Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Contractor's name | Winning price | Total lot price (VND) | Number of winning items | Action |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 |
vn2500228415 |
2500228415 |
604.475.000 |
615.301.500 |
21 |
||
2 |
vn0500235049 |
0500235049 |
826.485.000 |
831.170.000 |
8 |
||
3 |
vn0100109699 |
0100109699 |
758.505.200 |
766.005.200 |
15 |
||
4 |
vn0100108536 |
0100108536 |
108.559.000 |
108.560.000 |
5 |
||
5 |
vn0103053042 |
0103053042 |
4.242.360.000 |
4.248.862.000 |
17 |
||
6 |
vn0309829522 |
0309829522 |
1.265.689.150 |
1.397.052.150 |
14 |
||
7 |
vn0104739902 |
0104739902 |
17.325.000 |
17.325.000 |
1 |
||
8 |
vn0109196745 |
0109196745 |
111.825.000 |
117.125.000 |
4 |
||
9 |
vn0300523385 |
0300523385 |
259.159.400 |
288.350.000 |
4 |
||
10 |
vn0302975997 |
0302975997 |
59.700.000 |
59.700.000 |
1 |
||
11 |
vn0102936831 |
0102936831 |
215.460.000 |
298.540.000 |
2 |
||
12 |
vn0102041728 |
0102041728 |
233.300.000 |
233.300.000 |
2 |
||
13 |
vn0109413816 |
0109413816 |
42.840.000 |
52.000.000 |
2 |
||
14 |
vn0104067464 |
0104067464 |
101.550.000 |
101.550.000 |
4 |
||
15 |
vn0104752195 |
0104752195 |
1.215.750.000 |
1.215.750.000 |
4 |
||
16 |
vn0107742614 |
0107742614 |
657.850.000 |
658.732.000 |
4 |
||
17 |
vn0104089394 |
0104089394 |
73.694.000 |
87.498.000 |
6 |
||
18 |
vn0305706103 |
0305706103 |
56.900.000 |
65.940.000 |
1 |
||
19 |
vn0303459402 |
0303459402 |
90.000.000 |
90.000.000 |
1 |
||
20 |
vn0107700692 |
0107700692 |
200.000.000 |
200.000.000 |
1 |
||
21 |
vn0101135959 |
0101135959 |
615.900.000 |
617.020.000 |
1 |
||
22 |
vn4100259564 |
4100259564 |
89.775.000 |
89.775.000 |
1 |
||
23 |
vn1800156801 |
1800156801 |
369.268.000 |
388.680.000 |
3 |
||
24 |
vn0105216221 |
0105216221 |
630.000.000 |
630.000.000 |
1 |
||
25 |
vn0101379881 |
0101379881 |
172.793.200 |
173.200.000 |
2 |
||
26 |
vn0107090454 |
0107090454 |
351.198.000 |
351.200.000 |
2 |
||
27 |
vn0107763798 |
0107763798 |
124.500.000 |
149.500.000 |
2 |
||
28 |
vn0101400572 |
0101400572 |
539.400.000 |
539.400.000 |
6 |
||
29 |
vn0107854131 |
0107854131 |
263.750.000 |
263.750.000 |
3 |
||
30 |
vn0600337774 |
0600337774 |
110.070.000 |
119.340.000 |
2 |
||
31 |
vn0400102091 |
0400102091 |
41.600.000 |
42.140.000 |
2 |
||
32 |
vn0500465187 |
0500465187 |
24.000.000 |
32.600.000 |
1 |
||
33 |
vn0101048047 |
0101048047 |
703.500.000 |
703.500.000 |
4 |
||
34 |
vn0101153450 |
0101153450 |
793.200.000 |
793.200.000 |
3 |
||
35 |
vn0105383141 |
0105383141 |
132.400.000 |
132.400.000 |
2 |
||
36 |
vn0102005670 |
0102005670 |
591.845.000 |
619.845.000 |
2 |
||
37 |
vnz000019802 |
3600275957 |
28.850.000 |
29.350.000 |
2 |
||
38 |
vn0101352914 |
0101352914 |
84.000.000 |
84.000.000 |
1 |
||
39 |
vn0109035096 |
0109035096 |
852.600.000 |
863.100.000 |
6 |
||
40 |
vn0107030504 |
0107030504 |
1.586.500.000 |
1.750.500.000 |
6 |
||
41 |
vn0101343765 |
0101343765 |
140.700.000 |
142.500.000 |
1 |
||
42 |
vn1300382591 |
1300382591 |
809.900.000 |
809.900.000 |
3 |
||
43 |
vn0105124972 |
0105124972 |
55.000.000 |
55.000.000 |
1 |
||
44 |
vn0102000866 |
0102000866 |
17.280.000 |
17.280.000 |
1 |
||
45 |
vn0107575836 |
0107575836 |
175.000.000 |
175.000.000 |
1 |
||
46 |
vn0101422463 |
0101422463 |
44.960.000 |
45.000.000 |
1 |
||
47 |
vn0104628198 |
0104628198 |
88.725.000 |
92.200.000 |
2 |
||
48 |
vn0102195615 |
0102195615 |
543.900.000 |
598.500.000 |
2 |
||
49 |
vn0315469620 |
0315469620 |
204.450.000 |
217.500.000 |
1 |
||
50 |
vn0109347761 |
0109347761 |
107.500.000 |
107.500.000 |
1 |
||
51 |
vn0106785340 |
0106785340 |
27.000.000 |
27.000.000 |
1 |
||
52 |
vn0302339800 |
0302339800 |
266.205.000 |
295.010.000 |
5 |
||
53 |
vn0102302539 |
0102302539 |
290.000.000 |
290.000.000 |
1 |
||
54 |
vn0301140748 |
0301140748 |
391.550.000 |
392.300.000 |
3 |
||
55 |
vn0104237003 |
0104237003 |
165.000.000 |
165.000.000 |
1 |
||
Total: 55 contractors |
22.573.656.950 |
23.254.950.850 |
194 |
||||
1 |
PP2400084604 |
1 |
Atropin sulfat |
Atropin sulfat |
0,25mg/1ml |
VD-24897-16 (CV gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x1ml |
Ống |
2,000 |
430 |
860,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
353/QĐ-BVHĐ |
29/08/2024 |
Hoai Duc District General Hospital |
|
2 |
PP2400084605 |
2 |
Etomidate-Lipuro |
Etomidate |
20mg/10ml |
VN-22231-19 |
Tiêm |
Nhũ tương tiêm |
B. Braun Melsungen AG |
Đức |
Hộp 10 ống thủy tinh 10ml |
Ống |
100 |
120,000 |
12,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
14 tháng |
365 ngày |
353/QĐ-BVHĐ |
29/08/2024 |
Hoai Duc District General Hospital |
|
3 |
PP2400084608 |
5 |
Levocin |
Levobupivacain (dưới dạng levobupivacain hydroclorid) |
50mg/10ml |
893114219323 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml |
Ống |
350 |
84,000 |
29,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
353/QĐ-BVHĐ |
29/08/2024 |
Hoai Duc District General Hospital |
|
4 |
PP2400084611 |
8 |
Midazolam B. Braun 5mg/ml |
Midazolam |
5mg/1 ml x 1ml |
400112002224
(VN-21177-18) |
Tiêm, truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm, truyền tĩnh mạch |
B.Braun Melsungen AG |
Đức |
Hộp 10 ống 1ml |
Ống |
1,000 |
20,100 |
20,100,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
353/QĐ-BVHĐ |
29/08/2024 |
Hoai Duc District General Hospital |
|
5 |
PP2400084612 |
9 |
Osaphine |
Morphin |
10mg/1ml (dạng muối) |
893111169724
(VD-28087-17) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I – Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
2,500 |
7,000 |
17,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
353/QĐ-BVHĐ |
29/08/2024 |
Hoai Duc District General Hospital |
|
6 |
PP2400084613 |
10 |
Fresofol 1% Mct/Lct |
Propofol |
1% (10mg/ml) |
VN-17438-13 |
Tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch (IV) |
Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Hộp 5 ống 20ml |
Ống |
3,000 |
24,998 |
74,994,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
353/QĐ-BVHĐ |
29/08/2024 |
Hoai Duc District General Hospital |
|
7 |
PP2400084614 |
11 |
Sevoflurane |
Sevoflurane |
100% (tt/tt) |
VN-18162-14 (Có QĐ gia hạn số 407/QĐ-QLD ngày 19/06/2024) |
Dạng hít |
Chất lỏng dễ bay hơi dùng gây mê đường hô hấp |
Baxter Healthcare Corporation |
Mỹ |
Chai nhôm 250ml |
Chai |
150 |
1,552,000 |
232,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
353/QĐ-BVHĐ |
29/08/2024 |
Hoai Duc District General Hospital |
|
8 |
PP2400084615 |
12 |
NEOSTIGMIN KABI |
Neostigmin metylsulfat |
0,5mg/1ml |
VD-34331-20 |
Tiêm bắp- tiêm tĩnh mạch- tiêm dưới da |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
1,000 |
4,640 |
4,640,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 ngày |
353/QĐ-BVHĐ |
29/08/2024 |
Hoai Duc District General Hospital |
|
9 |
PP2400084616 |
13 |
Rocuronium 50mg |
Rocuronium bromid |
50mg/5ml |
VD-35273-21 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ, 10 vỉ x 5 ống x 5ml |
Ống |
500 |
45,000 |
22,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
353/QĐ-BVHĐ |
29/08/2024 |
Hoai Duc District General Hospital |
|
10 |
PP2400084618 |
15 |
Agilecox 200 |
Celecoxib |
200mg |
893110255523 (Số ĐK cũ: VD-25523-16) |
Uống |
Viên nang cứng |
CN Cty CP DP Agimexpharm - NMSXDP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 10 viên |
Viên |
55,000 |
1,638 |
90,090,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM |
Nhóm 3 |
36 |
365 ngày |
353/QĐ-BVHĐ |
29/08/2024 |
Hoai Duc District General Hospital |
|
11 |
PP2400084619 |
16 |
Elaria 100mg |
Diclofenac natri |
100mg |
VN-20017-16 |
Đặt trực tràng |
Viên đạn đặt trực tràng |
Medochemie Ltd.-COGOLS Facility |
Cyprus |
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Viên |
1,500 |
14,500 |
21,750,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
353/QĐ-BVHĐ |
29/08/2024 |
Hoai Duc District General Hospital |
|
12 |
PP2400084620 |
17 |
Fastum Gel |
Ketoprofen |
2,5g/100g gel, 30g |
VN-12132-11 |
Bôi ngoài da |
Gel bôi ngoài da |
A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l |
Ý |
1 tuýp 30g/ hộp |
Tuýp |
2,000 |
47,500 |
95,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
60 tháng |
365 ngày |
353/QĐ-BVHĐ |
29/08/2024 |
Hoai Duc District General Hospital |
|
13 |
PP2400084621 |
18 |
Disomic |
Dexketoprofen |
50mg/2ml |
VN-21526-18 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm/dung dịch đậm đặc để pha truyền tĩnh mạch |
Rompharm Company S.R.L |
Rumani |
Hộp 5 ống x 2ml |
Lọ/ống |
3,000 |
19,900 |
59,700,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN |
Nhóm 1 |
48 tháng |
365 ngày |
353/QĐ-BVHĐ |
29/08/2024 |
Hoai Duc District General Hospital |
|
14 |
PP2400084622 |
19 |
Paracetamol 10mg/mg |
Paracetamol |
10mg/ml |
VD-33956-19 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty TNHH dược phẩm Allomed |
Việt Nam |
Túi 100ml |
Túi |
12,000 |
8,925 |
107,100,000 |
Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
353/QĐ-BVHĐ |
29/08/2024 |
Hoai Duc District General Hospital |
|
15 |
PP2400084623 |
20 |
Efferalgan (Cơ sở xuất xưởng: (Upsa SAS, đ/c: 979, Avenue des Pyrénées, 47520 Le Passage, France) |
Paracetamol |
80mg |
VN-20952-18 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Đặt hậu môn |
Viên đạn |
Cơ sở sản xuất, đóng gói: UPSA SAS (địa chỉ: 304, Avenue du Docteur Jean BRU, 47000 AGEN - France)
Cơ sở xuất xưởng: Upsa SAS (Địa chỉ: 979, Avenue des Pyrénées, 47520 Le Passage, France) |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 5 viên đạn |
Viên |
100 |
1,890 |
189,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
353/QĐ-BVHĐ |
29/08/2024 |
Hoai Duc District General Hospital |
|
16 |
PP2400084624 |
21 |
Colocol suppo 150 |
Paracetamol |
150mg |
VD-30482-18 (gia hạn đến 31/12/2024) |
Đặt trực tràng |
Viên đặt trực tràng |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Sao Kim |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Viên |
500 |
1,600 |
800,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
353/QĐ-BVHĐ |
29/08/2024 |
Hoai Duc District General Hospital |
|
17 |
PP2400084625 |
22 |
Parametho DWP 325/400mg |
Paracetamol + methocarbamol |
325mg + 400mg |
893110159023 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
1,512 |
15,120,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
353/QĐ-BVHĐ |
29/08/2024 |
Hoai Duc District General Hospital |
|
18 |
PP2400084628 |
25 |
Vorifend 500 |
Glucosamin sulfat |
500 mg |
893100421724
(VD-32594-19); (QĐ gia hạn số 364/QĐ-QLD đến ngày 07/06/2027) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
1,400 |
14,000,000 |
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh |
Nhóm 2 |
36 tháng |
365 ngày |
353/QĐ-BVHĐ |
29/08/2024 |
Hoai Duc District General Hospital |
|
19 |
PP2400084630 |
27 |
Bluecezine |
Cetirizin dihydrochlorid |
10mg |
VN-20660-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Bluepharma - Indústria Farmacêutica, S.A. (Fab. Coimbra) |
Bồ Đào Nha |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
45,000 |
4,000 |
180,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
353/QĐ-BVHĐ |
29/08/2024 |
Hoai Duc District General Hospital |
|
20 |
PP2400084631 |
28 |
Allermin |
Chlorpheniramin |
4mg |
893100144324 (SĐK cũ: VD-30275-18) |
Uống |
Viên nén |
CN Cty CPDP Agimexpharm - NM SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 20 viên |
Viên |
10,000 |
210 |
2,100,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM |
Nhóm 4 |
36 |
365 ngày |
353/QĐ-BVHĐ |
29/08/2024 |
Hoai Duc District General Hospital |
|
21 |
PP2400084632 |
29 |
Desbebe |
Desloratadin |
30mg/60ml |
VN-20422-17 |
Uống |
Si rô |
Gracure Pharmaceuticals Ltd |
India |
Hộp 1 lọ 60ml |
Lọ |
900 |
61,500 |
55,350,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY |
Nhóm 2 |
36 tháng |
365 ngày |
353/QĐ-BVHĐ |
29/08/2024 |
Hoai Duc District General Hospital |
|
22 |
PP2400084633 |
30 |
Dimedrol |
Diphenhydramin hydroclorid |
10mg/ml |
VD-24899-16 (CV gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x 1ml |
Ống |
7,000 |
475 |
3,325,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
353/QĐ-BVHĐ |
29/08/2024 |
Hoai Duc District General Hospital |
|
23 |
PP2400084634 |
31 |
Ephedrine Hydrochloride Injection 30 mg in 1 ml |
Ephedrin |
30mg/1ml |
VN-23066-22
(Thẻ kho + Hóa đơn) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Macarthys Laboratories Limited T/A Martindale Pharmaceuticals |
Anh |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
400 |
57,750 |
23,100,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
353/QĐ-BVHĐ |
29/08/2024 |
Hoai Duc District General Hospital |
|
24 |
PP2400084635 |
32 |
BFS-Naloxone |
Naloxon hydroclorid |
0,4mg/1ml |
VD-23379-15 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
20 |
29,400 |
588,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
353/QĐ-BVHĐ |
29/08/2024 |
Hoai Duc District General Hospital |
|
25 |
PP2400084636 |
33 |
NATRI BICARBONAT 1,4% |
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) |
1,4%/500ml |
VD-25877-16 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 12 chai 500ml |
Chai |
10 |
39,900 |
399,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
353/QĐ-BVHĐ |
29/08/2024 |
Hoai Duc District General Hospital |
|
26 |
PP2400084637 |
34 |
BFS-Noradrenaline 1mg |
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) |
1mg/1ml |
VD-21778-14 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
700 |
12,180 |
8,526,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 ngày |
353/QĐ-BVHĐ |
29/08/2024 |
Hoai Duc District General Hospital |
|
27 |
PP2400084638 |
35 |
BFS-Noradrenaline 4mg |
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) |
4mg/4ml |
VD-27818-17 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 4ml |
Lọ |
700 |
31,500 |
22,050,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 ngày |
353/QĐ-BVHĐ |
29/08/2024 |
Hoai Duc District General Hospital |
|
28 |
PP2400084639 |
36 |
Sorbitol 3% |
Sorbitol |
3%/5lit |
VD-18005-12 (CV gia hạn số 62/QLD-ĐK ngày 08/02/2023) |
Rửa nội soi bàng quang |
Dung dịch rửa nội soi bàng quang |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hòm 4 Can 5 lít |
Can |
100 |
145,000 |
14,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 ngày |
353/QĐ-BVHĐ |
29/08/2024 |
Hoai Duc District General Hospital |
|
29 |
PP2400084641 |
38 |
Depakine 200mg |
Natri Valproat |
200 mg |
840114019124 (VN-21128-18) (có Quyết định gia hạn số đăng ký) |
Uống |
Viên nén kháng acid dạ dày |
Sanofi Aventis S.A. |
Tây Ban Nha |
Hộp 1 lọ 40 viên |
Viên |
200 |
2,479 |
495,800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
353/QĐ-BVHĐ |
29/08/2024 |
Hoai Duc District General Hospital |
|
30 |
PP2400084642 |
39 |
Camicin 1.5g |
Ampicilin + sulbactam |
1g + 0,5g |
800110348624 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Bột pha dung dịch tiêm |
Mitim S.R.L |
Italia |
Hộp 10 lọ |
Lọ/ống |
10,000 |
61,590 |
615,900,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH |
Nhóm 1 |
36 |
365 ngày |
353/QĐ-BVHĐ |
29/08/2024 |
Hoai Duc District General Hospital |
|
31 |
PP2400084643 |
40 |
Augbidil |
Amoxicilin ( dưới dạng Amoxicilin natri) +Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat) |
1g + 200mg |
893110092423 |
Tiêm |
Thuốc tiêm bột |
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
3,000 |
29,925 |
89,775,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 ngày |
353/QĐ-BVHĐ |
29/08/2024 |
Hoai Duc District General Hospital |
|
32 |
PP2400084644 |
41 |
Klamentin 875/125 |
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat) + Acid clavulanic (dưới dạng kali Clavulanat & avicel) |
875mg + 125mg |
VD-24618-16 CV gia hạn số 833/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
80,000 |
4,540 |
363,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 3 |
24 tháng |
365 ngày |
353/QĐ-BVHĐ |
29/08/2024 |
Hoai Duc District General Hospital |
|
33 |
PP2400084645 |
42 |
Cefamandol 1g |
Cefamandol |
1g |
VD-31706-19 (893110387024) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, 10 lọ x 1g |
Lọ |
10,000 |
63,000 |
630,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM |
Nhóm 2 |
24 tháng |
365 ngày |
353/QĐ-BVHĐ |
29/08/2024 |
Hoai Duc District General Hospital |
|
34 |
PP2400084646 |
43 |
Cefoperazone 0,5g |
Cefoperazon |
0,5g |
VD-31708-19 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 ống 1ml |
Lọ/ống |
5,000 |
32,000 |
160,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÂU VIỆT |
Nhóm 2 |
24 tháng |
365 ngày |
353/QĐ-BVHĐ |
29/08/2024 |
Hoai Duc District General Hospital |
|
35 |
PP2400084647 |
44 |
Bacsulfo 0,5g/0,5g |
Cefoperazon + sulbactam |
0,5g + 0,5g |
VD-32833-19
(Gia hạn đến 01/08/2024) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ; 10 lọ |
Lọ |
5,000 |
40,000 |
200,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TND VIỆT NAM |
Nhóm 2 |
24 tháng |
365 ngày |
353/QĐ-BVHĐ |
29/08/2024 |
Hoai Duc District General Hospital |
|
36 |
PP2400084648 |
45 |
Sulraapix 1,5g |
Cefoperazon + sulbactam |
1g + 0,5g |
VD-35470-21 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Bột pha tiêm |
Công ty cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, Hộp 10 lọ |
Lọ |
5,000 |
68,000 |
340,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN LỘC |
Nhóm 2 |
36 tháng |
365 ngày |
353/QĐ-BVHĐ |
29/08/2024 |
Hoai Duc District General Hospital |
|
37 |
PP2400084649 |
46 |
Tenamyd-Cefotaxime 500 |
Cefotaxim (dưới dạng Cefotaxim natri) |
0,5g |
VD-19446-13 (Công văn gia hạn số 572/QĐ-QLD ngày 08/10/2021) |
Tiêm, Tiêm truyền |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược phẩm Tenamyd |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
5,000 |
12,000 |
60,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH |
Nhóm 1 |
24 tháng |
365 ngày |
353/QĐ-BVHĐ |
29/08/2024 |
Hoai Duc District General Hospital |
|
38 |
PP2400084650 |
47 |
Cebest |
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) |
50mg/1,5g |
VD-28340-17 |
Uống |
Cốm pha hỗn dịch uống |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 1,5g |
Gói |
20,000 |
6,000 |
120,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
Nhóm 3 |
30 tháng |
365 ngày |
353/QĐ-BVHĐ |
29/08/2024 |
Hoai Duc District General Hospital |
|
39 |
PP2400084651 |
48 |
Ceftizoxim 1g |
Ceftizoxim (dưới dạng Ceftizoxim natri) |
1g |
893110252523 (VD-29757-18) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 Lọ x 1g |
Lọ |
2,000 |
64,000 |
128,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM |
Nhóm 2 |
24 tháng |
365 ngày |
353/QĐ-BVHĐ |
29/08/2024 |
Hoai Duc District General Hospital |
|
40 |
PP2400084652 |
49 |
Tenamyd-Ceftriaxone 500 |
Ceftriaxon (dưới dạng Ceftriaxon sodium) 0,5g |
0,5g |
VD-19451-13 (Công văn gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm, Tiêm truyền |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược phẩm Tenamyd |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
5,000 |
12,900 |
64,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH |
Nhóm 1 |
24 tháng |
365 ngày |
353/QĐ-BVHĐ |
29/08/2024 |
Hoai Duc District General Hospital |
|
41 |
PP2400084653 |
50 |
Cefuroxime 500mg |
Cefuroxim |
500mg |
VD-22940-15
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
40,000 |
2,295 |
91,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
353/QĐ-BVHĐ |
29/08/2024 |
Hoai Duc District General Hospital |
|
42 |
PP2400084654 |
51 |
Oxacillin 1g |
Oxacilin (dưới dạng Oxacilin natri) |
1g |
VD-26162-17 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
1,000 |
46,000 |
46,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM |
Nhóm 2 |
24 tháng |
365 ngày |
353/QĐ-BVHĐ |
29/08/2024 |
Hoai Duc District General Hospital |
|
43 |
PP2400084655 |
52 |
Viticalat 1,6g |
Ticarcilin (dưới dạng Ticarcilin dinatri) + Acid clavulanic (dưới dạng Clavulanat kali) |
1,5g + 0,1g |
VD-26321-17 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
2,000 |
90,000 |
180,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 ngày |
353/QĐ-BVHĐ |
29/08/2024 |
Hoai Duc District General Hospital |
|
44 |
PP2400084656 |
53 |
Vinphacine 250 |
Amikacin (dưới dạng Amikacin sulfat) |
250mg/2ml |
893110448324
(VD-32034-19) (CV gia hạn số 401/QĐ-QLD ngày 18/06/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 ống x 2ml |
Ống |
1,000 |
7,700 |
7,700,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
353/QĐ-BVHĐ |
29/08/2024 |
Hoai Duc District General Hospital |
|
45 |
PP2400084657 |
54 |
Scofi |
Neomycin sulfat; Polymyxin B sulfat; Dexamethason |
(35.000IU; 60.000IU; 10mg)/ 10ml |
VD-32234-19 |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
2,000 |
37,000 |
74,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
Nhóm 4 |
30 tháng |
365 ngày |
353/QĐ-BVHĐ |
29/08/2024 |
Hoai Duc District General Hospital |
|
46 |
PP2400084658 |
55 |
Mepoly |
Dexamethason (dưới dạng dexamethason natri phosphat); Neomycin (dưới dạng neomycin sulfat); Polymyxin B sulfat |
(10mg; 35mg; 100.000IU)/10ml |
893110420024 (VD-21973-14) |
Nhỏ mắt, mũi, tai |
Dung dịch nhỏ mắt, mũi, tai |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
5,000 |
37,000 |
185,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
353/QĐ-BVHĐ |
29/08/2024 |
Hoai Duc District General Hospital |
|
47 |
PP2400084659 |
56 |
Tobradex |
Tobramycin + Dexamethasone |
(3mg + 1mg)/gram |
VN-21629-18 (Có QĐ gia hạn số 136/QĐ-QLD ngày 29/02/2024) |
Tra mắt |
Mỡ tra mắt |
S.A Alcon-Couvreur N.V |
Bỉ |
Hộp 1 tuýp 3,5g |
Tuýp |
400 |
52,300 |
20,920,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
24 tháng |
365 ngày |
353/QĐ-BVHĐ |
29/08/2024 |
Hoai Duc District General Hospital |
|
48 |
PP2400084660 |
57 |
Azicine |
Azithromycin |
250 mg |
893110095324 (VD-20541-14); (QĐ gia hạn số 90/QĐ-QLD đến ngày 31/01/2029) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 6 viên; Hộp 10 vỉ x 6 viên |
Viên |
15,000 |
3,600 |
54,000,000 |
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh |
Nhóm 2 |
36 tháng |
365 ngày |
353/QĐ-BVHĐ |
29/08/2024 |
Hoai Duc District General Hospital |
|
49 |
PP2400084662 |
59 |
Klacid |
Clarithromycin |
125mg/5ml/ Hộp 60ml |
899110399323 |
Uống |
Cốm pha hỗn dịch uống |
PT. Abbott Indonesia |
Indonesia |
Hộp 1 lọ 60ml |
Lọ |
1,000 |
103,140 |
103,140,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 5 |
24 tháng |
365 ngày |
353/QĐ-BVHĐ |
29/08/2024 |
Hoai Duc District General Hospital |
|
50 |
PP2400084663 |
60 |
Rexamine Susp |
Roxithromycin |
Mỗi 5ml hỗn dịch hoàn nguyên chứa: 50mg |
VD-32996-19 |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược VTYT Hà Nam |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 50ml |
Chai |
1,000 |
89,750 |
89,750,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 ngày |
353/QĐ-BVHĐ |
29/08/2024 |
Hoai Duc District General Hospital |
|
51 |
PP2400084664 |
61 |
Daphazyl |
Spiramycin; Metronidazol |
750.000IU + 125mg |
VD-28787-18 (893115264223) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
1,990 |
39,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
365 ngày |
353/QĐ-BVHĐ |
29/08/2024 |
Hoai Duc District General Hospital |
|
52 |
PP2400084665 |
62 |
Cipro TPS |
Ciprofloxacin( dưới dạng Ciprofloxacin hydroclorid) |
500mg |
893115278624 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
viên |
40,000 |
600 |
24,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
353/QĐ-BVHĐ |
29/08/2024 |
Hoai Duc District General Hospital |
|
53 |
PP2400084667 |
64 |
Letdion |
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) |
5mg/1ml x 5ml |
VN-22724-21 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Rompharm Company S.R.L |
Romania |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
500 |
84,000 |
42,000,000 |
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
353/QĐ-BVHĐ |
29/08/2024 |
Hoai Duc District General Hospital |
|
54 |
PP2400084668 |
65 |
Ratida 400mg/250ml |
Moxifloxacin |
400mg/250ml |
VN-22380-19 |
Tiêm truyền |
Dung dịch truyền tĩnh mạch |
KRKA, d.d., Novo mesto |
Slovenia |
Hộp 1 chai x 250mL |
Chai/lọ/túi |
500 |
294,000 |
147,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NAM ĐỒNG |
Nhóm 1 |
24 tháng |
365 ngày |
353/QĐ-BVHĐ |
29/08/2024 |
Hoai Duc District General Hospital |
|
55 |
PP2400084669 |
66 |
Moxifloxacin IMP 400mg/250ml |
Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydroclorid) |
400mg/250ml |
893115027624 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Chi nhánh Công ty CPDP Imexpharm-Nhà máy công nghệ cao Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 5 túi x 01 chai x 250ml; Hộp 10 túi x 01 chai x 250ml |
Chai |
500 |
227,000 |
113,500,000 |
CÔNG TY TNHH BENEPHAR |
Nhóm 2 |
24 tháng |
365 ngày |
353/QĐ-BVHĐ |
29/08/2024 |
Hoai Duc District General Hospital |
|
56 |
PP2400084670 |
67 |
Ofloxacin 200mg/100ml |
Ofloxacin |
200mg/100ml |
VD-35584-22 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Chi nhánh công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - nhà máy Công nghệ cao Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 túi, 10 túi x 1 chai 100ml |
Chai |
1,000 |
135,000 |
135,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY |
Nhóm 2 |
24 tháng |
365 ngày |
353/QĐ-BVHĐ |
29/08/2024 |
Hoai Duc District General Hospital |
|
57 |
PP2400084671 |
68 |
Ofloquino 2mg/ml |
Ofloxacin |
2mg/ml x 100ml |
840115010223 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Altan Pharmaceuticals, S.A. |
Tây Ban Nha |
Hộp 20 túi x 100ml |
Túi |
1,500 |
155,000 |
232,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM |
Nhóm 1 |
18 tháng |
365 ngày |
353/QĐ-BVHĐ |
29/08/2024 |
Hoai Duc District General Hospital |
|
58 |
PP2400084672 |
69 |
Vinpecine |
Pefloxacin (dưới dạng Pefloxacin mesilat) |
400mg/5ml |
VD-19989-13 (CV gia hạn số 854/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 ống x 5ml |
Ống |
1,000 |
10,500 |
10,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
353/QĐ-BVHĐ |
29/08/2024 |
Hoai Duc District General Hospital |
|
59 |
PP2400084673 |
70 |
Tetracyclin 1% |
Tetracyclin hydroclorid |
1%/5g |
VD-26395-17 (gia hạn GĐKLH theo QĐ số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tra mắt |
Mỡ tra mắt |
Công ty CP dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 100 tuýp x 5g |
Tuýp |
2,000 |
3,550 |
7,100,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ |
Nhóm 4 |
48 tháng |
365 ngày |
353/QĐ-BVHĐ |
29/08/2024 |
Hoai Duc District General Hospital |
|
60 |
PP2400084674 |
71 |
Temivir |
Lamivudin 100mg, Tenofovir disoprosil fumarat 300mg, |
100mg + 300mg |
893110396723 (SĐK cũ: VD3- 90-20) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty liên doanh Meyer - BPC |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
40,000 |
14,300 |
572,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
353/QĐ-BVHĐ |
29/08/2024 |
Hoai Duc District General Hospital |
|
61 |
PP2400084675 |
72 |
Medskin Acyclovir 200 |
Acyclovir |
200mg |
VD-20576-14 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
848 |
4,240,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
365 ngày |
353/QĐ-BVHĐ |
29/08/2024 |
Hoai Duc District General Hospital |
|
62 |
PP2400084676 |
73 |
Mediclovir |
Aciclovir |
3%/5g |
VD-34095-20 |
Tra mắt |
Thuốc mỡ tra mắt |
Công ty CP dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 5g |
Tuýp |
100 |
49,350 |
4,935,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
353/QĐ-BVHĐ |
29/08/2024 |
Hoai Duc District General Hospital |
|
63 |
PP2400084677 |
74 |
Aciclovir 5% |
Aciclovir |
5%/5g |
VD-18434-13 (gia hạn GĐKLH số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty CP dược VTYT Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 5g |
Tuýp |
3,000 |
4,150 |
12,450,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
353/QĐ-BVHĐ |
29/08/2024 |
Hoai Duc District General Hospital |
|
64 |
PP2400084678 |
75 |
Shinpoong Cristan |
Clotrimazol |
100mg |
893100387223 |
Đặt âm đạo |
Viên nén đặt âm đạo |
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 6 viên |
Viên |
1,000 |
1,350 |
1,350,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
353/QĐ-BVHĐ |
29/08/2024 |
Hoai Duc District General Hospital |
|
65 |
PP2400084679 |
76 |
Fluomizin |
Dequalinium chloride |
10mg |
VN-16654-13 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Đặt âm đạo |
Viên nén đặt âm đạo |
Cơ sở sản xuất: Rottendorf Pharma GmbH (Địa chỉ: Ostenfelder Str. 51-61 D-59320 Ennigerloh - Germany)
Cơ sở đóng gói: Rottendorf Pharma GmbH (địa chỉ: Am Fleigendahl 3, 59320 Ennigerloh, Germany) |
Đức |
Hộp 1 vỉ x 6 viên |
Viên |
1,500 |
19,420 |
29,130,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
353/QĐ-BVHĐ |
29/08/2024 |
Hoai Duc District General Hospital |
|
66 |
PP2400084680 |
77 |
Valygyno |
Nystatin + Neomycin Sulfat + Polymyxin B Sulfat |
100.000UI + 35.000UI + 35.000UI |
893110181924 (VD-25203-16) |
Đặt âm đạo |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
3,465 |
17,325,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
353/QĐ-BVHĐ |
29/08/2024 |
Hoai Duc District General Hospital |
|
67 |
PP2400084681 |
78 |
Hemafolic |
Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic |
50mg + 0,5mg |
VD-25593-16; Gia hạn đến 31/12/2024 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 |
Việt Nam |
Hộp 18 ống x 5ml |
Ống |
20,000 |
4,200 |
84,000,000 |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 Tháng |
365 ngày |
353/QĐ-BVHĐ |
29/08/2024 |
Hoai Duc District General Hospital |
|
68 |
PP2400084683 |
80 |
Gemapaxane |
Enoxaparin natri |
4000IU/0,4ml |
VN-16312-13 (Có QĐ gia hạn số 343/QĐ-QLD ngày 19/05/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Italfarmaco, S.p.A. |
Ý |
Hộp 6 bơm tiêm |
Bơm tiêm |
1,000 |
70,000 |
70,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
24 tháng |
365 ngày |
353/QĐ-BVHĐ |
29/08/2024 |
Hoai Duc District General Hospital |
|
69 |
PP2400084684 |
81 |
Phytok |
Phytomenadion |
20mg/ml x 2ml |
VD-28882-18 |
Uống |
Nhũ tương uống |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 ống x 2 ml |
Ống |
400 |
88,200 |
35,280,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 ngày |
353/QĐ-BVHĐ |
29/08/2024 |
Hoai Duc District General Hospital |
|
70 |
PP2400084686 |
83 |
Nadecin 10mg |
Isosorbid |
10mg |
VN-17014-13 |
Uống |
Viên nén |
S.C.Arena Group S.A |
Romania |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
2,600 |
26,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẢI MINH |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
353/QĐ-BVHĐ |
29/08/2024 |
Hoai Duc District General Hospital |
|
71 |
PP2400084687 |
84 |
Isosorbid Mononitrat DWP 20mg |
Isosorbid |
20mg |
893110130623 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
1,386 |
27,720,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
353/QĐ-BVHĐ |
29/08/2024 |
Hoai Duc District General Hospital |
|
72 |
PP2400084688 |
85 |
Nildacil 10 |
Nicorandil |
10mg |
893110261024 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
2,814 |
140,700,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
353/QĐ-BVHĐ |
29/08/2024 |
Hoai Duc District General Hospital |
|
73 |
PP2400084689 |
86 |
Pecrandil 5 |
Nicorandil |
5mg |
893110436924 (VD-25180-16) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
1,785 |
89,250,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 ngày |
353/QĐ-BVHĐ |
29/08/2024 |
Hoai Duc District General Hospital |
|
74 |
PP2400084690 |
87 |
Vastarel OD 80mg |
Trimetazidin dihydrochloride |
80mg |
VN3-389-22 |
Uống |
Viên nang cứng giải phóng kéo dài |
Egis Pharmaceuticals PLC - Production site of Körmend H-9900 Körmend Mátyas Király u 65; Egis Pharmaceuticals PLC - Production site of Bökényföld, H-1165 Budapest Bökényföldi út 118-120 |
Hungary |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
5,410 |
541,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
353/QĐ-BVHĐ |
29/08/2024 |
Hoai Duc District General Hospital |
|
75 |
PP2400084692 |
89 |
Lisonorm |
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) + Lisinopril (dưới dạng Lisinopril dihydrat) |
5mg + 10mg |
VN-22644-20 |
Uống |
Viên nén |
Gedeon Richter Plc |
Hungary |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
5,250 |
525,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
353/QĐ-BVHĐ |
29/08/2024 |
Hoai Duc District General Hospital |
|
76 |
PP2400084693 |
90 |
Troysar AM |
Amlodipin + Losartan |
5mg +50mg |
VN-23093-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Troikaa Pharmaceuticals Ltd |
India |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
5,100 |
510,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẢI MINH |
Nhóm 5 |
24 tháng |
365 ngày |
353/QĐ-BVHĐ |
29/08/2024 |
Hoai Duc District General Hospital |
|
77 |
PP2400084694 |
91 |
Natrixam 1.5mg/5mg |
Indapamide 1,5mg, Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) 5mg |
1,5mg; 5mg |
300110029823 |
Uống |
Viên nén giải phóng kiểm soát |
Les Laboratoires Servier Industrie |
Pháp |
Hộp 6 vỉ x 5 viên |
Viên |
50,000 |
4,987 |
249,350,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
365 ngày |
353/QĐ-BVHĐ |
29/08/2024 |
Hoai Duc District General Hospital |
|
78 |
PP2400084695 |
92 |
TRIPLIXAM 5mg/1.25mg/5mg |
Perindopril (dưới dạng Perindopril Arginine 5mg) 3,395mg; Indapamide 1,25mg; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate) 5mg; |
5mg; 1,25mg; 5mg |
VN3-11-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Servier (Ireland) Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
50,000 |
8,557 |
427,850,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
365 ngày |
353/QĐ-BVHĐ |
29/08/2024 |
Hoai Duc District General Hospital |
|
79 |
PP2400084696 |
93 |
SaVi Prolol 5 |
Bisoprolol fumarat |
5mg |
VD-23656-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
550 |
55,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT |
Nhóm 3 |
36 tháng |
365 ngày |
353/QĐ-BVHĐ |
29/08/2024 |
Hoai Duc District General Hospital |
|
80 |
PP2400084697 |
94 |
SaviProlol Plus HCT 5/6.25 |
Bisoprolol + hydroclorothiazid |
5mg + 6,25mg |
VD-20814-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
2,200 |
220,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẢI MINH |
Nhóm 2 |
36 tháng |
365 ngày |
353/QĐ-BVHĐ |
29/08/2024 |
Hoai Duc District General Hospital |
|
81 |
PP2400084698 |
95 |
Candesartan BluePharma |
Candesartan |
8mg |
560110002624 (VN-20392-17) |
Uống |
Viên nén |
Bluepharma - Indústria Farmacêutica, S.A. |
Bồ Đào Nha |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
120,000 |
4,560 |
547,200,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NAM ĐỒNG |
Nhóm 1 |
24 tháng |
365 ngày |
353/QĐ-BVHĐ |
29/08/2024 |
Hoai Duc District General Hospital |
|
82 |
PP2400084699 |
96 |
Ocedetan 8/12,5 |
Candesartan + hydrochlorothiazid |
8mg + 12,5mg |
VD-34355-20 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 1 túi x 5 vỉ x 10 viên (Hộp 50 viên) |
Viên |
100,000 |
2,982 |
298,200,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 ngày |
353/QĐ-BVHĐ |
29/08/2024 |
Hoai Duc District General Hospital |
|
83 |
PP2400084701 |
98 |
Enaplus HCT 10/12.5 |
Enalapril + hydrochlorothiazid |
10mg + 12,5mg |
VD-35391-21 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm- chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
3,450 |
172,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẢI MINH |
Nhóm 2 |
24 tháng |
365 ngày |
353/QĐ-BVHĐ |
29/08/2024 |
Hoai Duc District General Hospital |
|
84 |
PP2400084702 |
99 |
Enaplus HCT 10/25 |
Enalapril + hydrochlorothiazid |
10mg + 25mg |
VD-34905-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
3,500 |
175,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC |
Nhóm 2 |
24 tháng |
365 ngày |
353/QĐ-BVHĐ |
29/08/2024 |
Hoai Duc District General Hospital |
|
85 |
PP2400084703 |
100 |
Carmotop 50 mg |
Metoprolol tartrat |
50mg |
VN-21530-18 |
Uống |
Viên nén |
S.C. Magistra C & C SRL |
Romania |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
2,248 |
44,960,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA MINH |
Nhóm 1 |
24 tháng |
365 ngày |
353/QĐ-BVHĐ |
29/08/2024 |
Hoai Duc District General Hospital |
|
86 |
PP2400084704 |
101 |
Betaloc Zok 50mg |
Metoprolol succinat (tương đương với 50mg metoprolol tartrate hoặc 39mg metoprolol) |
47,5mg |
730110022123 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
AstraZeneca AB |
Thụy Điển |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
50,000 |
5,490 |
274,500,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
353/QĐ-BVHĐ |
29/08/2024 |
Hoai Duc District General Hospital |
|
87 |
PP2400084705 |
102 |
Itamecardi 10 |
Nicardipin |
10mg/10ml |
893110582324 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy |
Việt Nam |
Hộp 5 ống x 10ml; Hộp 10 ống x 10ml |
Ống |
300 |
82,000 |
24,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 ngày |
353/QĐ-BVHĐ |
29/08/2024 |
Hoai Duc District General Hospital |
|
88 |
PP2400084706 |
103 |
Coversyl 5mg |
Perindopril arginine (tương ứng với 3,395mg perindopril) 5 mg |
5mg |
VN-17087-13 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Les Laboratoires Servier Industrie |
Pháp |
Hộp 1 lọ 30 viên |
Viên |
100,000 |
5,028 |
502,800,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
353/QĐ-BVHĐ |
29/08/2024 |
Hoai Duc District General Hospital |
|
89 |
PP2400084707 |
104 |
Viacoram 7mg/5mg |
Perindopril (tương ứng 7mg perindopril arginine) 4,756 mg; Amlodipine (tương ứng với 6,935mg Amlodipine besilate) 5mg |
7mg; 5mg |
VN3-47-18 |
Uống |
Viên nén |
Servier (Ireland) Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
80,000 |
6,589 |
527,120,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
353/QĐ-BVHĐ |
29/08/2024 |
Hoai Duc District General Hospital |
|
90 |
PP2400084709 |
106 |
Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg |
Perindopril arginine (tương ứng với 3,395mg perindopril) 5 mg; Indapamide 1,25 mg |
5 mg; 1,25mg |
VN-18353-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Les Laboratoires Servier Industrie |
Pháp |
Hộp 1 lọ 30 viên |
Viên |
20,000 |
6,500 |
130,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
353/QĐ-BVHĐ |
29/08/2024 |
Hoai Duc District General Hospital |
|
91 |
PP2400084711 |
108 |
Mibetel HCT |
Telmisartan + hydroclorothiazid |
40mg + 12,5mg |
893110409524 (VD-30848-18) |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Liên doanh HASAN-DERMAPHARM |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
3,990 |
399,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm 3 |
36 tháng |
365 ngày |
353/QĐ-BVHĐ |
29/08/2024 |
Hoai Duc District General Hospital |
|
92 |
PP2400084713 |
110 |
Valclorex |
Amlodipin (Amlodipin besylat) +Valsartan |
5mg+80mg |
893110119723 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH DRP Inter |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
6,300 |
31,500,000 |
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
353/QĐ-BVHĐ |
29/08/2024 |
Hoai Duc District General Hospital |
|
93 |
PP2400084715 |
112 |
Digoxin-BFS |
Digoxin |
0,25mg/1ml |
VD-31618-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ 1ml |
Lọ |
20 |
16,000 |
320,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
353/QĐ-BVHĐ |
29/08/2024 |
Hoai Duc District General Hospital |
|
94 |
PP2400084716 |
113 |
Vadyrano 5mg |
Ivabradin |
5mg |
520110350624 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Pharmathen International SA |
Greece |
Hộp 4 vỉ x 14 viên |
Viên |
30,000 |
6,815 |
204,450,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
353/QĐ-BVHĐ |
29/08/2024 |
Hoai Duc District General Hospital |
|
95 |
PP2400084717 |
114 |
Vincerol 1mg |
Acenocoumarol |
1mg |
893110306723 (CV gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
260 |
5,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
353/QĐ-BVHĐ |
29/08/2024 |
Hoai Duc District General Hospital |
|
96 |
PP2400084718 |
115 |
Vincerol 4mg |
Acenocoumarol |
4mg |
VD-24906-16 (CV gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
440 |
2,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
353/QĐ-BVHĐ |
29/08/2024 |
Hoai Duc District General Hospital |
|
97 |
PP2400084719 |
116 |
Aspirin Stella 81mg |
Aspirin |
81 mg |
893110337023
(VD-27517-17); (QĐ gia hạn số 737/QĐ-QLD đến ngày 09/10/2028) |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 28 viên |
Viên |
100,000 |
325 |
32,500,000 |
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh |
Nhóm 2 |
36 tháng |
365 ngày |
353/QĐ-BVHĐ |
29/08/2024 |
Hoai Duc District General Hospital |
|
98 |
PP2400084721 |
118 |
Gon Sa Atzeti |
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci trihydrat) + Ezetimibe |
10mg + 10mg |
893110384724 (VD-30340-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 6 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
5,375 |
107,500,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO |
Nhóm 2 |
36 tháng |
365 ngày |
353/QĐ-BVHĐ |
29/08/2024 |
Hoai Duc District General Hospital |
|
99 |
PP2400084722 |
119 |
Zafular |
Bezafibrat |
200mg |
VN-19248-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Medochemie Ltd. - Central Factory |
Cyprus |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
4,500 |
90,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
353/QĐ-BVHĐ |
29/08/2024 |
Hoai Duc District General Hospital |
|
100 |
PP2400084723 |
120 |
COLESTRIM SUPRA |
Fenofibrate (dưới dạng fenofibrate nanonized) |
145mg |
300110411123 (VN-18373-14) theo quyết định số: 777/QĐ-QLD V/v ban hành danh mục 191 thuốc nước ngoài được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 115.2 |
Uống |
Viên nén |
Ethypharm |
France |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
70,000 |
7,000 |
490,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
353/QĐ-BVHĐ |
29/08/2024 |
Hoai Duc District General Hospital |
|
101 |
PP2400084724 |
121 |
Lipanthyl 200M |
Fenofibrate |
200mg |
VN-17205-13 |
Uống |
Viên nang cứng |
Astrea Fontaine |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
50,000 |
7,053 |
352,650,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
353/QĐ-BVHĐ |
29/08/2024 |
Hoai Duc District General Hospital |
|
102 |
PP2400084725 |
122 |
Fasthan 20 |
Pravastatin natri |
20mg |
VD-28021-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
130,000 |
6,450 |
838,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
365 ngày |
353/QĐ-BVHĐ |
29/08/2024 |
Hoai Duc District General Hospital |
|
103 |
PP2400084726 |
123 |
Autifan 40 |
Fluvastatin (dưới dạng Fluvastatin natri) |
40mg |
VD-27804-17
(893110148924) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
5,750 |
287,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 ngày |
353/QĐ-BVHĐ |
29/08/2024 |
Hoai Duc District General Hospital |
|
104 |
PP2400084727 |
124 |
Nimodin |
Nimodipin |
10mg/50ml |
VN-20320-17 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Swiss Parenterals Ltd. |
India |
Hộp 1 chai 50ml |
Chai |
100 |
270,000 |
27,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI |
Nhóm 2 |
24 |
365 ngày |
353/QĐ-BVHĐ |
29/08/2024 |
Hoai Duc District General Hospital |
|
105 |
PP2400084728 |
125 |
Corsidic H |
Fusidic acid + hydrocortison |
(20mg + 10mg)/g x 10g |
VD-36078-22 |
Dùng ngoài |
Thuốc kem |
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 10g |
Tuýp |
500 |
55,000 |
27,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
353/QĐ-BVHĐ |
29/08/2024 |
Hoai Duc District General Hospital |
|
106 |
PP2400084729 |
126 |
Dkasolon |
Mometason furoat |
0,05mg/liều x 60 liều |
VD-32495-19
CVGH số 199/QĐ-QLD ngày 26/3/2024 |
Xịt mũi |
Hỗn dịch xịt mũi |
Công ty cổ phần Dược Khoa |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 60 liều xịt |
Lọ |
200 |
94,500 |
18,900,000 |
CÔNG TY TNHH BENEPHAR |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 ngày |
353/QĐ-BVHĐ |
29/08/2024 |
Hoai Duc District General Hospital |
|
107 |
PP2400084730 |
127 |
Povidon iod |
Povidon iodin |
10%/150ml |
VD-32126-19 (gia hạn GĐKLH theo QĐ số 166/QĐ-QLD ngày 12/03/2024) |
Dùng ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Công ty CP hóa dược Việt Nam |
Việt Nam |
Lọ 150ml |
Chai/Lọ |
8,000 |
23,900 |
191,200,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 ngày |
353/QĐ-BVHĐ |
29/08/2024 |
Hoai Duc District General Hospital |
|
108 |
PP2400084731 |
128 |
TP Natri clorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9%/500ml |
VD-31909-19 (gia hạn GĐKLH số 166/QĐ-QLD ngày 12/03/2024) |
Dùng ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Công ty CP dược phẩm Thành Phát |
Việt Nam |
Chai 500ml |
Chai |
3,000 |
6,300 |
18,900,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 ngày |
353/QĐ-BVHĐ |
29/08/2024 |
Hoai Duc District General Hospital |
|
109 |
PP2400084732 |
129 |
Spinolac fort |
Furosemid + spironolacton |
40mg + 50mg |
893110221124 (VD-29489-18) |
Uống |
viên nén |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
2,373 |
47,460,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
353/QĐ-BVHĐ |
29/08/2024 |
Hoai Duc District General Hospital |
|
110 |
PP2400084733 |
130 |
Verospiron |
Spironolacton |
50mg |
VN-19163-15 |
Uống |
Viên nang cứng |
Gedeon Richter Plc |
Hungary |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
40,000 |
4,935 |
197,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
Nhóm 1 |
60 tháng |
365 ngày |
353/QĐ-BVHĐ |
29/08/2024 |
Hoai Duc District General Hospital |
|
111 |
PP2400084734 |
131 |
Mezapulgit |
Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd |
2,5g + 0,5g |
VD-19362-13 |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 3,3g |
Gói |
100,000 |
1,449 |
144,900,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm 4 |
48 tháng |
365 ngày |
353/QĐ-BVHĐ |
29/08/2024 |
Hoai Duc District General Hospital |
|
112 |
PP2400084735 |
132 |
Shitux |
Bismuth subsalicylat |
262,5mg |
893100276324 |
Uống |
Viên nén nhai |
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm/nhôm); Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm/PVC) |
Viên |
5,000 |
3,969 |
19,845,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
353/QĐ-BVHĐ |
29/08/2024 |
Hoai Duc District General Hospital |
|
113 |
PP2400084736 |
133 |
Vinfadin LP40 |
Famotidin |
40mg |
VD-34791-20 |
Tiêm |
Thuốc tiêm đông khô |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 lọ +5 ống dung môi 10ml |
Lọ |
2,000 |
64,000 |
128,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
353/QĐ-BVHĐ |
29/08/2024 |
Hoai Duc District General Hospital |
|
114 |
PP2400084737 |
134 |
Scolanzo |
Lansoprazol |
15mg |
VN-21360-18 (QĐ gia hạn: 809/QĐ-QLD 03/11/2023) |
Uống |
Viên nang bao tan trong ruột |
Laboratorios Liconsa, S.A |
Tây Ban Nha |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
20,000 |
4,950 |
99,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NAM ĐỒNG |
Nhóm 1 |
24 tháng |
365 ngày |
353/QĐ-BVHĐ |
29/08/2024 |
Hoai Duc District General Hospital |
|
115 |
PP2400084738 |
135 |
Gelactive Fort
|
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon |
400mg + 300mg + 30mg |
VD-32408-19
|
Uống |
Hỗn dịch uống
|
Công ty TNHH Liên Doanh Hasan - Dermapharm
|
Việt Nam
|
Hộp 30 gói x 10 ml |
Gói |
100,000 |
2,900 |
290,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINACARE |
Nhóm 4 |
36 tháng
|
365 ngày |
353/QĐ-BVHĐ |
29/08/2024 |
Hoai Duc District General Hospital |
|
116 |
PP2400084741 |
138 |
Atimezon inj |
Omeprazol (dưới dạng omeprazol natri monohydrat) |
40mg |
893110058424 (VD-24136-16) |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Nhà máy sản xuất Dược Phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 3 lọ + 3 ống dung môi 10ml |
Lọ |
10,000 |
5,690 |
56,900,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 ngày |
353/QĐ-BVHĐ |
29/08/2024 |
Hoai Duc District General Hospital |
|
117 |
PP2400084742 |
139 |
STADNEX 40 CAP |
Esomeprazol |
40mg |
VD-22670-15 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
10,000 |
5,800 |
58,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 3 |
36 tháng |
365 ngày |
353/QĐ-BVHĐ |
29/08/2024 |
Hoai Duc District General Hospital |
|
118 |
PP2400084744 |
141 |
Vinsetron |
Granisetron (dưới dạng Granisetron hydroclorid) |
1mg/1ml |
VD-34794-20 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
1,000 |
28,500 |
28,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
353/QĐ-BVHĐ |
29/08/2024 |
Hoai Duc District General Hospital |
|
119 |
PP2400084745 |
142 |
Drotusc Forte |
Drotaverin clohydrat |
80mg |
VD-24789-16 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
987 |
49,350,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
Nhóm 3 |
36 tháng |
365 ngày |
353/QĐ-BVHĐ |
29/08/2024 |
Hoai Duc District General Hospital |
|
120 |
PP2400084746 |
143 |
No-Spa 40mg/2ml |
Drotaverine hydrochloride |
40mg/2 ml |
VN-23047-22 |
Tiêm |
Dung dịch thuốc tiêm |
Chinoin Pharmaceutical and Chemical Works Private Co. Ltd. |
Hungary |
Hộp 5 vỉ × 5 ống 2ml |
Ống |
8,000 |
5,306 |
42,448,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
353/QĐ-BVHĐ |
29/08/2024 |
Hoai Duc District General Hospital |
|
121 |
PP2400084747 |
144 |
Buscopan |
Hyoscin butylbromid |
10mg |
300100131824 (VN-20661-17) (có Quyết định gia hạn số đăng ký) |
Uống |
Viên nén bao đường |
Delpharm Reims |
Pháp |
Hộp 5 vỉ x 20 viên |
Viên |
1,000 |
1,120 |
1,120,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
353/QĐ-BVHĐ |
29/08/2024 |
Hoai Duc District General Hospital |
|
122 |
PP2400084748 |
145 |
Stiprol |
Glycerol |
6,75g/9g |
893100092424 |
Thụt trực tràng |
Gel thụt trực tràng |
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh |
Việt Nam |
Hộp 6 tuýp x 9g |
Tuýp |
1,000 |
6,930 |
6,930,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
353/QĐ-BVHĐ |
29/08/2024 |
Hoai Duc District General Hospital |
|
123 |
PP2400084749 |
146 |
MAGNESI SULFAT KABI 15% |
Magnesi sulfat |
15%/10ml |
VD-19567-13 |
Tiêm hoặc truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 50 ống x 10ml |
Ống |
100 |
2,898 |
289,800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
353/QĐ-BVHĐ |
29/08/2024 |
Hoai Duc District General Hospital |
|
124 |
PP2400084750 |
147 |
Smecta |
Diosmectite |
3g |
VN-19485-15 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022) |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Beaufour Ipsen Industrie |
Pháp |
Hộp 10 gói (mỗi gói x 3.76g) |
Gói |
5,000 |
4,081 |
20,405,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
353/QĐ-BVHĐ |
29/08/2024 |
Hoai Duc District General Hospital |
|
125 |
PP2400084751 |
148 |
Unikids Zinc 70 |
Kẽm (dưới dạng Kẽm gluconat 70mg) |
10mg |
VD-27570-17 CV gia hạn số 181/QĐ-QLD |
Uống |
thuốc cốm pha hỗn dịch uống |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 24 gói x 1,5g |
Gói |
2,000 |
914 |
1,828,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
353/QĐ-BVHĐ |
29/08/2024 |
Hoai Duc District General Hospital |
|
126 |
PP2400084752 |
149 |
Andonbio |
Lactobacillus acidophilus |
75mg |
VD-20517-14 |
Uống |
Thuốc bột uống |
Công ty Liên doanh dược phẩm Mebiphar -Austrapharm |
Việt Nam |
Hộp 50 gói x 1g |
Gói |
150,000 |
1,195 |
179,250,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 ngày |
353/QĐ-BVHĐ |
29/08/2024 |
Hoai Duc District General Hospital |
|
127 |
PP2400084753 |
150 |
MICEZYM 100 |
Saccharomyces boulardii |
2,26 x 10 mũ 9 CFU |
QLSP-947-16 |
Uống |
Thuốc bột |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 1,0 g |
Gói |
20,000 |
3,600 |
72,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 ngày |
353/QĐ-BVHĐ |
29/08/2024 |
Hoai Duc District General Hospital |
|
128 |
PP2400084754 |
151 |
ISAIAS |
Diosmin |
600mg |
893110152524
(VD-28464-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
5,410 |
54,100,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
365 ngày |
353/QĐ-BVHĐ |
29/08/2024 |
Hoai Duc District General Hospital |
|
129 |
PP2400084756 |
153 |
Simethicone Stella |
Simethicon |
1g/15ml |
VD-25986-16; (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD đến ngày 31/12/2024) |
Uống |
Nhũ dịch uống |
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 15 ml |
Chai |
50 |
21,000 |
1,050,000 |
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 ngày |
353/QĐ-BVHĐ |
29/08/2024 |
Hoai Duc District General Hospital |
|
130 |
PP2400084757 |
154 |
Glypressin |
Terlipressin acetate |
1mg (tương đương Terlipressin 0,86mg) |
VN-19154-15 (Có QĐ gia hạn số 86/QĐ-QLD ngày 24/02/2022) |
Tiêm tĩnh mạch |
Bột đông khô và dung môi pha dung dịch tiêm |
CSSX: Ferring GmbH; CSĐG và XX: Ferring International Center S.A. |
CSSX: Đức; CSĐG và XX: Thụy Sỹ |
Hộp 1 lọ bột đông khô và 1 ống dung môi 5ml |
Lọ |
20 |
744,870 |
14,897,400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
24 tháng |
365 ngày |
353/QĐ-BVHĐ |
29/08/2024 |
Hoai Duc District General Hospital |
|
131 |
PP2400084758 |
155 |
Silygamma |
Silymarin |
150mg |
VN-16542-13 |
Uống |
Viên bao đường |
Dragenopharm Apotheker Püschl GmbH |
Đức |
Hộp 4 vỉ x 25 viên |
Viên |
10,000 |
3,980 |
39,800,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
353/QĐ-BVHĐ |
29/08/2024 |
Hoai Duc District General Hospital |
|
132 |
PP2400084759 |
156 |
Satarex |
Beclomethason dipropionat |
50mcg/liều x 150 liều |
VD-25904-16 (QĐ gia hạn số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Xịt mũi |
Hỗn dịch xịt mũi |
Công ty cổ phần tập đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 150 liều 50mcg |
Lọ |
200 |
55,990 |
11,198,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN LỘC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
353/QĐ-BVHĐ |
29/08/2024 |
Hoai Duc District General Hospital |
|
133 |
PP2400084760 |
157 |
Dexamethasone |
Dexamethasone phosphat (dưới dạng Dexamethason natri phosphat) |
4mg/1ml |
893110172124 (VD-27152-17) (CV gia hạn số 181/QĐ-QLD ngày 21/03/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
500 |
750 |
375,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
353/QĐ-BVHĐ |
29/08/2024 |
Hoai Duc District General Hospital |
|
134 |
PP2400084761 |
158 |
Utrogestan 200mg |
Progesterone dạng bột siêu mịn (progesterone micronized) |
200mg |
840110179823 |
Uống, đặt âm đạo |
Viên nang mềm |
Cyndea Pharma S.L |
Tây Ban Nha |
Hộp 15 viên (1 vỉ 7 viên + 1 vỉ 8 viên) |
Viên |
2,000 |
14,848 |
29,696,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
353/QĐ-BVHĐ |
29/08/2024 |
Hoai Duc District General Hospital |
|
135 |
PP2400084762 |
159 |
Progesterone injection BP 25mg |
Progesteron |
25mg/1ml |
VN-16898-13
Gia hạn SĐK số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Panpharma GmbH |
Đức |
Hộp 10 ống 1ml |
Ống |
2,000 |
20,150 |
40,300,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 1 |
48 tháng |
365 ngày |
353/QĐ-BVHĐ |
29/08/2024 |
Hoai Duc District General Hospital |
|
136 |
PP2400084763 |
160 |
Melanov-M |
Gliclazid + metformin |
80mg + 500mg (dạng muối) |
VN-20575-17 |
Uống |
Viên nén |
Micro Labs Limited |
India |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
3,700 |
370,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẢI MINH |
Nhóm 3 |
36 tháng |
365 ngày |
353/QĐ-BVHĐ |
29/08/2024 |
Hoai Duc District General Hospital |
|
137 |
PP2400084766 |
163 |
Actrapid |
Insulin Human |
1000IU/10ml |
QLSP-1029-17 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Novo Nordisk Production S.A.S |
Pháp |
Hộp chứa 1 lọ x 10ml |
Lọ |
1,500 |
60,000 |
90,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
30 tháng |
365 ngày |
353/QĐ-BVHĐ |
29/08/2024 |
Hoai Duc District General Hospital |
|
138 |
PP2400084767 |
164 |
Mixtard 30 |
Insulin Human (rDNA) (isophane insulin crystals) + Insulin Human (rDNA) (soluble fraction) |
(700IU + 300IU)/10ml |
QLSP-1055-17 (Có QĐ gia hạn số 308/QĐ-QLD ngày 14/05/2024) |
Tiêm |
Hỗn dịch tiêm |
Novo Nordisk Production SAS |
Pháp |
Hộp 1 lọ x 10ml |
Lọ |
2,000 |
60,000 |
120,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
30 tháng |
365 ngày |
353/QĐ-BVHĐ |
29/08/2024 |
Hoai Duc District General Hospital |
|
139 |
PP2400084768 |
165 |
Diamisu 70/30 Injection |
Human Insulin (rDNA origin) |
1000IU/ 10ml |
QLSP-1051-17 |
Tiêm dưới da |
Hỗn dịch tiêm |
Getz Pharma (Pvt) Ltd |
Pakistan |
Hộp 1 lọ x 10ml |
Lọ |
5,000 |
49,350 |
246,750,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 5 |
24 tháng |
365 ngày |
353/QĐ-BVHĐ |
29/08/2024 |
Hoai Duc District General Hospital |
|
140 |
PP2400084770 |
167 |
ForminHasan XR 500 |
Metformin hydroclorid |
500mg |
893110296924 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 15 viên |
Viên |
150,000 |
615 |
92,250,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 3 |
36 tháng |
365 ngày |
353/QĐ-BVHĐ |
29/08/2024 |
Hoai Duc District General Hospital |
|
141 |
PP2400084771 |
168 |
STIMUFER |
Metformin hydrochloride |
750mg |
VN-22783-21 Công văn 463/QĐ-QLD ngày 5/8/2021 về việc sửa đổi thông tin tại Danh mục thuốc được cấp giấy đăng ký lưu hành của Cục QLD. |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Athena Drug Delivery Solutions Pvt.Ltd |
India |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
150,000 |
1,700 |
255,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 2 |
24 tháng |
365 ngày |
353/QĐ-BVHĐ |
29/08/2024 |
Hoai Duc District General Hospital |
|
142 |
PP2400084772 |
169 |
Stilaren |
Vildagliptin + Metformin HCl |
50mg+850mg |
893110238623 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công Ty TNHH DRP Inter |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
6,300 |
315,000,000 |
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC |
Nhóm 3 |
24 tháng |
365 ngày |
353/QĐ-BVHĐ |
29/08/2024 |
Hoai Duc District General Hospital |
|
143 |
PP2400084773 |
170 |
Duobivent |
Vildagliptin + Metformin HCl |
50mg+1000mg |
893110238523 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công Ty TNHH DRP Inter |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
6,300 |
315,000,000 |
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC |
Nhóm 3 |
24 tháng |
365 ngày |
353/QĐ-BVHĐ |
29/08/2024 |
Hoai Duc District General Hospital |
|
144 |
PP2400084774 |
171 |
Haduliptin |
Sitagliptin |
100mg |
893110237423 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
40,000 |
7,200 |
288,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẢI MINH |
Nhóm 2 |
36 tháng |
365 ngày |
353/QĐ-BVHĐ |
29/08/2024 |
Hoai Duc District General Hospital |
|
145 |
PP2400084775 |
172 |
Haduliptin 25 |
Sitagliptin |
25mg |
893110252724 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Nhà máy HDPHARMA EU - Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương, |
Việt Nam |
Hộp 02 vỉ x 10 viên;
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
40,000 |
3,950 |
158,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 2 |
36 tháng |
365 ngày |
353/QĐ-BVHĐ |
29/08/2024 |
Hoai Duc District General Hospital |
|
146 |
PP2400084776 |
173 |
Forxiga |
Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat) |
10mg |
VN3-37-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CSSX: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; CSĐG và xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Ltd |
CSSX: Mỹ, CSĐG và xuất xưởng lô: Anh |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
10,000 |
19,000 |
190,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
353/QĐ-BVHĐ |
29/08/2024 |
Hoai Duc District General Hospital |
|
147 |
PP2400084777 |
174 |
Disthyrox |
Levothyroxin |
100mcg |
VD-21846-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 20 viên |
Viên |
50,000 |
294 |
14,700,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 ngày |
353/QĐ-BVHĐ |
29/08/2024 |
Hoai Duc District General Hospital |
|
148 |
PP2400084779 |
176 |
Navaldo |
Fluorometholon acetat |
5mg/5ml |
893110087324 (VD-30738-18) |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
200 |
22,000 |
4,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 ngày |
353/QĐ-BVHĐ |
29/08/2024 |
Hoai Duc District General Hospital |
|
149 |
PP2400084780 |
177 |
Syseye |
Hydroxypropyl methylcellulose |
0,3% (w/v) - Lọ 15ml |
893100182624 (VD-25905-16) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 15ml |
Lọ |
2,000 |
30,000 |
60,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 ngày |
353/QĐ-BVHĐ |
29/08/2024 |
Hoai Duc District General Hospital |
|
150 |
PP2400084781 |
178 |
Natri clorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9%/10ml |
VD-29295-18 (gia hạn GĐKLH theo QĐ số 136/QĐ-QLD ngày 01/03/2023) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch thuốc nhỏ mắt, mũi |
Công ty CP dược VTYT Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
3,000 |
1,300 |
3,900,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
353/QĐ-BVHĐ |
29/08/2024 |
Hoai Duc District General Hospital |
|
151 |
PP2400084782 |
179 |
Tavulop |
Olopatadin |
2mg/ml x 5ml |
VD-35926-22 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty Cổ phần Dược khoa |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ nhỏ giọt 5ml |
Lọ |
150 |
85,288 |
12,793,200 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÂU VIỆT |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 ngày |
353/QĐ-BVHĐ |
29/08/2024 |
Hoai Duc District General Hospital |
|
152 |
PP2400084783 |
180 |
Betaserc 24mg |
Betahistin dihydroclorid |
24mg |
VN-21651-19 |
Uống |
Viên nén |
Mylan Laboratories SAS |
Pháp |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
5,962 |
29,810,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
353/QĐ-BVHĐ |
29/08/2024 |
Hoai Duc District General Hospital |
|
153 |
PP2400084784 |
181 |
Meseca |
Fluticasone propionate |
50µg (mcg)/0,05ml (0,1%) |
893110551724 (VD-23880-15) |
Xịt mũi |
Hỗn dịch xịt mũi |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 60 liều |
Lọ |
1,000 |
96,000 |
96,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
353/QĐ-BVHĐ |
29/08/2024 |
Hoai Duc District General Hospital |
|
154 |
PP2400084785 |
182 |
Vinbetocin |
Carbetocin |
100µg/1ml |
893110200723 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 5 ống x 1 ml |
Ống |
300 |
346,000 |
103,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
353/QĐ-BVHĐ |
29/08/2024 |
Hoai Duc District General Hospital |
|
155 |
PP2400084786 |
183 |
Seduxen 5mg |
Diazepam |
5mg |
599112027923 |
Uống |
Viên nén |
Gedeon Richter Plc. |
Hungary |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
6,000 |
1,260 |
7,560,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 1 |
60 tháng |
365 ngày |
353/QĐ-BVHĐ |
29/08/2024 |
Hoai Duc District General Hospital |
|
156 |
PP2400084788 |
185 |
Vintanil |
N-Acetyl – DL – Leucin |
500mg/5ml |
893110078824
(VD-20275-13) (CV gia hạn số 90/QĐ-QLD ngày 31/01/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml |
Ống |
2,000 |
12,600 |
25,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
353/QĐ-BVHĐ |
29/08/2024 |
Hoai Duc District General Hospital |
|
157 |
PP2400084789 |
186 |
Tanganil 500mg/5ml |
Acetylleucine |
500mg/5ml |
300110436523 |
Tiêm |
Dung dich tiêm tĩnh mạch |
Haupt Pharma |
Pháp |
Hộp 5 ống x 5ml |
Ống |
5,000 |
15,600 |
78,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
60 tháng |
365 ngày |
353/QĐ-BVHĐ |
29/08/2024 |
Hoai Duc District General Hospital |
|
158 |
PP2400084792 |
189 |
Diaphyllin Venosum |
Theophylin-ethylendiamin |
240mg/5ml |
VN-19654-16 |
Tiêm |
Dung dịch thuốc tiêm |
Gedeon Richter Plc |
Hungary |
Hộp 5 ống 5ml |
Ống |
5,000 |
17,500 |
87,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
Nhóm 1 |
60 tháng |
365 ngày |
353/QĐ-BVHĐ |
29/08/2024 |
Hoai Duc District General Hospital |
|
159 |
PP2400084793 |
190 |
Symbicort Rapihaler |
Budesonid, Formoterol fumarate dihydrate |
Mỗi liều xịt chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg |
VN-21667-19 |
Dạng hít |
Hỗn dịch nén dưới áp suất dùng để hít |
AstraZeneca Dunkerque Production |
Pháp |
Hộp 1 túi nhôm x 1 bình xịt 120 liều |
Bình |
1,000 |
434,000 |
434,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
365 ngày |
353/QĐ-BVHĐ |
29/08/2024 |
Hoai Duc District General Hospital |
|
160 |
PP2400084795 |
192 |
Enokast 4 |
Montelukast (Dưới dạng Natri montelukast) |
4mg |
VD-33901-19 |
Uống |
thuốc cốm |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 28 gói x 500mg |
Gói |
5,000 |
2,499 |
12,495,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 ngày |
353/QĐ-BVHĐ |
29/08/2024 |
Hoai Duc District General Hospital |
|
161 |
PP2400084796 |
193 |
Vinsalmol 5 |
Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat) |
5mg/2,5ml |
893115305623 (CV gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023) |
Khí dung |
Dung dịch khí dung |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2,5ml |
Ống |
10,000 |
8,400 |
84,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
353/QĐ-BVHĐ |
29/08/2024 |
Hoai Duc District General Hospital |
|
162 |
PP2400084797 |
194 |
Vinsalmol |
Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat) |
2,5mg/2,5ml |
893115305523 (CV gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023) |
Khí dung |
Dung dịch khí dung |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2,5ml |
Ống |
20,000 |
4,410 |
88,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
353/QĐ-BVHĐ |
29/08/2024 |
Hoai Duc District General Hospital |
|
163 |
PP2400084798 |
195 |
Combiwave SF 125 |
Mỗi liều hít chứa Salmeterol 25mcg (dưới dạng Salmeterol xinafoate) và Fluticason propionat 125mcg |
25mcg + 125mcg |
890110028823 |
Thuốc hít |
Thuốc hít định liều |
Glenmark Pharmaceuticals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 Bình x 120 Liều |
Bình |
300 |
87,000 |
26,100,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 2 |
24 tháng |
365 ngày |
353/QĐ-BVHĐ |
29/08/2024 |
Hoai Duc District General Hospital |
|
164 |
PP2400084799 |
196 |
Seretide Evohaler DC 25/250 mcg |
Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoate micronised); Fluticason propionate (dạng micronised) |
25mcg + 250mcg |
VN-22403-19 |
Hít qua đường miệng |
Thuốc phun mù định liều hệ hỗn dịch |
Glaxo Wellcome SA, |
Tây Ban Nha |
Hộp 1 bình 120 liều xịt |
Bình xịt |
1,000 |
278,000 |
278,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
365 ngày |
353/QĐ-BVHĐ |
29/08/2024 |
Hoai Duc District General Hospital |
|
165 |
PP2400084800 |
197 |
Vinterlin |
Terbutalin sulfat |
0,5mg/ml |
VD-20895-14 (CV gia hạn số 201/QĐ-QLD ngày 20/04/2022) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
5,000 |
4,830 |
24,150,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
353/QĐ-BVHĐ |
29/08/2024 |
Hoai Duc District General Hospital |
|
166 |
PP2400084801 |
198 |
Agi-bromhexine |
Bromhexin hydroclorid |
4mg |
VD-19310-13 (Có Cv duy trì hiệu lực giấy ĐKLH) |
Uống |
Bột/cốm/hạt pha uống (Dung dịch uống) |
CN Cty CP DP Agimexpharm - NMSXDP Agimexpharm (Có Cv thay đổi tên, địa chỉ) |
Việt Nam |
Hộp 30 gói 5ml (Có cv bs quy cách đóng gói) |
Gói |
5,000 |
3,108 |
15,540,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM |
Nhóm 4 |
24 |
365 ngày |
353/QĐ-BVHĐ |
29/08/2024 |
Hoai Duc District General Hospital |
|
167 |
PP2400084802 |
199 |
Ausmuco 750V |
Carbocistein |
750mg |
VD-31668-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
2,499 |
249,900,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
353/QĐ-BVHĐ |
29/08/2024 |
Hoai Duc District General Hospital |
|
168 |
PP2400084803 |
200 |
Xalermus 250 |
Carbocistein |
250mg |
VD-34273-20 |
Uống |
Cốm pha hỗn dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 1,5g |
Gói |
25,000 |
2,565 |
64,125,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
353/QĐ-BVHĐ |
29/08/2024 |
Hoai Duc District General Hospital |
|
169 |
PP2400084805 |
202 |
Acecyst |
N-acetylcystein |
200mg |
VD-25112-16 (Có Cv duy trì hiệu lực giấy ĐKLH) |
Uống |
Viên nang cứng |
CN Cty CPDP Agimexpharm – Bình Hòa (Có cv thay đổi) |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
15,000 |
273 |
4,095,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM |
Nhóm 4 |
24 |
365 ngày |
353/QĐ-BVHĐ |
29/08/2024 |
Hoai Duc District General Hospital |
|
170 |
PP2400084807 |
204 |
Dipartate |
Magnesi aspartat + kali aspartat |
140mg + 158mg |
893110221924 (VD-26641-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
150,000 |
1,008 |
151,200,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 ngày |
353/QĐ-BVHĐ |
29/08/2024 |
Hoai Duc District General Hospital |
|
171 |
PP2400084808 |
205 |
Oresol |
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan |
0,7g + 0,3g + 0,58g + 4g |
VD-26361-17 (gia hạn GĐKLH số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Uống |
Thuốc bột |
Công ty CP dược VTYT Nghệ An |
Việt Nam |
Hộp 40 gói x 5,58g |
Gói |
300,000 |
1,470 |
441,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 ngày |
353/QĐ-BVHĐ |
29/08/2024 |
Hoai Duc District General Hospital |
|
172 |
PP2400084809 |
206 |
Calci clorid |
Calci clorid dihydrat (dưới dạngCalci clorid hexahydrat) |
500mg/5ml |
VD-24898-16 (CV gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml |
Ống |
500 |
830 |
415,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
353/QĐ-BVHĐ |
29/08/2024 |
Hoai Duc District General Hospital |
|
173 |
PP2400084810 |
207 |
GLUCOSE 5% |
Glucose |
5%/250ml |
VD-28252-17 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 30 chai nhựa 250ml |
Chai |
6,000 |
7,340 |
44,040,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
353/QĐ-BVHĐ |
29/08/2024 |
Hoai Duc District General Hospital |
|
174 |
PP2400084811 |
208 |
Glucose 5% |
Glucose khan |
5g/100ml x 500ml |
893110118123 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định |
Việt Nam |
Thùng 20 chai x 500ml |
Chai |
10,000 |
7,602 |
76,020,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 ngày |
353/QĐ-BVHĐ |
29/08/2024 |
Hoai Duc District General Hospital |
|
175 |
PP2400084812 |
209 |
Glucose 10% |
Glucose khan |
10g/100ml x 500ml |
893110118223 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định |
Việt Nam |
Thùng 20 chai x 500ml |
Chai |
300 |
11,298 |
3,389,400 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 ngày |
353/QĐ-BVHĐ |
29/08/2024 |
Hoai Duc District General Hospital |
|
176 |
PP2400084813 |
210 |
GLUCOSE 20% |
Glucose |
20%/500ml |
VD-29314-18 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai nhựa 500ml |
Chai |
20 |
13,650 |
273,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 ngày |
353/QĐ-BVHĐ |
29/08/2024 |
Hoai Duc District General Hospital |
|
177 |
PP2400084814 |
211 |
Kali clorid 10% |
Kali clorid |
1g/10ml |
893110375223 (VD-25324-16 ) (CV gia hạn số 776/QLD-ĐK ngày 19/10/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 10ml |
Ống |
1,500 |
1,980 |
2,970,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
353/QĐ-BVHĐ |
29/08/2024 |
Hoai Duc District General Hospital |
|
178 |
PP2400084815 |
212 |
MANNITOL |
Manitol |
20%/250ml |
VD-23168-15 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 30 chai 250ml |
Chai |
30 |
19,845 |
595,350 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
353/QĐ-BVHĐ |
29/08/2024 |
Hoai Duc District General Hospital |
|
179 |
PP2400084816 |
213 |
Natri clorid 10% |
Natri clorid |
500mg/5ml |
893110349523 (VD-20890-14) (CV gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml |
Ống |
3,000 |
2,310 |
6,930,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
353/QĐ-BVHĐ |
29/08/2024 |
Hoai Duc District General Hospital |
|
180 |
PP2400084817 |
214 |
Natri clorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9%/100ml |
893110615324
(VD-32457-19) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty TNHH dược phẩm Allomed |
Việt Nam |
Túi 100ml |
Túi |
20,000 |
5,418 |
108,360,000 |
Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 ngày |
353/QĐ-BVHĐ |
29/08/2024 |
Hoai Duc District General Hospital |
|
181 |
PP2400084818 |
215 |
NATRI CLORID 0,9% |
Natri clorid |
0,9%/250ml |
893110039623 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 30 chai nhựa 250ml |
Chai |
4,000 |
6,929 |
27,716,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
353/QĐ-BVHĐ |
29/08/2024 |
Hoai Duc District General Hospital |
|
182 |
PP2400084819 |
216 |
NATRI CLORID 0,9% |
Natri clorid |
0,9%/500ml |
893110039623 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai nhựa 500ml |
Chai |
30,000 |
6,234 |
187,020,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
353/QĐ-BVHĐ |
29/08/2024 |
Hoai Duc District General Hospital |
|
183 |
PP2400084820 |
217 |
NATRI CLORID 0,9% |
Natri clorid |
0,9%/1000ml |
893110039623 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 12 chai nhựa 1000 ml |
Chai |
1,500 |
12,704 |
19,056,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
353/QĐ-BVHĐ |
29/08/2024 |
Hoai Duc District General Hospital |
|
184 |
PP2400084821 |
218 |
SMOFlipid 20% |
Dầu đậu nành tinh chế; triglycerid mạch trung bình; dầu oliu tinh chế; dầu cá tinh chế |
(6g + 6g + 5g + 3g)/100ml |
VN-19955-16 |
Truyền tĩnh mạch ngoại vi hoặc tĩnh mạch trung tâm |
Nhũ tương tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Thùng 10 chai 100 ml |
Chai |
20 |
118,000 |
2,360,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
18 tháng |
365 ngày |
353/QĐ-BVHĐ |
29/08/2024 |
Hoai Duc District General Hospital |
|
185 |
PP2400084822 |
219 |
RINGER LACTATE |
Ringer lactat |
500ml |
VD-22591-15 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai nhựa 500ml |
Chai |
18,000 |
6,920 |
124,560,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
353/QĐ-BVHĐ |
29/08/2024 |
Hoai Duc District General Hospital |
|
186 |
PP2400084823 |
220 |
Caldihasan |
Calci carbonat + vitamin D3 |
1.250mg + 125IU |
VD-34896-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
840 |
42,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
353/QĐ-BVHĐ |
29/08/2024 |
Hoai Duc District General Hospital |
|
187 |
PP2400084824 |
221 |
Vina-AD |
Vitamin A + Vitamin D2 |
2.000UI + 400UI |
VD-19369-13 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
576 |
17,280,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
353/QĐ-BVHĐ |
29/08/2024 |
Hoai Duc District General Hospital |
|
188 |
PP2400084825 |
222 |
Vitamin B1 |
Thiamin hydroclorid |
100mg/1ml |
893110448724
(VD-25834-16) (CV gia hạn số 401/QĐ-QLD ngày 18/06/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x 1ml |
Ống |
25,000 |
630 |
15,750,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
353/QĐ-BVHĐ |
29/08/2024 |
Hoai Duc District General Hospital |
|
189 |
PP2400084826 |
223 |
Vitamin 3B extra |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
100mg + 100mg + 150mcg |
893100337924 (VD-31157-18) (gia hạn GĐKLH số 331/QĐ-QLD ngày 27/05/2024) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CP dược phẩm Quảng Bình |
Việt Nam |
Hộp 1túi x 10vỉ x 10viên |
Viên |
150,000 |
980 |
147,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
353/QĐ-BVHĐ |
29/08/2024 |
Hoai Duc District General Hospital |
|
190 |
PP2400084827 |
224 |
COSYNDO B |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
175mg + 175mg + 125mcg |
VD-17809-12 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/ 2023) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
150,000 |
1,100 |
165,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ - HOÁ CHẤT HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
353/QĐ-BVHĐ |
29/08/2024 |
Hoai Duc District General Hospital |
|
191 |
PP2400084828 |
225 |
Milgamma N |
Thiamin HCL, Pyridoxin HCL, Cyanocobalamin |
100mg + 100mg + 1mg |
400100083323 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH |
Đức |
Hộp 5 ống 2ml |
Ống |
5,000 |
21,000 |
105,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
353/QĐ-BVHĐ |
29/08/2024 |
Hoai Duc District General Hospital |
|
192 |
PP2400084829 |
226 |
Magnesi - B6 |
Magnesium lactat dihydrat; Pyridoxin HCl |
470mg + 5mg |
VD-27702-17 (893110307724) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x10 viên |
Viên |
3,000 |
600 |
1,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
365 ngày |
353/QĐ-BVHĐ |
29/08/2024 |
Hoai Duc District General Hospital |
|
193 |
PP2400084830 |
227 |
Vitamin B12 1mg/ml |
Vitamin B12 |
1mg/1ml |
VD-23606-15
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x 1ml |
Ống |
30,000 |
609 |
18,270,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 ngày |
353/QĐ-BVHĐ |
29/08/2024 |
Hoai Duc District General Hospital |
|
194 |
PP2400084832 |
229 |
Incepavit 400 Capsule |
Vitamin E Acetat |
400mg (tương đương 400UI) |
VN-17386-13 |
Uống |
Viên nang cứng |
Incepta Pharmaceuticals Ltd.- Zirabo Plant |
Bangladesh |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
1,800 |
18,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA |
Nhóm 2 |
24 tháng |
365 ngày |
353/QĐ-BVHĐ |
29/08/2024 |
Hoai Duc District General Hospital |