Package 02: Testing chemicals

        Watching
Tender ID
Views
83
Contractor selection plan ID
Bidding package name
Package 02: Testing chemicals
Bidding method
Online bidding
Tender value
16.100.712.860 VND
Publication date
19:44 18/12/2024
Contract Type
All in One
Domestic/ International
Domestic
Contractor Selection Method
Single Stage Single Envelope
Fields
Goods
Approval ID
1033/QĐ-BVBV
Approval Documents

Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register

Files with this icon are not supported by the public procurement system for direct download in normal mode. Visit DauThau.info and select Quick Download mode to download the file if you do not use Windows with Agent. DauThau.info supports downloading on most modern browsers and devices!
In case it is discovered that the BMT does not fully attach the E-HSMT file and design documents, the contractor is requested to immediately notify the Investor or the Authorized Person at the address specified in Chapter II-Data Table in E- Application form and report to the Procurement News hotline: 02437.686.611
Decision-making agency
Ba Vi District General Hospital
Approval date
12/12/2024
Tendering result
There is a winning contractor
List of successful bidders
Number Business Registration ID ( on new Public Procuring System) Tax ID Contractor's name Winning price Total lot price (VND) Number of winning items Action
1
vn0103657372
0103657372
3.373.730.298
3.454.395.931
4
See details
2
vn0107456902
0107456902
2.422.905.000
2.928.705.000
1
See details
3
vn0108594528
0108594528
2.422.905.000
2.928.705.000
1
See details
4
vn0101148323
0101148323
370.369.578
372.703.100
1
See details
5
vn0101242005
0101242005
5.463.540.220
5.463.541.154
3
See details
6
vn0101268476
0101268476
3.846.465.281
3.881.367.675
3
See details
Total: 6 contractors
17.899.915.377
19.029.417.860
13
List of goods
Number Menu of goods Goods code Amount Calculation Unit Description Origin Price/Winning bid price/Bidding price (VND) Note
1
Điện cực PO2
3
Cái
Theo quy định tại Chương V.
nhật bản
50,544,900
2
Điện cực pH
3
Cái
Theo quy định tại Chương V.
nhật bản
50,544,900
3
Điện cực pCO2
3
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Nhật Bản
67,391,100
4
Dung dịch rửa dùng cho máy xét nghiệm điện giải
10
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Mỹ
32,999,400
5
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Na, K, Cl, Ca, Li
20
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Mỹ
252,000,000
6
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng các thông số điện giải
8
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Mỹ
33,600,000
7
Đường ống bơm và ống mẫu máy điện giải
3
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Mỹ
8,724,348
8
IVD ngâm điện cực dùng cho máy xét nghiệm điện giải
3
Lọ
Theo quy định tại Chương V.
Mỹ
8,571,150
9
Điện cực xét nghiệm định lượng Cl
3
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Mỹ
22,499,820
10
Điện cực tham chiếu Ca
3
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Mỹ
22,499,820
11
Điện cực xét nghiệm định lượng Ca
3
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Mỹ
22,499,820
12
Điện cực xét nghiệm định lượng K
3
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Mỹ
22,499,820
13
Điện cực xét nghiệm định lượng Na
3
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Mỹ
22,499,820
14
Điện cực xét nghiệm định lượng pH
3
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Mỹ
22,499,820
15
Bộ hóa chất dùng cho máy phân tích điện giải
25
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Pháp
187,687,500
16
Dịch rửa dùng cho máy phân tích điện giải
15
Lọ
Theo quy định tại Chương V.
Pháp
18,711,000
17
Điện cực Kali dùng cho máy điện giải
3
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Pháp
23,925,000
18
Điện cực Natri dùng cho máy điện giải
3
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Pháp
23,925,000
19
Điện cực Clo dùng cho máy điện giải
3
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Pháp
23,925,000
20
Hóa chất hiệu chuẩn dùng cho máy phân tích điện giải
3
Lọ
Theo quy định tại Chương V.
Pháp
3,543,750
21
Hóa chất kiểm chứng dùng cho máy phân tích điện giải (Na+, K+, Cl-, Ca++, pH)
5
Lọ
Theo quy định tại Chương V.
Pháp
23,961,000
22
Điện cực tham chiếu dùng cho máy điện giải
3
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Pháp
32,016,600
23
Dịch châm điện cực tham chiếu cho máy phân tích điện giải
3
Lọ
Theo quy định tại Chương V.
Pháp
14,156,100
24
Ống dây bơm
3
Chiếc
Theo quy định tại Chương V.
Pháp
1,650,000
25
Bộ ống dây không có TCO2
3
Bộ
Theo quy định tại Chương V.
Pháp
7,887,000
26
Dung dịch pha loãng
800
Lít
Theo quy định tại Chương V.
Singapore
130,956,000
27
Hóa chất nhuộm các tế bào bạch cầu
6
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Nhật Bản
257,999,490
28
Dung dịch ly giải đếm số lượng bạch cầu
50
Lít
Theo quy định tại Chương V.
Singapore
117,579,000
29
Hóa chất xác định nồng độ huyết sắc tố trong mẫu máu
30
Lít
Theo quy định tại Chương V.
Singapore
126,056,700
30
Dung dịch rửa máy huyết học
12
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Nhật Bản
54,124,560
31
Chất chuẩn máy xét nghiệm huyết học
24
Bộ
Theo quy định tại Chương V.
Mỹ
328,875,120
32
Bơm tạo áp suất/Chân không
1
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Nhật Bản
28,675,900
33
Kim hút mẫu huyết học
1
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Nhật Bản
22,482,350
34
Đầu lọc đường thải kênh đo WBC, HGB
1
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Nhật Bản
3,612,400
35
Cảm biến hóa chất (Theo bộ)
1
Bộ
Theo quy định tại Chương V.
Nhật Bản
4,999,940
36
Dung dịch pha loãng
180
Thùng
Theo quy định tại Chương V.
Singapore
629,993,700
37
Dung dịch ly giải hồng cầu
240
Chai
Theo quy định tại Chương V.
Singapore
596,181,600
38
Dung dịch kiềm mạnh rửa hệ thống
30
Lọ
Theo quy định tại Chương V.
Nhật Bản
107,997,750
39
Chất chuẩn máy xét nghiệm huyết học
24
Bộ
Theo quy định tại Chương V.
Mỹ
82,839,960
40
Buồng đo WBC
1
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Nhật Bản
40,035,930
41
Buồng đo RBC
1
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Nhật Bản
51,499,910
42
Buồng đo Hgb
1
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Nhật Bản
11,689,920
43
Van rút nước trạm rửa kim
1
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Nhật Bản
9,205,900
44
Van rút nước bình thải
1
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Nhật Bản
11,399,960
45
Kim hút mẫu dùng cho máy XP100
1
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Nhật Bản
7,887,990
46
Khối bơm tạo Áp suất/chân không cho máy XP100
1
Bộ
Theo quy định tại Chương V.
Nhật Bản
61,820,000
47
Dây dẫn dịch
1
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Nhật Bản
11,874,940
48
Dây rút nước thải trạm rửa kim
1
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Mỹ
11,399,960
49
Chất pha loãng hồng cầu
540
Lít
Theo quy định tại Chương V.
Hungary
87,998,400
50
Chất phá vỡ hồng cầu
5
Lít
Theo quy định tại Chương V.
Hungary
29,662,500
51
Dung dịch rửa thường máy huyết học
30
Lít
Theo quy định tại Chương V.
Hungary
24,255,000
52
Dung dịch rửa mạnh máy huyết học
15
Lít
Theo quy định tại Chương V.
Hungary
12,127,500
53
Máu chuẩn máy huyết học
12
Lọ
Theo quy định tại Chương V.
Mỹ
31,607,100
54
Dây bơm máy huyết học
5
Chiếc
Theo quy định tại Chương V.
Nhật Bản
7,997,000
55
Hóa chất xét nghiệm ASO
5
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Ấn Độ
1,500,000
56
Test nhanh chẩn đoán viêm gan A (HAV)
1.000
Test
Theo quy định tại Chương V.
Việt Nam
34,500,000
57
Test nhanh chẩn đoán viêm gan B (HbsAg)
12.000
Test
Theo quy định tại Chương V.
Trung Quốc
113,400,000
58
Test nhanh HbeAg
1.000
Test
Theo quy định tại Chương V.
Việt Nam
18,000,000
59
Test nhanh chẩn đoán viêm gan C
2.000
Test
Theo quy định tại Chương V.
Trung Quốc
31,080,000
60
Test thử nhanh phát hiện kháng nguyên virus Rota
1.800
Test
Theo quy định tại Chương V.
Trung Quốc
70,200,000
61
Test nhanh chẩn đoán HIV
10.000
Test
Theo quy định tại Chương V.
Trung Quốc
162,750,000
62
Test thử giang mai
100
Test
Theo quy định tại Chương V.
Trung Quốc
1,365,000
63
Test nhanh chẩn đoán HP (Ab)
500
Test
Theo quy định tại Chương V.
Trung Quốc
12,000,000
64
Test nhanh chẩn đoán HP (Ag-dịch dạ dày)
1.000
Test
Theo quy định tại Chương V.
Việt Nam
9,660,000
65
Test nhanh chẩn đoán sốt xuất huyết IgM/IgG
1.000
Test
Theo quy định tại Chương V.
Việt Nam
37,000,000
66
Test nhanh chẩn đoán sốt xuất huyết NS1
10.000
Test
Theo quy định tại Chương V.
Việt Nam
390,000,000
67
Test nhanh chẩn đoán tay chân miệng EV71
1.500
Test
Theo quy định tại Chương V.
Trung Quốc
70,500,000
68
Test nhanh chẩn đoán Chlamydia
200
Test
Theo quy định tại Chương V.
Việt Nam
8,600,000
69
Test nhanh chuẩn đoán cúm (Influenza virus A,B)
15.000
Test
Theo quy định tại Chương V.
Trung Quốc
727,500,000
70
Test nhanh chẩn đoán Covid-19Ag
1.000
Test
Theo quy định tại Chương V.
Trung Quốc
35,000,000
71
Test nhanh chẩn đoán virus hợp bào đường hô hấp RSV
5.000
Test
Theo quy định tại Chương V.
Trung Quốc
420,000,000
72
Test nhanh chẩn đoán AdenoVirus
1.500
Test
Theo quy định tại Chương V.
Trung Quốc
74,850,000
73
Test nhanh chẩn đoán thai sớm (HCG)
1.000
Test
Theo quy định tại Chương V.
Việt Nam
5,000,000
74
Test thử nhanh DOA (Test thử phát hiện MOP/MDMA/MET/THC)
5.000
Test
Theo quy định tại Chương V.
Việt Nam
150,000,000
75
Test thử đường huyết
10.000
Test
Theo quy định tại Chương V.
Trung Quốc
50,000,000
76
Chai cấy máu trẻ em
50
Chai
Theo quy định tại Chương V.
Mỹ
5,670,000
77
Chai cấy máu người lớn
200
Chai
Theo quy định tại Chương V.
Mỹ
22,680,000
78
Bộ thuốc nhuộm Gram
20
Bộ
Theo quy định tại Chương V.
Việt Nam
15,834,000
79
Bộ nhuộm Ziel-neelsen
15
Bộ
Theo quy định tại Chương V.
Việt Nam
15,750,000
80
Môi trường thạch Melab Choccola
300
Đĩa
Theo quy định tại Chương V.
Việt Nam
8,820,000
81
Môi trường Thạch máu
800
Đĩa
Theo quy định tại Chương V.
Việt Nam
15,120,000
82
Môi trường Thạch Uri Select 4( Uti) hoặc tương đương
800
Đĩa
Theo quy định tại Chương V.
Việt Nam
23,116,800
83
Môi trường Thạch Macconkey
300
Đĩa
Theo quy định tại Chương V.
Việt Nam
4,410,000
84
Môi trường Thạch Chcom
300
Đĩa
Theo quy định tại Chương V.
Việt Nam
14,238,000
85
Môi trường thạch Sabouraund
100
Đĩa
Theo quy định tại Chương V.
Việt Nam
1,470,000
86
Môi trường canh thang thường
300
Ống
Theo quy định tại Chương V.
Việt Nam
3,465,000
87
Thẻ định danh nhóm vi khuẩn Gram dương ( GP)
300
Thẻ
Theo quy định tại Chương V.
Mỹ
50,400,000
88
Thẻ kháng sinh đồ vi khuẩn Gram Dương ( AST - GP)
300
Thẻ
Theo quy định tại Chương V.
Mỹ
50,400,000
89
Thẻ định danh nhóm vi khuẩn Gram âm (GN)
300
Thẻ
Theo quy định tại Chương V.
Mỹ
50,400,000
90
Thẻ kháng sinh đồ vi khuẩn Gram âm ( AST - GN)
300
Thẻ
Theo quy định tại Chương V.
Mỹ
50,400,000
91
Thẻ định danh nhóm Neisseria/Haemophilus: (NH)
40
Thẻ
Theo quy định tại Chương V.
Mỹ
6,720,000
92
Thẻ kháng sinh đồ phế cầu : (AST - P)
40
Thẻ
Theo quy định tại Chương V.
Mỹ
6,720,000
93
Nước muối pha huyền dịch vi khuẩn
12
Lít
Theo quy định tại Chương V.
Pháp
11,692,800
94
Bộ chuẩn máy cấy máu
1
Bộ
Theo quy định tại Chương V.
Mỹ
13,062,978
95
Thuốc thử xét nghiệm Albumin
15
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Germany
4,073,415
96
Thuốc thử xét nghiệm amylase
12
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Germany
22,867,104
97
Thuốc thử xét nghiệm GOT/AST
100
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Germany
135,664,200
98
Thuốc thử xét nghiệm GPT/ALT
100
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Germany
135,664,200
99
Thuốc thử xét nghiệm Bilirubin trực tiếp
10
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Germany
5,710,950
100
Thuốc thử xét nghiệm Bilirubin toàn phần
17
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Germany
6,934,725
101
Thuốc thử xét nghiệm Fe (Sắt)
5
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Germany
4,446,380
102
Thuốc thử xét nghiệm Ca (Calci)
20
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Germany
12,656,700
103
Thuốc thử xét nghiệm CRP
55
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Germany
226,875,000
104
Thuốc thử xét nghiệm CK-MB
15
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Germany
36,225,000
105
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CK-MB
3
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Germany
2,286,711
106
CRP HS siêu nhạy
10
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Germany
80,034,880
107
Thuốc thử xét nghiệm Cholesterol
55
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Germany
38,461,500
108
Thuốc thử xét nghiệm Creatinin
55
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Germany
67,307,625
109
Thuốc thử xét nghiệm Ferritin
4
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Germany
40,016,340
110
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CRP
3
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Germany
4,111,884
111
Thuốc thử xét nghiệm GGT
3
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Germany
2,713,284
112
Thuốc thử xét nghiệm Glucose
80
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Germany
111,888,000
113
Thuốc thử xét nghiệm HDL-Cholesterol
55
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Germany
195,640,830
114
Thuốc thử xét nghiệm LDL-Cholesterol
90
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Germany
275,349,330
115
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm HDL-Cholesterol, LDL-Cholesterol
4
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Germany
4,648,012
116
Thuốc thử xét nghiệm HbA1c
45
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Germany
270,117,720
117
Chất ly giải dùng cho xét nghiệm HbA1c
15
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Germany
16,006,980
118
Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm HbA1c
4
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Germany
19,208,372
119
Dung dịch kiểm soát chất lượng xét nghiệm HbA1c mức bình thường
5
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Germany
22,050,000
120
Dung dịch kiểm soát chất lượng xét nghiệm HbA1c mức bệnh lý
5
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Germany
22,601,250
121
Thuốc thử xét nghiệm Protein toàn phần
15
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Germany
7,867,125
122
Thuốc thử xét nghiệm Triglyceride
70
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Germany
50,664,250
123
Hóa chất xét nghiệm Acid Uric
15
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Germany
12,202,785
124
Hóa chất xét nghiệm Ure
75
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Germany
114,335,550
125
Chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm sinh hóa mức 1
2
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Germany
16,800,000
126
Chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm sinh hóa mức 2
2
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Germany
16,800,000
127
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng ammonia, ethanol, bicarbonate
3
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Germany
3,940,554
128
Chất kiểm soát xét nghiệm định lượng ammonia, ethanol, bicarbonate mức bất thường
5
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Germany
10,163,160
129
Chất kiểm soát xét nghiệm định lượng ammonia, ethanol, bicarbonate mức bình thường
5
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Germany
10,163,160
130
Thuốc thử xét nghiệm Ethanol
40
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Germany
102,797,080
131
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm sinh hóa
1
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Germany
1,524,474
132
Dung dịch rửa có tính acid
12
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Germany
40,139,820
133
Dung dịch bảo dưỡng hàng ngày kim hút, điện cực điện giải
3
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Germany
11,043,345
134
Chất pha loãng mẫu NACl 9%
2
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Germany
479,720
135
Dung dịch rửa cho kim hút thuốc thử và cóng phản ứng
2
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Germany
405,594
136
Dung dịch rửa có tính kiềm cho cóng phản ứng
60
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
China
99,918,000
137
Dung dịch rửa cóng phản ứng
2
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Germany
405,594
138
Chất hoạt động bề mặt
6
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Germany
13,048,938
139
Dung dịch rửa kim hút mẫu 2
2
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Germany
1,739,010
140
Dung dịch rửa kim hút mẫu 1
2
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Germany
2,083,914
141
Bóng đèn máy sinh hóa
7
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Japan
51,282,000
142
Thuốc thử xét nghiệm định lượng FT3
60
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Germany
323,076,600
143
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng FT3
3
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Germany
3,671,325
144
Thuốc thử xét nghiệm định lượng FT4
60
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Germany
339,230,400
145
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng FT4
3
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Germany
3,671,325
146
Thuốc thử xét nghiệm định lượng TSH
60
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Germany
323,076,600
147
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng TSH
3
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Germany
3,671,325
148
Thuốc thử xét nghiệm định lượng HCG+beta
15
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Germany
60,576,855
149
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng HCG+beta
3
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Germany
3,671,325
150
Cốc đựng dung dịch phản ứng
15
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Switzerland / Germany
24,047,175
151
Đầu côn hút mẫu
30
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Switzerland / Germany
48,094,350
152
Dung dịch rửa máy miễn dịch
15
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Germany
20,541,060
153
Dung dịch rửa bộ phát tín hiệu của máy
50
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Germany
85,603,050
154
Chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm miễn dịch TSH, FT3, FT4
8
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Germany
11,748,240
155
Nước rửa điện cực
3
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Germany
4,891,605
156
Dung dịch dùng để phát tín hiệu điện hóa cho máy
50
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Germany
85,603,050
157
Dung dịch pha loãng mẫu
2
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Germany
3,426,570
158
Thuốc thử xét nghiệm Troponin T
10
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Germany
92,400,000
159
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Troponin T
3
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Germany
3,307,500
160
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Troponin T
6
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Germany
5,292,000
161
Thuốc thử xét nghiệm PCT
10
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Germany
195,804,000
162
Hóa chất xét nghiệm PT
60
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Pháp
157,077,600
163
Hóa chất xét nghiệm APTT
25
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Pháp
159,649,750
164
Dung dịch Calcium Chloride
2
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Pháp
6,567,950
165
Hóa chất định lượng Fibrinogen
15
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Pháp
279,119,850
166
Dung dịch pha loãng mẫu
5
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Pháp
17,634,750
167
Hóa chất QC (mức 1 và mức 2)
15
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Pháp
125,864,550
168
Hóa chất rửa kim
20
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Pháp
162,239,600
169
Hóa chất rửa máy
15
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Ireland
113,115,750
170
Cóng đo
8
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Pháp
467,671,600
171
Thanh khuấy từ của trộn hóa chất PT
1
Gói
Theo quy định tại Chương V.
Pháp
850,000
172
Thanh khuấy từ của trộn hóa chất APTT
1
Gói
Theo quy định tại Chương V.
Pháp
980,000
173
Định lượng Albumin trong huyết thanh và huyết tương
864
Ml
Theo quy định tại Chương V.
Ai-len
8,745,408
174
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Ethanol
270
Ml
Theo quy định tại Chương V.
Tây Ban Nha
13,868,820
175
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Ammonia, Ethanol và CO2
10
Ml
Theo quy định tại Chương V.
Tây Ban Nha
654,150
176
Hóa chất kiểm chứng mức 1 cho xét nghiệm Ammonia, Ethanol và CO2
15
Ml
Theo quy định tại Chương V.
Tây Ban Nha
1,501,605
177
Hóa chất kiểm chứng mức 2 cho xét nghiệm Ammonia, Ethanol và CO2
15
Ml
Theo quy định tại Chương V.
Tây Ban Nha
1,501,605
178
Định lượng Bilirubin trực tiếp
480
Ml
Theo quy định tại Chương V.
Ai-len
24,030,720
179
Định lượng Bilirubin toàn phần
360
Ml
Theo quy định tại Chương V.
Ai-len
9,495,360
180
Định lượng Cholesterol toàn phần
1.260
Ml
Theo quy định tại Chương V.
Ai-len
51,067,800
181
Hóa chất cho xét nghiệm định lượng CK-MB
384
Ml
Theo quy định tại Chương V.
Ai-len
47,158,272
182
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm CK-MB
3
Ml
Theo quy định tại Chương V.
Mỹ
1,798,650
183
Hóa chất kiểm chuẩn mức 1 cho xét nghiệm CK-MB
8
Ml
Theo quy định tại Chương V.
Mỹ
1,797,600
184
Hóa chất kiểm chuẩn mức 2 cho xét nghiệm CK-MB
8
Ml
Theo quy định tại Chương V.
Mỹ
1,797,600
185
Định lượng Calci toàn phần
240
Ml
Theo quy định tại Chương V.
Ai-len
14,994,000
186
Hóa chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy
60
Ml
Theo quy định tại Chương V.
Mỹ
6,967,800
187
Định lượng HDL-Cholesterol
5.760
Ml
Theo quy định tại Chương V.
Nhật Bản
406,667,520
188
Hóa chất dùng cho xét nghiệm định lượng LDL-cholesterol
5.760
Ml
Theo quy định tại Chương V.
Nhật Bản
727,937,280
189
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm HDL
24
Ml
Theo quy định tại Chương V.
Nhật Bản
22,843,800
190
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm LDL
8
Ml
Theo quy định tại Chương V.
Nhật Bản
27,140,400
191
Hóa chất kiểm chứng 2 mức cho xét nghiệm HDL/LDL-Cholesterol
30
Ml
Theo quy định tại Chương V.
Na Uy
4,712,400
192
Hóa chất định lượng Ure
5.000
Ml
Theo quy định tại Chương V.
Ai-len
119,490,000
193
Hóa chất dùng cho xét nghiệm HbA1C
720
Ml
Theo quy định tại Chương V.
Tây Ban Nha
128,066,400
194
Chất chuẩn dùng cho xét nghiệm HbA1C
4
Ml
Theo quy định tại Chương V.
Tây Ban Nha
8,473,500
195
Chất kiểm chứng dùng cho xét nghiệm Hemoglobin A1c mức bình thường
2
Ml
Theo quy định tại Chương V.
Tây Ban Nha
4,733,400
196
Chất kiểm chứng dùng cho xét nghiệm Hemoglobin A1c mức bệnh lý
2
Ml
Theo quy định tại Chương V.
Tây Ban Nha
4,733,400
197
Dung dịch rửa hệ thống máy sinh hóa
75.000
Ml
Theo quy định tại Chương V.
Ai-len
55,125,000
198
Hóa chất đo hoạt độ Amylase
800
Ml
Theo quy định tại Chương V.
Ai-len
56,263,200
199
Đo hoạt độ ALT (GPT)
2.160
Ml
Theo quy định tại Chương V.
Ai-len
32,069,520
200
Đo hoạt độ AST (GOT)
1.440
Ml
Theo quy định tại Chương V.
Ai-len
32,084,640
201
Hóa chất định lượng Creatinin
7.344
Ml
Theo quy định tại Chương V.
Ai-len
43,491,168
202
Hóa chất định lượng Glucose
3.000
Ml
Theo quy định tại Chương V.
Ai-len
64,008,000
203
Hóa chất định lượng Acid Uric
850
Ml
Theo quy định tại Chương V.
Ai-len
28,827,750
204
Hóa chất định lượng Triglycerid
3.750
Ml
Theo quy định tại Chương V.
Ai-len
99,697,500
205
Hóa chất đo hoạt độ GGT
432
Ml
Theo quy định tại Chương V.
Ai-len
6,894,720
206
Hóa chất định lượng Sắt
360
Ml
Theo quy định tại Chương V.
Ai-len
9,994,320
207
Hóa chất định lượng Protein toàn phần
800
Ml
Theo quy định tại Chương V.
Ai-len
9,223,200
208
Hóa chất định lượng CRP
3.600
Ml
Theo quy định tại Chương V.
Nhật Bản
243,280,800
209
Hóa chất định lượng Ferritin
288
Ml
Theo quy định tại Chương V.
Nhật Bản
91,905,408
210
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm CRP có độ nhạy cao
30
Ml
Theo quy định tại Chương V.
Nhật Bản
33,843,600
211
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Ferritin
36
Ml
Theo quy định tại Chương V.
Mỹ
39,173,652
212
Hóa chất kiểm chứng mức 1 cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy
25
Ml
Theo quy định tại Chương V.
Mỹ
3,150,000
213
Hóa chất kiểm chứng mức 2 cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy
25
Ml
Theo quy định tại Chương V.
Mỹ
3,165,750
214
Hóa chất kiểm chứng mức 1 cho các xét nghiệm đo độ đục miễn dịch
60
Ml
Theo quy định tại Chương V.
Mỹ
104,139,000
215
Hóa chất kiểm chứng mức 2 cho các xét nghiệm đo độ đục miễn dịch
60
Ml
Theo quy định tại Chương V.
Mỹ
104,139,000
216
Dây bơm nhu động
4
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Trung Quốc
5,275,600
217
Bóng đèn cho máy sinh hóa
5
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Nhật Bản
20,355,500
218
Dung dịch rửa
1.350
Ml
Theo quy định tại Chương V.
Ai-len
1,814,400
219
Định lượng Protein trong nước tiểu và dịch não tuỷ
237
Ml
Theo quy định tại Chương V.
Ai-len
13,223,889
220
Chất kiểm chứng cho xét nghiệm sinh hóa nước tiểu
180
Ml
Theo quy định tại Chương V.
Mỹ
9,412,200
221
Định lượng Albumin trong nước tiểu và dịch não tủy
444
Ml
Theo quy định tại Chương V.
Mỹ
37,538,424
222
Chất hiệu chuẩn albumin trong nước tiểu/dịch não tủy
20
Ml
Theo quy định tại Chương V.
Mỹ
31,388,700
223
Dung dịch rửa dùng cho máy xét nghiệm khí máu
36
Bình
Theo quy định tại Chương V.
Nhật Bản
87,507,000
224
Dung dịch kiểm chuẩn 3 mức
2
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Nhật Bản
42,877,800
225
Hóa chất hiệu chuẩn cho máy khí máu
15
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Nhật Bản
331,758,000
226
Cổng nhận mẫu
5
Chiếc
Theo quy định tại Chương V.
Nhật Bản
8,426,000
227
Bộ ống dây bơm
3
Túi
Theo quy định tại Chương V.
Nhật Bản
13,645,500
228
Lõi điện cực tham chiếu
3
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Nhật Bản
8,429,400
229
Dung dịch đổ điện cực tham chiếu
3
Túi
Theo quy định tại Chương V.
Nhật Bản
4,290,300
You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second