Generic medicine

        Watching
Tender ID
Views
3
Contractor selection plan ID
Bidding package name
Generic medicine
Bidding method
Online bidding
Tender value
1.425.726.100 VND
Publication date
17:54 03/03/2026
Contract Type
Fixed unit price
Domestic/ International
Domestic
Contractor Selection Method
Single Stage Single Envelope
Fields
Goods
Approval ID
135/QĐ-T5
Approval Documents

Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register

Files with this icon are not supported by the public procurement system for direct download in normal mode. Visit DauThau.info and select Quick Download mode to download the file if you do not use Windows with Agent. DauThau.info supports downloading on most modern browsers and devices!
In case it is discovered that the BMT does not fully attach the E-HSMT file and design documents, the contractor is requested to immediately notify the Investor or the Authorized Person at the address specified in Chapter II-Data Table in E- Application form and report to the Procurement News hotline: 02437.686.611
Decision-making agency
Prison No. 5
Approval date
03/03/2026
Tendering result
There is a winning contractor
List of successful bidders
Number Business Registration ID ( on new Public Procuring System) Contractor's name Winning price Total lot price (VND) Number of winning items Action
1 vn0311871916 THANH THANH PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED 410.693.800 500.963.000 22 See details
2 vn2802521145 Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Quang Trung 595.687.700 635.499.700 28 See details
3 vn2500228415 VINHPHUC PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY 27.559.740 51.825.400 9 See details
4 vn0317215935 KENKO PHARMA COMPANY LIMITED 164.920.000 171.616.000 1 See details
5 vn2802413277 VINAPHAM PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY 28.000.000 29.600.000 1 See details
Total: 5 contractors 1.226.861.240 1.389.504.100 61
List of goods
STT Lot code Medicine Code Drug name/Ingredient name Active name Concentration, concentration GDKLH or GPNK Usage Dosing form Factory Name Country of manufacture Packaging Calculation Unit Amount Price/Winning bid price/Bidding price (VND) into money Successful bidder Drug group Hạn dùng (tuổi thọ) Provisioning schedule Số quyết định trúng thầu Ngày quyết định trúng thầu Tên bệnh viện/ sở y tế Action
1
PP2500604188
62
Vinsalmol 5
Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat)
5mg/2,5ml
893115305623 (SĐK cũ: VD-30605-18)
Khí dung
Dung dịch khí dung
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2.5ml
Ống
1,500
7,999
11,998,500
CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH
4
36 tháng
12 Tháng
135/QĐ-T5
03/03/2026
Prison No. 5
2
PP2500604128
2
Acyclovir
Aciclovir
5%; 5g
893100802024 (SĐK cũ: VD-24956-16)
Dùng ngoài
Kem bôi da
Công ty cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
Hộp 1 tuýp x 5g
Tuýp
200
7,900
1,580,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH
4
36 tháng
12 Tháng
135/QĐ-T5
03/03/2026
Prison No. 5
3
PP2500604143
17
Hafixim 100 Kids
Cefixim
100mg
893110202400 (SĐK cũ: VD-26594-17)
Uống
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
Hộp 24 gói x 1,5g
Gói
100
5,000
500,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH
2
36 tháng
12 Tháng
135/QĐ-T5
03/03/2026
Prison No. 5
4
PP2500604149
23
Diclofenac
Diclofenac natri
50mg
893110303923 (CV gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023)
Uống
Viên nén bao tan trong ruột
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 50 vỉ x 10 viên
Viên
40,000
100
4,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
4
36 tháng
12 Tháng
135/QĐ-T5
03/03/2026
Prison No. 5
5
PP2500604130
4
Katrypsin
Alpha chymotrypsin
4,2mg
VD-26175-17
Uống
Viên nén phân tán
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
102,000
450
45,900,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH
4
24 tháng
12 Tháng
135/QĐ-T5
03/03/2026
Prison No. 5
6
PP2500604141
15
Calci clorid
Calci clorid
500mg/ 5ml
893110711924 (VD-24898-16)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml
Ống
300
860
258,000
Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Quang Trung
4
36 tháng
12 Tháng
135/QĐ-T5
03/03/2026
Prison No. 5
7
PP2500604147
21
Dung dịch ASA
Cồn A.S.A
20ml
893100828624 (SĐK cũ: VD-32103-19)
dùng ngoài
Dung dịch dùng ngoài
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Chai 20ml
Lọ
300
3,600
1,080,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH
4
36 tháng
12 Tháng
135/QĐ-T5
03/03/2026
Prison No. 5
8
PP2500604168
42
Metronidazol
Metronidazol
250mg
893115304223 (VD-28146-17) (CV gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023)
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 50 vỉ x 10 viên
Viên
26,000
120
3,120,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
4
36 tháng
12 Tháng
135/QĐ-T5
03/03/2026
Prison No. 5
9
PP2500604184
58
Piracetam 800
Piracetam
800mg
VD-20985-14
Uống
Viên nang cứng
Công ty Cổ phần Dược Medipharco
Việt Nam
Hộp 1 lọ 100 viên
Viên
9,000
999
8,991,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH
4
36 tháng
12 Tháng
135/QĐ-T5
03/03/2026
Prison No. 5
10
PP2500604152
26
Pyme Fucan
Fluconazol
150mg
893110906924 (VD-19118-13)
Uống
Viên nang
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 1 viên
Viên
500
10,000
5,000,000
Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Quang Trung
3
36 tháng
12 Tháng
135/QĐ-T5
03/03/2026
Prison No. 5
11
PP2500604186
60
Rotundin
Rotudin
30mg
893110474024 (SĐK cũ: VD-30855-18)
Uống
Viên nén
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
6,000
600
3,600,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH
4
36 tháng
12 Tháng
135/QĐ-T5
03/03/2026
Prison No. 5
12
PP2500604180
54
Vinpara 1g
Paracetamol
1g/10ml
VD-36170-22
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 10ml
Ống
100
8,400
840,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
4
24 tháng
12 Tháng
135/QĐ-T5
03/03/2026
Prison No. 5
13
PP2500604161
35
A.T Loratadin
Loratadin
10mg
893100096423 (SĐK cũ: VD-24132-16)
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
13,000
345
4,485,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH
4
24 tháng
12 Tháng
135/QĐ-T5
03/03/2026
Prison No. 5
14
PP2500604151
25
Agilecox 200
Celecoxib
200mg
893110255523 (SĐK cũ: VD-25523-16)
Uống
Viên nang cứng
Chi nhánh công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất Dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
2,000
1,544
3,088,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH
3
36 tháng
12 Tháng
135/QĐ-T5
03/03/2026
Prison No. 5
15
PP2500604137
11
Atropin sulfat
Atropin sulfat
0,25mg/ml
893114603624 (SĐK cũ: VD-24897-16)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 100 ống x 1ml
Ống
100
779
77,900
CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH
4
36 tháng
12 Tháng
135/QĐ-T5
03/03/2026
Prison No. 5
16
PP2500604132
6
Relizar 25
Losartan
25mg (dạng muối)
893110377525
Uống
Viên
Công ty cổ phần Dược phẩm RELIV
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
32,000
1,750
56,000,000
Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Quang Trung
3
36 tháng
12 Tháng
135/QĐ-T5
03/03/2026
Prison No. 5
17
PP2500604164
38
Cobimet XR 1000
Metformin
1000mg(dạng muối)
893110332700
Uống
Viên nén phóng thích kéo dài
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 1 Lọ x 30 viên
Viên
2,000
1,390
2,780,000
Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Quang Trung
4
30 tháng
12 Tháng
135/QĐ-T5
03/03/2026
Prison No. 5
18
PP2500604190
64
Sulfadiazin bạc
Sulfadiazin bạc
1%; 20g
893100130725 (VD-28280-17)
dùng ngoài
Kem bôi da
Công ty cổ phần LD dược phẩm Medipharco-Tenamyd BR s.r.l
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 20 gam
Tuýp
520
25,000
13,000,000
Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Quang Trung
4
36 tháng
12 Tháng
135/QĐ-T5
03/03/2026
Prison No. 5
19
PP2500604129
3
Cammic
Acid tranexamic
500mg
VD-17592-12 (CV gia hạn số 854/QĐ-QLD ngày 30/12/2022)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 1 túi nhôm 10 vỉ x 10 viên
Viên
600
960
576,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
4
36 tháng
12 Tháng
135/QĐ-T5
03/03/2026
Prison No. 5
20
PP2500604187
61
Atisalbu
Salbutamol
2mg/5ml
893115277823 (SĐK cũ: VD-25647-16)
Uống
Dung dịch uống
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 30 gói x 5ml
Ống
1,500
3,888
5,832,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH
4
36 tháng
12 Tháng
135/QĐ-T5
03/03/2026
Prison No. 5
21
PP2500604183
57
Desilogen
Paracetamol + Chlopheniramin
400mg + 2mg
893100413924 (VD-29414-18)
Uống
Viên
Công ty cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 20 viên;Hộp 25 vỉ x 20 viên
Viên
132,000
285
37,620,000
Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Quang Trung
4
36 tháng
12 Tháng
135/QĐ-T5
03/03/2026
Prison No. 5
22
PP2500604142
16
Amcefal
Cefamandol
1g
893110655624 (VD-18225-13)
Tiêm
Bột pha tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi
Việt Nam
Hộp 20 lọ
Lọ
530
37,500
19,875,000
Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Quang Trung
4
36 tháng
12 Tháng
135/QĐ-T5
03/03/2026
Prison No. 5
23
PP2500604178
52
Nước cất tiêm
Nước cất pha tiêm
5ml
VD-24904-16
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5 ml; Hộp 4 vỉ x 5 ống x 5 ml
Ống
1,250
600
750,000
Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Quang Trung
4
48 tháng
12 Tháng
135/QĐ-T5
03/03/2026
Prison No. 5
24
PP2500604146
20
Chlorpheniramin
Clorpheniramin maleat
4mg
893100223224 (VD-30158-18)
Uống
Viên nang cứng
Chi nhánh công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương
Việt Nam
Lọ 200 viên
Viên
30,000
235
7,050,000
Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Quang Trung
4
36 tháng
12 Tháng
135/QĐ-T5
03/03/2026
Prison No. 5
25
PP2500604133
7
Vigentin 500/125 DT.
Amoxicilin + Acid clavulanic
500mg + 125mg
893110820224 (VD-30544-18)
Uống
Viên nén phân tán
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 7 viên
Viên
2,000
8,879
17,758,000
Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Quang Trung
4
24 tháng
12 Tháng
135/QĐ-T5
03/03/2026
Prison No. 5
26
PP2500604157
31
Ketoconazol
Ketoconazol
2%; 5g
893100355023 (VD-23197-15)
dùng ngoài
Kem bôi da
Công ty cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
Hộp 1 tuýp x 5g;
Tuýp
1,200
5,000
6,000,000
Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Quang Trung
4
36 tháng
12 Tháng
135/QĐ-T5
03/03/2026
Prison No. 5
27
PP2500604166
40
Menison 4mg
Methyl prednisolon
4mg
893110693624 (VD-23842-15)
Uống
Viên nén , Uống
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
Hộp 3 vỉ,5 vỉ x 10 viên
Viên
105,000
805
84,525,000
Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Quang Trung
3
36 tháng
12 Tháng
135/QĐ-T5
03/03/2026
Prison No. 5
28
PP2500604153
27
Vinzix
Furosemid
40mg
893110306023 (CV gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023)
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 50 viên
Viên
600
108
64,800
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
4
36 tháng
12 Tháng
135/QĐ-T5
03/03/2026
Prison No. 5
29
PP2500604144
18
Firstlexin 500
Cephalexin
500mg
893110145025 (VD-34263-20)
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I – Pharbaco
Việt Nam
Hộp 02 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
viên
62,000
2,660
164,920,000
CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA
3
36 tháng
12 Tháng
135/QĐ-T5
03/03/2026
Prison No. 5
30
PP2500604162
36
Forug Plus
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon
400mg + 400mg + 40mg; 5ml
893100098325
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty Cổ phần Medcen
Việt Nam
Hộp 20,30 gói x 5ml
Gói
9,000
2,790
25,110,000
Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Quang Trung
4
30 tháng
12 Tháng
135/QĐ-T5
03/03/2026
Prison No. 5
31
PP2500604163
37
Lantasim
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon
400mg + 400mg + 30mg
893100075800 (VD-32570-19)
Uống
Viên
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
9,000
2,990
26,910,000
Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Quang Trung
4
36 tháng
12 Tháng
135/QĐ-T5
03/03/2026
Prison No. 5
32
PP2500604160
34
A.T Loperamid 2 mg
Loperamid
2mg
893100334124 (SĐK cũ: VD-31065-18)
Uống
Viên nén phân tán
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
8,000
455
3,640,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH
4
24 tháng
12 Tháng
135/QĐ-T5
03/03/2026
Prison No. 5
33
PP2500604194
68
Hovinlex
Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12
200mg + 100mg + 1mg
893110842624 (VD-33261-19)
Uống
Viên
Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Thanh Hoá
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao phim
Viên
63,000
1,850
116,550,000
Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Quang Trung
4
36 tháng
12 Tháng
135/QĐ-T5
03/03/2026
Prison No. 5
34
PP2500604175
49
Theresol
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan
0,7g + 0,3g + 0,58g + 4g
893100161525 (VD-20942-14)
Uống
Bột pha uống
Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Thanh Hoá
Việt Nam
Hộp 20 gói
Gói
1,300
1,785
2,320,500
Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Quang Trung
4
36 tháng
12 Tháng
135/QĐ-T5
03/03/2026
Prison No. 5
35
PP2500604191
65
Terpin cophan
Terpin hydrat + Dextromethophan
100mg + 10mg
893110857724 (SĐK cũ: VD3-144-21)
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
162,000
499
80,838,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH
4
36 tháng
12 Tháng
135/QĐ-T5
03/03/2026
Prison No. 5
36
PP2500604148
22
Maxitrol
Dexamethason + Neomycin sulfat + Polymyxin B sulfat
(1mg + 3500IU + 6000IU)/ml
540110024025 (VN-21435-18)
Nhỏ mắt
Hỗn dịch nhỏ mắt
SA Alcon-Couvreur NV
Bỉ
Hộp 1 Lọ 5ml
Lọ
900
41,800
37,620,000
Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Quang Trung
1
24 tháng
12 Tháng
135/QĐ-T5
03/03/2026
Prison No. 5
37
PP2500604139
13
Betasalic
Betamethason dipropionat + Acid Salicylic
0,64mg + 30mg; 10g
893110286600 (VD-30028-18)
dùng ngoài
Mỡ bôi da
Công ty Cổ phần Dược Medipharco
Việt Nam
Hộp 1 tuýp x 10g
Tuýp
600
15,500
9,300,000
Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Quang Trung
4
36 tháng
12 Tháng
135/QĐ-T5
03/03/2026
Prison No. 5
38
PP2500604181
55
Paracetamol
Paracetamol
500mg
893100308624 (SĐK cũ: VD-31051-18)
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
Chai 500 viên
Viên
132,000
345
45,540,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH
4
36 tháng
12 Tháng
135/QĐ-T5
03/03/2026
Prison No. 5
39
PP2500604131
5
Alverin
Alverin citrat
40mg
893110103924 (VD-28144-17) (CV gia hạn số 90/QĐ-QLD ngày 31/01/2024)
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Lọ 100 viên
Viên
26,000
192
4,992,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
4
36 tháng
12 Tháng
135/QĐ-T5
03/03/2026
Prison No. 5
40
PP2500604140
14
Motasol cream
Betamethasone + Clotrimazole
(6,4mg + 100mg)/10g
893110380425
dùng ngoài
Kem bôi ngoài da
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
Hộp 1 tuýp x 10g
Tuýp
1,120
14,500
16,240,000
Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Quang Trung
4
36 tháng
12 Tháng
135/QĐ-T5
03/03/2026
Prison No. 5
41
PP2500604179
53
Nước Oxy già 3%
Nước Oxy già
1,2g. 20ml
893100902024 (VD-32104-19)
dùng ngoài
Dung dịch dùng ngoài
Công ty cổ phần Dược vật tư ty tế Hải Dương
Việt Nam
Lọ 20ml
Lọ
250
2,200
550,000
Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Quang Trung
4
24 tháng
12 Tháng
135/QĐ-T5
03/03/2026
Prison No. 5
42
PP2500604182
56
Pabemin 325
Paracetamol + Chlopheniramin
325mg + 2mg
893100067900 (SĐK cũ: VD-27840-17)
Uống
Thuốc cốm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
Hộp 30 gói, x 2,5g
Gói
200
900
180,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH
4
36 tháng
12 Tháng
135/QĐ-T5
03/03/2026
Prison No. 5
43
PP2500604165
39
Mecocine
Methyl prednisolon
8mg
893110383925
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
10,000
1,890
18,900,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH
4
36 tháng
12 Tháng
135/QĐ-T5
03/03/2026
Prison No. 5
44
PP2500604192
66
Tetracyclin 1%
Tetracyclin hydroclorid
0.01
893110920324 (VD-26395-17)
dùng ngoài
Mỡ tra mắt
Công ty cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
Hộp 1 tuýp x 5g;Hộp 100 Tuýp x 5g
Tuýp
500
4,200
2,100,000
Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Quang Trung
4
48 tháng
12 Tháng
135/QĐ-T5
03/03/2026
Prison No. 5
45
PP2500604154
28
Glucosamin
Glucosamin
250mg
893100416124 (SĐK cũ: VD-31738-19)
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
2,000
655
1,310,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH
4
36 tháng
12 Tháng
135/QĐ-T5
03/03/2026
Prison No. 5
46
PP2500604167
41
Vinsolon
Methylprednisolon (dưới dạng methylprednisolon natri succinat pha tiêm)
40mg
893110219923
Tiêm/Tiêm truyền
Thuốc tiêm đông khô
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 lọ + 10 ống dung môi pha tiêm
Lọ
800
16,000
12,800,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
4
Lọ thuốc tiêm đông khô: 36 tháng ; Ống dung môi pha tiêm: 60 tháng
12 Tháng
135/QĐ-T5
03/03/2026
Prison No. 5
47
PP2500604170
44
Neo - Megyna
Metronidazol + Neomycin + Nystatin
500mg + 65.000UI + 100.000UI
893115055724 (SĐK cũ: VD-20651-14)
Viên đặt
Viên nén dài đặt âm đạo
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
800
2,400
1,920,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH
4
36 tháng
12 Tháng
135/QĐ-T5
03/03/2026
Prison No. 5
48
PP2500604150
24
No-Spa 40mg/2ml
Drotaverine hydrochloride
40mg/2 ml
VN-23047-22
Tiêm
Dung dịch tiêm
Chinoin Pharmaceutical and Chemical Works Private Co.,Ltd.
Hungary
Hộp 5 vỉ x 5 ống 2ml
Ống
1,200
5,306
6,367,200
Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Quang Trung
1
36 tháng
12 Tháng
135/QĐ-T5
03/03/2026
Prison No. 5
49
PP2500604195
69
Biodica
Carbocistein + promethazin
200mg + 5mg(dạng muối)/10ml
893100477325
Uống
Siro
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Hộp 20 ống x 10ml, Hộp 30 ống x 10ml
Ống
100
6,000
600,000
Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Quang Trung
4
24 tháng
12 Tháng
135/QĐ-T5
03/03/2026
Prison No. 5
50
PP2500604136
10
Moxacin 500 mg
Amoxicillin
500mg
VD-35877-22
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
112,000
1,445
161,840,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH
3
36 tháng
12 Tháng
135/QĐ-T5
03/03/2026
Prison No. 5
51
PP2500604135
9
Luman Amoxyl 500
Amoxicilin
500mg
VD-33260-19
Uống
Bột pha hỗn dịch uống
Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Thanh Hóa
Việt Nam
Hộp 16,20,30,100 gói
Gói
200
2,900
580,000
Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Quang Trung
3
36 tháng
12 Tháng
135/QĐ-T5
03/03/2026
Prison No. 5
52
PP2500604173
47
Thuốc nhỏ mắt, nhỏ mũi natri clorid 0,9%
Natri clorid
0,9%; 10ml
893100039424 (VD-27863-17)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt, mũi
Công ty Cổ phần Dược phẩm Gia Nguyễn
Việt Nam
Lọ 10ml
Lọ
3,600
2,800
10,080,000
Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Quang Trung
4
24 tháng
12 Tháng
135/QĐ-T5
03/03/2026
Prison No. 5
53
PP2500604159
33
Lidocain
Lidocain hydroclorid
40mg/2ml
893110688924 (VD-24901-16) (CV gia hạn số 550/QĐ-QLD ngày 02/08/2024)
Tiêm/Tiêm truyền
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 100 ống x 2ml
Ống
110
474
52,140
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
4
36 tháng
12 Tháng
135/QĐ-T5
03/03/2026
Prison No. 5
54
PP2500604185
59
Vinphacetam
Piracetam
1g/5ml
893110304823 (CV gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023)
Tiêm/Tiêm truyền
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 5ml
Ống
600
1,858
1,114,800
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
4
36 tháng
12 Tháng
135/QĐ-T5
03/03/2026
Prison No. 5
55
PP2500604177
51
Otivacin P
Dexamethason + Neomycin sulfat + Polymyxin B sulfat
8mg + 28000IU + 48000 IU
893110231125
Nhỏ mắt
Hỗn dịch nhỏ mắt
Công ty Cổ phần Dược khoa
Việt Nam
Hộp 01 lọ x 8ml
Lọ
800
35,000
28,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM
4
24 tháng
12 Tháng
135/QĐ-T5
03/03/2026
Prison No. 5
56
PP2500604189
63
Sorbitol
Sorbitol
5g
893100893824 (SĐK cũ: VD-33566-19)
Uống
Thuốc bột uống
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
Hộp 20 gói x 5g
Gói
700
922
645,400
CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH
4
36 tháng
12 Tháng
135/QĐ-T5
03/03/2026
Prison No. 5
57
PP2500604169
43
Elnizol 750
Metronidazol
750mg/150ml
893115470524 (VD-26284-17)
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
Chai 150 ml
Chai
120
28,300
3,396,000
Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Quang Trung
4
36 tháng
12 Tháng
135/QĐ-T5
03/03/2026
Prison No. 5
58
PP2500604158
32
Gasrelux
Lansoprazol
15mg
893110419623
Uống
Viên bao tan trong ruột
Công Ty CP Dược Phẩm Savi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
22,000
3,500
77,000,000
Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Quang Trung
2
24 tháng
12 Tháng
135/QĐ-T5
03/03/2026
Prison No. 5
59
PP2500604134
8
Auclanityl 875/125mg
Amoxicilin + Acid clavulanic
875mg + 125mg
893110394324 (SĐK cũ: VD-27058-17)
Uống
Viên nén dài bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 7 viên
Viên
2,000
3,999
7,998,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH
3
36 tháng
12 Tháng
135/QĐ-T5
03/03/2026
Prison No. 5
60
PP2500604127
1
Acyclovir 800
Aciclovir
800mg
893110296000 (SĐK cũ: VD-34275-20)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
300
2,500
750,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH
4
36 tháng
12 Tháng
135/QĐ-T5
03/03/2026
Prison No. 5
61
PP2500604138
12
Biosubtyl-II
Bacillus subtilis
10^7-10^8 CFU/g
QLSP-855-15
Uống
Bột pha uống
Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang
Việt Nam
Hộp 10 gói, 25 gói, 50 gói x 1g
Gói
5,200
1,990
10,348,000
Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Quang Trung
4
36 tháng
12 Tháng
135/QĐ-T5
03/03/2026
Prison No. 5
You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second