Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
The bid price of TVT MEDICAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of HOP LUC HIGH TECHNOLOGY COMPANY LIMITED is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of TAY BAC A TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of DUONG SINH MEDICAL EQUIPMENT COMPANYJOINT STOCK is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of MINH HOANG MEDICAL EQUIPMENT LIMITED LIABILITY COMPANY is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of NHA SERVICE TRADING AND TECHNIQUE COMPANY LIMITED is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of HOANG DUC PHARMACEUTICAL & MEDICAL SUPPLIES CO., LTD exceeds the approved limit and does not meet the award conditions (Law on Bidding 2023).
The bid price of CODUPHA CENTRAL PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of An Loi Medical Equipment Trading Company Limited is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of AN PHA TECHNOLOGY COMPANY LIMITED is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of XUAN VY CO., LTD is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ 2T is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of MINH LONG TECHNOLOGIES JOINT STOCK COMPANY is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of MEDWAY VIETNAM COMPANY LIMITED is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of HANOI PHARMACEUTICAL AND MEDICAL EQUIPMENT IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY exceeds the approved limit and does not meet the award conditions (Law on Bidding 2023).
The bid price of gia phuc trading and technical joint stock company is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of DAN LE MEDICINE COMPANY LIMITED is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of VIET TIEN HEALTHCARE COMPANY LIMITED is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of INTERNATIONAL PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of SAVINA HIGH TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of CUONG AN MEDICAL EQUIPMENT AND SUPPLIES JOINT STOCK COMPANY is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of TAN THANH PHARMACEUTICAL AND TRADING CORPORATION is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of THANG LONG INTERNATIONAL INVESTMENT AND TRADE COMPANY LIMITED is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of Alexia Company Limited exceeds the approved limit and does not meet the award conditions (Law on Bidding 2023).
The bid price of T.78 ADMINISTRATION COMPANY LIMITED is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of HANH NGUYEN MEDICAL EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of EMC MEDICAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of GOLDENGATE MEDICAL SUPPLIES JOINT STOCK COMPANY is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of CÔNG TY TNHH SANG THU is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of DAI TIN PHARMACEUTICAL PRODUCT JOINT STOCK COMPANY is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of CÔNG TY TNHH NTB SÔNG HÀN is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of DANANG PHARMACEUTICAL - MEDICAL EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500299148 | Băng keo lụa (2.5cm x 5m) ± 5% | vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 30.215.600 | 210 | 551.530.000 | 551.530.000 | 0 |
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 180 | 21.280.000 | 210 | 287.000.000 | 287.000.000 | 0 | |||
| vn0310631397 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ EMC | 180 | 21.280.000 | 210 | 823.200.000 | 823.200.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 22.642.220 | 241 | 994.000.000 | 994.000.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 190 | 140.000.000 | 220 | 546.000.000 | 546.000.000 | 0 | |||
| 2 | PP2500299149 | Gạc vaselin các cỡ | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 190 | 140.000.000 | 220 | 12.870.000 | 12.870.000 | 0 |
| 3 | PP2500299150 | Gạc tẩm cồn (4cm x 4cm) ± 10 % x 4 lớp | vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 30.215.600 | 210 | 150.800.000 | 159.900.000 | 0 |
| 4 | PP2500299151 | Gạc lưới gạc hydrocolloid tẩm sucrose octasulfate (10cm x 10cm) (± 1cm) | vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 180 | 44.300.000 | 217 | 125.000 | 125.000 | 0 |
| 5 | PP2500299152 | Gạc xốp thấm hút Hydrocolloid tẩm sucrose octasulfate (10cm x 10cm) (± 1cm) | vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 180 | 44.300.000 | 217 | 197.000 | 197.000 | 0 |
| 6 | PP2500299153 | Băng gạc xốp thấm hút lưới polyester có tẩm các phân tử hydrocolloid (10cm x 10cm) (± 1cm) | vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 180 | 44.300.000 | 217 | 35.600 | 35.600 | 0 |
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 22.642.220 | 241 | 7.820.000 | 7.820.000 | 0 | |||
| 7 | PP2500299154 | Gạc xốp TLC hơi dính, lớp gel lipidocolloid bám dính nhẹ, kích thước (10cm x 12cm) (± 1cm) | vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 180 | 44.300.000 | 217 | 102.000 | 102.000 | 0 |
| 8 | PP2500299155 | Gạc lưới polyester có tẩm hydrocolloid có bạc sulphat (10cm x12cm) (± 1cm) | vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 180 | 44.300.000 | 217 | 63.000 | 63.000 | 0 |
| 9 | PP2500299156 | Gạc thấm hút bằng polyurethane và lớp lưới polyester có tẩm các phân tử hydrocolloid cỡ (10cm x 12cm) (± 1cm) | vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 180 | 44.300.000 | 217 | 102.000 | 102.000 | 0 |
| 10 | PP2500299157 | Gạc lưới polyester có tẩm hydrocolloid có bạc sulphat (15cm x 20cm) (± 1cm) | vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 180 | 44.300.000 | 217 | 120.000 | 120.000 | 0 |
| 11 | PP2500299158 | Gạc thấm hút từ sợi polyacrylate và TLC Ag, ion Ag+ (10cm x 10cm) (± 1cm) | vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 180 | 44.300.000 | 217 | 152.000 | 152.000 | 0 |
| 12 | PP2500299159 | Gạc lưới lipido-colloid co giãn linh hoạt, kích thước 10cm x 10cm | vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 180 | 44.300.000 | 217 | 43.000 | 43.000 | 0 |
| 13 | PP2500299160 | Gạc lưới lipido-colloid co giãn linh hoạt, kích thước 15cm x 20cm | vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 180 | 44.300.000 | 217 | 79.000 | 79.000 | 0 |
| 14 | PP2500299161 | Gạc thấm hút từ sợi polyacrylate và TLC Ag, ion Ag+ (15cm x 20cm) (± 1cm) | vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 180 | 44.300.000 | 217 | 260.000 | 260.000 | 0 |
| 15 | PP2500299162 | Vật liệu cầm máu chất liệu Gelatin, kích thước 7cm x 5cm x 1cm | vn0312728203 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH HOÀNG | 180 | 22.000.000 | 240 | 12.600.000 | 12.600.000 | 0 |
| vn0312737705 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ QUỐC TẾ VAVI | 180 | 5.733.000 | 210 | 94.500 | 94.500 | 0 | |||
| vn0309110047 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT PHÚC TÍN | 180 | 108.698.000 | 210 | 53.900 | 53.900 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 20.000.000 | 210 | 29.904.000 | 29.904.000 | 0 | |||
| 16 | PP2500299163 | Kim chích keo dạ dày | vn0313468156 | CÔNG TY TNHH DYNAMED | 180 | 55.166.980 | 210 | 124.500.000 | 124.500.000 | 0 |
| vn0310623082 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT MINH LONG | 180 | 75.082.980 | 210 | 205.000 | 205.000 | 0 | |||
| vn0101973245 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI GIA PHÚC | 180 | 21.588.980 | 210 | 180.000 | 180.000 | 0 | |||
| vn0310520947 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ETC | 180 | 74.776.000 | 215 | 82.500.000 | 78.375.000 | 0 | |||
| vn0402257301 | CÔNG TY TNHH NTB SÔNG HÀN | 180 | 10.119.000 | 210 | 47.250.000 | 47.250.000 | 0 | |||
| 17 | PP2500299166 | Kim chọc dò cản quang | vn0101421276 | CÔNG TY CỔ PHẦN MEDITRONIC | 180 | 62.028.000 | 210 | 15.000.000 | 15.000.000 | 0 |
| 18 | PP2500299167 | Kim chọc dò cho kim đốt sóng cao tần | vn0101421276 | CÔNG TY CỔ PHẦN MEDITRONIC | 180 | 62.028.000 | 210 | 775.000.000 | 775.000.000 | 0 |
| 19 | PP2500299168 | Kim sinh thiết tiền liệt tuyến dưới hướng dẫn siêu âm. | vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 180 | 85.200.000 | 210 | 8.397.900 | 8.397.900 | 0 |
| 20 | PP2500299169 | Dụng cụ đốt laser nội mạch | vn0304471508 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ AN PHA | 180 | 22.245.600 | 210 | 298.500.000 | 298.500.000 | 0 |
| 21 | PP2500299170 | Dây truyền dịch 20giọt/ml có chức năng đuổi khí tự động và khóa dịch tự động, đầu khóa Luer lock | vn0303669801 | CÔNG TY TNHH XUÂN VY | 180 | 44.328.000 | 210 | 37.500.000 | 37.500.000 | 0 |
| vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 180 | 85.200.000 | 210 | 49.770.000 | 49.770.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 190 | 140.000.000 | 220 | 72.500.000 | 72.500.000 | 0 | |||
| 22 | PP2500299171 | Dây truyền dịch 60 giọt/ml có bầu pha thuốc 150ml | vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 180 | 85.200.000 | 210 | 37.768.500 | 37.768.500 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 190 | 140.000.000 | 220 | 55.500.000 | 55.500.000 | 0 | |||
| 23 | PP2500299172 | Túi xả 7.000ml | vn0106202888 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP VẬT TƯ Y TẾ | 180 | 400.000.000 | 210 | 5.544.000 | 5.544.000 | 0 |
| 24 | PP2500299173 | Hộp nhựa đựng kim chích các cỡ | vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 180 | 13.899.950 | 210 | 568.836.000 | 568.836.000 | 0 |
| 25 | PP2500299174 | Nội khí quản lò xo các cỡ | vn0301789370 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG VIỆT LONG | 180 | 301.952.400 | 210 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 |
| vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 180 | 85.200.000 | 210 | 4.827.900 | 4.827.900 | 0 | |||
| 26 | PP2500299175 | Nội khí quản chuyên dụng đặt đường mũi, có bóng, các cỡ | vn0301789370 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG VIỆT LONG | 180 | 301.952.400 | 210 | 6.615.000 | 6.615.000 | 0 |
| vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 180 | 85.200.000 | 210 | 3.776.850 | 3.776.850 | 0 | |||
| 27 | PP2500299176 | Bộ nong tán sỏi có vỏ que nong vừa tán vừa hút | vn0312466808 | Công ty TNHH Thiết Bị Y Tế Nhất Tâm | 180 | 40.369.000 | 210 | 5.000.000 | 5.000.000 | 0 |
| vn0304903412 | Công Ty TNHH Thương mại Thiết bị Y tế An Lợi | 180 | 18.949.580 | 210 | 20.000.000 | 20.000.000 | 0 | |||
| vn0106318579 | CÔNG TY CỔ PHẦN ACCUTECH VIỆT NAM | 180 | 33.909.580 | 210 | 93.800.000 | 93.800.000 | 0 | |||
| vn0102637711 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI THĂNG LONG QUỐC TẾ | 180 | 34.648.530 | 210 | 2.150.000 | 2.150.000 | 0 | |||
| vn0402257301 | CÔNG TY TNHH NTB SÔNG HÀN | 180 | 10.119.000 | 210 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 190 | 140.000.000 | 220 | 68.000.000 | 68.000.000 | 0 | |||
| 28 | PP2500299177 | Vỏ que nong 2 kênh dùng cho tán sỏi qua da | vn0304903412 | Công Ty TNHH Thương mại Thiết bị Y tế An Lợi | 180 | 18.949.580 | 210 | 17.360.000 | 17.360.000 | 0 |
| vn0106318579 | CÔNG TY CỔ PHẦN ACCUTECH VIỆT NAM | 180 | 33.909.580 | 210 | 51.800.000 | 51.800.000 | 0 | |||
| vn0102637711 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI THĂNG LONG QUỐC TẾ | 180 | 34.648.530 | 210 | 4.000.000 | 4.000.000 | 0 | |||
| vn0402257301 | CÔNG TY TNHH NTB SÔNG HÀN | 180 | 10.119.000 | 210 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 190 | 140.000.000 | 220 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 | |||
| 29 | PP2500299178 | Ống nong dẫn đường dùng trong phẫu thuật hút máu tụ, u não | vn0310471834 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN | 180 | 74.969.250 | 210 | 75.000.000 | 75.000.000 | 0 |
| 30 | PP2500299180 | Thông Black more | vn0312466808 | Công ty TNHH Thiết Bị Y Tế Nhất Tâm | 180 | 40.369.000 | 210 | 2.800.000 | 2.800.000 | 0 |
| 31 | PP2500299183 | Ống nối chữ Y dùng cho hệ thống ECMO , kích thước 1/4, có khóa | vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 180 | 85.200.000 | 210 | 2.520.000 | 2.520.000 | 0 |
| 32 | PP2500299184 | Dây kết nối wire 0.014'' | vn0315805833 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PT | 180 | 224.460.000 | 210 | 2.300.000 | 2.300.000 | 0 |
| 33 | PP2500299185 | Ống thông can thiệp mạch máu thần kinh | vn0315805833 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PT | 180 | 224.460.000 | 210 | 6.000.000 | 6.000.000 | 0 |
| 34 | PP2500299186 | Ống thông chẩn đoán Grafia Catheter mạch máu tạng và ngoại biên các cỡ | vn0313296806 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ TVT | 180 | 76.619.980 | 210 | 16.500.000 | 16.500.000 | 0 |
| 35 | PP2500299187 | Ống thông dẫn lưu màng phổi có nòng trocar các số | vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 180 | 85.200.000 | 210 | 83.790.000 | 83.790.000 | 0 |
| 36 | PP2500299189 | Catheter tĩnh mạch trung tâm ngoại vi 3 nòng 5F, dài tối thiểu 70cm | vn0106293846 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ HALICO | 180 | 7.840.800 | 210 | 59.400.000 | 59.400.000 | 0 |
| 37 | PP2500299190 | Cathete tĩnh mạch trung tâm ngoại vi 2 nòng 5F, 6F dài tối thiểu 70cm | vn0106293846 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ HALICO | 180 | 7.840.800 | 210 | 332.640.000 | 332.640.000 | 0 |
| 38 | PP2500299191 | Ống thông Mono J dùng mở thận ra da và chọc hút nang thận size 6F, 7F, 8F, 9F, 10F chiều dài từ 30cm đến 40cm | vn0313468156 | CÔNG TY TNHH DYNAMED | 180 | 55.166.980 | 210 | 23.540.000 | 23.540.000 | 0 |
| vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 180 | 85.200.000 | 210 | 17.215.800 | 17.215.800 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 190 | 140.000.000 | 220 | 15.920.000 | 15.920.000 | 0 | |||
| 39 | PP2500299193 | Ống thông JJ các cỡ | vn0313468156 | CÔNG TY TNHH DYNAMED | 180 | 55.166.980 | 210 | 67.400.000 | 67.400.000 | 0 |
| vn0304903412 | Công Ty TNHH Thương mại Thiết bị Y tế An Lợi | 180 | 18.949.580 | 210 | 23.360.000 | 23.360.000 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 180 | 7.587.524 | 210 | 213.705 | 213.705 | 0 | |||
| vn0106318579 | CÔNG TY CỔ PHẦN ACCUTECH VIỆT NAM | 180 | 33.909.580 | 210 | 70.000.000 | 70.000.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 30.215.600 | 210 | 33.600.000 | 33.600.000 | 0 | |||
| vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 180 | 85.200.000 | 210 | 50.358.000 | 50.358.000 | 0 | |||
| vn0103672941 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐẠI DƯƠNG | 180 | 66.023.540 | 210 | 33.600.000 | 33.600.000 | 0 | |||
| vn0402257301 | CÔNG TY TNHH NTB SÔNG HÀN | 180 | 10.119.000 | 210 | 33.600.000 | 33.600.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 190 | 140.000.000 | 220 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 | |||
| 40 | PP2500299194 | Bộ ống thông mở bàng quang qua da | vn0313468156 | CÔNG TY TNHH DYNAMED | 180 | 55.166.980 | 210 | 24.570.000 | 24.570.000 | 0 |
| vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 180 | 85.200.000 | 210 | 25.193.700 | 25.193.700 | 0 | |||
| 41 | PP2500299195 | Ống thông niệu đạo 2 vòi | vn0312466808 | Công ty TNHH Thiết Bị Y Tế Nhất Tâm | 180 | 40.369.000 | 210 | 160.000 | 160.000 | 0 |
| vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 180 | 85.200.000 | 210 | 6.814.500 | 6.814.500 | 0 | |||
| 42 | PP2500299196 | Ống thông Folley niệu đạo Silicon 3 vòi | vn0312466808 | Công ty TNHH Thiết Bị Y Tế Nhất Tâm | 180 | 40.369.000 | 210 | 250.000 | 250.000 | 0 |
| vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 180 | 85.200.000 | 210 | 7.339.500 | 7.339.500 | 0 | |||
| 43 | PP2500299197 | Bộ catheter lọc máu dài hạn có van khóa khí tự động, đầu catheter thiết kế xoắn Z-tip. | vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 180 | 85.200.000 | 210 | 509.880.000 | 509.880.000 | 0 |
| 44 | PP2500299198 | Ống thông silicone nuôi ăn dạ dày-thành bụng, có bóng cố định | vn0312466808 | Công ty TNHH Thiết Bị Y Tế Nhất Tâm | 180 | 40.369.000 | 210 | 1.500.000 | 1.500.000 | 0 |
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 30.215.600 | 210 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 | |||
| 45 | PP2500299199 | Ống thông lấy huyết khối các cỡ 2F - 7F | vn0301789370 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG VIỆT LONG | 180 | 301.952.400 | 210 | 25.830.000 | 25.830.000 | 0 |
| vn0102921627 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIETMEDIC | 180 | 19.008.000 | 210 | 38.400.000 | 38.400.000 | 0 | |||
| vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 180 | 85.200.000 | 210 | 25.193.700 | 25.193.700 | 0 | |||
| 46 | PP2500299200 | Ống thông chẩn đoán mạch vành từ đường động mạch đùi bằng thép không gỉ các cỡ 5F, 6F | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 71.454.000 | 210 | 89.800.000 | 89.800.000 | 0 |
| vn0312572806 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT XUẤT NHẬP KHẨU HUY HOÀNG | 180 | 88.434.000 | 210 | 85.600.000 | 85.600.000 | 0 | |||
| vn0315805833 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PT | 180 | 224.460.000 | 210 | 590.000 | 590.000 | 0 | |||
| vn0316329087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ANH HUY | 180 | 190.062.000 | 210 | 450.000 | 450.000 | 0 | |||
| 47 | PP2500299201 | Ống thông chẩn đoán mạch vành từ đường động mạch đùi, các cỡ 5F | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 71.454.000 | 210 | 89.800.000 | 89.800.000 | 0 |
| vn0312572806 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT XUẤT NHẬP KHẨU HUY HOÀNG | 180 | 88.434.000 | 210 | 85.600.000 | 85.600.000 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 180 | 47.221.980 | 210 | 79.800.000 | 79.800.000 | 0 | |||
| vn0316329087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ANH HUY | 180 | 190.062.000 | 210 | 450.000 | 450.000 | 0 | |||
| 48 | PP2500299202 | Ống thông chẩn đoán mạch vành JI, JR, 4F đến 6F | vn0301789370 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG VIỆT LONG | 180 | 301.952.400 | 210 | 44.100.000 | 44.100.000 | 0 |
| 49 | PP2500299203 | Ống thông chẩn đoán đường quay, chống xoắn, ái nước các cỡ | vn0301789370 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG VIỆT LONG | 180 | 301.952.400 | 210 | 220.500.000 | 220.500.000 | 0 |
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 180 | 47.221.980 | 210 | 199.500.000 | 199.500.000 | 0 | |||
| 50 | PP2500299204 | Ống thông can thiệp, đường kính các cỡ | vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 180 | 47.221.980 | 210 | 283.500.000 | 283.500.000 | 0 |
| vn0316329087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ANH HUY | 180 | 190.062.000 | 210 | 2.400.000 | 2.400.000 | 0 | |||
| 51 | PP2500299205 | Ống thông can thiệp mạch vành loại cứng, lõi đan dải kim loại 2 x 4 | vn0314650295 | Công Ty TNHH Alexia | 180 | 264.770.000 | 210 | 470.000.000 | 470.000.000 | 0 |
| 52 | PP2500299206 | Ống thông hỗ trợ can thiệp mạch vành các cỡ | vn0314650295 | Công Ty TNHH Alexia | 180 | 264.770.000 | 210 | 246.000.000 | 246.000.000 | 0 |
| 53 | PP2500299207 | Ống thông hủy thần kinh giao cảm động mạch thận đa điện cực | vn0103808261 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC KIM HÒA PHÁT | 180 | 140.585.700 | 210 | 250.000.000 | 250.000.000 | 0 |
| 54 | PP2500299208 | Ống thông chụp mạch máu dạng Pigtail | vn0301789370 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG VIỆT LONG | 180 | 301.952.400 | 210 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 |
| vn0312572806 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT XUẤT NHẬP KHẨU HUY HOÀNG | 180 | 88.434.000 | 210 | 46.000.000 | 46.000.000 | 0 | |||
| vn0315805833 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PT | 180 | 224.460.000 | 210 | 590.000 | 590.000 | 0 | |||
| 55 | PP2500299209 | Ống thông can thiệp động mạch vành có thân dệt lưới thép, có độ cong đặc biệt hỗ trợ cao, cỡ 5F đến 11F | vn0103808261 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC KIM HÒA PHÁT | 180 | 140.585.700 | 210 | 1.980.000 | 1.980.000 | 0 |
| vn0316329087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ANH HUY | 180 | 190.062.000 | 210 | 2.100.000 | 2.100.000 | 0 | |||
| 56 | PP2500299210 | Ống thông đưa dây tạo nhịp đến bó His hoặc bó nhánh trái | vn0304918401 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TÂM THU | 180 | 6.400.000 | 210 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 |
| 57 | PP2500299211 | Vi ống thông mềm ái nước | vn0309380798 | CÔNG TY TNHH SANG THU | 180 | 60.500.000 | 210 | 202.500.000 | 202.500.000 | 0 |
| 58 | PP2500299212 | Vi ống thông mềm | vn0316453052 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ CHĂM SÓC SỨC KHOẺ PT | 180 | 230.470.000 | 210 | 998.000.000 | 998.000.000 | 0 |
| 59 | PP2500299213 | Vi ống thông can thiệp mạch máu não nhiều loại đường kính | vn0101178800 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ VIỆT NHẬT | 180 | 595.200.000 | 210 | 4.790.000.000 | 4.790.000.000 | 0 |
| 60 | PP2500299215 | Vi ống thông sợi bện tổng hợp can thiệp Toce đầu tip 1.7Fr, tương thích dây dẫn 0.016 inch | vn0313296806 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ TVT | 180 | 76.619.980 | 210 | 51.000.000 | 51.000.000 | 0 |
| vn0316453052 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ CHĂM SÓC SỨC KHOẺ PT | 180 | 230.470.000 | 210 | 204.000.000 | 204.000.000 | 0 | |||
| 61 | PP2500299216 | Vi ống thông hỗ trợ can thiệp động mạch vành sang thương dài ngoằn ngoèo | vn0301789370 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG VIỆT LONG | 180 | 301.952.400 | 210 | 315.000.000 | 315.000.000 | 0 |
| 62 | PP2500299217 | Vi ống thông can thiệp động mạch vành, sang thương tắc mạn CTO | vn0301789370 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG VIỆT LONG | 180 | 301.952.400 | 210 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 |
| 63 | PP2500299218 | Vi ống thông 2 nòng can thiệp động mạch vành, sang thương phân đôi | vn0315805833 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PT | 180 | 224.460.000 | 210 | 12.000.000 | 12.000.000 | 0 |
| 64 | PP2500299219 | Chỉ đặc biệt siêu bền | vn0302204137 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S | 180 | 135.510.000 | 210 | 270.000.000 | 270.000.000 | 0 |
| vn0314972937 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MY TÂM | 180 | 438.540.000 | 210 | 297.000.000 | 297.000.000 | 0 | |||
| vn0312894426 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HẢI ĐĂNG VÀNG | 180 | 156.428.500 | 210 | 1.095.000 | 1.095.000 | 0 | |||
| 65 | PP2500299220 | Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polypropylene số 4/0 , chiều dài tối thiểu 90cm, 2 kim tròn đầu nhọn 1/2C chiều dài 22mm (± 1mm) | vn0312728203 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH HOÀNG | 180 | 22.000.000 | 240 | 39.900.000 | 39.900.000 | 0 |
| vn0303669801 | CÔNG TY TNHH XUÂN VY | 180 | 44.328.000 | 210 | 32.000.000 | 32.000.000 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 180 | 7.587.524 | 210 | 42.614 | 42.614 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 20.000.000 | 210 | 188.825.000 | 188.825.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 30.215.600 | 210 | 43.850.000 | 43.850.000 | 0 | |||
| 66 | PP2500299221 | Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 1, dài tối thiểu 100cm, kim đầu tù khâu gan dài 65mm (± 1mm), 3/8C | vn0312728203 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH HOÀNG | 180 | 22.000.000 | 240 | 5.985.000 | 5.985.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 20.000.000 | 210 | 16.292.500 | 16.292.500 | 0 | |||
| 67 | PP2500299222 | Chỉ tan kháng khuẩn tổng hợp đa Sợi polyglactin 910 số 2/0, dài tối thiểu 70cm , kim tròn dài 26mm (± 1mm) 1/2C | vn0312728203 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH HOÀNG | 180 | 22.000.000 | 240 | 156.870.000 | 156.870.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 20.000.000 | 210 | 387.058.500 | 387.058.500 | 0 | |||
| 68 | PP2500299223 | Chỉ tan kháng khuẩn đa sợi Polyglactin 910 số 4/0, chiều dài tối thiểu 70cm, kim tròn chiều dài 22mm (± 1 mm), 1/2C | vn0312728203 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH HOÀNG | 180 | 22.000.000 | 240 | 101.587.500 | 101.587.500 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 20.000.000 | 210 | 193.024.500 | 193.024.500 | 0 | |||
| 69 | PP2500299224 | Chỉ tan đơn sợi Polydioxanone số 4/0, dài tối thiểu 75cm, kim tròn 1/2C dài 20mm (± 1mm) | vn0312728203 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH HOÀNG | 180 | 22.000.000 | 240 | 37.590.000 | 37.590.000 | 0 |
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 180 | 7.587.524 | 210 | 57.753 | 57.753 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 20.000.000 | 210 | 133.904.000 | 133.904.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 180 | 22.642.220 | 241 | 47.250.000 | 47.250.000 | 0 | |||
| 70 | PP2500299225 | Chỉ thép khâu xương bánh chè | vn0312728203 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH HOÀNG | 180 | 22.000.000 | 240 | 160.650.000 | 160.650.000 | 0 |
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 180 | 7.587.524 | 210 | 139.682 | 139.682 | 0 | |||
| 71 | PP2500299227 | Dao cắt kim các cỡ | vn0313468156 | CÔNG TY TNHH DYNAMED | 180 | 55.166.980 | 210 | 82.400.000 | 82.400.000 | 0 |
| vn0310520947 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ETC | 180 | 74.776.000 | 215 | 84.000.000 | 82.320.000 | 0 | |||
| 72 | PP2500299228 | Bộ dao siêu âm không dây đầu cong bao gồm: 1 đầu máy không dây tạo xung động siêu âm, 02 pin sạc, 02 khay hỗ trợ lắp pin | vn0106202888 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP VẬT TƯ Y TẾ | 180 | 400.000.000 | 210 | 4.950.000.000 | 4.950.000.000 | 0 |
| 73 | PP2500299232 | Dao cắt cơ vòng 3 kênh (25mm - 30mm) | vn0313468156 | CÔNG TY TNHH DYNAMED | 180 | 55.166.980 | 210 | 157.500.000 | 157.500.000 | 0 |
| vn0310520947 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ETC | 180 | 74.776.000 | 215 | 169.200.000 | 160.740.000 | 0 | |||
| 74 | PP2500299233 | Lưỡi cắt đốt dùng trong phẫu thuật cột sống | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 460.200.000 | 210 | 892.500.000 | 892.500.000 | 0 |
| 75 | PP2500299234 | Lưỡi mài xương kim cương | vn0302422840 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - Y TẾ ĐỊNH GIANG | 180 | 93.046.160 | 210 | 3.874.500 | 3.874.500 | 0 |
| vn0101421276 | CÔNG TY CỔ PHẦN MEDITRONIC | 180 | 62.028.000 | 210 | 165.000.000 | 165.000.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 460.200.000 | 210 | 300.000.000 | 300.000.000 | 0 | |||
| 76 | PP2500299235 | Lưỡi bào xương dùng trong phẫu thuật nội soi cột sống | vn0101421276 | CÔNG TY CỔ PHẦN MEDITRONIC | 180 | 62.028.000 | 210 | 99.000.000 | 99.000.000 | 0 |
| 77 | PP2500299236 | Lưỡi cắt xương dùng trong phẫu thuật nội soi cột sống | vn0101421276 | CÔNG TY CỔ PHẦN MEDITRONIC | 180 | 62.028.000 | 210 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 |
| 78 | PP2500299239 | Lưỡi cắt, đốt bằng sóng radio dùng trong phẫu thuật nội soi cột sống | vn0101421276 | CÔNG TY CỔ PHẦN MEDITRONIC | 180 | 62.028.000 | 210 | 375.000.000 | 375.000.000 | 0 |
| 79 | PP2500299240 | Lưỡi cắt đốt bằng sóng Radio | vn0302204137 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S | 180 | 135.510.000 | 210 | 1.375.000.000 | 1.375.000.000 | 0 |
| vn0314972937 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MY TÂM | 180 | 438.540.000 | 210 | 1.350.000.000 | 1.350.000.000 | 0 | |||
| 80 | PP2500299241 | Dẫn lưu dịch não tủy trong loại tự động điều chỉnh áp lực (không dùng dụng cụ điều khiển bên ngoài) | vn0101841390 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THIÊN Y | 180 | 32.384.000 | 210 | 33.000.000 | 33.000.000 | 0 |
| 81 | PP2500299242 | Dẫn lưu dịch não tủy não thất - ổ bụng áp lực cao, thấp, trung bình kèm catheter dẫn lưu | vn0313230523 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VIBAPHARCO VIỆT NAM | 180 | 49.600.000 | 0 | 43.000.000 | 43.000.000 | 0 |
| 82 | PP2500299243 | Van động mạch chủ sinh học tự bung | vn0106202888 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP VẬT TƯ Y TẾ | 180 | 400.000.000 | 210 | 3.000.000.000 | 3.000.000.000 | 0 |
| 83 | PP2500299244 | Van động mạch chủ sinh học nong bằng bóng | vn0103808261 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC KIM HÒA PHÁT | 180 | 140.585.700 | 210 | 685.000.000 | 685.000.000 | 0 |
| 84 | PP2500299245 | Bộ van tim động mạch chủ sinh học thay qua da | vn0106202888 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP VẬT TƯ Y TẾ | 180 | 400.000.000 | 210 | 1.800.000.000 | 1.800.000.000 | 0 |
| 85 | PP2500299247 | Stent mạch vành cobalt chromium có bề mặt sinh học | vn0301789370 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG VIỆT LONG | 180 | 301.952.400 | 210 | 4.539.600.000 | 4.539.600.000 | 0 |
| 86 | PP2500299248 | Stent mạch vành khung bằng hợp kim Magnesium tự tiêu sinh học | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 503.000.000 | 210 | 600.000.000 | 600.000.000 | 0 |
| 87 | PP2500299249 | Stent mạch vành chất liệu Cobalt Chromium có lớp phủ proBIO và BIOlute Poly-L-Lactide (PLLA) hấp thụ sinh học, tẩm thuốc Sirolimus | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 503.000.000 | 210 | 13.185.000.000 | 13.185.000.000 | 0 |
| 88 | PP2500299250 | Stent mạch vành chất liệu Platinum Chromium có tẩm thuốc Everolimus với polymer sinh học tự tiêu hoàn toàn | vn0314650295 | Công Ty TNHH Alexia | 180 | 264.770.000 | 210 | 6.825.000.000 | 6.825.000.000 | 0 |
| 89 | PP2500299251 | Stent mạch vành có phủ thuốc Novolimus | vn0301789370 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG VIỆT LONG | 180 | 301.952.400 | 210 | 5.979.000.000 | 5.979.000.000 | 0 |
| 90 | PP2500299252 | Giá đỡ động mạch chậu bung bằng bóng. | vn0106119693 | CÔNG TY CỔ PHẦN MECENTA | 180 | 21.636.400 | 210 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 |
| vn0313296806 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ TVT | 180 | 76.619.980 | 210 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 503.000.000 | 210 | 92.500.000 | 92.500.000 | 0 | |||
| 91 | PP2500299253 | Khung giá đỡ động mạch ngoại biên loại tự nở, chất liệu Nitinol dạng sợi đan, uốn theo đường đi của động mạch | vn0313296806 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ TVT | 180 | 76.619.980 | 210 | 31.000.000 | 31.000.000 | 0 |
| 92 | PP2500299254 | Giá đỡ mạch ngoại vi tự bung, làm bằng nitinol nhớ hình đường kính tối thiểu 5mm | vn0312268965 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 180 | 29.540.000 | 210 | 110.000.000 | 110.000.000 | 0 |
| 93 | PP2500299255 | Stent ngoại vi tự bung, làm bằng nitinol nhớ hình, đường kính từ 6mm đến 10mm | vn0312268965 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 180 | 29.540.000 | 210 | 1.325.000.000 | 1.325.000.000 | 0 |
| 94 | PP2500299257 | Stent động mạch chậu chất liệu CoCr, thiết kế kiểu nhiều mối | vn0106119693 | CÔNG TY CỔ PHẦN MECENTA | 180 | 21.636.400 | 210 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 503.000.000 | 210 | 185.000.000 | 185.000.000 | 0 | |||
| 95 | PP2500299258 | Khung giá đỡ động mạch cảnh | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 503.000.000 | 210 | 3.040.000.000 | 3.040.000.000 | 0 |
| 96 | PP2500299259 | Stent graft dùng cho điều trị phình và bóc tách động mạch chủ ngực, đường kính 22mm đến 46mm | vn0309110047 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT PHÚC TÍN | 180 | 108.698.000 | 210 | 265.000.000 | 265.000.000 | 0 |
| vn0106202888 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP VẬT TƯ Y TẾ | 180 | 400.000.000 | 210 | 834.000.000 | 834.000.000 | 0 | |||
| 97 | PP2500299260 | Stent graft động mạch chủ ngực loại bổ sung | vn0106202888 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP VẬT TƯ Y TẾ | 180 | 400.000.000 | 210 | 234.000.000 | 234.000.000 | 0 |
| 98 | PP2500299261 | Stent graft bổ sung dùng cho điều trị phình và bóc tách động mạch chủ ngực, đường kính khung giá đỡ: 22mm đến 46mm | vn0106202888 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP VẬT TƯ Y TẾ | 180 | 400.000.000 | 210 | 390.000.000 | 390.000.000 | 0 |
| 99 | PP2500299263 | Stent graft điều trị phình động mạch chủ bụng, đường kính từ 23mm đến 36mm | vn0309110047 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT PHÚC TÍN | 180 | 108.698.000 | 210 | 290.000.000 | 290.000.000 | 0 |
| vn0106202888 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP VẬT TƯ Y TẾ | 180 | 400.000.000 | 210 | 3.280.000.000 | 3.280.000.000 | 0 | |||
| 100 | PP2500299264 | Stent graft bổ sung dùng cho điều trị phình động mạch chủ bụng, đường kính từ 10mm đến 28mm | vn0309110047 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT PHÚC TÍN | 180 | 108.698.000 | 210 | 70.000.000 | 70.000.000 | 0 |
| vn0106202888 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP VẬT TƯ Y TẾ | 180 | 400.000.000 | 210 | 390.000.000 | 390.000.000 | 0 | |||
| 101 | PP2500299265 | Stent graft dùng cho điều trị phình động mạch chủ bụng, đường kính khung giá đỡ: đầu gần 16mm, đầu xa từ 10mm đến 28mm | vn0106202888 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP VẬT TƯ Y TẾ | 180 | 400.000.000 | 210 | 390.000.000 | 390.000.000 | 0 |
| 102 | PP2500299266 | Bộ stent graft điều trị phình động mạch chủ bụng, đường kính stent chính trong khoảng 23mm đến 36mm | vn0106202888 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP VẬT TƯ Y TẾ | 180 | 400.000.000 | 210 | 1.640.000.000 | 1.640.000.000 | 0 |
| 103 | PP2500299267 | Stent thay đổi dòng chảy P64 sợi nitinol | vn0315805833 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PT | 180 | 224.460.000 | 210 | 175.000.000 | 175.000.000 | 0 |
| 104 | PP2500299268 | Khung giá đỡ thay đổi dòng chảy | vn0316453052 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ CHĂM SÓC SỨC KHOẺ PT | 180 | 230.470.000 | 210 | 3.440.000.000 | 3.440.000.000 | 0 |
| 105 | PP2500299269 | Giá đỡ nội mạch (Stent) thay đổi dòng chảy mạch não 2 lớp. | vn0101178800 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ VIỆT NHẬT | 180 | 595.200.000 | 210 | 3.440.000.000 | 3.440.000.000 | 0 |
| 106 | PP2500299270 | Stent lấy huyết khối mạch não thiết kế phân đoạn, đường kính tối thiểu 3mm, dài từ 10mm đến 55mm | vn0309380798 | CÔNG TY TNHH SANG THU | 180 | 60.500.000 | 210 | 705.000.000 | 705.000.000 | 0 |
| 107 | PP2500299271 | Stent điều trị phình mạch máu não cổ rộng, bóc tách mạch máu não và điều trị hẹp nội sọ | vn0316453052 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ CHĂM SÓC SỨC KHOẺ PT | 180 | 230.470.000 | 210 | 2.130.000.000 | 2.130.000.000 | 0 |
| 108 | PP2500299272 | Khung giá đỡ mạch máu não dùng tạo hình phình mạch cổ rộng trong sọ | vn0315805833 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PT | 180 | 224.460.000 | 210 | 71.000.000 | 71.000.000 | 0 |
| 109 | PP2500299273 | Stent lấy huyết khối mạch máu não dùng trong điều trị đột qụy não cấp | vn0316453052 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ CHĂM SÓC SỨC KHOẺ PT | 180 | 230.470.000 | 210 | 940.000.000 | 940.000.000 | 0 |
| 110 | PP2500299274 | Stent điều trị tắc hẹp mạch máu nội sọ và hỗ trợ thả coil | vn0316453052 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ CHĂM SÓC SỨC KHOẺ PT | 180 | 230.470.000 | 210 | 3.811.500.000 | 3.811.500.000 | 0 |
| 111 | PP2500299275 | Giá đỡ kéo huyết khối dạng chuỗi các khung lồng. | vn0101178800 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ VIỆT NHẬT | 180 | 595.200.000 | 210 | 8.000.000.000 | 8.000.000.000 | 0 |
| 112 | PP2500299276 | Stent chặn cổ túi phình mạch máu não, thiết kế với cấu trúc mắt lưới đóng, có đánh dấu định vị stent | vn0304471508 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ AN PHA | 180 | 22.245.600 | 210 | 450.000.000 | 450.000.000 | 0 |
| 113 | PP2500299277 | Stent lấy huyết khối mạch não có thể điều chỉnh độ bung bằng tay cầm bên ngoài | vn0103672941 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐẠI DƯƠNG | 180 | 66.023.540 | 210 | 2.026.500.000 | 2.026.500.000 | 0 |
| 114 | PP2500299278 | Stent lấy huyết khối mạch não có thể điều chỉnh độ bung bằng tay cầm bên ngoài loại siêu nhỏ | vn0103672941 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐẠI DƯƠNG | 180 | 66.023.540 | 210 | 550.000.000 | 550.000.000 | 0 |
| 115 | PP2500299279 | Stent bắc cầu tạm thời cho túi phình mạch não cổ rộng | vn0103672941 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐẠI DƯƠNG | 180 | 66.023.540 | 210 | 185.000.000 | 185.000.000 | 0 |
| 116 | PP2500299280 | Stent đường mật bằng kim loại các cỡ | vn0313468156 | CÔNG TY TNHH DYNAMED | 180 | 55.166.980 | 210 | 1.200.000.000 | 1.200.000.000 | 0 |
| vn0310623082 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT MINH LONG | 180 | 75.082.980 | 210 | 16.980.000 | 16.980.000 | 0 | |||
| 117 | PP2500299281 | Stent kim loại đường mật các cỡ, Platinol | vn0310623082 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT MINH LONG | 180 | 75.082.980 | 210 | 16.980.000 | 16.980.000 | 0 |
| vn0313061995 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN CVS MEDICAL | 180 | 25.200.000 | 210 | 190.000.000 | 190.000.000 | 0 | |||
| vn0310520947 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ETC | 180 | 74.776.000 | 215 | 210.000.000 | 205.800.000 | 0 | |||
| 118 | PP2500299282 | Stent nhựa đường mật, các loại (thẳng và cong 2 đầu) | vn0310623082 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT MINH LONG | 180 | 75.082.980 | 210 | 580.000 | 580.000 | 0 |
| vn0310520947 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ETC | 180 | 74.776.000 | 215 | 60.480.000 | 57.456.000 | 0 | |||
| 119 | PP2500299283 | Stent chữa túi phình mạch vành | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 503.000.000 | 210 | 900.000.000 | 900.000.000 | 0 |
| 120 | PP2500299284 | Đĩa đệm cột sống lưng vật liệu Peek, dạng thẳng, các cỡ | vn0314666249 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NAM LÊ | 180 | 203.230.000 | 215 | 156.000.000 | 156.000.000 | 0 |
| vn0314953878 | CÔNG TY CỔ PHẦN IQ-LIFE | 180 | 583.863.000 | 210 | 136.000.000 | 136.000.000 | 0 | |||
| vn0310073590 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT AN PHA | 190 | 664.392.000 | 220 | 160.000.000 | 160.000.000 | 0 | |||
| vn0101384017 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VÀ THƯƠNG MẠI HOA CẨM CHƯỚNG | 180 | 194.400.000 | 210 | 152.000.000 | 152.000.000 | 0 | |||
| 121 | PP2500299285 | Đĩa đệm cột sống cổ vật liệu Peek, kèm 2 vít titan tự taro | vn0312894426 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HẢI ĐĂNG VÀNG | 180 | 156.428.500 | 210 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 |
| 122 | PP2500299286 | Đĩa đệm cột sống cổ có sẵn xương ghép, 2 khoang nhồi xương | vn0312894426 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HẢI ĐĂNG VÀNG | 180 | 156.428.500 | 210 | 6.750.000 | 6.750.000 | 0 |
| 123 | PP2500299287 | Đĩa đệm cột sống thắt lưng lối bên, có độ nghiêng, chiều cao từ 7mm đến 16mm. | vn0303649788 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT VIỆT TƯỜNG | 180 | 425.205.000 | 210 | 1.358.500.000 | 1.358.500.000 | 0 |
| vn0314666249 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NAM LÊ | 180 | 203.230.000 | 215 | 1.105.000.000 | 1.105.000.000 | 0 | |||
| vn0314953878 | CÔNG TY CỔ PHẦN IQ-LIFE | 180 | 583.863.000 | 210 | 884.000.000 | 884.000.000 | 0 | |||
| vn0310073590 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT AN PHA | 190 | 664.392.000 | 220 | 1.352.000.000 | 1.352.000.000 | 0 | |||
| 124 | PP2500299288 | Đĩa đệm động nhân tạo toàn phần cột sống cổ, phủ tăng độ cứng, nhân đệm PE | vn0303649788 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT VIỆT TƯỜNG | 180 | 425.205.000 | 210 | 1.160.000.000 | 1.160.000.000 | 0 |
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 460.200.000 | 210 | 1.280.000.000 | 1.280.000.000 | 0 | |||
| vn0106756501 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ MINH LONG | 180 | 25.600.000 | 210 | 1.233.200.000 | 1.233.200.000 | 0 | |||
| vn0310073590 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT AN PHA | 190 | 664.392.000 | 220 | 1.280.000.000 | 1.280.000.000 | 0 | |||
| 125 | PP2500299289 | Đĩa đệm nhân tạo cột sống cổ, chiều sâu từ 10mm đến 15mm, chiều cao từ 4mm đến 8mm). | vn0303649788 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT VIỆT TƯỜNG | 180 | 425.205.000 | 210 | 140.000.000 | 140.000.000 | 0 |
| vn0314953878 | CÔNG TY CỔ PHẦN IQ-LIFE | 180 | 583.863.000 | 210 | 169.000.000 | 169.000.000 | 0 | |||
| 126 | PP2500299290 | Đĩa đệm nhân tạo cột sống cổ có khoang xương ghép sẵn, chiều sâu 12mm đến 14mm và cao 4mm đến 8mm | vn0303649788 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT VIỆT TƯỜNG | 180 | 425.205.000 | 210 | 600.000.000 | 600.000.000 | 0 |
| 127 | PP2500299291 | Đĩa đệm cột sống lưng loại thẳng, trên bề mặt có bước răng ngược và 1 khoang nhồi xương, các cỡ | vn0311829625 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ THÀNH ÂN | 180 | 286.394.000 | 210 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 |
| vn0303649788 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT VIỆT TƯỜNG | 180 | 425.205.000 | 210 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 | |||
| vn0314953878 | CÔNG TY CỔ PHẦN IQ-LIFE | 180 | 583.863.000 | 210 | 204.000.000 | 204.000.000 | 0 | |||
| vn0310073590 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT AN PHA | 190 | 664.392.000 | 220 | 240.000.000 | 240.000.000 | 0 | |||
| 128 | PP2500299292 | Nẹp gắn liền đĩa đệm cột sống cổ, (chiều dài nẹp tối thiểu 24mm, đĩa đệm cao chiều cao từ 4mm đến 8mm | vn0303649788 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT VIỆT TƯỜNG | 180 | 425.205.000 | 210 | 280.000.000 | 280.000.000 | 0 |
| 129 | PP2500299293 | Nẹp gắn liền đĩa đệm cột sống cổ có xương ghép sẵn bên trong (chiều dài nẹp tối thiểu 24mm, chiều cao đĩa đệm từ 4mm đến 8mm | vn0303649788 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT VIỆT TƯỜNG | 180 | 425.205.000 | 210 | 362.800.000 | 362.800.000 | 0 |
| 130 | PP2500299294 | Đĩa đệm cột sống lưng, loại cong, có khoang nhồi xương | vn0313041685 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG MINH | 180 | 114.815.200 | 210 | 350.000.000 | 350.000.000 | 0 |
| vn0314666249 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NAM LÊ | 180 | 203.230.000 | 215 | 440.000.000 | 440.000.000 | 0 | |||
| vn0311883333 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG Y | 180 | 310.000.000 | 213 | 9.500.000 | 9.500.000 | 0 | |||
| vn0314953878 | CÔNG TY CỔ PHẦN IQ-LIFE | 180 | 583.863.000 | 210 | 272.000.000 | 272.000.000 | 0 | |||
| vn0310073590 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT AN PHA | 190 | 664.392.000 | 220 | 416.000.000 | 416.000.000 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 108.856.200 | 210 | 448.000.000 | 448.000.000 | 0 | |||
| vn0101384017 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VÀ THƯƠNG MẠI HOA CẨM CHƯỚNG | 180 | 194.400.000 | 210 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 | |||
| 131 | PP2500299295 | Đĩa đệm cột sống cổ, hình thang, góc nghiêng | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 460.200.000 | 210 | 259.800.000 | 259.800.000 | 0 |
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 108.856.200 | 210 | 280.000.000 | 280.000.000 | 0 | |||
| 132 | PP2500299296 | Đốt sống nhân tạo dạng lồng, đường kính tối thiểu 15mm, chiều dài tối thiểu 50mm | vn0314953878 | CÔNG TY CỔ PHẦN IQ-LIFE | 180 | 583.863.000 | 210 | 287.400.000 | 287.400.000 | 0 |
| 133 | PP2500299297 | Đĩa đệm cột sống lưng lối sau Peek-Optima, chiều rộng tối thiểu 11mm và chiều dài từ 25mm đến 35mm | vn0313041685 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG MINH | 180 | 114.815.200 | 210 | 1.120.000.000 | 1.120.000.000 | 0 |
| vn0311883333 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG Y | 180 | 310.000.000 | 213 | 12.950.000 | 12.950.000 | 0 | |||
| vn0314953878 | CÔNG TY CỔ PHẦN IQ-LIFE | 180 | 583.863.000 | 210 | 856.000.000 | 856.000.000 | 0 | |||
| vn0310073590 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT AN PHA | 190 | 664.392.000 | 220 | 1.040.000.000 | 1.040.000.000 | 0 | |||
| vn0312894426 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HẢI ĐĂNG VÀNG | 180 | 156.428.500 | 210 | 11.500.000 | 11.500.000 | 0 | |||
| 134 | PP2500299298 | Đĩa đệm cột sống lưng cong hình hạt đậu, chất liệu Peek/TiPeek tương thích với vít đa/đơn trục | vn0314666249 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NAM LÊ | 180 | 203.230.000 | 215 | 330.000.000 | 330.000.000 | 0 |
| vn0314953878 | CÔNG TY CỔ PHẦN IQ-LIFE | 180 | 583.863.000 | 210 | 256.800.000 | 256.800.000 | 0 | |||
| vn0310073590 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT AN PHA | 190 | 664.392.000 | 220 | 312.000.000 | 312.000.000 | 0 | |||
| 135 | PP2500299299 | Đĩa đệm cột sống lưng dạng cong vật liệu Peek bề mặt phủ Titan | vn0314953878 | CÔNG TY CỔ PHẦN IQ-LIFE | 180 | 583.863.000 | 210 | 256.800.000 | 256.800.000 | 0 |
| 136 | PP2500299300 | Đĩa đệm cột sống lưng dạng cong vật liệu Peek | vn0311883333 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG Y | 180 | 310.000.000 | 213 | 9.500.000 | 9.500.000 | 0 |
| vn0314953878 | CÔNG TY CỔ PHẦN IQ-LIFE | 180 | 583.863.000 | 210 | 256.800.000 | 256.800.000 | 0 | |||
| 137 | PP2500299301 | Đĩa đệm lưng chất liệu titan, chiều dài từ 25mm đến 33mm | vn0314666249 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NAM LÊ | 180 | 203.230.000 | 215 | 375.000.000 | 375.000.000 | 0 |
| vn0311883333 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG Y | 180 | 310.000.000 | 213 | 13.950.000 | 13.950.000 | 0 | |||
| vn0314953878 | CÔNG TY CỔ PHẦN IQ-LIFE | 180 | 583.863.000 | 210 | 204.000.000 | 204.000.000 | 0 | |||
| 138 | PP2500299302 | Miếng ghép cột sống lưng hình hạt đậu, bề mặt có răng các cỡ | vn0314666249 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NAM LÊ | 180 | 203.230.000 | 215 | 330.000.000 | 330.000.000 | 0 |
| vn0311883333 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG Y | 180 | 310.000.000 | 213 | 9.500.000 | 9.500.000 | 0 | |||
| vn0314953878 | CÔNG TY CỔ PHẦN IQ-LIFE | 180 | 583.863.000 | 210 | 256.800.000 | 256.800.000 | 0 | |||
| vn0310073590 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT AN PHA | 190 | 664.392.000 | 220 | 312.000.000 | 312.000.000 | 0 | |||
| 139 | PP2500299303 | Miếng ghép cột sống lưng chất liệu PEEK Polyme, hình cong, đầu Peek nghiêng 5 độ, một đầu vát 15 độ, có răng chống trượt, các cỡ | vn0302204137 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S | 180 | 135.510.000 | 210 | 276.000.000 | 276.000.000 | 0 |
| 140 | PP2500299304 | Đĩa đệm cột sống cổ lối trước, cong lồi, góc ưỡn 7 độ | vn0311883333 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG Y | 180 | 310.000.000 | 213 | 7.250.000 | 7.250.000 | 0 |
| vn0310073590 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT AN PHA | 190 | 664.392.000 | 220 | 240.000.000 | 240.000.000 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 108.856.200 | 210 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 | |||
| 141 | PP2500299306 | Đĩa đệm cột sống lưng, ngực cong TLIF/PEEK | vn0302204137 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S | 180 | 135.510.000 | 210 | 736.000.000 | 736.000.000 | 0 |
| 142 | PP2500299307 | Miếng ghép đĩa đệm cột sống lưng ngực dạng cong, phần đầu được bo tròn | vn0108784046 | CÔNG TY CỔ PHẦN TM VIỆT CƯỜNG | 180 | 416.415.000 | 210 | 14.000.000 | 14.000.000 | 0 |
| vn0314666249 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NAM LÊ | 180 | 203.230.000 | 215 | 1.100.000.000 | 1.100.000.000 | 0 | |||
| vn0311883333 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG Y | 180 | 310.000.000 | 213 | 9.500.000 | 9.500.000 | 0 | |||
| vn0314953878 | CÔNG TY CỔ PHẦN IQ-LIFE | 180 | 583.863.000 | 210 | 856.000.000 | 856.000.000 | 0 | |||
| vn0310073590 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT AN PHA | 190 | 664.392.000 | 220 | 1.040.000.000 | 1.040.000.000 | 0 | |||
| 143 | PP2500299308 | Đốt sống nhân tạo cột sống cổ điều chỉnh được độ cao | vn0108784046 | CÔNG TY CỔ PHẦN TM VIỆT CƯỜNG | 180 | 416.415.000 | 210 | 31.000.000 | 31.000.000 | 0 |
| vn0314953878 | CÔNG TY CỔ PHẦN IQ-LIFE | 180 | 583.863.000 | 210 | 212.600.000 | 212.600.000 | 0 | |||
| 144 | PP2500299309 | Đốt sống nhân tạo cột sống cổ điều chỉnh được độ cao kèm vít cố định. | vn0108784046 | CÔNG TY CỔ PHẦN TM VIỆT CƯỜNG | 180 | 416.415.000 | 210 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 |
| 145 | PP2500299310 | Đốt sống nhân tạo cột sống ngực lưng điều chỉnh được độ cao | vn0108784046 | CÔNG TY CỔ PHẦN TM VIỆT CƯỜNG | 180 | 416.415.000 | 210 | 56.000.000 | 56.000.000 | 0 |
| 146 | PP2500299311 | Đĩa đệm cột sống cổ có răng bám nghiêng | vn0108784046 | CÔNG TY CỔ PHẦN TM VIỆT CƯỜNG | 180 | 416.415.000 | 210 | 9.000.000 | 9.000.000 | 0 |
| vn0314953878 | CÔNG TY CỔ PHẦN IQ-LIFE | 180 | 583.863.000 | 210 | 169.000.000 | 169.000.000 | 0 | |||
| 147 | PP2500299312 | Khớp háng chuyển động đôi toàn phần không xi măng, không bắt vít bên trong ổ cối, vành ổ cối có đinh chống xoay, chỏm ceramic | vn0303649788 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT VIỆT TƯỜNG | 180 | 425.205.000 | 210 | 1.960.500.000 | 1.960.500.000 | 0 |
| vn0314972937 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MY TÂM | 180 | 438.540.000 | 210 | 1.845.000.000 | 1.845.000.000 | 0 | |||
| 148 | PP2500299313 | Khớp háng toàn phần revision, chuyển động đôi, có lưới ổ cối hình chữ thập (Phẫu thuật thay lại khớp háng, khi ổ cối bị thủng) | vn0303649788 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT VIỆT TƯỜNG | 180 | 425.205.000 | 210 | 1.570.000.000 | 1.570.000.000 | 0 |
| 149 | PP2500299314 | Khớp háng toàn phần không xi măng Ceramic, lớp lót Polyethylene | vn0108784046 | CÔNG TY CỔ PHẦN TM VIỆT CƯỜNG | 180 | 416.415.000 | 210 | 63.800.000 | 63.800.000 | 0 |
| vn0311829625 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ THÀNH ÂN | 180 | 286.394.000 | 210 | 3.025.000.000 | 3.025.000.000 | 0 | |||
| vn0301445732 | CÔNG TY TNHH Y TẾ VIỆT TIẾN | 180 | 123.020.000 | 210 | 2.375.000.000 | 2.375.000.000 | 0 | |||
| vn0314972937 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MY TÂM | 180 | 438.540.000 | 210 | 2.825.000.000 | 2.825.000.000 | 0 | |||
| 150 | PP2500299315 | Khớp háng toàn phần không xi măng, cuống xương đùi: Hợp kim titan phủ Plasma, có gân dọc và rãnh dọc chống xoay | vn0313296806 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ TVT | 180 | 76.619.980 | 210 | 291.000.000 | 291.000.000 | 0 |
| vn0109307039 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ DƯƠNG SINH | 180 | 34.000.000 | 210 | 1.320.000.000 | 1.320.000.000 | 0 | |||
| vn0108784046 | CÔNG TY CỔ PHẦN TM VIỆT CƯỜNG | 180 | 416.415.000 | 210 | 55.000.000 | 55.000.000 | 0 | |||
| vn0311829625 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ THÀNH ÂN | 180 | 286.394.000 | 210 | 1.010.000.000 | 1.010.000.000 | 0 | |||
| vn0301445732 | CÔNG TY TNHH Y TẾ VIỆT TIẾN | 180 | 123.020.000 | 210 | 860.000.000 | 860.000.000 | 0 | |||
| vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 180 | 262.796.800 | 220 | 816.000.000 | 816.000.000 | 0 | |||
| vn0314972937 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MY TÂM | 180 | 438.540.000 | 210 | 960.000.000 | 960.000.000 | 0 | |||
| 151 | PP2500299316 | Khớp háng toàn phần không xi măng, chuôi phủ Plasmapore, lớp đệm kết hợp Vitamin E | vn0314868277 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ D.T.D | 180 | 62.500.000 | 210 | 1.725.000.000 | 1.725.000.000 | 0 |
| 152 | PP2500299317 | Khớp háng toàn phần không xi măng, chuôi phủ Plasmapore, Ceramic On Poly Vitamin E | vn0314868277 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ D.T.D | 180 | 62.500.000 | 210 | 1.400.000.000 | 1.400.000.000 | 0 |
| 153 | PP2500299318 | Khớp háng toàn phần không xi măng, Metal on Poly | vn0303649788 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT VIỆT TƯỜNG | 180 | 425.205.000 | 210 | 2.614.000.000 | 2.614.000.000 | 0 |
| vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 180 | 262.796.800 | 220 | 1.632.000.000 | 1.632.000.000 | 0 | |||
| vn0314972937 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MY TÂM | 180 | 438.540.000 | 210 | 2.300.000.000 | 2.300.000.000 | 0 | |||
| 154 | PP2500299319 | Khớp háng toàn phần không xi măng | vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 180 | 262.796.800 | 220 | 4.488.000.000 | 4.488.000.000 | 0 |
| vn0314972937 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MY TÂM | 180 | 438.540.000 | 210 | 6.215.000.000 | 6.215.000.000 | 0 | |||
| 155 | PP2500299320 | Khớp gối toàn phần có xi măng có miếng ghép bù xương mâm chày hoặc lồi cầu đùi kèm Miếng ghép bù xương mâm chày và miếng ghép bù lồi cầu đùi | vn0108784046 | CÔNG TY CỔ PHẦN TM VIỆT CƯỜNG | 180 | 416.415.000 | 210 | 58.000.000 | 58.000.000 | 0 |
| 156 | PP2500299323 | Miếng vá màng cứng loại tự dính, kích cỡ (7.5cm x 7.5cm) (± 0,2cm) | vn0313041685 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG MINH | 180 | 114.815.200 | 210 | 165.000.000 | 165.000.000 | 0 |
| vn0101841390 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THIÊN Y | 180 | 32.384.000 | 210 | 12.300.000 | 12.300.000 | 0 | |||
| 157 | PP2500299324 | Lưới vá sọ Titanium tối thiểu (90mm x 90mm) (± 2 mm), lỗ tam giác | vn0313041685 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG MINH | 180 | 114.815.200 | 210 | 142.560.000 | 142.560.000 | 0 |
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 108.856.200 | 210 | 140.400.000 | 140.400.000 | 0 | |||
| 158 | PP2500299325 | Keo sinh học vá mạch máu và màng não 5ml | vn0309110047 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT PHÚC TÍN | 180 | 108.698.000 | 210 | 9.120.000 | 9.120.000 | 0 |
| vn0102921627 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIETMEDIC | 180 | 19.008.000 | 210 | 865.000.000 | 865.000.000 | 0 | |||
| 159 | PP2500299326 | Keo sinh học cầm máu, hỗn hợp Gelatin, Thrombin, CaCl2, 5ml | vn0311930350 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ IPS | 180 | 135.520.000 | 210 | 6.776.000.000 | 6.776.000.000 | 0 |
| 160 | PP2500299327 | Bộ dụng cụ đo dự trữ lưu lượng động mạch vành (FFR) (tương thích bộ đo FFR có sẵn của BV) | vn0314650295 | Công Ty TNHH Alexia | 180 | 264.770.000 | 210 | 870.000.000 | 870.000.000 | 0 |
| 161 | PP2500299328 | Chất bôi trơn hỗ trợ thủ thuật bào mảng xơ vữa lòng mạch | vn0314650295 | Công Ty TNHH Alexia | 180 | 264.770.000 | 210 | 23.500.000 | 23.500.000 | 0 |
| 162 | PP2500299329 | Ống hút huyết khối trong lòng mạch máu não loại lớn | vn0101178800 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ VIỆT NHẬT | 180 | 595.200.000 | 210 | 5.684.000.000 | 5.684.000.000 | 0 |
| vn0109869479 | CÔNG TY TNHH VINACATECH | 180 | 115.200.000 | 210 | 5.600.000.000 | 5.600.000.000 | 0 | |||
| 163 | PP2500299330 | Bộ dụng cụ hút huyết khối mạch vành | vn0301789370 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG VIỆT LONG | 180 | 301.952.400 | 210 | 168.000.000 | 168.000.000 | 0 |
| 164 | PP2500299332 | Dụng cụ mở đường đùi Introducer Sheath chiều dài tối thiểu 20cm | vn0301789370 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG VIỆT LONG | 180 | 301.952.400 | 210 | 88.200.000 | 88.200.000 | 0 |
| 165 | PP2500299333 | Catheter cắt đốt điện sinh lý độ cong 2 chiều | vn0316329087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ANH HUY | 180 | 190.062.000 | 210 | 44.000.000 | 44.000.000 | 0 |
| 166 | PP2500299334 | Cáp catheter cắt đốt chiều dài từ 150cm đến 300cm | vn0316329087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ANH HUY | 180 | 190.062.000 | 210 | 11.000.000 | 11.000.000 | 0 |
| 167 | PP2500299335 | Bộ dụng cụ bung dù còn ống động mạch loại có khẩu kính nén nhỏ | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 503.000.000 | 210 | 378.000.000 | 378.000.000 | 0 |
| 168 | PP2500299336 | Bộ dụng cụ bung dù đóng lỗ tiểu nhĩ loại có khẩu kính nén nhỏ (hoặc tương đương) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 503.000.000 | 210 | 67.500.000 | 67.500.000 | 0 |
| 169 | PP2500299338 | Cảm biến đo oxy tại não/ mô người lớn dùng cho ECMO | vn0302422840 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - Y TẾ ĐỊNH GIANG | 180 | 93.046.160 | 210 | 3.864.000 | 3.864.000 | 0 |
| vn0101088272 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | 180 | 17.385.120 | 210 | 138.600.000 | 138.600.000 | 0 | |||
| 170 | PP2500299339 | Bộ bơm bóng áp lực cao kèm van Y dạng bấm và xoay | vn0301789370 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG VIỆT LONG | 180 | 301.952.400 | 210 | 1.682.100.000 | 1.682.100.000 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 71.454.000 | 210 | 791.998.800 | 791.998.800 | 0 | |||
| vn0312572806 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT XUẤT NHẬP KHẨU HUY HOÀNG | 180 | 88.434.000 | 210 | 1.356.000.000 | 1.356.000.000 | 0 | |||
| vn0313922612 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ 2T | 180 | 158.106.580 | 210 | 599.760.000 | 599.760.000 | 0 | |||
| 171 | PP2500299340 | Bơm áp lực để bơm bóng nong động mạch vành | vn0402257301 | CÔNG TY TNHH NTB SÔNG HÀN | 180 | 10.119.000 | 210 | 39.900.000 | 39.900.000 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 190 | 140.000.000 | 220 | 46.800.000 | 46.800.000 | 0 | |||
| 172 | PP2500299341 | Bộ bơm bóng dạng cò súng dùng cho can thiệp tim mạch | vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 180 | 47.221.980 | 210 | 119.700.000 | 119.700.000 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 190 | 140.000.000 | 220 | 140.400.000 | 140.400.000 | 0 | |||
| 173 | PP2500299342 | Bộ bơm bóng áp lực cao có bộ dụng cụ nối Y-Adaptor, dụng cụ Torque và dụng cụ chèn. Áp lực tối đa 26ATM, dung tích 20ml | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 71.454.000 | 210 | 329.999.500 | 329.999.500 | 0 |
| vn0312572806 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT XUẤT NHẬP KHẨU HUY HOÀNG | 180 | 88.434.000 | 210 | 565.000.000 | 565.000.000 | 0 | |||
| vn0314650295 | Công Ty TNHH Alexia | 180 | 264.770.000 | 210 | 730.000.000 | 730.000.000 | 0 | |||
| vn0313554398 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HẠNH NGUYÊN | 180 | 15.120.000 | 210 | 445.000.000 | 445.000.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 190 | 140.000.000 | 220 | 234.000.000 | 234.000.000 | 0 | |||
| 174 | PP2500299343 | Bộ bơm bóng áp lực siêu cao 40atm - 55atm | vn0310471834 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN | 180 | 74.969.250 | 210 | 110.000.000 | 110.000.000 | 0 |
| 175 | PP2500299345 | Bóng nong mạch máu ngoại vi áp lực cao, kích cỡ từ 4mm đến 12mm | vn0313296806 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ TVT | 180 | 76.619.980 | 210 | 8.400.000 | 8.400.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 503.000.000 | 210 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 | |||
| vn0315805833 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PT | 180 | 224.460.000 | 210 | 8.000.000 | 8.000.000 | 0 | |||
| vn0312268965 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 180 | 29.540.000 | 210 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 190 | 140.000.000 | 220 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 | |||
| 176 | PP2500299346 | Bóng nong mạch máu các cỡ | vn0313296806 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ TVT | 180 | 76.619.980 | 210 | 252.000.000 | 252.000.000 | 0 |
| vn0313061995 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN CVS MEDICAL | 180 | 25.200.000 | 210 | 690.000.000 | 690.000.000 | 0 | |||
| 177 | PP2500299347 | Bóng nong mạch máu ngoại biên đường kính từ 5mm đến 10mm | vn0106119693 | CÔNG TY CỔ PHẦN MECENTA | 180 | 21.636.400 | 210 | 52.000.000 | 52.000.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 503.000.000 | 210 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 | |||
| vn0315805833 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PT | 180 | 224.460.000 | 210 | 8.000.000 | 8.000.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 190 | 140.000.000 | 220 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 | |||
| 178 | PP2500299348 | Bóng nong đường mật, cơ vòng (bóng dài 5.5mm) | vn0109335893 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI VÀ KỸ THUẬT NHA | 180 | 27.501.960 | 210 | 2.900.000 | 2.900.000 | 0 |
| vn0106215710 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CƯỜNG AN | 180 | 60.201.980 | 210 | 2.850.000 | 2.850.000 | 0 | |||
| 179 | PP2500299349 | Bóng nong dùng trong can thiệp ngoại biên | vn0103808261 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC KIM HÒA PHÁT | 180 | 140.585.700 | 210 | 7.467.000 | 7.467.000 | 0 |
| 180 | PP2500299350 | Bóng nong ngoại biên phủ thuốc dưới gối | vn0103808261 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC KIM HÒA PHÁT | 180 | 140.585.700 | 210 | 18.800.000 | 18.800.000 | 0 |
| 181 | PP2500299351 | Bóng nong ngoại biên dưới gối | vn0106119693 | CÔNG TY CỔ PHẦN MECENTA | 180 | 21.636.400 | 210 | 104.000.000 | 104.000.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 503.000.000 | 210 | 168.000.000 | 168.000.000 | 0 | |||
| vn0313061995 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN CVS MEDICAL | 180 | 25.200.000 | 210 | 138.000.000 | 138.000.000 | 0 | |||
| vn0314650295 | Công Ty TNHH Alexia | 180 | 264.770.000 | 210 | 168.000.000 | 168.000.000 | 0 | |||
| 182 | PP2500299353 | Bóng nong mạch vành không gấp nếp | vn0103808261 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC KIM HÒA PHÁT | 180 | 140.585.700 | 210 | 6.900.000 | 6.900.000 | 0 |
| vn0316329087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ANH HUY | 180 | 190.062.000 | 210 | 5.900.000 | 5.900.000 | 0 | |||
| 183 | PP2500299354 | Bóng nong mạch vành áp lực cao không gấp nếp không đàn hồi | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 71.454.000 | 210 | 330.499.950 | 330.499.950 | 0 |
| vn0103808261 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC KIM HÒA PHÁT | 180 | 140.585.700 | 210 | 6.900.000 | 6.900.000 | 0 | |||
| vn0316329087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ANH HUY | 180 | 190.062.000 | 210 | 5.900.000 | 5.900.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 190 | 140.000.000 | 220 | 214.000.000 | 214.000.000 | 0 | |||
| 184 | PP2500299355 | Bóng nong động mạch đùi (tương thích guide wire đường kính 0,018” các cỡ) | vn0313296806 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ TVT | 180 | 76.619.980 | 210 | 8.400.000 | 8.400.000 | 0 |
| 185 | PP2500299356 | Bóng nong mạch vành siêu áp lực cao 35atm thành bóng 2 lớp | vn0310471834 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN | 180 | 74.969.250 | 210 | 412.500.000 | 412.500.000 | 0 |
| 186 | PP2500299357 | Bóng nong mạch vành không đàn hồi ái nước dùng cho CTO đường kính 0.85mm và 1.1mm | vn0310471834 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN | 180 | 74.969.250 | 210 | 220.500.000 | 220.500.000 | 0 |
| 187 | PP2500299358 | Bóng nong mạch vành phủ thuốc Paclitaxel hoặc Sirolimus | vn0310471834 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN | 180 | 74.969.250 | 210 | 2.250.000.000 | 2.250.000.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 503.000.000 | 210 | 2.400.000.000 | 2.400.000.000 | 0 | |||
| vn0314650295 | Công Ty TNHH Alexia | 180 | 264.770.000 | 210 | 2.600.000.000 | 2.600.000.000 | 0 | |||
| 188 | PP2500299359 | Bóng nong van động mạch phổi chất liệu Thermoplastic đàn hồi (hoặc tương đương) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 503.000.000 | 210 | 80.000.000 | 80.000.000 | 0 |
| 189 | PP2500299360 | Bóng nong van động mạch phổi chất liệu Thermoplastic đàn hồi cỡ lớn (hoặc tương đương) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 503.000.000 | 210 | 80.000.000 | 80.000.000 | 0 |
| 190 | PP2500299361 | Bóng nong mạch máu ngoại biên (chậu và đùi nông, chi) có 5 nếp gấp | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 503.000.000 | 210 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 |
| 191 | PP2500299362 | Bóng nong động mạch dưới gối (tương thích guide đường kính 0,014” các cỡ) | vn0313296806 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ TVT | 180 | 76.619.980 | 210 | 8.400.000 | 8.400.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 503.000.000 | 210 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 | |||
| vn0313061995 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN CVS MEDICAL | 180 | 25.200.000 | 210 | 34.500.000 | 34.500.000 | 0 | |||
| vn0315805833 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PT | 180 | 224.460.000 | 210 | 8.400.000 | 8.400.000 | 0 | |||
| 192 | PP2500299363 | Bóng đối xung động mạch chủ các cỡ | vn0301445732 | CÔNG TY TNHH Y TẾ VIỆT TIẾN | 180 | 123.020.000 | 210 | 574.999.950 | 574.999.950 | 0 |
| 193 | PP2500299364 | Dây dẫn đường guide titan đường kính 0.035", dài tối thiểu 150cm | vn0313296806 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ TVT | 180 | 76.619.980 | 210 | 21.900.000 | 21.900.000 | 0 |
| vn0314493412 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT CAO HỢP LỰC | 180 | 2.299.980 | 210 | 494.970 | 494.970 | 0 | |||
| vn0313468156 | CÔNG TY TNHH DYNAMED | 180 | 55.166.980 | 210 | 114.000.000 | 114.000.000 | 0 | |||
| vn0109335893 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI VÀ KỸ THUẬT NHA | 180 | 27.501.960 | 210 | 560.000 | 560.000 | 0 | |||
| vn0304903412 | Công Ty TNHH Thương mại Thiết bị Y tế An Lợi | 180 | 18.949.580 | 210 | 31.860.000 | 31.860.000 | 0 | |||
| vn0106318579 | CÔNG TY CỔ PHẦN ACCUTECH VIỆT NAM | 180 | 33.909.580 | 210 | 100.000.000 | 100.000.000 | 0 | |||
| vn0102637711 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI THĂNG LONG QUỐC TẾ | 180 | 34.648.530 | 210 | 320.000 | 320.000 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 180 | 47.221.980 | 210 | 49.980.000 | 49.980.000 | 0 | |||
| vn0103672941 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐẠI DƯƠNG | 180 | 66.023.540 | 210 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 | |||
| vn0316329087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ANH HUY | 180 | 190.062.000 | 210 | 520.000 | 520.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 190 | 140.000.000 | 220 | 44.000.000 | 44.000.000 | 0 | |||
| 194 | PP2500299365 | Dây dẫn đường dùng trong niệu quản lõi Nitinol chống gập khúc, đường kính 0.032" - 0.035'' | vn0304903412 | Công Ty TNHH Thương mại Thiết bị Y tế An Lợi | 180 | 18.949.580 | 210 | 19.000.000 | 19.000.000 | 0 |
| vn0106318579 | CÔNG TY CỔ PHẦN ACCUTECH VIỆT NAM | 180 | 33.909.580 | 210 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 180 | 30.215.600 | 210 | 11.700.000 | 11.700.000 | 0 | |||
| vn0102637711 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI THĂNG LONG QUỐC TẾ | 180 | 34.648.530 | 210 | 970.000 | 970.000 | 0 | |||
| vn0103672941 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐẠI DƯƠNG | 180 | 66.023.540 | 210 | 16.800.000 | 16.800.000 | 0 | |||
| vn0316329087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ANH HUY | 180 | 190.062.000 | 210 | 520.000 | 520.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 190 | 140.000.000 | 220 | 49.400.000 | 49.400.000 | 0 | |||
| 195 | PP2500299366 | Dây dẫn hướng đường mật đường kính 0.025inch - 0.035inch phủ lớp ái nước | vn0304903412 | Công Ty TNHH Thương mại Thiết bị Y tế An Lợi | 180 | 18.949.580 | 210 | 91.800.000 | 91.800.000 | 0 |
| vn0310623082 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT MINH LONG | 180 | 75.082.980 | 210 | 1.690.000 | 1.690.000 | 0 | |||
| vn0316361429 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ CAO SAVINA | 180 | 24.489.980 | 210 | 4.000.000 | 2.050.000 | 0 | |||
| vn0106215710 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CƯỜNG AN | 180 | 60.201.980 | 210 | 1.639.000 | 1.639.000 | 0 | |||
| vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 180 | 85.200.000 | 210 | 142.876.440 | 142.876.440 | 0 | |||
| vn0310520947 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ETC | 180 | 74.776.000 | 215 | 126.000.000 | 118.440.000 | 0 | |||
| vn0109335893 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI VÀ KỸ THUẬT NHA | 180 | 27.501.960 | 210 | 1.570.000 | 1.570.000 | 0 | |||
| 196 | PP2500299367 | Dây dẫn chẩn đoán mạch vành, lõi thép không gỉ | vn0312572806 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT XUẤT NHẬP KHẨU HUY HOÀNG | 180 | 88.434.000 | 210 | 145.000.000 | 145.000.000 | 0 |
| 197 | PP2500299368 | Dây dẫn đường chẩn đoán đầu dạng chữ J, nhiều đường kính | vn0301789370 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG VIỆT LONG | 180 | 301.952.400 | 210 | 147.000.000 | 147.000.000 | 0 |
| vn0312572806 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT XUẤT NHẬP KHẨU HUY HOÀNG | 180 | 88.434.000 | 210 | 145.000.000 | 145.000.000 | 0 | |||
| 198 | PP2500299369 | Dây dẫn can thiệp mạch máu loại cứng trung bình | vn0301789370 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG VIỆT LONG | 180 | 301.952.400 | 210 | 78.487.500 | 78.487.500 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 503.000.000 | 210 | 136.500.000 | 136.500.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 190 | 140.000.000 | 220 | 38.675.000 | 38.675.000 | 0 | |||
| 199 | PP2500299370 | Dây dẫn can thiệp mạch vành có lõi cuộn trong đầu dây | vn0316329087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ANH HUY | 180 | 190.062.000 | 210 | 2.400.000 | 2.400.000 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 190 | 140.000.000 | 220 | 149.500.000 | 149.500.000 | 0 | |||
| 200 | PP2500299371 | Dây dẫn đường cho catheter loại ái nước chống co thắt dài tối thiểu 260cm | vn0312572806 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT XUẤT NHẬP KHẨU HUY HOÀNG | 180 | 88.434.000 | 210 | 1.360.000.000 | 1.360.000.000 | 0 |
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 180 | 47.221.980 | 210 | 798.000.000 | 798.000.000 | 0 | |||
| vn0316329087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ANH HUY | 180 | 190.062.000 | 210 | 690.000 | 690.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 190 | 140.000.000 | 220 | 1.190.000.000 | 1.190.000.000 | 0 | |||
| 201 | PP2500299372 | Dù bằng hợp kim nhớ hình dạng lưới nitinol | vn0313296806 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ TVT | 180 | 76.619.980 | 210 | 154.800.000 | 154.800.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 503.000.000 | 210 | 915.000.000 | 915.000.000 | 0 | |||
| 202 | PP2500299373 | Dù đóng còn ống động mạch | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 503.000.000 | 210 | 305.000.000 | 305.000.000 | 0 |
| 203 | PP2500299374 | Dù đóng lỗ bầu dục bằng hợp kim Nitinol bên trong có màng Polyester | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 503.000.000 | 210 | 1.465.200.000 | 1.465.200.000 | 0 |
| 204 | PP2500299375 | Dù đóng tiểu nhĩ trái | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 503.000.000 | 210 | 880.000.000 | 880.000.000 | 0 |
| 205 | PP2500299376 | Bộ mở khí quản Ultraperc các số | vn0302422840 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - Y TẾ ĐỊNH GIANG | 180 | 93.046.160 | 210 | 5.460.000 | 5.460.000 | 0 |
| vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 180 | 85.200.000 | 210 | 735.000.000 | 735.000.000 | 0 | |||
| 206 | PP2500299377 | Kìm cắt coil bằng tĩnh điện tích sẵn | vn0101178800 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ VIỆT NHẬT | 180 | 595.200.000 | 210 | 40.000.000 | 40.000.000 | 0 |
| 207 | PP2500299379 | Chất tắc mạch | vn0106119693 | CÔNG TY CỔ PHẦN MECENTA | 180 | 21.636.400 | 210 | 468.000.000 | 468.000.000 | 0 |
| vn0108380029 | CÔNG TY CỔ PHẦN ÁNH DƯƠNG ASIA VIỆT NAM | 180 | 10.496.400 | 210 | 471.000.000 | 471.000.000 | 0 | |||
| 208 | PP2500299380 | Lưới lọc tĩnh mạch các loại, các cỡ | vn0310471834 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN | 180 | 74.969.250 | 210 | 114.250.000 | 114.250.000 | 0 |
| 209 | PP2500299381 | Dây điện cực tạo nhịp xoang vành tương thích với máy MRI và bộ phụ kiện xoang vành dùng cho máy tạo nhịp 3 buồng | vn0304918401 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TÂM THU | 180 | 6.400.000 | 210 | 140.000.000 | 140.000.000 | 0 |
| 210 | PP2500299382 | Hạt vi cầu tắc mạch PVA tải thuốc điều trị ung thư gan | vn0107512970 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ VIỆT ĐỨC | 180 | 56.160.000 | 210 | 894.000.000 | 894.000.000 | 0 |
| vn0314650295 | Công Ty TNHH Alexia | 180 | 264.770.000 | 210 | 936.000.000 | 936.000.000 | 0 | |||
| 211 | PP2500299383 | Vi dây dẫn cứng can thiệp động mạch vành tắc mạn CTO, tipload từ 0.3gf - 20gf | vn0315805833 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PT | 180 | 224.460.000 | 210 | 5.500.000 | 5.500.000 | 0 |
| 212 | PP2500299384 | Nút tắc mạch kim loại platinum tách điện i-ED COIL | vn0315805833 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PT | 180 | 224.460.000 | 210 | 12.800.000 | 12.800.000 | 0 |
| 213 | PP2500299385 | Vòng xoắn kim loại (coil) gây tắc mạch dạng interlock | vn0314650295 | Công Ty TNHH Alexia | 180 | 264.770.000 | 210 | 274.000.000 | 274.000.000 | 0 |
| 214 | PP2500299386 | Vòng xoắn kim loại gây bít phình mạch máu các loại các cỡ | vn0101178800 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ VIỆT NHẬT | 180 | 595.200.000 | 210 | 2.329.000.000 | 2.329.000.000 | 0 |
| 215 | PP2500299387 | Coil lông tắc mạch điều trị trong thuyên tắc mạch máu | vn0314650295 | Công Ty TNHH Alexia | 180 | 264.770.000 | 210 | 270.000.000 | 270.000.000 | 0 |
| 216 | PP2500299388 | Vòng xoắn kim loại (coils) bít túi phình mạch não không phủ gel | vn0101178800 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ VIỆT NHẬT | 180 | 595.200.000 | 210 | 4.658.000.000 | 4.658.000.000 | 0 |
| 217 | PP2500299390 | Bóng kéo sỏi 3 kênh (12mm-15mm) | vn0109335893 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI VÀ KỸ THUẬT NHA | 180 | 27.501.960 | 210 | 2.500.000 | 2.500.000 | 0 |
| vn0310623082 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT MINH LONG | 180 | 75.082.980 | 210 | 1.875.000 | 1.875.000 | 0 | |||
| vn0316361429 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ CAO SAVINA | 180 | 24.489.980 | 210 | 4.500.000 | 2.403.000 | 0 | |||
| vn0106215710 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CƯỜNG AN | 180 | 60.201.980 | 210 | 3.000.000 | 3.000.000 | 0 | |||
| vn0310520947 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ETC | 180 | 74.776.000 | 215 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 | |||
| 218 | PP2500299391 | Bộ dây và màng lọc tách huyết tương 0,5m² | vn0106202888 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP VẬT TƯ Y TẾ | 180 | 400.000.000 | 210 | 100.800.000 | 100.800.000 | 0 |
| 219 | PP2500299392 | Bộ quả lọc và dây máu để điều trị lọc tách huyết tương diện tích 0,6 m2 | vn0308613665 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ Y TẾ AN PHA | 180 | 28.736.000 | 220 | 386.800.000 | 386.800.000 | 0 |
| 220 | PP2500299393 | Quả lọc hấp phụ điều trị ngộ độc cấp, kèm dây nối. | vn0101060894 | CÔNG TY TNHH THANH PHƯƠNG | 180 | 18.239.760 | 210 | 151.200.000 | 151.200.000 | 0 |
| vn0102045497 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM TÂN THÀNH | 180 | 11.979.510 | 210 | 141.600.000 | 141.600.000 | 0 | |||
| 221 | PP2500299394 | Quả lọc máu hấp phụ | vn0101060894 | CÔNG TY TNHH THANH PHƯƠNG | 180 | 18.239.760 | 210 | 144.900.000 | 144.900.000 | 0 |
| vn0102045497 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM TÂN THÀNH | 180 | 11.979.510 | 210 | 118.800.000 | 118.800.000 | 0 | |||
| 222 | PP2500299395 | Quả lọc máu hấp phụ, thể tích hấp phụ 280ml | vn0101060894 | CÔNG TY TNHH THANH PHƯƠNG | 180 | 18.239.760 | 210 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 |
| 223 | PP2500299396 | Quả lọc máu hấp phụ, thể tích hấp phụ 380ml | vn0101060894 | CÔNG TY TNHH THANH PHƯƠNG | 180 | 18.239.760 | 210 | 189.756.000 | 189.756.000 | 0 |
| 224 | PP2500299397 | Quả hấp phụ Bilirubin Thể tích 330ml | vn0101060894 | CÔNG TY TNHH THANH PHƯƠNG | 180 | 18.239.760 | 210 | 296.100.000 | 296.100.000 | 0 |
| vn0102045497 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM TÂN THÀNH | 180 | 11.979.510 | 210 | 198.000.000 | 198.000.000 | 0 | |||
| 225 | PP2500299398 | Bộ quả lọc máu liên tục đào thải CO2 màng ngoài cơ thể | vn0101088272 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | 180 | 17.385.120 | 210 | 730.656.000 | 730.656.000 | 0 |
| 226 | PP2500299399 | Quả lọc máu kèm hệ thống dây dẫn máu trong lọc máu liên tục và hấp phụ 1,6m² | vn0106202888 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP VẬT TƯ Y TẾ | 180 | 400.000.000 | 210 | 176.400.000 | 176.400.000 | 0 |
| 227 | PP2500299400 | Màng lọc thận Highflux ≥1,8m2 | vn0308613665 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ Y TẾ AN PHA | 180 | 28.736.000 | 220 | 1.050.000.000 | 1.050.000.000 | 0 |
| 228 | PP2500299401 | Bộ Kit điện cực theo dõi trong mổ khối u cột sống | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 460.200.000 | 210 | 310.000.000 | 310.000.000 | 0 |
| 229 | PP2500299402 | Bộ Kit điện cực theo dõi kích thích cho đặt vít | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 460.200.000 | 210 | 292.000.000 | 292.000.000 | 0 |
| 230 | PP2500299404 | Bộ sợi laser điều trị trĩ | vn0313230523 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VIBAPHARCO VIỆT NAM | 180 | 49.600.000 | 0 | 11.500.000 | 11.500.000 | 0 |
| 231 | PP2500299405 | Bộ sợi laser điều trị rò hậu môn | vn0313230523 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VIBAPHARCO VIỆT NAM | 180 | 49.600.000 | 0 | 11.500.000 | 11.500.000 | 0 |
| 232 | PP2500299406 | Bộ mở dạ dày qua da cho nội soi | vn0312466808 | Công ty TNHH Thiết Bị Y Tế Nhất Tâm | 180 | 40.369.000 | 210 | 3.500.000 | 3.500.000 | 0 |
| vn0313922612 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ 2T | 180 | 158.106.580 | 210 | 840.000.000 | 840.000.000 | 0 | |||
| vn0106215710 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CƯỜNG AN | 180 | 60.201.980 | 210 | 2.500.000 | 2.500.000 | 0 | |||
| vn0310520947 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ETC | 180 | 74.776.000 | 215 | 1.750.000.000 | 1.662.500.000 | 0 | |||
| 233 | PP2500299407 | Dụng cụ khâu nối vòng trong phẫu thuật ống tiêu hóa, công nghệ định hướng ghim dập đúng chiều, 32 ghim dập, chiều cao ghim 3.5mm đến 4,8mm, dùng cắt và khâu treo trĩ | vn0303649788 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT VIỆT TƯỜNG | 180 | 425.205.000 | 210 | 1.197.600.000 | 1.197.600.000 | 0 |
| vn0305088954 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHƯƠNG PHƯƠNG | 180 | 83.486.000 | 210 | 9.500.000 | 9.500.000 | 0 | |||
| 234 | PP2500299408 | Dụng cụ khâu cắt nối vòng ống tiêu hóa, sử dụng pin, chiều cao các cỡ, kim mở tới 5.5mm, chất liệu ghim bằng hợp kim titanium | vn0309133132 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAKAE | 180 | 43.772.400 | 210 | 766.027.500 | 766.027.500 | 0 |
| 235 | PP2500299409 | Dụng cụ khâu cắt nối vòng ống tiêu hóa, chiều cao các cỡ, chất liệu ghim bằng hợp kim titanium | vn0309133132 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAKAE | 180 | 43.772.400 | 210 | 1.422.592.500 | 1.422.592.500 | 0 |
| 236 | PP2500299410 | Dụng cụ khâu cắt nối thẳng mổ mở cỡ 80mm, công nghệ Tri-Staple. | vn0305088954 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHƯƠNG PHƯƠNG | 180 | 83.486.000 | 210 | 6.500.000 | 6.500.000 | 0 |
| 237 | PP2500299411 | Thòng lọng cắt polyp sử dụng một lần | vn0313468156 | CÔNG TY TNHH DYNAMED | 180 | 55.166.980 | 210 | 260.000.000 | 260.000.000 | 0 |
| vn0109335893 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI VÀ KỸ THUẬT NHA | 180 | 27.501.960 | 210 | 220.000 | 220.000 | 0 | |||
| vn0313922612 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ 2T | 180 | 158.106.580 | 210 | 168.000.000 | 168.000.000 | 0 | |||
| vn0310623082 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT MINH LONG | 180 | 75.082.980 | 210 | 195.000 | 195.000 | 0 | |||
| vn0101973245 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI GIA PHÚC | 180 | 21.588.980 | 210 | 200.000 | 200.000 | 0 | |||
| vn0316361429 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ CAO SAVINA | 180 | 24.489.980 | 210 | 515.000 | 289.945 | 0 | |||
| vn0106215710 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CƯỜNG AN | 180 | 60.201.980 | 210 | 179.000 | 179.000 | 0 | |||
| vn0310520947 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ETC | 180 | 74.776.000 | 215 | 150.000.000 | 124.500.000 | 0 | |||
| 238 | PP2500299412 | Thòng lọng cắt polyp sử dụng một lần sử dụng cắt lạnh | vn0109335893 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI VÀ KỸ THUẬT NHA | 180 | 27.501.960 | 210 | 220.000 | 220.000 | 0 |
| vn0313922612 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ 2T | 180 | 158.106.580 | 210 | 168.000.000 | 168.000.000 | 0 | |||
| vn0310623082 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT MINH LONG | 180 | 75.082.980 | 210 | 225.000 | 225.000 | 0 | |||
| vn0101973245 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI GIA PHÚC | 180 | 21.588.980 | 210 | 200.000 | 200.000 | 0 | |||
| vn0106215710 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CƯỜNG AN | 180 | 60.201.980 | 210 | 188.000 | 188.000 | 0 | |||
| vn0310520947 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ETC | 180 | 74.776.000 | 215 | 240.000.000 | 228.000.000 | 0 | |||
| 239 | PP2500299415 | Lưới thoát vị bụng, kích thước 15cm x 20cm (±1cm) | vn0305088954 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHƯƠNG PHƯƠNG | 180 | 83.486.000 | 210 | 8.486.000 | 8.486.000 | 0 |
| 240 | PP2500299419 | Rọ lấy sỏi 4 nhánh (độ mở 25mm đến 30mm) | vn0109335893 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI VÀ KỸ THUẬT NHA | 180 | 27.501.960 | 210 | 1.639.000 | 1.639.000 | 0 |
| vn0313922612 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ 2T | 180 | 158.106.580 | 210 | 168.000.000 | 168.000.000 | 0 | |||
| vn0310623082 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT MINH LONG | 180 | 75.082.980 | 210 | 1.690.000 | 1.690.000 | 0 | |||
| vn0101973245 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI GIA PHÚC | 180 | 21.588.980 | 210 | 650.000 | 650.000 | 0 | |||
| vn0316361429 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ CAO SAVINA | 180 | 24.489.980 | 210 | 2.199.990 | 1.849.100 | 0 | |||
| vn0106215710 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CƯỜNG AN | 180 | 60.201.980 | 210 | 1.890.000 | 1.890.000 | 0 | |||
| vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 180 | 85.200.000 | 210 | 199.290.000 | 199.290.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 190 | 140.000.000 | 220 | 250.000.000 | 250.000.000 | 0 | |||
| 241 | PP2500299420 | Rọ tán sỏi cơ học đường mật | vn0313468156 | CÔNG TY TNHH DYNAMED | 180 | 55.166.980 | 210 | 44.000.000 | 44.000.000 | 0 |
| 242 | PP2500299421 | Rọ lấy sỏi độ mở 30mm - 60mm, sử dụng 1 lần | vn0313468156 | CÔNG TY TNHH DYNAMED | 180 | 55.166.980 | 210 | 222.000.000 | 222.000.000 | 0 |
| vn0310520947 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ETC | 180 | 74.776.000 | 215 | 210.000.000 | 199.500.000 | 0 | |||
| 243 | PP2500299422 | Rọ lấy sỏi nhánh gan, độ mở 20mm - 25mm - 30mm, có ngã luồn dây dẫn chính tâm | vn0316361429 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ CAO SAVINA | 180 | 24.489.980 | 210 | 4.100.000 | 1.849.100 | 0 |
| vn0310520947 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ETC | 180 | 74.776.000 | 215 | 36.750.000 | 36.750.000 | 0 | |||
| 244 | PP2500299423 | Băng đạn dùng cho dụng cụ cắt khâu nối thẳng mổ mở cỡ 80mm, công nghệ Tri-staple. | vn0305088954 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHƯƠNG PHƯƠNG | 180 | 83.486.000 | 210 | 1.900.000 | 1.900.000 | 0 |
| 245 | PP2500299451 | Bộ nẹp khóa xương đòn (từ 6 lỗ đến 10 lỗ, trái/phải) | vn0306060334 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỲ PHONG | 182 | 194.954.000 | 212 | 378.000.000 | 378.000.000 | 0 |
| 246 | PP2500299452 | Bộ nẹp khóa khớp cùng đòn II (3 lỗ đến 5 lỗ, trái/phải) | vn0306060334 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỲ PHONG | 182 | 194.954.000 | 212 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 |
| 247 | PP2500299453 | Bộ nẹp khóa đầu trên xương cánh tay (từ 3 lỗ đến 10 lỗ) | vn0306060334 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỲ PHONG | 182 | 194.954.000 | 212 | 680.000.000 | 680.000.000 | 0 |
| 248 | PP2500299455 | Bộ nẹp khóa mỏm khuỷu (từ 4 lỗ đến 10 lỗ, trái/phải) | vn0306060334 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỲ PHONG | 182 | 194.954.000 | 212 | 170.000.000 | 170.000.000 | 0 |
| 249 | PP2500299458 | Bộ nẹp khóa đầu dưới xương quay T (từ 3 lỗ đến 8 lỗ) | vn0306060334 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỲ PHONG | 182 | 194.954.000 | 212 | 275.000.000 | 275.000.000 | 0 |
| 250 | PP2500299459 | Bộ nẹp khóa đầu dưới xương quay 45 độ (từ 3 lỗ đến 8 lỗ, trái/phải) | vn0306060334 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỲ PHONG | 182 | 194.954.000 | 212 | 165.000.000 | 165.000.000 | 0 |
| 251 | PP2500299460 | Bộ nẹp khóa đùi (từ 6 lỗ đến 14 lỗ) | vn0306060334 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỲ PHONG | 182 | 194.954.000 | 212 | 170.000.000 | 170.000.000 | 0 |
| 252 | PP2500299461 | Bộ nẹp khóa đầu trên cẳng chân (từ 4 lỗ đến 11 lỗ, trái/phải) | vn0306060334 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỲ PHONG | 182 | 194.954.000 | 212 | 720.000.000 | 720.000.000 | 0 |
| 253 | PP2500299462 | Bộ nẹp khóa mâm chày T (từ 4 lỗ đến 8 lỗ) | vn0306060334 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỲ PHONG | 182 | 194.954.000 | 212 | 255.000.000 | 255.000.000 | 0 |
| 254 | PP2500299463 | Bộ nẹp khóa mâm chày L (từ 4 lỗ đến 8 lỗ, trái/phải) | vn0306060334 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỲ PHONG | 182 | 194.954.000 | 212 | 255.000.000 | 255.000.000 | 0 |
| 255 | PP2500299464 | Bộ nẹp khóa cẳng chân (từ 6 lỗ đến 12 lỗ) | vn0306060334 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỲ PHONG | 182 | 194.954.000 | 212 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 |
| 256 | PP2500299490 | Bộ nẹp khóa cẳng chân chất liệu titan (các cỡ) | vn0306060334 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỲ PHONG | 182 | 194.954.000 | 212 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 |
| vn0303669801 | CÔNG TY TNHH XUÂN VY | 180 | 44.328.000 | 210 | 79.000.000 | 79.000.000 | 0 | |||
| 257 | PP2500299491 | Bộ nẹp khóa cẳng tay chất liệu titan (các cỡ) | vn0314830241 | CÔNG TY TNHH AE MEDICAL | 180 | 42.107.200 | 210 | 8.730.000 | 8.730.000 | 0 |
| vn0303669801 | CÔNG TY TNHH XUÂN VY | 180 | 44.328.000 | 210 | 198.000.000 | 198.000.000 | 0 | |||
| 258 | PP2500299492 | Bộ nẹp khóa chi trên chất liệu titan (các cỡ) | vn0314830241 | CÔNG TY TNHH AE MEDICAL | 180 | 42.107.200 | 210 | 8.730.000 | 8.730.000 | 0 |
| 259 | PP2500299493 | Bộ nẹp khóa cổ xương đùi chất liệu titan (các cỡ) | vn0306060334 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỲ PHONG | 182 | 194.954.000 | 212 | 520.000.000 | 520.000.000 | 0 |
| vn0303669801 | CÔNG TY TNHH XUÂN VY | 180 | 44.328.000 | 210 | 500.000.000 | 500.000.000 | 0 | |||
| 260 | PP2500299494 | Bộ nẹp khóa đầu dưới xương quay 45 độ chất liệu titan (trái/phải, các cỡ) | vn0306060334 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỲ PHONG | 182 | 194.954.000 | 212 | 156.000.000 | 156.000.000 | 0 |
| 261 | PP2500299495 | Bộ nẹp khóa đầu dưới xương quay chất liệu titan (các cỡ) | vn0306060334 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỲ PHONG | 182 | 194.954.000 | 212 | 156.000.000 | 156.000.000 | 0 |
| vn0312894426 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HẢI ĐĂNG VÀNG | 180 | 156.428.500 | 210 | 8.283.000 | 8.283.000 | 0 | |||
| 262 | PP2500299496 | Bộ nẹp khóa đầu trên cánh tay chất liệu titan (các cỡ) | vn0314830241 | CÔNG TY TNHH AE MEDICAL | 180 | 42.107.200 | 210 | 12.190.000 | 12.190.000 | 0 |
| vn0306060334 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỲ PHONG | 182 | 194.954.000 | 212 | 235.000.000 | 235.000.000 | 0 | |||
| 263 | PP2500299497 | Bộ nẹp khóa đùi chất liệu titan (các cỡ) | vn0314830241 | CÔNG TY TNHH AE MEDICAL | 180 | 42.107.200 | 210 | 10.690.000 | 10.690.000 | 0 |
| vn0306060334 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỲ PHONG | 182 | 194.954.000 | 212 | 220.000.000 | 220.000.000 | 0 | |||
| vn0303669801 | CÔNG TY TNHH XUÂN VY | 180 | 44.328.000 | 210 | 194.000.000 | 194.000.000 | 0 | |||
| 264 | PP2500299498 | Bộ nẹp khóa đầu dưới cánh tay chất liệu titan (trái/phải, các cỡ) | vn0306060334 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỲ PHONG | 182 | 194.954.000 | 212 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 |
| 265 | PP2500299499 | Bộ nẹp khóa lồi cầu cánh tay (mặt trong/ngoài) chất liệu titan (trái/phải, các cỡ) | vn0306060334 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỲ PHONG | 182 | 194.954.000 | 212 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 |
| vn0312894426 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HẢI ĐĂNG VÀNG | 180 | 156.428.500 | 210 | 12.125.000 | 12.125.000 | 0 | |||
| 266 | PP2500299500 | Bộ nẹp khóa lồi cầu đùi chất liệu titan (trái/phải, các cỡ) | vn0314830241 | CÔNG TY TNHH AE MEDICAL | 180 | 42.107.200 | 210 | 13.190.000 | 13.190.000 | 0 |
| vn0306060334 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỲ PHONG | 182 | 194.954.000 | 212 | 540.000.000 | 540.000.000 | 0 | |||
| vn0303669801 | CÔNG TY TNHH XUÂN VY | 180 | 44.328.000 | 210 | 460.000.000 | 460.000.000 | 0 | |||
| vn0312894426 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HẢI ĐĂNG VÀNG | 180 | 156.428.500 | 210 | 13.821.000 | 13.821.000 | 0 | |||
| 267 | PP2500299501 | Bộ nẹp khóa mắc xích chất liệu titan (các cỡ) | vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 180 | 262.796.800 | 220 | 186.000.000 | 186.000.000 | 0 |
| vn0312894426 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HẢI ĐĂNG VÀNG | 180 | 156.428.500 | 210 | 10.339.000 | 10.339.000 | 0 | |||
| 268 | PP2500299502 | Bộ nẹp khóa mâm chày chữ L chất liệu titan (trái/phải, các cỡ) | vn0306060334 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỲ PHONG | 182 | 194.954.000 | 212 | 110.000.000 | 110.000.000 | 0 |
| 269 | PP2500299503 | Bộ nẹp khóa mâm chày chữ T chất liệu titan (các cỡ) | vn0314830241 | CÔNG TY TNHH AE MEDICAL | 180 | 42.107.200 | 210 | 11.880.000 | 11.880.000 | 0 |
| vn0306060334 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỲ PHONG | 182 | 194.954.000 | 212 | 110.000.000 | 110.000.000 | 0 | |||
| vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 180 | 262.796.800 | 220 | 111.600.000 | 111.600.000 | 0 | |||
| vn0312894426 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HẢI ĐĂNG VÀNG | 180 | 156.428.500 | 210 | 12.852.000 | 12.852.000 | 0 | |||
| 270 | PP2500299504 | Bộ nẹp khóa mâm chày chất liệu titan (trái/phải, các cỡ) | vn0306060334 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỲ PHONG | 182 | 194.954.000 | 212 | 354.000.000 | 354.000.000 | 0 |
| vn0303669801 | CÔNG TY TNHH XUÂN VY | 180 | 44.328.000 | 210 | 270.000.000 | 270.000.000 | 0 | |||
| vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 180 | 262.796.800 | 220 | 363.600.000 | 363.600.000 | 0 | |||
| vn0312894426 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HẢI ĐĂNG VÀNG | 180 | 156.428.500 | 210 | 12.852.000 | 12.852.000 | 0 | |||
| 271 | PP2500299505 | Bộ nẹp khóa mỏm khuỷu chất liệu titan (trái/phải, các cỡ) | vn0306060334 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỲ PHONG | 182 | 194.954.000 | 212 | 110.000.000 | 110.000.000 | 0 |
| vn0312894426 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HẢI ĐĂNG VÀNG | 180 | 156.428.500 | 210 | 10.909.000 | 10.909.000 | 0 | |||
| 272 | PP2500299506 | Bộ nẹp khóa trần chày mặt ngoài chất liệu titan, chất liệu titan, thân nẹp từ 5 lỗ đến 17 lỗ, (trái/phải, các cỡ) | vn0306060334 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỲ PHONG | 182 | 194.954.000 | 212 | 118.000.000 | 118.000.000 | 0 |
| vn0312894426 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HẢI ĐĂNG VÀNG | 180 | 156.428.500 | 210 | 12.550.000 | 12.550.000 | 0 | |||
| 273 | PP2500299507 | Bộ nẹp khóa trần chày mặt trong chất liệu titan (trái/phải, các cỡ) | vn0306060334 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỲ PHONG | 182 | 194.954.000 | 212 | 236.000.000 | 236.000.000 | 0 |
| vn0312894426 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HẢI ĐĂNG VÀNG | 180 | 156.428.500 | 210 | 12.550.000 | 12.550.000 | 0 | |||
| 274 | PP2500299508 | Bộ nẹp khóa trần chày mặt trong chất liệu titan, thân nẹp từ 4 lỗ đến 13 lỗ, (trái/phải, các cỡ) | vn0306060334 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỲ PHONG | 182 | 194.954.000 | 212 | 236.000.000 | 236.000.000 | 0 |
| vn0312894426 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HẢI ĐĂNG VÀNG | 180 | 156.428.500 | 210 | 12.550.000 | 12.550.000 | 0 | |||
| 275 | PP2500299509 | Bộ nẹp khóa xương đòn chất liệu titan (trái/phải, các cỡ) | vn0306060334 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỲ PHONG | 182 | 194.954.000 | 212 | 166.000.000 | 166.000.000 | 0 |
| vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 180 | 262.796.800 | 220 | 175.600.000 | 175.600.000 | 0 | |||
| 276 | PP2500299510 | Bộ nẹp khóa xương gót chất liệu titan (các cỡ) | vn0306060334 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỲ PHONG | 182 | 194.954.000 | 212 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 |
| vn0312894426 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HẢI ĐĂNG VÀNG | 180 | 156.428.500 | 210 | 11.156.000 | 11.156.000 | 0 | |||
| 277 | PP2500299513 | Bộ đinh nội tủy xương đùi đa hướng, chất liệu titan, đường kính 9mm đến 12mm kèm 4 vít các cỡ | vn0314830241 | CÔNG TY TNHH AE MEDICAL | 180 | 42.107.200 | 210 | 9.300.000 | 9.300.000 | 0 |
| vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 180 | 262.796.800 | 220 | 75.000.000 | 75.000.000 | 0 | |||
| vn0312894426 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HẢI ĐĂNG VÀNG | 180 | 156.428.500 | 210 | 12.500.000 | 12.500.000 | 0 | |||
| 278 | PP2500299514 | Bộ đinh nội tủy xương chày đa hướng, chất liệu titan, đường kính 8mm đến 11mm kèm mũ bịt đầu và 4 vít các cỡ. | vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 180 | 262.796.800 | 220 | 80.600.000 | 80.600.000 | 0 |
| vn0312894426 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HẢI ĐĂNG VÀNG | 180 | 156.428.500 | 210 | 12.500.000 | 12.500.000 | 0 | |||
| 279 | PP2500299515 | Bộ nẹp khóa chữ T đầu dưới xương quay, chất liệu titan, dùng vít đường kính 3.5mm, 8 vít các cỡ | vn0306060334 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỲ PHONG | 182 | 194.954.000 | 212 | 78.000.000 | 78.000.000 | 0 |
| vn0312894426 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HẢI ĐĂNG VÀNG | 180 | 156.428.500 | 210 | 8.283.000 | 8.283.000 | 0 | |||
| 280 | PP2500299516 | Bộ nẹp khóa chữ T chếch đầu dưới xương quay dùng vít đường kính 3.5mm, trái/phải, 8 vít các cỡ | vn0306060334 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỲ PHONG | 182 | 194.954.000 | 212 | 78.000.000 | 78.000.000 | 0 |
| vn0312894426 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HẢI ĐĂNG VÀNG | 180 | 156.428.500 | 210 | 8.283.000 | 8.283.000 | 0 | |||
| 281 | PP2500299517 | Bộ nẹp khóa chữ T đầu dưới xương quay (4 lỗ ở đầu), chất liệu titan, dùng vít đường kính 3.5mm, 8 vít các cỡ | vn0306060334 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỲ PHONG | 182 | 194.954.000 | 212 | 78.000.000 | 78.000.000 | 0 |
| vn0312894426 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HẢI ĐĂNG VÀNG | 180 | 156.428.500 | 210 | 8.283.000 | 8.283.000 | 0 | |||
| 282 | PP2500299518 | Vít neo đường kính 4.75mm với chỉ blue fiber tape/tiger tape | vn0107898996 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TOPLINE | 180 | 5.360.000 | 210 | 268.000.000 | 268.000.000 | 0 |
| vn0314972937 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MY TÂM | 180 | 438.540.000 | 210 | 170.000.000 | 170.000.000 | 0 | |||
| vn0312894426 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HẢI ĐĂNG VÀNG | 180 | 156.428.500 | 210 | 13.000.000 | 13.000.000 | 0 | |||
| 283 | PP2500299519 | Bộ đinh đầu trên xương đùi, rỗng (Đinh Gamma) | vn0314830241 | CÔNG TY TNHH AE MEDICAL | 180 | 42.107.200 | 210 | 12.000.000 | 12.000.000 | 0 |
| vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 180 | 262.796.800 | 220 | 230.000.000 | 230.000.000 | 0 | |||
| vn0312894426 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HẢI ĐĂNG VÀNG | 180 | 156.428.500 | 210 | 12.500.000 | 12.500.000 | 0 | |||
| 284 | PP2500299520 | Bộ đinh cổ xương đùi titan (các cỡ) | vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 180 | 262.796.800 | 220 | 230.000.000 | 230.000.000 | 0 |
| 285 | PP2500299521 | Bộ Nẹp khóa lồi cầu trên cánh tay titan (các cỡ) | vn0306060334 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỲ PHONG | 182 | 194.954.000 | 212 | 117.500.000 | 117.500.000 | 0 |
| 286 | PP2500299523 | Bộ nẹp khóa đầu dưới xương quay titan đa hướng | vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 180 | 262.796.800 | 220 | 167.100.000 | 167.100.000 | 0 |
| 287 | PP2500299528 | Bộ nẹp khóa lòng máng titan (các cỡ) | vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 180 | 262.796.800 | 220 | 93.000.000 | 93.000.000 | 0 |
| vn0312894426 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HẢI ĐĂNG VÀNG | 180 | 156.428.500 | 210 | 10.518.000 | 10.518.000 | 0 | |||
| 288 | PP2500299529 | Bộ nẹp khóa trong đầu xa cẳng chân titan (trái/phải, các cỡ) | vn0306060334 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỲ PHONG | 182 | 194.954.000 | 212 | 118.000.000 | 118.000.000 | 0 |
| vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 180 | 262.796.800 | 220 | 93.000.000 | 93.000.000 | 0 | |||
| 289 | PP2500299530 | Bộ nẹp khóa trong đầu xa cẳng chân titan II (trái/phải, các cỡ) | vn0306060334 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỲ PHONG | 182 | 194.954.000 | 212 | 118.000.000 | 118.000.000 | 0 |
| 290 | PP2500299531 | Bộ nẹp khóa ngoài đầu xa cẳng chân titan II (trái/phải, các cỡ) | vn0306060334 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỲ PHONG | 182 | 194.954.000 | 212 | 118.000.000 | 118.000.000 | 0 |
| 291 | PP2500299532 | Vít khóa 2.0 (các cỡ) | vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 180 | 262.796.800 | 220 | 11.100.000 | 11.100.000 | 0 |
| 292 | PP2500299533 | Vít vỏ titan 2.0 (các cỡ) | vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 180 | 262.796.800 | 220 | 14.000.000 | 14.000.000 | 0 |
| 293 | PP2500299535 | Vít xốp rỗng titan 3.5 (các cỡ) | vn0314830241 | CÔNG TY TNHH AE MEDICAL | 180 | 42.107.200 | 210 | 1.700.000 | 1.700.000 | 0 |
| vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 180 | 262.796.800 | 220 | 33.000.000 | 33.000.000 | 0 | |||
| 294 | PP2500299536 | Vít xốp rỗng titan 4.5 (các cỡ) | vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 180 | 262.796.800 | 220 | 33.000.000 | 33.000.000 | 0 |
| 295 | PP2500299537 | Vít xốp rỗng titan 7.3 (các cỡ) | vn0314830241 | CÔNG TY TNHH AE MEDICAL | 180 | 42.107.200 | 210 | 1.700.000 | 1.700.000 | 0 |
| 296 | PP2500299538 | Vít xốp rỗng titan 6.5 (các cỡ) | vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 180 | 262.796.800 | 220 | 22.000.000 | 22.000.000 | 0 |
| 297 | PP2500299540 | Bộ nẹp khóa đầu trên xương cánh tay | vn0303649788 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT VIỆT TƯỜNG | 180 | 425.205.000 | 210 | 392.250.000 | 392.250.000 | 0 |
| 298 | PP2500299541 | Bộ nẹp khóa đầu dưới, hỏm khuỷu mặt trong/ mặt ngoài xương cánh tay | vn0303649788 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT VIỆT TƯỜNG | 180 | 425.205.000 | 210 | 206.000.000 | 206.000.000 | 0 |
| 299 | PP2500299542 | Bộ nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay hình chữ Y | vn0303649788 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT VIỆT TƯỜNG | 180 | 425.205.000 | 210 | 259.500.000 | 259.500.000 | 0 |
| 300 | PP2500299543 | Bộ nẹp khóa xương đòn chữ S | vn0303649788 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT VIỆT TƯỜNG | 180 | 425.205.000 | 210 | 203.000.000 | 203.000.000 | 0 |
| 301 | PP2500299544 | Bộ nẹp khóa xương đòn dạng móc | vn0303649788 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT VIỆT TƯỜNG | 180 | 425.205.000 | 210 | 177.700.000 | 177.700.000 | 0 |
| 302 | PP2500299545 | Bộ nẹp khóa xương đòn mặt bên | vn0303649788 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT VIỆT TƯỜNG | 180 | 425.205.000 | 210 | 192.000.000 | 192.000.000 | 0 |
| 303 | PP2500299546 | Bộ nẹp khóa xương gót | vn0303649788 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT VIỆT TƯỜNG | 180 | 425.205.000 | 210 | 221.800.000 | 221.800.000 | 0 |
| vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 180 | 262.796.800 | 220 | 93.000.000 | 93.000.000 | 0 | |||
| 304 | PP2500299547 | Bộ nẹp khóa đầu trên mặt ngoài xương chày | vn0303649788 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT VIỆT TƯỜNG | 180 | 425.205.000 | 210 | 261.000.000 | 261.000.000 | 0 |
| 305 | PP2500299548 | Bộ nẹp khóa đầu trên mặt bên xương chày | vn0303649788 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT VIỆT TƯỜNG | 180 | 425.205.000 | 210 | 222.700.000 | 222.700.000 | 0 |
| 306 | PP2500299549 | Bộ nẹp khóa đầu dưới xương chày dài 130mm; 190mm | vn0303649788 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT VIỆT TƯỜNG | 180 | 425.205.000 | 210 | 274.000.000 | 274.000.000 | 0 |
| 307 | PP2500299550 | Bộ nẹp khóa bao quanh ổ khớp (gối), đầu dưới xương đùi loại 139mm; 179mm; 254mm | vn0303649788 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT VIỆT TƯỜNG | 180 | 425.205.000 | 210 | 262.000.000 | 262.000.000 | 0 |
| 308 | PP2500299553 | Bộ nẹp vít đa trục phẫu thuật cột sống ngực và thắt lưng bao gồm 04 vít đa trục; 04 ốc khoá trong; 01 thanh dọc; 01 thanh nối ngang | vn0311829625 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ THÀNH ÂN | 180 | 286.394.000 | 210 | 3.600.000.000 | 3.600.000.000 | 0 |
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 460.200.000 | 210 | 3.960.000.000 | 3.960.000.000 | 0 | |||
| vn0310073590 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT AN PHA | 190 | 664.392.000 | 220 | 3.202.500.000 | 3.202.500.000 | 0 | |||
| vn0101384017 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VÀ THƯƠNG MẠI HOA CẨM CHƯỚNG | 180 | 194.400.000 | 210 | 3.960.000.000 | 3.960.000.000 | 0 | |||
| 309 | PP2500299554 | Bộ nẹp vít đa trục có phủ hoạt tính sinh học dùng cho phẫu thuật cột sống ngực và thắt lưng bao gồm 04 vít đa trục; 04 ốc khoá trong; 01 thanh dọc; 01 thanh nối ngang | vn0314953878 | CÔNG TY CỔ PHẦN IQ-LIFE | 180 | 583.863.000 | 210 | 3.714.900.000 | 3.714.900.000 | 0 |
| vn0310073590 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT AN PHA | 190 | 664.392.000 | 220 | 3.202.500.000 | 3.202.500.000 | 0 | |||
| vn0101384017 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VÀ THƯƠNG MẠI HOA CẨM CHƯỚNG | 180 | 194.400.000 | 210 | 3.960.000.000 | 3.960.000.000 | 0 | |||
| 310 | PP2500299555 | Bộ nẹp vít đa trục phẫu thuật làm cứng chẩm cổ lối sau bao gồm 06 vít đa trục; 06 ốc khoá trong; 02 nẹp dọc chẩm cổ. | vn0108784046 | CÔNG TY CỔ PHẦN TM VIỆT CƯỜNG | 180 | 416.415.000 | 210 | 39.060.000 | 39.060.000 | 0 |
| 311 | PP2500299556 | Bộ nẹp vít đa trục phẫu thuật cột sống ngực và thắt lưng bao gồm 04 vít đa trục 02 mức ren; 04 ốc khoá trong; 01 thanh dọc; 01 thanh nối ngang | vn0314953878 | CÔNG TY CỔ PHẦN IQ-LIFE | 180 | 583.863.000 | 210 | 4.261.500.000 | 4.261.500.000 | 0 |
| vn0310073590 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT AN PHA | 190 | 664.392.000 | 220 | 3.202.500.000 | 3.202.500.000 | 0 | |||
| 312 | PP2500299557 | Bộ nẹp vít cột sống ngực thắt lưng sử dụng cho bắt vít chân cung qua da. | vn0311883333 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG Y | 180 | 310.000.000 | 213 | 3.180.000.000 | 3.180.000.000 | 0 |
| vn0310073590 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT AN PHA | 190 | 664.392.000 | 220 | 2.910.000.000 | 2.910.000.000 | 0 | |||
| 313 | PP2500299558 | Bộ nẹp vít cột sống ngực thắt lưng sử dụng cho phẫu thuật bắt vít qua chân cung | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 460.200.000 | 210 | 3.238.000.000 | 3.238.000.000 | 0 |
| vn0314953878 | CÔNG TY CỔ PHẦN IQ-LIFE | 180 | 583.863.000 | 210 | 3.114.700.000 | 3.114.700.000 | 0 | |||
| vn0310073590 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT AN PHA | 190 | 664.392.000 | 220 | 2.536.000.000 | 2.536.000.000 | 0 | |||
| 314 | PP2500299559 | Bộ nẹp vít cột sống ngực, thắt lưng có bơm xi măng qua vít | vn0108784046 | CÔNG TY CỔ PHẦN TM VIỆT CƯỜNG | 180 | 416.415.000 | 210 | 12.900.000 | 12.900.000 | 0 |
| vn0311829625 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ THÀNH ÂN | 180 | 286.394.000 | 210 | 2.464.000.000 | 2.464.000.000 | 0 | |||
| vn0311883333 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG Y | 180 | 310.000.000 | 213 | 3.269.000.000 | 3.269.000.000 | 0 | |||
| 315 | PP2500299560 | Bộ nẹp vít cột sống cổ titanium | vn0108784046 | CÔNG TY CỔ PHẦN TM VIỆT CƯỜNG | 180 | 416.415.000 | 210 | 15.110.000 | 15.110.000 | 0 |
| 316 | PP2500299561 | Vít khóa nẹp dọc chẩm cổ | vn0108784046 | CÔNG TY CỔ PHẦN TM VIỆT CƯỜNG | 180 | 416.415.000 | 210 | 910.000 | 910.000 | 0 |
| 317 | PP2500299562 | Bộ nẹp chẩm cổ | vn0108784046 | CÔNG TY CỔ PHẦN TM VIỆT CƯỜNG | 180 | 416.415.000 | 210 | 58.500.000 | 58.500.000 | 0 |
| 318 | PP2500299563 | Nẹp dọc chẩm cổ Ø 4.0mm, dài 240mm, lỗ bầu dục | vn0108784046 | CÔNG TY CỔ PHẦN TM VIỆT CƯỜNG | 180 | 416.415.000 | 210 | 1.500.000 | 1.500.000 | 0 |
| 319 | PP2500299564 | Nẹp dọc chẩm cổ Ø 4.0mm, dài 240mm, lỗ tròn | vn0108784046 | CÔNG TY CỔ PHẦN TM VIỆT CƯỜNG | 180 | 416.415.000 | 210 | 1.900.000 | 1.900.000 | 0 |
| 320 | PP2500299565 | Vít chẩm tối thiểu Ø 4.0mm dài 6mm đến 16mm, tự tạo ren | vn0108784046 | CÔNG TY CỔ PHẦN TM VIỆT CƯỜNG | 180 | 416.415.000 | 210 | 2.500.000 | 2.500.000 | 0 |
| 321 | PP2500299566 | Vít đơn trục loại ren xoắn, tự taro, các cỡ | vn0108784046 | CÔNG TY CỔ PHẦN TM VIỆT CƯỜNG | 180 | 416.415.000 | 210 | 4.900.000 | 4.900.000 | 0 |
| 322 | PP2500299571 | Bộ nẹp vít cột sống ngực, thắt lưng phẫu thuật trượt đốt sống | vn0303649788 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT VIỆT TƯỜNG | 180 | 425.205.000 | 210 | 4.477.500.000 | 4.477.500.000 | 0 |
| vn0314666249 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NAM LÊ | 180 | 203.230.000 | 215 | 3.965.000.000 | 3.965.000.000 | 0 | |||
| vn0314953878 | CÔNG TY CỔ PHẦN IQ-LIFE | 180 | 583.863.000 | 210 | 3.264.700.000 | 3.264.700.000 | 0 | |||
| 323 | PP2500299572 | Nẹp ngang cột sống lưng (tương thích với vít ren bén nhuyễn) | vn0303649788 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT VIỆT TƯỜNG | 180 | 425.205.000 | 210 | 315.000.000 | 315.000.000 | 0 |
| vn0314666249 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NAM LÊ | 180 | 203.230.000 | 215 | 255.000.000 | 255.000.000 | 0 | |||
| 324 | PP2500299573 | Bộ vít đa trục rỗng ruột dùng để bơm xi măng dành cho bệnh nhân loãng xương | vn0303649788 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT VIỆT TƯỜNG | 180 | 425.205.000 | 210 | 1.005.000.000 | 1.005.000.000 | 0 |
| vn0101384017 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VÀ THƯƠNG MẠI HOA CẨM CHƯỚNG | 180 | 194.400.000 | 210 | 980.000.000 | 980.000.000 | 0 | |||
| 325 | PP2500299574 | Vít chất liệu titan sọ não đường kính 2.0mm; dài 5mm hoặc 6mm | vn0313041685 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG MINH | 180 | 114.815.200 | 210 | 2.430.000.000 | 2.430.000.000 | 0 |
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 108.856.200 | 210 | 810.000.000 | 810.000.000 | 0 | |||
| 326 | PP2500299575 | Bộ nẹp vít đa trục rỗng nòng dùng trong phẫu thuật cột sống ít xâm lấn | vn0313041685 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG MINH | 180 | 114.815.200 | 210 | 680.200.000 | 680.200.000 | 0 |
| vn0314666249 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NAM LÊ | 180 | 203.230.000 | 215 | 1.142.000.000 | 1.142.000.000 | 0 | |||
| vn0311883333 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG Y | 180 | 310.000.000 | 213 | 1.173.000.000 | 1.173.000.000 | 0 | |||
| vn0310073590 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT AN PHA | 190 | 664.392.000 | 220 | 1.104.000.000 | 1.104.000.000 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 108.856.200 | 210 | 1.186.000.000 | 1.186.000.000 | 0 | |||
| 327 | PP2500299576 | Bộ nẹp vít cột sống cổ lối trước tự khóa tự khoan tự ta rô | vn0311883333 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG Y | 180 | 310.000.000 | 213 | 1.885.000.000 | 1.885.000.000 | 0 |
| vn0310073590 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT AN PHA | 190 | 664.392.000 | 220 | 1.100.000.000 | 1.100.000.000 | 0 | |||
| 328 | PP2500299577 | Thanh ngang kiểu dáng thẳng, gấp khúc, chiều dài điều chỉnh được | vn0310073590 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT AN PHA | 190 | 664.392.000 | 220 | 100.000.000 | 100.000.000 | 0 |
| vn0101384017 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VÀ THƯƠNG MẠI HOA CẨM CHƯỚNG | 180 | 194.400.000 | 210 | 70.000.000 | 70.000.000 | 0 | |||
| 329 | PP2500299579 | Thanh dọc dùng trong phẫu thuật cột sống lưng, dài 80mm trở lên | vn0311829625 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ THÀNH ÂN | 180 | 286.394.000 | 210 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 |
| 330 | PP2500299581 | Vít đơn trục mũ vít bước ren vuông | vn0108784046 | CÔNG TY CỔ PHẦN TM VIỆT CƯỜNG | 180 | 416.415.000 | 210 | 4.900.000 | 4.900.000 | 0 |
| 331 | PP2500299582 | Vít ít xâm lấn mũ vít bước ren vuông | vn0108784046 | CÔNG TY CỔ PHẦN TM VIỆT CƯỜNG | 180 | 416.415.000 | 210 | 8.200.000 | 8.200.000 | 0 |
| 332 | PP2500299583 | Vít đa trục rỗng nòng bơm xi măng mũ vít bước ren vuông | vn0108784046 | CÔNG TY CỔ PHẦN TM VIỆT CƯỜNG | 180 | 416.415.000 | 210 | 8.200.000 | 8.200.000 | 0 |
| 333 | PP2500299584 | Nẹp dọc cho vít qua da đường kính 6.0mm, có các dạng cong và thẳng. | vn0108784046 | CÔNG TY CỔ PHẦN TM VIỆT CƯỜNG | 180 | 416.415.000 | 210 | 3.000.000 | 3.000.000 | 0 |
| 334 | PP2500299585 | Nẹp nối ngang xoay góc ±20 độ | vn0108784046 | CÔNG TY CỔ PHẦN TM VIỆT CƯỜNG | 180 | 416.415.000 | 210 | 8.500.000 | 8.500.000 | 0 |
| 335 | PP2500299586 | Vít đa trục bán động, phủ hoạt chất sinh học | vn0108784046 | CÔNG TY CỔ PHẦN TM VIỆT CƯỜNG | 180 | 416.415.000 | 210 | 8.200.000 | 8.200.000 | 0 |
| 336 | PP2500299587 | Vít đa trục nắn chỉnh có mũ vít bước ren vuông | vn0108784046 | CÔNG TY CỔ PHẦN TM VIỆT CƯỜNG | 180 | 416.415.000 | 210 | 8.500.000 | 8.500.000 | 0 |
| vn0311829625 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ THÀNH ÂN | 180 | 286.394.000 | 210 | 225.000.000 | 225.000.000 | 0 | |||
| vn0314953878 | CÔNG TY CỔ PHẦN IQ-LIFE | 180 | 583.863.000 | 210 | 203.950.000 | 203.950.000 | 0 | |||
| 337 | PP2500299588 | Ốc khóa trong bước ren vuông có vỏ bọc ngoài | vn0108784046 | CÔNG TY CỔ PHẦN TM VIỆT CƯỜNG | 180 | 416.415.000 | 210 | 1.200.000 | 1.200.000 | 0 |
| 338 | PP2500299589 | Nẹp dọc cột sống cổ sau, uốn được góc 90 độ, dài 25mm-100mm | vn0108784046 | CÔNG TY CỔ PHẦN TM VIỆT CƯỜNG | 180 | 416.415.000 | 210 | 1.000.000 | 1.000.000 | 0 |
| 339 | PP2500299590 | Nẹp dọc cột sống cổ sau, uốn được góc 90 độ, dài 240mm trở lên | vn0108784046 | CÔNG TY CỔ PHẦN TM VIỆT CƯỜNG | 180 | 416.415.000 | 210 | 1.900.000 | 1.900.000 | 0 |
| 340 | PP2500299591 | Ốc khóa nẹp chẩm bề mặt dạng trơn | vn0108784046 | CÔNG TY CỔ PHẦN TM VIỆT CƯỜNG | 180 | 416.415.000 | 210 | 910.000 | 910.000 | 0 |
| 341 | PP2500299592 | Vít trượt dùng trong phẫu thuật cột sống cổ lối sau, xoay 90 độ, đường kính: 3.5mm/4.0mm | vn0310073590 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT AN PHA | 190 | 664.392.000 | 220 | 500.000.000 | 500.000.000 | 0 |
| 342 | PP2500299593 | Nẹp dọc (tương thích vít trượt cổ sau), đường kính 3.5mm, dài 100mm, chất liệu titan | vn0310073590 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT AN PHA | 190 | 664.392.000 | 220 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 |
| 343 | PP2500299594 | Nẹp nối ngang titan dùng trong phẫu thuật cột sống lưng ngực, nhiều cỡ chiều dài trong khoảng 30mm đến >70mm | vn0310073590 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT AN PHA | 190 | 664.392.000 | 220 | 100.000.000 | 100.000.000 | 0 |
| 344 | PP2500299595 | Vít cột sống mổ xâm lấn, lòng rỗng, tự taro, đường kính 5.5mm đến 7.5mm, dài 30mm đến 60mm, đầu vít dài > 75mm | vn0310073590 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT AN PHA | 190 | 664.392.000 | 220 | 410.000.000 | 410.000.000 | 0 |
| 345 | PP2500299596 | Nẹp dọc (tương thích vít cột sống mổ xâm lấn tối thiểu), đường kính: 6.0mm, dài 50mm đến 200mm | vn0310073590 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT AN PHA | 190 | 664.392.000 | 220 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 |
| 346 | PP2500299597 | Bộ nẹp vít cột sống cổ lối trước | vn0310073590 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT AN PHA | 190 | 664.392.000 | 220 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 |
| 347 | PP2500299599 | Nẹp cột sống cổ lối trước kèm vít khóa, ngang 17mm, dài 19mm đến 80mm ± 1mm | vn0302204137 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S | 180 | 135.510.000 | 210 | 375.000.000 | 375.000.000 | 0 |
| vn0310073590 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT AN PHA | 190 | 664.392.000 | 220 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 | |||
| 348 | PP2500299600 | Bộ nẹp vít cột sống ngực, thắt lưng phẫu thuật hẹp trượt cột sống mất vững | vn0311883333 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG Y | 180 | 310.000.000 | 213 | 1.373.000.000 | 1.373.000.000 | 0 |
| vn0310073590 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT AN PHA | 190 | 664.392.000 | 220 | 1.422.000.000 | 1.422.000.000 | 0 | |||
| 349 | PP2500299601 | Nẹp ngang lưng dùng cùng vít cột sống lưng đầu nhỏ ren đôi lõi hình nón | vn0311829625 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ THÀNH ÂN | 180 | 286.394.000 | 210 | 50.000.000 | 50.000.000 | 0 |
| vn0310073590 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT AN PHA | 190 | 664.392.000 | 220 | 50.000.000 | 50.000.000 | 0 | |||
| 350 | PP2500299602 | Bộ nẹp vít cột sống cổ phẫu thuật làm cứng lối sau | vn0310073590 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT AN PHA | 190 | 664.392.000 | 220 | 545.000.000 | 545.000.000 | 0 |
| 351 | PP2500299603 | Bộ nẹp vít vá sọ gồm 1 nẹp tròn đường kính 18mm, 4 vít 1.6mm | vn0310471834 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN | 180 | 74.969.250 | 210 | 97.000.000 | 97.000.000 | 0 |
| 352 | PP2500299604 | Bộ vật tư phẫu thuật RHM: nẹp titan mini thẳng 12 lỗ, vít titan mini (1 nẹp + 12 vít) | vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 108.856.200 | 210 | 497.000.000 | 497.000.000 | 0 |
| 353 | PP2500299605 | Vít neo vật liệu: tự tiêu PLLA hoặc PLDLA, 1 sợi chỉ siêu bền số 2 | vn0314972937 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MY TÂM | 180 | 438.540.000 | 210 | 1.200.000.000 | 1.200.000.000 | 0 |
| 354 | PP2500299606 | Vít neo cố định chóp xoay, đầu neo có đường kính 2.8mm, 2 chỉ siêu bền số 2. | vn0314972937 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MY TÂM | 180 | 438.540.000 | 210 | 600.000.000 | 600.000.000 | 0 |
| vn0312894426 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HẢI ĐĂNG VÀNG | 180 | 156.428.500 | 210 | 6.500.000 | 6.500.000 | 0 | |||
| 355 | PP2500299607 | Vít chốt neo tự điều chỉnh chiều dài các cỡ | vn0302204137 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S | 180 | 135.510.000 | 210 | 1.390.000.000 | 1.390.000.000 | 0 |
| vn0314972937 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MY TÂM | 180 | 438.540.000 | 210 | 1.410.000.000 | 1.410.000.000 | 0 | |||
| 356 | PP2500299608 | Dây bơm nước trong phẫu thuật nội soi cột sống | vn0101421276 | CÔNG TY CỔ PHẦN MEDITRONIC | 180 | 62.028.000 | 210 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 |
| 357 | PP2500299609 | Màng lọc bạch cầu chiết hồng cầu | vn0106223574 | CÔNG TY CỔ PHẦN MEDCOMTECH | 180 | 182.070 | 210 | 8.536.500 | 8.536.500 | 0 |
| 358 | PP2500299611 | Băng keo chỉ thị hóa học màu đỏ dành cho máy plasma | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 20.000.000 | 210 | 7.000.000 | 7.000.000 | 0 |
| 359 | PP2500299612 | Bao camera vô trùng | vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 180 | 13.899.950 | 210 | 22.680.000 | 22.680.000 | 0 |
| 360 | PP2500299614 | Bộ mở khí quản cấp cứu | vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 180 | 85.200.000 | 210 | 52.500.000 | 52.500.000 | 0 |
| 361 | PP2500299615 | Mở khí quản 2 nòng có bóng có cửa sổ sử dụng nhiều lần các số | vn0302422840 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - Y TẾ ĐỊNH GIANG | 180 | 93.046.160 | 210 | 1.260.000 | 1.260.000 | 0 |
| vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 180 | 85.200.000 | 210 | 251.580.000 | 251.580.000 | 0 | |||
| vn0103672941 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐẠI DƯƠNG | 180 | 66.023.540 | 210 | 201.600.000 | 201.600.000 | 0 | |||
| 362 | PP2500299617 | Kẹp túi phình mạch máu não hình lưỡi lê các cỡ | vn0313230523 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VIBAPHARCO VIỆT NAM | 180 | 49.600.000 | 0 | 6.950.000 | 6.950.000 | 0 |
| 363 | PP2500299618 | Mask thanh quản 2 nòng sử dụng một lần các cỡ | vn0301789370 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG VIỆT LONG | 180 | 301.952.400 | 210 | 651.000.000 | 651.000.000 | 0 |
| vn0313922612 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ 2T | 180 | 158.106.580 | 210 | 441.000.000 | 441.000.000 | 0 | |||
| vn0301445732 | CÔNG TY TNHH Y TẾ VIỆT TIẾN | 180 | 123.020.000 | 210 | 638.400.000 | 638.400.000 | 0 | |||
| vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 180 | 85.200.000 | 210 | 419.790.000 | 419.790.000 | 0 | |||
| vn0310942836 | CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU Y TẾ VIỆT | 180 | 24.360.000 | 210 | 651.000.000 | 651.000.000 | 0 | |||
| 364 | PP2500299624 | Mũi khoan sọ các cỡ | vn0302422840 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - Y TẾ ĐỊNH GIANG | 180 | 93.046.160 | 210 | 2.147.880.000 | 2.147.880.000 | 0 |
| vn0109438401 | CÔNG TY CỔ PHẦN HANMEDIC VIỆT NAM | 180 | 46.580.000 | 210 | 2.276.000.000 | 2.276.000.000 | 0 | |||
| 365 | PP2500299626 | Mũi khoan hight speed cắt xương trụ tròn (mũi ngắn sử dụng tay khoan nhanh) | vn0302422840 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - Y TẾ ĐỊNH GIANG | 180 | 93.046.160 | 210 | 3.874.500 | 3.874.500 | 0 |
| 366 | PP2500299627 | Bộ gây tê ngoài màng cứng các loại, các cỡ | vn0107373808 | CÔNG TY TNHH MEDWAY VIỆT NAM | 180 | 15.527.540 | 210 | 98.000.000 | 98.000.000 | 0 |
| 367 | PP2500299631 | Bút đánh dấu phẫu thuật | vn0402257301 | CÔNG TY TNHH NTB SÔNG HÀN | 180 | 10.119.000 | 210 | 6.300.000 | 6.300.000 | 0 |
| 368 | PP2500299635 | Nẹp gỗ L 120cm | vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 180 | 13.899.950 | 210 | 3.811.500 | 3.811.500 | 0 |
| 369 | PP2500299640 | Lưỡi đèn nội khí quản | vn0302422840 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - Y TẾ ĐỊNH GIANG | 180 | 93.046.160 | 210 | 5.439.000 | 5.439.000 | 0 |
| vn0313922612 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ 2T | 180 | 158.106.580 | 210 | 315.000.000 | 315.000.000 | 0 | |||
| 370 | PP2500299641 | Bơm truyền cơ học đàn hồi dùng một lần (liều nền thay đổi có bolus) | vn0309902229 | CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP VÀ DỊCH VỤ HỢP LỰC | 180 | 22.707.540 | 210 | 258.300.000 | 219.555.000 | 0 |
| vn0107373808 | CÔNG TY TNHH MEDWAY VIỆT NAM | 180 | 15.527.540 | 210 | 105.000.000 | 94.500.000 | 0 | |||
| 371 | PP2500299642 | Bơm truyền cơ học đàn hồi dùng 1 lần loại dung tích 300ml, có bolus | vn0309902229 | CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP VÀ DỊCH VỤ HỢP LỰC | 180 | 22.707.540 | 210 | 258.300.000 | 219.555.000 | 0 |
| vn0107373808 | CÔNG TY TNHH MEDWAY VIỆT NAM | 180 | 15.527.540 | 210 | 105.000.000 | 94.500.000 | 0 | |||
| vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 180 | 85.200.000 | 210 | 267.687.000 | 267.687.000 | 0 | |||
| 372 | PP2500299643 | Bơm truyền cơ học đàn hồi dùng 1 lần loại dung tích 300ml | vn0313922612 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ 2T | 180 | 158.106.580 | 210 | 92.610.000 | 92.610.000 | 0 |
| vn0309902229 | CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP VÀ DỊCH VỤ HỢP LỰC | 180 | 22.707.540 | 210 | 122.850.000 | 104.422.500 | 0 | |||
| vn0107373808 | CÔNG TY TNHH MEDWAY VIỆT NAM | 180 | 15.527.540 | 210 | 63.000.000 | 56.700.000 | 0 | |||
| 373 | PP2500299644 | Bộ đặt nội khí quản người lớn | vn0301789370 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG VIỆT LONG | 180 | 301.952.400 | 210 | 714.000.000 | 714.000.000 | 0 |
| vn0313922612 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ 2T | 180 | 158.106.580 | 210 | 504.000.000 | 504.000.000 | 0 | |||
| 374 | PP2500299646 | Bộ bàn chải chuyên dụng vệ sinh răng miệng tích hợp hút dịch trên ống cho bệnh nhân thở máy | vn0310942836 | CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU Y TẾ VIỆT | 180 | 24.360.000 | 210 | 567.000.000 | 567.000.000 | 0 |
| 375 | PP2500299647 | Bao chi gối dùng cho máy chống thuyên tắc huyết khối | vn0309902229 | CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP VÀ DỊCH VỤ HỢP LỰC | 180 | 22.707.540 | 210 | 504.000.000 | 504.000.000 | 0 |
| 376 | PP2500299648 | Tranducer | vn0102045497 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM TÂN THÀNH | 180 | 11.979.510 | 210 | 3.500.000 | 3.500.000 | 0 |
| 377 | PP2500299649 | Que thử hóa học màu đỏ indicartor strip | vn0312728203 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH HOÀNG | 180 | 22.000.000 | 240 | 18.900.000 | 18.900.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 20.000.000 | 210 | 20.380.000 | 20.380.000 | 0 | |||
| 378 | PP2500299656 | Ống kính nội soi mềm | vn0102565224 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ TÂY BẮC Á | 180 | 25.000.000 | 210 | 530.000.000 | 530.000.000 | 0 |
| vn0106318579 | CÔNG TY CỔ PHẦN ACCUTECH VIỆT NAM | 180 | 33.909.580 | 210 | 1.145.000.000 | 1.145.000.000 | 0 | |||
| vn0102637711 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI THĂNG LONG QUỐC TẾ | 180 | 34.648.530 | 210 | 6.650.000 | 6.650.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 190 | 140.000.000 | 220 | 840.000.000 | 840.000.000 | 0 | |||
| 379 | PP2500299657 | Vỏ đỡ niệu quản 2 kênh dùng cho tán sỏi ống mềm | vn0106318579 | CÔNG TY CỔ PHẦN ACCUTECH VIỆT NAM | 180 | 33.909.580 | 210 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 |
| vn0102637711 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI THĂNG LONG QUỐC TẾ | 180 | 34.648.530 | 210 | 2.000.000 | 2.000.000 | 0 | |||
| vn0402257301 | CÔNG TY TNHH NTB SÔNG HÀN | 180 | 10.119.000 | 210 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 190 | 140.000.000 | 220 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 | |||
| 380 | PP2500299658 | Ống đo áp lực 2 đường 7Fr | vn0303588214 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ÁNH SÁNG XANH | 180 | 7.882.342 | 210 | 386.925 | 386.925 | 0 |
| 381 | PP2500299659 | Ống đo áp lực 9Fr | vn0303588214 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ÁNH SÁNG XANH | 180 | 7.882.342 | 210 | 523.446 | 523.446 | 0 |
| 382 | PP2500299660 | Ống nối catheter đến bệnh nhân | vn0303588214 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ÁNH SÁNG XANH | 180 | 7.882.342 | 210 | 404.250 | 404.250 | 0 |
| 383 | PP2500299661 | Ống nối từ bộ phận bơm đến catheter | vn0303588214 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ÁNH SÁNG XANH | 180 | 7.882.342 | 210 | 682.550 | 682.550 | 0 |
| 384 | PP2500299662 | Bộ phận gắn đầu khóa cảm biến áp lực | vn0303588214 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ÁNH SÁNG XANH | 180 | 7.882.342 | 210 | 594.000 | 594.000 | 0 |
| 385 | PP2500299665 | Ống kính soi đĩa đệm | vn0101421276 | CÔNG TY CỔ PHẦN MEDITRONIC | 180 | 62.028.000 | 210 | 200.000.000 | 200.000.000 | 0 |
| 386 | PP2500299666 | Vỏ ống kính soi đĩa đệm | vn0101421276 | CÔNG TY CỔ PHẦN MEDITRONIC | 180 | 62.028.000 | 210 | 50.000.000 | 50.000.000 | 0 |
| 387 | PP2500299668 | Gel dẫn truyền điện não | vn0312737705 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ QUỐC TẾ VAVI | 180 | 5.733.000 | 210 | 577.500 | 577.500 | 0 |
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 108.856.200 | 210 | 171.675.000 | 171.675.000 | 0 | |||
| 388 | PP2500299669 | Gel tẩy da dùng cho điện cơ, điện não | vn0312737705 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ QUỐC TẾ VAVI | 180 | 5.733.000 | 210 | 315.000 | 315.000 | 0 |
| 389 | PP2500299670 | Viên nang nội soi (tiêu hóa) | vn0310623082 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT MINH LONG | 180 | 75.082.980 | 210 | 14.500.000 | 14.500.000 | 0 |
| 390 | PP2500299671 | Bộ xét nghiệm test nhanh trào ngược dạ dày | vn0303588214 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ÁNH SÁNG XANH | 180 | 7.882.342 | 210 | 450.000 | 450.000 | 0 |
| 391 | PP2500299672 | Bóng đèn xenon 300W | vn0304903412 | Công Ty TNHH Thương mại Thiết bị Y tế An Lợi | 180 | 18.949.580 | 210 | 324.060.000 | 324.060.000 | 0 |
| vn0307712254 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN HUỆ CHI | 180 | 8.100.000 | 210 | 330.000.000 | 330.000.000 | 0 | |||
| vn0310623082 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT MINH LONG | 180 | 75.082.980 | 210 | 10.350.000 | 10.350.000 | 0 | |||
| 392 | PP2500299673 | Van kênh sinh thiết | vn0109335893 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI VÀ KỸ THUẬT NHA | 180 | 27.501.960 | 210 | 45.000 | 45.000 | 0 |
| vn0310623082 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT MINH LONG | 180 | 75.082.980 | 210 | 40.000 | 40.000 | 0 | |||
| vn0316361429 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ CAO SAVINA | 180 | 24.489.980 | 210 | 50.000 | 50.000 | 0 | |||
| vn0106215710 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CƯỜNG AN | 180 | 60.201.980 | 210 | 50.000 | 50.000 | 0 | |||
| vn0310520947 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ETC | 180 | 74.776.000 | 215 | 16.000.000 | 15.200.000 | 0 | |||
| 393 | PP2500299674 | Chổi rửa dây soi | vn0313468156 | CÔNG TY TNHH DYNAMED | 180 | 55.166.980 | 210 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 |
| vn0109335893 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI VÀ KỸ THUẬT NHA | 180 | 27.501.960 | 210 | 50.000 | 50.000 | 0 | |||
| vn0310623082 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT MINH LONG | 180 | 75.082.980 | 210 | 450.000 | 450.000 | 0 | |||
| vn0316361429 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ CAO SAVINA | 180 | 24.489.980 | 210 | 400.000 | 400.000 | 0 | |||
| vn0106215710 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CƯỜNG AN | 180 | 60.201.980 | 210 | 109.000 | 109.000 | 0 | |||
| vn0310520947 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ETC | 180 | 74.776.000 | 215 | 81.600.000 | 81.600.000 | 0 |
1. PP2500299609 - Màng lọc bạch cầu chiết hồng cầu
1. PP2500299252 - Giá đỡ động mạch chậu bung bằng bóng.
2. PP2500299257 - Stent động mạch chậu chất liệu CoCr, thiết kế kiểu nhiều mối
3. PP2500299347 - Bóng nong mạch máu ngoại biên đường kính từ 5mm đến 10mm
4. PP2500299351 - Bóng nong ngoại biên dưới gối
5. PP2500299379 - Chất tắc mạch
1. PP2500299186 - Ống thông chẩn đoán Grafia Catheter mạch máu tạng và ngoại biên các cỡ
2. PP2500299215 - Vi ống thông sợi bện tổng hợp can thiệp Toce đầu tip 1.7Fr, tương thích dây dẫn 0.016 inch
3. PP2500299252 - Giá đỡ động mạch chậu bung bằng bóng.
4. PP2500299253 - Khung giá đỡ động mạch ngoại biên loại tự nở, chất liệu Nitinol dạng sợi đan, uốn theo đường đi của động mạch
5. PP2500299315 - Khớp háng toàn phần không xi măng, cuống xương đùi: Hợp kim titan phủ Plasma, có gân dọc và rãnh dọc chống xoay
6. PP2500299345 - Bóng nong mạch máu ngoại vi áp lực cao, kích cỡ từ 4mm đến 12mm
7. PP2500299346 - Bóng nong mạch máu các cỡ
8. PP2500299355 - Bóng nong động mạch đùi (tương thích guide wire đường kính 0,018” các cỡ)
9. PP2500299362 - Bóng nong động mạch dưới gối (tương thích guide đường kính 0,014” các cỡ)
10. PP2500299364 - Dây dẫn đường guide titan đường kính 0.035", dài tối thiểu 150cm
11. PP2500299372 - Dù bằng hợp kim nhớ hình dạng lưới nitinol
1. PP2500299364 - Dây dẫn đường guide titan đường kính 0.035", dài tối thiểu 150cm
1. PP2500299219 - Chỉ đặc biệt siêu bền
2. PP2500299240 - Lưỡi cắt đốt bằng sóng Radio
3. PP2500299303 - Miếng ghép cột sống lưng chất liệu PEEK Polyme, hình cong, đầu Peek nghiêng 5 độ, một đầu vát 15 độ, có răng chống trượt, các cỡ
4. PP2500299306 - Đĩa đệm cột sống lưng, ngực cong TLIF/PEEK
5. PP2500299599 - Nẹp cột sống cổ lối trước kèm vít khóa, ngang 17mm, dài 19mm đến 80mm ± 1mm
6. PP2500299607 - Vít chốt neo tự điều chỉnh chiều dài các cỡ
1. PP2500299393 - Quả lọc hấp phụ điều trị ngộ độc cấp, kèm dây nối.
2. PP2500299394 - Quả lọc máu hấp phụ
3. PP2500299395 - Quả lọc máu hấp phụ, thể tích hấp phụ 280ml
4. PP2500299396 - Quả lọc máu hấp phụ, thể tích hấp phụ 380ml
5. PP2500299397 - Quả hấp phụ Bilirubin Thể tích 330ml
1. PP2500299382 - Hạt vi cầu tắc mạch PVA tải thuốc điều trị ung thư gan
1. PP2500299656 - Ống kính nội soi mềm
1. PP2500299315 - Khớp háng toàn phần không xi măng, cuống xương đùi: Hợp kim titan phủ Plasma, có gân dọc và rãnh dọc chống xoay
1. PP2500299307 - Miếng ghép đĩa đệm cột sống lưng ngực dạng cong, phần đầu được bo tròn
2. PP2500299308 - Đốt sống nhân tạo cột sống cổ điều chỉnh được độ cao
3. PP2500299309 - Đốt sống nhân tạo cột sống cổ điều chỉnh được độ cao kèm vít cố định.
4. PP2500299310 - Đốt sống nhân tạo cột sống ngực lưng điều chỉnh được độ cao
5. PP2500299311 - Đĩa đệm cột sống cổ có răng bám nghiêng
6. PP2500299314 - Khớp háng toàn phần không xi măng Ceramic, lớp lót Polyethylene
7. PP2500299315 - Khớp háng toàn phần không xi măng, cuống xương đùi: Hợp kim titan phủ Plasma, có gân dọc và rãnh dọc chống xoay
8. PP2500299320 - Khớp gối toàn phần có xi măng có miếng ghép bù xương mâm chày hoặc lồi cầu đùi kèm Miếng ghép bù xương mâm chày và miếng ghép bù lồi cầu đùi
9. PP2500299555 - Bộ nẹp vít đa trục phẫu thuật làm cứng chẩm cổ lối sau bao gồm 06 vít đa trục; 06 ốc khoá trong; 02 nẹp dọc chẩm cổ.
10. PP2500299559 - Bộ nẹp vít cột sống ngực, thắt lưng có bơm xi măng qua vít
11. PP2500299560 - Bộ nẹp vít cột sống cổ titanium
12. PP2500299561 - Vít khóa nẹp dọc chẩm cổ
13. PP2500299562 - Bộ nẹp chẩm cổ
14. PP2500299563 - Nẹp dọc chẩm cổ Ø 4.0mm, dài 240mm, lỗ bầu dục
15. PP2500299564 - Nẹp dọc chẩm cổ Ø 4.0mm, dài 240mm, lỗ tròn
16. PP2500299565 - Vít chẩm tối thiểu Ø 4.0mm dài 6mm đến 16mm, tự tạo ren
17. PP2500299566 - Vít đơn trục loại ren xoắn, tự taro, các cỡ
18. PP2500299581 - Vít đơn trục mũ vít bước ren vuông
19. PP2500299582 - Vít ít xâm lấn mũ vít bước ren vuông
20. PP2500299583 - Vít đa trục rỗng nòng bơm xi măng mũ vít bước ren vuông
21. PP2500299584 - Nẹp dọc cho vít qua da đường kính 6.0mm, có các dạng cong và thẳng.
22. PP2500299585 - Nẹp nối ngang xoay góc ±20 độ
23. PP2500299586 - Vít đa trục bán động, phủ hoạt chất sinh học
24. PP2500299587 - Vít đa trục nắn chỉnh có mũ vít bước ren vuông
25. PP2500299588 - Ốc khóa trong bước ren vuông có vỏ bọc ngoài
26. PP2500299589 - Nẹp dọc cột sống cổ sau, uốn được góc 90 độ, dài 25mm-100mm
27. PP2500299590 - Nẹp dọc cột sống cổ sau, uốn được góc 90 độ, dài 240mm trở lên
28. PP2500299591 - Ốc khóa nẹp chẩm bề mặt dạng trơn
1. PP2500299408 - Dụng cụ khâu cắt nối vòng ống tiêu hóa, sử dụng pin, chiều cao các cỡ, kim mở tới 5.5mm, chất liệu ghim bằng hợp kim titanium
2. PP2500299409 - Dụng cụ khâu cắt nối vòng ống tiêu hóa, chiều cao các cỡ, chất liệu ghim bằng hợp kim titanium
1. PP2500299162 - Vật liệu cầm máu chất liệu Gelatin, kích thước 7cm x 5cm x 1cm
2. PP2500299220 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polypropylene số 4/0 , chiều dài tối thiểu 90cm, 2 kim tròn đầu nhọn 1/2C chiều dài 22mm (± 1mm)
3. PP2500299221 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 1, dài tối thiểu 100cm, kim đầu tù khâu gan dài 65mm (± 1mm), 3/8C
4. PP2500299222 - Chỉ tan kháng khuẩn tổng hợp đa Sợi polyglactin 910 số 2/0, dài tối thiểu 70cm , kim tròn dài 26mm (± 1mm) 1/2C
5. PP2500299223 - Chỉ tan kháng khuẩn đa sợi Polyglactin 910 số 4/0, chiều dài tối thiểu 70cm, kim tròn chiều dài 22mm (± 1 mm), 1/2C
6. PP2500299224 - Chỉ tan đơn sợi Polydioxanone số 4/0, dài tối thiểu 75cm, kim tròn 1/2C dài 20mm (± 1mm)
7. PP2500299225 - Chỉ thép khâu xương bánh chè
8. PP2500299649 - Que thử hóa học màu đỏ indicartor strip
1. PP2500299163 - Kim chích keo dạ dày
2. PP2500299191 - Ống thông Mono J dùng mở thận ra da và chọc hút nang thận size 6F, 7F, 8F, 9F, 10F chiều dài từ 30cm đến 40cm
3. PP2500299193 - Ống thông JJ các cỡ
4. PP2500299194 - Bộ ống thông mở bàng quang qua da
5. PP2500299227 - Dao cắt kim các cỡ
6. PP2500299232 - Dao cắt cơ vòng 3 kênh (25mm - 30mm)
7. PP2500299280 - Stent đường mật bằng kim loại các cỡ
8. PP2500299364 - Dây dẫn đường guide titan đường kính 0.035", dài tối thiểu 150cm
9. PP2500299411 - Thòng lọng cắt polyp sử dụng một lần
10. PP2500299420 - Rọ tán sỏi cơ học đường mật
11. PP2500299421 - Rọ lấy sỏi độ mở 30mm - 60mm, sử dụng 1 lần
12. PP2500299674 - Chổi rửa dây soi
1. PP2500299491 - Bộ nẹp khóa cẳng tay chất liệu titan (các cỡ)
2. PP2500299492 - Bộ nẹp khóa chi trên chất liệu titan (các cỡ)
3. PP2500299496 - Bộ nẹp khóa đầu trên cánh tay chất liệu titan (các cỡ)
4. PP2500299497 - Bộ nẹp khóa đùi chất liệu titan (các cỡ)
5. PP2500299500 - Bộ nẹp khóa lồi cầu đùi chất liệu titan (trái/phải, các cỡ)
6. PP2500299503 - Bộ nẹp khóa mâm chày chữ T chất liệu titan (các cỡ)
7. PP2500299513 - Bộ đinh nội tủy xương đùi đa hướng, chất liệu titan, đường kính 9mm đến 12mm kèm 4 vít các cỡ
8. PP2500299519 - Bộ đinh đầu trên xương đùi, rỗng (Đinh Gamma)
9. PP2500299535 - Vít xốp rỗng titan 3.5 (các cỡ)
10. PP2500299537 - Vít xốp rỗng titan 7.3 (các cỡ)
1. PP2500299291 - Đĩa đệm cột sống lưng loại thẳng, trên bề mặt có bước răng ngược và 1 khoang nhồi xương, các cỡ
2. PP2500299314 - Khớp háng toàn phần không xi măng Ceramic, lớp lót Polyethylene
3. PP2500299315 - Khớp háng toàn phần không xi măng, cuống xương đùi: Hợp kim titan phủ Plasma, có gân dọc và rãnh dọc chống xoay
4. PP2500299553 - Bộ nẹp vít đa trục phẫu thuật cột sống ngực và thắt lưng bao gồm 04 vít đa trục; 04 ốc khoá trong; 01 thanh dọc; 01 thanh nối ngang
5. PP2500299559 - Bộ nẹp vít cột sống ngực, thắt lưng có bơm xi măng qua vít
6. PP2500299579 - Thanh dọc dùng trong phẫu thuật cột sống lưng, dài 80mm trở lên
7. PP2500299587 - Vít đa trục nắn chỉnh có mũ vít bước ren vuông
8. PP2500299601 - Nẹp ngang lưng dùng cùng vít cột sống lưng đầu nhỏ ren đôi lõi hình nón
1. PP2500299162 - Vật liệu cầm máu chất liệu Gelatin, kích thước 7cm x 5cm x 1cm
2. PP2500299668 - Gel dẫn truyền điện não
3. PP2500299669 - Gel tẩy da dùng cho điện cơ, điện não
1. PP2500299174 - Nội khí quản lò xo các cỡ
2. PP2500299175 - Nội khí quản chuyên dụng đặt đường mũi, có bóng, các cỡ
3. PP2500299199 - Ống thông lấy huyết khối các cỡ 2F - 7F
4. PP2500299202 - Ống thông chẩn đoán mạch vành JI, JR, 4F đến 6F
5. PP2500299203 - Ống thông chẩn đoán đường quay, chống xoắn, ái nước các cỡ
6. PP2500299208 - Ống thông chụp mạch máu dạng Pigtail
7. PP2500299216 - Vi ống thông hỗ trợ can thiệp động mạch vành sang thương dài ngoằn ngoèo
8. PP2500299217 - Vi ống thông can thiệp động mạch vành, sang thương tắc mạn CTO
9. PP2500299247 - Stent mạch vành cobalt chromium có bề mặt sinh học
10. PP2500299251 - Stent mạch vành có phủ thuốc Novolimus
11. PP2500299330 - Bộ dụng cụ hút huyết khối mạch vành
12. PP2500299332 - Dụng cụ mở đường đùi Introducer Sheath chiều dài tối thiểu 20cm
13. PP2500299339 - Bộ bơm bóng áp lực cao kèm van Y dạng bấm và xoay
14. PP2500299368 - Dây dẫn đường chẩn đoán đầu dạng chữ J, nhiều đường kính
15. PP2500299369 - Dây dẫn can thiệp mạch máu loại cứng trung bình
16. PP2500299618 - Mask thanh quản 2 nòng sử dụng một lần các cỡ
17. PP2500299644 - Bộ đặt nội khí quản người lớn
1. PP2500299176 - Bộ nong tán sỏi có vỏ que nong vừa tán vừa hút
2. PP2500299180 - Thông Black more
3. PP2500299195 - Ống thông niệu đạo 2 vòi
4. PP2500299196 - Ống thông Folley niệu đạo Silicon 3 vòi
5. PP2500299198 - Ống thông silicone nuôi ăn dạ dày-thành bụng, có bóng cố định
6. PP2500299406 - Bộ mở dạ dày qua da cho nội soi
1. PP2500299348 - Bóng nong đường mật, cơ vòng (bóng dài 5.5mm)
2. PP2500299364 - Dây dẫn đường guide titan đường kính 0.035", dài tối thiểu 150cm
3. PP2500299366 - Dây dẫn hướng đường mật đường kính 0.025inch - 0.035inch phủ lớp ái nước
4. PP2500299390 - Bóng kéo sỏi 3 kênh (12mm-15mm)
5. PP2500299411 - Thòng lọng cắt polyp sử dụng một lần
6. PP2500299412 - Thòng lọng cắt polyp sử dụng một lần sử dụng cắt lạnh
7. PP2500299419 - Rọ lấy sỏi 4 nhánh (độ mở 25mm đến 30mm)
8. PP2500299673 - Van kênh sinh thiết
9. PP2500299674 - Chổi rửa dây soi
1. PP2500299234 - Lưỡi mài xương kim cương
2. PP2500299338 - Cảm biến đo oxy tại não/ mô người lớn dùng cho ECMO
3. PP2500299376 - Bộ mở khí quản Ultraperc các số
4. PP2500299615 - Mở khí quản 2 nòng có bóng có cửa sổ sử dụng nhiều lần các số
5. PP2500299624 - Mũi khoan sọ các cỡ
6. PP2500299626 - Mũi khoan hight speed cắt xương trụ tròn (mũi ngắn sử dụng tay khoan nhanh)
7. PP2500299640 - Lưỡi đèn nội khí quản
1. PP2500299287 - Đĩa đệm cột sống thắt lưng lối bên, có độ nghiêng, chiều cao từ 7mm đến 16mm.
2. PP2500299288 - Đĩa đệm động nhân tạo toàn phần cột sống cổ, phủ tăng độ cứng, nhân đệm PE
3. PP2500299289 - Đĩa đệm nhân tạo cột sống cổ, chiều sâu từ 10mm đến 15mm, chiều cao từ 4mm đến 8mm).
4. PP2500299290 - Đĩa đệm nhân tạo cột sống cổ có khoang xương ghép sẵn, chiều sâu 12mm đến 14mm và cao 4mm đến 8mm
5. PP2500299291 - Đĩa đệm cột sống lưng loại thẳng, trên bề mặt có bước răng ngược và 1 khoang nhồi xương, các cỡ
6. PP2500299292 - Nẹp gắn liền đĩa đệm cột sống cổ, (chiều dài nẹp tối thiểu 24mm, đĩa đệm cao chiều cao từ 4mm đến 8mm
7. PP2500299293 - Nẹp gắn liền đĩa đệm cột sống cổ có xương ghép sẵn bên trong (chiều dài nẹp tối thiểu 24mm, chiều cao đĩa đệm từ 4mm đến 8mm
8. PP2500299312 - Khớp háng chuyển động đôi toàn phần không xi măng, không bắt vít bên trong ổ cối, vành ổ cối có đinh chống xoay, chỏm ceramic
9. PP2500299313 - Khớp háng toàn phần revision, chuyển động đôi, có lưới ổ cối hình chữ thập (Phẫu thuật thay lại khớp háng, khi ổ cối bị thủng)
10. PP2500299318 - Khớp háng toàn phần không xi măng, Metal on Poly
11. PP2500299407 - Dụng cụ khâu nối vòng trong phẫu thuật ống tiêu hóa, công nghệ định hướng ghim dập đúng chiều, 32 ghim dập, chiều cao ghim 3.5mm đến 4,8mm, dùng cắt và khâu treo trĩ
12. PP2500299540 - Bộ nẹp khóa đầu trên xương cánh tay
13. PP2500299541 - Bộ nẹp khóa đầu dưới, hỏm khuỷu mặt trong/ mặt ngoài xương cánh tay
14. PP2500299542 - Bộ nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay hình chữ Y
15. PP2500299543 - Bộ nẹp khóa xương đòn chữ S
16. PP2500299544 - Bộ nẹp khóa xương đòn dạng móc
17. PP2500299545 - Bộ nẹp khóa xương đòn mặt bên
18. PP2500299546 - Bộ nẹp khóa xương gót
19. PP2500299547 - Bộ nẹp khóa đầu trên mặt ngoài xương chày
20. PP2500299548 - Bộ nẹp khóa đầu trên mặt bên xương chày
21. PP2500299549 - Bộ nẹp khóa đầu dưới xương chày dài 130mm; 190mm
22. PP2500299550 - Bộ nẹp khóa bao quanh ổ khớp (gối), đầu dưới xương đùi loại 139mm; 179mm; 254mm
23. PP2500299571 - Bộ nẹp vít cột sống ngực, thắt lưng phẫu thuật trượt đốt sống
24. PP2500299572 - Nẹp ngang cột sống lưng (tương thích với vít ren bén nhuyễn)
25. PP2500299573 - Bộ vít đa trục rỗng ruột dùng để bơm xi măng dành cho bệnh nhân loãng xương
1. PP2500299178 - Ống nong dẫn đường dùng trong phẫu thuật hút máu tụ, u não
2. PP2500299343 - Bộ bơm bóng áp lực siêu cao 40atm - 55atm
3. PP2500299356 - Bóng nong mạch vành siêu áp lực cao 35atm thành bóng 2 lớp
4. PP2500299357 - Bóng nong mạch vành không đàn hồi ái nước dùng cho CTO đường kính 0.85mm và 1.1mm
5. PP2500299358 - Bóng nong mạch vành phủ thuốc Paclitaxel hoặc Sirolimus
6. PP2500299380 - Lưới lọc tĩnh mạch các loại, các cỡ
7. PP2500299603 - Bộ nẹp vít vá sọ gồm 1 nẹp tròn đường kính 18mm, 4 vít 1.6mm
1. PP2500299316 - Khớp háng toàn phần không xi măng, chuôi phủ Plasmapore, lớp đệm kết hợp Vitamin E
2. PP2500299317 - Khớp háng toàn phần không xi măng, chuôi phủ Plasmapore, Ceramic On Poly Vitamin E
1. PP2500299248 - Stent mạch vành khung bằng hợp kim Magnesium tự tiêu sinh học
2. PP2500299249 - Stent mạch vành chất liệu Cobalt Chromium có lớp phủ proBIO và BIOlute Poly-L-Lactide (PLLA) hấp thụ sinh học, tẩm thuốc Sirolimus
3. PP2500299252 - Giá đỡ động mạch chậu bung bằng bóng.
4. PP2500299257 - Stent động mạch chậu chất liệu CoCr, thiết kế kiểu nhiều mối
5. PP2500299258 - Khung giá đỡ động mạch cảnh
6. PP2500299283 - Stent chữa túi phình mạch vành
7. PP2500299335 - Bộ dụng cụ bung dù còn ống động mạch loại có khẩu kính nén nhỏ
8. PP2500299336 - Bộ dụng cụ bung dù đóng lỗ tiểu nhĩ loại có khẩu kính nén nhỏ (hoặc tương đương)
9. PP2500299345 - Bóng nong mạch máu ngoại vi áp lực cao, kích cỡ từ 4mm đến 12mm
10. PP2500299347 - Bóng nong mạch máu ngoại biên đường kính từ 5mm đến 10mm
11. PP2500299351 - Bóng nong ngoại biên dưới gối
12. PP2500299358 - Bóng nong mạch vành phủ thuốc Paclitaxel hoặc Sirolimus
13. PP2500299359 - Bóng nong van động mạch phổi chất liệu Thermoplastic đàn hồi (hoặc tương đương)
14. PP2500299360 - Bóng nong van động mạch phổi chất liệu Thermoplastic đàn hồi cỡ lớn (hoặc tương đương)
15. PP2500299361 - Bóng nong mạch máu ngoại biên (chậu và đùi nông, chi) có 5 nếp gấp
16. PP2500299362 - Bóng nong động mạch dưới gối (tương thích guide đường kính 0,014” các cỡ)
17. PP2500299369 - Dây dẫn can thiệp mạch máu loại cứng trung bình
18. PP2500299372 - Dù bằng hợp kim nhớ hình dạng lưới nitinol
19. PP2500299373 - Dù đóng còn ống động mạch
20. PP2500299374 - Dù đóng lỗ bầu dục bằng hợp kim Nitinol bên trong có màng Polyester
21. PP2500299375 - Dù đóng tiểu nhĩ trái
1. PP2500299242 - Dẫn lưu dịch não tủy não thất - ổ bụng áp lực cao, thấp, trung bình kèm catheter dẫn lưu
2. PP2500299404 - Bộ sợi laser điều trị trĩ
3. PP2500299405 - Bộ sợi laser điều trị rò hậu môn
4. PP2500299617 - Kẹp túi phình mạch máu não hình lưỡi lê các cỡ
1. PP2500299200 - Ống thông chẩn đoán mạch vành từ đường động mạch đùi bằng thép không gỉ các cỡ 5F, 6F
2. PP2500299201 - Ống thông chẩn đoán mạch vành từ đường động mạch đùi, các cỡ 5F
3. PP2500299339 - Bộ bơm bóng áp lực cao kèm van Y dạng bấm và xoay
4. PP2500299342 - Bộ bơm bóng áp lực cao có bộ dụng cụ nối Y-Adaptor, dụng cụ Torque và dụng cụ chèn. Áp lực tối đa 26ATM, dung tích 20ml
5. PP2500299354 - Bóng nong mạch vành áp lực cao không gấp nếp không đàn hồi
1. PP2500299173 - Hộp nhựa đựng kim chích các cỡ
2. PP2500299612 - Bao camera vô trùng
3. PP2500299635 - Nẹp gỗ L 120cm
1. PP2500299200 - Ống thông chẩn đoán mạch vành từ đường động mạch đùi bằng thép không gỉ các cỡ 5F, 6F
2. PP2500299201 - Ống thông chẩn đoán mạch vành từ đường động mạch đùi, các cỡ 5F
3. PP2500299208 - Ống thông chụp mạch máu dạng Pigtail
4. PP2500299339 - Bộ bơm bóng áp lực cao kèm van Y dạng bấm và xoay
5. PP2500299342 - Bộ bơm bóng áp lực cao có bộ dụng cụ nối Y-Adaptor, dụng cụ Torque và dụng cụ chèn. Áp lực tối đa 26ATM, dung tích 20ml
6. PP2500299367 - Dây dẫn chẩn đoán mạch vành, lõi thép không gỉ
7. PP2500299368 - Dây dẫn đường chẩn đoán đầu dạng chữ J, nhiều đường kính
8. PP2500299371 - Dây dẫn đường cho catheter loại ái nước chống co thắt dài tối thiểu 260cm
1. PP2500299176 - Bộ nong tán sỏi có vỏ que nong vừa tán vừa hút
2. PP2500299177 - Vỏ que nong 2 kênh dùng cho tán sỏi qua da
3. PP2500299193 - Ống thông JJ các cỡ
4. PP2500299364 - Dây dẫn đường guide titan đường kính 0.035", dài tối thiểu 150cm
5. PP2500299365 - Dây dẫn đường dùng trong niệu quản lõi Nitinol chống gập khúc, đường kính 0.032" - 0.035''
6. PP2500299366 - Dây dẫn hướng đường mật đường kính 0.025inch - 0.035inch phủ lớp ái nước
7. PP2500299672 - Bóng đèn xenon 300W
1. PP2500299451 - Bộ nẹp khóa xương đòn (từ 6 lỗ đến 10 lỗ, trái/phải)
2. PP2500299452 - Bộ nẹp khóa khớp cùng đòn II (3 lỗ đến 5 lỗ, trái/phải)
3. PP2500299453 - Bộ nẹp khóa đầu trên xương cánh tay (từ 3 lỗ đến 10 lỗ)
4. PP2500299455 - Bộ nẹp khóa mỏm khuỷu (từ 4 lỗ đến 10 lỗ, trái/phải)
5. PP2500299458 - Bộ nẹp khóa đầu dưới xương quay T (từ 3 lỗ đến 8 lỗ)
6. PP2500299459 - Bộ nẹp khóa đầu dưới xương quay 45 độ (từ 3 lỗ đến 8 lỗ, trái/phải)
7. PP2500299460 - Bộ nẹp khóa đùi (từ 6 lỗ đến 14 lỗ)
8. PP2500299461 - Bộ nẹp khóa đầu trên cẳng chân (từ 4 lỗ đến 11 lỗ, trái/phải)
9. PP2500299462 - Bộ nẹp khóa mâm chày T (từ 4 lỗ đến 8 lỗ)
10. PP2500299463 - Bộ nẹp khóa mâm chày L (từ 4 lỗ đến 8 lỗ, trái/phải)
11. PP2500299464 - Bộ nẹp khóa cẳng chân (từ 6 lỗ đến 12 lỗ)
12. PP2500299490 - Bộ nẹp khóa cẳng chân chất liệu titan (các cỡ)
13. PP2500299493 - Bộ nẹp khóa cổ xương đùi chất liệu titan (các cỡ)
14. PP2500299494 - Bộ nẹp khóa đầu dưới xương quay 45 độ chất liệu titan (trái/phải, các cỡ)
15. PP2500299495 - Bộ nẹp khóa đầu dưới xương quay chất liệu titan (các cỡ)
16. PP2500299496 - Bộ nẹp khóa đầu trên cánh tay chất liệu titan (các cỡ)
17. PP2500299497 - Bộ nẹp khóa đùi chất liệu titan (các cỡ)
18. PP2500299498 - Bộ nẹp khóa đầu dưới cánh tay chất liệu titan (trái/phải, các cỡ)
19. PP2500299499 - Bộ nẹp khóa lồi cầu cánh tay (mặt trong/ngoài) chất liệu titan (trái/phải, các cỡ)
20. PP2500299500 - Bộ nẹp khóa lồi cầu đùi chất liệu titan (trái/phải, các cỡ)
21. PP2500299502 - Bộ nẹp khóa mâm chày chữ L chất liệu titan (trái/phải, các cỡ)
22. PP2500299503 - Bộ nẹp khóa mâm chày chữ T chất liệu titan (các cỡ)
23. PP2500299504 - Bộ nẹp khóa mâm chày chất liệu titan (trái/phải, các cỡ)
24. PP2500299505 - Bộ nẹp khóa mỏm khuỷu chất liệu titan (trái/phải, các cỡ)
25. PP2500299506 - Bộ nẹp khóa trần chày mặt ngoài chất liệu titan, chất liệu titan, thân nẹp từ 5 lỗ đến 17 lỗ, (trái/phải, các cỡ)
26. PP2500299507 - Bộ nẹp khóa trần chày mặt trong chất liệu titan (trái/phải, các cỡ)
27. PP2500299508 - Bộ nẹp khóa trần chày mặt trong chất liệu titan, thân nẹp từ 4 lỗ đến 13 lỗ, (trái/phải, các cỡ)
28. PP2500299509 - Bộ nẹp khóa xương đòn chất liệu titan (trái/phải, các cỡ)
29. PP2500299510 - Bộ nẹp khóa xương gót chất liệu titan (các cỡ)
30. PP2500299515 - Bộ nẹp khóa chữ T đầu dưới xương quay, chất liệu titan, dùng vít đường kính 3.5mm, 8 vít các cỡ
31. PP2500299516 - Bộ nẹp khóa chữ T chếch đầu dưới xương quay dùng vít đường kính 3.5mm, trái/phải, 8 vít các cỡ
32. PP2500299517 - Bộ nẹp khóa chữ T đầu dưới xương quay (4 lỗ ở đầu), chất liệu titan, dùng vít đường kính 3.5mm, 8 vít các cỡ
33. PP2500299521 - Bộ Nẹp khóa lồi cầu trên cánh tay titan (các cỡ)
34. PP2500299529 - Bộ nẹp khóa trong đầu xa cẳng chân titan (trái/phải, các cỡ)
35. PP2500299530 - Bộ nẹp khóa trong đầu xa cẳng chân titan II (trái/phải, các cỡ)
36. PP2500299531 - Bộ nẹp khóa ngoài đầu xa cẳng chân titan II (trái/phải, các cỡ)
1. PP2500299189 - Catheter tĩnh mạch trung tâm ngoại vi 3 nòng 5F, dài tối thiểu 70cm
2. PP2500299190 - Cathete tĩnh mạch trung tâm ngoại vi 2 nòng 5F, 6F dài tối thiểu 70cm
1. PP2500299169 - Dụng cụ đốt laser nội mạch
2. PP2500299276 - Stent chặn cổ túi phình mạch máu não, thiết kế với cấu trúc mắt lưới đóng, có đánh dấu định vị stent
1. PP2500299672 - Bóng đèn xenon 300W
1. PP2500299170 - Dây truyền dịch 20giọt/ml có chức năng đuổi khí tự động và khóa dịch tự động, đầu khóa Luer lock
2. PP2500299220 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polypropylene số 4/0 , chiều dài tối thiểu 90cm, 2 kim tròn đầu nhọn 1/2C chiều dài 22mm (± 1mm)
3. PP2500299490 - Bộ nẹp khóa cẳng chân chất liệu titan (các cỡ)
4. PP2500299491 - Bộ nẹp khóa cẳng tay chất liệu titan (các cỡ)
5. PP2500299493 - Bộ nẹp khóa cổ xương đùi chất liệu titan (các cỡ)
6. PP2500299497 - Bộ nẹp khóa đùi chất liệu titan (các cỡ)
7. PP2500299500 - Bộ nẹp khóa lồi cầu đùi chất liệu titan (trái/phải, các cỡ)
8. PP2500299504 - Bộ nẹp khóa mâm chày chất liệu titan (trái/phải, các cỡ)
1. PP2500299162 - Vật liệu cầm máu chất liệu Gelatin, kích thước 7cm x 5cm x 1cm
2. PP2500299259 - Stent graft dùng cho điều trị phình và bóc tách động mạch chủ ngực, đường kính 22mm đến 46mm
3. PP2500299263 - Stent graft điều trị phình động mạch chủ bụng, đường kính từ 23mm đến 36mm
4. PP2500299264 - Stent graft bổ sung dùng cho điều trị phình động mạch chủ bụng, đường kính từ 10mm đến 28mm
5. PP2500299325 - Keo sinh học vá mạch máu và màng não 5ml
1. PP2500299199 - Ống thông lấy huyết khối các cỡ 2F - 7F
2. PP2500299325 - Keo sinh học vá mạch máu và màng não 5ml
1. PP2500299193 - Ống thông JJ các cỡ
2. PP2500299220 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polypropylene số 4/0 , chiều dài tối thiểu 90cm, 2 kim tròn đầu nhọn 1/2C chiều dài 22mm (± 1mm)
3. PP2500299224 - Chỉ tan đơn sợi Polydioxanone số 4/0, dài tối thiểu 75cm, kim tròn 1/2C dài 20mm (± 1mm)
4. PP2500299225 - Chỉ thép khâu xương bánh chè
1. PP2500299166 - Kim chọc dò cản quang
2. PP2500299167 - Kim chọc dò cho kim đốt sóng cao tần
3. PP2500299234 - Lưỡi mài xương kim cương
4. PP2500299235 - Lưỡi bào xương dùng trong phẫu thuật nội soi cột sống
5. PP2500299236 - Lưỡi cắt xương dùng trong phẫu thuật nội soi cột sống
6. PP2500299239 - Lưỡi cắt, đốt bằng sóng radio dùng trong phẫu thuật nội soi cột sống
7. PP2500299608 - Dây bơm nước trong phẫu thuật nội soi cột sống
8. PP2500299665 - Ống kính soi đĩa đệm
9. PP2500299666 - Vỏ ống kính soi đĩa đệm
1. PP2500299339 - Bộ bơm bóng áp lực cao kèm van Y dạng bấm và xoay
2. PP2500299406 - Bộ mở dạ dày qua da cho nội soi
3. PP2500299411 - Thòng lọng cắt polyp sử dụng một lần
4. PP2500299412 - Thòng lọng cắt polyp sử dụng một lần sử dụng cắt lạnh
5. PP2500299419 - Rọ lấy sỏi 4 nhánh (độ mở 25mm đến 30mm)
6. PP2500299618 - Mask thanh quản 2 nòng sử dụng một lần các cỡ
7. PP2500299640 - Lưỡi đèn nội khí quản
8. PP2500299643 - Bơm truyền cơ học đàn hồi dùng 1 lần loại dung tích 300ml
9. PP2500299644 - Bộ đặt nội khí quản người lớn
1. PP2500299294 - Đĩa đệm cột sống lưng, loại cong, có khoang nhồi xương
2. PP2500299297 - Đĩa đệm cột sống lưng lối sau Peek-Optima, chiều rộng tối thiểu 11mm và chiều dài từ 25mm đến 35mm
3. PP2500299323 - Miếng vá màng cứng loại tự dính, kích cỡ (7.5cm x 7.5cm) (± 0,2cm)
4. PP2500299324 - Lưới vá sọ Titanium tối thiểu (90mm x 90mm) (± 2 mm), lỗ tam giác
5. PP2500299574 - Vít chất liệu titan sọ não đường kính 2.0mm; dài 5mm hoặc 6mm
6. PP2500299575 - Bộ nẹp vít đa trục rỗng nòng dùng trong phẫu thuật cột sống ít xâm lấn
1. PP2500299641 - Bơm truyền cơ học đàn hồi dùng một lần (liều nền thay đổi có bolus)
2. PP2500299642 - Bơm truyền cơ học đàn hồi dùng 1 lần loại dung tích 300ml, có bolus
3. PP2500299643 - Bơm truyền cơ học đàn hồi dùng 1 lần loại dung tích 300ml
4. PP2500299647 - Bao chi gối dùng cho máy chống thuyên tắc huyết khối
1. PP2500299207 - Ống thông hủy thần kinh giao cảm động mạch thận đa điện cực
2. PP2500299209 - Ống thông can thiệp động mạch vành có thân dệt lưới thép, có độ cong đặc biệt hỗ trợ cao, cỡ 5F đến 11F
3. PP2500299244 - Van động mạch chủ sinh học nong bằng bóng
4. PP2500299349 - Bóng nong dùng trong can thiệp ngoại biên
5. PP2500299350 - Bóng nong ngoại biên phủ thuốc dưới gối
6. PP2500299353 - Bóng nong mạch vành không gấp nếp
7. PP2500299354 - Bóng nong mạch vành áp lực cao không gấp nếp không đàn hồi
1. PP2500299407 - Dụng cụ khâu nối vòng trong phẫu thuật ống tiêu hóa, công nghệ định hướng ghim dập đúng chiều, 32 ghim dập, chiều cao ghim 3.5mm đến 4,8mm, dùng cắt và khâu treo trĩ
2. PP2500299410 - Dụng cụ khâu cắt nối thẳng mổ mở cỡ 80mm, công nghệ Tri-Staple.
3. PP2500299415 - Lưới thoát vị bụng, kích thước 15cm x 20cm (±1cm)
4. PP2500299423 - Băng đạn dùng cho dụng cụ cắt khâu nối thẳng mổ mở cỡ 80mm, công nghệ Tri-staple.
1. PP2500299284 - Đĩa đệm cột sống lưng vật liệu Peek, dạng thẳng, các cỡ
2. PP2500299287 - Đĩa đệm cột sống thắt lưng lối bên, có độ nghiêng, chiều cao từ 7mm đến 16mm.
3. PP2500299294 - Đĩa đệm cột sống lưng, loại cong, có khoang nhồi xương
4. PP2500299298 - Đĩa đệm cột sống lưng cong hình hạt đậu, chất liệu Peek/TiPeek tương thích với vít đa/đơn trục
5. PP2500299301 - Đĩa đệm lưng chất liệu titan, chiều dài từ 25mm đến 33mm
6. PP2500299302 - Miếng ghép cột sống lưng hình hạt đậu, bề mặt có răng các cỡ
7. PP2500299307 - Miếng ghép đĩa đệm cột sống lưng ngực dạng cong, phần đầu được bo tròn
8. PP2500299571 - Bộ nẹp vít cột sống ngực, thắt lưng phẫu thuật trượt đốt sống
9. PP2500299572 - Nẹp ngang cột sống lưng (tương thích với vít ren bén nhuyễn)
10. PP2500299575 - Bộ nẹp vít đa trục rỗng nòng dùng trong phẫu thuật cột sống ít xâm lấn
1. PP2500299213 - Vi ống thông can thiệp mạch máu não nhiều loại đường kính
2. PP2500299269 - Giá đỡ nội mạch (Stent) thay đổi dòng chảy mạch não 2 lớp.
3. PP2500299275 - Giá đỡ kéo huyết khối dạng chuỗi các khung lồng.
4. PP2500299329 - Ống hút huyết khối trong lòng mạch máu não loại lớn
5. PP2500299377 - Kìm cắt coil bằng tĩnh điện tích sẵn
6. PP2500299386 - Vòng xoắn kim loại gây bít phình mạch máu các loại các cỡ
7. PP2500299388 - Vòng xoắn kim loại (coils) bít túi phình mạch não không phủ gel
1. PP2500299163 - Kim chích keo dạ dày
2. PP2500299280 - Stent đường mật bằng kim loại các cỡ
3. PP2500299281 - Stent kim loại đường mật các cỡ, Platinol
4. PP2500299282 - Stent nhựa đường mật, các loại (thẳng và cong 2 đầu)
5. PP2500299366 - Dây dẫn hướng đường mật đường kính 0.025inch - 0.035inch phủ lớp ái nước
6. PP2500299390 - Bóng kéo sỏi 3 kênh (12mm-15mm)
7. PP2500299411 - Thòng lọng cắt polyp sử dụng một lần
8. PP2500299412 - Thòng lọng cắt polyp sử dụng một lần sử dụng cắt lạnh
9. PP2500299419 - Rọ lấy sỏi 4 nhánh (độ mở 25mm đến 30mm)
10. PP2500299670 - Viên nang nội soi (tiêu hóa)
11. PP2500299672 - Bóng đèn xenon 300W
12. PP2500299673 - Van kênh sinh thiết
13. PP2500299674 - Chổi rửa dây soi
1. PP2500299294 - Đĩa đệm cột sống lưng, loại cong, có khoang nhồi xương
2. PP2500299297 - Đĩa đệm cột sống lưng lối sau Peek-Optima, chiều rộng tối thiểu 11mm và chiều dài từ 25mm đến 35mm
3. PP2500299300 - Đĩa đệm cột sống lưng dạng cong vật liệu Peek
4. PP2500299301 - Đĩa đệm lưng chất liệu titan, chiều dài từ 25mm đến 33mm
5. PP2500299302 - Miếng ghép cột sống lưng hình hạt đậu, bề mặt có răng các cỡ
6. PP2500299304 - Đĩa đệm cột sống cổ lối trước, cong lồi, góc ưỡn 7 độ
7. PP2500299307 - Miếng ghép đĩa đệm cột sống lưng ngực dạng cong, phần đầu được bo tròn
8. PP2500299557 - Bộ nẹp vít cột sống ngực thắt lưng sử dụng cho bắt vít chân cung qua da.
9. PP2500299559 - Bộ nẹp vít cột sống ngực, thắt lưng có bơm xi măng qua vít
10. PP2500299575 - Bộ nẹp vít đa trục rỗng nòng dùng trong phẫu thuật cột sống ít xâm lấn
11. PP2500299576 - Bộ nẹp vít cột sống cổ lối trước tự khóa tự khoan tự ta rô
12. PP2500299600 - Bộ nẹp vít cột sống ngực, thắt lưng phẫu thuật hẹp trượt cột sống mất vững
1. PP2500299233 - Lưỡi cắt đốt dùng trong phẫu thuật cột sống
2. PP2500299234 - Lưỡi mài xương kim cương
3. PP2500299288 - Đĩa đệm động nhân tạo toàn phần cột sống cổ, phủ tăng độ cứng, nhân đệm PE
4. PP2500299295 - Đĩa đệm cột sống cổ, hình thang, góc nghiêng
5. PP2500299401 - Bộ Kit điện cực theo dõi trong mổ khối u cột sống
6. PP2500299402 - Bộ Kit điện cực theo dõi kích thích cho đặt vít
7. PP2500299553 - Bộ nẹp vít đa trục phẫu thuật cột sống ngực và thắt lưng bao gồm 04 vít đa trục; 04 ốc khoá trong; 01 thanh dọc; 01 thanh nối ngang
8. PP2500299558 - Bộ nẹp vít cột sống ngực thắt lưng sử dụng cho phẫu thuật bắt vít qua chân cung
1. PP2500299627 - Bộ gây tê ngoài màng cứng các loại, các cỡ
2. PP2500299641 - Bơm truyền cơ học đàn hồi dùng một lần (liều nền thay đổi có bolus)
3. PP2500299642 - Bơm truyền cơ học đàn hồi dùng 1 lần loại dung tích 300ml, có bolus
4. PP2500299643 - Bơm truyền cơ học đàn hồi dùng 1 lần loại dung tích 300ml
1. PP2500299288 - Đĩa đệm động nhân tạo toàn phần cột sống cổ, phủ tăng độ cứng, nhân đệm PE
1. PP2500299176 - Bộ nong tán sỏi có vỏ que nong vừa tán vừa hút
2. PP2500299177 - Vỏ que nong 2 kênh dùng cho tán sỏi qua da
3. PP2500299193 - Ống thông JJ các cỡ
4. PP2500299364 - Dây dẫn đường guide titan đường kính 0.035", dài tối thiểu 150cm
5. PP2500299365 - Dây dẫn đường dùng trong niệu quản lõi Nitinol chống gập khúc, đường kính 0.032" - 0.035''
6. PP2500299656 - Ống kính nội soi mềm
7. PP2500299657 - Vỏ đỡ niệu quản 2 kênh dùng cho tán sỏi ống mềm
| # | Contractor's name | Role | Compare |
|---|---|---|---|
| 1 | ACCUTECH VIET NAM JOINT STOCK COMPANY | main consortium | Thêm so sánh |
1. PP2500299162 - Vật liệu cầm máu chất liệu Gelatin, kích thước 7cm x 5cm x 1cm
2. PP2500299220 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polypropylene số 4/0 , chiều dài tối thiểu 90cm, 2 kim tròn đầu nhọn 1/2C chiều dài 22mm (± 1mm)
3. PP2500299221 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 1, dài tối thiểu 100cm, kim đầu tù khâu gan dài 65mm (± 1mm), 3/8C
4. PP2500299222 - Chỉ tan kháng khuẩn tổng hợp đa Sợi polyglactin 910 số 2/0, dài tối thiểu 70cm , kim tròn dài 26mm (± 1mm) 1/2C
5. PP2500299223 - Chỉ tan kháng khuẩn đa sợi Polyglactin 910 số 4/0, chiều dài tối thiểu 70cm, kim tròn chiều dài 22mm (± 1 mm), 1/2C
6. PP2500299224 - Chỉ tan đơn sợi Polydioxanone số 4/0, dài tối thiểu 75cm, kim tròn 1/2C dài 20mm (± 1mm)
7. PP2500299611 - Băng keo chỉ thị hóa học màu đỏ dành cho máy plasma
8. PP2500299649 - Que thử hóa học màu đỏ indicartor strip
1. PP2500299163 - Kim chích keo dạ dày
2. PP2500299411 - Thòng lọng cắt polyp sử dụng một lần
3. PP2500299412 - Thòng lọng cắt polyp sử dụng một lần sử dụng cắt lạnh
4. PP2500299419 - Rọ lấy sỏi 4 nhánh (độ mở 25mm đến 30mm)
1. PP2500299148 - Băng keo lụa (2.5cm x 5m) ± 5%
2. PP2500299150 - Gạc tẩm cồn (4cm x 4cm) ± 10 % x 4 lớp
3. PP2500299193 - Ống thông JJ các cỡ
4. PP2500299198 - Ống thông silicone nuôi ăn dạ dày-thành bụng, có bóng cố định
5. PP2500299220 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polypropylene số 4/0 , chiều dài tối thiểu 90cm, 2 kim tròn đầu nhọn 1/2C chiều dài 22mm (± 1mm)
6. PP2500299365 - Dây dẫn đường dùng trong niệu quản lõi Nitinol chống gập khúc, đường kính 0.032" - 0.035''
1. PP2500299658 - Ống đo áp lực 2 đường 7Fr
2. PP2500299659 - Ống đo áp lực 9Fr
3. PP2500299660 - Ống nối catheter đến bệnh nhân
4. PP2500299661 - Ống nối từ bộ phận bơm đến catheter
5. PP2500299662 - Bộ phận gắn đầu khóa cảm biến áp lực
6. PP2500299671 - Bộ xét nghiệm test nhanh trào ngược dạ dày
1. PP2500299314 - Khớp háng toàn phần không xi măng Ceramic, lớp lót Polyethylene
2. PP2500299315 - Khớp háng toàn phần không xi măng, cuống xương đùi: Hợp kim titan phủ Plasma, có gân dọc và rãnh dọc chống xoay
3. PP2500299363 - Bóng đối xung động mạch chủ các cỡ
4. PP2500299618 - Mask thanh quản 2 nòng sử dụng một lần các cỡ
1. PP2500299148 - Băng keo lụa (2.5cm x 5m) ± 5%
1. PP2500299366 - Dây dẫn hướng đường mật đường kính 0.025inch - 0.035inch phủ lớp ái nước
2. PP2500299390 - Bóng kéo sỏi 3 kênh (12mm-15mm)
3. PP2500299411 - Thòng lọng cắt polyp sử dụng một lần
4. PP2500299419 - Rọ lấy sỏi 4 nhánh (độ mở 25mm đến 30mm)
5. PP2500299422 - Rọ lấy sỏi nhánh gan, độ mở 20mm - 25mm - 30mm, có ngã luồn dây dẫn chính tâm
6. PP2500299673 - Van kênh sinh thiết
7. PP2500299674 - Chổi rửa dây soi
1. PP2500299338 - Cảm biến đo oxy tại não/ mô người lớn dùng cho ECMO
2. PP2500299398 - Bộ quả lọc máu liên tục đào thải CO2 màng ngoài cơ thể
1. PP2500299348 - Bóng nong đường mật, cơ vòng (bóng dài 5.5mm)
2. PP2500299366 - Dây dẫn hướng đường mật đường kính 0.025inch - 0.035inch phủ lớp ái nước
3. PP2500299390 - Bóng kéo sỏi 3 kênh (12mm-15mm)
4. PP2500299406 - Bộ mở dạ dày qua da cho nội soi
5. PP2500299411 - Thòng lọng cắt polyp sử dụng một lần
6. PP2500299412 - Thòng lọng cắt polyp sử dụng một lần sử dụng cắt lạnh
7. PP2500299419 - Rọ lấy sỏi 4 nhánh (độ mở 25mm đến 30mm)
8. PP2500299673 - Van kênh sinh thiết
9. PP2500299674 - Chổi rửa dây soi
1. PP2500299393 - Quả lọc hấp phụ điều trị ngộ độc cấp, kèm dây nối.
2. PP2500299394 - Quả lọc máu hấp phụ
3. PP2500299397 - Quả hấp phụ Bilirubin Thể tích 330ml
4. PP2500299648 - Tranducer
1. PP2500299284 - Đĩa đệm cột sống lưng vật liệu Peek, dạng thẳng, các cỡ
2. PP2500299287 - Đĩa đệm cột sống thắt lưng lối bên, có độ nghiêng, chiều cao từ 7mm đến 16mm.
3. PP2500299289 - Đĩa đệm nhân tạo cột sống cổ, chiều sâu từ 10mm đến 15mm, chiều cao từ 4mm đến 8mm).
4. PP2500299291 - Đĩa đệm cột sống lưng loại thẳng, trên bề mặt có bước răng ngược và 1 khoang nhồi xương, các cỡ
5. PP2500299294 - Đĩa đệm cột sống lưng, loại cong, có khoang nhồi xương
6. PP2500299296 - Đốt sống nhân tạo dạng lồng, đường kính tối thiểu 15mm, chiều dài tối thiểu 50mm
7. PP2500299297 - Đĩa đệm cột sống lưng lối sau Peek-Optima, chiều rộng tối thiểu 11mm và chiều dài từ 25mm đến 35mm
8. PP2500299298 - Đĩa đệm cột sống lưng cong hình hạt đậu, chất liệu Peek/TiPeek tương thích với vít đa/đơn trục
9. PP2500299299 - Đĩa đệm cột sống lưng dạng cong vật liệu Peek bề mặt phủ Titan
10. PP2500299300 - Đĩa đệm cột sống lưng dạng cong vật liệu Peek
11. PP2500299301 - Đĩa đệm lưng chất liệu titan, chiều dài từ 25mm đến 33mm
12. PP2500299302 - Miếng ghép cột sống lưng hình hạt đậu, bề mặt có răng các cỡ
13. PP2500299307 - Miếng ghép đĩa đệm cột sống lưng ngực dạng cong, phần đầu được bo tròn
14. PP2500299308 - Đốt sống nhân tạo cột sống cổ điều chỉnh được độ cao
15. PP2500299311 - Đĩa đệm cột sống cổ có răng bám nghiêng
16. PP2500299554 - Bộ nẹp vít đa trục có phủ hoạt tính sinh học dùng cho phẫu thuật cột sống ngực và thắt lưng bao gồm 04 vít đa trục; 04 ốc khoá trong; 01 thanh dọc; 01 thanh nối ngang
17. PP2500299556 - Bộ nẹp vít đa trục phẫu thuật cột sống ngực và thắt lưng bao gồm 04 vít đa trục 02 mức ren; 04 ốc khoá trong; 01 thanh dọc; 01 thanh nối ngang
18. PP2500299558 - Bộ nẹp vít cột sống ngực thắt lưng sử dụng cho phẫu thuật bắt vít qua chân cung
19. PP2500299571 - Bộ nẹp vít cột sống ngực, thắt lưng phẫu thuật trượt đốt sống
20. PP2500299587 - Vít đa trục nắn chỉnh có mũ vít bước ren vuông
1. PP2500299392 - Bộ quả lọc và dây máu để điều trị lọc tách huyết tương diện tích 0,6 m2
2. PP2500299400 - Màng lọc thận Highflux ≥1,8m2
1. PP2500299210 - Ống thông đưa dây tạo nhịp đến bó His hoặc bó nhánh trái
2. PP2500299381 - Dây điện cực tạo nhịp xoang vành tương thích với máy MRI và bộ phụ kiện xoang vành dùng cho máy tạo nhịp 3 buồng
1. PP2500299176 - Bộ nong tán sỏi có vỏ que nong vừa tán vừa hút
2. PP2500299177 - Vỏ que nong 2 kênh dùng cho tán sỏi qua da
3. PP2500299364 - Dây dẫn đường guide titan đường kính 0.035", dài tối thiểu 150cm
4. PP2500299365 - Dây dẫn đường dùng trong niệu quản lõi Nitinol chống gập khúc, đường kính 0.032" - 0.035''
5. PP2500299656 - Ống kính nội soi mềm
6. PP2500299657 - Vỏ đỡ niệu quản 2 kênh dùng cho tán sỏi ống mềm
1. PP2500299281 - Stent kim loại đường mật các cỡ, Platinol
2. PP2500299346 - Bóng nong mạch máu các cỡ
3. PP2500299351 - Bóng nong ngoại biên dưới gối
4. PP2500299362 - Bóng nong động mạch dưới gối (tương thích guide đường kính 0,014” các cỡ)
1. PP2500299205 - Ống thông can thiệp mạch vành loại cứng, lõi đan dải kim loại 2 x 4
2. PP2500299206 - Ống thông hỗ trợ can thiệp mạch vành các cỡ
3. PP2500299250 - Stent mạch vành chất liệu Platinum Chromium có tẩm thuốc Everolimus với polymer sinh học tự tiêu hoàn toàn
4. PP2500299327 - Bộ dụng cụ đo dự trữ lưu lượng động mạch vành (FFR) (tương thích bộ đo FFR có sẵn của BV)
5. PP2500299328 - Chất bôi trơn hỗ trợ thủ thuật bào mảng xơ vữa lòng mạch
6. PP2500299342 - Bộ bơm bóng áp lực cao có bộ dụng cụ nối Y-Adaptor, dụng cụ Torque và dụng cụ chèn. Áp lực tối đa 26ATM, dung tích 20ml
7. PP2500299351 - Bóng nong ngoại biên dưới gối
8. PP2500299358 - Bóng nong mạch vành phủ thuốc Paclitaxel hoặc Sirolimus
9. PP2500299382 - Hạt vi cầu tắc mạch PVA tải thuốc điều trị ung thư gan
10. PP2500299385 - Vòng xoắn kim loại (coil) gây tắc mạch dạng interlock
11. PP2500299387 - Coil lông tắc mạch điều trị trong thuyên tắc mạch máu
1. PP2500299168 - Kim sinh thiết tiền liệt tuyến dưới hướng dẫn siêu âm.
2. PP2500299170 - Dây truyền dịch 20giọt/ml có chức năng đuổi khí tự động và khóa dịch tự động, đầu khóa Luer lock
3. PP2500299171 - Dây truyền dịch 60 giọt/ml có bầu pha thuốc 150ml
4. PP2500299174 - Nội khí quản lò xo các cỡ
5. PP2500299175 - Nội khí quản chuyên dụng đặt đường mũi, có bóng, các cỡ
6. PP2500299183 - Ống nối chữ Y dùng cho hệ thống ECMO , kích thước 1/4, có khóa
7. PP2500299187 - Ống thông dẫn lưu màng phổi có nòng trocar các số
8. PP2500299191 - Ống thông Mono J dùng mở thận ra da và chọc hút nang thận size 6F, 7F, 8F, 9F, 10F chiều dài từ 30cm đến 40cm
9. PP2500299193 - Ống thông JJ các cỡ
10. PP2500299194 - Bộ ống thông mở bàng quang qua da
11. PP2500299195 - Ống thông niệu đạo 2 vòi
12. PP2500299196 - Ống thông Folley niệu đạo Silicon 3 vòi
13. PP2500299197 - Bộ catheter lọc máu dài hạn có van khóa khí tự động, đầu catheter thiết kế xoắn Z-tip.
14. PP2500299199 - Ống thông lấy huyết khối các cỡ 2F - 7F
15. PP2500299366 - Dây dẫn hướng đường mật đường kính 0.025inch - 0.035inch phủ lớp ái nước
16. PP2500299376 - Bộ mở khí quản Ultraperc các số
17. PP2500299419 - Rọ lấy sỏi 4 nhánh (độ mở 25mm đến 30mm)
18. PP2500299614 - Bộ mở khí quản cấp cứu
19. PP2500299615 - Mở khí quản 2 nòng có bóng có cửa sổ sử dụng nhiều lần các số
20. PP2500299618 - Mask thanh quản 2 nòng sử dụng một lần các cỡ
21. PP2500299642 - Bơm truyền cơ học đàn hồi dùng 1 lần loại dung tích 300ml, có bolus
1. PP2500299163 - Kim chích keo dạ dày
2. PP2500299227 - Dao cắt kim các cỡ
3. PP2500299232 - Dao cắt cơ vòng 3 kênh (25mm - 30mm)
4. PP2500299281 - Stent kim loại đường mật các cỡ, Platinol
5. PP2500299282 - Stent nhựa đường mật, các loại (thẳng và cong 2 đầu)
6. PP2500299366 - Dây dẫn hướng đường mật đường kính 0.025inch - 0.035inch phủ lớp ái nước
7. PP2500299390 - Bóng kéo sỏi 3 kênh (12mm-15mm)
8. PP2500299406 - Bộ mở dạ dày qua da cho nội soi
9. PP2500299411 - Thòng lọng cắt polyp sử dụng một lần
10. PP2500299412 - Thòng lọng cắt polyp sử dụng một lần sử dụng cắt lạnh
11. PP2500299421 - Rọ lấy sỏi độ mở 30mm - 60mm, sử dụng 1 lần
12. PP2500299422 - Rọ lấy sỏi nhánh gan, độ mở 20mm - 25mm - 30mm, có ngã luồn dây dẫn chính tâm
13. PP2500299673 - Van kênh sinh thiết
14. PP2500299674 - Chổi rửa dây soi
1. PP2500299201 - Ống thông chẩn đoán mạch vành từ đường động mạch đùi, các cỡ 5F
2. PP2500299203 - Ống thông chẩn đoán đường quay, chống xoắn, ái nước các cỡ
3. PP2500299204 - Ống thông can thiệp, đường kính các cỡ
4. PP2500299341 - Bộ bơm bóng dạng cò súng dùng cho can thiệp tim mạch
5. PP2500299364 - Dây dẫn đường guide titan đường kính 0.035", dài tối thiểu 150cm
6. PP2500299371 - Dây dẫn đường cho catheter loại ái nước chống co thắt dài tối thiểu 260cm
1. PP2500299284 - Đĩa đệm cột sống lưng vật liệu Peek, dạng thẳng, các cỡ
2. PP2500299287 - Đĩa đệm cột sống thắt lưng lối bên, có độ nghiêng, chiều cao từ 7mm đến 16mm.
3. PP2500299288 - Đĩa đệm động nhân tạo toàn phần cột sống cổ, phủ tăng độ cứng, nhân đệm PE
4. PP2500299291 - Đĩa đệm cột sống lưng loại thẳng, trên bề mặt có bước răng ngược và 1 khoang nhồi xương, các cỡ
5. PP2500299294 - Đĩa đệm cột sống lưng, loại cong, có khoang nhồi xương
6. PP2500299297 - Đĩa đệm cột sống lưng lối sau Peek-Optima, chiều rộng tối thiểu 11mm và chiều dài từ 25mm đến 35mm
7. PP2500299298 - Đĩa đệm cột sống lưng cong hình hạt đậu, chất liệu Peek/TiPeek tương thích với vít đa/đơn trục
8. PP2500299302 - Miếng ghép cột sống lưng hình hạt đậu, bề mặt có răng các cỡ
9. PP2500299304 - Đĩa đệm cột sống cổ lối trước, cong lồi, góc ưỡn 7 độ
10. PP2500299307 - Miếng ghép đĩa đệm cột sống lưng ngực dạng cong, phần đầu được bo tròn
11. PP2500299553 - Bộ nẹp vít đa trục phẫu thuật cột sống ngực và thắt lưng bao gồm 04 vít đa trục; 04 ốc khoá trong; 01 thanh dọc; 01 thanh nối ngang
12. PP2500299554 - Bộ nẹp vít đa trục có phủ hoạt tính sinh học dùng cho phẫu thuật cột sống ngực và thắt lưng bao gồm 04 vít đa trục; 04 ốc khoá trong; 01 thanh dọc; 01 thanh nối ngang
13. PP2500299556 - Bộ nẹp vít đa trục phẫu thuật cột sống ngực và thắt lưng bao gồm 04 vít đa trục 02 mức ren; 04 ốc khoá trong; 01 thanh dọc; 01 thanh nối ngang
14. PP2500299557 - Bộ nẹp vít cột sống ngực thắt lưng sử dụng cho bắt vít chân cung qua da.
15. PP2500299558 - Bộ nẹp vít cột sống ngực thắt lưng sử dụng cho phẫu thuật bắt vít qua chân cung
16. PP2500299575 - Bộ nẹp vít đa trục rỗng nòng dùng trong phẫu thuật cột sống ít xâm lấn
17. PP2500299576 - Bộ nẹp vít cột sống cổ lối trước tự khóa tự khoan tự ta rô
18. PP2500299577 - Thanh ngang kiểu dáng thẳng, gấp khúc, chiều dài điều chỉnh được
19. PP2500299592 - Vít trượt dùng trong phẫu thuật cột sống cổ lối sau, xoay 90 độ, đường kính: 3.5mm/4.0mm
20. PP2500299593 - Nẹp dọc (tương thích vít trượt cổ sau), đường kính 3.5mm, dài 100mm, chất liệu titan
21. PP2500299594 - Nẹp nối ngang titan dùng trong phẫu thuật cột sống lưng ngực, nhiều cỡ chiều dài trong khoảng 30mm đến >70mm
22. PP2500299595 - Vít cột sống mổ xâm lấn, lòng rỗng, tự taro, đường kính 5.5mm đến 7.5mm, dài 30mm đến 60mm, đầu vít dài > 75mm
23. PP2500299596 - Nẹp dọc (tương thích vít cột sống mổ xâm lấn tối thiểu), đường kính: 6.0mm, dài 50mm đến 200mm
24. PP2500299597 - Bộ nẹp vít cột sống cổ lối trước
25. PP2500299599 - Nẹp cột sống cổ lối trước kèm vít khóa, ngang 17mm, dài 19mm đến 80mm ± 1mm
26. PP2500299600 - Bộ nẹp vít cột sống ngực, thắt lưng phẫu thuật hẹp trượt cột sống mất vững
27. PP2500299601 - Nẹp ngang lưng dùng cùng vít cột sống lưng đầu nhỏ ren đôi lõi hình nón
28. PP2500299602 - Bộ nẹp vít cột sống cổ phẫu thuật làm cứng lối sau
1. PP2500299518 - Vít neo đường kính 4.75mm với chỉ blue fiber tape/tiger tape
1. PP2500299342 - Bộ bơm bóng áp lực cao có bộ dụng cụ nối Y-Adaptor, dụng cụ Torque và dụng cụ chèn. Áp lực tối đa 26ATM, dung tích 20ml
1. PP2500299184 - Dây kết nối wire 0.014''
2. PP2500299185 - Ống thông can thiệp mạch máu thần kinh
3. PP2500299200 - Ống thông chẩn đoán mạch vành từ đường động mạch đùi bằng thép không gỉ các cỡ 5F, 6F
4. PP2500299208 - Ống thông chụp mạch máu dạng Pigtail
5. PP2500299218 - Vi ống thông 2 nòng can thiệp động mạch vành, sang thương phân đôi
6. PP2500299267 - Stent thay đổi dòng chảy P64 sợi nitinol
7. PP2500299272 - Khung giá đỡ mạch máu não dùng tạo hình phình mạch cổ rộng trong sọ
8. PP2500299345 - Bóng nong mạch máu ngoại vi áp lực cao, kích cỡ từ 4mm đến 12mm
9. PP2500299347 - Bóng nong mạch máu ngoại biên đường kính từ 5mm đến 10mm
10. PP2500299362 - Bóng nong động mạch dưới gối (tương thích guide đường kính 0,014” các cỡ)
11. PP2500299383 - Vi dây dẫn cứng can thiệp động mạch vành tắc mạn CTO, tipload từ 0.3gf - 20gf
12. PP2500299384 - Nút tắc mạch kim loại platinum tách điện i-ED COIL
1. PP2500299148 - Băng keo lụa (2.5cm x 5m) ± 5%
1. PP2500299151 - Gạc lưới gạc hydrocolloid tẩm sucrose octasulfate (10cm x 10cm) (± 1cm)
2. PP2500299152 - Gạc xốp thấm hút Hydrocolloid tẩm sucrose octasulfate (10cm x 10cm) (± 1cm)
3. PP2500299153 - Băng gạc xốp thấm hút lưới polyester có tẩm các phân tử hydrocolloid (10cm x 10cm) (± 1cm)
4. PP2500299154 - Gạc xốp TLC hơi dính, lớp gel lipidocolloid bám dính nhẹ, kích thước (10cm x 12cm) (± 1cm)
5. PP2500299155 - Gạc lưới polyester có tẩm hydrocolloid có bạc sulphat (10cm x12cm) (± 1cm)
6. PP2500299156 - Gạc thấm hút bằng polyurethane và lớp lưới polyester có tẩm các phân tử hydrocolloid cỡ (10cm x 12cm) (± 1cm)
7. PP2500299157 - Gạc lưới polyester có tẩm hydrocolloid có bạc sulphat (15cm x 20cm) (± 1cm)
8. PP2500299158 - Gạc thấm hút từ sợi polyacrylate và TLC Ag, ion Ag+ (10cm x 10cm) (± 1cm)
9. PP2500299159 - Gạc lưới lipido-colloid co giãn linh hoạt, kích thước 10cm x 10cm
10. PP2500299160 - Gạc lưới lipido-colloid co giãn linh hoạt, kích thước 15cm x 20cm
11. PP2500299161 - Gạc thấm hút từ sợi polyacrylate và TLC Ag, ion Ag+ (15cm x 20cm) (± 1cm)
1. PP2500299172 - Túi xả 7.000ml
2. PP2500299228 - Bộ dao siêu âm không dây đầu cong bao gồm: 1 đầu máy không dây tạo xung động siêu âm, 02 pin sạc, 02 khay hỗ trợ lắp pin
3. PP2500299243 - Van động mạch chủ sinh học tự bung
4. PP2500299245 - Bộ van tim động mạch chủ sinh học thay qua da
5. PP2500299259 - Stent graft dùng cho điều trị phình và bóc tách động mạch chủ ngực, đường kính 22mm đến 46mm
6. PP2500299260 - Stent graft động mạch chủ ngực loại bổ sung
7. PP2500299261 - Stent graft bổ sung dùng cho điều trị phình và bóc tách động mạch chủ ngực, đường kính khung giá đỡ: 22mm đến 46mm
8. PP2500299263 - Stent graft điều trị phình động mạch chủ bụng, đường kính từ 23mm đến 36mm
9. PP2500299264 - Stent graft bổ sung dùng cho điều trị phình động mạch chủ bụng, đường kính từ 10mm đến 28mm
10. PP2500299265 - Stent graft dùng cho điều trị phình động mạch chủ bụng, đường kính khung giá đỡ: đầu gần 16mm, đầu xa từ 10mm đến 28mm
11. PP2500299266 - Bộ stent graft điều trị phình động mạch chủ bụng, đường kính stent chính trong khoảng 23mm đến 36mm
12. PP2500299391 - Bộ dây và màng lọc tách huyết tương 0,5m²
13. PP2500299399 - Quả lọc máu kèm hệ thống dây dẫn máu trong lọc máu liên tục và hấp phụ 1,6m²
1. PP2500299618 - Mask thanh quản 2 nòng sử dụng một lần các cỡ
2. PP2500299646 - Bộ bàn chải chuyên dụng vệ sinh răng miệng tích hợp hút dịch trên ống cho bệnh nhân thở máy
1. PP2500299241 - Dẫn lưu dịch não tủy trong loại tự động điều chỉnh áp lực (không dùng dụng cụ điều khiển bên ngoài)
2. PP2500299323 - Miếng vá màng cứng loại tự dính, kích cỡ (7.5cm x 7.5cm) (± 0,2cm)
1. PP2500299326 - Keo sinh học cầm máu, hỗn hợp Gelatin, Thrombin, CaCl2, 5ml
1. PP2500299379 - Chất tắc mạch
1. PP2500299294 - Đĩa đệm cột sống lưng, loại cong, có khoang nhồi xương
2. PP2500299295 - Đĩa đệm cột sống cổ, hình thang, góc nghiêng
3. PP2500299304 - Đĩa đệm cột sống cổ lối trước, cong lồi, góc ưỡn 7 độ
4. PP2500299324 - Lưới vá sọ Titanium tối thiểu (90mm x 90mm) (± 2 mm), lỗ tam giác
5. PP2500299574 - Vít chất liệu titan sọ não đường kính 2.0mm; dài 5mm hoặc 6mm
6. PP2500299575 - Bộ nẹp vít đa trục rỗng nòng dùng trong phẫu thuật cột sống ít xâm lấn
7. PP2500299604 - Bộ vật tư phẫu thuật RHM: nẹp titan mini thẳng 12 lỗ, vít titan mini (1 nẹp + 12 vít)
8. PP2500299668 - Gel dẫn truyền điện não
1. PP2500299148 - Băng keo lụa (2.5cm x 5m) ± 5%
2. PP2500299153 - Băng gạc xốp thấm hút lưới polyester có tẩm các phân tử hydrocolloid (10cm x 10cm) (± 1cm)
3. PP2500299224 - Chỉ tan đơn sợi Polydioxanone số 4/0, dài tối thiểu 75cm, kim tròn 1/2C dài 20mm (± 1mm)
1. PP2500299211 - Vi ống thông mềm ái nước
2. PP2500299270 - Stent lấy huyết khối mạch não thiết kế phân đoạn, đường kính tối thiểu 3mm, dài từ 10mm đến 55mm
1. PP2500299193 - Ống thông JJ các cỡ
2. PP2500299277 - Stent lấy huyết khối mạch não có thể điều chỉnh độ bung bằng tay cầm bên ngoài
3. PP2500299278 - Stent lấy huyết khối mạch não có thể điều chỉnh độ bung bằng tay cầm bên ngoài loại siêu nhỏ
4. PP2500299279 - Stent bắc cầu tạm thời cho túi phình mạch não cổ rộng
5. PP2500299364 - Dây dẫn đường guide titan đường kính 0.035", dài tối thiểu 150cm
6. PP2500299365 - Dây dẫn đường dùng trong niệu quản lõi Nitinol chống gập khúc, đường kính 0.032" - 0.035''
7. PP2500299615 - Mở khí quản 2 nòng có bóng có cửa sổ sử dụng nhiều lần các số
1. PP2500299315 - Khớp háng toàn phần không xi măng, cuống xương đùi: Hợp kim titan phủ Plasma, có gân dọc và rãnh dọc chống xoay
2. PP2500299318 - Khớp háng toàn phần không xi măng, Metal on Poly
3. PP2500299319 - Khớp háng toàn phần không xi măng
4. PP2500299501 - Bộ nẹp khóa mắc xích chất liệu titan (các cỡ)
5. PP2500299503 - Bộ nẹp khóa mâm chày chữ T chất liệu titan (các cỡ)
6. PP2500299504 - Bộ nẹp khóa mâm chày chất liệu titan (trái/phải, các cỡ)
7. PP2500299509 - Bộ nẹp khóa xương đòn chất liệu titan (trái/phải, các cỡ)
8. PP2500299513 - Bộ đinh nội tủy xương đùi đa hướng, chất liệu titan, đường kính 9mm đến 12mm kèm 4 vít các cỡ
9. PP2500299514 - Bộ đinh nội tủy xương chày đa hướng, chất liệu titan, đường kính 8mm đến 11mm kèm mũ bịt đầu và 4 vít các cỡ.
10. PP2500299519 - Bộ đinh đầu trên xương đùi, rỗng (Đinh Gamma)
11. PP2500299520 - Bộ đinh cổ xương đùi titan (các cỡ)
12. PP2500299523 - Bộ nẹp khóa đầu dưới xương quay titan đa hướng
13. PP2500299528 - Bộ nẹp khóa lòng máng titan (các cỡ)
14. PP2500299529 - Bộ nẹp khóa trong đầu xa cẳng chân titan (trái/phải, các cỡ)
15. PP2500299532 - Vít khóa 2.0 (các cỡ)
16. PP2500299533 - Vít vỏ titan 2.0 (các cỡ)
17. PP2500299535 - Vít xốp rỗng titan 3.5 (các cỡ)
18. PP2500299536 - Vít xốp rỗng titan 4.5 (các cỡ)
19. PP2500299538 - Vít xốp rỗng titan 6.5 (các cỡ)
20. PP2500299546 - Bộ nẹp khóa xương gót
1. PP2500299254 - Giá đỡ mạch ngoại vi tự bung, làm bằng nitinol nhớ hình đường kính tối thiểu 5mm
2. PP2500299255 - Stent ngoại vi tự bung, làm bằng nitinol nhớ hình, đường kính từ 6mm đến 10mm
3. PP2500299345 - Bóng nong mạch máu ngoại vi áp lực cao, kích cỡ từ 4mm đến 12mm
1. PP2500299163 - Kim chích keo dạ dày
2. PP2500299176 - Bộ nong tán sỏi có vỏ que nong vừa tán vừa hút
3. PP2500299177 - Vỏ que nong 2 kênh dùng cho tán sỏi qua da
4. PP2500299193 - Ống thông JJ các cỡ
5. PP2500299340 - Bơm áp lực để bơm bóng nong động mạch vành
6. PP2500299631 - Bút đánh dấu phẫu thuật
7. PP2500299657 - Vỏ đỡ niệu quản 2 kênh dùng cho tán sỏi ống mềm
1. PP2500299219 - Chỉ đặc biệt siêu bền
2. PP2500299240 - Lưỡi cắt đốt bằng sóng Radio
3. PP2500299312 - Khớp háng chuyển động đôi toàn phần không xi măng, không bắt vít bên trong ổ cối, vành ổ cối có đinh chống xoay, chỏm ceramic
4. PP2500299314 - Khớp háng toàn phần không xi măng Ceramic, lớp lót Polyethylene
5. PP2500299315 - Khớp háng toàn phần không xi măng, cuống xương đùi: Hợp kim titan phủ Plasma, có gân dọc và rãnh dọc chống xoay
6. PP2500299318 - Khớp háng toàn phần không xi măng, Metal on Poly
7. PP2500299319 - Khớp háng toàn phần không xi măng
8. PP2500299518 - Vít neo đường kính 4.75mm với chỉ blue fiber tape/tiger tape
9. PP2500299605 - Vít neo vật liệu: tự tiêu PLLA hoặc PLDLA, 1 sợi chỉ siêu bền số 2
10. PP2500299606 - Vít neo cố định chóp xoay, đầu neo có đường kính 2.8mm, 2 chỉ siêu bền số 2.
11. PP2500299607 - Vít chốt neo tự điều chỉnh chiều dài các cỡ
1. PP2500299284 - Đĩa đệm cột sống lưng vật liệu Peek, dạng thẳng, các cỡ
2. PP2500299294 - Đĩa đệm cột sống lưng, loại cong, có khoang nhồi xương
3. PP2500299553 - Bộ nẹp vít đa trục phẫu thuật cột sống ngực và thắt lưng bao gồm 04 vít đa trục; 04 ốc khoá trong; 01 thanh dọc; 01 thanh nối ngang
4. PP2500299554 - Bộ nẹp vít đa trục có phủ hoạt tính sinh học dùng cho phẫu thuật cột sống ngực và thắt lưng bao gồm 04 vít đa trục; 04 ốc khoá trong; 01 thanh dọc; 01 thanh nối ngang
5. PP2500299573 - Bộ vít đa trục rỗng ruột dùng để bơm xi măng dành cho bệnh nhân loãng xương
6. PP2500299577 - Thanh ngang kiểu dáng thẳng, gấp khúc, chiều dài điều chỉnh được
1. PP2500299219 - Chỉ đặc biệt siêu bền
2. PP2500299285 - Đĩa đệm cột sống cổ vật liệu Peek, kèm 2 vít titan tự taro
3. PP2500299286 - Đĩa đệm cột sống cổ có sẵn xương ghép, 2 khoang nhồi xương
4. PP2500299297 - Đĩa đệm cột sống lưng lối sau Peek-Optima, chiều rộng tối thiểu 11mm và chiều dài từ 25mm đến 35mm
5. PP2500299495 - Bộ nẹp khóa đầu dưới xương quay chất liệu titan (các cỡ)
6. PP2500299499 - Bộ nẹp khóa lồi cầu cánh tay (mặt trong/ngoài) chất liệu titan (trái/phải, các cỡ)
7. PP2500299500 - Bộ nẹp khóa lồi cầu đùi chất liệu titan (trái/phải, các cỡ)
8. PP2500299501 - Bộ nẹp khóa mắc xích chất liệu titan (các cỡ)
9. PP2500299503 - Bộ nẹp khóa mâm chày chữ T chất liệu titan (các cỡ)
10. PP2500299504 - Bộ nẹp khóa mâm chày chất liệu titan (trái/phải, các cỡ)
11. PP2500299505 - Bộ nẹp khóa mỏm khuỷu chất liệu titan (trái/phải, các cỡ)
12. PP2500299506 - Bộ nẹp khóa trần chày mặt ngoài chất liệu titan, chất liệu titan, thân nẹp từ 5 lỗ đến 17 lỗ, (trái/phải, các cỡ)
13. PP2500299507 - Bộ nẹp khóa trần chày mặt trong chất liệu titan (trái/phải, các cỡ)
14. PP2500299508 - Bộ nẹp khóa trần chày mặt trong chất liệu titan, thân nẹp từ 4 lỗ đến 13 lỗ, (trái/phải, các cỡ)
15. PP2500299510 - Bộ nẹp khóa xương gót chất liệu titan (các cỡ)
16. PP2500299513 - Bộ đinh nội tủy xương đùi đa hướng, chất liệu titan, đường kính 9mm đến 12mm kèm 4 vít các cỡ
17. PP2500299514 - Bộ đinh nội tủy xương chày đa hướng, chất liệu titan, đường kính 8mm đến 11mm kèm mũ bịt đầu và 4 vít các cỡ.
18. PP2500299515 - Bộ nẹp khóa chữ T đầu dưới xương quay, chất liệu titan, dùng vít đường kính 3.5mm, 8 vít các cỡ
19. PP2500299516 - Bộ nẹp khóa chữ T chếch đầu dưới xương quay dùng vít đường kính 3.5mm, trái/phải, 8 vít các cỡ
20. PP2500299517 - Bộ nẹp khóa chữ T đầu dưới xương quay (4 lỗ ở đầu), chất liệu titan, dùng vít đường kính 3.5mm, 8 vít các cỡ
21. PP2500299518 - Vít neo đường kính 4.75mm với chỉ blue fiber tape/tiger tape
22. PP2500299519 - Bộ đinh đầu trên xương đùi, rỗng (Đinh Gamma)
23. PP2500299528 - Bộ nẹp khóa lòng máng titan (các cỡ)
24. PP2500299606 - Vít neo cố định chóp xoay, đầu neo có đường kính 2.8mm, 2 chỉ siêu bền số 2.
1. PP2500299200 - Ống thông chẩn đoán mạch vành từ đường động mạch đùi bằng thép không gỉ các cỡ 5F, 6F
2. PP2500299201 - Ống thông chẩn đoán mạch vành từ đường động mạch đùi, các cỡ 5F
3. PP2500299204 - Ống thông can thiệp, đường kính các cỡ
4. PP2500299209 - Ống thông can thiệp động mạch vành có thân dệt lưới thép, có độ cong đặc biệt hỗ trợ cao, cỡ 5F đến 11F
5. PP2500299333 - Catheter cắt đốt điện sinh lý độ cong 2 chiều
6. PP2500299334 - Cáp catheter cắt đốt chiều dài từ 150cm đến 300cm
7. PP2500299353 - Bóng nong mạch vành không gấp nếp
8. PP2500299354 - Bóng nong mạch vành áp lực cao không gấp nếp không đàn hồi
9. PP2500299364 - Dây dẫn đường guide titan đường kính 0.035", dài tối thiểu 150cm
10. PP2500299365 - Dây dẫn đường dùng trong niệu quản lõi Nitinol chống gập khúc, đường kính 0.032" - 0.035''
11. PP2500299370 - Dây dẫn can thiệp mạch vành có lõi cuộn trong đầu dây
12. PP2500299371 - Dây dẫn đường cho catheter loại ái nước chống co thắt dài tối thiểu 260cm
1. PP2500299624 - Mũi khoan sọ các cỡ
1. PP2500299148 - Băng keo lụa (2.5cm x 5m) ± 5%
2. PP2500299149 - Gạc vaselin các cỡ
3. PP2500299170 - Dây truyền dịch 20giọt/ml có chức năng đuổi khí tự động và khóa dịch tự động, đầu khóa Luer lock
4. PP2500299171 - Dây truyền dịch 60 giọt/ml có bầu pha thuốc 150ml
5. PP2500299176 - Bộ nong tán sỏi có vỏ que nong vừa tán vừa hút
6. PP2500299177 - Vỏ que nong 2 kênh dùng cho tán sỏi qua da
7. PP2500299191 - Ống thông Mono J dùng mở thận ra da và chọc hút nang thận size 6F, 7F, 8F, 9F, 10F chiều dài từ 30cm đến 40cm
8. PP2500299193 - Ống thông JJ các cỡ
9. PP2500299340 - Bơm áp lực để bơm bóng nong động mạch vành
10. PP2500299341 - Bộ bơm bóng dạng cò súng dùng cho can thiệp tim mạch
11. PP2500299342 - Bộ bơm bóng áp lực cao có bộ dụng cụ nối Y-Adaptor, dụng cụ Torque và dụng cụ chèn. Áp lực tối đa 26ATM, dung tích 20ml
12. PP2500299345 - Bóng nong mạch máu ngoại vi áp lực cao, kích cỡ từ 4mm đến 12mm
13. PP2500299347 - Bóng nong mạch máu ngoại biên đường kính từ 5mm đến 10mm
14. PP2500299354 - Bóng nong mạch vành áp lực cao không gấp nếp không đàn hồi
15. PP2500299364 - Dây dẫn đường guide titan đường kính 0.035", dài tối thiểu 150cm
16. PP2500299365 - Dây dẫn đường dùng trong niệu quản lõi Nitinol chống gập khúc, đường kính 0.032" - 0.035''
17. PP2500299369 - Dây dẫn can thiệp mạch máu loại cứng trung bình
18. PP2500299370 - Dây dẫn can thiệp mạch vành có lõi cuộn trong đầu dây
19. PP2500299371 - Dây dẫn đường cho catheter loại ái nước chống co thắt dài tối thiểu 260cm
20. PP2500299419 - Rọ lấy sỏi 4 nhánh (độ mở 25mm đến 30mm)
21. PP2500299656 - Ống kính nội soi mềm
22. PP2500299657 - Vỏ đỡ niệu quản 2 kênh dùng cho tán sỏi ống mềm
1. PP2500299329 - Ống hút huyết khối trong lòng mạch máu não loại lớn
1. PP2500299212 - Vi ống thông mềm
2. PP2500299215 - Vi ống thông sợi bện tổng hợp can thiệp Toce đầu tip 1.7Fr, tương thích dây dẫn 0.016 inch
3. PP2500299268 - Khung giá đỡ thay đổi dòng chảy
4. PP2500299271 - Stent điều trị phình mạch máu não cổ rộng, bóc tách mạch máu não và điều trị hẹp nội sọ
5. PP2500299273 - Stent lấy huyết khối mạch máu não dùng trong điều trị đột qụy não cấp
6. PP2500299274 - Stent điều trị tắc hẹp mạch máu nội sọ và hỗ trợ thả coil