Management, operation and repair

        Watching
Tender ID
Views
8
Contractor selection plan ID
Bidding package name
Management, operation and repair
Bidding method
Online bidding
Tender value
1.743.201.000 VND
Publication date
14:56 12/02/2026
Contract Type
Fixed unit price
Domestic/ International
Domestic
Contractor Selection Method
Single Stage Single Envelope
Fields
Non-consulting
Approval ID
20/ĐQ-PKT
Approval Documents

Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register

Files with this icon are not supported by the public procurement system for direct download in normal mode. Visit DauThau.info and select Quick Download mode to download the file if you do not use Windows with Agent. DauThau.info supports downloading on most modern browsers and devices!
In case it is discovered that the BMT does not fully attach the E-HSMT file and design documents, the contractor is requested to immediately notify the Investor or the Authorized Person at the address specified in Chapter II-Data Table in E- Application form and report to the Procurement News hotline: 02437.686.611
Decision-making agency
Phu Ninh Commune Economic Department
Approval date
12/02/2026
Tendering result
There is a winning contractor
List of successful bidders
Number Business Registration ID ( on new Public Procuring System) Tax ID Consortium Name Contractor's name Bid price Technical score Winning price Adjusted bid price after excess deviation correction Bid package execution period Contract Period Contract date
1 vn4000772765 4000772765

QUANG NAM LIGHTING & URBAN CONSTRUCTION CORPORATION

1.653.246.768 VND 1.653.246.768 VND 365 day
List of goods
Number Menu of goods Goods code Amount Calculation Unit Description Origin Price/Winning bid price/Bidding price (VND) Note
1
Hệ thống điện chiếu sáng trung tâm xã Tam Lãnh (ĐH4.PN) Ngã ba Bồng Miêu (T2)
365
ngày
Theo quy định tại Chương V
131,080
2
Hệ thống điện chiếu sáng đường ĐH13.PN (đoạn trung tâm xã Tam Lãnh đi thôn Đàn Thượng)
365
ngày
Theo quy định tại Chương V
152,507
3
Hệ thống điện chiếu sáng đường ĐH4.PN (đoạn trung tâm xã Tam Lãnh đi thôn An Mỹ)
365
ngày
Theo quy định tại Chương V
152,507
4
Hệ thống điện chiếu sáng tuyến đường ĐH11.PN (Chợ suối đá đi Tiên Phong)
365
ngày
Theo quy định tại Chương V
124,778
5
Hệ thống điện chiếu sáng đường ĐH4.PN (đoạn qua xã Tam Dân
365
ngày
Theo quy định tại Chương V
124,778
6
Hệ thống điện chiếu sáng tuyến đường ĐH13.PN ( đoạn đi về Tam Sơn)
365
ngày
Theo quy định tại Chương V
110,914
7
Hệ thống điện chiếu sáng đường ĐH4.PN (đoạn trung tâm xã Tam Lãnh đi Bồng Miêu) (T4)
365
ngày
Theo quy định tại Chương V
152,507
8
Hệ thống điện chiếu sáng Khu Dân Cư Thôn Bồng Miêu
365
ngày
Theo quy định tại Chương V
69,321
9
Hệ thống điện chiếu sáng tuyên Đường Đ X1 xã Tam Đại qua địa bàn Thôn Đại an (T1)
365
ngày
Theo quy định tại Chương V
152,507
10
Hệ thống điện chiếu sáng tuyên Đường Đ X1 xã Tam Đại (T2)
365
ngày
Theo quy định tại Chương V
110,914
11
Dịch vụ sửa chữa thường xuyên
Theo quy định tại Chương V
12
Sửa chữa đèn cao áp hư hỏng
Theo quy định tại Chương V
13
Thay bóng đèn cao áp 150W - Ánh sáng vàng
7
Bóng
Theo quy định tại Chương V
697,505
14
Thay bóng đèn cao áp 250W - Ánh sáng vàng
11
Bóng
Theo quy định tại Chương V
731,525
15
Thay chấn lưu đèn cao áp 150W
2
Cái
Theo quy định tại Chương V
1,196,985
16
Thay chấn lưu đèn cao áp 250W
2
Cái
Theo quy định tại Chương V
1,317,189
17
Thay kích khởi động đèn cao áp 70-400W
12
Cái
Theo quy định tại Chương V
851,115
18
Thay tụ đèn cao áp 20µF
1
Cái
Theo quy định tại Chương V
464,748
19
Thay tụ đèn cao áp 32µF
2
Cái
Theo quy định tại Chương V
483,913
20
Thay đuôi đèn cao áp E40
7
Bộ
Theo quy định tại Chương V
185,831
21
Sửa chữa đèn Led hư hỏng
Theo quy định tại Chương V
22
Thay Module LED đèn 100W (sử dụng 2 Module LED 50W)
10
Bộ
Theo quy định tại Chương V
1,417,595
23
Thay Module LED đèn 150W (sử dụng 3 Module LED 50W)
6
Bộ
Theo quy định tại Chương V
1,916,555
24
Thay nguồn đèn Led Driver 100W
25
Bộ
Theo quy định tại Chương V
1,470,279
25
Thay nguồn đèn Led Driver 150W
13
Bộ
Theo quy định tại Chương V
1,583,679
26
Thay bảo vệ xung áp đèn LED 10kV/10kA
38
Bộ
Theo quy định tại Chương V
891,939
27
Thay nguồn điều khiển đèn THGT 220VAC/24V-11A
2
Bộ
Theo quy định tại Chương V
610,467
28
Sửa chữa thiết bị trong tủ chiếu sáng
Theo quy định tại Chương V
29
Thay Vỏ tủ điện chiếu sáng 1 ngăn, ngoài trời bằng nhựa Composite (kích thước: H775xW480xD325mm, độ dày 3mm, IP54)
1
Cái
Theo quy định tại Chương V
7,000,074
30
Thay Aptomat khối 3 pha 50A; Icu - 18kA
2
Cái
Theo quy định tại Chương V
1,284,627
31
Thay Contactor 3 pha 50A
3
Cái
Theo quy định tại Chương V
2,019,459
32
Thay Rơ le nhiệt MT-63
3
Cái
Theo quy định tại Chương V
1,370,811
33
Thay cuộn hút khởi động từ 50A(65A)
10
Cái
Theo quy định tại Chương V
679,071
34
Thay nguồn điều khiển mạch THGT 220VAC/24V-18.8A
1
Cái
Theo quy định tại Chương V
2,164,611
35
Lắp mới thiết bị chống sét SPD 4P 60KA
1
Cái
Theo quy định tại Chương V
4,801,825
36
Khối lượng hư hỏng đèn, dây dẫn và phụ kiện đường dây
Theo quy định tại Chương V
37
Lắp mới đèn LED 100W chiếu sáng đường phố, Dim 5 cấp
5
Bộ
Theo quy định tại Chương V
8,385,738
38
Thay đèn LED 100W chiếu sáng đường phố, Dim 5 cấp cho đèn hỏng
19
Bộ
Theo quy định tại Chương V
8,752,069
39
Lắp mới cần đèn L-3M; Vươn 2M
5
Cần
Theo quy định tại Chương V
931,292
40
Lắp mới xà kẹp cần đèn chữ L trụ BTLT-8,5m đơn
5
Bộ
Theo quy định tại Chương V
325,372
41
Thay cột đèn BTLT; Cột bê tông ly tâm PCI-8.5-5.0
3
Cột
Theo quy định tại Chương V
12,222,862
42
Tháo dỡ, thu hồi cáp vặn xoắn chiếu sáng
944
m
Theo quy định tại Chương V
3,285
43
Lắp mới cáp vặn xoắn hạ thế LV-ABC-5x16-0,6/1kV
944
m
Theo quy định tại Chương V
68,641
44
Căng dây cáp chiếu sáng
370
m
Theo quy định tại Chương V
16,038
45
Thay dây lên đèn CVV(3x1,5) bằng máy
76
m
Theo quy định tại Chương V
55,082
46
Lắp mới dây lên đèn CVV(3x1,5); Từ cáp treo lên đèn
20
m
Theo quy định tại Chương V
43,801
47
Đai thép buộc + khoá đai thép trụ đơn
42
Bộ
Theo quy định tại Chương V
13,440
48
Giá móc
21
Cái
Theo quy định tại Chương V
50,463
49
Bu lông móc M16x250
25
Cái
Theo quy định tại Chương V
41,504
50
Khóa đỡ cáp vặn xoắn
25
Cái
Theo quy định tại Chương V
15,196
51
Khóa néo cáp vặn xoắn
42
Cái
Theo quy định tại Chương V
36,288
52
Cầu chì cá 5A
5
Cái
Theo quy định tại Chương V
20,979
53
Ghíp nối 1 bulong
113
Bộ
Theo quy định tại Chương V
28,350
54
Ống nối cáp vặn xoắn MJPT 25-25
45
Cái
Theo quy định tại Chương V
34,020
55
Dịch vụ duy trì Chiếu sáng công cộng
Theo quy định tại Chương V
56
Hệ thống điện chiếu sáng đường Trường Xuân - Hồ Phú Ninh
365
ngày
Theo quy định tại Chương V
180,235
57
Hệ thống điện chiếu sáng trung tâm xã Tam Đại (ĐH2.PN) và tuyến đường ĐH2.PN
365
ngày
Theo quy định tại Chương V
180,235
58
Hệ thống điện chiếu sáng Tủ số 02 (QL40B) và khu trung tâm xã Tam Dân, Cụm đèn tín hiệu giao thông xanh đỏ (Km16+572,06)
365
ngày
Theo quy định tại Chương V
166,371
59
Hệ thống điện chiếu sáng Tủ số 03 (QL40B)
365
ngày
Theo quy định tại Chương V
152,507
60
Hệ thống điện chiếu sáng Tủ số 04 (QL40B) và Nút tín hiệu đèn xanh đỏ (Km19+970,09)
365
ngày
Theo quy định tại Chương V
152,507
61
Hệ thống điện chiếu sáng Tủ số 05 (QL40B), cầu Suối Đá đến đường ĐH11.PN và Cụm đèn nháy vàng (4 Cụm 12 trụ)
365
ngày
Theo quy định tại Chương V
152,507
62
Hệ thống điện chiếu sáng đường ngang (dự án OFID)
365
ngày
Theo quy định tại Chương V
124,778
63
Hệ thống điện chiếu sáng trung tâm xã Tam Dân ( đoạn từ ngã ba quốc lộ 40B đến bờ đập Dương Lâm)
365
ngày
Theo quy định tại Chương V
152,507
64
Hệ thống điện chiếu sáng khu phố Chợ Tam Dân
365
ngày
Theo quy định tại Chương V
131,080
65
Hệ thống điện chiếu sáng đường ĐH9.PN (Đoạn từ QL40B đi Tam Vinh)
365
ngày
Theo quy định tại Chương V
124,778
66
Hệ thống điện chiếu sáng tuyến đường ĐX1 Tam Dân (Đoạn Từ Quốc lộ 40B đi thôn Dương Đàn)
365
ngày
Theo quy định tại Chương V
152,507
67
Hệ thống điện chiếu sáng trung tâm xã Tam Lãnh (ĐH4.PN) Ngã ba An Lâu (T1)
365
ngày
Theo quy định tại Chương V
147,465
You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second