Package 1: Generic drug bidding package

        Watching
Tender ID
Views
473
Contractor selection plan ID
Bidding package name
Package 1: Generic drug bidding package
Bidding method
Online bidding
Tender value
25.239.933.150 VND
Publication date
17:00 30/08/2024
Contract Type
Fixed unit price
Domestic/ International
Domestic
Contractor Selection Method
Single Stage Single Envelope
Fields
Goods
Approval ID
353/QĐ-BVHĐ
Approval Documents

Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register

Files with this icon are not supported by the public procurement system for direct download in normal mode. Visit DauThau.info and select Quick Download mode to download the file if you do not use Windows with Agent. DauThau.info supports downloading on most modern browsers and devices!
In case it is discovered that the BMT does not fully attach the E-HSMT file and design documents, the contractor is requested to immediately notify the Investor or the Authorized Person at the address specified in Chapter II-Data Table in E- Application form and report to the Procurement News hotline: 02437.686.611
Decision-making agency
Hoai Duc District General Hospital
Approval date
29/08/2024
Tendering result
There is a winning contractor
List of successful bidders
Number Business Registration ID ( on new Public Procuring System) Tax ID Contractor's name Winning price Total lot price (VND) Number of winning items Action
1
vn2500228415
2500228415
604.475.000
615.301.500
21
See details
2
vn0500235049
0500235049
826.485.000
831.170.000
8
See details
3
vn0100109699
0100109699
758.505.200
766.005.200
15
See details
4
vn0100108536
0100108536
108.559.000
108.560.000
5
See details
5
vn0103053042
0103053042
4.242.360.000
4.248.862.000
17
See details
6
vn0309829522
0309829522
1.265.689.150
1.397.052.150
14
See details
7
vn0104739902
0104739902
17.325.000
17.325.000
1
See details
8
vn0109196745
0109196745
111.825.000
117.125.000
4
See details
9
vn0300523385
0300523385
259.159.400
288.350.000
4
See details
10
vn0302975997
0302975997
59.700.000
59.700.000
1
See details
11
vn0102936831
0102936831
215.460.000
298.540.000
2
See details
12
vn0102041728
0102041728
233.300.000
233.300.000
2
See details
13
vn0109413816
0109413816
42.840.000
52.000.000
2
See details
14
vn0104067464
0104067464
101.550.000
101.550.000
4
See details
15
vn0104752195
0104752195
1.215.750.000
1.215.750.000
4
See details
16
vn0107742614
0107742614
657.850.000
658.732.000
4
See details
17
vn0104089394
0104089394
73.694.000
87.498.000
6
See details
18
vn0305706103
0305706103
56.900.000
65.940.000
1
See details
19
vn0303459402
0303459402
90.000.000
90.000.000
1
See details
20
vn0107700692
0107700692
200.000.000
200.000.000
1
See details
21
vn0101135959
0101135959
615.900.000
617.020.000
1
See details
22
vn4100259564
4100259564
89.775.000
89.775.000
1
See details
23
vn1800156801
1800156801
369.268.000
388.680.000
3
See details
24
vn0105216221
0105216221
630.000.000
630.000.000
1
See details
25
vn0101379881
0101379881
172.793.200
173.200.000
2
See details
26
vn0107090454
0107090454
351.198.000
351.200.000
2
See details
27
vn0107763798
0107763798
124.500.000
149.500.000
2
See details
28
vn0101400572
0101400572
539.400.000
539.400.000
6
See details
29
vn0107854131
0107854131
263.750.000
263.750.000
3
See details
30
vn0600337774
0600337774
110.070.000
119.340.000
2
See details
31
vn0400102091
0400102091
41.600.000
42.140.000
2
See details
32
vn0500465187
0500465187
24.000.000
32.600.000
1
See details
33
vn0101048047
0101048047
703.500.000
703.500.000
4
See details
34
vn0101153450
0101153450
793.200.000
793.200.000
3
See details
35
vn0105383141
0105383141
132.400.000
132.400.000
2
See details
36
vn0102005670
0102005670
591.845.000
619.845.000
2
See details
37
vnz000019802
3600275957
28.850.000
29.350.000
2
See details
38
vn0101352914
0101352914
84.000.000
84.000.000
1
See details
39
vn0109035096
0109035096
852.600.000
863.100.000
6
See details
40
vn0107030504
0107030504
1.586.500.000
1.750.500.000
6
See details
41
vn0101343765
0101343765
140.700.000
142.500.000
1
See details
42
vn1300382591
1300382591
809.900.000
809.900.000
3
See details
43
vn0105124972
0105124972
55.000.000
55.000.000
1
See details
44
vn0102000866
0102000866
17.280.000
17.280.000
1
See details
45
vn0107575836
0107575836
175.000.000
175.000.000
1
See details
46
vn0101422463
0101422463
44.960.000
45.000.000
1
See details
47
vn0104628198
0104628198
88.725.000
92.200.000
2
See details
48
vn0102195615
0102195615
543.900.000
598.500.000
2
See details
49
vn0315469620
0315469620
204.450.000
217.500.000
1
See details
50
vn0109347761
0109347761
107.500.000
107.500.000
1
See details
51
vn0106785340
0106785340
27.000.000
27.000.000
1
See details
52
vn0302339800
0302339800
266.205.000
295.010.000
5
See details
53
vn0102302539
0102302539
290.000.000
290.000.000
1
See details
54
vn0301140748
0301140748
391.550.000
392.300.000
3
See details
55
vn0104237003
0104237003
165.000.000
165.000.000
1
See details
Total: 55 contractors
22.573.656.950
23.254.950.850
194
List of goods
STT Lot code Medicine Code Drug name/Ingredient name Active name Concentration, concentration GDKLH or GPNK Usage Dosing form Factory Name Country of manufacture Packaging Calculation Unit Amount Price/Winning bid price/Bidding price (VND) into money Successful bidder Drug group Hạn dùng (tuổi thọ) Provisioning schedule Số quyết định trúng thầu Ngày quyết định trúng thầu Tên bệnh viện/ sở y tế Action
1
PP2400084604
1
Atropin sulfat
Atropin sulfat
0,25mg/1ml
VD-24897-16 (CV gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 100 ống x1ml
Ống
2,000
430
860,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
365 ngày
353/QĐ-BVHĐ
29/08/2024
Hoai Duc District General Hospital
2
PP2400084605
2
Etomidate-Lipuro
Etomidate
20mg/10ml
VN-22231-19
Tiêm
Nhũ tương tiêm
B. Braun Melsungen AG
Đức
Hộp 10 ống thủy tinh 10ml
Ống
100
120,000
12,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 1
14 tháng
365 ngày
353/QĐ-BVHĐ
29/08/2024
Hoai Duc District General Hospital
3
PP2400084608
5
Levocin
Levobupivacain (dưới dạng levobupivacain hydroclorid)
50mg/10ml
893114219323
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml
Ống
350
84,000
29,400,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
365 ngày
353/QĐ-BVHĐ
29/08/2024
Hoai Duc District General Hospital
4
PP2400084611
8
Midazolam B. Braun 5mg/ml
Midazolam
5mg/1 ml x 1ml
400112002224 (VN-21177-18)
Tiêm, truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm, truyền tĩnh mạch
B.Braun Melsungen AG
Đức
Hộp 10 ống 1ml
Ống
1,000
20,100
20,100,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
Nhóm 1
36 tháng
365 ngày
353/QĐ-BVHĐ
29/08/2024
Hoai Duc District General Hospital
5
PP2400084612
9
Osaphine
Morphin
10mg/1ml (dạng muối)
893111169724 (VD-28087-17)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I – Pharbaco
Việt Nam
Hộp 10 ống x 1ml
Ống
2,500
7,000
17,500,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
Nhóm 4
36 tháng
365 ngày
353/QĐ-BVHĐ
29/08/2024
Hoai Duc District General Hospital
6
PP2400084613
10
Fresofol 1% Mct/Lct
Propofol
1% (10mg/ml)
VN-17438-13
Tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch (IV)
Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
Hộp 5 ống 20ml
Ống
3,000
24,998
74,994,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
Nhóm 1
36 tháng
365 ngày
353/QĐ-BVHĐ
29/08/2024
Hoai Duc District General Hospital
7
PP2400084614
11
Sevoflurane
Sevoflurane
100% (tt/tt)
VN-18162-14 (Có QĐ gia hạn số 407/QĐ-QLD ngày 19/06/2024)
Dạng hít
Chất lỏng dễ bay hơi dùng gây mê đường hô hấp
Baxter Healthcare Corporation
Mỹ
Chai nhôm 250ml
Chai
150
1,552,000
232,800,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 1
36 tháng
365 ngày
353/QĐ-BVHĐ
29/08/2024
Hoai Duc District General Hospital
8
PP2400084615
12
NEOSTIGMIN KABI
Neostigmin metylsulfat
0,5mg/1ml
VD-34331-20
Tiêm bắp- tiêm tĩnh mạch- tiêm dưới da
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Hộp 10 ống x 1ml
Ống
1,000
4,640
4,640,000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
Nhóm 4
24 tháng
365 ngày
353/QĐ-BVHĐ
29/08/2024
Hoai Duc District General Hospital
9
PP2400084616
13
Rocuronium 50mg
Rocuronium bromid
50mg/5ml
VD-35273-21
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 4 vỉ, 10 vỉ x 5 ống x 5ml
Ống
500
45,000
22,500,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
365 ngày
353/QĐ-BVHĐ
29/08/2024
Hoai Duc District General Hospital
10
PP2400084618
15
Agilecox 200
Celecoxib
200mg
893110255523 (Số ĐK cũ: VD-25523-16)
Uống
Viên nang cứng
CN Cty CP DP Agimexpharm - NMSXDP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 10 viên
Viên
55,000
1,638
90,090,000
CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM
Nhóm 3
36
365 ngày
353/QĐ-BVHĐ
29/08/2024
Hoai Duc District General Hospital
11
PP2400084619
16
Elaria 100mg
Diclofenac natri
100mg
VN-20017-16
Đặt trực tràng
Viên đạn đặt trực tràng
Medochemie Ltd.-COGOLS Facility
Cyprus
Hộp 2 vỉ x 5 viên
Viên
1,500
14,500
21,750,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
Nhóm 1
36 tháng
365 ngày
353/QĐ-BVHĐ
29/08/2024
Hoai Duc District General Hospital
12
PP2400084620
17
Fastum Gel
Ketoprofen
2,5g/100g gel, 30g
VN-12132-11
Bôi ngoài da
Gel bôi ngoài da
A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l
Ý
1 tuýp 30g/ hộp
Tuýp
2,000
47,500
95,000,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
Nhóm 1
60 tháng
365 ngày
353/QĐ-BVHĐ
29/08/2024
Hoai Duc District General Hospital
13
PP2400084621
18
Disomic
Dexketoprofen
50mg/2ml
VN-21526-18
Tiêm/Tiêm truyền
Dung dịch tiêm/dung dịch đậm đặc để pha truyền tĩnh mạch
Rompharm Company S.R.L
Rumani
Hộp 5 ống x 2ml
Lọ/ống
3,000
19,900
59,700,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN
Nhóm 1
48 tháng
365 ngày
353/QĐ-BVHĐ
29/08/2024
Hoai Duc District General Hospital
14
PP2400084622
19
Paracetamol 10mg/mg
Paracetamol
10mg/ml
VD-33956-19
Tiêm/Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Công ty TNHH dược phẩm Allomed
Việt Nam
Túi 100ml
Túi
12,000
8,925
107,100,000
Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức
Nhóm 4
36 tháng
365 ngày
353/QĐ-BVHĐ
29/08/2024
Hoai Duc District General Hospital
15
PP2400084623
20
Efferalgan (Cơ sở xuất xưởng: (Upsa SAS, đ/c: 979, Avenue des Pyrénées, 47520 Le Passage, France)
Paracetamol
80mg
VN-20952-18 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022)
Đặt hậu môn
Viên đạn
Cơ sở sản xuất, đóng gói: UPSA SAS (địa chỉ: 304, Avenue du Docteur Jean BRU, 47000 AGEN - France) Cơ sở xuất xưởng: Upsa SAS (Địa chỉ: 979, Avenue des Pyrénées, 47520 Le Passage, France)
Pháp
Hộp 2 vỉ x 5 viên đạn
Viên
100
1,890
189,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 1
36 tháng
365 ngày
353/QĐ-BVHĐ
29/08/2024
Hoai Duc District General Hospital
16
PP2400084624
21
Colocol suppo 150
Paracetamol
150mg
VD-30482-18 (gia hạn đến 31/12/2024)
Đặt trực tràng
Viên đặt trực tràng
Công ty Cổ phần Dược phẩm Sao Kim
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 viên
Viên
500
1,600
800,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM
Nhóm 4
36 tháng
365 ngày
353/QĐ-BVHĐ
29/08/2024
Hoai Duc District General Hospital
17
PP2400084625
22
Parametho DWP 325/400mg
Paracetamol + methocarbamol
325mg + 400mg
893110159023
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
10,000
1,512
15,120,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH
Nhóm 4
36 tháng
365 ngày
353/QĐ-BVHĐ
29/08/2024
Hoai Duc District General Hospital
18
PP2400084628
25
Vorifend 500
Glucosamin sulfat
500 mg
893100421724 (VD-32594-19); (QĐ gia hạn số 364/QĐ-QLD đến ngày 07/06/2027)
Uống
Viên nén bao phim
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
10,000
1,400
14,000,000
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh
Nhóm 2
36 tháng
365 ngày
353/QĐ-BVHĐ
29/08/2024
Hoai Duc District General Hospital
19
PP2400084630
27
Bluecezine
Cetirizin dihydrochlorid
10mg
VN-20660-17
Uống
Viên nén bao phim
Bluepharma - Indústria Farmacêutica, S.A. (Fab. Coimbra)
Bồ Đào Nha
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
45,000
4,000
180,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA
Nhóm 1
36 tháng
365 ngày
353/QĐ-BVHĐ
29/08/2024
Hoai Duc District General Hospital
20
PP2400084631
28
Allermin
Chlorpheniramin
4mg
893100144324 (SĐK cũ: VD-30275-18)
Uống
Viên nén
CN Cty CPDP Agimexpharm - NM SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 20 viên
Viên
10,000
210
2,100,000
CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM
Nhóm 4
36
365 ngày
353/QĐ-BVHĐ
29/08/2024
Hoai Duc District General Hospital
21
PP2400084632
29
Desbebe
Desloratadin
30mg/60ml
VN-20422-17
Uống
Si rô
Gracure Pharmaceuticals Ltd
India
Hộp 1 lọ 60ml
Lọ
900
61,500
55,350,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY
Nhóm 2
36 tháng
365 ngày
353/QĐ-BVHĐ
29/08/2024
Hoai Duc District General Hospital
22
PP2400084633
30
Dimedrol
Diphenhydramin hydroclorid
10mg/ml
VD-24899-16 (CV gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 100 ống x 1ml
Ống
7,000
475
3,325,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
365 ngày
353/QĐ-BVHĐ
29/08/2024
Hoai Duc District General Hospital
23
PP2400084634
31
Ephedrine Hydrochloride Injection 30 mg in 1 ml
Ephedrin
30mg/1ml
VN-23066-22 (Thẻ kho + Hóa đơn)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Macarthys Laboratories Limited T/A Martindale Pharmaceuticals
Anh
Hộp 10 ống x 1ml
Ống
400
57,750
23,100,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
Nhóm 1
36 tháng
365 ngày
353/QĐ-BVHĐ
29/08/2024
Hoai Duc District General Hospital
24
PP2400084635
32
BFS-Naloxone
Naloxon hydroclorid
0,4mg/1ml
VD-23379-15
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 ống x 1ml
Ống
20
29,400
588,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
36 tháng
365 ngày
353/QĐ-BVHĐ
29/08/2024
Hoai Duc District General Hospital
25
PP2400084636
33
NATRI BICARBONAT 1,4%
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
1,4%/500ml
VD-25877-16
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 12 chai 500ml
Chai
10
39,900
399,000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
Nhóm 4
36 tháng
365 ngày
353/QĐ-BVHĐ
29/08/2024
Hoai Duc District General Hospital
26
PP2400084637
34
BFS-Noradrenaline 1mg
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
1mg/1ml
VD-21778-14
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 ống x 1ml
Ống
700
12,180
8,526,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
24 tháng
365 ngày
353/QĐ-BVHĐ
29/08/2024
Hoai Duc District General Hospital
27
PP2400084638
35
BFS-Noradrenaline 4mg
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
4mg/4ml
VD-27818-17
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 lọ x 4ml
Lọ
700
31,500
22,050,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
24 tháng
365 ngày
353/QĐ-BVHĐ
29/08/2024
Hoai Duc District General Hospital
28
PP2400084639
36
Sorbitol 3%
Sorbitol
3%/5lit
VD-18005-12 (CV gia hạn số 62/QLD-ĐK ngày 08/02/2023)
Rửa nội soi bàng quang
Dung dịch rửa nội soi bàng quang
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hòm 4 Can 5 lít
Can
100
145,000
14,500,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
24 tháng
365 ngày
353/QĐ-BVHĐ
29/08/2024
Hoai Duc District General Hospital
29
PP2400084641
38
Depakine 200mg
Natri Valproat
200 mg
840114019124 (VN-21128-18) (có Quyết định gia hạn số đăng ký)
Uống
Viên nén kháng acid dạ dày
Sanofi Aventis S.A.
Tây Ban Nha
Hộp 1 lọ 40 viên
Viên
200
2,479
495,800
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 1
36 tháng
365 ngày
353/QĐ-BVHĐ
29/08/2024
Hoai Duc District General Hospital
30
PP2400084642
39
Camicin 1.5g
Ampicilin + sulbactam
1g + 0,5g
800110348624
Tiêm/Tiêm truyền
Bột pha dung dịch tiêm
Mitim S.R.L
Italia
Hộp 10 lọ
Lọ/ống
10,000
61,590
615,900,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH
Nhóm 1
36
365 ngày
353/QĐ-BVHĐ
29/08/2024
Hoai Duc District General Hospital
31
PP2400084643
40
Augbidil
Amoxicilin ( dưới dạng Amoxicilin natri) +Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat)
1g + 200mg
893110092423
Tiêm
Thuốc tiêm bột
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
3,000
29,925
89,775,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 4
24 tháng
365 ngày
353/QĐ-BVHĐ
29/08/2024
Hoai Duc District General Hospital
32
PP2400084644
41
Klamentin 875/125
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat) + Acid clavulanic (dưới dạng kali Clavulanat & avicel)
875mg + 125mg
VD-24618-16 CV gia hạn số 833/QĐ-QLD
Uống
viên nén bao phim
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên
Viên
80,000
4,540
363,200,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
Nhóm 3
24 tháng
365 ngày
353/QĐ-BVHĐ
29/08/2024
Hoai Duc District General Hospital
33
PP2400084645
42
Cefamandol 1g
Cefamandol
1g
VD-31706-19 (893110387024)
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 1 lọ, 10 lọ x 1g
Lọ
10,000
63,000
630,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM
Nhóm 2
24 tháng
365 ngày
353/QĐ-BVHĐ
29/08/2024
Hoai Duc District General Hospital
34
PP2400084646
43
Cefoperazone 0,5g
Cefoperazon
0,5g
VD-31708-19
Tiêm/Tiêm truyền
Thuốc bột pha tiêm
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 10 ống 1ml
Lọ/ống
5,000
32,000
160,000,000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÂU VIỆT
Nhóm 2
24 tháng
365 ngày
353/QĐ-BVHĐ
29/08/2024
Hoai Duc District General Hospital
35
PP2400084647
44
Bacsulfo 0,5g/0,5g
Cefoperazon + sulbactam
0,5g + 0,5g
VD-32833-19 (Gia hạn đến 01/08/2024)
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 1 lọ; 10 lọ
Lọ
5,000
40,000
200,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TND VIỆT NAM
Nhóm 2
24 tháng
365 ngày
353/QĐ-BVHĐ
29/08/2024
Hoai Duc District General Hospital
36
PP2400084648
45
Sulraapix 1,5g
Cefoperazon + sulbactam
1g + 0,5g
VD-35470-21
Tiêm/Tiêm truyền
Bột pha tiêm
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
Hộp 1 lọ, Hộp 10 lọ
Lọ
5,000
68,000
340,000,000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN LỘC
Nhóm 2
36 tháng
365 ngày
353/QĐ-BVHĐ
29/08/2024
Hoai Duc District General Hospital
37
PP2400084649
46
Tenamyd-Cefotaxime 500
Cefotaxim (dưới dạng Cefotaxim natri)
0,5g
VD-19446-13 (Công văn gia hạn số 572/QĐ-QLD ngày 08/10/2021)
Tiêm, Tiêm truyền
Thuốc bột pha tiêm
Công ty cổ phần Dược phẩm Tenamyd
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
5,000
12,000
60,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH
Nhóm 1
24 tháng
365 ngày
353/QĐ-BVHĐ
29/08/2024
Hoai Duc District General Hospital
38
PP2400084650
47
Cebest
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil)
50mg/1,5g
VD-28340-17
Uống
Cốm pha hỗn dịch uống
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 20 gói x 1,5g
Gói
20,000
6,000
120,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP
Nhóm 3
30 tháng
365 ngày
353/QĐ-BVHĐ
29/08/2024
Hoai Duc District General Hospital
39
PP2400084651
48
Ceftizoxim 1g
Ceftizoxim (dưới dạng Ceftizoxim natri)
1g
893110252523 (VD-29757-18)
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 10 Lọ x 1g
Lọ
2,000
64,000
128,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM
Nhóm 2
24 tháng
365 ngày
353/QĐ-BVHĐ
29/08/2024
Hoai Duc District General Hospital
40
PP2400084652
49
Tenamyd-Ceftriaxone 500
Ceftriaxon (dưới dạng Ceftriaxon sodium) 0,5g
0,5g
VD-19451-13 (Công văn gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Tiêm, Tiêm truyền
Thuốc bột pha tiêm
Công ty cổ phần Dược phẩm Tenamyd
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
5,000
12,900
64,500,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH
Nhóm 1
24 tháng
365 ngày
353/QĐ-BVHĐ
29/08/2024
Hoai Duc District General Hospital
41
PP2400084653
50
Cefuroxime 500mg
Cefuroxim
500mg
VD-22940-15 (QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
40,000
2,295
91,800,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
Nhóm 4
36 tháng
365 ngày
353/QĐ-BVHĐ
29/08/2024
Hoai Duc District General Hospital
42
PP2400084654
51
Oxacillin 1g
Oxacilin (dưới dạng Oxacilin natri)
1g
VD-26162-17
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
1,000
46,000
46,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM
Nhóm 2
24 tháng
365 ngày
353/QĐ-BVHĐ
29/08/2024
Hoai Duc District General Hospital
43
PP2400084655
52
Viticalat 1,6g
Ticarcilin (dưới dạng Ticarcilin dinatri) + Acid clavulanic (dưới dạng Clavulanat kali)
1,5g + 0,1g
VD-26321-17
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm VCP
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
2,000
90,000
180,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY
Nhóm 4
24 tháng
365 ngày
353/QĐ-BVHĐ
29/08/2024
Hoai Duc District General Hospital
44
PP2400084656
53
Vinphacine 250
Amikacin (dưới dạng Amikacin sulfat)
250mg/2ml
893110448324 (VD-32034-19) (CV gia hạn số 401/QĐ-QLD ngày 18/06/2024)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 ống x 2ml
Ống
1,000
7,700
7,700,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
365 ngày
353/QĐ-BVHĐ
29/08/2024
Hoai Duc District General Hospital
45
PP2400084657
54
Scofi
Neomycin sulfat; Polymyxin B sulfat; Dexamethason
(35.000IU; 60.000IU; 10mg)/ 10ml
VD-32234-19
Nhỏ mắt
Hỗn dịch nhỏ mắt
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 1 lọ 10ml
Lọ
2,000
37,000
74,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP
Nhóm 4
30 tháng
365 ngày
353/QĐ-BVHĐ
29/08/2024
Hoai Duc District General Hospital
46
PP2400084658
55
Mepoly
Dexamethason (dưới dạng dexamethason natri phosphat); Neomycin (dưới dạng neomycin sulfat); Polymyxin B sulfat
(10mg; 35mg; 100.000IU)/10ml
893110420024 (VD-21973-14)
Nhỏ mắt, mũi, tai
Dung dịch nhỏ mắt, mũi, tai
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 1 lọ 10ml
Lọ
5,000
37,000
185,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP
Nhóm 4
36 tháng
365 ngày
353/QĐ-BVHĐ
29/08/2024
Hoai Duc District General Hospital
47
PP2400084659
56
Tobradex
Tobramycin + Dexamethasone
(3mg + 1mg)/gram
VN-21629-18 (Có QĐ gia hạn số 136/QĐ-QLD ngày 29/02/2024)
Tra mắt
Mỡ tra mắt
S.A Alcon-Couvreur N.V
Bỉ
Hộp 1 tuýp 3,5g
Tuýp
400
52,300
20,920,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 1
24 tháng
365 ngày
353/QĐ-BVHĐ
29/08/2024
Hoai Duc District General Hospital
48
PP2400084660
57
Azicine
Azithromycin
250 mg
893110095324 (VD-20541-14); (QĐ gia hạn số 90/QĐ-QLD đến ngày 31/01/2029)
Uống
Viên nang cứng
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 6 viên; Hộp 10 vỉ x 6 viên
Viên
15,000
3,600
54,000,000
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh
Nhóm 2
36 tháng
365 ngày
353/QĐ-BVHĐ
29/08/2024
Hoai Duc District General Hospital
49
PP2400084662
59
Klacid
Clarithromycin
125mg/5ml/ Hộp 60ml
899110399323
Uống
Cốm pha hỗn dịch uống
PT. Abbott Indonesia
Indonesia
Hộp 1 lọ 60ml
Lọ
1,000
103,140
103,140,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
Nhóm 5
24 tháng
365 ngày
353/QĐ-BVHĐ
29/08/2024
Hoai Duc District General Hospital
50
PP2400084663
60
Rexamine Susp
Roxithromycin
Mỗi 5ml hỗn dịch hoàn nguyên chứa: 50mg
VD-32996-19
Uống
Bột pha hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược VTYT Hà Nam
Việt Nam
Hộp 1 chai 50ml
Chai
1,000
89,750
89,750,000
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM
Nhóm 4
24 tháng
365 ngày
353/QĐ-BVHĐ
29/08/2024
Hoai Duc District General Hospital
51
PP2400084664
61
Daphazyl
Spiramycin; Metronidazol
750.000IU + 125mg
VD-28787-18 (893115264223)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 10 viên
Viên
20,000
1,990
39,800,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
Nhóm 2
36 tháng
365 ngày
353/QĐ-BVHĐ
29/08/2024
Hoai Duc District General Hospital
52
PP2400084665
62
Cipro TPS
Ciprofloxacin( dưới dạng Ciprofloxacin hydroclorid)
500mg
893115278624
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên
viên
40,000
600
24,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT
Nhóm 4
36 tháng
365 ngày
353/QĐ-BVHĐ
29/08/2024
Hoai Duc District General Hospital
53
PP2400084667
64
Letdion
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat)
5mg/1ml x 5ml
VN-22724-21
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Rompharm Company S.R.L
Romania
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
500
84,000
42,000,000
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC
Nhóm 1
36 tháng
365 ngày
353/QĐ-BVHĐ
29/08/2024
Hoai Duc District General Hospital
54
PP2400084668
65
Ratida 400mg/250ml
Moxifloxacin
400mg/250ml
VN-22380-19
Tiêm truyền
Dung dịch truyền tĩnh mạch
KRKA, d.d., Novo mesto
Slovenia
Hộp 1 chai x 250mL
Chai/lọ/túi
500
294,000
147,000,000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NAM ĐỒNG
Nhóm 1
24 tháng
365 ngày
353/QĐ-BVHĐ
29/08/2024
Hoai Duc District General Hospital
55
PP2400084669
66
Moxifloxacin IMP 400mg/250ml
Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydroclorid)
400mg/250ml
893115027624
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Chi nhánh Công ty CPDP Imexpharm-Nhà máy công nghệ cao Bình Dương
Việt Nam
Hộp 5 túi x 01 chai x 250ml; Hộp 10 túi x 01 chai x 250ml
Chai
500
227,000
113,500,000
CÔNG TY TNHH BENEPHAR
Nhóm 2
24 tháng
365 ngày
353/QĐ-BVHĐ
29/08/2024
Hoai Duc District General Hospital
56
PP2400084670
67
Ofloxacin 200mg/100ml
Ofloxacin
200mg/100ml
VD-35584-22
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Chi nhánh công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - nhà máy Công nghệ cao Bình Dương
Việt Nam
Hộp 1 túi, 10 túi x 1 chai 100ml
Chai
1,000
135,000
135,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY
Nhóm 2
24 tháng
365 ngày
353/QĐ-BVHĐ
29/08/2024
Hoai Duc District General Hospital
57
PP2400084671
68
Ofloquino 2mg/ml
Ofloxacin
2mg/ml x 100ml
840115010223
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Altan Pharmaceuticals, S.A.
Tây Ban Nha
Hộp 20 túi x 100ml
Túi
1,500
155,000
232,500,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM
Nhóm 1
18 tháng
365 ngày
353/QĐ-BVHĐ
29/08/2024
Hoai Duc District General Hospital
58
PP2400084672
69
Vinpecine
Pefloxacin (dưới dạng Pefloxacin mesilat)
400mg/5ml
VD-19989-13 (CV gia hạn số 854/QĐ-QLD ngày 30/12/2022)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 ống x 5ml
Ống
1,000
10,500
10,500,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
365 ngày
353/QĐ-BVHĐ
29/08/2024
Hoai Duc District General Hospital
59
PP2400084673
70
Tetracyclin 1%
Tetracyclin hydroclorid
1%/5g
VD-26395-17 (gia hạn GĐKLH theo QĐ số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Tra mắt
Mỡ tra mắt
Công ty CP dược Medipharco
Việt Nam
Hộp 100 tuýp x 5g
Tuýp
2,000
3,550
7,100,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ
Nhóm 4
48 tháng
365 ngày
353/QĐ-BVHĐ
29/08/2024
Hoai Duc District General Hospital
60
PP2400084674
71
Temivir
Lamivudin 100mg, Tenofovir disoprosil fumarat 300mg,
100mg + 300mg
893110396723 (SĐK cũ: VD3- 90-20)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty liên doanh Meyer - BPC
Việt Nam
Hộp 03 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
40,000
14,300
572,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT
Nhóm 4
36 tháng
365 ngày
353/QĐ-BVHĐ
29/08/2024
Hoai Duc District General Hospital
61
PP2400084675
72
Medskin Acyclovir 200
Acyclovir
200mg
VD-20576-14 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD
Uống
viên nén
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
5,000
848
4,240,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
Nhóm 2
36 tháng
365 ngày
353/QĐ-BVHĐ
29/08/2024
Hoai Duc District General Hospital
62
PP2400084676
73
Mediclovir
Aciclovir
3%/5g
VD-34095-20
Tra mắt
Thuốc mỡ tra mắt
Công ty CP dược Medipharco
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 5g
Tuýp
100
49,350
4,935,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ
Nhóm 4
36 tháng
365 ngày
353/QĐ-BVHĐ
29/08/2024
Hoai Duc District General Hospital
63
PP2400084677
74
Aciclovir 5%
Aciclovir
5%/5g
VD-18434-13 (gia hạn GĐKLH số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Dùng ngoài
Kem bôi da
Công ty CP dược VTYT Hải Dương
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 5g
Tuýp
3,000
4,150
12,450,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ
Nhóm 4
36 tháng
365 ngày
353/QĐ-BVHĐ
29/08/2024
Hoai Duc District General Hospital
64
PP2400084678
75
Shinpoong Cristan
Clotrimazol
100mg
893100387223
Đặt âm đạo
Viên nén đặt âm đạo
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 6 viên
Viên
1,000
1,350
1,350,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO
Nhóm 4
36 tháng
365 ngày
353/QĐ-BVHĐ
29/08/2024
Hoai Duc District General Hospital
65
PP2400084679
76
Fluomizin
Dequalinium chloride
10mg
VN-16654-13 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Đặt âm đạo
Viên nén đặt âm đạo
Cơ sở sản xuất: Rottendorf Pharma GmbH (Địa chỉ: Ostenfelder Str. 51-61 D-59320 Ennigerloh - Germany) Cơ sở đóng gói: Rottendorf Pharma GmbH (địa chỉ: Am Fleigendahl 3, 59320 Ennigerloh, Germany)
Đức
Hộp 1 vỉ x 6 viên
Viên
1,500
19,420
29,130,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 1
36 tháng
365 ngày
353/QĐ-BVHĐ
29/08/2024
Hoai Duc District General Hospital
66
PP2400084680
77
Valygyno
Nystatin + Neomycin Sulfat + Polymyxin B Sulfat
100.000UI + 35.000UI + 35.000UI
893110181924 (VD-25203-16)
Đặt âm đạo
Viên nang mềm
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
5,000
3,465
17,325,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ
Nhóm 4
36 tháng
365 ngày
353/QĐ-BVHĐ
29/08/2024
Hoai Duc District General Hospital
67
PP2400084681
78
Hemafolic
Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic
50mg + 0,5mg
VD-25593-16; Gia hạn đến 31/12/2024
Uống
Dung dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9
Việt Nam
Hộp 18 ống x 5ml
Ống
20,000
4,200
84,000,000
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 4
36 Tháng
365 ngày
353/QĐ-BVHĐ
29/08/2024
Hoai Duc District General Hospital
68
PP2400084683
80
Gemapaxane
Enoxaparin natri
4000IU/0,4ml
VN-16312-13 (Có QĐ gia hạn số 343/QĐ-QLD ngày 19/05/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Italfarmaco, S.p.A.
Ý
Hộp 6 bơm tiêm
Bơm tiêm
1,000
70,000
70,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 1
24 tháng
365 ngày
353/QĐ-BVHĐ
29/08/2024
Hoai Duc District General Hospital
69
PP2400084684
81
Phytok
Phytomenadion
20mg/ml x 2ml
VD-28882-18
Uống
Nhũ tương uống
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 1 ống x 2 ml
Ống
400
88,200
35,280,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
24 tháng
365 ngày
353/QĐ-BVHĐ
29/08/2024
Hoai Duc District General Hospital
70
PP2400084686
83
Nadecin 10mg
Isosorbid
10mg
VN-17014-13
Uống
Viên nén
S.C.Arena Group S.A
Romania
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
10,000
2,600
26,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẢI MINH
Nhóm 1
36 tháng
365 ngày
353/QĐ-BVHĐ
29/08/2024
Hoai Duc District General Hospital
71
PP2400084687
84
Isosorbid Mononitrat DWP 20mg
Isosorbid
20mg
893110130623
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
20,000
1,386
27,720,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH
Nhóm 4
36 tháng
365 ngày
353/QĐ-BVHĐ
29/08/2024
Hoai Duc District General Hospital
72
PP2400084688
85
Nildacil 10
Nicorandil
10mg
893110261024
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
50,000
2,814
140,700,000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU
Nhóm 4
36 tháng
365 ngày
353/QĐ-BVHĐ
29/08/2024
Hoai Duc District General Hospital
73
PP2400084689
86
Pecrandil 5
Nicorandil
5mg
893110436924 (VD-25180-16)
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
50,000
1,785
89,250,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED
Nhóm 4
24 tháng
365 ngày
353/QĐ-BVHĐ
29/08/2024
Hoai Duc District General Hospital
74
PP2400084690
87
Vastarel OD 80mg
Trimetazidin dihydrochloride
80mg
VN3-389-22
Uống
Viên nang cứng giải phóng kéo dài
Egis Pharmaceuticals PLC - Production site of Körmend H-9900 Körmend Mátyas Király u 65; Egis Pharmaceuticals PLC - Production site of Bökényföld, H-1165 Budapest Bökényföldi út 118-120
Hungary
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
100,000
5,410
541,000,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
Nhóm 1
36 tháng
365 ngày
353/QĐ-BVHĐ
29/08/2024
Hoai Duc District General Hospital
75
PP2400084692
89
Lisonorm
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) + Lisinopril (dưới dạng Lisinopril dihydrat)
5mg + 10mg
VN-22644-20
Uống
Viên nén
Gedeon Richter Plc
Hungary
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
100,000
5,250
525,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
Nhóm 1
36 tháng
365 ngày
353/QĐ-BVHĐ
29/08/2024
Hoai Duc District General Hospital
76
PP2400084693
90
Troysar AM
Amlodipin + Losartan
5mg +50mg
VN-23093-22
Uống
Viên nén bao phim
Troikaa Pharmaceuticals Ltd
India
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
100,000
5,100
510,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẢI MINH
Nhóm 5
24 tháng
365 ngày
353/QĐ-BVHĐ
29/08/2024
Hoai Duc District General Hospital
77
PP2400084694
91
Natrixam 1.5mg/5mg
Indapamide 1,5mg, Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) 5mg
1,5mg; 5mg
300110029823
Uống
Viên nén giải phóng kiểm soát
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
Hộp 6 vỉ x 5 viên
Viên
50,000
4,987
249,350,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
Nhóm 1
24 tháng
365 ngày
353/QĐ-BVHĐ
29/08/2024
Hoai Duc District General Hospital
78
PP2400084695
92
TRIPLIXAM 5mg/1.25mg/5mg
Perindopril (dưới dạng Perindopril Arginine 5mg) 3,395mg; Indapamide 1,25mg; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate) 5mg;
5mg; 1,25mg; 5mg
VN3-11-17
Uống
Viên nén bao phim
Servier (Ireland) Industries Ltd
Ailen
Hộp 1 lọ x 30 viên
Viên
50,000
8,557
427,850,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
Nhóm 1
24 tháng
365 ngày
353/QĐ-BVHĐ
29/08/2024
Hoai Duc District General Hospital
79
PP2400084696
93
SaVi Prolol 5
Bisoprolol fumarat
5mg
VD-23656-15
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
100,000
550
55,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT
Nhóm 3
36 tháng
365 ngày
353/QĐ-BVHĐ
29/08/2024
Hoai Duc District General Hospital
80
PP2400084697
94
SaviProlol Plus HCT 5/6.25
Bisoprolol + hydroclorothiazid
5mg + 6,25mg
VD-20814-14
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
100,000
2,200
220,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẢI MINH
Nhóm 2
36 tháng
365 ngày
353/QĐ-BVHĐ
29/08/2024
Hoai Duc District General Hospital
81
PP2400084698
95
Candesartan BluePharma
Candesartan
8mg
560110002624 (VN-20392-17)
Uống
Viên nén
Bluepharma - Indústria Farmacêutica, S.A.
Bồ Đào Nha
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
120,000
4,560
547,200,000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NAM ĐỒNG
Nhóm 1
24 tháng
365 ngày
353/QĐ-BVHĐ
29/08/2024
Hoai Duc District General Hospital
82
PP2400084699
96
Ocedetan 8/12,5
Candesartan + hydrochlorothiazid
8mg + 12,5mg
VD-34355-20
Uống
Viên nén phân tán
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam
Việt Nam
Hộp 1 túi x 5 vỉ x 10 viên (Hộp 50 viên)
Viên
100,000
2,982
298,200,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED
Nhóm 4
24 tháng
365 ngày
353/QĐ-BVHĐ
29/08/2024
Hoai Duc District General Hospital
83
PP2400084701
98
Enaplus HCT 10/12.5
Enalapril + hydrochlorothiazid
10mg + 12,5mg
VD-35391-21
Uống
Viên nén
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm- chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
50,000
3,450
172,500,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẢI MINH
Nhóm 2
24 tháng
365 ngày
353/QĐ-BVHĐ
29/08/2024
Hoai Duc District General Hospital
84
PP2400084702
99
Enaplus HCT 10/25
Enalapril + hydrochlorothiazid
10mg + 25mg
VD-34905-20
Uống
Viên nén
Công ty TNHH liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
50,000
3,500
175,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC
Nhóm 2
24 tháng
365 ngày
353/QĐ-BVHĐ
29/08/2024
Hoai Duc District General Hospital
85
PP2400084703
100
Carmotop 50 mg
Metoprolol tartrat
50mg
VN-21530-18
Uống
Viên nén
S.C. Magistra C & C SRL
Romania
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
20,000
2,248
44,960,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA MINH
Nhóm 1
24 tháng
365 ngày
353/QĐ-BVHĐ
29/08/2024
Hoai Duc District General Hospital
86
PP2400084704
101
Betaloc Zok 50mg
Metoprolol succinat (tương đương với 50mg metoprolol tartrate hoặc 39mg metoprolol)
47,5mg
730110022123
Uống
Viên nén phóng thích kéo dài
AstraZeneca AB
Thụy Điển
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
50,000
5,490
274,500,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
Nhóm 1
36 tháng
365 ngày
353/QĐ-BVHĐ
29/08/2024
Hoai Duc District General Hospital
87
PP2400084705
102
Itamecardi 10
Nicardipin
10mg/10ml
893110582324
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy
Việt Nam
Hộp 5 ống x 10ml; Hộp 10 ống x 10ml
Ống
300
82,000
24,600,000
CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ
Nhóm 4
24 tháng
365 ngày
353/QĐ-BVHĐ
29/08/2024
Hoai Duc District General Hospital
88
PP2400084706
103
Coversyl 5mg
Perindopril arginine (tương ứng với 3,395mg perindopril) 5 mg
5mg
VN-17087-13
Uống
Viên nén bao phim
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
Hộp 1 lọ 30 viên
Viên
100,000
5,028
502,800,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
Nhóm 1
36 tháng
365 ngày
353/QĐ-BVHĐ
29/08/2024
Hoai Duc District General Hospital
89
PP2400084707
104
Viacoram 7mg/5mg
Perindopril (tương ứng 7mg perindopril arginine) 4,756 mg; Amlodipine (tương ứng với 6,935mg Amlodipine besilate) 5mg
7mg; 5mg
VN3-47-18
Uống
Viên nén
Servier (Ireland) Industries Ltd
Ailen
Hộp 1 lọ x 30 viên
Viên
80,000
6,589
527,120,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
Nhóm 1
36 tháng
365 ngày
353/QĐ-BVHĐ
29/08/2024
Hoai Duc District General Hospital
90
PP2400084709
106
Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg
Perindopril arginine (tương ứng với 3,395mg perindopril) 5 mg; Indapamide 1,25 mg
5 mg; 1,25mg
VN-18353-14
Uống
Viên nén bao phim
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
Hộp 1 lọ 30 viên
Viên
20,000
6,500
130,000,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
Nhóm 1
36 tháng
365 ngày
353/QĐ-BVHĐ
29/08/2024
Hoai Duc District General Hospital
91
PP2400084711
108
Mibetel HCT
Telmisartan + hydroclorothiazid
40mg + 12,5mg
893110409524 (VD-30848-18)
Uống
Viên nén
Công ty TNHH Liên doanh HASAN-DERMAPHARM
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
100,000
3,990
399,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
Nhóm 3
36 tháng
365 ngày
353/QĐ-BVHĐ
29/08/2024
Hoai Duc District General Hospital
92
PP2400084713
110
Valclorex
Amlodipin (Amlodipin besylat) +Valsartan
5mg+80mg
893110119723
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH DRP Inter
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
5,000
6,300
31,500,000
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC
Nhóm 4
36 tháng
365 ngày
353/QĐ-BVHĐ
29/08/2024
Hoai Duc District General Hospital
93
PP2400084715
112
Digoxin-BFS
Digoxin
0,25mg/1ml
VD-31618-19
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 lọ 1ml
Lọ
20
16,000
320,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
36 tháng
365 ngày
353/QĐ-BVHĐ
29/08/2024
Hoai Duc District General Hospital
94
PP2400084716
113
Vadyrano 5mg
Ivabradin
5mg
520110350624
Uống
Viên nén bao phim
Pharmathen International SA
Greece
Hộp 4 vỉ x 14 viên
Viên
30,000
6,815
204,450,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT
Nhóm 1
36 tháng
365 ngày
353/QĐ-BVHĐ
29/08/2024
Hoai Duc District General Hospital
95
PP2400084717
114
Vincerol 1mg
Acenocoumarol
1mg
893110306723 (CV gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023)
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
20,000
260
5,200,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
365 ngày
353/QĐ-BVHĐ
29/08/2024
Hoai Duc District General Hospital
96
PP2400084718
115
Vincerol 4mg
Acenocoumarol
4mg
VD-24906-16 (CV gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
5,000
440
2,200,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
365 ngày
353/QĐ-BVHĐ
29/08/2024
Hoai Duc District General Hospital
97
PP2400084719
116
Aspirin Stella 81mg
Aspirin
81 mg
893110337023 (VD-27517-17); (QĐ gia hạn số 737/QĐ-QLD đến ngày 09/10/2028)
Uống
Viên nén bao phim tan trong ruột
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 28 viên
Viên
100,000
325
32,500,000
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh
Nhóm 2
36 tháng
365 ngày
353/QĐ-BVHĐ
29/08/2024
Hoai Duc District General Hospital
98
PP2400084721
118
Gon Sa Atzeti
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci trihydrat) + Ezetimibe
10mg + 10mg
893110384724 (VD-30340-18)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 6 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
20,000
5,375
107,500,000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO
Nhóm 2
36 tháng
365 ngày
353/QĐ-BVHĐ
29/08/2024
Hoai Duc District General Hospital
99
PP2400084722
119
Zafular
Bezafibrat
200mg
VN-19248-15
Uống
Viên nén bao phim
Medochemie Ltd. - Central Factory
Cyprus
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
20,000
4,500
90,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN
Nhóm 1
36 tháng
365 ngày
353/QĐ-BVHĐ
29/08/2024
Hoai Duc District General Hospital
100
PP2400084723
120
COLESTRIM SUPRA
Fenofibrate (dưới dạng fenofibrate nanonized)
145mg
300110411123 (VN-18373-14) theo quyết định số: 777/QĐ-QLD V/v ban hành danh mục 191 thuốc nước ngoài được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 115.2
Uống
Viên nén
Ethypharm
France
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
70,000
7,000
490,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
Nhóm 1
36 tháng
365 ngày
353/QĐ-BVHĐ
29/08/2024
Hoai Duc District General Hospital
101
PP2400084724
121
Lipanthyl 200M
Fenofibrate
200mg
VN-17205-13
Uống
Viên nang cứng
Astrea Fontaine
Pháp
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Viên
50,000
7,053
352,650,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
Nhóm 1
36 tháng
365 ngày
353/QĐ-BVHĐ
29/08/2024
Hoai Duc District General Hospital
102
PP2400084725
122
Fasthan 20
Pravastatin natri
20mg
VD-28021-17
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
130,000
6,450
838,500,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA
Nhóm 2
36 tháng
365 ngày
353/QĐ-BVHĐ
29/08/2024
Hoai Duc District General Hospital
103
PP2400084726
123
Autifan 40
Fluvastatin (dưới dạng Fluvastatin natri)
40mg
VD-27804-17 (893110148924)
Uống
Viên nang cứng
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
50,000
5,750
287,500,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY
Nhóm 4
24 tháng
365 ngày
353/QĐ-BVHĐ
29/08/2024
Hoai Duc District General Hospital
104
PP2400084727
124
Nimodin
Nimodipin
10mg/50ml
VN-20320-17
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Swiss Parenterals Ltd.
India
Hộp 1 chai 50ml
Chai
100
270,000
27,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI
Nhóm 2
24
365 ngày
353/QĐ-BVHĐ
29/08/2024
Hoai Duc District General Hospital
105
PP2400084728
125
Corsidic H
Fusidic acid + hydrocortison
(20mg + 10mg)/g x 10g
VD-36078-22
Dùng ngoài
Thuốc kem
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 10g
Tuýp
500
55,000
27,500,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO
Nhóm 4
36 tháng
365 ngày
353/QĐ-BVHĐ
29/08/2024
Hoai Duc District General Hospital
106
PP2400084729
126
Dkasolon
Mometason furoat
0,05mg/liều x 60 liều
VD-32495-19 CVGH số 199/QĐ-QLD ngày 26/3/2024
Xịt mũi
Hỗn dịch xịt mũi
Công ty cổ phần Dược Khoa
Việt Nam
Hộp 1 lọ 60 liều xịt
Lọ
200
94,500
18,900,000
CÔNG TY TNHH BENEPHAR
Nhóm 4
24 tháng
365 ngày
353/QĐ-BVHĐ
29/08/2024
Hoai Duc District General Hospital
107
PP2400084730
127
Povidon iod
Povidon iodin
10%/150ml
VD-32126-19 (gia hạn GĐKLH theo QĐ số 166/QĐ-QLD ngày 12/03/2024)
Dùng ngoài
Dung dịch dùng ngoài
Công ty CP hóa dược Việt Nam
Việt Nam
Lọ 150ml
Chai/Lọ
8,000
23,900
191,200,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ
Nhóm 4
24 tháng
365 ngày
353/QĐ-BVHĐ
29/08/2024
Hoai Duc District General Hospital
108
PP2400084731
128
TP Natri clorid 0,9%
Natri clorid
0,9%/500ml
VD-31909-19 (gia hạn GĐKLH số 166/QĐ-QLD ngày 12/03/2024)
Dùng ngoài
Dung dịch dùng ngoài
Công ty CP dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
Chai 500ml
Chai
3,000
6,300
18,900,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ
Nhóm 4
24 tháng
365 ngày
353/QĐ-BVHĐ
29/08/2024
Hoai Duc District General Hospital
109
PP2400084732
129
Spinolac fort
Furosemid + spironolacton
40mg + 50mg
893110221124 (VD-29489-18)
Uống
viên nén
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
20,000
2,373
47,460,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
Nhóm 4
36 tháng
365 ngày
353/QĐ-BVHĐ
29/08/2024
Hoai Duc District General Hospital
110
PP2400084733
130
Verospiron
Spironolacton
50mg
VN-19163-15
Uống
Viên nang cứng
Gedeon Richter Plc
Hungary
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
40,000
4,935
197,400,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
Nhóm 1
60 tháng
365 ngày
353/QĐ-BVHĐ
29/08/2024
Hoai Duc District General Hospital
111
PP2400084734
131
Mezapulgit
Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd
2,5g + 0,5g
VD-19362-13
Uống
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 30 gói x 3,3g
Gói
100,000
1,449
144,900,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
Nhóm 4
48 tháng
365 ngày
353/QĐ-BVHĐ
29/08/2024
Hoai Duc District General Hospital
112
PP2400084735
132
Shitux
Bismuth subsalicylat
262,5mg
893100276324
Uống
Viên nén nhai
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm/nhôm); Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm/PVC)
Viên
5,000
3,969
19,845,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT
Nhóm 4
36 tháng
365 ngày
353/QĐ-BVHĐ
29/08/2024
Hoai Duc District General Hospital
113
PP2400084736
133
Vinfadin LP40
Famotidin
40mg
VD-34791-20
Tiêm
Thuốc tiêm đông khô
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 lọ +5 ống dung môi 10ml
Lọ
2,000
64,000
128,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
365 ngày
353/QĐ-BVHĐ
29/08/2024
Hoai Duc District General Hospital
114
PP2400084737
134
Scolanzo
Lansoprazol
15mg
VN-21360-18 (QĐ gia hạn: 809/QĐ-QLD 03/11/2023)
Uống
Viên nang bao tan trong ruột
Laboratorios Liconsa, S.A
Tây Ban Nha
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
20,000
4,950
99,000,000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NAM ĐỒNG
Nhóm 1
24 tháng
365 ngày
353/QĐ-BVHĐ
29/08/2024
Hoai Duc District General Hospital
115
PP2400084738
135
Gelactive Fort
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
400mg + 300mg + 30mg
VD-32408-19
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty TNHH Liên Doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 30 gói x 10 ml
Gói
100,000
2,900
290,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINACARE
Nhóm 4
36 tháng
365 ngày
353/QĐ-BVHĐ
29/08/2024
Hoai Duc District General Hospital
116
PP2400084741
138
Atimezon inj
Omeprazol (dưới dạng omeprazol natri monohydrat)
40mg
893110058424 (VD-24136-16)
Tiêm
Bột đông khô pha tiêm
Nhà máy sản xuất Dược Phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 3 lọ + 3 ống dung môi 10ml
Lọ
10,000
5,690
56,900,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN
Nhóm 4
24 tháng
365 ngày
353/QĐ-BVHĐ
29/08/2024
Hoai Duc District General Hospital
117
PP2400084742
139
STADNEX 40 CAP
Esomeprazol
40mg
VD-22670-15
Uống
Viên nang cứng
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
10,000
5,800
58,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
Nhóm 3
36 tháng
365 ngày
353/QĐ-BVHĐ
29/08/2024
Hoai Duc District General Hospital
118
PP2400084744
141
Vinsetron
Granisetron (dưới dạng Granisetron hydroclorid)
1mg/1ml
VD-34794-20
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml
Ống
1,000
28,500
28,500,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
365 ngày
353/QĐ-BVHĐ
29/08/2024
Hoai Duc District General Hospital
119
PP2400084745
142
Drotusc Forte
Drotaverin clohydrat
80mg
VD-24789-16
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
50,000
987
49,350,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED
Nhóm 3
36 tháng
365 ngày
353/QĐ-BVHĐ
29/08/2024
Hoai Duc District General Hospital
120
PP2400084746
143
No-Spa 40mg/2ml
Drotaverine hydrochloride
40mg/2 ml
VN-23047-22
Tiêm
Dung dịch thuốc tiêm
Chinoin Pharmaceutical and Chemical Works Private Co. Ltd.
Hungary
Hộp 5 vỉ × 5 ống 2ml
Ống
8,000
5,306
42,448,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 1
36 tháng
365 ngày
353/QĐ-BVHĐ
29/08/2024
Hoai Duc District General Hospital
121
PP2400084747
144
Buscopan
Hyoscin butylbromid
10mg
300100131824 (VN-20661-17) (có Quyết định gia hạn số đăng ký)
Uống
Viên nén bao đường
Delpharm Reims
Pháp
Hộp 5 vỉ x 20 viên
Viên
1,000
1,120
1,120,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 1
36 tháng
365 ngày
353/QĐ-BVHĐ
29/08/2024
Hoai Duc District General Hospital
122
PP2400084748
145
Stiprol
Glycerol
6,75g/9g
893100092424
Thụt trực tràng
Gel thụt trực tràng
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh
Việt Nam
Hộp 6 tuýp x 9g
Tuýp
1,000
6,930
6,930,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
36 tháng
365 ngày
353/QĐ-BVHĐ
29/08/2024
Hoai Duc District General Hospital
123
PP2400084749
146
MAGNESI SULFAT KABI 15%
Magnesi sulfat
15%/10ml
VD-19567-13
Tiêm hoặc truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Hộp 50 ống x 10ml
Ống
100
2,898
289,800
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
Nhóm 4
36 tháng
365 ngày
353/QĐ-BVHĐ
29/08/2024
Hoai Duc District General Hospital
124
PP2400084750
147
Smecta
Diosmectite
3g
VN-19485-15 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022)
Uống
Bột pha hỗn dịch uống
Beaufour Ipsen Industrie
Pháp
Hộp 10 gói (mỗi gói x 3.76g)
Gói
5,000
4,081
20,405,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 1
36 tháng
365 ngày
353/QĐ-BVHĐ
29/08/2024
Hoai Duc District General Hospital
125
PP2400084751
148
Unikids Zinc 70
Kẽm (dưới dạng Kẽm gluconat 70mg)
10mg
VD-27570-17 CV gia hạn số 181/QĐ-QLD
Uống
thuốc cốm pha hỗn dịch uống
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 24 gói x 1,5g
Gói
2,000
914
1,828,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
Nhóm 4
36 tháng
365 ngày
353/QĐ-BVHĐ
29/08/2024
Hoai Duc District General Hospital
126
PP2400084752
149
Andonbio
Lactobacillus acidophilus
75mg
VD-20517-14
Uống
Thuốc bột uống
Công ty Liên doanh dược phẩm Mebiphar -Austrapharm
Việt Nam
Hộp 50 gói x 1g
Gói
150,000
1,195
179,250,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA
Nhóm 4
24 tháng
365 ngày
353/QĐ-BVHĐ
29/08/2024
Hoai Duc District General Hospital
127
PP2400084753
150
MICEZYM 100
Saccharomyces boulardii
2,26 x 10 mũ 9 CFU
QLSP-947-16
Uống
Thuốc bột
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
Hộp 30 gói x 1,0 g
Gói
20,000
3,600
72,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
Nhóm 4
24 tháng
365 ngày
353/QĐ-BVHĐ
29/08/2024
Hoai Duc District General Hospital
128
PP2400084754
151
ISAIAS
Diosmin
600mg
893110152524 (VD-28464-17)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
10,000
5,410
54,100,000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
Nhóm 2
36 tháng
365 ngày
353/QĐ-BVHĐ
29/08/2024
Hoai Duc District General Hospital
129
PP2400084756
153
Simethicone Stella
Simethicon
1g/15ml
VD-25986-16; (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD đến ngày 31/12/2024)
Uống
Nhũ dịch uống
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 1 chai 15 ml
Chai
50
21,000
1,050,000
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh
Nhóm 4
24 tháng
365 ngày
353/QĐ-BVHĐ
29/08/2024
Hoai Duc District General Hospital
130
PP2400084757
154
Glypressin
Terlipressin acetate
1mg (tương đương Terlipressin 0,86mg)
VN-19154-15 (Có QĐ gia hạn số 86/QĐ-QLD ngày 24/02/2022)
Tiêm tĩnh mạch
Bột đông khô và dung môi pha dung dịch tiêm
CSSX: Ferring GmbH; CSĐG và XX: Ferring International Center S.A.
CSSX: Đức; CSĐG và XX: Thụy Sỹ
Hộp 1 lọ bột đông khô và 1 ống dung môi 5ml
Lọ
20
744,870
14,897,400
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 1
24 tháng
365 ngày
353/QĐ-BVHĐ
29/08/2024
Hoai Duc District General Hospital
131
PP2400084758
155
Silygamma
Silymarin
150mg
VN-16542-13
Uống
Viên bao đường
Dragenopharm Apotheker Püschl GmbH
Đức
Hộp 4 vỉ x 25 viên
Viên
10,000
3,980
39,800,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 1
36 tháng
365 ngày
353/QĐ-BVHĐ
29/08/2024
Hoai Duc District General Hospital
132
PP2400084759
156
Satarex
Beclomethason dipropionat
50mcg/liều x 150 liều
VD-25904-16 (QĐ gia hạn số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Xịt mũi
Hỗn dịch xịt mũi
Công ty cổ phần tập đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 1 lọ 150 liều 50mcg
Lọ
200
55,990
11,198,000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN LỘC
Nhóm 4
36 tháng
365 ngày
353/QĐ-BVHĐ
29/08/2024
Hoai Duc District General Hospital
133
PP2400084760
157
Dexamethasone
Dexamethasone phosphat (dưới dạng Dexamethason natri phosphat)
4mg/1ml
893110172124 (VD-27152-17) (CV gia hạn số 181/QĐ-QLD ngày 21/03/2024)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml
Ống
500
750
375,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
365 ngày
353/QĐ-BVHĐ
29/08/2024
Hoai Duc District General Hospital
134
PP2400084761
158
Utrogestan 200mg
Progesterone dạng bột siêu mịn (progesterone micronized)
200mg
840110179823
Uống, đặt âm đạo
Viên nang mềm
Cyndea Pharma S.L
Tây Ban Nha
Hộp 15 viên (1 vỉ 7 viên + 1 vỉ 8 viên)
Viên
2,000
14,848
29,696,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
Nhóm 1
36 tháng
365 ngày
353/QĐ-BVHĐ
29/08/2024
Hoai Duc District General Hospital
135
PP2400084762
159
Progesterone injection BP 25mg
Progesteron
25mg/1ml
VN-16898-13 Gia hạn SĐK số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023
Tiêm
Dung dịch tiêm
Panpharma GmbH
Đức
Hộp 10 ống 1ml
Ống
2,000
20,150
40,300,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
Nhóm 1
48 tháng
365 ngày
353/QĐ-BVHĐ
29/08/2024
Hoai Duc District General Hospital
136
PP2400084763
160
Melanov-M
Gliclazid + metformin
80mg + 500mg (dạng muối)
VN-20575-17
Uống
Viên nén
Micro Labs Limited
India
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
100,000
3,700
370,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẢI MINH
Nhóm 3
36 tháng
365 ngày
353/QĐ-BVHĐ
29/08/2024
Hoai Duc District General Hospital
137
PP2400084766
163
Actrapid
Insulin Human
1000IU/10ml
QLSP-1029-17 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Novo Nordisk Production S.A.S
Pháp
Hộp chứa 1 lọ x 10ml
Lọ
1,500
60,000
90,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 1
30 tháng
365 ngày
353/QĐ-BVHĐ
29/08/2024
Hoai Duc District General Hospital
138
PP2400084767
164
Mixtard 30
Insulin Human (rDNA) (isophane insulin crystals) + Insulin Human (rDNA) (soluble fraction)
(700IU + 300IU)/10ml
QLSP-1055-17 (Có QĐ gia hạn số 308/QĐ-QLD ngày 14/05/2024)
Tiêm
Hỗn dịch tiêm
Novo Nordisk Production SAS
Pháp
Hộp 1 lọ x 10ml
Lọ
2,000
60,000
120,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 1
30 tháng
365 ngày
353/QĐ-BVHĐ
29/08/2024
Hoai Duc District General Hospital
139
PP2400084768
165
Diamisu 70/30 Injection
Human Insulin (rDNA origin)
1000IU/ 10ml
QLSP-1051-17
Tiêm dưới da
Hỗn dịch tiêm
Getz Pharma (Pvt) Ltd
Pakistan
Hộp 1 lọ x 10ml
Lọ
5,000
49,350
246,750,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 5
24 tháng
365 ngày
353/QĐ-BVHĐ
29/08/2024
Hoai Duc District General Hospital
140
PP2400084770
167
ForminHasan XR 500
Metformin hydroclorid
500mg
893110296924
Uống
Viên nén phóng thích kéo dài
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 15 viên
Viên
150,000
615
92,250,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
Nhóm 3
36 tháng
365 ngày
353/QĐ-BVHĐ
29/08/2024
Hoai Duc District General Hospital
141
PP2400084771
168
STIMUFER
Metformin hydrochloride
750mg
VN-22783-21 Công văn 463/QĐ-QLD ngày 5/8/2021 về việc sửa đổi thông tin tại Danh mục thuốc được cấp giấy đăng ký lưu hành của Cục QLD.
Uống
Viên nén phóng thích kéo dài
Athena Drug Delivery Solutions Pvt.Ltd
India
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
150,000
1,700
255,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
Nhóm 2
24 tháng
365 ngày
353/QĐ-BVHĐ
29/08/2024
Hoai Duc District General Hospital
142
PP2400084772
169
Stilaren
Vildagliptin + Metformin HCl
50mg+850mg
893110238623
Uống
Viên nén bao phim
Công Ty TNHH DRP Inter
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
50,000
6,300
315,000,000
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC
Nhóm 3
24 tháng
365 ngày
353/QĐ-BVHĐ
29/08/2024
Hoai Duc District General Hospital
143
PP2400084773
170
Duobivent
Vildagliptin + Metformin HCl
50mg+1000mg
893110238523
Uống
Viên nén bao phim
Công Ty TNHH DRP Inter
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
50,000
6,300
315,000,000
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC
Nhóm 3
24 tháng
365 ngày
353/QĐ-BVHĐ
29/08/2024
Hoai Duc District General Hospital
144
PP2400084774
171
Haduliptin
Sitagliptin
100mg
893110237423
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
40,000
7,200
288,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẢI MINH
Nhóm 2
36 tháng
365 ngày
353/QĐ-BVHĐ
29/08/2024
Hoai Duc District General Hospital
145
PP2400084775
172
Haduliptin 25
Sitagliptin
25mg
893110252724
Uống
Viên nén bao phim
Nhà máy HDPHARMA EU - Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương,
Việt Nam
Hộp 02 vỉ x 10 viên; Hộp 03 vỉ x 10 viên
Viên
40,000
3,950
158,000,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
Nhóm 2
36 tháng
365 ngày
353/QĐ-BVHĐ
29/08/2024
Hoai Duc District General Hospital
146
PP2400084776
173
Forxiga
Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat)
10mg
VN3-37-18
Uống
Viên nén bao phim
CSSX: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; CSĐG và xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Ltd
CSSX: Mỹ, CSĐG và xuất xưởng lô: Anh
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
10,000
19,000
190,000,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
Nhóm 1
36 tháng
365 ngày
353/QĐ-BVHĐ
29/08/2024
Hoai Duc District General Hospital
147
PP2400084777
174
Disthyrox
Levothyroxin
100mcg
VD-21846-14
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 20 viên
Viên
50,000
294
14,700,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED
Nhóm 4
24 tháng
365 ngày
353/QĐ-BVHĐ
29/08/2024
Hoai Duc District General Hospital
148
PP2400084779
176
Navaldo
Fluorometholon acetat
5mg/5ml
893110087324 (VD-30738-18)
Nhỏ mắt
Hỗn dịch nhỏ mắt
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
200
22,000
4,400,000
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP
Nhóm 4
24 tháng
365 ngày
353/QĐ-BVHĐ
29/08/2024
Hoai Duc District General Hospital
149
PP2400084780
177
Syseye
Hydroxypropyl methylcellulose
0,3% (w/v) - Lọ 15ml
893100182624 (VD-25905-16)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 1 lọ 15ml
Lọ
2,000
30,000
60,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP
Nhóm 4
24 tháng
365 ngày
353/QĐ-BVHĐ
29/08/2024
Hoai Duc District General Hospital
150
PP2400084781
178
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
0,9%/10ml
VD-29295-18 (gia hạn GĐKLH theo QĐ số 136/QĐ-QLD ngày 01/03/2023)
Nhỏ mắt
Dung dịch thuốc nhỏ mắt, mũi
Công ty CP dược VTYT Hải Dương
Việt Nam
Hộp 1 lọ 10ml
Lọ
3,000
1,300
3,900,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ
Nhóm 4
36 tháng
365 ngày
353/QĐ-BVHĐ
29/08/2024
Hoai Duc District General Hospital
151
PP2400084782
179
Tavulop
Olopatadin
2mg/ml x 5ml
VD-35926-22
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Công ty Cổ phần Dược khoa
Việt Nam
Hộp 1 lọ nhỏ giọt 5ml
Lọ
150
85,288
12,793,200
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÂU VIỆT
Nhóm 4
24 tháng
365 ngày
353/QĐ-BVHĐ
29/08/2024
Hoai Duc District General Hospital
152
PP2400084783
180
Betaserc 24mg
Betahistin dihydroclorid
24mg
VN-21651-19
Uống
Viên nén
Mylan Laboratories SAS
Pháp
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
5,000
5,962
29,810,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
Nhóm 1
36 tháng
365 ngày
353/QĐ-BVHĐ
29/08/2024
Hoai Duc District General Hospital
153
PP2400084784
181
Meseca
Fluticasone propionate
50µg (mcg)/0,05ml (0,1%)
893110551724 (VD-23880-15)
Xịt mũi
Hỗn dịch xịt mũi
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 1 lọ 60 liều
Lọ
1,000
96,000
96,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP
Nhóm 4
36 tháng
365 ngày
353/QĐ-BVHĐ
29/08/2024
Hoai Duc District General Hospital
154
PP2400084785
182
Vinbetocin
Carbetocin
100µg/1ml
893110200723
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 5 ống x 1 ml
Ống
300
346,000
103,800,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
365 ngày
353/QĐ-BVHĐ
29/08/2024
Hoai Duc District General Hospital
155
PP2400084786
183
Seduxen 5mg
Diazepam
5mg
599112027923
Uống
Viên nén
Gedeon Richter Plc.
Hungary
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
6,000
1,260
7,560,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
Nhóm 1
60 tháng
365 ngày
353/QĐ-BVHĐ
29/08/2024
Hoai Duc District General Hospital
156
PP2400084788
185
Vintanil
N-Acetyl – DL – Leucin
500mg/5ml
893110078824 (VD-20275-13) (CV gia hạn số 90/QĐ-QLD ngày 31/01/2024)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml
Ống
2,000
12,600
25,200,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
365 ngày
353/QĐ-BVHĐ
29/08/2024
Hoai Duc District General Hospital
157
PP2400084789
186
Tanganil 500mg/5ml
Acetylleucine
500mg/5ml
300110436523
Tiêm
Dung dich tiêm tĩnh mạch
Haupt Pharma
Pháp
Hộp 5 ống x 5ml
Ống
5,000
15,600
78,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 1
60 tháng
365 ngày
353/QĐ-BVHĐ
29/08/2024
Hoai Duc District General Hospital
158
PP2400084792
189
Diaphyllin Venosum
Theophylin-ethylendiamin
240mg/5ml
VN-19654-16
Tiêm
Dung dịch thuốc tiêm
Gedeon Richter Plc
Hungary
Hộp 5 ống 5ml
Ống
5,000
17,500
87,500,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
Nhóm 1
60 tháng
365 ngày
353/QĐ-BVHĐ
29/08/2024
Hoai Duc District General Hospital
159
PP2400084793
190
Symbicort Rapihaler
Budesonid, Formoterol fumarate dihydrate
Mỗi liều xịt chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg
VN-21667-19
Dạng hít
Hỗn dịch nén dưới áp suất dùng để hít
AstraZeneca Dunkerque Production
Pháp
Hộp 1 túi nhôm x 1 bình xịt 120 liều
Bình
1,000
434,000
434,000,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
Nhóm 1
24 tháng
365 ngày
353/QĐ-BVHĐ
29/08/2024
Hoai Duc District General Hospital
160
PP2400084795
192
Enokast 4
Montelukast (Dưới dạng Natri montelukast)
4mg
VD-33901-19
Uống
thuốc cốm
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
Hộp 28 gói x 500mg
Gói
5,000
2,499
12,495,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
Nhóm 4
24 tháng
365 ngày
353/QĐ-BVHĐ
29/08/2024
Hoai Duc District General Hospital
161
PP2400084796
193
Vinsalmol 5
Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat)
5mg/2,5ml
893115305623 (CV gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023)
Khí dung
Dung dịch khí dung
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2,5ml
Ống
10,000
8,400
84,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
365 ngày
353/QĐ-BVHĐ
29/08/2024
Hoai Duc District General Hospital
162
PP2400084797
194
Vinsalmol
Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat)
2,5mg/2,5ml
893115305523 (CV gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023)
Khí dung
Dung dịch khí dung
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2,5ml
Ống
20,000
4,410
88,200,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
365 ngày
353/QĐ-BVHĐ
29/08/2024
Hoai Duc District General Hospital
163
PP2400084798
195
Combiwave SF 125
Mỗi liều hít chứa Salmeterol 25mcg (dưới dạng Salmeterol xinafoate) và Fluticason propionat 125mcg
25mcg + 125mcg
890110028823
Thuốc hít
Thuốc hít định liều
Glenmark Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
Hộp 1 Bình x 120 Liều
Bình
300
87,000
26,100,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 2
24 tháng
365 ngày
353/QĐ-BVHĐ
29/08/2024
Hoai Duc District General Hospital
164
PP2400084799
196
Seretide Evohaler DC 25/250 mcg
Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoate micronised); Fluticason propionate (dạng micronised)
25mcg + 250mcg
VN-22403-19
Hít qua đường miệng
Thuốc phun mù định liều hệ hỗn dịch
Glaxo Wellcome SA,
Tây Ban Nha
Hộp 1 bình 120 liều xịt
Bình xịt
1,000
278,000
278,000,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
Nhóm 1
24 tháng
365 ngày
353/QĐ-BVHĐ
29/08/2024
Hoai Duc District General Hospital
165
PP2400084800
197
Vinterlin
Terbutalin sulfat
0,5mg/ml
VD-20895-14 (CV gia hạn số 201/QĐ-QLD ngày 20/04/2022)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml
Ống
5,000
4,830
24,150,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
365 ngày
353/QĐ-BVHĐ
29/08/2024
Hoai Duc District General Hospital
166
PP2400084801
198
Agi-bromhexine
Bromhexin hydroclorid
4mg
VD-19310-13 (Có Cv duy trì hiệu lực giấy ĐKLH)
Uống
Bột/cốm/hạt pha uống (Dung dịch uống)
CN Cty CP DP Agimexpharm - NMSXDP Agimexpharm (Có Cv thay đổi tên, địa chỉ)
Việt Nam
Hộp 30 gói 5ml (Có cv bs quy cách đóng gói)
Gói
5,000
3,108
15,540,000
CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM
Nhóm 4
24
365 ngày
353/QĐ-BVHĐ
29/08/2024
Hoai Duc District General Hospital
167
PP2400084802
199
Ausmuco 750V
Carbocistein
750mg
VD-31668-19
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 2 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
100,000
2,499
249,900,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED
Nhóm 4
36 tháng
365 ngày
353/QĐ-BVHĐ
29/08/2024
Hoai Duc District General Hospital
168
PP2400084803
200
Xalermus 250
Carbocistein
250mg
VD-34273-20
Uống
Cốm pha hỗn dịch uống
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 30 gói x 1,5g
Gói
25,000
2,565
64,125,000
CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ
Nhóm 4
36 tháng
365 ngày
353/QĐ-BVHĐ
29/08/2024
Hoai Duc District General Hospital
169
PP2400084805
202
Acecyst
N-acetylcystein
200mg
VD-25112-16 (Có Cv duy trì hiệu lực giấy ĐKLH)
Uống
Viên nang cứng
CN Cty CPDP Agimexpharm – Bình Hòa (Có cv thay đổi)
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
15,000
273
4,095,000
CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM
Nhóm 4
24
365 ngày
353/QĐ-BVHĐ
29/08/2024
Hoai Duc District General Hospital
170
PP2400084807
204
Dipartate
Magnesi aspartat + kali aspartat
140mg + 158mg
893110221924 (VD-26641-17)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
150,000
1,008
151,200,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED
Nhóm 4
24 tháng
365 ngày
353/QĐ-BVHĐ
29/08/2024
Hoai Duc District General Hospital
171
PP2400084808
205
Oresol
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan
0,7g + 0,3g + 0,58g + 4g
VD-26361-17 (gia hạn GĐKLH số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Uống
Thuốc bột
Công ty CP dược VTYT Nghệ An
Việt Nam
Hộp 40 gói x 5,58g
Gói
300,000
1,470
441,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ
Nhóm 4
24 tháng
365 ngày
353/QĐ-BVHĐ
29/08/2024
Hoai Duc District General Hospital
172
PP2400084809
206
Calci clorid
Calci clorid dihydrat (dưới dạngCalci clorid hexahydrat)
500mg/5ml
VD-24898-16 (CV gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml
Ống
500
830
415,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
365 ngày
353/QĐ-BVHĐ
29/08/2024
Hoai Duc District General Hospital
173
PP2400084810
207
GLUCOSE 5%
Glucose
5%/250ml
VD-28252-17
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 30 chai nhựa 250ml
Chai
6,000
7,340
44,040,000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
Nhóm 4
36 tháng
365 ngày
353/QĐ-BVHĐ
29/08/2024
Hoai Duc District General Hospital
174
PP2400084811
208
Glucose 5%
Glucose khan
5g/100ml x 500ml
893110118123
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
Thùng 20 chai x 500ml
Chai
10,000
7,602
76,020,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
Nhóm 4
24 tháng
365 ngày
353/QĐ-BVHĐ
29/08/2024
Hoai Duc District General Hospital
175
PP2400084812
209
Glucose 10%
Glucose khan
10g/100ml x 500ml
893110118223
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
Thùng 20 chai x 500ml
Chai
300
11,298
3,389,400
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
Nhóm 4
24 tháng
365 ngày
353/QĐ-BVHĐ
29/08/2024
Hoai Duc District General Hospital
176
PP2400084813
210
GLUCOSE 20%
Glucose
20%/500ml
VD-29314-18
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 20 chai nhựa 500ml
Chai
20
13,650
273,000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
Nhóm 4
24 tháng
365 ngày
353/QĐ-BVHĐ
29/08/2024
Hoai Duc District General Hospital
177
PP2400084814
211
Kali clorid 10%
Kali clorid
1g/10ml
893110375223 (VD-25324-16 ) (CV gia hạn số 776/QLD-ĐK ngày 19/10/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 10ml
Ống
1,500
1,980
2,970,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
365 ngày
353/QĐ-BVHĐ
29/08/2024
Hoai Duc District General Hospital
178
PP2400084815
212
MANNITOL
Manitol
20%/250ml
VD-23168-15
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 30 chai 250ml
Chai
30
19,845
595,350
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
Nhóm 4
36 tháng
365 ngày
353/QĐ-BVHĐ
29/08/2024
Hoai Duc District General Hospital
179
PP2400084816
213
Natri clorid 10%
Natri clorid
500mg/5ml
893110349523 (VD-20890-14) (CV gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml
Ống
3,000
2,310
6,930,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
365 ngày
353/QĐ-BVHĐ
29/08/2024
Hoai Duc District General Hospital
180
PP2400084817
214
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
0,9%/100ml
893110615324 (VD-32457-19)
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Công ty TNHH dược phẩm Allomed
Việt Nam
Túi 100ml
Túi
20,000
5,418
108,360,000
Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức
Nhóm 4
24 tháng
365 ngày
353/QĐ-BVHĐ
29/08/2024
Hoai Duc District General Hospital
181
PP2400084818
215
NATRI CLORID 0,9%
Natri clorid
0,9%/250ml
893110039623
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 30 chai nhựa 250ml
Chai
4,000
6,929
27,716,000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
Nhóm 4
36 tháng
365 ngày
353/QĐ-BVHĐ
29/08/2024
Hoai Duc District General Hospital
182
PP2400084819
216
NATRI CLORID 0,9%
Natri clorid
0,9%/500ml
893110039623
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 20 chai nhựa 500ml
Chai
30,000
6,234
187,020,000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
Nhóm 4
36 tháng
365 ngày
353/QĐ-BVHĐ
29/08/2024
Hoai Duc District General Hospital
183
PP2400084820
217
NATRI CLORID 0,9%
Natri clorid
0,9%/1000ml
893110039623
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 12 chai nhựa 1000 ml
Chai
1,500
12,704
19,056,000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
Nhóm 4
36 tháng
365 ngày
353/QĐ-BVHĐ
29/08/2024
Hoai Duc District General Hospital
184
PP2400084821
218
SMOFlipid 20%
Dầu đậu nành tinh chế; triglycerid mạch trung bình; dầu oliu tinh chế; dầu cá tinh chế
(6g + 6g + 5g + 3g)/100ml
VN-19955-16
Truyền tĩnh mạch ngoại vi hoặc tĩnh mạch trung tâm
Nhũ tương tiêm truyền
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
Thùng 10 chai 100 ml
Chai
20
118,000
2,360,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
Nhóm 1
18 tháng
365 ngày
353/QĐ-BVHĐ
29/08/2024
Hoai Duc District General Hospital
185
PP2400084822
219
RINGER LACTATE
Ringer lactat
500ml
VD-22591-15
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 20 chai nhựa 500ml
Chai
18,000
6,920
124,560,000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
Nhóm 4
36 tháng
365 ngày
353/QĐ-BVHĐ
29/08/2024
Hoai Duc District General Hospital
186
PP2400084823
220
Caldihasan
Calci carbonat + vitamin D3
1.250mg + 125IU
VD-34896-20
Uống
Viên nén
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
50,000
840
42,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
Nhóm 4
36 tháng
365 ngày
353/QĐ-BVHĐ
29/08/2024
Hoai Duc District General Hospital
187
PP2400084824
221
Vina-AD
Vitamin A + Vitamin D2
2.000UI + 400UI
VD-19369-13
Uống
Viên nang mềm
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
30,000
576
17,280,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH
Nhóm 4
36 tháng
365 ngày
353/QĐ-BVHĐ
29/08/2024
Hoai Duc District General Hospital
188
PP2400084825
222
Vitamin B1
Thiamin hydroclorid
100mg/1ml
893110448724 (VD-25834-16) (CV gia hạn số 401/QĐ-QLD ngày 18/06/2024)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 100 ống x 1ml
Ống
25,000
630
15,750,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
365 ngày
353/QĐ-BVHĐ
29/08/2024
Hoai Duc District General Hospital
189
PP2400084826
223
Vitamin 3B extra
Vitamin B1 + B6 + B12
100mg + 100mg + 150mcg
893100337924 (VD-31157-18) (gia hạn GĐKLH số 331/QĐ-QLD ngày 27/05/2024)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CP dược phẩm Quảng Bình
Việt Nam
Hộp 1túi x 10vỉ x 10viên
Viên
150,000
980
147,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ
Nhóm 4
36 tháng
365 ngày
353/QĐ-BVHĐ
29/08/2024
Hoai Duc District General Hospital
190
PP2400084827
224
COSYNDO B
Vitamin B1 + B6 + B12
175mg + 175mg + 125mcg
VD-17809-12 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/ 2023)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
150,000
1,100
165,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ - HOÁ CHẤT HÀ NỘI
Nhóm 4
36 tháng
365 ngày
353/QĐ-BVHĐ
29/08/2024
Hoai Duc District General Hospital
191
PP2400084828
225
Milgamma N
Thiamin HCL, Pyridoxin HCL, Cyanocobalamin
100mg + 100mg + 1mg
400100083323
Tiêm
Dung dịch tiêm
Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH
Đức
Hộp 5 ống 2ml
Ống
5,000
21,000
105,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 1
36 tháng
365 ngày
353/QĐ-BVHĐ
29/08/2024
Hoai Duc District General Hospital
192
PP2400084829
226
Magnesi - B6
Magnesium lactat dihydrat; Pyridoxin HCl
470mg + 5mg
VD-27702-17 (893110307724)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x10 viên
Viên
3,000
600
1,800,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
Nhóm 2
36 tháng
365 ngày
353/QĐ-BVHĐ
29/08/2024
Hoai Duc District General Hospital
193
PP2400084830
227
Vitamin B12 1mg/ml
Vitamin B12
1mg/1ml
VD-23606-15 (QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 100 ống x 1ml
Ống
30,000
609
18,270,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
Nhóm 4
24 tháng
365 ngày
353/QĐ-BVHĐ
29/08/2024
Hoai Duc District General Hospital
194
PP2400084832
229
Incepavit 400 Capsule
Vitamin E Acetat
400mg (tương đương 400UI)
VN-17386-13
Uống
Viên nang cứng
Incepta Pharmaceuticals Ltd.- Zirabo Plant
Bangladesh
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
10,000
1,800
18,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA
Nhóm 2
24 tháng
365 ngày
353/QĐ-BVHĐ
29/08/2024
Hoai Duc District General Hospital
You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second