Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Delivery time (days) | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0301447810 |
CẦN GIỜ DISTRICT PUBLIC SERVICE COMPANY LIMITED |
1.940.582.980,5848 VND | 1.940.582.970 VND | 10 day |
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Consortium Name | Contractor's name | Reason for failure |
|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0312784448 | THAO NGUYEN XANH CONSTRUCTION TRADING COMPANY LIMITED | The E-HSDT does not meet the E-HSMT . requirement |
1 |
Tưới nước thảm cỏ, bằng nước máy tưới thủ công |
|
5888.4 |
100m2/ lần |
Theo quy định tại Chương V |
86,272 |
||
2 |
Phát thảm cỏ bằng máy |
|
175.25 |
100m2/ lần |
Theo quy định tại Chương V |
98,870 |
||
3 |
Làm cỏ tạp |
|
175.25 |
100m2/ lần |
Theo quy định tại Chương V |
144,214 |
||
4 |
Trồng dặm cỏ lá gừng |
|
350.5 |
1m2/ lần |
Theo quy định tại Chương V |
31,680 |
||
5 |
Phòng trừ sùng cỏ |
|
70.1 |
100m2/ lần |
Theo quy định tại Chương V |
225,855 |
||
6 |
Bón phân thảm cỏ- phân vô cơ |
|
70.1 |
100m2/ lần |
Theo quy định tại Chương V |
40,564 |
||
7 |
Bón phân thảm cỏ- phân hữu cơ |
|
70.1 |
100m2/ lần |
Theo quy định tại Chương V |
505,156 |
||
8 |
Tưới nước bồn hoa, bồn kiểng, cây hàng rào, rau muống biển, cúc xuyến chi -bằng nước máy tưới thủ công |
|
105.336 |
100m2/ lần |
Theo quy định tại Chương V |
102,832 |
||
9 |
Chăm sóc cây hàng rào- chiều cao <1m |
|
0.627 |
100m2/ năm |
Theo quy định tại Chương V |
7,624,144 |
||
10 |
Tưới nước bồn hoa, bồn kiểng, cây hàng rào, rau muống biển, cúc xuyến chi -bằng nước máy tưới thủ công |
|
203.28 |
100m2/ lần |
Theo quy định tại Chương V |
102,832 |
||
11 |
Chăm sóc bồn kiểng |
|
1.21 |
100m2/ năm |
Theo quy định tại Chương V |
22,339,789 |
||
12 |
Tưới nước cây kiểng trổ hoa, cây kiểng tạo hình và dây leo, bằng xe bồn 8m3 |
|
40.32 |
100cây/ lần |
Theo quy định tại Chương V |
106,653 |
||
13 |
Chăm sóc cây kiểng trổ hoa |
|
0.24 |
100cây/ năm |
Theo quy định tại Chương V |
25,868,917 |
||
14 |
Quét rác trong công viên, mảng xanh ( đường bê tông xi măng) |
|
1628.63 |
1.000m2/ lần |
Theo quy định tại Chương V |
87,491 |
||
15 |
Quét rác trong công viên, mảng xanh ( đường gạch) |
|
225.935 |
1.000m2/ lần |
Theo quy định tại Chương V |
102,941 |
||
16 |
Nhặt rác trên thảm cỏ, bồn hoa, bồn kiểng, viền hàng rào |
|
6750.321 |
100m2/ lần |
Theo quy định tại Chương V |
16,995 |
||
17 |
Làm cỏ đường đi, đường gạch tự chèn |
|
12.38 |
100m2/ lần |
Theo quy định tại Chương V |
289,390 |
||
18 |
Thay nước hồ cảnh |
|
0.5024 |
100m2/ lần |
Theo quy định tại Chương V |
1,740,742 |
||
19 |
Vớt rác, lá khô trên mặt hồ xây |
|
22.922 |
100m2/ lần |
Theo quy định tại Chương V |
19,229 |
||
20 |
Vận hành máy bơm và thông bét phun hồ phun |
|
365 |
1 máy/ ngày |
Theo quy định tại Chương V |
87,619 |
||
21 |
Chà rửa thùng rác |
|
16.8 |
10 thùng/ lần |
Theo quy định tại Chương V |
230,793 |
||
22 |
Chà rửa nền, tường nhà vệ sinh |
|
332.45 |
100m2/ lần |
Theo quy định tại Chương V |
117,068 |
||
23 |
Chà rửa bồn cầu nhà vệ sinh |
|
936 |
cái/ lần |
Theo quy định tại Chương V |
8,120 |
||
24 |
Chủi rửa bồn tiểu nhà vệ sinh |
|
312 |
cái/ lần |
Theo quy định tại Chương V |
6,109 |
||
25 |
Chà rửa gương, bồn rửa mặt nhà vệ sinh |
|
780 |
bộ/ lần |
Theo quy định tại Chương V |
6,612 |
||
26 |
Kiểm tra, xiết bulong, phát hiện kịp thời các dấu hiệu hư hỏng thiết bị loại nhỏ không chuyển động |
|
780 |
1 thiết bị/ lần |
Theo quy định tại Chương V |
6,247 |
||
27 |
Bảo vệ công viên (Nhân công trong đơn giá này đã tính phần tiền lương tăng thêm 30% cho ca trực đêm (ca 3) |
|
355.4005 |
1 ha/ ngày đêm |
Theo quy định tại Chương V |
2,380,552 |
||
28 |
Chi phí tiền nước, điện phục vụ đèn trang trí. |
|
1 |
khoản |
Theo quy định tại Chương V |
25,000,000 |