Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Adjusted bid price after excess deviation correction | Bid package execution period | Contract Period | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn6101266102 | 6101266102 |
CÔNG TY TNHH MTV NGỌC KHA KON TUM |
288.585.131,872 VND | 288.585.131 VND | 30 day |
1 |
Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III |
|
2.475 |
100m3 |
Theo quy định tại Chương V |
2,883,381 |
||
2 |
Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 |
|
0.998 |
100m3 |
Theo quy định tại Chương V |
3,937,338 |
||
3 |
Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II |
|
1.348 |
100m3 |
Theo quy định tại Chương V |
2,200,285 |
||
4 |
Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 |
|
17.17 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
1,177,553 |
||
5 |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông thân rãnh, đá 1x2, mác 200 |
|
41.035 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
1,970,534 |
||
6 |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng rãnh, đá 1x2, mác 200 |
|
34.34 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
1,805,278 |
||
7 |
Ván khuôn thép. Ván khuôn móng |
|
0.832 |
100m2 |
Theo quy định tại Chương V |
6,738,297 |
||
8 |
Ván khuôn thép. Ván khuôn thân |
|
4.158 |
100m2 |
Theo quy định tại Chương V |
11,745,492 |
||
9 |
Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan |
|
0.234 |
100m2 |
Theo quy định tại Chương V |
8,865,680 |
||
10 |
Cốt thép tấm đan, đường kính <= 10mm |
|
0.281 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
27,060,986 |
||
11 |
Cốt thép tấm đan, đường kính <= 18mm |
|
0.419 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
25,881,322 |
||
12 |
Cốt thép đà kiềng, đường kính <= 10mm |
|
0.177 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
23,745,354 |
||
13 |
Bê tông tấm đan đá 1x2, mác 250 |
|
3.78 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
2,050,206 |
||
14 |
Lắp đặt cấu kiện bê tông tấm đan |
|
90 |
cấu kiện |
Theo quy định tại Chương V |
38,077 |
||
15 |
Rải giấy dầu lớp cách ly |
|
0.624 |
100m2 |
Theo quy định tại Chương V |
646,756 |
||
16 |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 1x2, mác 250 |
|
9.978 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
2,013,240 |
||
17 |
Thi công khe co sân mặt đường bê tông |
|
15.591 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
41,197 |