Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Contractor's name | Winning price | Total lot price (VND) | Number of winning items | Action |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 |
vn4200562765 |
4200562765 |
225.550.000 |
236.686.000 |
6 |
||
2 |
vn0100531195 |
0100531195 |
342.510.000 |
344.580.000 |
3 |
||
3 |
vn1400460395 |
1400460395 |
1.208.688.000 |
1.288.488.000 |
3 |
||
4 |
vn0106170629 |
0106170629 |
62.400.000 |
62.400.000 |
1 |
||
5 |
vn0110919244 |
0110919244 |
416.000.000 |
416.000.000 |
1 |
||
6 |
vn0301140748 |
0301140748 |
188.392.000 |
188.392.000 |
3 |
||
7 |
vn0109035096 |
0109035096 |
343.791.000 |
397.845.000 |
7 |
||
8 |
vn0102000866 |
0102000866 |
792.000.000 |
792.000.000 |
2 |
||
9 |
vn0107008643 |
0107008643 |
641.200.000 |
641.200.000 |
3 |
||
10 |
vn0600337774 |
0600337774 |
263.920.000 |
264.640.000 |
4 |
||
11 |
vn0101273927 |
0101273927 |
236.800.000 |
236.800.000 |
1 |
||
12 |
vn0104089394 |
0104089394 |
1.115.270.000 |
1.115.270.000 |
6 |
||
13 |
vn0100109699 |
0100109699 |
276.000.000 |
276.000.000 |
1 |
||
14 |
vn0109874415 |
0109874415 |
1.650.600.000 |
1.671.600.000 |
3 |
||
15 |
vn0316417470 |
0316417470 |
454.300.920 |
457.600.920 |
6 |
||
16 |
vn0106561830 |
0106561830 |
39.480.000 |
39.480.000 |
1 |
||
17 |
vn1800156801 |
1800156801 |
132.920.000 |
139.144.000 |
4 |
||
18 |
vn4400116704 |
4400116704 |
315.800.000 |
342.200.000 |
4 |
||
19 |
vn0500391400 |
0500391400 |
80.340.000 |
80.600.000 |
1 |
||
20 |
vn0101400572 |
0101400572 |
670.800.000 |
670.800.000 |
2 |
||
21 |
vn0314033736 |
0314033736 |
226.560.000 |
246.120.000 |
1 |
||
22 |
vn0104752195 |
0104752195 |
282.750.000 |
282.750.000 |
3 |
||
23 |
vn0108493209 |
0108493209 |
618.000.000 |
618.000.000 |
1 |
||
24 |
vn0103606265 |
0103606265 |
390.000.000 |
390.000.000 |
1 |
||
25 |
vn0101843461 |
0101843461 |
732.000.000 |
732.000.000 |
1 |
||
26 |
vn0107854131 |
0107854131 |
576.000.000 |
576.000.000 |
1 |
||
27 |
vn0107852007 |
0107852007 |
42.900.000 |
43.637.000 |
1 |
||
28 |
vn0103053042 |
0103053042 |
445.592.000 |
445.592.000 |
4 |
||
29 |
vn0109413816 |
0109413816 |
781.200.000 |
882.000.000 |
1 |
||
30 |
vn0102885697 |
0102885697 |
261.590.000 |
261.590.000 |
1 |
||
31 |
vn0101619117 |
0101619117 |
417.690.000 |
417.690.000 |
1 |
||
32 |
vn4100259564 |
4100259564 |
88.620.000 |
88.620.000 |
2 |
||
33 |
vn0109856582 |
0109856582 |
113.400.000 |
113.400.000 |
1 |
||
34 |
vn0309829522 |
0309829522 |
2.200.000 |
2.520.000 |
1 |
||
35 |
vn5000894839 |
5000894839 |
50.000.000 |
50.000.000 |
1 |
||
36 |
vn2400422232 |
2400422232 |
253.460.000 |
253.460.000 |
2 |
||
37 |
vn0101370222 |
0101370222 |
94.000.000 |
94.000.000 |
1 |
||
38 |
vn1300382591 |
1300382591 |
19.740.000 |
19.740.000 |
1 |
||
39 |
vn0106997793 |
0106997793 |
138.600.000 |
138.600.000 |
1 |
||
40 |
vn0314088982 |
0314088982 |
380.000.000 |
475.000.000 |
1 |
||
41 |
vn0101509499 |
0101509499 |
4.400.000 |
4.400.000 |
1 |
||
Total: 41 contractors |
15.375.463.920 |
15.796.844.920 |
90 |
||||
1 |
PP2600139417 |
G90 |
Oresol |
Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat) + Natri clorid + Tri natricitrat khan (dưới dạng Tri natricitrat dihydrat) + Kali clorid |
20g + 3,5g + 2,545g + 1,5g |
893100160825 |
Uống |
Thuốc bột |
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 100 gói x 27,9g |
Gói |
20,000 |
1,470 |
29,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
36 tháng |
Thời gian thực hiện gói thầu 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và trong thời gian hiệu lực của thỏa thuận khung |
575/QĐ-BVĐKLT |
20/07/2026 |
Luong Tai General Hospital |
|
2 |
PP2600139414 |
G87 |
Metronidazol |
Metronidazol |
250mg |
893115886624 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
260,000 |
119 |
30,940,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
Thời gian thực hiện gói thầu 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và trong thời gian hiệu lực của thỏa thuận khung |
575/QĐ-BVĐKLT |
20/07/2026 |
Luong Tai General Hospital |
|
3 |
PP2600139419 |
G92 |
Nicardipine Aguettant 10mg/10ml |
Nicardipin hydrochlorid |
10mg/10ml |
300110029523 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 10 ống x 10ml |
Ống |
80 |
124,999 |
9,999,920 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
24 tháng |
Thời gian thực hiện gói thầu 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và trong thời gian hiệu lực của thỏa thuận khung |
575/QĐ-BVĐKLT |
20/07/2026 |
Luong Tai General Hospital |
|
4 |
PP2600139356 |
G29 |
Hypecen 25/25 |
Captopril + Hydroclorothiazid |
25mg + 25mg |
893110389925 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Medcen |
Việt Nam |
Hộp 06 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
200,000 |
1,450 |
290,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B |
4 |
30 tháng |
Thời gian thực hiện gói thầu 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và trong thời gian hiệu lực của thỏa thuận khung |
575/QĐ-BVĐKLT |
20/07/2026 |
Luong Tai General Hospital |
|
5 |
PP2600139454 |
G127 |
Premifla |
Fluorometholon |
0,1% (w/v); 5ml |
893110090500 |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
Công ty CP Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 ống 5ml |
Ống |
200 |
22,000 |
4,400,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP |
4 |
24 tháng |
Thời gian thực hiện gói thầu 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và trong thời gian hiệu lực của thỏa thuận khung |
575/QĐ-BVĐKLT |
20/07/2026 |
Luong Tai General Hospital |
|
6 |
PP2600139376 |
G49 |
Drotusc Forte |
Drotaverin hydroclorid |
80 mg |
893110024600 (VD-24789-16) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
1,029 |
102,900,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
3 |
36 tháng |
Thời gian thực hiện gói thầu 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và trong thời gian hiệu lực của thỏa thuận khung |
575/QĐ-BVĐKLT |
20/07/2026 |
Luong Tai General Hospital |
|
7 |
PP2600139379 |
G52 |
RELIPOREX 2000 IU |
Recombinant Human Erythropoietin Alfa |
2000IU/0,5ml |
890410176200 (QLSP-0811-14) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Reliance Life Sciences Pvt.Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn x 0,5ml |
Bơm tiêm |
6,000 |
65,000 |
390,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ QUỐC TẾ THÀNH AN |
5 |
24 tháng |
Thời gian thực hiện gói thầu 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và trong thời gian hiệu lực của thỏa thuận khung |
575/QĐ-BVĐKLT |
20/07/2026 |
Luong Tai General Hospital |
|
8 |
PP2600139377 |
G50 |
Zondoril 5 |
Enalapril maleat |
5mg |
893110069100 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,200,000 |
525 |
630,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH |
4 |
36 tháng |
Thời gian thực hiện gói thầu 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và trong thời gian hiệu lực của thỏa thuận khung |
575/QĐ-BVĐKLT |
20/07/2026 |
Luong Tai General Hospital |
|
9 |
PP2600139375 |
G48 |
Smecta |
Diosmectite |
3 gam |
VN-19485-15 |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Mayoly Industrie |
Pháp |
Hộp 10 gói (mỗi gói 3,76g); Hộp 12 gói (mỗi gói 3,76g); Hộp 30 gói (mỗi gói 3,76g) |
Gói |
6,000 |
4,082 |
24,492,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
1 |
36 tháng |
Thời gian thực hiện gói thầu 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và trong thời gian hiệu lực của thỏa thuận khung |
575/QĐ-BVĐKLT |
20/07/2026 |
Luong Tai General Hospital |
|
10 |
PP2600139350 |
G23 |
Domecor Plus 2,5 mg/6,25 mg |
Bisoprolol fumarat + Hydrochlorothiazid |
2,5mg + 6,25mg |
893110316523 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
300,000 |
2,048 |
614,400,000 |
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO |
2 |
36 tháng |
Thời gian thực hiện gói thầu 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và trong thời gian hiệu lực của thỏa thuận khung |
575/QĐ-BVĐKLT |
20/07/2026 |
Luong Tai General Hospital |
|
11 |
PP2600139460 |
G133 |
Pyme Diapro MR |
Gliclazide |
30mg |
893110379023 (VD-22608-15) |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Công ty cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 30 viên |
Viên |
600,000 |
262 |
157,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO |
4 |
36 tháng |
Thời gian thực hiện gói thầu 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và trong thời gian hiệu lực của thỏa thuận khung |
575/QĐ-BVĐKLT |
20/07/2026 |
Luong Tai General Hospital |
|
12 |
PP2600139387 |
G60 |
Kamedazol |
Furosemide, Spironolactone |
20mg, 50mg |
893110272824 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
24,000 |
880 |
21,120,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
Thời gian thực hiện gói thầu 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và trong thời gian hiệu lực của thỏa thuận khung |
575/QĐ-BVĐKLT |
20/07/2026 |
Luong Tai General Hospital |
|
13 |
PP2600139357 |
G30 |
Duratocin |
Carbetocin |
100mcg/1ml |
VN-19945-16 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Cơ sở sản xuất: Ferring GmbH; Cơ sở đóng gói: Ferring International Center SA |
Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói: Thụy Sĩ |
Hộp 5 lọ x 1ml |
Lọ |
300 |
252,000 |
75,600,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
36 tháng |
Thời gian thực hiện gói thầu 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và trong thời gian hiệu lực của thỏa thuận khung |
575/QĐ-BVĐKLT |
20/07/2026 |
Luong Tai General Hospital |
|
14 |
PP2600139378 |
G51 |
Enamigal Plus 5/12,5 |
Enalapril maleat + Hydroclorothiazid |
5mg + 12,5mg |
893110111625 |
Uống |
Viên nén |
Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
200,000 |
3,090 |
618,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SƠN HÀ |
2 |
24 tháng |
Thời gian thực hiện gói thầu 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và trong thời gian hiệu lực của thỏa thuận khung |
575/QĐ-BVĐKLT |
20/07/2026 |
Luong Tai General Hospital |
|
15 |
PP2600139403 |
G76 |
Lacbiosyn |
Lactobacillus acidophilus |
10^8 CFU |
QLSP-851-15 |
Uống |
Thuốc bột uống |
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 100 gói |
Gói |
60,000 |
987 |
59,220,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
36 tháng |
Thời gian thực hiện gói thầu 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và trong thời gian hiệu lực của thỏa thuận khung |
575/QĐ-BVĐKLT |
20/07/2026 |
Luong Tai General Hospital |
|
16 |
PP2600139354 |
G27 |
Calcitriol DHT 0,5mcg |
Calcitriol |
0,5mcg |
VD-35005-21 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 1 túi nhôm x 6 vỉ x 10 viên |
viên |
100,000 |
693 |
69,300,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
4 |
36 tháng |
Thời gian thực hiện gói thầu 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và trong thời gian hiệu lực của thỏa thuận khung |
575/QĐ-BVĐKLT |
20/07/2026 |
Luong Tai General Hospital |
|
17 |
PP2600139349 |
G22 |
VERTIKO 24 |
Betahistin dihydrochlorid |
24mg |
890110020724 (VN-20235-17) theo QĐ số 3/QĐ-QLD ngày 03/01/2024 v/v ban hành danh mục 231 thuốc nước ngoài được cấp, gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam- Đợt 117.2 |
Uống |
Viên nén |
Zydus Lifesciences Limited |
India |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
120,000 |
2,300 |
276,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
2 |
24 tháng |
Thời gian thực hiện gói thầu 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và trong thời gian hiệu lực của thỏa thuận khung |
575/QĐ-BVĐKLT |
20/07/2026 |
Luong Tai General Hospital |
|
18 |
PP2600139446 |
G119 |
Eyetobrin 0,3% |
Tobramycin |
0,3% 5ml |
520110782024 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Cooper S.A. Pharmaceuticals |
Hy Lạp |
Hộp 1 lọ x 5ml |
Lọ |
4,000 |
34,650 |
138,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THẾ GIỚI MỚI |
1 |
36 |
Thời gian thực hiện gói thầu 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và trong thời gian hiệu lực của thỏa thuận khung |
575/QĐ-BVĐKLT |
20/07/2026 |
Luong Tai General Hospital |
|
19 |
PP2600139410 |
G83 |
Alumastad |
Magnesium hydroxide 400mg; Dried aluminum hydroxide gel(tương đương aluminum hydroxide 306mg) 400mg; |
400mg + 306mg |
893100226025 (VD-34904-20) |
Uống |
Viên nhai |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ xé x 10 viên |
Viên |
60,000 |
1,890 |
113,400,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ LIFECARE |
2 |
36 tháng |
Thời gian thực hiện gói thầu 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và trong thời gian hiệu lực của thỏa thuận khung |
575/QĐ-BVĐKLT |
20/07/2026 |
Luong Tai General Hospital |
|
20 |
PP2600139347 |
G20 |
Biosubtyl-II |
Bacillus subtilis |
10^7-10^8 CFU/250mg |
QLSP-856-15 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
160,000 |
1,480 |
236,800,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT HÙNG |
4 |
36 tháng |
Thời gian thực hiện gói thầu 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và trong thời gian hiệu lực của thỏa thuận khung |
575/QĐ-BVĐKLT |
20/07/2026 |
Luong Tai General Hospital |
|
21 |
PP2600139449 |
G122 |
Mezapizin 10 |
Flunarizin (dưới dạng Flunarizin dihydroclorid) |
10mg |
893110540424 (VD-24224-16) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
357 |
10,710,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
4 |
36 tháng |
Thời gian thực hiện gói thầu 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và trong thời gian hiệu lực của thỏa thuận khung |
575/QĐ-BVĐKLT |
20/07/2026 |
Luong Tai General Hospital |
|
22 |
PP2600139404 |
G77 |
Thyroberg 100 |
Levothyroxin natri |
100mcg |
890110012423 |
Uống |
Viên nén |
Steril-Gene Life Sciences (P) Ltd. |
India |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
150,000 |
525 |
78,750,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA |
2 |
24 tháng |
Thời gian thực hiện gói thầu 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và trong thời gian hiệu lực của thỏa thuận khung |
575/QĐ-BVĐKLT |
20/07/2026 |
Luong Tai General Hospital |
|
23 |
PP2600139328 |
G01 |
Acarbose 50mg |
Acarbose |
50mg |
VD-34689-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
120,000 |
512 |
61,440,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
Thời gian thực hiện gói thầu 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và trong thời gian hiệu lực của thỏa thuận khung |
575/QĐ-BVĐKLT |
20/07/2026 |
Luong Tai General Hospital |
|
24 |
PP2600139440 |
G113 |
Verospiron |
Spironolacton |
50mg |
VN-19163-15 |
Uống |
Viên nang cứng |
Gedeon Richter Plc |
Hungary |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
4,000 |
4,935 |
19,740,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
1 |
60 tháng |
Thời gian thực hiện gói thầu 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và trong thời gian hiệu lực của thỏa thuận khung |
575/QĐ-BVĐKLT |
20/07/2026 |
Luong Tai General Hospital |
|
25 |
PP2600139355 |
G28 |
Captopril DWP 50mg |
Captopril |
50 mg |
893110030524 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
150,000 |
588 |
88,200,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
4 |
36 tháng |
Thời gian thực hiện gói thầu 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và trong thời gian hiệu lực của thỏa thuận khung |
575/QĐ-BVĐKLT |
20/07/2026 |
Luong Tai General Hospital |
|
26 |
PP2600139343 |
G16 |
Zoamco-A |
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilat)+ Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci trihydrat) |
5mg+ 10mg |
VD-36187-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 02 vỉ x 10 viên |
Viên |
80,000 |
3,390 |
271,200,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B |
4 |
36 tháng |
Thời gian thực hiện gói thầu 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và trong thời gian hiệu lực của thỏa thuận khung |
575/QĐ-BVĐKLT |
20/07/2026 |
Luong Tai General Hospital |
|
27 |
PP2600139397 |
G70 |
Irbesartan OD DWP 100mg |
Irbesartan |
100 mg |
VD-35223-21 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
600,000 |
1,302 |
781,200,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH |
4 |
36 tháng |
Thời gian thực hiện gói thầu 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và trong thời gian hiệu lực của thỏa thuận khung |
575/QĐ-BVĐKLT |
20/07/2026 |
Luong Tai General Hospital |
|
28 |
PP2600139448 |
G121 |
Vitamin A-D |
Vitamin A + D3 |
2500IU; 200IU |
89100341124 (VD-19550-13) |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
230,000 |
320 |
73,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ PHAN ANH |
4 |
24 tháng |
Thời gian thực hiện gói thầu 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và trong thời gian hiệu lực của thỏa thuận khung |
575/QĐ-BVĐKLT |
20/07/2026 |
Luong Tai General Hospital |
|
29 |
PP2600139367 |
G40 |
Bluecezin |
Cetirizine dihydrochloride |
10mg |
560100335925 (VN-20660-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Bluepharma- Indústria Farmacêutica, S.A. |
Portugal |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
44,000 |
4,000 |
176,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA |
1 |
36 tháng |
Thời gian thực hiện gói thầu 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và trong thời gian hiệu lực của thỏa thuận khung |
575/QĐ-BVĐKLT |
20/07/2026 |
Luong Tai General Hospital |
|
30 |
PP2600139425 |
G98 |
Hapacol 150 |
Paracetamol |
150mg |
893100040923 |
uống |
thuốc bột sủi bọt |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 24 gói x 0,9g |
gói |
120,000 |
690 |
82,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
3 |
36 tháng |
Thời gian thực hiện gói thầu 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và trong thời gian hiệu lực của thỏa thuận khung |
575/QĐ-BVĐKLT |
20/07/2026 |
Luong Tai General Hospital |
|
31 |
PP2600139335 |
G08 |
ALANBOSS XL 5 |
Alfuzosin hydroclorid 5mg |
5mg |
893110204323 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
CÔNG TY TNHH HA SAN - DERMAPHARM |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
80,000 |
5,200 |
416,000,000 |
CÔNG TY TNHH BMC STAR |
4 |
36 tháng |
Thời gian thực hiện gói thầu 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và trong thời gian hiệu lực của thỏa thuận khung |
575/QĐ-BVĐKLT |
20/07/2026 |
Luong Tai General Hospital |
|
32 |
PP2600139447 |
G120 |
Vastarel MR |
Trimetazidine dihydrochloride |
35mg |
VN-17735-14 |
Uống |
viên nén bao phim giải phóng có kiểm soát |
Les Laboratoires Servier Industrie |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 30 viên |
Viên |
100,000 |
2,705 |
270,500,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
Thời gian thực hiện gói thầu 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và trong thời gian hiệu lực của thỏa thuận khung |
575/QĐ-BVĐKLT |
20/07/2026 |
Luong Tai General Hospital |
|
33 |
PP2600139436 |
G109 |
Fezidat |
Sắt fumarat; Acid Folic |
305mg; 350mcg |
893100716824 (VD-31323-18) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
588 |
58,800,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
4 |
24 tháng |
Thời gian thực hiện gói thầu 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và trong thời gian hiệu lực của thỏa thuận khung |
575/QĐ-BVĐKLT |
20/07/2026 |
Luong Tai General Hospital |
|
34 |
PP2600139435 |
G108 |
PymeFERON B9 |
Sắt (dưới dạng sắt (II) sulfat) + acid folic |
50mg + 0.35mg |
893100215724 (VD-25896-16) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
800 |
16,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO |
4 |
36 tháng |
Thời gian thực hiện gói thầu 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và trong thời gian hiệu lực của thỏa thuận khung |
575/QĐ-BVĐKLT |
20/07/2026 |
Luong Tai General Hospital |
|
35 |
PP2600139369 |
G42 |
Cinnarizin Pharma |
Cinnarizin |
25mg |
VN-23072-22 |
Uống |
Viên nén |
Pharma PLC |
Bulgaria |
Hộp 5 vỉ x 20 viên |
Viên |
40,000 |
700 |
28,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA |
1 |
24 tháng |
Thời gian thực hiện gói thầu 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và trong thời gian hiệu lực của thỏa thuận khung |
575/QĐ-BVĐKLT |
20/07/2026 |
Luong Tai General Hospital |
|
36 |
PP2600139411 |
G84 |
Alumag-S |
Mỗi gói chứa: Gel Nhôm hydroxyd 4,596 g (tương đương Nhôm oxyd 400 mg); Gel Magnesi hydroxyd 30% 2,668 g (tương đương Magnesi hydroxyd 800,4 mg); Simethicon (dạng nhũ tương 30%) 0,266 g (tương đương Simethicon 80 mg) |
(Nhôm oxyd 400mg (tương đương Nhôm hydroxyd 611,76mg) + 800,4mg + 80mg)/15g |
893100066100 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 15g; Hộp 30 gói x 15g; Hộp 24 gói x 15g; Hộp 25 gói x 15g |
Gói |
100,000 |
3,234 |
323,400,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH |
4 |
24 tháng |
Thời gian thực hiện gói thầu 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và trong thời gian hiệu lực của thỏa thuận khung |
575/QĐ-BVĐKLT |
20/07/2026 |
Luong Tai General Hospital |
|
37 |
PP2600139412 |
G85 |
TOPLIFE MG-B6 |
Magnesium lactate dihydrate + Pyridoxine hydrochloride |
470mg + 5mg |
893100141225 (VD-24837-16) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
4,000 |
550 |
2,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
2 |
24 tháng |
Thời gian thực hiện gói thầu 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và trong thời gian hiệu lực của thỏa thuận khung |
575/QĐ-BVĐKLT |
20/07/2026 |
Luong Tai General Hospital |
|
38 |
PP2600139416 |
G89 |
Moxieye |
Moxifloxacin |
5 mg/ml; 0,4 ml |
893115304900 (VD-22001-14) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 ống 0,4ml |
Ống |
15,000 |
5,500 |
82,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
Thời gian thực hiện gói thầu 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và trong thời gian hiệu lực của thỏa thuận khung |
575/QĐ-BVĐKLT |
20/07/2026 |
Luong Tai General Hospital |
|
39 |
PP2600139407 |
G80 |
Clanoz |
Loratadin |
10mg |
893100040623 |
uống |
viên nén |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
40,000 |
210 |
8,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
2 |
36 tháng |
Thời gian thực hiện gói thầu 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và trong thời gian hiệu lực của thỏa thuận khung |
575/QĐ-BVĐKLT |
20/07/2026 |
Luong Tai General Hospital |
|
40 |
PP2600139450 |
G123 |
Hyvalor plus |
Valsartan; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) |
80mg; 5mg |
VD-35617-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH United International Pharma |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
3,800 |
380,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG |
2 |
36 tháng |
Thời gian thực hiện gói thầu 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và trong thời gian hiệu lực của thỏa thuận khung |
575/QĐ-BVĐKLT |
20/07/2026 |
Luong Tai General Hospital |
|
41 |
PP2600139409 |
G82 |
Tranfast |
Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat - natri clorid + kali clorid |
64g + 5,7g + 1,680g + 1,460g + 0,750g |
893110880824 (VD-33430-19) |
Uống |
Bột pha dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 gói |
Gói |
24,000 |
27,930 |
670,320,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
Thời gian thực hiện gói thầu 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và trong thời gian hiệu lực của thỏa thuận khung |
575/QĐ-BVĐKLT |
20/07/2026 |
Luong Tai General Hospital |
|
42 |
PP2600139363 |
G36 |
Sulraapix |
Cefoperazon (dưới dạng cefoperazone natri) + Sulbactam (dưới dạng sulbactam natri) |
500mg+ 500mg |
893110242900 (SĐK cũ: VD-22285-15) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ,10 lọ |
Lọ |
2,000 |
40,000 |
80,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B |
2 |
36 tháng |
Thời gian thực hiện gói thầu 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và trong thời gian hiệu lực của thỏa thuận khung |
575/QĐ-BVĐKLT |
20/07/2026 |
Luong Tai General Hospital |
|
43 |
PP2600139344 |
G17 |
Midantin 875/125 |
Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin trihydrat) + Acid clavulanic (dưới dạng kali clavulanat + avicel (1 :1)) |
875mg + 125mg |
893110391824 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
90,000 |
1,990 |
179,100,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
4 |
24 tháng |
Thời gian thực hiện gói thầu 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và trong thời gian hiệu lực của thỏa thuận khung |
575/QĐ-BVĐKLT |
20/07/2026 |
Luong Tai General Hospital |
|
44 |
PP2600139429 |
G102 |
Triplixam 5mg/1.25mg/5mg |
Perindopril (dưới dạng Perindopril Arginine 5mg) 3,395mg; Indapamide 1,25mg; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate) 5mg |
5mg; 1,25mg; 5mg |
VN3-11-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Servier (Ireland) Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
10,000 |
8,557 |
85,570,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
Thời gian thực hiện gói thầu 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và trong thời gian hiệu lực của thỏa thuận khung |
575/QĐ-BVĐKLT |
20/07/2026 |
Luong Tai General Hospital |
|
45 |
PP2600139331 |
G04 |
Doaspin 81 mg |
Acid acetylsalicylic |
81mg |
893110318423 |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO |
Việt Nam |
Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai 100 viên |
Viên |
360,000 |
255 |
91,800,000 |
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO |
2 |
24 tháng |
Thời gian thực hiện gói thầu 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và trong thời gian hiệu lực của thỏa thuận khung |
575/QĐ-BVĐKLT |
20/07/2026 |
Luong Tai General Hospital |
|
46 |
PP2600139359 |
G32 |
Sulmuk |
Carbocistein |
500mg |
893100218824 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên nang cứng |
Viên |
30,000 |
2,080 |
62,400,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC VIETAMERICAN |
4 |
36 tháng |
Thời gian thực hiện gói thầu 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và trong thời gian hiệu lực của thỏa thuận khung |
575/QĐ-BVĐKLT |
20/07/2026 |
Luong Tai General Hospital |
|
47 |
PP2600139422 |
G95 |
Ofloxacin-POS 3mg/ml |
Ofloxacin |
3mg/ml; 5ml |
400115010324 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
URSAPHARM Arzneimittel GmbH |
Đức |
Hộp gồm 1 lọ chứa 5ml |
Lọ |
3,400 |
52,900 |
179,860,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ PHAN ANH |
1 |
24 tháng |
Thời gian thực hiện gói thầu 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và trong thời gian hiệu lực của thỏa thuận khung |
575/QĐ-BVĐKLT |
20/07/2026 |
Luong Tai General Hospital |
|
48 |
PP2600139361 |
G34 |
SCD Cefaclor 250mg |
Cefaclor |
250mg |
893110042100 (VD-26433-17) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
2,890 |
86,700,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO |
2 |
36 tháng |
Thời gian thực hiện gói thầu 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và trong thời gian hiệu lực của thỏa thuận khung |
575/QĐ-BVĐKLT |
20/07/2026 |
Luong Tai General Hospital |
|
49 |
PP2600139437 |
G110 |
Ferrovin |
Iron Hydroxide sucrose complex tương đương với Iron (III) 100mg/5ml |
100mg /5ml |
VN-18143-14 (Số: 573/QĐ-QLD gia hạn đến 23/09/2027) |
Tiêm tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm tĩnh mạch |
Rafarm S.A. |
Hy Lạp |
Hộp 1 vỉ x 5 ống x 5ml |
Ống |
1,000 |
94,000 |
94,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH |
1 |
24 tháng |
Thời gian thực hiện gói thầu 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và trong thời gian hiệu lực của thỏa thuận khung |
575/QĐ-BVĐKLT |
20/07/2026 |
Luong Tai General Hospital |
|
50 |
PP2600139453 |
G126 |
Liposic eye gel |
Carbomer |
0,2% (2mg/g) |
VN-15471-12 |
Tra mắt |
Gel tra mắt |
Dr. Gerhard Mann Chem.- Pharm. Fabrik GmbH |
Đức |
Hộp 1 tuýp 10g |
Tuýp |
60 |
65,000 |
3,900,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
1 |
36 tháng |
Thời gian thực hiện gói thầu 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và trong thời gian hiệu lực của thỏa thuận khung |
575/QĐ-BVĐKLT |
20/07/2026 |
Luong Tai General Hospital |
|
51 |
PP2600139394 |
G67 |
Natrixam 1.5mg/5mg |
Indapamide 1,5mg, Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) 5mg |
1,5mg; 5mg |
300110029823 |
Uống |
Viên nén giải phóng kiểm soát |
Les Laboratoires Servier Industrie |
Pháp |
Hộp 6 vỉ x 5 viên |
Viên |
6,000 |
4,987 |
29,922,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
24 tháng |
Thời gian thực hiện gói thầu 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và trong thời gian hiệu lực của thỏa thuận khung |
575/QĐ-BVĐKLT |
20/07/2026 |
Luong Tai General Hospital |
|
52 |
PP2600139337 |
G10 |
Allopurinol |
Allopurinol |
300mg |
893110064024 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 300 viên |
Viên |
50,000 |
351 |
17,550,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
Thời gian thực hiện gói thầu 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và trong thời gian hiệu lực của thỏa thuận khung |
575/QĐ-BVĐKLT |
20/07/2026 |
Luong Tai General Hospital |
|
53 |
PP2600139452 |
G125 |
Tobradex |
Tobramycin + Dexamethasone |
(3mg + 1mg)/gram |
540110132524 |
Tra mắt |
Mỡ tra mắt |
Novartis Manufacturing NV |
Bỉ |
Hộp 1 tuýp 3,5g |
Tuýp |
40 |
52,300 |
2,092,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
24 tháng |
Thời gian thực hiện gói thầu 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và trong thời gian hiệu lực của thỏa thuận khung |
575/QĐ-BVĐKLT |
20/07/2026 |
Luong Tai General Hospital |
|
54 |
PP2600139383 |
G56 |
Fluconazol 150 |
Fluconazol |
150mg |
893110013000 |
uống |
viên nang cứng |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 1 vỉ x 1 viên |
viên |
4,400 |
4,900 |
21,560,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
2 |
24 tháng |
Thời gian thực hiện gói thầu 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và trong thời gian hiệu lực của thỏa thuận khung |
575/QĐ-BVĐKLT |
20/07/2026 |
Luong Tai General Hospital |
|
55 |
PP2600139399 |
G72 |
Kalium Chloratum Biomedica |
Kali clorid |
500mg |
VN-14110-11 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Biomedica Spol. S.r.o |
CH Séc |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
234,000 |
1,785 |
417,690,000 |
CÔNG TY TNHH EVD DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ |
1 |
36 tháng |
Thời gian thực hiện gói thầu 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và trong thời gian hiệu lực của thỏa thuận khung |
575/QĐ-BVĐKLT |
20/07/2026 |
Luong Tai General Hospital |
|
56 |
PP2600139408 |
G81 |
Pyzacar HCT 100/12.5mg |
Hydroclorothiazide; Losartan potassium |
12,5mg;100mg |
893110550924 (VD-29355-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 14 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
400,000 |
1,995 |
798,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH |
4 |
36 tháng |
Thời gian thực hiện gói thầu 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và trong thời gian hiệu lực của thỏa thuận khung |
575/QĐ-BVĐKLT |
20/07/2026 |
Luong Tai General Hospital |
|
57 |
PP2600139392 |
G65 |
Syseye |
Hydroxypropyl methylcellulose |
0,3% (w/v) - Lọ 15ml |
893100182624 (VD-25905-16) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 15ml |
Lọ |
6,000 |
32,800 |
196,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
4 |
24 tháng |
Thời gian thực hiện gói thầu 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và trong thời gian hiệu lực của thỏa thuận khung |
575/QĐ-BVĐKLT |
20/07/2026 |
Luong Tai General Hospital |
|
58 |
PP2600139428 |
G101 |
Viacoram 3.5mg/2.5mg |
Perindopril (tương ứng 3,5mg perindopril arginine) 2,378 mg; Amlodipine (tương ứng 3,4675mg amlodipine besilate) 2,5mg |
3,5mg; 2,5mg |
VN3-46-18 |
Uống |
Viên nén |
Servier (Ireland) Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
10,000 |
5,960 |
59,600,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
Thời gian thực hiện gói thầu 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và trong thời gian hiệu lực của thỏa thuận khung |
575/QĐ-BVĐKLT |
20/07/2026 |
Luong Tai General Hospital |
|
59 |
PP2600139370 |
G43 |
Ciprofloxacin 0,3% |
Ciprofloxacin (dùng dạng ciprofloxacin hydroclorid) |
15mg/5ml |
893115292000 |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 20 lọ x 5ml |
Lọ |
5,500 |
2,200 |
12,100,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
4 |
24 tháng |
Thời gian thực hiện gói thầu 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và trong thời gian hiệu lực của thỏa thuận khung |
575/QĐ-BVĐKLT |
20/07/2026 |
Luong Tai General Hospital |
|
60 |
PP2600139382 |
G55 |
Berodual |
Ipratropium bromide khan + Fenoterol hydrobromide |
250mcg/ml + 500mcg/ml |
VN-22997-22 |
Khí dung |
Dung dịch khí dung |
Istituto de Angeli S.R.L |
Ý |
Hộp 1 lọ 20ml |
Lọ |
700 |
96,870 |
67,809,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
2 |
36 tháng |
Thời gian thực hiện gói thầu 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và trong thời gian hiệu lực của thỏa thuận khung |
575/QĐ-BVĐKLT |
20/07/2026 |
Luong Tai General Hospital |
|
61 |
PP2600139395 |
G68 |
Humalog Kwikpen |
Insulin lispro |
300U (tương đương 10,5mg)/3ml |
800410090423 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Eli Lilly Italia S.p.A |
Ý |
Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo) |
Bút tiêm |
600 |
198,000 |
118,800,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
36 tháng |
Thời gian thực hiện gói thầu 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và trong thời gian hiệu lực của thỏa thuận khung |
575/QĐ-BVĐKLT |
20/07/2026 |
Luong Tai General Hospital |
|
62 |
PP2600139444 |
G117 |
Mibetel HCT |
Telmisartan + Hydroclorothiazid |
40mg + 12,5mg |
893110409524 (VD-30848-18) |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Liên doanh HASAN-DERMAPHARM |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
200,000 |
3,885 |
777,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH |
3 |
36 tháng |
Thời gian thực hiện gói thầu 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và trong thời gian hiệu lực của thỏa thuận khung |
575/QĐ-BVĐKLT |
20/07/2026 |
Luong Tai General Hospital |
|
63 |
PP2600139362 |
G35 |
Cefixime 200mg |
Cefixim (dưới dạng Cefixim trihydrat) |
200 mg |
893110027224 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
26,000 |
3,090 |
80,340,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY |
3 |
24 tháng |
Thời gian thực hiện gói thầu 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và trong thời gian hiệu lực của thỏa thuận khung |
575/QĐ-BVĐKLT |
20/07/2026 |
Luong Tai General Hospital |
|
64 |
PP2600139451 |
G124 |
Pilo Drop |
Pilocarpin |
2%/5ml |
893110735424 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 ống x 5ml |
Ống |
10 |
45,000 |
450,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
Thời gian thực hiện gói thầu 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và trong thời gian hiệu lực của thỏa thuận khung |
575/QĐ-BVĐKLT |
20/07/2026 |
Luong Tai General Hospital |
|
65 |
PP2600139384 |
G57 |
Flucason |
Fluticason propionat |
50mcg/liều xịt, 60 liều xịt |
893110264324 |
Hỗn dịch xịt mũi |
Hỗn dịch xịt mũi |
Công ty Cổ phần Dược Khoa |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ x 60 liều xịt |
Lọ |
6,000 |
96,000 |
576,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM |
4 |
24 tháng |
Thời gian thực hiện gói thầu 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và trong thời gian hiệu lực của thỏa thuận khung |
575/QĐ-BVĐKLT |
20/07/2026 |
Luong Tai General Hospital |
|
66 |
PP2600139434 |
G107 |
Bidotalic |
Acid salicylic + Betamethason dipropionat |
(30mg/g + 0,64mg/g) x 15g |
VD-34145-20 |
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ bôi da |
Công ty cổ phần dược phẩm Bidopharma USA - Chi nhánh Long An |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 15 g |
Tuýp |
200 |
13,650 |
2,730,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH |
4 |
36 tháng |
Thời gian thực hiện gói thầu 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và trong thời gian hiệu lực của thỏa thuận khung |
575/QĐ-BVĐKLT |
20/07/2026 |
Luong Tai General Hospital |
|
67 |
PP2600139342 |
G15 |
Am-broxol |
Ambroxol hydroclorid |
30mg |
893100276200 (VD-34035-20) |
Uống |
Viên nén phân tán trong nước |
Công ty liên doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
1,620 |
162,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH |
4 |
36 tháng |
Thời gian thực hiện gói thầu 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và trong thời gian hiệu lực của thỏa thuận khung |
575/QĐ-BVĐKLT |
20/07/2026 |
Luong Tai General Hospital |
|
68 |
PP2600139427 |
G100 |
Dorover 4mg |
Perindopril tert-butylamin |
4mg |
VD-34397-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO |
Việt Nam |
Hộp 01 túi nhôm x 01 vỉ x 30 viên |
Viên |
797,600 |
630 |
502,488,000 |
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO |
2 |
36 tháng |
Thời gian thực hiện gói thầu 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và trong thời gian hiệu lực của thỏa thuận khung |
575/QĐ-BVĐKLT |
20/07/2026 |
Luong Tai General Hospital |
|
69 |
PP2600139365 |
G38 |
Cefuroxim 500 |
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil) |
500mg |
893110282123 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
120,000 |
1,888 |
226,560,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS |
3 |
36 tháng |
Thời gian thực hiện gói thầu 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và trong thời gian hiệu lực của thỏa thuận khung |
575/QĐ-BVĐKLT |
20/07/2026 |
Luong Tai General Hospital |
|
70 |
PP2600139339 |
G12 |
Spas-Agi 120 |
Alverin citrat |
120mg |
893110206800 |
Uống |
Viên nang cứng |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
546 |
16,380,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH |
4 |
36 tháng |
Thời gian thực hiện gói thầu 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và trong thời gian hiệu lực của thỏa thuận khung |
575/QĐ-BVĐKLT |
20/07/2026 |
Luong Tai General Hospital |
|
71 |
PP2600139366 |
G39 |
Celecoxib |
Celecoxib |
200mg |
893110810324 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 500 viên |
Viên |
120,000 |
345 |
41,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
Thời gian thực hiện gói thầu 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và trong thời gian hiệu lực của thỏa thuận khung |
575/QĐ-BVĐKLT |
20/07/2026 |
Luong Tai General Hospital |
|
72 |
PP2600139353 |
G26 |
Calcium Hasan 250mg |
Calci carbonat + calci lactat gluconat |
150mg + 1470mg |
893100174425 |
Uống |
viên nén sủi bọt |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 12 viên |
Viên |
20,000 |
1,974 |
39,480,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT |
4 |
36 tháng |
Thời gian thực hiện gói thầu 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và trong thời gian hiệu lực của thỏa thuận khung |
575/QĐ-BVĐKLT |
20/07/2026 |
Luong Tai General Hospital |
|
73 |
PP2600139352 |
G25 |
Budesonide Teva 0,5mg/2ml |
Budesonide |
0,5mg/2ml |
500110399623 |
Đường hô hấp |
Hỗn dịch khí dung |
Norton Healthcare Limited T/A Ivax Pharmaceuticals UK |
Anh |
Hộp 30 ống 2ml |
Ống |
15,000 |
12,000 |
180,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
5 |
24 tháng |
Thời gian thực hiện gói thầu 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và trong thời gian hiệu lực của thỏa thuận khung |
575/QĐ-BVĐKLT |
20/07/2026 |
Luong Tai General Hospital |
|
74 |
PP2600139336 |
G09 |
Alfutor Er Tablets 10mg |
Alfuzosin hydrochloride |
10mg |
890110437723 |
Uống |
Viên nén giải phóng kéo dài |
Torrent Pharmaceuticals Limited |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
40,000 |
4,000 |
160,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
3 |
24 tháng |
Thời gian thực hiện gói thầu 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và trong thời gian hiệu lực của thỏa thuận khung |
575/QĐ-BVĐKLT |
20/07/2026 |
Luong Tai General Hospital |
|
75 |
PP2600139430 |
G103 |
Vitamin K1 10mg/1ml |
Phytomenadion (Vitamin K1) |
10mg/ 1ml |
893110440624 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 ống; Hộp 100 ống x 1ml |
Ống |
800 |
1,725 |
1,380,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
4 |
24 tháng |
Thời gian thực hiện gói thầu 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và trong thời gian hiệu lực của thỏa thuận khung |
575/QĐ-BVĐKLT |
20/07/2026 |
Luong Tai General Hospital |
|
76 |
PP2600139348 |
G21 |
Domuvar |
Bacillus subtilis |
2x10^9 CFU/5ml |
893400090523 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 40 ống x 5ml |
Ống |
40,000 |
5,250 |
210,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
Thời gian thực hiện gói thầu 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và trong thời gian hiệu lực của thỏa thuận khung |
575/QĐ-BVĐKLT |
20/07/2026 |
Luong Tai General Hospital |
|
77 |
PP2600139380 |
G53 |
Nanokine 2000 IU |
Recombinant Human Erythropoietin alfa |
2000IU/1ml |
QLSP-920-16 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty CP Công nghệ sinh học Dược Nanogen |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 1ml |
Lọ |
6,000 |
122,000 |
732,000,000 |
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN HƯNG THÀNH |
4 |
24 tháng |
Thời gian thực hiện gói thầu 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và trong thời gian hiệu lực của thỏa thuận khung |
575/QĐ-BVĐKLT |
20/07/2026 |
Luong Tai General Hospital |
|
78 |
PP2600139418 |
G91 |
Samaca |
Natri hyaluronat |
0,1% ; 6ml |
893100326724 (VD-30745-18) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 6ml |
Lọ |
2,000 |
25,000 |
50,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH |
4 |
24 tháng |
Thời gian thực hiện gói thầu 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và trong thời gian hiệu lực của thỏa thuận khung |
575/QĐ-BVĐKLT |
20/07/2026 |
Luong Tai General Hospital |
|
79 |
PP2600139364 |
G37 |
Cebest |
Cefpodoxime (dưới dạng Cefpodoxime proxetil) |
100mg |
893110152025 (VD-28341-17) |
Uống |
Cốm pha hỗn dịch uống |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 3g |
Gói |
60,000 |
7,900 |
474,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
3 |
30 tháng |
Thời gian thực hiện gói thầu 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và trong thời gian hiệu lực của thỏa thuận khung |
575/QĐ-BVĐKLT |
20/07/2026 |
Luong Tai General Hospital |
|
80 |
PP2600139401 |
G74 |
Bipp Zinc powder |
Kẽm gluconat (tương đương kẽm 10mg) |
70mg |
893100198224 |
uống |
thuốc cốm pha hỗn dịch uống |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 24 gói x 1,5g |
gói |
24,000 |
840 |
20,160,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
4 |
36 tháng |
Thời gian thực hiện gói thầu 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và trong thời gian hiệu lực của thỏa thuận khung |
575/QĐ-BVĐKLT |
20/07/2026 |
Luong Tai General Hospital |
|
81 |
PP2600139398 |
G71 |
Nadecin 10mg |
Isosorbid dinitrat (dưới dạng Isosorbide dinitrate 25% trong lactose 40mg) |
10mg |
594110028025 (SĐK cũ: VN-17014-13) |
Uống |
Viên nén |
Arena Group S.A. (Tên cũ: S.C. Arena Group S.A) |
Romania |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
101,000 |
2,590 |
261,590,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN |
1 |
36 tháng |
Thời gian thực hiện gói thầu 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và trong thời gian hiệu lực của thỏa thuận khung |
575/QĐ-BVĐKLT |
20/07/2026 |
Luong Tai General Hospital |
|
82 |
PP2600139360 |
G33 |
Cefaclor Stada 500mg capsules |
Cefaclor |
500mg |
893110107224 (VD-26398-17) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
5,590 |
55,900,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO |
2 |
36 tháng |
Thời gian thực hiện gói thầu 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và trong thời gian hiệu lực của thỏa thuận khung |
575/QĐ-BVĐKLT |
20/07/2026 |
Luong Tai General Hospital |
|
83 |
PP2600139389 |
G62 |
Fucortmeyer Cream |
Acid fusidic + Hydrocortison acetat |
(20mg + 10mg)/g x 10g |
893110106225 |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty Liên doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 10g |
Tuýp |
1,100 |
39,000 |
42,900,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC |
4 |
24 |
Thời gian thực hiện gói thầu 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và trong thời gian hiệu lực của thỏa thuận khung |
575/QĐ-BVĐKLT |
20/07/2026 |
Luong Tai General Hospital |
|
84 |
PP2600139442 |
G115 |
Trimexazol |
Sulfamethoxazol + trimethoprim |
(200mg+ 40mg)/5ml; Chai 60ml |
893110594924 (VD-31697-19) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 60ml hỗn dịch uống |
Chai |
300 |
19,950 |
5,985,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
4 |
24 tháng |
Thời gian thực hiện gói thầu 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và trong thời gian hiệu lực của thỏa thuận khung |
575/QĐ-BVĐKLT |
20/07/2026 |
Luong Tai General Hospital |
|
85 |
PP2600139351 |
G24 |
Agi-Bromhexine 16 |
Bromhexin hydroclorid |
16mg |
893110200724 (VD-30270-18) |
Uống |
Viên nang cứng |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
120,000 |
630 |
75,600,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH |
4 |
36 tháng |
Thời gian thực hiện gói thầu 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và trong thời gian hiệu lực của thỏa thuận khung |
575/QĐ-BVĐKLT |
20/07/2026 |
Luong Tai General Hospital |
|
86 |
PP2600139358 |
G31 |
Carbimazol DWP 10mg |
Carbimazol |
10 mg |
893110284424 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
viên |
8,000 |
987 |
7,896,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
4 |
36 tháng |
Thời gian thực hiện gói thầu 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và trong thời gian hiệu lực của thỏa thuận khung |
575/QĐ-BVĐKLT |
20/07/2026 |
Luong Tai General Hospital |
|
87 |
PP2600139391 |
G64 |
Laci-eye |
Hydroxypropylmethylcellulose |
3mg/1ml; 3ml |
893110591624 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 ống x 3ml |
Ống |
8,000 |
15,000 |
120,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
Thời gian thực hiện gói thầu 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và trong thời gian hiệu lực của thỏa thuận khung |
575/QĐ-BVĐKLT |
20/07/2026 |
Luong Tai General Hospital |
|
88 |
PP2600139432 |
G105 |
Neugasol |
Pregabalin |
100mg/5ml |
893110018600 (VD-34160-20) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x ống 5ml |
Ống |
4,000 |
8,000 |
32,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
30 tháng |
Thời gian thực hiện gói thầu 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và trong thời gian hiệu lực của thỏa thuận khung |
575/QĐ-BVĐKLT |
20/07/2026 |
Luong Tai General Hospital |
|
89 |
PP2600139345 |
G18 |
Amoxicilin/Acid clavulanic 250/31,25 |
Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin trihydrat) + Acid clavulanic (dưới dạng kali clavulanat + avicel (1 :1)) |
250mg + 31,25mg |
893110493325 |
Uống |
Bột pha hỗn dịch |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 12 gói x 1,5g |
Gói |
60,000 |
1,189 |
71,340,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
4 |
24 tháng |
Thời gian thực hiện gói thầu 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và trong thời gian hiệu lực của thỏa thuận khung |
575/QĐ-BVĐKLT |
20/07/2026 |
Luong Tai General Hospital |
|
90 |
PP2600139329 |
G02 |
Acetylcystein |
Acetylcystein |
200mg |
893100810024 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 300 viên |
Viên |
300,000 |
177 |
53,100,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
Thời gian thực hiện gói thầu 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực và trong thời gian hiệu lực của thỏa thuận khung |
575/QĐ-BVĐKLT |
20/07/2026 |
Luong Tai General Hospital |