Civil Works

        Watching
Tender ID
Views
2
Contractor selection plan ID
Bidding package name
Civil Works
Bidding method
Online bidding
Tender value
2.159.642.000 VND
Publication date
10:06 23/04/2025
Contract Type
All in One
Domestic/ International
Domestic
Contractor Selection Method
Single Stage Single Envelope
Fields
Non-consulting
Approval ID
KQ2500111874_2504230944
Approval Documents

Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register

Files with this icon are not supported by the public procurement system for direct download in normal mode. Visit DauThau.info and select Quick Download mode to download the file if you do not use Windows with Agent. DauThau.info supports downloading on most modern browsers and devices!
In case it is discovered that the BMT does not fully attach the E-HSMT file and design documents, the contractor is requested to immediately notify the Investor or the Authorized Person at the address specified in Chapter II-Data Table in E- Application form and report to the Procurement News hotline: 02437.686.611
Decision-making agency
Economic, Infrastructure and Urban Division of Can Gio District
Approval date
23/04/2025
Tendering result
There is a winning contractor
List of successful bidders
Number Business Registration ID ( on new Public Procuring System) Consortium Name Contractor's name Bid price Technical score Winning price Delivery time (days) Contract date
1 vn0301447810

CẦN GIỜ DISTRICT PUBLIC SERVICE COMPANY LIMITED

1.940.582.980,5848 VND 1.940.582.970 VND 10 day
List of unsuccessful bidders:
Number Business Registration ID ( on new Public Procuring System) Consortium Name Contractor's name Reason for failure
1 vn0312784448 THAO NGUYEN XANH CONSTRUCTION TRADING COMPANY LIMITED The E-HSDT does not meet the E-HSMT . requirement
List of goods
Number Menu of goods Goods code Amount Calculation Unit Description Origin Price/Winning bid price/Bidding price (VND) Note
1
Tưới nước thảm cỏ, bằng nước máy tưới thủ công
5888.4
100m2/ lần
Theo quy định tại Chương V
86,272
2
Phát thảm cỏ bằng máy
175.25
100m2/ lần
Theo quy định tại Chương V
98,870
3
Làm cỏ tạp
175.25
100m2/ lần
Theo quy định tại Chương V
144,214
4
Trồng dặm cỏ lá gừng
350.5
1m2/ lần
Theo quy định tại Chương V
31,680
5
Phòng trừ sùng cỏ
70.1
100m2/ lần
Theo quy định tại Chương V
225,855
6
Bón phân thảm cỏ- phân vô cơ
70.1
100m2/ lần
Theo quy định tại Chương V
40,564
7
Bón phân thảm cỏ- phân hữu cơ
70.1
100m2/ lần
Theo quy định tại Chương V
505,156
8
Tưới nước bồn hoa, bồn kiểng, cây hàng rào, rau muống biển, cúc xuyến chi -bằng nước máy tưới thủ công
105.336
100m2/ lần
Theo quy định tại Chương V
102,832
9
Chăm sóc cây hàng rào- chiều cao <1m
0.627
100m2/ năm
Theo quy định tại Chương V
7,624,144
10
Tưới nước bồn hoa, bồn kiểng, cây hàng rào, rau muống biển, cúc xuyến chi -bằng nước máy tưới thủ công
203.28
100m2/ lần
Theo quy định tại Chương V
102,832
11
Chăm sóc bồn kiểng
1.21
100m2/ năm
Theo quy định tại Chương V
22,339,789
12
Tưới nước cây kiểng trổ hoa, cây kiểng tạo hình và dây leo, bằng xe bồn 8m3
40.32
100cây/ lần
Theo quy định tại Chương V
106,653
13
Chăm sóc cây kiểng trổ hoa
0.24
100cây/ năm
Theo quy định tại Chương V
25,868,917
14
Quét rác trong công viên, mảng xanh ( đường bê tông xi măng)
1628.63
1.000m2/ lần
Theo quy định tại Chương V
87,491
15
Quét rác trong công viên, mảng xanh ( đường gạch)
225.935
1.000m2/ lần
Theo quy định tại Chương V
102,941
16
Nhặt rác trên thảm cỏ, bồn hoa, bồn kiểng, viền hàng rào
6750.321
100m2/ lần
Theo quy định tại Chương V
16,995
17
Làm cỏ đường đi, đường gạch tự chèn
12.38
100m2/ lần
Theo quy định tại Chương V
289,390
18
Thay nước hồ cảnh
0.5024
100m2/ lần
Theo quy định tại Chương V
1,740,742
19
Vớt rác, lá khô trên mặt hồ xây
22.922
100m2/ lần
Theo quy định tại Chương V
19,229
20
Vận hành máy bơm và thông bét phun hồ phun
365
1 máy/ ngày
Theo quy định tại Chương V
87,619
21
Chà rửa thùng rác
16.8
10 thùng/ lần
Theo quy định tại Chương V
230,793
22
Chà rửa nền, tường nhà vệ sinh
332.45
100m2/ lần
Theo quy định tại Chương V
117,068
23
Chà rửa bồn cầu nhà vệ sinh
936
cái/ lần
Theo quy định tại Chương V
8,120
24
Chủi rửa bồn tiểu nhà vệ sinh
312
cái/ lần
Theo quy định tại Chương V
6,109
25
Chà rửa gương, bồn rửa mặt nhà vệ sinh
780
bộ/ lần
Theo quy định tại Chương V
6,612
26
Kiểm tra, xiết bulong, phát hiện kịp thời các dấu hiệu hư hỏng thiết bị loại nhỏ không chuyển động
780
1 thiết bị/ lần
Theo quy định tại Chương V
6,247
27
Bảo vệ công viên (Nhân công trong đơn giá này đã tính phần tiền lương tăng thêm 30% cho ca trực đêm (ca 3)
355.4005
1 ha/ ngày đêm
Theo quy định tại Chương V
2,380,552
28
Chi phí tiền nước, điện phục vụ đèn trang trí.
1
khoản
Theo quy định tại Chương V
25,000,000
You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second