Chemicals and immune materials

      Watching
Tender ID
Bidding method
Direct bidding
Contractor selection plan ID
Bidding package name
Chemicals and immune materials
Contractor Selection Type
Shortened Direct Contracting
Tender value
56.200.000 VND
Publication date
17:12 08/01/2026
Type of contract
All in One
Contractor Selection Method
Single Stage Single Envelope
Fields
Goods
Domestic/ International
Domestic
Approval Documents

Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register

Files with this icon are not supported by the public procurement system for direct download in normal mode. Visit DauThau.info and select Quick Download mode to download the file if you do not use Windows with Agent. DauThau.info supports downloading on most modern browsers and devices!
In case it is discovered that the BMT does not fully attach the E-HSMT file and design documents, the contractor is requested to immediately notify the Investor or the Authorized Person at the address specified in Chapter II-Data Table in E- Application form and report to the Procurement News hotline: 02437.686.611
Approval ID
313/ QĐ-CNSH
Approval Entity
of Ho Chi Minh City Biotechnology Center
Approval date
31/12/2025
Tendering result
There is a winning contractor
List of successful bidders
Number Business Registration ID ( on new Public Procuring System) Tax ID Consortium Name Contractor's name Bid price Technical score Winning price Adjusted bid price after excess deviation correction Bid package execution period Contract Period Contract date
1 vn0105168916 0105168916

VIET NAM APPLIED BIOLOGY AND TECHNICAL JOINT STOCK COMPANY

56.200.000 VND 12 month
List of goods
Number Menu of goods Goods code Amount Calculation Unit Description Origin Winning price Note
1 Que cấy vòng nhựa vô trùng
OS10-02
50 gói Que cấy vi sinh (Inoculation Loop) bằng nhựa PE, 1ul, đầu tròn Pháp 22,000
2 Tăm bông vô trùng
CK
30 gói Tiệt trùng bằng khí Ethylene Oxide. Độ dài que gòn: 15cm, đường kính bông: 1,5cm Làm từ 100% bông tự nhiên. Khả năng thấm hút cao và nhanh Việt Nam 30,000
3 Khẩu trang
CK
20 hộp 100% vải không dệt polypropylene. Lớp giấy kháng khuẩn. Thanh định hình mũi. Dây đeo có tính đàn hồi tốt. Việt Nam 30,000
4 Tween-20
TB0560-500ML
1 chai Chất lỏng nhớt, màu vàng đến hổ phách Chỉ số hydroxyl: 96–108 mgKOH/g Hàm lượng ẩm: ≤ 3.0% Canada 1,200,000
5 Tetramethyl benzidine
T5513-5G
1 lọ Hàm lượng: ≥ 95% (HPLC) Dạng Bột Nhiệt độ nóng chảy: 193–195 °C Đức 5,700,000
6 Đĩa 96 giếng làm ELISA
32296
2 gói Đĩa đáy bằng, kích thước 85.40 x 127.60 x 14.40 Chất liệu: Polystyren Thể tích giếng 300ul, thể tích làm việc 200ul Hàn Quốc 900,000
7 rabit anti-seabass IgM
CK
1 lọ Mỗi lọ chứa 200 µg protein đông khô, được sản xuất từ môi trường nuôi cấy không có nguồn gốc bò (bovine-free) và không chứa chất ổn định có nguồn gốc động vật Anh 13,000,000
8 goat anti-rabit IgG
A16096
1 lọ Cộng hợp: HRP Nồng độ: 1 mg/mL Dạng: đông khô Dung dịch bảo quản: PBS, pH 7.2, với 1% BSA Mỹ 6,000,000
9 Hydrogen peroxide (H2O2)
HI01381000
1 chai Nồng độ: 35% Tây Ban Nha 1,000,000
10 Calcium chloride (CaCl2)
CD0050-500G
1 chai Độ tinh khiết: 99.0-105.0% Dạng bột trắng mịn Canada 750,000
11 Tween 80
TB0562-500ML
1 chai Chất lỏng nhớt, màu vàng đến hổ phách Chỉ số hydroxyl: 65 -82 mgKOH/g Hàm lượng ẩm: ≤ 2.0% Canada 600,000
12 Sodium phytate (C6H6Na12O24P6)
GRM6226-25G
1 chai Tinh thể hoặc bột màu trắng đến trắng ngà Độ tan: 33,3 mg tan trong 1 mL nước Ấn Độ 3,400,000
13 Potassium chloride (KCl)
1049361000
3 chai Khối lượng phân tử: 74.55 g/mol Trạng thái: chất rắn màu trắng pH: 5,5 - 8,0 ở 50 g/l (25 °C) Nhiệt độ sôi: 1413 °C (1013 hPa) Đức 1,200,000
14 Magnesium Sulfate Heptahydrate (MgSO4.7H2O)
1058860500
1 chai Khối lượng phân tử: 246.47 g/mol pH: 5.0-8.0 (25 °C, 50 g/L in H2O) Hàm lượng (phương pháp chuẩn độ phức): ≥ 99,5 % Hàm lượng (phương pháp chuẩn độ phức; tính trên cơ sở chất đã làm khô): 99,0 – 100,5 % Đức 1,600,000
15 Manganese (II) sulfate (MnSO4)
1059410250
1 chai - Khối lượng phân tử: 169,02 g/mol - Tỉ trọng: 2,95 g/cm3 (20 °C) - Độ nóng chảy: > 449 ° C (chất khan) - giá trị pH: 3.0 - 3.5 (50 g/l, H₂O, 20 °C) Đức 1,400,000
16 Ferrous sulfate (FeSO4.7H2O)
1039650100
1 chai - Trạng thái: Tinh thể - Màu sắc: Màu xanh - Khối lượng mol: 278.02 g/mol - Tỉ trọng: 1,89 g / cm3 (20°C) - Độ nóng chảy > 60°C Đức 1,100,000
17 sodium cholate (NaClO3)
KC
1 chai Dạng bột hoặc tinh thể Độ tinh khiết: ≥99.0% Trung Quốc 600,000
18 sodium deoxycholate (C24H39NaO4)
KC
1 chai Dạng bột Độ tinh khiết: ≥97.0% Trung Quốc 720,000
19 Toluene
KC
1 chai Dạng lỏng, không màu, không tan trong nước.Độ tinh khiết > 99% Trung Quốc 510,000
20 Sodium Dihydrogen Phosphate (NaH2PO4)
KC
1 chai Dạng tinh thể không màu Độ tinh khiết > 95% Trung Quốc 800,000
21 Citrate buffer
1098820001
1 ống - Hình thể: thể lỏng, không màu, không mùi - Độ pH: 2,0 ở 20 °C - Mật độ: 1,05 g/cm3 ở 20 °C - Tính tan trong nước: ở 20 °C hòa tan được Đức 1,320,000
22 Calcium Chloride (CaCl2) - xuất xứ Trung Quốc
CK
10 chai - Là chất rắn màu trắng, tính hút ẩm mạnh. - Khối lượng mol: 110,99 g/mol - Khối lượng riêng: 2,15 g/cm³ - Nhiệt độ nóng chảy: 772 °C - Nhiệt độ sôi >1.600 °C Trung Quốc 150,000
23 Magnesium Chloride (MgCl2)
CK
10 chai Công thức: MgCl₂. Dạng: Tinh thể trắng, vảy hoặc bột, hút ẩm mạnh. Tan: Dễ tan trong nước, ít tan trong acetone. Trung Quốc 150,000
24 Ammonium sulphate
ADB0060-500G
3 chai Bột tinh thể màu trắng Độ tinh khiết: ≥99.0% Canada 1,000,000
25 Sodium citrate dihydrat
S/3320/53
1 chai Công thức phân tử: C6H9Na3O9 Khối lượng phân tử (g/mol): 294.10 Điểm nóng chảy: >300°C Bỉ 1,000,000
26 Sodium bicarbonat (NaHCO3)
CK
10 chai Dạng: Bột mịn, màu trắng, không mùi, vị hơi mặn. Tinh khiết: tối thiểu 99% Trung Quốc 150,000
You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second