Elevator maintenance and escalator of the hospital

        Watching
Tender ID
Views
18
Contractor selection plan ID
Bidding package name
Elevator maintenance and escalator of the hospital
Bidding method
Online bidding
Tender value
442.288.000 VND
Publication date
17:27 15/07/2025
Contract Type
All in One
Domestic/ International
Domestic
Contractor Selection Method
Single Stage Single Envelope
Fields
Non-consulting
Approval ID
176/QĐ-BVĐKTG
Approval Documents

Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register

Files with this icon are not supported by the public procurement system for direct download in normal mode. Visit DauThau.info and select Quick Download mode to download the file if you do not use Windows with Agent. DauThau.info supports downloading on most modern browsers and devices!
In case it is discovered that the BMT does not fully attach the E-HSMT file and design documents, the contractor is requested to immediately notify the Investor or the Authorized Person at the address specified in Chapter II-Data Table in E- Application form and report to the Procurement News hotline: 02437.686.611
Decision-making agency
Tien Giang General Hospital
Approval date
15/07/2025
Tendering result
There is a winning contractor
List of successful bidders
Number Business Registration ID ( on new Public Procuring System) Consortium Name Contractor's name Bid price Technical score Winning price Delivery time (days) Contract date
1 vn1801581894

CÔNG TY TNHH TADOBE

262.080.000 VND 262.080.000 VND 12 day
List of unsuccessful bidders:
Number Business Registration ID ( on new Public Procuring System) Consortium Name Contractor's name Reason for failure
1 vn0300908346 THIEN NAM ELEVATOR JOINT STOCK CORPORATION Unconscious
2 vn0313465349 FUJI VIETNAM ELEVATOR EQUIPMENT CORPORATION Unconscious
3 vn0309933315 NIEM TIN VIET ENGINEERING SERVICE COMPANY LIMITED Unconscious
4 vn0301417069 CÔNG TY TNHH THANG MÁY PACIFIC Unconscious
5 vn1801653820 GOLDEN LOTUS ELEVATOR & SMART EQUIPMENT LIMITED LIABILITY COMPANY Unconscious
List of goods
Number Menu of goods Goods code Amount Calculation Unit Description Origin Price/Winning bid price/Bidding price (VND) Note
1
Bảo trì định kỳ 1 tháng/lần: 21 thang máy và thang cuốn hoạt động liên tục. Số lần bảo trì/năm: 12
0
Theo quy định tại Chương V
2
Khối N1
0
Theo quy định tại Chương V
3
Thang máy chở bệnh nhân hiệu Mitsubishi (B1, B4) tải trọng 1000 kg tốc độ 1.5m/giây Điều khiển đôi, 10 điểm dừng
2
Chiếc
Theo quy định tại Chương V
9,360,000
4
Thang máy chở bệnh nhân hiệu Mitsubishi (B2, B3) tải trọng 1000 kg tốc độ 1.5m/giây Điều khiển đôi, 11 điểm dừng
2
Chiếc
Theo quy định tại Chương V
9,360,000
5
Thang máy chở khách hiệu Mitsubishi (P1, P4) tải trọng 1150 kg tốc độ 1.5m/giây Điều khiển đôi, 10 điểm dừng
2
Chiếc
Theo quy định tại Chương V
9,360,000
6
Thang máy chở khách hiệu Mitsubishi (P2, P3) tải trọng 1150 kg tốc độ 1.5m/giây Điều khiển đôi, 11 điểm dừng
2
Chiếc
Theo quy định tại Chương V
9,360,000
7
Thang máy chở bệnh nhân hiệu Mitsubishi (B8, B9) tải trọng 1000 kg tốc độ 1.0m/giây Điều khiển đôi, 2 điểm dừng
2
Chiếc
Theo quy định tại Chương V
9,360,000
8
Thang máy chở khách hiệu Mitsubishi (P6) tải trọng 1000 kg tốc độ 1.5m/giây. Thang máy 02 cửa. Điều khiển đôi, 9 điểm dừng
1
Chiếc
Theo quy định tại Chương V
9,360,000
9
Thang máy chở khách hiệu Mitsubishi (P8) tải trọng 1150 kg tốc độ 1.5m/giây Điều khiển đôi, 9 điểm dừng
1
Chiếc
Theo quy định tại Chương V
9,360,000
10
Thang cuốn hiệu Mitsubishi (E1, E2) góc nghiêng 35 độ, độ rộng bước thang 1004mm (9000 người/giờ)
2
Chiếc
Theo quy định tại Chương V
9,360,000
11
Thang máy dự phòng vận chuyển thực phẩm hiệu Mitsubishi (P14, P15) Tải trọng: 1000 kg Tốc độ: 1.5m/giây Điều khiển đơn 10 điểm dừng
2
Chiếc
Theo quy định tại Chương V
9,360,000
12
Thang máy dự phòng vận chuyển đồ bẩn hiệu Mitsubishi (B12) Tải trọng 750 kg Tốc độ 1.0m/giây Điều khiển đơn 03 điểm dừng
1
Chiếc
Theo quy định tại Chương V
9,360,000
13
Khối N2 - Nhà dinh dưỡng
0
Theo quy định tại Chương V
14
Thang máy chở khách hiệu Mitsubishi (P11) tải trọng 1275 kg tốc độ 1.0m/giây (nhà dinh dưỡng) Điều khiển đơn, 4 điểm dừng, Thang không phòng máy
1
Chiếc
Theo quy định tại Chương V
9,360,000
15
Thang máy chở khách hiệu Mitsubishi (P12) tải trọng 1275 kg tốc độ 1.0m/giây (nhà dinh dưỡng) Điều khiển đơn, 4 điểm dừng, Thang không phòng máy
1
Chiếc
Theo quy định tại Chương V
9,360,000
16
Thang máy chở khách hiệu Mitsubishi (P13) tải trọng 1275 kg tốc độ 1.0m/giây (nhà dinh dưỡng) Điều khiển đơn, 3 điểm dừng, Thang không phòng máy
1
Chiếc
Theo quy định tại Chương V
9,360,000
17
Khối N3 - Khu truyền nhiễm
0
Theo quy định tại Chương V
18
Thang máy chở bệnh nhân hiệu Mitsubishi (B11) tải trọng 750 kg tốc độ 1.0m/giây (nhà truyền nhiễm) Điều khiển đôi, 4 điểm dừng
1
Chiếc
Theo quy định tại Chương V
9,360,000
19
Bảo trì định kỳ 3 tháng/lần: 7 thang máy. Số lần bảo trì/năm: 4
0
Theo quy định tại Chương V
20
Khối N1
0
Theo quy định tại Chương V
21
Thang máy dịch vụ hiệu Mitsubishi (B5, B6) tải trọng 1000kg, tốc độ 1.5m/s (PCCC) Điều khiển đơn, 11 điểm dừng
2
Chiếc
Theo quy định tại Chương V
9,360,000
22
Thang máy chở bệnh nhân hiệu Mitsubishi (B7) tải trọng 1000 kg tốc độ 1.5m/giây Điều khiển đơn, 9 điểm dừng
1
Chiếc
Theo quy định tại Chương V
9,360,000
23
Thang máy chở khách hiệu Mitsubishi (P7) tải trọng 1150 kg tốc độ 1.5m/giây Điều khiển đơn, 9 điểm dừng
1
Chiếc
Theo quy định tại Chương V
9,360,000
24
Thang máy chở khách hiệu Mitsubishi (P5) tải trọng 1000 kg tốc độ 1.5m/giây. Thang máy 02 cửa. Điều khiển đôi, 9 điểm dừng
1
Chiếc
Theo quy định tại Chương V
9,360,000
25
Thang máy chở khách hiệu Mitsubishi (P9) tải trọng 1150 kg tốc độ 1.5m/giây Điều khiển đôi, 9 điểm dừng
1
Chiếc
Theo quy định tại Chương V
9,360,000
26
Khối N3 - Khu truyền nhiễm
0
Theo quy định tại Chương V
27
Thang máy chở bệnh nhân hiệu Mitsubishi (B10) tải trọng 750 kg tốc độ 1.0m/giây (nhà truyền nhiễm) Điều khiển đôi, 4 điểm dừng
1
Chiếc
Theo quy định tại Chương V
9,360,000
You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second