Package 04: Package of Generic: 300 items

        Watching
Tender ID
Views
28
Contractor selection plan ID
Bidding package name
Package 04: Package of Generic: 300 items
Bid Solicitor
Investor
Bidding method
Online bidding
Tender value
457.914.229.524 VND
Publication date
15:45 06/05/2025
Contract Type
Fixed unit price
Domestic/ International
Domestic
Contractor Selection Method
Single Stage Single Envelope
Fields
Goods
Approval ID
KQ2500082548_2504261702
Approval Documents

Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register

Files with this icon are not supported by the public procurement system for direct download in normal mode. Visit DauThau.info and select Quick Download mode to download the file if you do not use Windows with Agent. DauThau.info supports downloading on most modern browsers and devices!
In case it is discovered that the BMT does not fully attach the E-HSMT file and design documents, the contractor is requested to immediately notify the Investor or the Authorized Person at the address specified in Chapter II-Data Table in E- Application form and report to the Procurement News hotline: 02437.686.611
Decision-making agency
Cho Ray Hospital
Approval date
26/04/2025
Tendering result
There is a winning contractor
List of successful bidders
Number Business Registration ID ( on new Public Procuring System) Contractor's name Winning price Total lot price (VND) Number of winning items Action
1 vn0316417470 GIGAMED PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED 18.565.827.000 18.565.827.000 2 See details
2 vn0303114528 BINH VIET DUC CO.,LTD 1.522.800.000 1.544.400.000 1 See details
3 vn4100259564 BINH ĐINH PHARMACEUTICAL AND MEDICAL EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY 442.895.880 442.895.880 1 See details
4 vn2500228415 VINHPHUC PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY 142.005.700 169.005.700 2 See details
5 vn0318373010 Công ty TNHH Thương Mại Dược Phẩm Nam Nguyên 751.170.000 751.170.000 1 See details
6 vn0104089394 HA NOI CPC1 PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY 55.020.000 67.200.000 1 See details
7 vn0313972490 BINH AN MEDICAL EQUIPMENT AND PHARMACEUTICAL PRODUCT COMPANY LIMITED 273.024.000 273.024.000 1 See details
8 vn0300523385 SAIGON PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED 149.968.000 181.981.800 1 See details
9 vn0301140748 HOANG DUC PHARMACEUTICAL & MEDICAL SUPPLIES CO., LTD 9.048.297.195 9.048.297.195 2 See details
10 vn0317826821 PHUC AN DP TM COMPANY LIMITED 1.496.400.000 1.531.200.000 1 See details
11 vn0302366480 HO CHI MINH CITY MEDICAL IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY 112.035.000 112.035.000 1 See details
12 vn0300483319 CODUPHA CENTRAL PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY 20.790.000 20.790.000 1 See details
13 vn0302597576 NATIONAL PHYTOPHARMA JOINT-STOCK COMPANY 7.835.736.090 7.835.736.090 2 See details
14 vn0500398741 TRUONG SON COMPANY LTD 13.500.000 13.500.000 1 See details
15 vn4200562765 KHANH HOA PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY 1.865.700 1.927.890 1 See details
Total: 15 contractors 40.431.334.565 40.558.990.555 19
List of goods
STT Lot code Medicine Code Drug name/Ingredient name Active name Concentration, concentration GDKLH or GPNK Usage Dosing form Factory Name Country of manufacture Packaging Calculation Unit Amount Price/Winning bid price/Bidding price (VND) into money Successful bidder Drug group Hạn dùng (tuổi thọ) Provisioning schedule Số quyết định trúng thầu Ngày quyết định trúng thầu Tên bệnh viện/ sở y tế Action
1
PP2500109825
GE.L2.289
Milgamma N
Thiamine hydrochloride 100mg; Pyridoxine hydrochloride 100mg; Cyanocobalamin 1mg
100mg + 100mg + 1mg
400100083323
Tiêm
Dung dịch tiêm
Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH
Đức
Hộp 5 ống 2ml
Ống
10,170
21,000
213,570,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
KQ2500082548_2504261702
26/04/2025
Cho Ray Hospital
2
PP2500109569
GE.L2.33
Bleomycin Bidiphar
Bleomycin (dưới dạng Bleomycin sulfat)
15U
893114092923
Tiêm
Bột đông khô pha tiêm
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 lọ
Lọ
1,030
429,996
442,895,880
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 4
24
12 tháng
KQ2500082548_2504261702
26/04/2025
Cho Ray Hospital
3
PP2500109802
GE.L2.266
Actemra
Tocilizumab
200mg/10ml
SP-1189-20
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
CSSX: Chugai Pharma Manufacturing Co., Ltd; CS đóng gói và xuất xưởng lô: F. Hoffmann La Roche Ltd.
CSSX: Nhật, CS đóng gói và xuất xưởng lô: Thụy Sỹ
Hộp 1 lọ x 10ml
Lọ
910
5,190,699
4,723,536,090
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
30 tháng
12 tháng
KQ2500082548_2504261702
26/04/2025
Cho Ray Hospital
4
PP2500109546
GE.L2.10
Albutein 25%
Albumin người
25% x 50ml
VN-16274-13 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Tiêm truyền
Dung dịch truyền tĩnh mạch
Grifols Biologicals LLC; Cơ sở đóng gói thuốc thành phẩm: Grifols Biologicals LLC.
Mỹ; Cơ sở đóng gói thuốc thành phẩm: Mỹ
Hộp 1 chai 50ml
Chai
10,500
987,610
10,369,905,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
KQ2500082548_2504261702
26/04/2025
Cho Ray Hospital
5
PP2500109828
GE.L2.292
Vitamin B1
Thiamin nitrat
250mg
893110207024
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 200 viên
Viên
6,910
270
1,865,700
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
KQ2500082548_2504261702
26/04/2025
Cho Ray Hospital
6
PP2500109588
GE.L2.52
Cisplaton
Cisplatin
10mg/20ml
890114182423
Truyền tĩnh mạch
Dung dịch truyền tĩnh mạch sau khi pha loãng
Venus Remedies Limited
Ấn Độ
Hộp 1 chai 20ml
Chai
4,320
63,200
273,024,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
KQ2500082548_2504261702
26/04/2025
Cho Ray Hospital
7
PP2500109589
GE.L2.53
Heracisp 0,5
Cisplatin
10mg/20ml
893114344700
Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 20ml
Lọ
2,600
57,680
149,968,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
KQ2500082548_2504261702
26/04/2025
Cho Ray Hospital
8
PP2500109623
GE.L2.87
Ephedrine Aguettant 3mg/ml
Ephedrin
30mg/10ml (dạng muối)
VN-21892-19 (Quyết định 199/QĐ-QLD ngày 26/03/2024)
Tiêm
Dung dịch tiêm trong bơm tiêm đóng sẵn
Laboratoire Aguettant
France
Hộp 12 bơm tiêm đóng sẵn x 10ml
Bơm tiêm/Bút tiêm/Xy lanh
200
103,950
20,790,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
Nhóm 1
36
12 tháng
KQ2500082548_2504261702
26/04/2025
Cho Ray Hospital
9
PP2500109826
GE.L2.290
Trivit- B
Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12
100mg + 50mg + 1mg
VN-19998-16
Tiêm
Dung dịch tiêm
T.P. Drug Laboratories (1969)., Ltd
Thái Lan
Hộp 10 ống 3ml
Ống
1,000
13,500
13,500,000
CÔNG TY TNHH TRƯỜNG SƠN
Nhóm 5
24 tháng
12 tháng
KQ2500082548_2504261702
26/04/2025
Cho Ray Hospital
10
PP2500109622
GE.L2.86
Ephedrine Hydrochloride Injection 30 mg in 1 ml
Ephedrin hydroclorid
30mg/1ml (dạng muối)
VN-23066-22
Tiêm
Dung dịch tiêm
Macarthys Laboratories Limited T/A Martindale Pharmaceuticals
United Kingdom
Hộp 10 ống x 1ml
Ống
1,940
57,750
112,035,000
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
KQ2500082548_2504261702
26/04/2025
Cho Ray Hospital
11
PP2500109743
GE.L2.207
Cernevit
Acid Ascorbic + Cocarboxylase tetrahydrate tương đương Thiamine + Cyanocobalamine + Cholecalciferol + D-Biotin + Dexpanthenol tương đương Pantothenic acid + DL alpha-tocopherol tương đương alpha-tocopherol + Folic acid + Retinol palmitate tương đương Retinol + Riboflavin dihydrate sodium phosphate tương đương Riboflavin + Pyridoxine hydrochloride tương đương Pyridoxin + Nicotinamide
125mg + 5,8mg (tương đương 3,51mg) + 0,006mg + 220 IU + 0,069mg + 16,15mg (tương đương 17,25mg) + 10,2mg (tương đương 11,2 IU) + 0,414mg + 3500 IU + 5,67mg (tương đương 4,14mg) + 5,5mg (tương đương 4,53mg) + 46mg
VN-16135-13 (Có QĐ gia hạn số 806/QĐ-QLD ngày 07/12/2024)
Tiêm
Bột đông khô pha tiêm
Fareva Pau; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Baxter S.A.
Pháp; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Bỉ
Hộp 10 lọ
Lọ
58,000
141,309
8,195,922,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
18 tháng
12 tháng
KQ2500082548_2504261702
26/04/2025
Cho Ray Hospital
12
PP2500109548
GE.L2.12
Human Albumin 5%
Albumin
12,5g/250ml
SP3-1246-22
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Octapharma Pharmazeutika Produktionsges. m.b.H
Áo
Hộp 1 chai 250ml
Chai/lọ/ống/túi
1,080
1,410,000
1,522,800,000
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
KQ2500082548_2504261702
26/04/2025
Cho Ray Hospital
13
PP2500109615
GE.L2.79
Imfinzi
Durvalumab
500mg/10ml
SP3-1220-21
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch để pha tiêm truyền tĩnh mạch
Cơ sở sản xuất và đóng gói cấp 1: Catalent Indiana, LLC; Cơ sở đóng gói cấp 2: AstraZeneca AB; Cơ sở kiểm tra chất lượng và xuất xưởng lô sản phẩm: AstraZeneca AB
Nước sản xuất và đóng gói cấp 1: Mỹ; Nước đóng gói cấp 2: Thụy Điển; Nước kiểm tra chất lượng và xuất xưởng lô sản phẩm: Thụy Điển
Hộp 1 lọ x 10ml
Lọ
211
41,870,745
8,834,727,195
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
KQ2500082548_2504261702
26/04/2025
Cho Ray Hospital
14
PP2500109833
GE.L2.297
Immunine 600
Human Coagulation Factor IX
600 IU
QLSP-1062-17
Tiêm tĩnh mạch
Bột pha dung dịch tiêm hoặc truyền tĩnh mạch
Takeda Manufacturing Austria AG
Áo
Mỗi kit chứa: 1 Iọ bột + 1 Iọ nước cất pha tiêm 5ml + 1 kit để pha loãng và tiêm
Lọ
650
4,788,000
3,112,200,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 5
24 tháng
12 tháng
KQ2500082548_2504261702
26/04/2025
Cho Ray Hospital
15
PP2500109574
GE.L2.38
Folinato 50mg
Calci folinat
50mg/5ml
840110985224 (VN-21204-18)
Tiêm/ Tiêm truyền
Bột đông khô và dung môi pha tiêm truyền
Laboratorios Normon, S.A.
Tây Ban Nha
Hộp 1 Lọ, và 1 ống dung môi (nước pha tiêm) 5ml
Lọ
9,800
76,650
751,170,000
Công ty TNHH Thương Mại Dược Phẩm Nam Nguyên
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
KQ2500082548_2504261702
26/04/2025
Cho Ray Hospital
16
PP2500109827
GE.L2.291
Vitamin B1
Thiamin hydroclorid
100mg/1ml
893110448724 (CV gia hạn số 401/QĐ-QLD ngày 18/06/2024)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 100 ống x 1ml
Ống
52,390
630
33,005,700
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
KQ2500082548_2504261702
26/04/2025
Cho Ray Hospital
17
PP2500109575
GE.L2.39
BFS-Calcium folinate
Calci folinat
50mg/5ml
893110281123
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 ống x 5ml
Ống
4,200
13,100
55,020,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
KQ2500082548_2504261702
26/04/2025
Cho Ray Hospital
18
PP2500109573
GE.L2.37
Calci Folinat 10ml
Acid folinic (dưới dạng Calci folinat 108mg/10ml)
100mg/10ml
893110303823 (CV gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml
Ống
5,000
21,800
109,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
KQ2500082548_2504261702
26/04/2025
Cho Ray Hospital
19
PP2500109590
GE.L2.54
Cisplaton
Cisplatin
50mg/100ml
890114086123
Thuốc tiêm truyền
Dung dịch pha truyền tĩnh mạch
Venus Remedies Limited
Ấn Độ
Hộp 1 chai x 100ml
Chai
8,700
172,000
1,496,400,000
CÔNG TY TNHH TM DP PHÚC AN
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
KQ2500082548_2504261702
26/04/2025
Cho Ray Hospital
You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second