Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Contractor's name | Winning price | Total lot price (VND) | Number of winning items | Action |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 |
vn0400102091 |
0400102091 |
28.500.000 |
37.800.000 |
1 |
||
2 |
vn2100274872 |
2100274872 |
284.020.000 |
415.250.000 |
4 |
||
3 |
vn4200562765 |
4200562765 |
296.545.000 |
315.445.000 |
8 |
||
4 |
vn0300483319 |
0300483319 |
6.360.000 |
6.360.000 |
1 |
||
5 |
vn0301140748 |
0301140748 |
122.200.960 |
160.600.960 |
2 |
||
6 |
vn4401044795 |
4401044795 |
150.790.000 |
155.000.000 |
2 |
||
7 |
vn1801675824 |
1801675824 |
28.400.000 |
28.400.000 |
1 |
||
8 |
vn6400396149 |
6400396149 |
225.000.000 |
225.000.000 |
1 |
||
9 |
vn1400384433 |
1400384433 |
55.440.000 |
55.440.000 |
1 |
||
10 |
vn3700843113 |
3700843113 |
36.000.000 |
36.000.000 |
1 |
||
11 |
vn0101400572 |
0101400572 |
52.500.000 |
55.950.000 |
2 |
||
12 |
vn0311051649 |
0311051649 |
13.650.000 |
26.000.000 |
1 |
||
13 |
vn4400116704 |
4400116704 |
57.000.000 |
57.000.000 |
1 |
||
14 |
vn4401112861 |
4401112861 |
385.205.000 |
446.685.000 |
3 |
||
15 |
vn0302339800 |
0302339800 |
121.800.000 |
124.950.000 |
1 |
||
16 |
vn0109726858 |
0109726858 |
30.000.000 |
37.500.000 |
1 |
||
17 |
vn2500228415 |
2500228415 |
48.000.000 |
48.000.000 |
1 |
||
18 |
vn6001510163 |
6001510163 |
33.075.000 |
33.075.000 |
1 |
||
Total: 18 contractors |
1.974.485.960 |
2.264.455.960 |
33 |
||||
1 |
PP2600228464 |
2251007000446 |
Clorpheniramin KP 4mg |
Chlorpheniramine maleate |
4mg |
893100204325 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
160,000 |
26 |
4,160,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
6 tháng |
177/QĐ-TTYT |
24/07/2026 |
Song Cau Medical Center |
|
2 |
PP2600228456 |
2251007000121 |
Zoamco-A |
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilat) 5mg; Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci trihydrat) 10mg |
5mg+10mg |
VD-36187-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 02 vỉ x 10 viên |
Viên |
8,000 |
3,099 |
24,792,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
6 tháng |
177/QĐ-TTYT |
24/07/2026 |
Song Cau Medical Center |
|
3 |
PP2600228454 |
2251007000112 |
Cordarone 150 mg/3 ml |
Amiodarone hydrochloride |
150mg/3ml |
800110429225 |
Tiêm tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm |
Sanofi S.R.L. |
Ý |
Hộp 6 ống x 3ml |
Ống |
20 |
30,048 |
600,960 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
24 tháng |
6 tháng |
177/QĐ-TTYT |
24/07/2026 |
Song Cau Medical Center |
|
4 |
PP2600228481 |
2251007001005 |
Aquima |
Mỗi 10ml chứa: Magnesi hydroxyd (dưới dạng magnesi hydroxyd paste 30% 1333,34mg); Nhôm hydroxyd gel khô (tương đương Nhôm hydroxyd); Simethicon (dưới dạng simethicon emulsion 30% 166,66mg) |
400mg/10ml; 460mg (351,9mg)/10ml; 50mg/10ml |
893100244200 (VD-32231-19) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 10ml |
Gói |
12,500 |
3,300 |
41,250,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
Nhóm 4 |
36 tháng |
6 tháng |
177/QĐ-TTYT |
24/07/2026 |
Song Cau Medical Center |
|
5 |
PP2600228473 |
2251007000668 |
Fefasdin 60 |
Fexofenadin hydroclorid |
60mg |
893100097023 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên, chai nhựa HDPE |
Viên |
10,000 |
215 |
2,150,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
6 tháng |
177/QĐ-TTYT |
24/07/2026 |
Song Cau Medical Center |
|
6 |
PP2600228476 |
2251007000739 |
Diaprid 4 |
Glimepirid |
4mg |
893110178324 (VD-25889-16) |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
30,000 |
1,000 |
30,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẮC BÌNH |
Nhóm 3 |
36 tháng |
6 tháng |
177/QĐ-TTYT |
24/07/2026 |
Song Cau Medical Center |
|
7 |
PP2600228480 |
2251007000978 |
Nerazzu-25 |
Losartan kali |
25mg |
893110021400 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
320,000 |
380 |
121,600,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
36 tháng |
6 tháng |
177/QĐ-TTYT |
24/07/2026 |
Song Cau Medical Center |
|
8 |
PP2600228463 |
2251007000437 |
Conoges 100 |
Celecoxib |
100mg |
893110480424 (VD-31607-19) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
15,000 |
2,400 |
36,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM |
Nhóm 3 |
36 tháng |
6 tháng |
177/QĐ-TTYT |
24/07/2026 |
Song Cau Medical Center |
|
9 |
PP2600228452 |
2251007000037 |
Amiparen 5% |
Mỗi 200ml dung dịch chứa: L-Tyrosine 0,05g; L-Aspartic Acid 0,1g; L-Glutamic Acid 0,1g; L-Serine 0,3g; L-Methionine 0,39g; L-Histidine 0,5g; L-Proline 0,5g; L-Threonine 0,57g; L-Phenylalanine 0,7g; L-Isoleucine 0,8g; L-Valine 0,8g; L-Alanine 0,8g; L-Arginine 1,05g; L-Leucine 1,4g; Glycine 0,59g; L-Lysine Acetate (tương đương L-Lysine) 1,48 (1,05)g; L-Tryptophan 0,2g; L-Cysteine 0,1g |
5%;200ml |
893110453723 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty Cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 túi x 200 ml |
Túi |
120 |
53,000 |
6,360,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 4 |
30 tháng |
6 tháng |
177/QĐ-TTYT |
24/07/2026 |
Song Cau Medical Center |
|
10 |
PP2600228461 |
2251007000348 |
Imeclor 125 |
Cefaclor |
125mg |
VD-18963-13 |
Uống |
Thuốc cốm |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 12 gói x 1,5g |
Gói |
15,000 |
3,696 |
55,440,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM |
Nhóm 2 |
36 tháng |
6 tháng |
177/QĐ-TTYT |
24/07/2026 |
Song Cau Medical Center |
|
11 |
PP2600228484 |
2251007001054 |
Comiaryl 2mg/500mg |
Metformin hydroclorid + Glimepirid |
500mg + 2mg |
893110617124 |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
viên |
50,000 |
2,436 |
121,800,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
6 tháng |
177/QĐ-TTYT |
24/07/2026 |
Song Cau Medical Center |
|
12 |
PP2600228453 |
2251007000096 |
Ambroxol |
Ambroxol hydroclorid |
30mg |
893110437824 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
60,000 |
110 |
6,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
6 tháng |
177/QĐ-TTYT |
24/07/2026 |
Song Cau Medical Center |
|
13 |
PP2600228469 |
2251007000596 |
Meyernazid |
Enalapril + Hydrochlorothiazid |
10mg+12,5mg |
893110053500 |
Uống |
Viên nén |
Công ty liên doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
1,365 |
13,650,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
6 tháng |
177/QĐ-TTYT |
24/07/2026 |
Song Cau Medical Center |
|
14 |
PP2600228459 |
2251007000209 |
BACI-SUBTI |
Bacillus subtilis |
≥ 10^8CFU |
893400647724 (QLSP-841-15) |
Uống |
Thuốc bột cốm uống |
Công ty CP Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang |
Việt Nam |
Hộp 20 gói 1g bột cốm |
Gói |
75,000 |
3,000 |
225,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN HT MEDICAL |
Nhóm 4 |
24 tháng |
6 tháng |
177/QĐ-TTYT |
24/07/2026 |
Song Cau Medical Center |
|
15 |
PP2600228482 |
2251007001048 |
Metformin 500mg |
Metformin |
500mg |
893110230800 (VD-33619-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 20 vỉ x 10 viên |
Viên |
230,000 |
160 |
36,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
Nhóm 3 |
36 tháng |
6 tháng |
177/QĐ-TTYT |
24/07/2026 |
Song Cau Medical Center |
|
16 |
PP2600228468 |
2251007000553 |
Diobysta |
Gói 10g chứa: Diosmectite |
3g |
893100162823 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 10g |
Gói |
2,500 |
4,500 |
11,250,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
Nhóm 4 |
24 tháng |
6 tháng |
177/QĐ-TTYT |
24/07/2026 |
Song Cau Medical Center |
|
17 |
PP2600228457 |
2251007000126 |
Amlosali |
Amlodipine (dưới dạng
Amlodipine besylate
6,93mg) 5mg;
Lisinopril (dưới dạng
Lisinopril dihydrate
10,89mg) 10mg |
5mg+10mg |
893110487825 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
8,000 |
3,550 |
28,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC SỨC KHỎE VÀNG FPL |
Nhóm 3 |
24 tháng |
6 tháng |
177/QĐ-TTYT |
24/07/2026 |
Song Cau Medical Center |
|
18 |
PP2600228497 |
2251007001470 |
Atisaltolin 2,5mg/2,5ml |
Salbutamol |
2,5mg/2,5ml |
893115025324 |
Đường hô hấp |
Dung dịch khí dung |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 5 ống x 2,5ml |
Ống |
7,500 |
4,410 |
33,075,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AHT |
Nhóm 4 |
36 tháng |
6 tháng |
177/QĐ-TTYT |
24/07/2026 |
Song Cau Medical Center |
|
19 |
PP2600228496 |
2251007001353 |
Kacetam |
Piracetam |
800mg |
VD-34693-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên, chai nhựa HDPE |
Viên |
675,000 |
357 |
240,975,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 3 |
36 tháng |
6 tháng |
177/QĐ-TTYT |
24/07/2026 |
Song Cau Medical Center |
|
20 |
PP2600228451 |
2251007000020 |
Acetylcystein |
Acetylcystein |
200mg |
893100810024 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 300 viên |
Viên |
30,000 |
186 |
5,580,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
6 tháng |
177/QĐ-TTYT |
24/07/2026 |
Song Cau Medical Center |
|
21 |
PP2600228455 |
2251007000117 |
Kavasdin 5 |
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat) |
5mg |
VD-20761-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 20 vỉ x 50 viên, vỉ nhôm/PVC |
Viên |
300,000 |
110 |
33,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 3 |
36 tháng |
6 tháng |
177/QĐ-TTYT |
24/07/2026 |
Song Cau Medical Center |
|
22 |
PP2600228450 |
2251007000016 |
Acetylcystein |
Acetylcystein |
200mg |
893100307523 (VD-30628-18) |
Uống |
Thuốc bột |
Công ty cổ phần dược S.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 100 gói x 1,5g |
Gói |
30,000 |
478 |
14,340,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
6 tháng |
177/QĐ-TTYT |
24/07/2026 |
Song Cau Medical Center |
|
23 |
PP2600228483 |
2251007001052 |
Metformin |
Metformin |
1g |
893110443424 (VD-31992-19) |
Uống |
Viên bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
190,000 |
452 |
85,880,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
6 tháng |
177/QĐ-TTYT |
24/07/2026 |
Song Cau Medical Center |
|
24 |
PP2600228462 |
2251007000425 |
ZOXIMCEF 1g |
Ceftizoxim (dưới dạng Ceftizoxim natri) |
1g |
893110907424 (VD-29359-18) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ |
Lọ |
2,000 |
62,999 |
125,998,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH |
Nhóm 2 |
24 tháng |
6 tháng |
177/QĐ-TTYT |
24/07/2026 |
Song Cau Medical Center |
|
25 |
PP2600228472 |
2251007000655 |
Flodicar 5 mg MR |
Felodipin |
5mg |
893110693224 (VD-26412-17) |
Uống |
Viên nén bao phim phóng thích kéo dài |
Công ty cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
325,000 |
1,008 |
327,600,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ FP |
Nhóm 3 |
36 tháng |
6 tháng |
177/QĐ-TTYT |
24/07/2026 |
Song Cau Medical Center |
|
26 |
PP2600228486 |
2251007001075 |
Vinsolon |
Methylprednisolon (dưới dạng methylprednisolon natri succinat pha tiêm) |
40mg |
893110219923 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc tiêm đông khô |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ + 10 ống dung môi pha tiêm |
Lọ |
3,000 |
16,000 |
48,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
Lọ thuốc tiêm đông khô: 36 tháng ; Ống dung môi pha tiêm: 60 tháng |
6 tháng |
177/QĐ-TTYT |
24/07/2026 |
Song Cau Medical Center |
|
27 |
PP2600228458 |
2251007000188 |
Atorvastatin 20 |
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calcium) |
20mg |
893110291000 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
15,000 |
122 |
1,830,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
6 tháng |
177/QĐ-TTYT |
24/07/2026 |
Song Cau Medical Center |
|
28 |
PP2600228492 |
2251007001268 |
Tatanol |
Paracetamol |
500mg |
893100551124 (VD-25397-16) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
300,000 |
190 |
57,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO |
Nhóm 3 |
60 tháng |
6 tháng |
177/QĐ-TTYT |
24/07/2026 |
Song Cau Medical Center |
|
29 |
PP2600228485 |
2251007001068 |
MEBIKOL |
Methyl prednisolon |
4mg |
VD-19204-13 |
Uống |
Viên nén |
Chi Nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
300,000 |
490 |
147,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
Nhóm 3 |
36 tháng |
6 tháng |
177/QĐ-TTYT |
24/07/2026 |
Song Cau Medical Center |
|
30 |
PP2600228471 |
2251007000619 |
Esomeprazol 20mg |
Esomeprazol (dạng vi hạt bao tan trong ruột chứa Esomeprazole magnesium (dưới dạng Esomeprazole magnesium trihydrate) 22,5%) |
20mg |
893110810424 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
10,000 |
225 |
2,250,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
24 tháng |
6 tháng |
177/QĐ-TTYT |
24/07/2026 |
Song Cau Medical Center |
|
31 |
PP2600228475 |
2251007000727 |
Hasanbest 500/5 |
Glibenclamid + Metformin |
5mg+500mg |
893110457824 (VD-32392-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Hasan - Demapharm |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 15 viên, hộp 8 vỉ x 15 viên |
Viên |
40,000 |
1,343 |
53,720,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ FP |
Nhóm 4 |
36 tháng |
6 tháng |
177/QĐ-TTYT |
24/07/2026 |
Song Cau Medical Center |
|
32 |
PP2600228498 |
2251007001500 |
PymeFERON B9 |
Sắt nguyên tố (dưới dạng Sắt (II) sulfat) + Acid folic |
50mg + 0,35mg |
893100215724 (VD-25896-16) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
777 |
3,885,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ FP |
Nhóm 4 |
36 tháng |
6 tháng |
177/QĐ-TTYT |
24/07/2026 |
Song Cau Medical Center |
|
33 |
PP2600228449 |
2251007000009 |
Davertyl |
N-Acetyl-DL-Leucin |
500mg/5ml |
VD-34628-20 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 5ml |
Ống |
3,000 |
9,500 |
28,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
6 tháng |
177/QĐ-TTYT |
24/07/2026 |
Song Cau Medical Center |