Buy electronic devices

        Watching
Tender ID
Views
22
Contractor selection plan ID
Name of Tender Notice
Buy electronic devices
Bidding method
Online bidding
Tender value
189.820.000 VND
Estimated price
189.820.000 VND
Completion date
15:07 09/09/2021
Discount rate (%)
2%
Attach the Contractor selection . result notice
Contract Period
30 ngày
Bid award
There is a winning contractor
List of successful bidders
Number Business Registration ID Tax ID Consortium Name Contractor's name Bid price Technical score Winning price Adjusted bid price after excess deviation correction Bid package execution period Contract Period
1 0316650798 0316650798

CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG CÔNG NGHIỆP VÀ VẬN TẢI VÂN PHONG

184.000.000 VND 180.320.000 VND 30 day 30 ngày
List of goods
Number Goods name Goods code Amount Calculation Unit Description Origin Price/Winning bid price/Bidding price (VND) Note
1
Ti vi LG 48 inches hoặc tương đương
Xuất xứ: Indonesia.Loại ti vi: Smart Tivi Ultra HD. Hãng Samsung
4
Cái
- Loại ti vi: Smart Tivi Ultra HD. - Kích thước: 48 incher. - Độ phân giải: 3840 x 2160px. - Kết nối: Bluetooth, Internet (Wifi, Lan), AV, HDMI, USB, cổng xuất âm thanh; tích hợp đầu thu DVB-T2, DVB-T2C, DVB-C. - Hệ điều hành: WebOS. - Tương tác thông minh: Giọng nói, Thin Q AL, kết nối điện thoại thông minh, trợ lý ảo Google. - Xuất xứ: Inđônêxia.
null
17,500,000
2
Micro đại biểu Bosch CCS-DL hoặc tương đương
Tích hợp loa trên thân Micro: Có - Gắn bàn (di động hoặc cố định). - Đèn led hiển thị: Có. - Kích thước không có micro (H x W x D): 71 x 220 x 140mm
13
Cái
- Tích hợp loa trên thân Micro: Có - Gắn bàn (di động hoặc cố định). - Đèn led hiển thị: Có. - Kích thước không có micro (H x W x D): 71 x 220 x 140mm. - Chiều dài Micro từ bề mặt lắp: CCS-CML 313mm (12,3in) 488mm (19,2 in). - Trọng lượng: 01 kg. - Chất liệu: Polymer. - Xuất xứ: Đức
null
3,400,000
3
Micro chủ tọa Bosch CCS-CML hoặc tương đương
Tích hợp loa trên thân Micro: Có - Nút ưu tiên chủ tọa: Có - Gắn bàn (di động hoặc cố định). - Đèn led hiển thị: Có. - Kích thước không có micro (H x W x D): 71 x 220 x 140mm. - Chiều dài Micro từ bề mặt lắp: CCS-CML 313mm (12,3in) 488mm (19,2 in). - Trọng lượng: 01 kg. - Chất liệu: Polymer. - Xuất xứ: Đức
1
Cái
- Tích hợp loa trên thân Micro: Có - Nút ưu tiên chủ tọa: Có - Gắn bàn (di động hoặc cố định). - Đèn led hiển thị: Có. - Kích thước không có micro (H x W x D): 71 x 220 x 140mm. - Chiều dài Micro từ bề mặt lắp: CCS-CML 313mm (12,3in) 488mm (19,2 in). - Trọng lượng: 01 kg. - Chất liệu: Polymer. - Xuất xứ: Đức
null
4,000,000
4
Camera truyền hình UV5100A- 20-U2 hoặc tương đương
Độ phân giải: 2.0 Megapixel. - Zoom: 20x. - Góc quay/quét: 1800/900. - View ống kính rộng 54,70. - Chuẩn 1080p/60fps. - Hỗ trợ: Cổng HDMI, 01 cổng USB chuẩn 2.0, 3.0 kết nối PC, cổng RS232, cổng Lan. - Ứng dụng: Kết nối PC để họp hội nghị truyền hình. - Lấy nét/Khẩu độ/Điện tử: Tự động màn trập/Thủ công. - Kích thước: 150 x 150 x 167,5mm. - Trọng lượng: 1, 4 kg. Xuất xứ: Trung Quốc
2
bộ
- Độ phân giải: 2.0 Megapixel. - Zoom: 20x. - Góc quay/quét: 1800/900. - View ống kính rộng 54,70. - Chuẩn 1080p/60fps. - Hỗ trợ: Cổng HDMI, 01 cổng USB chuẩn 2.0, 3.0 kết nối PC, cổng RS232, cổng Lan. - Ứng dụng: Kết nối PC để họp hội nghị truyền hình. - Lấy nét/Khẩu độ/Điện tử: Tự động màn trập/Thủ công. - Kích thước: 150 x 150 x 167,5mm. - Trọng lượng: 1, 4 kg. Xuất xứ: Trung Quốc
null
15,100,000
5
Amply Mixer Toa 1812 hoặc tương đương
Nguồn điện: 220-240V AC hoặc 24V DC. - Công xuất ra: 120W. - Đáp tuyến tần số: 50-20.000Hz. - Độ méo tiếng: Dưới 2%. - Ngõ vào: Mic 1,2,3: -60dB, 600Ω, cân bằng điện tử. AUX 1-3: -20dB, 10Ω, không cân bằng. Tel:-20dB, 10Ω, cân bằng điện tử. EMRGENCY: 0dB, 600Ω, không cân bằng. - Ngõ ra:REC: 0dB, 600Ω, không cân bằng. LINE 1,2: 0dB, 600Ω, không cân bằng. HOH: 0dB, 600Ω, cân bằng biến áp. Ra loa: 100v/83Ω, 4-16Ω. - Điều chỉnh âm sắc: Bass/Treble. - Kích thước: 420 (R) x 107,7 (C) x 367 (S)mm. - Xuất xứ: Trung Quốc.
1
Cái
- Nguồn điện: 220-240V AC hoặc 24V DC. - Công xuất ra: 120W. - Đáp tuyến tần số: 50-20.000Hz. - Độ méo tiếng: Dưới 2%. - Ngõ vào: Mic 1,2,3: -60dB, 600Ω, cân bằng điện tử. AUX 1-3: -20dB, 10Ω, không cân bằng. Tel:-20dB, 10Ω, cân bằng điện tử. EMRGENCY: 0dB, 600Ω, không cân bằng. - Ngõ ra:REC: 0dB, 600Ω, không cân bằng. LINE 1,2: 0dB, 600Ω, không cân bằng. HOH: 0dB, 600Ω, cân bằng biến áp. Ra loa: 100v/83Ω, 4-16Ω. - Điều chỉnh âm sắc: Bass/Treble. - Kích thước: 420 (R) x 107,7 (C) x 367 (S)mm. - Xuất xứ: Trung Quốc.
null
11,000,000
6
Cáp nối Micro Hosa Pro XLR-XLR hoặc tương đương
Vỏ bọc: 90% OFC bện - Dây dẫn: 20AWG x 2 OFC. - Kết nối: Rean XLR3F to XLR3M. - Đầu nối Rean mạ bạc. - Chiều dài: 09 m.
50
Dây
- Vỏ bọc: 90% OFC bện - Dây dẫn: 20AWG x 2 OFC. - Kết nối: Rean XLR3F to XLR3M. - Đầu nối Rean mạ bạc. - Chiều dài: 09 m.
null
200,000
7
Bộ đàm IC-V86VHF hoặc tương đương
Dải tần số: 136-174MHz. - Loại phát xạ: F2D, F3E (FM, FM-N). - số kênh: 207 kênh. - Trở kháng anten: 50Ω. - Điện áp sử dụng: 7,5V DC. - Nhiệt độ hoạt động: 200C÷600C. - Độ ổn định tần số: ±2.5ppm. - Kích thước (WxHxD): 58,6 x 112 x 30,5mm. - Trọng lượng: 3kg.
4
Cái
- Dải tần số: 136-174MHz. - Loại phát xạ: F2D, F3E (FM, FM-N). - số kênh: 207 kênh. - Trở kháng anten: 50Ω. - Điện áp sử dụng: 7,5V DC. - Nhiệt độ hoạt động: 200C÷600C. - Độ ổn định tần số: ±2.5ppm. - Kích thước (WxHxD): 58,6 x 112 x 30,5mm. - Trọng lượng: 3kg.
null
2,200,000
8
Loa kéo Dalton TS-15G600 hoặc tương đương
Thời gian sử dụng: 4-6 tiếng. - Kết nối không giây: Bluetooth. - Kết nối khác: Jack 6.5 Micro; Thẻ nhớ; USB; Jack bông sen trắng, đỏ. - Số lượng loa: 01 Bass (R=38cm); 01 Treble. - Chất liệu: Thùng gỗ. - Sản xuất: Việt Nam.
1
Cái
- Thời gian sử dụng: 4-6 tiếng. - Kết nối không giây: Bluetooth. - Kết nối khác: Jack 6.5 Micro; Thẻ nhớ; USB; Jack bông sen trắng, đỏ. - Số lượng loa: 01 Bass (R=38cm); 01 Treble. - Chất liệu: Thùng gỗ. - Sản xuất: Việt Nam.
null
5,800,000
You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second