Package 01: Buy Generic drugs

        Watching
Tender ID
Views
100
Contractor selection plan ID
Bidding package name
Package 01: Buy Generic drugs
Bidding method
Online bidding
Tender value
269.125.000 VND
Publication date
17:25 02/07/2024
Contract Type
All in One
Domestic/ International
Domestic
Contractor Selection Method
Single Stage Single Envelope
Fields
Goods
Approval ID
1772
Approval Documents

Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register

Files with this icon are not supported by the public procurement system for direct download in normal mode. Visit DauThau.info and select Quick Download mode to download the file if you do not use Windows with Agent. DauThau.info supports downloading on most modern browsers and devices!
In case it is discovered that the BMT does not fully attach the E-HSMT file and design documents, the contractor is requested to immediately notify the Investor or the Authorized Person at the address specified in Chapter II-Data Table in E- Application form and report to the Procurement News hotline: 02437.686.611
Decision-making agency
Regiment 937
Approval date
02/07/2024
Tendering result
There is a winning contractor
List of successful bidders
Number Business Registration ID ( on new Public Procuring System) Tax ID Contractor's name Winning price Total lot price (VND) Number of winning items Action
1
vn0303923529
0303923529
6.933.500
25.000.000
10
See details
2
vn0105568576
0105568576
42.549.600
48.625.000
17
See details
3
vn4500220931
4500220931
40.300.000
77.190.000
27
See details
4
vn0311871916
0311871916
74.994.700
117.460.000
50
See details
Total: 4 contractors
164.777.800
268.275.000
104
List of goods
STT Lot code Medicine Code Drug name/Ingredient name Active name Concentration, concentration GDKLH or GPNK Usage Dosing form Factory Name Country of manufacture Packaging Calculation Unit Amount Price/Winning bid price/Bidding price (VND) into money Successful bidder Drug group Hạn dùng (tuổi thọ) Provisioning schedule Số quyết định trúng thầu Ngày quyết định trúng thầu Tên bệnh viện/ sở y tế Action
1
PP2400065550
MT01
Vitamin C 1g
Acid ascorbic (Vitamin C)
1000mg
VD-33670-19
Đường uống
Viên sủi
Bình thuận
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 4 viên
Viên
1,000
1,300
1,300,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG
2
36
60 ngày
1772
02/07/2024
Regiment 937
2
PP2400065551
MT02
Vitamin C 500 mg
Acid ascorbic (Vitamin C)
500mg
893110263523 (SĐK cũ: VD-24400-16)
Đường uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược - Vật tư y tế Thanh Hóa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 50 vỉ x 10 viên
Viên
1,000
270
270,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH
4
36 tháng
60 ngày
1772
02/07/2024
Regiment 937
3
PP2400065552
MT03
Transamin Injection
Acid tranexamic
250mg/5ml
885110011224 (VN-21605-18)
Đường tiêm
Dạng dung dịch
Olic (Thailand) Ltd.
Thái Lan
Hộp 10 ống 5ml
Ống
100
15,450
1,545,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRANG VINH
1
60
60 ngày
1772
02/07/2024
Regiment 937
4
PP2400065553
MT04
Acyclovir
Acyclovir
5g
VD-24956-16
Dùng ngoài
Kem bôi da
Medipharco
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 5 gam
Tuýp
60
5,400
324,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG
4
36
60 ngày
1772
02/07/2024
Regiment 937
5
PP2400065554
MT05
Aciclovir Meyer
Acyclovir
800mg
VD-23266-15
Đường uống
Viên nén
Meyer-BPC
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Viên
500
2,050
1,025,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG
2
36
60 ngày
1772
02/07/2024
Regiment 937
6
PP2400065555
MT06
Adrenalin
Adrenaline
1mg/1ml
893110172024 (SĐK cũ: VD-27151-17)
Đường tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 1ml; Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml; Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml
Ống
100
3,800
380,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH
4
30 tháng
60 ngày
1772
02/07/2024
Regiment 937
7
PP2400065556
MT07
SaVi Allopurinol
Allopurinol
300mg
VD-25267-16
Đường uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
1,000
950
950,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
2
36 tháng
60 ngày
1772
02/07/2024
Regiment 937
8
PP2400065557
MT08
Vitamin E 400
Alpha tocopheryl acetat (Vitamin E)
400IU
VD-22617-15
Đường uống
Viên nang mềm
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
2,000
1,000
2,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRANG VINH
4
24
60 ngày
1772
02/07/2024
Regiment 937
9
PP2400065558
MT09
Ambron
Ambroxol
30mg
VD-22562-15
Đường uống
Viên nang cứng
Vacopharm
Việt Nam
Chai 200 viên
Viên
1,000
273
273,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG
4
36
60 ngày
1772
02/07/2024
Regiment 937
10
PP2400065559
MT10
Amlodipin 5mg
Amlodipin
5mg
893110321224 (SĐK cũ: VD-29876-18)
Đường uống
Viên nang cứng
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 50 vỉ x 10 viên
Viên
2,000
432
864,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH
4
36 tháng
60 ngày
1772
02/07/2024
Regiment 937
11
PP2400065560
MT11
Amoxycilin 500mg
Amoxicilin
500mg
VD-20472-14
Đường uống
Viên nang cứng
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên; chai 100 viên; chai 200 viên
Viên
3,000
879
2,637,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH
4
36 tháng
60 ngày
1772
02/07/2024
Regiment 937
12
PP2400065561
MT12
Augxicine 625
Amoxicilin + Acid clavulanic
500mg, 62,5mg
893110170124 ( VD-22533-15)
Đường uống
Viên nén bao phim
Vidipha
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 7 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
1,000
4,500
4,500,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG
4
24
60 ngày
1772
02/07/2024
Regiment 937
13
PP2400065562
MT13
Insuact 10
Atovastatin
10mg
893110487024 (VD-29107-18)
Đường uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
1,000
370
370,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
4
36 tháng
60 ngày
1772
02/07/2024
Regiment 937
14
PP2400065563
MT14
Atropin sulphat
Atropin sulphat
0,25mg/1ml
893114045723 (SĐK cũ: VD-24376-16)
Đường tiêm
Dung dịch thuốc tiêm
Công ty Cổ phần Dược VTYT Hải Dương
Việt Nam
Hộp 10 ống x 1ml; Hộp 50 ống x 1ml; Hộp 100 ống x 1ml
Ống
100
789
78,900
CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH
4
36 tháng
60 ngày
1772
02/07/2024
Regiment 937
15
PP2400065564
MT15
Hoạt huyết dưỡng não
Bạch quả, Đinh lăng (Hoạt huyết dưỡng não)
5mg; 150mg
VD-22624-15
Đường uống
Viên nén bao đường
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 20 Viên; Hộp 2 vỉ x 20 Viên; Hộp 5 vỉ x 20 Viên; Hộp 10 vỉ x 20 Viên
Viên
2,000
1,100
2,200,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH
4
36 tháng
60 ngày
1772
02/07/2024
Regiment 937
16
PP2400065565
MT16
Berberin
Berberin
100mg
VD-30853-18
Đường uống
Dạng viên nang
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
8,000
650
5,200,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRANG VINH
4
36
60 ngày
1772
02/07/2024
Regiment 937
17
PP2400065566
MT17
Gentameson
Betamethason dipropionat + Clotrimazol + Gentamicin
10g
VD-23819-15
Dùng ngoài
Kem bôi da
Medipharco
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 10 gam
Tuýp
500
7,900
3,950,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG
4
36
60 ngày
1772
02/07/2024
Regiment 937
18
PP2400065567
MT18
SaVi Betahistine 16
Betahistine
16mg
893110164724 (VD-29836-18)
Đường uống
Viên nén
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
1,000
573
573,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
2
36 tháng
60 ngày
1772
02/07/2024
Regiment 937
19
PP2400065568
MT19
Disolvan
Bromhexin hydroclorid
8mg
VD-33737-19
Đường uống
Viên nén
Mekophar
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 20 viên
Viên
1,000
88
88,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG
4
24
60 ngày
1772
02/07/2024
Regiment 937
20
PP2400065569
MT20
Calci clorid
Calci clorid dihydrat
5ml
VD-24898-16
Đường tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 5 ống 5ml
Ống
100
1,421
142,100
CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH
4
36 tháng
60 ngày
1772
02/07/2024
Regiment 937
21
PP2400065570
MT21
Calcium Stella 500 mg
Calci lactat gluconat + Calci carbonat
2940mg, 300mg
893100095424 (SĐK cũ: VD-27518-17)
Đường uống
Viên nén sủi bọt
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 5 vỉ xé x 4 viên; Hộp 1 tuýp x 20 viên
Viên
500
3,520
1,760,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH
2
24 tháng
60 ngày
1772
02/07/2024
Regiment 937
22
PP2400065571
MT22
Captopril 25 mg
Captoril
25mg
893110301223 (SĐK cũ: VD-30571-18)
Đường uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
1,000
487
487,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH
4
36 tháng
60 ngày
1772
02/07/2024
Regiment 937
23
PP2400065572
MT23
Boganic
Cao Actisô, Cao rau đắng đất, Cao bìm bìm (Boganic)
85 mg; 64 mg; 6,4 mg
VD-19790-13
Đường uống
Viên bao phim
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
Hộp 2 vỉ, 5 vỉ x 20 viên
Viên
3,000
878
2,634,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH
4
36 tháng
60 ngày
1772
02/07/2024
Regiment 937
24
PP2400065573
MT24
Thuốc trị sỏi thận Kim tiền thảo
Cao kim tiền thảo
120mg
VD-24817-16
Đường uống
Viên nén bao phim
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
Hộp 1 chai x 100 viên
Viên
1,000
745
745,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH
4
36 tháng
60 ngày
1772
02/07/2024
Regiment 937
25
PP2400065574
MT25
Cefotaxime 1000
Cefotaxime
1g
VD-19007-13
Đường tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Tenamyd
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
200
8,500
1,700,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG
4
36
60 ngày
1772
02/07/2024
Regiment 937
26
PP2400065575
MT26
Cefuroxim 500mg
Cefuroxim
500mg
VD-31978-19
Đường uống
Viên nén bao phim
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
600
3,567
2,140,200
CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH
3
36 tháng
60 ngày
1772
02/07/2024
Regiment 937
27
PP2400065576
MT27
Celecoxib 200mg
Celecoxib
200mg
893110265723 (SĐK cũ: VD-31046-18)
Đường uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần Dược Đồng Nai
Việt Nam
Hộp 02 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên; Chai 200 viên
Viên
1,000
999
999,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH
4
36 tháng
60 ngày
1772
02/07/2024
Regiment 937
28
PP2400065577
MT28
Cephalexin 500mg
Cephalexin
500mg
VD-22534-15
Đường uống
Viên nang cứng
Vidipha
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
2,000
1,150
2,300,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG
4
36
60 ngày
1772
02/07/2024
Regiment 937
29
PP2400065578
MT29
Cetirizin 10mg
Cetirizin dihydroclorid
10mg
VD-34928-21
Đường uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược Đồng Nai
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên; hộp 20 vỉ x 10 viên; hộp 50 vỉ x 10 viên. Chai 100 viên; chai 500 viên.
Viên
5,000
245
1,225,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH
4
36 tháng
60 ngày
1772
02/07/2024
Regiment 937
30
PP2400065579
MT30
Clorpheniramin 4
Chlorpheniramin maleat
4mg
VD-21132-14
Đường uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 20 viên, hộp 1 Chai x 200 viên
Viên
5,000
92
460,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH
2
36 tháng
60 ngày
1772
02/07/2024
Regiment 937
31
PP2400065580
MT31
Chymotrypsin
Chymotrypsin
4,2mg
VD-20980-14
Đường uống
Viên nén
Medipharco
Việt Nam
Hộp 50 vỉ x 10 viên
Viên
5,000
750
3,750,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG
4
36
60 ngày
1772
02/07/2024
Regiment 937
32
PP2400065581
MT32
Agintidin 300
Cimetidin
300mg
893110256723 (SĐK cũ: VD-25120-16)
Đường uống
Viên nén bao phim
Chi nhánh công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất Dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
3,000
675
2,025,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH
4
36 tháng
60 ngày
1772
02/07/2024
Regiment 937
33
PP2400065582
MT33
Alstuzon
Cinarizin
25mg
893100339223 (SĐK cũ: VD-26589-17)
Đường uống
Viên nén
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 25 viên; Hộp 10 vỉ x 25 viên; Hộp 100 vỉ x 25 viên
Viên
1,000
110
110,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH
4
36 tháng
60 ngày
1772
02/07/2024
Regiment 937
34
PP2400065583
MT34
Ciprolthabi 500mg
Ciprofloxacin Hydrochloride
500mg
VD-23132-15
Đường uống
Dạng viên nén
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Thái Bình
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
2,000
800
1,600,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRANG VINH
4
36
60 ngày
1772
02/07/2024
Regiment 937
35
PP2400065584
MT35
Clarividi 500
Clarithromycin
500mg
VD-21914-14
Đường uống
Viên nén bao phim
Vidipha
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
500
4,410
2,205,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG
2
36
60 ngày
1772
02/07/2024
Regiment 937
36
PP2400065585
MT36
Colchicin
Colchicin
1mg
VD-22172-15
Đường uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
1,000
980
980,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH
4
36 tháng
60 ngày
1772
02/07/2024
Regiment 937
37
PP2400065587
MT38
Voltaren 75mg/3ml
Diclofenac natri
75mg/3ml
VN-20041-16
Đường tiêm
Dung dịch thuốc tiêm
Lek Pharmaceuticals d.d.
Slovenia
Hộp 1 vỉ x 5 ống 3ml
Ống
100
18,000
1,800,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH
2
24 tháng
60 ngày
1772
02/07/2024
Regiment 937
38
PP2400065588
MT39
Mỡ D.E.P 8g
Diethyl phtalat (D.E.P)
8g
VS-4968-16
Dùng ngoài
Thuốc mỡ
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam
Việt Nam
Hộp 8 gam
Lọ
100
4,900
490,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH
4
36 tháng
60 ngày
1772
02/07/2024
Regiment 937
39
PP2400065589
MT40
Cezmeta
Diosmectite
3g
VD-22280-15
Đường uống
Thuốc bột uống
Medipharco
Việt Nam
Hộp 30 gói x 3,76g
Gói
500
1,260
630,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG
2
36
60 ngày
1772
02/07/2024
Regiment 937
40
PP2400065590
MT41
DilodinDHG
Diosmin + Hesperidin
450mg, 50mg
VD-22030-14
Đường uống
viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
1,000
2,200
2,200,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH
4
36 tháng
60 ngày
1772
02/07/2024
Regiment 937
41
PP2400065591
MT42
Dimedrol
Diphenhydramin HCl (Dimedrol)
10mg/1ml
VD-23761-15
Đường tiêm
Dung dịch thuốc tiêm
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Hộp 10 ống, 20 ống, 50 ống, 100 ống x 1ml
Ống
100
767
76,700
CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH
4
36 tháng
60 ngày
1772
02/07/2024
Regiment 937
42
PP2400065592
MT43
No-panes
Drotaverine hydrochloride
40mg
VD-27063-17
Đường uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên; hộp 01 x 100 viên
Viên
2,000
453
906,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH
4
36 tháng
60 ngày
1772
02/07/2024
Regiment 937
43
PP2400065593
MT44
Cebraton
Đinh lăng, Ginkgo biloba
300mg; 100mg
VD-19139-13
Đường uống
Viên nang mềm
Công ty cổ phần Công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
1,000
3,500
3,500,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH
4
24 tháng
60 ngày
1772
02/07/2024
Regiment 937
44
PP2400065594
MT45
Savi Eperisone 50
Eperison hydrochlorid
50mg
VD-21351-14
Đường uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
1,000
445
445,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
2
36 tháng
60 ngày
1772
02/07/2024
Regiment 937
45
PP2400065595
MT46
Erythromycin 500mg
Erythromycin
500mg
VD-25787-16
Đường uống
Viên nén bao phim
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
1,000
1,890
1,890,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH
4
36 tháng
60 ngày
1772
02/07/2024
Regiment 937
46
PP2400065596
MT47
SaVi Esomeprazole 40
Esomeprazol
40mg
VD-28032-17
Đường uống
Viên nén bao phim tan trong ruột
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 7 viên
Viên
1,500
1,093
1,639,500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
2
36 tháng
60 ngày
1772
02/07/2024
Regiment 937
47
PP2400065597
MT48
Fexodinefast 180
Fexofenadin HCl
180 mg
VD-34226-20
Đường uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
1,000
1,090
1,090,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
2
36 tháng
60 ngày
1772
02/07/2024
Regiment 937
48
PP2400065598
MT49
Flixonase
Fluticason propionat
0.0005
840110178023
Dùng ngoài
Thuốc xịt mũi
Glaxo Wellcome S.A.
Tây Ban Nha
Hộp 1 chai 60 liều xịt, 50mcg/liều xịt
Lọ
50
142,500
7,125,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRANG VINH
2
24
60 ngày
1772
02/07/2024
Regiment 937
49
PP2400065599
MT50
Furosemide
Furosemid
40mg
893110082324 (VD-31311-18)
Đường uống
Viên nén
Mekophar
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 30 viên
Viên
500
210
105,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG
4
36
60 ngày
1772
02/07/2024
Regiment 937
50
PP2400065600
MT51
Vinzix
Furosemid
20mg/2ml
893110305923 (SĐK cũ: VD-29913-18)
Dùng ngoài
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2 ml; Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2 ml
Ống
100
1,322
132,200
CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH
4
36 tháng
60 ngày
1772
02/07/2024
Regiment 937
51
PP2400065601
MT52
Gentamicin 80mg/2ml
Gentamicin
80mg
VD-25310-16
Dùng ngoài
Dung dịch tiêm
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương
Việt Nam
Hộp 10 ống x 2ml; hộp 50 ống x 2ml; hộp 100 ống x 2ml
Ống
200
1,453
290,600
CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH
4
36 tháng
60 ngày
1772
02/07/2024
Regiment 937
52
PP2400065602
MT53
Glucosamin 500mg
Glucosamin
500mg
VD-18909-13
Đường uống
Viên nang cứng
Đồng Nai
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
2,000
525
1,050,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG
4
36
60 ngày
1772
02/07/2024
Regiment 937
53
PP2400065603
MT54
Oresol
Glucose khan + Natri clorid + Natri citrat + Kali clorid (Oresol)
20g, 3,5g, 2,545g, 1,5g
VD-29957-18
Đường uống
Thuốc bột
Công ty cổ phần Dược-TTBYT Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 100 gói x 27,9g
Gói
2,500
2,300
5,750,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH
4
36 tháng
60 ngày
1772
02/07/2024
Regiment 937
54
PP2400065604
MT55
Glucose 5%
Glucose monohydrat
5%; 500ml
VD-28252-17
Đường tiêm
Dạng dung dịch
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Chai nhựa 500ml
Chai
200
12,500
2,500,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRANG VINH
4
36
60 ngày
1772
02/07/2024
Regiment 937
55
PP2400065605
MT56
Ibuprofen 400
Ibuprofen
400mg
VD-23112-15
Đường uống
Dạng viên nén
Công ty cổ phần Dược Vacopharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
1,000
600
600,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRANG VINH
4
24
60 ngày
1772
02/07/2024
Regiment 937
56
PP2400065606
MT57
Itranstad
Itraconazol
100 mg
VD-22671-15
Đường uống
Viên nang
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 6 viên
Viên
200
13,000
2,600,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRANG VINH
2
36
60 ngày
1772
02/07/2024
Regiment 937
57
PP2400065607
MT58
Bikozol
Ketoconazol
5g
893100341323 (SĐK cũ: VD-28228-17)
Dùng ngoài
Kem bôi da
Công ty cổ phần Dược-TTBYT Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 5g
Tuýp
100
6,500
650,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH
4
36 tháng
60 ngày
1772
02/07/2024
Regiment 937
58
PP2400065608
MT59
Biolac 500mg
Lactobacillus
500mg
QLSP-853-15
Đường uống
Viên nang cứng
Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Lọ 100 viên
Viên
1,000
1,050
1,050,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG
4
36
60 ngày
1772
02/07/2024
Regiment 937
59
PP2400065609
MT60
Lidocain hydroclorid 40mg/2ml
Lidocain hydroclorid
40mg/2ml
VD-23764-15
Đường tiêm
Dung dịch thuốc tiêm
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Hộp 20 ống, 50 ống, 100 ống x 2ml
Ống
100
799
79,900
CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH
4
36 tháng
60 ngày
1772
02/07/2024
Regiment 937
60
PP2400065610
MT61
Phacoparecaps
Loperamid hydroclorid
2mg
893100376723 (VD-19541-13)
Đường uống
Viên nang cứng
Bình Thuận
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
1,000
220
220,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG
4
36
60 ngày
1772
02/07/2024
Regiment 937
61
PP2400065611
MT62
Loratadine Savi 10
Loratadin
10mg
VD-19439-13
Đường uống
Viên nén
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
1,500
274
411,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
4
36 tháng
60 ngày
1772
02/07/2024
Regiment 937
62
PP2400065612
MT63
SaVi Losartan 50
Losartan kali
50mg
893110318024 (VD-29122-18)
Đường uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
500
1,200
600,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
2
36 tháng
60 ngày
1772
02/07/2024
Regiment 937
63
PP2400065613
MT64
Mebendazole 500mg
Mebendazole
500mg
VD-15522-11
Đường uống
Viên bao phim
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 1 viên
Viên
500
3,450
1,725,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRANG VINH
4
36
60 ngày
1772
02/07/2024
Regiment 937
64
PP2400065614
MT65
Cadimelcox
Meloxicam
7,5mg
VD-19745-13
Đường uống
Viên nén
US Pharma USA
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
2,000
336
672,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG
4
36
60 ngày
1772
02/07/2024
Regiment 937
65
PP2400065615
MT66
Metsav 850
Metformin hydroclorid
850mg
893110163724 (VD-25264-16)
Đường uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
1,000
590
590,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
2
60 tháng
60 ngày
1772
02/07/2024
Regiment 937
66
PP2400065616
MT67
Soli-medon 40
Methylprednisolon
40mg
893110343223 (SĐK cũ: VD-23146-15)
Đường tiêm
Thuốc tiêm đông khô
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR)
Việt Nam
Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 1ml
Ống
100
2,908
290,800
CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH
4
36 tháng
60 ngày
1772
02/07/2024
Regiment 937
67
PP2400065617
MT68
Methylprednisolon 16
Methylprednisolon
16mg
VD-20763-14
Đường uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 200 viên; Chai 500 viên, Chai 1000 viên; Chai 30 viên
Viên
1,000
1,200
1,200,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH
3
36 tháng
60 ngày
1772
02/07/2024
Regiment 937
68
PP2400065618
MT69
Medsolu
Methylprednisolone
4mg
893110369423 (SĐK cũ: VD-21349-14)
Đường uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
2,000
980
1,960,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH
3
60 tháng
60 ngày
1772
02/07/2024
Regiment 937
69
PP2400065619
MT70
Metronidazol 250
Metronidazol
250mg
893115309724 (SĐK cũ: VD-22036-14)
Đường uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
500
301
150,500
CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH
2
24 tháng
60 ngày
1772
02/07/2024
Regiment 937
70
PP2400065620
MT71
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
0,9%, 10ml
VD-23052-15
Dùng ngoài
Dung dịch thuốc nhỏ mắt, mũi
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương
Việt Nam
Hộp 1 chai 10ml; hộp 10 chai 10ml
Lọ
1,500
2,890
4,335,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH
4
36 tháng
60 ngày
1772
02/07/2024
Regiment 937
71
PP2400065621
MT72
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
0,9%, 500ml
893110039623 (SĐK cũ: VD-21954-14)
Đường tiêm
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Chai nhựa 500ml; thùng 20 chai nhựa 500m
Chai
200
11,459
2,291,800
CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH
4
36 tháng
60 ngày
1772
02/07/2024
Regiment 937
72
PP2400065622
MT73
Ringer lactate
Natri clorid + Kali clorid + Calci clorid khan + Natri lactat khan (Ringer lactate)
3g, 0,15g, 0,075g, 1,55g
VD-22591-15
Đường tiêm
Dạng dung dịch
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Chai nhựa 500ml
Chai
200
10,500
2,100,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRANG VINH
4
36
60 ngày
1772
02/07/2024
Regiment 937
73
PP2400065623
MT74
Aluminium phosphat gel
Nhôm phosphat
12,38g
VD-28444-17
Đường uống
Hỗn dịch uống
Công ty TNHH Dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 20 gói x 20g
Gói
500
1,998
999,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH
4
36 tháng
60 ngày
1772
02/07/2024
Regiment 937
74
PP2400065624
MT75
Vitamin PP 500mg
Nicotinamid (Vitamin PP)
500mg
893110104524 (VD-27292-17)
Đường uống
Viên nén bao phim
Mekophar
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
1,000
450
450,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG
4
24
60 ngày
1772
02/07/2024
Regiment 937
75
PP2400065625
MT76
Nikethamide Kabi 25%
Nikethamid
250mg/1ml
VD-23171-15
Đường tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Hộp 5 ống x 1ml
Ống
100
1,650
165,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRANG VINH
4
36
60 ngày
1772
02/07/2024
Regiment 937
76
PP2400065626
MT77
Nitromint
Nitroglycerin
2,6mg
VN-14162-11
Đường uống
Dạng viên nén
Egis Pharmaceuticals Public Ltd., Co.
Hungary
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
500
1,850
925,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRANG VINH
3
36
60 ngày
1772
02/07/2024
Regiment 937
77
PP2400065627
MT78
Omeprazol 20 - HV
Omeprazol
20 mg
VD-21181-14
Đường uống
Viên nang cứng
US Pharma USA
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
1,800
630
1,134,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG
2
36
60 ngày
1772
02/07/2024
Regiment 937
78
PP2400065628
MT79
Coldi-B
Oxymetazolin hydroclorid + Menthol + Camphor (Coldi-B)
15ml
893110196324 (SĐK cũ: VD-24676-16)
Dùng ngoài
Dung dịch xịt mũi
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 15ml
Lọ
100
24,390
2,439,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH
4
48 tháng
60 ngày
1772
02/07/2024
Regiment 937
79
PP2400065629
MT80
Nước Oxy già 3%
Oxy già 3%
50ml
230000675/PCBA-HCM
Dùng ngoài
Thuốc dùng ngoài
Nam Việt
Việt Nam
Chai 60ml
Chai
200
2,500
500,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG
4
36
60 ngày
1772
02/07/2024
Regiment 937
80
PP2400065630
MT81
Papaverin
Papaverin HCl
40mg
VD-22537-15
Đường uống
Viên nén
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên; chai 100 viên
Viên
2,000
345
690,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH
4
36 tháng
60 ngày
1772
02/07/2024
Regiment 937
81
PP2400065631
MT82
Panactol
Paracetamol
500mg
VD-18743-13
Đường uống
Viên nén dài
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà
Việt Nam
Chai 200 viên, chai 500 viên, chai 1000 viên
Viên
5,000
332
1,660,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH
4
36 tháng
60 ngày
1772
02/07/2024
Regiment 937
82
PP2400065632
MT83
Partamol eff.
Paracetamol
500 mg
893100193324 (SĐK cũ: VD-24570-16)
Đường uống
Viên nén sủi bọt
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 4 viên, vỉ xé; Hộp 1 tuýp x 10 viên; Hộp 2 tuýp x 10 viên
Viên
2,000
1,600
3,200,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH
2
36 tháng
60 ngày
1772
02/07/2024
Regiment 937
83
PP2400065633
MT84
Decolgen ND
Paracetamol + Phenylephrin HCl (Decolgen)
500mg; 10mg
VD-22382-15
Đường uống
Viên nén
Công ty TNHH United International Pharma
Việt Nam
Hộp 25 vỉ x 4 viên; Hộp 12 vỉ x 10 viên
Viên
5,000
1,222
6,110,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH
4
36 tháng
60 ngày
1772
02/07/2024
Regiment 937
84
PP2400065634
MT85
Hapacol Extra
Paracetamol; Caffein
500mg; 65mg
VD-20570-14
Đường uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
2,500
455
1,137,500
CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH
2
36 tháng
60 ngày
1772
02/07/2024
Regiment 937
85
PP2400065635
MT86
Coversyl 5mg
Perindopril Arginine
5mg
VN-17087-13
Đường uống
Viên nén bao phim
Les Laboratoires Servier Industrie
France
Hộp, 1 lọ chứa 30 viên nén bao phim
Viên
500
6,198
3,099,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH
2
36 tháng
60 ngày
1772
02/07/2024
Regiment 937
86
PP2400065636
MT87
Povidone Iodine 10%
Povidon iod 10%
20ml
VD-32971-19
Dùng ngoài
Dung dịch dùng ngoài
Bình Thuận
Việt Nam
Hộp 1 chai 20ml
Chai
200
5,500
1,100,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG
4
24
60 ngày
1772
02/07/2024
Regiment 937
87
PP2400065637
MT88
Povidine
Povidon iod 10%
90ml
893100060924 (VS-4911-15)
Dùng ngoài
Dung dịch dùng ngoài
Pharmedic
Việt Nam
Hộp 1 chai x 90ml
Chai
200
18,000
3,600,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG
4
24
60 ngày
1772
02/07/2024
Regiment 937
88
PP2400065638
MT89
Prednisolon 5mg
Prednison
5mg
VD-12278-10
Đường uống
Dạng viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Nội
Việt Nam
Hộp 50 vỉ x 20 viên
Viên
2,000
143
286,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRANG VINH
4
24
60 ngày
1772
02/07/2024
Regiment 937
89
PP2400065639
MT90
Pregabalin 75mg
Pregabalin
75mg
VD-34763-20
Đường uống
Viên nang cứng
Trà Vinh
Việt Nam
Hộp 3 x 10 viên
Viên
500
3,000
1,500,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG
4
36
60 ngày
1772
02/07/2024
Regiment 937
90
PP2400065640
MT91
Vitamin A-D
Retinyl palmitat + Cholecalciferol (Vitamin AD)
2500 IU; 200IU
893100341124 (VD-19550-13)
Đường uống
Dạng viên nang
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
1,000
320
320,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRANG VINH
4
24
60 ngày
1772
02/07/2024
Regiment 937
91
PP2400065641
MT92
Rotundin 30
Rotundin
30mg
VD-22913-15
Đường uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên
Viên
500
498
249,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH
4
36 tháng
60 ngày
1772
02/07/2024
Regiment 937
92
PP2400065642
MT93
Ventolin Inhaler
Salbutamol
100mcg/liều xịt
VN-18791-15
Dùng ngoài
Hỗn dịch xịt qua bình định liều điều áp
Glaxo Wellcome S.A.
Tây Ban Nha
Hộp 1 bình xịt 200 liều
Lọ
100
96,086
9,608,600
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRANG VINH
2
24
60 ngày
1772
02/07/2024
Regiment 937
93
PP2400065643
MT94
Sorbitol
Sorbitol
5g
893100376823 (SĐK cũ: VD-20905-14)
Đường uống
Thuốc bột uống
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận
Việt Nam
Hộp 20 gói x 5g; Hộp 25 gói x 5g
Gói
1,000
980
980,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH
4
36 tháng
60 ngày
1772
02/07/2024
Regiment 937
94
PP2400065644
MT95
Radaugyl
Spiramycin + Metronidazol
750.000IU, 125mg
VD-19492-13
Đường uống
Viên bao phim
Vidipha
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
1,500
1,426
2,139,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG
2
36
60 ngày
1772
02/07/2024
Regiment 937
95
PP2400065645
MT96
Sulfaprim
Sulfamethoxazol + Trimethoprim
400mg, 80mg
VD-33012-19
Đường uống
Viên nén
Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 20 viên; Chai 100 viên
Viên
2,500
564
1,410,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH
4
48 tháng
60 ngày
1772
02/07/2024
Regiment 937
96
PP2400065646
MT97
Terpincodein- F
Terpin hydrat + Codein
200mg; 5mg
VD-18391-13
Đường uống
Viên nang cứng
Trà Vinh
Việt Nam
Hộp 20 vỉ x 10 viên
Viên
2,000
700
1,400,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG
4
36
60 ngày
1772
02/07/2024
Regiment 937
97
PP2400065647
MT98
Diaphyllin Venosum
Theophylin-ethylendiamin
240mg
VN-19654-16
Đường tiêm
Thuốc tiêm
Gedeon Richter Plc.
Hungary
Hộp 5 ống 5ml
Ống
100
18,500
1,850,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRANG VINH
3
60
60 ngày
1772
02/07/2024
Regiment 937
98
PP2400065648
MT99
Vitamin B1 250mg
Thiamin nitrat ((Vitamin B1)
250mg
893110237723
Đường uống
Viên nén bao phim
Mekophar
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
1,000
735
735,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG
4
36
60 ngày
1772
02/07/2024
Regiment 937
99
PP2400065649
MT100
Vitamin 3B
Thiamin nitrat + Pyridoxin HCl + Cyanocobalamin (Vitamin B1-B6-B12)
125mg, 125mg , 125mcg
893100208424 (SĐK cũ: VD-28401-17)
Đường uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên
Viên
1,500
564
846,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH
4
24 tháng
60 ngày
1772
02/07/2024
Regiment 937
100
PP2400065650
MT101
Biracin - E
Tobramycin
15mg/5ml
VD-23135-15
Dùng ngoài
Dung dịch nhỏ mắt
Công ty cổ phần Dược-TTBYT Bình Định
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 5ml
Lọ
150
11,550
1,732,500
CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH
4
36 tháng
60 ngày
1772
02/07/2024
Regiment 937
101
PP2400065651
MT102
Bratorex-Dexa
Tobramycin + Dexamethason
3mg, 1mg
VD-17907-12
Dùng ngoài
Dạng dung dịch
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nội
Việt Nam
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
150
16,000
2,400,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRANG VINH
4
24
60 ngày
1772
02/07/2024
Regiment 937
102
PP2400065652
MT103
Mynarac
Tolperison hydrochlorid
150mg
893110270223 (VD-30132-18)
Đường uống
Viên nén bao phim
Hậu Giang
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
1,000
2,600
2,600,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG
2
36
60 ngày
1772
02/07/2024
Regiment 937
103
PP2400065653
MT104
SaVi Trimetazidine 35MR
Trimetazidine dihydrochloride (Vastarel MR)
35mg
VD-32875-19
Đường uống
Viên nén bao phim giải phóng kéo dài
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
500
530
265,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
2
36 tháng
60 ngày
1772
02/07/2024
Regiment 937
104
PP2400065654
MT105
Viên dưỡng não O.P.CAN
Cao khô lá bạch quả Cao khô lá bạch quả (tương đương với 9,6 mg flavonol glycosides) 40 mg
40mg
VD-25225-16
Đường uống
Viên nang mềm
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 10 viên
viên
2,000
1,156
2,312,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH
4
36 tháng
60 ngày
1772
02/07/2024
Regiment 937
You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second