Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Adjusted bid price after excess deviation correction | Bid package execution period | Contract Period | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0110543471 | 0110543471 |
BINH AN INVESTMENT AND TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
2.243.710.125 VND | 2.243.710.125 VND | 60 day |
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Reason for failure |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0104600682 | 0104600682 | ANH QUAN DEVELOPMENT & INVESTMENT COMPANY LIMITED | No price response |
| Number | Menu of goods | Amount | Calculation Unit | Origin | Price/Winning bid price/Bidding price (VND) | Form Name | Action |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Điện trở dán 1K |
5 | dây | Trung Quốc | 80,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Điện trở dán 4K7 |
5 | dây | Trung Quốc | 80,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Điện trở dán 330R |
5 | dây | Trung Quốc | 80,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Điện trở dán 220R |
5 | dây | Trung Quốc | 80,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Điện trở dán 100R |
5 | dây | Trung Quốc | 80,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Điện trở dán 10K |
5 | dây | Trung Quốc | 80,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Điện trở dán 49,9R |
5 | dây | Trung Quốc | 80,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Điện trở dán 240R |
5 | dây | Trung Quốc | 80,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Điện trở dán 36R |
5 | dây | Trung Quốc | 80,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Điện trở dán 39R |
5 | dây | Trung Quốc | 80,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Điện trở dán 120R |
5 | dây | Trung Quốc | 80,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Điện trở dán 1,74k |
5 | dây | Trung Quốc | 80,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Điện trở dán 560R |
5 | dây | Trung Quốc | 80,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Điện trở dán 75R |
5 | dây | Trung Quốc | 80,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Điện trở dán 47R |
5 | dây | Trung Quốc | 80,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Điện trở dán 10R |
5 | dây | Trung Quốc | 80,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Tụ dán 0,1uF |
50 | con | Trung Quốc | 30,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Tụ dán 470nF |
50 | con | Trung Quốc | 30,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Tụ dán 4,7uF |
50 | con | Trung Quốc | 30,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Tụ dán 47uF |
50 | con | Trung Quốc | 30,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Tụ dán 100uF |
50 | con | Trung Quốc | 40,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Tụ dán 47nF |
50 | con | Trung Quốc | 20,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | Tụ dán 10nF |
50 | con | Trung Quốc | 20,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | Tụ dán 220uF |
50 | con | Trung Quốc | 40,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | Tụ Cbyp 1uF |
50 | con | Trung Quốc | 40,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | Tụ Css 2,2nF |
50 | con | Trung Quốc | 40,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | Tụ Co 120uF |
50 | con | Trung Quốc | 40,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | Tụ Css22nF |
50 | con | Trung Quốc | 40,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | Tụ Css 39nF |
50 | con | Trung Quốc | 40,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 30 | Led RED |
14 | con | Trung Quốc | 40,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 31 | Led BLUE |
14 | con | Trung Quốc | 40,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 32 | BAT54SWF |
14 | con | Trung Quốc | 100,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 33 | Schottky Diode SB345AF-13 |
14 | con | Trung Quốc | 100,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 34 | CON80_P1 |
14 | con | Trung Quốc | 385,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 35 | LM2853MH_3.3 |
14 | con | Trung Quốc | 500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 36 | LM2853MH_1.8 |
14 | con | Trung Quốc | 560,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 37 | LM2853MH_1.5 |
14 | con | Trung Quốc | 560,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 38 | LM2853MH_1.2 |
14 | con | Trung Quốc | 560,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 39 | LM2853MH_1.0 |
14 | con | Trung Quốc | 560,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 40 | FB600OHM |
6 | con | Trung Quốc | 60,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 41 | Cuộn cảm VLCF4020T |
6 | con | Trung Quốc | 280,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 42 | Vi điều khiển atm2560 |
3 | con | Trung Quốc | 1,100,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 43 | IC Max7456 |
10 | con | Trung Quốc | 3,618,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 44 | Thạch anh 200Mhz |
5 | con | Trung Quốc | 1,400,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 45 | Thạch anh 125Mhz |
5 | con | Trung Quốc | 1,200,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 46 | Thạch anh OSC 28,6363MHz |
6 | con | Trung Quốc | 80,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 47 | CONN JUMPER Shorting 0,100 GOLD |
6 | con | Trung Quốc | 60,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 48 | CONN HEADER VERT 40POS 2.54MM |
5 | con | Trung Quốc | 408,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 49 | HEATSINK BGA |
5 | con | Trung Quốc | 600,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 50 | Phím nhấn |
20 | con | Trung Quốc | 300,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 51 | Modul OSD Click |
4 | con | Trung Quốc | 10,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 52 | Chip ADV 7180BCPZ |
6 | con | Trung Quốc | 3,200,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 53 | Chip ADV 7123JSTZ330 |
6 | con | Trung Quốc | 3,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 54 | Chip XC7A100T-2FGG484 |
4 | con | Trung Quốc | 10,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 55 | DDR3 SD RAM MT41J128M16JT |
6 | con | Trung Quốc | 800,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 56 | LP2996AMRE_NOPB |
4 | con | Trung Quốc | 600,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 57 | Flash Memory N25Q064A13EF8H0E |
4 | con | Trung Quốc | 500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 58 | MMBT3904TT1G |
6 | con | Trung Quốc | 100,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 59 | Mosfet N IRFL024ZTRPBF |
6 | con | Trung Quốc | 120,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 60 | Max3232 |
3 | con | Trung Quốc | 400,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 61 | VGA Port |
3 | con | Trung Quốc | 600,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 62 | Jack Video In |
4 | con | Trung Quốc | 400,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 63 | Modul OSD Click |
4 | con | Trung Quốc | 9,150,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 64 | Micro SD |
4 | con | Trung Quốc | 400,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 65 | JTAG 6PIN |
3 | con | Trung Quốc | 600,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 66 | Mạch điều khiển DRV060-CV-R02 |
8 | con | Trung Quốc | 15,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 67 | Diode BAV21W -7-F, Diodes incorporated |
20 | cái | Trung Quốc | 27,075 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 68 | Diode SS24-HF, Comchip Tech |
10 | cái | Trung Quốc | 59,850 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 69 | Diode SS34-HF, Comchip Tech |
10 | cái | Trung Quốc | 65,550 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 70 | Diode 1N418W - 7- F, Diodes incorporated |
10 | cái | Trung Quốc | 24,225 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 71 | Diode MMSD4148T1G, Onsemi |
10 | cái | Trung Quốc | 19,950 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 72 | Diode SM5819PL-TP. Micro |
10 | cái | Trung Quốc | 44,175 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 73 | Công tắc điều khiển |
10 | Cái | Trung Quốc | 1,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 74 | Giắc cắm 2 chân đực |
30 | Cái | Trung Quốc | 15,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 75 | Giắc cắm 2 chân cái |
30 | Cái | Trung Quốc | 15,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 76 | Giắc cắm 3 chân đực |
30 | Cái | Trung Quốc | 15,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 77 | Giắc cắm 3 chân cái |
30 | Cái | Trung Quốc | 15,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 78 | Giắc cắm 4 chân đực |
30 | Cái | Trung Quốc | 16,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 79 | Giắc cắm 4 chân cái |
30 | Cái | Trung Quốc | 16,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 80 | 10 Headers, Fee Male Pins |
30 | Cái | Trung Quốc | 32,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 81 | 10 Headers, Male Pins |
30 | Cái | Trung Quốc | 32,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 82 | Bọc phím bấm |
50 | Cái | Trung Quốc | 100,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 83 | Chip FPGA Cyclone® V SE 5CSEBA6U23I7 hoặc tương đương |
3 | cái | Trung Quốc | 15,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 84 | Thiết bị cấu hình nối tiếp EPCQ128ASI16N hoặc tương đương |
3 | cái | Trung Quốc | 2,850,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 85 | SDRAM |
3 | cái | Trung Quốc | 550,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 86 | Bộ phát HDMI |
3 | cái | Trung Quốc | 475,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 87 | Chip CPLD EPM570GF100C5N Altera |
3 | cái | Trung Quốc | 1,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 88 | ADC |
15 | cái | Trung Quốc | 500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 89 | Cảm biến va đập |
15 | cái | Trung Quốc | 450,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 90 | Cuộn cảm 10uH |
15 | cái | Trung Quốc | 44,175 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 91 | Cuộn cảm 2,2uH, Sunlord |
15 | cái | Trung Quốc | 31,350 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 92 | Cầu chì 1812L300MR, Littelfuse |
15 | cái | Trung Quốc | 272,175 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 93 | Kit phát triển (FPGA Embedded Kit) |
1 | Bộ | Trung Quốc | 62,800,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 94 | Vi điều khiển STM32F103C816 STMicroelectronics |
10 | cái | Trung Quốc | 870,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 95 | IC nhớ W25N01GVZEI GTR , Winbond |
10 | cái | Trung Quốc | 484,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 96 | IC nguồn AP2112K-1.8TRG1, Diode incorporated |
9 | cái | Trung Quốc | 49,875 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 97 | IC chuyển đổi TPS63000DRCR |
10 | cái | Trung Quốc | 364,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 98 | IC khuếch đại thuật toán |
10 | cái | Trung Quốc | 61,275 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 99 | IC sạc pin TP5100 |
10 | cái | Trung Quốc | 56,250 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 100 | IC nguồn TPS63000DRCR, Texas Instruments |
10 | cái | Mỹ | 364,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 101 | IC giao tiếp USB CH340C, WCH |
10 | cái | Trung Quốc | 65,550 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 102 | Mạch in PCB nhiều lớp chế tạo mạch xử lý tín hiệu đo xa laser |
6 | cái | Trung Quốc | 4,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 103 | Mạch in PCB nhiều lớp chế tạo mạch xử lý tín hiệu video ảnh nhiệt |
6 | cái | Trung Quốc | 5,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 104 | Mạch in PCB nhiều lớp chế tạo mạch xử lý tín hiệu la bàn điện tử |
6 | cái | Trung Quốc | 4,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 105 | Mạch in PCB nhiều lớp chế tạo mạch xử lý tín hiệu GPS |
6 | cái | Trung Quốc | 6,350,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 106 | Mạch in PCB nhiều lớp chế tạo mạch tích hợp hệ thống, điều khiển trung tâm |
6 | cái | Trung Quốc | 9,800,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 107 | Dung dịch trợ hàn |
3 | lít | Trung Quốc | 100,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 108 | Ống ghen co |
5 | mét | Trung Quốc | 10,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 109 | Dung dịch rửa mạch |
6 | lit | Trung Quốc | 150,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 110 | Thiếc hàn |
4 | cuộn | Trung Quốc | 800,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 111 | Nhựa thông |
5 | hộp | Trung Quốc | 100,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 112 | Dung dịch phủ mạch |
3 | lit | Trung Quốc | 300,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 113 | Dây điện |
50 | mét | Trung Quốc | 30,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 114 | Đầu thu CCD |
2 | Bộ | Trung Quốc | 50,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 115 | Đầu thu ảnh nhiệt |
2 | Bộ | Trung Quốc | 299,200,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 116 | Laser bán dẫn (nguồn phát) |
2 | Cái | Trung Quốc | 92,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 117 | Đầu thu bức xạ laser: Photodiode |
2 | Cái | Trung Quốc | 104,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 118 | Màn hình micro OLED |
4 | Bộ | Trung Quốc | 50,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 119 | Cảm biến la bàn điện tử số - DMC |
2 | Cái | Trung Quốc | 44,900,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 120 | Module định vị vệ tinh |
2 | Bộ | Trung Quốc | 24,800,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |