Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Adjusted bid price after excess deviation correction | Bid package execution period | Contract Period | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0105168916 | 0105168916 | VIET NAM APPLIED BIOLOGY AND TECHNICAL JOINT STOCK COMPANY |
56.200.000 VND | 12 month |
| 1 | Que cấy vòng nhựa vô trùng |
OS10-02
|
50 | gói | Que cấy vi sinh (Inoculation Loop) bằng nhựa PE, 1ul, đầu tròn | Pháp | 22,000 |
|
| 2 | Tăm bông vô trùng |
CK
|
30 | gói | Tiệt trùng bằng khí Ethylene Oxide. Độ dài que gòn: 15cm, đường kính bông: 1,5cm Làm từ 100% bông tự nhiên. Khả năng thấm hút cao và nhanh | Việt Nam | 30,000 |
|
| 3 | Khẩu trang |
CK
|
20 | hộp | 100% vải không dệt polypropylene. Lớp giấy kháng khuẩn. Thanh định hình mũi. Dây đeo có tính đàn hồi tốt. | Việt Nam | 30,000 |
|
| 4 | Tween-20 |
TB0560-500ML
|
1 | chai | Chất lỏng nhớt, màu vàng đến hổ phách Chỉ số hydroxyl: 96–108 mgKOH/g Hàm lượng ẩm: ≤ 3.0% | Canada | 1,200,000 |
|
| 5 | Tetramethyl benzidine |
T5513-5G
|
1 | lọ | Hàm lượng: ≥ 95% (HPLC) Dạng Bột Nhiệt độ nóng chảy: 193–195 °C | Đức | 5,700,000 |
|
| 6 | Đĩa 96 giếng làm ELISA |
32296
|
2 | gói | Đĩa đáy bằng, kích thước 85.40 x 127.60 x 14.40 Chất liệu: Polystyren Thể tích giếng 300ul, thể tích làm việc 200ul | Hàn Quốc | 900,000 |
|
| 7 | rabit anti-seabass IgM |
CK
|
1 | lọ | Mỗi lọ chứa 200 µg protein đông khô, được sản xuất từ môi trường nuôi cấy không có nguồn gốc bò (bovine-free) và không chứa chất ổn định có nguồn gốc động vật | Anh | 13,000,000 |
|
| 8 | goat anti-rabit IgG |
A16096
|
1 | lọ | Cộng hợp: HRP Nồng độ: 1 mg/mL Dạng: đông khô Dung dịch bảo quản: PBS, pH 7.2, với 1% BSA | Mỹ | 6,000,000 |
|
| 9 | Hydrogen peroxide (H2O2) |
HI01381000
|
1 | chai | Nồng độ: 35% | Tây Ban Nha | 1,000,000 |
|
| 10 | Calcium chloride (CaCl2) |
CD0050-500G
|
1 | chai | Độ tinh khiết: 99.0-105.0% Dạng bột trắng mịn | Canada | 750,000 |
|
| 11 | Tween 80 |
TB0562-500ML
|
1 | chai | Chất lỏng nhớt, màu vàng đến hổ phách Chỉ số hydroxyl: 65 -82 mgKOH/g Hàm lượng ẩm: ≤ 2.0% | Canada | 600,000 |
|
| 12 | Sodium phytate (C6H6Na12O24P6) |
GRM6226-25G
|
1 | chai | Tinh thể hoặc bột màu trắng đến trắng ngà Độ tan: 33,3 mg tan trong 1 mL nước | Ấn Độ | 3,400,000 |
|
| 13 | Potassium chloride (KCl) |
1049361000
|
3 | chai | Khối lượng phân tử: 74.55 g/mol Trạng thái: chất rắn màu trắng pH: 5,5 - 8,0 ở 50 g/l (25 °C) Nhiệt độ sôi: 1413 °C (1013 hPa) | Đức | 1,200,000 |
|
| 14 | Magnesium Sulfate Heptahydrate (MgSO4.7H2O) |
1058860500
|
1 | chai | Khối lượng phân tử: 246.47 g/mol pH: 5.0-8.0 (25 °C, 50 g/L in H2O) Hàm lượng (phương pháp chuẩn độ phức): ≥ 99,5 % Hàm lượng (phương pháp chuẩn độ phức; tính trên cơ sở chất đã làm khô): 99,0 – 100,5 % | Đức | 1,600,000 |
|
| 15 | Manganese (II) sulfate (MnSO4) |
1059410250
|
1 | chai | - Khối lượng phân tử: 169,02 g/mol - Tỉ trọng: 2,95 g/cm3 (20 °C) - Độ nóng chảy: > 449 ° C (chất khan) - giá trị pH: 3.0 - 3.5 (50 g/l, H₂O, 20 °C) | Đức | 1,400,000 |
|
| 16 | Ferrous sulfate (FeSO4.7H2O) |
1039650100
|
1 | chai | - Trạng thái: Tinh thể - Màu sắc: Màu xanh - Khối lượng mol: 278.02 g/mol - Tỉ trọng: 1,89 g / cm3 (20°C) - Độ nóng chảy > 60°C | Đức | 1,100,000 |
|
| 17 | sodium cholate (NaClO3) |
KC
|
1 | chai | Dạng bột hoặc tinh thể Độ tinh khiết: ≥99.0% | Trung Quốc | 600,000 |
|
| 18 | sodium deoxycholate (C24H39NaO4) |
KC
|
1 | chai | Dạng bột Độ tinh khiết: ≥97.0% | Trung Quốc | 720,000 |
|
| 19 | Toluene |
KC
|
1 | chai | Dạng lỏng, không màu, không tan trong nước.Độ tinh khiết > 99% | Trung Quốc | 510,000 |
|
| 20 | Sodium Dihydrogen Phosphate (NaH2PO4) |
KC
|
1 | chai | Dạng tinh thể không màu Độ tinh khiết > 95% | Trung Quốc | 800,000 |
|
| 21 | Citrate buffer |
1098820001
|
1 | ống | - Hình thể: thể lỏng, không màu, không mùi - Độ pH: 2,0 ở 20 °C - Mật độ: 1,05 g/cm3 ở 20 °C - Tính tan trong nước: ở 20 °C hòa tan được | Đức | 1,320,000 |
|
| 22 | Calcium Chloride (CaCl2) - xuất xứ Trung Quốc |
CK
|
10 | chai | - Là chất rắn màu trắng, tính hút ẩm mạnh. - Khối lượng mol: 110,99 g/mol - Khối lượng riêng: 2,15 g/cm³ - Nhiệt độ nóng chảy: 772 °C - Nhiệt độ sôi >1.600 °C | Trung Quốc | 150,000 |
|
| 23 | Magnesium Chloride (MgCl2) |
CK
|
10 | chai | Công thức: MgCl₂. Dạng: Tinh thể trắng, vảy hoặc bột, hút ẩm mạnh. Tan: Dễ tan trong nước, ít tan trong acetone. | Trung Quốc | 150,000 |
|
| 24 | Ammonium sulphate |
ADB0060-500G
|
3 | chai | Bột tinh thể màu trắng Độ tinh khiết: ≥99.0% | Canada | 1,000,000 |
|
| 25 | Sodium citrate dihydrat |
S/3320/53
|
1 | chai | Công thức phân tử: C6H9Na3O9 Khối lượng phân tử (g/mol): 294.10 Điểm nóng chảy: >300°C | Bỉ | 1,000,000 |
|
| 26 | Sodium bicarbonat (NaHCO3) |
CK
|
10 | chai | Dạng: Bột mịn, màu trắng, không mùi, vị hơi mặn. Tinh khiết: tối thiểu 99% | Trung Quốc | 150,000 |
|