Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Adjusted bid price after excess deviation correction | Bid package execution period | Contract Period | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0314085357 | 0314085357 |
MINH NGUYỄN CONSTRUCTION DESIGN ADVERTISING COMPANY LIMITED |
950.912.223 VND | 950.912.223 VND | 30 day |
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Reason for failure |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0314893971 | 0314893971 | NAKACONS CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY | The contractor does not meet the requirements for capacity and experience | |
| 2 | vn0315284820 | 0315284820 | GPC CONSTRUCTION AND TRADING COMPANY LIMITED | The contractor does not meet the requirements for capacity and experience |
1 |
Lắp đặt phễu thu, đường kính 100mm |
|
2 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
265,000 |
||
2 |
CÔNG TÁC NÂNG MÁI TRỤ BƠM |
|
0 |
Theo quy định tại Chương V |
||||
3 |
Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao <= 6m |
|
98 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
11,000 |
||
4 |
Tháo dỡ trần |
|
98 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
21,000 |
||
5 |
Tháo dỡ kết sắt thép bằng thủ công, chiều cao <= 6m |
|
0.728 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
2,293,000 |
||
6 |
Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại |
|
0.392 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
87,000 |
||
7 |
Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T |
|
0.392 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
28,000 |
||
8 |
Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T |
|
0.392 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
14,000 |
||
9 |
Gia công thép định hình |
|
0.142 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
30,736,000 |
||
10 |
Lắp dựng thép định hình |
|
0.142 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
3,785,000 |
||
11 |
Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 18 m |
|
2.956 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
39,025,000 |
||
12 |
Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m |
|
2.956 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
4,268,000 |
||
13 |
Gia công xà gồ thép |
|
0.684 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
30,736,000 |
||
14 |
Lắp dựng xà gồ thép |
|
0.684 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
3,785,000 |
||
15 |
Lợp mái che tường bằng tôn 4.5 dem |
|
2.251 |
100m2 |
Theo quy định tại Chương V |
25,584,000 |
||
16 |
CCLD Máng thu nước mưa |
|
9 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
581,000 |
||
17 |
Lắp đặt dây đơn 1Cx2.5mm2 |
|
550 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
21,000 |
||
18 |
Lắp đặt ống luồn dây điện D25 |
|
550 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
28,000 |
||
19 |
ỐP ALU DIỀM MÁI TRỤ BƠM |
|
0 |
Theo quy định tại Chương V |
||||
20 |
Gia công khung sắt mặt dựng: vuông 2.5cmx2.5cmx1,2mm |
|
67.76 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
1,110,000 |
||
21 |
Lắp đặt khung sắt mặt dựng |
|
2.382 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
8,109,000 |
||
22 |
SXLD tấm aluminium ngoài nhà |
|
67.76 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
945,000 |
||
23 |
Gia công uốn aluminum theo thiết kế |
|
30 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
247,000 |
||
24 |
Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m |
|
2.392 |
100m2 |
Theo quy định tại Chương V |
2,420,000 |
||
25 |
ỐP ALU CỘT |
|
0 |
Theo quy định tại Chương V |
||||
26 |
Gia công khung sắt mặt dựng: vuông 2.5cmx2.5cmx1,2mm |
|
24.96 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
1,110,000 |
||
27 |
Lắp đặt cột thép gia cố các loại |
|
0.175 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
8,109,000 |
||
28 |
SXLD tấm aluminium ốp cột |
|
24.96 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
945,000 |
||
29 |
Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m |
|
0.499 |
100m2 |
Theo quy định tại Chương V |
2,420,000 |
||
30 |
BẢNG HIỆU |
|
0 |
Theo quy định tại Chương V |
||||
31 |
Gia công khung sắt mặt dựng: vuông 2.5cmx2.5cmx1,2mm |
|
14.4 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
1,110,000 |
||
32 |
Lắp đặt cột thép gia cố các loại |
|
0.05 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
8,109,000 |
||
33 |
SXLD tấm aluminium bảng hiệu |
|
14.4 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
945,000 |
||
34 |
Cung cấp lắp đặt bộ chữ tên của hàng bằng chất liệu mica, cắt cnc |
|
1 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
15,184,000 |
||
35 |
Cung cấp lắp đặt logo CẦN GIỜ- SATRA chất liệu mica sơn UV |
|
1 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
7,904,000 |
||
36 |
Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m |
|
0.624 |
100m2 |
Theo quy định tại Chương V |
2,420,000 |
||
37 |
HỘP ĐÈN,LOGO,CHIÊU SÁNG, DENCAN CẢNH BÁO |
|
0 |
Theo quy định tại Chương V |
||||
38 |
CCLD hộp đèn mica 5mm trên mái trụ bơm, mi ca trắng sữa cắt CNC, kt: 22x10x10cm, đèn led |
|
48.4 |
md |
Theo quy định tại Chương V |
928,000 |
||
39 |
CCLD hộp đèn mica hút nổi 5mm trên diềm mái trụ bơm, mi ca trắng sữa cắt CNC, kt: 12x8x8cm, đèn led |
|
48.4 |
md |
Theo quy định tại Chương V |
891,000 |
||
40 |
CCLD hộp đèn bộ chữ SATRA, chất liệu mica và đèn led |
|
2 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
9,805,000 |
||
41 |
CCLD bảng giá điện tử 12v, 2 mặt |
|
2 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
7,633,000 |
||
42 |
CCLD bảng quy chuẩn bán hàng |
|
2 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
3,033,000 |
||
43 |
Lắp đặt bộ chữ âm nền ( TỔNG CÔNG TY THƯƠNG MẠI SÀI GÒN TNHH MTV) , chất liệu mica và đèn led |
|
2 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
10,169,000 |
||
44 |
Sơn tiểu đảo - 1 nước lót, 2 nước phủ |
|
18 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
238,000 |
||
45 |
Cung cấp lắp đặt đèn led 150W |
|
6 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
5,703,000 |
||
46 |
CÔNG TÁC SỬA CHỮA NHÀ VĂN PHÒNG |
|
0 |
Theo quy định tại Chương V |
||||
47 |
Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao <= 6m |
|
56.25 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
11,000 |
||
48 |
Tháo dỡ kết sắt thép bằng thủ công, chiều cao <= 6m |
|
0.825 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
2,293,000 |
||
49 |
Tháo dỡ trần |
|
56.25 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
21,000 |
||
50 |
Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ |
|
286 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
19,000 |
||
51 |
Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại |
|
0.226 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
87,000 |
||
52 |
Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T |
|
0.226 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
28,000 |
||
53 |
Vận chuyển phế thải tiếp 10km bằng ô tô - 5,0T |
|
0.226 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
141,000 |
||
54 |
Bả bằng bột bả vào tường |
|
286 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
46,000 |
||
55 |
Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ |
|
286 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
73,000 |
||
56 |
Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao |
|
56.25 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
261,000 |
||
57 |
Gia công khung sắt mặt dựng: vuông 2.5cmx2.5cmx1,2mm |
|
27 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
1,110,000 |
||
58 |
Lắp đặt khung sắt mặt dựng |
|
0.087 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
8,109,000 |
||
59 |
SXLD tấm aluminium ngoài nhà |
|
27 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
945,000 |
||
60 |
Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m |
|
1.248 |
100m2 |
Theo quy định tại Chương V |
2,420,000 |
||
61 |
Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc |
|
2 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
110,000 |
||
62 |
Lắp đặt dây đơn 1Cx1.5mm2 |
|
200 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
16,000 |
||
63 |
Lắp đặt MCB 1P-10A-6kA |
|
2 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
144,000 |
||
64 |
CÔNG TÁC SỬA CHỬA TƯỜNG RÀO |
|
0 |
Theo quy định tại Chương V |
||||
65 |
Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ |
|
124 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
19,000 |
||
66 |
Bả bột matic bả vào tường |
|
124 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
46,000 |
||
67 |
Sơn tường ngoài nhà đã bả - 1 nước lót, 2 nước phủ |
|
124 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
86,000 |
||
68 |
Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ |
|
225 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
77,000 |
||
69 |
CÔNG TÁC CẢI TẠO NHÀ VỆ SINH HỆ THỐNG CẤP THOÁT NƯỚC |
|
0 |
Theo quy định tại Chương V |
||||
70 |
Phá dỡ nền bê tông không cốt thép |
|
0.52 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
1,320,000 |
||
71 |
Đục nền, lắp đặt đường ống thoát từ hầm ra hệ thoát nước trung tâm |
|
1 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
7,957,000 |
||
72 |
Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ |
|
49 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
19,000 |
||
73 |
Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại |
|
0.52 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
87,000 |
||
74 |
Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T |
|
0.52 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
28,000 |
||
75 |
Vận chuyển phế thải tiếp 10km bằng ô tô - 5,0T |
|
0.52 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
141,000 |
||
76 |
Lát nền, sàn, kích thước gạch ceramic 400x400, vữa XM mác 75 |
|
5.2 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
338,000 |
||
77 |
Bả bột matic bả vào tường |
|
44.8 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
54,000 |
||
78 |
Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ |
|
44.8 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
71,000 |
||
79 |
Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao |
|
5.2 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
261,000 |
||
80 |
Lợp mái che tường bằng tôn 4.5 dem |
|
0.175 |
100m2 |
Theo quy định tại Chương V |
25,584,000 |
||
81 |
Gia công khung sắt mặt dựng: vuông 2.5cmx2.5cmx1,2mm |
|
14.4 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
1,110,000 |
||
82 |
Lắp đặt khung sắt mặt dựng |
|
0.104 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
8,109,000 |
||
83 |
SXLD tấm aluminium ngoài nhà |
|
14.4 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
945,000 |
||
84 |
Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m |
|
0.676 |
100m2 |
Theo quy định tại Chương V |
2,420,000 |
||
85 |
Chi phí kết nối |
|
1 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
8,493,000 |
||
86 |
Lắp đặt ống nhựa PVC D27, PN12 |
|
0.2 |
100m |
Theo quy định tại Chương V |
2,508,000 |
||
87 |
Lắp đặt ống nhựa PVC D34, PN12 |
|
0.2 |
100m |
Theo quy định tại Chương V |
3,379,000 |
||
88 |
Lắp đặt bàn cầu |
|
2 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
3,987,000 |
||
89 |
Lắp đặt vòi xịt bàn cầu |
|
2 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
559,000 |
||
90 |
Lắp đặt dây cấp nước, dây dài 40cm |
|
4 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
143,000 |