Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Adjusted bid price after excess deviation correction | Bid package execution period | Contract Period | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn4000772765 | 4000772765 |
QUANG NAM LIGHTING & URBAN CONSTRUCTION CORPORATION |
1.653.246.768 VND | 1.653.246.768 VND | 365 day |
1 |
Hệ thống điện chiếu sáng trung tâm xã Tam Lãnh (ĐH4.PN) Ngã ba Bồng Miêu (T2) |
|
365 |
ngày |
Theo quy định tại Chương V |
131,080 |
||
2 |
Hệ thống điện chiếu sáng đường ĐH13.PN (đoạn trung tâm xã Tam Lãnh đi thôn Đàn Thượng) |
|
365 |
ngày |
Theo quy định tại Chương V |
152,507 |
||
3 |
Hệ thống điện chiếu sáng đường ĐH4.PN (đoạn trung tâm xã Tam Lãnh đi thôn An Mỹ) |
|
365 |
ngày |
Theo quy định tại Chương V |
152,507 |
||
4 |
Hệ thống điện chiếu sáng tuyến đường ĐH11.PN (Chợ suối đá đi Tiên Phong) |
|
365 |
ngày |
Theo quy định tại Chương V |
124,778 |
||
5 |
Hệ thống điện chiếu sáng đường ĐH4.PN (đoạn qua xã Tam Dân |
|
365 |
ngày |
Theo quy định tại Chương V |
124,778 |
||
6 |
Hệ thống điện chiếu sáng tuyến đường ĐH13.PN ( đoạn đi về Tam Sơn) |
|
365 |
ngày |
Theo quy định tại Chương V |
110,914 |
||
7 |
Hệ thống điện chiếu sáng đường ĐH4.PN (đoạn trung tâm xã Tam Lãnh đi Bồng Miêu) (T4) |
|
365 |
ngày |
Theo quy định tại Chương V |
152,507 |
||
8 |
Hệ thống điện chiếu sáng Khu Dân Cư Thôn Bồng Miêu |
|
365 |
ngày |
Theo quy định tại Chương V |
69,321 |
||
9 |
Hệ thống điện chiếu sáng tuyên Đường Đ X1 xã Tam Đại qua địa bàn Thôn Đại an (T1) |
|
365 |
ngày |
Theo quy định tại Chương V |
152,507 |
||
10 |
Hệ thống điện chiếu sáng tuyên Đường Đ X1 xã Tam Đại (T2) |
|
365 |
ngày |
Theo quy định tại Chương V |
110,914 |
||
11 |
Dịch vụ sửa chữa thường xuyên |
|
Theo quy định tại Chương V |
|||||
12 |
Sửa chữa đèn cao áp hư hỏng |
|
Theo quy định tại Chương V |
|||||
13 |
Thay bóng đèn cao áp 150W - Ánh sáng vàng |
|
7 |
Bóng |
Theo quy định tại Chương V |
697,505 |
||
14 |
Thay bóng đèn cao áp 250W - Ánh sáng vàng |
|
11 |
Bóng |
Theo quy định tại Chương V |
731,525 |
||
15 |
Thay chấn lưu đèn cao áp 150W |
|
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
1,196,985 |
||
16 |
Thay chấn lưu đèn cao áp 250W |
|
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
1,317,189 |
||
17 |
Thay kích khởi động đèn cao áp 70-400W |
|
12 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
851,115 |
||
18 |
Thay tụ đèn cao áp 20µF |
|
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
464,748 |
||
19 |
Thay tụ đèn cao áp 32µF |
|
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
483,913 |
||
20 |
Thay đuôi đèn cao áp E40 |
|
7 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
185,831 |
||
21 |
Sửa chữa đèn Led hư hỏng |
|
Theo quy định tại Chương V |
|||||
22 |
Thay Module LED đèn 100W (sử dụng 2 Module LED 50W) |
|
10 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
1,417,595 |
||
23 |
Thay Module LED đèn 150W (sử dụng 3 Module LED 50W) |
|
6 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
1,916,555 |
||
24 |
Thay nguồn đèn Led Driver 100W |
|
25 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
1,470,279 |
||
25 |
Thay nguồn đèn Led Driver 150W |
|
13 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
1,583,679 |
||
26 |
Thay bảo vệ xung áp đèn LED 10kV/10kA |
|
38 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
891,939 |
||
27 |
Thay nguồn điều khiển đèn THGT 220VAC/24V-11A |
|
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
610,467 |
||
28 |
Sửa chữa thiết bị trong tủ chiếu sáng |
|
Theo quy định tại Chương V |
|||||
29 |
Thay Vỏ tủ điện chiếu sáng 1 ngăn, ngoài trời bằng nhựa Composite (kích thước: H775xW480xD325mm, độ dày 3mm, IP54) |
|
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
7,000,074 |
||
30 |
Thay Aptomat khối 3 pha 50A; Icu - 18kA |
|
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
1,284,627 |
||
31 |
Thay Contactor 3 pha 50A |
|
3 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
2,019,459 |
||
32 |
Thay Rơ le nhiệt MT-63 |
|
3 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
1,370,811 |
||
33 |
Thay cuộn hút khởi động từ 50A(65A) |
|
10 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
679,071 |
||
34 |
Thay nguồn điều khiển mạch THGT 220VAC/24V-18.8A |
|
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
2,164,611 |
||
35 |
Lắp mới thiết bị chống sét SPD 4P 60KA |
|
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
4,801,825 |
||
36 |
Khối lượng hư hỏng đèn, dây dẫn và phụ kiện đường dây |
|
Theo quy định tại Chương V |
|||||
37 |
Lắp mới đèn LED 100W chiếu sáng đường phố, Dim 5 cấp |
|
5 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
8,385,738 |
||
38 |
Thay đèn LED 100W chiếu sáng đường phố, Dim 5 cấp cho đèn hỏng |
|
19 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
8,752,069 |
||
39 |
Lắp mới cần đèn L-3M; Vươn 2M |
|
5 |
Cần |
Theo quy định tại Chương V |
931,292 |
||
40 |
Lắp mới xà kẹp cần đèn chữ L trụ BTLT-8,5m đơn |
|
5 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
325,372 |
||
41 |
Thay cột đèn BTLT; Cột bê tông ly tâm PCI-8.5-5.0 |
|
3 |
Cột |
Theo quy định tại Chương V |
12,222,862 |
||
42 |
Tháo dỡ, thu hồi cáp vặn xoắn chiếu sáng |
|
944 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
3,285 |
||
43 |
Lắp mới cáp vặn xoắn hạ thế LV-ABC-5x16-0,6/1kV |
|
944 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
68,641 |
||
44 |
Căng dây cáp chiếu sáng |
|
370 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
16,038 |
||
45 |
Thay dây lên đèn CVV(3x1,5) bằng máy |
|
76 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
55,082 |
||
46 |
Lắp mới dây lên đèn CVV(3x1,5); Từ cáp treo lên đèn |
|
20 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
43,801 |
||
47 |
Đai thép buộc + khoá đai thép trụ đơn |
|
42 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
13,440 |
||
48 |
Giá móc |
|
21 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
50,463 |
||
49 |
Bu lông móc M16x250 |
|
25 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
41,504 |
||
50 |
Khóa đỡ cáp vặn xoắn |
|
25 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
15,196 |
||
51 |
Khóa néo cáp vặn xoắn |
|
42 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
36,288 |
||
52 |
Cầu chì cá 5A |
|
5 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
20,979 |
||
53 |
Ghíp nối 1 bulong |
|
113 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
28,350 |
||
54 |
Ống nối cáp vặn xoắn MJPT 25-25 |
|
45 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
34,020 |
||
55 |
Dịch vụ duy trì Chiếu sáng công cộng |
|
Theo quy định tại Chương V |
|||||
56 |
Hệ thống điện chiếu sáng đường Trường Xuân - Hồ Phú Ninh |
|
365 |
ngày |
Theo quy định tại Chương V |
180,235 |
||
57 |
Hệ thống điện chiếu sáng trung tâm xã Tam Đại (ĐH2.PN) và tuyến đường ĐH2.PN |
|
365 |
ngày |
Theo quy định tại Chương V |
180,235 |
||
58 |
Hệ thống điện chiếu sáng Tủ số 02 (QL40B) và khu trung tâm xã Tam Dân, Cụm đèn tín hiệu giao thông xanh đỏ (Km16+572,06) |
|
365 |
ngày |
Theo quy định tại Chương V |
166,371 |
||
59 |
Hệ thống điện chiếu sáng Tủ số 03 (QL40B) |
|
365 |
ngày |
Theo quy định tại Chương V |
152,507 |
||
60 |
Hệ thống điện chiếu sáng Tủ số 04 (QL40B) và Nút tín hiệu đèn xanh đỏ (Km19+970,09) |
|
365 |
ngày |
Theo quy định tại Chương V |
152,507 |
||
61 |
Hệ thống điện chiếu sáng Tủ số 05 (QL40B), cầu Suối Đá đến đường ĐH11.PN và Cụm đèn nháy vàng (4 Cụm 12 trụ) |
|
365 |
ngày |
Theo quy định tại Chương V |
152,507 |
||
62 |
Hệ thống điện chiếu sáng đường ngang (dự án OFID) |
|
365 |
ngày |
Theo quy định tại Chương V |
124,778 |
||
63 |
Hệ thống điện chiếu sáng trung tâm xã Tam Dân ( đoạn từ ngã ba quốc lộ 40B đến bờ đập Dương Lâm) |
|
365 |
ngày |
Theo quy định tại Chương V |
152,507 |
||
64 |
Hệ thống điện chiếu sáng khu phố Chợ Tam Dân |
|
365 |
ngày |
Theo quy định tại Chương V |
131,080 |
||
65 |
Hệ thống điện chiếu sáng đường ĐH9.PN (Đoạn từ QL40B đi Tam Vinh) |
|
365 |
ngày |
Theo quy định tại Chương V |
124,778 |
||
66 |
Hệ thống điện chiếu sáng tuyến đường ĐX1 Tam Dân (Đoạn Từ Quốc lộ 40B đi thôn Dương Đàn) |
|
365 |
ngày |
Theo quy định tại Chương V |
152,507 |
||
67 |
Hệ thống điện chiếu sáng trung tâm xã Tam Lãnh (ĐH4.PN) Ngã ba An Lâu (T1) |
|
365 |
ngày |
Theo quy định tại Chương V |
147,465 |