Package 1: Generic drug bidding package

        Watching
Tender ID
Views
17
Contractor selection plan ID
Bidding package name
Package 1: Generic drug bidding package
Bidding method
Online bidding
Tender value
13.360.950.040 VND
Publication date
10:11 07/08/2024
Contract Type
Fixed unit price
Domestic/ International
Domestic
Contractor Selection Method
Single Stage Single Envelope
Fields
Goods
Approval ID
583/QĐ-BV
Approval Documents

Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register

Files with this icon are not supported by the public procurement system for direct download in normal mode. Visit DauThau.info and select Quick Download mode to download the file if you do not use Windows with Agent. DauThau.info supports downloading on most modern browsers and devices!
In case it is discovered that the BMT does not fully attach the E-HSMT file and design documents, the contractor is requested to immediately notify the Investor or the Authorized Person at the address specified in Chapter II-Data Table in E- Application form and report to the Procurement News hotline: 02437.686.611
Decision-making agency
Phuc Tho District General Hospital
Approval date
06/08/2024
Tendering result
There is a winning contractor
List of successful bidders
Number Business Registration ID ( on new Public Procuring System) Contractor's name Winning price Total lot price (VND) Number of winning items Action
1 vn0100108536 CENTRAL PHARMACEUTICAL CPC1.JSC 210.273.750 212.131.000 7 See details
2 vn2500228415 VINHPHUC PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY 243.732.000 259.882.250 14 See details
3 vn0309829522 GONSA JOINT STOCK COMPANY 860.226.000 910.723.000 11 See details
4 vn0101386261 MINH DAN TRADING JOINT STOCK COMPANY 0 0 4 See details
5 vn0500235049 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ 385.760.500 388.690.500 14 See details
6 vn0300483319 CODUPHA CENTRAL PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY 169.967.750 170.064.000 2 See details
7 vn0100109699 HANOI PHARMACEUTICAL AND MEDICAL EQUIPMENT IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY 575.122.820 575.690.820 20 See details
8 vn0103053042 NATIONAL PHYTOPHARMA ONE MEMBER LIABILITY COMPANY LIMITED 271.681.600 272.884.000 6 See details
9 vn0104739902 SONG NHUE PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY 396.000.000 396.000.000 4 See details
10 vn0109196745 OPTIMAL VIET NAM JOINT STOCK COMPANY 146.454.000 162.250.000 3 See details
11 vn0105383141 BENEPHAR COMPNAY LIMITED 320.900.000 320.900.000 3 See details
12 vn0100109032 PHARBACO CENTRAL PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY NO1 120.000.000 123.000.000 1 See details
13 vn0104067464 GIA LINH PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY 232.300.000 232.300.000 4 See details
14 vn0301140748 HOANG DUC PHARMACEUTICAL & MEDICAL SUPPLIES CO., LTD 226.520.000 232.000.000 3 See details
15 vn2100274872 TV.PHARM PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY 452.850.000 497.070.000 5 See details
16 vn4200562765 KHANH HOA PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY 207.940.000 242.572.000 7 See details
17 vn0104089394 HA NOI CPC1 PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY 65.315.000 65.315.000 7 See details
18 vn0305706103 AN THIEN PHARMACEUTICAL CORPORATION 106.800.000 114.691.000 4 See details
19 vn0102041728 U.N.I VIETNAM PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED 137.200.000 137.200.000 2 See details
20 vn0102712380 THUAN AN PHAT PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY 526.800.000 526.800.000 2 See details
21 vn0105216221 VIETNAM ANDREWS. ST PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY 638.328.000 638.328.000 3 See details
22 vn0101379881 AU VIET PHARMACEUTICAL TRADING COMPANY LIMITED 340.400.000 340.400.000 2 See details
23 vn0102885697 VIAN PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY 891.400.000 895.000.000 2 See details
24 vn0107854131 AMERIVER VIET NAM JOINT STOCK COMPANY 384.000.000 384.000.000 1 See details
25 vn0101400572 MERAP GROUP CORPORATION 123.900.000 123.900.000 3 See details
26 vn1800156801 DHG PHARMACEUTICAL JOINT - STOCK COMPANY 291.236.000 297.580.000 6 See details
27 vn0109788942 CÔNG TY CỔ PHẦN VINPHARM 179.010.000 179.010.000 2 See details
28 vn0104752195 MEZA PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY 334.600.000 336.100.000 3 See details
29 vn0303114528 BINH VIET DUC CO.,LTD 25.770.000 25.785.390 1 See details
30 vn0109413816 THE ANH PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED 13.860.000 13.860.000 1 See details
31 vn0109035096 STABLED PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED 652.764.000 652.764.000 7 See details
32 vn0107873945 THUAN THIEN MEDICAL EQUIPMENT PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY 109.800.000 109.800.000 1 See details
33 vn0302339800 VIETDUC PHARMACEUTICAL CO.,LTD 820.400.000 845.950.000 4 See details
34 vn0102195615 TAN AN PHARMACY COMPANY LIMITED 159.600.000 159.600.000 1 See details
35 vn0300523385 SAIGON PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED 24.347.400 25.110.000 1 See details
36 vn0106997793 NEW WORLD PHARCEUTICAL JOINT STOCK COMPANY 31.000.000 31.000.000 1 See details
37 vn0101422463 GIA MINH PHARMA COMPANY LIMITED 384.000.000 384.000.000 1 See details
38 vn1400460395 DOMESCO MEDICAL IMPORT-EXPORT JOINT STOCK CORPORATION 379.200.000 403.200.000 1 See details
39 vn0600206147 NAM HA PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY 60.000.000 60.000.000 1 See details
40 vn1300382591 BENTRE PHARMACEUTICAL JOINT-STOCK COMPANY 8.750.000 8.750.000 1 See details
41 vn0106004068 EOC VIET NAM PHARAMACEUTICAL COMPANY LIMITED 242.550.000 242.550.000 1 See details
Total: 41 contractors 12.355.216.820 11.996.850.960 167
List of goods
STT Lot code Medicine Code Drug name/Ingredient name Active name Concentration, concentration GDKLH or GPNK Usage Dosing form Factory Name Country of manufacture Packaging Calculation Unit Amount Price/Winning bid price/Bidding price (VND) into money Successful bidder Drug group Hạn dùng (tuổi thọ) Provisioning schedule Số quyết định trúng thầu Ngày quyết định trúng thầu Tên bệnh viện/ sở y tế Action
1
PP2400090934
G1.5
Lidocain hydroclorid 40mg/2ml
Lidocain
2%/2ml (dạng muối)
VD-23764-15 (gia hạn GĐKLH số 201/QĐ-QLD ngày 20/04/2022)
Tiêm
Dung dịch thuốc tiêm
Công ty CP dược VTYT Hải Dương
Việt Nam
Hộp 100 ống x 2ml
Lọ/ống
6,000
515
3,090,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
583/QĐ-BV
06/08/2024
Phuc Tho District General Hospital
2
PP2400090935
G1.6
Lidonalin
Lidocain hydroclorid + Adrenalin
36mg+18mcg/1,8ml
VD-21404-14 (CV gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 1,8ml
Ống
1,400
4,410
6,174,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
583/QĐ-BV
06/08/2024
Phuc Tho District General Hospital
3
PP2400090936
G1.7
Midazolam B. Braun 5mg/ml
Midazolam
5mg/1ml
400112002224 (VN-21177-18)
Tiêm, truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm, truyền tĩnh mạch
B.Braun Melsungen AG
Đức
Hộp 10 ống 1ml
Ống
1,000
20,100
20,100,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
583/QĐ-BV
06/08/2024
Phuc Tho District General Hospital
4
PP2400090937
G1.8
Osaphine
Morphin
10mg/1ml (dạng muối)
893111169724 (VD-28087-17)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I – Pharbaco
Việt Nam
Hộp 10 ống x 1ml
Ống
800
7,000
5,600,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
583/QĐ-BV
06/08/2024
Phuc Tho District General Hospital
5
PP2400090939
G1.10
Alcaine 0.5%
Proparacain hydroclorid
0,5% (w/v)
VN-21093-18 (Có QĐ gia hạn số 3/QĐ-QLD ngày 03/01/2024)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
SA Alcon-Couvreur NV
Bỉ
Hộp 1 lọ 15ml
Lọ
50
39,380
1,969,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 1
30 tháng
12 tháng
583/QĐ-BV
06/08/2024
Phuc Tho District General Hospital
6
PP2400090940
G1.11
Fresofol 1% Mct/Lct
Propofol
1% (10mg/ml)
VN-17438-13
Tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch (IV)
Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
Hộp 5 ống 20ml
Ống
2,400
24,999
59,997,600
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
583/QĐ-BV
06/08/2024
Phuc Tho District General Hospital
7
PP2400090941
G1.12
Seaoflura
Sevofluran
100%(tt/tt); 250ml
001114017424 (SĐK cũ: VN-17775-14)
Đường hô hấp
Dung dịch gây mê đường hô hấp
Piramal Critical Care, Inc
Mỹ
Hộp 1chai 250ml
Chai
7
1,538,250
10,767,750
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
Nhóm 1
60 tháng
12 tháng
583/QĐ-BV
06/08/2024
Phuc Tho District General Hospital
8
PP2400090943
G1.14
Vinstigmin
Neostigmin methylsulfat
0,5mg/ml
893114078724 (VD-30606-18) (CV gia hạn số 90/QĐ-QLD ngày 31/01/2024)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml
Ống
150
4,800
720,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
583/QĐ-BV
06/08/2024
Phuc Tho District General Hospital
9
PP2400090944
G1.15
Rocuronium Kabi 10mg/ml
Rocuronium bromide
(10mg/ml) x 5ml
VN-22745-21
Tiêm hoặc Truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
Hộp 10 lọ x 5ml
Lọ
400
48,500
19,400,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
583/QĐ-BV
06/08/2024
Phuc Tho District General Hospital
10
PP2400090946
G1.17
Agilecox 200
Celecoxib
200mg
893110255523 (Số ĐK cũ: VD-25523-16)
Uống
Viên nang cứng
CN Cty CP DP Agimexpharm - NMSXDP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 10 viên
Viên
45,000
1,638
73,710,000
CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM
Nhóm 3
36
12 tháng
583/QĐ-BV
06/08/2024
Phuc Tho District General Hospital
11
PP2400090947
G1.18
Voltaren Emulgel
Diclofenac diethylamine
1,16g/100g
VN-17535-13 (Có QĐ gia hạn số 226/QĐ-QLD ngày 03/04/2023)
Ngoài da
Gel bôi ngoài da
Haleon CH SARL
Thụy Sĩ
Hộp 1 tuýp 20g
Tuýp
300
68,500
20,550,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
583/QĐ-BV
06/08/2024
Phuc Tho District General Hospital
12
PP2400090948
G1.19
Elaria 100mg
Diclofenac natri
100mg
VN-20017-16 CVGH số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022
Đặt hậu môn
Viên đạn đặt trực tràng
Medochemie LTD-Cogols facility
Cyprus
Hộp 2 vỉ x 5 viên
Viên
700
14,500
10,150,000
CÔNG TY TNHH BENEPHAR
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
583/QĐ-BV
06/08/2024
Phuc Tho District General Hospital
13
PP2400090949
G1.20
Efferalgan
Paracetamol
150mg
VN-21850-19 (Có QĐ gia hạn số 407/QĐ-QLD ngày 19/06/2024)
Đặt hậu môn
Thuốc đạn
Cơ sở sản xuất: UPSA SAS (Địa chỉ: 304, avenue du Docteur Jean Bru, 47000 Agen, France) Cơ sở xuất xưởng: UPSA SAS (Địa chỉ: 979, Avenue des Pyrénées, 47520 Le Passage, France)
Pháp
Hộp 2 vỉ x 5 viên
Viên
400
2,340
936,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
583/QĐ-BV
06/08/2024
Phuc Tho District General Hospital
14
PP2400090950
G1.21
Vinpara 1g
Paracetamol
1g/10ml
VD-36170-22
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 10ml
Ống
5,000
9,170
45,850,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
583/QĐ-BV
06/08/2024
Phuc Tho District General Hospital
15
PP2400090951
G1.22
Efferalgan (Cơ sở xuất xưởng: (Upsa SAS, đ/c: 979, Avenue des Pyrénées, 47520 Le Passage, France)
Paracetamol
300mg
VN-21217-18 (Có QĐ gia hạn số 3/QĐ-QLD ngày 03/01/2024)
Đặt hậu môn
Viên đạn
Cơ sở sản xuất: UPSA SAS (Địa chỉ: 304, avenue du Docteur Jean Bru, 47000 Agen, France) Cơ sở xuất xưởng: UPSA SAS (Địa chỉ: 979, Avenue des Pyrénées, 47520 Le Passage, France)
Pháp
Hộp 2 vỉ x 5 viên
Viên
400
2,831
1,132,400
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
583/QĐ-BV
06/08/2024
Phuc Tho District General Hospital
16
PP2400090952
G1.23
Colchicine
Colchicin
1mg
VD-19169-13
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
12,000
945
11,340,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
583/QĐ-BV
06/08/2024
Phuc Tho District General Hospital
17
PP2400090954
G1.25
Katrypsin
Alpha chymotrypsin
21 microkatals
893110347723
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 15 vỉ x 10 viên
Viên
60,000
120
7,200,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
583/QĐ-BV
06/08/2024
Phuc Tho District General Hospital
18
PP2400090955
G1.26
Clophehadi
Chlorpheniramin
4mg
VD-31528-19 (gia hạn GĐKLH số 166/QĐ-QLD ngày 12/03/2024)
Uống
Viên nang cứng
Công ty CP dược Hà Tĩnh
Việt Nam
Vỉ 10viên
Viên
50,000
350
17,500,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
583/QĐ-BV
06/08/2024
Phuc Tho District General Hospital
19
PP2400090956
G1.27
Dimedrol
Diphenhydramin
10mg/1ml (dạng muối)
VD-23761-15 (gia hạn GĐKLH số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Tiêm/Tiêm truyền
Dung dịch thuốc tiêm
Công ty CP dược VTYT Hải Dương
Việt Nam
Hộp 100 ống x 1ml
Lọ/ống
15,000
489
7,335,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
583/QĐ-BV
06/08/2024
Phuc Tho District General Hospital
20
PP2400090957
G1.28
Loratas
Loratadin
5mg/5ml
893100219423
Uống
Dung dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Lọ 60ml
Lọ
2,000
13,500
27,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
583/QĐ-BV
06/08/2024
Phuc Tho District General Hospital
21
PP2400090958
G1.29
Ephedrine Hydrochloride Injection 30 mg in 1 ml
Ephedrin
30mg/1ml (dạng muối)
VN-23066-22 (Thẻ kho + Hóa đơn)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Macarthys Laboratories Limited T/A Martindale Pharmaceuticals
Anh
Hộp 10 ống x 1ml
Ống
400
57,750
23,100,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
583/QĐ-BV
06/08/2024
Phuc Tho District General Hospital
22
PP2400090959
G1.30
BFS-Naloxone
Naloxon hydroclorid
0,4mg/1ml
VD-23379-15
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 ống x 1ml
Ống
240
29,400
7,056,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
583/QĐ-BV
06/08/2024
Phuc Tho District General Hospital
23
PP2400090960
G1.31
NATRI BICARBONAT 1,4%
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
1,4%/250ml
VD-25877-16
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 20 chai 250ml
Chai
23
32,000
736,000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
583/QĐ-BV
06/08/2024
Phuc Tho District General Hospital
24
PP2400090961
G1.32
Noradrenaline Base Aguettant 1mg/ml
Noradrenalin base (dưới dạng noradrenalin tartrat)
4mg/4ml
VN-20000-16 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022)
Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc để tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch sau khi pha loãng
Laboratoire Aguettant
Pháp
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 4 ml, ống thủy tinh
Ống
200
39,320
7,864,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 1
18 tháng
12 tháng
583/QĐ-BV
06/08/2024
Phuc Tho District General Hospital
25
PP2400090962
G1.33
A.T Nodradrenaline 1mg/ml
Noradrenaline (dưới dạng Noradrenaline tartrate)
1mg/ml; 4ml
893110361624
Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 10 ống x 4ml
Ống
400
31,900
12,760,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
583/QĐ-BV
06/08/2024
Phuc Tho District General Hospital
26
PP2400090963
G1.34
Sorbitol 3%
Sorbitol
3%/5lit
VD-18005-12 (CV gia hạn số 62/QLD-ĐK ngày 08/02/2023)
Rửa nội soi bàng quang
Dung dịch rửa nội soi bàng quang
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hòm 4 Can 5 lít
Can
72
140,000
10,080,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
583/QĐ-BV
06/08/2024
Phuc Tho District General Hospital
27
PP2400090964
G1.35
Moxilen forte 250mg/5ml
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrate)
250mg/5ml x chai 60ml
VN-17516-13 (gia hạn đến 29/04/2027)
Uống
Bột pha hỗn dịch uống
Medochemie LTD. -Factory B
Cyprus
Hộp 1 chai 60ml
Chai
400
68,000
27,200,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
583/QĐ-BV
06/08/2024
Phuc Tho District General Hospital
28
PP2400090965
G1.36
Axuka
Amoxicilin + acid clavulanic
1g + 0,2g
594110072523 (VN-20700-17)
Tiêm/Tiêm truyền
Bột pha tiêm
S.C. Antibiotice S.A
Romania
Hộp 50 lọ
Lọ/ống
12,000
40,950
491,400,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT
Nhóm 1
36 Tháng
12 tháng
583/QĐ-BV
06/08/2024
Phuc Tho District General Hospital
29
PP2400090966
G1.37
Senitram 1g/0,5g
Ampicilin + Sulbactam
1g + 0,5g
VD-34944-21
Tiêm
Bột pha tiêm
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
22,000
23,000
506,000,000
LIÊN DANH THẦU CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN - CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
583/QĐ-BV
06/08/2024
Phuc Tho District General Hospital
30
PP2400090967
G1.38
Visulin 0,75g
Ampicilin + sulbactam
500mg + 250mg
VD-27149-17 gia hạn số 4781/QLD -ĐK ngày 02/06/2022
Tiêm/Tiêm truyền
Bột pha tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm VCP
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
8,000
19,900
159,200,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
583/QĐ-BV
06/08/2024
Phuc Tho District General Hospital
31
PP2400090968
G1.39
Medoclor 500mg
Cefaclor (dưới dạng Cefaclor monohydrate)
500mg
VN-17744-14 (Gia hạn đến 23/09/2027)
Uống
Viên nang cứng
Medochemie LTD. -Factory C
Cyprus
Hộp 2 vỉ x 8 viên
Viên
10,000
11,000
110,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
583/QĐ-BV
06/08/2024
Phuc Tho District General Hospital
32
PP2400090969
G1.40
Fabadroxil 500
Cefadroxil
500mg
893110373423 (VD-29853-18) (gia hạn GĐKLH số 776/QĐ-QLD ngày 19/10/2023)
Uống
Viên nang cứng
Công ty CP dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 10vỉ x 10viên
Viên
100,000
2,200
220,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng
583/QĐ-BV
06/08/2024
Phuc Tho District General Hospital
33
PP2400090970
G1.41
Cefamandol 1g
Cefamandol
1g
VD-31706-19 (893110387024)
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 1 lọ, 10 lọ x 1g
Lọ
4,000
63,000
252,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
583/QĐ-BV
06/08/2024
Phuc Tho District General Hospital
34
PP2400090971
G1.42
Bactirid 100mg/5ml dry suspension
Cefixim
100mg/5ml x 40ml
VN-20148-16
Uống
Bột pha hỗn dịch
Medicraft Pharmaceuticals (Pvt) Ltd
Pakistan
Hộp 01 lọ 40ml
Lọ
600
59,000
35,400,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT
Nhóm 3
24 Tháng
12 tháng
583/QĐ-BV
06/08/2024
Phuc Tho District General Hospital
35
PP2400090972
G1.43
Cefoperazone 0,5g
Cefoperazon
0,5g
VD-31708-19
Tiêm/Tiêm truyền
Thuốc bột pha tiêm
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 1 lọ, 10 lọ x 0,5g
Lọ/ống
3,700
32,000
118,400,000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÂU VIỆT
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
583/QĐ-BV
06/08/2024
Phuc Tho District General Hospital
36
PP2400090973
G1.44
Trikapezon Plus 1,5g
Cefoperazon (dưới dạng Cefoperazon natri) + Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri)
1g + 0,5g
VD-25808-16
Tiêm/Tiêm truyền
Bột pha tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
20,000
41,000
820,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
583/QĐ-BV
06/08/2024
Phuc Tho District General Hospital
37
PP2400090974
G1.45
Cefpodoxim 200mg
Cefpodoxim
200mg
893110301623 (VD-20866-14)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
50,000
1,586
79,300,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
583/QĐ-BV
06/08/2024
Phuc Tho District General Hospital
38
PP2400090975
G1.46
TV-Zidim 1g
Ceftazidim
1g
VD-18396-13
Tiêm/Tiêm truyền
Bột pha tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ/ống
25,000
9,500
237,500,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
583/QĐ-BV
06/08/2024
Phuc Tho District General Hospital
39
PP2400090976
G1.47
Ceftizoxim 1g
Ceftizoxim (dưới dạng Ceftizoxim natri)
1g
893110252523 (VD-29757-18)
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 10 Lọ x 1g
Lọ
6,000
64,000
384,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
583/QĐ-BV
06/08/2024
Phuc Tho District General Hospital
40
PP2400090977
G1.48
Cefuroxime 500mg
Cefuroxim
500mg
VD-22940-15 (QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
40,000
2,295
91,800,000
LIÊN DANH THẦU CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN - CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng
583/QĐ-BV
06/08/2024
Phuc Tho District General Hospital
41
PP2400090978
G1.49
Mepoly
Dexamethason (dưới dạng dexamethason natri phosphat); Neomycin (dưới dạng neomycin sulfat); Polymyxin B sulfat
(10mg; 35mg; 100.000IU)/10ml
893110420024 (VD-21973-14)
Nhỏ mắt, mũi, tai
Dung dịch nhỏ mắt, mũi, tai
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 1 lọ 10ml
Lọ
1,200
37,000
44,400,000
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
583/QĐ-BV
06/08/2024
Phuc Tho District General Hospital
42
PP2400090979
G1.50
Maxitrol
Dexamethason + Neomycin sulfat + Polymyxin B sulfat
(1mg + 3500IU + 6000IU)/gram
VN-21925-19 (Có QĐ gia hạn số 407/QĐ-QLD ngày 19/06/2024)
Tra mắt
Thuốc mỡ tra mắt
SA Alcon-Couvreur NV
Bỉ
Hộp 1 tuýp 3,5g
Tuýp
100
51,900
5,190,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
583/QĐ-BV
06/08/2024
Phuc Tho District General Hospital
43
PP2400090981
G1.52
Gramtob
Tobramycin
80mg/2ml
VD-28077-17
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương I - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 10 ống x 2ml
Ống
30,000
4,000
120,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
583/QĐ-BV
06/08/2024
Phuc Tho District General Hospital
44
PP2400090982
G1.53
METRONIDAZOL KABI
Metronidazol
500mg/100ml
VD-26377-17
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Hộp 48 chai nhựa x 100ml
Chai
6,000
7,559
45,354,000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
583/QĐ-BV
06/08/2024
Phuc Tho District General Hospital
45
PP2400090983
G1.54
TINIDAZOL KABI
Tinidazol
500mg/100ml
893115051523
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Hộp 48 chai x 100ml
Chai
4,000
16,880
67,520,000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
583/QĐ-BV
06/08/2024
Phuc Tho District General Hospital
46
PP2400090984
G1.55
Zaromax 250
Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat)
250mg
VD-26005-16 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD
Uống
viên nén bao phim
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 10 vỉ x 6 viên
Viên
20,000
2,750
55,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
583/QĐ-BV
06/08/2024
Phuc Tho District General Hospital
47
PP2400090985
G1.56
Zaromax 100
Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat)
100 mg
VD-27557-17 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD
Uống
thuốc bột pha hỗn dịch uống
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 24 gói x 0,75g
gói
10,000
1,500
15,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng
583/QĐ-BV
06/08/2024
Phuc Tho District General Hospital
48
PP2400090986
G1.57
ZidocinDHG
Spiramycin + Metronidazol
750.000 IU + 125mg
VD-21559-14 CV gia hạn số 201/QĐ-QLD
Uống
viên nén bao phim
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
24,000
1,990
47,760,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
583/QĐ-BV
06/08/2024
Phuc Tho District General Hospital
49
PP2400090987
G1.58
Ciprofloxacin
Ciprofloxacin
500mg
893115489824 VD-32956-19
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược S.Pharm
Việt Nam
Hộp 50 vỉ x 10 viên/vỉ
Viên
15,000
550
8,250,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
583/QĐ-BV
06/08/2024
Phuc Tho District General Hospital
50
PP2400090988
G1.59
Oflovid ophthalmic ointment
Ofloxacin
0,3%
VN-18723-15 (Có QĐ gia hạn số 777/QĐ-QLD ngày 19/10/2023)
Tra mắt
Thuốc mỡ tra mắt
Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Shiga
Nhật
Hộp 1 tuýp x 3,5g
Tuýp
100
74,530
7,453,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
583/QĐ-BV
06/08/2024
Phuc Tho District General Hospital
51
PP2400090989
G1.60
Oris
Ofloxacin
200mg/100ml
VN-21606-18 CVGH số 809/QĐ-QLD ngày 3/11/2023
Tiêm truyền
Dung dịch truyền tĩnh mạch
Denis Chem Lab Limited
India
Hộp 1 chai 100ml
Chai
5,000
47,250
236,250,000
CÔNG TY TNHH BENEPHAR
Nhóm 5
24 tháng
12 tháng
583/QĐ-BV
06/08/2024
Phuc Tho District General Hospital
52
PP2400090990
G1.61
Sulfadiazin bạc
Sulfadiazin bạc
1%/20g
VD-28280-17 (gia hạn GĐKLH số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Dùng ngoài
Kem bôi da
Công ty CP dược Medipharco
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 20g
Tuýp
170
21,500
3,655,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
583/QĐ-BV
06/08/2024
Phuc Tho District General Hospital
53
PP2400090991
G1.62
Tetracyclin 1%
Tetracyclin hydroclorid
1%/5g
VD-24846-16 (gia hạn GĐKLH số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Tra mắt
Thuốc mỡ tra mắt
Công ty CP dược Medipharco
Việt Nam
Hộp 100 tuýp x 5g
Tuýp
1,200
3,500
4,200,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
583/QĐ-BV
06/08/2024
Phuc Tho District General Hospital
54
PP2400090992
G1.63
Acyclovir 3%
Aciclovir
3%/5g
893110161724 (VD-27017-17) (gia hạn GĐKLH số 181/QĐ-QLD ngày 21/03/2024)
Tra mắt
Mỡ tra mắt
Công ty CP dược phẩm Quảng Bình
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 5g
Tuýp
30
49,350
1,480,500
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
583/QĐ-BV
06/08/2024
Phuc Tho District General Hospital
55
PP2400090993
G1.64
Aciclovir 5%
Aciclovir
5%/5g
VD-18434-13 (gia hạn giấy ĐKLH số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Dùng ngoài
Kem bôi da
Công ty CP dược VTYT Hải Dương
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 5g
Tuýp
800
4,150
3,320,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
583/QĐ-BV
06/08/2024
Phuc Tho District General Hospital
56
PP2400090994
G1.65
A.T Entecavir 0.5
Entecavir (dưới dạng Entecavir monohydrat)
0,5mg
893114096323
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
4,000
1,980
7,920,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
583/QĐ-BV
06/08/2024
Phuc Tho District General Hospital
57
PP2400090995
G1.66
Ladyvagi
Nystatin + Neomycin sulfat + Polymycin B sulfate
100.000 IU + 35.000 IU + 35.000 IU
VD-32596-19
Đặt âm đạo
Viên nang mềm đặt âm đạo
Công ty TNHH Phil Inter Pharma
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 6 viên
Viên
6,000
3,600
21,600,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
583/QĐ-BV
06/08/2024
Phuc Tho District General Hospital
58
PP2400090996
G1.67
ALANBOSS XL 5
Alfuzosin
5mg (dạng muối)
893110204323
Uống
Viên nén phóng thích kéo dài
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Viên
6,000
5,822
34,932,000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
583/QĐ-BV
06/08/2024
Phuc Tho District General Hospital
59
PP2400090997
G1.68
Humared
Sắt fumarat + acid folic
200mg + 1,5mg
893110394723 (VD-22180-15)
Uống
Viên nang mềm
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
40,000
462
18,480,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
583/QĐ-BV
06/08/2024
Phuc Tho District General Hospital
60
PP2400090998
G1.69
Vitamin K1 10mg/1ml
Phytomenadion
10mg/ 1ml
VD-25217-16 (QĐ gia hạn số: 302 /QĐ-QLD ngày 27/4/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 10 ống x 1ml
Ống
4,000
1,550
6,200,000
LIÊN DANH THẦU CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN - CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
583/QĐ-BV
06/08/2024
Phuc Tho District General Hospital
61
PP2400091000
G1.71
Cammic
Acid Tranexamic
250mg/5ml
893110306123 (CV gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml
Ống
5,000
1,420
7,100,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
583/QĐ-BV
06/08/2024
Phuc Tho District General Hospital
62
PP2400091001
G1.72
Human Albumin 20% Octapharma
Chai 50ml dung dịch chứa: Protein từ huyết tương người trong đó ít nhất 96% là albumin 10g
10g/50ml
900410108824 (Số đăng ký cũ: SP3-1195-20)
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Octapharma Pharmazeutika Produktionsges. m.b.H
Áo
Hộp 1 chai 50ml
Chai
30
859,000
25,770,000
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
583/QĐ-BV
06/08/2024
Phuc Tho District General Hospital
63
PP2400091002
G1.73
Isosorbid Mononitrat DWP 20mg
Isosorbid
20mg
893110130623
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
10,000
1,386
13,860,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
583/QĐ-BV
06/08/2024
Phuc Tho District General Hospital
64
PP2400091003
G1.74
Pecrandil 5
Nicorandil
5mg
893110436924 (VD-25180-16)
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
20,000
1,764
35,280,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
583/QĐ-BV
06/08/2024
Phuc Tho District General Hospital
65
PP2400091005
G1.76
Vastec 35 MR
Trimetazidin dihydroclorid
35mg
VD-27571-17 CV gia hạn số 737/QĐ-QLD
Uống
viên nén bao phim giải phóng biến đổi
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
300,000
394
118,200,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
583/QĐ-BV
06/08/2024
Phuc Tho District General Hospital
66
PP2400091006
G1.77
TV.Amlodipin 5
Amlodipin
5mg
893110455623
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
Hộp 20 vỉ x 10 viên
Viên
300,000
156
46,800,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
583/QĐ-BV
06/08/2024
Phuc Tho District General Hospital
67
PP2400091007
G1.78
Stefamlor 5/10
Amlodipin + atorvastatin
5mg + 10mg
893110298824
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
60,000
3,700
222,000,000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÂU VIỆT
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
583/QĐ-BV
06/08/2024
Phuc Tho District General Hospital
68
PP2400091008
G1.79
Natrixam 1.5mg/10mg
Indapamide 1,5mg, Amlodipine (dưới dạng Amlodipin besilate) 10mg
1,5mg; 10mg
300110029723
Uống
viên nén giải phóng kiểm soát
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
Hộp 6 vỉ x 5 viên
Viên
12,000
4,987
59,844,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
583/QĐ-BV
06/08/2024
Phuc Tho District General Hospital
69
PP2400091009
G1.80
CORNEIL-2,5
Bisoprolol
2,5mg (dạng muối)
893110103223 (VD-20358-13)
Uống
Viên nén tròn bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
300,000
450
135,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
583/QĐ-BV
06/08/2024
Phuc Tho District General Hospital
70
PP2400091010
G1.81
Ocedetan 8/12,5
Candesartan + hydrochlorothiazid
8mg (dạng muối) + 12,5mg
VD-34355-20
Uống
Viên nén phân tán
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam
Việt Nam
Hộp 1 túi x 5 vỉ x 10 viên (Hộp 50 viên)
Viên
100,000
2,898
289,800,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
583/QĐ-BV
06/08/2024
Phuc Tho District General Hospital
71
PP2400091011
G1.82
Aurolaprin 20/12.5 mg
Enalapril maleate + hydrochlorothiazid
20mg + 12,5mg
893110223123
Uống
Viên nén
Công ty TNHH DRP Inter
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
25,000
2,856
71,400,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
583/QĐ-BV
06/08/2024
Phuc Tho District General Hospital
72
PP2400091012
G1.83
Pyzacar 50mg
Losartan
50mg
VD-26431-17
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Viên
60,000
1,140
68,400,000
CÔNG TY CỔ PHẦN VINPHARM
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng
583/QĐ-BV
06/08/2024
Phuc Tho District General Hospital
73
PP2400091013
G1.84
Nicardipine Aguettant 10mg/10ml
Nicardipin hydrochlorid
10mg/10ml
300110029523
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Laboratoire Aguettant
Pháp
Hộp 10 ống x 10ml
Ống
50
125,000
6,250,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
583/QĐ-BV
06/08/2024
Phuc Tho District General Hospital
74
PP2400091014
G1.85
BFS-Nicardipin
Nicardipin
10mg/10ml (dạng muối)
893110151024 (VD-28873-18)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 20 lọ. Lọ 10ml
Lọ
50
84,000
4,200,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
583/QĐ-BV
06/08/2024
Phuc Tho District General Hospital
75
PP2400091015
G1.86
Viacoram 7mg/5mg
Perindopril (tương ứng 7mg perindopril arginine) 4,756 mg; Amlodipine (tương ứng với 6,935mg Amlodipine besilate) 5mg
7mg; 5mg
VN3-47-18
Uống
Viên nén
Servier (Ireland) Industries Ltd
Ailen
Hộp 1 lọ x 30 viên
Viên
10,000
6,589
65,890,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
583/QĐ-BV
06/08/2024
Phuc Tho District General Hospital
76
PP2400091016
G1.87
Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg
Perindopril arginine (tương ứng với 3,395mg perindopril) 5 mg; Indapamide 1,25 mg
5 mg; 1,25mg
VN-18353-14
Uống
Viên nén bao phim
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
Hộp 1 lọ 30 viên
Viên
10,000
6,500
65,000,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
583/QĐ-BV
06/08/2024
Phuc Tho District General Hospital
77
PP2400091017
G1.88
Quineril 10
Quinapril
10mg
VD-34710-20
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
25,000
1,890
47,250,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
583/QĐ-BV
06/08/2024
Phuc Tho District General Hospital
78
PP2400091018
G1.89
Ramizes 2.5
Ramipril
2,5mg
VN-17354-13
Uống
Viên nén
Farmak JSC
Ukraine
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
50,000
2,196
109,800,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN THIÊN
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
583/QĐ-BV
06/08/2024
Phuc Tho District General Hospital
79
PP2400091019
G1.90
GENSLER
Ramipril
5mg
893110152224 (VD-27439-17)
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
50,000
2,380
119,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
583/QĐ-BV
06/08/2024
Phuc Tho District General Hospital
80
PP2400091020
G1.91
Mibetel HCT
Telmisartan + hydroclorothiazid
40mg + 12,5mg
VD-30848-18
Uống
Viên nén
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
80,000
3,990
319,200,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng
583/QĐ-BV
06/08/2024
Phuc Tho District General Hospital
81
PP2400091021
G1.92
PRUNITIL
Telmisartan; Hydrochlorothiazide
40mg + 12,5mg
VD-35733-22
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 20 vỉ x 10 viên
Viên
100,000
405
40,500,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
583/QĐ-BV
06/08/2024
Phuc Tho District General Hospital
82
PP2400091022
G1.93
Valsartan cap DWP 80mg
Valsartan
80mg
VD-35593-22
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 06 vỉ x 10 viên
Viên
80,000
1,995
159,600,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
583/QĐ-BV
06/08/2024
Phuc Tho District General Hospital
83
PP2400091024
G1.95
Digoxin-BFS
Digoxin
0,25mg/1ml
VD-31618-19
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 lọ 1ml
Lọ
100
16,000
1,600,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
583/QĐ-BV
06/08/2024
Phuc Tho District General Hospital
84
PP2400091025
G1.96
Dobutamin - BFS
Dobutamin
250mg
VD-26125-17
Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc để tiêm truyền tĩnh mạch
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 ống × 5ml
Ống
100
55,000
5,500,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
583/QĐ-BV
06/08/2024
Phuc Tho District General Hospital
85
PP2400091026
G1.97
Ivagim 7,5
Ivabradin
7,5mg
VD-35992-22
Uống
Viên nén bao phim
CN Cty CP DP Agimexpharm - NMSXDP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 14 viên
Viên
22,000
2,982
65,604,000
CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM
Nhóm 4
36
12 tháng
583/QĐ-BV
06/08/2024
Phuc Tho District General Hospital
86
PP2400091027
G1.98
Vincerol 1mg
Acenocoumarol
1mg
893110306723 (CV gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023)
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
19,000
270
5,130,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
583/QĐ-BV
06/08/2024
Phuc Tho District General Hospital
87
PP2400091028
G1.99
Aspirin Stella 81mg
Aspirin
81 mg
893110337023 (VD-27517-17); (QĐ gia hạn số 737/QĐ-QLD đến ngày 09/10/2028)
Uống
Viên nén bao phim tan trong ruột
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 28 viên
Viên
160,000
340
54,400,000
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
583/QĐ-BV
06/08/2024
Phuc Tho District General Hospital
88
PP2400091029
G1.100
Tunadimet
Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfat)
75mg
893110288623
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
30,000
266
7,980,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
583/QĐ-BV
06/08/2024
Phuc Tho District General Hospital
89
PP2400091030
G1.101
COLESTRIM SUPRA
Fenofibrate (dưới dạng fenofibrate nanonized)
145mg
300110411123 (VN-18373-14) theo quyết định số: 777/QĐ-QLD V/v ban hành danh mục 191 thuốc nước ngoài được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 115.2
Uống
Viên nén
Ethypharm
France
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
10,000
7,000
70,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
583/QĐ-BV
06/08/2024
Phuc Tho District General Hospital
90
PP2400091031
G1.102
Fenostad 160
Fenofibrat
160 mg
893110107123 (VD-26563-17); (QĐ gia hạn số 352/QĐ-QLD đến ngày 25/05/2028)
Uống
Viên nén bao phim
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
60,000
1,450
87,000,000
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh
Nhóm 2
48 tháng
12 tháng
583/QĐ-BV
06/08/2024
Phuc Tho District General Hospital
91
PP2400091032
G1.103
Lovastatin DWP 10mg
Lovastatin
10mg
VD-35744-22
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 06 vỉ x 10 viên
Viên
150,000
1,134
170,100,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
583/QĐ-BV
06/08/2024
Phuc Tho District General Hospital
92
PP2400091033
G1.104
Fasthan 20
Pravastatin natri
20mg
VD-28021-17
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
30,000
6,450
193,500,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
583/QĐ-BV
06/08/2024
Phuc Tho District General Hospital
93
PP2400091034
G1.105
Nước oxy già 3%
Nước oxy già
3%/20ml
VS-4969-16 (gia hạn GĐKLH số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Dùng ngoài
Dung dịch dùng ngoài
Công ty CP hóa dược Việt Nam
Việt Nam
Lọ 20ml
Lọ
1,000
1,350
1,350,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
583/QĐ-BV
06/08/2024
Phuc Tho District General Hospital
94
PP2400091036
G1.107
Povidon iod
Povidon iodin
10%/150ml
VD-32126-19 (gia hạn GĐKLH số 166/QĐ-QLD ngày 12/03/2024)
Dùng ngoài
Dung dịch dùng ngoài
Công ty CP hóa dược Việt Nam
Việt Nam
Lọ 150ml
Chai/Lọ
1,800
23,900
43,020,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
583/QĐ-BV
06/08/2024
Phuc Tho District General Hospital
95
PP2400091037
G1.108
TP Natri clorid 0,9%
Natri clorid
0,9%/500ml
VD-31909-19 (gia hạn GĐKLH số 166/QĐ-QLD ngày 12/03/2024)
Dùng ngoài
Dung dịch dùng ngoài
Công ty CP dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
Chai 500ml
Chai
1,300
6,300
8,190,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
583/QĐ-BV
06/08/2024
Phuc Tho District General Hospital
96
PP2400091038
G1.109
Trimafort
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
(800,4mg + 612mg + 80mg)/10ml
VN-20750-17 (880100084223)
Uống
Hỗn dịch uống
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd.
Korea
Hộp 20 gói x 10ml
Gói
72,000
3,949
284,328,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
583/QĐ-BV
06/08/2024
Phuc Tho District General Hospital
97
PP2400091039
G1.110
Kagasdine
Omeprazol (dưới dạng Omeprazol pellet 8,5%)
20mg
VD-33461-19
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 1000 viên
Viên
240,000
155
37,200,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
583/QĐ-BV
06/08/2024
Phuc Tho District General Hospital
98
PP2400091040
G1.111
Atimezon inj
Omeprazol (dưới dạng omeprazol natri monohydrat)
40mg
VD-24136-16
Tiêm
Bột đông khô pha tiêm
Nhà máy sản xuất Dược Phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 3 lọ + 3 ống dung môi 10ml
Lọ
8,000
5,690
45,520,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
583/QĐ-BV
06/08/2024
Phuc Tho District General Hospital
99
PP2400091041
G1.112
A.T Pantoprazol
Pantoprazol (dưới dạng Pantoprazol natri sesquihydrat)
40mg
VD-24732-16
Tiêm
Thuốc tiêm đông khô
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 3 lọ thuốc + 3 ống dung môi 10 ml
Lọ
7,000
5,790
40,530,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
583/QĐ-BV
06/08/2024
Phuc Tho District General Hospital
100
PP2400091042
G1.113
Vincomid
Metoclopramid hydroclorid
10mg/2ml
VD-21919-14 (CV gia hạn số 833/QĐ-QLD ngày 21/12/2022)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml
Ống
4,400
980
4,312,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
583/QĐ-BV
06/08/2024
Phuc Tho District General Hospital
101
PP2400091043
G1.114
No-Spa 40mg/2ml
Drotaverine hydrochloride
40mg/2 ml
VN-23047-22
Tiêm
Dung dịch thuốc tiêm
Chinoin Pharmaceutical and Chemical Works Private Co. Ltd.
Hungary
Hộp 5 vỉ × 5 ống 2ml
Ống
12,000
5,306
63,672,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
583/QĐ-BV
06/08/2024
Phuc Tho District General Hospital
102
PP2400091044
G1.115
Drotusc Forte
Drotaverin clohydrat
80mg
VD-24789-16
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
50,000
987
49,350,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng
583/QĐ-BV
06/08/2024
Phuc Tho District General Hospital
103
PP2400091046
G1.117
Stiprol
Glycerol
6,75g/9g
893100092424
Thụt trực tràng
Gel thụt trực tràng
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh
Việt Nam
Hộp 6 tuýp x 9g
Tuýp
3,600
6,930
24,948,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
583/QĐ-BV
06/08/2024
Phuc Tho District General Hospital
104
PP2400091048
G1.119
Golistin-enema
Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat
21,41g + 7,89g/133ml
VD-25147-16
Thụt trực tràng
Dung dịch thụt trực tràng
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 1 lọ 133ml
Lọ
360
51,975
18,711,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
60 tháng
12 tháng
583/QĐ-BV
06/08/2024
Phuc Tho District General Hospital
105
PP2400091050
G1.121
Unikids Zinc 70
Kẽm (dưới dạng Kẽm gluconat 70mg)
10mg
VD-27570-17 CV gia hạn số 181/QĐ-QLD
Uống
thuốc cốm pha hỗn dịch uống
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 24 gói x 1,5g
Gói
50,000
914
45,700,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
583/QĐ-BV
06/08/2024
Phuc Tho District General Hospital
106
PP2400091051
G1.122
Andonbio
Lactobacillus acidophilus
75mg
VD-20517-14
Uống
Thuốc bột uống
Công ty Liên doanh dược phẩm Mebiphar -Austrapharm
Việt Nam
Hộp 50 gói x 1g
Gói
100,000
1,195
119,500,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
583/QĐ-BV
06/08/2024
Phuc Tho District General Hospital
107
PP2400091052
G1.123
Vein Plus
Diosmin + hesperidin
450mg + 50mg
520100424123
Uống
Viên nén bao phim
Help S.A.
Hy Lạp
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Viên
10,000
3,100
31,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THẾ GIỚI MỚI
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
583/QĐ-BV
06/08/2024
Phuc Tho District General Hospital
108
PP2400091053
G1.124
Simethicone Stella
Simethicon
1g/15ml
VD-25986-16; (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD đến ngày 31/12/2024)
Uống
Nhũ dịch uống
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 1 chai 15 ml
Chai
400
21,000
8,400,000
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
583/QĐ-BV
06/08/2024
Phuc Tho District General Hospital
109
PP2400091054
G1.125
Vinsolon
Methylprednisolon (dưới dạng methylprednisolon natri succinat pha tiêm)
40mg
893110219923
Tiêm
Thuốc tiêm đông khô
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 lọ + 10 ống dung môi pha tiêm
Lọ
15,000
6,800
102,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
583/QĐ-BV
06/08/2024
Phuc Tho District General Hospital
110
PP2400091056
G1.127
Progesterone injection BP 25mg
Progesteron
25mg/1ml
VN-16898-13 Gia hạn SĐK số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023
Tiêm
Dung dịch tiêm
Panpharma GmbH
Đức
Hộp 10 ống 1ml
Ống
2,500
20,149.5
50,373,750
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
Nhóm 1
48 tháng
12 tháng
583/QĐ-BV
06/08/2024
Phuc Tho District General Hospital
111
PP2400091057
G1.128
SaVi Acarbose 25
Acarbose
25mg
VD-28030-17 (893110164624)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
60,000
1,700
102,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
583/QĐ-BV
06/08/2024
Phuc Tho District General Hospital
112
PP2400091058
G1.129
Gliclada 60mg modified - release tablets
Gliclazide
60mg
383110130824 (VN-21712-19)
Uống
Viên nén giải phóng kéo dài
KRKA, D.D., Novo Mesto
Slovenia
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Viên
80,000
4,800
384,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA MINH
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
583/QĐ-BV
06/08/2024
Phuc Tho District General Hospital
113
PP2400091059
G1.130
Dorocron MR 60mg
Gliclazid
60mg
893110317823
Uống
Viên nén giải phóng có biến đổi
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 15 viên, Hộp 10 vỉ x 15 viên
Viên
600,000
632
379,200,000
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
583/QĐ-BV
06/08/2024
Phuc Tho District General Hospital
114
PP2400091060
G1.131
Diaprid 2
Glimepirid
2mg
VD-24959-16
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Viên
90,000
1,229
110,610,000
CÔNG TY CỔ PHẦN VINPHARM
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng
583/QĐ-BV
06/08/2024
Phuc Tho District General Hospital
115
PP2400091061
G1.132
Basaglar
Insulin glargine
300U/3ml
SP3-1201-20
Tiêm
Dung dịch tiêm
Lilly France
Pháp
Hộp 05 bút tiêm x 3ml (15 kim kèm theo)
Bút tiêm
30
247,000
7,410,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
583/QĐ-BV
06/08/2024
Phuc Tho District General Hospital
116
PP2400091062
G1.133
INSUNOVA - R (REGULAR)
Insulin người (Insulin hoà tan) (Insulin người nguồn gốc DNA tái tổ hợp)
100IU/ml
890410037623 theo quyết định 172/QĐ-QLD ngày 20/03/2023 V/v ban hành danh mục 29 vắc xin, sinh phẩm được cấp, gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 46; Công văn số 13878/QLD-ĐK ngày 30/12/2022 V/v thay đổi tên, địa chỉ cơ sở sản xuất thành phẩm; Công văn số 13958/QLD-ĐK ngày 30/12/2022 V/v tăng hạn dùng của thuốc thành phẩm
Tiêm
Dung dịch tiêm
Biocon Biologics Limited
India
Hộp 1 lọ x 10ml
Lọ
500
54,000
27,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 5
36 tháng
12 tháng
583/QĐ-BV
06/08/2024
Phuc Tho District General Hospital
117
PP2400091063
G1.134
Scilin M30 (30/70)
Insulin người trộn, hỗn hợp (30/70)
100IU/ml x 10ml
QLSP-895-15 (Công văn gia hạn ngày 08/2/2023)
Tiêm
Thuốc tiêm
Bioton S.A
Poland
Hộp 1 lọ 10ml
Lọ
1,000
60,000
60,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
583/QĐ-BV
06/08/2024
Phuc Tho District General Hospital
118
PP2400091064
G1.135
Diamisu 70/30 Injection
Human Insulin (rDNA origin)
100IU/ml x 10ml
QLSP-1051-17
Tiêm dưới da
Hỗn dịch tiêm
Getz Pharma (Pvt) Ltd
Pakistan
Hộp 1 lọ x 10ml
Lọ
4,000
52,400
209,600,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 5
24 tháng
12 tháng
583/QĐ-BV
06/08/2024
Phuc Tho District General Hospital
119
PP2400091065
G1.136
Humulin 30/70 Kwikpen
Insulin người (30% insulin hòa tan + 70% insulin isophan)
300IU/3ml
QLSP-1089-18 (Có QĐ gia hạn số 302/QĐ-QLD ngày 27/04/2023)
Tiêm
Hỗn dịch tiêm
Lilly France
Pháp
Hộp 5 bút tiêm chứa sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo)
Bút tiêm
1,000
99,000
99,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
583/QĐ-BV
06/08/2024
Phuc Tho District General Hospital
120
PP2400091066
G1.137
DH-Metglu XR 1000
Metformin hydroclorid
1000mg
VD-27507-17
Uống
Viên nén phóng thích kéo dài
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
150,000
1,680
252,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
583/QĐ-BV
06/08/2024
Phuc Tho District General Hospital
121
PP2400091067
G1.138
Metformin 500mg
Metformin
500mg
VD-33619-19
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
Hộp 20 vỉ x 10 viên
Viên
450,000
180
81,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng
583/QĐ-BV
06/08/2024
Phuc Tho District General Hospital
122
PP2400091069
G1.140
ForminHasan XR 500
Metformin hydroclorid
500mg
893110296924
Uống
Viên nén phóng thích kéo dài
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 15 viên
Viên
350,000
616
215,600,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
583/QĐ-BV
06/08/2024
Phuc Tho District General Hospital
123
PP2400091070
G1.141
Disthyrox
Levothyroxin
100mcg
VD-21846-14
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 20 viên
Viên
36,000
294
10,584,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
583/QĐ-BV
06/08/2024
Phuc Tho District General Hospital
124
PP2400091071
G1.142
Eperison 50
Eperison hydrochlorid
50mg
893110216023
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
38,000
245
9,310,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
583/QĐ-BV
06/08/2024
Phuc Tho District General Hospital
125
PP2400091072
G1.143
Atropin sulfat
Atropin sulfat
0,25mg/1ml
VD-24897-16 (CV gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 100 ống x1ml
Ống
10,000
430
4,300,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
583/QĐ-BV
06/08/2024
Phuc Tho District General Hospital
126
PP2400091073
G1.144
Syseye
Hydroxypropyl methylcellulose
0,3% (w/v) - Lọ 15ml
893100182624 (VD-25905-16)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 1 lọ 15ml
Lọ
2,000
30,000
60,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
583/QĐ-BV
06/08/2024
Phuc Tho District General Hospital
127
PP2400091074
G1.145
Dexamoxi
Moxifloxacin + dexamethason
(5mg/ml + 1mg/ml) x 0,4ml
VD-26542-17
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 20 ống 0,4ml
Ống
600
5,500
3,300,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
583/QĐ-BV
06/08/2024
Phuc Tho District General Hospital
128
PP2400091075
G1.146
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
0,9%/10ml
VD-29295-18 (gia hạn GĐKLH số 136/QĐ-QLD ngày 01/03/2023)
Nhỏ mắt
Dung dịch thuốc nhỏ mắt, mũi
Công ty CP dược VTYT Hải Dương
Việt Nam
Hộp 1 lọ 10ml
Lọ
5,000
1,300
6,500,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
583/QĐ-BV
06/08/2024
Phuc Tho District General Hospital
129
PP2400091076
G1.147
Vitol
Natri hyaluronat
0,18% (w/v) - Lọ 12ml
893110454524 (VD-28352-17)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 1 lọ 12ml
Lọ
500
39,000
19,500,000
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
583/QĐ-BV
06/08/2024
Phuc Tho District General Hospital
130
PP2400091077
G1.148
Kary Uni
Pirenoxin
0,25mg/5ml
499110080823
Nhỏ mắt
Hỗn dịch nhỏ mắt
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - nhà máy Noto
Nhật
Hộp 1 lọ x 5ml
Lọ
50
32,424
1,621,200
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
583/QĐ-BV
06/08/2024
Phuc Tho District General Hospital
131
PP2400091079
G1.150
Mydrin-P
Tropicamid + Phenylephrin hydroclorid
50mg/ 10ml + 50mg/ 10ml
499110415423
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Shiga
Nhật
Hộp 1 lọ x 10ml
Lọ
20
67,500
1,350,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 1
30 tháng
12 tháng
583/QĐ-BV
06/08/2024
Phuc Tho District General Hospital
132
PP2400091080
G1.151
Betahistine 16
Betahistine dihydrochlorid
16mg
VD-22365-15 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD
Uống
viên nén
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
18,000
532
9,576,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
583/QĐ-BV
06/08/2024
Phuc Tho District General Hospital
133
PP2400091081
G1.152
Otipax
Phenazone + Lidocaine hydrochloride
4g/100g (4%) + 1g/100g (1%)
VN-18468-14 (Có QĐ gia hạn số 232/QĐ-QLD ngày 29/04/2022)
Nhỏ tai
Dung dịch nhỏ tai
Biocodex
Pháp
Hộp 1 lọ 15ml (chứa 16g dung dịch nhỏ tai) kèm ống nhỏ giọt
Lọ
20
54,000
1,080,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
583/QĐ-BV
06/08/2024
Phuc Tho District General Hospital
134
PP2400091082
G1.153
Duratocin
Carbetocin
100mcg/1ml
VN-19945-16 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022)
Tiêm tĩnh mạch
Dung dịch tiêm
CSSX: Ferring GmbH; CSĐG: Ferring International Center S.A.
CSSX: Đức; CSĐG: Thụy Sỹ
Hộp 5 lọ x 1ml
Lọ
20
358,233
7,164,660
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
583/QĐ-BV
06/08/2024
Phuc Tho District General Hospital
135
PP2400091084
G1.155
Buto-Asma
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol Sulfate)
100mcg/liều
840115067923
Đường hô hấp
Khí dung đã chia liều
Laboratorio Aldo-Unión SL.
Tây Ban Nha
Hộp 1 bình xịt chứa 200 liều (10ml) + đầu xịt định liều
Bình
240
50,000
12,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
583/QĐ-BV
06/08/2024
Phuc Tho District General Hospital
136
PP2400091085
G1.156
Seduxen 5mg
Diazepam
5mg
599112027923
Uống
Viên nén
Gedeon Richter Plc.
Hungary
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
15,000
1,260
18,900,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
Nhóm 1
60 tháng
12 tháng
583/QĐ-BV
06/08/2024
Phuc Tho District General Hospital
137
PP2400091086
G1.157
Gikanin
N-acetyl-dl- leucin
500mg
VD-22909-15
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 50 vỉ x 10 viên
Viên
66,000
375
24,750,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
583/QĐ-BV
06/08/2024
Phuc Tho District General Hospital
138
PP2400091088
G1.159
Tanganil 500mg/5ml
Acetylleucine
500mg/5ml
300110436523
Tiêm
Dung dich tiêm tĩnh mạch
Haupt Pharma
Pháp
Hộp 5 ống x 5ml
Ống
3,000
15,600
46,800,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 1
60 tháng
12 tháng
583/QĐ-BV
06/08/2024
Phuc Tho District General Hospital
139
PP2400091089
G1.160
Lilonton Injection 1000mg/5ml
Piracetam
1g/5ml
VN-21961-19 ; GH: 199/QĐ-QLD ngày 26/03/2024
Tiêm/Tiêm truyền
Dung dịch tiêm
Siu Guan Chem.Ind.Co.,Ltd
Đài Loan
Hộp 10 ống x 5ml
ống
30,000
6,720
201,600,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ
Nhóm 2
48 tháng
12 tháng
583/QĐ-BV
06/08/2024
Phuc Tho District General Hospital
140
PP2400091090
G1.161
Kacetam
Piracetam
800mg
VD-34693-20
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
200,000
405
81,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng
583/QĐ-BV
06/08/2024
Phuc Tho District General Hospital
141
PP2400091091
G1.162
Diaphyllin Venosum
Theophylin-ethylendiamin
240mg
VN-19654-16
Tiêm
Dung dịch thuốc tiêm
Gedeon Richter Plc
Hungary
Hộp 5 ống 5ml
Ống
500
17,500
8,750,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
Nhóm 1
60 tháng
12 tháng
583/QĐ-BV
06/08/2024
Phuc Tho District General Hospital
142
PP2400091092
G1.163
Baburol
Bambuterol
10mg
VD-24113-16 (Có Cv duy trì hiệu lực giấy ĐKLH)
Uống
Viên nén
CN Cty CP DP Agimexpharm - NMSXDP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
20,000
357
7,140,000
CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM
Nhóm 4
36
12 tháng
583/QĐ-BV
06/08/2024
Phuc Tho District General Hospital
143
PP2400091093
G1.164
Monte-H4
Montelukast (dưới dạng Montelukast natri)
4mg
VN-18705-15
Uống
Viên nén nhai
Hetero Labs Limited
Ấn Độ
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
6,000
930
5,580,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
583/QĐ-BV
06/08/2024
Phuc Tho District General Hospital
144
PP2400091094
G1.165
Atisaltolin 2,5 mg/2,5ml
Salbutamol (dạng salbutamol sulfat)
2,5mg/2,5ml
893115025324
Khí dung
Dung dịch khí dung
Công ty CPDP An Thiên
Việt Nam
Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 2,5ml
Ống
55,000
4,410
242,550,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM
Nhóm 4
36
12 tháng
583/QĐ-BV
06/08/2024
Phuc Tho District General Hospital
145
PP2400091095
G1.166
Atisalbu
Salbutamol (dạng salbutamol sulfat)
2mg/5ml
893115277823 (VD-25647-16)
Uống
Dung dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 30 ống x 5ml
ống
12,000
3,660
43,920,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
583/QĐ-BV
06/08/2024
Phuc Tho District General Hospital
146
PP2400091096
G1.167
FORAIR 250
Salmeterol (dưới dạng Salmeterol xinafoate) + Fluticasone propionate
25mcg/liều+250mcg/liều
890110083523 theo quyết định 226/QĐ-QLD ngày 03/04/2023 v/v ban hành danh mục 182 thuốc nước ngoài được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam- Đợt 113; Công văn số 4559/QLD-ĐK ngày 4/5/2023 V/v công bố danh mục nội dung thay đổi nhỏ chỉ yêu cầu thông báo theo quy định tại khoản 2 Điều 38 Thông tư số 08/2022/TT-BYT (Đợt 1);
Hít qua đường miệng
Thuốc xịt phun mù (Thuốc hít định liều/ phun mù định liều)
Zydus Lifesciences Limited
India
Hộp 1 ống 120 liều
Ống
3,000
82,450
247,350,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 5
24 tháng
12 tháng
583/QĐ-BV
06/08/2024
Phuc Tho District General Hospital
147
PP2400091097
G1.168
A.T Ambroxol
Ambroxol
30mg/5ml
VD-24125-16 CVGH số 447/QĐ-QLD ngày 2/8/2022
Uống
Dung dịch uống
Công ty cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 20 gói, 30 gói, 50 gói x 5ml
Gói
50,000
1,490
74,500,000
CÔNG TY TNHH BENEPHAR
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
583/QĐ-BV
06/08/2024
Phuc Tho District General Hospital
148
PP2400091098
G1.169
Mahimox
Carbocistein
250mg
VD-32069-19 Gia hạn số 166/QĐ-QLD ngày 12/03/2024
Uống
Bột pha hỗn dịch
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex
Việt Nam
Hộp 30 túi x 2g
Túi
20,000
2,600
52,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
583/QĐ-BV
06/08/2024
Phuc Tho District General Hospital
149
PP2400091099
G1.170
Stacytine 200 CAP
Acetylcystein
200 mg
893100097224 (VD-22667-15); (QĐ gia hạn số 90/QĐ-QLD đến ngày 31/01/2029)
Uống
Viên nang cứng
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
110,000
750
82,500,000
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
583/QĐ-BV
06/08/2024
Phuc Tho District General Hospital
150
PP2400091101
G1.172
Dipartate
Magnesi aspartat + kali aspartat
140mg + 158mg
893110221924 (VD-26641-17)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
50,000
1,008
50,400,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
583/QĐ-BV
06/08/2024
Phuc Tho District General Hospital
151
PP2400091102
G1.173
Oresol
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan
0,7g + 0,3g + 0,58g + 4g
VD-26361-17 (gia hạn giấy ĐKLH số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Uống
Thuốc bột
Công ty CP Dược VTYT Nghệ An
Việt Nam
Hộp 40 gói x 5,58g
Gói
36,000
1,570
56,520,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
583/QĐ-BV
06/08/2024
Phuc Tho District General Hospital
152
PP2400091103
G1.174
Morihepamin
L-Isoleucine + L-Leucine + L-Lysine acetate + L-Methionine + L-Phenylalanine + L-Threonine + L-Tryptophan + L-Valine, L-Alanine + L-Arginine + L-Aspartic acid + L-Histidine + L-Proline + L-Serine + L-Tyrosine + Glycine
7,58%
VN-17215-13 (Có QĐ gia hạn số 572/QĐ-QLD ngày 23/09/2022)
Tiêm truyền
Dung dịch truyền tĩnh mạch
Ay Pharmaceuticals Co., Ltd
Nhật
Túi 200ml
Túi
80
116,632
9,330,560
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
583/QĐ-BV
06/08/2024
Phuc Tho District General Hospital
153
PP2400091104
G1.175
Calci clorid 500mg/ 5ml
Calci clorid dihydrat
500mg/ 5ml
VD-22935-15 (QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 50 ống x 5ml
Ống
1,000
828
828,000
LIÊN DANH THẦU CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN - CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
583/QĐ-BV
06/08/2024
Phuc Tho District General Hospital
154
PP2400091105
G1.176
GLUCOSE 10%
Glucose
10%/500ml
VD-25876-16
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 20 chai 500ml
Chai
1,400
10,185
14,259,000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
583/QĐ-BV
06/08/2024
Phuc Tho District General Hospital
155
PP2400091106
G1.177
Glucose 5%
Glucose
5%/500ml
893110118123
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
Thùng 20 chai x 500ml
Chai
3,100
7,854
24,347,400
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
583/QĐ-BV
06/08/2024
Phuc Tho District General Hospital
156
PP2400091107
G1.178
Kali clorid 10%
Kali clorid
1g/10ml
893110375223 (VD-25324-16 ) (CV gia hạn số 776/QLD-ĐK ngày 19/10/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 10ml
Ống
1,400
2,000
2,800,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
583/QĐ-BV
06/08/2024
Phuc Tho District General Hospital
157
PP2400091108
G1.179
MAGNESI SULFAT KABI 15%
Magnesi sulfat
15%/10ml
VD-19567-13
Tiêm hoặc truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Hộp 50 ống x 10ml
Ống
50
2,900
145,000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
583/QĐ-BV
06/08/2024
Phuc Tho District General Hospital
158
PP2400091109
G1.180
NATRI CLORID 0,9%
Natri clorid
0,9%/500ml
893110039623
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 20 chai nhựa 500ml
Chai
42,000
6,248
262,416,000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
583/QĐ-BV
06/08/2024
Phuc Tho District General Hospital
159
PP2400091110
G1.181
Natri clorid 10%
Natri clorid
500mg/5ml
VD-20890-14 (CV gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml
Ống
8,200
2,310
18,942,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
583/QĐ-BV
06/08/2024
Phuc Tho District General Hospital
160
PP2400091111
G1.182
SMOFlipid 20%
Dầu đậu nành tinh chế; triglycerid mạch trung bình; dầu oliu tinh chế; dầu cá tinh chế
(15g + 15g + 12,5g + 7,5g)/250ml
VN-19955-16
Truyền tĩnh mạch ngoại vi hoặc tĩnh mạch trung tâm
Nhũ tương tiêm truyền
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
Thùng 10 chai 250 ml
Chai
10
155,000
1,550,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
Nhóm 1
18 tháng
12 tháng
583/QĐ-BV
06/08/2024
Phuc Tho District General Hospital
161
PP2400091112
G1.183
RINGER LACTATE
Ringer lactat
500ml
VD-22591-15
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 20 chai nhựa 500ml
Chai
16,000
6,929
110,864,000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
583/QĐ-BV
06/08/2024
Phuc Tho District General Hospital
162
PP2400091113
G1.184
Caldihasan
Calci carbonat + vitamin D3
1.250mg + 125IU
VD-34896-20
Uống
Viên nén
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
40,000
840
33,600,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
583/QĐ-BV
06/08/2024
Phuc Tho District General Hospital
163
PP2400091114
G1.185
Vitamin A-D
Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3)
2.500UI + 200UI
VD-19550-13 (gia hạn GĐKLH số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Uống
Viên nang mềm
Công ty CP dược VTYT Hải Dương
Việt Nam
Hộp 10vỉ x 10viên
Viên
30,000
320
9,600,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
583/QĐ-BV
06/08/2024
Phuc Tho District General Hospital
164
PP2400091115
G1.186
Vitamin B1
Thiamin hydroclorid
100mg/1ml
893110448724 (VD-25834-16) (CV gia hạn số 401/QĐ-QLD ngày 18/06/2024)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 100 ống x 1ml
Ống
12,000
630
7,560,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
583/QĐ-BV
06/08/2024
Phuc Tho District General Hospital
165
PP2400091116
G1.187
3B-Medi
Vitamin B1 + vitamin B6 + vitamin B12
125mg + 125mg + 250mcg
893110113023 ( VD-22915-15)
Uống
Viên nang mềm
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
120,000
1,100
132,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
583/QĐ-BV
06/08/2024
Phuc Tho District General Hospital
166
PP2400091117
G1.188
Vitamin B6
Pyridoxin hydroclorid
100mg/1ml
893110448824 (VD-24911-16) (CV gia hạn số 401/QĐ-QLD ngày 18/06/2024)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 100 ống x 1ml
Ống
2,800
630
1,764,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
583/QĐ-BV
06/08/2024
Phuc Tho District General Hospital
167
PP2400091118
G1.189
Pimagie
Vitamin B6 + magnesi lactat
5mg + 470mg
VD-32073-19 Gia hạn số 166/QĐ-QLD ngày 12/03/2024
Uống
Viên nang mềm
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
30,000
1,330
39,900,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
583/QĐ-BV
06/08/2024
Phuc Tho District General Hospital
You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second