Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Delivery time (days) | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn1801581894 |
CÔNG TY TNHH TADOBE |
262.080.000 VND | 262.080.000 VND | 12 day |
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Consortium Name | Contractor's name | Reason for failure |
|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0300908346 | THIEN NAM ELEVATOR JOINT STOCK CORPORATION | Unconscious | |
| 2 | vn0313465349 | FUJI VIETNAM ELEVATOR EQUIPMENT CORPORATION | Unconscious | |
| 3 | vn0309933315 | NIEM TIN VIET ENGINEERING SERVICE COMPANY LIMITED | Unconscious | |
| 4 | vn0301417069 | CÔNG TY TNHH THANG MÁY PACIFIC | Unconscious | |
| 5 | vn1801653820 | GOLDEN LOTUS ELEVATOR & SMART EQUIPMENT LIMITED LIABILITY COMPANY | Unconscious |
1 |
Bảo trì định kỳ 1 tháng/lần: 21 thang
máy và thang cuốn hoạt động liên tục. Số lần bảo trì/năm: 12 |
|
0 |
Theo quy định tại Chương V |
||||
2 |
Khối N1 |
|
0 |
Theo quy định tại Chương V |
||||
3 |
Thang máy chở bệnh nhân hiệu Mitsubishi (B1, B4) tải trọng 1000 kg tốc độ 1.5m/giây
Điều khiển đôi, 10 điểm dừng |
|
2 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
9,360,000 |
||
4 |
Thang máy chở bệnh nhân hiệu Mitsubishi (B2, B3) tải trọng 1000 kg tốc độ 1.5m/giây
Điều khiển đôi, 11 điểm dừng |
|
2 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
9,360,000 |
||
5 |
Thang máy chở khách hiệu Mitsubishi (P1, P4) tải trọng 1150 kg tốc độ 1.5m/giây
Điều khiển đôi, 10 điểm dừng |
|
2 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
9,360,000 |
||
6 |
Thang máy chở khách hiệu Mitsubishi (P2, P3) tải trọng 1150 kg tốc độ 1.5m/giây
Điều khiển đôi, 11 điểm dừng |
|
2 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
9,360,000 |
||
7 |
Thang máy chở bệnh nhân hiệu Mitsubishi (B8, B9) tải trọng 1000 kg tốc độ 1.0m/giây
Điều khiển đôi, 2 điểm dừng |
|
2 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
9,360,000 |
||
8 |
Thang máy chở khách hiệu Mitsubishi (P6) tải trọng 1000 kg tốc độ 1.5m/giây. Thang máy 02 cửa.
Điều khiển đôi, 9 điểm dừng |
|
1 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
9,360,000 |
||
9 |
Thang máy chở khách hiệu Mitsubishi (P8) tải trọng 1150 kg tốc độ 1.5m/giây
Điều khiển đôi, 9 điểm dừng |
|
1 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
9,360,000 |
||
10 |
Thang cuốn hiệu Mitsubishi (E1, E2) góc nghiêng
35 độ, độ rộng bước thang 1004mm (9000 người/giờ) |
|
2 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
9,360,000 |
||
11 |
Thang máy dự phòng vận chuyển thực phẩm hiệu Mitsubishi (P14, P15)
Tải trọng: 1000 kg
Tốc độ: 1.5m/giây
Điều khiển đơn
10 điểm dừng |
|
2 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
9,360,000 |
||
12 |
Thang máy dự phòng vận chuyển đồ bẩn hiệu Mitsubishi (B12)
Tải trọng 750 kg
Tốc độ 1.0m/giây
Điều khiển đơn
03 điểm dừng |
|
1 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
9,360,000 |
||
13 |
Khối N2 - Nhà dinh dưỡng |
|
0 |
Theo quy định tại Chương V |
||||
14 |
Thang máy chở khách hiệu Mitsubishi (P11) tải trọng 1275 kg tốc độ 1.0m/giây (nhà dinh dưỡng)
Điều khiển đơn, 4 điểm dừng, Thang không phòng máy |
|
1 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
9,360,000 |
||
15 |
Thang máy chở khách hiệu Mitsubishi (P12) tải trọng 1275 kg tốc độ 1.0m/giây (nhà dinh dưỡng)
Điều khiển đơn, 4 điểm dừng, Thang không phòng máy |
|
1 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
9,360,000 |
||
16 |
Thang máy chở khách hiệu Mitsubishi (P13) tải trọng 1275 kg tốc độ 1.0m/giây (nhà dinh dưỡng)
Điều khiển đơn, 3 điểm dừng, Thang không phòng máy |
|
1 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
9,360,000 |
||
17 |
Khối N3 - Khu truyền nhiễm |
|
0 |
Theo quy định tại Chương V |
||||
18 |
Thang máy chở bệnh nhân hiệu Mitsubishi (B11) tải trọng 750 kg tốc độ 1.0m/giây (nhà truyền nhiễm)
Điều khiển đôi, 4 điểm dừng |
|
1 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
9,360,000 |
||
19 |
Bảo trì định kỳ 3 tháng/lần: 7 thang máy. Số lần bảo trì/năm: 4 |
|
0 |
Theo quy định tại Chương V |
||||
20 |
Khối N1 |
|
0 |
Theo quy định tại Chương V |
||||
21 |
Thang máy dịch vụ hiệu Mitsubishi (B5, B6) tải trọng 1000kg, tốc độ 1.5m/s (PCCC) Điều khiển đơn, 11 điểm dừng |
|
2 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
9,360,000 |
||
22 |
Thang máy chở bệnh nhân hiệu Mitsubishi (B7) tải trọng 1000 kg tốc độ 1.5m/giây
Điều khiển đơn, 9 điểm dừng |
|
1 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
9,360,000 |
||
23 |
Thang máy chở khách hiệu Mitsubishi (P7) tải trọng 1150 kg tốc độ 1.5m/giây
Điều khiển đơn, 9 điểm dừng |
|
1 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
9,360,000 |
||
24 |
Thang máy chở khách hiệu Mitsubishi (P5) tải trọng 1000 kg tốc độ 1.5m/giây. Thang máy 02 cửa.
Điều khiển đôi, 9 điểm dừng |
|
1 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
9,360,000 |
||
25 |
Thang máy chở khách hiệu Mitsubishi (P9) tải trọng 1150 kg tốc độ 1.5m/giây
Điều khiển đôi, 9 điểm dừng |
|
1 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
9,360,000 |
||
26 |
Khối N3 - Khu truyền nhiễm |
|
0 |
Theo quy định tại Chương V |
||||
27 |
Thang máy chở bệnh nhân hiệu Mitsubishi (B10) tải trọng 750 kg tốc độ 1.0m/giây (nhà truyền nhiễm)
Điều khiển đôi, 4 điểm dừng |
|
1 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
9,360,000 |