Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Adjusted bid price after excess deviation correction | Bid package execution period | Contract Period | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0111000830 | 0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T |
208.870.000 VND | 120 day | 120 |
| 1 | Chuẩn Methanol |
DRE-C14995000
|
2 | 1ml | CAS: 67-56-1 Công thức: CH3OH Độ tinh khiết: ≥ 98% Nhà sản xuất đạt ISO 17034 Quy cách đóng gói: 1ml/lọ | Đức | 1,880,000 |
|
| 2 | Chuẩn 4-Methyl-2-pentanol |
DRE-A15122100AL-100
|
2 | 1mL | CAS: 108-11-2 Công thức: C6H14O Nồng độ ≥ 99 µg/mL Nhà sản xuất đạt ISO 17034 Quy cách đóng gói: 1ml/lọ | Hoa Kỳ | 1,740,000 |
|
| 3 | Chuẩn Amyl alcohol (1-Pentanol) |
680154
|
1 | 5ml | CAS: 71-41-0 Công thức: CH3(CH2)4OH Độ tinh khiết: ≥99 % Nhà sản xuất đạt ISO 17034 Quy cách đóng gói: 5ml/lọ | Đức | 1,830,000 |
|
| 4 | Chuẩn 4-methylpentan-1-ol (4-Methyl-1-pentanol) |
SB27640.1000
|
2 | 1ml | CAS: 626-89-1 Công thức: C6H14O Độ tinh khiết: ≥99 % Sản phẩm đạt ISO 17034 Quy cách đóng gói: 1ml/lọ | Bulgaria | 4,600,000 |
|
| 5 | Chuẩn 1-Propanol |
678321
|
1 | 5ml | CAS: 71-23-8 Công thức: C3H8O Độ tinh khiết: ≥99 % Nhà sản xuất đạt ISO 17034. Quy cách đóng gói: 5ml/lọ | Đức | 2,290,000 |
|
| 6 | Chuẩn 2-Methyl-1-propanol |
680160
|
2 | 1ml | CAS: 78-83-1 Công thức: C4H10O Độ tinh khiết: ≥99 % Nhà sản xuất đạt ISO 17034 Quy cách đóng gói: 1ml/lọ | Đức | 1,890,000 |
|
| 7 | Chuẩn pentan-3-ol |
DRE-C15981300
|
2 | 1ml | CAS: 584-02-1 Công thức: C5H12O Độ tinh khiết: ≥98 % Sản phẩm đạt ISO 17034 Quy cách đóng gói: 1ml/lọ | Đức | 2,250,000 |
|
| 8 | Chuẩn Ethyl acetate |
679635
|
1 | 5ml | CAS: 141-78-6 Công thức: C4H8O2 Độ tinh khiết: ≥99 % Nhà sản xuất đạt ISO 17034 Quy cách đóng gói: 5ml/lọ | Đức | 1,940,000 |
|
| 9 | Chuẩn Acetaldehyde |
SB4030.5G
|
2 | 5000mg | CAS: 75-07-0 Công thức: C2H4O Độ tinh khiết: ≥95 % Sản phẩm đạt ISO 17034 Quy cách đóng gói: 5000mg /lọ | Bulgaria | 3,000,000 |
|
| 10 | Chuẩn ethanol |
676669
|
1 | 5ml | CAS: 64-17-5 Công thức: C2H5OH Độ tinh khiết: ≥98 % Nhà sản xuất đạt ISO 17034 Quy cách đóng gói: 5ml/lọ | Đức | 2,340,000 |
|
| 11 | Chuẩn methyl nonanoate |
688503
|
1 | 1ml | CAS: 1731-84-6 Công thức: C10H20O2 Độ tinh khiết: ≥95 % Nhà sản xuất đạt ISO 17034 Quy cách đóng gói: 1ml/lọ | Đức | 1,970,000 |
|
| 12 | Chuẩn 2-methylbutan-1-ol |
680159
|
1 | 1ml | CAS: 137-32-6 Công thức: C5H12O Độ tinh khiết: ≥95 % Nhà sản xuất đạt ISO 17034 Quy cách đóng gói: 1ml/lọ | Đức | 1,970,000 |
|
| 13 | Chuẩn 3-methylbutan-1-ol |
680161
|
2 | 1ml | CAS: 123-51-3 Công thức: C5H12O Độ tinh khiết: ≥95 % Nhà sản xuất đạt ISO 17034. Quy cách đóng gói: 1ml/lọ | Đức | 1,770,000 |
|
| 14 | Chuẩn Butan-1-ol |
678324
|
1 | 5ml | CAS: 71-36-3 Công thức: C4H10O Độ tinh khiết: ≥95 % Nhà sản xuất đạt ISO 17034 Quy cách đóng gói: 5ml/lọ | Đức | 2,290,000 |
|
| 15 | Chuẩn Butan-2-ol |
680156
|
1 | 5ml | CAS: 78-92-2 Công thức: C4H10O Độ tinh khiết: ≥95 % Nhà sản xuất đạt ISO 17034 Quy cách đóng gói: 5ml/lọ | Đức | 2,510,000 |
|
| 16 | Chuẩn Acetal |
682558
|
1 | 1000mg | CAS: 105-57-7 Công thức: C6H14O2 Độ tinh khiết: ≥95 % Nhà sản xuất đạt ISO 17034 Quy cách đóng gói: 1000mg /lọ | Đức | 1,370,000 |
|
| 17 | Chuẩn Furfural |
686087
|
1 | 250mg | CAS: 98-01-1 Công thức: C5H4 O2 Độ tinh khiết: ≥99 % Nhà sản xuất đạt ISO 17034. Quy cách đóng gói: 250mg/lọ | Đức | 1,870,000 |
|
| 18 | Chuẩn Patulin |
676073
|
1 | 5mg | CAS: 149-29-1 Công thức: C7H6O4 Độ tinh khiết: ≥99 % Nhà sản xuất đạt ISO 17034 Quy cách đóng gói: 5mg/lọ | Đức | 15,330,000 |
|
| 19 | Chuẩn Ochratoxin A |
MSS1020
|
1 | 1mg | CAS: 303-47-9 Độ tinh khiết: ≥95 % Nhà sản xuất đạt ISO 9001 Quy cách đóng gói: 1mg/lọ | Trung Quốc | 2,930,000 |
|
| 20 | Chuẩn Chì (Pb) |
A041.2NP.L1
|
1 | 100ml | Chất chuẩn dùng cho máy AAS Nồng độ ≥ 950 mg/L; Hạn sử dụng ≥ 24 tháng Quy cách đóng gói: 100ml/lọ | Bulgaria | 1,030,000 |
|
| 21 | Sulfuric Acid, Solution 0.05M (0.1N) |
J/8460/15
|
4 | 1L | CAS: 7664-93-9 Dung dịch chuẩn độ axit sulfuric 0,05M Quy cách đóng gói: 1L/Chai | Anh | 830,000 |
|
| 22 | Ống chuẩn Sodium hydroxide solution, Nồng độ sau khi pha tới 1L c(NaOH) = 0.1 mol/l (0.1 N) |
1099590001
|
4 | Ống | CAS: 1310-73-2 Nồng độ sau khi pha tới 1L c(NaOH) = 0,1 mol/L (0,1 N) | G20 | 980,000 |
|
| 23 | Chỉ thị Phenol phtalein |
P/2400/48
|
1 | 100G | CAS: 77-09-8 Dạng rắn Quy cách đóng gói: 100g/lọ | Ấn Độ | 1,150,000 |
|
| 24 | Acid Hydrochloric |
1003171000
|
2 | 1L | CAS: 7647-01-0 Dùng cho phân tích Công thức: HCl Hàm lượng: 35,0 – 38,0 % Quy cách đóng gói: 1L/chai | G20 | 930,000 |
|
| 25 | Hydrogen peroxide |
H/1750/15
|
2 | 1L | CAS: 7722-84-1 Dùng cho phân tích Công thức: H2O2 Hàm lượng: ≥ 30% Quy cách đóng gói: 1L/chai | Hà Lan | 860,000 |
|
| 26 | Chỉ thị Methyl Red |
264440250
|
1 | 25G | CAS: 493-52-7 Công thức: C15H15O2N3 Chỉ thị dùng cho phân tích Màu sắc: Màu đỏ sẫm đến nâu đến tím Quy cách đóng gói: 25g/lọ | Ấn Độ | 2,220,000 |
|
| 27 | Chỉ thị Methylene blue |
1592700010
|
1 | 10G | CAS: 7220-79-3 Công thức: C16H18ClN3S Chỉ thị dùng cho phân tích Màu sắc: Xanh đậm Quy cách đóng gói: 10g/lọ | G20 | 1,780,000 |
|
| 28 | Ethanol |
E/0665DF/17
|
4 | 2.5L | CAS: 64-17-5 Công thức: C2H5OH Dùng cho HPLC Độ tinh khiết: ≥ 99,8% Quy cách đóng gói: 2,5L/chai | Anh | 1,600,000 |
|
| 29 | Acid Phosphoric |
O/0500/PB15
|
2 | 1L | CAS: 7664-38-2 Công thức: H3PO4 Dùng cho phân tích Hàm lượng: ≥85,0 % Quy cách đóng gói: 1L/chai | Trung Quốc | 1,850,000 |
|
| 30 | Acetonitrile |
A998-4
|
4 | 4L | CAS: 75-05-8 Công thức: CH3CN Dùng cho HPLC Hàm lượng: ≥ 99,95% Quy cách đóng gói: 4L/chai | Hàn Quốc | 1,350,000 |
|
| 31 | Sodium sulfate |
S/6600/60
|
1 | 1KG | CAS: 7757-82-6 Công thức: Na2SO4 Dùng cho phòng thí nghiệm Hàm lượng: ≥ 99% Quy cách đóng gói: 1kg/Chai | Trung Quốc | 770,000 |
|
| 32 | Methanol |
M/4000/17
|
2 | 2.5L | CAS: 67-56-1 Công thức: CH3OH Dùng cho HPLC Hàm lượng: ≥ 99,9% Quy cách đóng gói: 2,5L/chai | Trinidad and Tobago | 820,000 |
|
| 33 | Ammonium acetate |
1011161000
|
1 | 1KG | CAS: 631-61-8 Công thức: CH3COONH4 Dùng cho phân tích Hàm lượng; ≥ 95% Quy cách đóng gói: 1kg/lọ | G20 | 3,580,000 |
|
| 34 | Acetic Acid Glacial (axit acetic băng) |
1000632500
|
1 | 2.5L | CAS: 64-19-7 Công thức: CH3COOH Dùng cho phân tích Hàm lượng: ≥ 99% Quy cách đóng gói: 2,5L/chai | G20 | 1,830,000 |
|
| 35 | Potassium metabisulfite |
1050570500
|
1 | 500G | CAS: 16731-55-8 Công thức: K2S2O5 Dùng cho phân tích Hàm lượng: ≥ 96% Quy cách đóng gói: 500g/lọ | G20 | 2,120,000 |
|
| 36 | Disodium hydrogen phosphate |
S/4520/60
|
1 | 1KG | CAS: 7558-79-4 Công thức: Na2HPO4 Dùng cho phân tích Hàm lượng: ≥ 99% Quy cách đóng gói: 1kg/chai | Nhật Bản | 2,470,000 |
|
| 37 | Sodium hydroxide |
S/4840/60
|
2 | 1KG | CAS: 1310-73-2 Công thức: NaOH Dùng cho phân tích Hàm lượng: ≥ 97% Quy cách đóng gói: 1kg/lọ | Đức | 610,000 |
|
| 38 | Ethylenediaminetetraacetic acid disodium salt dihydrate |
D/0700/53
|
2 | 500G | CAS: 6381-92-6 Hàm lượng: ≥ 99% Dùng cho phân tích Quy cách đóng gói: 500g/lọ | Ấn Độ | 2,010,000 |
|
| 39 | Boric acid |
B/3800/60
|
1 | 1KG | CAS: 10043-35-3 Công thức: H3BO3 Dùng cho phân tích Hàm Lượng: ≥ 99.8% Quy cách đóng gói: 1kg/lọ | Hoa Kỳ | 1,490,000 |
|
| 40 | Iodine |
1047610100
|
1 | 100G | CAS: 7553-56-2 Công thức: I2 Dùng cho phân tích Hàm lượng: ≥ 99% Quy cách đóng gói: 100g/lọ | G20 | 2,250,000 |
|
| 41 | Cột ái lực miễn dịch đặc hiệu với Ochratoxin A |
IAC-040-3-25
|
2 | 25 cái | Cột ái lực miễn dịch đặc hiệu với Ochratoxin A Thể tích cột: 3 mL Quy cách đóng gói: 25 cái/hộp | Trung Quốc | 7,180,000 |
|
| 42 | Cột phân tích sắc kí khí: GC J&W HP-INNOWax, ( hoặc tương đương) |
03909-22001
|
1 | Cái | Chiều dài cột: 30 m Đường kính :0,25 mm Độ dày màng pha tĩnh: 0,25 µm Phân loại USP: G16 Quy cách đóng gói: 01 cái/hộp | Trung Quốc | 37,600,000 |
|
| 43 | Cột phân tích patulin: UHPLC Column Ultisil XB-C18 (hoặc tương đương) |
H00201-11012
|
1 | Cái | Chiều dài cột: 100 mm Đường kính : 2,1 mm Kích thước hạt: 1.8µm Kích thước lỗ xốp: ≥ 120Å Tải lượng Carbon: ≥ 17% Phân loại USP: L1 Quy cách đóng gói: 01 cái/hộp | Trung Quốc | 20,940,000 |
|
| 44 | Đầu lọc sắc ký PTFE 0,22 µm |
C0000610
|
2 | Hộp 100 cái | Đầu lọc sắc ký, kỵ nước PTFE Đường kinh: 13mm Lỗ lọc: 0,22µm Quy cách đóng gói: 100cái/hộp | Trung Quốc | 420,000 |
|
| 45 | Chai thủy tinh nâu, nắp vặn 2mL, cỡ miệng 9-425, chia vạch tới 1,5ml |
C0000011
|
2 | Hộp 100 cái | Vial thủy tinh màu nâu nắp vặn, có nhãn Thể tích: 2ml Cỡ Miệng: 9-425 Quy cách đóng gói: 100cái/hộp | Trung Quốc | 340,000 |
|
| 46 | Nắp vặn cho vial 2ml, cỡ miệng 9-425 |
C0000143
|
2 | Gói 100 cái | Nắp văn cho vial 2ml , hở cho vial miệng 9-425 Septa: PTFE đỏ/Silicone trắng Quy cách đóng gói: 100cái/gói | Trung Quốc | 320,000 |
|
| 47 | Màng lọc Cenllulo Acetate, không tiệt trùng, 0.45um x 47mm |
11106--47------N
|
1 | Hộp 100 cái | Màng lọc Cenllulo Acetate, màu trắng Đường kính: 47mm Lỗ lọc: 0.45um Không tiệt trùng Quy cách đóng gói: 100cái/hộp | Đức | 1,240,000 |
|
| 48 | Màng lọc PTFE, 0.45um x 47mm |
11806--47------N
|
1 | Hộp 100 cái | Màng lọc PTFE kỵ nước, màu trắng Đường kính: 47mm Lỗ lọc: 0,45um Không tiệt trùng Quy cách đóng gói: 100cái/hộp | Đức | 5,780,000 |
|