Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Que hàn thép Ø2,5 |
65 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy
X70 |
5 |
5 |
|
2 |
Que hàn thép Ø3,2 |
45 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy
X70 |
5 |
5 |
|
3 |
Quốc kỳ Việt Nam |
6 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy
X70 |
5 |
5 |
|
4 |
Relay bảo vệ (trung gian) Omron LY2 |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy
X70 |
20 |
20 |
|
5 |
Relay bảo vệ quá dòng SINO |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy
X70 |
20 |
20 |
|
6 |
Rơ le bảo vệ quá dòng Schneider |
6 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy
X70 |
20 |
20 |
|
7 |
Rơ le hạn chế hành trình HL-5000 |
8 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy
X70 |
20 |
20 |
|
8 |
Rơ le nắp kính chắn phoi HY-M908L |
10 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy
X70 |
20 |
20 |
|
9 |
Rơ le thời gian |
6 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy
X70 |
5 |
5 |
|
10 |
Rơ le trung gian HH54PL |
16 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy
X70 |
5 |
5 |
|
11 |
Rọ liền van 1 chiều đồng (không tay vặn) Dy 25-34 |
18 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy
X70 |
5 |
5 |
|
12 |
Súng bắn keo |
6 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy
X70 |
5 |
5 |
|
13 |
Súng bắn vít Makita 710W |
6 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy
X70 |
5 |
5 |
|
14 |
Súng phun sơn/gelcoat S710+15m dây |
6 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy
X70 |
5 |
5 |
|
15 |
Tấm lọc bụi máy nén khí CPC50G |
20 |
Tấm |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy
X70 |
5 |
5 |
|
16 |
Tấm lọc bụi máy nén khí CSB-30 |
20 |
Tấm |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy
X70 |
5 |
5 |
|
17 |
Tăng đơ + dây cáp chằng buộc F12 (4m/sợi) |
6 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy
X70 |
5 |
5 |
|
18 |
Tay cầm điều khiển cầu trục 5T-HY1028 - 6A/250V - 5A/380V |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy
X70 |
5 |
5 |
|
19 |
Thanh chống cửa lò xo L250 |
12 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy
X70 |
5 |
5 |
|
20 |
Thanh chống nắp hầm SUS 304 L-660 |
12 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy
X70 |
20 |
20 |
|
21 |
Thanh ren M16 |
14 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy
X70 |
5 |
5 |
|
22 |
Thép F22 C45 |
5 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy
X70 |
5 |
5 |
|
23 |
Thép lục lăng d8 |
4 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy
X70 |
5 |
5 |
|
24 |
Thép tấm 2 ly nhám |
40 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy
X70 |
5 |
5 |
|
25 |
Thép tấm 3 ly CT3 |
615 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy
X70 |
5 |
5 |
|
26 |
Thép tấm 4 ly CT3 |
15 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy
X70 |
5 |
5 |
|
27 |
Thép tấm 5 ly CT3 |
77 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy
X70 |
5 |
5 |
|
28 |
Thép tấm cấp A d10 |
60 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy
X70 |
5 |
5 |
|
29 |
Thép tấm cấp A d14 |
66 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy
X70 |
5 |
5 |
|
30 |
Thép tấm cấp A d4 |
108 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy
X70 |
5 |
5 |
|
31 |
Thép tấm d8 CT3 |
612.8 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy
X70 |
5 |
5 |
|
32 |
Thép tròn F70 C45 |
18 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy
X70 |
5 |
5 |
|
33 |
Thông hơi két dầu có lưới phòng hoả |
12 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy
X70 |
20 |
20 |
|
34 |
Thước cặp L150 |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy
X70 |
5 |
5 |
|
35 |
Thuốc đánh bóng inox |
3 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy
X70 |
5 |
5 |
|
36 |
Tôn mạ kẽm s0,3 (38 mx1,2m) |
108 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy
X70 |
5 |
5 |
|
37 |
Trục vít me + đai ốc ACME-60520 |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy
X70 |
20 |
20 |
|
38 |
Trục vít me + đai ốc Hiwin R40-10T4 |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy
X70 |
20 |
20 |
|
39 |
Tụ điện cao áp CYS |
4 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy
X70 |
5 |
5 |
|
40 |
Van điện từ điều hướng thủy lực DSHG Yuken |
3 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy
X70 |
20 |
20 |
|
41 |
Van điện từ khí nén 2 cổng VQ21A1 |
6 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy
X70 |
20 |
20 |
|
42 |
Van điện từ Top air |
3 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy
X70 |
20 |
20 |
|
43 |
Van điều chỉnh thủy lực 1 chiều DRV-15 |
5 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy
X70 |
20 |
20 |
|
44 |
Van điều khiển Control Valves |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy
X70 |
20 |
20 |
|
45 |
Van giảm áp Posu PL4000 |
4 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy
X70 |
20 |
20 |
|
46 |
Van khí nén CHK 5/2 |
5 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy
X70 |
20 |
20 |
|
47 |
Van ren 1 chiều DY25 |
6 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy
X70 |
5 |
5 |
|
48 |
Van ren tay gạt Inox Dy11-17 |
18 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy
X70 |
5 |
5 |
|
49 |
Van ren tay gạt Inox Dy15-21 |
24 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy
X70 |
5 |
5 |
|
50 |
Van ren tay gạt Inox Dy25-34 |
18 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy
X70 |
5 |
5 |