Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
1 |
PP2400090934 |
G1.5 |
Lidocain hydroclorid 40mg/2ml |
Lidocain |
2%/2ml (dạng muối) |
VD-23764-15 (gia hạn GĐKLH số 201/QĐ-QLD ngày 20/04/2022) |
Tiêm |
Dung dịch thuốc tiêm |
Công ty CP dược VTYT Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x 2ml |
Lọ/ống |
6,000 |
515 |
3,090,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
583/QĐ-BV |
06/08/2024 |
Phuc Tho District General Hospital |
|
2 |
PP2400090935 |
G1.6 |
Lidonalin |
Lidocain hydroclorid + Adrenalin |
36mg+18mcg/1,8ml |
VD-21404-14 (CV gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 1,8ml |
Ống |
1,400 |
4,410 |
6,174,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
583/QĐ-BV |
06/08/2024 |
Phuc Tho District General Hospital |
|
3 |
PP2400090936 |
G1.7 |
Midazolam B. Braun 5mg/ml |
Midazolam |
5mg/1ml |
400112002224
(VN-21177-18) |
Tiêm, truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm, truyền tĩnh mạch |
B.Braun Melsungen AG |
Đức |
Hộp 10 ống 1ml |
Ống |
1,000 |
20,100 |
20,100,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
583/QĐ-BV |
06/08/2024 |
Phuc Tho District General Hospital |
|
4 |
PP2400090937 |
G1.8 |
Osaphine |
Morphin |
10mg/1ml (dạng muối) |
893111169724
(VD-28087-17) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I – Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
800 |
7,000 |
5,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
583/QĐ-BV |
06/08/2024 |
Phuc Tho District General Hospital |
|
5 |
PP2400090939 |
G1.10 |
Alcaine 0.5% |
Proparacain hydroclorid |
0,5% (w/v) |
VN-21093-18 (Có QĐ gia hạn số 3/QĐ-QLD ngày 03/01/2024) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
SA Alcon-Couvreur NV |
Bỉ |
Hộp 1 lọ 15ml |
Lọ |
50 |
39,380 |
1,969,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
30 tháng |
12 tháng |
583/QĐ-BV |
06/08/2024 |
Phuc Tho District General Hospital |
|
6 |
PP2400090940 |
G1.11 |
Fresofol 1% Mct/Lct |
Propofol |
1% (10mg/ml) |
VN-17438-13 |
Tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch (IV) |
Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Hộp 5 ống 20ml |
Ống |
2,400 |
24,999 |
59,997,600 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
583/QĐ-BV |
06/08/2024 |
Phuc Tho District General Hospital |
|
7 |
PP2400090941 |
G1.12 |
Seaoflura |
Sevofluran |
100%(tt/tt); 250ml |
001114017424
(SĐK cũ: VN-17775-14) |
Đường hô hấp |
Dung dịch gây mê đường hô hấp |
Piramal Critical Care, Inc |
Mỹ |
Hộp 1chai 250ml |
Chai |
7 |
1,538,250 |
10,767,750 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 1 |
60 tháng |
12 tháng |
583/QĐ-BV |
06/08/2024 |
Phuc Tho District General Hospital |
|
8 |
PP2400090943 |
G1.14 |
Vinstigmin |
Neostigmin methylsulfat |
0,5mg/ml |
893114078724
(VD-30606-18) (CV gia hạn số 90/QĐ-QLD ngày 31/01/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
150 |
4,800 |
720,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
583/QĐ-BV |
06/08/2024 |
Phuc Tho District General Hospital |
|
9 |
PP2400090944 |
G1.15 |
Rocuronium Kabi 10mg/ml |
Rocuronium bromide |
(10mg/ml) x 5ml |
VN-22745-21 |
Tiêm hoặc Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Hộp 10 lọ x 5ml |
Lọ |
400 |
48,500 |
19,400,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
583/QĐ-BV |
06/08/2024 |
Phuc Tho District General Hospital |
|
10 |
PP2400090946 |
G1.17 |
Agilecox 200 |
Celecoxib |
200mg |
893110255523 (Số ĐK cũ: VD-25523-16) |
Uống |
Viên nang cứng |
CN Cty CP DP Agimexpharm - NMSXDP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 10 viên |
Viên |
45,000 |
1,638 |
73,710,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM |
Nhóm 3 |
36 |
12 tháng |
583/QĐ-BV |
06/08/2024 |
Phuc Tho District General Hospital |
|
11 |
PP2400090947 |
G1.18 |
Voltaren Emulgel |
Diclofenac diethylamine |
1,16g/100g |
VN-17535-13 (Có QĐ gia hạn số 226/QĐ-QLD ngày 03/04/2023) |
Ngoài da |
Gel bôi ngoài da |
Haleon CH SARL |
Thụy Sĩ |
Hộp 1 tuýp 20g |
Tuýp |
300 |
68,500 |
20,550,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
583/QĐ-BV |
06/08/2024 |
Phuc Tho District General Hospital |
|
12 |
PP2400090948 |
G1.19 |
Elaria 100mg |
Diclofenac natri |
100mg |
VN-20017-16
CVGH số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022 |
Đặt hậu môn |
Viên đạn đặt trực tràng |
Medochemie LTD-Cogols facility |
Cyprus |
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Viên |
700 |
14,500 |
10,150,000 |
CÔNG TY TNHH BENEPHAR |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
583/QĐ-BV |
06/08/2024 |
Phuc Tho District General Hospital |
|
13 |
PP2400090949 |
G1.20 |
Efferalgan |
Paracetamol |
150mg |
VN-21850-19 (Có QĐ gia hạn số 407/QĐ-QLD ngày 19/06/2024) |
Đặt hậu môn |
Thuốc đạn |
Cơ sở sản xuất: UPSA SAS (Địa chỉ: 304, avenue du Docteur Jean Bru, 47000 Agen, France)
Cơ sở xuất xưởng: UPSA SAS (Địa chỉ: 979, Avenue des Pyrénées, 47520 Le Passage, France) |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Viên |
400 |
2,340 |
936,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
583/QĐ-BV |
06/08/2024 |
Phuc Tho District General Hospital |
|
14 |
PP2400090950 |
G1.21 |
Vinpara 1g |
Paracetamol |
1g/10ml |
VD-36170-22 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 10ml |
Ống |
5,000 |
9,170 |
45,850,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
583/QĐ-BV |
06/08/2024 |
Phuc Tho District General Hospital |
|
15 |
PP2400090951 |
G1.22 |
Efferalgan (Cơ sở xuất xưởng: (Upsa SAS, đ/c: 979, Avenue des Pyrénées, 47520 Le Passage, France) |
Paracetamol |
300mg |
VN-21217-18 (Có QĐ gia hạn số 3/QĐ-QLD ngày 03/01/2024) |
Đặt hậu môn |
Viên đạn |
Cơ sở sản xuất: UPSA SAS (Địa chỉ: 304, avenue du Docteur Jean Bru, 47000 Agen, France)
Cơ sở xuất xưởng: UPSA SAS (Địa chỉ: 979, Avenue des Pyrénées, 47520 Le Passage, France) |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Viên |
400 |
2,831 |
1,132,400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
583/QĐ-BV |
06/08/2024 |
Phuc Tho District General Hospital |
|
16 |
PP2400090952 |
G1.23 |
Colchicine |
Colchicin |
1mg |
VD-19169-13 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
12,000 |
945 |
11,340,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
583/QĐ-BV |
06/08/2024 |
Phuc Tho District General Hospital |
|
17 |
PP2400090954 |
G1.25 |
Katrypsin |
Alpha chymotrypsin |
21 microkatals |
893110347723 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 15 vỉ x 10 viên |
Viên |
60,000 |
120 |
7,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
583/QĐ-BV |
06/08/2024 |
Phuc Tho District General Hospital |
|
18 |
PP2400090955 |
G1.26 |
Clophehadi |
Chlorpheniramin |
4mg |
VD-31528-19 (gia hạn GĐKLH số 166/QĐ-QLD ngày 12/03/2024) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty CP dược Hà Tĩnh |
Việt Nam |
Vỉ 10viên |
Viên |
50,000 |
350 |
17,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
583/QĐ-BV |
06/08/2024 |
Phuc Tho District General Hospital |
|
19 |
PP2400090956 |
G1.27 |
Dimedrol |
Diphenhydramin |
10mg/1ml (dạng muối) |
VD-23761-15 (gia hạn GĐKLH số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch thuốc tiêm |
Công ty CP dược VTYT Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x 1ml |
Lọ/ống |
15,000 |
489 |
7,335,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
583/QĐ-BV |
06/08/2024 |
Phuc Tho District General Hospital |
|
20 |
PP2400090957 |
G1.28 |
Loratas |
Loratadin |
5mg/5ml |
893100219423 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Lọ 60ml |
Lọ |
2,000 |
13,500 |
27,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
583/QĐ-BV |
06/08/2024 |
Phuc Tho District General Hospital |
|
21 |
PP2400090958 |
G1.29 |
Ephedrine Hydrochloride Injection 30 mg in 1 ml |
Ephedrin |
30mg/1ml (dạng muối) |
VN-23066-22
(Thẻ kho + Hóa đơn) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Macarthys Laboratories Limited T/A Martindale Pharmaceuticals |
Anh |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
400 |
57,750 |
23,100,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
583/QĐ-BV |
06/08/2024 |
Phuc Tho District General Hospital |
|
22 |
PP2400090959 |
G1.30 |
BFS-Naloxone |
Naloxon hydroclorid |
0,4mg/1ml |
VD-23379-15 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
240 |
29,400 |
7,056,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
583/QĐ-BV |
06/08/2024 |
Phuc Tho District General Hospital |
|
23 |
PP2400090960 |
G1.31 |
NATRI BICARBONAT 1,4% |
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) |
1,4%/250ml |
VD-25877-16 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai 250ml |
Chai |
23 |
32,000 |
736,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
583/QĐ-BV |
06/08/2024 |
Phuc Tho District General Hospital |
|
24 |
PP2400090961 |
G1.32 |
Noradrenaline Base Aguettant 1mg/ml |
Noradrenalin base (dưới dạng noradrenalin tartrat) |
4mg/4ml |
VN-20000-16 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022) |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch sau khi pha loãng |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 4 ml, ống thủy tinh |
Ống |
200 |
39,320 |
7,864,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
18 tháng |
12 tháng |
583/QĐ-BV |
06/08/2024 |
Phuc Tho District General Hospital |
|
25 |
PP2400090962 |
G1.33 |
A.T Nodradrenaline 1mg/ml |
Noradrenaline (dưới dạng Noradrenaline tartrate) |
1mg/ml; 4ml |
893110361624 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 4ml |
Ống |
400 |
31,900 |
12,760,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
583/QĐ-BV |
06/08/2024 |
Phuc Tho District General Hospital |
|
26 |
PP2400090963 |
G1.34 |
Sorbitol 3% |
Sorbitol |
3%/5lit |
VD-18005-12 (CV gia hạn số 62/QLD-ĐK ngày 08/02/2023) |
Rửa nội soi bàng quang |
Dung dịch rửa nội soi bàng quang |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hòm 4 Can 5 lít |
Can |
72 |
140,000 |
10,080,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
583/QĐ-BV |
06/08/2024 |
Phuc Tho District General Hospital |
|
27 |
PP2400090964 |
G1.35 |
Moxilen forte 250mg/5ml |
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrate) |
250mg/5ml x chai 60ml |
VN-17516-13 (gia hạn đến 29/04/2027) |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Medochemie LTD. -Factory B |
Cyprus |
Hộp 1 chai 60ml |
Chai |
400 |
68,000 |
27,200,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
583/QĐ-BV |
06/08/2024 |
Phuc Tho District General Hospital |
|
28 |
PP2400090965 |
G1.36 |
Axuka |
Amoxicilin + acid clavulanic |
1g + 0,2g |
594110072523
(VN-20700-17) |
Tiêm/Tiêm truyền |
Bột pha tiêm |
S.C. Antibiotice S.A |
Romania |
Hộp 50 lọ |
Lọ/ống |
12,000 |
40,950 |
491,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT |
Nhóm 1 |
36 Tháng |
12 tháng |
583/QĐ-BV |
06/08/2024 |
Phuc Tho District General Hospital |
|
29 |
PP2400090966 |
G1.37 |
Senitram 1g/0,5g |
Ampicilin + Sulbactam |
1g + 0,5g |
VD-34944-21 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
22,000 |
23,000 |
506,000,000 |
LIÊN DANH THẦU CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN
- CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
583/QĐ-BV |
06/08/2024 |
Phuc Tho District General Hospital |
|
30 |
PP2400090967 |
G1.38 |
Visulin 0,75g |
Ampicilin + sulbactam |
500mg + 250mg |
VD-27149-17 gia hạn số 4781/QLD -ĐK ngày 02/06/2022 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
8,000 |
19,900 |
159,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
583/QĐ-BV |
06/08/2024 |
Phuc Tho District General Hospital |
|
31 |
PP2400090968 |
G1.39 |
Medoclor 500mg |
Cefaclor (dưới dạng Cefaclor monohydrate) |
500mg |
VN-17744-14 (Gia hạn đến 23/09/2027) |
Uống |
Viên nang cứng |
Medochemie LTD. -Factory C |
Cyprus |
Hộp 2 vỉ x 8 viên |
Viên |
10,000 |
11,000 |
110,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
583/QĐ-BV |
06/08/2024 |
Phuc Tho District General Hospital |
|
32 |
PP2400090969 |
G1.40 |
Fabadroxil 500 |
Cefadroxil |
500mg |
893110373423 (VD-29853-18) (gia hạn GĐKLH số 776/QĐ-QLD ngày 19/10/2023) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty CP dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10vỉ x 10viên |
Viên |
100,000 |
2,200 |
220,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng |
583/QĐ-BV |
06/08/2024 |
Phuc Tho District General Hospital |
|
33 |
PP2400090970 |
G1.41 |
Cefamandol 1g |
Cefamandol |
1g |
VD-31706-19 (893110387024) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, 10 lọ x 1g |
Lọ |
4,000 |
63,000 |
252,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
583/QĐ-BV |
06/08/2024 |
Phuc Tho District General Hospital |
|
34 |
PP2400090971 |
G1.42 |
Bactirid 100mg/5ml dry suspension |
Cefixim |
100mg/5ml x 40ml |
VN-20148-16 |
Uống |
Bột pha hỗn dịch |
Medicraft Pharmaceuticals (Pvt) Ltd |
Pakistan |
Hộp 01 lọ 40ml |
Lọ |
600 |
59,000 |
35,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT |
Nhóm 3 |
24 Tháng |
12 tháng |
583/QĐ-BV |
06/08/2024 |
Phuc Tho District General Hospital |
|
35 |
PP2400090972 |
G1.43 |
Cefoperazone 0,5g |
Cefoperazon |
0,5g |
VD-31708-19 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, 10 lọ x 0,5g |
Lọ/ống |
3,700 |
32,000 |
118,400,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÂU VIỆT |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
583/QĐ-BV |
06/08/2024 |
Phuc Tho District General Hospital |
|
36 |
PP2400090973 |
G1.44 |
Trikapezon Plus 1,5g |
Cefoperazon (dưới dạng Cefoperazon natri) + Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri) |
1g + 0,5g |
VD-25808-16 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
20,000 |
41,000 |
820,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
583/QĐ-BV |
06/08/2024 |
Phuc Tho District General Hospital |
|
37 |
PP2400090974 |
G1.45 |
Cefpodoxim 200mg |
Cefpodoxim |
200mg |
893110301623
(VD-20866-14)
|
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
1,586 |
79,300,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
583/QĐ-BV |
06/08/2024 |
Phuc Tho District General Hospital |
|
38 |
PP2400090975 |
G1.46 |
TV-Zidim 1g |
Ceftazidim |
1g |
VD-18396-13 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ/ống |
25,000 |
9,500 |
237,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
583/QĐ-BV |
06/08/2024 |
Phuc Tho District General Hospital |
|
39 |
PP2400090976 |
G1.47 |
Ceftizoxim 1g |
Ceftizoxim (dưới dạng Ceftizoxim natri) |
1g |
893110252523 (VD-29757-18) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 Lọ x 1g |
Lọ |
6,000 |
64,000 |
384,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
583/QĐ-BV |
06/08/2024 |
Phuc Tho District General Hospital |
|
40 |
PP2400090977 |
G1.48 |
Cefuroxime 500mg |
Cefuroxim |
500mg |
VD-22940-15
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
40,000 |
2,295 |
91,800,000 |
LIÊN DANH THẦU CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN
- CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng |
583/QĐ-BV |
06/08/2024 |
Phuc Tho District General Hospital |
|
41 |
PP2400090978 |
G1.49 |
Mepoly |
Dexamethason (dưới dạng dexamethason natri phosphat); Neomycin (dưới dạng neomycin sulfat); Polymyxin B sulfat |
(10mg; 35mg; 100.000IU)/10ml |
893110420024 (VD-21973-14) |
Nhỏ mắt, mũi, tai |
Dung dịch nhỏ mắt, mũi, tai |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
1,200 |
37,000 |
44,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
583/QĐ-BV |
06/08/2024 |
Phuc Tho District General Hospital |
|
42 |
PP2400090979 |
G1.50 |
Maxitrol |
Dexamethason + Neomycin sulfat + Polymyxin B sulfat |
(1mg + 3500IU + 6000IU)/gram |
VN-21925-19 (Có QĐ gia hạn số 407/QĐ-QLD ngày 19/06/2024) |
Tra mắt |
Thuốc mỡ tra mắt |
SA Alcon-Couvreur NV |
Bỉ |
Hộp 1 tuýp 3,5g |
Tuýp |
100 |
51,900 |
5,190,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
583/QĐ-BV |
06/08/2024 |
Phuc Tho District General Hospital |
|
43 |
PP2400090981 |
G1.52 |
Gramtob |
Tobramycin |
80mg/2ml |
VD-28077-17 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 2ml |
Ống |
30,000 |
4,000 |
120,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
583/QĐ-BV |
06/08/2024 |
Phuc Tho District General Hospital |
|
44 |
PP2400090982 |
G1.53 |
METRONIDAZOL KABI |
Metronidazol |
500mg/100ml |
VD-26377-17 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 48 chai nhựa x 100ml |
Chai |
6,000 |
7,559 |
45,354,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
583/QĐ-BV |
06/08/2024 |
Phuc Tho District General Hospital |
|
45 |
PP2400090983 |
G1.54 |
TINIDAZOL KABI |
Tinidazol |
500mg/100ml |
893115051523 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 48 chai x 100ml |
Chai |
4,000 |
16,880 |
67,520,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
583/QĐ-BV |
06/08/2024 |
Phuc Tho District General Hospital |
|
46 |
PP2400090984 |
G1.55 |
Zaromax 250 |
Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat) |
250mg |
VD-26005-16 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 10 vỉ x 6 viên |
Viên |
20,000 |
2,750 |
55,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
583/QĐ-BV |
06/08/2024 |
Phuc Tho District General Hospital |
|
47 |
PP2400090985 |
G1.56 |
Zaromax 100 |
Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat) |
100 mg |
VD-27557-17 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD |
Uống |
thuốc bột pha hỗn dịch uống |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 24 gói x 0,75g |
gói |
10,000 |
1,500 |
15,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng |
583/QĐ-BV |
06/08/2024 |
Phuc Tho District General Hospital |
|
48 |
PP2400090986 |
G1.57 |
ZidocinDHG |
Spiramycin + Metronidazol |
750.000 IU + 125mg |
VD-21559-14 CV gia hạn số 201/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
24,000 |
1,990 |
47,760,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
583/QĐ-BV |
06/08/2024 |
Phuc Tho District General Hospital |
|
49 |
PP2400090987 |
G1.58 |
Ciprofloxacin |
Ciprofloxacin |
500mg |
893115489824
VD-32956-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược S.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 50 vỉ x 10 viên/vỉ |
Viên |
15,000 |
550 |
8,250,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
583/QĐ-BV |
06/08/2024 |
Phuc Tho District General Hospital |
|
50 |
PP2400090988 |
G1.59 |
Oflovid ophthalmic ointment |
Ofloxacin |
0,3% |
VN-18723-15 (Có QĐ gia hạn số 777/QĐ-QLD ngày 19/10/2023) |
Tra mắt |
Thuốc mỡ tra mắt |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Shiga |
Nhật |
Hộp 1 tuýp x 3,5g |
Tuýp |
100 |
74,530 |
7,453,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
583/QĐ-BV |
06/08/2024 |
Phuc Tho District General Hospital |
|
51 |
PP2400090989 |
G1.60 |
Oris |
Ofloxacin |
200mg/100ml |
VN-21606-18
CVGH số 809/QĐ-QLD ngày 3/11/2023 |
Tiêm truyền |
Dung dịch truyền tĩnh mạch |
Denis Chem Lab Limited |
India |
Hộp 1 chai 100ml |
Chai |
5,000 |
47,250 |
236,250,000 |
CÔNG TY TNHH BENEPHAR |
Nhóm 5 |
24 tháng |
12 tháng |
583/QĐ-BV |
06/08/2024 |
Phuc Tho District General Hospital |
|
52 |
PP2400090990 |
G1.61 |
Sulfadiazin bạc |
Sulfadiazin bạc |
1%/20g |
VD-28280-17 (gia hạn GĐKLH số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty CP dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 20g |
Tuýp |
170 |
21,500 |
3,655,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
583/QĐ-BV |
06/08/2024 |
Phuc Tho District General Hospital |
|
53 |
PP2400090991 |
G1.62 |
Tetracyclin 1% |
Tetracyclin hydroclorid |
1%/5g |
VD-24846-16 (gia hạn GĐKLH số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tra mắt |
Thuốc mỡ tra mắt |
Công ty CP dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 100 tuýp x 5g |
Tuýp |
1,200 |
3,500 |
4,200,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
583/QĐ-BV |
06/08/2024 |
Phuc Tho District General Hospital |
|
54 |
PP2400090992 |
G1.63 |
Acyclovir 3% |
Aciclovir |
3%/5g |
893110161724 (VD-27017-17) (gia hạn GĐKLH số 181/QĐ-QLD ngày 21/03/2024) |
Tra mắt |
Mỡ tra mắt |
Công ty CP dược phẩm Quảng Bình |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 5g |
Tuýp |
30 |
49,350 |
1,480,500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
583/QĐ-BV |
06/08/2024 |
Phuc Tho District General Hospital |
|
55 |
PP2400090993 |
G1.64 |
Aciclovir 5% |
Aciclovir |
5%/5g |
VD-18434-13 (gia hạn giấy ĐKLH số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty CP dược VTYT Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 5g |
Tuýp |
800 |
4,150 |
3,320,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
583/QĐ-BV |
06/08/2024 |
Phuc Tho District General Hospital |
|
56 |
PP2400090994 |
G1.65 |
A.T Entecavir 0.5 |
Entecavir (dưới dạng Entecavir monohydrat) |
0,5mg |
893114096323 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
4,000 |
1,980 |
7,920,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
583/QĐ-BV |
06/08/2024 |
Phuc Tho District General Hospital |
|
57 |
PP2400090995 |
G1.66 |
Ladyvagi |
Nystatin + Neomycin sulfat + Polymycin B sulfate |
100.000 IU + 35.000 IU + 35.000 IU |
VD-32596-19 |
Đặt âm đạo |
Viên nang mềm đặt âm đạo |
Công ty TNHH Phil Inter Pharma |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 6 viên |
Viên |
6,000 |
3,600 |
21,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
583/QĐ-BV |
06/08/2024 |
Phuc Tho District General Hospital |
|
58 |
PP2400090996 |
G1.67 |
ALANBOSS XL 5 |
Alfuzosin |
5mg (dạng muối) |
893110204323 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
6,000 |
5,822 |
34,932,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
583/QĐ-BV |
06/08/2024 |
Phuc Tho District General Hospital |
|
59 |
PP2400090997 |
G1.68 |
Humared |
Sắt fumarat + acid folic |
200mg + 1,5mg |
893110394723 (VD-22180-15) |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
40,000 |
462 |
18,480,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
583/QĐ-BV |
06/08/2024 |
Phuc Tho District General Hospital |
|
60 |
PP2400090998 |
G1.69 |
Vitamin K1 10mg/1ml |
Phytomenadion |
10mg/ 1ml |
VD-25217-16
(QĐ gia hạn số: 302 /QĐ-QLD ngày 27/4/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
4,000 |
1,550 |
6,200,000 |
LIÊN DANH THẦU CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN
- CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
583/QĐ-BV |
06/08/2024 |
Phuc Tho District General Hospital |
|
61 |
PP2400091000 |
G1.71 |
Cammic |
Acid Tranexamic |
250mg/5ml |
893110306123 (CV gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml |
Ống |
5,000 |
1,420 |
7,100,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
583/QĐ-BV |
06/08/2024 |
Phuc Tho District General Hospital |
|
62 |
PP2400091001 |
G1.72 |
Human Albumin 20% Octapharma |
Chai 50ml dung dịch chứa: Protein từ huyết tương người trong đó ít nhất 96% là albumin 10g |
10g/50ml |
900410108824
(Số đăng ký cũ: SP3-1195-20) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Octapharma Pharmazeutika Produktionsges. m.b.H |
Áo |
Hộp 1 chai 50ml |
Chai |
30 |
859,000 |
25,770,000 |
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
583/QĐ-BV |
06/08/2024 |
Phuc Tho District General Hospital |
|
63 |
PP2400091002 |
G1.73 |
Isosorbid Mononitrat DWP 20mg |
Isosorbid |
20mg |
893110130623 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
1,386 |
13,860,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
583/QĐ-BV |
06/08/2024 |
Phuc Tho District General Hospital |
|
64 |
PP2400091003 |
G1.74 |
Pecrandil 5 |
Nicorandil |
5mg |
893110436924 (VD-25180-16) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
1,764 |
35,280,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
583/QĐ-BV |
06/08/2024 |
Phuc Tho District General Hospital |
|
65 |
PP2400091005 |
G1.76 |
Vastec 35 MR |
Trimetazidin dihydroclorid |
35mg |
VD-27571-17 CV gia hạn số 737/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén bao phim giải phóng biến đổi |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
300,000 |
394 |
118,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
583/QĐ-BV |
06/08/2024 |
Phuc Tho District General Hospital |
|
66 |
PP2400091006 |
G1.77 |
TV.Amlodipin 5 |
Amlodipin |
5mg |
893110455623 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 20 vỉ x 10 viên |
Viên |
300,000 |
156 |
46,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
583/QĐ-BV |
06/08/2024 |
Phuc Tho District General Hospital |
|
67 |
PP2400091007 |
G1.78 |
Stefamlor 5/10 |
Amlodipin + atorvastatin |
5mg + 10mg |
893110298824 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
60,000 |
3,700 |
222,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÂU VIỆT |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
583/QĐ-BV |
06/08/2024 |
Phuc Tho District General Hospital |
|
68 |
PP2400091008 |
G1.79 |
Natrixam 1.5mg/10mg |
Indapamide 1,5mg, Amlodipine (dưới dạng Amlodipin besilate) 10mg |
1,5mg; 10mg |
300110029723 |
Uống |
viên nén giải phóng kiểm soát |
Les Laboratoires Servier Industrie |
Pháp |
Hộp 6 vỉ x 5 viên |
Viên |
12,000 |
4,987 |
59,844,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
583/QĐ-BV |
06/08/2024 |
Phuc Tho District General Hospital |
|
69 |
PP2400091009 |
G1.80 |
CORNEIL-2,5 |
Bisoprolol |
2,5mg (dạng muối) |
893110103223
(VD-20358-13) |
Uống |
Viên nén tròn bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
300,000 |
450 |
135,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
583/QĐ-BV |
06/08/2024 |
Phuc Tho District General Hospital |
|
70 |
PP2400091010 |
G1.81 |
Ocedetan 8/12,5 |
Candesartan + hydrochlorothiazid |
8mg (dạng muối) + 12,5mg |
VD-34355-20 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 1 túi x 5 vỉ x 10 viên (Hộp 50 viên) |
Viên |
100,000 |
2,898 |
289,800,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
583/QĐ-BV |
06/08/2024 |
Phuc Tho District General Hospital |
|
71 |
PP2400091011 |
G1.82 |
Aurolaprin 20/12.5 mg |
Enalapril maleate + hydrochlorothiazid |
20mg + 12,5mg |
893110223123 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH DRP Inter |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
25,000 |
2,856 |
71,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
583/QĐ-BV |
06/08/2024 |
Phuc Tho District General Hospital |
|
72 |
PP2400091012 |
G1.83 |
Pyzacar 50mg |
Losartan |
50mg |
VD-26431-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
60,000 |
1,140 |
68,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VINPHARM |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng |
583/QĐ-BV |
06/08/2024 |
Phuc Tho District General Hospital |
|
73 |
PP2400091013 |
G1.84 |
Nicardipine Aguettant 10mg/10ml |
Nicardipin hydrochlorid |
10mg/10ml |
300110029523 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 10 ống x 10ml |
Ống |
50 |
125,000 |
6,250,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
583/QĐ-BV |
06/08/2024 |
Phuc Tho District General Hospital |
|
74 |
PP2400091014 |
G1.85 |
BFS-Nicardipin |
Nicardipin |
10mg/10ml (dạng muối) |
893110151024 (VD-28873-18) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 lọ. Lọ 10ml |
Lọ |
50 |
84,000 |
4,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
583/QĐ-BV |
06/08/2024 |
Phuc Tho District General Hospital |
|
75 |
PP2400091015 |
G1.86 |
Viacoram 7mg/5mg |
Perindopril (tương ứng 7mg perindopril arginine) 4,756 mg; Amlodipine (tương ứng với 6,935mg Amlodipine besilate) 5mg |
7mg; 5mg |
VN3-47-18 |
Uống |
Viên nén |
Servier (Ireland) Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
10,000 |
6,589 |
65,890,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
583/QĐ-BV |
06/08/2024 |
Phuc Tho District General Hospital |
|
76 |
PP2400091016 |
G1.87 |
Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg |
Perindopril arginine (tương ứng với 3,395mg perindopril) 5 mg; Indapamide 1,25 mg |
5 mg; 1,25mg |
VN-18353-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Les Laboratoires Servier Industrie |
Pháp |
Hộp 1 lọ 30 viên |
Viên |
10,000 |
6,500 |
65,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
583/QĐ-BV |
06/08/2024 |
Phuc Tho District General Hospital |
|
77 |
PP2400091017 |
G1.88 |
Quineril 10 |
Quinapril |
10mg |
VD-34710-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
25,000 |
1,890 |
47,250,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
583/QĐ-BV |
06/08/2024 |
Phuc Tho District General Hospital |
|
78 |
PP2400091018 |
G1.89 |
Ramizes 2.5 |
Ramipril |
2,5mg |
VN-17354-13
|
Uống |
Viên nén |
Farmak JSC
|
Ukraine
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên
|
Viên |
50,000 |
2,196 |
109,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN THIÊN |
Nhóm 2 |
24 tháng
|
12 tháng |
583/QĐ-BV |
06/08/2024 |
Phuc Tho District General Hospital |
|
79 |
PP2400091019 |
G1.90 |
GENSLER |
Ramipril |
5mg |
893110152224
(VD-27439-17) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
2,380 |
119,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
583/QĐ-BV |
06/08/2024 |
Phuc Tho District General Hospital |
|
80 |
PP2400091020 |
G1.91 |
Mibetel HCT |
Telmisartan + hydroclorothiazid |
40mg + 12,5mg |
VD-30848-18 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
80,000 |
3,990 |
319,200,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng |
583/QĐ-BV |
06/08/2024 |
Phuc Tho District General Hospital |
|
81 |
PP2400091021 |
G1.92 |
PRUNITIL |
Telmisartan; Hydrochlorothiazide |
40mg + 12,5mg |
VD-35733-22 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 20 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
405 |
40,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
583/QĐ-BV |
06/08/2024 |
Phuc Tho District General Hospital |
|
82 |
PP2400091022 |
G1.93 |
Valsartan cap DWP 80mg |
Valsartan |
80mg |
VD-35593-22 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 06 vỉ x 10 viên |
Viên |
80,000 |
1,995 |
159,600,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
583/QĐ-BV |
06/08/2024 |
Phuc Tho District General Hospital |
|
83 |
PP2400091024 |
G1.95 |
Digoxin-BFS |
Digoxin |
0,25mg/1ml |
VD-31618-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ 1ml |
Lọ |
100 |
16,000 |
1,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
583/QĐ-BV |
06/08/2024 |
Phuc Tho District General Hospital |
|
84 |
PP2400091025 |
G1.96 |
Dobutamin - BFS |
Dobutamin |
250mg |
VD-26125-17 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 ống × 5ml |
Ống |
100 |
55,000 |
5,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
583/QĐ-BV |
06/08/2024 |
Phuc Tho District General Hospital |
|
85 |
PP2400091026 |
G1.97 |
Ivagim 7,5 |
Ivabradin |
7,5mg |
VD-35992-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CP DP Agimexpharm - NMSXDP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 14 viên |
Viên |
22,000 |
2,982 |
65,604,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM |
Nhóm 4 |
36 |
12 tháng |
583/QĐ-BV |
06/08/2024 |
Phuc Tho District General Hospital |
|
86 |
PP2400091027 |
G1.98 |
Vincerol 1mg |
Acenocoumarol |
1mg |
893110306723 (CV gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
19,000 |
270 |
5,130,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
583/QĐ-BV |
06/08/2024 |
Phuc Tho District General Hospital |
|
87 |
PP2400091028 |
G1.99 |
Aspirin Stella 81mg |
Aspirin |
81 mg |
893110337023
(VD-27517-17); (QĐ gia hạn số 737/QĐ-QLD đến ngày 09/10/2028) |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 28 viên |
Viên |
160,000 |
340 |
54,400,000 |
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
583/QĐ-BV |
06/08/2024 |
Phuc Tho District General Hospital |
|
88 |
PP2400091029 |
G1.100 |
Tunadimet |
Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfat) |
75mg |
893110288623 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
266 |
7,980,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
583/QĐ-BV |
06/08/2024 |
Phuc Tho District General Hospital |
|
89 |
PP2400091030 |
G1.101 |
COLESTRIM SUPRA |
Fenofibrate (dưới dạng fenofibrate nanonized) |
145mg |
300110411123 (VN-18373-14) theo quyết định số: 777/QĐ-QLD V/v ban hành danh mục 191 thuốc nước ngoài được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 115.2 |
Uống |
Viên nén |
Ethypharm |
France |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
7,000 |
70,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
583/QĐ-BV |
06/08/2024 |
Phuc Tho District General Hospital |
|
90 |
PP2400091031 |
G1.102 |
Fenostad 160 |
Fenofibrat |
160 mg |
893110107123
(VD-26563-17); (QĐ gia hạn số 352/QĐ-QLD đến ngày 25/05/2028) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
60,000 |
1,450 |
87,000,000 |
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh |
Nhóm 2 |
48 tháng |
12 tháng |
583/QĐ-BV |
06/08/2024 |
Phuc Tho District General Hospital |
|
91 |
PP2400091032 |
G1.103 |
Lovastatin DWP 10mg |
Lovastatin |
10mg |
VD-35744-22 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 06 vỉ x 10 viên |
Viên |
150,000 |
1,134 |
170,100,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
583/QĐ-BV |
06/08/2024 |
Phuc Tho District General Hospital |
|
92 |
PP2400091033 |
G1.104 |
Fasthan 20 |
Pravastatin natri |
20mg |
VD-28021-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
6,450 |
193,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
583/QĐ-BV |
06/08/2024 |
Phuc Tho District General Hospital |
|
93 |
PP2400091034 |
G1.105 |
Nước oxy già 3% |
Nước oxy già |
3%/20ml |
VS-4969-16 (gia hạn GĐKLH số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Dùng ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Công ty CP hóa dược Việt Nam |
Việt Nam |
Lọ 20ml |
Lọ |
1,000 |
1,350 |
1,350,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
583/QĐ-BV |
06/08/2024 |
Phuc Tho District General Hospital |
|
94 |
PP2400091036 |
G1.107 |
Povidon iod |
Povidon iodin |
10%/150ml |
VD-32126-19 (gia hạn GĐKLH số 166/QĐ-QLD ngày 12/03/2024) |
Dùng ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Công ty CP hóa dược Việt Nam |
Việt Nam |
Lọ 150ml |
Chai/Lọ |
1,800 |
23,900 |
43,020,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
583/QĐ-BV |
06/08/2024 |
Phuc Tho District General Hospital |
|
95 |
PP2400091037 |
G1.108 |
TP Natri clorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9%/500ml |
VD-31909-19 (gia hạn GĐKLH số 166/QĐ-QLD ngày 12/03/2024) |
Dùng ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Công ty CP dược phẩm Thành Phát |
Việt Nam |
Chai 500ml |
Chai |
1,300 |
6,300 |
8,190,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
583/QĐ-BV |
06/08/2024 |
Phuc Tho District General Hospital |
|
96 |
PP2400091038 |
G1.109 |
Trimafort |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon |
(800,4mg + 612mg + 80mg)/10ml |
VN-20750-17 (880100084223) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd. |
Korea |
Hộp 20 gói x 10ml |
Gói |
72,000 |
3,949 |
284,328,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
583/QĐ-BV |
06/08/2024 |
Phuc Tho District General Hospital |
|
97 |
PP2400091039 |
G1.110 |
Kagasdine |
Omeprazol (dưới dạng Omeprazol pellet 8,5%) |
20mg |
VD-33461-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
240,000 |
155 |
37,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
583/QĐ-BV |
06/08/2024 |
Phuc Tho District General Hospital |
|
98 |
PP2400091040 |
G1.111 |
Atimezon inj |
Omeprazol (dưới dạng omeprazol natri monohydrat) |
40mg |
VD-24136-16 |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Nhà máy sản xuất Dược Phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 3 lọ + 3 ống dung môi 10ml |
Lọ |
8,000 |
5,690 |
45,520,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
583/QĐ-BV |
06/08/2024 |
Phuc Tho District General Hospital |
|
99 |
PP2400091041 |
G1.112 |
A.T Pantoprazol |
Pantoprazol (dưới dạng Pantoprazol natri sesquihydrat) |
40mg |
VD-24732-16 |
Tiêm |
Thuốc tiêm đông khô |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 3 lọ thuốc + 3 ống dung môi 10 ml |
Lọ |
7,000 |
5,790 |
40,530,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
583/QĐ-BV |
06/08/2024 |
Phuc Tho District General Hospital |
|
100 |
PP2400091042 |
G1.113 |
Vincomid |
Metoclopramid hydroclorid |
10mg/2ml |
VD-21919-14 (CV gia hạn số 833/QĐ-QLD ngày 21/12/2022) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml |
Ống |
4,400 |
980 |
4,312,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
583/QĐ-BV |
06/08/2024 |
Phuc Tho District General Hospital |
|
101 |
PP2400091043 |
G1.114 |
No-Spa 40mg/2ml |
Drotaverine hydrochloride |
40mg/2 ml |
VN-23047-22 |
Tiêm |
Dung dịch thuốc tiêm |
Chinoin Pharmaceutical and Chemical Works Private Co. Ltd. |
Hungary |
Hộp 5 vỉ × 5 ống 2ml |
Ống |
12,000 |
5,306 |
63,672,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
583/QĐ-BV |
06/08/2024 |
Phuc Tho District General Hospital |
|
102 |
PP2400091044 |
G1.115 |
Drotusc Forte |
Drotaverin clohydrat |
80mg |
VD-24789-16 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
987 |
49,350,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng |
583/QĐ-BV |
06/08/2024 |
Phuc Tho District General Hospital |
|
103 |
PP2400091046 |
G1.117 |
Stiprol |
Glycerol |
6,75g/9g |
893100092424 |
Thụt trực tràng |
Gel thụt trực tràng |
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh |
Việt Nam |
Hộp 6 tuýp x 9g |
Tuýp |
3,600 |
6,930 |
24,948,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
583/QĐ-BV |
06/08/2024 |
Phuc Tho District General Hospital |
|
104 |
PP2400091048 |
G1.119 |
Golistin-enema |
Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat |
21,41g + 7,89g/133ml |
VD-25147-16 |
Thụt trực tràng |
Dung dịch thụt trực tràng |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 133ml |
Lọ |
360 |
51,975 |
18,711,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
60 tháng |
12 tháng |
583/QĐ-BV |
06/08/2024 |
Phuc Tho District General Hospital |
|
105 |
PP2400091050 |
G1.121 |
Unikids Zinc 70 |
Kẽm (dưới dạng Kẽm gluconat 70mg) |
10mg |
VD-27570-17 CV gia hạn số 181/QĐ-QLD |
Uống |
thuốc cốm pha hỗn dịch uống |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 24 gói x 1,5g |
Gói |
50,000 |
914 |
45,700,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
583/QĐ-BV |
06/08/2024 |
Phuc Tho District General Hospital |
|
106 |
PP2400091051 |
G1.122 |
Andonbio |
Lactobacillus acidophilus |
75mg |
VD-20517-14 |
Uống |
Thuốc bột uống |
Công ty Liên doanh dược phẩm Mebiphar -Austrapharm |
Việt Nam |
Hộp 50 gói x 1g |
Gói |
100,000 |
1,195 |
119,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
583/QĐ-BV |
06/08/2024 |
Phuc Tho District General Hospital |
|
107 |
PP2400091052 |
G1.123 |
Vein Plus |
Diosmin + hesperidin |
450mg + 50mg |
520100424123 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Help S.A. |
Hy Lạp |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
10,000 |
3,100 |
31,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THẾ GIỚI MỚI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
583/QĐ-BV |
06/08/2024 |
Phuc Tho District General Hospital |
|
108 |
PP2400091053 |
G1.124 |
Simethicone Stella |
Simethicon |
1g/15ml |
VD-25986-16; (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD đến ngày 31/12/2024) |
Uống |
Nhũ dịch uống |
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 15 ml |
Chai |
400 |
21,000 |
8,400,000 |
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
583/QĐ-BV |
06/08/2024 |
Phuc Tho District General Hospital |
|
109 |
PP2400091054 |
G1.125 |
Vinsolon |
Methylprednisolon (dưới dạng methylprednisolon natri succinat pha tiêm) |
40mg |
893110219923 |
Tiêm |
Thuốc tiêm đông khô |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ + 10 ống dung môi pha tiêm |
Lọ |
15,000 |
6,800 |
102,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
583/QĐ-BV |
06/08/2024 |
Phuc Tho District General Hospital |
|
110 |
PP2400091056 |
G1.127 |
Progesterone injection BP 25mg |
Progesteron |
25mg/1ml |
VN-16898-13
Gia hạn SĐK số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Panpharma GmbH |
Đức |
Hộp 10 ống 1ml |
Ống |
2,500 |
20,149.5 |
50,373,750 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 1 |
48 tháng |
12 tháng |
583/QĐ-BV |
06/08/2024 |
Phuc Tho District General Hospital |
|
111 |
PP2400091057 |
G1.128 |
SaVi Acarbose 25 |
Acarbose |
25mg |
VD-28030-17 (893110164624) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
60,000 |
1,700 |
102,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
583/QĐ-BV |
06/08/2024 |
Phuc Tho District General Hospital |
|
112 |
PP2400091058 |
G1.129 |
Gliclada 60mg modified - release tablets |
Gliclazide |
60mg |
383110130824
(VN-21712-19) |
Uống |
Viên nén giải phóng kéo dài |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
80,000 |
4,800 |
384,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA MINH |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
583/QĐ-BV |
06/08/2024 |
Phuc Tho District General Hospital |
|
113 |
PP2400091059 |
G1.130 |
Dorocron MR 60mg |
Gliclazid |
60mg |
893110317823 |
Uống |
Viên nén giải phóng có biến đổi |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 15 viên, Hộp 10 vỉ x 15 viên |
Viên |
600,000 |
632 |
379,200,000 |
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
583/QĐ-BV |
06/08/2024 |
Phuc Tho District General Hospital |
|
114 |
PP2400091060 |
G1.131 |
Diaprid 2 |
Glimepirid |
2mg |
VD-24959-16 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
90,000 |
1,229 |
110,610,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VINPHARM |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng |
583/QĐ-BV |
06/08/2024 |
Phuc Tho District General Hospital |
|
115 |
PP2400091061 |
G1.132 |
Basaglar |
Insulin glargine |
300U/3ml |
SP3-1201-20 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Lilly France |
Pháp |
Hộp 05 bút tiêm x 3ml (15 kim kèm theo) |
Bút tiêm |
30 |
247,000 |
7,410,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
583/QĐ-BV |
06/08/2024 |
Phuc Tho District General Hospital |
|
116 |
PP2400091062 |
G1.133 |
INSUNOVA - R (REGULAR) |
Insulin người (Insulin hoà tan) (Insulin người nguồn gốc DNA tái tổ hợp) |
100IU/ml |
890410037623 theo quyết định 172/QĐ-QLD ngày 20/03/2023 V/v ban hành danh mục 29 vắc xin, sinh phẩm được cấp, gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 46; Công văn số 13878/QLD-ĐK ngày 30/12/2022 V/v thay đổi tên, địa chỉ cơ sở sản xuất thành phẩm; Công văn số 13958/QLD-ĐK ngày 30/12/2022 V/v tăng hạn dùng của thuốc thành phẩm |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Biocon Biologics Limited |
India |
Hộp 1 lọ x 10ml |
Lọ |
500 |
54,000 |
27,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 5 |
36 tháng |
12 tháng |
583/QĐ-BV |
06/08/2024 |
Phuc Tho District General Hospital |
|
117 |
PP2400091063 |
G1.134 |
Scilin M30 (30/70) |
Insulin người trộn, hỗn hợp (30/70) |
100IU/ml x 10ml |
QLSP-895-15 (Công văn gia hạn ngày 08/2/2023) |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Bioton S.A |
Poland |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
1,000 |
60,000 |
60,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
583/QĐ-BV |
06/08/2024 |
Phuc Tho District General Hospital |
|
118 |
PP2400091064 |
G1.135 |
Diamisu 70/30 Injection |
Human Insulin (rDNA origin) |
100IU/ml x 10ml |
QLSP-1051-17 |
Tiêm dưới da |
Hỗn dịch tiêm |
Getz Pharma (Pvt) Ltd |
Pakistan |
Hộp 1 lọ x 10ml |
Lọ |
4,000 |
52,400 |
209,600,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 5 |
24 tháng |
12 tháng |
583/QĐ-BV |
06/08/2024 |
Phuc Tho District General Hospital |
|
119 |
PP2400091065 |
G1.136 |
Humulin 30/70 Kwikpen |
Insulin người (30% insulin hòa tan + 70% insulin isophan) |
300IU/3ml |
QLSP-1089-18 (Có QĐ gia hạn số 302/QĐ-QLD ngày 27/04/2023) |
Tiêm |
Hỗn dịch tiêm |
Lilly France |
Pháp |
Hộp 5 bút tiêm chứa sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo) |
Bút tiêm |
1,000 |
99,000 |
99,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
583/QĐ-BV |
06/08/2024 |
Phuc Tho District General Hospital |
|
120 |
PP2400091066 |
G1.137 |
DH-Metglu XR 1000 |
Metformin hydroclorid |
1000mg |
VD-27507-17 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
150,000 |
1,680 |
252,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
583/QĐ-BV |
06/08/2024 |
Phuc Tho District General Hospital |
|
121 |
PP2400091067 |
G1.138 |
Metformin 500mg |
Metformin |
500mg |
VD-33619-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 20 vỉ x 10 viên |
Viên |
450,000 |
180 |
81,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng |
583/QĐ-BV |
06/08/2024 |
Phuc Tho District General Hospital |
|
122 |
PP2400091069 |
G1.140 |
ForminHasan XR 500 |
Metformin hydroclorid |
500mg |
893110296924 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 15 viên |
Viên |
350,000 |
616 |
215,600,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
583/QĐ-BV |
06/08/2024 |
Phuc Tho District General Hospital |
|
123 |
PP2400091070 |
G1.141 |
Disthyrox |
Levothyroxin |
100mcg |
VD-21846-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 20 viên |
Viên |
36,000 |
294 |
10,584,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
583/QĐ-BV |
06/08/2024 |
Phuc Tho District General Hospital |
|
124 |
PP2400091071 |
G1.142 |
Eperison 50 |
Eperison hydrochlorid |
50mg |
893110216023 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
38,000 |
245 |
9,310,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
583/QĐ-BV |
06/08/2024 |
Phuc Tho District General Hospital |
|
125 |
PP2400091072 |
G1.143 |
Atropin sulfat |
Atropin sulfat |
0,25mg/1ml |
VD-24897-16 (CV gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x1ml |
Ống |
10,000 |
430 |
4,300,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
583/QĐ-BV |
06/08/2024 |
Phuc Tho District General Hospital |
|
126 |
PP2400091073 |
G1.144 |
Syseye |
Hydroxypropyl methylcellulose |
0,3% (w/v) - Lọ 15ml |
893100182624 (VD-25905-16) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 15ml |
Lọ |
2,000 |
30,000 |
60,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
583/QĐ-BV |
06/08/2024 |
Phuc Tho District General Hospital |
|
127 |
PP2400091074 |
G1.145 |
Dexamoxi |
Moxifloxacin + dexamethason |
(5mg/ml + 1mg/ml) x 0,4ml |
VD-26542-17 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch
nhỏ mắt |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 ống 0,4ml |
Ống |
600 |
5,500 |
3,300,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
583/QĐ-BV |
06/08/2024 |
Phuc Tho District General Hospital |
|
128 |
PP2400091075 |
G1.146 |
Natri clorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9%/10ml |
VD-29295-18 (gia hạn GĐKLH số 136/QĐ-QLD ngày 01/03/2023) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch thuốc nhỏ mắt, mũi |
Công ty CP dược VTYT Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
5,000 |
1,300 |
6,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
583/QĐ-BV |
06/08/2024 |
Phuc Tho District General Hospital |
|
129 |
PP2400091076 |
G1.147 |
Vitol |
Natri hyaluronat |
0,18% (w/v) - Lọ 12ml |
893110454524 (VD-28352-17) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 12ml |
Lọ |
500 |
39,000 |
19,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
583/QĐ-BV |
06/08/2024 |
Phuc Tho District General Hospital |
|
130 |
PP2400091077 |
G1.148 |
Kary Uni |
Pirenoxin |
0,25mg/5ml |
499110080823 |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - nhà máy Noto |
Nhật |
Hộp 1 lọ x 5ml |
Lọ |
50 |
32,424 |
1,621,200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
583/QĐ-BV |
06/08/2024 |
Phuc Tho District General Hospital |
|
131 |
PP2400091079 |
G1.150 |
Mydrin-P |
Tropicamid + Phenylephrin hydroclorid |
50mg/ 10ml + 50mg/ 10ml |
499110415423 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Shiga |
Nhật |
Hộp 1 lọ x 10ml |
Lọ |
20 |
67,500 |
1,350,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
30 tháng |
12 tháng |
583/QĐ-BV |
06/08/2024 |
Phuc Tho District General Hospital |
|
132 |
PP2400091080 |
G1.151 |
Betahistine 16 |
Betahistine dihydrochlorid |
16mg |
VD-22365-15 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
18,000 |
532 |
9,576,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
583/QĐ-BV |
06/08/2024 |
Phuc Tho District General Hospital |
|
133 |
PP2400091081 |
G1.152 |
Otipax |
Phenazone + Lidocaine hydrochloride |
4g/100g (4%) + 1g/100g (1%) |
VN-18468-14 (Có QĐ gia hạn số 232/QĐ-QLD ngày 29/04/2022) |
Nhỏ tai |
Dung dịch nhỏ tai |
Biocodex |
Pháp |
Hộp 1 lọ 15ml (chứa 16g dung dịch nhỏ tai) kèm ống nhỏ giọt |
Lọ |
20 |
54,000 |
1,080,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
583/QĐ-BV |
06/08/2024 |
Phuc Tho District General Hospital |
|
134 |
PP2400091082 |
G1.153 |
Duratocin |
Carbetocin |
100mcg/1ml |
VN-19945-16 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022) |
Tiêm tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm |
CSSX: Ferring GmbH; CSĐG: Ferring International Center S.A. |
CSSX: Đức; CSĐG: Thụy Sỹ |
Hộp 5 lọ x 1ml |
Lọ |
20 |
358,233 |
7,164,660 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
583/QĐ-BV |
06/08/2024 |
Phuc Tho District General Hospital |
|
135 |
PP2400091084 |
G1.155 |
Buto-Asma |
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol Sulfate) |
100mcg/liều |
840115067923 |
Đường hô hấp |
Khí dung đã chia liều |
Laboratorio Aldo-Unión SL. |
Tây Ban Nha |
Hộp 1 bình xịt chứa 200 liều (10ml) + đầu xịt định liều |
Bình |
240 |
50,000 |
12,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
583/QĐ-BV |
06/08/2024 |
Phuc Tho District General Hospital |
|
136 |
PP2400091085 |
G1.156 |
Seduxen 5mg |
Diazepam |
5mg |
599112027923 |
Uống |
Viên nén |
Gedeon Richter Plc. |
Hungary |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
15,000 |
1,260 |
18,900,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 1 |
60 tháng |
12 tháng |
583/QĐ-BV |
06/08/2024 |
Phuc Tho District General Hospital |
|
137 |
PP2400091086 |
G1.157 |
Gikanin |
N-acetyl-dl- leucin |
500mg |
VD-22909-15 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 50 vỉ x 10 viên |
Viên |
66,000 |
375 |
24,750,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
583/QĐ-BV |
06/08/2024 |
Phuc Tho District General Hospital |
|
138 |
PP2400091088 |
G1.159 |
Tanganil 500mg/5ml |
Acetylleucine |
500mg/5ml |
300110436523 |
Tiêm |
Dung dich tiêm tĩnh mạch |
Haupt Pharma |
Pháp |
Hộp 5 ống x 5ml |
Ống |
3,000 |
15,600 |
46,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
60 tháng |
12 tháng |
583/QĐ-BV |
06/08/2024 |
Phuc Tho District General Hospital |
|
139 |
PP2400091089 |
G1.160 |
Lilonton Injection 1000mg/5ml |
Piracetam |
1g/5ml |
VN-21961-19 ; GH: 199/QĐ-QLD ngày 26/03/2024 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Siu Guan Chem.Ind.Co.,Ltd |
Đài Loan |
Hộp 10 ống x 5ml |
ống |
30,000 |
6,720 |
201,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ |
Nhóm 2 |
48 tháng |
12 tháng |
583/QĐ-BV |
06/08/2024 |
Phuc Tho District General Hospital |
|
140 |
PP2400091090 |
G1.161 |
Kacetam |
Piracetam |
800mg |
VD-34693-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
200,000 |
405 |
81,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng |
583/QĐ-BV |
06/08/2024 |
Phuc Tho District General Hospital |
|
141 |
PP2400091091 |
G1.162 |
Diaphyllin Venosum |
Theophylin-ethylendiamin |
240mg |
VN-19654-16 |
Tiêm |
Dung dịch thuốc tiêm |
Gedeon Richter Plc |
Hungary |
Hộp 5 ống 5ml |
Ống |
500 |
17,500 |
8,750,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
Nhóm 1 |
60 tháng |
12 tháng |
583/QĐ-BV |
06/08/2024 |
Phuc Tho District General Hospital |
|
142 |
PP2400091092 |
G1.163 |
Baburol |
Bambuterol |
10mg |
VD-24113-16 (Có Cv duy trì hiệu lực giấy ĐKLH) |
Uống |
Viên nén |
CN Cty CP DP Agimexpharm - NMSXDP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
357 |
7,140,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM |
Nhóm 4 |
36 |
12 tháng |
583/QĐ-BV |
06/08/2024 |
Phuc Tho District General Hospital |
|
143 |
PP2400091093 |
G1.164 |
Monte-H4 |
Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) |
4mg |
VN-18705-15 |
Uống |
Viên nén nhai |
Hetero Labs Limited |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
6,000 |
930 |
5,580,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
583/QĐ-BV |
06/08/2024 |
Phuc Tho District General Hospital |
|
144 |
PP2400091094 |
G1.165 |
Atisaltolin 2,5 mg/2,5ml |
Salbutamol (dạng salbutamol sulfat) |
2,5mg/2,5ml |
893115025324 |
Khí dung |
Dung dịch khí dung |
Công ty CPDP An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 2,5ml |
Ống |
55,000 |
4,410 |
242,550,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM |
Nhóm 4 |
36 |
12 tháng |
583/QĐ-BV |
06/08/2024 |
Phuc Tho District General Hospital |
|
145 |
PP2400091095 |
G1.166 |
Atisalbu |
Salbutamol (dạng salbutamol sulfat) |
2mg/5ml |
893115277823 (VD-25647-16) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 30 ống x 5ml |
ống |
12,000 |
3,660 |
43,920,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
583/QĐ-BV |
06/08/2024 |
Phuc Tho District General Hospital |
|
146 |
PP2400091096 |
G1.167 |
FORAIR 250 |
Salmeterol (dưới dạng Salmeterol xinafoate) + Fluticasone propionate |
25mcg/liều+250mcg/liều |
890110083523 theo quyết định 226/QĐ-QLD ngày 03/04/2023 v/v ban hành danh mục 182 thuốc nước ngoài được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam- Đợt 113; Công văn số 4559/QLD-ĐK ngày 4/5/2023 V/v công bố danh mục nội dung thay đổi nhỏ chỉ yêu cầu thông báo theo quy định tại khoản 2 Điều 38 Thông tư số 08/2022/TT-BYT (Đợt 1); |
Hít qua đường miệng |
Thuốc xịt phun mù (Thuốc hít định liều/ phun mù định liều) |
Zydus Lifesciences Limited |
India |
Hộp 1 ống 120 liều |
Ống |
3,000 |
82,450 |
247,350,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 5 |
24 tháng |
12 tháng |
583/QĐ-BV |
06/08/2024 |
Phuc Tho District General Hospital |
|
147 |
PP2400091097 |
G1.168 |
A.T Ambroxol |
Ambroxol |
30mg/5ml |
VD-24125-16
CVGH số 447/QĐ-QLD ngày 2/8/2022 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 20 gói, 30 gói, 50 gói x 5ml |
Gói |
50,000 |
1,490 |
74,500,000 |
CÔNG TY TNHH BENEPHAR |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
583/QĐ-BV |
06/08/2024 |
Phuc Tho District General Hospital |
|
148 |
PP2400091098 |
G1.169 |
Mahimox |
Carbocistein |
250mg |
VD-32069-19
Gia hạn số 166/QĐ-QLD ngày 12/03/2024 |
Uống |
Bột pha hỗn dịch |
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex |
Việt Nam |
Hộp 30 túi x 2g |
Túi |
20,000 |
2,600 |
52,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
583/QĐ-BV |
06/08/2024 |
Phuc Tho District General Hospital |
|
149 |
PP2400091099 |
G1.170 |
Stacytine 200 CAP |
Acetylcystein |
200 mg |
893100097224
(VD-22667-15); (QĐ gia hạn số 90/QĐ-QLD đến ngày 31/01/2029) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
110,000 |
750 |
82,500,000 |
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
583/QĐ-BV |
06/08/2024 |
Phuc Tho District General Hospital |
|
150 |
PP2400091101 |
G1.172 |
Dipartate |
Magnesi aspartat + kali aspartat |
140mg + 158mg |
893110221924 (VD-26641-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
1,008 |
50,400,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
583/QĐ-BV |
06/08/2024 |
Phuc Tho District General Hospital |
|
151 |
PP2400091102 |
G1.173 |
Oresol |
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan |
0,7g + 0,3g + 0,58g + 4g |
VD-26361-17 (gia hạn giấy ĐKLH số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Uống |
Thuốc bột |
Công ty CP Dược VTYT Nghệ An |
Việt Nam |
Hộp 40 gói x 5,58g |
Gói |
36,000 |
1,570 |
56,520,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
583/QĐ-BV |
06/08/2024 |
Phuc Tho District General Hospital |
|
152 |
PP2400091103 |
G1.174 |
Morihepamin |
L-Isoleucine + L-Leucine + L-Lysine acetate + L-Methionine + L-Phenylalanine + L-Threonine + L-Tryptophan + L-Valine, L-Alanine + L-Arginine + L-Aspartic acid + L-Histidine + L-Proline + L-Serine + L-Tyrosine + Glycine |
7,58% |
VN-17215-13 (Có QĐ gia hạn số 572/QĐ-QLD ngày 23/09/2022) |
Tiêm truyền |
Dung dịch truyền tĩnh mạch |
Ay Pharmaceuticals Co., Ltd |
Nhật |
Túi 200ml |
Túi |
80 |
116,632 |
9,330,560 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
583/QĐ-BV |
06/08/2024 |
Phuc Tho District General Hospital |
|
153 |
PP2400091104 |
G1.175 |
Calci clorid 500mg/ 5ml |
Calci clorid dihydrat |
500mg/ 5ml |
VD-22935-15
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 50 ống x 5ml |
Ống |
1,000 |
828 |
828,000 |
LIÊN DANH THẦU CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN
- CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
583/QĐ-BV |
06/08/2024 |
Phuc Tho District General Hospital |
|
154 |
PP2400091105 |
G1.176 |
GLUCOSE 10% |
Glucose |
10%/500ml |
VD-25876-16 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai 500ml |
Chai |
1,400 |
10,185 |
14,259,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
583/QĐ-BV |
06/08/2024 |
Phuc Tho District General Hospital |
|
155 |
PP2400091106 |
G1.177 |
Glucose 5% |
Glucose |
5%/500ml |
893110118123 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định |
Việt Nam |
Thùng 20 chai x 500ml |
Chai |
3,100 |
7,854 |
24,347,400 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
583/QĐ-BV |
06/08/2024 |
Phuc Tho District General Hospital |
|
156 |
PP2400091107 |
G1.178 |
Kali clorid 10% |
Kali clorid |
1g/10ml |
893110375223 (VD-25324-16 ) (CV gia hạn số 776/QLD-ĐK ngày 19/10/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 10ml |
Ống |
1,400 |
2,000 |
2,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
583/QĐ-BV |
06/08/2024 |
Phuc Tho District General Hospital |
|
157 |
PP2400091108 |
G1.179 |
MAGNESI SULFAT KABI 15% |
Magnesi sulfat |
15%/10ml |
VD-19567-13 |
Tiêm hoặc truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 50 ống x 10ml |
Ống |
50 |
2,900 |
145,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
583/QĐ-BV |
06/08/2024 |
Phuc Tho District General Hospital |
|
158 |
PP2400091109 |
G1.180 |
NATRI CLORID 0,9% |
Natri clorid |
0,9%/500ml |
893110039623 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai nhựa 500ml |
Chai |
42,000 |
6,248 |
262,416,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
583/QĐ-BV |
06/08/2024 |
Phuc Tho District General Hospital |
|
159 |
PP2400091110 |
G1.181 |
Natri clorid 10% |
Natri clorid |
500mg/5ml |
VD-20890-14 (CV gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml |
Ống |
8,200 |
2,310 |
18,942,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
583/QĐ-BV |
06/08/2024 |
Phuc Tho District General Hospital |
|
160 |
PP2400091111 |
G1.182 |
SMOFlipid 20% |
Dầu đậu nành tinh chế; triglycerid mạch trung bình; dầu oliu tinh chế; dầu cá tinh chế |
(15g + 15g + 12,5g + 7,5g)/250ml |
VN-19955-16 |
Truyền tĩnh mạch ngoại vi hoặc tĩnh mạch trung tâm |
Nhũ tương tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Thùng 10 chai 250 ml |
Chai |
10 |
155,000 |
1,550,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
18 tháng |
12 tháng |
583/QĐ-BV |
06/08/2024 |
Phuc Tho District General Hospital |
|
161 |
PP2400091112 |
G1.183 |
RINGER LACTATE |
Ringer lactat |
500ml |
VD-22591-15 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai nhựa 500ml |
Chai |
16,000 |
6,929 |
110,864,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
583/QĐ-BV |
06/08/2024 |
Phuc Tho District General Hospital |
|
162 |
PP2400091113 |
G1.184 |
Caldihasan |
Calci carbonat + vitamin D3 |
1.250mg + 125IU |
VD-34896-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
40,000 |
840 |
33,600,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
583/QĐ-BV |
06/08/2024 |
Phuc Tho District General Hospital |
|
163 |
PP2400091114 |
G1.185 |
Vitamin A-D |
Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3) |
2.500UI + 200UI |
VD-19550-13 (gia hạn GĐKLH số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty CP dược VTYT Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 10vỉ x 10viên |
Viên |
30,000 |
320 |
9,600,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
583/QĐ-BV |
06/08/2024 |
Phuc Tho District General Hospital |
|
164 |
PP2400091115 |
G1.186 |
Vitamin B1 |
Thiamin hydroclorid |
100mg/1ml |
893110448724
(VD-25834-16) (CV gia hạn số 401/QĐ-QLD ngày 18/06/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x 1ml |
Ống |
12,000 |
630 |
7,560,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
583/QĐ-BV |
06/08/2024 |
Phuc Tho District General Hospital |
|
165 |
PP2400091116 |
G1.187 |
3B-Medi |
Vitamin B1 + vitamin B6 + vitamin B12 |
125mg + 125mg + 250mcg |
893110113023 ( VD-22915-15) |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
120,000 |
1,100 |
132,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
583/QĐ-BV |
06/08/2024 |
Phuc Tho District General Hospital |
|
166 |
PP2400091117 |
G1.188 |
Vitamin B6 |
Pyridoxin hydroclorid |
100mg/1ml |
893110448824 (VD-24911-16) (CV gia hạn số 401/QĐ-QLD ngày 18/06/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x 1ml |
Ống |
2,800 |
630 |
1,764,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
583/QĐ-BV |
06/08/2024 |
Phuc Tho District General Hospital |
|
167 |
PP2400091118 |
G1.189 |
Pimagie |
Vitamin B6 + magnesi lactat |
5mg + 470mg |
VD-32073-19
Gia hạn số 166/QĐ-QLD ngày 12/03/2024 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
1,330 |
39,900,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
583/QĐ-BV |
06/08/2024 |
Phuc Tho District General Hospital |