Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| Number | Business Registration ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Contract Period |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0103846556 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU VINA LINEN |
6.760.000.000 VND | 6.760.000.000 VND | 3 month |
1 |
Máy kích thích điện trị liệu |
ES-5200|ITO Co.,Ltd
|
1 |
Chiếc |
Theo yêu cầu tại Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V. Phạm vi cung cấp của E - HSMT |
Nhật Bản
|
240,000,000 |
Phân nhóm theo Thông tư số 14/2020/TT-BYT ngày 10/7/2020: Nhóm 3 |
2 |
Máy chụp võng mạc kỹ thuật số không nhỏ giãn đồng tử |
Kowa Nonmyd AF|Kowa Company Ltd.,
|
1 |
Chiếc |
Theo yêu cầu tại Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V. Phạm vi cung cấp của E - HSMT |
Nhật Bản
|
745,000,000 |
Phân nhóm theo Thông tư số 14/2020/TT-BYT ngày 10/7/2020: Nhóm 1 |
3 |
Mô hình hồi sức cấp cứu thảm họa hiện trường |
1023430 & 1023123|3B Scientific
|
2 |
Bộ |
Theo yêu cầu tại Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V. Phạm vi cung cấp của E - HSMT |
Đức
|
445,000,000 |
Không phân nhóm |
4 |
Mô hình bán thân thực hành quản lý đường thở người lớn (CPR + hút dịch + đặt nội khí quản). |
1021991|3B Scientific
|
2 |
Bộ |
Theo yêu cầu tại Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V. Phạm vi cung cấp của E - HSMT |
Đức
|
148,000,000 |
Không phân nhóm |
5 |
Mô hình cơ chân kích thước thật, 7 phần |
1000352|3B Scientific
|
2 |
Bộ |
Theo yêu cầu tại Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V. Phạm vi cung cấp của E - HSMT |
Đức
|
108,000,000 |
Không phân nhóm |
6 |
Mô hình đầu và cổ người châu Á, 4 phần với mã quét giải phẫu thông minh. |
1000215|3B Scientific
|
2 |
Bộ |
Theo yêu cầu tại Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V. Phạm vi cung cấp của E - HSMT |
Đức
|
118,000,000 |
Không phân nhóm |
7 |
Mô hình giải phẫu răng và đầu, mặt, cổ |
1005536|3B Scientific
|
2 |
Bộ |
Theo yêu cầu tại Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V. Phạm vi cung cấp của E - HSMT |
Đức
|
136,000,000 |
Không phân nhóm |
8 |
Mô hình hệ cơ bán thân kích thước thật, 27 phần |
1001236|3B Scientific
|
2 |
Bộ |
Theo yêu cầu tại Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V. Phạm vi cung cấp của E - HSMT |
Đức
|
328,000,000 |
Không phân nhóm |
9 |
Mô hình hộp sọ một nửa trong suốt, 7 phần với mã giải phẫu thông minh |
1000064|3B Scientific
|
3 |
Bộ |
Theo yêu cầu tại Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V. Phạm vi cung cấp của E - HSMT |
Đức
|
132,000,000 |
Không phân nhóm |
10 |
Mô hình thân trên người, 16 phần có thể tháo rời |
1000188|3B Scientific
|
2 |
Bộ |
Theo yêu cầu tại Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V. Phạm vi cung cấp của E - HSMT |
Đức
|
40,000,000 |
Không phân nhóm |
11 |
Mô hình giải phẫu thanh quản, 2 lần kích thước thật, 7 phần, tích hợp mã quét giải phẫu thông minh |
1000272|3B Scientific
|
2 |
Bộ |
Theo yêu cầu tại Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V. Phạm vi cung cấp của E - HSMT |
Đức
|
15,000,000 |
Không phân nhóm |
12 |
Bộ mô hình hồi sức tim phổi bán thân kèm máy sốc tim ngoài tự động |
1018859|3B Scientific
|
4 |
Bộ |
Theo yêu cầu tại Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V. Phạm vi cung cấp của E - HSMT |
Đức
|
78,000,000 |
Không phân nhóm |
13 |
Mô hình đặt nội khí quản CPR |
1019928|3B Scientific
|
2 |
Bộ |
Theo yêu cầu tại Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V. Phạm vi cung cấp của E - HSMT |
Đức
|
88,000,000 |
Không phân nhóm |
14 |
Mô hình đặt thông mũi dạ dày và rửa dạ dày (có thể xoay đầu, kệ cứng tư thế fowler) |
M190|Sakamoto Model
|
2 |
Bộ |
Theo yêu cầu tại Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V. Phạm vi cung cấp của E - HSMT |
Nhật Bản
|
69,000,000 |
Không phân nhóm |
15 |
Mô hình tiêm đùi điện tử |
1000511|3B Scientific
|
4 |
Bộ |
Theo yêu cầu tại Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V. Phạm vi cung cấp của E - HSMT |
Đức
|
94,000,000 |
Không phân nhóm |
16 |
Tấm luyện tập khâu da |
1005134|3B Scientific
|
28 |
Bộ |
Theo yêu cầu tại Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V. Phạm vi cung cấp của E - HSMT |
Đức
|
12,000,000 |
Không phân nhóm |
17 |
Mô hình thăm khám ổ bụng |
60000|Limbs & Things
|
3 |
Bộ |
Theo yêu cầu tại Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật, Chương V. Phạm vi cung cấp của E - HSMT |
Anh
|
455,000,000 |
Không phân nhóm |