Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Adjusted bid price after excess deviation correction | Bid package execution period | Contract Period | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0305991690 | 0305991690 |
CÔNG TY TNHH TƯ VẤN - THIẾT KẾ - CƠ KHÍ - XÂY DỰNG QUẢNG ĐỨC |
1.160.184.237,897 VND | 1.160.184.237 VND | 60 day | 60 days |
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Reason for failure |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0314666344 | 0314666344 | CONG PHAT DEVELOP AND INVESTMENT COMPANY LIMITED | The contractor's E-HSDT does not respond to E-HSMT | |
| 2 | vn1100629763 | 1100629763 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG - THƯƠNG MẠI MINH QUANG | The contractor's E-HSDT does not respond to E-HSMT |
1 |
Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng <= 3T - xi măng |
|
5.085 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
208,614 |
||
2 |
Hạng mục: Cải tạo sơn nước mặt tiền trụ sở |
|
0 |
Theo quy định tại Chương V |
||||
3 |
Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ |
|
2044.232 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
18,424 |
||
4 |
Bả bằng bột bả vào tường ngoài nhà |
|
2044.232 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
40,760 |
||
5 |
Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ |
|
2920.331 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
63,598 |
||
6 |
Công tác giàn giáo: |
|
0 |
Theo quy định tại Chương V |
||||
7 |
Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 50 m |
|
36.132 |
100m2 |
Theo quy định tại Chương V |
2,759,767 |
||
8 |
Vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống |
|
4.088 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
283,248 |
||
9 |
Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T |
|
4.088 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
26,349 |
||
10 |
Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T |
|
4.088 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
65,873 |
||
11 |
Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng <= 3T - các loại sơn, bột (bột đá, bột bả..) |
|
1.123 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
203,475 |
||
12 |
Hạng mục: Chống thấm sàn mái |
|
0 |
Theo quy định tại Chương V |
||||
13 |
Tháo dỡ, di dời và lắp đặt lại cục nóng máy lạnh số lượng 38 bộ |
|
1 |
gói |
Theo quy định tại Chương V |
6,116,299 |
||
14 |
Tháo dỡ, di dời và lắp đặt lại bể nước số lượng 2 bộ |
|
1 |
gói |
Theo quy định tại Chương V |
3,669,780 |
||
15 |
Cắt joint gạch bằng máy cắt |
|
633.109 |
10m |
Theo quy định tại Chương V |
312,684 |
||
16 |
Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng, gạch bị nứt |
|
191.468 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
46,060 |
||
17 |
Cạo bỏ , vệ sinh lớp rêu, mảng bám trên bề mặt sàn |
|
1179.718 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
33,777 |
||
18 |
Vệ sinh sàn trước khi quét chống thấm |
|
1179.718 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
39,208 |
||
19 |
Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75, PCB40 vữa trộn phụ gia chống thấm |
|
74.126 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
132,826 |
||
20 |
Đổ đều hỗn hợp dung dịch chống thấm men sinh hóa theo tỷ lệ của nhà sản xuất lên bề mặt vật liệu |
|
222.376 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
83,469 |
||
21 |
Trám trét các khe joint bằng hỗn hợp dung dịch men sinh hóa theo tỷ lệ của nhà sản xuất pha thêm xi măng trắng |
|
633.109 |
10m |
Theo quy định tại Chương V |
134,585 |
||
22 |
Quét dung dịch chống thấm gốc nước mái, tường, sê nô, ô văng … |
|
1179.718 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
36,068 |
||
23 |
Cắt, Gia cố bề mặt cổ ống (bằng phụ gia kết nối Kotta Latex-SP chuyên dùng (hoặc tương đương) + xi măng) |
|
1 |
gói |
Theo quy định tại Chương V |
6,116,299 |
||
24 |
Cắt tạo hình chữ V các đường nứt > 1mm |
|
20 |
10m |
Theo quy định tại Chương V |
312,684 |
||
25 |
Cạo sửi lớp vữa xi măng sàn bê tông |
|
696.339 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
58,343 |
||
26 |
Vệ sinh nền sàn mái trước khi chống thấm |
|
696.339 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
39,208 |
||
27 |
Quét dung dịch chống thấm nhũ tương gốc Bitumen 3 lớp mái, tường, sê nô, ô văng (lớp lót nhũ tương bitumen theo tỷ lệ, lớp thứ 2, thứ 3 là lớp chống thấm nguyên chất) |
|
696.339 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
83,469 |
||
28 |
Rải lưới thủy tinh FG4 (hoặc tương đương) |
|
6.963 |
100m2 |
Theo quy định tại Chương V |
5,688,372 |
||
29 |
Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75, PCB40 có trộn phụ gia chống thấm |
|
696.339 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
132,826 |
||
30 |
Vệ sinh, chống thấm khe lún bằng lớp primer: Elastocol 500 (hoặc tương đương), màng chống thấm phủ dọc lên khe lún, bơm sikaflex vào giữa khe lún và lắp đặt thanh Backerod |
|
24 |
md |
Theo quy định tại Chương V |
244,652 |
||
31 |
Vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống |
|
28.141 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
283,248 |
||
32 |
Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T |
|
28.141 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
26,349 |
||
33 |
Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T |
|
28.141 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
65,873 |
||
34 |
Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng <= 3T - cát các loại, than xỉ |
|
23.114 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
205,543 |
||
35 |
Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng <= 3T - các loại sơn, bột (bột đá, bột bả..) |
|
1.901 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
203,475 |