Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Adjusted bid price after excess deviation correction | Bid package execution period | Contract Period | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0200534922 | 0200534922 |
LE HAI LONG COMMERCIAL PRODUCTION COMPANY LIMITED |
660.000.000 VND | 660.000.000 VND | 25 day |
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Reason for failure |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0314742154 | 0314742154 | LAM GIA BAO PRINTING SERVICE TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED | The results of technical evaluation failed because they did not meet the sample product requirements. |
1 |
Bảng tính thủy triều năm 2026 Tập 1 |
|
3.000 |
Quyển |
Theo quy định tại Chương V |
8,600 |
||
2 |
Bảng tính thủy triều năm 2026 Tập 2 |
|
3.000 |
Quyển |
Theo quy định tại Chương V |
10,200 |
||
3 |
Bảng tính thủy triều năm 2026 Tập 3 |
|
2.500 |
Quyển |
Theo quy định tại Chương V |
8,800 |
||
4 |
Nhật ký hàng hải Hải quân |
|
8.000 |
Quyển |
Theo quy định tại Chương V |
14,375 |
||
5 |
Nhật ký hàng hải tàu chuyên dụng |
|
1.000 |
Quyển |
Theo quy định tại Chương V |
15,500 |
||
6 |
Nhật ký trực canh đậu Hải quân |
|
8.000 |
Quyển |
Theo quy định tại Chương V |
14,375 |
||
7 |
Nhật ký trực canh đậu tàu chuyên dụng |
|
1.000 |
Quyển |
Theo quy định tại Chương V |
15,500 |
||
8 |
Nhật ký vận động Hải quân |
|
4.000 |
Quyển |
Theo quy định tại Chương V |
8,000 |
||
9 |
Nhật ký vận động tàu chuyên dụng |
|
1.000 |
Quyển |
Theo quy định tại Chương V |
8,500 |
||
10 |
Sổ ghi thời tiết biển Hải quân |
|
18.000 |
Quyển |
Theo quy định tại Chương V |
4,000 |
||
11 |
Sổ ghi thời tiết biển tàu chuyên dụng |
|
2.000 |
Quyển |
Theo quy định tại Chương V |
4,400 |
||
12 |
Bảng kế hoạch đi biển |
|
20.000 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
655 |
||
13 |
Giấy tính vận động A2 |
|
8.000 |
Tờ |
Theo quy định tại Chương V |
3,500 |
||
14 |
Giấy tính vận động A3 |
|
1.500 |
Quyển |
Theo quy định tại Chương V |
24,000 |
||
15 |
Báo cáo hoạt động tàu thuyền |
|
5.000 |
Tờ |
Theo quy định tại Chương V |
300 |
||
16 |
Giấy tính thiên văn hàng hải (bài toán 2 sao, 3 sao theo hàm số TS) |
|
1.500 |
Quyển |
Theo quy định tại Chương V |
24,000 |
||
17 |
Giấy tính thiên văn hàng hải (bài toán mặt trời, mặt trăng theo hàm số TS) |
|
1.500 |
Quyển |
Theo quy định tại Chương V |
24,000 |
||
18 |
Bảng tính hàng hải TH-86 |
|
500 |
Quyển |
Theo quy định tại Chương V |
45,000 |
||
19 |
Bảng tính hàm số TS |
|
500 |
Quyển |
Theo quy định tại Chương V |
40,000 |
||
20 |
Giấy tính vận động hạm |
|
1.000 |
Tờ |
Theo quy định tại Chương V |
5,000 |
||
21 |
Phong bì công văn |
|
1.000 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
1,200 |