Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
1 |
PP2300383472 |
G1 |
Fentanyl B.Braun 0.1mg/2ml |
Fentanyl |
0,1mg/2ml |
VN-22494-20 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
B.Braun Melsungen AG |
Đức |
Hộp 10 ống thuỷ tinh 2ml |
Lọ/ống |
100 |
13,650 |
1,365,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
472/QĐ-BV |
30/10/2023 |
Thai Ninh General Hospital |
|
2 |
PP2300383474 |
G3 |
Lidocain |
Lidocain hydroclodrid |
10%/ 38g |
VN-20499-17 |
Dùng ngoài |
Thuốc phun mù |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 1 lọ 38g |
Tuýp/ Lọ/Chai |
70 |
159,000 |
11,130,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
Nhóm 1 |
36
tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
472/QĐ-BV |
30/10/2023 |
Thai Ninh General Hospital |
|
3 |
PP2300383478 |
G7 |
Midazolam B.Braun 5mg/ml |
Midazolam |
5mg/ml |
VN-21177-18; Gia hạn số: 528/QĐ-QLD ngày 24/07/2023 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm, truyền tĩnh mạch |
B.Braun Melsungen AG |
Đức |
Hộp 10 ống 1ml |
Lọ/ống |
50 |
20,100 |
1,005,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
472/QĐ-BV |
30/10/2023 |
Thai Ninh General Hospital |
|
4 |
PP2300383479 |
G8 |
Opiphine |
Morphin (hydroclorid, sulfat) |
10mg/ml; 1ml |
VN-19415-15 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Siegfried Hameln GmbH |
Đức |
Hộp 10 ống 1ml |
Ống |
150 |
27,930 |
4,189,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
472/QĐ-BV |
30/10/2023 |
Thai Ninh General Hospital |
|
5 |
PP2300383480 |
G9 |
Morphin (Morphin hydroclorid 10mg/ml) |
Morphin (hydroclorid, sulfat) |
10mg/ml; 1ml |
VD-24315-16; Gia hạn số: 352/QĐ-QLD ngày 25/05/2023 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược trung ương Vidipha Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 25 ống x 1ml |
Lọ/ống |
7,000 |
4,200 |
29,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
472/QĐ-BV |
30/10/2023 |
Thai Ninh General Hospital |
|
6 |
PP2300383481 |
G10 |
Pethidine-hameln 50mg/ml |
Pethidin |
100mg/2ml |
VN-19062-15 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Siegfried Hameln GmbH |
Đức |
Hộp 10 ống 2ml |
Ống |
100 |
19,500 |
1,950,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
472/QĐ-BV |
30/10/2023 |
Thai Ninh General Hospital |
|
7 |
PP2300383482 |
G11 |
Propofol-Lipuro 1% (10mg/ml) |
Propofol |
10mg/ml |
VN-22233-19 |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền |
B. Braun Melsungen AG |
Đức |
Hộp 5 ống thủy tinh 20ml |
Ống |
300 |
25,500 |
7,650,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
18 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
472/QĐ-BV |
30/10/2023 |
Thai Ninh General Hospital |
|
8 |
PP2300383483 |
G12 |
Rocuronium 50mg |
Rocuronium bromid |
50mg/5ml |
VD-35273-21 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ, 10 vỉ x 5 ống x 5ml |
Ống |
50 |
46,000 |
2,300,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
472/QĐ-BV |
30/10/2023 |
Thai Ninh General Hospital |
|
9 |
PP2300383484 |
G13 |
Elaria |
Diclofenac Natri |
75mg/ 3ml |
VN-16829-13 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Medochemie Ltd-Ampoule Injectable Facility |
Cyprus |
Hộp 2 vỉ x 5 ống |
Ống |
1,000 |
9,000 |
9,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC Á CHÂU |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
472/QĐ-BV |
30/10/2023 |
Thai Ninh General Hospital |
|
10 |
PP2300383485 |
G14 |
Diclofenac methyl |
Diclofenac |
100mg/g;
20g |
VD-30382-18 |
Dùng ngoài |
Gel bôi da |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 20g |
Tuýp |
10,000 |
7,200 |
72,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY |
Nhóm 4 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
472/QĐ-BV |
30/10/2023 |
Thai Ninh General Hospital |
|
11 |
PP2300383486 |
G15 |
Profen |
Ibuprofen |
100 mg/10 ml |
VD-29543-18 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 10 ml |
Ống |
2,800 |
4,500 |
12,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
472/QĐ-BV |
30/10/2023 |
Thai Ninh General Hospital |
|
12 |
PP2300383487 |
G16 |
Algesin-N |
Ketorolac trometamol |
30mg/1ml |
VN-21533-18 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Rompharm Company S.R.L |
Rumani |
Hộp 10 ống 1ml |
Ống |
50 |
35,000 |
1,750,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH QUÂN |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
472/QĐ-BV |
30/10/2023 |
Thai Ninh General Hospital |
|
13 |
PP2300383488 |
G17 |
Acupan |
Nefopam hydrochloride |
20mg |
VN-18589-15 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Delpharm Tours (Xuất xưởng: Biocodex, địa chỉ: 1, Avenue Blaise Pascal-60000 Beauvais-France) |
Pháp |
Hộp 5 ống 2ml |
Ống |
50 |
27,170 |
1,358,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
472/QĐ-BV |
30/10/2023 |
Thai Ninh General Hospital |
|
14 |
PP2300383489 |
G18 |
Paracetamol 10mg/ml |
Paracetamol |
1g/100 ml |
VD-33956-19 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty TNHH Dược phẩm Allomed |
Việt Nam |
Chai 100ml, Túi 100ml |
Chai, Túi |
2,000 |
9,700 |
19,400,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
472/QĐ-BV |
30/10/2023 |
Thai Ninh General Hospital |
|
15 |
PP2300383490 |
G19 |
Paracetamol A.T inj |
Paracetamol |
300mg/2ml |
VD-26757-17 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 5 ống x 2ml, Hộp 10 ống x 2ml, Hộp 20 ống x 2ml |
Ống |
9,000 |
6,300 |
56,700,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
472/QĐ-BV |
30/10/2023 |
Thai Ninh General Hospital |
|
16 |
PP2300383491 |
G20 |
Tiffy Syrup |
Paracetamol + chlorpheniramin + phenylephrin |
120 mg + 1 mg + 5mg/ 5ml x 60ml |
VD-28620-17 |
Uống |
Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống |
Công ty TNHH Thai Nakorn Patana |
Việt Nam |
Hộp 1 chai |
Chai |
1,000 |
20,500 |
20,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SÔNG HỒNG - RERICO |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
472/QĐ-BV |
30/10/2023 |
Thai Ninh General Hospital |
|
17 |
PP2300383492 |
G21 |
Colchicina Seid 1mg Tablet |
Colchicine |
1mg |
VN-22254-19 |
Uống |
Viên nén |
Seid, S.A |
Spain |
Hộp 2 vỉ x 20 viên |
Viên |
4,500 |
5,450 |
24,525,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM |
Nhóm 1 |
60 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
472/QĐ-BV |
30/10/2023 |
Thai Ninh General Hospital |
|
18 |
PP2300383493 |
G22 |
AlphaDHG |
Alpha chymotrypsin |
4,2mg |
VD-20546-14 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
9,000 |
690 |
6,210,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
472/QĐ-BV |
30/10/2023 |
Thai Ninh General Hospital |
|
19 |
PP2300383494 |
G23 |
Dimedrol |
Diphenhydramin hydroclorid |
10mg/ml |
VD-24899-16 (QĐ duy trì số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x 1ml |
Ống |
14,000 |
465 |
6,510,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
472/QĐ-BV |
30/10/2023 |
Thai Ninh General Hospital |
|
20 |
PP2300383495 |
G24 |
Atropin Sulphat |
Atropin sulphat |
0,25mg/ml |
893114045723 |
Tiêm |
Dung dịch thuốc tiêm |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x 1ml |
Ống |
8,500 |
430 |
3,655,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
472/QĐ-BV |
30/10/2023 |
Thai Ninh General Hospital |
|
21 |
PP2300383497 |
G26 |
Noradrenalin |
Noradrenalin (dưới dạng Noradrenalin tartrat) |
1mg/1ml |
VD-24902-16 (QĐ Gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
300 |
25,500 |
7,650,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
472/QĐ-BV |
30/10/2023 |
Thai Ninh General Hospital |
|
22 |
PP2300383498 |
G27 |
Davyca |
Pregabalin |
75mg |
VD-28902-18 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 14 viên; hộp 6 vỉ x 14 viên |
Viên |
10,000 |
1,150 |
11,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
472/QĐ-BV |
30/10/2023 |
Thai Ninh General Hospital |
|
23 |
PP2300383499 |
G28 |
Pharmox IMP 250mg |
Amoxicilin |
250mg |
VD-31725-19 |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm
Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc |
Việt Nam |
Hộp 12 gói x 1g |
Gói |
15,000 |
4,950 |
74,250,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN |
Nhóm 1 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
472/QĐ-BV |
30/10/2023 |
Thai Ninh General Hospital |
|
24 |
PP2300383500 |
G29 |
Klamentin 250/31.25 |
Amoxicilin+ Acid clavulanic |
250mg+31,25mg |
VD-24615-16 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD |
Uống |
thuốc cốm pha hỗn dịch uống |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 24 gói x 1g |
Túi/Gói |
50,000 |
3,117 |
155,850,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
472/QĐ-BV |
30/10/2023 |
Thai Ninh General Hospital |
|
25 |
PP2300383501 |
G30 |
Midagentin 0,6g |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
0,5g + 0,1g |
VD-28672-18
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ dung tích 15ml |
Lọ |
2,000 |
18,800 |
37,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
472/QĐ-BV |
30/10/2023 |
Thai Ninh General Hospital |
|
26 |
PP2300383502 |
G31 |
Axuka |
Amoxicilin + acid clavulanic |
1g + 0,2g |
594110072523
(VN-20700-17) |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
S.C. Antibiotice S.A |
Romania |
Hộp 50 lọ |
Lọ/ống |
3,500 |
41,000 |
143,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT |
Nhóm 1 |
36 Tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
472/QĐ-BV |
30/10/2023 |
Thai Ninh General Hospital |
|
27 |
PP2300383503 |
G32 |
Ama - Power |
Ampicilin + sulbactam |
1g + 0,5g |
VN-19857-16 (gia hạn) |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
SC. Antibiotice SA, Rumani |
Rumani |
Hộp 50 lọ |
Lọ |
2,500 |
61,702 |
154,255,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC ĐỨC GIANG |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
472/QĐ-BV |
30/10/2023 |
Thai Ninh General Hospital |
|
28 |
PP2300383504 |
G33 |
Visulin 2g/1g |
Ampicillin + Sulbactam |
2g + 1g |
VD-27150-17 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP
|
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
2,000 |
52,000 |
104,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
472/QĐ-BV |
30/10/2023 |
Thai Ninh General Hospital |
|
29 |
PP2300383505 |
G34 |
Ceraapix |
Cefoperazon |
1g |
VD-20038-13 ( gia hạn) |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Công ty cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
4,000 |
42,000 |
168,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC ĐỨC GIANG |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
472/QĐ-BV |
30/10/2023 |
Thai Ninh General Hospital |
|
30 |
PP2300383506 |
G35 |
Faszeen |
Cefradin |
250mg |
893110096823
(VD-24767-16) |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 2,5g |
Gói |
12,000 |
5,450 |
65,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
472/QĐ-BV |
30/10/2023 |
Thai Ninh General Hospital |
|
31 |
PP2300383507 |
G36 |
Cloxacillin 1g |
Cloxacilin |
1g |
VD-26156-18 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
5,000 |
44,980 |
224,900,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
472/QĐ-BV |
30/10/2023 |
Thai Ninh General Hospital |
|
32 |
PP2300383509 |
G38 |
Tobradex |
Tobramycin + Dexamethasone |
(3mg + 1mg)/gram |
VN-21629-18 |
Tra mắt |
Mỡ tra mắt |
S.A Alcon-Couvreur N.V |
Bỉ |
Hộp 1 tuýp 3,5g |
Tuýp |
1,000 |
52,300 |
52,300,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
472/QĐ-BV |
30/10/2023 |
Thai Ninh General Hospital |
|
33 |
PP2300383511 |
G40 |
ZidocinDHG |
Spiramycin + Metronidazol |
750.000 IU + 125mg |
VD-21559-14 CV gia hạn số 201/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
48,000 |
1,414 |
67,872,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
472/QĐ-BV |
30/10/2023 |
Thai Ninh General Hospital |
|
34 |
PP2300383512 |
G41 |
Quinrox 500 |
Ciprofloxacin |
500mg |
VD-27076-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương I - Pharbaco |
Việt Nam
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
17,000 |
810 |
13,770,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
472/QĐ-BV |
30/10/2023 |
Thai Ninh General Hospital |
|
35 |
PP2300383514 |
G43 |
Oflovid Ophthalmic Ointment |
Ofloxacin |
0,3% |
VN-18723-15 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tra mắt |
Thuốc mỡ tra mắt |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Shiga |
Nhật |
Hộp 1 tuýp 3,5g |
Tuýp |
500 |
74,530 |
37,265,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
472/QĐ-BV |
30/10/2023 |
Thai Ninh General Hospital |
|
36 |
PP2300383515 |
G44 |
Sulfadiazin bạc |
Sulfadiazin bạc |
1%-20g |
VD - 28280-17 |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty cổ phần dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 20 gam |
Tuýp |
100 |
19,000 |
1,900,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SÔNG HỒNG - RERICO |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
472/QĐ-BV |
30/10/2023 |
Thai Ninh General Hospital |
|
37 |
PP2300383516 |
G45 |
Aciclovir 5% |
Aciclovir |
5%/5g |
VD-18434-13 |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 5g |
Tuýp |
1,000 |
4,000 |
4,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
472/QĐ-BV |
30/10/2023 |
Thai Ninh General Hospital |
|
38 |
PP2300383517 |
G46 |
Ladyvagi |
Nystatin + Neomycin sulfat + Polymycin B sulfate |
100.000IU + 35.000IU+ 35.000IU |
VD-32596-19 |
Đặt âm đạo |
Viên nang mềm đặt âm đạo |
Công ty TNHH Phil Inter Pharm |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 6 viên |
Viên |
8,000 |
3,780 |
30,240,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
472/QĐ-BV |
30/10/2023 |
Thai Ninh General Hospital |
|
39 |
PP2300383518 |
G47 |
Prolufo |
Alfuzosin hydrochloride |
10 mg |
VN-23223-22 |
Uống |
Viên nén bao phim giải phóng chậm |
Gracure Pharmaceuticals Ltd. |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
13,000 |
6,600 |
85,800,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THỊNH ĐỨC |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
472/QĐ-BV |
30/10/2023 |
Thai Ninh General Hospital |
|
40 |
PP2300383519 |
G48 |
FLOEZY |
Tamsulosin HCl |
0.4 mg |
840110031023 (VN-20567-17) theo quyết định số 146/QĐ-QLD ngày 02/3/2023 V/v ban hành danh mục 170 thuốc nước ngoài được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 112 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Synthon Hispania, SL |
Spain |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
6,000 |
12,000 |
72,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
472/QĐ-BV |
30/10/2023 |
Thai Ninh General Hospital |
|
41 |
PP2300383520 |
G49 |
Ferrola |
Sắt sulfat + acid folic |
114mg+0,8mg |
VN-18973-15 |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Lomapharm GmbH |
Germany |
Hộp 2 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
16,000 |
5,495 |
87,920,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
472/QĐ-BV |
30/10/2023 |
Thai Ninh General Hospital |
|
42 |
PP2300383521 |
G50 |
Vinphyton 1mg |
Phytomenadion (vitamin K1) |
1mg/1ml |
VD3-76-20 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
150 |
1,000 |
150,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
472/QĐ-BV |
30/10/2023 |
Thai Ninh General Hospital |
|
43 |
PP2300383523 |
G52 |
Volulyte 6% |
Poly-(O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4); Natri acetat trihydrat; Natri clorid; Kali clorid; Magnesi clorid hexahydrat |
(30g; 2,315g; 3,01g; 0,15g; 0,15g)/500ml |
VN-19956-16 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Fresenius Kabi Deutschland GmbH |
Đức |
Thùng 20 túi 500ml |
Túi |
100 |
86,000 |
8,600,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
472/QĐ-BV |
30/10/2023 |
Thai Ninh General Hospital |
|
44 |
PP2300383524 |
G53 |
Isosorbid Mononitrat DWP 20mg |
Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) |
20mg |
893110130623 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
25,000 |
1,386 |
34,650,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
472/QĐ-BV |
30/10/2023 |
Thai Ninh General Hospital |
|
45 |
PP2300383525 |
G54 |
Pecrandil 5 |
Nicorandil |
5 mg |
VD-25180-16 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
25,000 |
1,995 |
49,875,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
472/QĐ-BV |
30/10/2023 |
Thai Ninh General Hospital |
|
46 |
PP2300383526 |
G55 |
Pecrandil 10 |
Nicorandil |
10mg |
VD-30394-18 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
32,000 |
2,982 |
95,424,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
472/QĐ-BV |
30/10/2023 |
Thai Ninh General Hospital |
|
47 |
PP2300383527 |
G56 |
Vastarel OD 80mg |
Trimetazidin dihydrochloride |
80mg |
VN3-389-22 |
Uống |
Viên nang cứng giải phóng kéo dài |
Egis Pharmaceuticals PLC - Production site of Körmend H-9900 Körmend Mátyas Király u 65; Egis Pharmaceuticals PLC - Production site of Bökényföld, H-1165 Budapest Bökényföldi út 118-120 |
Hungary |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
13,000 |
5,410 |
70,330,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
472/QĐ-BV |
30/10/2023 |
Thai Ninh General Hospital |
|
48 |
PP2300383528 |
G57 |
BFS - Amiron |
Amiodaron HCL |
150mg/3ml |
VD-28871-18 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 3ml |
Lọ |
50 |
24,000 |
1,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
472/QĐ-BV |
30/10/2023 |
Thai Ninh General Hospital |
|
49 |
PP2300383529 |
G58 |
AMLODAC 5 |
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate) |
5mg Amlodipine |
VN-22060-19 kèm công văn 16985/QLD-ĐK ngày 17/11/2020 V/v bổ sung qui cách đóng gói, định số 517/QĐ-QLD ngày 05/9/2022 V/v sửa đổi thông tin tại danh mục thuốc cấp giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam ban hành kèm theo các Quyết địmh cấp giấy đăng ký lưu hành của Cục QLD |
Uống |
Viên nén bao phim |
Cadila Healthcare Ltd. |
India |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
200,000 |
200 |
40,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
472/QĐ-BV |
30/10/2023 |
Thai Ninh General Hospital |
|
50 |
PP2300383530 |
G59 |
Amdepin Duo |
Amlodipin + Atorvastatin |
5mg + 10mg |
VN-20918-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Cadila Pharmaceuticals Ltd. |
India |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
15,000 |
3,800 |
57,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH QUÂN |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
472/QĐ-BV |
30/10/2023 |
Thai Ninh General Hospital |
|
51 |
PP2300383531 |
G60 |
Natrixam 1.5mg/5mg |
Indapamide 1,5mg, Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) 5mg |
1,5mg; 5mg |
300110029823 |
Uống |
Viên nén giải phóng kiểm soát |
Les Laboratoires Servier Industrie |
Pháp |
Hộp 6 vỉ x 5 viên |
Viên |
3,000 |
4,987 |
14,961,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
472/QĐ-BV |
30/10/2023 |
Thai Ninh General Hospital |
|
52 |
PP2300383533 |
G62 |
Irbesartan OD DWP 100mg |
Irbesartan |
100mg |
VD-35223-21 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
25,000 |
1,995 |
49,875,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
472/QĐ-BV |
30/10/2023 |
Thai Ninh General Hospital |
|
53 |
PP2300383534 |
G63 |
Vincardipin |
Nicardipin hydroclorid |
10mg/10ml |
VD-32033-19 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml |
Ống |
50 |
84,000 |
4,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
472/QĐ-BV |
30/10/2023 |
Thai Ninh General Hospital |
|
54 |
PP2300383536 |
G65 |
Digoxin-BFS |
Digoxin |
0,25mg/ml |
VD-31618-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ 1ml |
Lọ |
100 |
16,000 |
1,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
472/QĐ-BV |
30/10/2023 |
Thai Ninh General Hospital |
|
55 |
PP2300383538 |
G67 |
Camzitol |
Acetylsalicylic acid |
100mg |
VN-22015-19 |
Uống |
Viên nén |
Farmalabor Produtos Farmacêuticos, S.A (Fab.) |
Portugal |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,000 |
2,930 |
5,860,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH QUÂN |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
472/QĐ-BV |
30/10/2023 |
Thai Ninh General Hospital |
|
56 |
PP2300383539 |
G68 |
SaVi Gemfibrozil 600 |
Gemfibrozil |
600mg |
VD-28033-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
4,320 |
129,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC Á CHÂU |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
472/QĐ-BV |
30/10/2023 |
Thai Ninh General Hospital |
|
57 |
PP2300383540 |
G69 |
Lowsta 20mg |
Lovastatin |
20mg |
529110030223
(VN-17513-13) |
Uống |
Viên nén |
Medochemie Ltd - Central Factory |
Cyprus |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
3,450 |
103,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
472/QĐ-BV |
30/10/2023 |
Thai Ninh General Hospital |
|
58 |
PP2300383541 |
G70 |
Knevate |
Mỗi tuýp (10 g) chứa: Clobetasol propionat |
0,05% |
VD-32811-19 |
Kem bôi ngoài da |
Kem |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 10g |
Tuýp |
2,000 |
9,200 |
18,400,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
472/QĐ-BV |
30/10/2023 |
Thai Ninh General Hospital |
|
59 |
PP2300383542 |
G71 |
Dibetalic |
Betamethason dipropionat + Acid salicylic |
(9,6mg + 0,45g) /15g
|
VD-23251-15 |
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ bôi da |
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên |
Việt Nam |
Hộp 01 tuýp 15g |
Tuýp |
1,000 |
14,200 |
14,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
472/QĐ-BV |
30/10/2023 |
Thai Ninh General Hospital |
|
60 |
PP2300383543 |
G72 |
Maltagit |
Attapulgit mormoiron hoạt hóa; hỗn hợp magnesi carbonat - nhôm hydroxyd |
2,5g + 0,5g |
VD-26824-17 |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 3,3g |
Gói |
60,000 |
1,680 |
100,800,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
472/QĐ-BV |
30/10/2023 |
Thai Ninh General Hospital |
|
61 |
PP2300383544 |
G73 |
Cimetidin DWP 800mg |
Cimetidin |
800mg |
VD-35355-21 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
32,000 |
3,381 |
108,192,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
472/QĐ-BV |
30/10/2023 |
Thai Ninh General Hospital |
|
62 |
PP2300383545 |
G74 |
Famotidin 40mg/4ml |
Famotidine |
40mg/4ml |
893110059423 |
Tiêm |
Dung dịch thuốc tiêm |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 4ml |
Ống |
2,600 |
64,000 |
166,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
472/QĐ-BV |
30/10/2023 |
Thai Ninh General Hospital |
|
63 |
PP2300383546 |
G75 |
Sumtavis |
Famotidin |
40mg |
VD-33448-19 |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 3g |
Gói |
15,000 |
4,050 |
60,750,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
472/QĐ-BV |
30/10/2023 |
Thai Ninh General Hospital |
|
64 |
PP2300383547 |
G76 |
Atirlic |
Magnesi hydroxyd+nhôm hydroxyd |
800,4mg+3030,3mg |
VD-26749-17 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 15g |
Gói |
23,000 |
2,835 |
65,205,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
472/QĐ-BV |
30/10/2023 |
Thai Ninh General Hospital |
|
65 |
PP2300383548 |
G77 |
Varogel |
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon |
(800,4mg + 611,76mg + 80mg)/10ml |
VD-18848-13 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty TNHH DP Shinpoong Daewoo |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 10ml |
Gói |
20,000 |
2,940 |
58,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SÔNG HỒNG - RERICO |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
472/QĐ-BV |
30/10/2023 |
Thai Ninh General Hospital |
|
66 |
PP2300383549 |
G78 |
Elitan 10mg/2ml |
Metoclopramide hydrochloride |
10mg/2ml |
VN-19239-15 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch |
Medochemie LTD - Ampoule Injectable Facility |
Cyprus |
Hộp chứa 2 vỉ x 5 ống x 2ml |
Ống |
50 |
14,200 |
710,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA |
Nhóm 1 |
60 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
472/QĐ-BV |
30/10/2023 |
Thai Ninh General Hospital |
|
67 |
PP2300383550 |
G79 |
Vinopa |
Drotaverin hydroclorid |
40mg/2ml |
VD-18008-12 (QĐ gia hạn số 833/QĐ-QLD, ngày 21/12/2022) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml |
Ống |
3,000 |
2,150 |
6,450,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
472/QĐ-BV |
30/10/2023 |
Thai Ninh General Hospital |
|
68 |
PP2300383551 |
G80 |
Drotusc Forte |
Drotaverin hydroclorid |
80mg |
VD-24789-16 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
126,000 |
987 |
124,362,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
472/QĐ-BV |
30/10/2023 |
Thai Ninh General Hospital |
|
69 |
PP2300383552 |
G81 |
Atiglucinol inj |
Phloroglucinol (dưới dạng Phloroglucinol dihydrat) + Trimethyl phloroglucinol |
40mg + 0,04mg/4ml |
VD-25642-16 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 5 ống, hộp 10 ống, hộp 20 ống x 4ml |
Ống |
1,600 |
28,000 |
44,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
472/QĐ-BV |
30/10/2023 |
Thai Ninh General Hospital |
|
70 |
PP2300383553 |
G82 |
BisacodylDHG |
Bisacodyl |
5mg |
VD-21129-14 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén bao phim tan trong ruột |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 4 vỉ x 25 viên |
Viên |
10,000 |
315 |
3,150,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
472/QĐ-BV |
30/10/2023 |
Thai Ninh General Hospital |
|
71 |
PP2300383554 |
G83 |
Stiprol |
Glycerol |
2,25g/3g - 9g |
VD-21083-14 |
Thụt trực tràng |
Gel thụt trực tràng |
Công ty Cổ phần Dược Hà Tĩnh |
Việt Nam |
Hộp 6 tuýp x 9g |
Tuýp |
800 |
6,930 |
5,544,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
472/QĐ-BV |
30/10/2023 |
Thai Ninh General Hospital |
|
72 |
PP2300383555 |
G84 |
Magnesi-BFS 15% |
Magnesi sulfat |
750mg/5ml |
VD-22694-15 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 50 ống x 5ml |
Ống |
100 |
3,700 |
370,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
472/QĐ-BV |
30/10/2023 |
Thai Ninh General Hospital |
|
73 |
PP2300383556 |
G85 |
Domuvar |
Bacillus subtilis |
2 x 10^9 CFU/5ml |
893400090523 (QLSP-902-15) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 40 ống x 5ml |
Ống |
7,000 |
5,250 |
36,750,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
472/QĐ-BV |
30/10/2023 |
Thai Ninh General Hospital |
|
74 |
PP2300383557 |
G86 |
Grafort |
Dioctahedral smectite |
3g/20ml |
VN-18887-15 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd |
Hàn Quốc |
Hộp 20 gói x 20ml |
Gói |
9,000 |
7,850 |
70,650,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
472/QĐ-BV |
30/10/2023 |
Thai Ninh General Hospital |
|
75 |
PP2300383558 |
G87 |
Andonbio |
Lactobacillus acidophilus |
75mg/1g |
VD-20517-14 |
Uống |
Thuốc bột uống |
Công ty Liên doanh dược phẩm Mebiphar -Austrapharm |
Việt Nam |
Hộp 50 gói x 1g |
Gói |
14,000 |
1,295 |
18,130,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
472/QĐ-BV |
30/10/2023 |
Thai Ninh General Hospital |
|
76 |
PP2300383559 |
G88 |
Venokern 500mg viên nén
bao phim |
Diosmin + hesperidin |
450mg+50mg |
VN-21394-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Kern Pharma S.L. |
Spain |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
7,000 |
3,100 |
21,700,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THỊNH ĐỨC |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
472/QĐ-BV |
30/10/2023 |
Thai Ninh General Hospital |
|
77 |
PP2300383561 |
G90 |
Depaxan |
Dexamethason |
3,3mg/1ml
(tương đương 4mg/1ml Dexamethason phosphat) |
VN-21697-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Rompharm Company S.R.L |
Rumani |
Hộp 10, 25 ống 1ml |
Ống |
800 |
24,000 |
19,200,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH QUÂN |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
472/QĐ-BV |
30/10/2023 |
Thai Ninh General Hospital |
|
78 |
PP2300383563 |
G92 |
GliritDHG 500 mg/2,5mg |
Glibenclamide + Metformin |
2,5 mg+ 500mg |
VD-24598-16 CV gia hạn số 833/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
300,000 |
2,100 |
630,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
472/QĐ-BV |
30/10/2023 |
Thai Ninh General Hospital |
|
79 |
PP2300383564 |
G93 |
Melanov-M |
Gliclazid + Metformin |
80mg + 500mg |
VN-20575-17 |
Uống |
Viên nén |
Micro Labs Limited |
Ấn Độ |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
90,000 |
3,750 |
337,500,000 |
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
472/QĐ-BV |
30/10/2023 |
Thai Ninh General Hospital |
|
80 |
PP2300383565 |
G94 |
Glizym-M |
Gliclazid + Metformin |
80mg + 500mg |
VN3-343-21 |
Uống |
Viên nén |
M/s Panacea Biotec Pharma Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 20 vỉ x 10 viên |
Viên |
130,000 |
3,200 |
416,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SÔNG HỒNG - RERICO |
Nhóm 5 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
472/QĐ-BV |
30/10/2023 |
Thai Ninh General Hospital |
|
81 |
PP2300383566 |
G95 |
SaVi Glipizide 5 |
Glipizide |
5mg |
VD-29120-18 (CV gia hạn Visa số: 136/QĐ-QLD ngày 01/03/2023) |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Sa Vi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
130,000 |
2,950 |
383,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚ THÁI |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
472/QĐ-BV |
30/10/2023 |
Thai Ninh General Hospital |
|
82 |
PP2300383567 |
G96 |
INSUNOVA -G PEN |
Insulin Glargine (rDNA origin) - 100IU/ml |
100IU/ml |
QLSP-907-15 kèm công văn số 1728/QLD-ĐK ngày 02/2/2016 V/v bổ sung quy cách đóng gói, thay đổi hạn dùng sản phẩm, công văn số 14039/QLD-ĐK ngày 19/08/2019 V/v thay đổi một số nội dung đối với thuốc đã được cấp số đăng ký, quyết định 317/QĐ-QLD ngày 17/6/2022 V/v gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam Đợt 44 (hiệu lực 5 năm kể từ ngày ký (17/6/2022), công văn số 13878/QLD-ĐK ngày 30/12/2022 V/v thay đổi tên, địa chỉ cơ sở sản xuất thành phẩm. |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Biocon Biologics Limited |
India |
Hộp chứa 01 bút tiêm nạp sẵn chứa 03ml dung dịch thuốc |
Bút tiêm |
100 |
220,000 |
22,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 5 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
472/QĐ-BV |
30/10/2023 |
Thai Ninh General Hospital |
|
83 |
PP2300383568 |
G97 |
INSUNOVA - R (REGULAR) |
Insulin người (Insulin có nguồn gốc DNA tái tổ hợp) |
100IU/ml |
QLSP-849-15 kèm công văn số 967/QLD-ĐK ngày 18/01/2016 về việc điều chỉnh quyết định cấp SĐK vắc xin, sinh phẩm y tế, quyết định 62/QĐ-QLD ngày 08/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1), công văn số 13878/QLD-ĐK ngày 30/12/2022 V/v thay đổi tê, địa chỉ cơ sở sản xuất thành phẩm, công văn số 13958/QLD-ĐK ngày 30/12/2022 V/v tăng hạn dùng của thuốc thành phẩm |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Biocon Biologics Limited |
India |
Hộp 1 lọ x 10ml |
Lọ |
100 |
55,000 |
5,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 5 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
472/QĐ-BV |
30/10/2023 |
Thai Ninh General Hospital |
|
84 |
PP2300383569 |
G98 |
Wosulin 30/70 |
Insulin người trộn, hỗn hợp |
(30/70) 100 IU/ml-3ml |
VN-13913-11
|
Tiêm |
Thuốc tiêm
|
Wockhardt Limited; |
India |
Hộp 1 ống 3ml thuốc tiêm
|
Chai/ống/lo/túi/bơm tiêm/bút tiêm |
9,000 |
76,000 |
684,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG YẾN |
Nhóm 5 |
24 Tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
472/QĐ-BV |
30/10/2023 |
Thai Ninh General Hospital |
|
85 |
PP2300383570 |
G99 |
Diamisu 70/30 Injection |
Human Insulin (rDNA origin) |
1000IU/ 10ml |
QLSP-1051-17 |
Tiêm dưới da |
Hỗn dịch tiêm |
Getz Pharma (Pvt) Ltd |
Pakistan |
Hộp 1 lọ x 10ml |
Lọ |
800 |
50,900 |
40,720,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 5 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
472/QĐ-BV |
30/10/2023 |
Thai Ninh General Hospital |
|
86 |
PP2300383571 |
G100 |
MetSwift XR 750 |
Metformin hydrochlorid |
750mg |
890110186023 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Ind-Swift Limited |
India |
Hộp 2 vỉ x 14 viên; Hộp 4 vỉ x 14 viên |
Viên |
100,000 |
950 |
95,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THỊNH ĐỨC |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
472/QĐ-BV |
30/10/2023 |
Thai Ninh General Hospital |
|
87 |
PP2300383572 |
G101 |
Disthyrox |
Levothyroxin (muối natri) |
100mcg |
VD-21846-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 20 viên |
Viên |
10,000 |
294 |
2,940,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
472/QĐ-BV |
30/10/2023 |
Thai Ninh General Hospital |
|
88 |
PP2300383574 |
G103 |
OLEVID |
Olopatadin (dưới dạng Olopatadin hydroclorid) |
2mg/ml - Lọ 5ml |
VD-27348-17 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
600 |
88,000 |
52,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
472/QĐ-BV |
30/10/2023 |
Thai Ninh General Hospital |
|
89 |
PP2300383575 |
G104 |
Novotane ultra |
Polyethylene glycol + Propylen glycol |
4mg + 3mg - 5ml |
VD-26127-17 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch
nhỏ mắt |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 ống, ống 5ml |
Ống |
1,500 |
47,000 |
70,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
472/QĐ-BV |
30/10/2023 |
Thai Ninh General Hospital |
|
90 |
PP2300383577 |
G106 |
Mydrin-P |
Tropicamide + Phenylephrin hydroclorid |
50mg/10ml + 50mg/10ml |
VN-21339-18 (Có QĐ gia hạn số 528/QĐ-QLD ngày 24/07/2023) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Shiga |
Nhật |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
30 |
67,500 |
2,025,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
30 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
472/QĐ-BV |
30/10/2023 |
Thai Ninh General Hospital |
|
91 |
PP2300383578 |
G107 |
VERTIKO 24 |
Betahistin dihydrochlorid |
24mg |
VN-20235-17 kèm quyết định 62/QĐ-QLD ngày 08/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1) |
Uống |
Viên nén |
Cadila Healthcare Ltd. |
India |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
2,200 |
22,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
472/QĐ-BV |
30/10/2023 |
Thai Ninh General Hospital |
|
92 |
PP2300383579 |
G108 |
MESECA |
Fluticason propionat |
50mcg/0,05ml (0,1%) |
VD-23880-15 |
Xịt mũi |
Hỗn dịch xịt mũi |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 60 liều |
Lọ |
200 |
96,000 |
19,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
472/QĐ-BV |
30/10/2023 |
Thai Ninh General Hospital |
|
93 |
PP2300383580 |
G109 |
Vinbetocin |
Carbetocin |
100µg/1ml |
893110200723 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 5 ống x 1ml |
Ống |
50 |
346,000 |
17,300,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
472/QĐ-BV |
30/10/2023 |
Thai Ninh General Hospital |
|
94 |
PP2300383581 |
G110 |
Seduxen 5mg |
Diazepam |
5 mg |
VN-19162-15; Gia hạn số: 146/QĐ-QLD ngày 02/03/2023 |
Uống |
Viên nén |
Gedeon Richter Plc. |
Hungary |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
1,260 |
25,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 1 |
60 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
472/QĐ-BV |
30/10/2023 |
Thai Ninh General Hospital |
|
95 |
PP2300383583 |
G112 |
Lucikvin |
Meclofenoxat HCl |
250mg |
VD-31252-18 |
Tiêm |
Thuốc tiêm bột đông khô |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 lọ + 5 ống nước cất pha tiêm 5ml |
Lọ |
6,000 |
45,000 |
270,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
472/QĐ-BV |
30/10/2023 |
Thai Ninh General Hospital |
|
96 |
PP2300383584 |
G113 |
SaViLeucin |
N-Acetyl DL-Leucin |
500mg |
VD-29126-18 + QĐ số 136/QĐ-QLD ngày 01/03/2023 đến ngày 31/12/2024 |
Uống |
Viên nén |
Công ty CP Dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
25,000 |
2,200 |
55,000,000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
472/QĐ-BV |
30/10/2023 |
Thai Ninh General Hospital |
|
97 |
PP2300383585 |
G114 |
Vintanil 500 |
Acetylleucin (N-Acetyl – DL – Leucin) |
500mg |
VD-35634-22 |
Tiêm |
Thuốc tiêm đông khô |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 lọ +5 ống nước cất tiêm 5ml (SĐK: VD-24904-16) |
Lọ |
30,000 |
13,700 |
411,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
472/QĐ-BV |
30/10/2023 |
Thai Ninh General Hospital |
|
98 |
PP2300383586 |
G115 |
Zentanil |
Acetyl leucin |
1g/10ml |
VD-28885-18 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 10ml |
Lọ |
6,000 |
24,200 |
145,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
472/QĐ-BV |
30/10/2023 |
Thai Ninh General Hospital |
|
99 |
PP2300383587 |
G116 |
Somazina 500mg |
Citicolin |
500mg/4ml |
VN-18764-15 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Ferrer Internacional S.A. |
Tây Ban Nha |
Hộp 5 ống 4ml |
Lọ/ống |
1,500 |
53,195 |
79,792,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
472/QĐ-BV |
30/10/2023 |
Thai Ninh General Hospital |
|
100 |
PP2300383588 |
G117 |
DIAPHYLLIN VENOSUM |
Aminophylin |
240mg |
VN-19654-16 |
Tiêm |
Dung dịch thuốc tiêm |
Gedeon Richter Plc |
Hungary |
Hộp 5 ống 5ml |
Ống |
3,000 |
17,500 |
52,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
Nhóm 1 |
60 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
472/QĐ-BV |
30/10/2023 |
Thai Ninh General Hospital |
|
101 |
PP2300383589 |
G118 |
Baburex |
Bambuterol |
10mg |
VD-24594-16 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD |
uống |
viên nén |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
5,000 |
1,680 |
8,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 2 |
36 tháng CV số 6970/QLD-ĐK ngày 16/4/2018 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
472/QĐ-BV |
30/10/2023 |
Thai Ninh General Hospital |
|
102 |
PP2300383590 |
G119 |
Budecort 0.5mg Respules |
Budesonide |
0,5mg/ 2ml |
VN-23152-22 |
Khí dung đường hô hấp |
Hỗn dịch khí dung |
M/s Cipla Ltd. |
India |
Hộp 4 túi x 5 ống x 2ml |
Ống |
12,000 |
9,900 |
118,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC Á CHÂU |
Nhóm 5 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
472/QĐ-BV |
30/10/2023 |
Thai Ninh General Hospital |
|
103 |
PP2300383592 |
G121 |
FORMONIDE 200 INHALER |
Budesonide (Micronised) + Formoterol Fumarate (dưới dạng Formoterol fumarate dihydrate) |
200mcg/liều + 6mcg/liều |
VN-16445-13 kèm quyết định 62/QĐ-QLD ngày 08/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1) |
Hít qua miệng |
Dạng hít khí dung |
Cadila Healthcare Ltd. |
India |
Hộp 1 bình xịt 120 liều |
Bình |
200 |
150,000 |
30,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 5 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
472/QĐ-BV |
30/10/2023 |
Thai Ninh General Hospital |
|
104 |
PP2300383593 |
G122 |
Vinsalmol 5 |
Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat) |
5mg/2,5ml |
VD-30605-18 (QĐ gia hạn số 528/QĐ-QLD, ngày 24/07/2023) |
Khí dung |
Dung dịch khí dung |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2,5ml |
Ống |
8,000 |
8,375 |
67,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
472/QĐ-BV |
30/10/2023 |
Thai Ninh General Hospital |
|
105 |
PP2300383594 |
G123 |
Zensalbu nebules 2.5 |
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) |
2.5mg/2.5ml |
VD-21553-14 |
Hít qua máy khí dung |
Dung dịch dùng cho khí dung |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 2,5ml |
Ống |
4,000 |
4,410 |
17,640,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
472/QĐ-BV |
30/10/2023 |
Thai Ninh General Hospital |
|
106 |
PP2300383595 |
G124 |
A.T Salbutamol 5mg/5ml |
Salbutamol
(Dạng salbutamol sulfat) |
5 mg/5ml |
VD-34122-20 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 5, 10, 20 ống x 5ml |
Ống |
400 |
105,000 |
42,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
472/QĐ-BV |
30/10/2023 |
Thai Ninh General Hospital |
|
107 |
PP2300383596 |
G125 |
FORAIR 250 |
Salmeterol (dưới dạng Salmeterol xinafoate) + Fluticasone propionate |
25mcg/liều+250mcg/liều |
VN-15747-12 kèm công văn số 322/QLD-ĐK ngày 09/1/2013 về việc đính chính quyết định cấp SĐK thuốc nước ngoài, công văn số 13828/QLD-ĐK ngày 28/07/2015 về việc đính chính quyết định cấp SĐK thuốc nước ngoài, quyết định 62/QĐ-QLD ngày 08/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1) |
Hít qua đường miệng |
Thuốc xịt phun mù (Thuốc hít định liều/ phun mù định liều) |
Cadila Healthcare Ltd. |
India |
Hộp 1 ống 120 liều |
Ống |
1,000 |
88,500 |
88,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 5 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
472/QĐ-BV |
30/10/2023 |
Thai Ninh General Hospital |
|
108 |
PP2300383597 |
G126 |
Vinterlin 1mg |
Terbutalin sulfat |
1mg/1ml |
VD-35463-21 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 1ml
Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
1,000 |
19,900 |
19,900,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
472/QĐ-BV |
30/10/2023 |
Thai Ninh General Hospital |
|
109 |
PP2300383598 |
G127 |
Brometic 2mg/10ml |
Bromhexin (hydroclorid) |
2mg/10ml |
VD-23326-15 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 10ml |
Ống |
4,000 |
3,990 |
15,960,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
472/QĐ-BV |
30/10/2023 |
Thai Ninh General Hospital |
|
110 |
PP2300383599 |
G128 |
Carbocistein tab DWP 500mg |
Carbocistein |
500 mg |
VD-35743-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
80,000 |
1,617 |
129,360,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
472/QĐ-BV |
30/10/2023 |
Thai Ninh General Hospital |
|
111 |
PP2300383600 |
G129 |
Kali clorid |
Kali clorid |
500 mg |
VD-33359-19 |
Uống |
Thuốc viên |
Công ty cổ phần Dược phẩm 2/9 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,500 |
745 |
1,862,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SÔNG HỒNG - RERICO |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
472/QĐ-BV |
30/10/2023 |
Thai Ninh General Hospital |
|
112 |
PP2300383602 |
G131 |
Calci clorid |
Calci clorid dihydrat (dưới dạng Calci clorid hexahydrat) |
500mg/5ml |
VD-24898-16 (QĐ Gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml |
Ống |
100 |
1,000 |
100,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
472/QĐ-BV |
30/10/2023 |
Thai Ninh General Hospital |
|
113 |
PP2300383603 |
G132 |
Glucose 30% |
Glucose (dưới dạng Glucose monohydrat) |
1,5g/5ml |
VD-24900-16 (QĐ Gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 5 ống |
Ống |
1,000 |
1,000 |
1,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
472/QĐ-BV |
30/10/2023 |
Thai Ninh General Hospital |
|
114 |
PP2300383604 |
G133 |
Glucose 10% |
Glucose khan |
10%-250ml |
893110118223 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định |
Việt Nam |
Thùng 30 Chai x 250ml |
Chai |
700 |
9,800 |
6,860,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
472/QĐ-BV |
30/10/2023 |
Thai Ninh General Hospital |
|
115 |
PP2300383607 |
G136 |
Glucose 5% |
Glucose |
5% - 500ml |
VD-28252-17 (QĐ gia hạn GĐKLH số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
CT CP Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Chai 500ml |
Chai |
3,000 |
8,820 |
26,460,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
472/QĐ-BV |
30/10/2023 |
Thai Ninh General Hospital |
|
116 |
PP2300383608 |
G137 |
Kali clorid 500mg/ 5ml |
Kali clorid |
500mg/ 5ml |
VD-23599-15
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 50 ống 5ml |
Ống |
100 |
1,010 |
101,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
472/QĐ-BV |
30/10/2023 |
Thai Ninh General Hospital |
|
117 |
PP2300383609 |
G138 |
Mannitol |
Manitol |
20%-250ml |
VD-23168-15
(QĐ gia hạn GĐKLH số: 574/QĐ-QLD ngày 26/09/2022) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
CT CP Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Chai 250ml |
Chai |
20 |
19,845 |
396,900 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
472/QĐ-BV |
30/10/2023 |
Thai Ninh General Hospital |
|
118 |
PP2300383610 |
G139 |
Sodium chloride 0,9% |
Sodium chloride |
0,9% - 500ml |
VD-35673-22 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Otsuka Việt Nam |
Việt Nam |
Túi 500ml |
Túi |
4,000 |
19,500 |
78,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG |
Nhóm 1 |
30 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
472/QĐ-BV |
30/10/2023 |
Thai Ninh General Hospital |
|
119 |
PP2300383612 |
G141 |
Natri clorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9g/100ml |
893110118423 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch
tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định |
Việt Nam |
Thùng 20 chai x 500ml |
Chai |
4,000 |
6,600 |
26,400,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
472/QĐ-BV |
30/10/2023 |
Thai Ninh General Hospital |
|
120 |
PP2300383614 |
G143 |
Lactated Ringer's Injections |
Ringer lactat |
500ml |
VN-22250-19 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch truyền |
Vioser S.A Parenteral Solutions Industry |
Hy Lạp |
Chai 500ml |
Chai |
3,000 |
19,950 |
59,850,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
472/QĐ-BV |
30/10/2023 |
Thai Ninh General Hospital |
|
121 |
PP2300383615 |
G144 |
Lactated Ringer's |
Natri clorid + Natri lactat + Kali clorid + Calci clorid dihydrat |
(3g+1,55g+0,15g+0,1g)/500ml |
893110118323 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch
tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định |
Việt Nam |
Thùng 20 chai x 500ml |
Chai |
3,000 |
7,600 |
22,800,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
472/QĐ-BV |
30/10/2023 |
Thai Ninh General Hospital |
|
122 |
PP2300383617 |
G146 |
Vitamin AD |
Vitamin A + D3 |
4000IU + 400IU |
VD-29467-18 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
200,000 |
576 |
115,200,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
472/QĐ-BV |
30/10/2023 |
Thai Ninh General Hospital |
|
123 |
PP2300383618 |
G147 |
Vitamin B1 |
Thiamin hydroclorid |
100mg/1ml |
VD-25834-16 (QĐ gian hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x 1ml |
Ống |
15,000 |
760 |
11,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
472/QĐ-BV |
30/10/2023 |
Thai Ninh General Hospital |
|
124 |
PP2300383619 |
G148 |
Trivitron |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
100mg + 100mg + 1mg/3ml |
VD-23401-15 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 3ml; Hộp 5 ống x 3ml |
Ống |
6,700 |
13,500 |
90,450,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THỊNH ĐỨC |
Nhóm 5 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
472/QĐ-BV |
30/10/2023 |
Thai Ninh General Hospital |
|
125 |
PP2300383622 |
G151 |
Vitamin B12 |
Cyanocobalamin |
1000mcg/ml |
VD-23769-15 |
Tiêm |
Dung dịch thuốc tiêm |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 100 ống 1ml |
Ống |
14,000 |
450 |
6,300,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
472/QĐ-BV |
30/10/2023 |
Thai Ninh General Hospital |
|
126 |
PP2300383623 |
G152 |
Hasan-C 500 |
Vitamin C |
500mg |
VD-36242-22 |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 4 viên; Hộp 5 vỉ x 4 viên; Hộp 10 vỉ x 4 viên |
viên |
70,000 |
1,281 |
89,670,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
472/QĐ-BV |
30/10/2023 |
Thai Ninh General Hospital |
|
127 |
PP2300383624 |
G153 |
Vinpha E |
Vitamin E (DL-Alphatocopheryl acetat) |
400UI |
VD3-186-22 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
470 |
2,350,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
472/QĐ-BV |
30/10/2023 |
Thai Ninh General Hospital |