Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Delivery time (days) | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0201909081 |
QUOC DUONG MECHANICAL CASTING JOINT STOCK COMPANY |
3.847.193.394 VND | 3.847.193.394 VND | 20 day |
| Number | Menu of goods | Amount | Calculation Unit | Origin | Price/Winning bid price/Bidding price (VND) | Form Name | Action |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kính báo mức dầu, nước có van tự đóng |
24 | Cái | Hàn Quốc | 660,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Lo xo f 420 x f 20 x 400 |
2 | Cái | Việt Nam | 1,320,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Lọc dầu máy nén khí RCH-20 |
10 | Cái | Hàn Quốc | 550,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Lọc dầu thủy lực Sakura HC-5511 |
20 | Cái | Indonesia | 1,012,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Lọc khí nén khí RCH-20 |
20 | Cái | Hàn Quốc | 1,100,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Lọc tách dầu máy nén khí RCH-20 |
10 | Cái | Hàn Quốc | 4,290,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Lọc tách nước khí nén |
5 | Cái | Trung Quốc | 1,320,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Lõi khẩu trang phòng độc |
100 | Cái | Đài Loan | 82,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Aptomat 3 pha 20A |
7 | Cái | Hàn Quốc | 423,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Lõi máy mài Bosch 710W |
6 | Cái | Thái Lan | 385,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Aptomat Delixi 3 pha 63A |
2 | Cái | Hàn Quốc | 825,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Lõi máy mài Makita - GVKS6 - 100 |
4 | Cái | Thái Lan | 385,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Aptomat MCCB Metasol-100A/380V |
10 | Cái | Hàn Quốc | 3,300,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Lưỡi bào hợp kim TKG 510X3X30 |
30 | Cái | Đài Loan | 825,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Bản lề inox |
24 | Cái | Việt Nam | 22,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Lưỡi cưa sọc Bosch |
30 | Cái | Việt Nam | 22,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Bàn ren M22x1,5 |
2 | Cái | Việt Nam | 231,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Lưỡi cưa vòng 4710 x 41 x 1,3mm |
10 | Cái | Đức | 2,178,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Băng cao su non |
60 | Cuộn | Việt Nam | 11,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Ma ní F20 |
24 | Cái | Việt Nam | 495,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Bảng điện xuồng 300x250C (Đã bao gồm cầu chì) |
6 | Bộ | Việt Nam | 2,255,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Man nối ống Inox ren ngoài F21 |
54 | Cái | Việt Nam | 138,600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | Băng dính cách điện Nano |
39 | Cuộn | Việt Nam | 11,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | Măng xông bép phun sương F8 |
100 | Cái | Việt Nam | 11,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | Băng dính cách điện Nano 15mm |
20 | Cuộn | Việt Nam | 16,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | Mặt nạ hàn |
3 | Cái | Việt Nam | 242,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | Bánh cao su đặc Ø120x150 |
12 | Bộ | Việt Nam | 1,100,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | Máy bơm dầu tự động CESW |
1 | Cái | Đài Loan | 9,900,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | Bánh cao su đặc Ø120x50 |
16 | Bộ | Việt Nam | 385,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 30 | Máy cưa gỗ cầm tay |
2 | Cái | Trung Quốc | 3,630,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 31 | Bánh xe di chuyển D200 liền răng |
4 | Cái | Việt Nam | 4,290,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 32 | Máy cưa sọc cầm tay |
2 | Cái | Trung Quốc | 3,410,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 33 | Bánh xe F130 |
18 | Cái | Việt Nam | 770,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 34 | Máy hút bụi cầm tay |
3 | Cái | Trung Quốc | 3,300,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 35 | Bánh xe F200 |
9 | Cái | Việt Nam | 1,100,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 36 | Máy khoan cầm tay 710W |
6 | Cái | Thái Lan | 1,925,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 37 | Bánh xe quay Ф50/100 kg |
8 | Cái | Đài Loan | 143,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 38 | Máy mài Bosch 710W |
6 | Cái | Thái Lan | 1,320,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 39 | Bánh xe tự lựa Ø150 |
13 | Bộ | Việt Nam | 330,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 40 | Miệng rót dầu đốt, nước ngọt vào két F42 |
24 | Bộ | Đài Loan | 770,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 41 | Bầu kẹp dao phay BT50 |
7 | Cái | Hàn Quốc | 2,101,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 42 | Mô tơ nâng hạ móc cẩu 7,5kW |
3 | Cái | Đài Loan | 9,900,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 43 | Bầu kẹp mũi khoan VERTEX |
4 | Cái | Đài Loan | 1,320,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 44 | Mũi hợp kim T15K6 |
30 | Cái | Đài Loan | 52,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 45 | Bầu lọc DN15 |
6 | Cái | Việt Nam | 6,270,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 46 | Mũi khoan avatar Ø16 |
15 | Cái | Đài Loan | 341,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 47 | Bầu lọc DN50 |
12 | Cái | Việt Nam | 7,150,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 48 | Mũi khoan avatar Ø18 |
15 | Cái | Đài Loan | 363,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 49 | Bép cắt 220816 |
6 | Cái | Trung Quốc | 202,400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 50 | Mũi khoan avatar Ø4 |
20 | Cái | Đài Loan | 28,600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 51 | Bép cắt 220842 |
6 | Cái | Trung Quốc | 202,400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 52 | Mũi khoan avatar Ø4,5 |
25 | Cái | Đài Loan | 28,600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 53 | Bép cắt 4112001 |
18 | Cái | Trung Quốc | 94,600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 54 | Mũi khoan avatar Ø6 |
20 | Cái | Đài Loan | 44,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 55 | Bép cắt 4112004 |
18 | Cái | Trung Quốc | 107,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 56 | Mũi khoan avatar Ø8 |
20 | Cái | Đài Loan | 55,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 57 | Bép cắt Plasma Pmax 1000 |
55 | Bộ | Hàn Quốc | 473,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 58 | Mũi khoan BOSCH |
20 | Cái | Nhật Bản | 308,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 59 | Biến áp 3 pha CHINT 300VA |
3 | Cái | Trung Quốc | 3,630,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 60 | Mũi khoan hợp kim Ø10 |
20 | Cái | Đài Loan | 77,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 61 | Biến áp điều khiển IBK3-160 |
1 | Cái | Trung Quốc | 3,144,900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 62 | Mũi khoan HSS |
20 | Cái | Nhật Bản | 275,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 63 | Biến áp LCP-TBS-100200 |
7 | Cái | Trung Quốc | 9,163,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 64 | Mũi khoan Inox F10,5 |
6 | Cái | Việt Nam | 77,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 65 | Biến tần INVT GD20 |
2 | Cái | Trung Quốc | 8,360,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 66 | Mũi khoan Inox F12,5 |
6 | Cái | Việt Nam | 110,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 67 | Biến tần Shihlin 0,75kW |
3 | Cái | Đài Loan | 3,597,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 68 | Mũi khoan Inox F4 |
6 | Cái | Việt Nam | 28,600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 69 | Biến tần VFD-380V,0-400Hz |
4 | Cái | Đài Loan | 8,415,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 70 | Mũi khoan Inox F6,5 |
6 | Cái | Việt Nam | 44,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 71 | Bộ cáp cẩu xuồng |
4 | Bộ | Việt Nam | 3,657,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 72 | Mũi khoan Inox F8,5 |
6 | Cái | Việt Nam | 55,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 73 | Bộ đèn lazer căn chỉnh vật liệu |
1 | Bộ | Đài Loan | 6,600,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 74 | Mũi khoan Ф14 |
5 | Cái | Việt Nam | 242,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 75 | Bộ điều khiển PLC Shihlin AX-24MR |
1 | Cái | Đài Loan | 3,080,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 76 | Mũi khoét F60 |
6 | Cái | Việt Nam | 363,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 77 | Bộ điều khiển từ xa máy cắt Plasma CNC |
2 | Cái | Đài Loan | 3,520,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 78 | Neo inox 6kg |
6 | Cái | Việt Nam | 4,400,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 79 | Bộ đồng hồ lọc tách khí |
12 | Bộ | Đài Loan | 1,320,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 80 | Nhôm góc 6061T6 - L25x25x2 |
12 | Kg | Việt Nam | 231,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 81 | Bộ dụng cụ vận hành sửa chữa máy, điện |
6 | Bộ | Việt Nam | 2,420,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 82 | Nhôm góc 6061T6 - L32x32x3 |
60 | Kg | Việt Nam | 231,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 83 | Bộ gioăng phớt xy lanh ép |
40 | Bộ | Việt Nam | 60,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 84 | Nhôm góc 6061T6 - L40x40x4 |
6 | Kg | Việt Nam | 231,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 85 | Bộ khuôn đột dập |
3 | Bộ | Việt Nam | 660,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 86 | Nhôm góc 6061T6 - L50x50x5 |
54 | Kg | Việt Nam | 231,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 87 | Bộ lọc dầu PT1/2 100 MESH |
6 | Cái | Đài Loan | 3,080,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 88 | Nhôm hợp kim A5083 - H116 - d0,85 |
3 | Kg | Việt Nam | 231,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 89 | Bộ lọc khí nén đôi SMC |
4 | Bộ | Nhật Bản | 1,320,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 90 | Nhôm hợp kim A5083 - H116 - d2 |
30 | Kg | Việt Nam | 231,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 91 | Bộ mỏ cắt Plasma Jasic dây dẫn 5m |
5 | Bộ | Hàn quốc | 4,620,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 92 | Nhôm hợp kim A5083 - H116 - d3 |
186 | Kg | Việt Nam | 231,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 93 | Bộ mỏ cắt Plasma OTC-60A dây dẫn 5m |
5 | Bộ | Hàn quốc | 4,620,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 94 | Nhôm hợp kim A5083 - H116 - d4 |
48 | Kg | Việt Nam | 231,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 95 | Bộ mỏ cắt Plasma P100 (15m) |
5 | Bộ | Hàn quốc | 5,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 96 | Nhôm hợp kim A5083 - H116 - d6 |
60 | Kg | Việt Nam | 231,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 97 | Bộ mỏ hàn Mig Maxi 315 dây dẫn 5m |
3 | Bộ | Hàn quốc | 4,950,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 98 | Nhôm tròn F25 |
12 | Kg | Việt Nam | 231,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 99 | Bộ mỏ hàn Mig Tec Mig 450l dây dẫn 7m |
4 | Bộ | Hàn quốc | 5,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 100 | Nhôm tròn F35 |
12 | Kg | Việt Nam | 231,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 101 | Bộ mỏ hàn Tig Esab 3000i, Matrix 400 làm mát khí dây dẫn 5m |
4 | Bộ | Hàn quốc | 4,950,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 102 | Nối chữ T ren trong inoxF21 |
6 | Cái | Việt Nam | 138,600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 103 | Bộ mỏ hàn Tig Matrix |
8 | Bộ | Hàn quốc | 6,600,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 104 | Nối ống F21 |
2 | Cái | Việt Nam | 16,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 105 | Bộ phụ kiện mỏ cắt Plasma CNC Pmax |
10 | Bộ | Mỹ | 5,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 106 | Nước làm mát động cơ Dmax |
30 | Lít | Việt Nam | 145,200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 107 | Bộ số đánh số từ 1-19 |
12 | Bộ | Việt Nam | 121,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 108 | Ổ cắm 3 lỗ 20A - 1pha |
2 | Cái | Việt Nam | 33,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 109 | Bộ tủ điện 400x600+Aptomát 200A-380A - LS |
3 | Bộ | Việt Nam | 2,200,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 110 | Ống bơm mỡ Ф10x250mm |
8 | Cái | Việt Nam | 55,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 111 | Bơm dầu bôi trơn CESMA 4W |
2 | Cái | Đài Loan | 5,225,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 112 | Ống cao áp bơm nước nóng 5500 |
2 | Cuộn | Hàn Quốc | 2,310,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 113 | Bơm dầu bôi trơn HMGP-303S |
1 | Cái | Hàn Quốc | 9,350,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 114 | Ống cao su chịu áp lực 2 đầu cốt F21x200 |
6 | Cái | Việt Nam | 343,200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 115 | Bơm dầu bôi trơn ISHAN YET-A2-2L |
1 | Cái | Đài Loan | 5,720,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 116 | Ống cao su chịu áp lực 2 đầu cốt F21x500 |
6 | Cái | Việt Nam | 429,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 117 | Bơm dầu bôi trơn tự động Bijur L5P |
1 | Cái | Mỹ | 4,400,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 118 | Ống cao su chịu áp lực 2 đầu cốt F21x900 |
6 | Cái | Việt Nam | 514,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 119 | Bơm dầu lái thủy lực HTL |
6 | Bộ | Châu Á | 36,960,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 120 | Ống cao su chịu áp lực 2 đầu cốt F27x500 |
6 | Cái | Việt Nam | 600,600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 121 | Bơm mỡ cầm tay |
6 | Cái | Việt Nam | 495,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 122 | Ống cao su chịu dầu F34 |
1.2 | m | Việt Nam | 94,600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 123 | Bơm mỡ thủ công CLHA-20 |
1 | Cái | Trung quốc | 5,192,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 124 | Ống cao su chịu dầu F38 |
1.8 | m | Việt Nam | 137,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 125 | Bơm nước phun sương |
2 | Cái | Trung Quốc | 3,850,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 126 | Ống cao su đúc chịu nhiệt hạ cấp F115-89x F135x135 |
6 | Cái | Việt Nam | 514,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 127 | Bơm nước tưới nguội 1/4HP-220/380V |
1 | Cái | Đài Loan | 7,843,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 128 | Ống đồng đỏ F10x 1,2 |
12 | m | Việt Nam | 137,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 129 | Bơm nước tưới nguội 1/6HP-220/380V |
4 | Cái | Đài Loan | 6,875,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 130 | Ống đồng đỏ F20x 2 |
9 | m | Việt Nam | 181,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 131 | Bơm nước tưới nguội 1/8HP |
7 | Cái | Đài Loan | 3,069,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 132 | Ống đồng đỏ F42x2 |
9 | m | Việt Nam | 1,243,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 133 | Bơm tay dầu bôi trơn Y-8 |
3 | Cái | Trung Quốc | 1,210,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 134 | Ống đồng đỏ F8x 1,0 |
6 | m | Việt Nam | 137,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 135 | Bơm thuỷ lực 5kW |
2 | Cái | Trung Quốc | 6,600,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 136 | Ống gen nhựa Ф25 |
40 | m | Việt Nam | 22,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 137 | Bơm thủy lực cánh gạt VPE-F30D |
1 | Cái | Trung Quốc | 3,850,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 138 | Ống ghen Ф8,10,12 |
40 | m | Việt Nam | 11,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 139 | Bơm thuỷ lực Hydraulic Pump 1/2HP |
2 | Cái | Trung Quốc | 3,520,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 140 | Ống kẹp điện cực F2,4 (10N24) |
6 | Cái | Trung Quốc | 44,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 141 | Bơm thuỷ lực Hydraulic pump 5 HP |
2 | Cái | Trung Quốc | 9,020,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 142 | Ống nhựa D4 |
40 | m | Việt Nam | 16,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 143 | Bơm tưới nguội COOLANT PUMP 1/8HP |
2 | Cái | Đài Loan | 3,069,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 144 | Ống nhựa dẫn nước tưới nguội Φ10 |
5 | m | Việt Nam | 33,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 145 | Bu lông + 2 ê cu + đệm M14x50 (8.8) inox |
72 | Bộ | Việt Nam | 55,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 146 | Ống nhựa dẫn nước tưới nguội Φ20 |
2 | m | Việt Nam | 33,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 147 | Bu lông + 2 ê cu + đệm M14x75 (8.8) inox |
48 | Bộ | Việt Nam | 55,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 148 | Ống nhựa lõi thép F21 |
21 | m | Việt Nam | 52,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 149 | Bu lông + 2 ê cu + đệm M16x60 (8.8) inox |
24 | Bộ | Việt Nam | 60,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 150 | Ống nhựa lõi thép F34 |
4.8 | m | Việt Nam | 79,200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 151 | Bu lông + 2 ê cu + đệm M8x80 (8.8) inox |
408 | Bộ | Việt Nam | 27,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 152 | Ống nhựa Ф6 |
45 | m | Việt Nam | 22,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 153 | Bu lông + ê cu + đệm inox 304 M6x20 |
90 | Bộ | Việt Nam | 6,600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 154 | Ống thép tráng kẽm D42x2 |
143 | Kg | Việt Nam | 36,300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 155 | Bu lông + ê cu + đệm inox 304 M6x30 |
372 | Bộ | Việt Nam | 8,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 156 | Ống tuy ô thủy lực 18MPa |
5 | Cái | Việt Nam | 748,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 157 | Bu lông + ê cu + đệm inox 304 M6x70 |
96 | Bộ | Việt Nam | 12,100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 158 | Ống tuy ô thủy lực 215 bar, Φ38x1,5 |
14 | Cái | Việt Nam | 1,243,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 159 | Bu lông + ê cu + đệm inox 304 M8x30 |
198 | Bộ | Việt Nam | 12,100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 160 | Ống tuy ô thủy lực cao áp Φ16x2,5 |
4 | Cái | Việt Nam | 770,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 161 | Bu lông + ê cu + đệm inox 304 M8x50 |
756 | Bộ | Việt Nam | 22,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 162 | Ống tuy ô thủy lực cao áp Φ25x1,5 |
4 | Cái | Việt Nam | 836,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 163 | Bu lông + ê cu + đệm inox 304 M10x30 |
12 | Bộ | Việt Nam | 35,200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 164 | Ống tuy ô thủy lực chịu dầu Φ16x2 |
10 | Cái | Việt Nam | 550,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 165 | Bu lông + ê cu + đệm inox 304 M10x40 |
132 | Bộ | Việt Nam | 38,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 166 | Ống tuy ô thủy lực chịu dầu Φ38x2 |
5 | Cái | Việt Nam | 1,375,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 167 | Bu lông + ê cu + đệm inox 304 M10x50 |
510 | Bộ | Việt Nam | 41,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 168 | Ống tuy ô thủy lực EN853-100R1AT |
24 | Cái | Việt Nam | 638,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 169 | Bu lông + ê cu + đệm inox 304 M10x70 |
162 | Bộ | Việt Nam | 44,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 170 | Ống tuy ô thủy lực Φ32x2,5 |
5 | Cái | Nhật Bản | 1,111,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 171 | Bu lông + ê cu + đệm inox 304 M12x50 |
192 | Bộ | Việt Nam | 44,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 172 | Phanh điện từ ESCN-100 |
3 | Cái | Trung Quốc | 9,350,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 173 | Bu lông + ê cu + đệm inox 304 M14x40 |
12 | Bộ | Việt Nam | 46,200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 174 | Phích cắm điện 1 pha 15A |
2 | Cái | Việt Nam | 110,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 175 | Bu lông + ê cu + đệm inox 304 M6x40 |
774 | Bộ | Việt Nam | 9,900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 176 | Quạt hút thông gió bộ nguồn KAKU |
2 | Cái | Trung quốc | 605,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 177 | Bu lông + ê cu + đệm inox 304 M6x50 |
24 | Bộ | Việt Nam | 11,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 178 | Quạt tản nhiệt bảng điều khiển 220VAC |
2 | Cái | Đài Loan | 385,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 179 | Bu lông + ê cu + đệm inox 304 M8x40 |
450 | Bộ | Việt Nam | 18,700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 180 | Quạt thông gió KT200x200 |
4 | Cái | Đài Loan | 385,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 181 | Bu lông + ê cu + đệm inox 304 M8x60 |
24 | Bộ | Việt Nam | 25,300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 182 | Que hàn HK 7018 f4 |
18 | Kg | Việt Nam | 52,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 183 | Bu lông + ê cu + đệm inox 304 M8x65 |
72 | Bộ | Việt Nam | 27,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 184 | Que hàn inox F2,4 |
18 | Kg | Việt Nam | 418,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 185 | Bu lông tai hồng inox M10x80 |
36 | Bộ | Việt Nam | 27,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 186 | Que hàn inox F3,2 |
33 | Kg | Việt Nam | 418,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 187 | Bu lông tai hồng inox M8x50 |
24 | Bộ | Việt Nam | 22,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 188 | Que hàn inox F4 |
36 | Kg | Việt Nam | 418,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 189 | Bu lông, ecu M12x50, đệm vênh, đệm bằng |
10 | Bộ | Việt Nam | 44,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 190 | Que hàn inox TIG F2,4 |
48 | Kg | Việt Nam | 418,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 191 | Bu lông, ecu M14x50, đệm vênh, đệm bằng |
8 | Bộ | Việt Nam | 49,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 192 | Que hàn inox Ф2,5 KST 308 |
1 | Kg | Hàn Quốc | 231,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 193 | Bu lông, ecu M8x30, đệm vênh, đệm bằng |
6 | Bộ | Việt Nam | 12,100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 194 | Que hàn nhôm TIG F2,4 |
24 | Kg | Ý | 418,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 195 | Cảm biến mỏ cắt Riko JN04-N2 |
2 | Cái | Đài Loan | 1,650,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 196 | Que hàn thép Ø2,5 |
65 | Kg | Hàn Quốc | 52,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 197 | Cảm biến va chạm máy cắt Plasma CNC |
5 | Cái | Trung quốc | 1,650,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 198 | Que hàn thép Ø3,2 |
45 | Kg | Hàn Quốc | 52,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 199 | Cáp điều khiển ga số 9 m6/10mm |
12 | Sợi | Châu Á | 7,920,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 200 | Quốc kỳ Việt Nam |
6 | Cái | Việt Nam | 66,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 201 | Chổi than H304-60A |
6 | Bộ | Đài Loan | 1,210,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 202 | Relay bảo vệ (trung gian) Omron LY2 |
2 | Cái | Đài Loan | 220,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 203 | Chổi than máy mài Bosh |
12 | Bộ | Thái Lan | 88,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 204 | Relay bảo vệ quá dòng SINO |
2 | Cái | Việt Nam | 880,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 205 | Co ống đồng Φ20 |
40 | Cái | Việt Nam | 181,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 206 | Rơ le bảo vệ quá dòng Schneider |
6 | Cái | Pháp | 770,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 207 | Công tắc 3 pha 400/DC |
5 | Cái | Hàn Quốc | 550,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 208 | Rơ le hạn chế hành trình HL-5000 |
8 | Cái | Hàn Quốc | 1,210,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 209 | Công tắc bàn đạp chân E-TEN SFM-1 |
2 | Cái | Đài Loan | 1,430,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 210 | Rơ le nắp kính chắn phoi HY-M908L |
10 | Cái | Hàn Quốc | 214,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 211 | Công tắc cắt mát ắc quy 250A |
6 | Cái | Đài Loan | 2,200,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 212 | Rơ le thời gian |
6 | Cái | Hàn quốc | 484,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 213 | Công tắc chênh áp PSNS-C110 |
2 | Cái | Nhật Bản | 2,585,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 214 | Rơ le trung gian HH54PL |
16 | Cái | Trung Quốc | 224,400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 215 | Công tắc dừng khẩn cấp |
2 | Cái | Trung Quốc | 253,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 216 | Rọ liền van 1 chiều đồng (không tay vặn) Dy 25-34 |
18 | Cái | Việt Nam | 165,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 217 | Công tắc hành trình Delixi LXK3-20H/L |
4 | Cái | Nhật Bản | 419,100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 218 | Súng bắn keo |
6 | Cái | Việt Nam | 242,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 219 | Công tắc hành trình KEYON |
4 | Cái | Nhật Bản | 2,860,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 220 | Súng bắn vít Makita 710W |
6 | Cái | Đài Loan | 1,760,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 221 | Công tắc hành trình LX3-11H |
12 | Cái | Nhật Bản | 484,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 222 | Súng phun sơn/gelcoat S710+15m dây |
6 | Bộ | Nhật Bản | 1,980,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 223 | Công tắc hành trình Omron D4C-1202 |
6 | Cái | Nhật Bản | 1,078,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 224 | Tấm lọc bụi máy nén khí CPC50G |
20 | Tấm | Hàn Quốc | 1,100,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 225 | Công tắc hành trình Omron E6B2-CWZ6C |
4 | Cái | Nhật Bản | 385,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 226 | Tấm lọc bụi máy nén khí CSB-30 |
20 | Tấm | Hàn Quốc | 660,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 227 | Công tắc hành trình SOLON |
6 | Cái | Đài Loan | 4,400,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 228 | Tăng đơ + dây cáp chằng buộc F12 (4m/sợi) |
6 | Bộ | Việt Nam | 275,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 229 | Công tắc hành trình TZ-8108 |
6 | Cái | Trung Quốc | 396,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 230 | Tay cầm điều khiển cầu trục 5T-HY1028 - 6A/250V - 5A/380V |
2 | Cái | Hàn Quốc | 1,276,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 231 | Công tắc khóa an toàn Omron D4GS-N1R |
2 | Cái | Nhật Bản | 1,540,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 232 | Thanh chống cửa lò xo L250 |
12 | Cái | Việt Nam | 242,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 233 | Công tắc nguồn 25A |
6 | Cái | Hàn quốc | 110,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 234 | Thanh chống nắp hầm SUS 304 L-660 |
12 | Cái | Việt Nam | 1,650,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 235 | Công tắc nguồn Start/Stop |
3 | Cái | Hàn quốc | 220,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 236 | Thanh ren M16 |
14 | m | Việt Nam | 330,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 237 | Công tắc sắt 4 cực 2 vị trí 250V/10A |
60 | Cái | Liên doanh | 66,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 238 | Thép F22 C45 |
5 | Kg | Việt Nam | 27,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 239 | Contactor 3 pha LC1-D40-D65 |
2 | Cái | Đài Loan | 1,650,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 240 | Thép lục lăng d8 |
4 | Kg | Việt Nam | 27,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 241 | Contactor LC1-D25 |
2 | Cái | Đài Loan | 935,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 242 | Thép tấm 2 ly nhám |
40 | Kg | Việt Nam | 27,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 243 | Contactor TECO CU-11 |
5 | Cái | Đài Loan | 1,342,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 244 | Thép tấm 3 ly CT3 |
615 | Kg | Việt Nam | 27,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 245 | Cụm bóng đèn chiếu sáng 24V 70W |
6 | Cái | Đài Loan | 715,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 246 | Thép tấm 4 ly CT3 |
15 | Kg | Việt Nam | 27,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 247 | Cụm bóng đèn VHL-400L |
6 | Cái | Đài Loan | 694,100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 248 | Thép tấm 5 ly CT3 |
77 | Kg | Việt Nam | 27,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 249 | Cụm đèn cảnh báo 3 tầng |
2 | Cái | Trung Quốc | 242,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 250 | Thép tấm cấp A d10 |
60 | Kg | Việt Nam | 27,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 251 | Cụm đèn led trắng chiếu sáng ONN-M9PR |
5 | Cái | Đài Loan | 869,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 252 | Thép tấm cấp A d14 |
66 | Kg | Việt Nam | 27,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 253 | Cụm đồng hồ Argông 0-3500PSi |
4 | Bộ | Hàn Quốc | 1,650,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 254 | Thép tấm cấp A d4 |
108 | Kg | Việt Nam | 27,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 255 | Cụm đồng hồ C2H2-0,5/2,5MPa-0/25MPa |
4 | Bộ | Trung Quốc | 550,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 256 | Thép tấm d8 CT3 |
612.8 | Kg | Việt Nam | 27,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 257 | Cụm đồng hồ Ô xy (0,05/0,25 Mpa-0/25Mpa) |
4 | Bộ | Trung Quốc | 550,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 258 | Thép tròn F70 C45 |
18 | Kg | Việt Nam | 27,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 259 | Cuộn dây stato động cơ điện 3 pha 2HP |
1 | Bộ | Việt Nam | 2,090,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 260 | Thông hơi két dầu có lưới phòng hoả |
12 | Bộ | Việt nam | 330,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 261 | Cuộn dây stato động cơ điện 3 pha 7,5HP |
6 | Bộ | Việt Nam | 6,446,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 262 | Thước cặp L150 |
2 | Cái | Đài Loan | 550,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 263 | Cuộn dây stato động cơ 5HP - 3,75kW |
1 | Bộ | Việt Nam | 3,850,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 264 | Thuốc đánh bóng inox |
3 | Kg | Nhật Bản | 220,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 265 | Cuộn dây stato động cơ điện 3 pha 5HP |
2 | Cái | Việt Nam | 3,850,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 266 | Tôn mạ kẽm s0,3 (38 mx1,2m) |
108 | Kg | Việt Nam | 33,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 267 | Cút 3 ngả đường dầu (đồng) |
6 | Cái | Việt Nam | 88,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 268 | Trục vít me + đai ốc ACME-60520 |
1 | Bộ | Mỹ | 5,060,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 269 | Cút cao su 90 độ F42 |
6 | Cái | Việt Nam | 171,600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 270 | Trục vít me + đai ốc Hiwin R40-10T4 |
1 | Bộ | Đài Loan | 6,050,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 271 | Cút cong hàn inox 90 độ Dy 21 |
18 | Cái | Việt Nam | 55,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 272 | Tụ điện cao áp CYS |
4 | Cái | Đài Loan | 495,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 273 | Cút cong hàn inox 90 độ Dy 34 |
12 | Cái | Việt Nam | 88,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 274 | Van điện từ điều hướng thủy lực DSHG Yuken |
3 | Cái | Nhật Bản | 9,900,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 275 | Cút cong hàn inox 90 độ Dy 60 |
12 | Cái | Việt Nam | 143,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 276 | Van điện từ khí nén 2 cổng VQ21A1 |
6 | Cái | Nhật Bản | 979,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 277 | Cút cong hàn inox 90 độ Dy 89/114 |
12 | Cái | Việt Nam | 495,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 278 | Van điện từ Top air |
3 | Cái | Đài Loan | 4,950,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 279 | Cút cong hàn inox 90 độ Dy 27 |
30 | Cái | Việt Nam | 66,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 280 | Van điều chỉnh thủy lực 1 chiều DRV-15 |
5 | Cái | Đài Loan | 854,700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 281 | Cút cong hàn inox 90 độ Dy42 |
36 | Cái | Việt Nam | 110,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 282 | Van điều khiển Control Valves |
2 | Cái | Đài Loan | 1,705,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 283 | Cút ren inox F34 |
12 | Cái | Indonexia | 99,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 284 | Van giảm áp Posu PL4000 |
4 | Cái | Nhật Bản | 2,640,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 285 | Dao chấn tôn thủy lực chữ V |
1 | Cái | Đài Loan | 5,104,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 286 | Van khí nén CHK 5/2 |
5 | Cái | Đài Loan | 440,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 287 | Dao phay lăn răng M1,5x20 |
5 | Cái | Nhật Bản | 1,980,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 288 | Van ren 1 chiều DY25 |
6 | Cái | Việt Nam | 275,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 289 | Dao phay ngón |
45 | Cái | Nhật Bản | 385,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 290 | Van ren tay gạt Inox Dy11-17 |
18 | Cái | Việt Nam | 242,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 291 | Dao phay ngón Φ10 (phay Inox) |
16 | Cái | Nhật Bản | 330,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 292 | Van ren tay gạt Inox Dy15-21 |
24 | Cái | Việt Nam | 257,400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 293 | Dao phay ngón Φ12 (phay thép) |
16 | Cái | Đài Loan | 330,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 294 | Van ren tay gạt Inox Dy25-34 |
18 | Cái | Việt Nam | 297,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 295 | Dao phay ngón Φ16 (phay Inox) |
13 | Cái | Đài Loan | 363,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 296 | Van ren tay gạt Inox Dy50 |
12 | Cái | Việt Nam | 858,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 297 | Dao tiện CNC độ cứng cao |
20 | Cái | Nhật Bản | 1,650,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 298 | Van rumine Dy15-21 |
6 | Cái | Việt Nam | 165,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 299 | Dao tiện hợp kim |
50 | Cái | Nhật Bản | 770,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 300 | Van thủy lực DBW10B-1-50 |
2 | Cái | Việt Nam | 9,394,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 301 | Đầu chụp bắn vít |
15 | Cái | Việt Nam | 33,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 302 | Van thủy lực DSW 220VAC |
2 | Cái | Đài Loan | 1,210,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 303 | Đầu cốt ắc quy chì |
48 | Cái | Việt Nam | 22,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 304 | Van xả nước |
2 | Cái | Việt Nam | 145,200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 305 | Đầu cốt đồng 10/25 |
73 | Cái | Việt Nam | 22,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 306 | V-BELT, A46 Dây cu roa 121850-42280 |
12 | Cái | Nhật Bản | 1,386,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 307 | Đầu cốt đồng 10/50 |
73 | Cái | Việt Nam | 27,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 308 | Vee belt - Dây Coroa 64430 |
12 | Cái | Nhật Bản | 7,557,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 309 | Đầu cốt đồng 10x50 |
108 | Cái | Việt Nam | 16,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 310 | Vít M6 + ê cu + đệm M6 |
360 | Bộ | Việt Nam | 8,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 311 | Đầu cốt đồng 8/16 |
71 | Cái | Việt Nam | 16,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 312 | Vòi nước tưới nguội (kim loại) |
6 | Cái | Việt Nam | 335,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 313 | Đầu cốt đồng 8x10 |
24 | Cái | Việt Nam | 11,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 314 | Vòi nước tưới nguội (nhựa) |
4 | Cái | Việt Nam | 44,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 315 | Đầu cốt đồng bọc nhựa 2,5x2 |
600 | Cái | Việt Nam | 1,100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 316 | Vòng bi 62202 |
8 | Cái | Nhật Bản | 385,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 317 | Đầu cốt đồng bọc nhựa 5x6 |
300 | Cái | Việt Nam | 1,100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 318 | Vòng bi chữ thập TCĐ |
24 | Bộ | Châu Á | 2,200,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 319 | Đầu giắc co nối nhanh D4 |
8 | Cái | Việt Nam | 110,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 320 | Vòng bi NSK 6206ZZ |
8 | Cái | Nhật Bản | 1,661,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 321 | Đầu gốm 0429 - 9598 |
12 | Cái | Hàn Quốc | 106,480 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 322 | Vòng bi NSK7218 |
4 | Vòng | Nhật Bản | 2,167,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 323 | Đầu nối nhanh - r10/12 |
10 | Cái | Hàn Quốc | 187,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 324 | Vòng bi SKF 22215E |
4 | Vòng | Thụy Điển | 2,442,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 325 | Dầu thủy lực lái |
54 | Lít | Canada | 858,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 326 | Vòng bi SKF 32040X |
4 | Vòng | Thụy Điển | 2,970,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 327 | Dầu Trợ lực CalTex 888 |
12 | Lít | Mỹ | 220,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 328 | Vòng bi trục chính 7205P4 |
4 | Vòng | Thụy Điển | 2,310,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 329 | Dây cáp mát + kẹp mát (10m) |
8 | Bộ | Việt Nam | 1,650,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 330 | Vòng bị trục chính NSK 7012 |
4 | Vòng | Nhật Bản | 2,420,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 331 | Dây cáp mát + kẹp mát (15m) |
11 | Bộ | Việt Nam | 2,200,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 332 | Vòng bi trục chính NSK 7214 |
12 | Vòng | Nhật Bản | 1,463,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 333 | Dây cáp thép F14 chầu 2 đầu 6,7m |
6 | Sợi | Việt Nam | 1,155,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 334 | Vòng kẹp inox bắt bu lông F120-140 |
12 | Cái | Việt Nam | 44,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 335 | Dây cáp thép F14 chầu 2 đầu 7,3m |
6 | Sợi | Việt Nam | 1,265,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 336 | Vòng kẹp inox bắt bu lông F45-60 |
12 | Cái | Việt Nam | 33,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 337 | Dây đai BANDO A795 |
16 | Dây | Nhật Bản | 1,177,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 338 | Vòng kẹp inox F18-32 |
36 | Cái | Việt Nam | 8,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 339 | Dây đai BANDO SPB2880 |
11 | Dây | Nhật Bản | 374,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 340 | Vòng kẹp inox F25-45 |
60 | Cái | Việt Nam | 9,900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 341 | Dây đai BANDO SPB2900 |
9 | Dây | Nhật Bản | 374,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 342 | Vòng kẹp inox F8-18 |
48 | Cái | Việt Nam | 7,700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 343 | Dây đai BANDO SPB3050 |
4 | Dây | Nhật Bản | 407,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 344 | Xích inox Ø10 |
6 | m | Việt Nam | 55,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 345 | Dây đai BANDO SPC3150 |
3 | Dây | Nhật Bản | 643,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 346 | Xích inox Ø6 |
6 | m | Việt Nam | 44,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 347 | Dây đai máy nén khí RCH-20 |
6 | Cái | Hàn Quốc | 1,650,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 348 | Dây đai SPB 2120 |
4 | Dây | Hàn Quốc | 374,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 349 | Dây điện 2x1,5mm |
90 | m | Hàn Quốc | 14,300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 350 | Dây điện 2x2,5mm |
31 | m | Hàn Quốc | 18,700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 351 | Dây điện 3 pha CXV/DSTA-3×4+1×2,5 |
403 | m | Việt Nam | 108,900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 352 | Dây điện bọc cao su 1x50 |
96 | m | Việt Nam | 231,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 353 | Dây điện bọc cao su 3x2,5+1x1,5 |
115 | m | Hàn Quốc | 77,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 354 | Dây điện bọc kim 2x1,5 |
300 | m | Liên doanh | 88,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 355 | Dây điện bọc kim 2x2,5 |
60 | m | Liên doanh | 139,700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 356 | Dây điện bọc kim 2x6 |
48 | m | Liên doanh | 165,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 357 | Dây điện bọc nhựa 1x1,5 |
300 | m | Việt Nam | 5,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 358 | Dây điện bọc nhựa 2x1,5 |
16 | m | Việt Nam | 14,300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 359 | Dây hơi đỏ Ф10/14 |
200 | m | Đài Loan | 48,400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 360 | Đèn báo nguồn 12VDC |
6 | Cái | Việt nam | 110,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 361 | Đèn led cao áp 3 bóng (150W) |
12 | Bộ | Việt nam | 3,300,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 362 | Đèn UV kèm đui |
32 | Cái | Việt nam | 1,100,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 363 | Điện cực hàn F2,4x175 (76 Z57) |
30 | Cái | Hàn Quốc | 163,350 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 364 | Động cơ điện 3 pha 0,5HP |
1 | Cái | Việt Nam | 1,243,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 365 | Động cơ điện 3 pha 5 HP |
2 | Bộ | Việt Nam | 4,620,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 366 | Động cơ điện 3 pha 7,5HP |
2 | Cái | Việt Nam | 9,570,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 367 | Động cơ điện chạy dọc trục 3kW |
4 | Cái | Việt Nam | 8,096,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 368 | Đồng hồ áp suất dầu 1000psi |
1 | Cái | Đài Loan | 440,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 369 | Đồng hồ áp suất dầu 1400psi |
6 | Cái | Đài Loan | 825,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 370 | Đồng hồ bấm giây |
6 | Bộ | Trung Quốc | 385,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 371 | Đồng hồ đo điện áp một chiều 0-50VDC |
6 | Cái | Trung Quốc | 220,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 372 | Đồng hồ thủy lực 250 kg/cm2 |
4 | Cái | Đài Loan | 385,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 373 | Đồng hồ vạn năng Sanwa YX-361TR |
6 | Cái | Nhật Bản | 2,200,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 374 | Đường ống đồng Φ8 |
4 | m | Việt Nam | 102,850 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 375 | Ê cu inox M16 |
120 | Cái | Việt Nam | 5,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 376 | Ê tô điều chỉnh góc |
1 | Cái | Trung Quốc | 2,750,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 377 | Êcu +đệm quang nhíp M22 (bulong ngoại) |
8 | Bộ | Việt Nam | 88,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 378 | Êtêkét xuồng |
6 | Cái | Việt Nam | 544,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 379 | Giắc cắm 16A |
4 | Cái | Việt Nam | 55,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 380 | Giắc co ống đồng Φ30 |
10 | Cái | Việt Nam | 220,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 381 | Gioăng, phớt thủy lực kích cá sấu OMCN-Modello 118 |
4 | Bộ | Thái Lan | 275,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 382 | Inox góc SUS304 L45x45x5 |
18 | Kg | Trung Quốc | 129,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 383 | Inox ống SUS304 F114x3 |
30 | Kg | Trung Quốc | 129,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 384 | Inox ống SUS304 F12x1 |
3 | Kg | Trung Quốc | 129,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 385 | Inox ống SUS304 F21x2 |
114 | Kg | Trung Quốc | 129,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 386 | Inox ống SUS304 F25x3 |
12 | Kg | Trung Quốc | 129,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 387 | Inox ống SUS304 F27x3 |
54 | Kg | Trung Quốc | 129,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 388 | Inox ống SUS304 F34x3 |
192 | Kg | Trung Quốc | 129,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 389 | Inox ống SUS304 F42x3 |
120 | Kg | Trung Quốc | 129,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 390 | Inox ống SUS304 F60x3 |
60 | Kg | Trung Quốc | 129,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 391 | Inox ống SUS304 F76x3 |
24 | Kg | Trung Quốc | 129,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 392 | Inox ống SUS304 F89x3 |
72 | Kg | Trung Quốc | 129,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 393 | Inox tấm SUS304 d10 |
120 | Kg | Trung Quốc | 129,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 394 | Inox tấm SUS304 d14 |
102 | Kg | Trung Quốc | 129,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 395 | Inox tấm SUS304 d2 |
222 | Kg | Trung Quốc | 129,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 396 | Inox tấm SUS304 d3 |
378 | Kg | Trung Quốc | 129,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 397 | Inox tấm SUS304 d4 |
246 | Kg | Trung Quốc | 129,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 398 | Inox tấm SUS304 d5 |
54 | Kg | Trung Quốc | 129,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 399 | Inox tấm SUS304 d6 |
378 | Kg | Trung Quốc | 129,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 400 | Inox tấm SUS304 d8 |
330 | Kg | Trung Quốc | 129,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 401 | Inox tròn SUS304 F10 |
24 | Kg | Ấn Độ | 129,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 402 | Inox tròn SUS304 F12 |
18 | Kg | Ấn Độ | 129,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 403 | Inox tròn SUS304 F14 |
18 | Kg | Ấn Độ | 129,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 404 | Inox tròn SUS304 F25 |
53.73 | Kg | Ấn Độ | 129,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 405 | Inox tròn SUS304 F45 |
126 | Kg | Ấn Độ | 129,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 406 | Inox tròn SUS304 F50 |
30 | Kg | Ấn Độ | 129,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 407 | Inox tròn SUS304 F6 |
6 | Kg | Ấn Độ | 129,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 408 | Inox tròn SUS304 F60 |
24 | Kg | Ấn Độ | 129,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 409 | Inox hộp 25x50x1 sus 304 |
12 | Kg | Việt Nam | 104,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 410 | Inox tấm 3mm sus 304 |
60 | Kg | Việt Nam | 129,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 411 | Kéo nhựa văn phòng |
12 | Cái | Việt Nam | 27,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 412 | Kẹp mát T150-380V |
5 | Cái | Việt Nam | 253,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 413 | Kẹp ống chữ U theo ống F42 |
6 | Cái | Việt Nam | 22,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 414 | Kẹp ống chữ U theo ống F60 |
24 | Cái | Việt Nam | 30,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 415 | Két mát dầu AW-407CA2 |
1 | Cái | Trung Quốc | 7,260,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 416 | Khóa nước |
2 | Cái | Việt Nam | 145,200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 417 | Khởi động từ 32A |
2 | Cái | Nhật Bản | 1,375,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 418 | Khởi động từ Contactor Teco 11A Cu-11 |
11 | Cái | Nhật Bản | 1,342,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 419 | Khởi động từ máy nén khí 85A/380V-LG |
2 | Cái | Hàn Quốc | 1,870,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 420 | Khởi động từ MC-85A/380V |
5 | Bộ | Nhật Bản | 4,840,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 421 | Khởi động từ Schneider 50A |
3 | Cái | Nhật Bản | 3,300,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 422 | Khởi động từ SIEMENS-4280 |
4 | Cái | Nhật Bản | 1,023,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 423 | Khuy tròn Ø10 |
60 | Cái | Việt Nam | 11,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 424 | Khuyên kẹp cáp Inox |
90 | Cái | Việt Nam | 7,700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 425 | Kìm cắt dây điện 225mm/9'' |
3 | Cái | Việt Nam | 154,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |