Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Delivery time (days) | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0303755095 |
NAM Y TECHNICAL SCIENTIFIC CHEMICAL & INSTRUMENT TRADING SERVICE COMPANY LIMITED |
702.496.000 VND | 702.470.000 VND | 4 day |
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Consortium Name | Contractor's name | Reason for failure |
|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0105168916 | LIÊN DANH TABC- HÓA NAM | VIET NAM APPLIED BIOLOGY AND TECHNICAL JOINT STOCK COMPANY | Choose the contractor to meet E-HSMT requirements |
| 2 | vn0304123010 | LIÊN DANH TABC- HÓA NAM | CỬA HÀNG KD HÓA CHẤT THIẾT BỊ PTN HÓA NAM | Choose the contractor to meet E-HSMT requirements |
| Number | Menu of goods | Amount | Calculation Unit | Origin | Price/Winning bid price/Bidding price (VND) | Form Name | Action |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Canh thang BGBL |
24 | chai/500g | Ấn Độ | 1,213,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Muối NaCl |
3 | chai/500g | Trung Quốc | 109,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Thiosulfate Citrate Bile Salts Sucrose (TCBS) |
13 | chai/500g | Ấn Độ | 1,479,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Môi trường nutrient agar |
1 | chai/500g | Ấn Độ | 1,049,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Môi trường Chrom Vibrio agar (pha được 25 lít môi trường) |
1 | chai | Pháp | 26,999,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Môi trường RS |
4 | chai/500g | Ấn Độ | 1,639,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Môi trường TSI |
1 | chai/500g | Ấn Độ | 1,388,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Clone Jet PCR cloning Kit (plasmid tăng sinh đối chứng dương) |
1 | bộ kit | Lithuania | 8,295,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Sodium hydroxite |
1 | chai/1kg | Đức | 820,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Sodium dodexyl sulphate |
1 | chai/100g | Mỹ | 3,735,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Guadinine thiocyanate |
1 | chai/250g | Mỹ | 2,198,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Guadinine HCl |
3 | chai/100g | Canada/ Mỹ | 1,178,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | EDTA |
1 | chai/500g | Canada/ Mỹ | 790,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Taq Polymerase Kit (500 Units) |
8 | ống | Lithuania | 3,710,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | dNTP |
2 | ống/1ml | Lithuania | 2,805,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Mồi xuôi và ngược |
12 | ống/ 100 nmoles | Mỹ | 348,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Mẫu dò probe |
6 | ống/ 100 nmoles | Mỹ | 9,796,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Môi trường nutrient broth tăng sinh mẫu nước |
1 | chai/500g | Ấn Độ | 957,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Agarose |
2 | chai/100g | Mỹ | 4,682,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Tris base |
2 | chai/500g | Canada/ Mỹ | 1,798,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Acid Boric |
2 | chai/500g | Mỹ | 803,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | 100 bp DNA ladder |
4 | ống/ 50 µg | Anh | 1,846,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | Loading dye |
3 | ống/1ml | Lithuania | 479,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | Paraffin |
1 | gói/1kg | Việt Nam | 148,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | Keo dán Baume du canada |
1 | chai/ 500g | Hàn Quốc | 2,689,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | Cồn bình 99,5% |
10 | chai/1l | Việt Nam | 84,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | Cồn chai 99,7% |
8 | chai/1l | Việt Nam | 78,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | Xylene |
4 | chai/500ml | Trung Quốc | 174,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | Potassium aluminum potassium sulfate (AlK(SO4)2.12H2O |
1 | chai/500g | Mỹ | 4,237,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 30 | Sodium iodate |
2 | chai/500g | Mỹ | 7,714,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 31 | Citric acid |
4 | chai/250g | Mỹ | 1,712,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 32 | Chloral hydrate |
1 | chai/1kg | Mỹ | 3,396,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 33 | Acid Acetic |
3 | chai/500ml | Trung Quốc | 298,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 34 | Formalin (Formaldehyde) |
10 | chai/500ml | Mỹ | 64,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 35 | Silica gel |
5 | chai/500g | Trung Quốc | 109,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 36 | Dung dịch Chuẩn COD |
1 | chai/ 500ml | Rumani | 1,826,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 37 | KMnO4 Chuẩn 0.1N |
5 | ống | Đức | 1,034,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 38 | Na2S2O3 chuẩn 0.1N |
5 | ống | Đức | 573,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 39 | Oxalic acid dihyrate |
1 | hộp/100g | Mỹ | 840,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 40 | Potassium iodide |
2 | hộp/500g | Đức | 1,688,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 41 | Glutamic (D-Glutamic) |
1 | hộp/5g | Mỹ | 1,562,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 42 | Sodium hydroxide |
5 | hộp/500g | Đức | 720,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 43 | Hóa chất Bromocresol Green |
1 | hộp/5g | Đức | 2,580,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 44 | Hóa chất Methyl Red |
1 | hộp/25g | Đức | 1,106,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 45 | Na2CO3 |
1 | hộp/1kg | Đức | 1,150,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 46 | Sulfuric acid standard 0.1N |
5 | ống | Đức | 751,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 47 | CaCO3 |
1 | hộp/250g | Đức | 1,219,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 48 | Na2S2O3 |
1 | hộp/500g | Đức | 1,150,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 49 | Dung dịch chuẩn độ dẫn 12.88 |
1 | chai/500ml | Rumani | 608,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 50 | Dung dịch chuẩn độ dẫn 1413 |
1 | chai/500ml | Rumani | 608,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 51 | Ferric chloride |
2 | hộp/ 500g | Mỹ | 1,779,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 52 | (NH4)2HPO4 |
2 | hộp/ 500g | Đức | 1,660,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 53 | N,N dimethyl - 1,4- phenylene-diamonium dichloride |
3 | hộp/25g | Đức | 1,739,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 54 | Dung dịch chuẩn Amonia (Dung dịch chuẩn Amonium) |
1 | chai/ 500ml | Rumani | 1,099,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 55 | Ethanol |
2 | chai/1l | Đức | 851,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 56 | NH4Cl |
1 | hộp/500g | Đức | 1,297,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 57 | Phenol |
2 | chai/1kg | Anh | 2,319,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 58 | Sodium nitroprusside dihydrate (Disodium pentacyanonitrosylferrate dihydrate |
4 | hộp/25g | Đức | 1,490,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 59 | Trisodium Citrate |
5 | hộp/ 500g | Đức | 784,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 60 | N-(1-Naphthyl)ethylenediamine dihydrochloride |
3 | hộp/5g | Đức | 1,339,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 61 | Acid phosphoric 85% |
5 | chai/ 500ml | Đức | 1,234,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 62 | Dung dịch chuẩn NO2 1000 mg/L |
1 | chai/ 500ml | Đức | 1,247,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 63 | HCl |
5 | chai/1l | Đức | 653,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 64 | Sulfanilamide |
2 | hộp/100g | Mỹ | 1,919,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 65 | EDTA |
1 | hộp/500g | Tây Ban Nha/ Bỉ | 967,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 66 | Dung dịch pH 10.0 |
1 | chai/ 500ml | Rumani | 2,799,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 67 | Dung dịch pH 4.0 |
1 | chai/ 500ml | Rumani | 2,799,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 68 | Dung dịch pH 7.0 |
1 | chai/ 500ml | Rumani | 2,799,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 69 | Ammonium molybdate |
3 | hộp/500g | Hàn Quốc | 4,084,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 70 | Ascorbic acid |
3 | hộp/100g | Đức | 1,425,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 71 | Dung dịch chuẩn Phospho 1000 mg/L |
1 | chai/ 500ml | Rumani | 990,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 72 | Potasium antimony (III) oxide tartrate trihydrate |
1 | hộp/250g | Đức | 1,530,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 73 | HNO3 65% |
2 | chai/1l | Đức | 440,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 74 | Acid Sulfuric |
10 | chai/1l | Đức | 623,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 75 | Cellulose |
1 | hộp/500g | Đức | 3,020,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 76 | Aicd Acetic |
1 | chai/2,5l | Đức | 729,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 77 | Cồn tuyệt đối |
5 | chai/1l | Việt Nam | 78,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 78 | Test pH |
48 | hộp | Đức | 198,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 79 | Test DO |
48 | hộp | Đức | 224,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 80 | Nhiệt kế |
48 | cái | Trung Quốc | 114,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 81 | Lam |
360 | cái | Trung Quốc | 400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 82 | Lamel |
400 | cái | Trung Quốc | 480 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 83 | Cassette + Nắp đậy cassette |
150 | cái | Trung Quốc | 2,200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 84 | Dao cắt (dùng trên máy cắt mô) |
1 | hộp/50cái | Nhật Bản | 3,499,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 85 | Lọ đựng mẫu (dung tích 500 ml có nắp đậy) |
50 | cái | Việt Nam | 74,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 86 | Lọ định mức 100 ml có nắp đậy |
50 | cái | Việt Nam | 138,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 87 | Hộp đựng mẫu |
1 | cái | Việt Nam | 157,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 88 | Kéo y tế thẳng 16cm |
1 | cây | Pakistan | 32,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 89 | Vải xử lý mẫu |
1 | Mét/tấm | Việt Nam | 29,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 90 | Pipet nhựa (Pipet pasteur 3ml) |
50 | cái | Ý | 2,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 91 | Khuôn đúc (mẫu paraffin thép không rỉ) |
10 | cái | Nhật Bản | 348,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 92 | Bông thấm |
3 | gói/1kg | Việt Nam | 199,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 93 | Bông không thấm |
1 | gói/1kg | Việt Nam | 167,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 94 | Chày nghiền mẫu |
600 | cái | Việt Nam | 3,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 95 | Cồn y tế 96 độ |
200 | lít | Việt Nam | 41,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 96 | Đầu tuýp 200 μl |
15 | gói/1000 cái | Nhật Bản | 199,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 97 | Đầu tuýp 1000 μl |
10 | gói/1000 cái | Nhật Bản | 289,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 98 | Đèn cồn |
10 | cái | Việt Nam | 29,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 99 | Đĩa oxidaze |
1000 | cái | Việt Nam | 4,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 100 | Đĩa petri nhựa vô trùng |
12000 | cái | Việt Nam | 2,400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 101 | Eppendorf 1,5 ml free RNAse/DNAse |
6 | gói/1000 cái | Trung Quốc | 479,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 102 | Micropipet filter tip 10 |
60 | hộp/96 tip | Trung Quốc | 167,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 103 | Micropipet filter tip 100 |
120 | hộp/96 tip | Trung Quốc | 167,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 104 | Micropipet filter tip 1000 |
20 | hộp/96 tip | Trung Quốc | 174,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 105 | Strip PCR 0.1 ml loại đục free DNAse/ RNAnase- Low profile |
5 | hộp/120 strip | Mỹ | 1,362,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 106 | Ống falcon 50 ml |
700 | cái | Đài Loan | 5,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 107 | Ống falcon 15ml |
500 | cái | Việt Nam/ Đài Loan | 3,900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 108 | Ống nghiệm thuỷ tinh phi 16-18 mm |
1000 | cái | Đức | 7,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 109 | Ống thuỷ tinh duham |
1000 | cái | Việt Nam | 1,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 110 | Nắp nhựa đậy ống nghiệm (chịu nhiệt) |
1000 | cái | Đức | 7,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 111 | Chai trung tính trắng nắp xanh (500 mL) |
10 | cái | Đức | 146,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 112 | Giá đỡ inox đựng falcon 50 ml |
15 | cái | Việt Nam | 155,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 113 | Que cấy nhựa |
120 | gói/25 cây | Trung Quốc | 29,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 114 | Que trãi thuỷ tinh loại dầy |
20 | cái | Việt Nam | 15,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 115 | Cuộn parafin (10 cmx38.1 m) |
1 | cuộn | Mỹ | 779,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 116 | Cốc thuỷ tinh 600 ml |
5 | cái | Đức | 99,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 117 | Cọ rửa ống nghiệm chiều dài 30 cm |
10 | cái | Việt Nam | 24,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 118 | Cọ rửa chai thuỷ tinh chiều dài 40 cm |
10 | cái | Việt Nam | 29,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 119 | Đầu côn dùng pipet 10 mL (dùng pipet eppendorf) |
1 | gói/200 cái | Đức | 2,799,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 120 | Găng tay |
6 | hộp/100 cái | Việt Nam | 88,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 121 | Giấy nhôm |
10 | cuộn | Việt Nam | 59,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 122 | Khẩu trang |
1 | thùng/50 hộp | Việt Nam | 1,892,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 123 | Túi rác |
12 | gói/1kg | Việt Nam | 59,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 124 | Giấy lọc |
100 | hộp/ 100 cái | Anh | 600,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 125 | Bộ kính lọc Hellma (F0, F1, F2, F3, F4) |
1 | bộ | Đức | 58,900,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 126 | Chai Winkler |
20 | chai | Mỹ/ Đức | 559,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 127 | Pin AA |
20 | vỉ/2 viên | Việt Nam | 39,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 128 | Bình tia nhựa |
5 | cái | Việt Nam | 79,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 129 | Cồn tuyệt đối |
10 | chai/1l | Đức | 129,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 130 | Giấy nhôm |
10 | cuộn | Việt Nam | 59,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 131 | Giấy parafilm |
1 | hộp/1cuộn | Mỹ | 778,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 132 | Khẩu trang |
5 | thùng/50 hộp | Việt Nam | 1,892,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 133 | Găng tay |
6 | hộp/100 cái | Việt Nam | 88,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |