Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Adjusted bid price after excess deviation correction | Bid package execution period | Contract Period | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0105168916 | 0105168916 |
VIET NAM APPLIED BIOLOGY AND TECHNICAL JOINT STOCK COMPANY |
200.951.000 VND | 200.951.000 VND | 12 day |
| Number | Menu of goods | Amount | Calculation Unit | Origin | Price/Winning bid price/Bidding price (VND) | Form Name | Action |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mồi PCR |
30 | ống | Trung Quốc | 250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Maxter mix PCR 2X |
1 | bộ | Lithuania | 12,374,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Sybr Green Master mix 2X |
2 | bộ | Lithuania | 25,304,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Strip tube 0,1 mL (nắp bằng, màu đục) |
4 | hộp | Mỹ | 1,700,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Tris-base |
1 | chai | Canada | 1,128,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Ethylenediaminetetraacetic Acid (EDTA) |
1 | chai | Canada | 652,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Boric acid |
1 | chai | Trung Quốc | 998,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Ethidium Bromide |
1 | bộ | Mỹ | 4,193,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Kit tinh sạch DNA |
1 | bộ | Lithuania | 10,658,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Kit tách chiết DNA bộ gen |
1 | bộ | Lithuania | 3,867,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | DNA-free Kit, DNase Treatment and Removal Reagents |
1 | bộ | Lithuania | 5,932,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | RevertAid First Strand cDNA Synthesis Kit |
2 | bộ | Lithuania | 6,509,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Enzyme cắt giới hạn |
1 | bộ | Lithuania | 1,111,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Proteinase K |
1 | bộ | Lithuania | 2,934,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Môi trường TSA |
1 | chai | Ấn Độ | 1,307,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Môi trường TSB |
10 | chai | Ấn Độ | 646,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Môi trường TCBS |
1 | chai | Ấn Độ | 1,675,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Môi trường thạch máu |
10 | lốc | Việt Nam | 308,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Môi trường Mueller-Hinton |
1 | chai | Ấn Độ | 1,291,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Môi trường LB |
1 | chai | Canada | 1,476,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Đĩa kháng sinh doxycycline (30 µg) |
1 | hộp | Anh | 560,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Đĩa kháng sinh erythromycin (15 µg) |
1 | hộp | Anh | 567,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | Đĩa kháng sinh oxytetracycline (30 µg) |
1 | hộp | Anh | 594,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | Đĩa kháng sinh gentamicin (10 µg) |
1 | hộp | Anh | 566,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | Đĩa kháng sinh enrofloxacin (5 µg) |
1 | hộp | Anh | 599,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | Đĩa kháng sinh florfenicol (30 µg) |
1 | hộp | Anh | 600,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | Đĩa kháng sinh flumequine (30 µg) |
1 | hộp | Anh | 739,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | Đĩa kháng sinh oxolinic acid (2 µg) |
1 | hộp | Anh | 656,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | Đĩa kháng sinh trimethoprim/sulfamethoxazole (25 µg) |
1 | hộp | Anh | 567,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 30 | Đĩa petri nhựa |
1 | thùng | Việt Nam | 1,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 31 | Bacto agar |
1 | chai | Ấn Độ | 3,645,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 32 | Tinh bột tan |
1 | chai | Canada | 721,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 33 | Peptone |
1 | chai | Ấn Độ | 1,184,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 34 | Tryptone |
1 | chai | Canada | 1,827,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 35 | D-Glucose |
1 | chai | Trung Quốc | 250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 36 | beef extract powder |
1 | chai | Ấn Độ | 910,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 37 | Sodium chloride (NaCl) |
5 | chai | Đan Mạch | 400,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 38 | Formalin |
5 | chai | Anh | 558,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 39 | Tuýp 1,5 mL |
15 | gói | Nhật Bản | 420,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 40 | Tuýp 0,2 mL (nắp bằng) |
10 | gói | Nhật Bản | 650,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 41 | Đầu côn 10 µL |
15 | gói | Nhật Bản | 180,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 42 | Đầu côn 200 µL |
15 | gói | Nhật Bản | 190,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 43 | Đầu côn 1000 µL |
15 | gói | Nhật Bản | 290,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 44 | Ống cryotube 2 mL |
30 | gói | Mỹ | 200,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 45 | Hộp giữ chủng -80oC |
50 | hộp | Hàn Quốc | 140,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 46 | Găng tay y tế không bột |
30 | hộp | Việt Nam | 91,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 47 | Lưỡi dao |
3 | hộp | Ấn Độ | 94,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 48 | Ống mao quản microhematocrit Na- Heparinized, 80 IU/ml |
3 | hộp | Đức | 120,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 49 | Kim tiêm 1 mL |
1 | hộp | Việt Nam | 100,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 50 | Skimmed milk |
1 | chai | Ấn Độ | 587,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 51 | Lugol’s iodine 1% |
1 | chai | Việt Nam | 250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 52 | Ammonium nitrate (NH4NO3) |
1 | chai | Trung Quốc | 272,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 53 | Potassium hydrophosphate (K2HPO4) |
1 | chai | Trung Quốc | 500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 54 | Cuvette 1,5 mL (tóp đáy) |
3 | hộp | Ý | 330,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 55 | di-Sodium hydrogen (Na2HPO4.2H2O) |
1 | chai | Đức | 2,343,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |