Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Adjusted bid price after excess deviation correction | Bid package execution period | Contract Period | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0106859842 | 0106859842 |
MINH DUC FINISHING INTERIOR AND CONSTRUCTION COMPANY LIMITED |
14.484.677.051,676 VND | 14.484.677.000 VND | 14.484.677.052 VND | 150 day | 150 days |
1 |
Hạng mục: Thiết bị nội thất các phòng, nội thất biển bảng biểu + trang trí |
0
|
0 |
0 |
Hạng mục: Thiết bị nội thất các phòng, nội thất biển bảng biểu + trang trí |
0
|
0 |
|
2 |
HỆ THỐNG BẢNG BIỂU CHUNG |
0
|
0 |
0 |
HỆ THỐNG BẢNG BIỂU CHUNG |
0
|
0 |
|
3 |
Biểu bảng khu vực cổng trường |
BBCT01TTG
|
77 |
m2 |
Biểu bảng khu vực cổng trường |
Việt Nam
|
748,000 |
|
4 |
Biểu bảng tường bao cổng trường |
BBTBCT01TTG
|
25 |
m2 |
Biểu bảng tường bao cổng trường |
Việt Nam
|
748,000 |
|
5 |
Ảnh bác khu vực nhà A |
AB01TTG
|
16 |
m2 |
Ảnh bác khu vực nhà A |
Việt Nam
|
748,000 |
|
6 |
Khẩu hiệu khu vực nhà A |
KHNA01TTG
|
44 |
m2 |
Khẩu hiệu khu vực nhà A |
Việt Nam
|
748,000 |
|
7 |
Biểu bảng cột trụ nhà C |
BBCTNC01TTG
|
40 |
m2 |
Biểu bảng cột trụ nhà C |
Việt Nam
|
748,000 |
|
8 |
Biểu bảng cuối dãy hành lang các tầng |
BBHL01TTG
|
35 |
m2 |
Biểu bảng cuối dãy hành lang các tầng |
Việt Nam
|
748,000 |
|
9 |
Biểu bảng chiếu nghỉ hành lang |
BBCNHL01TTG
|
36 |
m2 |
Biểu bảng chiếu nghỉ hành lang |
Việt Nam
|
748,000 |
|
10 |
Khung tranh |
KT02TTG
|
100 |
Cái |
Khung tranh |
Việt Nam
|
120,000 |
|
11 |
KHU VỆ SINH GV |
0
|
0 |
0 |
KHU VỆ SINH GV |
0
|
0 |
|
12 |
Biểu bảng nội quy, quy trình rửa tay,.. |
BBNQ03TTG
|
10 |
Cái |
Biểu bảng nội quy, quy trình rửa tay,.. |
Việt Nam
|
234,000 |
|
13 |
KHỐI PHÒNG HỌC TẬP |
0
|
0 |
0 |
KHỐI PHÒNG HỌC TẬP |
0
|
0 |
|
14 |
30 PHÒNG HỌC LÝ THUYẾT |
0
|
0 |
0 |
30 PHÒNG HỌC LÝ THUYẾT |
0
|
0 |
|
15 |
Ghế gỗ tựa đệm giáo viên |
GGTDGV01SL
|
30 |
Cái |
Ghế gỗ tựa đệm giáo viên |
Việt Nam
|
1,220,000 |
|
16 |
Bàn học sinh TH bán trú |
BHSBT02VDC
|
150 |
Cái |
Bàn học sinh TH bán trú |
Việt Nam
|
1,830,000 |
|
17 |
Bảng chống lóa trượt ngang |
DB-12840PV20
|
30 |
Cái |
Bảng chống lóa trượt ngang |
Việt Nam
|
8,980,000 |
|
18 |
PHÒNG HỌC BỘ MÔN ÂM NHẠC |
0
|
0 |
0 |
PHÒNG HỌC BỘ MÔN ÂM NHẠC |
0
|
0 |
|
19 |
Ghế gỗ tựa đệm giáo viên |
GGTDGV01SL
|
1 |
Cái |
Ghế gỗ tựa đệm giáo viên |
Việt Nam
|
1,220,000 |
|
20 |
Bàn học sinh TH mặt gỗ tự nhiên ghép thanh |
BHSTH03VDC
|
20 |
Cái |
Bàn học sinh TH mặt gỗ tự nhiên ghép thanh |
Việt Nam
|
1,390,000 |
|
21 |
Biểu bảng nội quy phòng |
BBNQP02TTG
|
1 |
Cái |
Biểu bảng nội quy phòng |
Việt Nam
|
2,640,000 |
|
22 |
Bảng chống lóa trượt ngang |
DB-12840PV20
|
1 |
Cái |
Bảng chống lóa trượt ngang |
Việt Nam
|
8,980,000 |
|
23 |
PHÒNG HỌC BỘ MÔN MỸ THUẬT |
0
|
0 |
0 |
PHÒNG HỌC BỘ MÔN MỸ THUẬT |
0
|
0 |
|
24 |
Ghế gỗ tựa đệm giáo viên |
GGTDGV01SL
|
1 |
Cái |
Ghế gỗ tựa đệm giáo viên |
Việt Nam
|
1,220,000 |
|
25 |
Bàn học sinh mỹ thuật |
BHSMT01VDC
|
20 |
Cái |
Bàn học sinh mỹ thuật |
Việt Nam
|
1,390,000 |
|
26 |
Biểu bảng nội quy phòng |
BBNQP02TTG
|
1 |
Cái |
Biểu bảng nội quy phòng |
Việt Nam
|
2,640,000 |
|
27 |
Bảng chống lóa trượt ngang |
DB-12840PV20
|
1 |
Cái |
Bảng chống lóa trượt ngang |
Việt Nam
|
8,900,000 |
|
28 |
PHÒNG HỌC BỘ MÔN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ |
0
|
0 |
0 |
PHÒNG HỌC BỘ MÔN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ |
0
|
0 |
|
29 |
Ghế gỗ tựa đệm giáo viên |
GGTDGV01SL
|
1 |
Cái |
Ghế gỗ tựa đệm giáo viên |
Việt Nam
|
1,220,000 |
|
30 |
Biểu bảng nội quy phòng |
BBNQP02TTG
|
1 |
Cái |
Biểu bảng nội quy phòng |
Việt Nam
|
2,640,000 |
|
31 |
Bảng chống lóa trượt ngang |
DB-12840PV20
|
1 |
Cái |
Bảng chống lóa trượt ngang |
Việt Nam
|
8,900,000 |
|
32 |
PHÒNG HỌC BỘ MÔN TIN HỌC |
0
|
0 |
0 |
PHÒNG HỌC BỘ MÔN TIN HỌC |
0
|
0 |
|
33 |
Ghế gỗ tựa đệm giáo viên |
GGTDGV01SL
|
2 |
Cái |
Ghế gỗ tựa đệm giáo viên |
Việt Nam
|
1,220,000 |
|
34 |
Biểu bảng nội quy phòng |
BBNQP02TTG
|
2 |
Cái |
Biểu bảng nội quy phòng |
Việt Nam
|
2,640,000 |
|
35 |
Bảng chống lóa trượt ngang |
DB-12840PV20
|
2 |
Cái |
Bảng chống lóa trượt ngang |
Việt Nam
|
8,900,000 |
|
36 |
PHÒNG HỌC BỘ MÔN NGOẠI NGỮ |
0
|
0 |
0 |
PHÒNG HỌC BỘ MÔN NGOẠI NGỮ |
0
|
0 |
|
37 |
Ghế gỗ tựa đệm giáo viên |
GGTDGV01SL
|
2 |
Cái |
Ghế gỗ tựa đệm giáo viên |
Việt Nam
|
1,220,000 |
|
38 |
Bàn giáo viên liền hộc |
BGVLH01VDC
|
2 |
Cái |
Bàn giáo viên liền hộc |
Việt Nam
|
2,950,000 |
|
39 |
Biểu bảng nội quy phòng |
BBNQP02TTG
|
2 |
Cái |
Biểu bảng nội quy phòng |
Việt Nam
|
2,640,000 |
|
40 |
Bảng chống lóa trượt ngang |
DB-12840PV20
|
2 |
Cái |
Bảng chống lóa trượt ngang |
Việt Nam
|
8,900,000 |
|
41 |
PHÒNG HỌC BỘ MÔN THỂ CHẤT |
0
|
0 |
0 |
PHÒNG HỌC BỘ MÔN THỂ CHẤT |
0
|
0 |
|
42 |
Ghế gỗ tựa đệm giáo viên |
GGTDGV01SL
|
1 |
Cái |
Ghế gỗ tựa đệm giáo viên |
Việt Nam
|
1,220,000 |
|
43 |
Bàn giáo viên liền hộc |
BGVLH01VDC
|
1 |
Cái |
Bàn giáo viên liền hộc |
Việt Nam
|
2,950,000 |
|
44 |
Biểu bảng nội quy phòng |
BBNQP02TTG
|
1 |
Cái |
Biểu bảng nội quy phòng |
Việt Nam
|
2,640,000 |
|
45 |
KHỐI PHÒNG HỖ TRỢ HỌC TẬP |
0
|
0 |
0 |
KHỐI PHÒNG HỖ TRỢ HỌC TẬP |
0
|
0 |
|
46 |
THƯ VIỆN SÁCH |
0
|
0 |
0 |
THƯ VIỆN SÁCH |
0
|
0 |
|
47 |
Ghế làm việc |
SG550
|
1 |
Cái |
Ghế làm việc |
Việt Nam
|
850,000 |
|
48 |
Ghế đọc học sinh |
GDHS01SL
|
15 |
Cái |
Ghế đọc học sinh |
Việt Nam
|
1,350,000 |
|
49 |
Bàn đọc hình lục giác |
BDLG01VDC
|
6 |
Cái |
Bàn đọc hình lục giác |
Việt Nam
|
3,800,000 |
|
50 |
Biểu bảng nội quy phòng |
BBNQP02TTG
|
1 |
Cái |
Biểu bảng nội quy phòng |
Việt Nam
|
2,640,000 |
|
51 |
THƯ VIỆN ĐIỆN TỬ |
0
|
0 |
0 |
THƯ VIỆN ĐIỆN TỬ |
0
|
0 |
|
52 |
Biểu bảng nội quy phòng |
BBNQP02TTG
|
1 |
Cái |
Biểu bảng nội quy phòng |
Việt Nam
|
2,640,000 |
|
53 |
PHÒNG TƯ VẤN HỌC ĐƯỜNG |
0
|
0 |
0 |
PHÒNG TƯ VẤN HỌC ĐƯỜNG |
0
|
0 |
|
54 |
Ghế gỗ tựa đệm giáo viên |
GGTDGV01SL
|
1 |
Cái |
Ghế gỗ tựa đệm giáo viên |
Việt Nam
|
1,220,000 |
|
55 |
Bàn giáo viên liền hộc |
BGVLH01VDC
|
1 |
Cái |
Bàn giáo viên liền hộc |
Việt Nam
|
2,950,000 |
|
56 |
Bộ Bàn Ô Van có bụng |
BOV01SL
|
2 |
Cái |
Bộ Bàn Ô Van có bụng |
Việt Nam
|
6,050,000 |
|
57 |
Ghế học sinh |
GDHS01SL
|
12 |
Cái |
Ghế học sinh |
Việt Nam
|
1,350,000 |
|
58 |
Biểu bảng nội quy phòng |
BBNQP02TTG
|
1 |
Cái |
Biểu bảng nội quy phòng |
Việt Nam
|
2,640,000 |
|
59 |
Biểu bảng trang trí |
BBTT02TTG
|
2 |
Cái |
Biểu bảng trang trí |
Việt Nam
|
2,250,000 |
|
60 |
PHÒNG NGHỈ GIÁO VIÊN |
0
|
0 |
0 |
PHÒNG NGHỈ GIÁO VIÊN |
0
|
0 |
|
61 |
Biểu bảng trang trí |
BBTT02TTG
|
3 |
Cái |
Biểu bảng trang trí |
Việt Nam
|
2,250,000 |
|
62 |
KHU VỆ SINH HỌC SINH |
0
|
0 |
0 |
KHU VỆ SINH HỌC SINH |
0
|
0 |
|
63 |
Bộ biểu bảng: biểu bảng nội quy, quy trình rửa tay, .... |
BBNQ03TTG
|
18 |
Cái |
Bộ biểu bảng: biểu bảng nội quy, quy trình rửa tay, .... |
Việt Nam
|
234,700 |
|
64 |
PHÒNG NGHỆ THUẬT |
0
|
0 |
0 |
PHÒNG NGHỆ THUẬT |
0
|
0 |
|
65 |
Ghế gỗ tựa đệm giáo viên |
GGTDGV01SL
|
2 |
Cái |
Ghế gỗ tựa đệm giáo viên |
Việt Nam
|
1,220,000 |
|
66 |
Bàn giáo viên liền hộc |
BGVLH01VDC
|
2 |
Cái |
Bàn giáo viên liền hộc |
Việt Nam
|
2,950,000 |
|
67 |
Biểu bảng trang trí |
BBTT02TTG
|
3 |
Cái |
Biểu bảng trang trí |
Việt Nam
|
2,250,000 |