
PP2500299503
|
Bộ nẹp khóa mâm chày chữ T chất liệu titan (các cỡ)
|
128,520,000
|
365 day
|
|
|
357
|
PP2500299504
|
Bộ nẹp khóa mâm chày chất liệu titan (trái/phải, các cỡ)
|
385,560,000
|
365 day
|
|
|
358
|
PP2500299505
|
Bộ nẹp khóa mỏm khuỷu chất liệu titan (trái/phải, các cỡ)
|
118,000,000
|
365 day
|
|
|
359
|
PP2500299506
|
Bộ nẹp khóa trần chày mặt ngoài chất liệu titan, chất liệu titan, thân nẹp từ 5 lỗ đến 17 lỗ, (trái/phải, các cỡ)
|
125,500,000
|
365 day
|
|
|
360
|
PP2500299507
|
Bộ nẹp khóa trần chày mặt trong chất liệu titan (trái/phải, các cỡ)
|
251,000,000
|
365 day
|
|
|
361
|
PP2500299508
|
Bộ nẹp khóa trần chày mặt trong chất liệu titan, thân nẹp từ 4 lỗ đến 13 lỗ, (trái/phải, các cỡ)
|
251,000,000
|
365 day
|
|
|
362
|
PP2500299509
|
Bộ nẹp khóa xương đòn chất liệu titan (trái/phải, các cỡ)
|
176,000,000
|
365 day
|
|
|
363
|
PP2500299510
|
Bộ nẹp khóa xương gót chất liệu titan (các cỡ)
|
112,000,000
|
365 day
|
|
|
364
|
PP2500299511
|
Bộ nẹp khóa cánh tay và cẳng chân
|
744,600,000
|
365 day
|
|
|
365
|
PP2500299512
|
Bộ nẹp khóa đầu trên xương đùi chất liệu Titanium
|
415,400,000
|
365 day
|
|
|
366
|
PP2500299513
|
Bộ đinh nội tủy xương đùi đa hướng, chất liệu titan, đường kính 9mm đến 12mm kèm 4 vít các cỡ
|
125,000,000
|
365 day
|
|
|
367
|
PP2500299514
|
Bộ đinh nội tủy xương chày đa hướng, chất liệu titan, đường kính 8mm đến 11mm kèm mũ bịt đầu và 4 vít các cỡ.
|
125,000,000
|
365 day
|
|
|
368
|
PP2500299515
|
Bộ nẹp khóa chữ T đầu dưới xương quay, chất liệu titan, dùng vít đường kính 3.5mm, 8 vít các cỡ
|
82,830,000
|
365 day
|
|
|
369
|
PP2500299516
|
Bộ nẹp khóa chữ T chếch đầu dưới xương quay dùng vít đường kính 3.5mm, trái/phải, 8 vít các cỡ
|
82,830,000
|
365 day
|
|
|
370
|
PP2500299517
|
Bộ nẹp khóa chữ T đầu dưới xương quay (4 lỗ ở đầu), chất liệu titan, dùng vít đường kính 3.5mm, 8 vít các cỡ
|
82,830,000
|
365 day
|
|
|
371
|
PP2500299518
|
Vít neo đường kính 4.75mm với chỉ blue fiber tape/tiger tape
|
268,000,000
|
365 day
|
|
|
372
|
PP2500299519
|
Bộ đinh đầu trên xương đùi, rỗng (Đinh Gamma)
|
250,000,000
|
365 day
|
|
|
373
|
PP2500299520
|
Bộ đinh cổ xương đùi titan (các cỡ)
|
230,000,000
|
365 day
|
|
|
374
|
PP2500299521
|
Bộ Nẹp khóa lồi cầu trên cánh tay titan (các cỡ)
|
125,000,000
|
365 day
|
|
|
375
|
PP2500299522
|
Bộ Nẹp khóa đầu trên xương quay titan (vít 2.7) (trái/phải, các cỡ)
|
187,500,000
|
365 day
|
|
|
376
|
PP2500299523
|
Bộ nẹp khóa đầu dưới xương quay titan đa hướng
|
193,000,000
|
365 day
|
|
|
377
|
PP2500299524
|
Bộ nẹp khóa bàn ngón titan (các cỡ)
|
70,000,000
|
365 day
|
|
|
378
|
PP2500299525
|
Bộ nẹp khóa chữ T bàn ngón titan (các cỡ)
|
70,000,000
|
365 day
|
|
|
379
|
PP2500299526
|
Bộ nẹp khóa chữ L bàn ngón titan (các cỡ)
|
70,000,000
|
365 day
|
|
|
380
|
PP2500299527
|
Cáp neo xương (các cỡ)
|
70,000,000
|
365 day
|
|
|
381
|
PP2500299528
|
Bộ nẹp khóa lòng máng titan (các cỡ)
|
105,180,000
|
365 day
|
|
|
382
|
PP2500299529
|
Bộ nẹp khóa trong đầu xa cẳng chân titan (trái/phải, các cỡ)
|
125,000,000
|
365 day
|
|
|
383
|
PP2500299530
|
Bộ nẹp khóa trong đầu xa cẳng chân titan II (trái/phải, các cỡ)
|
125,000,000
|
365 day
|
|
|
384
|
PP2500299531
|
Bộ nẹp khóa ngoài đầu xa cẳng chân titan II (trái/phải, các cỡ)
|
125,000,000
|
365 day
|
|
|
385
|
PP2500299532
|
Vít khóa 2.0 (các cỡ)
|
13,500,000
|
365 day
|
|
|
386
|
PP2500299533
|
Vít vỏ titan 2.0 (các cỡ)
|
14,000,000
|
365 day
|
|
|
387
|
PP2500299534
|
Vít vỏ titan 4.0 (các cỡ)
|
12,500,000
|
365 day
|
|
|
388
|
PP2500299535
|
Vít xốp rỗng titan 3.5 (các cỡ)
|
75,000,000
|
365 day
|
|
|
389
|
PP2500299536
|
Vít xốp rỗng titan 4.5 (các cỡ)
|
76,500,000
|
365 day
|
|
|
390
|
PP2500299537
|
Vít xốp rỗng titan 7.3 (các cỡ)
|
50,000,000
|
365 day
|
|
|
391
|
PP2500299538
|
Vít xốp rỗng titan 6.5 (các cỡ)
|
50,000,000
|
365 day
|
|
|
392
|
PP2500299539
|
Vít xương thuyền titan (rỗng 3.0, các cỡ)
|
35,000,000
|
365 day
|
|
|
393
|
PP2500299540
|
Bộ nẹp khóa đầu trên xương cánh tay
|
392,250,000
|
365 day
|
|
|
394
|
PP2500299541
|
Bộ nẹp khóa đầu dưới, hỏm khuỷu mặt trong/ mặt ngoài xương cánh tay
|
206,000,000
|
365 day
|
|
|
395
|
PP2500299542
|
Bộ nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay hình chữ Y
|
259,500,000
|
365 day
|
|
|
396
|
PP2500299543
|
Bộ nẹp khóa xương đòn chữ S
|
203,000,000
|
365 day
|
|
|
397
|
PP2500299544
|
Bộ nẹp khóa xương đòn dạng móc
|
177,700,000
|
365 day
|
|
|
398
|
PP2500299545
|
Bộ nẹp khóa xương đòn mặt bên
|
192,000,000
|
365 day
|
|
|
399
|
PP2500299546
|
Bộ nẹp khóa xương gót
|
221,800,000
|
365 day
|
|
|
400
|
PP2500299547
|
Bộ nẹp khóa đầu trên mặt ngoài xương chày
|
261,000,000
|
365 day
|
|
|
401
|
PP2500299548
|
Bộ nẹp khóa đầu trên mặt bên xương chày
|
222,700,000
|
365 day
|
|
|
402
|
PP2500299549
|
Bộ nẹp khóa đầu dưới xương chày dài 130mm; 190mm
|
274,000,000
|
365 day
|
|
|
403
|
PP2500299550
|
Bộ nẹp khóa bao quanh ổ khớp (gối), đầu dưới xương đùi loại 139mm; 179mm; 254mm
|
262,000,000
|
365 day
|
|
|
404
|
PP2500299551
|
Vít xốp rỗng cổ xương đùi kèm long đen, đường kính 7.3mm
|
20,000,000
|
365 day
|
|
|
405
|
PP2500299552
|
Vít xương thuyền đường kính 2.5 mm
|
40,000,000
|
365 day
|
|
|
406
|
PP2500299553
|
Bộ nẹp vít đa trục phẫu thuật cột sống ngực và thắt lưng bao gồm 04 vít đa trục; 04 ốc khoá trong; 01 thanh dọc; 01 thanh nối ngang
|
3,975,000,000
|
365 day
|
|
|
407
|
PP2500299554
|
Bộ nẹp vít đa trục có phủ hoạt tính sinh học dùng cho phẫu thuật cột sống ngực và thắt lưng bao gồm 04 vít đa trục; 04 ốc khoá trong; 01 thanh dọc; 01 thanh nối ngang
|
3,975,000,000
|
365 day
|
|
|
408
|
PP2500299555
|
Bộ nẹp vít đa trục phẫu thuật làm cứng chẩm cổ lối sau bao gồm 06 vít đa trục; 06 ốc khoá trong; 02 nẹp dọc chẩm cổ.
|
781,200,000
|
365 day
|
|
|
409
|
PP2500299556
|
Bộ nẹp vít đa trục phẫu thuật cột sống ngực và thắt lưng bao gồm 04 vít đa trục 02 mức ren; 04 ốc khoá trong; 01 thanh dọc; 01 thanh nối ngang
|
4,353,000,000
|
365 day
|
|
|
410
|
PP2500299557
|
Bộ nẹp vít cột sống ngực thắt lưng sử dụng cho bắt vít chân cung qua da.
|
3,208,000,000
|
365 day
|
|
|
411
|
PP2500299558
|
Bộ nẹp vít cột sống ngực thắt lưng sử dụng cho phẫu thuật bắt vít qua chân cung
|
3,384,800,000
|
365 day
|
|
|
412
|
PP2500299559
|
Bộ nẹp vít cột sống ngực, thắt lưng có bơm xi măng qua vít
|
3,294,000,000
|
365 day
|
|
|
413
|
PP2500299560
|
Bộ nẹp vít cột sống cổ titanium
|
2,557,200,000
|
365 day
|
|
|
414
|
PP2500299561
|
Vít khóa nẹp dọc chẩm cổ
|
300,300,000
|
365 day
|
|
|
415
|
PP2500299562
|
Bộ nẹp chẩm cổ
|
965,000,000
|
365 day
|
|
|
416
|
PP2500299563
|
Nẹp dọc chẩm cổ Ø 4.0mm, dài 240mm, lỗ bầu dục
|
15,000,000
|
365 day
|
|
|
417
|
PP2500299564
|
Nẹp dọc chẩm cổ Ø 4.0mm, dài 240mm, lỗ tròn
|
19,000,000
|
365 day
|
|
|
418
|
PP2500299565
|
Vít chẩm tối thiểu Ø 4.0mm dài 6mm đến 16mm, tự tạo ren
|
750,000,000
|
365 day
|
|
|
419
|
PP2500299566
|
Vít đơn trục loại ren xoắn, tự taro, các cỡ
|
147,000,000
|
365 day
|
|
|
420
|
PP2500299567
|
Vít ốc khóa trong
|
69,000,000
|
365 day
|
|
|
421
|
PP2500299568
|
Nẹp nối ngang dùng cho vít kèm ốc khoá, các cỡ
|
140,000,000
|
365 day
|
|
|
422
|
PP2500299569
|
Vít khóa trong 2 tầng, xoay 90 độ các cỡ
|
69,000,000
|
365 day
|
|
|
423
|
PP2500299570
|
Vít trượt cổ cao đơn trục đường kính vít 5.5mm, 6.5mm, 7.5mm. Chiều dài vít 30mm đến 55mm.
|
116,000,000
|
365 day
|
|
|
424
|
PP2500299571
|
Bộ nẹp vít cột sống ngực, thắt lưng phẫu thuật trượt đốt sống
|
4,477,500,000
|
365 day
|
|
|
425
|
PP2500299572
|
Nẹp ngang cột sống lưng (tương thích với vít ren bén nhuyễn)
|
315,000,000
|
365 day
|
|
|
426
|
PP2500299573
|
Bộ vít đa trục rỗng ruột dùng để bơm xi măng dành cho bệnh nhân loãng xương
|
1,050,000,000
|
365 day
|
|
|
427
|
PP2500299574
|
Vít chất liệu titan sọ não đường kính 2.0mm; dài 5mm hoặc 6mm
|
2,430,000,000
|
365 day
|
|
|
428
|
PP2500299575
|
Bộ nẹp vít đa trục rỗng nòng dùng trong phẫu thuật cột sống ít xâm lấn
|
1,222,000,000
|
365 day
|
|
|
429
|
PP2500299576
|
Bộ nẹp vít cột sống cổ lối trước tự khóa tự khoan tự ta rô
|
1,885,000,000
|
365 day
|
|
|
430
|
PP2500299577
|
Thanh ngang kiểu dáng thẳng, gấp khúc, chiều dài điều chỉnh được
|
110,000,000
|
365 day
|
|
|
431
|
PP2500299578
|
Ốc khóa trong dùng trong phẫu thuật cột sống lưng đường kính 3.7mm x 7mm
|
130,000,000
|
365 day
|
|
|
432
|
PP2500299579
|
Thanh dọc dùng trong phẫu thuật cột sống lưng, dài 80mm trở lên
|
20,700,000
|
365 day
|
|
|
433
|
PP2500299580
|
Vít đa trục thân rỗng có lỗ bơm xi măng,thân ren đôi, tự taro, xoay 50 độ
|
550,000,000
|
365 day
|
|
|
434
|
PP2500299581
|
Vít đơn trục mũ vít bước ren vuông
|
245,000,000
|
365 day
|
|
|
435
|
PP2500299582
|
Vít ít xâm lấn mũ vít bước ren vuông
|
1,070,000,000
|
365 day
|
|
|
436
|
PP2500299583
|
Vít đa trục rỗng nòng bơm xi măng mũ vít bước ren vuông
|
820,000,000
|
365 day
|
|
|
437
|
PP2500299584
|
Nẹp dọc cho vít qua da đường kính 6.0mm, có các dạng cong và thẳng.
|
75,000,000
|
365 day
|
|
|
438
|
PP2500299585
|
Nẹp nối ngang xoay góc ±20 độ
|
170,000,000
|
365 day
|
|
|
439
|
PP2500299586
|
Vít đa trục bán động, phủ hoạt chất sinh học
|
410,000,000
|
365 day
|
|
|
440
|
PP2500299587
|
Vít đa trục nắn chỉnh có mũ vít bước ren vuông
|
425,000,000
|
365 day
|
|
|
441
|
PP2500299588
|
Ốc khóa trong bước ren vuông có vỏ bọc ngoài
|
60,850,000
|
365 day
|
|
|
442
|
PP2500299589
|
Nẹp dọc cột sống cổ sau, uốn được góc 90 độ, dài 25mm-100mm
|
30,000,000
|
365 day
|
|
|
443
|
PP2500299590
|
Nẹp dọc cột sống cổ sau, uốn được góc 90 độ, dài 240mm trở lên
|
38,000,000
|
365 day
|
|
|
444
|
PP2500299591
|
Ốc khóa nẹp chẩm bề mặt dạng trơn
|
18,200,000
|
365 day
|
|
|
445
|
PP2500299592
|
Vít trượt dùng trong phẫu thuật cột sống cổ lối sau, xoay 90 độ, đường kính: 3.5mm/4.0mm
|
500,000,000
|
365 day
|
|
|
446
|
PP2500299593
|
Nẹp dọc (tương thích vít trượt cổ sau), đường kính 3.5mm, dài 100mm, chất liệu titan
|
30,000,000
|
365 day
|
|
|
447
|
PP2500299594
|
Nẹp nối ngang titan dùng trong phẫu thuật cột sống lưng ngực, nhiều cỡ chiều dài trong khoảng 30mm đến >70mm
|
100,000,000
|
365 day
|
|
|
448
|
PP2500299595
|
Vít cột sống mổ xâm lấn, lòng rỗng, tự taro, đường kính 5.5mm đến 7.5mm, dài 30mm đến 60mm, đầu vít dài > 75mm
|
425,000,000
|
365 day
|
|
|
449
|
PP2500299596
|
Nẹp dọc (tương thích vít cột sống mổ xâm lấn tối thiểu), đường kính: 6.0mm, dài 50mm đến 200mm
|
60,000,000
|
365 day
|
|
|
450
|
PP2500299597
|
Bộ nẹp vít cột sống cổ lối trước
|
372,300,000
|
365 day
|
|
|
451
|
PP2500299598
|
Nẹp dọc đường kính 5.5mm và 6.0mm, dài 120mm đến 200mm, chất liệu Titanium (tương thích vít cột sống lưng)
|
26,000,000
|
365 day
|
|
|
452
|
PP2500299599
|
Nẹp cột sống cổ lối trước kèm vít khóa, ngang 17mm, dài 19mm đến 80mm ± 1mm
|
420,000,000
|
365 day
|
|
|
453
|
PP2500299600
|
Bộ nẹp vít cột sống ngực, thắt lưng phẫu thuật hẹp trượt cột sống mất vững
|
1,440,000,000
|
365 day
|
|
|
454
|
PP2500299601
|
Nẹp ngang lưng dùng cùng vít cột sống lưng đầu nhỏ ren đôi lõi hình nón
|
50,000,000
|
365 day
|
|
|
455
|
PP2500299602
|
Bộ nẹp vít cột sống cổ phẫu thuật làm cứng lối sau
|
545,000,000
|
365 day
|
|
|
456
|
PP2500299603
|
Bộ nẹp vít vá sọ gồm 1 nẹp tròn đường kính 18mm, 4 vít 1.6mm
|
105,000,000
|
365 day
|
|
|
457
|
PP2500299604
|
Bộ vật tư phẫu thuật RHM: nẹp titan mini thẳng 12 lỗ, vít titan mini (1 nẹp + 12 vít)
|
497,000,000
|
365 day
|
|
|
458
|
PP2500299605
|
Vít neo vật liệu: tự tiêu PLLA hoặc PLDLA, 1 sợi chỉ siêu bền số 2
|
1,320,000,000
|
365 day
|
|
|
459
|
PP2500299606
|
Vít neo cố định chóp xoay, đầu neo có đường kính 2.8mm, 2 chỉ siêu bền số 2.
|
700,000,000
|
365 day
|
|
|
460
|
PP2500299607
|
Vít chốt neo tự điều chỉnh chiều dài các cỡ
|
1,527,000,000
|
365 day
|
|
|
461
|
PP2500299608
|
Dây bơm nước trong phẫu thuật nội soi cột sống
|
45,000,000
|
365 day
|
|
|
462
|
PP2500299609
|
Màng lọc bạch cầu chiết hồng cầu
|
9,103,500
|
365 day
|
|
|
463
|
PP2500299610
|
Mảnh ghép điều trị thoát vị khe hoành chất liệu PVDF, kích thước 7cm x 12cm
|
597,020,000
|
365 day
|
|
|
464
|
PP2500299611
|
Băng keo chỉ thị hóa học màu đỏ dành cho máy plasma
|
7,000,000
|
365 day
|
|
|
465
|
PP2500299612
|
Bao camera vô trùng
|
24,360,000
|
365 day
|
|
|
466
|
PP2500299613
|
Bao tránh thai
|
1,460,000
|
365 day
|
|
|
467
|
PP2500299614
|
Bộ mở khí quản cấp cứu
|
63,000,000
|
365 day
|
|
|
468
|
PP2500299615
|
Mở khí quản 2 nòng có bóng có cửa sổ sử dụng nhiều lần các số
|
259,998,000
|
365 day
|
|
|
469
|
PP2500299616
|
Tấm điện cực trung tính loại kép dán bệnh nhân
|
600,000
|
365 day
|
|
|
470
|
PP2500299617
|
Kẹp túi phình mạch máu não hình lưỡi lê các cỡ
|
1,390,000,000
|
365 day
|
|
|
471
|
PP2500299618
|
Mask thanh quản 2 nòng sử dụng một lần các cỡ
|
651,000,000
|
365 day
|
|
|
472
|
PP2500299619
|
Mũi khoan đường kính 2.5mm
|
57,000,000
|
365 day
|
|
|
473
|
PP2500299620
|
Mũi khoan đường kính 2.7mm
|
76,000,000
|
365 day
|
|
|
474
|
PP2500299621
|
Mũi khoan đường kính 3.2mm
|
76,000,000
|
365 day
|
|
|
475
|
PP2500299622
|
Mũi khoan đường kính 3.5mm
|
76,000,000
|
365 day
|
|
|
476
|
PP2500299623
|
Mũi khoan đường kính 4.0mm
|
57,000,000
|
365 day
|
|
|
477
|
PP2500299624
|
Mũi khoan sọ các cỡ
|
2,329,000,000
|
365 day
|
|
|
478
|
PP2500299625
|
Mũi khoan cắt răng khó (trụ nhọn có vạch)
|
5,040,000
|
365 day
|
|
|
479
|
PP2500299626
|
Mũi khoan hight speed cắt xương trụ tròn (mũi ngắn sử dụng tay khoan nhanh)
|
23,310,000
|
365 day
|
|
|
480
|
PP2500299627
|
Bộ gây tê ngoài màng cứng các loại, các cỡ
|
145,000,000
|
365 day
|
|
|
481
|
PP2500299628
|
Bộ gây tê ngoại vi
|
8,500,000
|
365 day
|
|
|
482
|
PP2500299629
|
Bóng đèn hồng ngoại
|
17,100,000
|
365 day
|
|
|
483
|
PP2500299630
|
Nhiệt kế thủy ngân
|
48,000,000
|
365 day
|
|
|
484
|
PP2500299631
|
Bút đánh dấu phẫu thuật
|
9,000,000
|
365 day
|
|
|
485
|
PP2500299632
|
Bình làm ẩm oxy
|
237,500,000
|
365 day
|
|
|
486
|
PP2500299633
|
Huyết áp kế người lớn không kèm ống nghe
|
285,600,000
|
365 day
|
|
|
487
|
PP2500299634
|
Ống nghe
|
58,800,000
|
365 day
|
|
|
488
|
PP2500299635
|
Nẹp gỗ L 120cm
|
4,125,000
|
365 day
|
|
|
489
|
PP2500299636
|
Nẹp gỗ dài 120cm, dày 10mm, rộng 7cm
|
3,150,000
|
365 day
|
|
|
490
|
PP2500299637
|
Nẹp gỗ dài 90cm, dày 10mm rộng 4cm
|
2,362,500
|
365 day
|
|
|
491
|
PP2500299638
|
Ống bơm dùng trong can thiệp mạch máu não hỗ trợ cắt vòng xoắn kim loại theo cơ chế áp lực nước
|
73,500,000
|
365 day
|
|
|
492
|
PP2500299639
|
Nút nhôm
|
105,840,000
|
365 day
|
|
|
493
|
PP2500299640
|
Lưỡi đèn nội khí quản
|
546,000,000
|
365 day
|
|
|
494
|
PP2500299641
|
Bơm truyền cơ học đàn hồi dùng một lần (liều nền thay đổi có bolus)
|
223,650,000
|
365 day
|
|
|
495
|
PP2500299642
|
Bơm truyền cơ học đàn hồi dùng 1 lần loại dung tích 300ml, có bolus
|
299,997,000
|
365 day
|
|
|
496
|
PP2500299643
|
Bơm truyền cơ học đàn hồi dùng 1 lần loại dung tích 300ml
|
107,730,000
|
365 day
|
|
|
497
|
PP2500299644
|
Bộ đặt nội khí quản người lớn
|
756,000,000
|
365 day
|
|
|
498
|
PP2500299645
|
Giấy lau kính hiển vi
|
3,000,000
|
365 day
|
|
|
499
|
PP2500299646
|
Bộ bàn chải chuyên dụng vệ sinh răng miệng tích hợp hút dịch trên ống cho bệnh nhân thở máy
|
567,000,000
|
365 day
|
|
|
500
|
PP2500299647
|
Bao chi gối dùng cho máy chống thuyên tắc huyết khối
|
504,000,000
|
365 day
|
|
|
501
|
PP2500299648
|
Tranducer
|
4,987,500
|
365 day
|
|
|
502
|
PP2500299649
|
Que thử hóa học màu đỏ indicartor strip
|
32,550,000
|
365 day
|
|
|
503
|
PP2500299650
|
Bàn chải phẫu thuật
|
25,200,000
|
365 day
|
|
|
504
|
PP2500299651
|
Tạ 2kg
|
1,350,000
|
365 day
|
|
|
505
|
PP2500299652
|
Tạ 5kg
|
2,400,000
|
365 day
|
|
|
506
|
PP2500299653
|
Dao cắt bột
|
2,539,700
|
365 day
|
|
|
507
|
PP2500299654
|
Kéo cắt bột
|
4,160,000
|
365 day
|
|
|
508
|
PP2500299655
|
Lưỡi cưa bột
|
25,200,000
|
365 day
|
|
|
509
|
PP2500299656
|
Ống kính nội soi mềm
|
1,250,000,000
|
365 day
|
|
|
510
|
PP2500299657
|
Vỏ đỡ niệu quản 2 kênh dùng cho tán sỏi ống mềm
|
47,000,000
|
365 day
|
|
|
511
|
PP2500299658
|
Ống đo áp lực 2 đường 7Fr
|
38,692,500
|
365 day
|
|
|
512
|
PP2500299659
|
Ống đo áp lực 9Fr
|
52,344,600
|
365 day
|
|
|
513
|
PP2500299660
|
Ống nối catheter đến bệnh nhân
|
40,425,000
|
365 day
|
|
|
514
|
PP2500299661
|
Ống nối từ bộ phận bơm đến catheter
|
68,255,000
|
365 day
|
|
|
515
|
PP2500299662
|
Bộ phận gắn đầu khóa cảm biến áp lực
|
59,400,000
|
365 day
|
|
|
516
|
PP2500299663
|
Miếng dán điện cực không dây
|
5,250,000
|
365 day
|
|
|
517
|
PP2500299664
|
Bộ dây dẫn điện cực sử dụng với miếng dán điện cực không dây
|
252,000,000
|
365 day
|
|
|
518
|
PP2500299665
|
Ống kính soi đĩa đệm
|
120,000,000
|
365 day
|
|
|
519
|
PP2500299666
|
Vỏ ống kính soi đĩa đệm
|
50,000,000
|
365 day
|
|
|
520
|
PP2500299667
|
Bộ tạo lối vào nội soi qua lỗ liên hợp có 3 cỡ ống doa xương, mảnh
|
259,900,000
|
365 day
|
|
|
521
|
PP2500299668
|
Gel dẫn truyền điện não
|
173,250,000
|
365 day
|
|
|
522
|
PP2500299669
|
Gel tẩy da dùng cho điện cơ, điện não
|
94,500,000
|
365 day
|
|
|
523
|
PP2500299670
|
Viên nang nội soi (tiêu hóa)
|
435,000,000
|
365 day
|
|
|
524
|
PP2500299671
|
Bộ xét nghiệm test nhanh trào ngược dạ dày
|
135,000,000
|
365 day
|
|
|
525
|
PP2500299672
|
Bóng đèn xenon 300W
|
405,000,000
|
365 day
|
|
|
526
|
PP2500299673
|
Van kênh sinh thiết
|
16,000,000
|
365 day
|
|
|
527
|
PP2500299674
|
Chổi rửa dây soi
|
96,000,000
|
365 day
|
|
|
528
|
PP2500299675
|
Van hút
|
241,500,000
|
365 day
|
|
|
529
|
PP2500299676
|
Van khí nước
|
241,500,000
|
365 day
|
|
|
530
|
PP2500299677
|
Ống hút nước bọt (răng)
|
720,000
|
365 day
|
|
|
531
|
PP2500299678
|
Cọ trám thẩm mỹ
|
600,000
|
365 day
|
|
|
532
|
PP2500299679
|
Khay hạt đậu (oval vừa thấp)
|
1,300,000
|
365 day
|
|
|
533
|
PP2500299680
|
Lưu lượng kế oxi hệ Pháp
|
22,000,000
|
365 day
|
Utilities for you:
If you are still not our member, please sign up.You can use your account on DauThau.info to log in to Dauthau.Net, and vice versa!
Only 5 minutes and absolutely free! Your account can be use on all over our ecosystem, including DauThau.info and DauThau.Net.
When does contract negotiation fail?
[VIDEO] Guide for bid solicitors to Extend the Bid Submission Deadline
[VIDEO] Guide to Evaluating Bid Documents on the New National Bidding Network System
[VIDEO] Guide to Posting Tender Notices for PPP Projects
[VIDEO] Guide to Posting Prequalification Notices for PPP Projects
[VIDEO] Guide to Responding to Clarification Requests for e-HSMST (E-Prequalification Invitation Documents) of PPP Projects on the New National Bidding Network System
[VIDEO] Guide to Uploading the Shortlist for PPP Projects
[VIDEO] Guide for Bid Solicitors to Extend the Prequalification Document Submission Date for PPP Projects