Generic drugs

        Watching
Tender ID
Views
42
Contractor selection plan ID
Bidding package name
Generic drugs
Bidding method
Online bidding
Tender value
9.440.763.900 VND
Publication date
11:41 02/11/2023
Contract Type
All in One
Domestic/ International
Domestic
Contractor Selection Method
Single Stage Single Envelope
Fields
Goods
Approval ID
472/QĐ-BV
Approval Documents

Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register

Files with this icon are not supported by the public procurement system for direct download in normal mode. Visit DauThau.info and select Quick Download mode to download the file if you do not use Windows with Agent. DauThau.info supports downloading on most modern browsers and devices!
In case it is discovered that the BMT does not fully attach the E-HSMT file and design documents, the contractor is requested to immediately notify the Investor or the Authorized Person at the address specified in Chapter II-Data Table in E- Application form and report to the Procurement News hotline: 02437.686.611
Decision-making agency
Thai Ninh General Hospital
Approval date
30/10/2023
Tendering result
There is a winning contractor
List of successful bidders
Number Business Registration ID ( on new Public Procuring System) Contractor's name Winning price Total lot price (VND) Number of winning items Action
1 vn0100108536 CENTRAL PHARMACEUTICAL CPC1.JSC 56.970.000 56.989.800 4 See details
2 vn0302375710 VIETHA PHARMA CORP. 90.922.500 90.922.500 2 See details
3 vn2500228415 VINHPHUC PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY 827.310.000 829.417.500 15 See details
4 vn0300483319 CODUPHA CENTRAL PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY 110.139.500 110.139.500 3 See details
5 vn0100109699 HANOI PHARMACEUTICAL AND MEDICAL EQUIPMENT IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY 380.598.500 387.755.000 12 See details
6 vn0103053042 NATIONAL PHYTOPHARMA ONE MEMBER LIABILITY COMPANY LIMITED 93.891.000 93.891.000 3 See details
7 vn0102795203 ASIAN PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY 257.400.000 257.400.000 3 See details
8 vn0500391400 HATAY PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY 72.000.000 72.000.000 1 See details
9 vn0104089394 HA NOI CPC1 PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY 307.364.000 307.364.000 10 See details
10 vn0104867284 MINH QUÂN TRADING PHARMACEUTICALS COMPANY LIMITED 83.810.000 83.810.000 4 See details
11 vn0600206147 NAM HA PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY 26.856.900 27.171.900 2 See details
12 vn0100109032 PHARBACO CENTRAL PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY NO1 13.770.000 13.855.000 1 See details
13 vn6000706406 ASIA PACIFIC PHARMACEUTICAL LIMITED COMPANY 157.250.000 165.150.000 3 See details
14 vn0106231141 DH VIET NAM TRADING JOINT STOCK COMPANY 231.420.000 231.420.000 4 See details
15 vn1000426199 SONG HONG- RERICO PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY. 499.062.500 499.062.500 5 See details
16 vn0107854131 AMERIVER VIET NAM JOINT STOCK COMPANY 24.525.000 24.525.000 1 See details
17 vn1800156801 DHG PHARMACEUTICAL JOINT - STOCK COMPANY 871.482.000 880.065.000 6 See details
18 vn0800011018 HAI DUONG PHARMACEUTICAL MEDICAL MATERIALS JOINT STOCK COMPANY 180.355.000 196.537.500 4 See details
19 vn0301140748 HOANG DUC PHARMACEUTICAL & MEDICAL SUPPLIES CO., LTD 70.620.000 78.220.000 3 See details
20 vn0104300865 AN NGUYEN PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY 74.250.000 74.250.000 1 See details
21 vn0101386261 MINH DAN TRADING JOINT STOCK COMPANY 37.701.000 37.715.600 2 See details
22 vn0102712380 THUAN AN PHAT PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY 143.500.000 143.500.000 1 See details
23 vn1001111593 DUC GIANG PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED 322.255.000 322.255.000 2 See details
24 vn0104752195 MEZA PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY 278.730.000 290.970.000 6 See details
25 vn0102159060 VAN LAM PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY 224.900.000 225.000.000 1 See details
26 vn1001210756 THINH DUC PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED 292.950.000 379.056.000 4 See details
27 vn0102195615 TAN AN PHARMACY COMPANY LIMITED 482.706.000 487.906.000 6 See details
28 vn0109035096 STABLED PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED 277.977.000 277.977.000 4 See details
29 vn0106706733 VIETTIN PHARMACEUTICALS TRADING INVESTMENT COMPANY LIMITED 337.500.000 337.500.000 1 See details
30 vn0100108656 TRAPHACO JOINT STOCK COMPANY 84.850.000 86.350.000 2 See details
31 vn0102667515 PHU THAI PHARMACEUTICALS JOINT STOCK COMPANY 383.500.000 383.500.000 1 See details
32 vn2700280130 HOANG YEN PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED. 684.000.000 684.000.000 1 See details
33 vn0101400572 MERAP GROUP CORPORATION 72.000.000 72.000.000 2 See details
34 vn0104628582 HQ Pharmaceutical Limited Liability Company 55.000.000 55.000.000 1 See details
35 vn1300382591 BENTRE PHARMACEUTICAL JOINT-STOCK COMPANY 52.500.000 54.465.000 1 See details
36 vn0300523385 SAIGON PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED 56.060.000 62.950.000 3 See details
37 vn0102000866 THIEN MINH PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED 115.200.000 119.800.000 1 See details
38 vn0302339800 VIETDUC PHARMACEUTICAL CO.,LTD 89.670.000 98.000.000 1 See details
Total: 38 contractors 8.420.995.900 8.597.890.800 127
List of goods
STT Lot code Medicine Code Drug name/Ingredient name Active name Concentration, concentration GDKLH or GPNK Usage Dosing form Factory Name Country of manufacture Packaging Calculation Unit Amount Price/Winning bid price/Bidding price (VND) into money Successful bidder Drug group Hạn dùng (tuổi thọ) Provisioning schedule Số quyết định trúng thầu Ngày quyết định trúng thầu Tên bệnh viện/ sở y tế Action
1
PP2300383472
G1
Fentanyl B.Braun 0.1mg/2ml
Fentanyl
0,1mg/2ml
VN-22494-20
Tiêm
Dung dịch tiêm
B.Braun Melsungen AG
Đức
Hộp 10 ống thuỷ tinh 2ml
Lọ/ống
100
13,650
1,365,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
472/QĐ-BV
30/10/2023
Thai Ninh General Hospital
2
PP2300383474
G3
Lidocain
Lidocain hydroclodrid
10%/ 38g
VN-20499-17
Dùng ngoài
Thuốc phun mù
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company
Hungary
Hộp 1 lọ 38g
Tuýp/ Lọ/Chai
70
159,000
11,130,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
472/QĐ-BV
30/10/2023
Thai Ninh General Hospital
3
PP2300383478
G7
Midazolam B.Braun 5mg/ml
Midazolam
5mg/ml
VN-21177-18; Gia hạn số: 528/QĐ-QLD ngày 24/07/2023
Tiêm
Dung dịch tiêm, truyền tĩnh mạch
B.Braun Melsungen AG
Đức
Hộp 10 ống 1ml
Lọ/ống
50
20,100
1,005,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
472/QĐ-BV
30/10/2023
Thai Ninh General Hospital
4
PP2300383479
G8
Opiphine
Morphin (hydroclorid, sulfat)
10mg/ml; 1ml
VN-19415-15
Tiêm
Dung dịch tiêm
Siegfried Hameln GmbH
Đức
Hộp 10 ống 1ml
Ống
150
27,930
4,189,500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
472/QĐ-BV
30/10/2023
Thai Ninh General Hospital
5
PP2300383480
G9
Morphin (Morphin hydroclorid 10mg/ml)
Morphin (hydroclorid, sulfat)
10mg/ml; 1ml
VD-24315-16; Gia hạn số: 352/QĐ-QLD ngày 25/05/2023
Tiêm
Dung dịch tiêm
Chi nhánh Công ty cổ phần dược trung ương Vidipha Bình Dương
Việt Nam
Hộp 25 ống x 1ml
Lọ/ống
7,000
4,200
29,400,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
472/QĐ-BV
30/10/2023
Thai Ninh General Hospital
6
PP2300383481
G10
Pethidine-hameln 50mg/ml
Pethidin
100mg/2ml
VN-19062-15
Tiêm
Dung dịch tiêm
Siegfried Hameln GmbH
Đức
Hộp 10 ống 2ml
Ống
100
19,500
1,950,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
472/QĐ-BV
30/10/2023
Thai Ninh General Hospital
7
PP2300383482
G11
Propofol-Lipuro 1% (10mg/ml)
Propofol
10mg/ml
VN-22233-19
Tiêm/ Tiêm truyền
Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền
B. Braun Melsungen AG
Đức
Hộp 5 ống thủy tinh 20ml
Ống
300
25,500
7,650,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 1
18 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
472/QĐ-BV
30/10/2023
Thai Ninh General Hospital
8
PP2300383483
G12
Rocuronium 50mg
Rocuronium bromid
50mg/5ml
VD-35273-21
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 4 vỉ, 10 vỉ x 5 ống x 5ml
Ống
50
46,000
2,300,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
472/QĐ-BV
30/10/2023
Thai Ninh General Hospital
9
PP2300383484
G13
Elaria
Diclofenac Natri
75mg/ 3ml
VN-16829-13
Tiêm
Dung dịch tiêm
Medochemie Ltd-Ampoule Injectable Facility
Cyprus
Hộp 2 vỉ x 5 ống
Ống
1,000
9,000
9,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC Á CHÂU
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
472/QĐ-BV
30/10/2023
Thai Ninh General Hospital
10
PP2300383485
G14
Diclofenac methyl
Diclofenac
100mg/g; 20g
VD-30382-18
Dùng ngoài
Gel bôi da
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 20g
Tuýp
10,000
7,200
72,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY
Nhóm 4
24
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
472/QĐ-BV
30/10/2023
Thai Ninh General Hospital
11
PP2300383486
G15
Profen
Ibuprofen
100 mg/10 ml
VD-29543-18
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 ống x 10 ml
Ống
2,800
4,500
12,600,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
472/QĐ-BV
30/10/2023
Thai Ninh General Hospital
12
PP2300383487
G16
Algesin-N
Ketorolac trometamol
30mg/1ml
VN-21533-18
Tiêm
Dung dịch tiêm
Rompharm Company S.R.L
Rumani
Hộp 10 ống 1ml
Ống
50
35,000
1,750,000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH QUÂN
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
472/QĐ-BV
30/10/2023
Thai Ninh General Hospital
13
PP2300383488
G17
Acupan
Nefopam hydrochloride
20mg
VN-18589-15 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Delpharm Tours (Xuất xưởng: Biocodex, địa chỉ: 1, Avenue Blaise Pascal-60000 Beauvais-France)
Pháp
Hộp 5 ống 2ml
Ống
50
27,170
1,358,500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
472/QĐ-BV
30/10/2023
Thai Ninh General Hospital
14
PP2300383489
G18
Paracetamol 10mg/ml
Paracetamol
1g/100 ml
VD-33956-19
Tiêm/Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Công ty TNHH Dược phẩm Allomed
Việt Nam
Chai 100ml, Túi 100ml
Chai, Túi
2,000
9,700
19,400,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
472/QĐ-BV
30/10/2023
Thai Ninh General Hospital
15
PP2300383490
G19
Paracetamol A.T inj
Paracetamol
300mg/2ml
VD-26757-17
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 5 ống x 2ml, Hộp 10 ống x 2ml, Hộp 20 ống x 2ml
Ống
9,000
6,300
56,700,000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
472/QĐ-BV
30/10/2023
Thai Ninh General Hospital
16
PP2300383491
G20
Tiffy Syrup
Paracetamol + chlorpheniramin + phenylephrin
120 mg + 1 mg + 5mg/ 5ml x 60ml
VD-28620-17
Uống
Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống
Công ty TNHH Thai Nakorn Patana
Việt Nam
Hộp 1 chai
Chai
1,000
20,500
20,500,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SÔNG HỒNG - RERICO
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
472/QĐ-BV
30/10/2023
Thai Ninh General Hospital
17
PP2300383492
G21
Colchicina Seid 1mg Tablet
Colchicine
1mg
VN-22254-19
Uống
Viên nén
Seid, S.A
Spain
Hộp 2 vỉ x 20 viên
Viên
4,500
5,450
24,525,000
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM
Nhóm 1
60 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
472/QĐ-BV
30/10/2023
Thai Ninh General Hospital
18
PP2300383493
G22
AlphaDHG
Alpha chymotrypsin
4,2mg
VD-20546-14 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD
Uống
viên nén
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
9,000
690
6,210,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
472/QĐ-BV
30/10/2023
Thai Ninh General Hospital
19
PP2300383494
G23
Dimedrol
Diphenhydramin hydroclorid
10mg/ml
VD-24899-16 (QĐ duy trì số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 100 ống x 1ml
Ống
14,000
465
6,510,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
472/QĐ-BV
30/10/2023
Thai Ninh General Hospital
20
PP2300383495
G24
Atropin Sulphat
Atropin sulphat
0,25mg/ml
893114045723
Tiêm
Dung dịch thuốc tiêm
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Hộp 100 ống x 1ml
Ống
8,500
430
3,655,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
472/QĐ-BV
30/10/2023
Thai Ninh General Hospital
21
PP2300383497
G26
Noradrenalin
Noradrenalin (dưới dạng Noradrenalin tartrat)
1mg/1ml
VD-24902-16 (QĐ Gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml
Ống
300
25,500
7,650,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
472/QĐ-BV
30/10/2023
Thai Ninh General Hospital
22
PP2300383498
G27
Davyca
Pregabalin
75mg
VD-28902-18
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 14 viên; hộp 6 vỉ x 14 viên
Viên
10,000
1,150
11,500,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
472/QĐ-BV
30/10/2023
Thai Ninh General Hospital
23
PP2300383499
G28
Pharmox IMP 250mg
Amoxicilin
250mg
VD-31725-19
Uống
Bột pha hỗn dịch uống
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc
Việt Nam
Hộp 12 gói x 1g
Gói
15,000
4,950
74,250,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN
Nhóm 1
24
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
472/QĐ-BV
30/10/2023
Thai Ninh General Hospital
24
PP2300383500
G29
Klamentin 250/31.25
Amoxicilin+ Acid clavulanic
250mg+31,25mg
VD-24615-16 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD
Uống
thuốc cốm pha hỗn dịch uống
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 24 gói x 1g
Túi/Gói
50,000
3,117
155,850,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
472/QĐ-BV
30/10/2023
Thai Ninh General Hospital
25
PP2300383501
G30
Midagentin 0,6g
Amoxicilin + Acid clavulanic
0,5g + 0,1g
VD-28672-18 (QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Tiêm
Bột pha tiêm
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 10 lọ dung tích 15ml
Lọ
2,000
18,800
37,600,000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
472/QĐ-BV
30/10/2023
Thai Ninh General Hospital
26
PP2300383502
G31
Axuka
Amoxicilin + acid clavulanic
1g + 0,2g
594110072523 (VN-20700-17)
Tiêm
Bột pha tiêm
S.C. Antibiotice S.A
Romania
Hộp 50 lọ
Lọ/ống
3,500
41,000
143,500,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT
Nhóm 1
36 Tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
472/QĐ-BV
30/10/2023
Thai Ninh General Hospital
27
PP2300383503
G32
Ama - Power
Ampicilin + sulbactam
1g + 0,5g
VN-19857-16 (gia hạn)
Tiêm
Thuốc tiêm
SC. Antibiotice SA, Rumani
Rumani
Hộp 50 lọ
Lọ
2,500
61,702
154,255,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC ĐỨC GIANG
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
472/QĐ-BV
30/10/2023
Thai Ninh General Hospital
28
PP2300383504
G33
Visulin 2g/1g
Ampicillin + Sulbactam
2g + 1g
VD-27150-17
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm VCP
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
2,000
52,000
104,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
472/QĐ-BV
30/10/2023
Thai Ninh General Hospital
29
PP2300383505
G34
Ceraapix
Cefoperazon
1g
VD-20038-13 ( gia hạn)
Tiêm
Thuốc tiêm
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
4,000
42,000
168,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC ĐỨC GIANG
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
472/QĐ-BV
30/10/2023
Thai Ninh General Hospital
30
PP2300383506
G35
Faszeen
Cefradin
250mg
893110096823 (VD-24767-16)
Uống
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 20 gói x 2,5g
Gói
12,000
5,450
65,400,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
472/QĐ-BV
30/10/2023
Thai Ninh General Hospital
31
PP2300383507
G36
Cloxacillin 1g
Cloxacilin
1g
VD-26156-18
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
5,000
44,980
224,900,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
472/QĐ-BV
30/10/2023
Thai Ninh General Hospital
32
PP2300383509
G38
Tobradex
Tobramycin + Dexamethasone
(3mg + 1mg)/gram
VN-21629-18
Tra mắt
Mỡ tra mắt
S.A Alcon-Couvreur N.V
Bỉ
Hộp 1 tuýp 3,5g
Tuýp
1,000
52,300
52,300,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
472/QĐ-BV
30/10/2023
Thai Ninh General Hospital
33
PP2300383511
G40
ZidocinDHG
Spiramycin + Metronidazol
750.000 IU + 125mg
VD-21559-14 CV gia hạn số 201/QĐ-QLD
Uống
viên nén bao phim
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
48,000
1,414
67,872,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
472/QĐ-BV
30/10/2023
Thai Ninh General Hospital
34
PP2300383512
G41
Quinrox 500
Ciprofloxacin
500mg
VD-27076-17
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương I - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
17,000
810
13,770,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
472/QĐ-BV
30/10/2023
Thai Ninh General Hospital
35
PP2300383514
G43
Oflovid Ophthalmic Ointment
Ofloxacin
0,3%
VN-18723-15 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Tra mắt
Thuốc mỡ tra mắt
Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Shiga
Nhật
Hộp 1 tuýp 3,5g
Tuýp
500
74,530
37,265,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
472/QĐ-BV
30/10/2023
Thai Ninh General Hospital
36
PP2300383515
G44
Sulfadiazin bạc
Sulfadiazin bạc
1%-20g
VD - 28280-17
Dùng ngoài
Kem bôi da
Công ty cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 20 gam
Tuýp
100
19,000
1,900,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SÔNG HỒNG - RERICO
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
472/QĐ-BV
30/10/2023
Thai Ninh General Hospital
37
PP2300383516
G45
Aciclovir 5%
Aciclovir
5%/5g
VD-18434-13
Dùng ngoài
Kem bôi da
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 5g
Tuýp
1,000
4,000
4,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
472/QĐ-BV
30/10/2023
Thai Ninh General Hospital
38
PP2300383517
G46
Ladyvagi
Nystatin + Neomycin sulfat + Polymycin B sulfate
100.000IU + 35.000IU+ 35.000IU
VD-32596-19
Đặt âm đạo
Viên nang mềm đặt âm đạo
Công ty TNHH Phil Inter Pharm
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 6 viên
Viên
8,000
3,780
30,240,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
472/QĐ-BV
30/10/2023
Thai Ninh General Hospital
39
PP2300383518
G47
Prolufo
Alfuzosin hydrochloride
10 mg
VN-23223-22
Uống
Viên nén bao phim giải phóng chậm
Gracure Pharmaceuticals Ltd.
India
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
13,000
6,600
85,800,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THỊNH ĐỨC
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
472/QĐ-BV
30/10/2023
Thai Ninh General Hospital
40
PP2300383519
G48
FLOEZY
Tamsulosin HCl
0.4 mg
840110031023 (VN-20567-17) theo quyết định số 146/QĐ-QLD ngày 02/3/2023 V/v ban hành danh mục 170 thuốc nước ngoài được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 112
Uống
Viên nén phóng thích kéo dài
Synthon Hispania, SL
Spain
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
6,000
12,000
72,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
472/QĐ-BV
30/10/2023
Thai Ninh General Hospital
41
PP2300383520
G49
Ferrola
Sắt sulfat + acid folic
114mg+0,8mg
VN-18973-15
Uống
Viên nén bao phim tan trong ruột
Lomapharm GmbH
Germany
Hộp 2 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
16,000
5,495
87,920,000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
472/QĐ-BV
30/10/2023
Thai Ninh General Hospital
42
PP2300383521
G50
Vinphyton 1mg
Phytomenadion (vitamin K1)
1mg/1ml
VD3-76-20
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml
Ống
150
1,000
150,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
472/QĐ-BV
30/10/2023
Thai Ninh General Hospital
43
PP2300383523
G52
Volulyte 6%
Poly-(O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4); Natri acetat trihydrat; Natri clorid; Kali clorid; Magnesi clorid hexahydrat
(30g; 2,315g; 3,01g; 0,15g; 0,15g)/500ml
VN-19956-16
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Fresenius Kabi Deutschland GmbH
Đức
Thùng 20 túi 500ml
Túi
100
86,000
8,600,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
472/QĐ-BV
30/10/2023
Thai Ninh General Hospital
44
PP2300383524
G53
Isosorbid Mononitrat DWP 20mg
Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
20mg
893110130623
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
25,000
1,386
34,650,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
472/QĐ-BV
30/10/2023
Thai Ninh General Hospital
45
PP2300383525
G54
Pecrandil 5
Nicorandil
5 mg
VD-25180-16
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
25,000
1,995
49,875,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
472/QĐ-BV
30/10/2023
Thai Ninh General Hospital
46
PP2300383526
G55
Pecrandil 10
Nicorandil
10mg
VD-30394-18
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
32,000
2,982
95,424,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
472/QĐ-BV
30/10/2023
Thai Ninh General Hospital
47
PP2300383527
G56
Vastarel OD 80mg
Trimetazidin dihydrochloride
80mg
VN3-389-22
Uống
Viên nang cứng giải phóng kéo dài
Egis Pharmaceuticals PLC - Production site of Körmend H-9900 Körmend Mátyas Király u 65; Egis Pharmaceuticals PLC - Production site of Bökényföld, H-1165 Budapest Bökényföldi út 118-120
Hungary
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
13,000
5,410
70,330,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
472/QĐ-BV
30/10/2023
Thai Ninh General Hospital
48
PP2300383528
G57
BFS - Amiron
Amiodaron HCL
150mg/3ml
VD-28871-18
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 lọ x 3ml
Lọ
50
24,000
1,200,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
472/QĐ-BV
30/10/2023
Thai Ninh General Hospital
49
PP2300383529
G58
AMLODAC 5
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate)
5mg Amlodipine
VN-22060-19 kèm công văn 16985/QLD-ĐK ngày 17/11/2020 V/v bổ sung qui cách đóng gói, định số 517/QĐ-QLD ngày 05/9/2022 V/v sửa đổi thông tin tại danh mục thuốc cấp giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam ban hành kèm theo các Quyết địmh cấp giấy đăng ký lưu hành của Cục QLD
Uống
Viên nén bao phim
Cadila Healthcare Ltd.
India
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
200,000
200
40,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
472/QĐ-BV
30/10/2023
Thai Ninh General Hospital
50
PP2300383530
G59
Amdepin Duo
Amlodipin + Atorvastatin
5mg + 10mg
VN-20918-18
Uống
Viên nén bao phim
Cadila Pharmaceuticals Ltd.
India
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
15,000
3,800
57,000,000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH QUÂN
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
472/QĐ-BV
30/10/2023
Thai Ninh General Hospital
51
PP2300383531
G60
Natrixam 1.5mg/5mg
Indapamide 1,5mg, Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) 5mg
1,5mg; 5mg
300110029823
Uống
Viên nén giải phóng kiểm soát
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
Hộp 6 vỉ x 5 viên
Viên
3,000
4,987
14,961,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
472/QĐ-BV
30/10/2023
Thai Ninh General Hospital
52
PP2300383533
G62
Irbesartan OD DWP 100mg
Irbesartan
100mg
VD-35223-21
Uống
Viên nén phân tán
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
25,000
1,995
49,875,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
472/QĐ-BV
30/10/2023
Thai Ninh General Hospital
53
PP2300383534
G63
Vincardipin
Nicardipin hydroclorid
10mg/10ml
VD-32033-19
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml
Ống
50
84,000
4,200,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
472/QĐ-BV
30/10/2023
Thai Ninh General Hospital
54
PP2300383536
G65
Digoxin-BFS
Digoxin
0,25mg/ml
VD-31618-19
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 lọ 1ml
Lọ
100
16,000
1,600,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
472/QĐ-BV
30/10/2023
Thai Ninh General Hospital
55
PP2300383538
G67
Camzitol
Acetylsalicylic acid
100mg
VN-22015-19
Uống
Viên nén
Farmalabor Produtos Farmacêuticos, S.A (Fab.)
Portugal
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
2,000
2,930
5,860,000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH QUÂN
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
472/QĐ-BV
30/10/2023
Thai Ninh General Hospital
56
PP2300383539
G68
SaVi Gemfibrozil 600
Gemfibrozil
600mg
VD-28033-17
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
30,000
4,320
129,600,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC Á CHÂU
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
472/QĐ-BV
30/10/2023
Thai Ninh General Hospital
57
PP2300383540
G69
Lowsta 20mg
Lovastatin
20mg
529110030223 (VN-17513-13)
Uống
Viên nén
Medochemie Ltd - Central Factory
Cyprus
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
30,000
3,450
103,500,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
472/QĐ-BV
30/10/2023
Thai Ninh General Hospital
58
PP2300383541
G70
Knevate
Mỗi tuýp (10 g) chứa: Clobetasol propionat
0,05%
VD-32811-19
Kem bôi ngoài da
Kem
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 10g
Tuýp
2,000
9,200
18,400,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
472/QĐ-BV
30/10/2023
Thai Ninh General Hospital
59
PP2300383542
G71
Dibetalic
Betamethason dipropionat + Acid salicylic
(9,6mg + 0,45g) /15g
VD-23251-15
Dùng ngoài
Thuốc mỡ bôi da
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên
Việt Nam
Hộp 01 tuýp 15g
Tuýp
1,000
14,200
14,200,000
CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
472/QĐ-BV
30/10/2023
Thai Ninh General Hospital
60
PP2300383543
G72
Maltagit
Attapulgit mormoiron hoạt hóa; hỗn hợp magnesi carbonat - nhôm hydroxyd
2,5g + 0,5g
VD-26824-17
Uống
Bột pha hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 30 gói x 3,3g
Gói
60,000
1,680
100,800,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED
nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
472/QĐ-BV
30/10/2023
Thai Ninh General Hospital
61
PP2300383544
G73
Cimetidin DWP 800mg
Cimetidin
800mg
VD-35355-21
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
32,000
3,381
108,192,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
472/QĐ-BV
30/10/2023
Thai Ninh General Hospital
62
PP2300383545
G74
Famotidin 40mg/4ml
Famotidine
40mg/4ml
893110059423
Tiêm
Dung dịch thuốc tiêm
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Hộp 10 ống x 4ml
Ống
2,600
64,000
166,400,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
472/QĐ-BV
30/10/2023
Thai Ninh General Hospital
63
PP2300383546
G75
Sumtavis
Famotidin
40mg
VD-33448-19
Uống
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 30 gói x 3g
Gói
15,000
4,050
60,750,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
472/QĐ-BV
30/10/2023
Thai Ninh General Hospital
64
PP2300383547
G76
Atirlic
Magnesi hydroxyd+nhôm hydroxyd
800,4mg+3030,3mg
VD-26749-17
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 20 gói x 15g
Gói
23,000
2,835
65,205,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
472/QĐ-BV
30/10/2023
Thai Ninh General Hospital
65
PP2300383548
G77
Varogel
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon
(800,4mg + 611,76mg + 80mg)/10ml
VD-18848-13
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty TNHH DP Shinpoong Daewoo
Việt Nam
Hộp 20 gói x 10ml
Gói
20,000
2,940
58,800,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SÔNG HỒNG - RERICO
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
472/QĐ-BV
30/10/2023
Thai Ninh General Hospital
66
PP2300383549
G78
Elitan 10mg/2ml
Metoclopramide hydrochloride
10mg/2ml
VN-19239-15
Tiêm
Dung dịch tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch
Medochemie LTD - Ampoule Injectable Facility
Cyprus
Hộp chứa 2 vỉ x 5 ống x 2ml
Ống
50
14,200
710,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA
Nhóm 1
60 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
472/QĐ-BV
30/10/2023
Thai Ninh General Hospital
67
PP2300383550
G79
Vinopa
Drotaverin hydroclorid
40mg/2ml
VD-18008-12 (QĐ gia hạn số 833/QĐ-QLD, ngày 21/12/2022)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml
Ống
3,000
2,150
6,450,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
472/QĐ-BV
30/10/2023
Thai Ninh General Hospital
68
PP2300383551
G80
Drotusc Forte
Drotaverin hydroclorid
80mg
VD-24789-16
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
126,000
987
124,362,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
472/QĐ-BV
30/10/2023
Thai Ninh General Hospital
69
PP2300383552
G81
Atiglucinol inj
Phloroglucinol (dưới dạng Phloroglucinol dihydrat) + Trimethyl phloroglucinol
40mg + 0,04mg/4ml
VD-25642-16
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 5 ống, hộp 10 ống, hộp 20 ống x 4ml
Ống
1,600
28,000
44,800,000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
472/QĐ-BV
30/10/2023
Thai Ninh General Hospital
70
PP2300383553
G82
BisacodylDHG
Bisacodyl
5mg
VD-21129-14 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD
Uống
viên nén bao phim tan trong ruột
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 4 vỉ x 25 viên
Viên
10,000
315
3,150,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
472/QĐ-BV
30/10/2023
Thai Ninh General Hospital
71
PP2300383554
G83
Stiprol
Glycerol
2,25g/3g - 9g
VD-21083-14
Thụt trực tràng
Gel thụt trực tràng
Công ty Cổ phần Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
Hộp 6 tuýp x 9g
Tuýp
800
6,930
5,544,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
472/QĐ-BV
30/10/2023
Thai Ninh General Hospital
72
PP2300383555
G84
Magnesi-BFS 15%
Magnesi sulfat
750mg/5ml
VD-22694-15
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 50 ống x 5ml
Ống
100
3,700
370,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
472/QĐ-BV
30/10/2023
Thai Ninh General Hospital
73
PP2300383556
G85
Domuvar
Bacillus subtilis
2 x 10^9 CFU/5ml
893400090523 (QLSP-902-15)
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 40 ống x 5ml
Ống
7,000
5,250
36,750,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
472/QĐ-BV
30/10/2023
Thai Ninh General Hospital
74
PP2300383557
G86
Grafort
Dioctahedral smectite
3g/20ml
VN-18887-15
Uống
Hỗn dịch uống
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd
Hàn Quốc
Hộp 20 gói x 20ml
Gói
9,000
7,850
70,650,000
CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
472/QĐ-BV
30/10/2023
Thai Ninh General Hospital
75
PP2300383558
G87
Andonbio
Lactobacillus acidophilus
75mg/1g
VD-20517-14
Uống
Thuốc bột uống
Công ty Liên doanh dược phẩm Mebiphar -Austrapharm
Việt Nam
Hộp 50 gói x 1g
Gói
14,000
1,295
18,130,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
472/QĐ-BV
30/10/2023
Thai Ninh General Hospital
76
PP2300383559
G88
Venokern 500mg viên nén bao phim
Diosmin + hesperidin
450mg+50mg
VN-21394-18
Uống
Viên nén bao phim
Kern Pharma S.L.
Spain
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
7,000
3,100
21,700,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THỊNH ĐỨC
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
472/QĐ-BV
30/10/2023
Thai Ninh General Hospital
77
PP2300383561
G90
Depaxan
Dexamethason
3,3mg/1ml (tương đương 4mg/1ml Dexamethason phosphat)
VN-21697-19
Tiêm
Dung dịch tiêm
Rompharm Company S.R.L
Rumani
Hộp 10, 25 ống 1ml
Ống
800
24,000
19,200,000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH QUÂN
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
472/QĐ-BV
30/10/2023
Thai Ninh General Hospital
78
PP2300383563
G92
GliritDHG 500 mg/2,5mg
Glibenclamide + Metformin
2,5 mg+ 500mg
VD-24598-16 CV gia hạn số 833/QĐ-QLD
Uống
viên nén bao phim
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
300,000
2,100
630,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
472/QĐ-BV
30/10/2023
Thai Ninh General Hospital
79
PP2300383564
G93
Melanov-M
Gliclazid + Metformin
80mg + 500mg
VN-20575-17
Uống
Viên nén
Micro Labs Limited
Ấn Độ
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
90,000
3,750
337,500,000
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
472/QĐ-BV
30/10/2023
Thai Ninh General Hospital
80
PP2300383565
G94
Glizym-M
Gliclazid + Metformin
80mg + 500mg
VN3-343-21
Uống
Viên nén
M/s Panacea Biotec Pharma Ltd.
Ấn Độ
Hộp 20 vỉ x 10 viên
Viên
130,000
3,200
416,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SÔNG HỒNG - RERICO
Nhóm 5
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
472/QĐ-BV
30/10/2023
Thai Ninh General Hospital
81
PP2300383566
G95
SaVi Glipizide 5
Glipizide
5mg
VD-29120-18 (CV gia hạn Visa số: 136/QĐ-QLD ngày 01/03/2023)
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược phẩm Sa Vi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
130,000
2,950
383,500,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚ THÁI
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
472/QĐ-BV
30/10/2023
Thai Ninh General Hospital
82
PP2300383567
G96
INSUNOVA -G PEN
Insulin Glargine (rDNA origin) - 100IU/ml
100IU/ml
QLSP-907-15 kèm công văn số 1728/QLD-ĐK ngày 02/2/2016 V/v bổ sung quy cách đóng gói, thay đổi hạn dùng sản phẩm, công văn số 14039/QLD-ĐK ngày 19/08/2019 V/v thay đổi một số nội dung đối với thuốc đã được cấp số đăng ký, quyết định 317/QĐ-QLD ngày 17/6/2022 V/v gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam Đợt 44 (hiệu lực 5 năm kể từ ngày ký (17/6/2022), công văn số 13878/QLD-ĐK ngày 30/12/2022 V/v thay đổi tên, địa chỉ cơ sở sản xuất thành phẩm.
Tiêm
Dung dịch tiêm
Biocon Biologics Limited
India
Hộp chứa 01 bút tiêm nạp sẵn chứa 03ml dung dịch thuốc
Bút tiêm
100
220,000
22,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 5
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
472/QĐ-BV
30/10/2023
Thai Ninh General Hospital
83
PP2300383568
G97
INSUNOVA - R (REGULAR)
Insulin người (Insulin có nguồn gốc DNA tái tổ hợp)
100IU/ml
QLSP-849-15 kèm công văn số 967/QLD-ĐK ngày 18/01/2016 về việc điều chỉnh quyết định cấp SĐK vắc xin, sinh phẩm y tế, quyết định 62/QĐ-QLD ngày 08/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1), công văn số 13878/QLD-ĐK ngày 30/12/2022 V/v thay đổi tê, địa chỉ cơ sở sản xuất thành phẩm, công văn số 13958/QLD-ĐK ngày 30/12/2022 V/v tăng hạn dùng của thuốc thành phẩm
Tiêm
Dung dịch tiêm
Biocon Biologics Limited
India
Hộp 1 lọ x 10ml
Lọ
100
55,000
5,500,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 5
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
472/QĐ-BV
30/10/2023
Thai Ninh General Hospital
84
PP2300383569
G98
Wosulin 30/70
Insulin người trộn, hỗn hợp
(30/70) 100 IU/ml-3ml
VN-13913-11
Tiêm
Thuốc tiêm
Wockhardt Limited;
India
Hộp 1 ống 3ml thuốc tiêm
Chai/ống/lo/túi/bơm tiêm/bút tiêm
9,000
76,000
684,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG YẾN
Nhóm 5
24 Tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
472/QĐ-BV
30/10/2023
Thai Ninh General Hospital
85
PP2300383570
G99
Diamisu 70/30 Injection
Human Insulin (rDNA origin)
1000IU/ 10ml
QLSP-1051-17
Tiêm dưới da
Hỗn dịch tiêm
Getz Pharma (Pvt) Ltd
Pakistan
Hộp 1 lọ x 10ml
Lọ
800
50,900
40,720,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 5
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
472/QĐ-BV
30/10/2023
Thai Ninh General Hospital
86
PP2300383571
G100
MetSwift XR 750
Metformin hydrochlorid
750mg
890110186023
Uống
Viên nén phóng thích kéo dài
Ind-Swift Limited
India
Hộp 2 vỉ x 14 viên; Hộp 4 vỉ x 14 viên
Viên
100,000
950
95,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THỊNH ĐỨC
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
472/QĐ-BV
30/10/2023
Thai Ninh General Hospital
87
PP2300383572
G101
Disthyrox
Levothyroxin (muối natri)
100mcg
VD-21846-14
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 20 viên
Viên
10,000
294
2,940,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
472/QĐ-BV
30/10/2023
Thai Ninh General Hospital
88
PP2300383574
G103
OLEVID
Olopatadin (dưới dạng Olopatadin hydroclorid)
2mg/ml - Lọ 5ml
VD-27348-17
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
600
88,000
52,800,000
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
472/QĐ-BV
30/10/2023
Thai Ninh General Hospital
89
PP2300383575
G104
Novotane ultra
Polyethylene glycol + Propylen glycol
4mg + 3mg - 5ml
VD-26127-17
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 1 ống, ống 5ml
Ống
1,500
47,000
70,500,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
472/QĐ-BV
30/10/2023
Thai Ninh General Hospital
90
PP2300383577
G106
Mydrin-P
Tropicamide + Phenylephrin hydroclorid
50mg/10ml + 50mg/10ml
VN-21339-18 (Có QĐ gia hạn số 528/QĐ-QLD ngày 24/07/2023)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Shiga
Nhật
Hộp 1 lọ 10ml
Lọ
30
67,500
2,025,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 1
30 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
472/QĐ-BV
30/10/2023
Thai Ninh General Hospital
91
PP2300383578
G107
VERTIKO 24
Betahistin dihydrochlorid
24mg
VN-20235-17 kèm quyết định 62/QĐ-QLD ngày 08/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1)
Uống
Viên nén
Cadila Healthcare Ltd.
India
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
10,000
2,200
22,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
472/QĐ-BV
30/10/2023
Thai Ninh General Hospital
92
PP2300383579
G108
MESECA
Fluticason propionat
50mcg/0,05ml (0,1%)
VD-23880-15
Xịt mũi
Hỗn dịch xịt mũi
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 1 lọ 60 liều
Lọ
200
96,000
19,200,000
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
472/QĐ-BV
30/10/2023
Thai Ninh General Hospital
93
PP2300383580
G109
Vinbetocin
Carbetocin
100µg/1ml
893110200723
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 5 ống x 1ml
Ống
50
346,000
17,300,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
472/QĐ-BV
30/10/2023
Thai Ninh General Hospital
94
PP2300383581
G110
Seduxen 5mg
Diazepam
5 mg
VN-19162-15; Gia hạn số: 146/QĐ-QLD ngày 02/03/2023
Uống
Viên nén
Gedeon Richter Plc.
Hungary
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
20,000
1,260
25,200,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
Nhóm 1
60 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
472/QĐ-BV
30/10/2023
Thai Ninh General Hospital
95
PP2300383583
G112
Lucikvin
Meclofenoxat HCl
250mg
VD-31252-18
Tiêm
Thuốc tiêm bột đông khô
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 lọ + 5 ống nước cất pha tiêm 5ml
Lọ
6,000
45,000
270,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
472/QĐ-BV
30/10/2023
Thai Ninh General Hospital
96
PP2300383584
G113
SaViLeucin
N-Acetyl DL-Leucin
500mg
VD-29126-18 + QĐ số 136/QĐ-QLD ngày 01/03/2023 đến ngày 31/12/2024
Uống
Viên nén
Công ty CP Dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
25,000
2,200
55,000,000
Công ty TNHH Dược phẩm HQ
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
472/QĐ-BV
30/10/2023
Thai Ninh General Hospital
97
PP2300383585
G114
Vintanil 500
Acetylleucin (N-Acetyl – DL – Leucin)
500mg
VD-35634-22
Tiêm
Thuốc tiêm đông khô
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 lọ +5 ống nước cất tiêm 5ml (SĐK: VD-24904-16)
Lọ
30,000
13,700
411,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
472/QĐ-BV
30/10/2023
Thai Ninh General Hospital
98
PP2300383586
G115
Zentanil
Acetyl leucin
1g/10ml
VD-28885-18
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 lọ x 10ml
Lọ
6,000
24,200
145,200,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
472/QĐ-BV
30/10/2023
Thai Ninh General Hospital
99
PP2300383587
G116
Somazina 500mg
Citicolin
500mg/4ml
VN-18764-15
Tiêm
Dung dịch tiêm
Ferrer Internacional S.A.
Tây Ban Nha
Hộp 5 ống 4ml
Lọ/ống
1,500
53,195
79,792,500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
472/QĐ-BV
30/10/2023
Thai Ninh General Hospital
100
PP2300383588
G117
DIAPHYLLIN VENOSUM
Aminophylin
240mg
VN-19654-16
Tiêm
Dung dịch thuốc tiêm
Gedeon Richter Plc
Hungary
Hộp 5 ống 5ml
Ống
3,000
17,500
52,500,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
Nhóm 1
60 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
472/QĐ-BV
30/10/2023
Thai Ninh General Hospital
101
PP2300383589
G118
Baburex
Bambuterol
10mg
VD-24594-16 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD
uống
viên nén
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 3 vỉ x 10 viên
viên
5,000
1,680
8,400,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
Nhóm 2
36 tháng CV số 6970/QLD-ĐK ngày 16/4/2018
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
472/QĐ-BV
30/10/2023
Thai Ninh General Hospital
102
PP2300383590
G119
Budecort 0.5mg Respules
Budesonide
0,5mg/ 2ml
VN-23152-22
Khí dung đường hô hấp
Hỗn dịch khí dung
M/s Cipla Ltd.
India
Hộp 4 túi x 5 ống x 2ml
Ống
12,000
9,900
118,800,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC Á CHÂU
Nhóm 5
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
472/QĐ-BV
30/10/2023
Thai Ninh General Hospital
103
PP2300383592
G121
FORMONIDE 200 INHALER
Budesonide (Micronised) + Formoterol Fumarate (dưới dạng Formoterol fumarate dihydrate)
200mcg/liều + 6mcg/liều
VN-16445-13 kèm quyết định 62/QĐ-QLD ngày 08/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1)
Hít qua miệng
Dạng hít khí dung
Cadila Healthcare Ltd.
India
Hộp 1 bình xịt 120 liều
Bình
200
150,000
30,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 5
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
472/QĐ-BV
30/10/2023
Thai Ninh General Hospital
104
PP2300383593
G122
Vinsalmol 5
Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat)
5mg/2,5ml
VD-30605-18 (QĐ gia hạn số 528/QĐ-QLD, ngày 24/07/2023)
Khí dung
Dung dịch khí dung
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2,5ml
Ống
8,000
8,375
67,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
472/QĐ-BV
30/10/2023
Thai Ninh General Hospital
105
PP2300383594
G123
Zensalbu nebules 2.5
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat)
2.5mg/2.5ml
VD-21553-14
Hít qua máy khí dung
Dung dịch dùng cho khí dung
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 ống x 2,5ml
Ống
4,000
4,410
17,640,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
472/QĐ-BV
30/10/2023
Thai Ninh General Hospital
106
PP2300383595
G124
A.T Salbutamol 5mg/5ml
Salbutamol (Dạng salbutamol sulfat)
5 mg/5ml
VD-34122-20
Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 5, 10, 20 ống x 5ml
Ống
400
105,000
42,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
472/QĐ-BV
30/10/2023
Thai Ninh General Hospital
107
PP2300383596
G125
FORAIR 250
Salmeterol (dưới dạng Salmeterol xinafoate) + Fluticasone propionate
25mcg/liều+250mcg/liều
VN-15747-12 kèm công văn số 322/QLD-ĐK ngày 09/1/2013 về việc đính chính quyết định cấp SĐK thuốc nước ngoài, công văn số 13828/QLD-ĐK ngày 28/07/2015 về việc đính chính quyết định cấp SĐK thuốc nước ngoài, quyết định 62/QĐ-QLD ngày 08/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1)
Hít qua đường miệng
Thuốc xịt phun mù (Thuốc hít định liều/ phun mù định liều)
Cadila Healthcare Ltd.
India
Hộp 1 ống 120 liều
Ống
1,000
88,500
88,500,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 5
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
472/QĐ-BV
30/10/2023
Thai Ninh General Hospital
108
PP2300383597
G126
Vinterlin 1mg
Terbutalin sulfat
1mg/1ml
VD-35463-21
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 1ml Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml
Ống
1,000
19,900
19,900,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
472/QĐ-BV
30/10/2023
Thai Ninh General Hospital
109
PP2300383598
G127
Brometic 2mg/10ml
Bromhexin (hydroclorid)
2mg/10ml
VD-23326-15
Uống
Dung dịch uống
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 20 ống x 10ml
Ống
4,000
3,990
15,960,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
472/QĐ-BV
30/10/2023
Thai Ninh General Hospital
110
PP2300383599
G128
Carbocistein tab DWP 500mg
Carbocistein
500 mg
VD-35743-22
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
80,000
1,617
129,360,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
472/QĐ-BV
30/10/2023
Thai Ninh General Hospital
111
PP2300383600
G129
Kali clorid
Kali clorid
500 mg
VD-33359-19
Uống
Thuốc viên
Công ty cổ phần Dược phẩm 2/9
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
2,500
745
1,862,500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SÔNG HỒNG - RERICO
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
472/QĐ-BV
30/10/2023
Thai Ninh General Hospital
112
PP2300383602
G131
Calci clorid
Calci clorid dihydrat (dưới dạng Calci clorid hexahydrat)
500mg/5ml
VD-24898-16 (QĐ Gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml
Ống
100
1,000
100,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
472/QĐ-BV
30/10/2023
Thai Ninh General Hospital
113
PP2300383603
G132
Glucose 30%
Glucose (dưới dạng Glucose monohydrat)
1,5g/5ml
VD-24900-16 (QĐ Gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 5 ống
Ống
1,000
1,000
1,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
472/QĐ-BV
30/10/2023
Thai Ninh General Hospital
114
PP2300383604
G133
Glucose 10%
Glucose khan
10%-250ml
893110118223
Tiêm/Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
Thùng 30 Chai x 250ml
Chai
700
9,800
6,860,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
472/QĐ-BV
30/10/2023
Thai Ninh General Hospital
115
PP2300383607
G136
Glucose 5%
Glucose
5% - 500ml
VD-28252-17 (QĐ gia hạn GĐKLH số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
CT CP Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Chai 500ml
Chai
3,000
8,820
26,460,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
472/QĐ-BV
30/10/2023
Thai Ninh General Hospital
116
PP2300383608
G137
Kali clorid 500mg/ 5ml
Kali clorid
500mg/ 5ml
VD-23599-15 (QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 50 ống 5ml
Ống
100
1,010
101,000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
472/QĐ-BV
30/10/2023
Thai Ninh General Hospital
117
PP2300383609
G138
Mannitol
Manitol
20%-250ml
VD-23168-15 (QĐ gia hạn GĐKLH số: 574/QĐ-QLD ngày 26/09/2022)
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
CT CP Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Chai 250ml
Chai
20
19,845
396,900
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
472/QĐ-BV
30/10/2023
Thai Ninh General Hospital
118
PP2300383610
G139
Sodium chloride 0,9%
Sodium chloride
0,9% - 500ml
VD-35673-22
Tiêm/Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Công ty Cổ phần Dược phẩm Otsuka Việt Nam
Việt Nam
Túi 500ml
Túi
4,000
19,500
78,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG
Nhóm 1
30 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
472/QĐ-BV
30/10/2023
Thai Ninh General Hospital
119
PP2300383612
G141
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
0,9g/100ml
893110118423
Tiêm/Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
Thùng 20 chai x 500ml
Chai
4,000
6,600
26,400,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
472/QĐ-BV
30/10/2023
Thai Ninh General Hospital
120
PP2300383614
G143
Lactated Ringer's Injections
Ringer lactat
500ml
VN-22250-19
Tiêm/Tiêm truyền
Dung dịch truyền
Vioser S.A Parenteral Solutions Industry
Hy Lạp
Chai 500ml
Chai
3,000
19,950
59,850,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
472/QĐ-BV
30/10/2023
Thai Ninh General Hospital
121
PP2300383615
G144
Lactated Ringer's
Natri clorid + Natri lactat + Kali clorid + Calci clorid dihydrat
(3g+1,55g+0,15g+0,1g)/500ml
893110118323
Tiêm/Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
Thùng 20 chai x 500ml
Chai
3,000
7,600
22,800,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
472/QĐ-BV
30/10/2023
Thai Ninh General Hospital
122
PP2300383617
G146
Vitamin AD
Vitamin A + D3
4000IU + 400IU
VD-29467-18
Uống
Viên nang mềm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
200,000
576
115,200,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
472/QĐ-BV
30/10/2023
Thai Ninh General Hospital
123
PP2300383618
G147
Vitamin B1
Thiamin hydroclorid
100mg/1ml
VD-25834-16 (QĐ gian hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 100 ống x 1ml
Ống
15,000
760
11,400,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
472/QĐ-BV
30/10/2023
Thai Ninh General Hospital
124
PP2300383619
G148
Trivitron
Vitamin B1 + B6 + B12
100mg + 100mg + 1mg/3ml
VD-23401-15
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy
Việt Nam
Hộp 10 ống x 3ml; Hộp 5 ống x 3ml
Ống
6,700
13,500
90,450,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THỊNH ĐỨC
Nhóm 5
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
472/QĐ-BV
30/10/2023
Thai Ninh General Hospital
125
PP2300383622
G151
Vitamin B12
Cyanocobalamin
1000mcg/ml
VD-23769-15
Tiêm
Dung dịch thuốc tiêm
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Hộp 100 ống 1ml
Ống
14,000
450
6,300,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
472/QĐ-BV
30/10/2023
Thai Ninh General Hospital
126
PP2300383623
G152
Hasan-C 500
Vitamin C
500mg
VD-36242-22
Uống
Viên nén sủi bọt
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 4 viên; Hộp 5 vỉ x 4 viên; Hộp 10 vỉ x 4 viên
viên
70,000
1,281
89,670,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
472/QĐ-BV
30/10/2023
Thai Ninh General Hospital
127
PP2300383624
G153
Vinpha E
Vitamin E (DL-Alphatocopheryl acetat)
400UI
VD3-186-22
Uống
Viên nang mềm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
5,000
470
2,350,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
472/QĐ-BV
30/10/2023
Thai Ninh General Hospital
You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second