Construction

        Watching
Tender ID
Views
6
Contractor selection plan ID
Bidding package name
Construction
Bidding method
Online bidding
Tender value
1.467.826.623 VND
Publication date
14:33 05/08/2024
Contract Type
All in One
Domestic/ International
Domestic
Contractor Selection Method
Single Stage Single Envelope
Fields
Non-consulting
Approval ID
79/QĐ-CATP
Approval Documents

Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register

Files with this icon are not supported by the public procurement system for direct download in normal mode. Visit DauThau.info and select Quick Download mode to download the file if you do not use Windows with Agent. DauThau.info supports downloading on most modern browsers and devices!
In case it is discovered that the BMT does not fully attach the E-HSMT file and design documents, the contractor is requested to immediately notify the Investor or the Authorized Person at the address specified in Chapter II-Data Table in E- Application form and report to the Procurement News hotline: 02437.686.611
Decision-making agency
Ho Chi Minh City Police
Approval date
06/01/2023
Tendering result
There is a winning contractor
List of successful bidders
Number Business Registration ID ( on new Public Procuring System) Consortium Name Contractor's name Bid price Technical score Winning price Delivery time (days) Contract date
1 vn0313159831

QUOC SON CONSTRUCTION COMPANY LIMITED

1.453.621.348 VND 1.453.621.348 VND 20 day
List of goods
Number Menu of goods Goods code Amount Calculation Unit Description Origin Price/Winning bid price/Bidding price (VND) Note
1
Cổng số 3
0
Hạng mục
Theo quy định tại Chương V
2
Tháo dỡ đá granite ốp tường
156.280
1 m²
Theo quy định tại Chương V
40,000
3
Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường ≤ 33cm
3.456
1 m³
Theo quy định tại Chương V
433,000
4
Phá dỡ bó vỉa bê tông không cốt thép bằng máy khoan cầm tay
2.220
1 m³
Theo quy định tại Chương V
731,000
5
Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt 10cm
0.832
100 m
Theo quy định tại Chương V
1,087,000
6
Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng ≤ 3m, sâu ≤ 1m, đất cấp II
15.715
1 m³
Theo quy định tại Chương V
265,000
7
Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ thủ công, bê tông lót móng, chiều rộng ≤ 250cm, đá 4×6, vữa mác M150
2.076
1 m³
Theo quy định tại Chương V
1,747,000
8
Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ thủ công, bê tông móng, chiều rộng ≤ 250cm, đá 1×2, vữa mác M250
5.817
1 m³
Theo quy định tại Chương V
2,000,000
9
Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, móng cột, dầm ray
0.310
100 m²
Theo quy định tại Chương V
19,831,000
10
Gia công, lắp dựng cốt thép tường, đường kính ≤ 10mm, chiều cao ≤ 6m
0.179
1 tấn
Theo quy định tại Chương V
27,728,000
11
Gia công, lắp dựng cốt thép tường, đường kính ≤ 18mm, chiều cao ≤ 6m
0.428
1 tấn
Theo quy định tại Chương V
27,370,000
12
Xây tường thẳng bằng gạch thẻ 4×8×19cm, chiều dày ≤ 30cm, chiều cao ≤ 6m, vữa mác M75
1.094
1 m³
Theo quy định tại Chương V
3,457,000
13
Ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt bằng inox
156.280
1 m²
Theo quy định tại Chương V
3,000,000
14
Gia công cổng sắt
3.730
1 tấn
Theo quy định tại Chương V
35,422,000
15
Gia công hệ khung trượt cổng
2.353
1 tấn
Theo quy định tại Chương V
36,436,000
16
Gia công thanh ray bằng thép V50×5mm
0.119
1 tấn
Theo quy định tại Chương V
26,722,000
17
Lắp dựng cửa cổng khung sắt
77.760
1 m²
Theo quy định tại Chương V
116,000
18
Lắp dựng kết cấu thép hệ khung trượt cổng
2.340
1 tấn
Theo quy định tại Chương V
6,400,000
19
Lắp đặt thanh ray bằng thép V50×5mm đặt sẵn trong bê tông
0.119
1 tấn
Theo quy định tại Chương V
4,040,000
20
Khoan tạo lỗ bê tông bằng máy khoan, lỗ khoan D ≤ 16mm, chiều sâu khoan ≤ 10cm
22.000
1 lỗ khoan
Theo quy định tại Chương V
9,000
21
Bơm keo Ramset Epcon G5 vào lỗ khoan để liên kết thép vào bê tông
22.000
1 lỗ khoan
Theo quy định tại Chương V
18,000
22
Cung cấp, lắp đặt bánh xe ray V, đường kính Ø150mm, có bạc đạn, lỗ trục 25mm
12.000
1 bộ
Theo quy định tại Chương V
464,000
23
Cung cấp, lắp đặt con trượt tròn 32×20×45mm
48.000
1 bộ
Theo quy định tại Chương V
65,000
24
Cung cấp, lắp đặt motor cửa cổng
2.000
1 bộ
Theo quy định tại Chương V
65,000,000
25
Cung cấp, lắp đặt thanh ray răng cưa
17.000
1 m
Theo quy định tại Chương V
65,000
26
Sơn cửa cổng, khung thượt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ
301.912
1 m²
Theo quy định tại Chương V
99,000
27
Cung cấp, lắp đặt chữ " Vì An Ninh Tổ Quốc "
1.000
bộ
Theo quy định tại Chương V
65,000,000
28
Cung cấp, lắp đặt cáp nguồn CV/1C–6mm²
40.000
1 m
Theo quy định tại Chương V
44,000
29
Cung cấp, lắp đặt ống thép mạ kẽm chôn dưới đường bảo vệ cáp, đường kính D20mm
18.000
1 m
Theo quy định tại Chương V
68,000
30
Đào đất bó vỉa băng bằng thủ công, rộng ≤ 3m, sâu ≤ 1m, đất cấp II
1.341
1 m³
Theo quy định tại Chương V
265,000
31
Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ thủ công, bê tông lót bó vỉa, chiều rộng ≤ 250cm, đá 4×6, vữa mác M150
0.447
1 m³
Theo quy định tại Chương V
1,747,000
32
Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ thủ công, bê tông bó vỉa, đá 1×2, vữa mác M250
2.235
1 m³
Theo quy định tại Chương V
22,345,000
33
Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ bó vỉa
0.149
100 m²
Theo quy định tại Chương V
23,052,000
34
Ốp đá granite vào bó vỉa, tiết diện đá ≤ 0,16m², vữa mác M75
13.410
1 m²
Theo quy định tại Chương V
3,126,000
35
Đắp đất tái lập mặt bằng
1.304
100m3
Theo quy định tại Chương V
3,865,000
36
Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông tái lập mặt đường đá 1x2, vữa bê tông mác 250
1.144
m3
Theo quy định tại Chương V
2,000,000
37
Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại
18.036
1 m³
Theo quy định tại Chương V
88,000
38
Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô 5 tấn
18.036
1 m³
Theo quy định tại Chương V
42,000
39
Vận chuyển phế thải tiếp 10 km bằng ô tô 5 tấn
18.036
1 m³
Theo quy định tại Chương V
208,000
40
Cổng số 5
0
Hạng mục
Theo quy định tại Chương V
41
Phá dỡ bó vỉa bê tông không cốt thép bằng máy khoan cầm tay
0.375
1 m³
Theo quy định tại Chương V
731,000
42
Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt 10cm
0.351
100 m
Theo quy định tại Chương V
1,087,000
43
Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng ≤ 3m, sâu ≤ 1m, đất cấp II
7.149
1 m³
Theo quy định tại Chương V
265,000
44
Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ thủ công, bê tông lót móng, chiều rộng ≤ 250cm, đá 4×6, vữa mác M150
1.053
1 m³
Theo quy định tại Chương V
1,747,000
45
Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ thủ công, bê tông móng, chiều rộng ≤ 250cm, đá 1×2, vữa mác M250
2.632
1 m³
Theo quy định tại Chương V
2,000,000
46
Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, móng cột, dầm ray
0.142
100 m²
Theo quy định tại Chương V
19,831,000
47
Gia công, lắp dựng cốt thép tường, đường kính ≤ 10mm, chiều cao ≤ 6m
0.085
1 tấn
Theo quy định tại Chương V
27,718,000
48
Gia công, lắp dựng cốt thép tường, đường kính ≤ 18mm, chiều cao ≤ 6m
0.159
1 tấn
Theo quy định tại Chương V
27,400,000
49
Xây tường thẳng bằng gạch thẻ 4×8×19cm, chiều dày ≤ 30cm, chiều cao ≤ 6m, vữa mác M75
2.410
1 m³
Theo quy định tại Chương V
3,457,000
50
Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa mác M75
10.920
1 m²
Theo quy định tại Chương V
114,000
51
Bả bằng bột bả vào tường
17.640
1 m²
Theo quy định tại Chương V
44,000
52
Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ
17.640
1 m²
Theo quy định tại Chương V
110,000
53
Gia công cổng sắt
1.461
1 tấn
Theo quy định tại Chương V
35,422,000
54
Gia công hệ khung trượt cổng
0.599
1 tấn
Theo quy định tại Chương V
36,436,000
55
Gia công thanh ray bằng thép V50×5mm
0.064
1 tấn
Theo quy định tại Chương V
26,722,000
56
Lắp dựng cửa cổng khung sắt
27.360
1 m²
Theo quy định tại Chương V
116,000
57
Lắp dựng kết cấu thép hệ khung trượt cổng
0.577
1 tấn
Theo quy định tại Chương V
6,400,000
58
Lắp đặt thanh ray bằng thép V50×5mm đặt sẵn trong bê tông
0.064
1 tấn
Theo quy định tại Chương V
4,040,000
59
Cung cấp, lắp đặt bánh xe ray V, đường kính Ø150mm, có bạc đạn, lỗ trục 25mm
6.000
1 bộ
Theo quy định tại Chương V
464,000
60
Cung cấp, lắp đặt con trượt tròn 32×20×45mm
24.000
1 bộ
Theo quy định tại Chương V
65,000
61
Cung cấp, lắp đặt motor cửa cổng
1.000
1 bộ
Theo quy định tại Chương V
65,000,000
62
Cung cấp, lắp đặt thanh ray răng cưa
4.200
1 m
Theo quy định tại Chương V
65,000
63
Cung cấp, lắp đặt đĩa quay
2.000
1 bộ
Theo quy định tại Chương V
515,000
64
Cung cấp, lắp đặt cáp thép đường kính Ø10mm
10.000
1 m
Theo quy định tại Chương V
33,000
65
Sơn cửa cổng, khung thượt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ
179.778
1 m²
Theo quy định tại Chương V
99,000
66
Cung cấp, lắp đặt chữ " Vì An Ninh Tổ Quốc "
1.000
bộ
Theo quy định tại Chương V
65,000,000
67
Cung cấp, lắp đặt cáp nguồn CV/1C–6mm²
20.000
1 m
Theo quy định tại Chương V
44,000
68
Cung cấp, lắp đặt ống thép mạ kẽm chôn dưới đường bảo vệ cáp, đường kính D20mm
9.000
1 m
Theo quy định tại Chương V
68,000
69
Đào đất bó vỉa băng bằng thủ công, rộng ≤ 3m, sâu ≤ 1m, đất cấp II
1.620
1 m³
Theo quy định tại Chương V
265,000
70
Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ thủ công, bê tông lót bó vỉa, chiều rộng ≤ 250cm, đá 4×6, vữa mác M150
0.540
1 m³
Theo quy định tại Chương V
1,747,000
71
Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ thủ công, bê tông bó vỉa, đá 1×2, vữa mác M250
2.700
1 m³
Theo quy định tại Chương V
2,426,000
72
Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ bó vỉa
0.180
100 m²
Theo quy định tại Chương V
23,052,000
73
Ốp đá granite vào bó vỉa, tiết diện đá ≤ 0,16m², vữa mác M75
16.200
1 m²
Theo quy định tại Chương V
3,126,000
74
Đắp đất tái lập mặt bằng
0.594
m3
Theo quy định tại Chương V
181,000
75
Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông tái lập mặt đường đá 1x2, vữa bê tông mác 250
0.474
m3
Theo quy định tại Chương V
2,000,000
76
Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại
5.680
1 m³
Theo quy định tại Chương V
88,000
77
Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô 5 tấn
5.680
1 m³
Theo quy định tại Chương V
42,000
78
Vận chuyển phế thải tiếp 10 km bằng ô tô 5 tấn
5.680
1 m³
Theo quy định tại Chương V
208,000
You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second