Device Calibration

        Watching
Tender ID
Views
3
Contractor selection plan ID
Bidding package name
Device Calibration
Bidding method
Online bidding
Tender value
205.185.000 VND
Publication date
13:27 28/05/2024
Contract Type
All in One
Domestic/ International
Domestic
Contractor Selection Method
Single Stage Single Envelope
Fields
Non-consulting
Approval ID
99/QĐ-CCPT6
Approval Documents

Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register

Files with this icon are not supported by the public procurement system for direct download in normal mode. Visit DauThau.info and select Quick Download mode to download the file if you do not use Windows with Agent. DauThau.info supports downloading on most modern browsers and devices!
In case it is discovered that the BMT does not fully attach the E-HSMT file and design documents, the contractor is requested to immediately notify the Investor or the Authorized Person at the address specified in Chapter II-Data Table in E- Application form and report to the Procurement News hotline: 02437.686.611
Decision-making agency
Center for Quality, Processing and Market Development Region 6
Approval date
27/05/2024
Tendering result
There is a winning contractor
List of successful bidders
Number Business Registration ID ( on new Public Procuring System) Consortium Name Contractor's name Bid price Technical score Winning price Delivery time (days) Contract date
1 vn1800271434

Can Tho Technical Center of Standards Metrology and Quality

199.245.000 VND 199.245.000 VND 365 day
List of unsuccessful bidders:
Number Business Registration ID ( on new Public Procuring System) Consortium Name Contractor's name Reason for failure
1 vn0315930383 VINACALIB TESTING AND CALIBRATION CENTER Not technically qualified
List of goods
Number Menu of goods Goods code Amount Calculation Unit Description Origin Price/Winning bid price/Bidding price (VND) Note
1
Hiệu chuẩn Nhiệt kế thủy tinh max (1 điểm nhiệt độ)
3
Cái
Theo quy định tại Chương V
252,000
2
Hiệu chuẩn Nhiệt kế thủy tinh max (2 điểm nhiệt độ)
7
Cái
Theo quy định tại Chương V
378,000
3
Hiệu chuẩn Nhiệt kế thủy tinh max (3 điểm nhiệt độ)
2
Cái
Theo quy định tại Chương V
504,000
4
Nhiệt kế điện tử 2 đầu dò (1 điểm nhiệt độ)
1
Cái
Theo quy định tại Chương V
126,000
5
Hiệu chuẩn Nhiệt kế điện tử 17 đầu dò (44 điểm nhiệt độ dương, 2 điểm nhiệt độ âm))
1
Cái
Theo quy định tại Chương V
4,725,000
6
Hiệu chuẩn Nhiệt kế hồng ngoại (1 điểm nhiệt đầu dò dương, 1 điểm nhiệt đầu dò âm, 1 điểm nhiệt hồng ngoại âm, 1 điểm nhiệt hồng ngoại dương)
2
Cái
Theo quy định tại Chương V
546,000
7
Hiệu chuẩn Ẩm - nhiệt kế (40%; 60%; 80%; 240C)
12
Cái
Theo quy định tại Chương V
882,000
8
Hiệu chuẩn Transfer pipet 0.1-2ul (toàn dãy)
2
Cái
Theo quy định tại Chương V
945,000
9
Hiệu chuẩn Transfer pipet 0.5-10ul (toàn dãy)
2
Cái
Theo quy định tại Chương V
945,000
10
Hiệu chuẩn Transfer pipet 2-20ul (toàn dãy)
5
Cái
Theo quy định tại Chương V
525,000
11
Hiệu chuẩn Transfer pipet 10-100ul (toàn dãy)
3
Cái
Theo quy định tại Chương V
525,000
12
Hiệu chuẩn Transfer pipet 20-200ul (toàn dãy)
6
Cái
Theo quy định tại Chương V
420,000
13
Hiệu chuẩn Transfer pipet 100-1000ul (toàn dãy)
5
Cái
Theo quy định tại Chương V
420,000
14
Hiệu chuẩn Bể điều nhiệt (1 điểm nhiệt độ)
6
Cái
Theo quy định tại Chương V
525,000
15
Hiệu chuẩn Bể điều nhiệt (2 điểm nhiệt độ)
1
Cái
Theo quy định tại Chương V
1,050,000
16
Hiệu chuẩn Bể điều nhiệt (4 điểm nhiệt độ)
1
Cái
Theo quy định tại Chương V
2,100,000
17
Hiệu chuẩn Bể điều nhiệt (5 điểm nhiệt độ)
1
Cái
Theo quy định tại Chương V
2,625,000
18
Hiệu chuẩn Nồi hấp tiệt trùng (1 điểm nhiệt độ)
8
Cái
Theo quy định tại Chương V
1,050,000
19
Hiệu chuẩn Nồi hấp tiệt trùng (2 điểm nhiệt độ)
4
Cái
Theo quy định tại Chương V
1,575,000
20
Hiệu chuẩn Tủ ủ (1 điểm nhiệt độ)
12
Cái
Theo quy định tại Chương V
525,000
21
Hiệu chuẩn Tủ ủ (2 điểm nhiệt độ)
10
Cái
Theo quy định tại Chương V
1,050,000
22
Hiệu chuẩn Tủ sấy tiệt trùng (1 điểm nhiệt độ)
5
Cái
Theo quy định tại Chương V
840,000
23
Hiệu chuẩn Cân 2 số lẻ
4
Cái
Theo quy định tại Chương V
420,000
24
Hiệu chuẩn Máy ủ mẫu (2 điểm nhiệt độ)
4
Cái
Theo quy định tại Chương V
1,050,000
25
Hiệu chuẩn Máy ly tâm lạnh
3
Cái
Theo quy định tại Chương V
525,000
26
Hiệu chuẩn Tủ an toàn sinh học cấp II
5
Cái
Theo quy định tại Chương V
4,620,000
27
Hiệu chuẩn Tủ hút
2
Cái
Theo quy định tại Chương V
2,625,000
28
Hiệu chuẩn Bộ nguồn điện di gel
3
Cái
Theo quy định tại Chương V
420,000
29
Nhiệt kế + 3 đầu dò (5 điểm nhiệt độ dương, 1 điểm nhiệt độ âm 70 độ)
1
Cái
Theo quy định tại Chương V
1,890,000
30
Hiệu chuẩn Nhiệt kế + đầu dò (1 điểm nhiệt độ dương)
26
Cái
Theo quy định tại Chương V
126,000
31
Nhiệt kế + đầu dò (2 điểm nhiệt độ dương)
12
Cái
Theo quy định tại Chương V
189,000
32
Nhiệt kế + đầu dò (4 điểm nhiệt độ dương)
1
Cái
Theo quy định tại Chương V
315,000
33
Nhiệt kế + đầu dò (1 điểm nhiệt độ âm)
4
Cái
Theo quy định tại Chương V
210,000
34
Nhiệt kế + đầu dò (1 điểm nhiệt độ âm, 1 điểm nhiệt độ dương)
11
Cái
Theo quy định tại Chương V
273,000
35
Hiệu chuẩn Nhiệt kế + đầu dò (5 điểm nhiệt độ dương)
1
Cái
Theo quy định tại Chương V
378,000
36
Kiểm định an toàn áp suất nồi hấp
11
Cái
Theo quy định tại Chương V
1,296,000
37
Hiệu chuẩn Lò nung (01 điểm nhiệt độ)
4
Cái
Theo quy định tại Chương V
1,050,000
38
Hiệu chuẩn Máy đo độ dẫn điện (Toàn dãy)
2
Cái
Theo quy định tại Chương V
1,155,000
39
Hiệu chuẩn Cân kỹ thuật (Toàn dãy)
8
Cái
Theo quy định tại Chương V
420,000
40
Hiệu chuẩn Cân phân tích (Toàn dãy)
2
Cái
Theo quy định tại Chương V
525,000
41
Hiệu chuẩn Nhiệt kế điện tử (06 đầu dò)
1
Cái
Theo quy định tại Chương V
2,625,000
42
Nhiệt kế điện tử HANA (đo tâm sản phẩm) -10 ; -5; 0; 5; 10 độ C
1
Cái
Theo quy định tại Chương V
504,000
43
Nhiệt kế hồng ngoại -10 ; -5; 0; 5; 10 độ C
2
Cái
Theo quy định tại Chương V
504,000
44
Hiệu chuẩn Nhiệt ẩm kế (Nhiệt độ: 20, 25, 30, 35 độ C; ẩm độ 40, 60, 80 %RH)
10
Cái
Theo quy định tại Chương V
441,000
45
Hiệu chuẩn Nhiệt ẩm kế và đầu dò nhiệt (03 điểm nhiệt độ)
15
Cái
Theo quy định tại Chương V
252,000
46
Hiệu chuẩn pH kế (03 điểm pH)
1
Cái
Theo quy định tại Chương V
1,155,000
47
Hiệu chuẩn Thiết bị đo quang phổ UV-vis (Toàn dãy)
1
Cái
Theo quy định tại Chương V
3,150,000
48
Hiệu chuẩn Tủ sấy chân không (01 điểm nhiệt độ)
1
Cái
Theo quy định tại Chương V
840,000
49
Hiệu chuẩn Tủ sấy (03 điểm nhiệt độ)
1
Cái
Theo quy định tại Chương V
1,890,000
50
Hiệu chuẩn Tủ sấy (02 điểm nhiệt độ)
1
Cái
Theo quy định tại Chương V
1,365,000
51
Hiệu chuẩn Tủ sấy (01 điểm nhiệt độ)
1
Cái
Theo quy định tại Chương V
840,000
52
Hiệu chuẩn Tủ ấm (01 điểm nhiệt độ)
1
Cái
Theo quy định tại Chương V
525,000
53
Hiệu chuẩn Tủ ấm (02 điểm nhiệt độ)
1
Cái
Theo quy định tại Chương V
1,050,000
54
Hiệu chuẩn Bộ làm khô bằng khí Ni tơ (02 điểm nhiệt độ)
1
Cái
Theo quy định tại Chương V
1,050,000
55
Hiệu chuẩn Bộ làm khô bằng khí Ni tơ (04 điểm nhiệt độ)
2
Cái
Theo quy định tại Chương V
2,100,000
56
Hiệu chuẩn Bể điều nhiệt có lắc (02 điểm nhiệt độ)
2
Cái
Theo quy định tại Chương V
1,050,000
57
Hiệu chuẩn Bể điều nhiệt thường (02 điểm nhiệt độ)
2
Cái
Theo quy định tại Chương V
1,050,000
58
Hiệu chuẩn thiết bị đo BOD
1
Bộ
Theo quy định tại Chương V
525,000
59
Hiệu chuẩn máy đo độ đục
1
Bộ
Theo quy định tại Chương V
1,155,000
60
Hiệu chuẩn, bảo trì hệ thống ELISA
2
Hệ
Theo quy định tại Chương V
6,300,000
You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second