Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Contractor's name | Winning price | Total lot price (VND) | Number of winning items | Action |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 |
vn2901722773 |
2901722773 |
421.000.000 |
421.000.000 |
2 |
||
2 |
vn0100109699 |
0100109699 |
392.390.000 |
392.390.000 |
2 |
||
3 |
vn0316417470 |
0316417470 |
226.678.000 |
228.928.000 |
4 |
||
4 |
vn2902142165 |
2902142165 |
98.280.000 |
98.280.000 |
1 |
||
5 |
vn0300483319 |
0300483319 |
87.780.000 |
88.550.000 |
2 |
||
6 |
vn2900434807 |
2900434807 |
217.590.000 |
217.590.000 |
2 |
||
7 |
vn0108092479 |
0108092479 |
283.500.000 |
283.500.000 |
1 |
||
Total: 7 contractors |
1.727.218.000 |
1.730.238.000 |
14 |
||||
1 |
PP2600205094 |
BSA001 |
Efferalgan |
Paracetamol |
150mg |
300100523924 |
Đặt hậu môn |
Thuốc đạn |
UPSA SAS (CSXX: UPSA SAS - Pháp) |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Viên |
400 |
2,420 |
968,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
36 tháng |
210 ngày |
888/QĐ-TTYT |
24/06/2026 |
Nam Dan Medical Center |
|
2 |
PP2600205088 |
C1288 |
Bifopezon 1g |
Cefoperazon |
1g |
893110342623 (VD-28227-17) |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc Bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
15,000 |
27,800 |
417,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM |
4 |
36 tháng |
210 ngày |
888/QĐ-TTYT |
24/06/2026 |
Nam Dan Medical Center |
|
3 |
PP2600205085 |
BSC001 |
GP-Salbutamol 5mg/5ml |
Salbutamol sulfat |
Salbutamol 5mg/5ml |
893115167224 (Hiệu lực) (SĐK cũ: VD-21691-14) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 5 ống x 5ml |
Ống |
350 |
100,800 |
35,280,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
4 |
36 tháng |
210 ngày |
888/QĐ-TTYT |
24/06/2026 |
Nam Dan Medical Center |
|
4 |
PP2600205081 |
BSA002 |
Humalog Kwikpen |
Insulin lispro |
300U (tương đương 10,5mg)/3ml |
800410090423 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Eli Lilly Italia S.p.A |
Ý |
Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo) |
Bút tiêm |
300 |
198,000 |
59,400,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
36 tháng |
210 ngày |
888/QĐ-TTYT |
24/06/2026 |
Nam Dan Medical Center |
|
5 |
PP2600205089 |
BSC002 |
Natri clorid 0,9% |
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Natri clorid 0,9g |
0,9%/100ml |
893110118423 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định |
Việt Nam |
Thùng 80 chai x 100ml |
Chai |
1,500 |
4,660 |
6,990,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM |
4 |
24 tháng |
210 ngày |
888/QĐ-TTYT |
24/06/2026 |
Nam Dan Medical Center |
|
6 |
PP2600205097 |
A621 |
Vaxigrip |
Bơm tiêm nạp sẵn 1 liều 0,5ml vắc xin (dạng mảnh, bất hoạt): A/Victoria/4897/2022 (H1N1) pdm09- sử dụng chủng tương đương (A/Victoria/4897/2022, IVR-238) 15mcg HA; A/Croatia/10136 RV/2023 (H3N2) - sử dụng chủng tương đương (A/Croatia/1013 6RV/2023, X-425A) 15mcg HA; B/Austria/13594 17/2021- sử dụng chủng tương đương (B/Michigan/01/2021, chủng hoang dã) 15mcg HA |
Bơm tiêm nạp sẵn 1 liều 0,5ml vắc xin (dạng mảnh, bất hoạt): A/Victoria/4897/2022 (H1N1) pdm09- sử dụng chủng tương đương (A/Victoria/4897/2022, IVR-238) 15mcg HA; A/Croatia/10136 RV/2023 (H3N2) - sử dụng chủng tương đương (A/Croatia/1013 6RV/2023, X-425A) 15mcg HA; B/Austria/13594 17/2021- sử dụng chủng tương đương (B/Michigan/01/2021, chủng hoang dã) 15mcg HA |
300310033526 |
Tiêm bắp/Tiêm dưới da |
Hỗn dịch tiêm |
Sanofi Winthrop Industrie |
Pháp |
Hộp 1 bơm tiêm, bơm tiêm nạp sẵn 0,5 ml vắc-xin |
Bơm tiêm |
400 |
270,000 |
108,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
12 tháng |
210 ngày |
888/QĐ-TTYT |
24/06/2026 |
Nam Dan Medical Center |
|
7 |
PP2600205087 |
BSE001 |
Wosulin 30/70 |
Insulin human (recombinant) (30% soluble insulin neutral và 70% isophane insulin) |
100IU/ml |
890410177200 (VN-13913-11) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Wockhardt Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 bút tiêm đóng sẵn ống tiêm 3ml |
Bút tiêm |
2,700 |
105,000 |
283,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SEN VIỆT NAM |
5 |
24 tháng |
210 ngày |
888/QĐ-TTYT |
24/06/2026 |
Nam Dan Medical Center |
|
8 |
PP2600205078 |
C257 |
Dimedrol |
Diphenhydramin |
Diphenhydramin hydroclorid 10mg/1ml |
893110688824 ( VD-24899-16) |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x 1 ml |
Ống |
5,000 |
800 |
4,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM |
4 |
36 tháng |
210 ngày |
888/QĐ-TTYT |
24/06/2026 |
Nam Dan Medical Center |
|
9 |
PP2600205082 |
B202 |
Fordia MR |
Metformin Hydrochloride |
500mg |
893110063600 |
Uống |
Viên nén bao phim phóng thích có kiểm soát |
Công ty TNHH United International Pharma |
Việt Nam |
Hộp 06 vỉ x 10 viên |
Viên |
150,000 |
1,039 |
155,850,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
2 |
36 tháng |
210 ngày |
888/QĐ-TTYT |
24/06/2026 |
Nam Dan Medical Center |
|
10 |
PP2600205086 |
E135 |
Wosulin 30/70 |
Insulin human (recombinant) (30% soluble insulin neutral và 70% isophane insulin) |
100IU/ml, 3ml |
890410177200 (VN-13913-11) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Wockhardt Limited |
India |
Hộp 1 ống 3ml |
Ống |
2,700 |
78,000 |
210,600,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM |
5 |
24 tháng |
210 ngày |
888/QĐ-TTYT |
24/06/2026 |
Nam Dan Medical Center |
|
11 |
PP2600205091 |
A429 |
Eyetobrin 0,3% |
Tobramycin |
3mg/1ml; 5ml |
520110782024 (SĐK cũ: VN-21787-19) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Cooper S.A. Pharmaceuticals |
Greece |
Hộp 1 lọ x 5ml |
Lọ |
1,500 |
35,000 |
52,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
1 |
36 tháng |
210 ngày |
888/QĐ-TTYT |
24/06/2026 |
Nam Dan Medical Center |
|
12 |
PP2600205083 |
BSC005 |
Cobimet XR 750 |
Metformin hydrochloride |
750mg |
893110332800 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Lọ 30, 60, 100, 200 viên; Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
120,000 |
819 |
98,280,000 |
Công ty cổ phần Dược Anh Khôi |
4 |
30 tháng |
210 ngày |
888/QĐ-TTYT |
24/06/2026 |
Nam Dan Medical Center |
|
13 |
PP2600205096 |
A622 |
Verorab Vắc xin dại (bất hoạt), điều chế trên canh cấy tế bào |
Mỗi liều vắc xin hoàn nguyên 0,5ml chứa: Virus dại bất hoạt (chủng Wistar Rabies PM/WI 38 1503-3M) 3,25 IU (hàm lượng đo theo chuẩn quốc tế và thử nghiệm ELISA) |
3.25 IU/0.5ml/liều |
300310305824 |
Tiêm bắp, tiêm trong da |
Vắc xin bột đông khô và dung môi hoàn nguyên |
Sanofi Winthrop Industrie |
Pháp |
Hộp 1 lọ, lọ 1 liều vắc xin đông khô, kèm 1 bơm tiêm nạp sẵn 0,5ml dung môi NaCl 0,4%; Hộp 10 lọ, mỗi lọ 1 liều vắc xin đông khô, kèm 10 bơm tiêm, mỗi bơm tiêm nạp sẵn 0,5ml dung môi NaCl 0,4% |
Lọ |
1,000 |
284,390 |
284,390,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
210 ngày |
888/QĐ-TTYT |
24/06/2026 |
Nam Dan Medical Center |
|
14 |
PP2600205095 |
BSA003 |
Tobradex |
Tobramycin + Dexamethasone |
(3mg + 1mg)/gram |
540110132524 |
Tra mắt |
Mỡ tra mắt |
Novartis Manufacturing NV |
Bỉ |
Hộp 1 tuýp 3,5g |
Tuýp |
200 |
52,300 |
10,460,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
24 tháng |
210 ngày |
888/QĐ-TTYT |
24/06/2026 |
Nam Dan Medical Center |