Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
1 |
PP2400173910 |
GE766.001 |
Daflon 1000mg |
1000mg phân đoạn flavonoid vi hạt tinh chế ứng với: Diosmin 90% 900mg; Các flavonoid biểu thị bằng hesperidin 10% 100mg |
900mg; 100mg |
300100088823 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Les Laboratoires Servier Industrie |
Pháp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
7,694 |
38,470,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
48 tháng |
12 tháng |
1026/QĐ-BVĐK |
09/10/2024 |
Tien Hai District General Hospital |
|
2 |
PP2400173912 |
GE766.003 |
Vincerol 4mg |
Acenocoumarol |
4mg |
893110689224
(VD-24906-16) (CV gia hạn số 550/QĐ-QLD ngày 02/08/2024) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
3,000 |
340 |
1,020,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1026/QĐ-BVĐK |
09/10/2024 |
Tien Hai District General Hospital |
|
3 |
PP2400173913 |
GE766.004 |
Vincerol 1mg |
Acenocoumarol |
1mg |
893110306723 (CV gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
3,000 |
260 |
780,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1026/QĐ-BVĐK |
09/10/2024 |
Tien Hai District General Hospital |
|
4 |
PP2400173914 |
GE766.005 |
SaViLeucin |
N-Acetyl DL-Leucin |
500mg |
VD-29126-18 + QĐ số 136/QĐ-QLD ngày 01/03/2023 đến ngày 31/12/2024 |
Uống |
Viên nén |
Công ty CP Dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
120,000 |
2,200 |
264,000,000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1026/QĐ-BVĐK |
09/10/2024 |
Tien Hai District General Hospital |
|
5 |
PP2400173915 |
GE766.006 |
Aspirin 100 |
Acetylsalicylic acid |
100mg |
VD-32920-19 |
Uống |
Thuốc bột |
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ |
Việt Nam |
Hộp 12 gói x 1,5g/gói |
Gói |
10,000 |
1,900 |
19,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SÔNG HỒNG - RERICO |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1026/QĐ-BVĐK |
09/10/2024 |
Tien Hai District General Hospital |
|
6 |
PP2400173916 |
GE766.007 |
Aspirin tab DWP 100mg |
Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) |
100mg |
893110251524 |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
441 |
4,410,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1026/QĐ-BVĐK |
09/10/2024 |
Tien Hai District General Hospital |
|
7 |
PP2400173918 |
GE766.009 |
Acyclovir |
Aciclovir |
250mg/5g (5%; Tuýp 5g) |
VD-24956-16 |
dùng ngoài |
Thuốc dùng ngoài |
Công ty cổ phần dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 5g |
Tuýp |
500 |
4,100 |
2,050,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SÔNG HỒNG - RERICO |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1026/QĐ-BVĐK |
09/10/2024 |
Tien Hai District General Hospital |
|
8 |
PP2400173919 |
GE766.010 |
Aceralgin 800mg |
Aciclovir |
800mg |
893610467124
( GC-316-19) |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Medochemie ( Viễn Đông) |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
6,000 |
12,000 |
72,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
1026/QĐ-BVĐK |
09/10/2024 |
Tien Hai District General Hospital |
|
9 |
PP2400173920 |
GE766.011 |
Acyclovir Stella 800mg |
Acyclovir |
800mg |
VD-23346-15 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 7 vỉ x 5 viên, hộp 10 vỉ x 5 viên |
Viên |
7,000 |
4,000 |
28,000,000 |
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh |
Nhóm 3 |
48 tháng |
12 tháng |
1026/QĐ-BVĐK |
09/10/2024 |
Tien Hai District General Hospital |
|
10 |
PP2400173922 |
GE766.013 |
Prolufo |
Alfuzosin |
10mg |
VN-23223-22
|
Uống |
Viên nén bao phim giải phóng chậm
|
Gracure pharma ceuticals. Ltd
|
India
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên
|
Viên |
5,000 |
3,750 |
18,750,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC ĐỨC GIANG |
Nhóm 3 |
24 tháng
|
12 tháng |
1026/QĐ-BVĐK |
09/10/2024 |
Tien Hai District General Hospital |
|
11 |
PP2400173925 |
GE766.016 |
AlphaDHG |
Chymotrypsin (tương đương 4200 USP unit) |
21 microkatal |
VD-20546-14 CV gia hạn số 607/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
670 |
33,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
1026/QĐ-BVĐK |
09/10/2024 |
Tien Hai District General Hospital |
|
12 |
PP2400173926 |
GE766.017 |
Drenoxol |
Ambroxol |
30mg/10ml |
VN-21986-19 (QĐ gia hạn số: 302/QĐ-QLD ngày 10/05/2024) |
Uống |
Siro |
Laboratórios Vitória, S.A |
Bồ Đào Nha |
Hộp 20 ống x 10mL |
Lọ/Chai/Ống/Túi/Gói/Bình/Can |
10,000 |
8,600 |
86,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU |
Nhóm 1 |
30 tháng |
12 tháng |
1026/QĐ-BVĐK |
09/10/2024 |
Tien Hai District General Hospital |
|
13 |
PP2400173927 |
GE766.018 |
Olesom |
Ambroxol |
30mg/5ml; 100 ml |
VN-22154-19 ( gia hạn 552/QĐ-QLD ngày 05/08/2024) |
Uống |
Siro |
Gracure Pharmaceuticals Ltd. |
India |
Hộp 1 chai 100ml |
Chai |
3,000 |
39,984 |
119,952,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ DHC |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1026/QĐ-BVĐK |
09/10/2024 |
Tien Hai District General Hospital |
|
14 |
PP2400173928 |
GE766.019 |
TRIPLIXAM 5mg/1.25mg/5mg |
Perindopril (dưới dạng Perindopril Arginine 5mg) 3,395mg; Indapamide 1,25mg; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate) 5mg; |
5mg; 1,25mg; 5mg |
VN3-11-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Servier (Ireland) Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
10,000 |
8,557 |
85,570,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
1026/QĐ-BVĐK |
09/10/2024 |
Tien Hai District General Hospital |
|
15 |
PP2400173931 |
GE766.022 |
Pharmox IMP 250mg |
Amoxicilin |
250mg |
VD-31725-19 |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm
Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc |
Việt Nam |
Hộp 12 gói x 1g |
Gói |
20,000 |
4,800 |
96,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN |
Nhóm 1 |
24 |
12 tháng |
1026/QĐ-BVĐK |
09/10/2024 |
Tien Hai District General Hospital |
|
16 |
PP2400173933 |
GE766.024 |
Moxilen 250mg |
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrate) |
250mg |
VN-17098-13 |
Uống |
Viên nang cứng |
Medochemie Ltd - Factory B |
Cyprus |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
200,000 |
1,600 |
320,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
1026/QĐ-BVĐK |
09/10/2024 |
Tien Hai District General Hospital |
|
17 |
PP2400173936 |
GE766.027 |
Amoxicilin/Acid clavulanic
250/31,25 |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
250mg + 31,25mg |
VD-22488-15
(QĐ gia hạn số: 302 /QĐ-QLD ngày 27/4/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Uống |
Bột pha hỗn dịch |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 12 gói x 1,5g |
Gói |
20,000 |
1,027 |
20,540,000 |
LIÊN DANH THẦU CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN - CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1026/QĐ-BVĐK |
09/10/2024 |
Tien Hai District General Hospital |
|
18 |
PP2400173937 |
GE766.028 |
Imefed 250mg/31,25mg. |
Amoxicilin + acid clavulanic |
250mg + 31,25mg |
VD-31714-19 (Gia hạn ngày 12/03/2024) |
Uống |
Cốm bột pha hỗn dịch uống |
Chi nhánh công ty dược phẩm Imexpharm nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc |
Việt Nam |
Hộp 12 gói x 1g |
Gói |
10,000 |
7,399 |
73,990,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC VIETAMERICAN |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
1026/QĐ-BVĐK |
09/10/2024 |
Tien Hai District General Hospital |
|
19 |
PP2400173940 |
GE766.031 |
Uni-Atropin |
Atropin sulfat |
0,1% |
VD-34673-20 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 0,5ml |
Ống |
100 |
12,600 |
1,260,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1026/QĐ-BVĐK |
09/10/2024 |
Tien Hai District General Hospital |
|
20 |
PP2400173941 |
GE766.032 |
Atropin sulfat 0,25 mg |
Atropin sulfat |
0,25mg |
VD-34174-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 25 viên |
Viên |
20,000 |
165 |
3,300,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1026/QĐ-BVĐK |
09/10/2024 |
Tien Hai District General Hospital |
|
21 |
PP2400173943 |
GE766.034 |
Baburex |
Bambuterol hydroclorid |
10mg |
VD-24594-16 CV gia hạn số 364/QĐ-QLD |
uống |
viên nén |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
20,000 |
1,550 |
31,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 2 |
36 tháng CV số 6970/QLD-ĐK ngày 16/4/2018 |
12 tháng |
1026/QĐ-BVĐK |
09/10/2024 |
Tien Hai District General Hospital |
|
22 |
PP2400173944 |
GE766.035 |
Meclonate |
Beclometason (dipropionat) |
50mcg/liều, 150 liều |
VD-25904-16 |
Xịt mũi, xịt họng |
Hỗn dịch xit mũi |
Công ty cổ phần tập đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 150 liều 50mcg |
Lọ |
500 |
55,900 |
27,950,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC ĐỨC GIANG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1026/QĐ-BVĐK |
09/10/2024 |
Tien Hai District General Hospital |
|
23 |
PP2400173945 |
GE766.036 |
Betaserc 24mg |
Betahistin dihydroclorid |
24mg |
VN-21651-19 |
Uống |
Viên nén |
Mylan Laboratories S.A.S |
Pháp |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
70,000 |
5,962 |
417,340,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1026/QĐ-BVĐK |
09/10/2024 |
Tien Hai District General Hospital |
|
24 |
PP2400173948 |
GE766.039 |
Asbesone
|
Betamethason (dưới dạng Betamethason dipropionat) |
0.5 mg/g; 30g |
"531110007624
(VN-20447-17)"
|
Dùng ngoài |
Kem bôi ngoài da
|
Replek Farm Ltd.Skopje
|
Cộng hòa Macedonia
|
Hộp 1 tuýp 30g
|
Tuýp |
500 |
61,500 |
30,750,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC |
Nhóm 2 |
36 tháng
|
12 tháng |
1026/QĐ-BVĐK |
09/10/2024 |
Tien Hai District General Hospital |
|
25 |
PP2400173950 |
GE766.041 |
BisacodylDHG |
Bisacodyl |
5mg |
VD-21129-14 CV gia hạn số 401/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén bao phim tan trong ruột |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 4 vỉ x 25 viên |
Viên |
5,000 |
315 |
1,575,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1026/QĐ-BVĐK |
09/10/2024 |
Tien Hai District General Hospital |
|
26 |
PP2400173951 |
GE766.042 |
Ulcersep |
Bismuth subsalicylat |
262,5mg |
893110056223 |
Uống |
Viên nhai |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
3,800 |
114,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1026/QĐ-BVĐK |
09/10/2024 |
Tien Hai District General Hospital |
|
27 |
PP2400173952 |
GE766.043 |
SaviProlol Plus HCT 2.5/6.25 |
Bisoprolol fumarat + Hydrochlorothiazid |
2,5mg + 6,25mg |
VD-20813-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
44,000 |
2,200 |
96,800,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1026/QĐ-BVĐK |
09/10/2024 |
Tien Hai District General Hospital |
|
28 |
PP2400173953 |
GE766.044 |
Bromhexin Actavis 8mg |
Bromhexin hydrochlorid |
8mg |
380100399523 |
Uống |
Viên nén |
Balkanpharma - Dupnitsa AD |
Bulgaria |
Hộp 1 vỉ x 20 viên |
Viên |
100,000 |
475 |
47,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1026/QĐ-BVĐK |
09/10/2024 |
Tien Hai District General Hospital |
|
29 |
PP2400173954 |
GE766.045 |
Agi-Bromhexine 16 |
Bromhexin hydroclorid |
16mg |
893110200724 (VD-30270-18) |
Uống |
Viên nang cứng |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
25,000 |
630 |
15,750,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1026/QĐ-BVĐK |
09/10/2024 |
Tien Hai District General Hospital |
|
30 |
PP2400173957 |
GE766.048 |
Benita |
Budesonide |
64mcg/0,05ml; Lọ 120 liều |
893100314323 (VD-23879-15) |
Xịt mũi |
Hỗn dịch xịt mũi |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 120 liều |
Lọ |
2,000 |
90,000 |
180,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1026/QĐ-BVĐK |
09/10/2024 |
Tien Hai District General Hospital |
|
31 |
PP2400173958 |
GE766.049 |
Benita |
Budesonide |
64mcg/0,05ml; Lọ 150 liều |
893100314323 (VD-23879-15) |
Xịt mũi |
Hỗn dịch xịt mũi |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 150 liều |
Lọ |
1,000 |
90,000 |
90,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1026/QĐ-BVĐK |
09/10/2024 |
Tien Hai District General Hospital |
|
32 |
PP2400173959 |
GE766.050 |
FORMONIDE 200 INHALER |
Budesonide (Micronised) + Formoterol Fumarate (dưới dạng Formoterol fumarate dihydrate) |
200mcg/liều + 6mcg/liều |
VN-16445-13 kèm quyết định 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1), công văn số 4559/QLD-ĐK ngày 04/05/2023 V/v công bố danh mục nội dung thay đổi nhỏ chỉ yêu cầu thông báo theo quy định tại khoản 2 Điều 38 Thông tư số 08/2022/TT-BYT (Đợt 1) |
Hít qua miệng |
Dạng hít khí dung |
Zydus Lifesciences Limited |
India |
Hộp 1 bình xịt 120 liều |
Bình |
1,000 |
153,500 |
153,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 5 |
24 tháng |
12 tháng |
1026/QĐ-BVĐK |
09/10/2024 |
Tien Hai District General Hospital |
|
33 |
PP2400173960 |
GE766.051 |
CALCIUM STELLA 500 MG |
Calci carbonat + Calci gluconolactat |
300mg + 2940mg |
VD-27518-17 |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 20 viên |
Viên |
30,000 |
3,500 |
105,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1026/QĐ-BVĐK |
09/10/2024 |
Tien Hai District General Hospital |
|
34 |
PP2400173961 |
GE766.052 |
CLIPOXID-300 |
Calci lactat |
300mg |
VD-34168-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
1,800 |
54,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1026/QĐ-BVĐK |
09/10/2024 |
Tien Hai District General Hospital |
|
35 |
PP2400173962 |
GE766.053 |
Candesartan Plus 8/12,5 |
Candesartan + Hydroclorothiazid |
8mg + 12,5mg |
24 tháng |
Uống |
Viên nén |
893110027124 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Tây |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Việt Nam |
100,000 |
2,898 |
289,800,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
Nhóm 4 |
Nhóm 4 |
12 tháng |
1026/QĐ-BVĐK |
09/10/2024 |
Tien Hai District General Hospital |
|
36 |
PP2400173964 |
GE766.055 |
Hurmat 25 mg
|
Captopril |
25mg |
893610262123 (GC-283-17)
|
Uống |
Viên nén
|
Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông)
|
Việt Nam
|
Hộp 2 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên
|
Viên |
80,000 |
658 |
52,640,000 |
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC |
Nhóm 1 |
24 tháng
|
12 tháng |
1026/QĐ-BVĐK |
09/10/2024 |
Tien Hai District General Hospital |
|
37 |
PP2400173965 |
GE766.056 |
Cynamus 125mg/5ml |
Carbocistein |
125mg/5ml |
893100203924 (VD-27822-17) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phẩn Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 5 ống nhựa 5ml |
Lọ/Chai/Ống/Túi/Gói/Bình/Can |
10,000 |
2,835 |
28,350,000 |
CÔNG TY TNHH NOVOPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1026/QĐ-BVĐK |
09/10/2024 |
Tien Hai District General Hospital |
|
38 |
PP2400173966 |
GE766.057 |
Anpemux |
Carbocistein |
250mg |
893100346923
(VD-22142-15) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
880 |
26,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1026/QĐ-BVĐK |
09/10/2024 |
Tien Hai District General Hospital |
|
39 |
PP2400173967 |
GE766.058 |
Carbocistein tab DWP 500mg |
Carbocistein |
500mg |
VD-35743-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
1,659 |
49,770,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1026/QĐ-BVĐK |
09/10/2024 |
Tien Hai District General Hospital |
|
40 |
PP2400173969 |
GE766.060 |
Cefadroxil 1000mg |
Cefadroxil |
1000mg |
VD-34199-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
2,700 |
81,000,000 |
LIÊN DANH THẦU CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN - CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1026/QĐ-BVĐK |
09/10/2024 |
Tien Hai District General Hospital |
|
41 |
PP2400173971 |
GE766.062 |
Firstlexin |
Cefalexin |
250mg |
VD-15813-11 |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10 gói x 1,5g |
Gói |
8,300 |
2,814 |
23,356,200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO |
Nhóm 3 |
24 tháng |
12 tháng |
1026/QĐ-BVĐK |
09/10/2024 |
Tien Hai District General Hospital |
|
42 |
PP2400173972 |
GE766.063 |
Cefdina 125 mg |
Cefdinir |
125mg/5ml - 60ml |
VD-31670-19 |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 1 chai bột pha 60 ml hỗn dịch uống |
Chai |
5,000 |
104,000 |
520,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1026/QĐ-BVĐK |
09/10/2024 |
Tien Hai District General Hospital |
|
43 |
PP2400173973 |
GE766.064 |
Avis-Cefdinir 250mg |
Cefdinir |
250mg |
VD-32048-19 |
Uống |
Bột pha hỗn dịch |
Công ty cổ phần dược S.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 1,5g |
Lọ/Chai/Ống/Túi/Gói/Bình/Can |
10,000 |
5,050 |
50,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1026/QĐ-BVĐK |
09/10/2024 |
Tien Hai District General Hospital |
|
44 |
PP2400173974 |
GE766.065 |
Imexime 100 |
Cefixim |
100mg |
VD-30398-18 |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 12 gói x 2g |
Gói |
30,000 |
6,288 |
188,640,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
1026/QĐ-BVĐK |
09/10/2024 |
Tien Hai District General Hospital |
|
45 |
PP2400173975 |
GE766.066 |
Faszeen |
Cefradin |
250mg |
893110096823
(VD-24767-16) |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 2,5g |
Gói |
5,800 |
5,450 |
31,610,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1026/QĐ-BVĐK |
09/10/2024 |
Tien Hai District General Hospital |
|
46 |
PP2400173976 |
GE766.067 |
Cefuroxime 125mg/5ml |
Cefuroxim |
125mg/ 5ml, 40g/ 60ml |
VD-29006-18
(QĐ gia hạn số: 136/QĐ-QLD ngày 01/3/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Uống |
Bột pha hỗn dịch |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 40g bột pha 60ml hỗn dịch |
Lọ |
5,000 |
39,816 |
199,080,000 |
LIÊN DANH THẦU CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN - CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 3 |
24 tháng |
12 tháng |
1026/QĐ-BVĐK |
09/10/2024 |
Tien Hai District General Hospital |
|
47 |
PP2400173978 |
GE766.069 |
Bluecezine |
Cetirizin dihydrochlorid |
10mg |
VN-20660-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Bluepharma - Indústria Farmacêutica, S.A. (Fab.Coimbra) |
Portugal |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
3,850 |
77,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1026/QĐ-BVĐK |
09/10/2024 |
Tien Hai District General Hospital |
|
48 |
PP2400173979 |
GE766.070 |
Cimetidin DWP 800mg |
Cimetidin |
800mg |
VD-35355-21 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
3,381 |
67,620,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1026/QĐ-BVĐK |
09/10/2024 |
Tien Hai District General Hospital |
|
49 |
PP2400173980 |
GE766.071 |
Ciprofloxacin 0,3% |
Ciprofloxacin |
0,3% /5ml |
VD-22941-15
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 20 lọ 5ml |
Lọ |
3,000 |
1,972 |
5,916,000 |
LIÊN DANH THẦU CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN - CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1026/QĐ-BVĐK |
09/10/2024 |
Tien Hai District General Hospital |
|
50 |
PP2400173983 |
GE766.074 |
Terpincold |
Codein + terpin hydrat |
15mg+100mg |
VD-28955-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 15 viên |
Viên |
54,000 |
612 |
33,048,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1026/QĐ-BVĐK |
09/10/2024 |
Tien Hai District General Hospital |
|
51 |
PP2400173984 |
GE766.075 |
Colchicina Seid 1mg Tablet |
Colchicine |
1mg |
VN-22254-19 |
Uống |
Viên nén |
Seid, S.A |
Spain |
Hộp 2 vỉ x 20 viên |
Viên |
7,000 |
5,200 |
36,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM |
Nhóm 1 |
60 tháng |
12 tháng |
1026/QĐ-BVĐK |
09/10/2024 |
Tien Hai District General Hospital |
|
52 |
PP2400173986 |
GE766.077 |
Nady-Dapag 10 |
Dapagliflozin |
10mg |
VD3-120-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 2/9 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
5,000 |
25,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 2/9 |
Nhóm 4 |
36 Tháng |
12 tháng |
1026/QĐ-BVĐK |
09/10/2024 |
Tien Hai District General Hospital |
|
53 |
PP2400173987 |
GE766.078 |
Vagidequa |
Dequalinium clorid |
10mg |
893100215123 |
Đặt âm đạo |
Viên đặt âm đạo |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 6 viên |
Viên |
3,000 |
15,000 |
45,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1026/QĐ-BVĐK |
09/10/2024 |
Tien Hai District General Hospital |
|
54 |
PP2400173989 |
GE766.080 |
Dasselta |
Desloratadin |
5mg |
VN-22562-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
KRKA, d.d., Novo mesto |
Slovenia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
10,000 |
5,250 |
52,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1026/QĐ-BVĐK |
09/10/2024 |
Tien Hai District General Hospital |
|
55 |
PP2400173992 |
GE766.083 |
Seduxen 5mg |
Diazepam |
5mg |
599112027923 |
Uống |
Viên nén |
Gedeon Richter Plc |
Hungary |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
36,000 |
1,260 |
45,360,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 1 |
60 |
12 tháng |
1026/QĐ-BVĐK |
09/10/2024 |
Tien Hai District General Hospital |
|
56 |
PP2400173994 |
GE766.085 |
Diclofenac methyl |
Diclofenac |
10mg/g x 20g |
VD-30382-18 |
Dùng ngoài |
Gel bôi da |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 20g |
Tuýp |
30,000 |
7,000 |
210,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1026/QĐ-BVĐK |
09/10/2024 |
Tien Hai District General Hospital |
|
57 |
PP2400173995 |
GE766.086 |
DigoxineQualy
|
Digoxin |
0,25mg |
VD-31550-19
|
Uống |
Viên nén
|
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2
|
Việt Nam
|
Hộp 1 vỉ x 30 viên
|
Viên |
400 |
630 |
252,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA |
Nhóm 4 |
36 tháng
|
12 tháng |
1026/QĐ-BVĐK |
09/10/2024 |
Tien Hai District General Hospital |
|
58 |
PP2400173996 |
GE766.087 |
Grafort |
Dioctahedral smectit |
3g |
880100006823
(VN-18887-15) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd |
Hàn Quốc |
Hộp 20 gói x 20ml, Gói nhôm |
Gói |
12,000 |
7,800 |
93,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1026/QĐ-BVĐK |
09/10/2024 |
Tien Hai District General Hospital |
|
59 |
PP2400173998 |
GE766.089 |
Vein Plus |
Diosmin + hesperidin |
450mg+50mg |
520100424123 |
Uống |
viên nén bao phim |
Help S.A. |
Hy Lạp |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
6,000 |
3,100 |
18,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1026/QĐ-BVĐK |
09/10/2024 |
Tien Hai District General Hospital |
|
60 |
PP2400173999 |
GE766.090 |
Drotusc Forte |
Drotaverin clohydrat |
80mg |
36 tháng |
Uống |
Viên nén |
VD-24789-16 |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Việt Nam |
140,000 |
987 |
138,180,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
Nhóm 3 |
Nhóm 3 |
12 tháng |
1026/QĐ-BVĐK |
09/10/2024 |
Tien Hai District General Hospital |
|
61 |
PP2400174001 |
GE766.092 |
SaVi Ebastin 10 |
Ebastin |
10mg |
893110295023
(SĐK cũ: VD-28031-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Savi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
3,900 |
39,000,000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1026/QĐ-BVĐK |
09/10/2024 |
Tien Hai District General Hospital |
|
62 |
PP2400174002 |
GE766.093 |
Vinflozin 10mg |
Empagliflozin |
10mg |
893110219523 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
11,200 |
56,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1026/QĐ-BVĐK |
09/10/2024 |
Tien Hai District General Hospital |
|
63 |
PP2400174003 |
GE766.094 |
Ebitac 12.5 |
Enalapril + hydrochlorothiazid |
10mg + 12,5mg |
VN-17895-14 |
Uống |
Viên nén |
Farmak JSC |
Ukraine |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
27,000 |
3,450 |
93,150,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SÔNG HỒNG - RERICO |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
1026/QĐ-BVĐK |
09/10/2024 |
Tien Hai District General Hospital |
|
64 |
PP2400174004 |
GE766.095 |
NP Enalp |
Enalapril maleat + hydrochlorothiazid |
5mg + 12,5mg |
893110034324 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Dược phẩm và Thương mại Phương Đông-(TNHH) |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
1,800 |
90,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1026/QĐ-BVĐK |
09/10/2024 |
Tien Hai District General Hospital |
|
65 |
PP2400174005 |
GE766.096 |
Ryzonal |
Eperison HCl |
50mg |
VD-27451-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
419 |
8,380,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1026/QĐ-BVĐK |
09/10/2024 |
Tien Hai District General Hospital |
|
66 |
PP2400174007 |
GE766.098 |
SaVi Etoricoxib 30 |
Etoricoxib |
30mg |
893110164824
(VD-25268-16) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
3,960 |
39,600,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1026/QĐ-BVĐK |
09/10/2024 |
Tien Hai District General Hospital |
|
67 |
PP2400174009 |
GE766.100 |
Famopsin 40 Fc Tablets |
Famotidin |
40mg |
529110122124 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Remedica Ltd. |
Cyprus |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
26,000 |
2,800 |
72,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1026/QĐ-BVĐK |
09/10/2024 |
Tien Hai District General Hospital |
|
68 |
PP2400174010 |
GE766.101 |
Berodual |
Ipratropium bromide khan (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) + Fenoterol Hydrobromide |
0,02mg/nhát xịt + 0,05mg/nhát xịt |
VN-17269-13 (Có QĐ gia hạn số 232/QĐ-QLD ngày 29/04/2022) |
Xịt |
Dung dịch khí dung |
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG |
Đức |
Hộp 1 bình xịt 200 nhát xịt (10ml) |
Bình |
1,000 |
132,323 |
132,323,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
1026/QĐ-BVĐK |
09/10/2024 |
Tien Hai District General Hospital |
|
69 |
PP2400174012 |
GE766.103 |
Flunarizin 10mg |
Flunarizin |
10 mg |
893110158223 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
350 |
3,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1026/QĐ-BVĐK |
09/10/2024 |
Tien Hai District General Hospital |
|
70 |
PP2400174014 |
GE766.105 |
FLUTIFLOW 60 |
Fluticason propionat |
0,5mg/g tương đương 50mcg/liều xịt |
VN-20396-17 kèm quyết định 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1), công văn số 7797/QLD-ĐK ngày 16/06/2020 V/v thay đổi cơ sở sản xuất dược chất, cập nhật mẫu nhãn và tờ hướng dẫn sử dụng, cập nhật tiêu chuẩn chất lượng của thuốc thành phẩm, dược chất và tá dược, công văn số 4559/QLD-ĐK ngày 04/05/2023 V/v công bố danh mục nội dung thay đổi nhỏ chỉ yêu cầu thông báo theo quy định tại khoản 2 Điều 38 Thông tư số 08/2022/TT-BYT (Đợt 1) |
Xịt mũi |
Hỗn dịch xịt mũi |
Zydus Lifesciences Limited |
India |
Hộp 1 bình xịt (6g) tương đương 60 liều xịt |
Bình |
2,000 |
93,000 |
186,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 5 |
24 tháng |
12 tháng |
1026/QĐ-BVĐK |
09/10/2024 |
Tien Hai District General Hospital |
|
71 |
PP2400174015 |
GE766.106 |
Flucason |
Fluticasone propionate |
50mcg/liều xịt, 60 liều |
893110264324 |
Xịt mũi |
Hỗn dịch xịt mũi |
Công ty Cổ phần Dược Khoa |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ x 60 liều xịt |
Lọ |
2,000 |
96,000 |
192,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1026/QĐ-BVĐK |
09/10/2024 |
Tien Hai District General Hospital |
|
72 |
PP2400174017 |
GE766.108 |
Spinolac fort |
Furosemid + spironolacton |
40mg +50mg |
893110221124 (SĐK cũ: VD-29489-18) |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Hasan–Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ bấm Al – PVC đục |
Viên |
3,000 |
2,373 |
7,119,000 |
CÔNG TY TNHH DP DKPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1026/QĐ-BVĐK |
09/10/2024 |
Tien Hai District General Hospital |
|
73 |
PP2400174018 |
GE766.109 |
SaVi Gemfibrozil 600 |
Gemfibrozil |
600mg |
VD-28033-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
9,000 |
4,250 |
38,250,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC Á CHÂU |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1026/QĐ-BVĐK |
09/10/2024 |
Tien Hai District General Hospital |
|
74 |
PP2400174020 |
GE766.111 |
Memloba fort |
Ginkgo biloba |
120mg |
VD-22184-15 ( gia hạn 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Me di sun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
1,575 |
78,750,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ DHC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1026/QĐ-BVĐK |
09/10/2024 |
Tien Hai District General Hospital |
|
75 |
PP2400174023 |
GE766.114 |
Melanov-M |
Gliclazid + Metformin |
80mg + 500mg |
VN-20575-17 |
Uống |
Viên nén |
Micro Labs Limited |
Ấn Độ |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
3,740 |
374,000,000 |
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng |
1026/QĐ-BVĐK |
09/10/2024 |
Tien Hai District General Hospital |
|
76 |
PP2400174024 |
GE766.115 |
Glizym-M |
Gliclazid + Metformin |
80mg + 500mg |
VN3-343-21 |
Uống |
Viên nén |
M/s Panacea Biotec Pharma Ltd |
India |
Hộp 20 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
3,200 |
320,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SÔNG HỒNG - RERICO |
Nhóm 5 |
36 tháng |
12 tháng |
1026/QĐ-BVĐK |
09/10/2024 |
Tien Hai District General Hospital |
|
77 |
PP2400174026 |
GE766.117 |
PERGLIM M-2 |
Glimepiride + Metformin hydrochloride |
2mg + 500mg |
890110035223 theo quyết định 146/QĐ-QLD ngày 02/03/2023 V/v ban hành danh mục 170 thuốc nước ngoài được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 112 |
Uống |
Viên nén phóng thích chậm |
Inventia Healthcare Limited |
India |
Hộp 5 vỉ x 20 viên |
Viên |
200,000 |
3,000 |
600,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
1026/QĐ-BVĐK |
09/10/2024 |
Tien Hai District General Hospital |
|
78 |
PP2400174027 |
GE766.118 |
Comiaryl 2mg/500mg
|
Glimepirid + Metformin hydroclorid
|
2mg + 500mg |
VD-33885-19
|
Uống |
Viên nén bao phim
|
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
|
Việt Nam
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên
|
Viên |
200,000 |
2,499 |
499,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINACARE |
Nhóm 4 |
36 tháng
|
12 tháng |
1026/QĐ-BVĐK |
09/10/2024 |
Tien Hai District General Hospital |
|
79 |
PP2400174029 |
GE766.120 |
GliVT 10 |
Glipizid |
10mg |
893110223423 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH DRP Inter |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
300,000 |
4,600 |
1,380,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VÂN TRANG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1026/QĐ-BVĐK |
09/10/2024 |
Tien Hai District General Hospital |
|
80 |
PP2400174030 |
GE766.121 |
Bidisamin 500 |
Glucosamin sulfat (dưới dạng D- Glucosamin sulfat.2KCl tương đương Glucosamin base 392,6mg) |
500mg |
VD-28226-17 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
309 |
15,450,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1026/QĐ-BVĐK |
09/10/2024 |
Tien Hai District General Hospital |
|
81 |
PP2400174031 |
GE766.122 |
Oresol |
Glucose khan; Natri clorid; Natri citrat; Kali clorid |
4,00g, 0,70g, 0,58g, 0,30g |
VD-26361-17 |
Uống |
Thuốc bột |
Công ty CP Dược VTYT Nghệ An |
Việt Nam |
Hộp 40 gói |
Lọ/Chai/Ống/Túi/Gói/Bình/Can |
10,000 |
1,500 |
15,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1026/QĐ-BVĐK |
09/10/2024 |
Tien Hai District General Hospital |
|
82 |
PP2400174032 |
GE766.123 |
Stiprol |
Glycerol |
6,75g/9g |
893100092424 |
Thụt trực tràng |
Gel thụt trực tràng |
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh |
Việt Nam |
Hộp 6 tuýp x 9g |
Tuýp |
5,000 |
6,930 |
34,650,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1026/QĐ-BVĐK |
09/10/2024 |
Tien Hai District General Hospital |
|
83 |
PP2400174033 |
GE766.124 |
Nitralmyl 0,6 |
Glyceryl trinitrat |
0,6mg |
VD-34179-20 |
Đặt dưới lưỡi |
Viên nén đặt dưới lưỡi |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
2,000 |
100,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1026/QĐ-BVĐK |
09/10/2024 |
Tien Hai District General Hospital |
|
84 |
PP2400174034 |
GE766.125 |
Gimtafort |
Hydrocortison |
10mg |
893110243724 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược Enlie |
Việt Nam |
Hộp 01 vỉ x 10 viên; Hộp 02 vỉ x 10 viên; Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 01 lọ x 30 viên; Hộp 01 lọ x 50 viên; Hộp 01 lọ x 100 viên |
viên |
10,000 |
4,998 |
49,980,000 |
CÔNG TY TNHH BENEPHAR |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1026/QĐ-BVĐK |
09/10/2024 |
Tien Hai District General Hospital |
|
85 |
PP2400174035 |
GE766.126 |
Profen |
Ibuprofen |
100mg/10ml |
893100346024 (VD-29543-18) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phẩn Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống nhựa 10ml |
Lọ/Chai/Ống/Túi/Gói/Bình/Can |
10,000 |
4,500 |
45,000,000 |
CÔNG TY TNHH NOVOPHARM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1026/QĐ-BVĐK |
09/10/2024 |
Tien Hai District General Hospital |
|
86 |
PP2400174036 |
GE766.127 |
IBUPROFEN AUXILTO 400MG |
Ibuprofen |
400mg |
893100256524 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
2,450 |
49,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
1026/QĐ-BVĐK |
09/10/2024 |
Tien Hai District General Hospital |
|
87 |
PP2400174039 |
GE766.130 |
Ibuhadi suspension |
Ibuprofen |
100mg/5ml, 60ml |
VD-29630-18 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tĩnh |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 60ml |
Lọ |
10,000 |
16,700 |
167,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC ĐỨC GIANG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1026/QĐ-BVĐK |
09/10/2024 |
Tien Hai District General Hospital |
|
88 |
PP2400174040 |
GE766.131 |
Iclarac |
Ibuprofen+Codein phosphat hemihydrat |
200mg+30mg |
VD-35837-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
2,800 |
84,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1026/QĐ-BVĐK |
09/10/2024 |
Tien Hai District General Hospital |
|
89 |
PP2400174041 |
GE766.132 |
Natrixam 1.5mg/5mg |
Indapamide 1,5mg, Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) 5mg |
1,5mg; 5mg |
300110029823 |
Uống |
Viên nén giải phóng kiểm soát |
Les Laboratoires Servier Industrie |
Pháp |
Hộp 6 vỉ x 5 viên |
Viên |
10,000 |
4,987 |
49,870,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
1026/QĐ-BVĐK |
09/10/2024 |
Tien Hai District General Hospital |
|
90 |
PP2400174042 |
GE766.133 |
Irbesartan OD DWP 100mg |
Irbesartan |
100mg |
VD-35223-21 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
1,491 |
149,100,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1026/QĐ-BVĐK |
09/10/2024 |
Tien Hai District General Hospital |
|
91 |
PP2400174043 |
GE766.134 |
Isosorbid Mononitrat DWP 20mg |
Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) |
20mg |
893110130623 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
1,386 |
138,600,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1026/QĐ-BVĐK |
09/10/2024 |
Tien Hai District General Hospital |
|
92 |
PP2400174044 |
GE766.135 |
Isoday 20
|
Isosorbid mononitrat (dưới dạng Diluted Isosorbid
mononitrat 80%)
|
20mg
|
VN-23147-22
|
Uống
|
Viên nén
|
Milan Laboratories (India) Pvt. Ltd
|
India
|
Hộp 4 vỉ x 14
viên
|
Viên |
100,000 |
2,450 |
245,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY |
Nhóm 2 |
36 tháng
|
12 tháng |
1026/QĐ-BVĐK |
09/10/2024 |
Tien Hai District General Hospital |
|
93 |
PP2400174045 |
GE766.136 |
Bixebra 7.5 mg |
Ivabradin (dưới dạng Ivabradin hydrochloride) |
7,5mg |
VN-22878-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 4 vỉ x 14 viên |
Viên |
5,000 |
9,500 |
47,500,000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1026/QĐ-BVĐK |
09/10/2024 |
Tien Hai District General Hospital |
|
94 |
PP2400174048 |
GE766.139 |
Faskit |
Kẽm gluconat |
70mg/1g |
VD-30383-18 |
Uống |
Thuốc cốm pha hỗn dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 1g |
Gói |
10,000 |
905 |
9,050,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1026/QĐ-BVĐK |
09/10/2024 |
Tien Hai District General Hospital |
|
95 |
PP2400174049 |
GE766.140 |
Transda - S |
Lá sen+Lá vông+Rotundin |
80 mg+95 mg+15mg |
893110717824 (SĐK cũ: VD-28653-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH BRV Healthcare |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên(vỉ nhôm-PVC) |
Viên |
50,000 |
2,650 |
132,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM |
Nhóm 4 |
36 |
12 tháng |
1026/QĐ-BVĐK |
09/10/2024 |
Tien Hai District General Hospital |
|
96 |
PP2400174052 |
GE766.143 |
ACRITEL-10 |
Levocetirizin |
10mg |
VD-28899-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
2,910 |
29,100,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1026/QĐ-BVĐK |
09/10/2024 |
Tien Hai District General Hospital |
|
97 |
PP2400174053 |
GE766.144 |
Levoquin 250 |
Levofloxacin |
250mg |
893115549024
(VD-25389-16) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 04 viên |
Viên |
33,000 |
990 |
32,670,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng |
1026/QĐ-BVĐK |
09/10/2024 |
Tien Hai District General Hospital |
|
98 |
PP2400174054 |
GE766.145 |
Quinvonic 250 |
Levofloxacin |
250mg |
VD-34270-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
14,000 |
963 |
13,482,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1026/QĐ-BVĐK |
09/10/2024 |
Tien Hai District General Hospital |
|
99 |
PP2400174055 |
GE766.146 |
Thyroberg 100 |
Levothyroxin natri |
100mcg |
890110012423 |
Uống |
Viên nén |
Steril-Gene Life Sciences (P) Ltd. |
India |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
515 |
10,300,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
1026/QĐ-BVĐK |
09/10/2024 |
Tien Hai District General Hospital |
|
100 |
PP2400174056 |
GE766.147 |
Disthyrox |
Levothyroxin (muối natri) |
100mcg |
24 tháng |
Uống |
Viên nén |
VD-21846-14 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Hộp 5 vỉ x 20 viên |
Việt Nam |
20,000 |
288 |
5,760,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
Nhóm 4 |
Nhóm 4 |
12 tháng |
1026/QĐ-BVĐK |
09/10/2024 |
Tien Hai District General Hospital |
|
101 |
PP2400174057 |
GE766.148 |
Lidocain |
Lidocain hydroclodrid |
10% - 38g |
599110011924
(VN-20499-17) |
Phun mù |
Thuốc phun mù |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 1 lọ 38g |
Lọ |
30 |
159,000 |
4,770,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
Nhóm 1 |
36
tháng |
12 tháng |
1026/QĐ-BVĐK |
09/10/2024 |
Tien Hai District General Hospital |
|
102 |
PP2400174058 |
GE766.149 |
Xylocaine Jelly |
Lidocain hydroclorid khan (dưới dạng Lidocain hydroclorid monohydrat |
2% |
VN-19788-16 |
Dùng ngoài |
Gel |
Recipharm Karlskoga AB |
Thụy Điển |
Hộp 10 tuýp x 30g Gel |
Tuýp |
30 |
66,720 |
2,001,600 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
1026/QĐ-BVĐK |
09/10/2024 |
Tien Hai District General Hospital |
|
103 |
PP2400174059 |
GE766.150 |
Tazenase |
Lisinopril (dưới dạng Lisinopril dihydrat) |
20mg |
VN-21369-18 |
Uống |
Viên nén |
Bluepharma Indústria Farmacêutica, S.A |
Portugal |
Hộp 4 vỉ x 14 viên |
viên |
20,000 |
3,550 |
71,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
1026/QĐ-BVĐK |
09/10/2024 |
Tien Hai District General Hospital |
|
104 |
PP2400174062 |
GE766.153 |
Pyzacar HCT 100/12.5mg |
Losartan kali + hydroclorothiazid |
100 mg + 12,5 mg |
VD-29355-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CP Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
1,970 |
197,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1026/QĐ-BVĐK |
09/10/2024 |
Tien Hai District General Hospital |
|
105 |
PP2400174063 |
GE766.154 |
Lowsta 20mg |
Lovastatin |
20mg |
529110030223
(VN-17513-13) |
Uống |
Viên nén |
Medochemie Ltd - Central Factory |
Cyprus |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
200,000 |
3,440 |
688,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1026/QĐ-BVĐK |
09/10/2024 |
Tien Hai District General Hospital |
|
106 |
PP2400174064 |
GE766.155 |
Dipartate |
Magnesi aspartat + kali aspartat |
140mg + 158mg |
24 tháng |
Uống |
Viên nén bao phim |
893110221924 (VD-26641-17) |
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Việt Nam |
50,000 |
1,008 |
50,400,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
Nhóm 4 |
Nhóm 4 |
12 tháng |
1026/QĐ-BVĐK |
09/10/2024 |
Tien Hai District General Hospital |
|
107 |
PP2400174067 |
GE766.158 |
Alusi |
Magnesi trisilicat + nhôm hydroxid khô |
500mg +250mg |
VD-32566-19 |
Uống |
Viên nén nhai |
Công ty cổ phần hóa dược Việt Nam |
Việt Nam |
Lọ 30 viên |
Viên |
42,000 |
1,596 |
67,032,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1026/QĐ-BVĐK |
09/10/2024 |
Tien Hai District General Hospital |
|
108 |
PP2400174068 |
GE766.159 |
Metformin Stella 850mg |
Metformin hydrochlorid |
850mg |
VD-26565-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 15 viên |
Viên |
200,000 |
700 |
140,000,000 |
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1026/QĐ-BVĐK |
09/10/2024 |
Tien Hai District General Hospital |
|
109 |
PP2400174072 |
GE766.163 |
Metronidazol 250mg |
Metronidazol |
250mg |
893115066024 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
24,000 |
130 |
3,120,000 |
LIÊN DANH THẦU CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN - CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1026/QĐ-BVĐK |
09/10/2024 |
Tien Hai District General Hospital |
|
110 |
PP2400174073 |
GE766.164 |
Neo-Tergynan |
Metronidazol + neomycin + nystatin |
500mg + 65000IU + 100000 IU |
300115082323 (VN-18967-15) |
Đặt âm đạo |
Viên nén đặt âm đạo |
Sophartex |
Pháp |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,500 |
11,800 |
29,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
Nhóm 1 |
36
tháng |
12 tháng |
1026/QĐ-BVĐK |
09/10/2024 |
Tien Hai District General Hospital |
|
111 |
PP2400174075 |
GE766.166 |
Dkasolon |
Mometason furoat |
50mcg/liều xịt (0,05%) |
VD-32495-19
CVGH số 199/QĐ-QLD ngày 26/3/2024 |
Xịt mũi |
Hỗn dịch xịt mũi |
Công ty cổ phần Dược Khoa |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 60 liều xịt |
Lọ |
2,000 |
94,500 |
189,000,000 |
CÔNG TY TNHH BENEPHAR |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1026/QĐ-BVĐK |
09/10/2024 |
Tien Hai District General Hospital |
|
112 |
PP2400174076 |
GE766.167 |
Quimox |
Moxifloxacin |
0,5%/ 5ml |
800115772524 |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Alfa Intes Industria Terapeutica Splendore S.R.L. |
Italy |
Hộp 1 Lọ x
5m |
Lọ/Chai/Ống/Túi/Gói/Bình/Can |
3,000 |
75,550 |
226,650,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM |
Nhóm 1 |
24 |
12 tháng |
1026/QĐ-BVĐK |
09/10/2024 |
Tien Hai District General Hospital |
|
113 |
PP2400174077 |
GE766.168 |
Quimoxi |
Moxifloxacin |
5mg/ml; 6ml |
VD-29390-18 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 6ml |
Lọ |
5,000 |
20,000 |
100,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1026/QĐ-BVĐK |
09/10/2024 |
Tien Hai District General Hospital |
|
114 |
PP2400174078 |
GE766.169 |
Quimodex |
Moxifloxacin + dexamethason |
(30mg+6mg)/6ml |
VD-31346-18 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 6ml |
Lọ |
5,000 |
20,000 |
100,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1026/QĐ-BVĐK |
09/10/2024 |
Tien Hai District General Hospital |
|
115 |
PP2400174080 |
GE766.171 |
Bacterocin Oint
|
Mupirocin |
20mg/g; 15g |
VN-21777-19 (Có công văn gia hạn đến 31.12.2024)
|
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ
|
Genuone Sciences Inc
|
Hàn Quốc
|
Hộp 1 tuýp 15g
|
Tuýp |
100 |
98,000 |
9,800,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC |
Nhóm 2 |
24 tháng
|
12 tháng |
1026/QĐ-BVĐK |
09/10/2024 |
Tien Hai District General Hospital |
|
116 |
PP2400174082 |
GE766.173 |
Naphazolin 0,05% Danapha |
Naphazolin hydroclorid |
2,5mg/5ml |
VD-29627-18. Gia hạn đến 31/12/2024. Số QĐ 225/QĐ-QLD |
Nhỏ mũi |
Dung dịch nhỏ mũi |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 5ml |
Lọ |
5,000 |
2,625 |
13,125,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1026/QĐ-BVĐK |
09/10/2024 |
Tien Hai District General Hospital |
|
117 |
PP2400174083 |
GE766.174 |
Hylaform 0,1% |
Natri hyaluronat |
0,1%/5ml |
VD-28530-17 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 ống x 5ml |
Ống |
3,000 |
24,450 |
73,350,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1026/QĐ-BVĐK |
09/10/2024 |
Tien Hai District General Hospital |
|
118 |
PP2400174084 |
GE766.175 |
Samaca |
Natri hyaluronat |
6mg/6ml |
VD-30745-18 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 6ml |
Lọ |
10,000 |
25,000 |
250,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1026/QĐ-BVĐK |
09/10/2024 |
Tien Hai District General Hospital |
|
119 |
PP2400174086 |
GE766.177 |
Maxitrol |
Dexamethason + Neomycin sulfat + Polymyxin B sulfat |
(1mg + 3500IU + 6000IU)/gram |
VN-21925-19 (Có QĐ gia hạn số 407/QĐ-QLD ngày 19/06/2024) |
Tra mắt |
Thuốc mỡ tra mắt |
SA Alcon-Couvreur NV |
Bỉ |
Hộp 1 tuýp 3,5g |
Tuýp |
2,500 |
51,900 |
129,750,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1026/QĐ-BVĐK |
09/10/2024 |
Tien Hai District General Hospital |
|
120 |
PP2400174087 |
GE766.178 |
Hỗn dịch nhỏ mắt vô trùng Videtrol |
Neomycin + polymyxin B + dexamethason |
(35.000 IU + 60.000 IU + 10mg)/10ml |
VD-34173-20 |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phần nghiên cứu và sản xuất dược phẩm Meracine |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ 10ml |
Lọ |
2,500 |
37,000 |
92,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LAVICO |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1026/QĐ-BVĐK |
09/10/2024 |
Tien Hai District General Hospital |
|
121 |
PP2400174088 |
GE766.179 |
Pecrandil 10 |
Nicorandil |
10mg |
893110154424 (VD-30394-18) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
2,898 |
144,900,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1026/QĐ-BVĐK |
09/10/2024 |
Tien Hai District General Hospital |
|
122 |
PP2400174092 |
GE766.183 |
Polygynax |
Nystatin + neomycin + polymyxin B |
100.000UI + 35.000UI + 35.000UI |
300110010524
(được gia hạn từ số ĐK: VN-21788-19), CV gia hạn số 03/QĐ-QLD ngày 03/01/2024), hạn đến 03/01/2029 |
Đặt âm đạo |
Viên nang mềm đặt âm đạo |
CSSX BTP: Catalent France Beinheim S.A
CSSXĐG, KSCL và XX: Innothera Chouzy |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 6 viên |
Viên |
2,500 |
9,500 |
23,750,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA |
Nhóm 1 |
24 |
12 tháng |
1026/QĐ-BVĐK |
09/10/2024 |
Tien Hai District General Hospital |
|
123 |
PP2400174093 |
GE766.184 |
Ladyvagi |
Nystatin + Neomycin sulfat + Polymycin B sulfate |
100.000 IU + 35.000 IU + 35.000 IU |
VD-32596-19 |
Đặt âm đạo |
Viên nang mềm đặt âm đạo |
Công ty TNHH Phil Inter Pharma |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 6 viên |
Viên |
2,500 |
3,550 |
8,875,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1026/QĐ-BVĐK |
09/10/2024 |
Tien Hai District General Hospital |
|
124 |
PP2400174094 |
GE766.185 |
TV.Pantoprazol |
Pantoprazol |
40mg |
893110098723
(VD-20877-14) |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên; hộp 20 vỉ x 10 viên |
Viên |
93,000 |
312 |
29,016,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1026/QĐ-BVĐK |
09/10/2024 |
Tien Hai District General Hospital |
|
125 |
PP2400174095 |
GE766.186 |
Parabest |
Paracetamol + chlorpheniramin maleat |
500 mg+ 2mg |
893100636424 (VD-30006-18) |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
Công ty cổ phần dược phẩm Bắc Ninh |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 4 viên |
Viên |
50,000 |
2,450 |
122,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1026/QĐ-BVĐK |
09/10/2024 |
Tien Hai District General Hospital |
|
126 |
PP2400174097 |
GE766.188 |
Coveram 10mg/5mg |
Perindopril arginine 10mg (tương đương 6,79mg perindopril); Amlodipine( dưới dạng amlodipin besilate) 5mg |
10mg; 5mg |
VN-18633-15 |
Uống |
Viên nén |
Servier Ireland Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
10,000 |
10,123 |
101,230,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1026/QĐ-BVĐK |
09/10/2024 |
Tien Hai District General Hospital |
|
127 |
PP2400174098 |
GE766.189 |
Viacoram 3.5mg/2.5mg |
Perindopril (tương ứng 3,5mg perindopril arginine) 2,378 mg; Amlodipine (tương ứng 3,4675mg amlodipine besilate) 2,5mg |
3,5mg; 2,5mg |
VN3-46-18 |
Uống |
Viên nén |
Servier (Ireland) Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
10,000 |
5,960 |
59,600,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1026/QĐ-BVĐK |
09/10/2024 |
Tien Hai District General Hospital |
|
128 |
PP2400174099 |
GE766.190 |
Viacoram 7mg/5mg |
Perindopril (tương ứng 7mg perindopril arginine) 4,756 mg; Amlodipine (tương ứng với 6,935mg Amlodipine besilate) 5mg |
7mg; 5mg |
VN3-47-18 |
Uống |
Viên nén |
Servier (Ireland) Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
10,000 |
6,589 |
65,890,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1026/QĐ-BVĐK |
09/10/2024 |
Tien Hai District General Hospital |
|
129 |
PP2400174100 |
GE766.191 |
Coversyl 5mg |
Perindopril arginine (tương ứng với 3,395mg perindopril) 5 mg |
5mg |
VN-17087-13 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Les Laboratoires Servier Industrie |
Pháp |
Hộp 1 lọ 30 viên |
Viên |
8,580 |
5,028 |
43,140,240 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1026/QĐ-BVĐK |
09/10/2024 |
Tien Hai District General Hospital |
|
130 |
PP2400174101 |
GE766.192 |
Garnotal 10 |
Phenobarbital |
10 mg |
VD-31519-19
(893112467324) |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
700 |
140 |
98,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1026/QĐ-BVĐK |
09/10/2024 |
Tien Hai District General Hospital |
|
131 |
PP2400174102 |
GE766.193 |
Pracetam 1200 |
Piracetam |
1200mg |
893110050123
(VD-18536-13) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 1 chai 100 viên |
Viên |
100,000 |
2,290 |
229,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO CHÂU |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1026/QĐ-BVĐK |
09/10/2024 |
Tien Hai District General Hospital |
|
132 |
PP2400174104 |
GE766.195 |
Lifecita 400 |
Piracetam |
400mg |
VD-30533-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
1,200 |
120,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO |
Nhóm 3 |
24 tháng |
12 tháng |
1026/QĐ-BVĐK |
09/10/2024 |
Tien Hai District General Hospital |
|
133 |
PP2400174105 |
GE766.196 |
Novotane Ultra |
Polyethylen glycol + propylen glycol |
(4mg+3mg)/ml x 5ml |
VD-26127-17 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phẩn Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 ống nhựa 5ml |
Lọ/Chai/Ống/Túi/Gói/Bình/Can |
3,000 |
45,000 |
135,000,000 |
CÔNG TY TNHH NOVOPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1026/QĐ-BVĐK |
09/10/2024 |
Tien Hai District General Hospital |
|
134 |
PP2400174106 |
GE766.197 |
Systane Ultra |
Polyethylene glycol 400 + Propylen glycol |
0,4% + 0,3% |
VN-19762-16 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Alcon Research, LLC |
Mỹ |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
3,000 |
60,100 |
180,300,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
1026/QĐ-BVĐK |
09/10/2024 |
Tien Hai District General Hospital |
|
135 |
PP2400174107 |
GE766.198 |
TP Povidon iod 10% |
Povidon Iod |
2,5g/25ml |
VD-31196-18 |
Dùng ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Công ty Cổ phần dược phẩm Thành Phát |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 20ml |
Lọ |
3,000 |
4,400 |
13,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1026/QĐ-BVĐK |
09/10/2024 |
Tien Hai District General Hospital |
|
136 |
PP2400174108 |
GE766.199 |
Pravastatin DWP 30mg |
Pravastatin |
30mg |
VD-35225-21 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
2,478 |
123,900,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1026/QĐ-BVĐK |
09/10/2024 |
Tien Hai District General Hospital |
|
137 |
PP2400174110 |
GE766.201 |
Pravastatin DWP 5mg |
Pravastatin |
5mg |
VD-35850-22 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 06 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
1,176 |
58,800,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1026/QĐ-BVĐK |
09/10/2024 |
Tien Hai District General Hospital |
|
138 |
PP2400174111 |
GE766.202 |
Pravastatin STELLA 20 mg |
Pravastatin sodium |
20mg |
893110462623 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
6,450 |
322,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO CHÂU |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
1026/QĐ-BVĐK |
09/10/2024 |
Tien Hai District General Hospital |
|
139 |
PP2400174112 |
GE766.203 |
Demencur 100 |
Pregabalin |
100mg |
VD-35550-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CP Dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
8,400 |
42,000,000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1026/QĐ-BVĐK |
09/10/2024 |
Tien Hai District General Hospital |
|
140 |
PP2400174113 |
GE766.204 |
Alcaine 0.5% |
Proparacain hydroclorid |
0,5% (w/v) |
VN-21093-18 (Có QĐ gia hạn số 3/QĐ-QLD ngày 03/01/2024) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
SA Alcon-Couvreur NV |
Bỉ |
Hộp 1 lọ 15ml |
Lọ |
300 |
39,380 |
11,814,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
30 tháng |
12 tháng |
1026/QĐ-BVĐK |
09/10/2024 |
Tien Hai District General Hospital |
|
141 |
PP2400174114 |
GE766.205 |
Propranolol |
Propranolol hydroclorid |
40mg |
893110045423
(VD-21392-14) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
600 |
3,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1026/QĐ-BVĐK |
09/10/2024 |
Tien Hai District General Hospital |
|
142 |
PP2400174116 |
GE766.207 |
Repaglinide Tablets 2 mg |
Repaglinid |
2mg |
VN-23165-22 |
Uống |
Viên nén |
USV Private Limited |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
200,000 |
5,895 |
1,179,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VÂN TRANG |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
1026/QĐ-BVĐK |
09/10/2024 |
Tien Hai District General Hospital |
|
143 |
PP2400174118 |
GE766.209 |
Bioflora 100mg |
Saccharomyces boulardii CNCM I-745 |
100mg |
VN-16392-13 (Có QĐ gia hạn số 683/QĐ-QLD ngày 25/10/2022) |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Biocodex |
Pháp |
Hộp chứa 20 gói |
Gói |
10,000 |
5,500 |
55,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1026/QĐ-BVĐK |
09/10/2024 |
Tien Hai District General Hospital |
|
144 |
PP2400174119 |
GE766.210 |
Zentomyces |
Saccharomyces boulardii |
100mg (ứng với vi sinh sống ≥ 10^8 CFU) |
QLSP-910-15 |
Uống |
Thuốc bột uống |
Công ty liên doanh dược phẩm MEBIPHAR - AUSTRAPHARM |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 1g |
Gói |
10,000 |
3,600 |
36,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1026/QĐ-BVĐK |
09/10/2024 |
Tien Hai District General Hospital |
|
145 |
PP2400174120 |
GE766.211 |
Atisaltolin 2,5 mg/2,5ml |
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) |
2.5mg/2.5ml |
893115025324 |
khí dung |
Dung dịch khí dung |
Công ty CPDP An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 2,5ml |
Ống |
16,000 |
4,410 |
70,560,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM |
Nhóm 4 |
36 |
12 tháng |
1026/QĐ-BVĐK |
09/10/2024 |
Tien Hai District General Hospital |
|
146 |
PP2400174121 |
GE766.212 |
Atisaltolin 5 mg/2,5ml |
Salbutamol (sulfat) |
5mg/2.5ml |
893115025424 |
khí dung |
Dung dịch khí dung |
Công ty CPDP An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 2,5ml |
Lọ/Chai/Ống/Túi/Gói/Bình/Can |
40,000 |
8,400 |
336,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM |
Nhóm 4 |
36 |
12 tháng |
1026/QĐ-BVĐK |
09/10/2024 |
Tien Hai District General Hospital |
|
147 |
PP2400174122 |
GE766.213 |
Buto-Asma |
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol Sulfate) |
100mcg/liều |
840115067923 |
Đường hô hấp |
Khí dung đã chia liều |
Laboratorio Aldo-Unión SL. |
Tây Ban Nha |
Hộp 1 bình xịt chứa 200 liều (10ml) + đầu xịt định liều |
Bình |
5,000 |
50,000 |
250,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1026/QĐ-BVĐK |
09/10/2024 |
Tien Hai District General Hospital |
|
148 |
PP2400174123 |
GE766.214 |
Atisalbu |
Salbutamol sulfat |
2mg/5ml |
893115277823 (VD-25647-16) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 5ml |
Ống |
27,000 |
3,800 |
102,600,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ DHC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1026/QĐ-BVĐK |
09/10/2024 |
Tien Hai District General Hospital |
|
149 |
PP2400174124 |
GE766.215 |
Atisalbu |
Salbutamol sulfat |
2mg/5ml; 30ml |
893115277823 (VD-25647-16) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 30ml |
Lọ/Chai/Ống/Túi/Gói/Bình/Can |
20,000 |
14,200 |
284,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VÂN TRANG |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1026/QĐ-BVĐK |
09/10/2024 |
Tien Hai District General Hospital |
|
150 |
PP2400174125 |
GE766.216 |
Atisalbu |
Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfate) |
4mg/10ml |
893115277823 (VD-25647-16) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 30 ống x 10ml |
Ống |
16,000 |
5,187 |
82,992,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1026/QĐ-BVĐK |
09/10/2024 |
Tien Hai District General Hospital |
|
151 |
PP2400174127 |
GE766.218 |
Combiwave SF 250 |
Salmeterol xinafoate 5,808mg; Fluticasone propionate 40mg; (tương đương 120 liều hít x 25mcg salmeterol + 250mcg fluticason propionat) |
25mcg + 250mcg |
VN-18898-15 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Thuốc hít |
Thuốc hít định liều dạng khí dung |
Glenmark Pharmaceuticals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 bình 120 liều |
Bình |
150 |
90,000 |
13,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
1026/QĐ-BVĐK |
09/10/2024 |
Tien Hai District General Hospital |
|
152 |
PP2400174128 |
GE766.219 |
Seretide Evohaler DC 25/125mcg |
Mỗi liều xịt chứa: 25mcg Salmeterol (dạng xinafoate micronised) và 125mcg Fluticasone propionate (dạng micronised) |
25mcg + 125mcg |
VN-21286-18 |
Hít qua đường miệng |
Hỗn dịch hít qua đường miệng (dạng phun sương) |
Glaxo Wellcome S.A |
Tây Ban Nha |
Hộp 1 bình 120 liều xịt |
Bình xịt |
1,500 |
210,176 |
315,264,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
1026/QĐ-BVĐK |
09/10/2024 |
Tien Hai District General Hospital |
|
153 |
PP2400174130 |
GE766.221 |
Ferrola |
Sắt sulfat + acid folic |
114mg+0,8mg |
VN-18973-15 |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Lomapharm GmbH |
Germany |
Hộp 2 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
5,495 |
27,475,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
1026/QĐ-BVĐK |
09/10/2024 |
Tien Hai District General Hospital |
|
154 |
PP2400174132 |
GE766.223 |
SIMVOFIX 10/20 MG |
Ezetimibe 10 mg; Simvastatin 20 mg |
10mg +20mg |
VN-23050-22 |
Uống |
Viên nén |
Sun Pharmaceutical Industries Ltd. |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
2,745 |
137,250,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
1026/QĐ-BVĐK |
09/10/2024 |
Tien Hai District General Hospital |
|
155 |
PP2400174133 |
GE766.224 |
SIMVOFIX 10/10 MG |
Ezetimibe 10 mg; Simvastatin 10 mg |
10mg + 10mg |
VN-23136-22 |
Uống |
Viên nén |
Sun Pharmaceutical Industries Ltd. |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
3,100 |
155,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
1026/QĐ-BVĐK |
09/10/2024 |
Tien Hai District General Hospital |
|
156 |
PP2400174134 |
GE766.225 |
Sofuval |
Sofosbuvir + velpatasvir |
400mg + 100mg |
893110169523 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Reliv |
Việt Nam |
Hộp 1 chai x 28 viên |
Viên |
8,400 |
229,500 |
1,927,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN BẢO TOÀN PHARMA |
Nhóm 5 |
24 tháng |
12 tháng |
1026/QĐ-BVĐK |
09/10/2024 |
Tien Hai District General Hospital |
|
157 |
PP2400174135 |
GE766.226 |
Sorbitol 3% |
Sorbitol |
3%/5lit |
VD-18005-12 (CV gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Rửa nội soi bàng quang |
Dung dịch rửa nội soi bàng quang |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hòm 4 Can 5 lít |
Can |
60 |
139,000 |
8,340,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1026/QĐ-BVĐK |
09/10/2024 |
Tien Hai District General Hospital |
|
158 |
PP2400174137 |
GE766.228 |
Bivigas |
Sucralfat |
1000mg |
VD-30209-18; Gia hạn đến 31/12/2024 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv |
Việt Nam |
Hộp 30 gói 5ml |
Gói |
6,500 |
1,800 |
11,700,000 |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 Tháng |
12 tháng |
1026/QĐ-BVĐK |
09/10/2024 |
Tien Hai District General Hospital |
|
159 |
PP2400174139 |
GE766.230 |
Cratsuca Suspension "Standard" |
Sucralfat |
1g/10ml |
VN-22473-19 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
2nd Plant, Standard Chem.
& Pharm. Co., Ltd |
Đài Loan |
Hộp 20 gói x 10ml |
Gói |
6,500 |
5,000 |
32,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1026/QĐ-BVĐK |
09/10/2024 |
Tien Hai District General Hospital |
|
160 |
PP2400174140 |
GE766.231 |
Sulfadiazin bạc |
Sulfadiazin bạc |
1%-20g |
VD-28280-17 |
Dùng ngoài |
Thuốc dùng ngoài |
Công ty cổ phần dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 20g |
Tuýp |
3,000 |
18,900 |
56,700,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SÔNG HỒNG - RERICO |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1026/QĐ-BVĐK |
09/10/2024 |
Tien Hai District General Hospital |
|
161 |
PP2400174141 |
GE766.232 |
Biseptol 480 |
Sulfamethoxazole + Trimethoprim |
400mg + 80mg |
VN-23059-22 |
Uống |
Viên nén |
Adamed Pharma S.A. |
Ba Lan |
Hộp 1 vỉ x 20 viên |
viên |
10,000 |
2,500 |
25,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO |
Nhóm 1 |
48 tháng |
12 tháng |
1026/QĐ-BVĐK |
09/10/2024 |
Tien Hai District General Hospital |
|
162 |
PP2400174143 |
GE766.234 |
Mibetel HCT |
Telmisartan + hydroclorothiazid |
40mg+ 12,5mg |
893110409524 (VD-30848-18) |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Liên doanh HASAN-DERMAPHARM |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
200,000 |
3,780 |
756,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng |
1026/QĐ-BVĐK |
09/10/2024 |
Tien Hai District General Hospital |
|
163 |
PP2400174144 |
GE766.235 |
Tenfovix |
Tenofovir disoproxil fumarat |
300mg |
893110116024 (QLĐB-653-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
H/3 vỉ/10 viên |
Viên |
20,000 |
2,430 |
48,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng |
1026/QĐ-BVĐK |
09/10/2024 |
Tien Hai District General Hospital |
|
164 |
PP2400174145 |
GE766.236 |
Tenofovir 300 |
Tenofovir disoproxil fumarat |
300mg |
VD3-175-22 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên nén, Hộp 10 vỉ x 10 viên nén |
Viên |
20,000 |
1,390 |
27,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SÔNG HỒNG - RERICO |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1026/QĐ-BVĐK |
09/10/2024 |
Tien Hai District General Hospital |
|
165 |
PP2400174146 |
GE766.237 |
Tetrracyclin 1% |
Tetracyclin hydroclorid |
1%-5g |
VD-26395-17 |
Tra mắt |
Thuốc tra mắt |
Công ty cổ phần dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 100 tuýp 5g |
Tuýp |
10,000 |
3,200 |
32,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SÔNG HỒNG - RERICO |
Nhóm 4 |
48 tháng |
12 tháng |
1026/QĐ-BVĐK |
09/10/2024 |
Tien Hai District General Hospital |
|
166 |
PP2400174147 |
GE766.238 |
GLOCKNER-10 |
Thiamazol |
10mg |
893110660624
(VD-23920-15) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
13,000 |
1,890 |
24,570,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1026/QĐ-BVĐK |
09/10/2024 |
Tien Hai District General Hospital |
|
167 |
PP2400174148 |
GE766.239 |
Mezamazol |
Thiamazol |
5mg |
24 tháng |
uống |
Viên nén |
VD-21298-14 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Việt Nam |
13,000 |
350 |
4,550,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
Nhóm 4 |
Nhóm 4 |
12 tháng |
1026/QĐ-BVĐK |
09/10/2024 |
Tien Hai District General Hospital |
|
168 |
PP2400174150 |
GE766.241 |
Meza-Calci |
Tricalcium phosphat |
1.65g |
36 tháng |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
VD-25695-16 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Hộp 30 gói x 2g |
Việt Nam |
30,000 |
714 |
21,420,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
Nhóm 4 |
Nhóm 4 |
12 tháng |
1026/QĐ-BVĐK |
09/10/2024 |
Tien Hai District General Hospital |
|
169 |
PP2400174151 |
GE766.242 |
Metazydyna |
Trimetazidin dihydroclorid |
20mg |
VN-21630-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Adamed Pharma S.A |
Poland |
Hộp 2 vỉ x 30 viên |
Viên |
20,000 |
1,800 |
36,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1026/QĐ-BVĐK |
09/10/2024 |
Tien Hai District General Hospital |
|
170 |
PP2400174152 |
GE766.243 |
Vastarel OD 80mg |
Trimetazidin dihydrochloride |
80mg |
VN3-389-22 |
Uống |
Viên nang cứng giải phóng kéo dài |
Egis Pharmaceuticals PLC - Production site of Körmend H-9900 Körmend Mátyas Király u 65; Egis Pharmaceuticals PLC - Production site of Bökényföld, H-1165 Budapest Bökényföldi út 118-120 |
Hungary |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
5,410 |
108,200,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1026/QĐ-BVĐK |
09/10/2024 |
Tien Hai District General Hospital |
|
171 |
PP2400174153 |
GE766.244 |
Mydrin-P |
Tropicamid + Phenylephrin hydroclorid |
50mg/10ml + 50mg/10ml |
499110415423 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Shiga |
Nhật |
Hộp 1 lọ x 10ml |
Lọ |
500 |
67,500 |
33,750,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
30 tháng |
12 tháng |
1026/QĐ-BVĐK |
09/10/2024 |
Tien Hai District General Hospital |
|
172 |
PP2400174155 |
GE766.246 |
CUELLAR |
Ursodeoxycholic acid |
150mg |
893110046823 |
uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
4,200 |
21,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1026/QĐ-BVĐK |
09/10/2024 |
Tien Hai District General Hospital |
|
173 |
PP2400174156 |
GE766.247 |
Dembele |
Valsartan; Hydroclorothiazid |
80mg + 12,5mg |
VD-21051-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
1,989 |
198,900,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1026/QĐ-BVĐK |
09/10/2024 |
Tien Hai District General Hospital |
|
174 |
PP2400174157 |
GE766.248 |
VINCESTAD 5 |
Vinpocetin |
5mg |
VD-34468-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
2,000 |
60,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
1026/QĐ-BVĐK |
09/10/2024 |
Tien Hai District General Hospital |
|
175 |
PP2400174158 |
GE766.249 |
Vitamin A-D |
Vitamin A; Vitamin D3 |
2500IU; 200IU |
VD-19550-13 (893100341124) |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
315 |
3,150,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1026/QĐ-BVĐK |
09/10/2024 |
Tien Hai District General Hospital |
|
176 |
PP2400174161 |
GE766.252 |
Thiamin DHĐ |
Vitamin B1 |
100mg |
VD-29297-18 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty Cp Dược VTYT Hải Dương |
Việt Nam |
Hôộp 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
777 |
38,850,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC VIETAMERICAN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1026/QĐ-BVĐK |
09/10/2024 |
Tien Hai District General Hospital |
|
177 |
PP2400174162 |
GE766.253 |
SaVi 3B |
Vitamin B1 (thiamin mononitrat) + Vitamin B12 (dưới dạng vitamin B12 0,1% SD) + Vitamin B6 (pyridoxin hydroclorid) |
100mg+150mcg+100mg |
893100338324 (VD-30494-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) |
Việt Nam |
Hộp 1 túi nhôm x 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
200,000 |
1,510 |
302,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
1026/QĐ-BVĐK |
09/10/2024 |
Tien Hai District General Hospital |
|
178 |
PP2400174165 |
GE766.256 |
Neutrifore |
Thiamin mononitrat + Pyridoxin HCl + Cyanocobalamin |
250mg + 250mg + 1000mcg |
VD-18935-13 |
Uống |
Viên nén dài bao phim |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
200,000 |
1,155 |
231,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1026/QĐ-BVĐK |
09/10/2024 |
Tien Hai District General Hospital |
|
179 |
PP2400174166 |
GE766.257 |
3BTP |
Vitamin B1+ Vitamin B6 + Vitamin B12 |
100mg + 200mg + 200mcg |
893110205324
(VD-26140-17) |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
200,000 |
1,196 |
239,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1026/QĐ-BVĐK |
09/10/2024 |
Tien Hai District General Hospital |
|
180 |
PP2400174170 |
GE766.261 |
Drexler |
Zopiclon |
7,5mg |
893110046923 |
uống |
Viên nén bao phim |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
viên |
10,000 |
2,200 |
22,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1026/QĐ-BVĐK |
09/10/2024 |
Tien Hai District General Hospital |