Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Contractor's name | Winning price | Total lot price (VND) | Number of winning items | Action |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0311871916 | THANH THANH PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED | 410.693.800 | 500.963.000 | 22 | See details |
| 2 | vn2802521145 | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Quang Trung | 595.687.700 | 635.499.700 | 28 | See details |
| 3 | vn2500228415 | VINHPHUC PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY | 27.559.740 | 51.825.400 | 9 | See details |
| 4 | vn0317215935 | KENKO PHARMA COMPANY LIMITED | 164.920.000 | 171.616.000 | 1 | See details |
| 5 | vn2802413277 | VINAPHAM PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY | 28.000.000 | 29.600.000 | 1 | See details |
| Total: 5 contractors | 1.226.861.240 | 1.389.504.100 | 61 | |||
1 |
PP2500604188 |
62 |
Vinsalmol 5 |
Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat) |
5mg/2,5ml |
893115305623 (SĐK cũ: VD-30605-18) |
Khí dung |
Dung dịch khí dung |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2.5ml |
Ống |
1,500 |
7,999 |
11,998,500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH |
4 |
36 tháng |
12 Tháng |
135/QĐ-T5 |
03/03/2026 |
Prison No. 5 |
|
2 |
PP2500604128 |
2 |
Acyclovir |
Aciclovir |
5%; 5g |
893100802024 (SĐK cũ: VD-24956-16) |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty cổ phần dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp x 5g |
Tuýp |
200 |
7,900 |
1,580,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH |
4 |
36 tháng |
12 Tháng |
135/QĐ-T5 |
03/03/2026 |
Prison No. 5 |
|
3 |
PP2500604143 |
17 |
Hafixim 100 Kids |
Cefixim |
100mg |
893110202400 (SĐK cũ: VD-26594-17) |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
Hộp 24 gói x 1,5g |
Gói |
100 |
5,000 |
500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH |
2 |
36 tháng |
12 Tháng |
135/QĐ-T5 |
03/03/2026 |
Prison No. 5 |
|
4 |
PP2500604149 |
23 |
Diclofenac |
Diclofenac natri |
50mg |
893110303923 (CV gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023) |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 50 vỉ x 10 viên |
Viên |
40,000 |
100 |
4,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
12 Tháng |
135/QĐ-T5 |
03/03/2026 |
Prison No. 5 |
|
5 |
PP2500604130 |
4 |
Katrypsin |
Alpha chymotrypsin |
4,2mg |
VD-26175-17 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
102,000 |
450 |
45,900,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH |
4 |
24 tháng |
12 Tháng |
135/QĐ-T5 |
03/03/2026 |
Prison No. 5 |
|
6 |
PP2500604141 |
15 |
Calci clorid |
Calci clorid |
500mg/ 5ml |
893110711924 (VD-24898-16) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml |
Ống |
300 |
860 |
258,000 |
Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Quang Trung |
4 |
36 tháng |
12 Tháng |
135/QĐ-T5 |
03/03/2026 |
Prison No. 5 |
|
7 |
PP2500604147 |
21 |
Dung dịch ASA |
Cồn A.S.A |
20ml |
893100828624 (SĐK cũ: VD-32103-19) |
dùng ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Chai 20ml |
Lọ |
300 |
3,600 |
1,080,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH |
4 |
36 tháng |
12 Tháng |
135/QĐ-T5 |
03/03/2026 |
Prison No. 5 |
|
8 |
PP2500604168 |
42 |
Metronidazol |
Metronidazol |
250mg |
893115304223 (VD-28146-17) (CV gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023) |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 50 vỉ x 10 viên |
Viên |
26,000 |
120 |
3,120,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
12 Tháng |
135/QĐ-T5 |
03/03/2026 |
Prison No. 5 |
|
9 |
PP2500604184 |
58 |
Piracetam 800 |
Piracetam |
800mg |
VD-20985-14 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 100 viên |
Viên |
9,000 |
999 |
8,991,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH |
4 |
36 tháng |
12 Tháng |
135/QĐ-T5 |
03/03/2026 |
Prison No. 5 |
|
10 |
PP2500604152 |
26 |
Pyme Fucan |
Fluconazol |
150mg |
893110906924 (VD-19118-13) |
Uống |
Viên nang |
Công ty cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 1 viên |
Viên |
500 |
10,000 |
5,000,000 |
Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Quang Trung |
3 |
36 tháng |
12 Tháng |
135/QĐ-T5 |
03/03/2026 |
Prison No. 5 |
|
11 |
PP2500604186 |
60 |
Rotundin |
Rotudin |
30mg |
893110474024 (SĐK cũ: VD-30855-18) |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
6,000 |
600 |
3,600,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH |
4 |
36 tháng |
12 Tháng |
135/QĐ-T5 |
03/03/2026 |
Prison No. 5 |
|
12 |
PP2500604180 |
54 |
Vinpara 1g |
Paracetamol |
1g/10ml |
VD-36170-22 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 10ml |
Ống |
100 |
8,400 |
840,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
24 tháng |
12 Tháng |
135/QĐ-T5 |
03/03/2026 |
Prison No. 5 |
|
13 |
PP2500604161 |
35 |
A.T Loratadin |
Loratadin |
10mg |
893100096423 (SĐK cũ: VD-24132-16) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
13,000 |
345 |
4,485,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH |
4 |
24 tháng |
12 Tháng |
135/QĐ-T5 |
03/03/2026 |
Prison No. 5 |
|
14 |
PP2500604151 |
25 |
Agilecox 200 |
Celecoxib |
200mg |
893110255523 (SĐK cũ: VD-25523-16) |
Uống |
Viên nang cứng |
Chi nhánh công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất Dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,000 |
1,544 |
3,088,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH |
3 |
36 tháng |
12 Tháng |
135/QĐ-T5 |
03/03/2026 |
Prison No. 5 |
|
15 |
PP2500604137 |
11 |
Atropin sulfat |
Atropin sulfat |
0,25mg/ml |
893114603624 (SĐK cũ: VD-24897-16) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x 1ml |
Ống |
100 |
779 |
77,900 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH |
4 |
36 tháng |
12 Tháng |
135/QĐ-T5 |
03/03/2026 |
Prison No. 5 |
|
16 |
PP2500604132 |
6 |
Relizar 25 |
Losartan |
25mg (dạng muối) |
893110377525 |
Uống |
Viên |
Công ty cổ phần Dược phẩm RELIV |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
32,000 |
1,750 |
56,000,000 |
Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Quang Trung |
3 |
36 tháng |
12 Tháng |
135/QĐ-T5 |
03/03/2026 |
Prison No. 5 |
|
17 |
PP2500604164 |
38 |
Cobimet XR 1000 |
Metformin |
1000mg(dạng muối) |
893110332700 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 1 Lọ x 30 viên |
Viên |
2,000 |
1,390 |
2,780,000 |
Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Quang Trung |
4 |
30 tháng |
12 Tháng |
135/QĐ-T5 |
03/03/2026 |
Prison No. 5 |
|
18 |
PP2500604190 |
64 |
Sulfadiazin bạc |
Sulfadiazin bạc |
1%; 20g |
893100130725 (VD-28280-17) |
dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty cổ phần LD dược phẩm Medipharco-Tenamyd BR s.r.l |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 20 gam |
Tuýp |
520 |
25,000 |
13,000,000 |
Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Quang Trung |
4 |
36 tháng |
12 Tháng |
135/QĐ-T5 |
03/03/2026 |
Prison No. 5 |
|
19 |
PP2500604129 |
3 |
Cammic |
Acid tranexamic |
500mg |
VD-17592-12 (CV gia hạn số 854/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 túi nhôm 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
600 |
960 |
576,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
12 Tháng |
135/QĐ-T5 |
03/03/2026 |
Prison No. 5 |
|
20 |
PP2500604187 |
61 |
Atisalbu |
Salbutamol |
2mg/5ml |
893115277823 (SĐK cũ: VD-25647-16) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 5ml |
Ống |
1,500 |
3,888 |
5,832,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH |
4 |
36 tháng |
12 Tháng |
135/QĐ-T5 |
03/03/2026 |
Prison No. 5 |
|
21 |
PP2500604183 |
57 |
Desilogen |
Paracetamol + Chlopheniramin |
400mg + 2mg |
893100413924 (VD-29414-18) |
Uống |
Viên |
Công ty cổ phần dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 20 viên;Hộp 25 vỉ x 20 viên |
Viên |
132,000 |
285 |
37,620,000 |
Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Quang Trung |
4 |
36 tháng |
12 Tháng |
135/QĐ-T5 |
03/03/2026 |
Prison No. 5 |
|
22 |
PP2500604142 |
16 |
Amcefal |
Cefamandol |
1g |
893110655624 (VD-18225-13) |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi |
Việt Nam |
Hộp 20 lọ |
Lọ |
530 |
37,500 |
19,875,000 |
Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Quang Trung |
4 |
36 tháng |
12 Tháng |
135/QĐ-T5 |
03/03/2026 |
Prison No. 5 |
|
23 |
PP2500604178 |
52 |
Nước cất tiêm |
Nước cất pha tiêm |
5ml |
VD-24904-16 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5 ml; Hộp 4 vỉ x 5 ống x 5 ml |
Ống |
1,250 |
600 |
750,000 |
Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Quang Trung |
4 |
48 tháng |
12 Tháng |
135/QĐ-T5 |
03/03/2026 |
Prison No. 5 |
|
24 |
PP2500604146 |
20 |
Chlorpheniramin |
Clorpheniramin maleat |
4mg |
893100223224 (VD-30158-18) |
Uống |
Viên nang cứng |
Chi nhánh công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương |
Việt Nam |
Lọ 200 viên |
Viên |
30,000 |
235 |
7,050,000 |
Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Quang Trung |
4 |
36 tháng |
12 Tháng |
135/QĐ-T5 |
03/03/2026 |
Prison No. 5 |
|
25 |
PP2500604133 |
7 |
Vigentin 500/125 DT. |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
500mg + 125mg |
893110820224 (VD-30544-18) |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
2,000 |
8,879 |
17,758,000 |
Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Quang Trung |
4 |
24 tháng |
12 Tháng |
135/QĐ-T5 |
03/03/2026 |
Prison No. 5 |
|
26 |
PP2500604157 |
31 |
Ketoconazol |
Ketoconazol |
2%; 5g |
893100355023 (VD-23197-15) |
dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty cổ phần dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp x 5g; |
Tuýp |
1,200 |
5,000 |
6,000,000 |
Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Quang Trung |
4 |
36 tháng |
12 Tháng |
135/QĐ-T5 |
03/03/2026 |
Prison No. 5 |
|
27 |
PP2500604166 |
40 |
Menison 4mg |
Methyl prednisolon |
4mg |
893110693624 (VD-23842-15) |
Uống |
Viên nén , Uống |
Công ty cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ,5 vỉ x 10 viên |
Viên |
105,000 |
805 |
84,525,000 |
Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Quang Trung |
3 |
36 tháng |
12 Tháng |
135/QĐ-T5 |
03/03/2026 |
Prison No. 5 |
|
28 |
PP2500604153 |
27 |
Vinzix |
Furosemid |
40mg |
893110306023 (CV gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023) |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 50 viên |
Viên |
600 |
108 |
64,800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
12 Tháng |
135/QĐ-T5 |
03/03/2026 |
Prison No. 5 |
|
29 |
PP2500604144 |
18 |
Firstlexin 500 |
Cephalexin |
500mg |
893110145025 (VD-34263-20) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I – Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 02 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
62,000 |
2,660 |
164,920,000 |
CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA |
3 |
36 tháng |
12 Tháng |
135/QĐ-T5 |
03/03/2026 |
Prison No. 5 |
|
30 |
PP2500604162 |
36 |
Forug Plus |
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon |
400mg + 400mg + 40mg; 5ml |
893100098325 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty Cổ phần Medcen |
Việt Nam |
Hộp 20,30 gói x 5ml |
Gói |
9,000 |
2,790 |
25,110,000 |
Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Quang Trung |
4 |
30 tháng |
12 Tháng |
135/QĐ-T5 |
03/03/2026 |
Prison No. 5 |
|
31 |
PP2500604163 |
37 |
Lantasim |
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon |
400mg + 400mg + 30mg |
893100075800 (VD-32570-19) |
Uống |
Viên |
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
9,000 |
2,990 |
26,910,000 |
Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Quang Trung |
4 |
36 tháng |
12 Tháng |
135/QĐ-T5 |
03/03/2026 |
Prison No. 5 |
|
32 |
PP2500604160 |
34 |
A.T Loperamid 2 mg |
Loperamid |
2mg |
893100334124 (SĐK cũ: VD-31065-18) |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
8,000 |
455 |
3,640,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH |
4 |
24 tháng |
12 Tháng |
135/QĐ-T5 |
03/03/2026 |
Prison No. 5 |
|
33 |
PP2500604194 |
68 |
Hovinlex |
Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12 |
200mg + 100mg + 1mg |
893110842624 (VD-33261-19) |
Uống |
Viên |
Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Thanh Hoá |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao phim |
Viên |
63,000 |
1,850 |
116,550,000 |
Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Quang Trung |
4 |
36 tháng |
12 Tháng |
135/QĐ-T5 |
03/03/2026 |
Prison No. 5 |
|
34 |
PP2500604175 |
49 |
Theresol |
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan |
0,7g + 0,3g + 0,58g + 4g |
893100161525 (VD-20942-14) |
Uống |
Bột pha uống |
Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Thanh Hoá |
Việt Nam |
Hộp 20 gói |
Gói |
1,300 |
1,785 |
2,320,500 |
Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Quang Trung |
4 |
36 tháng |
12 Tháng |
135/QĐ-T5 |
03/03/2026 |
Prison No. 5 |
|
35 |
PP2500604191 |
65 |
Terpin cophan |
Terpin hydrat + Dextromethophan |
100mg + 10mg |
893110857724 (SĐK cũ: VD3-144-21) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
162,000 |
499 |
80,838,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH |
4 |
36 tháng |
12 Tháng |
135/QĐ-T5 |
03/03/2026 |
Prison No. 5 |
|
36 |
PP2500604148 |
22 |
Maxitrol |
Dexamethason + Neomycin sulfat + Polymyxin B sulfat |
(1mg + 3500IU + 6000IU)/ml |
540110024025 (VN-21435-18) |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
SA Alcon-Couvreur NV |
Bỉ |
Hộp 1 Lọ 5ml |
Lọ |
900 |
41,800 |
37,620,000 |
Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Quang Trung |
1 |
24 tháng |
12 Tháng |
135/QĐ-T5 |
03/03/2026 |
Prison No. 5 |
|
37 |
PP2500604139 |
13 |
Betasalic |
Betamethason dipropionat + Acid Salicylic |
0,64mg + 30mg; 10g |
893110286600 (VD-30028-18) |
dùng ngoài |
Mỡ bôi da |
Công ty Cổ phần Dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp x 10g |
Tuýp |
600 |
15,500 |
9,300,000 |
Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Quang Trung |
4 |
36 tháng |
12 Tháng |
135/QĐ-T5 |
03/03/2026 |
Prison No. 5 |
|
38 |
PP2500604181 |
55 |
Paracetamol |
Paracetamol |
500mg |
893100308624 (SĐK cũ: VD-31051-18) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh |
Việt Nam |
Chai 500 viên |
Viên |
132,000 |
345 |
45,540,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH |
4 |
36 tháng |
12 Tháng |
135/QĐ-T5 |
03/03/2026 |
Prison No. 5 |
|
39 |
PP2500604131 |
5 |
Alverin |
Alverin citrat |
40mg |
893110103924 (VD-28144-17) (CV gia hạn số 90/QĐ-QLD ngày 31/01/2024) |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Lọ 100 viên |
Viên |
26,000 |
192 |
4,992,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
12 Tháng |
135/QĐ-T5 |
03/03/2026 |
Prison No. 5 |
|
40 |
PP2500604140 |
14 |
Motasol cream |
Betamethasone + Clotrimazole |
(6,4mg + 100mg)/10g |
893110380425 |
dùng ngoài |
Kem bôi ngoài da |
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp x 10g |
Tuýp |
1,120 |
14,500 |
16,240,000 |
Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Quang Trung |
4 |
36 tháng |
12 Tháng |
135/QĐ-T5 |
03/03/2026 |
Prison No. 5 |
|
41 |
PP2500604179 |
53 |
Nước Oxy già 3% |
Nước Oxy già |
1,2g. 20ml |
893100902024 (VD-32104-19) |
dùng ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Công ty cổ phần Dược vật tư ty tế Hải Dương |
Việt Nam |
Lọ 20ml |
Lọ |
250 |
2,200 |
550,000 |
Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Quang Trung |
4 |
24 tháng |
12 Tháng |
135/QĐ-T5 |
03/03/2026 |
Prison No. 5 |
|
42 |
PP2500604182 |
56 |
Pabemin 325 |
Paracetamol + Chlopheniramin |
325mg + 2mg |
893100067900 (SĐK cũ: VD-27840-17) |
Uống |
Thuốc cốm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Cửu Long |
Việt Nam |
Hộp 30 gói, x 2,5g |
Gói |
200 |
900 |
180,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH |
4 |
36 tháng |
12 Tháng |
135/QĐ-T5 |
03/03/2026 |
Prison No. 5 |
|
43 |
PP2500604165 |
39 |
Mecocine |
Methyl prednisolon |
8mg |
893110383925 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
1,890 |
18,900,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH |
4 |
36 tháng |
12 Tháng |
135/QĐ-T5 |
03/03/2026 |
Prison No. 5 |
|
44 |
PP2500604192 |
66 |
Tetracyclin 1% |
Tetracyclin hydroclorid |
0.01 |
893110920324 (VD-26395-17) |
dùng ngoài |
Mỡ tra mắt |
Công ty cổ phần dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp x 5g;Hộp 100 Tuýp x 5g |
Tuýp |
500 |
4,200 |
2,100,000 |
Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Quang Trung |
4 |
48 tháng |
12 Tháng |
135/QĐ-T5 |
03/03/2026 |
Prison No. 5 |
|
45 |
PP2500604154 |
28 |
Glucosamin |
Glucosamin |
250mg |
893100416124 (SĐK cũ: VD-31738-19) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,000 |
655 |
1,310,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH |
4 |
36 tháng |
12 Tháng |
135/QĐ-T5 |
03/03/2026 |
Prison No. 5 |
|
46 |
PP2500604167 |
41 |
Vinsolon |
Methylprednisolon (dưới dạng methylprednisolon natri succinat pha tiêm) |
40mg |
893110219923 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc tiêm đông khô |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ + 10 ống dung môi pha tiêm |
Lọ |
800 |
16,000 |
12,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
Lọ thuốc tiêm đông khô: 36 tháng ; Ống dung môi pha tiêm: 60 tháng |
12 Tháng |
135/QĐ-T5 |
03/03/2026 |
Prison No. 5 |
|
47 |
PP2500604170 |
44 |
Neo - Megyna |
Metronidazol + Neomycin + Nystatin |
500mg + 65.000UI + 100.000UI |
893115055724 (SĐK cũ: VD-20651-14) |
Viên đặt |
Viên nén dài đặt âm đạo |
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2 |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
800 |
2,400 |
1,920,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH |
4 |
36 tháng |
12 Tháng |
135/QĐ-T5 |
03/03/2026 |
Prison No. 5 |
|
48 |
PP2500604150 |
24 |
No-Spa 40mg/2ml |
Drotaverine hydrochloride |
40mg/2 ml |
VN-23047-22 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Chinoin Pharmaceutical and Chemical Works Private Co.,Ltd. |
Hungary |
Hộp 5 vỉ x 5 ống 2ml |
Ống |
1,200 |
5,306 |
6,367,200 |
Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Quang Trung |
1 |
36 tháng |
12 Tháng |
135/QĐ-T5 |
03/03/2026 |
Prison No. 5 |
|
49 |
PP2500604195 |
69 |
Biodica |
Carbocistein + promethazin |
200mg + 5mg(dạng muối)/10ml |
893100477325 |
Uống |
Siro |
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 10ml, Hộp 30 ống x 10ml |
Ống |
100 |
6,000 |
600,000 |
Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Quang Trung |
4 |
24 tháng |
12 Tháng |
135/QĐ-T5 |
03/03/2026 |
Prison No. 5 |
|
50 |
PP2500604136 |
10 |
Moxacin 500 mg |
Amoxicillin |
500mg |
VD-35877-22 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
112,000 |
1,445 |
161,840,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH |
3 |
36 tháng |
12 Tháng |
135/QĐ-T5 |
03/03/2026 |
Prison No. 5 |
|
51 |
PP2500604135 |
9 |
Luman Amoxyl 500 |
Amoxicilin |
500mg |
VD-33260-19 |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Thanh Hóa |
Việt Nam |
Hộp 16,20,30,100 gói |
Gói |
200 |
2,900 |
580,000 |
Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Quang Trung |
3 |
36 tháng |
12 Tháng |
135/QĐ-T5 |
03/03/2026 |
Prison No. 5 |
|
52 |
PP2500604173 |
47 |
Thuốc nhỏ mắt, nhỏ mũi natri clorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9%; 10ml |
893100039424 (VD-27863-17) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt, mũi |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Gia Nguyễn |
Việt Nam |
Lọ 10ml |
Lọ |
3,600 |
2,800 |
10,080,000 |
Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Quang Trung |
4 |
24 tháng |
12 Tháng |
135/QĐ-T5 |
03/03/2026 |
Prison No. 5 |
|
53 |
PP2500604159 |
33 |
Lidocain |
Lidocain hydroclorid |
40mg/2ml |
893110688924 (VD-24901-16) (CV gia hạn số 550/QĐ-QLD ngày 02/08/2024) |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x 2ml |
Ống |
110 |
474 |
52,140 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
12 Tháng |
135/QĐ-T5 |
03/03/2026 |
Prison No. 5 |
|
54 |
PP2500604185 |
59 |
Vinphacetam |
Piracetam |
1g/5ml |
893110304823 (CV gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023) |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 5ml |
Ống |
600 |
1,858 |
1,114,800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
12 Tháng |
135/QĐ-T5 |
03/03/2026 |
Prison No. 5 |
|
55 |
PP2500604177 |
51 |
Otivacin P |
Dexamethason + Neomycin sulfat + Polymyxin B sulfat |
8mg + 28000IU + 48000 IU |
893110231125 |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
Công ty Cổ phần Dược khoa |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ x 8ml |
Lọ |
800 |
35,000 |
28,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM |
4 |
24 tháng |
12 Tháng |
135/QĐ-T5 |
03/03/2026 |
Prison No. 5 |
|
56 |
PP2500604189 |
63 |
Sorbitol |
Sorbitol |
5g |
893100893824 (SĐK cũ: VD-33566-19) |
Uống |
Thuốc bột uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 5g |
Gói |
700 |
922 |
645,400 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH |
4 |
36 tháng |
12 Tháng |
135/QĐ-T5 |
03/03/2026 |
Prison No. 5 |
|
57 |
PP2500604169 |
43 |
Elnizol 750 |
Metronidazol |
750mg/150ml |
893115470524 (VD-26284-17) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Chai 150 ml |
Chai |
120 |
28,300 |
3,396,000 |
Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Quang Trung |
4 |
36 tháng |
12 Tháng |
135/QĐ-T5 |
03/03/2026 |
Prison No. 5 |
|
58 |
PP2500604158 |
32 |
Gasrelux |
Lansoprazol |
15mg |
893110419623 |
Uống |
Viên bao tan trong ruột |
Công Ty CP Dược Phẩm Savi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
22,000 |
3,500 |
77,000,000 |
Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Quang Trung |
2 |
24 tháng |
12 Tháng |
135/QĐ-T5 |
03/03/2026 |
Prison No. 5 |
|
59 |
PP2500604134 |
8 |
Auclanityl 875/125mg |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
875mg + 125mg |
893110394324 (SĐK cũ: VD-27058-17) |
Uống |
Viên nén dài bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
2,000 |
3,999 |
7,998,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH |
3 |
36 tháng |
12 Tháng |
135/QĐ-T5 |
03/03/2026 |
Prison No. 5 |
|
60 |
PP2500604127 |
1 |
Acyclovir 800 |
Aciclovir |
800mg |
893110296000 (SĐK cũ: VD-34275-20) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
300 |
2,500 |
750,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH |
4 |
36 tháng |
12 Tháng |
135/QĐ-T5 |
03/03/2026 |
Prison No. 5 |
|
61 |
PP2500604138 |
12 |
Biosubtyl-II |
Bacillus subtilis |
10^7-10^8 CFU/g |
QLSP-855-15 |
Uống |
Bột pha uống |
Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang |
Việt Nam |
Hộp 10 gói, 25 gói, 50 gói x 1g |
Gói |
5,200 |
1,990 |
10,348,000 |
Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Quang Trung |
4 |
36 tháng |
12 Tháng |
135/QĐ-T5 |
03/03/2026 |
Prison No. 5 |