Package 1: Buy generic medicine

        Watching
Tender ID
Views
11
Contractor selection plan ID
Bidding package name
Package 1: Buy generic medicine
Bidding method
Online bidding
Tender value
19.248.602.120 VND
Publication date
09:07 20/07/2026
Contract Type
Fixed unit price
Domestic/ International
Domestic
Contractor Selection Method
Single Stage Single Envelope
Fields
Goods
Approval ID
575/QĐ-BVĐKLT
Approval Documents

Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register

Files with this icon are not supported by the public procurement system for direct download in normal mode. Visit DauThau.info and select Quick Download mode to download the file if you do not use Windows with Agent. DauThau.info supports downloading on most modern browsers and devices!
In case it is discovered that the BMT does not fully attach the E-HSMT file and design documents, the contractor is requested to immediately notify the Investor or the Authorized Person at the address specified in Chapter II-Data Table in E- Application form and report to the Procurement News hotline: 02437.686.611
Decision-making agency
Luong Tai General Hospital
Approval date
20/07/2026
Tendering result
There is a winning contractor
List of successful bidders
Number Business Registration ID ( on new Public Procuring System) Tax ID Contractor's name Winning price Total lot price (VND) Number of winning items Action
1
vn4200562765
4200562765
225.550.000
236.686.000
6
See details
2
vn0100531195
0100531195
342.510.000
344.580.000
3
See details
3
vn1400460395
1400460395
1.208.688.000
1.288.488.000
3
See details
4
vn0106170629
0106170629
62.400.000
62.400.000
1
See details
5
vn0110919244
0110919244
416.000.000
416.000.000
1
See details
6
vn0301140748
0301140748
188.392.000
188.392.000
3
See details
7
vn0109035096
0109035096
343.791.000
397.845.000
7
See details
8
vn0102000866
0102000866
792.000.000
792.000.000
2
See details
9
vn0107008643
0107008643
641.200.000
641.200.000
3
See details
10
vn0600337774
0600337774
263.920.000
264.640.000
4
See details
11
vn0101273927
0101273927
236.800.000
236.800.000
1
See details
12
vn0104089394
0104089394
1.115.270.000
1.115.270.000
6
See details
13
vn0100109699
0100109699
276.000.000
276.000.000
1
See details
14
vn0109874415
0109874415
1.650.600.000
1.671.600.000
3
See details
15
vn0316417470
0316417470
454.300.920
457.600.920
6
See details
16
vn0106561830
0106561830
39.480.000
39.480.000
1
See details
17
vn1800156801
1800156801
132.920.000
139.144.000
4
See details
18
vn4400116704
4400116704
315.800.000
342.200.000
4
See details
19
vn0500391400
0500391400
80.340.000
80.600.000
1
See details
20
vn0101400572
0101400572
670.800.000
670.800.000
2
See details
21
vn0314033736
0314033736
226.560.000
246.120.000
1
See details
22
vn0104752195
0104752195
282.750.000
282.750.000
3
See details
23
vn0108493209
0108493209
618.000.000
618.000.000
1
See details
24
vn0103606265
0103606265
390.000.000
390.000.000
1
See details
25
vn0101843461
0101843461
732.000.000
732.000.000
1
See details
26
vn0107854131
0107854131
576.000.000
576.000.000
1
See details
27
vn0107852007
0107852007
42.900.000
43.637.000
1
See details
28
vn0103053042
0103053042
445.592.000
445.592.000
4
See details
29
vn0109413816
0109413816
781.200.000
882.000.000
1
See details
30
vn0102885697
0102885697
261.590.000
261.590.000
1
See details
31
vn0101619117
0101619117
417.690.000
417.690.000
1
See details
32
vn4100259564
4100259564
88.620.000
88.620.000
2
See details
33
vn0109856582
0109856582
113.400.000
113.400.000
1
See details
34
vn0309829522
0309829522
2.200.000
2.520.000
1
See details
35
vn5000894839
5000894839
50.000.000
50.000.000
1
See details
36
vn2400422232
2400422232
253.460.000
253.460.000
2
See details
37
vn0101370222
0101370222
94.000.000
94.000.000
1
See details
38
vn1300382591
1300382591
19.740.000
19.740.000
1
See details
39
vn0106997793
0106997793
138.600.000
138.600.000
1
See details
40
vn0314088982
0314088982
380.000.000
475.000.000
1
See details
41
vn0101509499
0101509499
4.400.000
4.400.000
1
See details
Total: 41 contractors
15.375.463.920
15.796.844.920
90
List of goods
STT Lot code Medicine Code Drug name/Ingredient name Active name Concentration, concentration GDKLH or GPNK Usage Dosing form Factory Name Country of manufacture Packaging Calculation Unit Amount Price/Winning bid price/Bidding price (VND) into money Successful bidder Drug group Hạn dùng (tuổi thọ) Provisioning schedule Số quyết định trúng thầu Ngày quyết định trúng thầu Tên bệnh viện/ sở y tế Action
1
PP2600139417
G90
Oresol
Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat) + Natri clorid + Tri natricitrat khan (dưới dạng Tri natricitrat dihydrat) + Kali clorid
20g + 3,5g + 2,545g + 1,5g
893100160825
Uống
Thuốc bột
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 100 gói x 27,9g
Gói
20,000
1,470
29,400,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
4
36 tháng
Thời gian thực hiện gói thầu 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và trong thời gian hiệu lực của thỏa thuận khung
575/QĐ-BVĐKLT
20/07/2026
Luong Tai General Hospital
2
PP2600139414
G87
Metronidazol
Metronidazol
250mg
893115886624
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 1000 viên
Viên
260,000
119
30,940,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
4
36 tháng
Thời gian thực hiện gói thầu 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và trong thời gian hiệu lực của thỏa thuận khung
575/QĐ-BVĐKLT
20/07/2026
Luong Tai General Hospital
3
PP2600139419
G92
Nicardipine Aguettant 10mg/10ml
Nicardipin hydrochlorid
10mg/10ml
300110029523
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Laboratoire Aguettant
Pháp
Hộp 10 ống x 10ml
Ống
80
124,999
9,999,920
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
1
24 tháng
Thời gian thực hiện gói thầu 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và trong thời gian hiệu lực của thỏa thuận khung
575/QĐ-BVĐKLT
20/07/2026
Luong Tai General Hospital
4
PP2600139356
G29
Hypecen 25/25
Captopril + Hydroclorothiazid
25mg + 25mg
893110389925
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Medcen
Việt Nam
Hộp 06 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
200,000
1,450
290,000,000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B
4
30 tháng
Thời gian thực hiện gói thầu 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và trong thời gian hiệu lực của thỏa thuận khung
575/QĐ-BVĐKLT
20/07/2026
Luong Tai General Hospital
5
PP2600139454
G127
Premifla
Fluorometholon
0,1% (w/v); 5ml
893110090500
Nhỏ mắt
Hỗn dịch nhỏ mắt
Công ty CP Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 1 ống 5ml
Ống
200
22,000
4,400,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP
4
24 tháng
Thời gian thực hiện gói thầu 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và trong thời gian hiệu lực của thỏa thuận khung
575/QĐ-BVĐKLT
20/07/2026
Luong Tai General Hospital
6
PP2600139376
G49
Drotusc Forte
Drotaverin hydroclorid
80 mg
893110024600 (VD-24789-16)
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
100,000
1,029
102,900,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED
3
36 tháng
Thời gian thực hiện gói thầu 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và trong thời gian hiệu lực của thỏa thuận khung
575/QĐ-BVĐKLT
20/07/2026
Luong Tai General Hospital
7
PP2600139379
G52
RELIPOREX 2000 IU
Recombinant Human Erythropoietin Alfa
2000IU/0,5ml
890410176200 (QLSP-0811-14)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Reliance Life Sciences Pvt.Ltd
Ấn Độ
Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn x 0,5ml
Bơm tiêm
6,000
65,000
390,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ QUỐC TẾ THÀNH AN
5
24 tháng
Thời gian thực hiện gói thầu 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và trong thời gian hiệu lực của thỏa thuận khung
575/QĐ-BVĐKLT
20/07/2026
Luong Tai General Hospital
8
PP2600139377
G50
Zondoril 5
Enalapril maleat
5mg
893110069100
Uống
Viên nang cứng
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
1,200,000
525
630,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH
4
36 tháng
Thời gian thực hiện gói thầu 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và trong thời gian hiệu lực của thỏa thuận khung
575/QĐ-BVĐKLT
20/07/2026
Luong Tai General Hospital
9
PP2600139375
G48
Smecta
Diosmectite
3 gam
VN-19485-15
Uống
Bột pha hỗn dịch uống
Mayoly Industrie
Pháp
Hộp 10 gói (mỗi gói 3,76g); Hộp 12 gói (mỗi gói 3,76g); Hộp 30 gói (mỗi gói 3,76g)
Gói
6,000
4,082
24,492,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
1
36 tháng
Thời gian thực hiện gói thầu 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và trong thời gian hiệu lực của thỏa thuận khung
575/QĐ-BVĐKLT
20/07/2026
Luong Tai General Hospital
10
PP2600139350
G23
Domecor Plus 2,5 mg/6,25 mg
Bisoprolol fumarat + Hydrochlorothiazid
2,5mg + 6,25mg
893110316523
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
300,000
2,048
614,400,000
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO
2
36 tháng
Thời gian thực hiện gói thầu 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và trong thời gian hiệu lực của thỏa thuận khung
575/QĐ-BVĐKLT
20/07/2026
Luong Tai General Hospital
11
PP2600139460
G133
Pyme Diapro MR
Gliclazide
30mg
893110379023 (VD-22608-15)
Uống
Viên nén phóng thích kéo dài
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 30 viên
Viên
600,000
262
157,200,000
CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO
4
36 tháng
Thời gian thực hiện gói thầu 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và trong thời gian hiệu lực của thỏa thuận khung
575/QĐ-BVĐKLT
20/07/2026
Luong Tai General Hospital
12
PP2600139387
G60
Kamedazol
Furosemide, Spironolactone
20mg, 50mg
893110272824
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
24,000
880
21,120,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
4
36 tháng
Thời gian thực hiện gói thầu 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và trong thời gian hiệu lực của thỏa thuận khung
575/QĐ-BVĐKLT
20/07/2026
Luong Tai General Hospital
13
PP2600139357
G30
Duratocin
Carbetocin
100mcg/1ml
VN-19945-16 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Cơ sở sản xuất: Ferring GmbH; Cơ sở đóng gói: Ferring International Center SA
Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói: Thụy Sĩ
Hộp 5 lọ x 1ml
Lọ
300
252,000
75,600,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
1
36 tháng
Thời gian thực hiện gói thầu 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và trong thời gian hiệu lực của thỏa thuận khung
575/QĐ-BVĐKLT
20/07/2026
Luong Tai General Hospital
14
PP2600139378
G51
Enamigal Plus 5/12,5
Enalapril maleat + Hydroclorothiazid
5mg + 12,5mg
893110111625
Uống
Viên nén
Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
200,000
3,090
618,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SƠN HÀ
2
24 tháng
Thời gian thực hiện gói thầu 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và trong thời gian hiệu lực của thỏa thuận khung
575/QĐ-BVĐKLT
20/07/2026
Luong Tai General Hospital
15
PP2600139403
G76
Lacbiosyn
Lactobacillus acidophilus
10^8 CFU
QLSP-851-15
Uống
Thuốc bột uống
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 100 gói
Gói
60,000
987
59,220,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
4
36 tháng
Thời gian thực hiện gói thầu 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và trong thời gian hiệu lực của thỏa thuận khung
575/QĐ-BVĐKLT
20/07/2026
Luong Tai General Hospital
16
PP2600139354
G27
Calcitriol DHT 0,5mcg
Calcitriol
0,5mcg
VD-35005-21
Uống
Viên nang mềm
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 1 túi nhôm x 6 vỉ x 10 viên
viên
100,000
693
69,300,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED
4
36 tháng
Thời gian thực hiện gói thầu 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và trong thời gian hiệu lực của thỏa thuận khung
575/QĐ-BVĐKLT
20/07/2026
Luong Tai General Hospital
17
PP2600139349
G22
VERTIKO 24
Betahistin dihydrochlorid
24mg
890110020724 (VN-20235-17) theo QĐ số 3/QĐ-QLD ngày 03/01/2024 v/v ban hành danh mục 231 thuốc nước ngoài được cấp, gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam- Đợt 117.2
Uống
Viên nén
Zydus Lifesciences Limited
India
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
120,000
2,300
276,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
2
24 tháng
Thời gian thực hiện gói thầu 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và trong thời gian hiệu lực của thỏa thuận khung
575/QĐ-BVĐKLT
20/07/2026
Luong Tai General Hospital
18
PP2600139446
G119
Eyetobrin 0,3%
Tobramycin
0,3% 5ml
520110782024
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Cooper S.A. Pharmaceuticals
Hy Lạp
Hộp 1 lọ x 5ml
Lọ
4,000
34,650
138,600,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THẾ GIỚI MỚI
1
36
Thời gian thực hiện gói thầu 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và trong thời gian hiệu lực của thỏa thuận khung
575/QĐ-BVĐKLT
20/07/2026
Luong Tai General Hospital
19
PP2600139410
G83
Alumastad
Magnesium hydroxide 400mg; Dried aluminum hydroxide gel(tương đương aluminum hydroxide 306mg) 400mg;
400mg + 306mg
893100226025 (VD-34904-20)
Uống
Viên nhai
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 4 vỉ xé x 10 viên
Viên
60,000
1,890
113,400,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ LIFECARE
2
36 tháng
Thời gian thực hiện gói thầu 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và trong thời gian hiệu lực của thỏa thuận khung
575/QĐ-BVĐKLT
20/07/2026
Luong Tai General Hospital
20
PP2600139347
G20
Biosubtyl-II
Bacillus subtilis
10^7-10^8 CFU/250mg
QLSP-856-15
Uống
Viên nang cứng
Công ty Cổ phần Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
160,000
1,480
236,800,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT HÙNG
4
36 tháng
Thời gian thực hiện gói thầu 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và trong thời gian hiệu lực của thỏa thuận khung
575/QĐ-BVĐKLT
20/07/2026
Luong Tai General Hospital
21
PP2600139449
G122
Mezapizin 10
Flunarizin (dưới dạng Flunarizin dihydroclorid)
10mg
893110540424 (VD-24224-16)
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
30,000
357
10,710,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED
4
36 tháng
Thời gian thực hiện gói thầu 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và trong thời gian hiệu lực của thỏa thuận khung
575/QĐ-BVĐKLT
20/07/2026
Luong Tai General Hospital
22
PP2600139404
G77
Thyroberg 100
Levothyroxin natri
100mcg
890110012423
Uống
Viên nén
Steril-Gene Life Sciences (P) Ltd.
India
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
150,000
525
78,750,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA
2
24 tháng
Thời gian thực hiện gói thầu 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và trong thời gian hiệu lực của thỏa thuận khung
575/QĐ-BVĐKLT
20/07/2026
Luong Tai General Hospital
23
PP2600139328
G01
Acarbose 50mg
Acarbose
50mg
VD-34689-20
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
120,000
512
61,440,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
4
36 tháng
Thời gian thực hiện gói thầu 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và trong thời gian hiệu lực của thỏa thuận khung
575/QĐ-BVĐKLT
20/07/2026
Luong Tai General Hospital
24
PP2600139440
G113
Verospiron
Spironolacton
50mg
VN-19163-15
Uống
Viên nang cứng
Gedeon Richter Plc
Hungary
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
4,000
4,935
19,740,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
1
60 tháng
Thời gian thực hiện gói thầu 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và trong thời gian hiệu lực của thỏa thuận khung
575/QĐ-BVĐKLT
20/07/2026
Luong Tai General Hospital
25
PP2600139355
G28
Captopril DWP 50mg
Captopril
50 mg
893110030524
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
150,000
588
88,200,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED
4
36 tháng
Thời gian thực hiện gói thầu 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và trong thời gian hiệu lực của thỏa thuận khung
575/QĐ-BVĐKLT
20/07/2026
Luong Tai General Hospital
26
PP2600139343
G16
Zoamco-A
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilat)+ Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci trihydrat)
5mg+ 10mg
VD-36187-22
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Pymepharco
Việt Nam
Hộp 02 vỉ x 10 viên
Viên
80,000
3,390
271,200,000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B
4
36 tháng
Thời gian thực hiện gói thầu 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và trong thời gian hiệu lực của thỏa thuận khung
575/QĐ-BVĐKLT
20/07/2026
Luong Tai General Hospital
27
PP2600139397
G70
Irbesartan OD DWP 100mg
Irbesartan
100 mg
VD-35223-21
Uống
Viên nén phân tán
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
600,000
1,302
781,200,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH
4
36 tháng
Thời gian thực hiện gói thầu 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và trong thời gian hiệu lực của thỏa thuận khung
575/QĐ-BVĐKLT
20/07/2026
Luong Tai General Hospital
28
PP2600139448
G121
Vitamin A-D
Vitamin A + D3
2500IU; 200IU
89100341124 (VD-19550-13)
Uống
Viên nang mềm
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
230,000
320
73,600,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ PHAN ANH
4
24 tháng
Thời gian thực hiện gói thầu 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và trong thời gian hiệu lực của thỏa thuận khung
575/QĐ-BVĐKLT
20/07/2026
Luong Tai General Hospital
29
PP2600139367
G40
Bluecezin
Cetirizine dihydrochloride
10mg
560100335925 (VN-20660-17)
Uống
Viên nén bao phim
Bluepharma- Indústria Farmacêutica, S.A.
Portugal
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
44,000
4,000
176,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA
1
36 tháng
Thời gian thực hiện gói thầu 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và trong thời gian hiệu lực của thỏa thuận khung
575/QĐ-BVĐKLT
20/07/2026
Luong Tai General Hospital
30
PP2600139425
G98
Hapacol 150
Paracetamol
150mg
893100040923
uống
thuốc bột sủi bọt
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 24 gói x 0,9g
gói
120,000
690
82,800,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
3
36 tháng
Thời gian thực hiện gói thầu 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và trong thời gian hiệu lực của thỏa thuận khung
575/QĐ-BVĐKLT
20/07/2026
Luong Tai General Hospital
31
PP2600139335
G08
ALANBOSS XL 5
Alfuzosin hydroclorid 5mg
5mg
893110204323
Uống
Viên nén phóng thích kéo dài
CÔNG TY TNHH HA SAN - DERMAPHARM
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
80,000
5,200
416,000,000
CÔNG TY TNHH BMC STAR
4
36 tháng
Thời gian thực hiện gói thầu 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và trong thời gian hiệu lực của thỏa thuận khung
575/QĐ-BVĐKLT
20/07/2026
Luong Tai General Hospital
32
PP2600139447
G120
Vastarel MR
Trimetazidine dihydrochloride
35mg
VN-17735-14
Uống
viên nén bao phim giải phóng có kiểm soát
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
Hộp 2 vỉ x 30 viên
Viên
100,000
2,705
270,500,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
36 tháng
Thời gian thực hiện gói thầu 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và trong thời gian hiệu lực của thỏa thuận khung
575/QĐ-BVĐKLT
20/07/2026
Luong Tai General Hospital
33
PP2600139436
G109
Fezidat
Sắt fumarat; Acid Folic
305mg; 350mcg
893100716824 (VD-31323-18)
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
100,000
588
58,800,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED
4
24 tháng
Thời gian thực hiện gói thầu 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và trong thời gian hiệu lực của thỏa thuận khung
575/QĐ-BVĐKLT
20/07/2026
Luong Tai General Hospital
34
PP2600139435
G108
PymeFERON B9
Sắt (dưới dạng sắt (II) sulfat) + acid folic
50mg + 0.35mg
893100215724 (VD-25896-16)
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
20,000
800
16,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO
4
36 tháng
Thời gian thực hiện gói thầu 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và trong thời gian hiệu lực của thỏa thuận khung
575/QĐ-BVĐKLT
20/07/2026
Luong Tai General Hospital
35
PP2600139369
G42
Cinnarizin Pharma
Cinnarizin
25mg
VN-23072-22
Uống
Viên nén
Pharma PLC
Bulgaria
Hộp 5 vỉ x 20 viên
Viên
40,000
700
28,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA
1
24 tháng
Thời gian thực hiện gói thầu 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và trong thời gian hiệu lực của thỏa thuận khung
575/QĐ-BVĐKLT
20/07/2026
Luong Tai General Hospital
36
PP2600139411
G84
Alumag-S
Mỗi gói chứa: Gel Nhôm hydroxyd 4,596 g (tương đương Nhôm oxyd 400 mg); Gel Magnesi hydroxyd 30% 2,668 g (tương đương Magnesi hydroxyd 800,4 mg); Simethicon (dạng nhũ tương 30%) 0,266 g (tương đương Simethicon 80 mg)
(Nhôm oxyd 400mg (tương đương Nhôm hydroxyd 611,76mg) + 800,4mg + 80mg)/15g
893100066100
Uống
Hỗn dịch uống
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 20 gói x 15g; Hộp 30 gói x 15g; Hộp 24 gói x 15g; Hộp 25 gói x 15g
Gói
100,000
3,234
323,400,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH
4
24 tháng
Thời gian thực hiện gói thầu 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và trong thời gian hiệu lực của thỏa thuận khung
575/QĐ-BVĐKLT
20/07/2026
Luong Tai General Hospital
37
PP2600139412
G85
TOPLIFE MG-B6
Magnesium lactate dihydrate + Pyridoxine hydrochloride
470mg + 5mg
893100141225 (VD-24837-16)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
4,000
550
2,200,000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
2
24 tháng
Thời gian thực hiện gói thầu 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và trong thời gian hiệu lực của thỏa thuận khung
575/QĐ-BVĐKLT
20/07/2026
Luong Tai General Hospital
38
PP2600139416
G89
Moxieye
Moxifloxacin
5 mg/ml; 0,4 ml
893115304900 (VD-22001-14)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 20 ống 0,4ml
Ống
15,000
5,500
82,500,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
4
36 tháng
Thời gian thực hiện gói thầu 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và trong thời gian hiệu lực của thỏa thuận khung
575/QĐ-BVĐKLT
20/07/2026
Luong Tai General Hospital
39
PP2600139407
G80
Clanoz
Loratadin
10mg
893100040623
uống
viên nén
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 10 vỉ x 10 viên
viên
40,000
210
8,400,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
2
36 tháng
Thời gian thực hiện gói thầu 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và trong thời gian hiệu lực của thỏa thuận khung
575/QĐ-BVĐKLT
20/07/2026
Luong Tai General Hospital
40
PP2600139450
G123
Hyvalor plus
Valsartan; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate)
80mg; 5mg
VD-35617-22
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH United International Pharma
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Viên
100,000
3,800
380,000,000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG
2
36 tháng
Thời gian thực hiện gói thầu 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và trong thời gian hiệu lực của thỏa thuận khung
575/QĐ-BVĐKLT
20/07/2026
Luong Tai General Hospital
41
PP2600139409
G82
Tranfast
Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat - natri clorid + kali clorid
64g + 5,7g + 1,680g + 1,460g + 0,750g
893110880824 (VD-33430-19)
Uống
Bột pha dung dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 gói
Gói
24,000
27,930
670,320,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
4
36 tháng
Thời gian thực hiện gói thầu 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và trong thời gian hiệu lực của thỏa thuận khung
575/QĐ-BVĐKLT
20/07/2026
Luong Tai General Hospital
42
PP2600139363
G36
Sulraapix
Cefoperazon (dưới dạng cefoperazone natri) + Sulbactam (dưới dạng sulbactam natri)
500mg+ 500mg
893110242900 (SĐK cũ: VD-22285-15)
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
Hộp 1 lọ,10 lọ
Lọ
2,000
40,000
80,000,000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B
2
36 tháng
Thời gian thực hiện gói thầu 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và trong thời gian hiệu lực của thỏa thuận khung
575/QĐ-BVĐKLT
20/07/2026
Luong Tai General Hospital
43
PP2600139344
G17
Midantin 875/125
Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin trihydrat) + Acid clavulanic (dưới dạng kali clavulanat + avicel (1 :1))
875mg + 125mg
893110391824
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên
Viên
90,000
1,990
179,100,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
4
24 tháng
Thời gian thực hiện gói thầu 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và trong thời gian hiệu lực của thỏa thuận khung
575/QĐ-BVĐKLT
20/07/2026
Luong Tai General Hospital
44
PP2600139429
G102
Triplixam 5mg/1.25mg/5mg
Perindopril (dưới dạng Perindopril Arginine 5mg) 3,395mg; Indapamide 1,25mg; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate) 5mg
5mg; 1,25mg; 5mg
VN3-11-17
Uống
Viên nén bao phim
Servier (Ireland) Industries Ltd
Ailen
Hộp 1 lọ x 30 viên
Viên
10,000
8,557
85,570,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
36 tháng
Thời gian thực hiện gói thầu 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và trong thời gian hiệu lực của thỏa thuận khung
575/QĐ-BVĐKLT
20/07/2026
Luong Tai General Hospital
45
PP2600139331
G04
Doaspin 81 mg
Acid acetylsalicylic
81mg
893110318423
Uống
Viên nén bao phim tan trong ruột
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai 100 viên
Viên
360,000
255
91,800,000
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO
2
24 tháng
Thời gian thực hiện gói thầu 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và trong thời gian hiệu lực của thỏa thuận khung
575/QĐ-BVĐKLT
20/07/2026
Luong Tai General Hospital
46
PP2600139359
G32
Sulmuk
Carbocistein
500mg
893100218824
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên nang cứng
Viên
30,000
2,080
62,400,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC VIETAMERICAN
4
36 tháng
Thời gian thực hiện gói thầu 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và trong thời gian hiệu lực của thỏa thuận khung
575/QĐ-BVĐKLT
20/07/2026
Luong Tai General Hospital
47
PP2600139422
G95
Ofloxacin-POS 3mg/ml
Ofloxacin
3mg/ml; 5ml
400115010324
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
URSAPHARM Arzneimittel GmbH
Đức
Hộp gồm 1 lọ chứa 5ml
Lọ
3,400
52,900
179,860,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ PHAN ANH
1
24 tháng
Thời gian thực hiện gói thầu 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và trong thời gian hiệu lực của thỏa thuận khung
575/QĐ-BVĐKLT
20/07/2026
Luong Tai General Hospital
48
PP2600139361
G34
SCD Cefaclor 250mg
Cefaclor
250mg
893110042100 (VD-26433-17)
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
30,000
2,890
86,700,000
CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO
2
36 tháng
Thời gian thực hiện gói thầu 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và trong thời gian hiệu lực của thỏa thuận khung
575/QĐ-BVĐKLT
20/07/2026
Luong Tai General Hospital
49
PP2600139437
G110
Ferrovin
Iron Hydroxide sucrose complex tương đương với Iron (III) 100mg/5ml
100mg /5ml
VN-18143-14 (Số: 573/QĐ-QLD gia hạn đến 23/09/2027)
Tiêm tĩnh mạch
Dung dịch tiêm tĩnh mạch
Rafarm S.A.
Hy Lạp
Hộp 1 vỉ x 5 ống x 5ml
Ống
1,000
94,000
94,000,000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH
1
24 tháng
Thời gian thực hiện gói thầu 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và trong thời gian hiệu lực của thỏa thuận khung
575/QĐ-BVĐKLT
20/07/2026
Luong Tai General Hospital
50
PP2600139453
G126
Liposic eye gel
Carbomer
0,2% (2mg/g)
VN-15471-12
Tra mắt
Gel tra mắt
Dr. Gerhard Mann Chem.- Pharm. Fabrik GmbH
Đức
Hộp 1 tuýp 10g
Tuýp
60
65,000
3,900,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
1
36 tháng
Thời gian thực hiện gói thầu 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và trong thời gian hiệu lực của thỏa thuận khung
575/QĐ-BVĐKLT
20/07/2026
Luong Tai General Hospital
51
PP2600139394
G67
Natrixam 1.5mg/5mg
Indapamide 1,5mg, Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) 5mg
1,5mg; 5mg
300110029823
Uống
Viên nén giải phóng kiểm soát
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
Hộp 6 vỉ x 5 viên
Viên
6,000
4,987
29,922,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
24 tháng
Thời gian thực hiện gói thầu 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và trong thời gian hiệu lực của thỏa thuận khung
575/QĐ-BVĐKLT
20/07/2026
Luong Tai General Hospital
52
PP2600139337
G10
Allopurinol
Allopurinol
300mg
893110064024
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 300 viên
Viên
50,000
351
17,550,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
4
36 tháng
Thời gian thực hiện gói thầu 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và trong thời gian hiệu lực của thỏa thuận khung
575/QĐ-BVĐKLT
20/07/2026
Luong Tai General Hospital
53
PP2600139452
G125
Tobradex
Tobramycin + Dexamethasone
(3mg + 1mg)/gram
540110132524
Tra mắt
Mỡ tra mắt
Novartis Manufacturing NV
Bỉ
Hộp 1 tuýp 3,5g
Tuýp
40
52,300
2,092,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
1
24 tháng
Thời gian thực hiện gói thầu 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và trong thời gian hiệu lực của thỏa thuận khung
575/QĐ-BVĐKLT
20/07/2026
Luong Tai General Hospital
54
PP2600139383
G56
Fluconazol 150
Fluconazol
150mg
893110013000
uống
viên nang cứng
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 1 vỉ x 1 viên
viên
4,400
4,900
21,560,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
2
24 tháng
Thời gian thực hiện gói thầu 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và trong thời gian hiệu lực của thỏa thuận khung
575/QĐ-BVĐKLT
20/07/2026
Luong Tai General Hospital
55
PP2600139399
G72
Kalium Chloratum Biomedica
Kali clorid
500mg
VN-14110-11
Uống
Viên nén bao phim
Biomedica Spol. S.r.o
CH Séc
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
234,000
1,785
417,690,000
CÔNG TY TNHH EVD DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ
1
36 tháng
Thời gian thực hiện gói thầu 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và trong thời gian hiệu lực của thỏa thuận khung
575/QĐ-BVĐKLT
20/07/2026
Luong Tai General Hospital
56
PP2600139408
G81
Pyzacar HCT 100/12.5mg
Hydroclorothiazide; Losartan potassium
12,5mg;100mg
893110550924 (VD-29355-18)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 14 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
400,000
1,995
798,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH
4
36 tháng
Thời gian thực hiện gói thầu 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và trong thời gian hiệu lực của thỏa thuận khung
575/QĐ-BVĐKLT
20/07/2026
Luong Tai General Hospital
57
PP2600139392
G65
Syseye
Hydroxypropyl methylcellulose
0,3% (w/v) - Lọ 15ml
893100182624 (VD-25905-16)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 15ml
Lọ
6,000
32,800
196,800,000
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP
4
24 tháng
Thời gian thực hiện gói thầu 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và trong thời gian hiệu lực của thỏa thuận khung
575/QĐ-BVĐKLT
20/07/2026
Luong Tai General Hospital
58
PP2600139428
G101
Viacoram 3.5mg/2.5mg
Perindopril (tương ứng 3,5mg perindopril arginine) 2,378 mg; Amlodipine (tương ứng 3,4675mg amlodipine besilate) 2,5mg
3,5mg; 2,5mg
VN3-46-18
Uống
Viên nén
Servier (Ireland) Industries Ltd
Ailen
Hộp 1 lọ x 30 viên
Viên
10,000
5,960
59,600,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
36 tháng
Thời gian thực hiện gói thầu 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và trong thời gian hiệu lực của thỏa thuận khung
575/QĐ-BVĐKLT
20/07/2026
Luong Tai General Hospital
59
PP2600139370
G43
Ciprofloxacin 0,3%
Ciprofloxacin (dùng dạng ciprofloxacin hydroclorid)
15mg/5ml
893115292000
Nhỏ mắt
Thuốc nhỏ mắt
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 20 lọ x 5ml
Lọ
5,500
2,200
12,100,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
4
24 tháng
Thời gian thực hiện gói thầu 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và trong thời gian hiệu lực của thỏa thuận khung
575/QĐ-BVĐKLT
20/07/2026
Luong Tai General Hospital
60
PP2600139382
G55
Berodual
Ipratropium bromide khan + Fenoterol hydrobromide
250mcg/ml + 500mcg/ml
VN-22997-22
Khí dung
Dung dịch khí dung
Istituto de Angeli S.R.L
Ý
Hộp 1 lọ 20ml
Lọ
700
96,870
67,809,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
2
36 tháng
Thời gian thực hiện gói thầu 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và trong thời gian hiệu lực của thỏa thuận khung
575/QĐ-BVĐKLT
20/07/2026
Luong Tai General Hospital
61
PP2600139395
G68
Humalog Kwikpen
Insulin lispro
300U (tương đương 10,5mg)/3ml
800410090423
Tiêm
Dung dịch tiêm
Eli Lilly Italia S.p.A
Ý
Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo)
Bút tiêm
600
198,000
118,800,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
1
36 tháng
Thời gian thực hiện gói thầu 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và trong thời gian hiệu lực của thỏa thuận khung
575/QĐ-BVĐKLT
20/07/2026
Luong Tai General Hospital
62
PP2600139444
G117
Mibetel HCT
Telmisartan + Hydroclorothiazid
40mg + 12,5mg
893110409524 (VD-30848-18)
Uống
Viên nén
Công ty TNHH Liên doanh HASAN-DERMAPHARM
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
200,000
3,885
777,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH
3
36 tháng
Thời gian thực hiện gói thầu 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và trong thời gian hiệu lực của thỏa thuận khung
575/QĐ-BVĐKLT
20/07/2026
Luong Tai General Hospital
63
PP2600139362
G35
Cefixime 200mg
Cefixim (dưới dạng Cefixim trihydrat)
200 mg
893110027224
Uống
Viên nén phân tán
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
26,000
3,090
80,340,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY
3
24 tháng
Thời gian thực hiện gói thầu 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và trong thời gian hiệu lực của thỏa thuận khung
575/QĐ-BVĐKLT
20/07/2026
Luong Tai General Hospital
64
PP2600139451
G124
Pilo Drop
Pilocarpin
2%/5ml
893110735424
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 1 ống x 5ml
Ống
10
45,000
450,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
4
36 tháng
Thời gian thực hiện gói thầu 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và trong thời gian hiệu lực của thỏa thuận khung
575/QĐ-BVĐKLT
20/07/2026
Luong Tai General Hospital
65
PP2600139384
G57
Flucason
Fluticason propionat
50mcg/liều xịt, 60 liều xịt
893110264324
Hỗn dịch xịt mũi
Hỗn dịch xịt mũi
Công ty Cổ phần Dược Khoa
Việt Nam
Hộp 01 lọ x 60 liều xịt
Lọ
6,000
96,000
576,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM
4
24 tháng
Thời gian thực hiện gói thầu 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và trong thời gian hiệu lực của thỏa thuận khung
575/QĐ-BVĐKLT
20/07/2026
Luong Tai General Hospital
66
PP2600139434
G107
Bidotalic
Acid salicylic + Betamethason dipropionat
(30mg/g + 0,64mg/g) x 15g
VD-34145-20
Dùng ngoài
Thuốc mỡ bôi da
Công ty cổ phần dược phẩm Bidopharma USA - Chi nhánh Long An
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 15 g
Tuýp
200
13,650
2,730,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH
4
36 tháng
Thời gian thực hiện gói thầu 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và trong thời gian hiệu lực của thỏa thuận khung
575/QĐ-BVĐKLT
20/07/2026
Luong Tai General Hospital
67
PP2600139342
G15
Am-broxol
Ambroxol hydroclorid
30mg
893100276200 (VD-34035-20)
Uống
Viên nén phân tán trong nước
Công ty liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
100,000
1,620
162,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH
4
36 tháng
Thời gian thực hiện gói thầu 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và trong thời gian hiệu lực của thỏa thuận khung
575/QĐ-BVĐKLT
20/07/2026
Luong Tai General Hospital
68
PP2600139427
G100
Dorover 4mg
Perindopril tert-butylamin
4mg
VD-34397-20
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
Hộp 01 túi nhôm x 01 vỉ x 30 viên
Viên
797,600
630
502,488,000
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO
2
36 tháng
Thời gian thực hiện gói thầu 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và trong thời gian hiệu lực của thỏa thuận khung
575/QĐ-BVĐKLT
20/07/2026
Luong Tai General Hospital
69
PP2600139365
G38
Cefuroxim 500
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil)
500mg
893110282123
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
120,000
1,888
226,560,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS
3
36 tháng
Thời gian thực hiện gói thầu 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và trong thời gian hiệu lực của thỏa thuận khung
575/QĐ-BVĐKLT
20/07/2026
Luong Tai General Hospital
70
PP2600139339
G12
Spas-Agi 120
Alverin citrat
120mg
893110206800
Uống
Viên nang cứng
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
30,000
546
16,380,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH
4
36 tháng
Thời gian thực hiện gói thầu 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và trong thời gian hiệu lực của thỏa thuận khung
575/QĐ-BVĐKLT
20/07/2026
Luong Tai General Hospital
71
PP2600139366
G39
Celecoxib
Celecoxib
200mg
893110810324
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 500 viên
Viên
120,000
345
41,400,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
4
36 tháng
Thời gian thực hiện gói thầu 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và trong thời gian hiệu lực của thỏa thuận khung
575/QĐ-BVĐKLT
20/07/2026
Luong Tai General Hospital
72
PP2600139353
G26
Calcium Hasan 250mg
Calci carbonat + calci lactat gluconat
150mg + 1470mg
893100174425
Uống
viên nén sủi bọt
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 12 viên
Viên
20,000
1,974
39,480,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT
4
36 tháng
Thời gian thực hiện gói thầu 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và trong thời gian hiệu lực của thỏa thuận khung
575/QĐ-BVĐKLT
20/07/2026
Luong Tai General Hospital
73
PP2600139352
G25
Budesonide Teva 0,5mg/2ml
Budesonide
0,5mg/2ml
500110399623
Đường hô hấp
Hỗn dịch khí dung
Norton Healthcare Limited T/A Ivax Pharmaceuticals UK
Anh
Hộp 30 ống 2ml
Ống
15,000
12,000
180,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
5
24 tháng
Thời gian thực hiện gói thầu 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và trong thời gian hiệu lực của thỏa thuận khung
575/QĐ-BVĐKLT
20/07/2026
Luong Tai General Hospital
74
PP2600139336
G09
Alfutor Er Tablets 10mg
Alfuzosin hydrochloride
10mg
890110437723
Uống
Viên nén giải phóng kéo dài
Torrent Pharmaceuticals Limited
Ấn Độ
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
40,000
4,000
160,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
3
24 tháng
Thời gian thực hiện gói thầu 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và trong thời gian hiệu lực của thỏa thuận khung
575/QĐ-BVĐKLT
20/07/2026
Luong Tai General Hospital
75
PP2600139430
G103
Vitamin K1 10mg/1ml
Phytomenadion (Vitamin K1)
10mg/ 1ml
893110440624
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 10 ống; Hộp 100 ống x 1ml
Ống
800
1,725
1,380,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
4
24 tháng
Thời gian thực hiện gói thầu 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và trong thời gian hiệu lực của thỏa thuận khung
575/QĐ-BVĐKLT
20/07/2026
Luong Tai General Hospital
76
PP2600139348
G21
Domuvar
Bacillus subtilis
2x10^9 CFU/5ml
893400090523
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 40 ống x 5ml
Ống
40,000
5,250
210,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
4
36 tháng
Thời gian thực hiện gói thầu 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và trong thời gian hiệu lực của thỏa thuận khung
575/QĐ-BVĐKLT
20/07/2026
Luong Tai General Hospital
77
PP2600139380
G53
Nanokine 2000 IU
Recombinant Human Erythropoietin alfa
2000IU/1ml
QLSP-920-16
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty CP Công nghệ sinh học Dược Nanogen
Việt Nam
Hộp 1 lọ 1ml
Lọ
6,000
122,000
732,000,000
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN HƯNG THÀNH
4
24 tháng
Thời gian thực hiện gói thầu 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và trong thời gian hiệu lực của thỏa thuận khung
575/QĐ-BVĐKLT
20/07/2026
Luong Tai General Hospital
78
PP2600139418
G91
Samaca
Natri hyaluronat
0,1% ; 6ml
893100326724 (VD-30745-18)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên
Việt Nam
Hộp 1 lọ 6ml
Lọ
2,000
25,000
50,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH
4
24 tháng
Thời gian thực hiện gói thầu 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và trong thời gian hiệu lực của thỏa thuận khung
575/QĐ-BVĐKLT
20/07/2026
Luong Tai General Hospital
79
PP2600139364
G37
Cebest
Cefpodoxime (dưới dạng Cefpodoxime proxetil)
100mg
893110152025 (VD-28341-17)
Uống
Cốm pha hỗn dịch uống
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 20 gói x 3g
Gói
60,000
7,900
474,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP
3
30 tháng
Thời gian thực hiện gói thầu 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và trong thời gian hiệu lực của thỏa thuận khung
575/QĐ-BVĐKLT
20/07/2026
Luong Tai General Hospital
80
PP2600139401
G74
Bipp Zinc powder
Kẽm gluconat (tương đương kẽm 10mg)
70mg
893100198224
uống
thuốc cốm pha hỗn dịch uống
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 24 gói x 1,5g
gói
24,000
840
20,160,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
4
36 tháng
Thời gian thực hiện gói thầu 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và trong thời gian hiệu lực của thỏa thuận khung
575/QĐ-BVĐKLT
20/07/2026
Luong Tai General Hospital
81
PP2600139398
G71
Nadecin 10mg
Isosorbid dinitrat (dưới dạng Isosorbide dinitrate 25% trong lactose 40mg)
10mg
594110028025 (SĐK cũ: VN-17014-13)
Uống
Viên nén
Arena Group S.A. (Tên cũ: S.C. Arena Group S.A)
Romania
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
101,000
2,590
261,590,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN
1
36 tháng
Thời gian thực hiện gói thầu 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và trong thời gian hiệu lực của thỏa thuận khung
575/QĐ-BVĐKLT
20/07/2026
Luong Tai General Hospital
82
PP2600139360
G33
Cefaclor Stada 500mg capsules
Cefaclor
500mg
893110107224 (VD-26398-17)
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
10,000
5,590
55,900,000
CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO
2
36 tháng
Thời gian thực hiện gói thầu 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và trong thời gian hiệu lực của thỏa thuận khung
575/QĐ-BVĐKLT
20/07/2026
Luong Tai General Hospital
83
PP2600139389
G62
Fucortmeyer Cream
Acid fusidic + Hydrocortison acetat
(20mg + 10mg)/g x 10g
893110106225
Dùng ngoài
Kem bôi da
Công ty Liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 10g
Tuýp
1,100
39,000
42,900,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC
4
24
Thời gian thực hiện gói thầu 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và trong thời gian hiệu lực của thỏa thuận khung
575/QĐ-BVĐKLT
20/07/2026
Luong Tai General Hospital
84
PP2600139442
G115
Trimexazol
Sulfamethoxazol + trimethoprim
(200mg+ 40mg)/5ml; Chai 60ml
893110594924 (VD-31697-19)
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 1 chai 60ml hỗn dịch uống
Chai
300
19,950
5,985,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED
4
24 tháng
Thời gian thực hiện gói thầu 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và trong thời gian hiệu lực của thỏa thuận khung
575/QĐ-BVĐKLT
20/07/2026
Luong Tai General Hospital
85
PP2600139351
G24
Agi-Bromhexine 16
Bromhexin hydroclorid
16mg
893110200724 (VD-30270-18)
Uống
Viên nang cứng
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
120,000
630
75,600,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH
4
36 tháng
Thời gian thực hiện gói thầu 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và trong thời gian hiệu lực của thỏa thuận khung
575/QĐ-BVĐKLT
20/07/2026
Luong Tai General Hospital
86
PP2600139358
G31
Carbimazol DWP 10mg
Carbimazol
10 mg
893110284424
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
viên
8,000
987
7,896,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED
4
36 tháng
Thời gian thực hiện gói thầu 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và trong thời gian hiệu lực của thỏa thuận khung
575/QĐ-BVĐKLT
20/07/2026
Luong Tai General Hospital
87
PP2600139391
G64
Laci-eye
Hydroxypropylmethylcellulose
3mg/1ml; 3ml
893110591624
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 1 ống x 3ml
Ống
8,000
15,000
120,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
4
36 tháng
Thời gian thực hiện gói thầu 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và trong thời gian hiệu lực của thỏa thuận khung
575/QĐ-BVĐKLT
20/07/2026
Luong Tai General Hospital
88
PP2600139432
G105
Neugasol
Pregabalin
100mg/5ml
893110018600 (VD-34160-20)
Uống
Dung dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 20 ống x ống 5ml
Ống
4,000
8,000
32,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
4
30 tháng
Thời gian thực hiện gói thầu 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và trong thời gian hiệu lực của thỏa thuận khung
575/QĐ-BVĐKLT
20/07/2026
Luong Tai General Hospital
89
PP2600139345
G18
Amoxicilin/Acid clavulanic 250/31,25
Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin trihydrat) + Acid clavulanic (dưới dạng kali clavulanat + avicel (1 :1))
250mg + 31,25mg
893110493325
Uống
Bột pha hỗn dịch
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 12 gói x 1,5g
Gói
60,000
1,189
71,340,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
4
24 tháng
Thời gian thực hiện gói thầu 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và trong thời gian hiệu lực của thỏa thuận khung
575/QĐ-BVĐKLT
20/07/2026
Luong Tai General Hospital
90
PP2600139329
G02
Acetylcystein
Acetylcystein
200mg
893100810024
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 300 viên
Viên
300,000
177
53,100,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
4
36 tháng
Thời gian thực hiện gói thầu 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và trong thời gian hiệu lực của thỏa thuận khung
575/QĐ-BVĐKLT
20/07/2026
Luong Tai General Hospital
You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second