Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Contractor's name | Winning price | Total lot price (VND) | Number of winning items | Action |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0103053042 | NATIONAL PHYTOPHARMA ONE MEMBER LIABILITY COMPANY LIMITED | 102.420.000 | 102.435.000 | 5 | See details |
| 2 | vn2901722773 | VIET NAM PHARMACY BUSINESS JOINT STOCK COMPANY | 8.750.000 | 8.750.000 | 1 | See details |
| 3 | vn1300382591 | BENTRE PHARMACEUTICAL JOINT-STOCK COMPANY | 12.900.000 | 20.050.000 | 2 | See details |
| 4 | vn2900650452 | CENTRAL PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY | 11.205.000 | 11.712.500 | 5 | See details |
| 5 | vn0300483319 | CODUPHA CENTRAL PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY | 8.339.800 | 8.339.800 | 4 | See details |
| 6 | vn0109035096 | STABLED PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED | 16.380.000 | 16.380.000 | 2 | See details |
| Total: 6 contractors | 159.994.800 | 167.667.300 | 19 | |||
1 |
1 |
ACC 200 |
Mỗi gói 3g chứa: Acetylcystein 200mg |
200mg |
VN-19978-16 |
Uống |
Bột pha dung dịch uống |
Sản xuất: Lindopharm GmbH; Xuất xưởng: Salutas Pharma GmbH |
Đức |
Hộp 50 gói |
Gói |
3,000 |
1,745 |
5,235,000 |
nhóm 1 |
24 tháng |
134/QĐ-PH06 |
20/03/2024 |
Nghe An Provincial Police Hospital |
||||
2 |
3 |
Sadapron 100 |
Allopurinol |
100mg |
VN-20971-18 (CV gia hạn 225/QĐ-QLD ngày 3/4/2023) |
uống |
Viên nén |
Remedica Ltd. |
Cyprus |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
viên |
5,000 |
1,750 |
8,750,000 |
nhóm 1 |
60 tháng |
134/QĐ-PH06 |
20/03/2024 |
Nghe An Provincial Police Hospital |
||||
3 |
4 |
Halixol |
Ambroxol hydrochloride |
30mg |
VN-16748-13 |
uống |
Viên nén |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
viên |
1,000 |
1,500 |
1,500,000 |
nhóm 1 |
60 tháng |
134/QĐ-PH06 |
20/03/2024 |
Nghe An Provincial Police Hospital |
||||
4 |
5 |
Amlodipine STELLA 10 mg |
Amlodipin |
10mg |
893110389923
(VD-30105-18) |
uống |
Viên |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
5,000 |
685 |
3,425,000 |
nhóm 1 |
24 tháng |
134/QĐ-PH06 |
20/03/2024 |
Nghe An Provincial Police Hospital |
||||
5 |
6 |
Curam 625mg |
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrate) 500mg; Acid clavulanic (dưới dạng Kali Clavulanate) 125mg |
500mg + 125mg |
VN-17966-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Lek Pharmaceuticals d.d, |
Slovenia |
Hộp 10 vỉ x 8 viên |
Viên |
3,000 |
4,200 |
12,600,000 |
nhóm 1 |
24 tháng |
134/QĐ-PH06 |
20/03/2024 |
Nghe An Provincial Police Hospital |
||||
6 |
8 |
Betaserc 24mg |
Betahistin dihydroclorid |
24mg |
VN-21651-19 |
Uống |
Viên nén |
Mylan Laboratories SAS |
Pháp |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,000 |
5,962 |
5,962,000 |
nhóm 1 |
36 tháng |
134/QĐ-PH06 |
20/03/2024 |
Nghe An Provincial Police Hospital |
||||
7 |
13 |
Viacoram 7mg/5mg |
Perindopril (tương ứng 7mg perindopril arginine) 4,756 mg; Amlodipine (tương ứng với 6,935mg Amlodipine besilate) 5mg |
7mg; 5mg |
VN3-47-18 |
Uống |
Viên nén |
Servier (Ireland) Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
7,000 |
6,589 |
46,123,000 |
nhóm 1 |
36 tháng |
134/QĐ-PH06 |
20/03/2024 |
Nghe An Provincial Police Hospital |
||||
8 |
14 |
Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg |
Perindopril arginine (tương ứng với 3,395mg perindopril) 5 mg; Indapamide 1,25 mg |
5 mg; 1,25mg |
VN-18353-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Les Laboratoires Servier Industrie |
Pháp |
Hộp 1 lọ 30 viên |
Viên |
5,000 |
6,500 |
32,500,000 |
nhóm 1 |
36 tháng |
134/QĐ-PH06 |
20/03/2024 |
Nghe An Provincial Police Hospital |
||||
9 |
16 |
SaVi Acarbose 100 |
Acarbose |
100mg |
VD-24268-16 |
uống |
viên |
Công ty CP Dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
2,000 |
3,882 |
7,764,000 |
nhóm 2 |
36 tháng |
134/QĐ-PH06 |
20/03/2024 |
Nghe An Provincial Police Hospital |
||||
10 |
31 |
Aciclovir 5% |
Aciclovir |
5%/5g |
VD-18434-13 |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 5g |
Tuýp |
100 |
4,000 |
400,000 |
nhóm 4 |
36 tháng |
134/QĐ-PH06 |
20/03/2024 |
Nghe An Provincial Police Hospital |
||||
11 |
34 |
Atropin Sulphat |
Atropin sulfat |
0,25mg/1ml |
VD-24376-16 |
Tiêm |
thuốc tiêm truyền |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x 1ml |
ống |
100 |
438 |
43,800 |
nhóm 4 |
36 tháng |
134/QĐ-PH06 |
20/03/2024 |
Nghe An Provincial Police Hospital |
||||
12 |
35 |
Maltagit |
Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd |
2,5g + 0,5g |
VD-26824-17 |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 3,3g |
Gói |
5,000 |
1,680 |
8,400,000 |
nhóm 4 |
36 tháng |
134/QĐ-PH06 |
20/03/2024 |
Nghe An Provincial Police Hospital |
||||
13 |
39 |
Ciprofloxacin Kabi |
Ciprofloxacin |
200mg |
VD-20943-14
Kèm QĐ gia hạn hiệu lực GĐKLH số 62/QĐ-QLD đến hết ngày 31/12/2024 |
Tiêm/tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 48 chai 100ml |
chai |
200 |
12,065 |
2,413,000 |
nhóm 4 |
36 tháng |
134/QĐ-PH06 |
20/03/2024 |
Nghe An Provincial Police Hospital |
||||
14 |
46 |
Glucose 5% |
Glucose |
5%/500ml |
VD-28252-17
Kèm QĐ gia hạn hiệu lực GĐKLH số 62/QĐ-QLD đến hết ngày 31/12/2024 |
Tiêm/tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai nhựa 500ml |
chai |
100 |
8,080 |
808,000 |
nhóm 4 |
36 tháng |
134/QĐ-PH06 |
20/03/2024 |
Nghe An Provincial Police Hospital |
||||
15 |
47 |
Glucose 10% |
Glucose |
10%/500ml |
VD-25876-16
Kèm QĐ gia hạn hiệu lực GĐKLH số 62/QĐ-QLD đến hết ngày 31/12/2024 |
Tiêm/tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai nhựa 500ml |
Chai/lọ/ống/bình/hộp/ túi/gói |
50 |
10,430 |
521,500 |
nhóm 4 |
24 tháng |
134/QĐ-PH06 |
20/03/2024 |
Nghe An Provincial Police Hospital |
||||
16 |
49 |
Natri Clorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9%/10ml |
VD-29295-18 |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 10ml |
Chai/lọ/ống/bình/hộp/ túi/gói |
100 |
1,320 |
132,000 |
nhóm 4 |
36 tháng |
134/QĐ-PH06 |
20/03/2024 |
Nghe An Provincial Police Hospital |
||||
17 |
51 |
Natri clorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9%/500ml |
893110039623
(VD-21954-14) |
Tiêm/tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai nhựa 500ml |
Chai/lọ/ống/bình/hộp/ túi/gói |
500 |
8,075 |
4,037,500 |
nhóm 4 |
36 tháng |
134/QĐ-PH06 |
20/03/2024 |
Nghe An Provincial Police Hospital |
||||
18 |
62 |
Telzid 40/12.5 |
Telmisartan + hydroclorothiazid |
40mg + 12,5mg |
VD-23592-15 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
798 |
7,980,000 |
Nhóm 4 |
36 tháng |
134/QĐ-PH06 |
20/03/2024 |
Nghe An Provincial Police Hospital |
||||
19 |
65 |
Fostervita |
Thiamin mononitrat; Pyridoxin HCL; Cyanocobalamin |
100mg + 200mg + 200mcg |
VD-19158-13 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty liên doanh Meyer - BPC |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
15,000 |
760 |
11,400,000 |
Nhóm 4 |
36 tháng |
134/QĐ-PH06 |
20/03/2024 |
Nghe An Provincial Police Hospital |